T.Vấn: GIỚI THIỆU G. GUARESCHI
Kỳ 9-MƯA VẪN MƯA BAY
Theo đúng như chương trình tiếp tân được ghi rõ ràng trong tài liệu, cả đoàn sẽ dùng bữa trưa tại hợp tác xã nông nghiệp Grevinec kolkhos. Sự “hào phóng tự phát” này lập tức khiến cả phái đoàn phấn khởi ra mặt. Peppone, vốn không bao giờ khinh suất, đã cẩn thận sắp xếp cho Don Camillo ngồi cạnh mình, và bây giờ Don Camillo thì thầm vào tai hắn:
“Đồng chí ạ, tôi không ưa gì mấy tay cứ mở miệng ra là tán tụng nước ngoài, chê bai nước mình. Nhưng nói thiệt lòng, bát súp bắp cải ‘bổ khoẻ đường ruột’ này ăn còn ngon gấp trăm lần cái món mì Ý kiểu tư sản của chúng ta.”
“Đồng chí,” Peppone gầm ghè, “sau cái trò chơi khăm sáng nay, lẽ ra ông nên bị tống cho bát súp đinh luộc với thạch tín mới phải.”
“Súp này ăn vào cũng gần gần thế rồi,” Don Camillo đáp tỉnh bơ.
Nhưng như thường lệ, rượu vodka và thịt cừu nướng thì vẫn rất ra gì và này nọ, khiến Peppone hứng chí đứng lên làm một bài diễn văn theo đúng khuôn mẫu xã giao. Đồng chí Oregov cũng không kém phần lễ nghi, đứng lên đáp lời bằng một bài phát biểu na ná thế. May mắn thay, Don Camillo lúc đó đang ở phong độ đỉnh cao, được tiếp sức bởi hai ly rượu bốc lửa và tinh thần phơi phới sau những gì đã xảy ra buổi sáng. Từ một bục diễn văn được chồng ghép bằng trích dẫn của Marx, Lenin và Khrushchev, Don Camillo phóng ra một quả sputnik hùng biện khiến ngay cả đồng chí Nadia Petrovna cũng phải ngây ngất khi dịch lại, còn ánh mắt của đồng chí Yenka Oregov thì long lanh như vừa được sưởi ấm bằng sức nóng mặt trời.
Don Camillo nói về hợp tác xã kolkhos như thể đó là một sinh vật sống, có hồn có vía, biết thở biết mơ. Đám người ngồi nghe bỗng dưng thấy lòng rạo rực, thấy cuộc đời này hóa ra cũng đáng sống, và họ — chính họ — là những con người quan trọng. Khi ông kết thúc bằng một đoạn cao trào như hát aria trong nhà hát lớn, đồng chí Oregov lập tức bật dậy, bắt tay ông lia lịa không buông, miệng tuôn ra một tràng nói nhanh như súng liên thanh.
“Đồng chí Oregov nói rằng Đảng rất cần những người như đồng chí để làm công tác tuyên truyền nông thôn,” đồng chí Petrovna chuyển ngữ, “và đồng chí ấy mong đồng chí sẽ ở lại đây luôn. Chúng tôi có những khoá học tiếng Nga cấp tốc cho cán bộ ưu tú.”
“Xin đồng chí chuyển lời cảm ơn của tôi đến đồng chí Oregov,” Don Camillo trả lời. “Sau khi tôi về nước thu xếp vợ con cho ổn thỏa, tôi sẽ cân nhắc lời đề nghị ấy.”
“Đồng chí Oregov nói đồng chí cứ thong thả, có bao nhiêu thời gian cũng được,” Petrovna tiếp. “Đồng chí ấy hứa sẽ làm mọi cách để tạo điều kiện cho đồng chí quay trở lại.”
Thêm rượu vodka được mang ra bàn, và mãi đến giữa buổi chiều cả đoàn mới rời khỏi bàn ăn.
***
Cơn mưa như trút nước đã biến con đường thành một dòng sông bùn đặc sệt, và chiếc xe buýt lết đi một cách hết sức vất vả. Chạy được độ năm dặm thì đến một ngã ba nối về hướng sovkos “Cờ Đỏ”. Dòng kênh tưới tiêu chạy dọc theo đường đã tràn bờ, nhấn chìm đoạn đường trong lớp nước cao gần bốn tấc. Nhận được chỉ thị từ đồng chí Oregov, tài xế liền đánh lái quẹo trái theo hướng về làng Tifiz. Chiếc xe tải, vốn chẳng còn gì là nhẹ nhàng, gập ghềnh lăn bánh trên con đường mòn ngoằn ngoèo nhưng ít ra còn chắc nền suốt hai tiếng đồng hồ.
Đáng tiếc thay, trời lại bắt đầu đổ mưa. Tài xế lâm vào tình thế hết sức éo le: chiếc xe trượt ngang trượt dọc, trông chừng sắp lao xuống ruộng bất cứ lúc nào, còn bộ truyền động thì gầm gừ phản đối, rồi giở chứng hẳn. Mưa không có vẻ gì muốn ngừng, và màn đêm bắt đầu buông xuống. Vì làng Tifiz chỉ còn cách khoảng hai, ba dặm, tài xế được cử đi bộ tới đó để gọi xe kéo hoặc máy cày. Nhưng hắn quay về với một tin chẳng lấy gì làm phấn khởi: trong cả cái làng ấy, chỉ có đúng một cái máy móc còn chạy được, mà nó thì đang gắn cố định vào máy nâng lúa.
Vậy là bó tay. Mà cái kolkhos ở Tifiz lại thuộc cái nhóm 6% “không điện thoại”, nên chẳng còn cách nào khác ngoài… đi bộ tiếp. Thế là cả đoàn xắn quần, lội bì bõm giữa gió ngược thốc vào lưng và bùn lút mắt cá.
Khi tới làng thì trời đã tối om, mà đây lại thuộc nhóm “tinh hoa” 8% không có điện. Cảnh tượng trước mắt chẳng lấy gì làm nồng hậu tiếp đón. Phòng họp của hội đồng nông thôn thì chất đầy bao thức ăn gia súc. Nhưng đồng chí Oregov, với giọng hét vang như kèn lệnh, ra lệnh dọn sạch không trì hoãn. Một nhóm đàn ông tay cầm chổi xông vào tác chiến, và chẳng mấy chốc, căn phòng đầy bụi được “giải phóng”, để mặc khách đứng dạt một bên, dưới ánh đèn dầu leo lét. Don Camillo đứng ngay cạnh đồng chí Tavan – anh tá điền hiền lành – và lập tức khởi động kế hoạch “xuyên tâm châm biếm” của mình.
“Đồng chí,” ông nói to cho Peppone nghe rõ, “ông còn nhớ tôi nói gì về nông dân sáng nay chứ? Ở sovkos – nơi do chính phủ trực tiếp điều hành – mọi thứ chạy ngon lành. Còn ở đây, nơi người dân tự ‘quản lý’ lấy mình, thì chỉ có một từ: thảm họa. Máy móc nằm chết dí, phòng họp thì biến thành kho lương. Có khác gì bên nhà? Ở Le Pioppette, mấy căn nhà nông dân mới xây lại sau chiến tranh, ông thấy gì? Khoai tây trong bồn tắm, củi và gà nhốt trong ga-ra, còn máy kéo xe tải thì vứt lăn lóc ngoài sân gỉ sét. Tin tôi đi, đồng chí, nông dân không có chất để sống như người tự do dưới chế độ xã hội chủ nghĩa đâu. Họ chỉ biết nghe lệnh. Nói tới chuyện ‘trao đất cho nông dân’ là chuyện cười! Đất phải thuộc về Nhà nước, từng tấc một. Phải lập sovkos khắp nơi, cho đến khi nào nông dân biết thế nào là trách nhiệm.”
“Thế vẫn còn nhẹ đấy, đồng chí,” Scamoggia tiếp lời. “Phải vài thế kỷ nữa may ra mới có một chút khôn lọt vào đầu họ.”
Ánh đèn tuy mờ, nhưng đôi tai đồng chí Tavan đỏ rực lên như than hồng, đủ để phát sáng giữa màn đêm. Don Camillo toan tiếp tục bắn pháo thì… gót chân phải của Peppone giáng xuống đúng ngón chân tật bên trái của ông. Dù có bị dí súng vào bụng, Don Camillo cũng chưa chắc đã chịu thua. Nhưng một cái chai chân do đi bộ lội mưa thì đủ khiến ông nín thinh.
Trong khi bụi bay vẫn chưa kịp lắng, đồng chí Oregov đã đứng chặn giữa phòng, hai chân dạng rộng, ra lệnh như súng liên thanh. Người ta dựng bàn dài bằng ván và giá đỡ, rồi trải lên trên một cuộn bao bố thành khăn trải bàn. Lò sưởi được nhóm lên, đèn dầu được châm thêm, và bàn ăn được bày biện đủ đầy: chén, dĩa, dao, muỗng, ly. Nhìn về góc phòng nơi Peppone và nhóm “hắc ám” đang co ro, Oregov đoán được bầu không khí đang trở nên căng như dây đàn. Chỉ trong nháy mắt, ông điều ba cô gái ra rót vodka cho khách. Chỉ cần hai ly cạn, niềm tin vào thắng lợi cuối cùng của chủ nghĩa xã hội đã được khôi phục hoàn toàn — trừ Don Camillo, người mà rượu chỉ khiến thêm… u uất.
Đang đói rã ruột đúng kiểu cộng sản chính hiệu, cả bọn nhào vào những tô súp bắp cải và khoai tây nghi ngút khói như lũ sói. Khi thấy mọi người ăn uống đã no nê, đồng chí Oregov ra hiệu cho Petrovna đứng dậy xin lỗi vì sự bất tiện buổi chiều. Don Camillo, đang ở trạng thái “quỷ nhập”, liền bật dậy đáp lễ.
“Thật ra, chúng tôi cảm thấy đây là một cuộc phiêu lưu rất đáng giá,” ông mở màn, “vì đồng chí Oregov đã cho chúng tôi một ví dụ điển hình về tư cách của một lãnh đạo cộng sản. Ở nước tôi có câu tục ngữ rằng: ‘Người chủ mà ngẩng cao đầu thì con ngựa cũng bước đi uy nghi.’ Thời nay, khi cơ giới hóa và tiến bộ xã hội đã… nuốt luôn cả ngựa lẫn chủ, thì có lẽ nên nói: đồng chí Oregov được nâng tầm bởi niềm tự hào chính đáng mà Đảng cộng sản dành cho thành tích của đồng chí ấy.”
Oregov khoái chí cười toe, và vô cùng hài lòng với “lời khen kiểu ẩn dụ cao cấp” ấy của Don Camillo.
Peppone, với vai trò thượng nghị sĩ, cán bộ Đảng, và trưởng đoàn công tác, luôn mang theo một chiếc cặp táp cộm lên vì toàn tài liệu mật. Trong bữa tối, chẳng hiểu hứng chí sao mà hắn lại đặt chiếc cặp ấy xuống đất — một hành động thiếu suy nghĩ, vì thế là Don Camillo, ngồi bên cạnh, có dịp mở ra xem lướt qua. Dưới đống giấy tờ nghiêm túc kia là một chai rượu mạnh và một khúc salami thượng hạng. Peppone chỉ phát hiện ra chuyện đó khi bất thình lình nghe đồng chí Oregov cảm ơn hắn về “món quà hào phóng”, và nhất định đòi chia đều cho cả phòng. Món quà ấy, dĩ nhiên, là chai rượu và khúc salami.
“Đồng chí,” Don Camillo vừa trở về sau khi trình lễ vật, vừa nói, “đó là một cử chỉ rất cao đẹp. Cao đẹp không kém gì vụ đồng chí mời cả đoàn uống vodka bằng tiền thừa từ tờ giấy bạc mười ngàn lira ấy.”
Peppone lườm ông một cái như muốn đốt cháy ghế.
“Kẻ cười sau cùng mới cười dai,” hắn gằn giọng. “Từ đây về nhà, đường còn dài lắm!”
Đồng chí Oregov ngồi chễm chệ ở một đầu bàn dài. Bên tay phải ông là giám đốc hợp tác xã và bí thư chi bộ, còn bên trái là đồng chí Nadia Petrovna. Ngồi cạnh Petrovna là đồng chí Salvatore Capece đến từ thành Naples, kẻ đã khôn khéo chen chân lọt vào giữa cô và đồng chí Nanni Scamoggia.
Chai rượu brandy và khúc salami – đại diện tiêu biểu của sự trì trệ tư sản – cũng bị ách tắc luôn ở đầu bàn này, không cách nào vượt tuyến được.
“Đồng chí,” Capece cất giọng nồng nàn, phóng hết nội lực ánh mắt tan chảy vào phía Petrovna, “giá mà tôi có một cây đàn guitar thì lời phát biểu của tôi còn lãng mạn hơn bài diễn văn của đồng chí Tarocci gấp bội.”
Petrovna nghiêng đầu nói nhỏ gì đó với giám đốc hợp tác xã. Ông ta lặng lẽ rời bàn. Không ai để ý vì cả phòng đã rơi vào trạng thái mơ màng sung sướng, sản phẩm kết hợp giữa hơi nóng lò sưởi, vodka nặng đô và khói thuốc cuộn từng lớp.
Nhưng khi ông ta trở lại thì mọi người lập tức bừng tỉnh bởi một tiếng rú trời giáng phát ra từ cổ họng của Capece:
“Đàn guitar!”
Hợp tác xã Tifiz không có nổi một chiếc máy nào còn hoạt động, nhưng lại sở hữu một cây đàn guitar — và thêm cả một chiếc đàn accordeon, cùng một cậu nhóc biết chơi kha khá. Trong khi Capece đang chỉnh dây, cậu bé kéo accordeon rền vang bản hành khúc. Đúng lúc đó, đồng chí Tavan – anh tá điền vốn lầm lì ít nói – bỗng bừng sáng một luồng hứng khởi. Anh giật lấy accordeon từ tay cậu bé và kéo một hợp âm khiến cả phòng nín bặt. Rồi anh chơi bản “Ruồi Ngựa” và “Mazurka xứ Migliavacca”, chơi đến nỗi người ta quên bẵng cả cái đôi tai to như cánh quạt của anh.
Capece sẵn sàng nhập cuộc. Với đệm đàn accordeon, anh bùng lên giọng hát nức lòng. Anh hát O Sole Mio – và cả thành Naples ùa về trong tiếng hát của anh, từ đồi Vomero đến mũi Possillipo, từ quán dì Teresa tới Funiculì Funiculà, từ ánh trăng trên vịnh Naples cho tới vấn nạn muôn thuở miền Nam nước Ý. Nếu anh không hát thêm bài nữa chắc đám đông đã nhào tới xé xác anh vì tức quá.
Anh hát thêm nửa tá bài nữa, còn đồng chí Nanni Scamoggia thì bắt đầu nổi bọt mép vì tức – vì suốt buổi, Capece không rời mắt khỏi Petrovna, còn cô thì như bị bỏ bùa, say sưa như thiếu nữ tuổi mười bảy mới biết mùi tình ái.
Rồi đồng chí Tavan đột nhiên phóng vào một bản polka. Kết quả thật thần kỳ. Trong vòng một giây đồng hồ, cả bàn ăn cùng chén đĩa muỗng nĩa đều bị quét sạch như có bão, ai còn muốn tiếp tục uống thì phải chui qua văn phòng hợp tác xã kế bên – nơi chứa cả kho vodka lẫn không khí trang nghiêm tối thiểu. Mọi người ùa vào nhảy múa điên cuồng, chỉ có một người duy nhất rút lui khỏi cảnh tượng kinh hoàng đó là Don Camillo, người tìm được một chốn bình yên bên tấm ảnh Lenin treo trên tường phòng hành chính.
***
Đồng chí Salvatore Capece cuối cùng cũng quăng luôn cây đàn guitar qua một bên để nhào ra nhảy với đồng chí Nadia Petrovna. Hắn ôm cô chặt đến nỗi khi Peppone cần cô dịch gấp một chuyện gì đó, cô gần như phải gỡ mình ra khỏi vòng tay hắn bằng cả thể lực lẫn kỹ thuật… thoát hiểm.
“Đồng chí,” Peppone nói khi đã kéo được cô vào một góc riêng, “một người sau cả ngày làm việc cật lực thì xứng đáng được vui chơi lành mạnh một chút. Còn nếu ai đó cứ làm kẻ phá đám, như đồng chí Tarocci, không chịu nhập cuộc, thì đáng bị trừng phạt. Đồng chí thấy đúng không?”
“Quá đúng,” Petrovna đáp không cần suy nghĩ.
“Đồng chí Tarocci có nhiều tố chất lãnh đạo, nhưng trong nhà thì bị con mụ vợ ghen như sư tử vồ, bảo sao nghe vậy. Giờ cách nhà cả ngàn dặm mà vẫn không dám thả lỏng một chút. Không được! Phải kéo hắn ra nhảy!”
“Cứ để tôi lo!” đồng chí Petrovna tuyên bố.
Năm phút sau, một nhóm thiếu nữ cười khúc khích xông vào văn phòng, kéo Don Camillo ra ngoài sảnh, tống thẳng lên sàn nhảy. Peppone khoái chí ngồi xem, và khi Don Camillo đang bị cô gái xinh nhất cuốn xoay như chong chóng thì Peppone ra hiệu cho đồng chí Vittorio Peratto – tay nhiếp ảnh gia đến từ Turin – người lập tức móc máy ảnh có đèn flash ra, bấm ngay một tấm chớp sáng như sét đánh.
Thế là từ đó, cô nào cũng muốn được chụp ảnh đang nhảy cùng Don Camillo. Khi cuộn phim vừa quay xong, Peppone ghé tai Peratto thì thầm:
“Cậu phải nộp toàn bộ âm bản cho tôi. Nhớ chưa!”
Một quãng nghỉ ngắn được dành để mở tung cửa sổ xua bớt khói thuốc và khui thêm vài chai vodka. Nhưng bầu không khí rộn ràng thì không giảm đi chút nào. Đồng chí Li Friddi, người Sicily, móc ra một cây kèn harmonica; đồng chí Curullu, dân đảo Sardinia, diễn lại cảnh một tay say rượu cố nhét chìa khóa vào ổ khi mò về nhà lúc nửa đêm; đồng chí Gibetti, người vùng Tuscany, cất lên một đoạn opera bằng giọng… nữ cao giả thanh đến lợn cũng ngừng kêu; còn đồng chí Bacciga đến từ Genoa thì khiến cả phòng lặng như tờ khi móc ra một túi đồ ảo thuật và biểu diễn như David Copperfield thứ thiệt.
“Các nhóm sinh hoạt cộng đồng và truyền hình quả thật đã nâng cao trình độ văn hóa của giai cấp lao động,” Don Camillo thở hổn hển nói với Peppone.
“Không nghi ngờ gì nữa,” Peppone đáp. “Mà tôi đang nghĩ, về nước mà đem mấy tấm bưu thiếp này ra triển lãm thì còn hiệu quả hơn hàng đống tuyên ngôn chính trị.”
“Bưu thiếp kiểu gì?” Don Camillo nhíu mày hỏi.
“Mấy tấm hình vị cha xứ khả kính của chúng ta mặc đồ hóa trang, nhảy nhót tưng bừng trên sàn ấy.”
“Đừng đếm gà trước khi trứng nở,” Don Camillo đáp trả. “Như chính ông đã nói: từ giờ đến khi về tới nhà vẫn còn một chặng đường rất dài!”
Điệu nhảy lại nổi lên, và một người đàn ông nhỏ con, khoảng chừng bốn mươi tuổi, tiến đến gần Don Camillo.
“Đồng chí,” hắn nói bằng tiếng Ý, “đồng chí là trưởng nhóm phải không?”
“Không, cái ông bù nhìn ngồi kế tôi kia mới là trưởng đoàn. Tôi chỉ là tổ trưởng thôi.”
“Vậy thì tôi có chuyện phải nói với hai người. Nếu anh chàng người Naples kia còn không buông tay khỏi cô gái ấy, thì thằng cha người Rome sẽ nện cho gãy xương.”
Không buồn thắc mắc làm sao người lạ mặt lại nói được tiếng Ý, Peppone lập tức rút lui để ngăn ngừa mọi rắc rối có thể xảy ra. Don Camillo vung tay làm vài cử chỉ loạn xạ, và người lạ phá lên cười, ra hiệu rằng mình hiểu.
“Vodka chứ gì?” anh ta hỏi, mắt sáng như biết trước cả ý định.
“Da, da!” Don Camillo đáp, vẫn chưa tin nổi là người kia nói được tiếng mình. Rồi ông chỉ về phía văn phòng – nơi đồng thời cũng là hầm chứa rượu vodka.
Vào đến trong văn phòng, họ mới có thể nói chuyện thoải mái.
“Tôi là người Rumani,” người lạ thông báo với Don Camillo.
“Thế sao lại nói tiếng Ý giọng Naples như hát cải lương vậy?”
“Vì tôi đến từ Naples. Năm 1939 tôi là thủy thủ, quen một cô gái Rumani và theo cô ấy về tận Rumani.”
“Rồi anh có đuổi kịp không?” Don Camillo hỏi.
“Có chứ, nhưng… không đúng lúc.”
“Là sao? Đến muộn à? Cô ấy đã lấy chồng khác rồi?”
“Không, tôi đến sớm quá, nên phải cưới cô ấy luôn. May mà chiến tranh nổ ra, rồi Hồng quân tràn vào Rumani. Họ cần lao động nông nghiệp, tôi liền tình nguyện đăng ký…”
Trong lúc người lạ kể chuyện đời, Peppone vẫn đang tìm cơ hội tiếp cận đồng chí Petrovna. Chờ đến cuối điệu mazurka, hắn lách vào giữa Capece và Petrovna, kéo cô sang một vòng valse.
“Nghe tôi nói này, đồng chí,” hắn bắt đầu, “đồng chí Scamoggia là một tài sản của Đảng, nhưng về chính trị thì còn non lắm. Dễ mắc sai lầm tư sản…”
“Tôi cũng nhận thấy,” Petrovna gật đầu. “Nhưng tôi nghĩ theo thời gian sẽ khá hơn.”
“Tôi đồng ý. Nhưng tối nay, các sai lầm ấy đang lấn át lý trí, mà nếu đồng chí không ngừng nhảy với tay chơi đàn kia thì thế nào cũng có chuyện. Tôi nói vậy là để tránh tình huống bữa tiệc biến thành một trận xô xát.”
Họ cùng khiêu vũ đến cuối bản nhạc rồi tách ra. Peppone vào lại văn phòng, và Don Camillo báo cáo nhanh câu chuyện của anh chàng Naples.
“Hắn không dính dáng gì đến chính trị cả,” Don Camillo giải thích. “Chỉ muốn nhờ mình giúp thoát khỏi rắc rối.”
Peppone nhún vai.
“Rắc rối thì tự hắn đi tìm. Không ở yên Rumani mà lại mò qua đây làm gì?”
“Vì vợ tôi,” người lạ chen vào. “Tôi phải thoát khỏi cô ấy. Và tin tôi đi, làm người Rumani gốc Naples ở Nga dễ thở hơn là ở ngay Rumani! Tôi mà ở lại đây thì sống khoẻ — tôi là thợ cạo tóc, gọt râu, lại là thợ làm tóc duy nhất trong vùng. Tôi đi từ kolkhos này sang kolkhos khác cắt tóc, cạo râu. Nhưng món tủ của tôi là uốn tóc.”
“Uốn tóc hả?”
“Phụ nữ ở đâu cũng vậy, sếp ạ. Miễn có cơ hội làm đẹp là họ sẵn sàng nhịn đói để chi tiền. Vừa có cô đầu tiên uốn tóc xong thì cả bọn rủ nhau đi làm luôn. Danh tiếng tôi lan nhanh như cháy rừng…”
“Nghe cũng được,” Peppone gật gù, “nhưng thế thì sao anh lại rơi vào cảnh khốn đốn?”
“Sếp ơi, tưởng tượng coi, một gã trai trẻ như tôi, nằm giữa lòng nước Nga mênh mông. Người ta nói tình yêu tự do ở đây à? Quên đi! Tôi tới từ Rumani với đầu óc mộng mơ. Nhưng vừa tán tỉnh vợ hay người yêu của gã Nga nào là coi như no đòn liền. Ở kolkhos đầu tiên, tôi bị bắt quả tang tại trận, bị đá đít ngay lập tức. Sang kolkhos thứ hai thì… cũng y chang.”
“Thế thì việc gì phải lo?” Peppone phá lên cười. “Chẳng phải có tới tám chục ngàn kolkhos à?”
“Nhưng tôi chỉ có một cái thân này thôi chứ đâu phải đội quân!”
Peppone cười không dứt, còn Don Camillo thì tranh thủ lúc hắn đang vui vẻ:
“Anh chàng này nói đùa vậy chứ thật ra muốn quay về Naples chết đi sống lại. Sao mình không giúp anh ta chút?”
“Giúp kiểu gì? Lén nhét hắn vào vali mang qua hải quan à?”
“Không đến mức đó. Nhưng đồng chí Rondella thì đã bị gọi về, còn ông lại đang giữ giấy tờ đi đường cho cả nhóm mười một người…”
“Ông điên rồi hả! Mắt cú vọ của đồng chí Oregov đang kè kè đấy!”
“Hắn không thể theo sát ta mãi được.”
“Đừng có dại,” Peppone gắt. “Cứ để hắn ở lại đây mà làm nghề uốn tóc, miễn đừng đụng tới mấy bà đã có chủ là được.”
“Vậy mà gọi là chủ nghĩa cộng sản sao?” anh thợ tóc phản pháo.
“Câu chuyện buồn cười thật,” Peppone gật gù, “nhưng tôi không dính vào đâu.” Rồi hắn bỏ ra ngoài.
“Đừng bỏ tôi lại!” anh thợ tóc níu Don Camillo. “Tôi không bắt ông liều đâu. Chỉ cần nói cho tôi biết ông đi đâu, lúc nào. Tôi có thể tự tìm cách bị đá đít từ nơi này sang nơi khác. Chỉ có Thượng Đế mới cản được một thằng Naples quay về nhà. Khrushchev không phải Thượng Đế!”
Don Camillo lấy giấy bút, chép cho anh ta lịch trình của đoàn.
“Đó là tất cả những gì tôi có thể làm cho anh,” ông nói. “Và quên chuyện ta từng gặp nhau đi. Tôi đã quên rồi.”
***
Căn phòng chính giờ đây hỗn loạn hơn bao giờ hết, và Peppone đang cuống cuồng đi tìm đồng chí Petrovna. Hắn sốt ruột không chỉ vì không thấy cô đâu, mà còn vì đồng chí Capece và đồng chí Scamoggia cũng biến mất tăm. Cuối cùng, hắn thấy bóng Petrovna và tóm lấy cánh tay cô.
“Chuyện gì xảy ra vậy?” hắn hỏi gấp.
“Đến nơi thì muộn mất rồi,” cô thú nhận. “Họ đã đi ra ngoài với nhau, và khi tôi đuổi kịp thì… mọi chuyện đã xong xuôi cả rồi.”
“Capece đâu?”
“Trong đống rơm nhà kho số 7.”
“Còn Scamoggia?”
“Đang chườm đá vào mắt bầm của Capece.”
“Không ai khác biết chuyện này chứ?”
“Chỉ có đồng chí Capece – người giờ đã có một con mắt tím làm kỷ niệm – và đồng chí Nadia Petrovna – người vừa ăn một cái tát nảy lửa!” Cô nghiến răng, siết chặt hai nắm tay. “Hắn dám ra tay với tôi đấy!” cô gằn giọng.
Đây không còn là chuyện để cười nữa. Đồng chí Petrovna không phải là một phụ nữ bình thường; cô là cán bộ cấp cao trong Đảng, lại còn là viên chức nhà nước.
“Tôi hoàn toàn hiểu,” Peppone nghiêm nghị nói. “Tôi có nên đánh cho hắn một trận hay báo cáo thẳng lên đồng chí Oregov?”
“Có những lúc phải gạt cảm xúc cá nhân sang một bên vì lợi ích của Đảng,” đồng chí Petrovna đáp. “Cứ cho qua đi. Đồng chí Scamoggia hiện đang chịu ảnh hưởng của vodka. Khi tỉnh rượu, hắn sẽ thấy hành động của mình thật ngu xuẩn.”
Peppone lắc đầu.
“Đồng chí à, Lenin từng dạy: phải nói sự thật, dù sự thật có khó nghe đến mấy. Và tôi biết chắc rằng Scamoggia không hề uống một giọt vodka hay brandy nào. Hắn không say. Hắn biết rất rõ mình đang làm gì.”
Petrovna lúc đó trông còn xinh đẹp hơn thường lệ, đôi mắt long lanh như sắp rơi lệ. Một bên má hơi ửng đỏ, và cô đưa tay che lấy.
“Đồng chí,” cô nói nhỏ nhẹ, “tôi phải thú thật – dù thật không dễ chút nào – rằng tôi… tôi e là mình cũng chưa đủ trưởng thành về mặt chính trị.”
Ngay lúc ấy, Don Camillo xuất hiện bên cạnh Peppone.
“Có chuyện gì không ổn à?” ông hỏi.
“Không, mọi chuyện vẫn trong khuôn khổ,” Peppone đáp, mặt lạnh như tiền.
G.G.
