Philippa Pham Hughes
Philippa Pham Hughes: CHUYỆN MỘT NGƯỜI MỸ GỐC VIỆT QUYẾT KHÔNG TỪ BỎ CĂN TÍNH “MỸ GỐC VIỆT”
TIME: Why the Cancellation of My Kennedy Center Show Feels So Personal
Chuyển ngữ tiếng Việt: ChatGPT
Hiệu đính (và chịu trách nhiệm): T.Vấn
GIỚI THIỆU:
Philippa Pham Hughes là một nghệ sĩ người Mỹ gốc Việt, hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật xã hội (socially engaged art), được biết đến như một “nhà điêu khắc xã hội” (social sculptor). Bà kết hợp nghệ thuật, giáo dục và đối thoại cộng đồng để tạo ra những không gian gặp gỡ giữa các nhóm người có khác biệt sâu sắc về chính trị, văn hóa và xã hội. Sau cuộc bầu cử tổng thống Mỹ năm 2016, bà bắt đầu thực hiện các dự án kết nối cộng đồng nhằm thu hẹp chia rẽ giữa các phe nhóm tư tưởng ở nước Mỹ. Các tác phẩm của bà thường mang tính chất cá nhân, phản ánh trải nghiệm của người nhập cư, sự lai ghép văn hóa, và nỗ lực định nghĩa lại bản sắc Mỹ trong bối cảnh đương đại. Ngoài các dự án nghệ thuật công cộng, bà còn là diễn giả và cố vấn trong các lĩnh vực liên quan đến chính sách văn hóa và sự đa dạng.
Bài báo “Why the Cancellation of My Kennedy Center Show Feels So Personal” là một phản hồi đầy cảm xúc của Philippa Pham Hughes trước quyết định hủy bỏ chương trình Saigon by Night tại Trung tâm Nghệ thuật Kennedy. Thoạt đầu, bài viết lên tiếng bảo vệ quyền tự do sáng tạo nghệ thuật và phản đối hành vi kiểm duyệt—cụ thể là yêu cầu loại bỏ một tiết mục có yếu tố drag—nhưng dần dần mở rộng thành một bài luận cá nhân và văn hóa đầy lay động.
Tác giả chia sẻ trải nghiệm sống hai bản sắc—Mỹ và Việt—và hành trình đau đớn nhưng đầy kiêu hãnh để hòa giải hai phần tưởng như đối nghịch này. Qua câu chuyện hủy bỏ một buổi biểu diễn, bà bộc lộ nỗi thất vọng sâu xa khi người Mỹ gốc Á vẫn thường phải “thu mình lại” để được chấp nhận, và khi sự khác biệt văn hóa bị coi là không phù hợp hay đáng ngờ. Bài viết không chỉ là lời biện hộ cho một chương trình nghệ thuật, mà là lời khẳng định mạnh mẽ cho quyền được thể hiện đầy đủ bản sắc cá nhân, văn hóa, và niềm tin – không cần xin lỗi, không cần thu hẹp, không cần diễn hài để làm vừa lòng người khác.
ChatGPT & T.Vấn
Tại Sao Việc Buổi Diễn Của Tôi Ở Kennedy Center Bị Hủy Lại Mang Tính Cá Nhân Đến Vậy
Tác giả: Philippa Pham Hughes
Philippa Pham Hughes là một nghệ sĩ xã hội, nhà giáo dục và diễn giả.
Ngày 12 tháng 2 năm 2025, tôi nhận được cuộc gọi từ một nhân viên của Trung tâm Kennedy (Kennedy Center), nơi tôi đã làm nghệ sĩ cư trú theo mô hình thực hành xã hội (social-practice resident) từ ngày 1 tháng 10 năm 2024. Trong thời gian đó, tôi đã sản xuất một buổi biểu diễn phong cách cabaret mang tên Saigon by Night, lấy cảm hứng từ chương trình xưa Paris by Night – loạt chương trình ca nhạc nổi tiếng mà cộng đồng người Việt hải ngoại từng xem qua băng video vào những năm 1980.
Buổi diễn đã được chuẩn bị trong suốt ba tháng, nhưng vào đêm đó tôi được thông báo rằng nó sẽ không được công diễn trừ khi chúng tôi loại bỏ phần trình diễn “gần như drag” (drag-adjacent) của người bạn và cộng sự của tôi – Anthony Le. Họ không quan tâm rằng phần trình diễn này chỉ kéo dài vỏn vẹn năm phút, hay rằng nó hoàn toàn phù hợp về mặt văn hóa trong một chương trình nhằm tôn vinh chiều sâu và sự đa dạng của di sản Việt Nam tại Mỹ, nhân dịp kỷ niệm 50 năm kết thúc chiến tranh Việt Nam.
Tôi đã gửi email phản hồi rằng chúng tôi từ chối loại bỏ hoặc chỉnh sửa phần biểu diễn đó – và không bao giờ nhận được phản hồi. Điều tiếp theo tôi biết là chương trình được liệt kê là “Nghệ Sĩ trình diễn hủy bỏ” (cancelled by artist).
🔍 Chú thích: “Drag-adjacent” chỉ những màn trình diễn mang yếu tố giới tính linh hoạt hoặc gần với nghệ thuật drag nhưng không nhất thiết là drag hoàn chỉnh.
Việc hủy bỏ này là một cuộc tấn công vào tự do nghệ thuật và quyền tự do ngôn luận. Tôi tự hào vì các cộng sự và tôi đã giữ vững lập trường, từ chối xóa bỏ một hình thức biểu đạt quan trọng. Nhưng khi mất đi chương trình, chúng tôi cũng mất luôn một cơ hội để giới thiệu văn hóa của mình. Và với tôi, đây không chỉ là một sự chối bỏ di sản Việt, mà còn là sự phủ nhận nhân tính của tôi, và cả căn tính Mỹ của tôi nữa.
Tôi không phải lúc nào cũng cảm thấy tự hào về di sản Việt Nam của mình. Khi lớn lên vào những năm 1970 và 1980, tôi sớm hiểu rằng là người Việt ở Mỹ đồng nghĩa với việc bị gắn liền với một cuộc chiến đáng xấu hổ mà người Mỹ muốn quên đi. Truyền thông mô tả người Việt như nạn nhân, kẻ phản diện, hay những xác chết vô danh—hiếm khi được thể hiện như con người đầy đủ, có chiều sâu hay phẩm giá. Và tôi cũng chẳng dám than phiền gì: là con của một người nhập cư, tôi được dạy phải biết ơn những tự do và sự thịnh vượng mà nước Mỹ mang lại—những cơ hội mà tôi không thể có ở nơi khác. Thế là tôi học cách làm mình nhỏ lại, dễ chấp nhận hơn.
Tôi kìm nén gốc gác Việt Nam của mình để hòa nhập trọn vẹn. Tôi từng chế giễu gương mặt châu Á của mình trước khi người khác kịp làm điều đó. Mỗi câu đùa tự hạ thấp bản thân mang lại chút cảm giác được chấp nhận từ những bạn học da trắng – những người muốn được cười vào sự khác biệt của tôi mà không phải cảm thấy tội lỗi. Nhưng điều đó đồng nghĩa với việc tôi đang bào mòn chính mình, tự khẳng định mình là người ngoài cuộc, và phủ nhận một nửa dòng máu của mình.
Mãi về sau trong cuộc đời, tôi mới bắt đầu đón nhận cội nguồn Việt Nam song song với căn tính Mỹ. Tôi tìm thấy sự can đảm và tự tin khi thấy người châu Á bắt đầu giữ các vai trò lãnh đạo rõ nét trong xã hội Mỹ và được khắc họa trong các vai trò quyền lực trên truyền thông. Tôi cũng chuyển từ quê nhà miền Nam nước Mỹ đến một cộng đồng đa dạng hơn, nơi mà bản sắc châu Á của tôi không bị coi nhẹ (ít nhất là phần lớn thời gian). Tôi bắt đầu tạo ra những tác phẩm nghệ thuật chia sẻ di sản này với người Mỹ, bao gồm phim hoạt hình The Greatest American và dự án toàn quốc Looking for America, nơi tôi khám phá căn tính Mỹ. Việc sáng tạo nghệ thuật đã giúp tôi hiểu và trân trọng phần bản thân mà tôi từng bỏ quên.
Tuy vậy, tôi hiểu không phải ai cũng có hành trình giống mình. Tôi bàng hoàng khi thấy Donald Trump chế nhạo tên của ứng cử viên Thượng viện Virginia – Hưng Cao (“Hung Cao, tôi thích cái tên đó lắm, tên đó đủ khiến anh đắc cử rồi”) trong một buổi gây quỹ mùa hè năm ngoái, và Hưng Cao cùng một số người Việt khác lại cười theo. Tôi nhận ra điệu múa quen thuộc của sự tự hạ thấp được ngụy trang bằng sự hài hước—thứ mà tôi từng tin là cần thiết để được coi là người Mỹ. Ở đây là một người Mỹ gốc Việt đã đạt được rất nhiều—cựu chiến binh Hải quân, nhà lãnh đạo được kính trọng, ứng cử viên chính trị—vậy mà vẫn như đang diễn lại điệu vũ tự giễu mà tôi từng thực hiện thuở nhỏ, chấp nhận để căn tính mình bị rút gọn thành một trò đùa.
Tôi từng tin rằng nếu tôi tuân theo mọi quy tắc và trở thành một công dân tốt, tôi sẽ được công nhận là người Mỹ. Thế nhưng, với những đe dọa gần đây đến quyền công dân theo nơi sinh (birthright citizenship), những vụ bắt giữ và giam cầm người có quyền sống và phát biểu tự do tại đất nước này, và việc quyền biểu đạt của tôi bị từ chối tại Kennedy Center, tôi nhận ra rằng – với một số người – dù tôi có đạt được bao nhiêu thành tựu hay nói tiếng Anh chuẩn không cần chỉnh, tôi vẫn sẽ luôn phải làm mình nhỏ lại – gạt bỏ một phần con người thật và xuất thân của mình – để được công nhận là “người Mỹ thực thụ”.
Mười bảy thành viên trong gia đình tôi đã rời khỏi Việt Nam năm 1975 để chạy trốn sự đàn áp của chính quyền cộng sản, vốn muốn trừng phạt những người từng chiến đấu bên cạnh người Mỹ. Năm mươi năm sau, tôi tự hỏi nửa thế kỷ sắp tới sẽ mang lại điều gì cho người Mỹ gốc Việt. Tôi đã cùng tuyển chọn một triển lãm gần đây mang tên “50 Năm Hy Vọng và Tiếng Cười”, lấy cảm hứng từ thơ của Ocean Vuong, đặt câu hỏi: Làm sao chúng ta có thể sống tốt hơn dù quá khứ đã bị tàn phá? Câu trả lời của tôi là: bằng cách từ chối thu mình lại, bằng cách bác bỏ ý niệm rằng để được chấp nhận thì phải tự chế giễu bản thân, bằng cách tôn vinh sự rộng lớn của cộng đồng lưu vong của chúng ta.
Sự kiên cường của gia đình tôi đã giúp chúng tôi vươn lên trên đất Mỹ. Chúng tôi trở thành bác sĩ, dược sĩ, kỹ sư, chủ doanh nghiệp nhỏ, giáo viên và luật sư. Tôi trở thành một nghệ sĩ xã hội—người chủ yếu làm việc để kết nối những chia rẽ chính trị từ cuộc bầu cử của Donald Trump năm 2016. Chúng tôi đã đạt được điều mà tôi từng xem là “Giấc mơ Mỹ”. Nhưng khi nghĩ về giấc mơ đó ngày nay, tôi nghĩ về quyền được làm người trọn vẹn, với mọi mâu thuẫn và phức tạp mà điều đó mang theo. Tôi nghĩ về việc đạt được thành công mà không cần đánh đổi phẩm giá. Có thể tôi đã không có cơ hội chia sẻ văn hóa của mình tại Trung tâm Kennedy, nhưng tôi sẽ không bao giờ ngừng cố gắng tạo ra không gian nơi thế hệ người Mỹ gốc Việt tiếp theo có thể tự hào về chính họ—không bao giờ phải đùa về đôi mắt của mình hay cười khi người khác chế giễu tên của họ để được chấp nhận.
Năm mươi năm tiếp theo bắt đầu bằng việc chúng ta đòi lại quyền kể câu chuyện của chính mình qua nghệ thuật, bằng chính giọng nói của mình—một cách không xin lỗi.
Philippa Pham Hughes
CHÚ THÍCH (Do ChatGTP & T.Vấn thực hiện để giúp độc giả hiểu rõ hơn các nội dung được nhắc đến trong bài báo)
- Kennedy Center – Trung tâm Nghệ thuật Biểu diễn John F. Kennedy tại Washington, D.C., là một trong những tổ chức nghệ thuật danh tiếng nhất nước Mỹ, nơi tổ chức nhiều chương trình biểu diễn lớn, bao gồm âm nhạc, múa, sân khấu, và nghệ thuật thử nghiệm.
- Social-practice resident (cư trú thực hành xã hội) – Một nghệ sĩ tham gia chương trình cư trú tại một tổ chức nghệ thuật, tập trung vào việc tạo ra tác phẩm mang tính cộng đồng, thường thông qua đối thoại và tương tác xã hội thay vì nghệ thuật truyền thống.
- Saigon by Night – Một chương trình biểu diễn nghệ thuật do tác giả sáng tạo, lấy cảm hứng từ Paris by Night, nhằm tôn vinh văn hóa Việt Nam hải ngoại qua góc nhìn hiện đại, mang đậm tính cá nhân và cộng đồng.
- Paris by Night – Chương trình ca nhạc giải trí nổi tiếng của người Việt hải ngoại, do trung tâm Thúy Nga sản xuất từ thập niên 1980. Đây là biểu tượng văn hóa quan trọng đối với cộng đồng Việt lưu vong, đặc biệt là ở Mỹ.
- Drag-adjacent performance (màn trình diễn gần với nghệ thuật drag) – Một tiết mục có yếu tố liên quan đến nghệ thuật drag, trong đó nghệ sĩ thể hiện bản thân qua trang phục và phong cách biểu diễn khác với giới tính sinh học, thường nhằm mục đích nghệ thuật hoặc phản ánh bản sắc cá nhân.
- Artistic freedom (tự do nghệ thuật) – Quyền của nghệ sĩ được tự do sáng tạo và trình bày tác phẩm mà không bị kiểm duyệt hay ép buộc thay đổi nội dung vì lý do chính trị, đạo đức hay xã hội.
- Hung Cao – Một ứng viên người Mỹ gốc Việt, cựu sĩ quan Hải quân Hoa Kỳ, từng tranh cử vào Thượng viện bang Virginia. Ông là một trong số ít người Việt có vị trí nổi bật trong chính trường Hoa Kỳ.
- “Hung Cao, I love that name…” – Một câu nói gây tranh cãi của cựu Tổng thống Donald Trump tại một buổi gây quỹ, bị chỉ trích là phân biệt chủng tộc ngầm, sử dụng tên gọi nước ngoài như một trò đùa trước công chúng.
- Self-deprecating (tự giễu bản thân) – Hành vi hạ thấp hoặc giễu cợt bản thân để làm người khác thoải mái, thường xuất phát từ áp lực đồng hóa hoặc sợ bị phân biệt đối xử.
- Birthright citizenship (quyền công dân theo nơi sinh) – Một nguyên tắc hiến pháp Hoa Kỳ quy định rằng mọi người sinh ra trên lãnh thổ Mỹ đều là công dân Hoa Kỳ, bất kể quốc tịch hay tình trạng pháp lý của cha mẹ.
- Looking for America – Một dự án nghệ thuật quốc gia do tác giả khởi xướng, nhằm khám phá và định nghĩa lại bản sắc Mỹ qua đối thoại giữa các cộng đồng khác biệt.
- “50 Years of Hope and Ha-has” – Một triển lãm nghệ thuật do Philippa Pham Hughes đồng tổ chức, tên gọi lấy cảm hứng từ thơ của Ocean Vuong. Triển lãm phản ánh những hy vọng và khôi hài trong quá trình tái xây dựng đời sống sau chiến tranh và lưu vong.
- Ocean Vuong – Nhà thơ và tiểu thuyết gia Mỹ gốc Việt nổi bật, được biết đến với phong cách viết giàu cảm xúc và mang tính triết lý, thường đề cập đến chiến tranh, di dân, và bản sắc cá nhân.
- Social sculptor (nhà điêu khắc xã hội) – Một khái niệm trong nghệ thuật đương đại, chỉ người nghệ sĩ dùng hình thức giao tiếp, tổ chức sự kiện, và sáng tạo xã hội như một loại hình nghệ thuật, góp phần “nặn hình” cộng đồng hoặc xã hội.
ĐỌC THÊM:
(ChatGPT thực hiện)
Nghệ thuật drag là gì?
Nghệ thuật drag (thường gọi ngắn gọn là drag) là một hình thức biểu diễn nghệ thuật, trong đó người nghệ sĩ—bất kể giới tính sinh học—hóa thân thành một hình ảnh giới tính khác (thường là phụ nữ đối với nghệ sĩ nam và ngược lại), sử dụng trang phục, trang điểm, điệu bộ, phong cách và giọng nói để biểu đạt một nhân vật sân khấu cường điệu, giàu tính giải trí và biểu cảm.
Drag không phải là giả gái hay giả trai đơn thuần, mà là một hình thức sáng tạo mang tính biểu tượng cao, thể hiện bản sắc, sự phản kháng xã hội, hoặc đơn giản là một niềm vui nghệ thuật. Nghệ sĩ drag có thể biểu diễn trong các buổi diễn cabaret, sân khấu hài, múa hát, nhảy múa, hoặc kể chuyện—tất cả đều nhằm mục đích thu hút, giải trí, và đôi khi chất vấn những chuẩn mực xã hội về giới tính và bản sắc.
Một số đặc điểm chính của nghệ thuật drag:
- Phóng đại và sáng tạo: Drag thường nhấn mạnh sự cường điệu trong trang điểm, quần áo và biểu cảm để tạo nên nhân vật độc đáo và ấn tượng.
- Bản sắc linh hoạt: Nghệ sĩ drag có thể là bất kỳ ai—không nhất thiết là người đồng tính hay chuyển giới—và không phải ai trình diễn drag cũng định danh bản thân theo nhân vật họ hóa thân.
- Không đồng nghĩa với chuyển giới: Drag là biểu diễn, còn chuyển giới (transgender) là một bản sắc giới. Một người có thể biểu diễn drag mà không phải là người chuyển giới và ngược lại.
- Chứa yếu tố xã hội và phản kháng: Trong lịch sử, drag từng là công cụ để chỉ trích định kiến giới tính, phơi bày sự phi lý trong vai trò giới, và tạo không gian cho những người bị bên lề xã hội được cất tiếng.
Nguồn gốc và ảnh hưởng văn hóa
Nghệ thuật drag có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ sân khấu châu Âu thời Trung cổ (khi đàn ông phải đóng vai nữ trên sân khấu), sau này phát triển mạnh trong cộng đồng LGBTQ+ ở Mỹ, đặc biệt là tại các hộp đêm và lễ hội. Trong thập kỷ gần đây, chương trình truyền hình như RuPaul’s Drag Race đã giúp drag trở thành một phần của văn hóa đại chúng toàn cầu.
