Chương 5: TRỤC BẮC ĐẢO – HẢI TẶC
Võ Bằng trao công điện cho Hạm phó Tiến vừa bước vào:
— Anh định vị tọa độ, cho biết cách chiến hạm bao xa.
Tiến bước nhanh đến bàn hải đồ, chăm chú đọc:
“Không tuần cho biết có tàu khả nghi đang đánh cá vùng biển Bắc Đảo, tọa độ 10.45N – 104.03E. Yêu cầu quý chiến hạm đến vị trí trên sớm nhất. Tuần Duyên Đỉnh HQ 729 đang trên đường. Phối hợp khám xét và báo cáo kết quả.”
Anh đánh dấu nhanh vị trí:
— Thưa Hạm trưởng, khoảng cách 28 hải lý.
Võ Bằng lẩm bẩm như nói với chính mình:
— Tối đa cũng mất hai tiếng… Liệu còn kịp?
Rồi dứt khoát chọn tốc độ khẩn cấp:
— Hai máy tiến full!
Lệnh ban ra. Tiếng chuông truyền xuống hầm máy leng keng. Rồi tiếng động cơ rền rĩ, thân tàu rung nhẹ, mũi tàu hất nước trắng xóa sang đôi bên.
Anh quay qua Hạm phó:
— Kẻ hải trình ngắn nhất. Xong, cho tôi xem.
Tiến nhanh chóng thi hành. Hướng mới qua cạnh một vùng đá ngầm. Nhưng biển hôm nay êm, gió nhẹ, không hải lưu – rủi ro có thể chấp nhận.
— Sĩ quan đương phiên! Cho lái hướng mới.
Thiếu úy Đức bước đến nhìn hải đồ:
— Nhận rõ. Lái hướng 315.
Hạ sĩ Lâm lặp lại khẩu lệnh, hai tay quay bánh lái. Mũi tàu dần quay qua trái. Trên la bàn, các con số dịch chuyển. Khi đúng hướng, anh dõng dạc:
— Hướng 315.
— Lái thẳng!
— Lái thẳng, hướng 315!
— Tốt.
Võ Bằng gật đầu, ra hiệu cho Hạm phó:
— Gọi HQ 729 hỏi vị trí.
Tiến nói qua PRC-46:
— Hải Dương, Bắc Bình gọi.
Tiếng rè rè trước tiếng đáp:
— Hải Dương tôi nghe.
— Anh đến đâu rồi?
— Mới zulu!
— Nếu tới trước, gặp tàu thì chờ. Nếu là ghe, cứ xét.
— Nhận rõ, thẩm quyền.
Tiến cúp máy rồi nhìn Hạm trưởng:
— Tôi có linh cảm… đó là tàu tiếp tế cho Việt Cộng.
— Tôi cũng nghĩ vậy.
— Nhưng theo luật, lãnh hải là 12 hải lý từ bờ. Hai nước cách nhau dưới 24 thì chia đôi. Tàu kia cách bờ Miên 8, cách Phú Quốc 6. Như vậy… chưa vi phạm.
Võ Bằng mỉm cười:
— Chuyện này các sĩ quan cần hiểu rõ. Hãy nhìn vào hải đồ, các anh thấy vùng biển Bắc Đảo không hề có đường ranh. Nghĩa là, nếu phát hiện vũ khí hay hàng quốc cấm, chúng ta có quyền hành động, bất kể ở đâu.
Tiến do dự:
— Trước kia, cựu Hạm trưởng cũng nói vậy, nhưng không giải thích. Tôi muốn hỏi mà ngại.
— Với tôi, ai có gì thắc mắc cứ nêu. Tôi không hứa trả lời được hết, nhưng sẽ cố gắng.
Tiến ngập ngừng:
— Có thể nào… nhà in hải đồ sơ suất?
— Không thể. Hải đồ Mỹ chi tiết lắm. Đến cả đá ngầm, bãi cạn, xác tàu chìm cũng đánh dấu, thì làm sao lại quên đường biên?
— Nhưng nếu Miên kiện, mình có bị liên lụy?
Võ Bằng nghiêm giọng:
— Theo Công Pháp Quốc Tế, biên giới biển là đường kéo dài từ biên giới đất liền ra khơi. Đường ấy cắt ngang Phú Quốc, phía bắc rộng gấp đôi phía nam. Nên, theo lý, Phú Quốc là của Miên. Nhưng cũng theo Công Pháp, đảo này từ xưa có dân Việt ở, là một đơn vị hành chánh của Việt Nam nên thuộc Việt Nam. Nhưng chủ quyền hàng trăm đảo nhỏ quanh phía bắc thì vẫn còn tranh chấp.
Tiến sốt ruột:
— Vậy nên mới cần đường ranh giới biển!
— Năm 1939, quan Toàn quyền Brévié vẽ một ranh giới gọi là đường Brévié, vòng quanh hai phần ba Bắc Phú Quốc, cách bờ 3 hải lý. Đảo nào trong đường đó thuộc Việt Nam, ngoài thì thuộc Cao Miên.
— Chỉ ba hải lý? Thiệt thòi cho mình quá!
— Có thể ông Brévié nhìn theo thực tế: Việt Nam giữ trọn Phú Quốc thì nên nhường Miên phần biển rộng hơn. Nhưng VN không đồng ý. Cuối cùng, ông xác định rõ: đường Brévié chỉ là ranh giới hành chánh, không phải biên giới quốc tế.
Tiến trầm ngâm:
— Tại sao không chia đôi theo đúng Công Pháp?
— Miên không chấp nhận, nhất định đòi ranh giới hành chánh là hải giới. Đến nay vẫn đang bàn cãi.
— Bàn… suốt 30 năm chưa xong!
— Vì chưa có đường ranh rõ ràng nên Miên thỉnh thoảng đổ quân chiếm các đảo như Kiến Vàng, Kèo Ngựa, Thổ Châu. Và chúng ta phải hành quân giải tỏa. Đó là một trong nhiều lý do cần chiến hạm tuần tiễu vùng này.
Tiến hỏi dồn:
— Trường hợp gặp tàu chở quân Miên, mình phản ứng thế nào?
— Nếu không có bằng chứng đổ quân, cứ theo dõi. Nếu xâm nhập trong 3 hải lý thì bắt, đưa về An Thới. Nếu chống cự – đánh chìm.
Cả đài chỉ huy im lặng. Mắt mọi người dõi về phía chân trời, như tìm tàu Miên đang đổ quân…
***
Võ Bằng chợt cau mày:
— Hạm phó, đã bao lâu rồi tàu mình chưa thực tập tác xạ?
Tiến lắc đầu:
— Thưa, khoảng nửa năm.
— Tôi muốn biết chắc các khẩu súng đều khiển dụng.
Hạm phó đáp vội:
— Để tôi ra lệnh ngay.
— Tốt. Cẩn tắc vô ưu. Cho bắn thử tất cả các ổ súng. Mục tiêu giả định cách 100 thước và 200. Quan sát kỹ. Phải chắc chắn khu vực không ghe tàu.
Tiến bảo sĩ quan đương phiên:
— Nhận còi nhiệm sở tác chiến!
Tiếng còi rú lên từng hồi, dội xuống lòng tàu, lan ra mũi, lái. Các nhân viên chạy vội vào các ổ súng. Tiếng đạn nạp vào nòng khua vang. Các ổ súng báo cáo sẵn sàng.
Võ Bằng đích thân chỉ thị tác xạ. Giọng anh mạnh, rõ ràng, dứt khoát:
— Đại bác 40 mũi. Các đại liên hữu hạm. Mục tiêu hướng 2 giờ, tầm xa 100 mét. Bắn!
Một loạt tiếng nổ giòn giã. Nước biển bắn tung tóe. Chớp sáng rạch qua không khí. Hơi thuốc súng thoảng theo gió.
Võ Bằng ra lệnh tiếp:
— 76 ly, đại liên tả hạm. Mục tiêu hướng 2 giờ. Cách 200 mét. Bắn.
Loạt đạn thứ nhì rung rinh cả tàu. Khói thuốc súng nồng nặc. Từng cột nước bung cao. Võ Bằng hài lòng và cảm thấy yên tâm:
— Giải tán nhiệm sở tác chiến.
Còi vang lên. Mọi người rời vị trí, gương mặt hớn hở. Võ Bằng trở về ghế tựa. Đại úy Cố vấn Mỹ đứng sẵn lúc nào:
— Good afternoon, Cap! Chào mọi người. What’s happening?
— Chào Bill. Just gun test!
Anh ra hiệu, cả hai cùng bước tới bàn hải đồ. Võ Bằng chỉ mục tiêu và mục đích đang hướng đến. Có thể có đụng độ.
Cố vấn gật đầu, vẻ quan tâm. Anh cúi xuống mở PRC 46, liên lạc nêu nhu cầu với Trung tâm yểm trợ phi pháo Mỹ.
Võ Bằng trở về ghế ngồi. Trong khi chờ kết quả, hai người trao đổi tâm tình. Cố vấn nói về gia đình: vợ và con gái bốn tuổi. Võ Bằng nửa đùa nửa thật: chưa vợ nhưng có thể có con trai 5 tuổi.
Cả hai đang cười thì máy PRC kêu “tách”. Cố vấn áp tai nghe rồi đưa ngón cái chỉ thiên:
— Phi pháo sẵn sàng. Dự trù 20 phút khi được yêu cầu.
— Tốt. Có thể không dùng đến, nhưng sẵn sàng vẫn hơn.
Cố vấn gật đầu, đứng bên hạm trưởng như một minh chứng đồng minh đáng tin cậy.
Biển vẫn yên, sóng lặng nhưng Võ Bằng bỗng mang một linh cảm bất an. Chuyện gì sắp xảy ra ở vùng biển phía trước?
***
Lúc 16 giờ, HQ 729 gọi vào hệ thống PRC:
— Trình Bắc Bình, đã tới điểm hẹn. Đó là một tàu đánh cá không treo cờ, mạn tàu có chữ ngoằn ngoèo. Có thể là tàu của Miên, Thái hoặc Mã Lai.
Võ Bằng đáp gọn:
— Theo dõi. Chờ phối hợp.
Một giờ sau, Võ Bằng cho lệnh ngưng máy, thả trôi, cách mục tiêu 1 hải lý. HQ 729 tiến đến, cập vào. Các sĩ quan họp nhanh đường lối hành động. Các bước được xác định:
1. HQ 729 sử dụng loa và cờ hiệu yêu cầu tàu nghi ngờ cho khám xét. Toán khám xét gồm sáu người: bốn từ HQ 266, hai từ HQ 729 – vũ trang đầy đủ, do Hạm phó Tiến chỉ huy.
2. Khi được đồng ý, HQ 729 cho toán khám xét lên tàu nghi ngờ.
3. Gom toàn bộ thủy thủ tàu nghi ngờ về boong trước, trừ thuyền trưởng phải đi cùng toán khám xét.
4. HQ 266 yểm trợ hỏa lực trong mọi tình huống xấu.
5. Nếu phát hiện vũ khí, ma túy, hoặc không có giấy tờ hợp lệ: lập biên bản, thu tang vật.
6. Nếu là tàu Miên chở quân: theo dõi sát. Khi có hành vi đổ quân, bắt giữ. Chống cự, tiêu diệt.
7. Nếu tàu nghi ngờ bỏ chạy: bắn cảnh cáo ba lần. Sau đó, trực xạ.
Kế hoạch thực hiện ngay sau phiên họp. HQ 729 rẽ sóng tiếp cận, mở loa gọi tàu nghi ngờ:
— Đây là Hải quân Việt Nam Cộng Hòa. Tàu bạn đang ở khu vực giới hạn. Yêu cầu cho khám xét!
Tàu nghi ngờ im lặng, có dấu hiệu cho máy khởi động. HQ 729 lại kêu gọi, quơ cờ hiệu. Tàu nghi ngờ tăng tốc, đổi hướng, bỏ chạy.
Võ Bằng lạnh giọng:
— HQ 729 vòng mạn tả. HQ 266 giữ mạn hữu. Tạo thế gọng kềm.
Hai chiến hạm tăng máy tối đa, chia hai hướng khóa đuôi tàu lạ. Võ Bằng ra lệnh dứt khoát:
— Đại liên mạn tả. Tác xạ chỉ thiên!
Một loạt đạn nổ rền. Vệt khói vẽ thành vòng trên cao. Nhưng tàu nghi ngờ vẫn ngoan cố, tiếp tục zig-zag. Võ Bằng la to:
— Bắn một tràng ngay trước mũi!
Đạn đại liên gầm rít, nước tung trắng xóa. Sau lái khói đen cuộn lên
HQ 729 nêu yêu cầu:
— Trình Bắc Bình, xin cho trực xạ!
Võ Bằng dằn giọng:
— Chờ! 40 ly mũi. Bắn chặn đầu lần hai.
Tiếng nổ dội vang. Sóng biển văng cao như ngăn trở. Tàu lạ lắc mạnh, thân nghiêng nghiêng đổi hướng.
Võ Bằng chụp ống liên hợp:
— Hải Dương! Trực xạ vào hầm máy!
Loạt đạn rền vang như trút giận. Cùng lúc, đại liên của HQ 266 giội thêm một vào mũi.
Qua ống dòm, Võ Bằng thấy một cánh tay giơ lên, vải trắng đang phất loạn xạ. Tàu nghi ngờ giảm tốc, rồi dừng hẳn, lênh đênh.
Hai chiến hạm cùng áp sát. HQ 729 cặp vào mạn hữu. Toán khám xét súng lên đạn, nhảy lên boong. Võ Bằng dõi theo từng động tác, tim thình thịch đập.
***
45 phút sau, tiếng Hạm phó Tiến vang qua vô tuyến, dứt khoát mà dè dặt:
— Trình thẩm quyền. Tịch thu hàng trăm gói bột trắng trong tủ ngụy trang cùng một bọc tiền Miên. Giấy hành nghề do Miên cấp. Xin chờ chỉ thị.
Võ Bằng trầm ngâm trước khi quyết định:
— Chuyển toàn bộ tang vật sang HQ 729. Giữ nguyên hiện trường tàu phạm pháp. Sẽ có quyết định sau.
Anh bước nhanh về Phòng Truyền Tin, thảo công điện gửi Bộ Tư Lệnh Vùng:
“Trân trọng kính trình. HQ 266 và HQ 729 đã phối hợp khám xét tàu nghi ngờ. Tịch thu hàng trăm gói bột trắng, nghi là bạch phiến, cùng một bọc tiền Miên. Xin chỉ thị.”
Chưa đầy 20 phút sau, công điện chỉ thị:
“HQ 729 hộ tống tàu phạm pháp về An Thới. HQ 266 tiếp tục tuần tiễu trục Bắc Đảo – Hải Tặc.”
***
Khi Hạm phó Tiến trở lại tàu, các thủy thủ đón anh bằng ánh mắt rạng rỡ. Có lời hoan hô, có tiếng huýt sáo. Võ Bằng bắt tay chúc mừng.
Hạm phó trình lên Hạm trưởng hai tang vật lạ:
— Thưa Hạm trưởng, ngoài bạch phiến và tiền, còn hai vật lạ: một tượng cá bằng đồng và một khúc gỗ mun quấn vải đỏ. Tôi mang về tàu vì nghĩ Thượng sĩ Châu Lâm người Miên biết xuất xứ.
Cố vấn Mỹ ngắm nghía. Võ Bằng cầm tượng cá, nhìn kỹ từng đường nét tinh xảo. Rồi anh cầm khúc gỗ, ngón tay lướt nhẹ lớp vải đỏ sậm đã phai màu. Gỗ nặng, bóng lưỡng, như có tuổi đời hàng trăm năm. Hạm trưởng không ngăn được tò mò:
— Gọi Thượng sĩ Châu Lâm.
Một lát sau, Châu Lâm bước vào. Người đàn ông tuổi ngũ tuần, da sạm đen, ánh mắt điềm đạm. Anh cúi đầu, hai tay cẩn trọng nâng khúc gỗ, nói chậm rãi:
— Thưa Hạm trưởng, khúc gỗ này là vật linh thiêng của người Miên. Gọi là Neak Ta – người Việt gọi là Ông Tà. Không thờ cúng ở đình làng như Thần Hoàng, Ông Tà thờ ở miếu nhỏ, thường dưới gốc cây lớn hoặc nơi riêng rẽ giữa rừng.
— Lý do thờ cúng?
— Cùng lý do thờ Thần Hoàng: tín ngưỡng bảo vệ làng xã đất nước. Dân Phú Quốc, thờ nhiều ở Gành Dầu, Bãi Thơm, Hàm Ninh, Dương Đông.
Võ Bằng mỉm cười chỉ tượng cá:
— Còn cái này?
— Thưa người Miên gọi là Toh Tey – Cá Voi – vị thần che chở ghe thuyền giữa dông bão. Người Việt có thờ hay không tôi không rõ…
Hạm phó Tiến tiếp lời:
— Người Việt cũng thờ Cá Voi, gọi tôn kính là Cá Ông hay Ông Nam Hải. Suốt miền Trung cho đến miền Nam, các làng chài ven biển hay ven sông đều có lập lăng thờ Cá Ông.
Hạm trưởng lên tiếng:
— Tôi có đến viếng lăng thờ Cá Ông ở Dương Đông. Nghe nói quanh Phú Quốc còn nhiều lăng khác.
Hạm phó Tiến kể:
— Tôi đã có dịp viếng Đình Thần Thắng Tam ở Vũng Tàu, trong đó có Lăng Ông Nam Hải và Miếu Bà Ngũ Hành. Đền thờ trang trọng, uy nghi. Hàng năm đều có tổ chức lễ Nghinh Ông, rất trọng thể.
Thiếu úy Đức cũng chia sẻ:
— Tôi quê Bạc Liêu, đã từng dự lễ Nghinh Ông. Ngày đó trên sông ghe đông như trẩy hội. Trên bờ thì người Hoa, người Miên, người Việt tề tựu. Cả phố ngợp hoa đăng. Người ta còn truyền câu:
Vui gì bằng lễ Nghinh Ông
Đèn hoa, pháo nổ, ngập sông ánh trời
Võ Bằng chậm rãi nói:
— Sử truyền lại rằng khi Nguyễn Ánh bị Tây Sơn truy đuổi đến Soài Rạp, một đôi Cá Ông đã kẹp mạn, đưa thuyền chở ông đến nơi an toàn. Khi lên ngôi, vua Gia Long sắc phong Cá Ông là Nam Hải Đại Tướng Quân.
Thấy Cố vấn đứng ngẩn ngơ, Võ Bằng tóm lược câu chuyện. Đôi mắt Cố vấn mở to, thích thú.
Võ Bằng hỏi Hạm phó:
— Hai vật thiêng này Hạm phó tính sao? Chủ tàu bị đưa về An Thới rồi, chưa chắc gặp lại.
— Tôi tạm giữ. Gặp chủ tàu thì hoàn trả, bằng không, gửi vào biển cả.
Thượng sĩ Châu Lâm ngập ngừng:
— Trường hợp không gặp lại chủ tàu, tôi xin thỉnh về nhà thờ phượng.
Võ Bằng nhìn Hạm phó. Tiến gật đầu:
— Hoan nghênh!
Võ Bằng băn khoăn thầm nghĩ hai vật thiêng này, không biết mang đến cho tàu … may hay rủi! Nỗi băn khoăn biến thành lo lắng khi anh vô tuyến xuất hiện, tay cầm bảng kẹp công điện. Võ Bằng không đợi anh trình báo, cầm ngay đọc:
— “Yêu cầu quý chiến hạm trực chỉ Gành Dầu. Một tàu đang lảng vảng hải phận quốc tế, nghi ngờ chờ tối xâm nhập vùng bắc đảo. HQ 741 đang trên đường đến điểm hẹn. Phối hợp hoạt động ngăn chận, khám xét. Báo cáo nhận hành.”
Anh đưa công điện cho Hạm phó:
— Lại xuất hiện tàu khả nghi. Không chừng phải thức suốt đêm! Đánh công điện trả lời: “Đáp nhận hành”. Ghi dấu tọa độ. Kẻ hải trình ngắn nhất đến Gành Dầu. Tăng dần tốc độ đến tiến Full. Khi còn cách 2 hải lý, gọi tôi.
Trong dáng vẻ ưu tư, Võ Bằng bước khỏi đài chỉ huy. Cố vấn lặng lẽ theo sau.
Vũ Thất
(Còn tiếp)
