Nguyễn Đông A: Cảm nhận thơ Lê Thị Thấm Vân (3): LÁ THU PHONG/SÁNG TINH MƠ THU

Femme Maison, 1946-47 – Tranh: Louise Bourgeois (Nguồn: blog.artsper.com)

CHIẾC “LÁ THU PHONG” – KÝ ỨC THÂN THỂ VÀ VẾT KHẮC CỦA THỜI GIAN”

“Lá thu phong” của Lê Thị Thấm Vân là một thi phẩm dịu dàng mà lại rất dữ dội, nơi tình yêu và ký ức hòa quyện trong mùi hương của gỗ cũ, trong sắc lá thu lốm đốm, và trong hơi thở ấm lạnh của thân thể người đàn bà đang đi qua mùa thanh xuân cuối cùng của mình. Bài thơ không bày tỏ tình yêu theo lối ướt át mà dựng nên một cảnh tượng vừa hiện thực vừa tượng trưng, nơi mỗi vật thể: “chiếc lá, chiếc giường, vết xước”, đều trở thành chứng nhân của thời gian và ái tình.

Cấu trúc bài thơ mang nhịp điệu chậm, trầm, có độ ngân của hồi tưởng. Ngay những câu đầu: “giữa mùa thu được nghỉ học, anh lái xe gần trăm dặm đưa cô về nhà”, mở ra một khung cảnh giản dị mà sâu sắc. Hành trình “gần trăm dặm” ấy không chỉ là một quãng đường vật lý, mà là hành trình trở lại tuổi trẻ, trở về vùng ký ức nguyên sơ. Câu thơ thấp giọng, không hô hào, mà gợi một cảm giác lặng lẽ, thân mật, như tiếng nói nhỏ trong lòng.

Hình ảnh “anh chỉ cô xem những hòn đá, gốc cây, bụi hoa dại” mang vẻ hồn nhiên, nhưng dưới ánh nhìn của Thấm Vân, đó lại là những dấu mốc của ký ức. Những thứ vô tri được gọi dậy bằng hơi thở của hồi tưởng. Và khi “anh cúi nhặt chiếc lá thu phong, sắc màu lốm đốm rực rỡ thanh xuân”, chiếc lá ấy không còn chỉ là lá, mà là biểu tượng của thanh xuân. Nó rực rỡ mà mong manh, lốm đốm dấu vết thời gian. Cái hay nằm ở chỗ nhà thơ khéo dùng từ láy “lốm đốm”, vừa gợi màu sắc chuyển mùa, vừa gợi tính phai nhòa, loang lổ của ký ức và cảm xúc.

Bài thơ trôi sang đoạn hai bằng giọng kể nhẹ như một hơi thở:

“lá thu phong anh nhặt khi nãy trong vườn

để trên kệ tủ đầu giường…”

Chiếc lá được “đặt trên kệ”, hành động tưởng đơn sơ mà lại định vị ký ức vào không gian vật chất. Căn phòng “anh ở suốt những năm ấu thời, tuổi trẻ” là căn phòng của quá khứ, nay trở thành nơi giao hòa giữa cái đã qua và cái đang xảy ra. Chính tại đây, tình yêu diễn ra và được lưu dấu.

Cao trào của bài thơ nằm trong khổ:

“và trên chiếc giường

với những thanh gỗ đầy vết mực, vết xước, vết trầy do anh

cùng dấu khắc thời gian

anh đi vào trong cô”

Câu thơ không ồn ào mà vang rền như tiếng mạch đập. “Những thanh gỗ đầy vết mực, vết xước” là hình ảnh đắt. Nó cụ thể, lại mang tính chất tượng trưng. Nó gợi sự khắc nghiệt của thời gian, gợi những vết cắt trưởng thành, và gợi luôn vết hằn của khoái cảm và mất mát. Cụm từ “anh đi vào trong cô”, giản dị đến lạnh, nhưng lại mở ra một không gian song trùng của thể xác và tâm linh, nơi thân thể là cửa ngõ của ký ức, là ngôn ngữ không lời của tình yêu.

Sau cơn ái ân, Lê Thị Thấm Vân để người đàn bà lên tiếng:

“anh vừa tách em

thành hai mảnh anh có biết không?” cô nói.

Đây là một câu thơ tuyệt vời về chiều sâu nữ tính. Cái “hai mảnh” không chỉ là thân thể, mà là hai nửa của bản thể: một nửa yêu, một nửa tổn thương; một nửa dâng hiến, một nửa tan rã. Câu trả lời của người đàn ông chỉ là “anh cười”, một sự im lặng thản nhiên, như cách thời gian vẫn cười trên vết nứt của con người.

Và khép lại:

“đã bao mùa thu

chiếc lá thu phong trên kệ tủ

cô còn nhớ”

Câu thơ lặng mà đau. Chiếc “lá”, biểu tượng của thanh xuân và ái tình vẫn còn đó, nhưng người thì đã đi, chỉ còn ký ức neo lại trên kệ tủ và trong tâm hồn. “Cô còn nhớ”, ba chữ đơn giản mà chất chứa cả một khoảng đời đã mất.

“Lá thu phong” là một bài thơ về tình yêu, ký ức và thân thể. Nhưng sâu hơn hết, là về sự tồn tại của con người trong dòng chảy thời gian.Mỗi chi tiết trong bài, từ “chiếc lá lốm đốm” đến “thanh gỗ đầy vết trầy”, đều là ngôn ngữ của vật thể, là dấu khắc của đời sống, là ký hiệu của những gì đã từng rực rỡ và đã phai tàn.

Lê Thị Thấm Vân không viết về tình yêu theo lối ca tụng, mà bằng giọng viết tỉnh thức của một người đã đi qua yêu, qua đau, để hiểu rằng mỗi vết xước trên thân thể hay ký ức đều là một dạng chứng tích của sống. Bài thơ vì vậy vừa nữ tính, vừa triết lý,mộc mạc, mà rực rỡ trong nhịp ngôn ngữ, như gió lướt trên da.

Khi gấp trang thơ lại, người đọc vẫn như nghe thấy trong lòng tiếng thở nhè nhẹ của mùa thu, và đâu đó, một chiếc lá thu phong lốm đốm sắc màu vẫn đang chao nghiêng trong trí nhớ, như phần hương phai cuối cùng của một tình yêu đã hóa thành thời gian.

“SÁNG TINH MƠ THU” – CHỌN NỖI BUỒN ĐỂ THẤY MÌNH CÒN SỐNG

Trong thi phẩm “Sáng tinh mơ thu, 2019”, Lê Thị Thấm Vân viết bằng một giọng thơ trầm lặng, u tịch, nhưng ẩn dưới đó là một tầng ý thức sâu sắc về sự hiện hữu, sự vô thường, và cả nỗi đau mang tính cứu chuộc. Đây là một trong những bài thơ giàu chiều sâu triết học nhất của cô. “Nỗi buồn” không còn là cảm xúc, mà trở thành một lựa chọn sống, một định mệnh tâm linh.

Ngay câu mở đầu, “trong ánh sáng nhập nhoà bình minh thu / hơi lạnh đông đang đợi chờ ngoài ô kiếng cửa sổ”, nhà thơ dựng nên một không gian giao mùa, giữa thu và đông, giữa sáng và mờ, giữa sống và tàn. “Ánh sáng nhập nhoà” là ánh sáng của lim dim, của ranh giới mỏng manh giữa tỉnh và mê, giữa ngày và đêm. Trong khung cảnh ấy, người thơ ôm lấy cánh tay phải thương tích tuổi thơ, như một cử chỉ của thể xác lại là  linh hồn, ôm lấy quá khứ, ôm lấy nỗi đau, như cách người ta ôm chính phần thương tật đời mình.

Câu thơ “buộc tôi phải chọn / tôi chọn nỗi buồn thương” là điểm thăng hoa của nhận thức hiện sinh.

Giữa muôn vạn điều có thể chọn, nhân vật trữ tình chọn nỗi buồn, vì nỗi buồn là thứ duy nhất còn lại khi mọi hạnh phúc đã trôi qua. Ở đây, “chọn nỗi buồn” không phải là bi lụy, mà là một sự tỉnh thức, một cách khẳng định: ta vẫn còn cảm, còn biết đau, còn tồn tại. Câu thơ ngắn, nhịp gãy, nhưng vang lên như một lời tuyên tín đầy dằn vặt mà cũng đầy tự do.

Khổ thơ tiếp theo, với những dòng “tôi phải tách, / rời / những phần đời tôi / những giọt máu loãng / những tinh dịch loãng”, là đoạn đậm đặc nhất về ngôn ngữ xác thể trong thơ Lê Thị Thấm Vân.

Những từ và cụm từ như “máu loãng”, “tinh dịch loãng” không nhằm gây sốc, mà là ẩn dụ cho sự tan loãng của bản thể, của sinh lực, của niềm tin vào đời sống. Nhà thơ nói về sự phân rã của chính mình. Một hành trình chia lìa giữa thân và tâm, giữa phần sống và phần chết trong một con người đã đi quá xa nỗi cô độc.

Rồi hình ảnh “giọt sương đọng đêm qua trên đoá hoa geranium màu cam đang tàn úa ngoài vườn” xuất hiện như một đối cực. Sau máu và tinh dịch là sương và hoa, từ thể xác tan rã chuyển sang thiên nhiên mỏng manh.

Chi tiết “geranium màu cam đang tàn úa” là một trong những hình ảnh hay trong bài. Nó mang vẻ đẹp mong manh, gợi sự tàn phai. Nó có sức sống yếu ớt đang chờ được giải thoát trong ánh nắng sớm. Màu cam là màu của nắng, của ấm áp, nhưng lại gắn với “tàn úa”, tạo nên độ tương phản cảm xúc sâu, buồn mà sáng, vừa lạnh vừa ấm.

Và khi người thơ “nhắm mắt / tự nhủ / một ngày nào đó / lần nhắm mắt cuối cùng…”, giọng thơ như tan ra thành lời độc thoại triết học. Đó là sự dự cảm về cái chết, nhưng không tuyệt vọng; bởi cái chết được nhìn bằng con mắt bình thản của người đã “chọn nỗi buồn” như một hành trang.

Câu “tôi không mang thêm nỗi ân hận” khép lại khổ thơ như một lời cầu nguyện, một niềm mong muốn được chết trong an nhiên, trong sự nhẹ nhõm của tâm hồn đã biết buông.

Khổ cuối là nơi bài thơ đạt tới độ minh triết:

“lẽ vô thường

cũng là điều may

vạn vật đều tan,

biến

kể cả nỗi sầu buồn trong tôi”

Đây là một sự hòa giải với chính mình.

Sau nỗi đau, sự phân ly, sự chọn lựa, nhà thơ nhận ra vô thường là cứu rỗi. Bởi nếu mọi thứ đều tan, kể cả nỗi buồn, thì nỗi buồn cũng là một hình thức tạm thời của sự sống, không đáng sợ mà đáng biết ơn. Nhịp thơ ở đây rời rạc, ngắt hơi, tựa như hơi thở cuối cùng của buổi sớm.

Đọc “Sáng tinh mơ thu, 2019” là đi qua một buổi sáng của linh hồn, nơi người thơ đối diện chính mình giữa ranh giới sáng và tối, sống và tan, nhớ và quên. Nỗi buồn ở đây không còn là kẻ thù của hạnh phúc, mà là một hình thức thanh tẩy.

Bằng ngôn ngữ tiết chế, giàu nhạc tính, và đặc biệt là khả năng khai thác tinh tế những từ láy, những khoảng lặng, Lê Thị Thấm Vân đã biến nỗi buồn thành một mỹ cảm, một đạo sống, một thứ ánh sáng chậm rãi trong sương mờ của tư tưởng.

Khi khép lại bài thơ, người đọc như vừa đi qua một cơn sương thu, trong lành mà buốt, và vẫn còn nghe văng vẳng trong tâm trí một tiếng thầm khe khẽ rằng: “chọn nỗi buồn” cũng chính là chọn cách tiếp tục được cảm, được sống, và được soi mình trong lẽ vô thường của cõi nhân sinh.

TINH THẦN VÀ BÚT PHÁP TRONG THƠ LÊ THỊ THẤM VÂN

Qua những tác phẩm được khảo sát như “Thương Yêu”, “Nước”, “Khe Hở”, “Bài Học Vỡ Lòng” và “Mùi Của Riêng Em”, có thể nhận thấy Lê Thị Thấm Vân là một giọng thơ cực kỳ độc đáo, nơi tư tưởng nữ quyền, bản thể nữ tính, và sự khai phá giới hạn ngôn từ được triển khai một cách quyết liệt và đầy thẩm mỹ. Tác giả không viết về cảm xúc tình yêu hay dục tính theo cách lãng mạn hay trừu tượng quen thuộc, mà đặt con người, nhất là phụ nữ, vào trực diện của sinh tồn, của thân xác, của ký ức và của quyền lực. Thơ của cô là thế giới của những khoảng trống, khe hở và chất lỏng, nơi mà nhịp điệu, từ ngữ, và âm vang chữ nghĩa hòa quyện để tạo nên một nhạc tính vừa sắc bén vừa thâm trầm.

Một đặc trưng nổi bật là bút pháp tối giản mà cực kỳ điêu luyện, nơi mỗi từ, mỗi ngắt câu, mỗi khoảng trống đều là cú nhát vào cảm giác. Trong “Thương Yêu”, đối thoại ngắn giữa hai cơ thể trở thành cuộc va chạm điện sinh học giữa ngôn từ và bản năng; nhịp thơ không phải nhịp vần, mà là nhịp thở, nhịp rung của cơ thể. Trong “Nước”, sự lặp đi lặp lại của chữ “nước” trở thành vũ trụ của cơ thể và tinh thần, biểu thị cả sinh sản, dục tính, đau khổ và tự do. Trong “Khe Hở”, mọi chi tiết từ “drap giường nhăn nhíu” đến “khe hở giữa hai đùi” đều được khai thác như ẩn dụ đa tầng, vừa về thân xác, vừa về quyền lực, vừa về tự do. Và trong “Bài Học Vỡ Lòng”, trải nghiệm sinh học được nâng lên thành ngôn ngữ triết học của bản thể, nơi từ láy như “thăm thẳm”, “chập chùng” tạo ra nhịp điệu vừa rạo rực vừa rung động nội tâm. “Mùi Của Riêng Em” lại là bản giao hưởng giữa ký ức, cảm giác và bản năng, nơi thân thể trở thành ngôn ngữ của thời gian và sự nhận thức.

Tư tưởng nữ quyền thấm sâu trong toàn bộ sáng tác. Người phụ nữ trong thơ Thấm Vân không còn là đối tượng bị nhìn, mà là chủ thể được nhìn, được chạm, được cảm nhận, thậm chí tự phản chiếu, tự kiểm soát khoảng trống và các khe hở để giữ quyền tồn tại và tự do của mình. Các hành vi sinh lý, nhịp thở, chất lỏng, dấu vết của cơ thể đều được hiện thực hóa, nhưng không dung tục; ngược lại, chúng trở thành công cụ triết lý để khám phá thân phận, ký ức, quyền lực và sự cô đơn. Thơ của cô vừa hiện thực vừa tượng trưng, vừa dữ dội vừa tinh tế, khai phá sự đa nghĩa, đa tầng trong từng hình ảnh và từng từ láy.

Bút pháp của Lê Thị Thấm Vân còn nổi bật ở cách kết hợp nhịp điệu, âm vang và khoảng trống. Ngắt câu đột ngột, những khoảng trắng, sự lặp lại từ láy, xen chẵn lẻ trong nhịp điệu đều tạo ra cảm giác vừa thân mật vừa căng thẳng, vừa rung động vừa giằng xé. Tác giả khai thác nhạc tính nội tại của tiếng Việt, từ láy gợi hìnhgợi cảm, khiến người đọc không chỉ nhìn thấy mà còn cảm nhận, thở cùng, rung cùng. Ngôn từ giản lược đến tối đa, nhưng ẩn chứa vũ trụ cảm xúc, triết lý, và cả nỗi cô đơn của hiện đại.

Về hình thức nghệ thuật, thơ Thấm Vân thường phá vỡ niêm luật truyền thống, sử dụng cấu trúc phân mảnh, chữ đặt thưa, khoảng trống và lặp lại, khiến bài thơ trở thành một diễn đàn sinh tồn, một nghi lễ giải thoát, một tấm gương soi thân thể và tâm hồn. Mỗi bài thơ là một hành trình từ hiện thực cụ thể đến triết lý đa chiều, từ thân xác đến tinh thần, từ dục tính đến nữ quyền, từ ký ức cá nhân đến ý niệm về con người.

Nhìn tổng thể, các tác phẩm của Lê Thị Thấm Vân là sự giao hòa giữa cái thực và cái triết, cái bản năng và cái tinh thần, cái riêng tư và cái phổ quát, thể hiện giọng văn miền Nam của người Việt nhuần nhuyễn, sắc sảo, phiêu linh, giàu nhịp điệu và nhạc tính. Thơ cô mạnh mẽ, uyển chuyển;  dữ dội, thâm trầm; trần trụi, và thiêng liêng. Đây là một giọng thơ nữ độc lập, hiện đại, khai sáng và đầy ám lực, nơi mỗi chữ đều là hơi thở, mỗi câu là nhịp tim, và mỗi bài thơ là thể hiện của nhận thức nữ tính, của thân thể, của linh hồn, và của tình yêu trong sắc thái của nó.

Nguyễn Đông A – 2026.

Bài Mới Nhất
Search