Chúng Ta Nhớ Về Chiến Tranh Việt Nam Như Thế Nào Sau 50 Năm

Harry Metzler, một cựu chiến binh từng phục vụ trong Sư đoàn 1 Bộ binh Hoa Kỳ thời chiến tranh Việt Nam, đang nghiêng mình tưởng niệm những người đồng đội đã ngã xuống tại Đài Tưởng niệm Cựu chiến binh Chiến tranh Việt Nam vào Ngày Cựu chiến binh, 11 tháng 11 năm 2024.

GIỚI THIỆU: TV&BH: CHUYÊN MỤC: ChatGPT DỊCH THUẬT

TIME: How We Remember the Vietnam War 50 Years Later

(Chuyển ngữ tiếng Việt: ChatGPT; Hiệu đính (và chịu trách nhiệm): T.Vấn)

Chúng Ta Nhớ Về Chiến Tranh Việt Nam Như Thế Nào Sau 50 Năm

Tác Giả: Emilie Raymond

Năm mươi năm trước, các lực lượng cộng sản tiếp quản Sài Gòn trong một kết cục hỗn loạn và bi thảm cho cuộc chiến kéo dài và gây tranh cãi nhằm định đoạt tương lai của Việt Nam.

Cho đến ngày nay, giới học giả, các nhà hoạt động và công chúng vẫn tranh cãi về chiến tranh Việt Nam—về động cơ can thiệp của Mỹ, tính chính danh của chính phủ miền Nam, và liệu Hoa Kỳ đã thất bại hay đã từ bỏ các mục tiêu vì áp lực trong nước. Năm 1954, Hồ Chí Minh đã lật đổ chế độ thực dân Pháp lâu đời tại Việt Nam và thiết lập một chính quyền cộng sản ở Hà Nội. Khi nhìn nhận Đông Nam Á như mặt trận kế tiếp trong Chiến tranh Lạnh, Hoa Kỳ đã hỗ trợ thành lập một chính phủ chống cộng ở miền Nam Việt Nam. Nhưng Sài Gòn đã vật lộn để ổn định, giữa lúc bị cộng sản xâm nhập, yếu kém nội bộ và mối liên hệ mang tính đế quốc với đồng minh Mỹ. Các chiến dịch quân sự sau đó của Hoa Kỳ, bị các chính quyền Johnson và Nixon che giấu trước công chúng, cuối cùng đã thất bại trong việc đạt mục tiêu xây dựng một miền Nam độc lập và phi cộng sản.

Hệ quả là, công chúng Mỹ hình dung cuộc chiến Việt Nam như một “cuộc chiến tồi tệ,” nơi Hoa Kỳ gây hại nhiều hơn là giúp ích. Điều này dẫn đến thái độ thờ ơ, thậm chí thù địch đối với các cựu binh và người tị nạn Việt Nam. Nhiều người chọn cách giữ im lặng về trải nghiệm của mình. Tuy vậy, chính những câu chuyện ấy cho thấy chiến tranh Việt Nam vẫn tiếp tục tác động đến các cựu binh, gia đình họ và văn hóa chính trị Hoa Kỳ.

Tôi đã trực tiếp cảm nhận điều này khi làm giám tuyển khách mời cho triển lãm “Virginia và Chiến tranh Việt Nam” tại Bảo tàng Lịch sử và Văn hóa Virginia (VMHC). Khi VMHC ra thông cáo báo chí mời gọi mọi người tham dự các cuộc phỏng vấn theo dạng “lịch sử truyền khẩu” (oral history) và triển lãm hiện vật, chúng tôi đã nhận được phản hồi vượt xa khả năng tiếp nhận, buộc phải giới hạn chỉ 26 cuộc phỏng vấn.

Tại VMHC, do không gian triển lãm có giới hạn, tôi chọn thu thập những vật dụng cá nhân nhỏ—quyết định được truyền cảm hứng từ tiểu thuyết The Things They Carried của cựu binh Tim O’Brien. Những món đồ được cất trong túi áo, đeo quanh cổ, mang trên vai hay cài trong bao súng này lại kể nên những câu chuyện lớn về chính trị, chính sách, chiến sự và cả cảm xúc trong chiến tranh.

Ví dụ, trong phần triển lãm “Ngoại giao,” hiện vật chính là sổ lưu bút do Charles Trueheart cho mượn. Cha ông, Bill Trueheart, từng là Phó Trưởng phái bộ tại Đại sứ quán Hoa Kỳ ở Sài Gòn, cùng Đại sứ Frederick “Fritz” Nolting (1961–1963). Cuốn sổ có chữ ký của Tổng thống Việt Nam Cộng hòa Ngô Đình Diệm—một nhân vật ban đầu được ca ngợi tại Mỹ nhưng sau bị nhiều dư luận đánh giá khác nhau vì các cuộc đàn áp và tự thiêu của Phật tử phản đối chính quyền ông. Nolting và nhiều quan chức quốc phòng coi Diệm là nhà lãnh đạo không hoàn hảo nhưng hiệu quả; ngược lại, nhiều người ở Bộ Ngoại giao thì cho rằng chính quyền Diệm không thể nào tồn tại lâu hơn được nữa. Hai người bạn lâu năm—Trueheart và Nolting—đứng ở hai đầu của tranh luận. Sau cuộc đảo chính năm 1963 khiến Diệm và em trai bị giết (với sự hậu thuẫn ngầm của Mỹ), Nolting cảm thấy bị phản bội. Ông và Trueheart không bao giờ nói chuyện lại, khiến gia đình họ đau buồn và phản ánh sự chia rẽ trong lòng nước Mỹ về cách mở rộng lý tưởng dân chủ ra thế giới.

Phần “Trong Chiến Trường” tập trung vào những người phục vụ tại Việt Nam. Cựu binh Pat Clark cho mượn hai món đồ giúp ông giữ vững tinh thần: cuốn sách cầu nguyện có khắc lời đề tặngchiếc bật lửa Zippo có khắc tên dùng để hút thuốc. Tình nguyện viên Hội Chữ Thập Đỏ Susan Bradshaw McLean cho mượn túi đựng mìn Claymore, nay được gắn huy hiệu từ nhiều đơn vị quân đội khác nhau. Nguyên là túi chứa mìn và phụ kiện, McLean đã dùng nó để mang vật tư đến các binh sĩ. Trong túi còn có các bức tranh do người dân địa phương vẽ, cho thấy sự gắn bó giữa người Mỹ và người Việt trong những lần tiếp xúc hàng ngày hoặc khi hỗ trợ y tế, nhân đạo.

Một điểm nhấn khác nằm trong phần “Gia đình ở Hậu phương”: chiếc khăn trà (tea towel) do Phyllis Galanti thêu tay gửi cho chồng là Paul Galanti, một tù binh chiến tranh (POW) bị giam tại miền Bắc. Năm 1967, Hà Nội từ chối nhận gói hàng với lý do tù binh là “tội phạm chiến tranh”. Năm 1968, Phyllis gửi lại. Trong điều kiện giam giữ khắc nghiệt và thiếu thốn, những món đồ từ quê nhà rất quý giá. Lần này, Paul nhận được khăn và giữ bên mình cho đến khi bị tịch thu trong một đợt lục soát. Khăn được trả lại khi ông được phóng thích năm 1973.

Phần “Phản kháng” khắc họa sự phát triển của phong trào phản chiến. Ngoài các nhà hoạt động dòng chính như Ben Ragsdale, người từng phối hợp với Martin Luther King Jr., triển lãm còn trưng bày lá cờ của Đảng Thanh niên Quốc tế (Yippies!)—có hình cây cần sa trên ngôi sao cộng sản—do một người biểu tình phản chiến mang theo. Lá cờ cho thấy sự kết hợp giữa chủ nghĩa cấp tiến chính trị và văn hóa phản kháng, cũng như lý do nhiều người Mỹ phản đối phong trào phản chiến hơn là chính cuộc chiến. Việc các nhà hoạt động vì hòa bình rút ngắn hay kéo dài chiến tranh là một tranh luận gay gắt tại quê nhà, phản ánh qua sự phân cực ngày càng rõ giữa phe cánh tả (liên kết với Đảng Dân chủ) và “đa số thầm lặng” (liên kết với Đảng Cộng hòa).

Phần “Sài Gòn thất thủ – Little Saigon trỗi dậy” phản ánh hậu quả sau ngày 30 tháng 4 năm 1975. Một hiện vật nổi bật là chiếc áo đỏ trẻ em do Joe Tiet, cựu sĩ quan Quân lực Việt Nam Cộng hòa, mang theo khi vượt biên năm 1978 sau thời gian bị giam trong trại cải tạo. Các trại này nhằm trừng phạt và cải huấn những người từng phục vụ chế độ cũ, góp phần vào khủng hoảng tị nạn quy mô lớn. Chiếc áo là biểu tượng cho niềm tin của Tiet vào nước Mỹ và khát vọng cho tương lai của gia đình mình khi đến định cư tại Virginia.

VMHC cũng tổ chức một tọa đàm với chủ đề “Nhớ về Chiến tranh”, nhấn mạnh di sản gây tranh cãi của Việt Nam và sự khó khăn của các cựu binh trong việc chia sẻ trải nghiệm cá nhân khi xã hội muốn quên đi. Triển lãm còn có chiếc mũ của tổ chức Cựu chiến binh Việt Nam Hoa Kỳ (VVA) do Michael Lund tặng. Là phóng viên chiến trường giai đoạn 1970–1971, Lund giấu kín quá khứ phục vụ suốt 30 năm, cho đến khi Mỹ tham chiến tại Afghanistan và Iraq. Sau đó, ông thành lập chương trình “Home and Abroad”—tổ chức các hội thảo viết lách miễn phí cho cựu binh, quân nhân đang tại ngũ và gia đình họ. Một học viên, Thomas Bragg, đã học cách viết về tình bạn của mình với Eddie Lama, người hy sinh trong chiến đấu. Chiếc mũ là biểu tượng cho hành trình công khai thân phận cựu binh và kết nối cộng đồng của Lund.

TÌM HIỂU THÊM

Chiến tranh Việt Nam đặt ra câu hỏi: lý tưởng Mỹ có thể mở rộng ra nước ngoài bằng cách nào? Thất bại không kết thúc tranh luận, mà khiến người Mỹ nghi ngờ chính sách đối ngoại, thận trọng hơn với các can thiệp quân sự, và nhạy cảm hơn với cái giá con người phải trả trong chiến tranh.

Các tranh luận tương tự cũng xảy ra trong chính sách quân sự của Mỹ tại Trung Đông và Ukraine. Tuy nhiên, sự chia rẽ nội bộ giữa phe tân bảo thủ (neoconservative)cô lập chủ nghĩa (isolationist) trong Đảng Cộng hòa hiện vẫn chưa dẫn đến một cuộc tái cấu trúc chính trị rõ ràng.

Chiến tranh Việt Nam cũng làm thay đổi cơ cấu dân số Hoa Kỳ. Trước chiến tranh, chỉ có khoảng 15.000 người gốc Việt tại Mỹ; nay chỉ riêng Virginia đã có hơn 60.000 người. Những người tị nạn này đã có đóng góp quan trọng cho xã hội Mỹ trong quân đội, chính trị, văn hóa và hoạt động công dân.

Tác Giả bài báo, Emilie Raymond, là giáo sư sử học tại Đại học Virginia Commonwealth. Bạn có thể theo dõi chuỗi bài hậu trường về triển lãm “Virginia và Chiến tranh Việt Nam” của cô trên Instagram.

PHỤ LỤC CHÚ THÍCH NGỮ CẢNH & THUẬT NGỮ

(Do ChatGPT & T.Vấn thực hiện để giúp độc giả hiểu rõ hơn các nội dung được nhắc đến trong bài)

  1. Chiến tranh Việt Nam (Vietnam War)
    Cuộc chiến kéo dài từ khoảng năm 1955 đến 1975, giữa miền Bắc Việt Nam (do Đảng Cộng sản lãnh đạo) và miền Nam Việt Nam (do chính phủ Việt Nam Cộng hòa lãnh đạo, được Hoa Kỳ hậu thuẫn). Cuộc chiến là một phần của bối cảnh Chiến tranh Lạnh, trong đó Mỹ muốn ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản.
  2. Sài Gòn thất thủ (Fall of Saigon) – 30/4/1975
    Sự kiện Quân Giải phóng miền Nam (thuộc chính quyền miền Bắc) tiến vào thủ đô Sài Gòn, đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh Việt Nam. Sự kiện này gây ra một cuộc di tản lớn của người dân miền Nam, đặc biệt là giới quân nhân, viên chức và trí thức.
  3. Việt Nam Cộng Hòa (Republic of Vietnam / South Vietnam)
    Chính phủ đồng minh với Hoa Kỳ, tồn tại từ năm 1955 đến 1975, với thủ đô là Sài Gòn. Bị chỉ trích vì tham nhũng và phụ thuộc vào Mỹ, nhưng cũng được xem là thành trì chống lại chủ nghĩa cộng sản tại Đông Nam Á.
  4. Ngô Đình Diệm
    Tổng thống đầu tiên của Việt Nam Cộng hòa (1955–1963). Là người Công giáo, ông bị giới Phật giáo phản đối vì chính sách thiên vị tôn giáo. Năm 1963, Diệm và em trai bị lật đổ và ám sát trong một cuộc đảo chính được Mỹ ngầm ủng hộ.
  5. Frederick “Fritz” Nolting
    Đại sứ Hoa Kỳ tại Việt Nam (1961–1963), ủng hộ chính quyền Diệm, bất chấp các khủng hoảng nội bộ. Việc Diệm bị ám sát khiến ông cảm thấy bị chính phủ Mỹ phản bội.
  6. Trại cải tạo (Re-education camps)
    Sau 1975, chính quyền cộng sản thiết lập các trại này để giam giữ quân nhân và viên chức chế độ cũ, nhằm “cải tạo tư tưởng”. Nhiều người bị giam giữ nhiều năm không qua xét xử và bị buộc lao động khổ sai.
  7. Little Saigon
    Tên gọi không chính thức cho các khu dân cư tập trung đông người Việt tị nạn tại Mỹ (như ở California, Virginia, Texas…), nơi giữ gìn văn hóa, ngôn ngữ và kinh tế người Việt.
  8. Donut Dollies
    Biệt danh của các nữ tình nguyện viên thuộc Hội Chữ Thập Đỏ Hoa Kỳ, phục vụ tại tiền tuyến để mang lại niềm vui và sự ủng hộ tinh thần cho binh lính Mỹ.
  9. Tù binh chiến tranh (POW – Prisoner of War)
    Các binh sĩ bị quân địch bắt giữ trong chiến tranh. Trong chiến tranh Việt Nam, tù binh Mỹ bị giam giữ tại miền Bắc thường bị coi là “tội phạm chiến tranh” và phải chịu điều kiện cực kỳ hà khắc.
  10. Phong trào phản chiến (Anti-war movement)
    Phong trào xã hội tại Mỹ phản đối sự can thiệp quân sự của Hoa Kỳ vào Việt Nam, đặc biệt mạnh mẽ sau Tết Mậu Thân 1968. Gồm nhiều nhóm, từ ôn hòa đến cực đoan, trong đó có Yippies (Youth International Party) kết hợp phản đối chiến tranh với văn hóa phản kháng.
  11. Paris Peace Accords (Hiệp định Paris, 1973)
    Hiệp định hòa bình ký giữa Hoa Kỳ, Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, Chính phủ Cách mạng Lâm thời và Việt Nam Cộng hòa. Theo đó, Mỹ rút quân, nhưng chiến sự vẫn tiếp diễn dẫn đến thất thủ Sài Gòn hai năm sau.
  12. Vietnam Veterans of America (VVA)
    Tổ chức cựu chiến binh chiến tranh Việt Nam tại Mỹ, ra đời để đại diện quyền lợi cho các cựu binh thường bị lãng quên và kỳ thị trong xã hội hậu chiến.
  13. “The Things They Carried” – Tim O’Brien
    Tập truyện hư cấu nổi tiếng của một cựu binh Mỹ, kể về các vật dụng mang theo của lính Mỹ trong chiến tranh Việt Nam và những cảm xúc, ký ức gắn liền với chúng. Tác phẩm được giảng dạy rộng rãi tại Mỹ.
  14. “Silent Majority” (Đa số thầm lặng)
    Cụm từ do Tổng thống Nixon dùng để chỉ nhóm người Mỹ không xuống đường biểu tình nhưng ủng hộ chiến tranh và giá trị truyền thống – đối lập với phe phản chiến.
Bài Mới Nhất
Search