Tôi lúc vài tháng tuổi và khi tròn một tuổi.
Giới Thiệu: TỰ TRUYỆN “HY VỌNG” CỦA CỐ GIÁO HOÀNG FRANCIS
Chương 5.
Càng Đông, Càng Vui
Tôi thích sự đúng giờ, đó là một đức tính mà tôi đã học được để trân trọng. Và tôi coi việc đến đúng giờ là một bổn phận, một dấu hiệu của phép lịch sự và sự tôn trọng. Nhưng lần này là lần đầu tiên của tôi, và tôi đã đến trễ. Tôi ra đời muộn mất một tuần, mà vẫn còn lưỡng lự chưa quyết định. Tôi cũng rất thích ở bên Mamá. La partera, bà mụ, Señora Palanconi, may mắn thay, là một phụ nữ dày dạn kinh nghiệm và đầy năng lực, người đã chứng kiến đến năm nghìn ca sinh nở. Khi bà nhận ra không thể chờ đợi thêm được nữa, bà gọi bác sĩ, người đã đến ngay lập tức. Khi đến, Mamá đang nằm trên giường trong phòng ngủ. Bác sĩ Scanavino khám cho mẹ tôi, trấn an bà… rồi, và đây là một trong những câu chuyện gia đình nổi tiếng thường được kể trong những buổi họp mặt, ông bắt đầu ngồi lên bụng bà, ấn xuống và “nhún nhảy”, để kích thích sinh nở. Và thế là tôi đã chào đời, đúng vào ngày lễ Thánh Lazarô thành Bêtania, người bạn mà Chúa Giêsu đã cho sống lại từ cõi chết. Khi tôi “chui ra”, tôi nặng gần năm ký, còn Mamá chỉ khoảng bốn mươi bốn ký: nói ngắn gọn, đó là một nỗ lực vĩ đại…
Tôi lúc vài tháng tuổi và khi tròn một tuổi.
Maria Luisa Palanconi cũng đã đỡ đẻ cho tất cả các em tôi sau này, và thậm chí cả cho một người cháu trai của tôi, con của chị tôi.
Cùng Mamá và anh trai tôi, Oscar, năm 1938.
Tôi không nhớ rõ lần sinh em thứ hai, anh trai tôi, Oscar Adrián, được đặt theo tên một người cậu bên ngoại, bởi lúc đó, vào ngày 30 tháng 1 năm 1938, tôi mới hơn một tuổi. Nhưng tôi nhớ rất rõ lần sinh chị gái tôi, Marta Regina, vào ngày 24 tháng 8 năm 1940, và đặc biệt là lần sinh đứa trẻ thứ tư: một khung cảnh gia đình thân mật mà tôi vẫn còn hình dung như đang xảy ra trước mắt. Cả ba chúng tôi đều bị cúm, Oscar và tôi nằm trong phòng của mình, còn em gái tôi ở phòng riêng. Bác sĩ Rey Sumai tới khám cho chúng tôi, rồi tự tin bước xuống hành lang đến thư viện, nơi chứa đầy sách của cha tôi và nơi Mamá đã được chuyển tới. Ông vào và đặt tay lên bụng bà. “Ô, sắp rồi đấy!” ông reo lên. Một vài giờ sau, Señora Palanconi đến với chiếc túi lớn của bà. Papá và chú tôi ở trong bếp. Cánh cửa thư viện đóng lại ngay trước mặt chúng tôi, Mamá và bà mụ ở bên trong, còn bọn trẻ chúng tôi tụ lại ngoài cửa, dán tai vào nghe, mong bắt được khoảnh khắc em bé cất tiếng khóc đầu tiên. Người lớn thường kể rằng có một con cò từ Paris bay tới mang em bé đến—không hiểu sao, có lẽ vì từ thời Triển lãm Thế giới ở thế kỷ trước, mọi thứ mới mẻ, hiện đại nhất đều dường như đến từ đó. Nhưng Oscar và tôi đã sớm hiểu sự thật. Chúng tôi biết em bé được sinh ra thế nào. Và vào tối hôm đó, ngày 16 tháng 7 năm 1942, Alberto Horacio đã chào đời. Đội hình gần như đã hoàn chỉnh.
—
Một gia đình bình dị và đầy phẩm giá. Bài học về phẩm giá ấy luôn hiện diện trong từng lời nói và hành động của cha mẹ chúng tôi.
—
Từ năm hai tuổi cho đến năm hai mốt tuổi, tôi sống tại số 531 phố Membrillar. Một ngôi nhà một tầng với ba phòng ngủ—một phòng cho ba mẹ tôi và hai phòng còn lại cho tôi cùng các anh chị em, một phòng tắm, một khu bếp kết hợp phòng khách, một phòng ăn trang trọng hơn và một sân thượng. Ngôi nhà ấy và con phố ấy chính là cội nguồn của tôi ở Buenos Aires và cả đất nước Argentina. Một ngôi nhà giản dị trong một khu phố giản dị, toàn nhà thấp tầng, nơi lan tỏa bầu không khí yên bình, thanh thản, chan chứa lòng tin vào người khác và vào tương lai. Nếu mẹ tôi phải về muộn hơn và lo lắng chúng tôi đã tan học, bà sẽ gửi chìa khóa nhà cho chú cảnh sát khu phố, ngay ở góc đường; nhưng thực ra, như người ta vẫn nói, bạn có thể ngủ ngon giấc mà không cần khóa cửa. Một khu phố trung lưu giữa lòng một thành phố không ngừng biến đổi, thuộc một trong những quốc gia rộng lớn nhất thế giới. Cuộc tổng điều tra dân số năm 1869 chỉ ghi nhận chưa tới hai triệu dân, nhưng đến khi tôi chào đời, năm 1936, dân số đã đạt mười hai triệu và còn tiếp tục tăng chóng mặt, thủ đô đã trở thành một trong những đại đô thị lớn nhất hành tinh. Những con số ấy còn tăng gấp ba lần sau đó. Một đất nước trẻ trên cánh đồng bao la xa tít, được hình thành từ một thuộc địa xa xôi nhất của đế quốc Tây Ban Nha rộng lớn, tuy không có ánh hào quang của vàng bạc châu báu. Một quốc gia với lịch sử phức tạp, bi tráng và kỳ diệu, được đúc kết trong chưa đầy hai thế kỷ và chỉ vài thế hệ. Quê hương của tôi, nơi tôi vẫn mang trong lòng tình yêu sâu sắc và vẹn nguyên. Dân tộc mà tôi cầu nguyện cho mỗi ngày, những con người đã dưỡng dục, đào luyện và gửi gắm tôi cho thế giới. Dân tộc của tôi.
Từ bốn bức tường đó, thế giới tuổi thơ của tôi bắt đầu mở rộng. Cách đó khoảng năm mươi mét là nhà ông bà nội tôi, và gần đó là xưởng nhuộm nơi cha tôi làm kế toán. Đi xa thêm chút nữa về phía Boedo là nhà ông bà ngoại. Rồi, đi dọc phố Francisco Bilbao đến công viên, tôi đến nhà trẻ của trường Colegio Nuestra Señora de la Misericordia, nơi tôi theo học từ năm bốn tuổi. Và ngay góc phố, có quảng trường đất nhỏ nơi tôi cùng anh Oscar và lũ bạn ra đá bóng sau giờ học, tay áo xắn cao, đầu gối trầy xước thường xuyên. Quả bóng hầu như luôn là một quả bóng vải tự chế—pelota de trapo—một kiệt tác thủ công từ những mảnh vải cũ, bởi thời ấy chưa có bóng nhựa, còn bóng da thì quá đắt với những đứa trẻ như chúng tôi ở Plazoleta Brumana.
—
Chúng tôi là một nhóm nhỏ vui vẻ, nhưng là những đứa trẻ bằng xương bằng thịt, chắc chắn không phải thiên thần. Người lớn trong khu phố cũng đóng vai trò như những bậc phụ huynh, để mắt đến chúng tôi, chỉ bảo, thậm chí can thiệp khi cần thiết. Quảng trường nhỏ, con phố, khu xóm là sân chơi của chúng tôi, nơi chúng tôi học cách sống cùng nhau, hiểu nhau, cãi vã rồi lại làm hòa, khám phá ra giới hạn của chính mình. Một trong những người bạn thân nhất của tôi, Nenè, đã mất trong một tai nạn xe hơi khi mới hai mươi tuổi. Thỉnh thoảng, bọn trẻ tụi tôi gây gổ, ẩu đả, nhưng thường chỉ mười phút sau là lại hòa thuận.
Tôi vẫn nhớ có những chuyện mà giờ nghĩ lại không khỏi ngượng ngùng. Ở góc quảng trường có nhà của một señora lấy chồng là viên chức ngân hàng. Sau khi chồng bà mất, sau giai đoạn tang lễ kéo dài—thời đó phụ nữ mặc toàn đồ đen, đội mũ đen, phủ khăn che mặt—chúng tôi phát hiện bà thầm lén đưa một chú cảnh sát khu phố vào nhà. Khi ấy tôi khoảng mười tuổi, và lũ trẻ chúng tôi rón rén tới cửa sổ phòng ngủ của bà, vừa la hét, vừa gõ cửa sổ… Nói chung, làm loạn lên. Nghĩ lại tôi vừa xấu hổ vừa buồn cười, nhưng đúng là chuyện đã từng xảy ra.
Tôi mê Lễ Hội Hóa Trang. Cùng Papá và Oscar năm 1940.
Vào mùa lễ hội Carnaval, từ bảy đến chín tuổi, chúng tôi tham gia đoàn diễu hành qua các con phố của khu phố, ai cũng hóa trang, hát những bài ca nghịch ngợm, đôi khi có cả những câu hát chẳng thể lặp lại được, học từ một người Lebanon sống gần đó, mà tôi vẫn còn nhớ như in. Một lần tôi hóa trang thành chàng trai miền núi Tyrol, đội mũ có cắm lông vũ đầy đủ. Một lần khác—tôi khoảng mười một tuổi, Oscar chín tuổi—tôi mặc đồ chú rể còn Oscar mặc váy cô dâu. Khi chúng tôi đang diễu hành, có một cậu bé liều lĩnh vỗ vào mông Oscar, thế là Oscar quay phắt lại, kéo váy lên và đuổi theo cậu ta như một cơn lốc để cho một cái tát nảy lửa. Nghĩ lại vẫn không nhịn được cười.
Ở khu phố, chúng tôi còn tham gia murga, những cuộc diễu hành tưng bừng đầy màu sắc, mang tinh thần: “nếu đông thì càng vui!” Chúng tôi nhảy múa theo tiếng trống bombo, trống nhỏ, chập chõa, hát ca và xin những đồng tiền lẻ, rồi đổ cả xô nước lên nhau suốt buổi chiều. Đến tối là cuộc rước lớn với xe hoa và mặt nạ trên đại lộ Rivadavia và đại lộ de Mayo. Chúng tôi mê Carnaval, đó là một lễ hội tuyệt vời, biểu tượng của sự hội nhập. Một sự điên rồ lành mạnh, trong sáng và tự do. Cũng chẳng lạ gì khi đến năm 1976, chế độ độc tài đã ra lệnh cấm chính thức những lễ hội ấy…
Và rồi có lần chúng tôi kéo nhau đi xem một bộ phim của Charlie Chaplin, trong đó ông dùng ô làm dù nhảy. Trở về nhà, bọn tôi—không mấy khôn ngoan—quyết định tái hiện cảnh đó. Chúng tôi trèo lên sân thượng. “Ai nhảy trước?” “Con!”—Alberto, em út của tôi, hăng hái xung phong. Nó mở ô và nhảy xuống từ tầng một mà không do dự. Cú đáp đất không hề nhẹ nhàng như trong phim: chúng tôi chỉ nghe những tiếng uỵch! bốp! rất “sống động”, nhưng Alberto chỉ bị xây xát nhẹ và lập tức đứng dậy. Papá và Mamá thì sau đó còn “thêm vài cú” cho chúng tôi. Chúng tôi có hơi nhăn nhó, nhưng trong thâm tâm, cũng thấy hình phạt đó là xứng đáng.
—
Flores nằm ở phía nam thủ đô, là thành quả sôi động của sự bùng nổ dân số tại một vùng vốn dĩ trước đây chuyên cung cấp nông sản và gia súc cho thành phố, và chỉ được sáp nhập vào Buenos Aires vào cuối thế kỷ XIX. Đây là một bức tranh muôn màu muôn vẻ về chủng tộc, tôn giáo và nghề nghiệp, phản ánh qua sự hình thành các nơi thờ phượng, trường học, bệnh viện, hội thể thao, tờ báo. Một thế giới nhỏ bé và rực rỡ sắc màu, mở ra những thế giới khác.
Tôi thường đi chợ cùng Nona và Mamá, và trong tất cả những gian hàng ở đó, gian hàng khiến tôi say mê nhất chính là hàng thịt. Người bán thịt với chiếc tạp dề trắng buộc gọn sau lưng, con dao sắc lẻm đeo trong túi lớn trước bụng như chiếc túi của loài kangaroo, nơi ông vừa cất tiền vừa nhanh tay chặt thịt bằng những nhát dao gọn gàng và chính xác. Trông ông kiếm được khá bộn tiền. Nếu ai đó hỏi tôi lúc ấy lớn lên muốn làm nghề gì, tôi sẽ trả lời ngay: “Làm người bán thịt!” Khi lớn hơn, ơn gọi của mỗi người mới dần sáng tỏ.
—
Đó là một tuổi thơ bình yên. Mọi chuyện diễn ra tự nhiên: vui chơi, học hành, học giáo lý cũng thế. Đức tin được truyền dạy cũng giản dị như vậy. Tựa như một ngôn ngữ: chúng tôi học nói, và chúng tôi học tin. Bởi vậy, tôi luôn nhấn mạnh rằng việc truyền đạt đức tin nên được thực hiện bằng ngôn ngữ hay phương ngữ của chính mình, chứ không phải bằng những lời lẽ sách vở, hàn lâm. Hãy dạy đức tin như cách ta trò chuyện thường ngày trong gia đình. Người ta thường nói: “Ăn sao nói vậy,” thì cũng có thể nói: “Ăn sao cầu nguyện vậy.”
Chủ nhật nào, cả gia đình cũng đi lễ mười giờ sáng tại trường Colegio Nuestra Señora de la Misericordia—ngôi trường sau này em gái tôi Marta theo học, và rồi cả những người khác trong nhà nữa. Tôi còn nhớ những cuộc rước tối Thứ Sáu Tuần Thánh, tay cầm nến. Chúng tôi đứng cùng Nona tại trạm xe điện, nơi có ngã tư đường ray, đợi tượng Chúa Kitô chịu chết đi ngang qua. Nona bảo chúng tôi quỳ xuống, và nói: “Các con, hãy nhìn xem. Ngài đã chết… nhưng ngày mai Ngài sẽ sống lại!” Và sáng thứ Bảy hôm sau, khi chuông nhà thờ đổ vang báo hiệu Thánh Lễ Phục Sinh, mọi người rửa mắt bằng nước sạch, để “nhìn thế giới bằng một ánh mắt mới”. Từ những ký ức yêu thương đó, mối gắn bó của tôi với lòng đạo bình dân được hình thành.
—
Nona Rosa có lẽ là người sùng đạo nhất, nhưng cha mẹ tôi đều góp phần dạy dỗ đức tin cho chúng tôi từ thuở nhỏ.
—
Mỗi ngày Chúa nhật đều mang một nghi lễ gia đình thiêng liêng riêng. Sau thánh lễ, bữa trưa gia đình như những buổi lễ nhỏ, rôm rả kéo dài đến tận chiều muộn. Khi thì ở nhà mình, khi thì tại nhà ông bà, có những bữa đông tới ba mươi người. Những bữa ăn thịnh soạn, nhiều khi tới năm, sáu món, rồi tráng miệng.
Chúng tôi chẳng hề được nuông chiều, trái lại là đằng khác: dù Papá có mức lương tốt, nhưng nhà đông miệng ăn, và tuyệt nhiên không có sự hoang phí. Áo sơ mi rách hay quần âu sờn của cha đều được vá lại, cắt ngắn, may sửa thành quần áo cho lũ trẻ. Chúng tôi sống trong sự nghèo khó nhưng đường hoàng. Thế nhưng, trong gian bếp nhỏ, truyền thống ẩm thực Ý vẫn được giữ vững.
Ở Argentina, người ta gọi chúng tôi là Tanos. Bởi những người Ý đầu tiên đến vùng La Plata đa số đến từ Genoa, nên từ Xeneixes (chỉ người Genoa) nhanh chóng được dùng để gọi chung tất cả. Nhiều người phương Bắc mang họ Battista, nên Bachicha cũng trở thành biệt danh phổ biến. Khi làn sóng di cư lớn bắt đầu từ miền Nam nước Ý—Calabria, Sicilia, Puglia, Campania—khi những người mới đến trả lời “Soy Napulitano” (Tôi là người Napoli), từ ấy rút gọn thành Tanos, cái tên chung cho tất cả chúng tôi. Những kẻ mê pasta.
Ở nhà, chúng tôi có mì tươi, cappelletti—tôi còn nhớ có lần cả nhà làm tới hàng trăm cái, vê bằng ngón tay út. Mẹ tôi kể rằng trước khi lấy cha, bà còn không biết chiên nổi một quả trứng. Nhưng rồi, nhờ học hỏi từ hai bà ngoại, bà đã trở thành một đầu bếp tuyệt vời.
—
Khu phố chúng tôi là một thế giới thu nhỏ phức tạp, đa sắc tộc và đa văn hóa.
Gia đình tôi luôn giữ mối quan hệ rất tốt với người Do Thái, những người ở Flores thường được gọi là “người Nga” bởi phần lớn họ đến từ khu vực Odessa, nơi từng có một cộng đồng Do Thái lớn, và rất nhiều người trong số đó đã bị thảm sát dưới tay quân chiếm đóng Romania và Đức Quốc Xã trong Thế chiến II. Nhiều khách hàng của nhà máy nơi cha tôi làm việc là người Do Thái, gắn bó với ngành dệt may, và cũng có nhiều người là bạn thân của gia đình tôi.
Tương tự, chúng tôi cũng có nhiều bạn bè Hồi giáo, thậm chí ngay trong nhóm bạn cùng chơi của tôi, những người mà chúng tôi thường gọi là “người Thổ,” vì họ thường mang hộ chiếu từ Đế quốc Ottoman cũ. Họ là người Syria và Lebanon, sau này còn có cả người Iraq và Palestine. Thực tế, tờ báo viết bằng tiếng Ả Rập đầu tiên ở Buenos Aires đã xuất hiện từ đầu thế kỷ XX.
Trong suốt triều đại giáo hoàng của mình, tôi luôn coi trọng mối quan hệ với thế giới Hồi giáo, một mối dây khởi nguồn từ những tình bạn thời thơ ấu ấy. Tôi tin rằng có rất nhiều điều chúng ta có thể và cần phải cùng nhau thực hiện. Trong chuyến tông du Jakarta tháng 9 năm 2024, trước “Đường hầm Hữu nghị” nối liền Nhà thờ chính tòa Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời với Thánh đường Istiqlal—nhà thờ Hồi giáo lớn nhất Đông Nam Á và là một trong những nhà thờ lớn nhất thế giới—tôi đã ký một tuyên bố chung với Đại Imam Nasaruddin Umar về những nguyên tắc và giá trị chung: Chúng ta phải đào sâu tìm kiếm những gì thực sự liên kết mình, vượt lên trên những khác biệt, và phải vun đắp các mối dây liên kết ấy, chống lại sự cứng nhắc, cực đoan, chủ nghĩa cuồng tín và việc lợi dụng tôn giáo. Đó là trách nhiệm của chúng ta: Trong thời đại tràn ngập những dấu hiệu đe dọa này, chúng ta phải chống lại những thời khắc đen tối của sự phi nhân hóa và lạm dụng thế giới thụ tạo bằng dấu chỉ của tình huynh đệ.
Tại Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất vào năm 2019, sau khi cử hành Thánh lễ trong một sân vận động chật kín người—Thánh lễ đầu tiên do một Giáo hoàng cử hành tại khu vực này—trên đường ra sân bay để về Vatican, người tài xế chỉ tay về phía một nhà thờ Hồi giáo và nói: “Hãy xem nhà thờ ấy mang tên ai.” Tôi đọc thấy biển hiệu: “Maryam, Mẹ của Đức Giêsu.” Cũng vào năm Thánh Lòng Thương Xót 2016, một Giám mục châu Phi kể với tôi rằng mỗi sáng khi ngài mở cửa nhà thờ chính tòa, mọi người đều vào: người Kitô hữu để cầu nguyện hay xưng tội, còn người Hồi giáo tiến về phía bàn thờ Đức Mẹ. Lòng sùng kính Đức Maria là một nhịp cầu nối kết chúng ta, và chiếc cầu đối thoại ấy chính là lối sống mà chúng ta được kêu gọi bảo vệ và vun đắp—từ dòng chảy hối hả của Indonesia cho đến một con phố nhỏ ở Flores vào cuối những năm 1940.
—
“Người Thổ có tới không? Người Nga cũng sẽ tới chứ?” Ở khu phố chúng tôi—xanh mát hơn bây giờ rất nhiều—sự khác biệt là điều bình thường, và chúng tôi tôn trọng lẫn nhau.
Có một người phụ nữ mà gia đình tôi vô cùng yêu quý—một góa phụ với hai đứa con, một trai, một gái—làm giúp việc trong một căn nhà gần đó, nơi họ cùng sinh sống. Mỗi tuần hai lần, bà ấy đến nhà tôi phụ mẹ tôi giặt giũ và ủi đồ. Bà tên là Concepción (Concetta) Maria Minuto, một người phụ nữ cứng cỏi và lanh lợi, cũng như chính nỗi đói nghèo mà bà từng trải qua. Bà và hai đứa con rời Sicilia đến Argentina với hai bàn tay trắng sau khi chồng bà hy sinh trong chiến tranh, và với ý chí phi thường, bà đã nuôi nấng các con trưởng thành. Đó là thế hệ của những người phụ nữ kiên cường tột bậc: Để sinh con trai, vào thời chiến ở Sicilia, khi lên cơn đau đẻ, Concetta một mình bước men theo đường ray xe lửa để tới bệnh viện.
Bằng thứ tiếng Tây Ban Nha pha trộn với tiếng Ý, người phụ nữ bình dị và mạnh mẽ ấy đã dạy chúng tôi biết bao điều. Bà kể cho chúng tôi nghe về bedda Sicilia (nước Sicilia xinh đẹp), về công việc canh tác đồng áng. Nhưng trên hết, bà kể cho chúng tôi nghe về chiến tranh, về những kinh hoàng, cơ cực và nỗi đau khôn cùng mà nó gây ra.
Và rồi, chính tiếng kêu mừng vui của một người phụ nữ khác trong khu phố, bà Mari—có cô con gái trùng tên mà chúng tôi gọi là Mari Chica để phân biệt—đã vang lên xé toạc bầu không khí vào một ngày tháng Tư, báo tin cho mọi người, trước tiên là cho mẹ tôi: “Xong rồi! Regina, chiến tranh kết thúc rồi!” Đài phát thanh vừa mới đưa tin: nước Ý đã được giải phóng.
—
Chúng tôi rất gắn bó với bà Concetta, nhưng khi gia đình tôi chuyển nhà—lúc đó tôi đã vào chủng viện—thì tôi mất liên lạc với bà.
Hai mươi năm trôi qua. Khi tôi đang làm viện trưởng tại Colegio Máximo de San Miguel ở Córdoba, bà cùng cô con gái nghe tin và tìm đến tôi. Nhưng hôm ấy tôi quá bận rộn, và trong một phút thiếu suy nghĩ, điều mà tôi tự trách mình mãi về sau, tôi đã nhắn người nói rằng tôi không có ở đó.
Khi nhận ra mình đã làm gì, tôi đã khóc.
Tôi cầu nguyện để có thể gặp lại bà, để có thể sửa chữa sự bất công ấy, sự bất công mà giờ đây tôi đã thấu hiểu rằng mình đã gây ra với những con người nghèo khổ ấy.
Tôi đã cầu nguyện như thế suốt nhiều năm.
Cho đến khi tôi đã trở thành hồng y, và một hôm có một linh mục tới thăm tôi. Vừa đến trụ sở tổng giáo phận, ông liền nói: “Cha biết không, tài xế taxi chở con tới đây kể rằng mẹ ông ấy từng làm việc trong nhà cha mẹ cha ở phố Membrillar. Ông ấy còn để lại số điện thoại đây!” Tôi lập tức gọi cho bà Concetta, và từ đó cho đến mười năm sau, chúng tôi không còn rời xa nhau nữa. Vài ngày trước khi bà qua đời, bà rút từ trong túi ra một chiếc huy chương Thánh Tâm nhỏ và trao cho tôi: “Cha hãy giữ lấy.” Mỗi tối, tôi lấy nó ra khỏi cổ và hôn lên đó, rồi sáng hôm sau lại đeo vào dưới lớp áo chùng, và tôi nhìn thấy hình ảnh của người phụ nữ ấy. Bà ra đi thanh thản, thọ chín mươi hai tuổi, với nụ cười trên môi và phẩm giá của một đời lao động chân chính.
—
Khu phố ấy, cũng giống như chợ trời, là nơi hội tụ muôn màu muôn vẻ của nhân loại: chăm chỉ, đau khổ, sùng đạo, hân hoan.
Có bốn “bà cô già,” các signorine Alonso, những người phụ nữ đạo hạnh gốc Tây Ban Nha, di cư tới La Plata. Các bà là những thợ thêu tài hoa, tay nghề xuất chúng. Một mũi thêu một lời cầu nguyện, một lời cầu nguyện một mũi thêu. Mẹ tôi từng gửi em gái tôi đến học thêu ở đó, nhưng Marta chán ngán đến mức than phiền: “Mẹ ơi, các bà ấy chẳng nói gì hết, chỉ toàn thêu và cầu nguyện thôi!” Các bà là những con người tuyệt vời, và thỉnh thoảng lũ trẻ chúng tôi cũng bày trò nghịch ngợm với họ. Vào ngày tôi chịu chức linh mục, Carmen, Fina, Maria Ester và Maria Elena Alonso đã tặng tôi một tấm thiệp mà đến nay tôi vẫn còn giữ. Mỗi sáng, tôi lại nhìn vào tấm thiệp ấy và giờ chính tôi là người cầu nguyện cho các bà.
Cách đó không xa là nhà một gia đình có cô con gái rất xinh đẹp. Một ngày nọ, cô gái ấy kết hôn, và tôi nghe đồn rằng cô ấy không muốn sinh con “vì sợ hỏng dáng.” Dù lúc ấy tôi còn nhỏ, chỉ mới lờ mờ hiểu, nhưng tin đó làm tôi thấy buồn vô cùng.
Ngay gần góc phố, có một hiệu cắt tóc, căn hộ gắn liền với cửa hàng; thợ cắt tóc tên là Margot, và chị gái bà ấy là một kỹ nữ. Hai chị em vừa cắt tóc vừa kinh doanh dịch vụ khác. Họ là những người rất tốt, và mẹ tôi thỉnh thoảng cũng tới đó làm tóc. Một ngày nọ, Margot sinh một đứa trẻ. Tôi chẳng hiểu cha đứa bé là ai, điều này khiến tôi vừa ngạc nhiên vừa tò mò, nhưng cả khu phố dường như không mấy bận tâm.
Cùng tòa nhà đó, trong một căn hộ khác, sống một người đàn ông lấy một phụ nữ từng là vũ công tạp kỹ, và bà ta cũng là một gái mại dâm có tiếng. Còn trẻ, bà ấy qua đời vì bệnh lao, thân xác tiều tụy bởi cuộc sống ấy. Tôi vẫn nhớ sự vội vã buồn bã trong tang lễ của bà: người chồng có vẻ lạnh lùng, thu mình, chỉ lo không bị lây bệnh và nhanh chóng lo chuyện tìm người thay thế vợ cũ. Mẹ của người phụ nữ ấy, bà Berta, là người Pháp, cũng từng là vũ công, nghe đồn từng biểu diễn ở các hộp đêm Paris. Giờ đây bà phải đi làm giúp việc, suốt ngày lao động vất vả, nhưng vẫn giữ được một phong thái đường hoàng và đầy tự trọng.
Ngay từ thuở nhỏ, tôi đã sớm biết đến những mặt tối, khó khăn của cuộc sống—cái tốt và cái xấu đan xen, ngay trong cùng một khu phố. Cả thế giới ngục tù nữa: những chiếc bàn chải quần áo của chúng tôi được mua từ các tù nhân ở nhà giam địa phương, và đó là lần đầu tiên tôi biết thế nào là nhà tù.
—
Trong khu phố còn có hai cô gái khác, cũng là chị em, làm nghề mại dâm. Nhưng đây là loại cao cấp: họ nhận cuộc hẹn qua điện thoại và có xe hơi đến đón. Họ được gọi là “la Ciche” và “la Porota,” và cả khu đều biết tiếng họ.
Nhiều năm trôi qua, và một ngày nọ, khi tôi đã là giám mục phụ tá của Buenos Aires, điện thoại ở tòa giám mục reo vang: đó là la Porota tìm tôi.
Tôi hoàn toàn không còn nhớ mặt cô ấy; từ ngày cô ấy còn là một thiếu nữ, tôi đã không gặp lại. “Ê, anh không nhớ tôi à? Tôi nghe nói anh đã làm giám mục rồi, tôi muốn gặp anh!” Giọng cô ấy như một dòng thác đổ. Tôi bảo cô ấy cứ tới, và đón tiếp cô ấy tại tòa giám mục. Lúc đó tôi vẫn còn ở Flores, chắc vào khoảng năm 1993. “Anh biết không,” cô ấy nói, “tôi đã bán thân khắp nơi, cả ở Hoa Kỳ nữa. Tôi kiếm được nhiều tiền, rồi đem lòng yêu một người đàn ông lớn tuổi, làm nhân tình của ông ấy, và khi ông mất, cuộc đời tôi thay đổi. Giờ tôi có lương hưu. Tôi đi tắm rửa cho các cụ già trong viện dưỡng lão, những người chẳng còn ai chăm sóc. Tôi không đi lễ nhiều đâu, và thân xác này tôi đã làm đủ chuyện, nhưng bây giờ tôi muốn chăm sóc những thân xác mà chẳng ai đoái hoài.” Một Maria Mađalêna thời hiện đại. Cô ấy còn kể rằng đời sống của người chị, la Ciche, cũng đã thay đổi, giờ thì suốt ngày cầu nguyện trong nhà thờ: “Chị ta thành đứa đạo đức giả rồi! Anh nói cho chị ta biết là đừng có mà ngồi yên đó nữa, hãy làm gì đó cho người khác đi!” Ngôn ngữ của cô thì sống động, đầy hình ảnh, và cứ năm từ thì bốn từ là chửi thề. Và cô ấy lúc đó đã bệnh nặng.
Một thời gian sau, khi tôi đã là hồng y ở Buenos Aires, la Porota lại gọi. Cô muốn tổ chức một buổi lễ với bạn bè và mời tôi đến dâng lễ cho họ tại nhà thờ Sant’Ignazio. Tôi đồng ý ngay, dù tự hỏi những người bạn đó là ai. “Nhưng anh tới sớm nhé, vì nhiều người muốn xưng tội trước,” cô ấy dặn thêm.
Thời gian đó, tôi hay gặp Cha Pepe, tức Don José di Paola, một linh mục trẻ mà tôi đã biết từ khi mới làm giám mục. Từ năm 1997, cha làm cha xứ ở Virgen de Caacupé trong villa 21. Cha là một người của Chúa, một trong những linh mục luôn sống và phục vụ tại các villa miserias—những khu ổ chuột khắp Buenos Aires: riêng thủ đô đã có khoảng ba mươi khu như vậy, còn cả tỉnh thì lên đến khoảng một ngàn. Các villa là những khối nhân loại khổng lồ, chen chúc hàng trăm ngàn người. Phần lớn là các gia đình từ Paraguay, Bolivia, Peru và vùng quê Argentina. Họ chẳng bao giờ thấy bóng dáng nhà nước, và khi nhà nước vắng mặt suốt bốn mươi năm—không nhà ở, không điện, không khí đốt, không giao thông—thì việc hình thành một tổ chức song song cũng là điều dễ hiểu. Theo thời gian, ma túy bắt đầu tràn lan, kéo theo bạo lực và gia đình tan vỡ. Paco, “coca paste,” những cặn bã từ quá trình sản xuất cocaine cho thị trường giàu có, trở thành ma túy của người nghèo: một tai họa nhân đôi nỗi tuyệt vọng. Ở những nơi bị đẩy ra rìa ấy, vốn phải trở thành trung tâm mới của Giáo hội, một nhóm giáo dân và linh mục như Cha Pepe đang sống và làm chứng cho Tin Mừng mỗi ngày, giữa những người bị hệ thống kinh tế loại trừ. Những ai nói rằng tôn giáo là thuốc phiện cho dân thì nên đến tận các villa mà nhìn: họ sẽ thấy nhờ đức tin và sự dấn thân mục vụ cũng như xã hội, những khu ổ chuột ấy đã vươn lên phi thường, dù muôn vàn khó khăn. Họ cũng sẽ tự thấy mình được làm giàu về văn hóa. Họ sẽ nhận ra rằng bất kỳ sự phục vụ nào—cũng như đức tin—luôn là một cuộc gặp gỡ, và chính chúng ta là những người cần học nhiều nơi người nghèo. Khi có người gọi tôi là papa villero (Giáo hoàng của dân ổ chuột), tôi chỉ cầu xin được xứng đáng với danh xưng đó.
Tôi cùng Cha Pepe tại villa 31 ở Buenos Aires.
Mỗi lần gặp Cha Pepe, tâm hồn tôi lại được nâng đỡ, đời sống thiêng liêng lại được khơi nguồn. Qua thời gian, tình bạn của chúng tôi càng thêm bền chặt. Năm ấy—tôi nghĩ là 2001, và Pepe đã là cura villero một thời gian—cha trải qua một giai đoạn khủng hoảng trầm trọng trong ơn gọi linh mục, điều mà sau này chính cha đã công khai chia sẻ. Cha thẳng thắn trình bày với bề trên, xin được miễn chức linh mục và đi làm trong một xưởng giày. Khi cha trình bày với tôi, tôi chỉ nói: “Khi nào con muốn, cứ đến gặp cha.” Và cha đã làm vậy. Có nhiều lần, tan ca, cha đi bộ hai tiếng đồng hồ đến nhà thờ chính tòa. Tôi chờ cha, mở cửa đón cha, lắng nghe, và chúng tôi trò chuyện. Nhưng luôn trong tự do. Gặp gỡ sau gặp gỡ, tháng này qua tháng khác, cho tới một tối nọ cha đến và nói: “Cha ơi, con đây… Con muốn dâng lễ trở lại.” Chúng tôi ôm nhau. Tôi hỏi: “Con có muốn dâng lễ chung vào ngày 20 tháng Bảy, ngày Lễ Tình Bạn không?” Cha Pepe rất vui. Tôi nói: “Vậy ta làm ở nhà thờ Sant’Ignazio nhé. Cha cũng định dâng lễ ở đó, vì một bà ở Flores nhờ dâng lễ.”
Vậy là chúng tôi cùng đi bộ từ tòa tổng giám mục dọc theo phố Bolívar đến nhà thờ: tất cả những người tham dự hôm đó đều là các cô gái mại dâm cũ và hiện tại thuộc “công đoàn.” Và tất cả họ đều muốn xưng tội. Đó là một thánh lễ tuyệt vời. La Porota cũng hạnh phúc, gần như rơi nước mắt.
Cô ấy còn gọi cho tôi lần cuối cùng, sau đó không lâu, khi đang nằm viện. “Con gọi cha tới để ban Bí tích Xức dầu bệnh nhân, và cho con rước lễ, vì lần này chắc con không qua khỏi đâu.” Tất cả những điều này được xen kẽ giữa những lời chửi bác sĩ và hét vào mặt những bệnh nhân khác; cô ấy không hề mất đi vẻ sinh động của mình, ngay cả trong những giờ cuối đời. Ở Argentina, chúng tôi có câu: “Genio y figura hasta la sepultura”—tính cách và phong thái vẫn giữ nguyên cho đến khi vào mộ.
Nhưng cô ấy đã ra đi trong ân sủng, như những người thu thuế và gái điếm sẽ vào Nước Thiên Chúa trước chúng ta (Matthêu 21:31). Và tôi thực sự yêu quý cô ấy. Đến tận hôm nay, tôi vẫn không quên cầu nguyện cho cô vào ngày cô qua đời.



