Nhân loại, từ thuở sơ khai cho đến rất gần hôm nay, đã đi qua những ngàn năm dài dưới bóng của quyền lực. Ở đó, quan hệ giữa người với người là kẻ cai trị và người bị trị; quan hệ giữa quốc gia với quốc gia là đế quốc và chư hầu, là mạnh hiếp yếu, là thắng làm vua, thua làm giặc. Con người sinh ra không được hỏi rằng mình muốn thuộc về phía nào; họ chỉ bị ném vào một trật tự đã sẵn sàng nghiền nát kẻ yếu thế hơn.
Chỉ đến khi con người bắt đầu suy tư một cách nghiêm cẩn, các nhà triết học mới nhận ra một chân lý chính trị giản dị mà cay đắng: khi một nhóm người vừa làm luật, vừa thi hành luật, lại vừa xử án, thì tha hóa không còn là khả năng, mà là tất yếu. Từ nhận thức đó, nhân loại mới dần rời bỏ quân chủ chuyên chế, tiến tới quân chủ lập hiến, rồi các nền cộng hòa, và sau cùng là những nền dân chủ hiến định – nơi quyền lực được chia nhỏ, bị kiểm soát, và buộc phải cúi đầu trước các giao ước giữa nhân dân và chính quyền, gọi tên là hiến pháp.
Nước Mỹ ra đời trong khoảnh khắc lịch sử ấy. Không phải như một đế chế chinh phục, mà như nơi trú ẩn cuối cùng cho những con người không đủ sức thay đổi chế độ quê hương mình, không đủ may mắn sinh ra trong một xã hội biết phân quyền và tôn trọng con người. Với họ, lựa chọn không phải là đấu tranh hay đầu hàng, mà là ra đi để được sống. Một vùng đất mới, tự do hơn, trở thành giấc mơ đổi đời – không phải vì tham vọng, mà vì tuyệt vọng.
Các nhà lập quốc Mỹ hiểu điều đó sâu sắc. Vì thế, câu mở đầu của Tuyên ngôn Độc lập không nói về biên giới, cũng không nói về giấy tờ, mà nói về con người: mọi người sinh ra đều bình đẳng, có quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc. Hiến pháp Mỹ, với 27 tu chính án, không hề đặt ra nghĩa vụ đạo đức rằng người cùng khổ phải đến Mỹ bằng con đường “hợp pháp” hay “không hợp pháp”. Trái lại, toàn bộ các tu chính án ấy chỉ nhằm ràng buộc những kẻ nắm quyền: buộc họ không được lạm quyền, không được chà đạp nhân phẩm con người.
Bởi các nhà lập quốc hiểu rằng “hợp pháp” hay “bất hợp pháp” trước hết là sản phẩm của quyền lực chính trị, chứ không phải thước đo đạo đức. Rất nhiều kẻ từng phục vụ bộ máy đàn áp ở các nước độc tài có đủ tiền để mua cho mình một con đường “hợp pháp” tới Mỹ – bằng đầu tư, bằng hôn nhân giả, bằng du học và bảo lãnh giả. Khi đã đứng vững, họ quay lại lên giọng về pháp luật, hô hào chống nhập cư, ca tụng những hành động tàn bạo nhân danh trật tự. Nhưng xét cho cùng, họ cũng chẳng khác gì người nông dân mất đất, người lao động bị bóc lột, phải liều mạng vượt biển hay vượt biên. Sự khác biệt duy nhất là: họ có tiền để được hợp pháp hóa.
Trớ trêu thay, không ít người đến Mỹ nhờ lòng nhân đạo của những chính quyền dân chủ trước đó, rồi sau này lại quay sang tấn công chính những đồng hương nghèo đói, cùng đường như mình ngày xưa. Họ vỗ ngực chống độc tài, kêu gọi dân chủ, nhưng trong cách nghĩ và cách đối xử với người yếu thế, họ không khác gì những kẻ đang cai trị bằng bạo lực ở quê nhà.
Không ai cổ vũ việc đến Mỹ một cách bất hợp pháp. Điều mà con người tử tế làm được, chỉ là thông cảm: thông cảm cho những ai không còn con đường sống nơi quê hương mình. Một chính quyền nhân đạo không phải là chính quyền mở toang biên giới, mà là chính quyền cho họ một cơ hội được đứng trước thẩm phán, được trình bày nỗi sợ hãi, được chứng minh tư cách tị nạn. Nếu không đủ điều kiện, họ có thể trở thành những con người sống bên lề: làm việc nặng nhọc, đóng thuế, không hưởng an sinh, vẫn chịu sự chế tài của pháp luật như mọi người khác. Đó là con đường vừa nhân đạo, vừa công bằng, không phản bội tinh thần của Tuyên ngôn Độc lập.
Nhưng những ngày gần đây, trước cái chết của một người phụ nữ trong một chiến dịch cưỡng chế, ta buộc phải đối diện một sự thật đau lòng: sự thiểu năng về sự thật, pháp lý và lòng nhân của không ít người Việt ủng hộ bạo lực. Họ phủ nhận hình ảnh, phủ nhận logic, phủ nhận cả nhân tính – chỉ để lặp lại những lời biện hộ được soạn sẵn. Họ không còn tìm kiếm sự thật; họ bảo vệ quyền lực.
Điều đáng buồn là họ không phải quái vật. Họ vẫn là con người – nhưng là con người đã tự từ bỏ khả năng suy nghĩ độc lập. Họ giống hệt những đám đông cuồng tín trong lịch sử, những người không dùng trí tuệ của mình, chỉ làm vang lên tiếng nói của kẻ mạnh. Trong mọi chế độ độc tài, từ Đông sang Tây, luôn có những con người như thế: sẵn sàng làm công cụ, sẵn sàng gánh hậu quả, trong khi kẻ thao túng quyền lực thì an toàn đứng ngoài, vỗ tay.
Nếu một ngày hỗn loạn chính trị bùng nổ – như quy luật “tích tụ tất bạo phát” vẫn luôn vận hành – thì những kẻ kích động sẽ chẳng mất mát gì. Người trả giá luôn là những kẻ cuồng tín, những con người đã đánh mất khả năng tự hỏi: nếu là mình, liệu mình có xin người khác cho một con đường sống hay không?
Câu hỏi ấy, rốt cuộc, không phải câu hỏi chính trị.
Đó là câu hỏi của nhân tính.
Tại sao không cho nhau một con đường sống?
Hoài Linh Ngọc Dương
*Bài do CTV/TVBH gởi.
