Ladda Tammy Duckworth sinh ngày 12 tháng 3 năm 1968 tại Bangkok, trong một gia đình có cha là người Mỹ và mẹ là người Thái gốc Hoa.
Cha bà, Franklin — thường gọi là Frank — là một lính thủy quân lục chiến từng phục vụ trong Thế chiến thứ hai và chiến tranh Việt Nam. Mẹ bà, Lamai, quê ở Thái Lan. Sau chiến tranh, Frank làm việc cho Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc. Vì thế, tuổi thơ của Tammy trải dài khắp Đông Nam Á: Bangkok, Indonesia, Singapore, Campuchia. Bà lớn lên với ba ngôn ngữ — tiếng Thái, tiếng Indonesia và tiếng Anh — và thấm đẫm đời sống của một vùng đất mà phần lớn những người Mỹ cùng trang lứa với bà chỉ biết đến qua các bản tin thời sự buổi tối.
Một trong những ký ức đầu đời của bà là Phnom Penh vào tháng 4 năm 1975, khi bà mới bảy tuổi. Khmer Đỏ đang tiến về thành phố. Tại sân bay, bà cùng gia đình phải cúi rạp người bên dưới những ô cửa sổ để tránh đạn bắn xuyên qua, chờ chuyến bay đưa họ rời khỏi nơi ấy. Bà nhớ tiếng bom. Bà nhớ mình không hiểu chính xác chuyện gì đang xảy ra, chỉ biết cha mẹ đang sợ hãi và cả gia đình phải rời đi.
Hoàn cảnh gia đình sa sút khi Tammy bước vào tuổi thiếu niên. Frank mất việc. Họ chuyển đến Honolulu, Hawaii, gần như không còn tiền bạc. Khi ấy, mạng lưới an sinh xã hội là thứ duy nhất ngăn gia đình Duckworth rơi xuống cảnh màn trời chiếu đất: trợ cấp lương thực và các chương trình hỗ trợ công cộng. Về sau, Tammy nói rằng bà chưa bao giờ quên điều đó. Sau giờ học, bà bán hoa hồng trên bãi biển Waikiki, mỗi bông giá hai mươi lăm xu. Bà mang hoa trong một chiếc xô nhựa, phát tờ rơi cho khách du lịch, làm bất cứ việc gì gia đình cần. Bà là một thiếu nữ phải góp sức để giữ cho gia đình khỏi rơi vào cảnh vô gia cư tại một trong những thành phố đắt đỏ nhất nước Mỹ.
Bà vào được Đại học Hawaii. Tại chương trình Huấn luyện Sĩ quan Dự bị (ROTC), bà tìm thấy một điều mình không ngờ tới: tính trọng năng lực của quân đội, nơi khả năng thực sự của một người quan trọng hơn xuất thân của họ. Bà cũng gặp Bryan Bowlsbey, một học viên cùng khóa, người sau này trở thành chồng bà.
Bà chọn lái trực thăng — không phải vì đó là lựa chọn đầu tiên, mà vì tính toán chiến lược. Vào thời điểm ấy, phi công trực thăng là một trong số rất ít vị trí trong Lục quân có liên quan đến hoạt động chiến đấu mà phụ nữ được phép đảm nhiệm. Bà muốn phụng sự trong phạm vi rộng nhất mà mình được phép.
Bà lấy bằng thạc sĩ ngành quan hệ quốc tế tại Đại học George Washington. Năm 2004, khi đang theo học chương trình tiến sĩ tại Đại học Northern Illinois, bà được điều động đến Iraq.
Ngày 12 tháng 11 năm 2004, gần Taji, chiếc trực thăng UH-60 Black Hawk mà bà là cơ phó bị trúng một quả đạn chống tăng phóng bằng tên lửa. Vụ nổ hủy hoại cả hai chân và gây tổn thương nghiêm trọng cho cánh tay phải của bà. Bà bất tỉnh. Các thành viên phi hành đoàn đã kéo bà ra khỏi đống đổ nát. Khi ấy, bà mới ba mươi sáu tuổi.
Bà được đưa đến Trung tâm Quân y Lục quân Walter Reed và nằm điều trị tại đây suốt mười ba tháng. Bà học cách sử dụng chân giả, rồi học đi lại từ đầu, sau đó bắt đầu tính chuyện trở lại buồng lái. Cuối cùng, bà đã làm được. Bà hoàn tất việc tái chứng nhận năng lực phi công với chân giả, một lần nữa cầm lái, rồi giải ngũ khỏi Lực lượng Vệ binh Quốc gia Lục quân Illinois với quân hàm trung tá vào năm 2014.
Trong thời gian bà điều trị tại Walter Reed, Thượng nghị sĩ Dick Durbin gọi điện hỏi liệu có cựu quân nhân nào của Illinois muốn tham dự Thông điệp Liên bang của Tổng thống hay không. Tammy nhận lời. Bà gặp Barack Obama. Và khi trở về, bà mang theo một điều chưa từng nằm trong kế hoạch ban đầu của mình: một sứ mệnh chính trị.
Bà trở thành Giám đốc Sở Cựu chiến binh bang Illinois, xây dựng những chương trình tiên phong trên toàn nước Mỹ về rối loạn căng thẳng sau sang chấn, sàng lọc chấn thương sọ não và tình trạng vô gia cư ở cựu quân nhân. Bà ra tranh cử vào Hạ viện năm 2006 nhưng thất bại. Năm 2012, bà tái tranh cử và giành chiến thắng — trở thành người phụ nữ khuyết tật đầu tiên được bầu vào Quốc hội Hoa Kỳ, người đầu tiên sinh ra tại Thái Lan được bầu vào Quốc hội, đồng thời là người phụ nữ Mỹ gốc Á đầu tiên của bang Illinois được bầu vào cơ quan lập pháp liên bang này.
Năm 2016, bà được bầu vào Thượng viện Hoa Kỳ. Năm 2018, bà trở thành nữ thượng nghị sĩ đương nhiệm đầu tiên sinh con trong thời gian tại nhiệm. Con gái bà, Maile Pearl, chào đời ngày 9 tháng 4 năm ấy.
Mười ngày sau, bà đưa Maile đến nghị trường Thượng viện để bỏ phiếu — lần đầu tiên trong lịch sử, một em bé hiện diện trên sàn Thượng viện trong một phiên họp. Một ngày trước đó, Thượng viện đã sửa đổi quy định để cho phép điều này.
Bà từng lớn lên trong tư thế cúi rạp dưới những ô cửa sổ sân bay giữa một thành phố chìm trong khói lửa; từng bán hoa hồng trên bãi biển với giá hai mươi lăm xu một bông; từng lái trực thăng trong những phi vụ chiến đấu của một cuộc chiến đã cướp đi đôi chân mình. Cô bé lớn lên khắp Đông Nam Á, nói được ba thứ tiếng, từng bán hoa để giúp gia đình có chỗ trú thân, từng học đi bằng chân giả trong một bệnh viện quân đội, và nhiều lần được nhắc nhở, dưới những hình thức khác nhau, rằng có những cánh cửa không dành cho những người như mình — cô bé ấy đã đưa đứa con gái mới mười ngày tuổi vào nghị trường Thượng viện Hoa Kỳ và bỏ lá phiếu của mình.
Bà từng nói:
“Tôi đã bị nổ mất hai chân ở Iraq, và chính vì tôi bị nổ mất hai chân ở Iraq mà người ta chịu lắng nghe tôi.”
Theo No Cap Archives (Facebook).
