The Power of Prayer – Tranh: Shanitra Dunn (Nguồn: www.artsbynitra.com)
“Trên đỉnh Sumeru, có người ngồi yên không nói.
Dưới bóng Ô-liu, có người khóc không thành lời.
Một người nhìn xuống ba cõi, thương mà không động.
Một người ngước lên Tr.ời, chết mà không oán.”
(Trích bản chép tay từ Cổ Tạng “Tâm Chu Thiên Giới” – Hán cổ, bản lưu hành tay đời Đường)
Có hai đêm dài, mà nhân loại truyền nhau như hai nhánh lửa không tắt.
Một đêm – nơi dòng sông Ni-liên thiêng liêng, một vị hoàng tử cởi áo long bào, bước chân trần qua cổng thành, rời bỏ cung vàng điện ngọc, đi vào cánh rừng mênh mông mà chẳng hẹn ngày về.
Một đêm – nơi vườn Ô-liu rì rào trong gió, có một người con mỏi mệt, quỳ xuống bên gốc cây, nước mắt hòa trong mồ hôi, cầu nguyện giữa đêm, lòng quặn thắt trước giờ bị phản bội và đóng đinh.
Hai đêm, hai cõi.
Một từ phương Đông nặng hương trầm cổ tự, vẳng tiếng mõ kinh kệ, thâm sâu như đêm trăng tròn ở Lộc Uyển.
Một từ phương Tây vết máu loang từ đồi Gô-gô-tha, vang vọng tiếng chuông nhà thờ, bi thương như bài thánh ca cuối cùng trong bữa Tiệc Ly.
Và từ đó, nhân loại không còn ngủ yên.
Bởi hai người ấy – một là Thế Tôn, một là Đấng Chuộc Tội – đã không sống như bao người sống, không chết như bao người chết. Gióng lên hai tiếng chuông – một của tỉnh thức, một của yêu thương, hai thứ vốn bị vùi lấp trong bụi đường đời suốt hàng ngàn năm.
Ngàn năm trôi, bụi phủ trên kinh, m.áu khô trên thập giá, cội bồ đề xưa giờ chỉ còn là cây cối.
Nhưng điển tích vẫn sống.
Sống trong giấc mơ của những kẻ còn biết tin vào điều cao thượng.
Sống trong nước mắt của những người còn khát một tình thương không điều kiện.
Sống trong lời kể – như bài này – như khúc chiêng lặng giữa cõi người bôn ba, nhắc ta rằng: từng có hai người, một ngồi mà tỉnh cả cõi mê, một chết mà cứu cả thế gian.
“Một lần ngước lên tr.ời mà lòng ngươi rưng rưng,
Thì biết rằng nơi đất này đã từng có Thánh đi qua.”
(Khuyết danh, Kinh cổ Ấn – La Tạng – quyển Vô Âm)
Chép trong kinh Tạp A Hàm, thuở nọ, có người mẹ trẻ tên Kiều Đàm Di, ôm xác con gào khóc giữa chợ, suốt ba ngày ba đêm, tóc rối, mắt điên, không ai dám đến gần. Người thì chê “điên dại”, kẻ thì tránh “xúi quẩy”.
Bà chỉ nói một câu: “Ai có thuốc làm con tôi sống lại, tôi đổi cả mạng mình.”
Đức Phật khi ấy đang khất thực ở bìa thành, thấy cảnh ấy, không buồn, không cười, chỉ lặng mà nhìn.
Ngài nói:
“Hãy mang cho ta một nắm hạt cải, nhưng chỉ được hái từ một ngôi nhà chưa từng có người chết ”
Bà mừng rỡ, chạy từ nhà này sang nhà khác, hỏi khắp kinh thành. Nhưng nhà nào cũng vậy – hoặc m.ất cha, hoặc m.ất mẹ, hoặc m.ất con, hoặc có người chết trẻ.
Đến chiều, bà lặng người. Rồi bà quay về, đặt xác con xuống, quỳ dưới chân Phật:
“Bạch Ngài, con hiểu rồi. Không có nơi nào trên đời không có người chết”
Đức Phật không nói thêm.
Chỉ đưa tay ra.
Một cử chỉ – từ bi bất động – không chữa con sống, nhưng chữa lòng người mẹ thức tỉnh.
Tư tưởng Phật pháp ở đây không rao giảng về phép mầu. Không hứa sống lại. Không gạt nước mắt.
Ngài dẫn tâm con người đối diện với khổ đế – sự thật đầu tiên của kiếp người.
Ngài không cứu thân xác – Ngài cứu tâm thức thoát khỏi si mê.
Chép trong Phúc Âm Gioan, chương 8, có người phụ nữ bị bắt quả tang ngoại tình, bị dẫn đến giữa quảng trường.
Cả đám đông vây quanh, tay cầm đá.
Luật Mô-sê dạy: “Phải ném đá đến ch.et.”
Người ta hỏi Đức Giê-su:
“Thầy nghĩ sao? Theo luật, phải xử t.ử!”
Ngài không vội trả lời.
Cúi xuống, lấy tay viết trên mặt đất.
Không ai rõ Ngài viết gì. Chỉ biết, trong yên lặng ấy, thế giới chờ đợi một phán quyết sinh t.ử.
Rồi Ngài ngước lên, nói:
“Ai trong các người chưa từng phạm tội, hãy là người đầu tiên ném đá.”
Cả đám đông bàng hoàng.
Từ người già đến người trẻ, lặng lẽ rút lui.
Cuối cùng chỉ còn người phụ nữ và Ngài.
Ngài nói:
“Ta cũng không kết án ngươi. Hãy đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.”
Đức Giê-su không chối luật. Ngài soi luật vào lương tâm, để kẻ cầm đá biết mình không hề trong sạch.
Ngài không lên án – Ngài giải thoát. Không phải bằng phép mầu, mà bằng một câu nói đụng vào tận lương tri.
Ngài không tha tội bằng quyền năng, mà tha bằng tình yêu chân thật, tình yêu thấy người sa ngã mà không khinh, thấy lỗi mà không kết, thấy tội mà không ghét.
Thuở Phật còn ở Trúc Lâm, có một cô gái tên Ma Đăng Già, sắc đẹp như hoa mạn đà la, miệng nói thơ, mắt đầy lửa dục.
Nàng thấy Phật, lòng nổi tham ái, lập mưu chiếm đoạt.
Nàng nhờ mẹ – vốn là pháp sư ngoại đạo – dùng bùa chú mê hoặc Phật.
Bùa tan. Mắt không động.
Phật ngồi yên – như tảng đá giữa giông tố.
Nàng lại dấn thân, tự nguyện dùng thân mình làm lễ vật.
Phật chỉ nhìn, nhẹ hỏi một câu:
“Cái thân nàng – hôm nay mỹ lệ, ngày mai tanh hôi – nàng lấy nó làm gì?”
Ma Đăng Già sững sờ.
Như bị rót nước lạnh vào giữa cơn mê.
Nàng quỳ xuống, khóc, xin xuất gia.
Phật không từ chối. Ngài nhận nàng làm Tỳ kheo ni – rồi chính nàng, sau này, trở thành một vị A La Hán chứng đạo.
Triết lý Phật dạy ở đây: dục không phải là tội – nhưng dục khi lẫn với vô minh thì thành gông xiềng.
Ngài không phán xét – Ngài chuyển hóa. Từ dâm nữ – thành bậc thánh.
Đó là giá trị vô phân biệt – ai cũng có Phật tính, nếu biết quay đầu.
Chép trong Phúc Âm Luca, chương 23.
Ngày Đức Giê-su bị đóng đinh, hai bên Ngài là hai tên trộm.
Một tên nhạo báng:
“Nếu ông là Con Thiên Chúa, hãy cứu ông và cứu luôn tụi tôi!”
Tên kia quở trách:
“Chúng ta chịu hình phạt là đúng. Còn Ngài – vô tội.”
Rồi quay qua, nói nhỏ:
“Lạy Ngài, khi vào Nước Trời, xin nhớ đến tôi.”
Đức Giê-su – trong đau đớn, máu chảy – vẫn thì thầm:
“Hôm nay, ngươi sẽ cùng Ta ở nơi thiên đàng.”
Một câu nói – đưa một tên tử tội vào thiên quốc.
Không cần nghi thức. Không cần chuộc lỗi. Chỉ cần một niềm tin cuối cùng, chân thật.
Giê-su không xét hồ sơ tội trạng.
Ngài không hỏi quá khứ.
Ngài chỉ nhìn niềm tin trong ánh mắt – và Ngài tha.
Đó là điển tích của ân sủng vô điều kiện.
Không phải do công đức. Không phải do hành vi.
Mà do yêu thương – không lý do – không giới hạn – không cần đáp đền.
Cả Đức Phật và Đức Giê-su không viết sách.
Không dựng đền. Không xưng vua. Không có vũ khí.
Phật có bát, y, gậy – mà độ được vạn người.
Chúa có tay, chân, máu – mà đổi được tâm nhân loại.
Người chạm đến tầng sâu nhất của linh hồn người thế gian.
Bằng lặng thinh. Bằng ánh mắt. Bằng câu nói đúng lúc – như mưa đúng mùa.
Và chính vì vậy, điển tích để lại không bao giờ cũ, vì nó nói về bản chất người – khổ đau, mê lầm, phản bội, dục vọng, nhưng cũng có ánh sáng, có hy vọng, có tỉnh thức, có phục sinh.
“Khi hai con đường dẫn về sáng – người trí không hỏi ai đúng, ai sai – mà hỏi: đường nào dẫn đến giải thoát?”
(Kinh Luận Tạng, bản dịch Tây Vực cổ)
Phật giáo giảng nghiệp – nghĩa là nhân nào quả nấy.
Công giáo giảng ân sủng – nghĩa là không xứng đáng nhưng vẫn được tha.
Một bên nhấn vào luật tắc vũ trụ. Một bên đặt tất cả vào lòng nhân từ Thiên Chúa.
Phật dạy:
“Hãy tự thắp đuốc mà đi, đừng cầu cứu bên ngoài.”
Chúa dạy:
“Ai đến với Ta, Ta sẽ không loại ra ngoài.”
Thoạt nghe tưởng trái nhau. Nhưng nếu đặt cả hai lên bàn cân tỉnh thức, sẽ thấy:
Một đấng chỉ cho ta ánh sáng bên trong.
Một đấng chìa tay dắt ta qua đêm tối.
Đức Phật giúp ta tỉnh táo, dạy phải học cách đứng vững, không lệ thuộc.
Đức Giê-su giàu lòng xót thương, sẵn sàng ôm tất cả về dù nó đầy tội lỗi.
Phật chưa từng đòi hỏi ai sùng kính Ngài.
Giê-su cũng chưa từng yêu cầu ai xây thánh đường để tôn vinh.
Phật nói:
“Ai thấy Pháp là thấy Như Lai.”
Chúa nói:
“Ai làm điều yêu thương cho người bé nhỏ nhất, là làm cho chính Ta.”
Nghĩa là – chân lý không nằm nơi hình tướng, mà ở cách sống.
Không phải cúng Phật mới gọi là đạo. Không phải đọc Kinh mới gọi là kính Chúa.
Mà là:
“Ngươi có sống tử tế, có yêu thương, có hiểu nỗi khổ của người khác hay không?”
Một hành động dắt bà cụ qua đường, một ly nước trao người khát, một lời tha thứ cho người xúc phạm – đều là tụng kinh sống, là giảng đạo bằng thân tâm.
Khi một tín đồ Phật giáo mắng nhiếc người khác là “tà đạo”, thì họ đang trái Pháp.
Khi một tín đồ Công giáo phủ nhận người khác là “ngoại giáo không được cứu”, thì họ trái Tin Mừng.
Tôn giáo là con đường, không phải đích đến.
Nếu anh đi mà đạp đổ người đi cạnh – thì dù anh đọc cả Tam Tạng hay thuộc hết Kinh Thánh – anh chỉ là kẻ lạc đường với lưỡi đầy chữ và tâm đầy kiêu mạn.
Nguyễn Quynh
*Tên bài do TVBH đặt
**Bài do CTV/TVBH gởi tới.
