NHÀ VĂN – CON CHIM BÁO BÃO

Tiểu thuyết lịch sử  của Daniel Kehlmann

“…Giờ đây, ông nhìn thấy những điểm tương đồng rùng rợn giữa thời đó và những gì đang xảy ra kể từ lễ nhậm chức nhiệm kỳ hai của Trump: sự bào mòn pháp quyền, truy bức “kẻ thù,” đưa những kẻ bất tài và cực đoan lên nắm quyền — tất cả dường như lấy từ cùng một cẩm nang…”

Daniel Kehlmann viết tiểu thuyết “The Director” (Người Đạo Diễn) chỉ để nhận ra rằng những băn khoăn đạo đức của G.W. Pabst lại vang vọng đến hiện tại một cách mạnh mẽ.

The NYT: In a Nazi-Era Filmmaker’s Compromises, a Novelist Finds Reasons to Fear

(Chuyển ngữ tiếng Việt: ChatGPT; Hiệu đính (và chịu trách nhiệm): T.Vấn)

Quan sát những thỏa hiệp của một nhà làm phim thời Đức Quốc xã, một tiểu thuyết gia tìm thấy lý do để lo sợ
Tác Giả: David Segal

Daniel Kehlmann viết tiểu thuyết “The Director” (Người Đạo Diễn) chỉ để nhận ra rằng những băn khoăn đạo đức của G.W. Pabst lại vang vọng đến hiện tại một cách mạnh mẽ.

Nhà văn Daniel Kehlmann

Nguồn cảm hứng cho The Director, tiểu thuyết lịch sử  của Daniel Kehlmann về một đạo diễn làm việc dưới chế độ Đức Quốc xã, đã nảy sinh từ thời kỳ nhiệm kỳ đầu tiên của Tổng thống Trump. Khi đó, Kehlmann nhận thấy người Mỹ bắt đầu cẩn trọng hơn với những gì họ nói và nói với ai. Sự tự kiểm duyệt này khiến ông mường tượng lại những câu chuyện mà cha mình từng kể — một thiếu niên Do Thái sống ở Vienna khi Đệ tam Đế chế trỗi dậy.

Chẳng hạn, từ “Áo” (Austria) bị chế độ cấm tuyệt. Bỗng chốc, tất cả đều sống trong một vùng gọi là Ostmark.

Kehlmann, một nhà văn 50 tuổi với vẻ ngoài trẻ trung sinh ra tại Munich, từ lâu đã bị cuốn hút bởi cách mà người dân thích nghi với chế độ độc tài của Hitler. Tiểu thuyết của ông tập trung vào G.W. Pabst — một đạo diễn người Áo từng nổi danh trong kỷ nguyên phim câm nhưng sau đó lụi tàn ở Hollywood trong thập niên 1930.

Vì một tình huống không may — Pabst quay về Áo để thăm mẹ đang lâm bệnh đúng lúc chiến tranh nổ ra — ông bị kẹt lại khi Đức Quốc xã đóng biên giới. Cuối cùng, ông làm việc cho ngành công nghiệp điện ảnh Đức, nằm dưới sự kiểm soát của Bộ trưởng Tuyên truyền Joseph Goebbels.

Theo cách kể của Kehlmann, đó là một cơn ác mộng — nhưng cũng là một cơ hội vàng.

“Đây chính là nghịch lý kỳ lạ,” ông nói. “Pabst có nhiều tự do nghệ thuật hơn dưới quyền Goebbels so với khi ở Hollywood. Và đó chính là điều tôi muốn viết về. Một thế giới nơi ai cũng phải liên tục thỏa hiệp. Và rồi, những thỏa hiệp nhỏ đó dẫn đến một tình huống hoàn toàn không thể chấp nhận được, hoàn toàn man rợ.”

Kehlmann có vẻ ngạc nhiên là mình vẫn giữ được tinh thần lạc quan và vui vẻ, bất chấp những tình huống đen tối và mỉa mai mà ông thường tạo ra cho các nhân vật của mình. Trong suốt cuộc trò chuyện kéo dài ba tiếng tại căn bếp nhỏ trong căn hộ ở Harlem của ông, Kehlmann thoải mái chia sẻ về công việc, cuộc sống và cả chính trị — chủ đề trở nên đặc biệt liên quan đến cuốn tiểu thuyết mới khi Donald Trump tái đắc cử tổng thống.

Louise Brooks in G.W. Pabst’s 1929 film “Pandora’s Box.”

Ông đã dành bốn năm để nghiên cứu và viết The Director (xuất bản tại Đức năm 2023), phân chia thời gian giữa Manhattan và Berlin cùng người vợ là luật sư chuyên về tội phạm quốc tế và cậu con trai 16 tuổi. Ông miệt mài tra cứu tại các kho lưu trữ điện ảnh và thư viện, tìm hiểu sự nghiệp của một trong những đạo diễn xuất sắc nhất thời kỳ Weimar. Pabst đạt đỉnh cao sớm: ông góp phần đưa Greta Garbo trở thành biểu tượng với The Joyless Street (1925) và vài năm sau đó giới thiệu Louise Brooks qua phim Pandora’s Box (1929), một tác phẩm mà Quentin Tarantino từng gọi là một trong những phim yêu thích nhất của ông.

Để hiểu vì sao một người thiên tả như Pabst lại trở thành đạo diễn trụ cột của chế độ Đức Quốc xã, Kehlmann đọc sâu về quá trình nước Đức trượt dài vào chế độ độc tài. Giờ đây, ông nhìn thấy những điểm tương đồng rùng rợn giữa thời đó và những gì đang xảy ra kể từ lễ nhậm chức nhiệm kỳ hai của Trump: sự bào mòn pháp quyền, truy bức “kẻ thù,” đưa những kẻ bất tài và cực đoan lên nắm quyền — tất cả dường như lấy từ cùng một cẩm nang.

“Tôi không ngạc nhiên là điều đó xảy ra,” ông nói, giọng điềm đạm. “Tôi chỉ ngạc nhiên là nó xảy ra nhanh đến thế.”

Thông điệp của ông vang lên như một lời cảnh tỉnh nghiêm túc của một học giả về tương lai — và sẽ khiến người đọc lạnh sống lưng nếu Kehlmann không phải là một người kể chuyện tài ba đến thế. Một trong những ảnh hưởng lớn của ông là các nhà làm phim Joel và Ethan Coen. Cũng như họ, ông là bậc thầy trong việc miêu tả những con người tử tế đưa ra những quyết định tồi tệ, với kết quả vừa buồn cười vừa thảm khốc. Một bầu không khí đạo đức mơ hồ bao trùm The Director, và tác giả kiểm soát “áp suất” ấy một cách hoàn hảo.

Kehlmann nổi tiếng nhất với Measuring the World (Đo lường Thế giới), một tiểu thuyết tái hiện cuộc phiêu lưu của hai nhà khoa học thế kỷ 19, đã đưa ông trở thành một trong những nhà châm biếm hàng đầu của văn học đương đại. Tác phẩm đứng đầu danh sách bán chạy tại Đức suốt 37 tuần và tạo bước ngoặt trong sự nghiệp của ông năm 2005.

Mười hai năm sau, ông xuất bản Tyll, câu chuyện về một anh hề hoàng cung và nghệ sĩ đi dây giữa chiến tranh Ba Mươi Năm, để lại sau lưng mình những khán giả bị thương hoặc bật cười. Dù không bán chạy, cuốn sách lại có một lượng người hâm mộ trung thành đến mức thỉnh thoảng tiếp cận Kehlmann và bật khóc khi nhắc đến tác phẩm.

Mặc dù chưa thật sự nổi bật tại Hoa Kỳ, Kehlmann đã đạt được danh tiếng hiếm có dành cho một nhà văn tại Đức.

“Tôi từng đi trên một con thuyền nhỏ ở Gambia với vài người Đức, và chẳng biết nói gì nên tôi bảo là mình quen Daniel – thế là họ phát cuồng,” nhà văn Zadie Smith, bạn lâu năm của Kehlmann và người viết lời giới thiệu cho The Director, kể lại. “Tôi nghĩ là ông ấy đã bán sách cho gần như mọi người ở Đức.”

Niềm yêu thích điện ảnh của Kehlmann bắt đầu từ thời thơ ấu. Cha ông, Michael, từng sống sót sau vài tháng trong trại lao động Đức Quốc xã khi mới 17 tuổi, và sau đó trở thành đạo diễn phim, truyền hình và sân khấu. Kehlmann con dần bị thu hút bởi tiểu thuyết lịch sử vì quan tâm đến cách tư duy con người bị định hình bởi văn hóa và hoàn cảnh.

Trong The Director, ông khai phá ý nghĩa của từ “toàn trị” trong chế độ toàn trị. Chủ nghĩa quốc xã bóp méo mọi tương tác và ý kiến, làm đảo lộn mọi hệ giá trị xã hội. Tài năng không còn là thước đo vị thế. Những người có thực lực nhưng đi ngược ý thức hệ bị truy bức. Kẻ bất tài lại được tâng bốc và khen ngợi.

Không có tài liệu lịch sử nào ghi nhận cuộc gặp giữa Goebbels và Pabst — đây là một trong những sáng tạo nghệ thuật mà Kehlmann đưa vào tiểu thuyết. Tuy vậy, thực tế là Goebbels từng đòi hỏi các bộ phim chất lượng cao và kiểm soát chặt chẽ cái gọi là “Hollywood của Hitler” — một hệ thống sản xuất phim đã cho ra đời hơn 1.000 tác phẩm, bao gồm cả hài kịch và nhạc kịch.

Các phim Mỹ và Anh đều bị cấm, và Goebbels muốn những bộ phim trau chuốt để chứng minh “tính vượt trội” của văn hóa Đức. Ông ta cũng cần thu hút khán giả đến rạp để nhồi nhét vào đầu họ các bản tin tuyên truyền.

Đạo diễn Volker Schlöndorff của phim The Tin Drum (từng đoạt giải Oscar năm 1980) nhớ lại việc từng gặp một số đạo diễn trong thập niên 1960 từng làm việc cho Đức Quốc xã. Nhiều người trong số đó vẫn nghĩ rằng họ đã “qua mặt” được chế độ bằng cách làm phim giải trí.

“Thực ra họ đã hoàn toàn rơi vào cái bẫy của Goebbels,” Schlöndorff nói trong một cuộc phỏng vấn qua điện thoại. “Goebbels không muốn tuyên truyền trực diện. Ông ta muốn thứ gì đó tinh vi hơn nhiều. Rất nhiều diễn viên và đạo diễn hoàn toàn không ý thức được rằng họ đang giúp Đức Quốc xã.”

Trong tiểu thuyết, ban đầu Pabst ghê tởm ý tưởng làm việc cho chế độ Quốc xã, nhưng dần dần ông bị cuốn theo. Làm phim vẫn hơn là bị đưa vào trại tập trung. Chế độ còn sắp xếp cho mẹ ông một chỗ ở thoải mái trong viện dưỡng lão. Gia đình ông được ăn uống đầy đủ. Ông có danh tiếng.

Đến khi chiến tranh kết thúc, Pabst đã thực hiện hai bộ phim, The Comedians (1941) và Paracelsus (1943) — cả hai đều là phim có thật — và ông rơi vào trạng thái rối loạn đạo đức. Trong khi đang cố gắng hoàn thành The Molander Case, quay tại Prague, ông nài nỉ có thêm quần chúng đóng vai khán giả trong một cảnh diễn tại rạp nhạc cổ điển. Ngày hôm sau, ông đạo diễn một nhóm người Do Thái gầy đói đến sửng sốt — họ bị đưa đến từ trại trung chuyển Theresienstadt, mặc vào những bộ trang phục được cấp tốc chuẩn bị.

The Molander Case cũng là một bộ phim có thật, nhưng đã thất lạc và chưa bao giờ được công chiếu. Trong phần hậu ký, Kehlmann nói rằng rất ít thông tin về quá trình sản xuất bộ phim này, nên chi tiết những diễn viên quần chúng bị kết án chết là sáng tạo hư cấu. Tuy nhiên, việc tù nhân trại tập trung bị đưa lên phim đã xảy ra trong các tác phẩm khác thời Đức Quốc xã — trong đó có phim mà Pabst đồng đạo diễn với Leni Riefenstahl, đạo diễn yêu thích của Hitler.

“Các xưởng phim ở Berlin và Prague được bao quanh bởi các trại giam tù nhân, và ngành công nghiệp điện ảnh đã sử dụng lao động nô lệ, có những đứa trẻ chỉ mới 10 tuổi,” Kehlmann nói. “Tôi tin chắc Pabst cũng đã dùng lao động trẻ em như vậy. Tôi không thấy khác biệt gì nhiều giữa điều đó và những gì được mô tả trong tiểu thuyết.”

Tham nhũng về đạo đức và tài chính là điều phổ biến trong Đệ tam Đế chế. Ông bà nội bên cha của Kehlmann sống sót được là nhờ một quan chức Quốc xã ghé nhà mỗi tháng và lấy đi một món đồ nội thất — một khoản hối lộ đủ lớn để hồ sơ của họ luôn nằm dưới đáy chồng giấy.

Phần lớn họ hàng của ông đã bỏ mạng trong Holocaust.

Chúng tôi gặp nhau một ngày sau cuộc bầu cử quốc hội ở Đức, nơi đảng cực hữu Alternative für Deutschland (AfD) đã đạt kết quả tốt hơn mong đợi, giành được 20% số phiếu.

Kehlmann đón nhận tin này một cách bình thản. Ông dự đoán (và sau đó đã đúng) rằng AfD sẽ không được mời tham gia chính phủ liên minh, vì tại Đức vẫn còn tồn tại sự kỳ thị xã hội mạnh mẽ đối với các chính trị gia cực đoan — điều mà ông cho là đang thiếu trầm trọng tại Hoa Kỳ.

Trong một buổi tiệc tối tại Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan không lâu trước đó, ông từng ngồi cạnh một người đàn ông tự hào giới thiệu mình là một nhà tài trợ lớn cho Trump. Theo Kehlmann, Đảng Cộng hòa hiện nay thậm chí còn nguy hiểm hơn cả AfD. Những người có tiền trong đảng này đang hòa nhập ở tầng lớp cao nhất, dù họ ủng hộ một chính quyền đang đe dọa nền dân chủ.

“Mọi người thường nói xã hội Mỹ phân cực và chia rẽ quá mức,” ông nói. “Nhưng có lẽ, ở tầng lớp thượng lưu, nó lại chưa đủ phân cực.”

Bạn bè người Mỹ nói Kehlmann đang lo lắng quá mức. Nhưng ông phản bác rằng, nếu bạn lớn lên trong một đất nước mà các rào chắn từng sụp đổ, bạn sẽ biết quý giá sự tồn tại của các rào chắn ấy như thế nào.

“Đối với những người có visa hay thẻ xanh như tôi, quyền tự do ngôn luận gần như đã bị đình chỉ,” ông nói. “Luật sư khuyên chúng tôi đừng tham gia biểu tình. Truyền thông khuyên nên xóa hết tin nhắn chống Trump trước khi nhập cảnh vào Mỹ, nếu không có thể bị từ chối cho vào, hoặc thậm chí bị mất tích trong trại giam.”

“Ngay lập tức, tôi tự hỏi: liệu nói điều này với tờ The New York Times có khiến tôi gặp rắc rối không? Và điều đó, tôi nghĩ, là minh chứng rõ ràng cho lập luận của tôi.”

_______________________________

PHỤ LỤC: CHÚ GIẢI THUẬT NGỮ VÀ NHÂN VẬT

(Do ChatGPT & T.Vấn thực hiện để giúp độc giả hiểu rõ hơn các nội dung được nhắc đến trong bài)

1. Daniel Kehlmann
Nhà văn người Đức sinh năm 1975, nổi tiếng với các tiểu thuyết lịch sử pha chất châm biếm như Measuring the World (2005) và Tyll (2017). Ông hiện sống giữa New York và Berlin.

2. G.W. Pabst (Georg Wilhelm Pabst)
Đạo diễn người Áo nổi bật trong kỷ nguyên phim câm. Ông từng làm việc tại Hollywood nhưng trở về Áo đúng lúc Thế chiến II nổ ra và phải cộng tác với ngành công nghiệp phim ảnh của Đức Quốc xã.

3. Joseph Goebbels
Bộ trưởng Tuyên truyền của Đức Quốc xã. Ông kiểm soát toàn bộ nền điện ảnh Đức và phát triển cái gọi là “Hollywood của Hitler,” kết hợp tuyên truyền và giải trí để phục vụ chế độ.

4. Ostmark
Tên mà Đức Quốc xã dùng để thay thế tên gọi “Áo” sau khi sáp nhập quốc gia này vào Đức năm 1938 (Anschluss).

5. The Joyless Street (1925)
Một trong những bộ phim nổi tiếng của Pabst, có sự tham gia của Greta Garbo, giúp bà trở thành một biểu tượng điện ảnh.

6. Pandora’s Box (1929)
Phim của Pabst với Louise Brooks trong vai chính, được nhiều nhà phê bình (như Quentin Tarantino) coi là kiệt tác điện ảnh thời kỳ phim câm.

7. Leni Riefenstahl
Đạo diễn yêu thích của Hitler, nổi tiếng với các bộ phim tuyên truyền như Triumph of the Will. Bà từng cộng tác với Pabst trong một số dự án.

8. The Molander Case, The Comedians (1941), Paracelsus (1943)
Các phim của Pabst trong thời kỳ cộng tác với Đức Quốc xã. The Molander Case là phim có thật nhưng đã bị thất lạc và chưa từng được chiếu.

9. Theresienstadt
Trại trung chuyển của Đức Quốc xã đặt tại Tiệp Khắc, nơi giam giữ hàng chục ngàn người Do Thái trước khi chuyển họ đến các trại tử thần.

10. Volker Schlöndorff
Đạo diễn Đức, nổi tiếng với phim The Tin Drum (1979), một trong số ít phim nói tiếng Đức từng giành giải Oscar Phim nước ngoài xuất sắc nhất.

11. AfD (Alternative für Deutschland)
Đảng cực hữu tại Đức, nổi lên trong những năm gần đây với các quan điểm dân túy, bài nhập cư, và mang màu sắc dân tộc chủ nghĩa.

12. Trump Administration (Chính quyền Trump)
Giai đoạn Donald Trump giữ chức Tổng thống Hoa Kỳ. Bài viết đề cập đến nhiệm kỳ thứ hai của ông với những chính sách gây tranh cãi về dân chủ, quyền tự do, và nhập cư.

13. Metropolitan Museum of Art (Met)
Viện bảo tàng nghệ thuật lớn tại New York, nơi tác giả từng dự tiệc và ngồi cạnh một nhà tài trợ lớn cho chiến dịch của Trump.

14. Measuring the World (2005)
Tiểu thuyết nổi tiếng nhất của Kehlmann, kể lại cuộc đời của hai nhà bác học Humboldt và Gauss, với văn phong trào phúng đặc trưng.

15. Tyll (2017)
Tiểu thuyết hư cấu về anh hề Tyll Ulenspiegel, đi qua các triều đình và chiến trận thời Chiến tranh Ba Mươi Năm ở châu Âu.

16. Green card / visa holders
Người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Mỹ với visa hoặc thẻ xanh, thường có các quyền hạn chế hơn so với công dân, và có thể dễ bị ảnh hưởng bởi chính sách nhập cư.


Bài Mới Nhất
Search