DON CAMILLO VÀ BẦY QUỶ DỮ (TẬP 4): TOGO, CHÚ BÒ MỘNG

T.Vấn: GIỚI THIỆU G. GUARESCHI

LỜI TÁC GIẢ

Vài Lời Về Tập 4 – DON CAMILLO VÀ BẦY QUỶ DỮ – Bản Việt Ngữ

TOGO, CHÚ BÒ MỘNG

Đây là loại chuyện thường chỉ thấy trên báo lá cải. Nếu lần này không có mặt trên đó, hẳn là vì tình tiết rắc rối khiến dân làng đồng loạt giả vờ… không nghe, không thấy gì cả.

Chiều 31 tháng 12. Mọi nơi đang rộn ràng chuẩn bị đón năm mới. Ai không ở nhà thì cũng đang dạo quanh các cửa hàng hoặc lê la ở quảng trường. Trẻ con chạy loạn suốt ngày, đốt pháo nổ lách tách khắp nơi để đếm ngược đến khoảnh khắc đêm giao thừa.

Tại sân nhà Rotti, một nhóm con trai đang đốt pháo, mặc cho người lớn đã cằn nhằn. Nhưng khi đến giờ dẫn súc vật ra máng uống nước, ông già Rotti xuất hiện và quát: “Tao mà nghe tiếng gì là cả lũ ăn đòn!” Lũ trẻ nín thinh. Đám bò, dê, lợn được dịp uống nước yên bình.

Chỉ có điều, đúng lúc con Togo cúi xuống máng, một quả pháo lạc bay vút qua hàng rào, rít một đường rồi… rơi trúng ngay mũi nó.

Togo là một con bò mộng giống Carnation, to như xe tăng Sherman. Chỉ một cú nhảy là nó hất tung người chăn, húc vỡ cổng rồi lao ra đường chính. Trại Rotti chỉ cách làng chừng năm chục mét, và chẳng mấy chốc, Togo đã lao như điên vào quảng trường trung tâm — nơi dân làng đang tụ tập náo nhiệt.

Cảnh tượng hỗn loạn chỉ kéo dài vài phút. Togo phóng thẳng vào một nhóm phụ nữ đang gào thét, ép mình vào khoảng trống giữa hai chiếc xe tải. Một viên trung sĩ Carabinieri đột nhiên xuất hiện, rút súng chĩa thẳng vào con bò.

Phát đạn chỉ sượt qua sườn Togo, càng khiến nó điên tiết. Trông như thể viên trung sĩ và nhóm phụ nữ sẽ bị giẫm nát. Lúc ấy, chỉ có loạt đạn tiểu liên vào giữa trán mới ngăn được con quái thú. Và đúng lúc ấy — như thể điều kỳ diệu — một loạt đạn như vậy vang lên. Không ai rõ từ đâu, nhưng trúng đích. Togo đổ gục ngay dưới chân trung sĩ.

Ông tra súng vào bao, bỏ mũ xuống, lau trán — mắt không rời xác con bò mộng.

Mọi người hò hét ầm ĩ. Nhóm phụ nữ thì vẫn la như thể con bò còn sống. Nhưng tai trung sĩ chỉ nghe vang vọng tiếng rít lạnh người của khẩu tiểu liên. Dù khẩu súng đã im, ông biết mình chỉ cần quay đầu lại là sẽ thấy ngay cánh cửa sổ nơi nó vừa khai hỏa. Và chính điều đó khiến ông toát mồ hôi. Ông biết phải quay lại nhìn. Nhưng… không dám.

Một bàn tay to đặt lên vai ông, phá tan cơn tê liệt.

“Tốt lắm, Trung sĩ!” Don Camillo nói. “Mọi người nợ ông mạng sống của họ đấy.”

“Trung sĩ dũng cảm thật,” một bà lão gần đó thều thào, “nhưng nếu không nhờ…”

Bà định nói “… không nhờ người bắn khẩu tiểu liên ấy,” nhưng không kịp hoàn tất. Ai đó giẫm mạnh lên chân bà đến mức suýt ngất. Một giây sau, đám đông đã cuốn bà đi mất.

“Tuyệt lắm, Trung sĩ!” đám đông đồng thanh hô vang.

Don Camillo trở về nhà xứ và ngồi chờ viên trung sĩ. Như dự đoán, một tiếng sau ông ta cũng thu xếp xong công việc và bước vào.

“Thưa cha,” ông nói, “cha là người duy nhất con có thể nói thật lòng. Cha chịu nghe chứ?”

“Vậy ta mới ở đây,” Don Camillo đáp, mời ông ngồi trước lò sưởi.

“Thưa cha, cha có thấy rõ chuyện xảy ra lúc đó không?” trung sĩ hỏi sau vài giây im lặng.

“Có. Lúc đó ta vừa bước ra khỏi tiệm bán thuốc lá, ta vào đó mua tem thư. Ta thấy mọi chuyện. Ta thấy ông dấn thân ra trước mặt con bò, rút súng và bắn hạ nó.”

Trung sĩ mỉm cười lắc đầu.

“Cha có thấy tôi dùng súng ngắn bắn vào nó mà lại hạ được nó bằng tiểu liên không?”

Don Camillo giơ hai tay ra.

“Thưa trung sĩ, ta đâu phải chuyên gia vũ khí. Ta thấy ông cầm một vật gì đó có nòng súng, nhưng ta không thể thề là nó thuộc loại gì.”

“Ý cha là cha không phân biệt nổi tiếng súng ngắn và loạt đạn tiểu liên à?”

“Chủng viện không dạy phân biệt âm thanh đạn dược, thưa trung sĩ.”

“Trường công thì có đấy, tôi nói thật. Và vì vậy tôi biết rất rõ: con vật tôi nhắm bắn bằng súng ngắn đã bị hạ bởi một loạt tiểu liên.”

“Trung sĩ, ông đã nói thì ta chẳng cãi được. Ta chỉ nhắc lại: đấy không phải lĩnh vực của ta. Điều quan trọng là con bò bị hạ trước khi nó kịp húc chết ông và mấy bà phụ nữ đang rúm ró phía sau lưng ông. Thế thôi. Còn phân tích đạn đạo để làm gì nữa?”

“Vâng, loạt đạn đó đã cứu mạng không ít người. Nhưng rắc rối là… nó lại đến từ một khẩu tiểu liên.”

Don Camillo nhún vai.

“Ta nói rồi, ta không phải chuyên gia. Nhưng cái mà ông gọi là ‘tiểu liên’ đó, biết đâu chẳng là khẩu súng săn. Cấp trên của ông chắc cũng không làm khó chuyện đó đâu.”

“Nếu chỉ cần báo cáo cho cấp trên, thì cha nói cũng có lý,” trung sĩ nói. “Nhưng vấn đề là… tôi không thể báo cáo với chính mình như thế. Cha hiểu không, một người lính Carabinieri không bao giờ chỉ có một mình — luôn có một Carabinieri thứ hai trực bên trong.”

Ông ta đặt tay lên ngực. Don Camillo mỉm cười.

“Vậy nếu ông chết, ‘người lính thứ hai’ đó cũng chết theo?”

“Chính xác. Nhưng tôi chưa chết, và người lính trong tôi đang nói: ‘Trong làng này có người sở hữu một khẩu tiểu liên — còn hoạt động tốt. Điều đó là trái luật. Phải điều tra và xử lý.’”

Don Camillo rít một hơi từ tàn điếu xì gà.

“Trung sĩ à, nói bóng gió chẳng ích gì. Có gì thì nói thẳng. Nếu ông nghi ta, ta sẵn sàng hợp tác. Ông và… người bên trong có thể tiến hành điều tra ta.”

“Cha, xin đừng đùa nữa. Tôi biết ai đã bắn. Và cha cũng biết, vì cha thấy rồi.”

“Vậy thì ông đến nhầm chỗ rồi,” Don Camillo nói cứng, nhìn thẳng vào mắt ông ta. “Ta là người cuối cùng trên đời mà ông nên tìm để hỏi chuyện đó. Và nếu ông muốn, cứ triệu tập ta vì tội không hợp tác với cơ quan điều tra. Ta không có một Carabinieri trong lòng, nhưng ta có lương tâm — mà ta tin cả hai người trong ông nên học hỏi thêm từ nó.”

“Nhưng có một điều mà lương tâm cha không thể dạy được! Một công dân — lại là thủ lĩnh địa phương của một phong trào cổ vũ cách mạng và bạo lực — không có quyền sở hữu một khẩu tiểu liên!”

“Ta chẳng quan tâm cách mạng hay thủ lĩnh gì cả,” Don Camillo đáp gọn. “Ta chỉ muốn nói rằng ta không phải gián điệp, cũng không phải kẻ chỉ điểm.”

“Cha hiểu sai rồi,” trung sĩ lắc đầu. “Tôi chỉ muốn hỏi: một người lương thiện thì làm sao có thể đi tố cáo người vừa cứu mạng bao nhiêu người, trong đó có chính mình? Nhưng cũng chính người đó lại sở hữu một thứ vũ khí có thể gây nguy hiểm cho cả cộng đồng — vậy người lương thiện ấy có thể không báo cáo được không?”

Don Camillo lúc này cũng thấy nguôi ngoai phần nào.

“Thưa trung sĩ,” ngài nói, “như ông vừa nói: chính khẩu súng mới là nguy cơ, chứ không phải người cầm nó. Người ta đã làm quá nhiều trò kịch tính chỉ vì lý do chính trị quanh mấy khẩu tiểu liên. Đúng là nó nguy hiểm thật, nhưng không phải cứ ai sở hữu là tội phạm. Một cái búa hay con dao nhà bếp cũng có thể là mối đe dọa. Còn với những người từng ra trận, đôi khi khẩu tiểu liên chỉ là một kỷ vật — gợi lại quá khứ danh dự, những ngày tháng của niềm tin, hy vọng và hy sinh…”

“Tôi hiểu rồi,” trung sĩ ngắt lời. “Một ‘kỷ vật được tra dầu cẩn thận’, đủ để hạ gục cả con bò to nhất vùng!”

“Và cứu sống bao người — trong đó có cả trung sĩ Carabinieri!”

“Thưa cha,” trung sĩ đứng dậy, “con có thể tìm — thành công hay không — người sở hữu khẩu súng. Nhưng khẩu súng ấy, con buộc phải tìm ra.”

“Ông sẽ tìm thấy,” Don Camillo đáp, đứng lên tiễn khách. “Ta sẽ tự mang nó đến cho ông.”

Khi trung sĩ vừa đi, Don Camillo lập tức băng qua làng đến nhà Peppone.

***

“Ông làm tốt lắm, bắn con bò ấy,” cha nói. “Giờ thì đưa khẩu tiểu liên đây.”

“Cha định chọc cười tôi à?” Peppone nhướng mày.

“Peppone, trung sĩ biết ông là người nổ súng. Dù ông đã cứu mạng ông ta, ông ấy vẫn có trách nhiệm báo cáo việc ông sở hữu vũ khí trái phép…”

“Trung sĩ đó chắc bị ảo giác. Ông ta chẳng biết gì hết. Tôi không hề sở hữu tiểu liên, và cũng chẳng bao giờ, kể cả trong mơ, giết bò.”

“Peppone, đừng giỡn nữa. Tôi thấy tận mắt ông bắn.”

“Vậy sao cha không đi báo công an? Đến tìm tôi làm gì?”

“Tôi không phải chỉ điểm. Tôi là linh mục, và Chúa chẳng cần tôi khai với Ngài điều gì cả.”

“Cha là linh mục của Vatican và của… đế quốc Mỹ,” Peppone nhăn mặt. “Thế nên cha mới chuyên đi kiếm chuyện với người lương thiện.”

Don Camillo vốn định không cãi vã, nên chỉ cố thuyết phục Peppone rằng đây là tình huống khó xử cho trung sĩ. Nhưng Peppone chỉ nhún vai.

“Tôi chẳng hiểu cha đang nói gì. Tiểu liên, bò mộng, trung sĩ — không liên quan gì đến tôi. Cha thử gõ cửa nhà khác xem, may mắn hơn chăng. Biết đâu cha tìm thấy khẩu súng nơi… cha sở tại!”

Don Camillo rầu rĩ rời nhà Peppone. Đứng ở ngưỡng cửa, cha quay lại buông một câu:

“Tôi sẽ không buồn nếu ông bị công an triệu tập. Đó là cái giá ông đáng phải trả. Nhưng tôi tiếc cho trung sĩ — ông ấy chắc chắn không muốn trả ơn người cứu mạng mình bằng cách như vậy.”

“Cha khỏi lo cho tôi,” Peppone nhếch mép. “Nếu tôi mà có khẩu súng ấy thật, tôi đã bắn trung sĩ chứ chẳng phải con bò!”

***

Về đến nhà xứ, Don Camillo đi qua đi lại như bị lửa bén gấu áo. Cuối cùng cha quyết định. Cha vội vã leo lên gác mái. Căn gác bụi bặm tối om, nhưng cha không cần đèn. Tay lần mò theo bức tường cho đến khi chạm được viên gạch đặc biệt: ấn đầu bên này, đầu kia bung ra. Cha tháo viên gạch, thò tay vào hốc tường, móc ra một chiếc móc thép có quấn dây kẽm, rồi kéo ra một chiếc hộp dài hẹp. Cha mở hộp, kiểm tra bên trong, sau đó xuống phòng ngủ lầu hai, kiểm tra kỹ càng khẩu súng. Rồi cha mặc áo khoác, rời nhà, đi băng qua hàng rào, vượt qua cánh đồng trống. Khi đến khu bụi rậm gần con kênh, cha đứng đợi đến giao thừa.

Đúng lúc chuông đổ và pháo nổ khắp nơi, Don Camillo cũng nổ… một tràng súng chào mừng năm mới. Sau đó cha tiến thẳng đến trụ sở Carabinieri. Trung sĩ vẫn còn ở đó.

“Đây là cái ông gọi là ‘tiểu liên’,” cha nói ngay. “Đừng hỏi tôi nó từ đâu ra hoặc ai đưa cho tôi.”

“Tôi không hỏi gì hết,” trung sĩ đáp. “Tôi chỉ cảm ơn cha vì đã hợp tác, và… chúc mừng năm mới.”

“Chúc mừng năm mới, cả cho ông… và cả người Carabinieri bên trong ông nữa,” Don Camillo lầm bầm, quấn áo khoác kín người rồi quay lưng bỏ đi.

***

Mười phút sau, chuông cửa nhà trung sĩ lại reo. Khi ông ra mở, một vật nặng dựa vào cửa đổ uỵch xuống sàn. Dính vào nó là một sợi dây kẽm, đầu dây gắn một mảnh bìa cứng, trên đó có dòng chữ được cắt ghép từ tiêu đề báo:
“Một khẩu súng máy có tội vì đã cứu sống một ông sargint cảnh sát.”

“Chính tả nói lên tất cả,” trung sĩ bật cười, lẩm bẩm một mình.

Ông đặt khẩu súng thứ hai bên cạnh khẩu đầu tiên Don Camillo mang tới, rồi dang hai tay và kêu lên (có lẽ trái ngược hoàn toàn với cảm xúc của Togo, con bò mộng):

“Tạ ơn ngài thánh Antôn Viện Phụ, quan thầy của những đồ vật thất lạc và tìm lại được!”

G.G.

Bài Mới Nhất
Search