Hình: The New Yorker
1.
Tôi gặp Nguyễn Du trong một quán cà phê ở quận Ba Đình, một buổi chiều như không có mùa. Ông mặc chiếc áo len xám, đầu đội mũ phớt, giống một người đi qua quá nhiều thế kỷ nhưng vẫn chưa chịu về nhà. Trên bàn, một cuốn sổ tay cũ, bên trong toàn những đoạn thơ viết dang dở, như hơi thở bị bỏ quên.
“Ông chờ ai à?” tôi hỏi. Nguyễn Du nhấp một ngụm espresso, rồi trả lời bằng giọng mỏng như khói thuốc: “Ta đang chờ Hồ Xuân Hương. Cô ấy bảo sẽ đến trễ. Cô ấy luôn đến trễ.” Ngoài cửa sổ, gió như một ký ức không biết mình sắp thuộc về ai. Tôi nhìn cốc cà phê của mình, thấy lớp bọt nâu hiện ra một chữ đang chìm. Chữ N, có lẽ là chữ Nobel.
Hồ Xuân Hương đến thật, bà mang theo một làn hương lạ, vừa như hương bưởi [hai nhà cuối phố], vừa như mật ong ngâm gừng bị bỏ quên trong bếp. Bà ngồi xuống, mở điện thoại, lướt qua những bài viết về “thơ Việt đương đại và cơn khát Nobel”. Môi bà hơi cong nhẹ. “Lại một người nữa gửi email bản dịch google translate sang Thụy Điển,” bà nói, “mỗi năm đến vài trăm bản PDF. Có khi Viện Hàn Lâm Thuỵ Điển phải thuê thêm server để lưu trữ mộng tưởng của chúng ta.” Nguyễn Du cười. Tiếng cười như gió rít qua những trang giấy. “Ngày xưa ta chỉ cần một giọt nước mắt của Kiều. Giờ người ta cần một chứng chỉ quốc tế cho mỗi nỗi đau.”
Quán cà phê im lặng. Ngay cả bản nhạc diễm ngày xưa đang phát cũng ngừng lại, như thể ở đây, ngôn ngữ [xanh buốt cho mình xót xa] đang bị đem ra xét xử.
Khoảng gần chín giờ tối, một người đàn ông trẻ bước vào. Anh ta mặc áo sơ mi màu đen, đeo tai nghe, có vẻ chưa từng sống trong câu chuyện chúng tôi đang kể. Anh ta đặt laptop xuống bàn, mở file có tiêu đề: “Tập thơ hậu nhân loại – ứng tuyển Nobel 2025.”
“Xin lỗi,” anh nói, “tôi được mời tới cuộc họp.”
Không có ai mời anh cả, nhưng cũng không ai buồn phản đối. Nguyễn Du gật đầu. Hồ Xuân Hương nhún vai. Thế là, cuộc họp bắt đầu. Biên bản của cuộc họp (do tôi ghi lại, nhưng không gửi đi đâu cả):
Nguyễn Du: “Tôi viết cho con người, không viết cho giải thưởng. Nhưng con người đã thay đổi.”
Hồ Xuân Hương: “Tôi viết cho thân thể, mà thân thể giờ cũng bị kiểm duyệt.”
Nhà thơ áo đen đương đại: “Tôi viết để thế giới nhìn thấy tôi. Nhưng thế giới đã dùng bộ lọc filter.”
Nguyễn Du: “Cậu có biết đau khổ thật sự là gì không?”
Nhà thơ đương đại: “Là bị loại khỏi vòng sơ khảo.”
(Biên bản kết thúc tại đây vì đèn bỗng tắt. Ai đó đã rút phích cắm của văn chương.)
Khi đèn bật sáng trở lại, Nguyễn Du đã biến mất. Trên bàn ông vẫn để lại cuốn sổ tay. Tôi mở ra, chỉ có một dòng chữ: “Không có ai được cứu rỗi trong thế giới này, nơi nước mắt đã bị google dịch sang tiếng Anh.” Hồ Xuân Hương vẫn còn ngồi đó. Bà đang khuấy cà phê, chậm rãi như hòa tan ký ức. “Anh biết không,” bà nói, “mọi thi sĩ Việt đều mơ Nobel như mơ một người tình không có thật. Họ quên mất điều này: chính tình yêu cũng là giải thưởng.”
Tôi không trả lời. Ngoài kia, gió vẫn đang tìm đường bay. Trên bàn, cốc cà phê nguội dần, lớp bọt vỡ ra, để lộ chữ L cuối cùng, rồi tan biến.
Đêm đó, tôi thấy mình trong phòng xử án, trên ghế thẩm phán là Derrida, phía công tố là Foucault, và hàng ghế nhân chứng là những nhà thơ Việt đang cầm micro như những cây nến [hàng cây thắp nến lên hai hàng]. Họ lần lượt biện hộ cho ngôn ngữ, rằng thơ vẫn sống, rằng chúng ta vẫn tin vào chữ, rằng “Truyện Kiều” vẫn có thể tái sinh dưới dạng dữ liệu nén. Nhưng Foucault lắc đầu: “Các người chỉ muốn quyền lực thông qua thơ ca.” Và Derrida viết một câu lên bảng: “Không nhà thơ nào sở hữu được nghĩa, chỉ có nghĩa sở hữu trở lại nhà thơ.”
Khi tôi tỉnh dậy, trời đã sáng. Ngoài hiên, một con mèo đen nằm sưởi nắng, lim dim như đang đọc dở “Đoạn Trường Tân Thanh”. Nguyễn Du nhìn con mèo đen đi ngang, ông cũng lim dim nhắm mắt, mỉm cười. Cơn khát Nobel đã tan, nhưng chữ vẫn còn mơ. Mèo vẫn cào, ánh sáng vẫn nhấp nháy, và là giấc mơ mà chữ đang mơ thấy con mèo. Trên mạng tràn ngập bản tin: “Giải Nobel Văn chương năm nay không trao cho ai cả, vì Ủy ban chung khảo nói: thế giới vẫn đang tìm cách định nghĩa lại thơ ca.”
Tôi cười nhẹ.
Cà phê nguội.
Gió lại thổi qua khung cửa, lần này, có vẻ như nó biết đường bay.
2.
Nhà thơ trẻ [là nhà thơ đương đại, là người đàn ông đeo tai nghe, xài laptop] đã đến Stockholm. Người đón anh ta ở sân bay là một phụ nữ mặc áo choàng xám, tóc dài quá vai, không đeo thẻ, không xưng tên. Họ đi trong im lặng. Xe chạy qua những con phố không có tên đường, anh ta hỏi: “Chúng ta đang đi đâu?”, cô ấy đáp: “Đến nơi mà những câu thơ cần đến, để được xét xử.”
Tòa nhà nằm ven một khu rừng. Không bảng hiệu, không cổng, chỉ có một hành lang dài dẫn xuống lòng đất. Họ đi giữa hai hàng đèn, ánh sáng mờ như mắt của kẻ đã mù nhưng vẫn dõi theo thế giới. Cuối hành lang có một cánh cửa bằng đồng, trên đó khắc dòng chữ: PHIÊN TOÀ CỦA NHỮNG LINH HỒN CHƯA ĐƯỢC TRAO GIẢI.
Bên trong, không có thẩm phán, không những hàng ghế dự khán, chỉ có những chiếc bàn gỗ lơ lửng trong không khí. Trên mỗi bàn là một cuốn sách đang mở, và trên mỗi trang là tên một nhà thơ, đã sống, đã chết, hoặc chưa từng tồn tại.
Nhà thơ đương đại đeo tai nghe xài laptop được mời vào bàn số 47. Trên trang giấy anh ta thấy tên mình, bên dưới là một câu thơ: “Khi ngôn ngữ cạn kiệt, ta nói bằng khoảng trống.” Anh ta nhìn quanh: bàn số 1 là Nguyễn Du, gương mặt ông trong suốt như tấm kính. Bàn số 3 là Hồ Xuân Hương, tay cầm quạt, miệng khẽ cười, ánh mắt đang lật tung cấu trúc của giải cấu trúc. Ở xa hơn, anh ta nhìn thấy Kafka, và một người trông rất giống Murakami nhưng không phải ông, chắc chỉ là giấc mơ của ông. Một giọng nói vang lên: “Phiên tòa bắt đầu. Mỗi linh hồn sẽ tự biện hộ cho sự tồn tại của mình trong ngôn ngữ.”
Nguyễn Du đứng dậy đầu tiên. Giọng ông trầm, ấm, như chảy qua cả nghìn năm: “Ta không cần giải thưởng. Ta chỉ muốn được hiểu. Nhưng nhân loại đã thay đổi cách hiểu của họ, ta bị bỏ quên.” Một cơn gió lạnh thổi qua căn phòng, người ta thấy chữ Kiều tan thành những con bướm, bay khắp không gian.
Hồ Xuân Hương đứng lên sau đó. “Ta viết để cười. Nhưng thiên hạ chỉ nhớ ta vì cái gọi là [nữ quyền]. Ngôn ngữ của ta là thân thể, mà thân thể thì lúc nào cũng khiêu khích, [ngó ngoáy lỗ trôn tôi] nên dễ bị cấm xuất bản.”
Đến lượt nhà văn trẻ đeo tai nghe, anh ta nhìn quanh thấy các linh hồn khác đang chờ. Kafka ngồi lặng lẽ, tay cầm một tập hồ sơ, Murakami (hay không phải ông, chỉ là giấc mơ của ông) nhắm mắt, lẩm bẩm điều gì đó về một con mèo bị lạc trong mê cung ngữ pháp. Nhà thơ đương đại nói: “Tôi viết vì không biết cách nào khác để tồn tại. Tôi gửi bản thảo của mình đi như ném vỏ chai xuống biển.” Căn phòng im lặng. Giọng nói vô hình lại vang lên: “Anh muốn được trao giải?” Anh ta đáp: “Tôi muốn được đọc lại bởi một người chưa được sinh ra.”
Nguyễn Du gật đầu. Hồ Xuân Hương mỉm cười, nụ cười nghiêng nghiêng như dấu phẩy giữa hai thời đại. Kafka nhìn anh ta, ánh mắt ông chứa cả một hành lang vô tận. Giọng nói lại vang lên: “Anh có biết vì sao mình ở đây không?” Anh ta nói: “Vì những bài thơ của tôi không đủ để cứu ai, kể cả tôi. Nhưng chữ vẫn thở. Mèo vẫn làm thơ. Giấc mơ chưa kết thúc.”
Căn phòng bỗng sáng rực vì các bàn gỗ tự dưng bốc cháy, từng cuốn sách hóa thành khói chữ. Nguyễn Du, Hồ Xuân Hương, Kafka, Murakami, tất cả đều tan vào ánh sáng. Trước khi biến mất, Hồ Xuân Hương nói với nhà thơ đeo tai nghe: “Đừng viết để được trao giải. Hãy viết để không thể bị ai lấy mất tai nghe.”
Nhà thơ đeo tai nghe đương đại tỉnh dậy trong một căn phòng nhỏ, trên bàn có một phong bì màu trắng, không địa chỉ người gửi. Bên trong là một tờ giấy, chỉ có dòng chữ: “Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng giải thưởng đã được trao cho sự im lặng, tai nghe của anh vẫn còn rất ồn.” Nhà thơ đương đại gấp tờ giấy lại, bỏ vào túi bước ra phố. Khi nghe ai đó: “Trăm năm trong cõi người ta…” nhà thơ liền quay lại nhưng không có ai, chỉ có dòng chữ ai đó vừa viết bằng hơi nước: “Nobel chỉ là một giấc mơ. Nhưng mèo vẫn cào, chữ vẫn tiếp tục thở.”
3.
Nhà thơ đương đại quay về nhà, dừng trước quán cà phê cũ, nơi trước đây anh ta đã gặp Nguyễn Du và Hồ Xuân Hương. Nơi những người không kịp Nobel an ủi nhau bằng sự trìu mến cay đắng: họ vẫn viết, vẫn gửi bản thảo, chỉ do thông tin giải thưởng đến quá muộn làm họ lỡ tàu. Và họ cười, như thể tiếng cười của một con mèo biết làm thơ. Vào lúc đó, anh ta [nhà thơ đương đại] bắt đầu nghi ngờ: liệu mình là người thật, hay chỉ là giấc mơ mà chữ đang mơ thấy? Vì mỗi bước chân anh ta đều có để lại dấu chân mèo trên nền tuyết trắng bắc âu, nhưng không ai dám chắc dấu chân này có thực hay chỉ là ảo ảnh do giấc mơ anh ta và con mèo dựng lên.
Một dòng chữ xuất hiện trên bức tường phía cuối quán:
“Bạn muốn tôi nói cho bạn biết tôi nghĩ gì không?
Nói cho tôi biết.
Tôi nghĩ chúng ta không bị mù.
Tôi nghĩ chúng ta mù.
Những người mù mà, dù có nhìn thấy, lại không thấy con mèo.”
Chữ vẫn mơ. Mèo vẫn cào. Và dòng chữ mới nữa lại xuất hiện trên tường: “Anh có chắc mình là con người không?” Nhà thơ cười, con mèo gật nhẹ, không trả lời. Chữ vẫn thở, mèo vẫn làm thơ, giấc mơ chưa kết thúc. Anh ta nhắm mắt, và tưởng tượng tuyết rơi. Mỗi bông tuyết là một dấu chấm câu, là một chữ cái đang thở, đang mơ, đang nhắc nhở anh ta rằng: anh ta chỉ còn giấc mơ bằng tiếng Việt.
Lê Vĩnh Tài
*Bài do CTV/TVBH gởi
