<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>truyện lịch sử &#8211; T.Vấn và Bạn Hữu</title>
	<atom:link href="https://t-van.net/tag/truyen-lich-su/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://t-van.net</link>
	<description>Văn Học và Đời Sống</description>
	<lastBuildDate>Sat, 07 Mar 2026 06:18:27 +0000</lastBuildDate>
	<language>en-US</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=6.7.5</generator>

<image>
	<url>https://eqhsih9ofx5.exactdn.com/2022/02/t-van-favicon.png?strip=all&#038;resize=32%2C32</url>
	<title>truyện lịch sử &#8211; T.Vấn và Bạn Hữu</title>
	<link>https://t-van.net</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>CHUYỆN MỘT NGÔI SAO TRUYỀN HÌNH: Junior Samples</title>
		<link>https://t-van.net/chuyen-mot-ngoi-sao-truyen-hinh-junior-samples/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[ChatGPT]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 07 Mar 2026 06:05:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[ChatGPT]]></category>
		<category><![CDATA[truyện lịch sử]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://t-van.net/?p=87530</guid>

					<description><![CDATA[Ảnh: Năm 1966, một người thợ mộc gần như mù chữ đã kể câu chuyện cá khoác lác nhất mà người ta từng nghe. Ba năm sau, ông trở thành ngôi sao truyền hình toàn quốc. Ông không bao giờ học cách đọc kịch bản — và chính điều đó khiến nước Mỹ yêu mến [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-large is-resized"><a href="https://eqhsih9ofx5.exactdn.com/2026/03/maxresdefault.jpg?strip=all&w=2560"><img fetchpriority="high" decoding="async" width="1024" height="576" src="https://eqhsih9ofx5.exactdn.com/2026/03/maxresdefault-1024x576.jpg?strip=all" alt="" class="wp-image-87531" style="width:608px;height:auto" srcset="https://cdn.t-van.net/2026/03/maxresdefault-300x169.jpg 300w, https://eqhsih9ofx5.exactdn.com/2026/03/maxresdefault-1024x576.jpg?strip=all 1024w, https://cdn.t-van.net/2026/03/maxresdefault-768x432.jpg 768w, https://eqhsih9ofx5.exactdn.com/2026/03/maxresdefault.jpg?strip=all 1280w" sizes="(max-width: 800px) 100vw, 800px" /></a></figure></div>


<p>Ảnh: </p>



<div style="height:30px" aria-hidden="true" class="wp-block-spacer"></div>



<p><strong>Năm 1966, một người thợ mộc gần như mù chữ đã kể câu chuyện cá khoác lác nhất mà người ta từng nghe. Ba năm sau, ông trở thành ngôi sao truyền hình toàn quốc. Ông không bao giờ học cách đọc kịch bản — và chính điều đó khiến nước Mỹ yêu mến ông.</strong><strong></strong></p>



<p>Hồ Lanier, bang Georgia. Năm 1966. Junior Samples, một người thợ mộc 40 tuổi, nhặt được một cái đầu cá bị vứt lại trên bờ hồ và đưa ra một quyết định làm thay đổi cuộc đời mình.</p>



<p>Ông nói với mọi người rằng đó là phần còn sót lại của một con cá vược miệng rộng lập kỷ lục thế giới mà ông vừa bắt được.</p>



<p>Đó vốn chỉ là một trò đùa. Một trò đùa quá lộ liễu. Kiểu nói dối phóng đại đến mức tự nó trở nên buồn cười — bởi chẳng ai có thể tin nổi.</p>



<p>Thế nhưng… người ta đã tin.</p>



<p>Tin đồn lan khắp hạt Forsyth nhanh như cháy rừng. Khi Ủy ban Cá và Săn bắn bang Georgia nghe được chuyện về “chiến lợi phẩm kỷ lục” này, họ cử một điều tra viên đến phỏng vấn Junior trực tiếp trên sóng radio.</p>



<p>Junior hoàn toàn có thể rút lui. Thừa nhận đó là trò đùa. Rồi tiếp tục cuộc sống bình thường.</p>



<p>Nhưng ông không làm vậy.</p>



<p>Với giọng nói miền Georgia chậm rãi, đặc sệt, Junior kể lại câu chuyện câu cá phi lý nhất mà người ta từng nghe. Chi tiết không thể xảy ra. Hoàn toàn vô lý. Nhưng được kể với sự chân thành không hề lay chuyển.</p>



<p>Cách ông kể nghe như một người đang nói thật.</p>



<p>Và đó chính là điều kỳ diệu.</p>



<p>Buổi phỏng vấn buồn cười đến mức bản ghi âm được phát đi phát lại trên các đài radio khắp miền Nam nước Mỹ. Cuối cùng, một hãng thu âm nhỏ ở Nashville phát hành nó thành đĩa hài với tựa đề <em>“The World’s Biggest Whopper”</em> (Cú khoác lác lớn nhất thế giới).</p>



<p>Đột nhiên, Junior Samples — người chưa học hết lớp sáu, người không thể đọc bảng nhắc chữ nếu không có người giúp — trở thành cái tên được săn đón.</p>



<p>Ba năm sau, ông là ngôi sao truyền hình toàn quốc.</p>



<p>Junior Samples chưa bao giờ có ý định làm nghệ sĩ. Ông chỉ muốn đi làm và đi câu cá.</p>



<p>Ông lớn lên trong nghèo đói. Nghèo thực sự. Ông bỏ học sau lớp sáu vì đọc chữ quá khó, còn đi làm thì quá cần thiết. Ông làm bất cứ việc tay chân nào kiếm ra tiền: thợ mộc, cưa gỗ, kéo gỗ bột, đua xe stock trên những đường đua bụi mù địa phương.</p>



<p>Gia đình ông mãi đến năm 1968 mới có nước máy trong nhà.</p>



<p>Nhưng Junior có một thứ mà trường lớp không dạy được: ông biết kể chuyện.</p>



<p>Ở vùng quê Georgia, kể chuyện không phải để chính xác. Mà là nhịp điệu, là phóng đại, là thời điểm tung câu nói. Một câu chuyện hay quan trọng hơn sự thật khô khan. Junior thích “bịa chuyện”, đặc biệt là chuyện câu cá.</p>



<p>Khi câu chuyện cái đầu cá bùng nổ, Nashville tìm đến. Album hài. Biểu diễn. Hợp tác với các ngôi sao nhạc đồng quê.</p>



<p>Rồi <em>Hee Haw</em> xuất hiện.</p>



<p>Nhà sản xuất chương trình hài – ca nhạc đồng quê mới này không quan tâm việc Junior chưa từng diễn xuất. Không quan tâm ông vật lộn với kịch bản hay hay quên lời.</p>



<p>Điều họ thấy là sự chân thật.</p>



<p>Khi Junior vấp lời, cười phá lên, hoặc ứng biến ngay trên sân khấu, khán giả càng yêu ông hơn. Ông không đóng vai một gã quê mùa giả ngốc để mua vui.</p>



<p>Ông chỉ là chính mình.</p>



<p>Junior trở thành gương mặt quen thuộc của <em>Hee Haw</em> — đặc biệt trong các tiểu phẩm ông đóng vai người bán xe cũ, rao bán những chiếc xe rõ ràng là không còn chạy được.</p>



<p>Đứng cạnh những đống sắt gỉ, cửa xe long bản lề, ông vỗ tay đầy tự hào:</p>



<p>“Chiếc này là xe TỐT đấy nhé.”</p>



<p>Rồi giơ tấm biển viết tay:</p>



<p>“BR-549”</p>



<p>“Gọi cho tôi theo số BR-549!”</p>



<p>Con số ấy trở thành biểu tượng. Được nhắc đi nhắc lại khắp nơi. Vài thập kỷ sau, một ban nhạc đồng quê lấy tên BR5-49 để vinh danh ông.</p>



<p>Suốt hơn 20 năm, Junior xuất hiện trên <em>Hee Haw</em>. Ông hai lần được đề cử Nghệ sĩ hài của năm. Thành công giúp ông đưa gia đình thoát nghèo. Ông tự tay xây cho họ một ngôi nhà gạch — phác thảo bản vẽ trên giấy vở vì không đọc được bản thiết kế.</p>



<p>Và trong suốt quãng thời gian đó, ông vẫn không hề thay đổi.</p>



<p><em>Hee Haw</em> chỉ quay vài tuần mỗi năm. Thời gian còn lại, Junior vẫn ở nơi ông luôn thuộc về — hồ Lanier, với cần câu.</p>



<p>Đôi khi người ta tưởng ông chậm chạp. Họ đã sai.</p>



<p>Như điều tra viên ghi âm ông năm xưa từng nói: Junior không ngu — chỉ là ít học. Ông nói thứ ngôn ngữ mà người ta hiểu. Ông nghe như… quê nhà.</p>



<p>Junior Samples qua đời năm 1983, hưởng thọ 57 tuổi, tại Cumming, Georgia — chính nơi ông sinh ra.</p>



<p>Ông được chôn trong bộ quần yếm lao động yêu thích.</p>



<p>Từ một người bỏ học lớp sáu, làm đủ nghề vặt, ông trở thành cái tên quen thuộc trong mỗi gia đình — tất cả bắt đầu từ một câu chuyện cá mà ông nhất quyết không rút lại.</p>



<p>Không trau chuốt. Không giả vờ. Không đào tạo bài bản.</p>



<p>Chỉ là đúng thời điểm, sự thật ẩn trong phóng đại, và can đảm để là chính mình.</p>



<p>Trong một ngành công nghiệp luôn đòi hỏi bạn phải trở thành người khác, Junior Samples nổi tiếng vì từ chối thay đổi.</p>



<p>Ông không đọc được kịch bản, nên ông tự bịa ra.</p>



<p>Ông không thuộc lời, nên ông cứ nói.</p>



<p>Ông không thể giả vờ tinh tế, nên ông giữ nguyên sự chân thật.</p>



<p>Và nước Mỹ yêu ông vì điều đó.</p>



<p>Thành công của ông không phải <em>bất chấp</em> những giới hạn — mà <em>chính nhờ</em> sự chân thật ấy.</p>



<p>Người đàn ông nhặt một cái đầu cá để đùa vui đã trở thành minh chứng rằng đôi khi, điều tốt nhất bạn có thể làm là sống đúng với bản thân — không xin lỗi ai vì điều đó.</p>



<p>Dù bạn gần như không biết chữ.<br>Dù bạn chưa từng học hết lớp sáu.<br>Dù bạn chẳng giống chút nào hình dung của Hollywood về một ngôi sao.</p>



<p>Junior Samples chứng minh rằng sự chân thật luôn thắng sự hào nhoáng.<br>Rằng xuất thân không quyết định trần giới hạn của bạn.<br>Rằng sự thật chạm đến lòng người hơn sự hoàn hảo.</p>



<p>Ông kể câu chuyện cá khoác lác nhất thế giới — và trở thành một trong những con người chân thật nhất trên truyền hình.</p>



<p>Từ hồ Lanier đến phòng khách khắp nước Mỹ, Junior nhắc chúng ta rằng: bạn không cần học cao để thông minh. Không cần đọc kịch bản để kể chuyện hay. Không cần thay đổi con người mình để trở nên có giá trị.</p>



<p>Đôi khi, bạn chỉ cần đủ can đảm để là chính mình — cùng những câu chuyện cá khoác lác.</p>



<p><strong>BR-549. Ai biết thì biết.</strong></p>



<p>(Theo Historicals)</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>NGUYỄN AN BÌNH: QUA CỬA THẦN PHÙ</title>
		<link>https://t-van.net/nguyen-an-binh-qua-cua-than-phu/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyễn An Bình]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 18 Oct 2025 06:37:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Góc Văn]]></category>
		<category><![CDATA[truyện lịch sử]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://t-van.net/?p=84219</guid>

					<description><![CDATA[Cửa Thần Phù &#8211; Ảnh: WIKIPEDIA &#160;&#160; &#160;&#160;&#160;Lư Sinh lửng thửng gánh bó củi khô xuống núi. Nắng đã lên cao từ lâu. Cái nắng của những ngày hè làm cho không khí thêm phần oi ả nóng bức, đường từ trên núi về đến chùa là một khoảng đường dài khá xa, lại phải [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-large is-resized"><a href="https://eqhsih9ofx5.exactdn.com/2025/10/Cuathanphu3.jpg?strip=all&w=2560"><img decoding="async" width="1024" height="768" src="https://eqhsih9ofx5.exactdn.com/2025/10/Cuathanphu3-1024x768.jpg?strip=all" alt="" class="wp-image-84220" style="width:600px;height:auto" srcset="https://cdn.t-van.net/2025/10/Cuathanphu3-300x225.jpg 300w, https://eqhsih9ofx5.exactdn.com/2025/10/Cuathanphu3-1024x768.jpg?strip=all 1024w, https://cdn.t-van.net/2025/10/Cuathanphu3-768x576.jpg 768w, https://cdn.t-van.net/2025/10/Cuathanphu3-1536x1152.jpg 1536w, https://eqhsih9ofx5.exactdn.com/2025/10/Cuathanphu3.jpg?strip=all 1920w" sizes="(max-width: 800px) 100vw, 800px" /></a></figure></div>


<p class="has-text-align-center"><em>Cửa Thần Phù &#8211; Ảnh: WIKIPEDIA</em></p>



<div style="height:30px" aria-hidden="true" class="wp-block-spacer"></div>



<p>&nbsp;&nbsp; &nbsp;&nbsp;&nbsp;Lư Sinh lửng thửng gánh bó củi khô xuống núi. Nắng đã lên cao từ lâu. Cái nắng của những ngày hè làm cho không khí thêm phần oi ả nóng bức, đường từ trên núi về đến chùa là một khoảng đường dài khá xa, lại phải lên xuống nhiều dốc đá đủ làm cho con người không quen đi núi cảm thấy mệt nhọc rã rời. Mặc dù &nbsp;mồ hôi lấm tấm rịn trên mặt mũi tay chân chàng, thấm ướt cả vạt áo sau lưng nhưng điều đó không làm Lư Sinh phải chùn bước vì sức trai tráng của mình cũng như quá quen thuộc với công việc hằng ngày nầy. Ngày nào chàng cũng lên núi từ sớm khi sương còn đẫm ướt trên bụi cỏ ven đường để có thể chặt củi được nhiều rồi cột lại thành hai bó lớn để gánh về. Rừng bạt ngàn cây cối, củi ở Nhân Sơn không thiếu chỉ sợ không biết có đủ sức lực gánh về hay không mà thôi. Đi vào buổi sớm tinh sương, trời mát lạnh lại được nghe tiếng chim hót, tiếng vượn hú, tiếng gió rì rào trên những tàn cây cao, tiếng thú tác trong rừng sâu cũng làm cho tâm hồn cảm thấy rộng mở, gần gũi với thiên nhiên hơn biết chừng nào. Củi một phần để lại sử &nbsp;dụng trong việc bếp núc trong chùa, một phần dùng để đổi gạo và những vật phẩm linh tinh khác dùng trong sinh hoạt hằng ngày của thiền tự. Về đến chùa cũng hơn 9 giờ, rồi lại làm những việc vặt vãnh chuẩn bị buổi cơm chay cũng gần hết một buổi sáng. Lúc nầy sư Tuệ Không cũng đã xong phần kinh niệm trên chánh điện. Hai thầy trò dùng cơm xong, buổi trưa nghỉ ngơi qua giờ mùi là sư Tuệ Không &nbsp;giảng kinh pháp cho Lư Sinh nghe khoảng hai tiếng. Sau đó Lư Sinh thường lui ra phía sau vườn chùa để ôn luyện võ nghệ, còn sư Tuệ Không cũng tản bộ vãn cảnh, cắt tỉa cây cảnh hoa lá trước sân chùa, sau đó thường ngồi lại trên một phiến đá tương đối rộng rãi bằng phẳng &nbsp;phóng tầm mắt nhìn ra xa về phía cảnh biển trước mặt mà trầm mặc suy tư. Nhiều khi Lư Sinh luyện tập xong vào lo cơm chiều, ra mời sư phụ vào dùng cơm vẫn thấy sư ngồi ở đó, đôi mắt hướng về cõi mênh mông sông nước, mơ màng như nghĩ một điều gì. Lư Sinh cảm thấy sư phụ có tâm trạng uẩn khúc chất chứa trong cái nhìn xa xăm đó nhưng không tiện hỏi han, đôi lúc chàng cảm thấy tò mò định đánh bạo hỏi nguyên do nhưng nhớ lời sư phụ dạy chuyện gì không phải của ta thì không nên xen vào lại thôi.</p>



<p>&nbsp; &nbsp;Lư Sinh nhớ lại &nbsp;ngày mình đến tá túc ở ngôi chùa nầy dễ chừng cũng hơn hai năm. Một quãng thời gian khá dài cũng đủ thời gian cho chàng bình tâm tỉnh trí trước cơn biến động của cuộc đời. Chàng vốn người phủ Diễn Châu, Nghệ An, gia đình khá giả giàu có trong vùng. Từ nhỏ Lư Sinh được phụ thân rước thầy về dạy học, nhờ sáng dạ và chuyên cần học tập nên đến năm mười tám tuổi văn tài cũng như võ nghệ của chàng vượt trội hơn người. Chẳng may thân phụ trong một cơn trọng bệnh qua đời, chàng buồn tình bán cả nhà cửa đi chu du thiên hạ, kết giao bằng hữu khắp nơi. Nghe tin triều đình mở khoa thi võ, chàng vội thu xếp lên đường ra Thăng Long ứng thí mong đem tài năng thi thố để có thể giúp dân giúp nước. Nào ngờ thi cử chưa xong đã gặp đại nạn. Số là ở chốn kinh đô thấy bọn thân vương dựa vào quyền thế của gia tộc hoành hành bá đạo, giữa ban ngày cướp con gái nhà lành về làm tì thiếp, tiếng kêu khóc van xin vang trời nhưng không ai dám can thiệp. Lư Sinh thấy chuyện bất bình, nổi giận ra tay cứu giúp lỡ tay đánh chết người. Sợ tội chàng vội vã trốn về quê, trên đường bôn tẩu chàng không dám đi đường cái quan vì sợ quan quân truy bắt nên chỉ men theo đường rừng núi vắng vẻ ít người mà đi. Đến Nhân Sơn thì ngất xỉu vì đói khát cũng may sư Tuệ Không có việc phải xuống núi bắt gặp đã đem về săn sóc, từ đó chàng đành tạm nương thân ở chùa Vân Sơn cho đến nay. Chán ngán trước cảnh loạn lạc, thế thái nhân tình, mấy lần chàng xin sư Tuệ Không xuống tóc cho chàng quy y cửa phật, toàn tâm theo thầy theo học đạo nhưng sư Tuệ Không &nbsp;khuyên chàng thêm một thời gian nữa cho tâm bình hồn bình lặng rồi hãy suy nghĩ cho thật chín chắn hơn lúc đó quyết định cũng không muộn nên thôi.<br>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Có lần trời đã ngả chiều, ánh hoàng hôn đã tắt từ lâu sau ngọn Nhân Sơn xa thẳm, trời đã sẩm tối vẫn chưa thấy sư phụ vào trai phòng, Lư Sinh bước ra triền núi nơi phiến đá thường khi sư Tuệ Không ngồi trầm tư mặc niệm nơi đó. Thấy sư phụ mắt hướng về biển cả mênh mông trong im lặng, Lư Sinh không dám kinh động chỉ đứng bên hầu nhưng sư Tuệ Không đã nhận ra sự có mặt của chàng, người chỉ tay về phía trước:</p>



<p>&#8211; Con có thấy trước mặt chúng ta là cửa biển gì không?</p>



<p>Lư Sinh mau mắn trả lời:</p>



<p>&#8211; Bạch thầy. Đó là cửa biển Thần Phù (1).</p>



<p>Sư Tuệ Không khẽ gật đầu:</p>



<p>&#8211; Đúng vậy. Đó là cửa biển Thần Phù.</p>



<p>Rồi người nói tiếp:</p>



<p>&#8211; Chắc con có từng nghe trong nhân gian có truyền tụng câu ca dao về cửa biển Thần Phù nầy chứ?</p>



<p>Không đợi Lư Sinh trả lời, sư Tuệ Không đọc cho chàng nghe:</p>



<p><em>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Lênh đênh qua cửa Thần Phù</em></p>



<p><em>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; &nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;Khéo tu thì nổi vụng tu thì chìm.</em></p>



<p>Đây là một cửa biển rộng lớn và cũng vô cùng nguy hiểm đối với những thuyền bè muốn vượt qua cửa biển nầy để ra bắc vào nam. Nó nguy hiểm vì có nhiều núi đá nhấp nhô nằm ngay trên cửa biển, đồng thời có rất nhiều đá ngầm lởm chởm phía dưới mà người đi sông biển không thông luồng lạch, thuyền của họ có thể bị đắm lúc nào không biết nếu va chạm phải. Hơn nữa từ sườn núi dốc dựng đứng chạy dài xuống thành vách núi dưới chân, sóng gió từ đời nầy sang đời khác đánh mạnh bào mòn vào vách đá tạo thành những cái hang sâu thẳm mà người đi biển không thể đoán được sự tận cùng của nó nằm ở chổ nào. Thuyền bè qua đây khi gặp giông tố, sẽ bị một dòng hải lưu tạo thành cơn lốc xoáy cuốn hút vào những hang động chết người đó dù người có tài giỏi đến đâu cũng khó tránh khỏi.</p>



<p>&#8211; Thưa thầy, con nghĩ câu dân gian truyền tụng ấy không chỉ dừng lại ở chổ cảnh báo với ngư dân qua lại vùng sông nước nầy mối nguy hiểm tự nhiên của cửa biển Thần Phù đâu ạ.</p>



<p>&nbsp;Sư Tuệ Không nhìn Lư Sinh mỉm cười gật đầu nói:</p>



<p>&#8211; Con nói đúng. Lời dân gian có rất nhiều ý nghĩa chứ không phải chỉ nói một điều cụ thể gì trước mắt mà không hàm chứa một ý sâu xa nào trong đó. Con người ta sống trong cõi nhân sinh nầy thiện ác bất toàn, nào ai có thể tự coi mình là bậc chính nhân quân tử hay cho rằng người khác chỉ là hạng phàm phu tục tử, vá áo túi cơm kia chứ. Gieo nhân nào thì gặt quả đó. Mỗi người phải tự chịu lấy hậu quả trước những quyết định của mình. Những quyết định ấy có thể mở ra trước mắt chúng ta một con đường sáng giúp ta đi suốt cuộc hành trình như người đi biển vượt qua cửa biển Thần Phù đầy sóng to gió lớn một cách dễ dàng, bằng ngược lại không biết chọn cho mình một con đường chính tạo ắt lạc vào &nbsp;một cõi u minh, mê cung &nbsp;không thấy đường ra, qua cửa Thần Phù có thể bị nhấn chìm bất cứ lúc nào khi biết bao hiểm họa luôn chực chờ xung quanh mình. Chắc con hiểu ý ta?</p>



<p>&#8211; Con xin nghe lời thầy chỉ bảo.</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Một lần khác, khi Lư Sinh đứng hầu sư Tuệ Không trong một buổi chiều tà nắng nhạt, ngoài khơi xa nước xanh thẳm kéo dài đến tận chân trời. Sư chỉ tay về phía vùng nước xanh thẳm ấy hỏi chàng:</p>



<p>&#8211; Con có thấy gì ngoài xa khơi đó không?</p>



<p>&#8211; Thưa thầy. Con chỉ thấy một màu nước xanh thẳm mênh mông của biển cả thôi ạ.</p>



<p>Sư nói với vẻ trầm tư xa vắng:</p>



<p>&#8211; Phải rồi chỉ có màu nước biển xanh thôi chứ không có gì cả, Ngày xưa đã từ lâu lắm rồi tình cờ ta đã từng bắt gặp trên mặt biển trùng khơi đó những ngọn núi thật xinh đẹp như đào nguyên bềnh bồng trên sóng nước, nó tan hợp cùng gió mưa mây trời, co duỗi theo sóng gợn, bốn mùa đầy hoa thơm cỏ lạ, tiếng chim ca, đàn sáo rộn ràng, chỉ có người hữu duyên mới gặp được. Nay trên mặt nước mênh mông ấy, ta đâu còn nhận ra nơi nào ngọn Phù Lai, đâu là núi La Phù, Bồng Lai ngày nọ. Phải chăng cõi nhân sinh chẳng qua chỉ là đại mộng, giấc mơ kê vàng, thấy đó rồi mất đó mà thôi. Tạo hóa tuần hoàn sinh diệt vô thường ư?</p>



<p>Lư Sinh chưa hiểu ý sư Tuệ Không &nbsp;muốn ám chỉ diều gì nhưng chàng biết trong lòng của thầy có những tâm tư chưa thể nói hết cùng chàng. Rồi sư thủng thẳng cùng Lư Sinh rảo bước về thiền tự khi những tia nắng cuối cùng vừa khuất sau ngọc đồi xanh thẩm sắc cây rừng.</p>



<p>Từ ngày đó sư có vẻ trầm lặng hơn, lời cầu kinh buổi tối thường ngắn lại, sư Tuệ Không thường đi nghỉ sớm, Lư Sinh bỗng cảm thấy ngôi thiền tự hình như thiếu sự sống, một nỗi hoang vắng &nbsp;mơ hồ như len vào tâm hồn chàng trai trẻ. Một buối tối Sư Tuệ Không sau một hồi kinh ngắn, mệt nhọc Sư ngồi thiền trên nệm cỏ như mọi khi và bảo Lư Sinh ngồi nán lại với mình.</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Giọng nói của sư Tuệ Không nhẹ nhàng nghe thật xa vắng:</p>



<p>&#8211; Từ lâu ta biết con có nhiều điều nghi ngại muốn hỏi ta nhưng chưa phải dịp để ta tỏ bày cùng con. Chắc con cũng biết từ ngày con lưu lạc đến tá túc nơi đây, ngoài mặt là tình thầy trò nhưng trong lòng ta luôn xem con là con trai của ta. Ta biết sức ta đã mòn mỏi lắm rồi, ta sắp được về nơi ta đã từ nơi đó ra đi với một lòng thanh thản vô bờ.Ta vốn người Hóa Châu, Châu Ái tên Từ Thức. Thuở nhỏ được cha mẹ cho theo đòi nghiên sách ở cửa thánh hiền cũng nằm lòng kinh sử nhưng lòng lại không thích chốn quan trường đầy hiểm ác nên không ra ứng thí. Sau khi thân phụ ta qua đời, vì có công lao với triều đình, có phụ ấm nên ta được bổ làm tri huyện Tiên Du dưới thời Quang Thái nhà Trần. Vào mùa xuân năm Bính Tý (1) năm ấy, mọi người nô nức du xuân. Gần huyện đường có ngôi chùa danh tiếng trồng nhiều giống hoa đẹp có một cây hoa mẫu đơn trổ bông rực rỡ, khắp nơi người ta nô nức đến chiêm ngưỡng đông như trẩy hội. Có một người con gái không biết từ đâu đến, tuổi độ trăng tròn, mặt hoa da phấn muôn phần xinh đẹp cũng trong đám người ấy đến xem hội hoa mẫu đơn. Chẳng may thế nào vịn một cành hoa, cành giòn mà gẫy đi. Người trông coi giữ lại bắt đền, đến tối cũng chẳng ai đến nhận người quen. Ta thấy vậy bất nhẫn đành cởi áo gấm gởi lại tăng phòng để chuộc nàng ra. Sau đó cô gái ấy về đâu ta cũng không rõ.</p>



<p>&nbsp;&nbsp; Xã hội cuối nhà Trần rất rối ren, trong triều thì quan lại lo tranh giành đoạt lợi, chỉ biết vun quén cá nhân, dân nghèo bị ức hiếp nổi lên thành giặc. Tánh ta không chuộng hư danh, không thích ở trong vòng kiểm tỏa của chốn quan trường nên thường bị quan trên trách mắng, lòng buồn bực nên trả ấn từ quan. “Một mái chèo về, nước biếc non xanh” du ngoạn khắp vùng sơn thủy hữu tình chẳng phải là thỏa chí phiêu bồng lắm sao? Vốn tính hay phiêu lưu ta thường rày đây mai đó, làm bạn với gió mát trăng thanh, sơn kỳ thủy tú, nơi nào có cảnh đẹp ta thường ghé thăm, đề thơ vịnh cảnh tâm trạng vô cùng thư thái. Một hôm ta thức sớm trông ra cửa biển Thần Phù, xa xa vài chục dặm, trong làn sương mờ ảo thấy có một đám mây ngũ sắc, đùn lên rồi từ từ tụ lại như một đóa sen khổng lồ mọc lên từ biển, ngạc nhiên vì cảnh lạ chưa từng thấy, vội chèo thuyền ra xem thì đó là một hòn núi thật đẹp, lòng tự bảo: “Chao ôi! Những nơi danh lam thắng cảnh các miền trên đất nước nơi nào mà ta không đến, nơi nào ta chưa từng được nhìn, còn hòn núi nầy từ nơi nào mọc ra trôi nổi trên biển vậy, há chẳng phải là nơi thần tiên ở hay sao?”</p>



<p>&nbsp;&nbsp; Núi cao sừng sững, rêu xanh bám đầy không có nơi nào bám để leo lên được. Ta đang ngao ngán nản lòng muốn chèo thuyền về thì bỗng vách núi nứt toạc ra&nbsp; một cái hang nhỏ, vừa bước nào thì tự nhiên vách hang khép kín lại, ta không còn con đường nào khác phải lần dò leo lên mãi, cuối cùng cũng đến được một nơi bằng phẳng sáng sủa, lạc vào một rừng đào đang mùa hoa nở. Ôi! Đào nguyên. Trong ta đâu đây như còn ngỡ mình mới lạc bước vảo rừng đào thuở nào. Nơi lần đầu tiên ta gặp Giáng Hương bên dòng suối Tương Tư, nàng đẹp như cánh hoa đào tỏa hương thơm trong gió. Nàng chính là cô gái xinh đẹp lỡ làm gẫy cành hoa mẫu đơn vào tiết xuân dạo nọ. Để đền ơn tri ngộ nàng đã tạo nên hòn núi nổi đưa ta đến đây, chốn non bồng nước nhược nầy. Bên tai ta vẫn còn nghe tiếng cười trong trẻo, rộn rã của nàng và các tiên nữ khác trong những ngày tháng sống vô ưu. Dọc theo dòng suối là những luống đào chạy dài tít tắp, đào bạt ngàn trong cõi bồng lai. Những cánh hoa mảnh mai trắng tinh, phớt hồng lung linh những giọt sương mai trong nắng sớm, rực rỡ hồng tươi dưới ráng chiều. Mùa xuân bất tận làm cỏ hoa luôn xanh tươi mãi, đất trời như giao hòa, niềm vui hình như không bao giờ tắt trên hòn đảo thần tiên nầy.</p>



<p>&nbsp; Lư Sinh gần như nín thở trước cảnh đẹp kỳ vĩ của ngọn núi tiên ngoài khơi cửa biển Thần Phù qua lời sư phụ kể nhưng không dám ngắt lời, sư Tuệ Không nói trong hơi thở nhẹ nhàng của đêm thanh vắng:</p>



<p>&#8211; Nhưng hỡi ơi.Cũng vì lòng ta còn chút lưu luyến hồng trần mà sự chia ly ngày ấy cũng là sự vĩnh biệt giữa ta và nàng Giáng Hương. Mỗi năm vào đầu mùa xuân các tiên nữ đểu lên thiên đình chầu Tây Vương Mẫu, Giáng Hương nói cùng ta: Mấy ngày thiếp ở trên thiên đình chàng cứ mặc tình ngao du vui chơi thỏa thích nhưng xin đừng mở cánh cửa phía sau rừng đào vì đó là điều cấm kỵ xin chàng nhớ lấy. Ta nào phải kẻ không nghe lời nói phải, nhưng khi rong chơi đây đó đã nhàm chán, ta chợt nhớ lời Giáng Hương, tò mò ta lần bước đến cánh cửa mở xem có cái gì bí mật trong đó mà nàng nói cấm kỵ không được mở, thì ra phía sau khung cửa hiện lên khung cảnh sinh hoạt dưới trần gian. Nhỉn ra cửa bể thấy những chiếc thuyền đang căng buồm xuôi về phương nam. Lòng quê lay động. Từ khi ta lên non tiên thời gian từ trôi qua bao nhiêu ngày ta không còn nhớ, ao sen quê nhà đã bao mùa tàn rữa, những đêm gió thổi, những sáng sương sa, bóng trăng soi qua cửa sổ, thủy triều lên xuống bao nhiêu lần ta nào biết được. Chỉ nghĩ đến đó thôi cũng đủ làm ta chạnh lòng sa nước mắt. Giáng Hương về thấy cánh cửa trần gian đã mở, biết ta lòng trần chưa dứt, lòng cảm thấy bùi ngùi. Ta thấy thế chỉ xin về thu xềp việc nhà rồi trở lại. Nàng khóc mà nói rằng: “Thiếp không dám vì tình phu thê mà ngăn cản tấm lòng hoài hương của chàng nhưng chỉ e từ nay hồng trần cách trở, ngày về non tiên mù mịt chân mây mà thôi, e rằng chỉ có thể gặp nhau trong giấc mộng mà thôi”. Rồi cho xe loan đưa ta về.</p>



<p>&nbsp; Ta đâu ngờ mấy năm ở cõi đào nguyên là mấy trăm năm nơi chốn dương trần. Quê nhà vật đổi sao dời, cảnh đời dâu bể đổi thay không thể ngờ được. Hỏi người cố cựu, bóp trán nhăn mày, tra tìm gia phả mới hay: Có ông cụ tam đại ngày xưa tên đó, một hôm rong chơi ngoài biển không thấy về nữa đến nay gần 400 năm. Từ đời Trần năm nọ bây giờ dưới thời Lê Trung Hưng rồi, Trịnh Nguyễn phân tranh, nắm quyền chia đôi thiên hạ rồi còn đâu. Ta buồn bã ra đi, người thân không còn ai, ta ở lại trần gian để làm gì nhưng đường về non tiên đã mờ mịt lối ta biết phải về đâu. Thôi đành lập ngôi thiền tự nơi núi cao hoang vắng, ngày ngày nhìn ra cửa Thần Phù mênh mông sông nước, nghĩ lại chuyện xưa ăn năn đã muộn. Thật là:</p>



<p>&nbsp; <em>Mặt suối hoa đào lặng lẽ trôi</em></p>



<p><em>&nbsp; Rêu trùm sắc thắm uổng phai phôi</em></p>



<p><em>&nbsp; Lưu lang biệt động sao khờ mấy</em></p>



<p><em>&nbsp; Thư ngọc buồn tênh giở bồi hồi(3)</em></p>



<p>&nbsp;&nbsp;Ngày ta mất xin con đóng bè đưa xác ta ra cửa Thần Phù, mặc tình trôi theo dòng nước, ở chỗ mênh mông của đất trời ta có còn được hội ngộ cùng Giáng Hương chăng?</p>



<p>&nbsp;Ngừng giây lát, giọng sư Tuệ Không mỗi lúc một yếu đi:</p>



<p>&#8211; Con còn nhớ khi con xin ta xuất gia ta đã nói với con điều gì không?</p>



<p>Lư Sinh ràn rụa nước mắt trả lời:</p>



<p>&#8211; Con vẫn nhớ thưa thầy. Thầy bảo muốn đến cửa phật phải tùy duyên không thể ép buộc lòng mình được.</p>



<p>&#8211; Đùng vậy. Tuổi con còn trẻ, nhiệt huyết còn cao có thể đem tài năng cống hiến cho nước nhà sao vì một lỗi nhỏ mà nhụt chí trượng phu? Chẳng qua con định xuất gia để trốn chạy thực tế mà thôi. Tính tình con ngay thẳng bộc trực thấy chuyện không theo đạo lý là sẵn sàng ra tay trừ bạo, cứu giúp người hoạn nạn. Việc con lỡ tay đánh chết cường hào hà hiếp dân lành cũng là vạn bất đắc dĩ mà thôi. Nay nước nhà đang trong thời kỳ loạn lạc, đàng ngoài chúa Trịnh tiếm quyền vua Lê làm điều bạo ngược, đàng trong mấy đời chúa Nguyễn không yên, tham quyền vơ vét tiền bạc của dân, đất Tây Sơn có kẻ anh hùng, cờ đào dựng binh khởi nghĩa, mưa đồ việc lớn thống nhất giang sơn, con theo về, với võ nghệ của con ắt sẽ hữu dụng.</p>



<p>&nbsp;Lư Sinh quỳ trước mặt sư Tuệ Không, nước mắt ràn rụa hứa:</p>



<p>&#8211; Con xin nghe lời thầy dạy.</p>



<p>&nbsp; Đêm hôm ấy sư Tuệ Không viên tịch. Nhớ lời thầy dặn, Lư Sinh đóng bè đưa xác thầy ra cửa Thần Phù, đợi gió lớn đẩy bè ra khơi. Chiếc bè tự nhiên trôi băng băng theo dòng nước phút chốc đã biến mất trong màn sương mù mịt.</p>



<p>&nbsp;&nbsp; Lư Sinh quỳ đất hướng về cửa biển Thần Phù lạy ba lạy như để từ biệt thầy. Gạt nước mắt đứng lên, trở về chùa đóng cửa thiền tự, khăn gói tìm đường vào Nam. Năm đó là năm 1773 quân khởi nghĩa của Tây Sơn tam kiệt vừa đánh chiếm thành Qui Nhơn của chúa Nguyễn, lập làm đại bản doanh khí thế vô cùng mãnh liệt, nghĩa sĩ anh hùng khắp nơi về tụ nghĩa rất đông.</p>



<p><strong>NGUYỄN AN BÌNH</strong></p>



<p>________________________________________________________________</p>



<p>&nbsp;<em>(1) Năm Bính Tý niên niệu Quang Thái thứ 9(1396) đời nhà Trần</em><em>, Trần Thuận Tông đang ở ngôi vua (1388 – 1398)</em><em></em></p>



<p><em>(2) Cửa Thần Phù:</em><em> Còn gọi là cửa Thần Đầu, là một cửa biển hiểm yếu xa xưa nằm trên tuyến đường thủy hành quân Nam tiến của người Việt nên được gắn với nhiều truyền thuyết ly kỳ trong dân gian và sử sách. Cửa Thần Phù ngày nay đã bị phù sa bồi đắp và trở thành vùng đất nằm cách bờ biển hơn 10&nbsp;km. Trước đây khu vực này thuộc tỉnh&nbsp;</em><em><a href="https://vi.wikipedia.org/wiki/Ninh_B%C3%ACnh">Ninh Bình</a>, dưới thời Nguyễn, một phần được tách về tỉnh&nbsp;<a href="https://vi.wikipedia.org/wiki/Thanh_H%C3%B3a">Thanh Hóa</a>. Cửa biển Thần Phù hiện nằm trên tuyến&nbsp;<a href="https://vi.wikipedia.org/wiki/S%C3%B4ng_Nh%C3%A0_L%C3%AA">sông Nhà Lê</a>, thuộc ranh giới giữa 2 xã&nbsp;<a href="https://vi.wikipedia.org/wiki/Y%C3%AAn_L%C3%A2m,_Y%C3%AAn_M%C3%B4">Yên Lâm</a>,&nbsp;<a href="https://vi.wikipedia.org/wiki/Y%C3%AAn_M%C3%B4">Yên Mô</a>,&nbsp;<a href="https://vi.wikipedia.org/wiki/Ninh_B%C3%ACnh">Ninh Bình</a>&nbsp;và&nbsp;<a href="https://vi.wikipedia.org/wiki/Nga_%C4%90i%E1%BB%81n">Nga Điền</a>,&nbsp;<a href="https://vi.wikipedia.org/wiki/Nga_S%C6%A1n">Nga Sơn</a>,&nbsp;<a href="https://vi.wikipedia.org/wiki/Thanh_H%C3%B3a">Thanh Hóa</a>. Khu vực Thần Phù nay ở thượng nguồn lưu vực&nbsp;<a href="https://vi.wikipedia.org/wiki/S%C3%B4ng_C%C3%A0n">sông Càn</a>, con sông cùng với dãy núi&nbsp;<a href="https://vi.wikipedia.org/wiki/Tam_%C4%90i%E1%BB%87p">Tam Điệp</a>&nbsp;là ranh giới giữa 2 miền Trung &#8211; Bắc&nbsp;<a href="https://vi.wikipedia.org/wiki/Vi%E1%BB%87t_Nam">Việt Nam</a>.</em></p>



<p><em>(3) Nguyên tác:&nbsp;&nbsp; Đào hoa nhiễu giản xuất thiên thai</em></p>



<p><em>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Ủy địa tàn hồng bán lục đài</em></p>



<p><em>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Khước tiếu Lưu lang khinh xuất động</em></p>



<p><em>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Lâm phong kỷ bả ngọc thư khai.</em></p>



<p><em>(Trích truyện “Từ Thức lấy vợ tiên” trong Truyền Kỳ Mạn Lục của Nguyễn Dữ)</em></p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>NGUYỄN AN BÌNH: RỒNG ĐÁ THÀNH NHÀ HỒ</title>
		<link>https://t-van.net/nguyen-an-binh-rong-da-thanh-nha-ho/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyễn An Bình]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 21 Mar 2024 06:32:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Góc Văn]]></category>
		<category><![CDATA[truyện lịch sử]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://t-van.net/?p=70215</guid>

					<description><![CDATA[(Ảnh: https://loigiaihay.com/)         Ánh trăng hạ huyền đã lên cao từ lâu và đang chếch về phía tây như một cái móc câu vàng vành vạch treo trên vòm trời tháng tám, mùa thu với tiếng gió thổi vi vu nhè nhẹ xen lẫn với tiếng rên rỉ của côn trùng càng làm cho không [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><a href="https://eqhsih9ofx5.exactdn.com/2024/03/thanh-nha-ho.jpg?strip=all&w=2560"><img decoding="async" width="590" height="322" src="https://eqhsih9ofx5.exactdn.com/2024/03/thanh-nha-ho.jpg?strip=all" alt="" class="wp-image-70216" srcset="https://cdn.t-van.net/2024/03/thanh-nha-ho-300x164.jpg 300w, https://eqhsih9ofx5.exactdn.com/2024/03/thanh-nha-ho.jpg?strip=all 590w" sizes="(max-width: 590px) 100vw, 590px" /></a></figure></div>


<p class="has-text-align-center">(Ảnh: https://loigiaihay.com/)</p>



<div style="height:30px" aria-hidden="true" class="wp-block-spacer"></div>



<p>        Ánh trăng hạ huyền đã lên cao từ lâu và đang chếch về phía tây như một cái móc câu vàng vành vạch treo trên vòm trời tháng tám, mùa thu với tiếng gió thổi vi vu nhè nhẹ xen lẫn với tiếng rên rỉ của côn trùng càng làm cho không gian chìm đắm trong thê lương tĩnh mịch. Đêm đã về khuya, trời càng thêm lạnh, ngọn gió phất phơ lay động  những tấm rèm nhung treo trên lầu vọng nguyệt, ngọn đèn trong phòng hắt dáng một bóng một người đang đứng yên hình gần như bất động. Hồ Quý Ly đứng yên như thế đã lâu, nhiều đêm ông vẫn đứng lặng im như pho tượng, thao thức không ngủ được, tâm trạng rối bời trước tình thế của đất nước. Ông nhìn vào đêm đen, trầm tư. Tin tức cấp báo từ phương Bắc qua  những hỏa hiệu  được bắn lên từ các phong hỏa đài đặt từ biên cương Cao Bằng, Lạng Sơn kéo dài đến thànhTây Đô cho thấy tình hình chiến sự đã cấp bách lắm rồi. Các thám mã cũng lần lượt phi nhanh báo tin về sự chuyển động của quân địch. Kẻ thù phương Bắc đã bộc lộ ý đồ xâm lược rõ rệt, đã chuyển quân sát tận biên giới với danh nghĩa phù Trần diệt Hồ thế mạnh như nước vỡ bờ.</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Thật ra Hồ Quý Ly cũng dự đoán trước diễn biến tình hình sự việc nhưng không ngờ chiến sự lại diễn ra nhanh như thế. Các vì vua cuối đời nhà Trần chỉ biết ăn chơi hưởng lạc, phế mặc triều chính, còn quan lại, con cháu nhà Trần cũng chỉ mong giữ lấy quyền cao chức trọng tận hưởng phú quí sợ gian khổ nên những đề xuất cải cách mạnh mẽ của ông về chính trị, quân sự thường bị quan lại cựu triều dèm pha phản đối, chính vì thế nhiều lần những đề xuất cải cách ấy không thực hiện được. Biên cương phía nam thì Chiêm Thành dưới sự chỉ huy của Chế Bồng Nga nhiều lần đánh tới Thanh Hóa, thậm chí đem quân ra tới Thăng Long để quấy nhiễu, cướp nhiều tài vật làm cho cuộc sống của người dân bao lần khốn đốn, phương Bắc thì triều Minh chờ cơ hội nước ta suy yếu để xâm lược. Là người có tầm nhìn xa trông rộng ông thấy rõ được điều đó nên càng nung nấu quyết tâm thực hiện hành động cải cách của mình.</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Chính vì thế ông đã hối thúc vua Trần Thuận Tông dời đô về Tây Đô để khi có biến dễ bề chống đỡ, tránh áp lực nặng nề của giặc khi đánh vào Thăng Long nhưng cũng đồng thời mưu tính một kế sách lâu dài: nếu triều Trần không còn phù hợp nữa thì phải thay thế đi để xây dựng một vương triều hùng mạnh khác mới có thể chống đỡ thế lưỡng đầu thọ địch được. Kế sách dời đô của ông lần nầy cũng vấp phải phản ứng dữ dội của bọn quan lại triều Trần nhưng thế lực của ông lúc nầy đã đủ mạnh để xoay chuyển tình hình. Thế là một cuộc thanh trừng đẫm máu xảy ra, những người không theo ý hướng của ông đều nhận lấy những hậu quả khủng khiếp: kẻ thì chết người bị tù đày, gia sản bị tịch biên. Ngay cả các quan chỉ vì can gián Hồ Quý Ly không nên dời đô gây xáo trộn tình hình mà nên ở lại Thăng Long, nơi có núi cao, sông sâu án ngữ, họ còn cho rằng “Cốt ở đức, không cốt ở hiểm” nhưng Hồ Quý Ly gạt ngang: Ý ta đã quyết, không được can gián nữa nếu không muốn lãnh lấy cái chết”. Thế là tất cả phải im lặng nếu không muốn chọn lấy cái chết.</p>



<p>&nbsp;&nbsp; &nbsp;&nbsp;&nbsp;Để xây thành Tây Đô, Hồ Quý Ly phải huy động toàn bộ sức người sức của rất lớn, phu phen tạp dịch rất nặng nề. Người già, đàn bà, trẻ em đều phải tham gia phục vụ công trình. Ngày ngày, tháng tháng, dân phu binh lính mệt mỏi vào các dãy Tượng Sơn, Hang Ma, Đồi Cốc, Dọc Khoai chặt cây, đốn củi về đốt lò nung vôi. Lò nung vôi, nung gạch mọc lên nhiều vô kể cũng không đáp ứng đủ vật liệu để xây thành. Dân công phải bạt đồi, xẻ núi lấy đá phục vụ công trình, những phiến đá to lớn nặng hàng tấn được khai thác chuyển về xây thành, công việc vô cùng nặng nhọc, nguy hiểm. Các thợ kỹ thuật, nghệ nhân cũng phải làm việc suốt ngày đêm, lương thực cung cấp không đủ, đói ăn, ốm đau, lại nửa vùng đất xây thành nước tù đọng quanh năm nên bệnh dịch tràn lan làm phu phen chết dần, chết mòn không kể xiết.&nbsp; Đặc biệt là việc chế tác đôi rồng đá đòi hỏi những nghệ nhân lành nghề trong chạm khắc. Có người đã phải chết vì lỡ chạm sai một chi tiết không vừa ý với nhãn quan của họ Hồ. Hồ Quí Ly đã tuyển chọn từ các nghệ nhân có tiếng tăm khắp các vùng về để chạm khắc. Tượng rồng được tạc bằng đá xanh, nguyên khối, khi tạc xong có chiều dài 3 thước 8. Thân rồng thon nhỏ dài về phía đuôi, uốn bảy khúc, vẩy phủ kín cả thân. Rồng có 4 chi, mỗi chi có 3 móng ẩn hiện trong các vân mây mềm mại trông rất huyền ảo, sống động vô cùng. Các khoảng trống dưới bụng và các ô tam giác ghép thành các bậc đều được chạm những đóa hoa cúc và móc hoa lại thật lượn mềm, tỉ mỉ đến từng chi tiết một. Đôi rồng khi chế tác xong được đặt nằm song song hai bên đường ngay trung tâm của tòa thành từ cổng nam đi sang cổng phía bắc của thành Tây Đô tạo một cảnh quan thật trang nghiêm, hùng tráng. Cứ thế tòa thành xây ròng rã suốt hơn 3 tháng trời mới hoàn thành (1).</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; &nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;Thành xây xong, việc dời đô đã ổn định, dưới sự ủng hộ của các quan Trần Thiếu Đế là cháu ngoại của ông phải thoái vị và ra chiếu nhường ngôi cho ông, Hồ Quí Ly yên tâm có thời gian hoạch định kế sách lâu dài cải cách đất nước theo ý định mình đã vạch ra từ trước, ông thực hiện một loạt những cải cách có lợi cho đất nước như: Phát hành tiền giấy “Thông bảo hội sao” thay thế tiền đồng thuận tiện cho việc cất giữ thông thương mua bán, quan tâm đến giáo dục, sửa chữa chế độ thi cử cho phù hợp, đưa toán học vào thi cử để tìm người tài. Về quân sự, Hồ Quý Ly ý thức rất rõ ý đồ xâm lược của nhà Minh phương Bắc, ông càng ra sức tập trung xây dựng lực lượng quân sự hùng mạnh, chú trọng cải tiến kỹ thuật vũ khí, mở xưởng đúc vũ khí, tuyển thợ giỏi vào làm việc trong các công xưởng quân sự. Hồ Nguyên Trừng đã chế được loại súng thần công có sức công phá mạnh mẽ, thủy binh cũng được trang bị những chiến thuyền lớn hơn. Bên cạnh đó, ông chủ tr­ương xây dựng các hệ thống phòng tuyến trên mặt đất để phòng thủ quốc gia như thành Tây Đô, thành Đa Bang và cả một hệ thống công trình phòng thủ có quy mô lớn, dài gần 400 km kéo dài từ núi Tản Viên, men theo sông Đà, sông Hồng, sông Luộc đến cửa sông Thái Bình. Nhưng những điều thực hiện được chỉ là bước ban đầu, thời gian còn quá ngắn, công việc không phải lúc nào cũng xuôi chèo mát mái theo ý Hồ Quý Ly, lòng dân còn bất ổn chưa nguôi hướng về triều cũ, tướng tài lác đác như lá rụng mùa thu, quân lính tập luyện chưa thuần thục, quân lương còn thiếu thốn nhiều liệu có thể chống đỡ thế giặc hùng mạnh được chăng, bao nhiêu mối lo như hằn sâu lên nét mặt của thái thượng hoàng Hồ Quý Ly. Trong không gian im vắng của đêm khuya như thế, bỗng ông nghe đâu đây có tiếng đàn tỳ bà vang lên lúc khoan lúc nhặt, lúc xa lúc gần đưa đẩy theo chiều gió như mang một nỗi sầu vạn cổ, lông mày ông chợt nhíu lại tỏ vẻ không vui. Từ chỗ khó chịu ông lại ngạc nhiên tự hỏi: Tiếng đàn phát ra từ đâu vậy, sao tiếng đàn như mang một nỗi u hoài uất hận khôn nguôi như thế. Ông cố gắng lắng nghe, hình như tiếng vang lên từ vườn thượng uyển thì phải. Tò mò, Hồ Quý Ly khẽ bước xuống lầu, chậm rãi chân bước theo tiếng đàn đang bay trong gió. Dưới liềm trăng vàng treo trên ngọn liễu, ông thấy thấp thoáng bóng dáng một thiếu phụ với y phục trắng tinh đang ngồi trên băng đá cạnh khóm bông Hải Đường, người thiếu phụ có mái tóc đen mượt mà óng ả dưới ánh trăng chảy dài xuống bờ vai thon nhỏ, bàn tay mềm mại đang lướt nhẹ trên từng phím đàn. Dưới bàn tay tài hoa ấy, cây đàn&nbsp; vang lên những âm thanh trầm bổng, dìu dặt lúc thì trầm mặc u buồn, lúc thì như thở than ai oán thê lương vô cùng.</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Trong không gian khuya khoắt tĩnh mịch làm cho Hồ Quý Ly như lạc vào một nơi đầy ma mị, liêu trai. Ông tự hỏi mình đang ở đâu đây và bất giác chợt rùng mình, cái lạnh như len vào từng đốt sống lưng. Người thiếu phụ nầy là ai? Ma quỷ, tiên nương hay là hồ ly? sao lại xuất hiện trong đêm hôm khuya khoắt như thế nầy, ngay trong vườn thượng uyển của ta? Tuy có phần sợ hãi nhưng không kiềm chế nổi sự tò mò, Hồ Quý Ly bước tới gần thêm một chút nữa để nhìn cho rõ mặt người đàn bà. Dưới vòm trăng hạ huyền, gương mặt thiếu phụ hiện lên thật vô cùng diễm lệ mà hình như trong đời ông chưa từng thấy vẻ đẹp tự nhiên nhưng lại lôi cuốn như thế. Trên nét mặt yêu kiều đó lại thoảng lên nét buồn muôn thuở. Ông thử lục tìm trong trí nhớ xem thiếu phụ nầy có phải người ở trong cung không nhưng không tài nào nhớ được. Hồ Quý Ly lên tiếng:</p>



<p>&#8211; Nàng là ai? Tại sao đêm hôm khuya khoắt lại đàn một khúc cầm nghe buồn thảm thế? Ta nhớ như chưa từng gặp nàng trong cung của ta lần nào thì phải?</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Người thiếu phụ đang chìm đắm trong cung đàn, thả hồn mình vào những phím tơ lòng, không biết có người bên cạnh đang lắng nghe tiếng đàn của mình tự nãy giờ. Nàng chợt giật mình thoát khỏi trạng thái mơ hồ lãng đãng như khói sương ấy, nhẹ nhàng đặt chiếc đàn lên chiếc bàn cẩm thạch kề bên, đứng lên vòng tay cúi đầu đáp:</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp; &#8211; Tiện thiếp xin ra mắt Thượng Hoàng.</p>



<p>Hồ Quý Ly ngạc nhiên:</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp; &#8211; Nàng biết ta ư?</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; &#8211; Ngài là đấng quân vương, cả đất nước nầy đều biết chẳng lẽ thiếp lại không biết người ư?</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp; &#8211; Nàng chưa trả lời câu hỏi của ta.</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp; &#8211; Thiếp không phải là người trong cung. Nhà thiếp ở dưới chân thành đông của tòa thành nầy.</p>



<p>Hồ Quý Ly lại càng ngạc nhiên:</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp; &#8211; Dưới chân thành đông ư? Nàng làm sao vào đây được?</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp; &#8211; Không có nơi nào thiếp không thể đến được thưa thượng hoàng.</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Không để cho Hồ Quý Ly hết ngạc nhiên, người thiếu phụ tiếp lời:</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp; &#8211; Tên thiếp là Bình Khương, là vợ của chàng cống sinh Trần Công Sỹ được thượng hoàng tin tưởng giao việc giám sát, đốc thúc phu phen xây bức tường thành phía đông.</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Hồ Quý Ly nhíu mày suy nghĩ trong giây lát, chợt ông nhớ ra điều gì đó. Thì ra người thiếu phụ đứng trước mắt mình là vợ của Trần Công Sỹ người được ông giao phó xây dựng đoạn thành phía đông. Ông nhớ lại tất cả rồi. Để gấp rút dời đô từ Thăng Long về Tây Đô, Hồ Quý Ly đã huy động một số lượng lớn dân quân ngày đêm xây thành, đắp lũy, phu phen làm việc cực nhọc vô cùng, ngày đêm không nghỉ để đảm bảo tiến độ nội trong 3 tháng phải hoàn thành “kinh đô bất khả chiến bại”. Trong tình thế dầu sôi lửa bỏng lúc ấy, các tường thành các mặt khác tới kỳ đã từng bước hoàn thiện công trình thì đoạn thành phía đông do Trần Công Sỹ phụ trách xây vừa xong lại đổ sập xuống không rõ nguyên nhân khiến cho Hồ Quý Ly vô cùng tức giận. Ông nghi ngờ Trần Công Sỹ có ý đồ phản nghịch nên cố ý làm chậm trễ công việc xây thành làm lỡ việc lớn. Trong cơn giận dữ, Hồ Quý Ly đã ra lịnh cho quân sĩ chôn sống chàng vào vị trí bức tường thành vừa bị đổ để làm gương răn đe tất cả những ai bất tuân thượng lệnh và giao phó trọng trách xây tường thành tiếp tục lại cho viên quan khác. Sau nầy ông còn nghe quần thần kể lại, vợ Trần Công Sỹ tên là Bình Khương nghe tin đã chạy đến ngự sử đài than khóc kêu oan cho chồng, nhưng ai nấy đều sợ uy của Hồ Quý Ly không dám vào bẩm báo lại. Vì quá tức giận, nàng chạy đến nơi chồng bị chôn sống, dùng toàn bộ sức lực để xô ngả bức tường dầy định mệnh ấy mong tìm thấy xác của chồng trong đó nhưng bức tường không hề lay chuyển. Vô cùng tuyệt vọng, nàng liều mạng đập đầu vào bức tường thành để tự vẫn theo chồng. Phiến đá nơi nàng tuẫn tiết in sâu dấu vết đầu người và đôi bàn tay cào cấu của nàng. Cảm thương trước tấm lòng chung thủy sắt son của người thiếu phụ, người dân nơi đây đã lập đền thờ nàng ở sát vách tường cửa phía đông thành Tây Đô. Sự việc xảy ra đã lâu Hồ Quý Ly hầu như không còn nhớ nếu người thiếu phụ không nhắc đến tên chồng mình. Hồ Quý ly nghĩ đến đây đã thấy rờn rợn vì biết người đang đối diện với mình chỉ là hồn ma bóng quế mà thôi, chẳng lẽ nàng ta hiện hình về đòi đền mạng ta chăng?(2)</p>



<p>&nbsp; &nbsp;&nbsp;&nbsp;Hồ Quý Ly cố giữ bình tĩnh, nhưng câu hỏi có vẻ hơi gượng gạo:</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp; &#8211; Ta nghe người báo là nàng đã tự vẫn chết rồi kia mà.</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Nàng Bình Khương nhìn nhà vua, giọng nói u buồn xen lẫn oán trách:</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; &#8211; Người nói không sai. Thiếp đã không còn sống trên cõi đời nầy, thân xác vùi chôn dưới ba tấc đất từ lâu, mồ chắc đã xanh cỏ, nhưng linh hồn còn mang nhiều nỗi u uất, phảng phất trên trần gian chưa thể siêu thoát được.</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp; &nbsp;Hồ Quý Ly có vẻ giận dữ, gằn giọng:</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; &#8211; Điều gì làm cho linh hồn nàng không tan? Chẳng lẽ với cái tội làm hỏng việc lớn của ta chồng nàng bị giết oan khuất lắm sao?</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; &#8211; Thưa Thượng Hoàng, đối với người cái chết của một chàng cống sỹ chẳng qua chỉ là con giun cái kiến mà thôi. Hơn nữa trong cơn thịnh nộ quyết định tàn bạo ấy cũng để thỏa mãn quyền uy tối thượng của mình mà thôi thì còn suy xét làm gì nỗi oan khuất của người dân chứ. Thượng hoàng có biết tường thành phía đông nơi chồng thiếp phụ trách xây dựng trên một nền đất yếu, phía dưới có mạch nước ngầm ăn thông ra Lỗi Giang nên không thể chịu đựng sức nặng hàng ngàn tấn của tường thành được, đổ sập là điều không thể tránh khỏi được. Thiếp đã đến ngự sử đài kêu oan nhưng không ai chú ý nghe lời giải trình của thiếp.</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Hồ Quý Ly tỏ vẻ nghi ngờ:</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; &#8211; Làm sao nàng biết tường thành xây trên đất yếu? Phải chăng nàng nói để chạy tội khi quân của Trần Công Sỹ chăng?</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Bình Khương có vẻ không vui:</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; &#8211; Người trần không thể biết được điều bí mật nằm trong lòng đất thưa thượng hoàng. Hình như trong xử lý công việc người chưa bao giờ tin tưởng một ai. Thiếp biết Thượng Hoàng là người có chí lớn, người dời đô về đất nầy để mưu đồ đại sự, xây dựng một vương triều hùng mạnh để lưu danh muôn đời. Nhưng dục tốc bất đạt, xây thành một công trình to lớn như thế trong vòng 3 tháng chỉ bằng sức lao động tay chân của con người là một việc làm kinh khiếp chẳng khác gì việc dời non lấp biển, đã làm tài nguyên đất nước kiệt quệ, sinh linh dân đen bị nướng vào lửa đỏ. Làm vua chỉ muốn người ta phục tùng mệnh lệnh, chỉ xem chung quanh mình thấy ai cũng có ý đồ phản nghịch, nghi ngờ tất cả mọi thứ dù sự thật hiện ra trước mắt và luôn dùng quyền uy để bức hại người khác thì không thể là một đấng minh quân được.</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Nếu như bình thường, chắc chắn Hồ Quý Ly sẽ nổi cơn lôi đình thịnh nộ, người dám nói ra câu phạm thượng đó thế nào cũng thịt nát xương tan, nhưng biết Bình Khương là người đàn bà khác thường, chỉ là hồn ma bóng quế, vất vưởng trên đầu cây ngọn cỏ thì cơn giận cũng nguôi đi, giận dữ &nbsp;cũng chẳng có ích gì, Hồ Quý Ly kìm nén cơn giận trong lòng nói:</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; &#8211; Ta tạm tin lời nàng vậy nhưng nàng nói ta dùng bạo quyền để cai trị dân chẳng phải quá đáng sao?</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; &#8211; Đây không phải là lời nói của thiếp mà đó là lời truyền tụng trong dân gian. Người ở trong cung cấm cách ly với đời thường, mắt không được thấy tai không được nghe, làm sao hoàng thượng có thể thấu hiểu được nỗi khổ của dân đen kia chứ? Bài đồng dao mà bọn trẻ con nghêu ngao hát khắp kẻ chợ ai mà không hay không biết.</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Hồ Quý Ly lộ vẻ ngạc nhiên:</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; &#8211; Bài hát đồng dao ư? Bài hát nói điều gì thế?</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; &#8211; Thiếp xin đọc hầu hoàng thượng xin trước hết xin người không được giận dữ</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Hồ Quý Ly gật đầu:</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; &#8211; Được. Ta hứa. Nàng đọc đi. Ta nghe.</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Bình Khương bắt đầu đọc:</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; &nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;<em>Bạt núi để xây thành</em></p>



<p><em>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Phu phen nhiều lao khổ</em></p>



<p><em>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Vợ con lìa cha anh</em></p>



<p><em>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Thành xây xong lại sập</em></p>



<p><em>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Xương chất đầy kè đá</em></p>



<p><em>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Hào sâu đỏ máu dân</em></p>



<p><em>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Thân gầy còm đói rách</em></p>



<p><em>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Ai oán thấu trời xanh.</em></p>



<p><em>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Những tưởng lục thập ký</em></p>



<p><em>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Nào ngờ chỉ sáu năm</em></p>



<p><em>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Thành cao dù muôn trượng</em></p>



<p><em>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Không lớn bằng lòng dân.</em></p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Dứt lời, Bình Khương nói như nói chính mình:</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp; &#8211; Long xà ẩm thủy lục niên ký chủ. Số trời đã định không thể cãi mệnh được. Tiếc thay tích củi ba năm đốt cháy một giờ. Chỉ tội cho muôn dân vô tội một lần nữa lại nướng mình trong lửa đỏ hung tàn của giặc ngoại xâm.</p>



<p>&nbsp; &nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;Hồ Quý Ly nghe những lời nói của Bình Khương như từ cõi âm vọng về. Ông chợt biến sắc không hiểu vì sao người thiếu phụ nầy lại biết điều bí mật mà chỉ hai cha con ông biết mà thôi. Trong đầu ông miên man suy nghĩ về điều nàng ta vừa nói. Mưu đồ xây kinh đô mới để thừa dịp truất ngôi nhà Trần đã manh nha từ lâu trong đầu của Hồ Quý Ly, mặc dù nắm giữ quyền cao chức trọng, dưới một người trên vạn người, nhưng Hồ Quý Ly nhận thấy các ông vua nhà Trần đã quá bạc nhược, u mê nên muốn tự mình thành lập một vương triều mới. Ông tin rằng với tài năng của mình sẽ xây dựng một đất nước hùng mạnh, phía Nam có thể đè bẹp Chiêm Thành, phía Bắc có thể dựa vào thành cao hào rộng thế núi hiểm trở có thể chống lại kẻ thù phương Bắc. Để thực hiện việc dời đô, xây dựng một vương triều vững mạnh cho riêng mình, Hồ Quý Ly đã bí mật cùng một vài cận thần tâm phúc của mình đi tìm thế đất tốt để xây thành. Khi thuyền xuôi dọc theo sông Mã đến động An Tôn ông thấy nơi đây thế núi hiểm trở, đất đai trù phú, hình thù như hình quả ấn của trời, sông Mã như long mạch dài hàng ngàn dặm, xung quanh còn có nhiều phụ lưu&nbsp; bắt nguồn từ Trường Sơn như sông Luồng, sông Âm, sông Chu, sông Bưởi giống như những chi long mạch chầu vào long mạch chủ ông rất vừa lòng, ưng ý.</p>



<p>&nbsp;&nbsp; &nbsp;Đứng trên núi cao, có thể ngắm nhìn kỹ lưỡng địa thế xung quanh vùng động An Tôn. Cảnh quan thật hùng vĩ, địa thế vô cùng hiểm trở. Phía đông nam có núi Đốn làm tiền án, tây bắc có núi Song Tượng. Một con voi chầu về hướng bắc, một con khác lại quay đầu về hướng nam canh giữ núi Mâm Xôi. Phía Tây Nam có 5 ngọn núi đá vôi: 3 ngọn gọi là Kim Ngọ (ngựa vàng), 2 ngọn khác gọi là Kim Ngưu (trâu vàng). Đây là một mỏ đá vô cùng to lớn có thể sử dụng để xây thành vững chắc. Thời bình với đồng ruộng phì nhiêu có thể cày cấy tích lũy lương thực, thời chiến có thể dựa vào thế núi hiểm trở tự nhiên, với thành cao hào sâu cự địch được.</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; &nbsp;&nbsp;&nbsp;Bên ngoài có nhiều dãy núi vòng cung bao bọc vây kín bốn phương tám hướng. Vòng trong là sông Mã, sông Bưởi lượn tròn như những chiến hào tự nhiên vây quanh. Ở trong cùng, một khu đất nổi lên như một cái ấn của trời. Bên trên là vòm trời xanh như chiếc lọng che cho cái ấn thật huyền ảo. Từ ngã ba Bông nối dài ngã ba Đầu là một nhánh chảy vào đền Hàn, Châu Tử xuống bến Lèn ra cửa Lạch Trường. Một nhánh qua đất Hàm Rồng đổ ra cửa Hới tạo thành thế lưỡng long chầu nguyệt. Thành xây trên động An Tôn nên gọi là thành An Tôn, còn gọi là thành Tây Đô (3).</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Là người am hiểu phong thủy, Hồ Quý Ly khi chọn thế đất nầy để xây thành ông rất lấy làm tâm đắc, nói với các con mình: Đất nầy là đất Thạch bàn long xà lục thập niên ký (có nghĩa thế đất như rồng chầu rắn cuốn nầy vững như bàn thạch có thể trụ được ít nhất 60 năm) nhưng Hồ Hán Thương, người con trai thứ của Hồ Quý Ly, am hiểu phong thủy sau khi xem kỹ thế đất đã nói với ông: “Con lấy làm lạ, như phụ hoàng nói: đất nầy đúng là đất rồng chầu rắn cuốn có thể phát tích đế vương nhưng con xem đi xem lại có lúc lại giống thế Long xà ẩm thủy lục niên ký chủ, chỉ phát được 6 năm thôi. Hồ Quý Ly cho rằng kiến thức phong thủy của Hồ Hán Thương chưa tinh tường nên cũng không chú ý lắm vào nhận định của con.</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Câu chuyện phong thủy nầy chỉ có cha con ông biết mà thôi, tại sao dân gian lại biết được mà truyền tụng qua bài đồng dao nầy? Có thật không chuyện gì cũng không thể qua mắt thế gian chăng? Bài hát đồng dao thật sự làm cho ông bối rối, lo ngại. Hồ Quý Ly cũng biết những hành động quyết liệt của mình tranh đoạt ngôi vị nhà Trần cũng là một điều mà nhiều người không phục, nên khi đã củng cố được ngôi vị, chỉ sau 7 tháng làm vua ông đã nhường ngôi lại cho Hồ Hán Thương để làm Thái Thượng Hoàng cũng nằm trong mưu tính của ông. Lẽ ra theo lễ tục, ông phải nhường ngôi cho người con cả là Hồ Nguyên Trừng. Hồ Nguyên Trừng là một người rất giỏi võ nghệ, lại là người có tài thiết kế vũ khí lợi hại rất xứng đáng được ông truyền ngôi nhưmg lại là con của người vợ cả, không có quan hệ huyết thống với dòng tộc họ Trần, nếu lập Trừng lên làm vua, chẳng khác gì như đổ thêm dầu vào lửa, khiêu khích sự chống đối của đám quan lại, giới sĩ phu và một bộ phận lớn nhân dân trong nước, đồng thời cũng tạo thêm lí do cho giặc Minh dễ bề thực hiện ý đồ xâm lược nước ta với chiêu bài “phù Trần diệt Hồ”, vì thế Hồ Quý Ly quyết định chọn người con thứ là Hồ Hán Thương lên giữ ngôi vua, Một điều dễ hiểu Hồ Hán Thương là con của công chúa Huy Ninh, vợ lẽ của Hồ Quý Ly, đồng thời cũng là con ruột của Thượng Hoàng Trần Nghệ Tông, Hán Thương gọi Nghệ Tông bằng bác, gọi vua Thuận Tông (con Nghệ Tông) bằng anh và gọi vua Kiến Tân (con Thuận Tông) bằng cháu, nên việc lập Hồ Hán Thương làm vua cũng nằm trong tính toán, trù liệu của Hồ Quý Ly cả nhằm lôi kéo những người còn lưu luyến với triều đại cũ.</p>



<p>&nbsp;&nbsp; &nbsp;&nbsp;&nbsp;Như &nbsp;đoán được sự băn khoăn trong lòng Hồ Quý Ly, Bình Khương nói nhẹ nhàng:</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; &#8211; Câu chuyện đối đáp giữa người và thế tử Hán Thương về long mạch, cũng như việc lập thế tử Hán Thương lên làm vua thay vì Nguyên Trừng, Thượng Hoàng có thể giấu giếm được dân đen con đỏ chứ làm sao che mắt được trời phật thánh thần ma quỷ, xin người chớ lấy làm ngạc nhiên như thế.</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Hồ Quý Ly nghe nàng nói hình như tỉnh ngộ. Thì ra những mưu tính của ông dù ngấm ngầm bí mật hay công khai cũng không qua khỏi thiên cơ. Có điều mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên mà thôi. Chẳng lẽ bao công sức ông đổ ra với hy vọng tạo dựng một vương triều hùng mạnh với những cải cách lớn lao, lưu danh cho muôn đời sau lại thất bại thế nầy ư?</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Hồ Quý Ly thở hắt một hơi dài buồn bã, ngước nhìn bầu trời đêm, những ngôi sao lấp lánh, xa tít trên bầu trời kia có hiểu được tâm trạng ngổn ngang của ông lúc nầy không? Ông đang suy nghĩ gì trong đầu không ai có thể đoán được. Vài tiếng chim đêm đập cánh bay đi để lại tiếng kêu nghe não nuột, mấy cành liễu lay động tạo thành những bóng đen lăng quăng trên mặt đất như mấy con rắn đang trườn mình quăng tới tìm mồi, vài chiếc lá rơi, tiếng gió thổi lạo xạo cũng không làm cho ông thoát khỏi nỗi trầm tư, muộn phiền. Ánh trăng hạ huyền đã dần dần mờ nhạt. Phía chân trời bắt đầu xuất hiện một quầng sáng báo hiệu ngày mới bắt đầu. Một ngôi sao lẻ loi, muộn màng băng ngang qua vườn thượng uyển mất hút về phía bầu trời xa xôi đầy bí ẩn. Trong thời khắc ấy, tiếng Bình Khương hình như thoảng bay đi trong gió:</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; &#8211; Âm đức của hoàng thượng không dầy, chính sách hà khắc, coi sinh mạng dân đen như ngọn cỏ, bao nhiêu xương máu người dân vô tội đã đổ xuống để xây thành đắp lũy, tiếng than oán ngút trời cao đã làm cho long mạch bị đứt đoạn không phát triển được. Thời cuộc sẽ có nhiều biến chuyển khôn lường, lòng người lại đang ly tán, không thể quy về một mối. Chỉ mong hoàng thượng sáng suốt mới mong tình thế thay đổi phần nào, cục diện may ra sáng sủa hơn. Không một triều đại nào có thể thống trị thiên hạ bằng bạo quyền được, muôn đời phải biết lấy dân làm gốc thiên hạ mới thái bình, đất nước mới không rơi vào ách thống trị của ngoại bang. Người đã tạo ra được một cái cớ có một không hai để kẻ thù xâm lăng nước ta với danh nghĩa phù Trần diệt Hồ, rồi sau đó đất nước sẽ ra sao chắc người cũng đoán được. Mấy lời khẩn thiết tự đáy lòng xin hoàng thượng nhớ lấy.</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp; &nbsp;Khi Hồ Quý Ly ngước lên muốn hỏi Bình Khương điều gì đó thì không thấy nàng đâu nữa, xa xa chỉ thấy một bóng trắng lướt qua hàng cây rồi mờ dần mất hẳn. Hồ Quý Ly nhìn theo, lẩm bẩm như nói với chính mình:</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; &#8211; Nàng đã theo ngọn gió bay đi rồi về nơi mà nàng cần đến, phải chi ta nghe được những lời nói của nàng sớm hơn, có lẽ cuộc đời ta mắc nợ với nàng, với chồng nàng với cả dân tộc nầy. Cuộc đời ta chấm hết ta không hề hối tiếc, chỉ tiếc sự nghiệp lớn chưa hoàn thành, người đời sau có hiểu được chí lớn của ta chăng?</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp; Lần đầu tiên trong cuộc đời mình, Hồ Quý Ly không còn tin vào những quyết đoán táo bạo của mình nữa, chắc ta đã già rồi. Ông chợt thở dài buồn bã.</p>



<p>***</p>



<p>&nbsp; &nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;Quả đúng như lời nàng Bình Khương nói, tháng 9 năm 1406 quân Minh phát động chiến tranh xâm lược nước ta với chiêu bài phù Trần diệt Hồ, mặc dù đã tích cực phòng bị, xây dựng thành lũy kiên cố và huy động quân binh cao nhất, đặt quân phòng ngự giữ những nơi hiểm yếu quan trọng nhất nhưng quân nhà Hồ liên tiếp thua nhiều trận liền. Đúng như lời Hồ Nguyên Trừng (con trai Hồ Quý Ly) từng nói với cha mình “thần không sợ đánh, chỉ sợ lòng dân không theo”. Cuộc chiến tranh đã thu hút được một số lực lượng lớn người dân trong nước đứng lên chống lại nhà Hồ, ngay cả trong quân binh nhà Hồ cũng có nhiều người quay đầu chống lệnh. Chiến tranh giữa hai bên nhanh chóng ngã ngũ, quân binh nhà Hồ liên tiếp thua các trận đánh lớn ở thành Đa Bang, Hàm Tử. Tháng 4/1407 quân Minh đánh tới thành Tây Đô. Cầm cự chẳng bao lâu thì thành vỡ, cha con Hồ Quý Ly kéo tàn binh chạy về cửa biển Kỳ La-Hà Tĩnh thì quân Minh đuổi theo rất gấp. Đến ngày 11,12 thì lần lượt Hồ Quý Ly, Hồ Nguyên Trừng và Hồ Hán Thương đều bị giặc bắt. Nếu tính từ năm 1400, khi Hồ Quý Ly truất ngôi nhà Trần, tự lập làm vua, đóng đô ở Tây Đô cho đến tháng 4 năm1407 khi cha con Hồ Quý Ly bỏ thành chạy về Kỳ La lánh nạn và bị giặc bắt thời gian chỉ hơn 6 năm, phải chăng ứng với lời tiên đoán nhà Hồ chỉ tồn tại được 6 năm của Hồ Hán Thương hay là ý trời trong bài đồng dao mà nàng Bình Khương đã đọc cho Hồ Quý Ly nghe?</p>



<p>&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; Có một điều cần phải nói thêm với bạn đọc, cùng thời gian khi cha con Hồ Quý Ly bị giặc bắt giải về Tàu, Thành Tây Đô cũng xảy ra một câu chuyện lạ lùng: Trời đất đang quang đãng, trong vắt bỗng sấm chớp từ đâu nổi lên đùng đùng, từng trận mưa lớn đổ xuống như trút nước, lũ từ thượng nguồn sông Mã, sông Bưởi, sông Chu kéo về ồ ạt như một trận đại hồng thủy. Trời tối mịt mùng, sấm chớp rền vang khắp nơi, nước sôi réo ùng ục như thiên binh vạn mã rầm rập từ đâu kéo về, lẫn trong tiếng gió hú, tiếng sấm vang như còn có tiếng những oan hồn uổng tử cất lên tiếng kêu bi thương, ai oán như đòi mạng, nhà nào nhà nấy đều hoảng sợ xanh cả mặt mày, ôm chặt lấy nhau mà khóc, người bình tĩnh hơn cuốn vội vài vật dụng cần thiết rồi bồng bế nhau kéo lên đồi cao, núi sâu lánh nạn. Mãi đến ba bốn hôm sau trời mới quang, mưa mới tạnh, mọi người lũ lượt nhau kéo về quê cũ. Trong thành Tây Đô thật tiêu điều xơ xác, một phần bị giặc Minh cướp bóc tàn phá, một phần do tác hại khủng khiếp của cơn lũ vừa tràn qua. Rác rến, bùn xình, xác súc vật chết vương vãi khắp nơi, điều đặc biệt đôi rồng đá được chế tác tuyệt mỹ, tượng trưng cho sức mạnh vương triều nhà Hồ tự nhiên biến mất không còn để lại một chút dấu vết nào, không ai hiểu vì sao?(4)</p>



<p><strong>NGUYỄN AN BÌNH</strong></p>



<p>______________________________________________________________</p>



<p><em>(1) Theo truyền thuyết: Thành Tây Đô được xây trong 3 tháng thì xong nhưng xét về khối lượng công trình có người cho rằng xây trong 3 năm hay nhiều năm mới xong.</em></p>



<p><em>&nbsp;(2) Hiện nay đền thờ nàng Bình Khương vẫn còn tồn tại sau hơn 600 năm với nhiều lần trùng tu. Ngôi đền tọa lạc dưới chân bờ thành phía đông thuộc làng Đông Môn, xã Vĩnh long huyên Vĩnh lộc tỉnh Thanh Hóa. Trong đền còn lưu giữ một phiến đá kỳ lạ có in hình giống như đôi bàn tay và chiếc đầu người phụ nữ, người dân cho rằng đó là vết tích đập đầu tự tử kêu oan cho chồng của nàng Bình Khương.</em></p>



<p><em>(3) Theo sách “Thành nhà Hồ và những câu chuyện xây thành”&nbsp; của tác giả Phạm Văn Chấy</em></p>



<p><em>(4) Theo ông Nguyễn Xuân Toán, Phó giám đốc Trung tâm Bảo tồn di sản thành nhà Hồ thì đôi rồng đá trên được người Pháp phát hiện lại vào năm 1938 khi họ làm một con đường nội địa trong thành nhưng cả hai đều bị mất đầu. nguyên nhân của việc đôi rồng mất cả đầu có nhiều giả thuyết được đặt ra, nhưng chưa giả thuyết nào thuyết phục vì chưa trưng ra được những chứng cứ rõ ràng có thể chấp nhận được.</em></p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>

<!--
Performance optimized by W3 Total Cache. Learn more: https://www.boldgrid.com/w3-total-cache/?utm_source=w3tc&utm_medium=footer_comment&utm_campaign=free_plugin

Page Caching using Disk: Enhanced 

Served from: t-van.net @ 2026-06-24 06:59:32 by W3 Total Cache
-->