Nguyễn Đông A: SÀI GÒN DƯỚI LỚP SÀI GÒN (Tập Hai)

XIN BẤM VÀO ĐÂY (Ấn Bản Việt Ngữ)

Nguyễn Đông A: SÀI GÒN DƯỚI LỚP SÀI GÒN (Tập Hai)

XIN BẤM VÀO ĐÂY (Ấn Bản Pháp Ngữ)

Nguyễn Đông A: SÀI GÒN SOUS LES COUCHES DE SÀI GÒN (VOLUME 2)

Nguyễn Đông A

MỞ ĐẦU TẬP 2

Mở đầu tập 2, tôi nhắc đến từ “palimpsest”, là “bản viết đè”. Thời Trung cổ, vì giấy da cừu, da dê rất đắt, các tu sĩ thường cạo bớt chữ cũ rồi viết văn bản mới lên trên. Trong văn học và nghệ thuật, khái niệm này về sau được dùng để chỉ một vật, một nơi hay một tác phẩm chứa nhiều lớp lịch sử và ý nghĩa chồng lấp lên nhau. Tôi xem điều này như một nguyên lý xuyên suốt cả hai tập “Sài Gòn dưới lớp Sài Gòn”. Bản thân nhan đề đã gợi ra một thành phố được tạo nên từ nhiều lớp quá khứ, nơi cái mới không hoàn toàn xóa được cái cũ mà cứ chồng lên, thay thế, rồi tiếp tục được viết lại. Trong 80 tùy bút, gần như mọi thực thể đô thị đều được nhìn trong quá trình vận động ấy.

Sau khi đọc bản thảo tập 2, một người bạn trong giới nghiên cứu nhận xét đây là “một công trình biên khảo đồ sộ về địa chí, lịch sử hành chính, dân tộc học đô thị của vùng đất Gia Định – Sài Gòn mở rộng”, nhưng được “mặc áo” tùy bút. Tôi không biết nhận xét ấy đã thật chính xác chưa, nhưng quả thật sự kết hợp giữa khảo cứu và văn chương là một lựa chọn có chủ ý. Tôi muốn cảm xúc trở thành chất dẫn, để những tri thức lịch sử vốn dễ khô khan có thể đến với người đọc tự nhiên hơn, giống như một chút đường làm dịu vị đắng của thuốc mà không làm mất đi dược tính.

Bởi vậy, nếu tách riêng phần “văn”, người đọc vẫn có thể nhận ra một giọng kể mang chất trữ tình và hoài niệm. “Tôi vẫn hay nghĩ, đất Sài Gòn sở dĩ có hồn, có vía, phần nhiều là nhờ mấy con kênh con rạch chằng chịt như mạch máu dưới da.” Hình ảnh thành phố như một cơ thể sống trở đi trở lại trong nhiều bài viết. Nó có mạch máu, ký ức, thương tích và cả khả năng tự chữa lành. Nhưng phía sau cảm xúc ấy luôn là một nền tư liệu đủ chắc để người viết không bị cuốn hoàn toàn vào hoài niệm.

Trục tư tưởng bao quát 42 tùy bút của tập 2 vẫn là ký ức nơi chốn. Tôi muốn đi đến một nhận thức rằng địa danh có khi tồn tại bền hơn kiến trúc, chính quyền, thậm chí cả một đời người. Ý ấy không được trình bày như một luận đề trừu tượng mà hình thành dần qua những trường hợp cụ thể như Văn Thánh, Bến xe Pétrus Ký, Hàng Xanh, Chùa Nghệ Sĩ… Mỗi địa danh là một mảnh chứng tích, góp phần làm rõ hơn mối quan hệ giữa con người, ký ức và vùng đất họ từng sống.

Một số chủ đề vì thế xuất hiện nhiều lần trong sách. Nhưng tôi không xem đó là sự lặp lại đơn thuần. Tôi gần như vận dụng cách thức của một điệp khúc, mỗi lần trở lại trên một chất liệu khác, ý nghĩa lại được mở rộng thêm. Những tùy bút tưởng chừng như rời rạc vẫn có một mạch ngầm kết nối, từng lớp một bồi đắp nên tư tưởng chung của toàn tập.

Trong cách viết, tôi cũng thường chọn một chi tiết nhỏ để mở ra câu chuyện lớn hơn. Ở bài về Landmark 81, thay vì chỉ nhắc những thông số kiến trúc quen thuộc, tôi chú ý đến giá thuê mặt bằng và số hồ sơ chờ thuê, từ đó đặt vấn đề về khoảng cách giữa giá trị biểu tượng và sức mua thực tế. Ở bài về kênh Xuyên Tâm, những con số như “khoảng 1.600 hộ dân…” hay “40% nước thải của cả quận Bình Thạnh” cuối cùng dẫn đến một câu hỏi khác, quan trọng hơn: “Con rạch có thể hồi sinh, còn hơn một ngàn sáu trăm hộ dân rồi sẽ trôi dạt về đâu?” Đó cũng là cách tôi muốn nhìn quá trình phát triển đô thị. Tôi không phủ nhận đổi thay, càng không muốn biến Sài Gòn thành một bức tranh chỉ có nhớ thương. Nhưng phía sau một cây cầu mới, một khu đô thị mới hay một dòng kênh được chỉnh trang vẫn luôn có những số phận con người. Vì vậy, điều đáng hỏi không chỉ là thành phố thay đổi nhanh đến đâu, mà còn là sự thay đổi ấy diễn ra như thế nào, và ai phải trả giá cho nó.

Không gian của tập 2 cũng được tổ chức theo mạch ấy. Nếu tập 1 đi từ các quận trung tâm rồi mở dần về Đông – Tây, thì tập 2 trở về vùng đất Gia Định xưa như Bình Thạnh, Phú Nhuận, Gò Vấp, rồi Tân Bình, Hóc Môn, trước khi mở rộng về hai cực Nam – Bắc là Nhà Bè, Cần Giờ và Củ Chi. Cấu trúc ấy như những vòng sóng lan ra từ một tâm điểm, Gia Định cổ ở giữa, rồi không gian thành phố cứ thế mở rộng theo thời gian.

Tôi dành nhiều chú ý hơn cho những vùng đất từng bị quy hoạch bỏ quên. Quận 4 là một trường hợp điển hình. Qua nhiều đồ án từ thời Pháp đến chính quyền Sài Gòn cũ, hướng phát triển đô thị phần lớn đều ưu tiên phía bắc, đông bắc, tây và tây bắc, trong khi khu vực phía nam bị bỏ lại khá lâu. Tôi từng viết: “Không ai ngó ngàng, thì đất tự nó phải tìm cách mà sống, mà sinh sôi theo kiểu hoang dại riêng của nó.” Vì thế, nghèo đói hay tệ nạn ở một vùng đất không thể đơn giản bị xem là bản chất của con người nơi ấy. Đằng sau nó thường là cả một lịch sử dài của sự chênh lệch về cơ hội, hạ tầng và chính sách. Bởi vậy, câu “Nghèo là cái số cái phận, chứ không phải cái tội cái tình”, không chỉ là một lời cảm thán. Nó còn là cách nhìn về con người trước những định kiến bám quá lâu vào một vùng đất. Các tùy bút cuối về Cần Giờ cũng đi theo hướng đó. Từ một “ốc đảo lặng lẽ”, nơi này đang đứng trước những dự án đầu tư rất lớn và khả năng trở thành một cửa ngõ kinh tế mới. Nhưng chính lúc ấy lại nảy sinh một câu hỏi khác, sau những đổi thay ấy, cái trong trẻo của Cần Giờ sẽ còn lại bao nhiêu? Tôi muốn kết tập sách bằng câu hỏi ấy, như một nốt lặng hơn là một khúc khải hoàn về phát triển.

Trong xử lý sử liệu, tôi thận trọng. Tôi không ép vấn đề về một đáp án duy nhất. Khi viết về nguồn gốc tên gọi Bảy Hiền, tôi trình bày song song hai dị bản rồi dừng lại ở nhận xét: “truyền thuyết dân gian vốn không cần đúng sai, nó chỉ cần sống được trong miệng người đời.” Giá trị của truyền thuyết đôi khi không nằm ở khả năng kiểm chứng tuyệt đối, mà ở chỗ nó đã sống thế nào trong ký ức cộng đồng.

Tương tự, khi viết về cuộc khởi nghĩa Lê Văn Khôi và Mả Ngụy, tôi đặt cạnh nhau những giả thuyết khác nhau trước khi đưa ra suy nghĩ của mình. Tôi không muốn người viết đứng ở vị trí toàn tri. Những chuyện của quá khứ, điều trung thực nhất ta có thể làm chỉ là trình bày những gì còn lại, đối chiếu chúng và thừa nhận phần chưa thể biết chắc.

Nhưng sâu hơn cả chuyện địa danh, quy hoạch hay sử liệu, tôi nghĩ tập 2 vẫn có một mạch đạo đức khá rõ, cách một thành phố đối xử với những người yếu thế mới là thước đo đáng tin cậy nhất cho mức độ văn minh của nó. Khi viết về cư xá Thanh Đa, tôi từng nói rằng sự phát triển của một đô thị lớn không nằm ở việc nó xây được bao nhiêu tòa nhà cao tầng, mà ở cách nó đối xử với “những con người từng làm nên linh hồn của một góc phố, một dòng kênh, một bán đảo.” Ý ấy hiện ra dưới nhiều câu chuyện khác nhau, người đàn ông mười sáu năm lặng lẽ trông nom Chùa Nghệ Sĩ dù “chẳng máu mủ ruột rà”, Hòa thượng Ngộ Chân Tử từng cưu mang hàng trăm người tị nạn chiến tranh tại chùa Hoằng Pháp, hay Lê Văn Duyệt, sau bao oan khuất, vẫn được nhiều thế hệ người Việt lẫn người Hoa kính trọng. Những con người ấy khiến tôi nghĩ rằng ký ức của một thành phố không chỉ nằm trong những công trình còn đứng vững, mà còn ở lòng trắc ẩn đã từng tồn tại giữa người với người.

Ở hai tùy bút cuối về Cần Giờ, tôi còn thử đi xa hơn một chút khi dựng nên cuộc đối thoại tưởng tượng với “hồn xưa” trong mộ chum. Tôi biết cách viết ấy có thể khiến người đọc đặt câu hỏi về ranh giới giữa khảo cứu và hư cấu. Nhưng đây vốn là tùy bút. Nếu phần tưởng tượng vẫn đứng trên một nền tư liệu có cơ sở và giúp người đọc cảm nhận quá khứ gần hơn, tôi nghĩ thử nghiệm ấy vẫn đáng để thực hiện. Sao tôi lại không làm thử.

Nhìn rộng hơn, trong cả hai tập còn có một cách tiếp cận mà về sau tôi nhận ra là nó khá gần với “hiện tượng học nơi chốn”. Một khoảng không gian chỉ thật sự trở thành nơi chốn khi con người sống trong đó, cảm nhận nó, trao cho nó ký ức và ý nghĩa. Tư tưởng ấy gần với địa lý học nhân văn của Yi-Fu Tuan, nhưng tôi không muốn trình bày bằng ngôn ngữ học thuật. Điều tôi quan tâm hơn là làm sao để người đọc cảm được rằng, một con đường, một dòng kênh hay một cái tên không chỉ tồn tại trên bản đồ, chúng còn sống trong kinh nghiệm, tình cảm và ký ức của con người. Vì thế, “Sài Gòn dưới lớp Sài Gòn” tập 2 không chỉ là những câu chuyện về một thành phố đã qua. Tôi muốn từ quá khứ nhìn vào hiện tại, từ địa danh nhìn đến con người, từ quy hoạch nhìn đến công bằng, rồi từ sự đổi thay của vật chất mà nghĩ về sức bền của ký ức.

Nếu có một điều tôi muốn giữ đến cuối cùng, thì đó là sự cân bằng giữa con mắt tôn trọng sử liệu và một cách viết còn biết rung động trước những phận người từng bị lịch sử bỏ quên. Thành phố có thể lớn lên, đường sá có thể đổi tên, những công trình rồi cũng có ngày biến mất. Nhưng một nơi chốn chỉ thật sự chết khi không còn ai nhớ đến nó. Đó là cách tôi nhìn và viết về Sài Gòn. Còn cuốn sách sẽ được cảm nhận như thế nào, cuối cùng vẫn thuộc về người đọc.

Xin trân trọng gửi đến các bạn.

Nguyễn Đông A

OUVERTURE DU VOLUME 2

En ouverture de ce deuxième tome, je voudrais revenir sur un mot : « palimpseste ». Au Moyen Âge, le parchemin, fait de peau de mouton ou de chèvre, coûtait si cher que les moines grattaient souvent les anciens textes pour pouvoir écrire par-dessus. Plus tard, en littérature comme dans les arts, le terme en est venu à désigner un objet, un lieu ou une oeuvre où plusieurs couches d’histoire et de sens se superposent.

C’est ainsi que je conçois le principe qui traverse les deux tomes de Saïgon sous les strates de Saïgon. Le titre lui-même suggère une ville faite de passés successifs, une ville où le neuf n’efface jamais tout à fait l’ancien, mais vient se poser sur lui, le remplacer en partie, avant d’être à son tour réécrit. Dans les quatre-vingts essais qui composent l’ensemble, presque chaque réalité urbaine est envisagée dans ce mouvement incessant.

Après avoir lu le manuscrit de ce deuxième tome, un ami appartenant au monde de la recherche m’a dit qu’il y voyait « un vaste travail d’étude consacré à la géographie locale, à l’histoire administrative et à l’ethnologie urbaine de la grande région de Gia Định et de Saïgon », mais revêtu des habits de l’essai littéraire. Je ne sais pas si cette définition est tout à fait juste. Une chose, en revanche, est certaine : cette alliance entre recherche et littérature est un choix délibéré. Je voudrais que l’émotion serve de fil conducteur, qu’elle permette à un savoir historique, parfois naturellement aride, d’atteindre le lecteur sans raideur, un peu comme une pincée de sucre adoucit l’amertume d’un remède sans lui ôter ses vertus. Ainsi, même si l’on isolait la seule part « littéraire » du livre, le lecteur y reconnaîtrait encore une voix empreinte de lyrisme et de nostalgie.

« Je me suis souvent dit que si Saïgon possède une âme, une présence presque charnelle, elle le doit pour beaucoup à tous ces canaux et arroyos qui la sillonnent comme des veines sous la peau. »

Cette image de la ville conçue comme un organisme vivant revient d’un texte à l’autre. La ville a des veines, une mémoire, des blessures, et même cette faculté étrange de se guérir elle-même. Pourtant, derrière l’émotion, je veille toujours à maintenir un socle documentaire suffisamment solide pour que l’écriture ne se laisse pas entièrement emporter par la nostalgie.

Le fil de pensée qui traverse les quarante-deux essais de ce deuxième tome reste celui de la mémoire des lieux. Je voudrais conduire peu à peu le lecteur vers cette idée : un nom de lieu peut parfois durer plus longtemps qu’un bâtiment, qu’un pouvoir politique, voire qu’une existence humaine tout entière. Je ne présente pourtant pas cette idée comme une thèse abstraite. Elle se dessine progressivement à travers des cas très concrets : Văn Thánh, l’ancienne gare routière Pétrus Ký, Hàng Xanh, la Pagode des Artistes… Chaque nom devient ainsi un fragment de témoignage qui éclaire un peu davantage les liens entre les êtres humains, leur mémoire et la terre où ils ont vécu.

Certains thèmes reviennent donc plusieurs fois au fil du livre. Je ne considère pourtant pas ces retours comme de simples répétitions. J’y vois plutôt quelque chose qui ressemble à un refrain : chaque fois qu’un thème réapparaît à travers une matière différente, son sens s’élargit. Des essais qui, à première vue, peuvent sembler indépendants les uns des autres sont en réalité reliés par un courant souterrain. Couche après couche, ils construisent la pensée d’ensemble du volume.

Dans mon écriture, j’aime également partir d’un détail minuscule pour ouvrir sur une histoire beaucoup plus vaste. Dans le texte consacré à Landmark 81, au lieu de reprendre uniquement les données architecturales que tout le monde connaît, je m’attarde sur le prix des loyers commerciaux et sur le nombre de dossiers en attente pour louer un local. De là surgit une autre question : quel écart existe-t-il entre la valeur symbolique d’un lieu et le pouvoir d’achat réel de ceux qui le fréquentent ?

Dans l’essai consacré au canal Xuyên Tâm, des chiffres tels que « quelque 1 600 foyers… » ou « 40 % des eaux usées de tout l’arrondissement de Bình Thạnh » finissent eux aussi par conduire à une interrogation autrement essentielle :

« Le canal peut renaître. Mais ces plus de mille six cents familles, où iront-elles dériver demain ? »

C’est également ainsi que je souhaite regarder le développement urbain. Je ne nie pas le changement, loin de là, et je ne voudrais surtout pas transformer Saïgon en une image entièrement peinte aux couleurs de la nostalgie. Mais derrière un nouveau pont, derrière un quartier neuf ou un canal réaménagé, il y a toujours des destins humains. La véritable question n’est donc pas seulement de savoir à quelle vitesse la ville se transforme. Il faut encore se demander comment cette transformation s’opère, et qui en paie le prix.

L’espace du deuxième tome est lui aussi organisé selon cette logique. Si le premier partait des arrondissements centraux avant de s’ouvrir progressivement vers l’est et l’ouest, celui-ci revient d’abord vers les anciennes terres de Gia Định, Bình Thạnh, Phú Nhuận, Gò Vấp, puis Tân Bình et Hóc Môn, avant de s’étendre vers les deux extrémités, au sud et au nord, Nhà Bè, Cần Giờ et Củ Chi. La structure ressemble aux cercles que fait une pierre jetée dans l’eau : l’ancien Gia Định occupe le centre, puis l’espace de la ville s’élargit, cercle après cercle, au fil du temps.

J’accorde davantage d’attention aux territoires que l’urbanisme a longtemps laissés de côté. Le quatrième arrondissement en offre un exemple révélateur. Depuis l’époque française jusqu’aux plans élaborés sous l’ancienne République du Viêt Nam, la croissance urbaine fut surtout orientée vers le nord, le nord-est, l’ouest et le nord-ouest, tandis que le sud resta longtemps en marge.

J’ai écrit un jour :

« Quand personne ne se soucie d’une terre, il faut bien qu’elle trouve toute seule une manière de vivre et de pousser, à sa façon, un peu sauvage. »

La pauvreté et les fléaux sociaux d’un quartier ne peuvent donc pas être réduits à une prétendue nature des gens qui y vivent. Derrière eux se cache souvent une longue histoire d’inégalités dans l’accès aux possibilités, aux infrastructures et aux politiques publiques. C’est pourquoi cette phrase :

« Être pauvre, c’est parfois le lot que la vie vous a donné, ce n’est ni un crime ni une faute »,

n’est pas seulement une exclamation. Elle traduit aussi une manière de regarder les êtres humains face aux préjugés qui, depuis trop longtemps, collent à certains territoires.

Les derniers essais consacrés à Cần Giờ vont dans le même sens. D’« îlot silencieux », le lieu se retrouve aujourd’hui face à d’immenses projets d’investissement et à la possibilité de devenir une nouvelle porte économique de la métropole. Mais c’est précisément à ce moment-là qu’une autre question se pose : après toutes ces transformations, que restera-t-il de la limpidité, de l’innocence presque intacte de Cần Giờ ?

C’est sur cette interrogation que je voudrais achever le livre, davantage comme une note suspendue que comme un chant triomphal célébrant le développement.

Dans mon traitement des sources historiques, j’essaie de rester prudent. Je ne cherche pas à forcer les faits pour les faire entrer dans une réponse unique. Lorsque j’évoque l’origine du nom Bảy Hiền, par exemple, je présente côte à côte deux versions différentes avant de m’arrêter sur cette remarque :

« Une légende populaire n’a pas vraiment besoin d’avoir raison ou tort. Il lui suffit de continuer à vivre dans la bouche des hommes. »

La valeur d’une légende ne réside pas toujours dans la possibilité de la vérifier absolument, mais dans la manière dont elle a vécu dans la mémoire collective.

De même, lorsque j’écris sur l’insurrection de Lê Văn Khôi et sur Mả Ngụy, je confronte plusieurs hypothèses avant de livrer ma propre réflexion. Je ne veux pas que l’auteur se place dans la position de celui qui saurait tout. Face aux histoires du passé, la démarche la plus honnête consiste peut-être simplement à présenter ce qui subsiste, à confronter les traces entre elles, puis à reconnaître franchement ce qu’il nous est encore impossible d’affirmer avec certitude.

Mais au-delà des noms de lieux, des questions d’urbanisme ou du traitement des sources, il me semble qu’un fil moral traverse assez nettement ce deuxième tome : la manière dont une ville traite les plus vulnérables constitue sans doute la mesure la plus fiable de son degré de civilisation.

Dans mon texte consacré à la cité résidentielle de Thanh Đa, j’écrivais déjà que le développement d’une grande métropole ne se mesure pas au nombre de tours qu’elle parvient à dresser vers le ciel, mais à la manière dont elle traite « ces hommes et ces femmes qui ont autrefois façonné l’âme d’un coin de rue, d’un canal, d’une péninsule ».

Cette idée prend corps dans des histoires très différentes : cet homme qui, pendant seize ans, a veillé silencieusement sur la Pagode des Artistes alors qu’il n’avait avec ceux qui y reposent « aucun lien de sang, aucune parenté » ; le vénérable Ngộ Chân Tử, qui accueillit autrefois des centaines de réfugiés de guerre à la pagode Hoằng Pháp ; ou encore Lê Văn Duyệt qui, après tant d’injustices subies, continue d’être honoré par plusieurs générations de Vietnamiens, qu’ils soient d’origine vietnamienne ou chinoise.

Ces êtres me font penser que la mémoire d’une ville ne réside pas uniquement dans les édifices encore debout.

Elle demeure aussi dans la compassion qui, un jour, a existé entre les hommes.

Dans les deux derniers essais sur Cần Giờ, je suis allé un peu plus loin encore en imaginant un dialogue avec « l’âme ancienne » qui habite une sépulture en jarre. Je sais qu’un tel procédé peut amener le lecteur à s’interroger sur la frontière entre recherche et fiction. Mais il s’agit, après tout, d’essais littéraires. Tant que l’imagination repose sur une documentation fondée et qu’elle permet au lecteur de sentir le passé plus proche de lui, je crois que l’expérience mérite d’être tentée.

Et puis, après tout, pourquoi ne pas essayer ?

Avec davantage de recul, je me suis aperçu qu’une autre démarche traverse les deux volumes, une démarche assez proche de ce que l’on pourrait appeler la « phénoménologie du lieu ». Un espace ne devient véritablement un lieu que lorsque des êtres humains y vivent, le ressentent et lui confèrent une mémoire et un sens. Cette pensée n’est pas très éloignée de la géographie humaniste de Yi-Fu Tuan, mais je n’ai aucune envie de l’exprimer dans un langage académique. Ce qui m’importe davantage, c’est que le lecteur puisse sentir qu’une rue, un canal ou un simple nom n’existent pas seulement sur une carte. Ils vivent aussi dans l’expérience, les sentiments et la mémoire des hommes.

Ainsi, Saïgon sous les strates de Saïgon, tome 2, n’est pas simplement un recueil d’histoires consacrées à une ville disparue. Je voudrais regarder le présent depuis le passé, partir des noms de lieux pour aller vers les hommes, de l’urbanisme pour aller vers la justice, puis des transformations matérielles pour réfléchir à l’endurance de la mémoire.

S’il est une chose que je voudrais préserver jusqu’à la dernière page, c’est cet équilibre entre un regard respectueux des sources historiques et une écriture encore capable de frémir devant les destins humains que l’Histoire a laissés au bord du chemin.

Une ville peut grandir. Les rues peuvent changer de nom. Les bâtiments, eux aussi, finiront un jour par disparaître.

Mais un lieu ne meurt véritablement que lorsqu’il ne reste plus personne pour se souvenir de lui.

C’est ainsi que je regarde Saïgon.

C’est ainsi que j’écris sur elle.

Quant à la manière dont ce livre sera reçu, elle appartient désormais au lecteur.

Je vous le confie avec tout mon respect.

Nguyễn Đông A

Bài Mới Nhất
Search