Steven Levitsky & Daniel Ziblatt:  NỀN DÂN CHỦ SẼ CHẾT NHƯ THẾ NÀO – Chương 9: CỨU VÃN NỀN DÂN CHỦ

GIỚI THIỆU TÁC GIẢ VÀ TÁC PHẨM

Nguyên Tác: HOW DEMOCRACIES DIE (2018) của Steven Levitsky & Daniel Ziblatt

(Chuyển ngữ tiếng Việt: ChatGPT; Hiệu đính (và chịu trách nhiệm): T.Vấn)

CHƯƠNG 9

CỨU VÃN NỀN DÂN CHỦ

Việc viết cuốn sách này đã nhắc nhở chúng tôi rằng nền dân chủ Mỹ không đặc biệt như chúng ta vẫn thường nghĩ. Không có điều gì trong Hiến pháp hay văn hóa của chúng ta có thể miễn nhiễm với sự sụp đổ của dân chủ. Chúng ta đã từng trải qua thảm họa chính trị trước đây, khi những thù hận vùng miền và đảng phái chia rẽ đất nước đến mức dẫn đến nội chiến. Hệ thống hiến pháp của chúng ta đã phục hồi, và các nhà lãnh đạo Đảng Cộng hòa và Dân chủ đã thiết lập những chuẩn mực và thực hành mới, làm nền tảng cho hơn một thế kỷ ổn định chính trị. Nhưng sự ổn định đó đã phải trả giá bằng sự loại trừ chủng tộc và sự thống trị độc đảng mang tính chuyên chế ở miền Nam. Chỉ sau năm 1965, Hoa Kỳ mới thực sự trở thành một nền dân chủ toàn diện. Trớ trêu thay, chính quá trình dân chủ hóa đó lại khởi động một cuộc tái cấu trúc cơ bản trong cử tri Mỹ, và một lần nữa khiến các đảng trở nên chia rẽ sâu sắc. Sự phân cực này — sâu sắc hơn bất kỳ thời điểm nào kể từ sau thời kỳ Tái thiết — đã kích hoạt một làn sóng phá vỡ chuẩn mực đang đe dọa nền dân chủ của chúng ta ngày nay.

Ngày càng có nhiều nhận định cho rằng nền dân chủ đang thoái lui trên toàn thế giới: Venezuela. Thái Lan. Thổ Nhĩ Kỳ. Hungary. Ba Lan. Larry Diamond — có lẽ là học giả hàng đầu về dân chủ toàn cầu — cho rằng chúng ta đã bước vào một thời kỳ suy thoái dân chủ. Liệu cuộc khủng hoảng hiện nay của nước Mỹ có phải là một phần trong làn sóng tụt hậu toàn cầu? Chúng tôi giữ thái độ hoài nghi. Trước khi Donald Trump được bầu, những tuyên bố về một cuộc suy thoái dân chủ toàn cầu đã bị thổi phồng. Số lượng các nền dân chủ đã tăng mạnh trong thập niên 1980 và 1990, đạt đỉnh khoảng năm 2005, và kể từ đó vẫn duy trì ổn định. Những quốc gia tụt hậu thu hút tiêu đề báo chí và sự chú ý của công chúng, nhưng bên cạnh mỗi Hungary, Thổ Nhĩ Kỳ và Venezuela đều có những Colombia, Sri Lanka hay Tunisia — những quốc gia đã dân chủ hóa hơn trong thập niên qua. Phần lớn các nền dân chủ trên thế giới — từ Argentina, Brazil, Chile, Peru đến Hy Lạp, Tây Ban Nha, Cộng hòa Séc và Romania, đến Ghana, Ấn Độ, Hàn Quốc và Nam Phi — vẫn còn tồn tại. Và mặc dù các nền dân chủ châu Âu đang đối mặt với nhiều vấn đề — từ kinh tế yếu kém, hoài nghi Liên minh châu Âu, đến phản ứng chống nhập cư — nhưng vẫn có rất ít bằng chứng cho thấy sự xói mòn nghiêm trọng về chuẩn mực như những gì chúng ta chứng kiến tại Hoa Kỳ.

Tuy nhiên, chính sự trỗi dậy của Trump lại có thể là một thách thức đối với nền dân chủ toàn cầu. Từ sau sự sụp đổ của Bức tường Berlin cho đến thời kỳ Tổng thống Obama, các chính phủ Hoa Kỳ nhìn chung vẫn theo đuổi chính sách đối ngoại ủng hộ dân chủ. Dĩ nhiên có nhiều ngoại lệ: ở những nơi có lợi ích chiến lược như Trung Quốc, Nga và Trung Đông, dân chủ gần như biến mất khỏi nghị trình. Nhưng tại phần lớn châu Phi, châu Á, Đông Âu và Mỹ Latin, các chính phủ Hoa Kỳ đã sử dụng áp lực ngoại giao, viện trợ kinh tế và các công cụ chính sách đối ngoại khác để phản đối chế độ chuyên chế và thúc đẩy tiến trình dân chủ hóa trong kỷ nguyên hậu Chiến tranh Lạnh. Giai đoạn 1990–2015 dễ dàng được xem là một phần tư thế kỷ dân chủ nhất trong lịch sử thế giới — một phần vì các cường quốc phương Tây đã ủng hộ dân chủ trên diện rộng. Nhưng điều đó giờ đây có thể đang thay đổi. Dưới thời Donald Trump, Hoa Kỳ dường như đang từ bỏ vai trò thúc đẩy dân chủ — lần đầu tiên kể từ thời Chiến tranh Lạnh. Chính quyền của Tổng thống Trump là chính quyền kém ủng hộ dân chủ nhất trong số các chính quyền Mỹ kể từ thời Nixon. Hơn thế nữa, nước Mỹ giờ đây không còn là hình mẫu dân chủ. Một quốc gia mà tổng thống công kích báo chí, đe dọa bỏ tù đối thủ chính trị, và tuyên bố có thể không chấp nhận kết quả bầu cử thì không thể có tư cách bảo vệ dân chủ một cách đáng tin. Cả những nhà lãnh đạo độc tài đương nhiệm lẫn các kẻ độc tài tiềm năng đều sẽ cảm thấy được khích lệ khi Trump ngồi trong Nhà Trắng. Vì vậy, cho dù ý tưởng về một cuộc suy thoái dân chủ toàn cầu từng chỉ là huyền thoại trước năm 2016, thì chính quyền Trump — cùng với khủng hoảng của EU, sự trỗi dậy của Trung Quốc và sự hiếu chiến ngày càng gia tăng của Nga — có thể sẽ khiến điều đó trở thành hiện thực.

***

Trở lại với đất nước mình, chúng tôi nhìn thấy ba viễn cảnh có thể xảy ra cho nước Mỹ hậu-Trump.

Viễn cảnh đầu tiên, cũng là lạc quan nhất, là một cuộc phục hồi dân chủ nhanh chóng. Trong kịch bản này, Tổng thống Trump thất bại về mặt chính trị: ông ta hoặc đánh mất sự ủng hộ của công chúng và không được tái cử, hoặc kịch tính hơn, bị luận tội hoặc buộc phải từ chức. Sự sụp đổ của nhiệm kỳ tổng thống Trump và chiến thắng của phong trào kháng cự chống Trump sẽ tiếp thêm sinh lực cho đảng Dân chủ, giúp họ giành lại quyền lực và đảo ngược những chính sách tồi tệ nhất của Trump. Nếu Trump thất bại đủ nặng nề, sự ghê tởm trong công chúng thậm chí có thể thúc đẩy các cải cách nhằm nâng cao chất lượng nền dân chủ của chúng ta — như đã từng xảy ra sau khi Richard Nixon từ chức năm 1974. Các lãnh đạo Đảng Cộng hòa, sau khi phải trả giá đắt cho việc đồng hành cùng Trump, có thể sẽ chấm dứt cuộc tán tỉnh chính trị cực đoan. Trong tương lai này, danh tiếng của nước Mỹ trên thế giới sẽ nhanh chóng được khôi phục. Giai đoạn Trump sẽ được dạy trong nhà trường, kể lại trong phim ảnh, và ghi lại trong các công trình lịch sử như một thời kỳ sai lầm bi kịch — nơi thảm họa đã được tránh khỏi và nền dân chủ Mỹ được cứu vớt.

Đó chắc chắn là viễn cảnh mà nhiều người trong chúng ta hy vọng. Nhưng điều này khó xảy ra. Hãy nhớ rằng cuộc tấn công vào các chuẩn mực dân chủ lâu đời — cùng với sự phân cực sâu sắc đã dẫn đến điều đó — đã bắt đầu từ trước khi Donald Trump bước chân vào Nhà Trắng. Những “hàng rào mềm” bảo vệ nền dân chủ Mỹ đã yếu đi trong nhiều thập kỷ; việc loại bỏ Tổng thống Trump sẽ không thể tự động phục hồi chúng một cách kỳ diệu. Dù nhiệm kỳ của Trump sau cùng có thể được xem như một sự lệch hướng nhất thời với tác động khiêm tốn lên các thể chế, thì việc chấm dứt nó cũng có thể không đủ để khôi phục một nền dân chủ lành mạnh.

Viễn cảnh thứ hai, u ám hơn nhiều, là việc Tổng thống Trump và đảng Cộng hòa tiếp tục chiến thắng nhờ sự lôi kéo của thông điệp dân tộc chủ nghĩa da trắng. Trong kịch bản này, một đảng Cộng hòa thân Trump sẽ giữ được chức tổng thống, kiểm soát cả hai viện Quốc hội và phần lớn các chính quyền bang, đồng thời dần giành được đa số vững chắc trong Tối cao Pháp viện. Họ sẽ sử dụng các chiến thuật “đấu pháp hiến pháp” để tái cấu trúc cử tri, tạo ra đa số bầu cử người da trắng lâu dài. Việc này có thể được thực hiện bằng cách kết hợp giữa trục xuất diện rộng, hạn chế nhập cư, thanh lọc danh sách cử tri và áp dụng các luật căn cước cử tri nghiêm ngặt. Những biện pháp nhằm tái thiết lập thành phần cử tri nhiều khả năng sẽ đi kèm với việc loại bỏ thủ tục “filibuster” (thủ tục tranh luận không giới hạn ở Thượng viện) và các quy tắc khác bảo vệ phe thiểu số, để đảng Cộng hòa có thể áp đặt chương trình nghị sự ngay cả khi chỉ có đa số mong manh. Những biện pháp này có vẻ cực đoan, nhưng tất cả đều đã từng được chính quyền Trump xem xét ít nhất một lần.

Những nỗ lực gia cố vị thế của đảng Cộng hòa bằng cách tái thiết một đa số người da trắng mới rõ ràng là phản dân chủ sâu sắc. Những biện pháp như vậy sẽ kích hoạt sự phản kháng từ nhiều lực lượng — bao gồm phe cấp tiến, các nhóm thiểu số, và phần lớn khu vực tư nhân. Sự phản kháng này có thể dẫn đến leo thang đối đầu và thậm chí xung đột bạo lực, điều mà rồi sẽ dẫn đến đàn áp cảnh sát gia tăng và các nhóm cảnh vệ dân sự tư nhân — tất cả dưới danh nghĩa “luật pháp và trật tự”. Để hình dung cách một chiến dịch đàn áp như vậy có thể được định hình, bạn chỉ cần xem các video tuyển dụng gần đây của Hiệp hội Súng trường Quốc gia (NRA), hoặc lắng nghe cách các chính trị gia Cộng hòa nói về phong trào Black Lives Matter.

Kịch bản ác mộng như vậy tuy không có khả năng cao, nhưng cũng không thể loại trừ hoàn toàn. Khó có thể tìm thấy ví dụ nào trong lịch sử cho thấy một nhóm sắc tộc đang suy giảm về mặt nhân khẩu học lại dễ dàng từ bỏ vị thế thống trị của mình. Ở Lebanon, sự suy giảm dân số của các nhóm Kitô giáo từng chiếm ưu thế đã góp phần gây ra cuộc nội chiến kéo dài mười lăm năm. Ở Israel, mối đe dọa nhân khẩu học do việc sáp nhập trên thực tế Bờ Tây đang đẩy đất nước đến gần một hệ thống chính trị mà hai cựu Thủ tướng Israel đã ví như chế độ apartheid. Và gần hơn, ở Mỹ, sau thời kỳ Tái thiết, các đảng viên Dân chủ miền Nam đã phản ứng trước mối đe dọa từ quyền bầu cử của người da đen bằng cách tước quyền bầu cử của họ gần một thế kỷ. Mặc dù chủ nghĩa dân tộc da trắng vẫn là thiểu số trong đảng Cộng hòa, nhưng làn sóng ngày càng mạnh mẽ đòi hỏi luật căn cước cử tri nghiêm ngặt và việc thanh lọc danh sách cử tri — được hậu thuẫn bởi các nhân vật có ảnh hưởng như Bộ trưởng Tư pháp Jeff Sessions và đồng chủ tịch Ủy ban Liêm chính Bầu cử Kris Kobach — cho thấy việc tái cấu trúc cử tri đang nằm trong chương trình nghị sự của đảng Cộng hòa.

Viễn cảnh thứ ba, và theo chúng tôi là khả dĩ nhất, là một nước Mỹ hậu-Trump vẫn trong tình trạng phân cực, tiếp tục rời xa các chuẩn mực chính trị bất thành văn, và chứng kiến sự đối đầu thể chế ngày càng tăng — nói cách khác, một nền dân chủ không còn hàng rào bảo vệ vững chắc. Trong kịch bản này, Tổng thống Trump và chủ nghĩa Trump có thể sẽ thất bại, nhưng thất bại đó sẽ không làm giảm khoảng cách giữa hai đảng hay đảo ngược tình trạng suy giảm lòng khoan dung và sự kiềm chế chính trị lẫn nhau.

Để hình dung nước Mỹ trong tình trạng chính trị không còn hàng rào bảo vệ, hãy nhìn vào bang North Carolina hiện nay. North Carolina là một bang “tím” điển hình — nơi có sự cân bằng tương đối giữa hai đảng. Với nền kinh tế đa dạng và hệ thống đại học có uy tín quốc tế, bang này giàu có, đô thị hóa cao và có trình độ giáo dục vượt trội so với hầu hết các bang miền Nam khác. Dân số cũng đa dạng, với người Mỹ gốc Phi, gốc Á và người Latinh chiếm khoảng một phần ba. Tất cả điều đó khiến North Carolina trở thành vùng đất thuận lợi hơn cho đảng Dân chủ so với các bang miền Nam sâu hơn. Cử tri của bang này phản ánh bức tranh quốc gia: Dân chủ chiếm ưu thế ở các trung tâm đô thị như Charlotte và Raleigh-Durham, còn Cộng hòa thống trị ở vùng nông thôn.

Bang này đã trở thành, theo lời của giáo sư luật Jedediah Purdy thuộc Đại học Duke, một “vi mô của nền chính trị siêu phân cực và sự mất lòng tin lẫn nhau ngày càng tăng của nước Mỹ.” Trong thập niên qua, hai đảng đã đối đầu về các vấn đề như luật hạn chế phá thai do Cộng hòa ban hành, việc Thống đốc Cộng hòa từ chối mở rộng Medicaid theo Đạo luật Chăm sóc Sức khỏe Giá cả Phải chăng (ACA), một tu chính hiến pháp nhằm cấm hôn nhân đồng giới, và nổi tiếng nhất là Đạo luật An toàn & Riêng tư Cơ sở Công cộng năm 2016 (gọi là “Luật Phòng tắm”), cấm các chính quyền địa phương cho phép người chuyển giới sử dụng nhà vệ sinh công cộng theo giới tính mà họ tự nhận. Tất cả những sáng kiến này đã châm ngòi cho làn sóng phản đối dữ dội. Như một cựu đảng viên Cộng hòa kỳ cựu nói: chính trị bang này “phân cực và cay nghiệt hơn bất cứ lúc nào tôi từng chứng kiến… Mà tôi từng làm việc cho Jesse Helms.”

Theo nhiều nguồn, sự rơi vào tình trạng chiến tranh chính trị toàn diện của North Carolina bắt đầu sau khi đảng Cộng hòa giành quyền kiểm soát cơ quan lập pháp bang vào năm 2010. Năm sau đó, cơ quan lập pháp thông qua một kế hoạch phân chia lại khu vực bầu cử bị nhiều người coi là “phân chia chủng tộc” — các khu vực được vẽ lại sao cho dồn cử tri da đen vào một số khu vực nhỏ, làm giảm sức nặng của lá phiếu người da đen và tối đa hóa số ghế cho đảng Cộng hòa. Mục sư cấp tiến William Barber, người lãnh đạo phong trào Moral Mondays, gọi những khu vực mới này là “các khu vực bỏ phiếu kiểu apartheid.” Những thay đổi này đã giúp đảng Cộng hòa giành được 9 trong số 13 ghế quốc hội của bang vào năm 2012 — mặc dù đảng Dân chủ nhận được nhiều phiếu hơn trên toàn bang.

Sau chiến thắng của Thống đốc Pat McCrory (thuộc đảng Cộng hòa) vào năm 2012, giúp đảng Cộng hòa kiểm soát cả ba nhánh quyền lực bang, họ bắt đầu tìm cách củng cố quyền lực lâu dài. Với vị thế nắm giữ cơ quan hành pháp, lập pháp, và đa số trong Tòa án Tối cao bang, các lãnh đạo đảng Cộng hòa đã triển khai một loạt cải cách nhằm làm lệch cán cân chính trị. Họ bắt đầu bằng việc yêu cầu truy cập vào dữ liệu nền của cử tri trên toàn bang. Với thông tin đó trong tay, cơ quan lập pháp đã thông qua hàng loạt cải cách bầu cử nhằm khiến việc đi bầu trở nên khó khăn hơn: ban hành luật căn cước cử tri nghiêm ngặt, giảm số ngày bầu cử sớm, hủy bỏ việc đăng ký trước cho người 16 và 17 tuổi, xóa bỏ đăng ký trong ngày bầu cử, và cắt giảm số điểm bỏ phiếu tại nhiều hạt then chốt. Dữ liệu mới giúp đảng Cộng hòa thiết kế các cải cách này nhằm nhắm vào cử tri da đen, theo như một tòa phúc thẩm liên bang đã nhận định, với “mức độ chính xác gần như phẫu thuật.” Và khi tòa phúc thẩm đình chỉ việc thi hành luật mới, đảng Cộng hòa vẫn sử dụng quyền kiểm soát các ủy ban bầu cử bang để áp dụng một số quy định ấy bằng cách khác.

***

Cuộc chiến thể chế vẫn tiếp diễn sau khi Roy Cooper, ứng viên Đảng Dân chủ, đánh bại Pat McCrory với cách biệt sít sao trong cuộc bầu cử thống đốc năm 2016. McCrory đã từ chối thừa nhận thất bại trong gần một tháng, trong khi Đảng Cộng hòa đưa ra những cáo buộc vô căn cứ về gian lận bầu cử. Nhưng đó mới chỉ là khởi đầu. Sau khi cuối cùng McCrory chịu thua vào tháng 12 năm 2016, Đảng Cộng hòa triệu tập một “phiên họp đặc biệt bất ngờ” của cơ quan lập pháp bang. Trong bầu không khí chính trị suy thoái nghiêm trọng, có tin đồn về một cuộc “đảo chính lập pháp” sắp diễn ra, trong đó Đảng Cộng hòa sẽ sử dụng một điều luật cho phép các nhà lập pháp can thiệp khi kết quả bầu cử thống đốc bị tranh chấp để trao chiến thắng cho McCrory.

Không có cuộc đảo chính nào diễn ra, nhưng như tờ New York Times mô tả, phiên họp đặc biệt này là một “cuộc đoạt quyền trắng trợn”: cơ quan lập pháp đã thông qua một loạt biện pháp nhằm cắt giảm quyền lực của vị thống đốc sắp nhậm chức thuộc Đảng Dân chủ. Thượng viện tự trao cho mình quyền phê chuẩn các thành viên nội các thống đốc, đồng thời cho phép thống đốc Cộng hòa đương nhiệm bổ nhiệm các chức vụ chính trị tạm thời thành các vị trí thường trực. Ngay sau đó, McCrory đã nhanh chóng cấp biên chế vĩnh viễn cho gần một nghìn nhân sự do ông bổ nhiệm — trên thực tế là “nhồi người” vào ngành hành pháp. Đảng Cộng hòa tiếp đó đã thay đổi cơ cấu của các ủy ban bầu cử bang — cơ quan phụ trách các quy định bầu cử địa phương như chia khu vực bầu cử, đăng ký cử tri, yêu cầu ID cử tri, thời gian bỏ phiếu và phân phối điểm bỏ phiếu. Trước đây, các ủy ban này nằm dưới quyền kiểm soát của thống đốc đương nhiệm, người có thể đảm bảo phe mình chiếm đa số ghế; giờ đây, Đảng Cộng hòa lập ra một hệ thống đại diện đảng phái ngang bằng. Thêm một động thái nữa: quyền chủ tịch ủy ban bầu cử sẽ được luân phiên giữa hai đảng mỗi năm, trong đó đảng có số thành viên đứng thứ hai (tức Đảng Cộng hòa) sẽ nắm quyền chủ tịch vào các năm chẵn — là năm bầu cử. Vài tháng sau đó, cơ quan lập pháp bỏ phiếu cắt giảm ba ghế trong tòa phúc thẩm bang, trên thực tế đã tước đoạt quyền bổ nhiệm ba vị trí thẩm phán của Thống đốc Cooper.

Mặc dù các khu vực bầu cử bị phân chia theo sắc tộc, đạo luật bầu cử năm 2013, và việc cải tổ các ủy ban bầu cử sau đó đã bị tòa án hủy bỏ, việc chúng từng được thông qua cho thấy Đảng Cộng hòa sẵn sàng sử dụng toàn bộ quyền lực của mình để triệt tiêu đối thủ chính trị. Dân biểu David Price, một đảng viên Dân chủ từ Chapel Hill, nhận xét rằng cuộc khủng hoảng lập pháp này khiến ông nhận ra: “Nền dân chủ Mỹ có thể mong manh hơn chúng ta từng nghĩ.”

North Carolina là một cánh cửa hé mở cho ta thấy chính trị không còn hàng rào bảo vệ trông như thế nào — và là một cái nhìn thoáng qua về tương lai nước Mỹ. Khi đối thủ đảng phái bị coi là kẻ thù, cạnh tranh chính trị sẽ biến thành chiến tranh, và các định chế trở thành vũ khí. Hệ quả là một hệ thống luôn ở bên bờ vực khủng hoảng.

Viễn cảnh ảm đạm này làm nổi bật một bài học then chốt của cuốn sách: khi nền dân chủ Mỹ vận hành tốt, đó là nhờ hai chuẩn mực mà ta thường xem nhẹ — sự khoan dung lẫn nhausự tiết chế thể chế. Việc xem đối thủ là những ứng viên hợp pháp cho quyền lực, và việc không tận dụng tối đa đặc quyền thể chế vì tinh thần chơi đẹp — cả hai điều đó không được ghi trong Hiến pháp Mỹ. Nhưng nếu thiếu chúng, cơ chế kiểm soát và cân bằng trong hiến pháp sẽ không thể vận hành như chúng ta kỳ vọng.

Khi nhà tư tưởng Pháp Montesquieu lần đầu tiên hình thành khái niệm phân quyền trong tác phẩm Tinh thần pháp luật năm 1748, ông ít lo nghĩ về điều mà ngày nay ta gọi là “chuẩn mực.” Montesquieu tin rằng cấu trúc cứng của các định chế chính trị có thể đủ để kiểm soát quyền lực vượt giới hạn — rằng thiết kế hiến pháp chẳng khác gì một bài toán kỹ thuật: chỉ cần sắp đặt sao cho tham vọng này kiềm chế tham vọng kia, ngay cả khi các nhà lãnh đạo chính trị có nhiều khuyết điểm. Nhiều nhà lập quốc Hoa Kỳ cũng tin điều đó.

Nhưng lịch sử nhanh chóng cho thấy họ đã nhầm. Nếu không có các đổi mới như sự xuất hiện của đảng phái chính trị và các chuẩn mực đi kèm, bản hiến pháp mà họ dày công xây dựng tại Philadelphia có thể đã không tồn tại được lâu. Các định chế không chỉ là những quy tắc chính thức; chúng bao gồm cả những hiểu biết chung về hành vi phù hợp mà người ta áp dụng lên trên các quy tắc ấy. Tài năng của thế hệ lãnh đạo đầu tiên nước Mỹ không nằm ở việc họ tạo ra những thiết chế bất bại, mà ở chỗ — dù khó khăn và không hề nhanh chóng — họ đã thiết lập nên một hệ tập quán và niềm tin chung giúp các định chế đó hoạt động hiệu quả.

Sức mạnh của hệ thống chính trị Mỹ, người ta thường nói, dựa trên điều mà nhà kinh tế học đoạt giải Nobel người Thụy Điển, Gunnar Myrdal, gọi là “Tín điều Mỹ”: những nguyên tắc về tự do cá nhân và bình đẳng. Được viết trong các văn bản lập quốc và được nhắc đi nhắc lại trong lớp học, bài diễn văn, và các trang xã luận, tự do và bình đẳng là những giá trị tự thân. Nhưng chúng không tự thực thi được. Sự khoan dung lẫn nhausự tiết chế thể chế là các nguyên tắc về thủ tục — chúng hướng dẫn chính trị gia cách hành xử vượt ra ngoài khuôn khổ pháp luật, nhằm giúp hệ thống vận hành. Chúng ta nên xem những nguyên tắc thủ tục này cũng là cốt lõi của “Tín điều Mỹ” — bởi nếu thiếu chúng, nền dân chủ của chúng ta không thể hoạt động.

Điều này có những hệ quả quan trọng đối với cách mà công dân phản đối chính quyền Trump. Sau cuộc bầu cử năm 2016, nhiều người trong giới truyền thông cấp tiến cho rằng đảng Dân chủ cần “chiến đấu như Đảng Cộng hòa.” Lý lẽ là: nếu Đảng Cộng hòa phá luật, đảng Dân chủ không còn lựa chọn nào ngoài việc đáp trả tương tự. Hành xử kiềm chế và văn minh khi đối phương đã từ bỏ sự tiết chế chẳng khác gì một võ sĩ bước lên võ đài với một tay bị trói sau lưng. Khi phải đối mặt với một kẻ bắt nạt sẵn sàng làm mọi thứ để chiến thắng, những ai còn tuân thủ luật chơi sẽ dễ bị biến thành kẻ khờ. Việc Đảng Cộng hòa từ chối cho Tổng thống Obama bổ nhiệm ghế Tối cao Pháp viện đã khiến đảng Dân chủ thấy như bị đánh lén — đặc biệt là khi chiến thắng của Trump khiến phía Cộng hòa thoát trách nhiệm. Nhà khoa học chính trị kiêm nhà văn David Faris tiêu biểu cho làn sóng kêu gọi “chiến đấu bẩn”:

“Lập trường thương lượng của đảng Dân chủ trong mọi vấn đề… nên rất đơn giản: hoặc trao Merrick Garland cho chúng tôi, hoặc xin mời quý vị đi chết cháy…. Không chỉ vậy, họ còn nên làm điều lẽ ra đã phải làm ngay ngày Antonin Scalia qua đời: tuyên bố rõ ràng rằng lần tới nếu đảng Dân chủ kiểm soát Thượng viện trong khi Tổng thống là người của Đảng Cộng hòa… thì cái giá phải trả sẽ cực kỳ đắt cho những gì vừa xảy ra. Tổng thống Cộng hòa kế tiếp mà gặp Quốc hội chia rẽ sẽ chẳng được gì cả… Không một đề cử nào được thông qua. Không một thẩm phán nào, dù là ở tòa cấp quận thấp nhất nước. Không Bộ trưởng. Không luật pháp.”

Ngay sau khi Donald Trump đắc cử tổng thống, một số nhân vật cấp tiến đã kêu gọi hành động để ngăn ông nhậm chức. Trong một bài xã luận mang tựa đề “Hãy mạnh mẽ lên, Đảng Dân chủ, và chiến đấu như Đảng Cộng hòa”, đăng tải một tháng trước ngày nhậm chức của Trump, Dahlia Lithwick và David S. Cohen than phiền rằng Đảng Dân chủ đang “không làm gì để ngăn ông ta lại.” Mặc dù có “không thiếu các lý thuyết pháp lý có thể thách thức việc ông Trump được phong tặng,” họ viết, nhưng đảng Dân chủ không theo đuổi những con đường đó. Lithwick và Cohen lập luận rằng Đảng Dân chủ “nên chiến đấu đến cùng” để ngăn Trump bước vào Nhà Trắng — thúc đẩy kiểm phiếu lại và điều tra gian lận ở Michigan, Pennsylvania và Wisconsin, gây áp lực lên Cử tri đoàn, thậm chí tìm cách lật ngược kết quả bầu cử tại tòa án.

Vào ngày nhậm chức, một số nghị sĩ Dân chủ đã đặt nghi vấn về tính chính danh của Donald Trump với tư cách tổng thống. Dân biểu Jerry McNerney của California tẩy chay lễ nhậm chức, tuyên bố cuộc bầu cử “thiếu tính chính danh” do có sự can thiệp từ Nga; tương tự, Dân biểu John Lewis của Georgia khẳng định ông không xem Trump là một “tổng thống hợp pháp.” Gần 70 nghị sĩ Hạ viện từ chối tham dự lễ nhậm chức của Trump.

Sau khi Trump chính thức bước vào Nhà Trắng, một số nhân vật cấp tiến kêu gọi đảng Dân chủ “học theo chiến thuật của GOP và ngăn chặn mọi thứ.” Markos Moulitsas, người sáng lập trang web Daily Kos, tuyên bố: “Không có điều gì nên được thông qua Thượng viện mà đảng Cộng hòa không phải chiến đấu vì nó. Tôi chẳng quan tâm đó là lời cầu nguyện buổi sáng. Tất cả đều nên trở thành một cuộc chiến.”

Một số đảng viên Dân chủ thậm chí còn dấy lên viễn cảnh luận tội sớm. Chưa đầy hai tuần sau lễ nhậm chức, Dân biểu Maxine Waters đăng tweet: “Điều tôi mong muốn nhất là được dẫn dắt @realDonaldTrump tới tận cánh cửa luận tội.” Sau khi Giám đốc FBI James Comey bị sa thải, làn sóng kêu gọi luận tội càng tăng lên, được tiếp sức bởi mức tín nhiệm sụt giảm của Trump và niềm hy vọng đảng Dân chủ sẽ giành lại đa số tại Hạ viện để khởi động tiến trình này. Trong một cuộc phỏng vấn vào tháng 5 năm 2017, bà Waters tuyên bố: “Có người thậm chí không muốn nhắc đến từ đó. Như thể nó quá đỗi viển vông. Quá khó để thực hiện, quá nhiều thứ phải lo nghĩ. Tôi thì không nghĩ vậy.”

Theo quan điểm của chúng tôi, quan niệm rằng đảng Dân chủ nên “chiến đấu như đảng Cộng hòa” là sai lầm. Trước hết, bằng chứng từ các quốc gia khác cho thấy chiến lược như vậy thường mang lại lợi thế cho các nhà độc tài. Các chiến thuật “đốt sạch” thường làm xói mòn sự ủng hộ đối với phe đối lập vì khiến giới ôn hòa sợ hãi. Đồng thời, chúng giúp phe chính phủ đoàn kết lại, khi ngay cả những người bất đồng trong nội bộ đảng cầm quyền cũng tập hợp lại trước một đối lập không khoan nhượng. Và khi phe đối lập sử dụng thủ đoạn, chính phủ có thể dùng đó làm cái cớ để đàn áp.

Điều này đã xảy ra ở Venezuela dưới thời Hugo Chávez. Mặc dù những năm đầu của nhiệm kỳ Chávez diễn ra trong bối cảnh dân chủ, các đối thủ của ông lại hoảng sợ trước giọng điệu dân túy của ông. Lo ngại rằng Chávez sẽ đưa Venezuela theo mô hình xã hội chủ nghĩa kiểu Cuba, họ đã tìm cách loại bỏ ông sớm — bằng mọi phương tiện cần thiết. Vào tháng 4 năm 2002, các lãnh đạo phe đối lập hậu thuẫn cho một cuộc đảo chính quân sự, không chỉ thất bại mà còn hủy hoại hoàn toàn hình ảnh dân chủ của họ. Không bỏ cuộc, phe đối lập tiếp tục phát động một cuộc tổng đình công vô thời hạn vào tháng 12 cùng năm, với mục tiêu làm tê liệt đất nước cho đến khi Chávez từ chức. Cuộc đình công kéo dài hai tháng, gây thiệt hại ước tính 4,5 tỷ USD, nhưng cuối cùng vẫn thất bại. Sau đó, các lực lượng chống Chávez tẩy chay cuộc bầu cử lập pháp năm 2005, nhưng kết quả chỉ là nhường toàn quyền kiểm soát quốc hội cho phe chavista. Cả ba chiến lược đều phản tác dụng. Không chỉ thất bại trong việc lật đổ Chávez, phe đối lập còn mất đi sự ủng hộ từ công chúng, bị Chávez gán mác là phản dân chủ, và trao cho chính phủ cái cớ để thanh trừng quân đội, cảnh sát, và tòa án, bắt giữ hoặc trục xuất những người bất đồng chính kiến, và đóng cửa các cơ quan truyền thông độc lập. Bị suy yếu và mất uy tín, phe đối lập không thể ngăn chặn đà trượt dốc sang độc tài của chế độ.

Chiến lược của phe đối lập ở Colombia dưới thời Tổng thống Álvaro Uribe thì thành công hơn. Uribe, đắc cử năm 2002, đã tiến hành một cuộc thâu tóm quyền lực không khác Chávez là mấy: chính quyền của ông tấn công các nhà phê bình bằng cách gán họ là phản động hoặc khủng bố, theo dõi các đối thủ và nhà báo, tìm cách làm suy yếu hệ thống tư pháp, và hai lần tìm cách sửa đổi hiến pháp để có thể tranh cử nhiệm kỳ ba. Đáp lại, không giống như các đồng nghiệp Venezuela, phe đối lập Colombia không tìm cách lật đổ Uribe bằng các phương thức ngoài hiến pháp. Thay vào đó, như nhà khoa học chính trị Laura Gamboa cho thấy, họ tập trung nỗ lực vào quốc hội và tòa án. Việc này khiến Uribe khó có thể nghi ngờ tính chính danh dân chủ của đối thủ, hay biện minh cho các biện pháp đàn áp. Bất chấp những lạm quyền của Uribe, Colombia đã không rơi vào vòng xoáy đấu đá thể chế như Venezuela, và các định chế dân chủ vẫn đứng vững. Vào tháng 2 năm 2010, Tòa án Hiến pháp đã bác bỏ nỗ lực tái tranh cử lần ba của Uribe, buộc ông phải rời nhiệm sở sau hai nhiệm kỳ. Bài học là: nơi nào vẫn còn kênh thể chế, phe đối lập nên sử dụng chúng.

Ngay cả nếu đảng Dân chủ thành công trong việc làm suy yếu hoặc phế truất Tổng thống Trump bằng những chiến thuật cứng rắn, thì chiến thắng ấy cũng sẽ là một chiến thắng kiểu “Pyrrhus” — bởi họ sẽ thừa hưởng một nền dân chủ đã bị tước mất những hàng rào bảo vệ cuối cùng. Nếu chính quyền Trump bị khuất phục bởi sự cản trở toàn diện, hoặc nếu Trump bị luận tội mà không có sự đồng thuận lưỡng đảng vững chắc, hậu quả sẽ là làm sâu sắc thêm — và có thể đẩy nhanh — động lực của sự thù ghét đảng phái và sự xói mòn chuẩn mực đã đưa Trump lên nắm quyền ngay từ đầu. Có thể đến một phần ba quốc gia sẽ xem việc luận tội Trump như một âm mưu lớn của cánh tả — thậm chí là một cuộc đảo chính. Chính trường Mỹ sẽ trở nên cực kỳ bất ổn.

Kiểu leo thang như thế hiếm khi có kết cục tốt đẹp. Nếu đảng Dân chủ không cố gắng khôi phục các chuẩn mực về khoan dung lẫn nhau và tiết chế thể chế, thì vị tổng thống tiếp theo của họ sẽ phải đối mặt với một phe đối lập sẵn sàng làm mọi thứ để đánh bại họ. Và nếu sự chia rẽ đảng phái tiếp tục đào sâu, các quy tắc bất thành văn tiếp tục mục nát, người Mỹ hoàn toàn có thể bầu ra một tổng thống còn nguy hiểm hơn cả Trump.

Việc phản đối các hành vi mang tính độc tài của chính quyền Trump cần phải mạnh mẽ, nhưng mục tiêu nên là bảo vệ, chứ không phải vi phạm các quy tắc và chuẩn mực dân chủ. Nếu có thể, sự phản kháng nên tập trung vào Quốc hội, tòa án, và dĩ nhiên là các cuộc bầu cử. Nếu Trump bị đánh bại thông qua các định chế dân chủ, thì chính các định chế đó sẽ được củng cố.

Hoạt động biểu tình cũng nên được nhìn nhận theo hướng đó. Biểu tình công khai là một quyền cơ bản và là hoạt động thiết yếu trong bất kỳ nền dân chủ nào, nhưng mục tiêu nên là bảo vệ các quyền và định chế — chứ không phải làm gián đoạn chúng. Trong một nghiên cứu quan trọng về tác động của các cuộc biểu tình do người da đen lãnh đạo vào những năm 1960, nhà khoa học chính trị Omar Wasow phát hiện rằng các cuộc biểu tình bất bạo động giúp củng cố chương trình nghị sự về quyền công dân tại Washington và mở rộng sự ủng hộ của công chúng. Ngược lại, biểu tình bạo lực lại dẫn đến sự suy giảm ủng hộ từ người da trắng, và có thể đã góp phần khiến cuộc bầu cử năm 1968 nghiêng về phía Nixon thay vì Humphrey.

***

Chúng ta nên học hỏi từ chính lịch sử của mình. Các lực lượng chống Trump cần xây dựng một liên minh rộng lớn nhằm bảo vệ dân chủ. Ngày nay, việc hình thành liên minh thường chỉ là sự hợp tác giữa những nhóm có cùng chí hướng: Các hội đường Do Thái cấp tiến, nhà thờ Hồi giáo, giáo xứ Công giáo và nhà thờ Trưởng Lão có thể liên kết thành một liên minh liên tôn để chống đói nghèo hay sự kỳ thị chủng tộc; hoặc các nhóm người Latinh, các tổ chức tôn giáo và các nhóm bảo vệ quyền dân sự có thể hình thành liên minh để bảo vệ quyền lợi người nhập cư. Những liên minh cùng chí hướng như vậy là cần thiết, nhưng chưa đủ để bảo vệ nền dân chủ. Những liên minh hiệu quả nhất là những liên minh kết nối các nhóm khác biệt — thậm chí đối lập — trong nhiều vấn đề. Chúng không được xây dựng giữa những người bạn, mà giữa những người từng là đối thủ. Do đó, một liên minh hiệu quả nhằm bảo vệ nền dân chủ Mỹ có thể sẽ đòi hỏi phe cấp tiến phải xây dựng quan hệ hợp tác với các lãnh đạo doanh nghiệp, các lãnh đạo tôn giáo (đặc biệt là giới Tin Lành da trắng), và các đảng viên Cộng hòa ở các bang bảo thủ. Lãnh đạo doanh nghiệp có thể không phải là đồng minh tự nhiên của giới hoạt động Dân chủ, nhưng họ có lý do chính đáng để phản đối một chính quyền bất ổn và vi phạm luật lệ. Và họ có thể là những đối tác rất có sức mạnh. Hãy nghĩ đến các phong trào tẩy chay gần đây nhắm vào các chính quyền bang không công nhận ngày lễ Martin Luther King Jr., vẫn còn treo cờ Liên minh miền Nam cũ, hoặc vi phạm quyền của người đồng tính và người chuyển giới. Khi các tập đoàn lớn tham gia tẩy chay cùng với phe cấp tiến, các chiến dịch ấy thường giành được thành công.

Việc xây dựng những liên minh vượt ra ngoài phạm vi đồng minh tự nhiên là rất khó khăn. Nó đòi hỏi ta phải sẵn sàng gác lại, trong chốc lát, những vấn đề mà ta vô cùng quan tâm. Nếu phe cấp tiến đặt ra những điều kiện như ủng hộ quyền phá thai hay chăm sóc sức khỏe toàn dân như các “tiêu chuẩn sàng lọc” để tham gia liên minh, thì gần như không thể kết nạp được các lãnh đạo doanh nghiệp Cộng hòa hay người Tin Lành bảo thủ. Chúng ta cần mở rộng tầm nhìn dài hạn, chấp nhận sự nhượng bộ khó khăn. Điều này không có nghĩa là từ bỏ các lý tưởng quan trọng. Nó có nghĩa là tạm gác các bất đồng để tìm điểm tựa đạo đức chung.

Một liên minh đối lập rộng lớn sẽ mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Trước hết, nó sẽ tăng cường sức mạnh cho những người bảo vệ dân chủ bằng cách mở rộng phạm vi ảnh hưởng ra một khu vực dân chúng rộng lớn hơn. Thay vì giới hạn phong trào chống Trump trong các cộng đồng cấp tiến ở các bang xanh, liên minh này sẽ mở rộng ra khắp nước Mỹ. Sự tham gia đa dạng này có ý nghĩa then chốt để cô lập và đánh bại các chế độ độc tài.

Hơn nữa, trong khi một liên minh chống Trump hẹp (chỉ gồm các thành phần đô thị, thế tục, cấp tiến) sẽ củng cố thêm các trục chia rẽ đảng phái hiện tại, thì một liên minh rộng hơn sẽ cắt ngang những trục đó và thậm chí có thể giúp làm dịu chúng. Một phong trào chính trị tập hợp được — dù chỉ tạm thời — những người ủng hộ Bernie Sanders và giới doanh nghiệp, người Tin Lành và nhà hoạt động nữ quyền thế tục, người Cộng hòa ở thị trấn nhỏ và người ủng hộ Black Lives Matter ở đô thị, sẽ mở ra các kênh giao tiếp xuyên qua hố sâu đảng phái đang chia cắt nước Mỹ. Và điều đó có thể góp phần tạo ra những sự gắn bó chéo nhau (crosscutting allegiances) trong một xã hội đang quá thiếu điều đó. Trong một xã hội mà các chia rẽ chính trị có tính chéo nhau, ta có thể đứng về các phe khác nhau trong từng vấn đề, cùng với những người khác nhau ở từng thời điểm. Ta có thể bất đồng với hàng xóm về quyền phá thai nhưng lại đồng thuận về chăm sóc sức khỏe; ta có thể không thích quan điểm nhập cư của người khác nhưng lại cùng họ ủng hộ việc tăng lương tối thiểu. Những liên minh như vậy giúp chúng ta hình thành và duy trì các chuẩn mực về sự khoan dung lẫn nhau. Khi chúng ta thỉnh thoảng vẫn đồng tình với đối thủ chính trị, ta sẽ ít có khuynh hướng xem họ như kẻ thù không đội trời chung.

Việc suy nghĩ cách chống lại những hành vi lạm quyền của chính quyền Trump rõ ràng là rất quan trọng. Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi mà nền dân chủ Mỹ đang đối mặt vẫn là sự chia rẽ đảng phái cực độ — một tình trạng không chỉ xuất phát từ khác biệt chính sách mà còn bắt nguồn từ các oán giận sâu sắc hơn, bao gồm khác biệt chủng tộc và tôn giáo. Cuộc phân cực dữ dội này đã bắt đầu trước khi Trump lên nắm quyền, và rất có thể sẽ còn tiếp diễn sau khi ông rời ghế tổng thống.

Trước sự phân cực cực độ, các nhà lãnh đạo chính trị có hai lựa chọn. Một là chấp nhận thực tế phân cực và tìm cách hóa giải nó bằng sự hợp tác và thỏa hiệp ở cấp lãnh đạo. Đó là điều các chính trị gia Chile đã làm. Như ta đã thấy trong Chương 5, sự xung đột gay gắt giữa đảng Xã hội và đảng Dân chủ Thiên Chúa giáo đã góp phần làm sụp đổ nền dân chủ Chile vào năm 1973. Sự ngờ vực sâu sắc giữa hai đảng này kéo dài trong nhiều năm sau đó, lấn át cả sự ghê tởm chung của họ với chế độ độc tài Pinochet. Ricardo Lagos, lãnh đạo đảng Xã hội sống lưu vong, từng giảng dạy tại Đại học North Carolina, nhớ lại rằng khi cựu tổng thống Eduardo Frei Montalva đến thăm trường năm 1975, ông cảm thấy không thể chịu nổi việc phải gặp mặt ông ta — nên đã viện lý do bị bệnh.

Nhưng rồi các chính trị gia bắt đầu trò chuyện. Năm 1978, Lagos trở lại Chile và được cựu thượng nghị sĩ Dân chủ Thiên Chúa giáo Tomás Reyes mời ăn tối. Họ bắt đầu gặp nhau thường xuyên. Cùng thời điểm, lãnh đạo Dân chủ Thiên Chúa giáo Patricio Aylwin cũng tham dự các cuộc gặp mặt giữa các luật sư và học giả từ nhiều khuynh hướng chính trị khác nhau, phần lớn là những người từng gặp nhau tại tòa án khi bảo vệ tù nhân chính trị. Những buổi gặp mặt của “Nhóm 24” chỉ là các bữa tối thân mật tại nhà riêng, nhưng theo lời Aylwin, chúng “xây dựng lòng tin giữa những người từng là đối thủ.” Cuối cùng, những cuộc trò chuyện ấy kết trái. Vào tháng 8 năm 1985, đảng Dân chủ Thiên Chúa giáo, đảng Xã hội và 19 đảng khác tập hợp tại Câu lạc bộ Tây Ban Nha sang trọng ở Santiago và ký kết Hiệp ước Quốc gia về Chuyển tiếp sang Nền Dân chủ Toàn diện. Bản hiệp ước này đặt nền móng cho liên minh Concertación Dân chủ. Liên minh này vận hành theo nguyên tắc “chính trị đồng thuận,” trong đó các quyết sách then chốt được thương lượng giữa lãnh đạo đảng Xã hội và Dân chủ Thiên Chúa giáo. Liên minh đã thành công. Không chỉ đánh bại Pinochet trong cuộc trưng cầu dân ý năm 1988, họ còn giành được chức tổng thống vào năm 1989 và nắm giữ vị trí này suốt hai thập kỷ.

Concertación đã phát triển một phong cách điều hành rất khác với chính trị thập niên 1970. Lo sợ rằng xung đột tái phát có thể đe dọa nền dân chủ non trẻ của Chile, các lãnh đạo đã hình thành một thông lệ hợp tác phi chính thức — được gọi là “nền dân chủ của các thỏa thuận” — trong đó tổng thống tham vấn với lãnh đạo của mọi đảng trước khi trình dự luật ra quốc hội. Hiến pháp Pinochet năm 1980 đã tạo ra một nhánh hành pháp mạnh mẽ với quyền gần như tuyệt đối trong việc áp đặt ngân sách, nhưng Tổng thống Aylwin, thuộc đảng Dân chủ Thiên Chúa giáo, đã tham vấn rộng rãi với cả đảng Xã hội lẫn các đảng khác trước khi đưa ra đề xuất ngân sách. Và ông không chỉ tham vấn với đồng minh. Aylwin còn thương lượng lập pháp với các đảng cánh hữu từng ủng hộ chế độ độc tài và bênh vực Pinochet. Theo nhà khoa học chính trị Peter Siavelis, những chuẩn mực mới “đã giúp tránh được các xung đột tiềm tàng có thể làm bất ổn liên minh lẫn quan hệ giữa liên minh và phe đối lập.” Chile đã trở thành một trong những nền dân chủ ổn định và thành công nhất tại châu Mỹ Latinh suốt ba thập kỷ qua.

Khả năng đảng Dân chủ và đảng Cộng hòa noi theo con đường của Chile là điều đáng nghi ngờ. Chính trị gia rất dễ than phiền về sự thiếu hợp tác hay tiếc nuối về thời kỳ lưỡng đảng trong quá khứ. Nhưng việc tạo dựng chuẩn mực là một nỗ lực tập thể — điều đó chỉ xảy ra khi có một khối lượng đủ lớn các nhà lãnh đạo chấp nhận và tuân theo các quy tắc bất thành văn mới. Điều này thường chỉ diễn ra khi các chính trị gia từ khắp các phe phái đã nhìn thấy vực thẳm trước mắt — và nhận ra rằng nếu không tìm cách xử lý tình trạng phân cực, nền dân chủ sẽ chết. Thường thì chỉ khi họ trải qua cú sốc của một chế độ độc tài bạo lực, như ở Chile, hoặc thậm chí một cuộc nội chiến, như ở Tây Ban Nha, thì tầm quan trọng của vấn đề mới thật sự hiển hiện.

Lựa chọn thay thế cho việc học cách hợp tác dù có phân cực, là cố gắng vượt qua sự phân cực đó. Ở Mỹ, các nhà khoa học chính trị đã đề xuất một loạt cải cách bầu cử — chấm dứt nạn chia khu vực gian lận (gerrymandering), bầu cử sơ bộ mở, bắt buộc đi bầu, các quy tắc thay thế trong bầu cử quốc hội — tất cả nhằm giảm thù địch đảng phái. Tuy nhiên, bằng chứng về tính hiệu quả của chúng vẫn chưa rõ ràng. Chúng tôi cho rằng, sẽ hữu ích hơn nếu tập trung vào hai động lực cơ bản đang thúc đẩy sự phân cực ở Mỹ: tái cấu trúc chủng tộc – tôn giáo và bất bình đẳng kinh tế ngày càng gia tăng. Giải quyết được các nền tảng xã hội đó, theo chúng tôi, sẽ đòi hỏi một sự tái định hình vai trò và bản sắc của các chính đảng Mỹ.

Chính Đảng Cộng hòa mới là lực đẩy chính khiến hố sâu giữa hai đảng ngày càng rộng thêm. Kể từ năm 2008, GOP (Đảng Cộng hòa) đôi lúc đã hành xử như một đảng chống hệ thống, thông qua chiến lược cản phá triệt để, thái độ thù địch đảng phái, và những lập trường chính sách cực đoan. Cuộc hành trình kéo dài 25 năm đi về phía hữu của đảng này chỉ trở thành hiện thực khi phần cốt lõi tổ chức của họ bị xói mòn nghiêm trọng. Trong suốt quý thế kỷ qua, cơ cấu lãnh đạo của đảng đã bị bào mòn — trước hết là bởi sự trỗi dậy của các nhóm bên ngoài có nguồn tài trợ dồi dào (như Americans for Tax Freedom, Americans for Prosperity và nhiều nhóm khác), những nhóm có khả năng gây quỹ lớn đến mức có thể chi phối nghị trình chính sách của nhiều nghị sĩ GOP. Bên cạnh đó là ảnh hưởng ngày càng lớn của Fox News và các phương tiện truyền thông cánh hữu. Những nhà tài trợ lớn như anh em nhà Koch và các nhân vật truyền thông có ảnh hưởng đang chi phối các chính trị gia Cộng hòa nhiều hơn cả chính lãnh đạo đảng của họ. Đảng Cộng hòa vẫn chiến thắng ở nhiều nơi trên toàn quốc, nhưng cái gọi là “giới tinh hoa” trong nội bộ đảng giờ đây chỉ còn là cái bóng. Việc bị rút ruột như vậy khiến đảng dễ dàng bị chiếm quyền kiểm soát bởi các phần tử cực đoan.

Muốn giảm tình trạng phân cực, thì Đảng Cộng hòa phải được cải tổ — nếu không muốn nói là tái lập hoàn toàn. Trước hết, GOP cần xây dựng lại chính tầng lớp lãnh đạo của mình. Điều đó có nghĩa là phải giành lại quyền kiểm soát trong bốn lĩnh vực then chốt: tài chính, tổ chức cơ sở, truyền thông và chọn ứng viên. Chỉ khi giới lãnh đạo đảng tự giải thoát khỏi sự khống chế của các nhà tài trợ bên ngoài và truyền thông cánh hữu, họ mới có thể bắt đầu quá trình cải cách. Điều này đòi hỏi những thay đổi sâu rộng: GOP phải cô lập các phần tử cực đoan; phải xây dựng một thành phần cử tri đa dạng hơn để đảng không còn phụ thuộc quá nhiều vào khối cử tri da trắng theo đạo Cơ Đốc đang thu hẹp; và họ phải tìm cách chiến thắng bầu cử mà không dựa vào chủ nghĩa dân tộc da trắng — điều mà Thượng nghị sĩ Jeff Flake (bang Arizona) gọi là “cơn hưng phấn chóng vánh của chủ nghĩa dân túy, bài ngoại, và mị dân.”

Tái lập một chính đảng trung hữu lớn tại Mỹ là một thách thức lớn, nhưng trong lịch sử từng có những tiền lệ — thậm chí còn diễn ra trong hoàn cảnh khó khăn hơn. Và mỗi khi thành công, cải cách đảng bảo thủ đã mở đường cho sự tái sinh của nền dân chủ. Một ví dụ đặc biệt là quá trình dân chủ hóa Tây Đức sau Thế chiến II. Trung tâm của thành tựu đó là sự ra đời của Đảng Liên minh Dân chủ Cơ đốc (CDU) — được hình thành từ đống đổ nát của một truyền thống bảo thủ và cực hữu bị mất uy tín.

Trước thập niên 1940, Đức chưa từng có một chính đảng bảo thủ nào vừa có tổ chức tốt, vừa giành được nhiều phiếu bầu, lại vừa ôn hòa và dân chủ. Chủ nghĩa bảo thủ Đức luôn bị chia rẽ nội bộ và yếu kém về tổ chức. Đặc biệt, sự chia rẽ sâu sắc giữa người Tin Lành bảo thủ và người Công giáo đã tạo ra một khoảng trống chính trị ở phe trung hữu — nơi mà các lực lượng cực đoan và độc tài dễ dàng xâm nhập. Động lực ấy đã đạt đến cực điểm khi Hitler nắm được quyền lực.

Sau năm 1945, trung hữu Đức được tái lập theo một nền tảng khác. CDU tách khỏi các thế lực cực đoan và độc tài — đảng này do các nhân vật bảo thủ có “lý lịch chống phát xít không thể chối cãi” sáng lập, như Konrad Adenauer. Các tuyên bố lập đảng đã khẳng định rõ rằng CDU đối lập trực tiếp với chế độ trước và tất cả những gì nó đại diện. Lãnh đạo CDU Andreas Hermes từng nói vào năm 1945: “Một thế giới cũ đã sụp đổ và chúng ta muốn xây dựng một thế giới mới…” CDU đưa ra một viễn cảnh rõ ràng về một nước Đức dân chủ: một xã hội Cơ đốc giáo từ chối độc tài và tôn vinh tự do, khoan dung.

CDU cũng đã mở rộng và đa dạng hóa nền tảng cử tri của mình, bằng cách thu hút cả người Công giáo và Tin Lành — một điều từng là thách thức lớn. Nhưng chấn thương của chủ nghĩa Quốc xã và Thế chiến II đã khiến các lãnh đạo Công giáo và Tin Lành bảo thủ vượt qua những chia rẽ từng làm rạn nứt xã hội Đức. Một lãnh đạo CDU cấp vùng từng nói: “Sự hợp tác chặt chẽ giữa người Công giáo và Tin Lành, vốn đã xảy ra trong các nhà tù, hầm ngục và trại tập trung, đã chấm dứt cuộc xung đột cũ và bắt đầu xây dựng những cây cầu mới.” Khi các lãnh đạo CDU Công giáo và Tin Lành gõ cửa từng ngôi nhà trong thời kỳ 1945–46, họ đã khơi dậy một chính đảng trung hữu mới sẽ định hình lại xã hội Đức. CDU đã trở thành trụ cột của nền dân chủ Đức hậu chiến.

Hoa Kỳ từng đóng vai trò lớn trong việc khuyến khích hình thành CDU. Vì vậy, thật mỉa mai khi giờ đây, người Mỹ có thể học từ những nỗ lực mà chính họ từng giúp thực hiện để cứu nền dân chủ của chính mình. Xin nói rõ: chúng tôi không so sánh Donald Trump hay bất kỳ chính trị gia Cộng hòa nào với phát xít Đức. Nhưng quá trình tái thiết phe trung hữu tại Đức có thể gợi mở những bài học hữu ích cho GOP hiện nay. Cũng như CDU, Đảng Cộng hòa cần loại trừ các phần tử cực đoan, cắt đứt hoàn toàn với chủ nghĩa độc tài và chủ nghĩa dân tộc da trắng của chính quyền Trump, và tìm cách mở rộng nền tảng cử tri vượt ra ngoài khối da trắng theo đạo Cơ Đốc. CDU có thể là một hình mẫu: nếu GOP từ bỏ chủ nghĩa dân tộc da trắng và giảm bớt lập trường thị trường tự do cực đoan, thì một chiến lược dựa trên liên minh tôn giáo bảo thủ rộng hơn có thể giúp họ xây dựng một nền tảng ổn định hơn — chẳng hạn, thu hút cử tri Tin Lành và Công giáo, đồng thời có thể tiếp cận đáng kể các cộng đồng thiểu số.

Dĩ nhiên, quá trình tái lập chủ nghĩa bảo thủ Đức chỉ diễn ra sau một thảm họa lớn. CDU không có lựa chọn nào khác ngoài việc tái sinh. Câu hỏi đặt ra cho Đảng Cộng hòa ngày nay là: liệu họ có thể cải tổ trước khi nước Mỹ rơi vào một cuộc khủng hoảng sâu hơn? Liệu các nhà lãnh đạo của họ có đủ tầm nhìn và dũng khí chính trị để định hướng lại một đảng đang ngày càng mất kiểm soát, hay họ sẽ cần đến một thảm họa để thúc đẩy sự thay đổi?

Dù Đảng Dân chủ không phải là tác nhân chính gây nên sự phân cực ngày càng trầm trọng tại Mỹ, họ vẫn có thể đóng vai trò trong việc giảm bớt nó. Một số thành viên đảng Dân chủ đã đề xuất rằng đảng nên tập trung giành lại tầng lớp lao động da trắng — những cử tri không có bằng đại học. Đây từng là một chủ đề nổi bật sau thất bại cay đắng của Hillary Clinton năm 2016. Cả Bernie Sanders lẫn một số nhân vật ôn hòa đều khẳng định rằng đảng Dân chủ cần giành lại những cử tri lao động vốn từng ủng hộ họ nhưng đã quay lưng tại các vùng như Rust Belt, Appalachia và nhiều nơi khác. Để làm được điều đó, nhiều nhà bình luận cho rằng đảng Dân chủ nên rút lại sự ủng hộ đối với người nhập cư và cái gọi là “chính trị bản sắc” — một thuật ngữ mơ hồ thường bao gồm việc thúc đẩy sự đa dạng sắc tộc và, gần đây hơn, các phong trào chống bạo lực cảnh sát như Black Lives Matter. Trong một bài xã luận trên New York Times, Mark Penn và Andrew Stein đã kêu gọi đảng Dân chủ từ bỏ “chính trị bản sắc” và ôn hòa hóa lập trường về nhập cư để giành lại cử tri da trắng thuộc tầng lớp lao động. Dù hiếm khi được nói trắng ra, nhưng thông điệp cốt lõi là: đảng Dân chủ cần giảm vai trò của các nhóm thiểu số để giành lại cử tri da trắng.

Chiến lược này có thể giúp giảm phân cực đảng phái. Nếu đảng Dân chủ từ bỏ những yêu cầu của các nhóm thiểu số sắc tộc hoặc đẩy họ xuống cuối danh sách ưu tiên, họ gần như chắc chắn sẽ giành lại được một số cử tri da trắng thuộc tầng lớp trung lưu và lao động. Trên thực tế, đảng sẽ quay lại mô hình của những năm 1980 và 1990 — một đảng mà gương mặt công khai chủ yếu là người da trắng, còn các cộng đồng thiểu số chỉ đóng vai trò phụ. Đảng Dân chủ sẽ — một cách rất cụ thể — bắt đầu giống với đảng Cộng hòa. Và khi họ xích lại gần hơn với các lập trường của Trump về nhập cư và bình đẳng chủng tộc (tức là chấp nhận ít hơn cả hai), họ sẽ trở nên bớt đe dọa trong mắt khối cử tri nền tảng của đảng Cộng hòa.

Chúng tôi cho rằng đây là một ý tưởng tồi tệ. Việc tìm cách làm giảm ảnh hưởng của các nhóm thiểu số trong đảng — và chúng tôi không thể nhấn mạnh điều này đủ mạnh — là cách sai lầm để làm dịu tình trạng phân cực. Hướng đi đó sẽ lặp lại những sai lầm đáng xấu hổ nhất trong lịch sử nước Mỹ. Khi quốc gia này được thành lập, chế độ thống trị chủng tộc vẫn được duy trì, và cuối cùng đã dẫn đến Nội chiến. Khi đảng Dân chủ và Cộng hòa cuối cùng cũng hòa giải sau thời kỳ Tái thiết thất bại, sự hòa giải ấy lại một lần nữa dựa trên nền tảng của sự loại trừ chủng tộc. Các cuộc cải cách trong thập niên 1960 đã cho người Mỹ cơ hội lần thứ ba để xây dựng một nền dân chủ đa sắc tộc thực sự. Chúng ta bắt buộc phải thành công, dù nhiệm vụ này vô cùng gian nan. Như đồng nghiệp của chúng tôi, Danielle Allen, từng viết:

“Sự thật đơn giản là: thế giới chưa từng xây dựng được một nền dân chủ đa sắc tộc trong đó không có một nhóm sắc tộc nào chiếm đa số, và nơi đó đạt được bình đẳng chính trị, bình đẳng xã hội và một nền kinh tế trao quyền cho tất cả mọi người.”

Đó chính là thách thức lớn nhất của nước Mỹ. Chúng ta không thể lùi bước trước nó.

Tuy nhiên, vẫn còn những cách khác để đảng Dân chủ góp phần tái cấu trúc lại bối cảnh chính trị. Cường độ của sự thù ghét đảng phái ở Mỹ ngày nay là kết quả tổng hợp không chỉ từ sự đa dạng chủng tộc ngày càng tăng, mà còn từ tình trạng tăng trưởng kinh tế chậm lại, tiền lương trì trệ ở nửa dưới của thang thu nhập, và bất bình đẳng kinh tế ngày càng sâu sắc. Sự phân cực đảng phái mang màu sắc sắc tộc ngày nay phản ánh thực tế rằng sự gia tăng đa dạng chủng tộc diễn ra đồng thời với giai đoạn tăng trưởng kinh tế chững lại — đặc biệt là từ năm 1975 đến nay — vốn ảnh hưởng nặng nề đến tầng lớp thu nhập thấp. Đối với nhiều người Mỹ, những thay đổi kinh tế trong vài thập niên qua đã dẫn đến tình trạng công việc kém an toàn hơn, giờ làm việc dài hơn, ít cơ hội thăng tiến hơn, và hậu quả là sự bất mãn xã hội gia tăng. Chính sự bất mãn đó là nhiên liệu cho phân cực. Một cách để xử lý tình trạng phân cực đảng phái ngày càng sâu sắc, là thực sự giải quyết các mối quan tâm “cơm áo gạo tiền” của những tầng lớp dân chúng đã bị bỏ rơi — bất kể họ thuộc sắc tộc nào.

Tuy nhiên, các chính sách nhằm giảm bất bình đẳng kinh tế có thể gây chia rẽ hoặc hàn gắn, tùy thuộc vào cách tổ chức chúng. Khác với nhiều nền dân chủ tiên tiến khác, chính sách xã hội ở Mỹ phần lớn dựa vào cơ chế “kiểm tra thu nhập” — chỉ hỗ trợ những người có thu nhập dưới ngưỡng nhất định hoặc đủ điều kiện theo tiêu chí khác. Cách tiếp cận này thường khiến tầng lớp trung lưu có cảm giác rằng chỉ người nghèo mới được hưởng lợi từ chính sách xã hội. Và bởi vì lịch sử Hoa Kỳ gắn chặt nghèo đói với các nhóm thiểu số, nên các chương trình như vậy dễ bị gán nhãn phân biệt chủng tộc. Những người phản đối chính sách xã hội thường sử dụng ngôn ngữ ám chỉ chủng tộc để công kích các chương trình này — ví dụ điển hình là các phát ngôn của Ronald Reagan về những “nữ hoàng trợ cấp” (welfare queens) hay “mấy cậu trai trẻ mua thịt bò bằng tem phiếu thực phẩm.”

Ngược lại, một chương trình chính sách xã hội từ bỏ cơ chế kiểm tra ngặt nghèo về thu nhập, theo mô hình phổ quát như ở Bắc Âu, có thể mang lại hiệu ứng điều hòa trong chính trị. Những chính sách xã hội mang lại lợi ích cho tất cả mọi người — như An sinh xã hội và Medicare — đã giúp xoa dịu sự bất mãn, xây dựng cầu nối giữa các nhóm cử tri đa dạng của nước Mỹ, và tạo nền tảng vững chắc cho những chính sách bền vững nhằm giảm bất bình đẳng — mà không kích động phản ứng dữ dội mang động cơ chủng tộc.

Bảo hiểm y tế toàn diện là một ví dụ tiêu biểu. Các ví dụ khác bao gồm: tăng mức lương tối thiểu một cách quyết liệt hơn; thu nhập cơ bản phổ quát — một chính sách từng được cân nhắc nghiêm túc và thậm chí đã được chính quyền Nixon trình lên Quốc hội. Một ví dụ nữa là các chính sách “gia đình”, bao gồm nghỉ phép có lương cho cha mẹ, hỗ trợ chi phí chăm sóc trẻ cho các gia đình có cha mẹ đi làm, và giáo dục mầm non cho hầu như tất cả trẻ em. Chi tiêu của Mỹ cho các chính sách gia đình hiện nay chỉ bằng một phần ba mức trung bình của các quốc gia phát triển, khiến Mỹ gần như xếp ngang với Mexico và Thổ Nhĩ Kỳ. Cuối cùng, đảng Dân chủ có thể cân nhắc các chính sách toàn diện hơn cho thị trường lao động, chẳng hạn như các chương trình đào tạo nghề rộng khắp, trợ cấp tiền lương để doanh nghiệp giữ và đào tạo nhân công, chương trình học – làm cho học sinh trung học và sinh viên đại học cộng đồng, và trợ cấp di chuyển cho những lao động bị thất nghiệp. Những chính sách như vậy không chỉ có tiềm năng giảm bất bình đẳng kinh tế — yếu tố đang đốt nóng ngọn lửa phân cực và bất mãn — mà còn có thể giúp hình thành một liên minh bền vững và rộng lớn, qua đó tái cấu trúc lại chính trị Hoa Kỳ.

Tất nhiên, việc thông qua các chính sách nhằm giải quyết bất bình đẳng xã hội và kinh tế là điều rất khó về mặt chính trị — một phần là vì chính sự phân cực (và sự tê liệt thể chế kéo theo) mà những chính sách này đang cố gắng giải quyết. Và chúng tôi không ảo tưởng về những trở ngại trong việc xây dựng một liên minh đa chủng tộc — tức là liên minh giữa các nhóm thiểu số sắc tộc và người lao động da trắng. Chúng tôi không thể chắc chắn rằng những chính sách phổ quát sẽ tạo được nền tảng cho liên minh như vậy — chỉ là chúng có nhiều khả năng thành công hơn so với những chương trình bị kiểm tra thu nhập hiện tại.

Dù khó khăn đến mấy, đảng Dân chủ cũng phải giải quyết vấn đề bất bình đẳng. Bởi lẽ, đây không chỉ là vấn đề công lý xã hội. Mà chính là điều kiện sinh tồn của nền dân chủ của chúng ta.

Khi so sánh tình cảnh hiện tại của chúng ta với các cuộc khủng hoảng dân chủ ở những nơi khác trên thế giới và vào những thời điểm khác trong lịch sử, ta sẽ thấy rằng nước Mỹ không hề khác biệt so với các quốc gia khác. Hệ thống hiến pháp của chúng ta — tuy cổ xưa và vững chãi hơn bất kỳ hệ thống nào từng tồn tại — vẫn dễ tổn thương trước những căn bệnh từng hủy hoại các nền dân chủ khác. Cuối cùng thì, nền dân chủ Mỹ phụ thuộc vào chính chúng ta — những công dân Hoa Kỳ. Không một lãnh đạo chính trị nào có thể một mình làm sụp đổ một nền dân chủ; cũng không ai có thể một mình cứu được nó. Dân chủ là một công trình tập thể. Số phận của nó phụ thuộc vào tất cả chúng ta.

Trong những ngày đen tối nhất của Thế chiến II, khi chính tương lai nước Mỹ bị đe dọa, nhà văn E. B. White được Ban Văn chương Chiến tranh của Chính phủ Hoa Kỳ mời viết một phản hồi ngắn cho câu hỏi: “Dân chủ là gì?” Câu trả lời của ông mộc mạc nhưng truyền cảm. Ông viết:

“Chắc hẳn Ban Văn chương đã biết dân chủ là gì. Dân chủ là hàng người xếp ở bên phải. Là chữ ‘đừng’ trong câu ‘đừng xô đẩy’. Là lỗ hổng trên chiếc áo bông nhồi nơi mạt cưa rơi ra từ từ; là vết móp trên chiếc mũ cao sang. Dân chủ là nỗi nghi ngờ dai dẳng rằng hơn một nửa dân số có lẽ đã đúng quá nửa số lần. Là cảm giác riêng tư trong phòng phiếu, cảm giác hòa đồng trong thư viện, cảm giác sinh khí ở khắp mọi nơi. Dân chủ là một bức thư gửi ban biên tập. Là tỷ số đầu hiệp chín của trận bóng. Là một ý niệm chưa từng bị bác bỏ, một bài ca mà lời vẫn chưa hư hỏng. Là mù tạt trên chiếc xúc xích, là chút kem trong ly cà phê bị hạn chế khẩu phần. Dân chủ là một yêu cầu từ Ban Chiến tranh, vào giữa một buổi sáng, giữa thời chiến, hỏi rằng dân chủ là gì.”

Sự bình đẳng, sự nhã nhặn, tinh thần tự do và mục đích chung mà E. B. White mô tả chính là tinh túy của nền dân chủ Mỹ giữa thế kỷ XX. Ngày nay, viễn cảnh ấy đang bị tấn công. Để cứu lấy nền dân chủ của chúng ta, người Mỹ cần khôi phục các chuẩn mực cơ bản từng bảo vệ nó. Nhưng chúng ta còn phải làm hơn thế. Chúng ta phải mở rộng các chuẩn mực ấy ra toàn bộ một xã hội đa dạng. Chúng ta phải biến chúng thành chuẩn mực bao trùm và thực sự toàn diện.

Các chuẩn mực dân chủ của nước Mỹ, ở cốt lõi, từ lâu đã mang nền tảng vững chắc. Nhưng trong phần lớn lịch sử của chúng ta, chúng lại đi kèm — và trên thực tế được duy trì — bằng sự loại trừ chủng tộc. Giờ đây, những chuẩn mực ấy phải được vận hành trong một thời đại của bình đẳng chủng tộc và sự đa dạng sắc tộc chưa từng có. Rất ít xã hội trong lịch sử từng vừa đa chủng tộc vừa thật sự dân chủ. Đó là thách thức lớn nhất của chúng ta. Nhưng cũng là cơ hội lớn nhất của chúng ta.

Nếu ta chinh phục được nó, nước Mỹ sẽ thật sự trở thành quốc gia phi thường.

HẾT

__________________________________

PHỤ LỤC CHÚ GIẢI – CHƯƠNG 9: “CỨU NỀN DÂN CHỦ”

🔹 Thuật ngữ chính trị và pháp lý

  • Democratic breakdown (sự sụp đổ dân chủ): Quá trình một nền dân chủ mất đi các đặc điểm cốt lõi như bầu cử tự do, công bằng, pháp quyền và quyền tự do dân sự, dẫn đến chính quyền chuyên chế.
  • Norm breaking (phá vỡ chuẩn mực): Hành vi của các chính trị gia hoặc đảng phái phá bỏ những quy ước bất thành văn vốn duy trì sự ổn định của hệ thống chính trị.
  • Institutional forbearance (sự tiết chế thể chế): Khi các bên có quyền lực chính thức nhưng chọn không tận dụng tối đa nó, nhằm bảo vệ sự công bằng trong hệ thống dân chủ.
  • Mutual toleration (khoan dung lẫn nhau): Thái độ chấp nhận rằng đối thủ chính trị là hợp pháp và có quyền tồn tại trong cùng một hệ thống dân chủ.
  • Constitutional hardball (đấu pháp hiến pháp): Việc sử dụng các quyền lực hợp pháp một cách triệt để nhằm tối đa hóa lợi ích đảng phái, bất chấp các chuẩn mực dân chủ.
  • Gerrymandering (vẽ lại khu vực bầu cử một cách thiên lệch): Hành vi cố tình phân chia ranh giới bầu cử để tối ưu hóa lợi thế cho một đảng.

🔹 Tên nhân vật

  • Donald Trump: Tổng thống thứ 45 của Hoa Kỳ (2017–2021), đại diện cho xu hướng dân túy, bảo thủ, và nhiều lần vi phạm các chuẩn mực dân chủ.
  • Maxine Waters: Dân biểu Đảng Dân chủ từ California, nổi tiếng với lập trường chỉ trích gay gắt chính quyền Trump.
  • Jeff Flake: Cựu thượng nghị sĩ Cộng hòa từ Arizona, một trong số ít tiếng nói trong GOP công khai phê phán Trump.
  • Konrad Adenauer: Thủ tướng đầu tiên của Tây Đức sau Thế chiến II, lãnh đạo CDU và kiến tạo nền dân chủ hậu chiến vững chắc.
  • Andreas Hermes: Chính trị gia Công giáo Đức, đồng sáng lập CDU, phản đối chế độ Quốc xã.
  • E. B. White: Nhà văn Mỹ nổi tiếng, tác giả của bài viết định nghĩa dân chủ trong thời kỳ Thế chiến II.
  • Danielle Allen: Học giả chính trị học và triết học, nghiên cứu về dân chủ đa sắc tộc và bình đẳng.
  • Ricardo Lagos, Patricio Aylwin: Các nhà lãnh đạo đối lập ở Chile, từng hợp tác để lật đổ chế độ độc tài Pinochet và xây dựng nền dân chủ mới.

🔹 Tên tổ chức và phong trào

  • CDU (Christian Democratic Union): Đảng trung hữu ở Đức, được thành lập sau Thế chiến II để thay thế truyền thống bảo thủ cực đoan, đóng vai trò chủ chốt trong quá trình dân chủ hóa Tây Đức.
  • Fox News: Kênh truyền hình cánh hữu ở Mỹ, có ảnh hưởng mạnh mẽ đến lập trường của Đảng Cộng hòa.
  • Americans for Prosperity, Americans for Tax Freedom: Các tổ chức chính trị bảo thủ được tài trợ bởi giới siêu giàu như anh em nhà Koch, chuyên vận động cho giảm thuế và chính phủ nhỏ.
  • Daily Kos: Trang blog và tin tức chính trị cấp tiến của Mỹ.
  • Black Lives Matter: Phong trào xã hội đòi công lý cho người da đen, phản đối bạo lực cảnh sát và phân biệt chủng tộc có hệ thống.
  • NRA (National Rifle Association): Hiệp hội Súng trường Quốc gia Mỹ, ủng hộ quyền sử dụng súng và có ảnh hưởng chính trị lớn trong nội bộ GOP.
  • War Writers’ Board: Cơ quan truyền thông thời chiến của chính phủ Hoa Kỳ trong Thế chiến II, từng mời các nhà văn như E. B. White tham gia tuyên truyền.

🔹 Khái niệm xã hội và chính sách

  • Identity politics (chính trị bản sắc): Các hoạt động chính trị dựa trên bản sắc sắc tộc, giới tính, tôn giáo, v.v. Thường bị chỉ trích là chia rẽ nhưng cũng được coi là cách làm nổi bật các bất công hệ thống.
  • Means-tested programs (chương trình kiểm tra thu nhập): Chính sách xã hội chỉ dành cho những người đáp ứng tiêu chuẩn thu nhập cụ thể, như Medicaid.
  • Universal basic income (UBI) (thu nhập cơ bản phổ quát): Chính sách phân phối tiền mặt không điều kiện cho mọi công dân nhằm đảm bảo thu nhập tối thiểu.
  • Family policy (chính sách gia đình): Các chương trình xã hội hỗ trợ cha mẹ đi làm, như nghỉ phép có lương, chăm sóc trẻ nhỏ, giáo dục mầm non.
  • Concertación: Liên minh dân chủ tại Chile (1988–2010), gồm nhiều đảng đối lập Pinochet, đã lãnh đạo thành công quá trình chuyển đổi dân chủ.
Bài Mới Nhất
Search