Chương Bốn: Gần Như Ở Tận Cùng Thế Giới

Cha mẹ tôi (hình chụp trong ngày cưới năm 1935)

Giới Thiệu: TỰ TRUYỆN “HY VỌNG” CỦA CỐ GIÁO HOÀNG FRANCIS

Chương 4.

Gần Như Ở Tận Cùng Thế Giới

“Al mal tiempo, buena cara,” một câu tục ngữ Argentina có nghĩa là “Gặp thời xấu cũng phải giữ nét mặt tươi vui.” Chỉ mới ba năm sau khi di cư đến vùng Río de la Plata, ông bà tôi lại phải đối mặt với một tai họa mới – và một cuộc phục sinh mới.

Dòng nước đục ngầu của cuộc khủng hoảng kinh tế năm 1932 đã cuốn đi tất cả, kể cả công ty và ngôi nhà của các ông chú tôi, khiến nạn thất nghiệp trong thị trấn tăng vọt. Ông nội Giovanni, bà ngoại Rosa và cha tôi, Mario, rơi vào cảnh không nhà, không việc làm. Nhưng kinh nghiệm của cha tôi tại xưởng sản xuất ở Paraná đã không hề vô ích. Chỉ vài tháng trước, ông vẫn thường xuyên đi lại từ tỉnh Entre Ríos đến Buenos Aires để xử lý các đơn hàng và nguồn cung cấp, với tư cách một kế toán. Ở thủ đô, ông thường trọ tại ngôi nhà lớn của Dòng Salêdiêng trên phố Solís, trong khu Montserrat, khu phố cổ nhất của thành phố. Mối dây gắn bó tự nhiên của một người Công giáo xứ Piemonte với tinh thần và lối sống Salêdiêng khiến sự lựa chọn đó trở nên gần như tất yếu.

Chính tại đây, ông gặp Cha Enrique Pozzoli, một linh mục gốc Senna Lodigiana, vùng Lombardy, được sai đến Buenos Aires từ năm 1906 khi còn chưa tròn hai mươi tuổi. Đối với ngài, cũng như với cha tôi, chuyến đi đến Tân Thế giới là một hành trình không khứ hồi. Cả hai sẽ gắn bó với Argentina suốt đời, và từ năm 1929, Cha Enrique đã trở thành cha giải tội của cha tôi tại Vương cung thánh đường María Auxiliadora y San Carlos Borromeo ở khu Almagro, sau này là cha linh hướng cho cả gia đình tôi. Họ gắn bó với nhau cho đến cùng, cho đến khi lần lượt ra đi trong cùng năm 1961, cách nhau chưa đầy một tháng.

Cuộc gặp gỡ với Cha Enrique là một biến cố quyết định đối với đời cha tôi, và sau này, đối với cả cuộc đời tôi và gia đình tôi. Trước tiên, chính ngài, trong lúc gia đình tôi lâm vào cảnh tay trắng, đã tỏ lòng thương yêu như người cha đối với “các con cái mình” đang gặp gian khó, khi giới thiệu họ với một ân nhân sẵn lòng cho vay 2.000 peso – số tiền giúp ông bà tôi mở được một tiệm tạp hóa ở khu Flores, nơi có đông đảo người di cư gốc Ý và Tây Ban Nha sinh sống, tại số 2280 phố Francisco Bilbao. Một căn nhà kiêm cửa hiệu, chung một địa chỉ. Almacén Bergoglio bán đủ mọi mặt hàng thiết yếu, từ bột mì đến đậu, từ dầu ăn đến rượu vang. Cả hàng bán lẻ: khách có thể mang theo bình, lọ của mình để mua. Cha tôi, với tài năng kế toán của mình, lo việc ghi sổ sách và giao hàng.

Ít nhất là cho đến khi, nhờ sự tháo vát của bà ngoại tôi, cha tìm được việc làm nhân viên văn phòng tại một nhà máy nhuộm vớ và hàng dệt khác, cũng ở khu Flores.

Trong khi đó, Papá vẫn tiếp tục giúp cha Enrique trong các hoạt động xã hội và tham gia sinh hoạt giáo xứ.

Cũng chính Cha Enrique, một người say mê nhiếp ảnh và khéo tay sửa đồng hồ, đã giới thiệu cha tôi với anh em nhà Sivori – những thành viên của Círculos Católicos de Obreros (Các vòng tròn công nhân Công giáo). Đầu tiên là người anh cả, Vincente, bằng tuổi cha tôi và cũng rất thân thiết với Cha Enrique, cùng chia sẻ niềm đam mê nhiếp ảnh. Gia đình Sivori, gốc vùng Santa Giulia trên đồi Lavagna nội địa Liguria, đã cùng bao người Ý khác vượt đại dương đến Mỹ châu để tìm kiếm kế sinh nhai, tự do hoặc cơ hội đổi đời.

Chính nhờ đó mà Papá đã gặp Mamá – mẹ tôi – một cô gái Argentina thế hệ thứ hai. Ông ngoại tôi, Francisco, sinh ra tại Buenos Aires, nơi cụ cố Vincenzo đặt chân đến từ Liguria vào nửa sau thế kỷ XIX. Bà ngoại tôi, Maria Gogna, lại gốc Piemonte, sinh tại tỉnh Alessandria, con của một gia đình nông dân di cư sang Mỹ châu khi bà mới lên bốn tuổi.

Cha mẹ tôi (hình chụp trong ngày cưới năm 1935)

Regina Maria Sivori, mẹ tôi, là một cô gái nhỏ nhắn, e thẹn với đôi mắt to đen láy và một vẻ thanh nhã tự nhiên, khi cha tôi lần đầu tiên gặp bà tại nhà tập sinh Dòng Salêdiêng Sant’Antonio ở khu Almagro, vào năm 1934. Hai người trẻ yêu nhau, và khi quyết định kết hôn một năm sau đó, chính Cha Enrique đã chủ sự lễ cưới, vào ngày 12 tháng 12 năm 1935, tại Vương cung thánh đường María Auxiliadora y San Carlos Borromeo. Papá và Mamá, khi ấy đều 24 tuổi, dọn về sống ở số 268 phố Varela, khu Flores, trong một căn hộ nhỏ một tầng, dạng propriedad horizontal, rất phổ biến tại Buenos Aires. Tại chính nơi đó, tôi chào đời một năm sau, vào lúc 9 giờ tối ngày 17 tháng 12: đứa con đầu lòng của họ, Jorge Mario. Tôi được rửa tội sớm vào sáng lễ Giáng Sinh, cũng tại ngôi thánh đường ấy, với ông ngoại Francisco làm cha đỡ đầu và bà ngoại Rosa làm mẹ đỡ đầu.

Giáng Sinh vì thế luôn là một ngày hội kép đối với tôi: thực sự là một ngày tuyệt vời để lãnh nhận bí tích Rửa Tội. Đó là một ngày sinh thứ hai – ngày sinh của sự tái sinh. Đó là ngày chúng ta được bén rễ; ngày trao cho ta cội nguồn của sự sống trần thế và sự sống đời đời. Đó là ngày mà chúng ta được sinh ra mãi mãi. Chúng ta phải ghi nhớ ngày ấy, bởi đó là một ngọn lửa đã được thắp lên và cần phải giữ cháy mãi. Nếu Giáng Sinh là thời điểm trao quà cho nhau, thì đối với tôi, nó đã đem đến món quà tuyệt vời nhất: vì bí tích Rửa Tội là một ân ban, luôn luôn là món quà nhưng không cho mọi người. Trẻ em hay người lớn, không ai có thể tự mình xứng đáng, nhưng tất cả đều cần phải chăm sóc món quà ấy, để hạt giống đầy sự sống kia bén rễ và sinh hoa kết trái. Rửa Tội làm cho chúng ta thuộc về Thiên Chúa, đem lại cho ta niềm vui cứu độ, nhắc nhở rằng chúng ta không bị bỏ mặc trong bóng tối lịch sử, mà được ôm ấp trong dân của Ngài. Rửa Tội mời gọi ta nhìn cuộc đời bằng ánh nhìn của Thiên Chúa – Đấng luôn nhận ra trong ta một hạt mầm vẻ đẹp không gì dập tắt nổi. Lời cuối cùng trong lịch sử nhân loại không phải là sự dữ, không phải là hận thù, không phải là chiến tranh hay cái chết. Bí tích Rửa Tội nói với ta tất cả những điều ấy. Đó là cuộc gặp gỡ đầu tiên với Chúa Giêsu – không phải một nhân vật của quá khứ, mà là một Đấng đang sống, mà ta không chỉ biết qua sách sử, mà là gặp gỡ giữa đời thường. Và nếu chúng ta cũng muốn tự tặng mình một món quà, hãy bắt đầu bằng cách nhớ lại ngày Rửa Tội ấy, và mừng lễ ngày ấy cho xứng đáng.

Chính Cha Pozzoli đã làm phép Rửa cho tôi, cũng như đã làm cho tất cả các anh em tôi, trừ người con trai thứ hai – anh tôi, Oscar – vì vào ngày hôm đó, 30 tháng 1 năm 1938, Cha Enrique đang trong chuyến truyền giáo ở Ushuaia, vùng Tierra del Fuego, nơi tận cùng phía nam mà con người có thể đặt chân tới. “Gần như ở tận cùng trái đất,” ngài viết trong những tấm bưu thiếp gửi về từ nơi ấy, nơi ngài làm việc giữa những người di cư gốc Ý và những cộng đồng bản địa. Ushuaia, xét cho cùng, trong ngôn ngữ của cư dân bản địa từng cập bến nơi đây hàng ngàn năm trước, có nghĩa là “vịnh nơi tận cùng”.

Một bản tin của Dòng Salêdiêng từ chính vùng truyền giáo ấy, trong thập niên đầu thế kỷ XX, có kể lại một truyền thuyết cổ xưa về trận đại hồng thủy, được lưu truyền bởi một bộ tộc người Yaghan – những ngư dân tài giỏi với ngôn ngữ phong phú và du dương. Truyền thuyết kể rằng, một ngày nọ, mặt trăng rơi xuống biển, khiến nước dâng cao phủ ngập mọi thứ; con người và muôn thú vội vã chạy đến đảo Gable, hòn đảo này liền tách khỏi đáy biển và trôi nổi như một con thuyền lớn, cho tới khi mặt trăng trở lại bầu trời và hòn đảo lại cắm rễ xuống đại dương. Mối liên hệ với thần thoại luôn quan trọng: đó là cách để chiêm nghiệm, giúp tâm trí chúng ta rộng mở trước mầu nhiệm của thực tại. Và cũng vì thế mà những dân tộc khác nhau, dù cách biệt hàng ngàn năm lịch sử và địa lý, lại chia sẻ những huyền thoại mang nhiều nét tương đồng; bởi thần thoại chân chính luôn khơi dậy những câu hỏi sâu xa, đào sâu vào kinh nghiệm con người để chạm đến cốt lõi và chân lý.

Thật đau lòng khi chứng kiến cảnh tượng ngày nay: rừng già, đại ngàn – những miền đất mà các dân tộc bản địa đã biết kính trọng và bảo vệ suốt hàng thế kỷ, hàng thiên niên kỷ – đang bị tàn phá nặng nề bởi những quan niệm sai lầm về tiến bộ. Những dòng sông mà thuở nhỏ họ từng chơi đùa, nơi từng nuôi sống ông bà tổ tiên họ, giờ đây đã bị ô nhiễm, trở thành những dòng nước chết. Và chưa bao giờ trong lịch sử, các cộng đồng bản địa lại bị đe dọa đến vậy ngay trên chính vùng đất tổ tiên của mình. Trong các chuyến tông du đến Temuco, giữa lòng người Mapuche; đến Puerto Maldonado, giữa các bộ tộc Amazon; hay tại Chapas, trong Hội nghị Aparecida, tôi đã được hít thở bầu không khí của trí tuệ, của sự hiểu biết, đồng thời cũng cảm nhận được những vết thương sâu hoắm nơi những con người biết sống hài hòa với thiên nhiên, biết kính trọng nó như nguồn sống, như ngôi nhà chung, như bàn thờ của sự sẻ chia nhân loại. Thế mà biết bao lần, những cộng đồng ấy lại bị xã hội có tổ chức và có hệ thống gạt ra bên lề, phủ nhận sự hiện diện của họ. Nhiều người coi giá trị, văn hóa và truyền thống của họ là thấp kém. Lại có những kẻ, bị lòng tham quyền lực và tiền bạc mê hoặc, đã cướp bóc, tàn phá, làm ô uế, xúc phạm mảnh đất của họ. Trong lời ca đầy day dứt của nữ nhạc sĩ, thi sĩ Chile Violeta Parra: “Arauco có một nỗi đau tôi không thể nào im lặng, là những bất công kéo dài hàng thế kỷ mà ai cũng thấy xảy ra.” Arauco – vùng đất của người Mapuche, những Người Con của Đất – đang mang một nỗi đau không thể câm nín. Những nỗi đau ấy, những bất công ấy, là điều mà nhân loại phải cúi mình xin tha thứ.

__________

Đồng nhất hóa sự hiệp nhất với sự đồng hóa ép buộc là một cám dỗ mang tính ma quỷ. Hiệp nhất không có nghĩa là gò ép hội nhập hay đồng nhất hóa bằng cách gạt bỏ những khác biệt. Hiệp nhất đích thực là sự hòa giải trong đa dạng. Hiệp nhất là khi biết lắng nghe và tôn trọng, và đó là vũ khí duy nhất chúng ta có để chống lại “nạn phá rừng” – trước hết là nạn chặt phá niềm hy vọng và lương tâm. Một sự thật khẩn thiết và bi thương là: hôm nay, chúng ta cần biết bao sự khôn ngoan, sự hiểu biết, và cả kho báu đau đớn của những vết thương ấy. Vì vậy, tôi đã nhỏ nhẹ nói với các bạn trẻ thuộc các dân tộc bản địa: Đừng khuất phục trước những gì đang xảy ra. Đừng từ bỏ cuộc sống và ước mơ của mình. Hãy học tập, hãy tự trau dồi, nhưng xin đừng bao giờ đánh mất gia sản tinh thần mà ông bà tổ tiên để lại. Bởi thế giới này cần các bạn biết bao, và cần chính các bạn như các bạn đang là. Hãy trở thành những người thầy của chúng tôi: cuộc khủng hoảng môi sinh mà chúng ta đang trải qua – một trong những cuộc khủng hoảng lớn nhất trong lịch sử – cùng với những gốc rễ nhân sinh và xã hội của nó, đang kêu gọi tất cả chúng ta phải hành động. Không thể nhắm mắt làm ngơ thêm được nữa.

Không lâu trước đây, một thầy Dòng Tên trẻ thuộc văn hóa Maya đã hỏi tôi một câu liên quan đến vấn đề đồng hóa văn hóa. Thầy hỏi tôi nghĩ thế nào về một lối đào tạo làm lu mờ căn tính, che lấp bản sắc, và về những người – kể cả những người sống đời thánh hiến – không còn cảm thấy gần gũi với dân tộc gốc của mình. Tôi lại nhớ đến lời kể của Nona Rosa, bà tôi, về một cậu bé nông thôn rời quê đi học đại học, rồi ở lại thành phố quá lâu đến mức quên cả tên gọi những vật dụng đơn sơ nơi quê nhà. Câu chuyện vui đó lúc nào cũng làm tôi bật cười, nhưng cũng là một bài học lớn: những ai quên cội nguồn, quên văn hóa đã nuôi mình lớn lên – như gia đình nông dân của chúng tôi chẳng hạn – thì sớm muộn gì cũng sẽ gặp cú sốc khiến họ phải tỉnh ngộ, như cậu bé nọ bị cán cuốc đập trúng chân vậy.

Thật bi kịch khi việc dâng hiến cho Thiên Chúa lại bị biến thành một nấc thang để thăng tiến xã hội. Tôi đã nói với thầy Dòng Tên trẻ ấy: Làm ơn, đừng hồ cứng linh hồn mình lại! Hãy cứ là người Maya trọn vẹn. Vừa là Dòng Tên, vừa là người Maya, trọn vẹn. Đồng hóa văn hóa không có nghĩa là chối bỏ cội nguồn: ngược lại, nó có nghĩa là làm cho cội nguồn ấy sinh sôi nảy nở.

Chúng ta phải đồng hóa văn hóa mình đến tận cùng.

__

Ở Tierra del Fuego, còn biết bao việc cần làm, và Cha Enrique, người đã dành cả cuộc đời để phục vụ người khác, thậm chí đã tự tay xây dựng tháp chuông và đồng hồ nhà thờ. Ở bất cứ nơi nào ngài hiện diện, ngài luôn là một người thợ chân chính của Nước Thiên Chúa, với chiếc áo dòng đen dài và chiếc máy ảnh lúc nào cũng đeo lủng lẳng trên vai.

Đối với toàn bộ gia đình Bergoglio—và cả với các cháu trai cháu gái của tôi, những người chưa từng gặp ngài nhưng đã biết đến ngài qua lời kể của cha mẹ, cô chú—Cha Enrique luôn là một điểm tựa vững chắc, khôn ngoan và kín đáo, trong những trang đời hạnh phúc cũng như gian nan, nhưng luôn là những thời khắc then chốt của chúng tôi. Gia đình chúng tôi mang ơn ngài rất nhiều, đặc biệt vì ngài đã gieo mầm và dưỡng nuôi nền tảng đời sống Kitô giáo trong chúng tôi. Ngài đã trao cho chúng tôi niềm vui biết ơn—a gratitude—một niềm vui mà càng qua năm tháng, tôi càng cảm nhận sâu sắc hơn.

“Cảm ơn” là một cụm từ thiết yếu đối với cuộc sống, và trước hết, trong đời sống gia đình. Cùng với “làm ơn” và “xin lỗi”, nó chính là chiếc chìa khóa mở ra một đời sống trọn vẹn, một đời sống bình an. Chúng ta nên hình dung những lời ấy như những tấm biển được treo ngay trước cửa nhà, trước cửa tâm hồn chúng ta. Nghe thì đơn giản, nhưng ai cũng biết, thực hành chúng mới thật sự khó. Thế nhưng, trong những lời ấy chứa đựng một sức mạnh to lớn: sức mạnh gìn giữ ngôi nhà qua những thử thách và gian nan; còn sự vắng mặt của chúng thì dần dần khoét rộng những vết nứt, làm cho căn nhà ấy có thể sụp đổ.

Có những lúc, dường như xã hội chúng ta đang cổ vũ một thứ văn hóa bất lịch sự, thô lỗ, như thể đó là dấu hiệu của sự giải phóng. Chúng ta cảm nhận được điều đó không chỉ trong đời sống cá nhân mà còn trong diễn ngôn công cộng. Sự tử tế, sự quan tâm, những biểu lộ lòng biết ơn, lại thường bị xem là dấu hiệu của sự yếu đuối, gây ra sự nghi ngờ, thậm chí đôi khi là sự thù địch. Nhưng xu hướng đó cần phải được chống lại, ở khắp mọi nơi, bắt đầu từ tế bào đầu tiên của xã hội—chính là gia đình. Chúng ta cần phải kiên quyết trong việc giáo dục lòng biết ơn, tập thói quen cảm ơn: vì phẩm giá con người và công bằng xã hội bắt nguồn từ đó. Nếu đời sống gia đình không nuôi dưỡng thái độ này, chúng ta sẽ đánh mất nó, và rồi đời sống xã hội, công cộng cũng sẽ mai một. Lòng biết ơn chính là trung tâm của đức tin; một Kitô hữu không biết nói lời cảm ơn, thật ra, là người đã quên mất ngôn ngữ của Thiên Chúa.

Còn việc nói “làm ơn” thì sao? Đó là hành động của sự tôn trọng, là lời xin phép được bước vào đời sống người khác một cách dịu dàng, là dấu hiệu công nhận nhân phẩm nơi tha nhân. Tôi đã thấy nơi Cha Enrique biết bao lần cử chỉ ấy. Trong cuốn Những Bông Hoa Nhỏ của Thánh Phanxicô Assisi có một câu tuyệt đẹp: “Hãy biết rằng, sự lịch thiệp là một thuộc tính của Thiên Chúa… và lịch thiệp chính là chị em của bác ái, là thứ dập tắt thù hận và gìn giữ tình yêu.” Nếu thế giới chúng ta hôm nay đầy bạo lực và ngạo mạn, thì càng cần hơn nữa sự lịch thiệp—bắt đầu từ trong gia đình, bắt đầu từ chính bản thân mình.

Chính vì thế, rất đơn giản, khi lần đầu tiên tôi xuất hiện trước ban công Đền Thánh Phêrô vào ngày 13 tháng 3 năm 2013, với tư cách là Giám mục Roma—vị giám mục mà các Hồng Y đã vất vả tìm kiếm “gần tận cùng thế giới”—tôi đã chào cộng đoàn bằng một từ giản dị: Buonasera (Chúc buổi tối an lành). Tôi chào như vậy vì trong lời chào bé nhỏ tưởng chừng vô nghĩa ấy, chứa đựng một tuyên ngôn chăm sóc, quan tâm, và sâu xa hơn là tình yêu dành cho người khác. Nó thể hiện một lời cầu chúc cứu độ, và nhắc nhở mỗi người về những ưu tiên trong đời sống: niềm vui khi gặp gỡ, hạnh phúc vì người khác hiện diện trên đời. Tất cả đều nằm gọn trong một lời chào đơn sơ. Đó không phải là nghi thức suông, mà là một cam kết sống. Chúng ta hiện diện trên thế giới này như những người anh em, và ai cũng cần được cứu độ. Đó là lý do ngay sau lời chào, tôi mời gọi tất cả chúng ta cùng cầu nguyện: giám mục với dân, và dân với giám mục, để bắt đầu cuộc hành trình huynh đệ ấy.

Tương tự như vậy, nếu thiếu lời xin lỗi, bầu không khí chung quanh sẽ trở nên ngột ngạt, khó thở. Biết bao tổn thương, biết bao nỗi đau bắt nguồn từ sự thiếu vắng lời xin lỗi cần thiết và quý giá ấy. Trong Kinh Lạy Cha, lời kinh mà Chúa Giêsu dạy chúng ta, tóm lược tất cả những điều thiết yếu cho cuộc sống, có câu: “Xin tha nợ chúng con, như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con.” Việc nhận ra mình đã lỗi lầm và chân thành mong muốn phục hồi những gì đã mất—lòng tôn trọng, sự chân thành, tình yêu—chính là điều làm cho chúng ta xứng đáng được tha thứ.

Và nhờ vậy, căn bệnh mới được ngăn chặn.

Nếu chúng ta không tha thứ, chúng ta cũng sẽ không được tha thứ; nếu chúng ta không cố gắng yêu thương, chúng ta cũng sẽ không được yêu thương. “Như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con.” Chính Chúa Giêsu đã đem sức mạnh của sự tha thứ vào các mối tương quan nhân loại. Không phải mọi chuyện trong đời đều có thể được giải quyết chỉ bằng công lý. Để câu chuyện ân sủng có thể bắt đầu lại, cần có người biết trao đi nhiều tình yêu hơn cả điều được yêu cầu, nhất là ở nơi cái ác cần bị chặn đứng. Bởi vì chúng ta biết rất rõ: cái ác có những cách báo thù của nó; nếu không được ngăn lại, nó sẽ tiếp tục lan rộng, và có thể bóp nghẹt cả thế giới.

Tôi dành cho Cha Pozzoli một tình cảm sâu đậm và mang ơn ngài rất nhiều. Biết bao kỷ niệm đẹp đẽ. Và cũng có hai kỷ niệm đau lòng mà tôi luôn ước gì có thể quay ngược thời gian để cư xử khác đi. Một kỷ niệm liên quan đến cái chết của cha tôi, vào ngày 24 tháng 9 năm 1961, khi tôi chưa tròn hai mươi lăm tuổi. Cha Enrique bước vào nhà nguyện nơi thi thể cha tôi được quàn, muốn chụp một bức ảnh Papá cùng năm người con… Nhưng tôi cảm thấy ngượng ngùng, và với sự tự mãn thường thấy ở tuổi trẻ, tôi đã tìm cách ngăn điều đó xảy ra. Tôi nghĩ ngài đã nhận ra thái độ của tôi, dù ngài không nói gì… Kỷ niệm thứ hai xảy ra chỉ hai mươi ngày sau đó, khi chính Cha Pozzoli đang hấp hối. Vài ngày trước, tôi đã đến thăm ngài tại Bệnh viện Ý. Lúc đó ngài đang ngủ. Tôi đã không để ai đánh thức ngài dậy. Tôi ra ngoài và trò chuyện với một linh mục khác có mặt ở đó. Một lát sau, một linh mục nữa bước ra và báo rằng Cha Pozzoli đã tỉnh, họ đã nói với ngài về sự có mặt của tôi, và ngài hỏi tôi còn ở đó không. Nhưng tôi đã bảo họ hãy nói rằng tôi đã đi rồi. Tôi không biết điều gì đã xảy ra với mình lúc ấy—là vì sự ngại ngùng, vụng về, hay nỗi buồn chất chồng sau cái chết của cha tôi cùng viễn cảnh mất mát mới này, hoặc là một điều gì khác. Nhưng có một điều chắc chắn: tôi đã và vẫn luôn cảm thấy nỗi đau sâu sắc, sự dằn vặt cho lời nói dối ấy. Giá như tôi có thể “diễn lại” cảnh ấy…

Thế nhưng, cho đến hôm nay, Cha Pozzoli vẫn là một điểm tựa trong cuộc sống hằng ngày của tôi, và tôi không bao giờ quên nhớ đến ngài, cả trong những lời cầu nguyện.

Ngoài lòng sùng kính dành cho Nona Rosa, một món quà lớn khác mà Cha Pozzoli để lại cho tôi, và tôi vô cùng biết ơn, đó là lòng sùng kính Đức Maria. Biết bao lần, tại nhà thờ của ngài ở khu Almagro, tôi đã dừng lại để cầu nguyện trước bức ảnh Đức Maria Phù Hộ Các Giáo Hữu, bức ảnh đã được chính Thánh Don Bosco làm phép và đưa từ Turin sang Buenos Aires. Carlos Gardel, danh ca vĩ đại trong lịch sử tango, thời thơ ấu từng hát trong ca đoàn tại đây, và đây cũng là giáo xứ của Chân phước Zeffirino Namuncurá, người thổ dân Mapuche thánh thiện của vùng Patagonia.

Tôi đã tự mình cảm nghiệm ánh nhìn mẫu tử của Đức Maria—ánh nhìn có thể chiếu sáng bóng tối và thắp lên hy vọng. Đó là một ánh nhìn có thể gieo niềm tin tưởng và truyền trao sự dịu dàng—một từ ngữ mà nhiều người ngày nay muốn xóa khỏi từ điển, nhưng thực ra lại là một sức mạnh cách mạng. Ánh mắt ấy giúp chúng ta bén rễ sâu vào lịch sử và vào Giáo hội, giúp chúng ta biết chăm sóc chính mình và chăm sóc lẫn nhau. Một thế giới hướng tới tương lai mà thiếu vắng ánh nhìn của người mẹ, thì sẽ trở nên thiển cận: vẫn có thể tạo ra lợi nhuận, nhưng những lợi nhuận ấy sẽ chỉ dành cho một số ít người, vì thế giới đó không còn biết nhìn thấy nơi người khác những người con trai, con gái của chính mình. Chúng ta sẽ sống chung một mái nhà, nhưng không còn là anh chị em. Có thể chúng ta sẽ có một “hôm nay”, nhưng là một hôm nay đầy tức giận và độc hại, mà không có ngày mai. Chúng ta sẽ tưởng mình tự do, nhưng kỳ thực sẽ trở thành nô lệ.

Một lần, sau hơn hai mươi năm kể từ thời thơ ấu, tôi gặp một cặp vợ chồng giáo lý viên, cả hai đều là giáo sư đại học, tại một hội nghị ở Bỉ. Họ có một gia đình tuyệt vời và nói rất hay về Chúa Giêsu Kitô. Tới một lúc, tôi hỏi: “Còn lòng sùng kính Đức Mẹ thì sao?” Họ đáp: “Ồ, chúng tôi đã vượt qua giai đoạn đó rồi. Chúng tôi biết Chúa Giêsu quá đủ nên không cần Đức Mẹ nữa.” Và điều hiện lên trong lòng tôi, tôi cảm nhận rất rõ, đó là: “Ôi, những đứa trẻ mồ côi tội nghiệp!” Bà ngoại Rosa của tôi và Cha Enrique đã dạy tôi bằng chính đời sống của họ rằng Đức Mẹ không bao giờ là chuyện thứ yếu. Đó không phải là phép lịch sự thiêng liêng, mà là một đòi hỏi thiết yếu của đời sống Kitô hữu. Bởi vì gia đình nhân loại được xây dựng từ chính ánh mắt ấy: ánh mắt của những người mẹ.

Không lâu sau khi tôi chào đời, cha mẹ tôi chuyển tới một căn hộ nhỏ ở số 542, rồi một năm sau, họ chuyển hẳn tới số 531 đường Membrillar, ngay phía sau nhà và cửa hàng của ông bà tôi, vẫn nằm trong khu Flores. Đó là một khu phố nhộn nhịp, lấy tên từ Vương cung Thánh đường José de Flores, được dâng kính Thánh Giuse—một trong những mối sùng kính lớn của Cha Enrique. Xung quanh toàn là những ngôi nhà xây kiểu Liberty, những căn nhà gạch đỏ, và một quảng trường nhỏ, Plazoleta Herminia Brumana, nơi bọn trẻ con tụ tập đá bóng. Bầu không khí gia đình đầm ấm ấy đã gợi cho ông bà tôi và Papá nhớ về những thị trấn nhỏ ở vùng Piedmont. Theo một nghĩa nào đó, chúng tôi đã trở thành một đại gia đình thống nhất, và bà ngoại tôi, để giúp đỡ mẹ tôi khi công việc và số lượng con cái ngày càng nhiều, thường xuyên chăm sóc tôi, trở thành trung tâm của tuổi thơ tôi và là một trong những trụ cột quan trọng của cuộc đời tôi.

Bài Mới Nhất
Search