LUẬT SƯ NHÂN QUYỀN NAVI PILLAY ĐOẠT GIẢI NOBEL HÒA BÌNH

Luật Sư NAVI PILLAY (1941-)

Bà Pillay từng giữ chức thẩm phán tại quê hương Nam Phi và tại các tòa án quốc tế điều tra tội ác chiến tranh. Bà đứng đầu một ủy ban của Liên Hợp Quốc đi đến kết luận rằng Israel đã phạm tội diệt chủng đối với người Palestine ở Gaza — kết luận bị chính phủ Israel bác bỏ.

Người đoạt giải Nobel Hòa bình năm 2026 là Navi Pillay, một luật sư nhân quyền người Nam Phi. Hôm thứ Sáu, Ủy ban Nobel Na Uy công bố trao giải cho bà nhằm ghi nhận “những nỗ lực thúc đẩy hòa bình và luật pháp quốc tế”.

Trước đây, bà Pillay từng giữ chức vụ cao nhất của Liên Hợp Quốc về nhân quyền, đồng thời là thẩm phán tại Tòa án Hình sự Quốc tế và tại một tòa án quốc tế điều tra cuộc diệt chủng năm 1994 ở Rwanda. Năm ngoái, một ủy ban của Liên Hợp Quốc do bà Pillay đứng đầu đã đi đến kết luận rằng Israel đã phạm tội diệt chủng đối với người Palestine ở Gaza. Chính phủ Israel bác bỏ kết luận này.

“Người được trao giải năm nay đã đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm rằng các tội ác chiến tranh, tội ác chống nhân loại và tội diệt chủng bị truy tố”, Ủy ban Nobel cho biết trong một tuyên bố.

Theo di chúc năm 1895 của Alfred Nobel, người sáng lập giải thưởng, giải Nobel Hòa bình được trao hằng năm cho một cá nhân hoặc tổ chức có đóng góp vào việc thúc đẩy “tình huynh đệ giữa các quốc gia”, nỗ lực giải trừ quân bị hoặc xúc tiến các hội nghị hòa bình. Theo thời gian, tiêu chí xét chọn đã được mở rộng, bao gồm cả những lĩnh vực như bảo vệ nhân quyền và môi trường. Các giải Nobel đi kèm tiền thưởng; năm nay, mỗi giải trị giá 12 triệu krona Thụy Điển, tương đương khoảng 1,2 triệu đô la Mỹ.

Năm ngoái, giải Nobel Hòa bình được trao cho María Corina Machado, lãnh đạo phe đối lập Venezuela, nhằm ghi nhận những nỗ lực thúc đẩy dân chủ của bà “trước tình trạng chủ nghĩa độc đoán ngày càng mở rộng” tại nước này, theo Ủy ban Nobel. Tháng Giêng năm nay, sau khi quân đội Mỹ bắt giữ Nicolás Maduro, tổng thống Venezuela, bà Machado đã trao tấm huy chương của mình cho Tổng thống Trump. Tuy nhiên, Viện Nobel Na Uy cho biết bản thân giải thưởng không thể được chuyển nhượng.

ĐỌC THÊM:

NAVI PILLAY — TỪ LUẬT SƯ CHỐNG CHỦ NGHĨA PHÂN BIỆT CHỦNG TỘC ĐẾN NGƯỜI BẢO VỆ CÔNG LÝ QUỐC TẾ

1. Tuổi thơ và những năm tháng trưởng thành ở Nam Phi

Navanethem Pillay, thường được gọi là Navi Pillay, sinh ngày 23 tháng 9 năm 1941 tại Clairwood, một khu vực thuộc thành phố Durban, tỉnh Natal, Nam Phi. Bà xuất thân từ một gia đình có nguồn gốc Tamil Ấn Độ. Bà trưởng thành trong một xã hội mà sự phân biệt chủng tộc không chỉ hiện diện trong đời sống thường nhật mà còn được thể chế hóa bằng luật pháp.

Chế độ apartheid — chủ nghĩa phân biệt chủng tộc ở Nam Phi — quy định và duy trì sự phân chia giữa các cộng đồng dựa trên chủng tộc, hạn chế quyền cư trú, học tập, làm việc và tham gia chính trị của người da đen cùng các nhóm dân cư không thuộc cộng đồng da trắng. Trong bối cảnh ấy, việc theo đuổi nghề luật đối với Pillay không đơn thuần là lựa chọn nghề nghiệp. Nó trở thành một con đường để chống lại những bất công được chính hệ thống pháp luật bảo vệ.

Bà theo học tại Đại học Natal, tốt nghiệp cử nhân văn chương năm 1963 và cử nhân luật năm 1965. Sau đó, bà tiếp tục nghiên cứu luật tại Đại học Harvard ở Hoa Kỳ, nhận bằng thạc sĩ luật năm 1982 và bằng tiến sĩ khoa học pháp lý năm 1988.

Những năm tháng học tập và hành nghề của Pillay diễn ra trong một môi trường mà các luật sư bảo vệ người chống đối chế độ có thể phải đối mặt với sự giám sát, đe dọa và sức ép chính trị. Bà lựa chọn bước vào chính môi trường ấy, dùng các công cụ của pháp luật để bảo vệ những người bị tước đoạt quyền tự do và phẩm giá.

2. Nữ luật sư tiên phong dưới chế độ apartheid

Năm 1967, Navi Pillay trở thành người phụ nữ đầu tiên mở văn phòng hành nghề luật riêng tại tỉnh Natal, đồng thời là một trong những phụ nữ da đen đầu tiên phá vỡ những rào cản chủng tộc và giới tính trong ngành luật Nam Phi. Bà đại diện cho những người hoạt động chính trị bị chính quyền apartheid bắt giữ, trong đó có các thành viên của những tổ chức phản đối chế độ.

Công việc của bà không chỉ dừng ở việc bào chữa trong những vụ án cụ thể. Thông qua các vụ việc liên quan đến người bị giam giữ, Pillay phơi bày những hành vi tra tấn, biệt giam và lạm dụng quyền lực trong hệ thống an ninh.

Năm 1973, bà giành được quyền tiếp cận luật sư cho các tù nhân chính trị — một bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ quyền bào chữa của những người bị chính quyền giam giữ. Đối với những người bị xem là kẻ thù của nhà nước, quyền có luật sư không chỉ mang ý nghĩa thủ tục pháp lý; nó còn là khả năng được lắng nghe, được bảo vệ và được thừa nhận là một con người có quyền.

Pillay cũng tham gia các hoạt động thúc đẩy bình đẳng giới. Bà là thành viên Liên minh Phụ nữ Quốc gia Nam Phi, một phong trào tập hợp phụ nữ từ nhiều cộng đồng và tổ chức nhằm đấu tranh cho quyền bình đẳng trong thời kỳ chuyển đổi chính trị của đất nước.

Bà còn đồng sáng lập Equality Now, tổ chức quốc tế hoạt động vì quyền phụ nữ. Những hoạt động này cho thấy mối quan tâm của bà không chỉ giới hạn ở quyền tự do chính trị mà còn bao gồm quyền bình đẳng, quyền của trẻ em, quyền của người bị giam giữ và việc bảo vệ những người phải chịu bạo lực gia đình.

3. Từ tòa án Nam Phi đến Tòa án Hình sự Quốc tế về Rwanda

Năm 1995, sau khi chế độ apartheid chấm dứt, Pillay được bổ nhiệm làm thẩm phán lâm thời tại Tòa án Tối cao Nam Phi. Cũng trong năm đó, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc bầu bà làm thẩm phán tại Tòa án Hình sự Quốc tế về Rwanda — cơ quan được thành lập để xét xử những người chịu trách nhiệm về cuộc diệt chủng và các tội ác nghiêm trọng khác xảy ra tại Rwanda năm 1994.

Bà phục vụ tại tòa án này trong tám năm, từ năm 1995 đến năm 2003, và giữ chức chủ tịch trong bốn năm cuối nhiệm kỳ, từ năm 1999 đến năm 2003. Trong bốn năm đầu, bà là nữ thẩm phán duy nhất của tòa án.

Đây là một giai đoạn có ý nghĩa đặc biệt trong sự nghiệp của Pillay. Tòa án Rwanda không chỉ xét xử những hành vi giết người hàng loạt mà còn phải giải quyết những vấn đề pháp lý từng bị xem nhẹ trong các cuộc chiến tranh và xung đột: bạo lực tình dục, sự kích động thù hận và vai trò của những người có quyền lực trong việc tổ chức hoặc cổ súy cho tội ác.

Vụ án Jean-Paul Akayesu và bước ngoặt trong luật pháp quốc tế

Một trong những vụ án quan trọng nhất gắn với tên tuổi Pillay là vụ xét xử Jean-Paul Akayesu, cựu thị trưởng Taba ở Rwanda. Năm 1998, tòa án kết tội Akayesu về nhiều tội danh, trong đó có tội diệt chủng, kích động trực tiếp và công khai việc thực hiện tội diệt chủng, cùng các tội ác chống nhân loại.

Phán quyết này có ý nghĩa lịch sử vì đã xác lập rằng hiếp dâm và bạo lực tình dục, khi được thực hiện với ý định và trong những điều kiện đáp ứng các yếu tố cấu thành tội diệt chủng, có thể là những hành vi cấu thành tội ác ấy. Đây là một bước phát triển quan trọng trong việc nhìn nhận bạo lực tình dục không đơn thuần như hậu quả phụ của chiến tranh mà còn có thể là phương tiện nhằm hủy hoại một cộng đồng.

Đóng góp của Pillay trong tiến trình xét xử này gắn liền với nỗ lực đưa kinh nghiệm và tiếng nói của những người sống sót — đặc biệt là phụ nữ — vào trung tâm của việc xác lập sự thật pháp lý.

Từ đó, luật pháp quốc tế có thêm cơ sở để truy cứu trách nhiệm đối với những hành vi bạo lực tình dục được sử dụng có hệ thống trong xung đột. Di sản của vụ án Akayesu vượt ra ngoài phạm vi Rwanda: nó ảnh hưởng đến cách các cơ quan tư pháp quốc tế hiểu và xử lý tội diệt chủng, tội ác chống nhân loại và bạo lực giới trong chiến tranh.

4. Thẩm phán tại Tòa án Hình sự Quốc tế

Năm 2003, Pillay được bầu làm thẩm phán của Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC), có trụ sở tại La Hay, Hà Lan. Đây là một thiết chế tư pháp quốc tế thường trực, được thành lập để truy cứu trách nhiệm hình sự của các cá nhân đối với những tội ác nghiêm trọng thuộc thẩm quyền của tòa, bao gồm tội diệt chủng, tội ác chống nhân loại và tội ác chiến tranh.

Bà phục vụ tại ICC từ năm 2003 đến năm 2008, làm việc trong bộ phận phúc thẩm. Kinh nghiệm trước đó tại tòa án Rwanda giúp bà mang đến thiết chế mới này sự hiểu biết sâu sắc về luật hình sự quốc tế và những khó khăn trong việc xét xử tội ác xảy ra giữa bối cảnh chiến tranh, xung đột và khủng hoảng chính trị.

Sự phát triển của tư pháp hình sự quốc tế dựa trên một nguyên tắc quan trọng: chức vụ hay quyền lực chính trị không tự động miễn trừ trách nhiệm đối với những tội ác thuộc thẩm quyền xét xử. Tuy nhiên, để nguyên tắc ấy có hiệu lực, các cơ quan tư pháp cần chứng cứ, thủ tục công bằng, sự hợp tác của các quốc gia và khả năng bảo vệ tính độc lập của mình.

Đó cũng là một trong những vấn đề xuyên suốt sự nghiệp của Pillay: làm thế nào để các chuẩn mực pháp lý không chỉ tồn tại trên giấy mà còn có thể được áp dụng đối với những người nắm quyền lực.

5. Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc

Ngày 1 tháng 9 năm 2008, Navi Pillay chính thức đảm nhiệm chức Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc, sau khi được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc phê chuẩn việc bổ nhiệm. Bà giữ chức vụ này đến năm 2014.

Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc có nhiệm vụ thúc đẩy và bảo vệ nhân quyền trên toàn thế giới, hỗ trợ các cơ chế giám sát quốc tế, theo dõi tình hình tại những nơi xảy ra vi phạm và khuyến khích các quốc gia thực hiện nghĩa vụ nhân quyền của mình.

Trên cương vị này, Pillay thường xuyên nhấn mạnh rằng chủ quyền quốc gia không nên được sử dụng như lý do để gạt bỏ trách nhiệm bảo vệ con người. Bà cũng lên tiếng về những cuộc khủng hoảng nhân quyền tại nhiều khu vực, kêu gọi điều tra các cáo buộc vi phạm và nhấn mạnh nghĩa vụ bảo vệ dân thường trong xung đột.

Một trong những chủ đề quan trọng trong nhiệm kỳ của bà là cuộc chiến ở Sri Lanka. Sau khi cuộc nội chiến kết thúc năm 2009, Pillay kêu gọi điều tra những cáo buộc vi phạm nhân quyền của cả hai phía. Lập trường ấy phản ánh nguyên tắc mà bà theo đuổi: các cáo buộc về tội ác nghiêm trọng cần được xem xét trên cơ sở chứng cứ, không nên bị loại bỏ chỉ vì bên bị cáo buộc là một nhà nước hay một lực lượng chiến thắng trong xung đột.

Tuy nhiên, chức vụ Cao ủy Nhân quyền cũng đặt bà vào một vị trí khó khăn. Cơ quan nhân quyền của Liên Hợp Quốc có thể đưa ra khuyến nghị và gây sức ép quốc tế, nhưng không có quyền lực cưỡng chế tương đương một chính phủ hay tòa án quốc gia. Hiệu quả của công việc vì vậy phụ thuộc một phần vào sự hợp tác của các quốc gia và mức độ sẵn sàng thực thi các cam kết quốc tế của họ.

Nhiệm kỳ của Pillay cho thấy rõ nghịch lý ấy: những chuẩn mực nhân quyền có thể được thừa nhận rộng rãi, nhưng việc áp dụng chúng trong thực tế vẫn thường vấp phải lợi ích chính trị, tranh chấp về chủ quyền và sự bất bình đẳng về quyền lực giữa các quốc gia.

6. Quyền phụ nữ và bình đẳng trước pháp luật

Một phương diện quan trọng khác trong sự nghiệp của Pillay là hoạt động bảo vệ quyền phụ nữ. Với bà, bình đẳng không chỉ là nguyên tắc trừu tượng trong hiến pháp mà phải được thể hiện trong đời sống, trong việc tiếp cận công lý và trong khả năng tự quyết định tương lai của mỗi người.

Tại Nam Phi, bà tham gia Liên minh Phụ nữ Quốc gia và đóng góp vào những nỗ lực đưa nguyên tắc bình đẳng vào hiến pháp hậu apartheid. Nguyên tắc này cấm phân biệt đối xử dựa trên các căn cứ như chủng tộc, giới tính, tôn giáo và xu hướng tính dục.

Việc đồng sáng lập Equality Now cũng thể hiện cam kết lâu dài của bà đối với quyền phụ nữ trên phạm vi quốc tế. Tổ chức này hoạt động nhằm thúc đẩy bình đẳng pháp lý và chống lại những hình thức phân biệt đối xử, bạo lực và lạm dụng mà phụ nữ và trẻ em gái phải đối mặt.

Trong lĩnh vực tư pháp quốc tế, đóng góp của Pillay vào việc xác lập bạo lực tình dục có thể cấu thành tội diệt chủng đã mở rộng cách hiểu về những tổn hại mà chiến tranh gây ra. Nó cũng đặt ra một câu hỏi căn bản: nếu luật pháp không nhận diện những hình thức bạo lực mà một nhóm người phải chịu đựng, liệu những người ấy có thực sự được bảo vệ bình đẳng hay không?

7. Công việc điều tra về Palestine và Gaza

Trong những năm gần đây, Pillay tiếp tục tham gia các cơ chế quốc tế điều tra những cáo buộc vi phạm nhân quyền và luật nhân đạo quốc tế. Bà giữ vai trò chủ tịch Ủy ban Điều tra Quốc tế Độc lập của Liên Hợp Quốc về Lãnh thổ Palestine bị chiếm đóng, bao gồm Đông Jerusalem, và Israel.

Năm 2025, ủy ban do bà đứng đầu công bố kết luận rằng Israel đã phạm tội diệt chủng đối với người Palestine ở Gaza. Chính phủ Israel bác bỏ báo cáo và phản đối kết luận này.

Đây là một vấn đề pháp lý và chính trị đặc biệt nhạy cảm. Vì thế, cần phân biệt rõ giữa kết luận của ủy ban điều tra, lập trường của chính phủ Israel và các phán quyết tư pháp của những cơ quan có thẩm quyền. Một báo cáo điều tra của Liên Hợp Quốc không đồng nghĩa với một bản án hình sự do tòa án ban hành; việc xác định trách nhiệm pháp lý cuối cùng còn tùy thuộc vào thẩm quyền, chứng cứ và thủ tục của từng cơ chế.

Dẫu vậy, công việc điều tra này cho thấy một đặc điểm xuyên suốt trong sự nghiệp của Pillay: bà tiếp tục sử dụng các cơ chế quốc tế để xem xét những cáo buộc về tội ác nghiêm trọng, kể cả khi các kết luận ấy gây ra tranh cãi ngoại giao sâu sắc.

Đối với những người ủng hộ việc tăng cường trách nhiệm giải trình quốc tế, đây là biểu hiện của nguyên tắc rằng các cáo buộc về tội ác nghiêm trọng phải được xem xét bằng chứng cứ và luật pháp. Đối với những người phản đối kết luận của ủy ban, vấn đề tập trung vào cách diễn giải sự kiện, tiêu chuẩn pháp lý và tính chính đáng của những nhận định được đưa ra. Đánh giá đầy đủ về vụ việc đòi hỏi phải đọc báo cáo gốc, xem xét phản hồi của các bên và phân biệt giữa nhận định điều tra với kết luận tư pháp.

8. Giải Nobel Hòa bình năm 2026

Ngày 9 tháng 10 năm 2026, Ủy ban Nobel Na Uy công bố trao giải Nobel Hòa bình cho Navi Pillay, ghi nhận những nỗ lực của bà nhằm thúc đẩy hòa bình và luật pháp quốc tế. Theo thông tin công bố về giải thưởng, ủy ban nhấn mạnh vai trò của trật tự pháp lý quốc tế trong bối cảnh các thiết chế và nguyên tắc pháp quyền đang chịu nhiều sức ép.

Giải thưởng đánh dấu sự ghi nhận đối với một sự nghiệp kéo dài nhiều thập niên, từ việc bảo vệ những người bị giam giữ dưới chế độ apartheid đến việc tham gia các tòa án quốc tế và lãnh đạo cơ quan nhân quyền của Liên Hợp Quốc.

Điểm đáng chú ý là sự nghiệp của Pillay kết nối hai phạm vi thường được nhìn nhận riêng biệt: công lý trong từng vụ án cụ thể và việc xây dựng những chuẩn mực pháp lý có khả năng áp dụng vượt ra ngoài biên giới quốc gia. Bảo vệ một tù nhân bị tra tấn, xét xử một người bị cáo buộc phạm tội diệt chủng hay điều tra những cáo buộc vi phạm trong một cuộc chiến đều đặt ra những câu hỏi khác nhau, nhưng cùng liên quan đến nguyên tắc trách nhiệm trước pháp luật.

Giải Nobel Hòa bình không phải là phán quyết của tòa án về mọi tranh chấp mà người được trao giải từng tham gia. Đúng hơn, đây là sự ghi nhận của Ủy ban Nobel đối với những đóng góp mà ủy ban cho là có ý nghĩa đối với hòa bình. Trong trường hợp Pillay, sự ghi nhận ấy gắn với nỗ lực bảo vệ luật pháp quốc tế và duy trì những cơ chế có thể buộc cá nhân, tổ chức và nhà nước chịu trách nhiệm về hành vi của mình.

9. Di sản và ý nghĩa của sự nghiệp Navi Pillay

Nhìn lại hành trình của Navi Pillay, có thể nhận ra ba đóng góp nổi bật.

Thứ nhất, bà góp phần mở rộng khả năng tiếp cận công lý của những người bị gạt ra ngoài lề xã hội. Từ những tù nhân chính trị tại Nam Phi đến những người sống sót sau bạo lực tình dục trong cuộc diệt chủng Rwanda, công việc của bà gắn với nỗ lực đưa những người thường bị bỏ quên vào phạm vi bảo vệ của pháp luật.

Thứ hai, bà tham gia vào quá trình phát triển luật hình sự quốc tế, đặc biệt trong việc xác lập rằng bạo lực tình dục có thể cấu thành hành vi diệt chủng khi đáp ứng những yếu tố pháp lý cần thiết. Đóng góp này không xóa bỏ những khó khăn của việc xét xử tội ác chiến tranh, nhưng đã giúp các cơ quan tư pháp có thêm công cụ để nhận diện và xử lý những hình thức bạo lực từng bị xem nhẹ.

Thứ ba, bà kiên trì với quan niệm rằng quyền lực phải đi cùng trách nhiệm. Trong một thế giới mà các quốc gia có năng lực và ảnh hưởng rất khác nhau, luật pháp quốc tế thường gặp khó khăn khi được áp dụng đối với những chủ thể quyền lực. Công việc của các thẩm phán, luật sư và cơ quan nhân quyền không thể tự mình giải quyết mọi bất công, nhưng có thể góp phần xác lập chứng cứ, phát triển chuẩn mực và duy trì yêu cầu giải trình.

Dĩ nhiên, các thiết chế quốc tế không hoàn hảo và những quyết định của chúng có thể gây tranh luận. Các cuộc điều tra, phán quyết và khuyến nghị cần được đánh giá dựa trên chứng cứ, quy trình và căn cứ pháp lý cụ thể. Chính vì thế, bảo vệ pháp quyền không có nghĩa là coi mọi cơ quan quốc tế đều đúng; điều đó có nghĩa là yêu cầu các cơ quan ấy hành động theo những chuẩn mực có thể được xem xét, chất vấn và kiểm chứng.

Navi Pillay đã dành phần lớn cuộc đời nghề nghiệp của mình cho những câu hỏi ấy. Từ Nam Phi thời apartheid đến các tòa án quốc tế, từ quyền của tù nhân đến việc bảo vệ dân thường trong chiến tranh, bà theo đuổi một niềm tin xuyên suốt: công lý không nên phụ thuộc hoàn toàn vào chủng tộc, giới tính, địa vị hay sức mạnh của người liên quan.

Giải Nobel Hòa bình năm 2026 đặt sự nghiệp ấy vào một tầm nhìn rộng hơn. Nó nhắc lại rằng hòa bình không chỉ là sự vắng mặt của chiến tranh. Hòa bình còn liên quan đến khả năng bảo vệ con người khỏi bạo lực, xác lập trách nhiệm đối với tội ác và duy trì một trật tự trong đó sức mạnh không mặc nhiên đứng trên pháp luật.

Di sản của Navi Pillay vì vậy không chỉ nằm ở những chức vụ bà từng đảm nhiệm hay những giải thưởng bà nhận được. Nó còn nằm trong những câu hỏi mà sự nghiệp của bà để lại cho cộng đồng quốc tế: làm thế nào để quyền con người được bảo vệ một cách bình đẳng, làm thế nào để luật pháp có thể được thực thi trước những chủ thể quyền lực, và làm thế nào để lời hứa về công lý trở thành điều có ý nghĩa trong đời sống của những người dễ bị tổn thương nhất.

[ChatGPT chấp bút; T.Vấn biên tập & hiệu đính]

Bài Mới Nhất
Search