Vietnam Made Him a Writer. His Anger Still Burns on the Page.
(Chuyển ngữ tiếng Việt: Google Gemini; Hiệu đính (và chịu trách nhiệm): T.Vấn)
Việt Nam Đã Khiến Ông Trở Thành Nhà Văn. Cơn Giận Dữ Vẫn Cháy Trên Trang Giấy.
Một quyển sách tiểu sử mới về Tim O’Brien đã khám phá thời gian định hình của ông trong chiến tranh và sự nghiệp văn chương rực rỡ sau đó.
Bài viết của Scott Anderson
Scott Anderson là cây bút thường trực của tạp chí The New York Times Magazine. Cuốn sách tiếp theo của ông, “King of Kings: The Iranian Revolution, a Story of Hubris, Delusion and Catastrophic Miscalculation,” sẽ phát hành vào tháng Tám.
PEACE IS A SHY THING: The Life and Art of Tim O’Brien, tác giả Alex Vernon
Vào thời điểm mà một kẻ trốn quân dịch hàng loạt biến việc khơi dậy chủ nghĩa sô vanh Mỹ thành sứ mệnh của mình, có lẽ chúng ta nên nhớ đến một người Mỹ đã thật sự lên đường ra trận. Không phải bất kỳ cựu binh nào, cũng không phải bất kỳ cuộc chiến nào, mà là trung sĩ Tim O’Brien thuộc Tiểu đoàn 5, Trung đoàn Bộ binh nhẹ 46 – một người lính 22 tuổi đến từ một thị trấn nhỏ ở bang Minnesota khi ông đặt chân tới vùng Chu Lai đẫm máu ở miền Nam Việt Nam vào tháng 2 năm 1969.
Đó là một hành trình kinh hoàng, được mô tả chi tiết trong cuốn tiểu sử công phu mới của Alex Vernon. Là điện thoại viên vô tuyến của đơn vị, O’Brien thường ở vị trí đầu đoàn mỗi khi đại đội ra ngoài làm nhiệm vụ trinh sát hay phục kích Việt Cộng. Vị trí ấy đòi hỏi sự điềm tĩnh phi thường: ông phải truyền tọa độ để gọi pháo binh hoặc không kích trong lúc đang bị bắn, và liên lạc để gọi trực thăng “bốc thương” – đưa người chết và bị thương về hậu cứ.
Trong 13 tháng ở Chu Lai, số lần “bốc thương” nhiều không đếm xuể, và cái chết hiếm khi giống như trên phim ảnh: O’Brien chứng kiến đồng đội bị xé đôi bởi bẫy mìn, bị xe thiết giáp nghiền nát trong ruộng lúa lụt, bị giết bởi hỏa lực thân hữu từ những tân binh hoảng loạn. Ông cũng thấy đồng đội thường xuyên ngược đãi và đốt phá nhà của những người dân mà lẽ ra họ đến để bảo vệ.
Từ những trải nghiệm đó, O’Brien – nay 78 tuổi – đã trở thành một trong những người ghi chép hàng đầu về Chiến tranh Việt Nam. Tiểu thuyết đầu tay của ông, Going After Cacciato, giành giải National Book Award năm 1979 và được so sánh với Catch-22 và Slaughterhouse-Five. Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông là tuyển tập truyện ngắn bán tự truyện The Things They Carried (1990), hiện là sách bắt buộc cho các phóng viên chiến trường, chính trị gia và nhà văn.
Tác phẩm của O’Brien tạo ảnh hưởng không chỉ nhờ những câu chuyện – dù đầy đau đớn và sống sượng – mà còn nhờ sự thành thật cảm xúc tàn nhẫn làm nền cho từng trang viết. Những tiểu thuyết khác của ông về mâu thuẫn gia đình hay hối tiếc cả đời đều phơi bày một linh hồn giằng xé, đầy giận dữ, một lương tâm không cho phép tha thứ – không cho chính ông, cũng không cho xã hội. Dù phản đối mạnh mẽ sự can thiệp của Mỹ vào Việt Nam, O’Brien vẫn chấp hành lệnh nhập ngũ vì, như ông viết, ông “thiếu can đảm để làm khác đi”.
Khi ở Việt Nam, ông cảm thấy tội lỗi vì sự dã man quanh mình, vì đã không tố cáo viên sĩ quan đeo cái tai của một người đàn ông Việt như chiến lợi phẩm, vì đã dễ dàng bỏ những chuyện như thế qua một bên dẫn đến việc ông sẵn sàng gạt đi cái chết của bạn bè. Tội lỗi ấy là của nhân chứng, người sống sót và cả kẻ gây ra – và nó không bao giờ nguôi. Như nhân vật bán hư cấu của ông trong The Things They Carried nói: “Hai mươi năm sau, tôi chỉ còn lại một trách nhiệm vô danh và nỗi buồn vô mặt.”
Trong cuốn tiểu sử có tựa tuyệt vời Peace Is a Shy Thing, Vernon dường như đã truy tìm gần như mọi người từng gặp O’Brien và có điều gì thú vị để kể. Là một nhà phê bình lão luyện đã viết về Hemingway và văn chương chiến tranh, Vernon cũng cẩn thận lục lọi cả một “núi” tư liệu tham khảo – riêng danh sách các kho lưu trữ và thư viện ông tra cứu đã dài đến hơn hai chục mục.
Tuy nhiên, chính sự kỹ lưỡng đó đôi khi khiến Vernon để tư liệu chi phối mạch truyện – điều đặc biệt rõ rệt trong các chương viết về thời O’Brien ở Việt Nam, giai đoạn định hình sự nghiệp viết của ông. Giống như hầu hết lính chiến, những khoảnh khắc khủng khiếp mà O’Brien trải qua xen kẽ với những chuỗi ngày buồn chán lê thê. Khi Vernon dựa quá nhiều vào nhật ký và hồ sơ chính thức của Tiểu đoàn 5, sự tẻ nhạt ấy đôi lúc cũng lan sang chính văn bản tiểu sử.
Tuy vậy, nhờ sự công phu đó, Vernon đã tìm được nhiều nhân vật nói về O’Brien một cách sâu sắc và thẳng thắn. Không ai quý giá hơn người bạn thân suốt đời của O’Brien – Erik Hansen. Sau khi huấn luyện căn bản cùng nhau, họ phục vụ ở hai nơi khác nhau tại Việt Nam, nhưng suốt thời gian tại ngũ và nhiều năm sau đó, họ vẫn duy trì một mối liên lạc qua thư từ đầy trí tuệ – và đôi khi đầy dằn vặt. Những trao đổi này là phần cảm động và hé lộ nhất của cả cuốn sách.
Dù thừa nhận mình cũng là bạn của O’Brien, Vernon không rơi vào cái huông thường gặp của người viết tiểu sử: yêu nhân vật của mình. Trong lời kể của Vernon, “O’Brien dễ mến, ấm áp, trung thành và hài hước,” nhưng cũng “có thể cáu kỉnh đến mức khó chịu.” Vernon cũng hiểu rằng sự hài hước của O’Brien “đặt chân trên cái nền của lo âu và giận dữ” – một cơn giận dai dẳng “với quốc gia rộng lượng và quê nhà lịch thiệp đã gửi ông đến một cuộc chiến ghê tởm. Với chính mình, vì đã để họ gửi ông đi – thất bại đạo đức lớn nhất đời ông.”
Người viết tiểu sử của ông không cố gắng chuộc lỗi thay ông. Và thật khó tưởng tượng rằng O’Brien – một trong những nhà văn thành thật và tự hành xác nhất – sẽ chấp nhận điều gì khác.
PEACE IS A SHY THING: The Life and Art of Tim O’Brien | Tác giả: Alex Vernon | Nhà xuất bản St. Martin’s Press | 546 trang | Giá bìa: $37
PHỤ LỤC CHÚ THÍCH
(Do ChatGPT & T.Vấn thực hiện để giúp độc giả hiểu rõ hơn các nội dung được nhắc đến trong bài)
I. NHÂN VẬT CHÍNH
1. Tim O’Brien (1946– )
- Nhà văn Mỹ nổi tiếng với các tác phẩm về Chiến tranh Việt Nam.
- Nhập ngũ năm 1968 và phục vụ tại Chu Lai, miền Nam Việt Nam (1969) trong vai trò điện thoại viên vô tuyến.
- Dù phản đối chiến tranh, ông vẫn nhập ngũ do bị gọi tên trong đợt quân dịch.
- Các tác phẩm của ông thường mang tính bán tự truyện, kết hợp hiện thực chiến tranh với hồi tưởng, hoài nghi đạo đức và cảm xúc tự dằn vặt.
- Nổi bật với lối văn đầy cảm xúc, giận dữ và không tha thứ cho bản thân hay xã hội.
2. Alex Vernon
- Học giả văn học, chuyên gia về Hemingway và văn học chiến tranh.
- Tác giả cuốn tiểu sử Peace Is a Shy Thing: The Life and Art of Tim O’Brien.
- Làm việc cẩn trọng, tham khảo hàng chục kho lưu trữ và phỏng vấn nhiều nhân vật liên quan đến O’Brien.
3. Erik Hansen
- Bạn thân và đồng ngũ với Tim O’Brien.
- Họ từng huấn luyện cùng nhau, sau đó đóng quân ở hai nơi khác nhau tại Việt Nam.
- Hai người duy trì mối liên lạc lâu dài bằng thư từ – đóng vai trò quan trọng trong tiểu sử vì thể hiện tâm trạng hậu chiến và giằng xé nội tâm.
II. TÁC PHẨM
1. Going After Cacciato (1978)
- Tiểu thuyết đầu tay của Tim O’Brien về một người lính đào ngũ từ chiến trường Việt Nam và hành trình tưởng tượng của đồng đội đi tìm anh ta.
- Được ca ngợi vì kết hợp yếu tố hiện thực và siêu thực.
- Giành Giải Sách Quốc gia Hoa Kỳ (National Book Award) năm 1979.
- Thường được so sánh với các tác phẩm phản chiến như Catch-22 của Joseph Heller và Slaughterhouse-Five của Kurt Vonnegut.
2. The Things They Carried (1990)
- Tuyển tập truyện ngắn bán tự truyện về cuộc sống của lính Mỹ tại Việt Nam.
- Được xem là tác phẩm để đời của O’Brien.
- Là tài liệu giảng dạy trong các khóa học về văn học, báo chí chiến tranh và chính trị học tại Mỹ.
- Nổi tiếng vì sự trung thực cảm xúc, vượt xa thể loại “văn học chiến tranh” thông thường.
III. BỐI CẢNH LỊCH SỬ & CHIẾN TRANH
1. Chiến tranh Việt Nam (1955–1975)
- Cuộc chiến giữa miền Bắc Việt Nam (được hỗ trợ bởi Liên Xô và Trung Quốc) và miền Nam Việt Nam (được Hoa Kỳ hậu thuẫn).
- Đối với nhiều người Mỹ như O’Brien, đây là một cuộc chiến “không chính nghĩa”, đầy đau thương và vô nghĩa.
- Chiến trường Chu Lai là một trong những khu vực ác liệt nhất, nơi nhiều lính Mỹ thiệt mạng vì bẫy mìn, phục kích và hỏa lực thân hữu.
2. Chu Lai, Việt Nam
- Căn cứ quân sự lớn của Mỹ ở tỉnh Quảng Tín (nay thuộc tỉnh Quảng Nam).
- Địa điểm tác nghiệp chính của O’Brien trong suốt 13 tháng tham chiến.
3. “Dust-offs”
- Từ lóng của lính Mỹ để chỉ các chuyến trực thăng vận chuyển thương binh hoặc tử sĩ từ chiến trường về hậu cứ.
IV. TÁC GIẢ BÀI VIẾT
Scott Anderson
- Nhà báo kỳ cựu và tác giả của nhiều tác phẩm về chiến tranh, xung đột và chính trị quốc tế.
- Viết thường xuyên cho The New York Times Magazine.
- Sắp phát hành sách King of Kings: The Iranian Revolution… (Tháng 8 năm 2025), về cuộc cách mạng Iran và những sai lầm chiến lược của phương Tây.

