Nguyễn Quynh: CÂU CHUYỆN MỘT ĐÓA SEN KHÔNG NỞ TRONG KINH SÁCH

Hoa Sen – Tranh: MAI TÂM

Ở cái xứ quê tôi, lúc nước lớn nước ròng, lục bình trôi chậm như người già nhớ chuyện cũ. Mỗi lần trăng lên, bà con ngồi uống trà, kể hoài không hết chuyện nhân tình thế thái, chuyện vua chúa thời xưa, chuyện ông sư, bà vãi, rồi tới chuyện Phật tổ độ sanh. Có bận ngồi bên bếp tro còn âm ấm, tôi nghe ông Tư Già kể về một điển tích mà tới giờ lòng còn rung như mặt nước gió lùa: chuyện Đức Phật Thích Ca chỉ cười, không nói, mà truyền hết cả Pháp môn cho người đệ tử.

Ngày xưa, bên đất Ma-kiệt-đà (Magadha), trên núi Linh Thứu, có một pháp hội rất lớn. Đức Phật biết ngày mình vào Niết-bàn không còn xa, nên triệu tập hết thảy, đệ tử, chúng sanh đến để truyền Pháp.

Ai cũng tưởng phen này Ngài sẽ nói ra cái chân kinh cuối cùng. Ai cũng nghĩ mình sẽ được nghe bài pháp “đệ nhất vi diệu”, thứ tinh túy gom hết mấy mươi năm thuyết giảng, như rượu ủ lâu năm trong chum đá.

Nhưng Phật không nói.

Ngài chỉ cúi xuống, chầm chậm đưa lên một đóa hoa sen trắng, vừa mới nở, còn đọng sương trên cánh. Không lời. Không âm thanh. Không kinh tụng. Không ngôn từ.

Người người trố mắt. Người thì bối rối. Người thì nghi hoặc. Người thì nhíu mày chờ đợi câu khai thị như mọi khi. Nhưng lạ lùng thay, chẳng có một âm tiết nào cất lên.

Và trong biển người im lặng đó, chỉ có một vị – Ma-ha Ca-diếp – khẽ mỉm cười.

Một nụ cười nhận ra, như người đi xa chợt nghe tiếng mẹ gọi giữa rừng âm u. Một nụ cười nhẹ, thanh thoát như thể hoa không cần nở nữa, bởi lòng đã thành hoa rồi.

Ngay lúc ấy, Đức Phật nhìn Ca-diếp và nói:

“Ta có Chánh pháp nhãn tạng, Niết-bàn diệu tâm, Thật tướng vô tướng, Pháp môn vi diệu – chẳng lập văn tự, ngoài giáo truyền riêng – nay giao phó cho Ma-ha Ca-diếp.”

Câu nói đó, kể từ ấy, trở thành một trong những mốc son kỳ lạ nhất trong lịch sử Phật giáo. Không là kinh. Không là chú. Không luận. Không giải. Chỉ một đóa hoa. Một ánh nhìn. Một nụ cười.

Tôi nhớ hôm đó, sau khi nghe xong, ông Tư Già rót thêm chung trà, thở dài mà nói:

“Bà con mình bây giờ đi chùa, tụng kinh, học Phật, nhưng toàn học chữ, học lời, học thuộc. Mà Pháp không nằm trong chữ. Pháp nằm ở cái chỗ mà Ca-diếp cười đó!”

Cái cười đó, không phải để cười. Mà là để thấy. Thấy ra chân tướng của vạn pháp, thấy ra cái vô hình đang ẩn dưới hình tướng, thấy ra cái vô ngôn đang ẩn trong từng lời.

Vậy hỏi, tại sao Đức Phật lại không để lại một quyển sách nào cả?

Tại sao suốt bốn mươi chín năm thuyết pháp, sáu mươi vạn bài giảng, mà chính Ngài lại không viết lấy một dòng?

Phải chăng chữ nghĩa là vô dụng?

Không phải vậy.

Chính Phật biết chữ nghĩa là phương tiện, là chiếc bè để vượt sông mê. Nhưng vượt sông rồi thì phải bỏ bè. Ai ôm bè mà chạy trên đất liền ?. Cũng như ai lầm chữ là Pháp, lầm kinh là Giác ngộ, thì là đang lấy bóng làm hình.

Trong Kinh Kim Cang, Đức Phật đã dạy:

“Pháp thượng ưng xả, hà huống phi pháp.”

(Đến cả Pháp cũng phải buông, huống hồ là phi pháp.)

Nghĩa là: Ngay cả những lời dạy của Phật cũng không nên chấp thủ, huống gì những thứ không phải lời dạy ấy.

Cái tinh thần đó, chính là cốt tủy của chuyện “Niêm hoa vi tiếu”.

Tôi từng thấy một thầy trẻ học Thạc sĩ Phật học, một tay cầm sách, một tay cầm điện thoại gõ bình luận, chê người này sai, người kia tà kiến, lấy kinh đối kinh, lấy luận bắt lỗi luận, như thể sự giác ngộ là trò thi đua của các học giả. Tôi bèn hỏi:

“Con à, con đọc mấy ngàn quyển kinh rồi, vậy con đã có nụ cười của Ca-diếp chưa?”

Thầy trẻ lặng đi.

Tôi không cười. Tôi chỉ nhớ lời ông Tư Già nói thuở trước: “Phật không có viết gì hết. Phật chỉ cười. Mà người hiểu, thì thành tổ. Người không hiểu, thì làm thầy luận.”

Trong lịch sử, Kinh điển chỉ được kết tập sau khi Phật nhập Niết-bàn. Lần đầu tiên, tại động Thất Diệp ở Rajgir, năm trăm vị A-la-hán do tôn giả Ca-diếp chủ trì, đã gom lại những lời Phật dạy, nhờ tôn giả A Nan đọc lại từ trí nhớ. Nhưng tất cả các bài giảng ấy đều bắt đầu bằng câu:

“Tôi nghe như vầy…”

Tức là, không phải lời Phật viết, mà là lời người nhớ.

Nhớ bằng tâm, chứ không bằng giấy.

Nhớ bằng lòng thấm thía, chứ không bằng mực tàu.

Ấy vậy mà sau hàng ngàn năm, kinh sách chất cao như núi, người tụng ngày tụng đêm, mà nụ cười Ca-diếp vẫn vắng bóng trong lòng người tu.

Vì sao?

Vì người ta tụng kinh để cầu phước, chớ không để thấy tâm. Người ta học đạo để làm thầy, chớ không để quên mình. Người ta lạy Phật để cầu an, chớ không để sống như Phật đã sống – lặng thinh khi cần, và chỉ cười khi thấy điều nên cười.

Niêm hoa vi tiếu là sự truyền Pháp không qua lời nói, không qua giấy mực, mà qua tâm ấn – tức là ấn chứng từ tâm này sang tâm kia, như ánh lửa chuyền từ ngọn đuốc này sang ngọn đuốc khác, không thêm, không bớt, không sai, không trệch.

Đó là sự truyền thừa không thể làm giả.

Chữ có thể ngụy. Luận có thể chắp. Kinh có thể biên. Nhưng nụ cười nhận pháp thì không ai giả mạo được.

Cho nên, tôi mới nói, chuyện niêm hoa vi tiếu không phải chỉ để kể, mà là để thấy. Không phải để học, mà là để sống. Không phải để bắt chước, mà là để quay về chính cái tâm không lời bên trong mình – nơi mình nhìn đóa sen, và biết là Pháp, mà không cần ai giảng.

Vậy nên, mở đầu cho câu chuyện, tôi không bắt đầu bằng chương mục, cũng không trích dẫn luận điển. Tôi chỉ mời bạn tưởng tượng: giữa đỉnh núi Linh Thứu, sương giăng như lụa, muôn người im lặng, một vị Phật nâng lên một đóa hoa, và một vị Tổ khẽ mỉm cười.

Còn lại là hư vô.

Mà chính hư vô ấy, là chỗ bắt đầu của mọi Pháp.

Từ lúc Đức Phật mỉm cười nhìn Ma-ha Ca-diếp, không một chữ nào được viết ra, nhưng một ngọn lửa vô hình đã được truyền. Ngọn lửa ấy không cần giấy, không cần mực, không cần ấn triện hay sớ tấu. Nó cháy bằng lòng hiểu – thứ hiểu vượt ngoài ngôn ngữ, như ngón tay trỏ mặt trăng, chứ không phải là mặt trăng.

Ấy vậy mà, sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, chính Ma-ha Ca-diếp – người từng cười trong im lặng – lại là vị chủ tọa kết tập kinh điển đầu tiên trong lịch sử Phật giáo. Vậy, có nghịch lý chăng?

Không. Không nghịch lý. Mà là huyền cơ trong tiến trình hoá độ.

Ta hãy tưởng tượng: khi Phật còn tại thế, Pháp hiện hữu nơi từng ánh nhìn, từng hơi thở, từng bước đi, từng cách Ngài xếp y, uống nước. Pháp không cần nói, bởi Phật chính là Pháp sống. Phật đi đâu, Pháp hiện đó. Phật ngồi đâu, đạo tỏa hương đó.

Nhưng khi Phật diệt độ, thế gian không còn ánh đuốc đó nữa. Trong bóng tối mờ nhân ngã, người ta bắt đầu tranh nhau nói “Phật dạy thế này, Phật dạy thế kia”. Người chưa ngộ nói Pháp như chưa từng nghe. Người chỉ học lý luận cũng đòi làm thầy thiên hạ.

Pháp bắt đầu bị loãng.

Ma-ha Ca-diếp thấy rõ nguy cơ ấy. Ông biết: nếu không kết tập, thì mỗi người mỗi nhớ một kiểu, mỗi tông mỗi lập một đường, rồi đạo lý sẽ bị chẻ đôi, chẻ ba. Chỗ nào cũng nhân danh Phật mà dựng giáo lý. Nhưng thử hỏi: có bao nhiêu người thật sự thấy được hoa nở nơi tâm mình như hôm ấy?

Cho nên, kết tập là cần. Nhưng kết tập không phải để lập văn tự, mà là để gìn giữ tinh thần “phi văn tự” ấy. Kết tập không phải để trói Pháp vào câu chữ, mà để nhắc người đời sau rằng: chữ nghĩa chỉ là cái bè, đừng quên mà bơi trên bè suốt đời.

Tôn giả A Nan – người thị giả thân cận Đức Phật nhất – chính là người được mời tụng lại những lời Phật từng nói. Nhưng lạ thay, lời nào A Nan nói ra cũng bắt đầu bằng câu: “Như thị ngã văn” – tức là: “Tôi nghe như vầy…”.

Đây không phải một công thức sáo rỗng. Mà là lời khiêm cung tuyệt đối.

A Nan không nói: “Phật dạy như vầy.” Mà nói: “Tôi nghe như vầy.” Nghe, tức là đã qua lỗ tai. Tức là đã qua chủ quan của người tiếp nhận. Không phải Pháp nguyên sơ. Mà là tiếng vọng trong lòng người học trò.

Vậy đó, ngay từ đầu, chư tổ đã đặt chữ nghĩa vào đúng vị trí của nó: là tiếng vọng, không phải là âm thanh nguyên sơ. Là hình tướng, không phải thật tướng. Là phương tiện, không phải cứu cánh.

Nhưng cũng bởi chúng sanh căn cơ cạn mỏng, nếu không có văn tự, thì sẽ mất dấu Pháp. Giống như người mù không thể lần mò nếu không có gậy. Cho nên, văn tự được giữ lại, nhưng chỉ như một cây gậy – để đi. Không phải để thờ.

Từ đó, suốt hàng thế kỷ sau, các kỳ kết tập tiếp tục diễn ra:

Kỳ thứ hai, tại Vaishali – để điều chỉnh những sai biệt trong giới luật.

Kỳ thứ ba, dưới triều vua A Dục – truyền bá Phật pháp ra ngoài Ấn Độ.

Kỳ thứ tư, tại Tích Lan – lần đầu tiên Tam Tạng được ghi lại bằng chữ viết (Pāli), khắc lên lá bối.

Tức là từ chỗ không lập văn tự, đến chỗ phải dùng văn tự. Từ chỗ truyền tâm, đến chỗ ghi chép. Đó là tiến trình không nghịch với đạo, mà là phục vụ cho đạo.

Để hiểu cho rõ, hãy nhìn vào sự đối lập tưởng như mâu thuẫn giữa hai câu sau:

“Bất lập văn tự, giáo ngoại biệt truyền.”

“Tam tạng kinh điển, vạn quyển lưu truyền.”

Một bên là Thiền tông, truyền tâm ngoài giáo, chặt đứt mọi ngôn ngữ.

Một bên là Kinh tạng, muôn vạn lời dạy, có cả chi tiết Phật ngồi ăn gì, nói gì, ngày nào, với ai.

Hai đường khác nhau. Nhưng không hề mâu thuẫn.

Vì như thiền sư Triệu Châu từng nói:

“Kinh là cây đèn. Thiền là ánh sáng.”

Cây đèn không phải ánh sáng. Nhưng không có đèn, sao thấy ánh sáng? Mà nếu chỉ ôm cái đèn tắt ngúm, thì cũng chẳng thấy gì.

Vậy thì, chữ nghĩa không xấu. Chữ nghĩa là từ bi.

Chư tổ biết rằng, không phải ai cũng là Ca-diếp. Không phải ai cũng thấy hoa là Pháp. Không phải ai cũng nhìn nụ cười là chứng ngộ.

Cho nên, kinh sách là tấm lòng của Phật đổ xuống tầng lớp căn cơ thấp nhất, để dắt dìu từng người một, như bà mẹ xé bánh chia cho từng đứa con, đứa nhai chậm, đứa nhai nhanh, đứa còn sặc bột.

Nhưng thử hỏi: trong đám con ấy, có mấy đứa nhớ mặt mẹ? Hay chỉ lo dành phần bánh?

Chư tổ chép kinh, không phải để đời sau chấp chữ, mà để đời sau trở về cái tâm trước khi có chữ. Đọc kinh, để rồi buông kinh. Tụng pháp, để rồi sống pháp. Nhớ lời, để rồi quên lời, mà sống đúng lời.

Hãy thử đọc Kinh Bát Nhã, một trong những bộ kinh sâu thẳm nhất của Phật giáo. Chữ đầu nói:

“Quán Tự Tại Bồ Tát hành thâm Bát-nhã ba-la-mật-đa thời…”

Chữ cuối kết thúc:

“Vì vậy nói Bát-nhã ba-la-mật-đa là đại thần chú… nói chú rằng:

Từ đầu đến cuối là văn tự.

Nhưng nội dung thì sao?

Nói rằng: “sắc tức thị không, không tức thị sắc”. Nói rằng: “vô trí diệc vô đắc” (không có trí, cũng không có chỗ để được). Nói rằng: “chẳng có gì để nắm, chẳng có ai để ngộ.”

Đó chẳng phải là tinh thần của niêm hoa vi tiếu đó sao?

Tức là: chữ nghĩa đã dùng, nhưng dùng để phá chấp chữ nghĩa. Văn tự đã lập, nhưng lập để gỡ trói văn tự. Như thuốc độc, chỉ dùng để trị độc. Uống xong phải bỏ.

Một vị thiền sư VN là Trần Nhân Tông, tổ thứ nhất của Thiền phái Trúc Lâm – từng nói:

“Pháp thân không lời, lời đâu đủ nói.”

“Tâm địa nhược không, tuệ nhật tự chiếu.”

(Thân Pháp không lời, lời chẳng thể nói. Nếu tâm đất đã lặng, thì mặt trời trí tuệ sẽ tự chiếu.)

Câu đó, chính là sự hội tụ giữa Thiền và Kinh. Giữa bất lập văn tự và kết tập văn tự. Giữa im lặng và ghi chép.

Chúng ta ngày nay, đọc được hàng vạn bài kinh, nhờ những người đã không ngại bước xuống khỏi núi Linh Thứu, gom góp từng lời Phật dạy, từng hồi tưởng của A Nan, từng phiên dịch của Huyền Trang, từng giọt mồ hôi của chư Tổ tay khắc chữ trên lá bối.

Nhưng nếu ta chỉ đọc mà không hiểu, tụng mà không sống, chấp chữ mà không thấy tâm, thì chẳng khác gì người ôm cành hoa sen khô, rồi trách sao không có hương.

Có ai từng gặp người tụng kinh bằng giọng ngọt như nước dừa, nhưng chữ nào cũng đọc sai. “Kinh Pháp Hoa” thành “Kinh phát ho”. “Như thị ngã văn” thành “Như thị ngã văn văn”. Người ta cười, bà không buồn.

Tôi hỏi: “Bà tụng vậy có hiểu không?”

Bà cười: “Không hiểu gì hết. Nhưng mỗi lần đọc là lòng nó mát.”

Tôi nhìn bà, bỗng nhớ đến Ca-diếp.

Không cần hiểu chữ. Chỉ cần lòng mát. Vì lòng mát, là Pháp.

Cho nên, chữ nghĩa có thể mờ. Nhưng Pháp không bao giờ mờ. Chỉ cần sống với lòng thành kính, sống như người đã thấy hoa nở trong tâm, thì dù không biết chữ, cũng đã là người học đạo.

Ngược lại, biết ngàn kinh vạn luận, nhưng không thấy được nụ cười vi tiếu, thì vẫn chỉ là người học chữ, chứ chưa phải người thấu Pháp.

Văn tự – là chiếc thuyền.

Tâm ngộ – là bờ bên kia.

Phật không viết chữ, vì Ngài đã là bờ. Chư tổ chép chữ, vì họ thương người đang chìm giữa dòng.

Một bên là niêm hoa vi tiếu – ánh nhìn không lời.

Một bên là ba tạng mười hai phần giáo – ngôn ngữ đầy ắp.

Cả hai không hề nghịch lý, mà là trên – dưới, cạn – sâu, cứu – độ.

Mà rốt lại, ai thấy được nụ cười ấy, dù đang cầm sách hay đang lặng im, cũng đã bước vào cửa đạo rồi.

Thế nên, Đức Phật có dạy một ví dụ thâm sâu trong Kinh Kim Cang: Một người vượt qua sông, dùng chiếc bè làm phương tiện. Khi đã sang bờ bên kia, người trí buông bỏ chiếc bè, không dại gì mà vác nó theo lưng. Cũng như vậy, giáo pháp như chiếc bè, người có tuệ thì biết dùng rồi buông. Kẻ chấp thủ thì mãi ôm, không qua được bờ kia.

Trong tất cả biển kinh tạng, từ Pāli, Sanskrit, Hán, Tạng, Việt – có biết bao nhiêu chương cú nói về vô thường, vô ngã, khổ, tịch diệt. Nhưng mấy ai thấy được vô thường trong chính nhịp tim mình, vô ngã trong từng hơi thở đang tan mất?

Có người học cả Tam Tạng, mà vẫn khổ, vẫn sân, vẫn tham danh, tranh lý.

Có người chưa từng đọc chữ “Niết-bàn”, mà sống nhẹ như mây, buông như lá, cười như nắng.

Vì chữ nghĩa là cái cổng, nhưng không phải ngôi nhà.

Chữ nghĩa là bản đồ, nhưng không phải mảnh đất.

Một vị thầy Phật học hiện đại từng bảo:

“Học Phật không phải để giỏi hơn người.

Học Phật là để thấy mình chưa từng hơn ai.”

Nếu học mà sinh ngã mạn, sinh lý luận, sinh phân biệt tông phái, thì chữ nghĩa ấy hóa thành dao bén – chặt lìa căn lành.

Cho nên, kinh điển không bao giờ có lỗi. Người học sai cách mới khiến kinh điển trở thành mê lộ.

Hãy nhìn lại thiền sư Bách Trượng – người đặt ra thanh quy thiền viện, mỗi ngày đều lao động. Dù tám mươi tuổi, ông vẫn ra vườn chặt tre, nấu cơm. Đệ tử xót, giấu búa đi. Sư nổi giận, bảo:

“Một ngày không làm, một ngày không ăn!”

Đó, lời ấy là kinh sống.

Chẳng cần tụng Pháp Hoa, chẳng cần trì Bát Nhã, chỉ cần sống đúng tinh thần: “Pháp là đời, đời là đạo.” Người như Bách Trượng, đi đứng nằm ngồi đều là kinh. Hơi thở ông là chương cú. Câu nói ông là Tạng Luận. Đó là thứ văn tự nằm ngoài văn tự, chữ nghĩa nằm ngoài chữ nghĩa.

Chúng ta – thời nay – có cả kho sách số hóa, nghe pháp thoại mỗi ngày, xem video từ tăng sĩ quốc tế đến thiền sư làng Mai. Nhưng ngồi thiền không được 10 phút, là thấy chân đau, tâm loạn. Niệm Phật chưa đến chuỗi thứ ba, là thấy điện thoại rung.

Vậy thì hỏi: văn tự có cứu được ai không?

Không.

Chỉ có tâm ngộ mới cứu được chính mình.

Thiền tông – khi truyền qua Trung Hoa – càng nhấn mạnh đến chỗ “bất lập văn tự”. Nhưng thử hỏi: chư Tổ như Lâm Tế, Triệu Châu, Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn, Lục Tổ Huệ Năng… có ai không dùng chữ để dạy người?

Huệ Năng không biết chữ, nhưng Kinh Pháp Bảo Đàn ghi lời ngài dạy vẫn là văn tự.

Lâm Tế hét một tiếng, đưa gậy phang – người ta tưởng là “phi ngôn ngữ”. Nhưng chính cái hét ấy – nếu không có đệ tử ghi chép lại – thì làm sao biết mà ngộ?

Nên cái “bất lập văn tự” của Thiền không phải là không dùng chữ – mà là không bị trói bởi chữ. Chữ có, mà không mắc. Nói có, mà không chấp.

Chẳng hạn như Lục Tổ nói rõ:

“Pháp vốn không hai, người mê tự chia.

Tâm địa bình, cần gì trì giới.

Hạnh thông sáng, há cần cầu thiền.”

Câu ấy vừa là chữ, vừa là phá chữ. Vừa là văn tự, vừa là liều thuốc giải chấp văn tự.

Văn tự cũng như dao bén: cắt thuốc cứu người, hoặc g.iết người cũng từ nó.

Văn tự cũng như rượu mạnh: uống đúng lượng thì tiêu sầu, uống sai thì sinh loạn.

Văn tự cũng như hoa sen: mọc từ bùn, nở trong nước, ngửi thì tỉnh, nuốt thì nghẹn.

Còn tôi có khi nào nở được một nụ cười như Ca-diếp? Có khi nào nhìn một cành hoa, mà toàn thân như rơi vào tịch tịnh?

Chưa.

Vì tôi vẫn còn chấp chữ.

Vì tôi vẫn còn đứng bên bờ, cầm quyển sách nói về cách bơi, mà chưa bao giờ nhảy xuống dòng sông giác ngộ.

Cho nên, nếu bạn đang đọc những dòng này – đừng đọc bằng mắt, mà hãy đọc bằng tâm.

Đừng chép lại lời Phật vào sổ tay – hãy chép vào hơi thở của bạn.

Đừng tụng kinh bằng miệng – hãy tụng bằng lòng bao dung bạn có với người thân.

Đừng thắp nhang bằng que tre – hãy thắp tim mình lên, cho nó cháy thành ánh sáng vô hình, soi lại chính bạn.

Chư Tổ kết tập kinh điển, không phải để ta thuộc lòng, mà để ta sống được cái không thể nói thành lời.

Nếu một ngày nào đó, toàn bộ kinh sách biến mất, chỉ còn lại một câu:

“Tâm tịnh, thì cõi Phật hiện.”

Thì cũng đủ.

Vì toàn bộ biển kinh, toàn bộ pháp cú, toàn bộ pháp thoại… cũng chỉ để đưa ta về nơi tâm thanh tịnh ấy.

Văn tự – là bè.

Tâm ngộ – là biển.

Niêm hoa – là cành.

Vi tiếu – là hương.

Người thấy cành mà không thấy hương – là người học ngoài da.

Người thấy hương, mà quên luôn cành – là người đã vào đạo.

Nguyễn Quynh

*Bài do CTV/TVBH gởi tới

Bài Mới Nhất
Search