(T.Vấn & Bạn Hữu thu thập từ nhiều nguồn và ChatGPT chuyển ngữ từ tiếng Anh sang tiếng Việt với sự hiệu đính của T.Vấn)
Những người đoạt giải Pulitzer năm 2025 đã được công bố hôm mùng 5 tháng 5 năm 2025. Giải cao quý nhất—giải phục vụ công chúng—được trao cho ProPublica nhờ loạt bài “Life of the Mother” về tác động của các lệnh cấm phá thai tại Hoa Kỳ.
Các giải thưởng khác bao gồm The Washington Post (tin nóng) với loạt tin về vụ ám sát hụt ứng viên tổng thống Donald Trump vào ngày 13 tháng 7. Ngoài ra, Reuters được vinh danh với giải điều tra báo chí, và The Baltimore Banner cùng The New York Times giành giải phóng sự địa phương nhờ các bài viết về cuộc khủng hoảng fentanyl tại Mỹ. The New York Times còn đoạt thêm giải phóng sự quốc tế cho loạt bài về chiến tranh tại Sudan, và The Wall Street Journal được trao giải phóng sự quốc gia với loạt bài điều tra về Elon Musk.
Giải Pulitzer cho thể loại văn học hư cấu (fiction) được trao cho tiểu thuyết “James” của Percival Everett, một cách viết lại hiện đại của tác phẩm “Cuộc Phiêu Lưu của Huckleberry Finn” của Mark Twain. Giải phi hư cấu (nonfiction) thuộc về “To the Success of Our Hopeless Cause” của Benjamin Nathans, ghi lại phong trào bất đồng chính kiến tại Liên Xô.
Pulitzer là một trong những vinh danh cao nhất tại Hoa Kỳ trong các lĩnh vực báo chí, văn học và âm nhạc, được quyết định bởi một hội đồng gồm các học giả và chuyên gia truyền thông.
Phụ Lục 1:
VỀ TIỂU THUYẾT “JAMES”
Tác giả: Percival Everett
Xuất bản: 2024
Giải thưởng: Pulitzer Prize for Fiction 2025
James là một tiểu thuyết tái hiện và “viết lại” tác phẩm kinh điển Adventures of Huckleberry Finn của Mark Twain, nhưng lần này dưới góc nhìn của Jim – người đàn ông da đen bị nô lệ. Tác phẩm không chỉ là một hành trình phiêu lưu mà còn là một bản khảo sát sâu sắc về thân phận, ngôn ngữ, tự do và nhân tính, được kể bằng một giọng văn vừa trào phúng vừa sắc bén.
Cốt truyện chính
Tiểu thuyết theo chân Jim – trong nguyên tác của Twain chỉ là một nhân vật phụ ngây ngô – nay trở thành nhân vật trung tâm với tiếng nói nội tâm mạnh mẽ. Jim, một người nô lệ đang bị truy đuổi, cùng cậu bé Huck Finn trốn chạy dọc theo sông Mississippi. Nhưng trong phiên bản này, độc giả được tiếp cận thế giới qua chính cái nhìn đầy mỉa mai, khôn ngoan và phẫn nộ của Jim, người giả vờ dốt nát để sống sót, trong khi ngầm phản kháng bằng trí tuệ, tinh thần và lòng nhân.
Jim không chỉ trốn chạy khỏi chế độ nô lệ, mà còn thoát ly khỏi cách mà xã hội và văn học Mỹ đã bóp méo hình ảnh của anh suốt hàng thế kỷ. Trong hành trình ấy, anh vật lộn với ngôn ngữ – thứ được cả kẻ nô dịch và kẻ bị nô dịch sử dụng như một công cụ quyền lực – và liên tục đặt câu hỏi về ý nghĩa của tự do, đạo đức, và sự sống còn.
Chủ đề nổi bật
Ngôn ngữ và quyền lực: Jim giả vờ nói ngọng và dùng tiếng Anh “bồi” để đánh lừa người da trắng, trong khi thực chất anh là người hiểu ngôn ngữ, triết học, và nghệ thuật hơn họ tưởng.
*Phản tư văn học Mỹ: Tiểu thuyết là một lời đáp lời – vừa tôn kính vừa phê phán – đối với di sản văn học của Mark Twain, đặt câu hỏi về việc ai có quyền kể chuyện và câu chuyện nào xứng đáng được kể lại.
Nô lệ hóa và giải phóng: Jim không chỉ đi tìm tự do thể xác mà còn là quyền tồn tại với nhân phẩm, tri thức, và bản sắc riêng.
Phong cách
Everett viết James với lối văn giàu châm biếm, đầy ẩn dụ và có chiều sâu triết học. Ông khai thác sự căng thẳng giữa bề mặt giản đơn của truyện phiêu lưu với những tầng lớp phức tạp bên dưới của định kiến, lịch sử, và văn hóa Mỹ. Có những đoạn hài hước cười ra nước mắt, và cũng có những trang khiến người đọc phải dừng lại suy ngẫm.
Ý nghĩa
James không chỉ là một tác phẩm “viết lại” – nó là một sự “giành lại” tiếng nói cho những nhân vật từng bị làm câm lặng trong lịch sử văn học Mỹ. Everett tạo nên một nhân vật Jim sâu sắc, đa chiều, và đầy nhân bản, biến anh thành biểu tượng cho sức mạnh âm thầm nhưng bền bỉ của những con người bị lãng quên.
Phụ Lục 2:
VỀ GIẢI THƯỞNG HÀNG NĂM PULITZER
Bối cảnh
Giải Pulitzer là một trong những giải thưởng danh giá nhất tại Hoa Kỳ, được công bố hàng năm vào tháng Năm bởi Đại học Columbia ở thành phố New York. Có tổng cộng 23 hạng mục giải dành cho thành tựu trong báo chí và nghệ thuật Mỹ, bao gồm tiểu thuyết, âm nhạc, kịch nghệ và nhiếp ảnh.
Một số người từng đoạt giải nổi bật gồm có nhà văn Toni Morrison, nhà thơ Robert Frost, và nhà báo kiêm biên tập viên Bob Woodward.
Lịch sử
Giải được đặt theo tên Joseph Pulitzer, một trong những người đặt nền móng cho báo chí hiện đại. Các tờ báo lớn của ông như St. Louis Post-Dispatch và New York World đã cách mạng hóa ngành báo bằng cách tiếp cận đại chúng thay vì chỉ phục vụ giới tinh hoa.
Pulitzer, người gốc Hungary, là người tiên phong trong báo chí điều tra, phơi bày tham nhũng và lạm dụng quyền lực của các tổng thống và giới tài phiệt ngân hàng. Ông cũng nổi tiếng với phong cách giật gân, dùng tiêu đề kịch tính, biếm họa, và nhấn mạnh các vụ tai tiếng để bán báo.
Khi qua đời năm 1911, ông để lại 2 triệu đô la cho Đại học Columbia để thành lập trường báo chí và thiết lập giải Pulitzer. Các giải đầu tiên được trao năm 1917, với bốn hạng mục: hai cho báo chí và hai cho sách. Di chúc của ông quy định chín giải thưởng và năm học bổng; nhưng danh sách này đã được mở rộng theo thời gian, bao gồm cả các trang tin điện tử (từ 2009), tạp chí (2015), và báo chí âm thanh (2020).
Quy trình tuyển chọn
Các ứng viên chung kết được chọn bởi khoảng 100 giám khảo chia thành 22 hội đồng, được chỉ định bởi một ban điều hành gồm 19 người, nhiệm kỳ ba năm.
Mỗi hội đồng đề xuất ba ứng viên cho mỗi hạng mục và nộp bản báo cáo cho ban điều hành; mọi quá trình thảo luận đều được giữ bí mật tuyệt đối.
Ban điều hành có toàn quyền quyết định, và có thể chọn một trong ba ứng viên, hoặc hiếm hoi hơn, chọn người ngoài danh sách nếu đạt được 75% phiếu bầu. Điều này từng xảy ra vào năm 1993, khi nhà báo John Burns của New York Times được trao giải phóng sự quốc tế cho các bài viết về chiến tranh Bosnia, dù không nằm trong danh sách đề cử.
Ban cũng có thể quyết định không trao giải, như năm 2021 với hạng mục biếm họa xã luận. Kể từ năm 2000, điều này đã xảy ra thêm năm lần nữa, chủ yếu do không đạt được đồng thuận.
Người chiến thắng nhận được 15.000 đô la tiền mặt và một chứng nhận; riêng giải phục vụ công chúng được trao huy chương vàng.
Ảnh hưởng
Nhiều nhà báo đoạt giải Pulitzer cho rằng giải thưởng này giống như một “giấy thông hành,” giúp tăng uy tín cá nhân và mở rộng cơ hội nghề nghiệp. Tuy vậy, danh tiếng đi kèm với kỳ vọng và áp lực cao hơn.
Trong lĩnh vực văn học, giải Pulitzer mang lại lợi ích tài chính lớn nhất cho các tác giả tiểu thuyết. Dù các tác phẩm phi hư cấu cũng tăng doanh số, tổng số bản in vẫn chỉ đạt mức hàng trăm hay vài nghìn. Trong khi đó, các tiểu thuyết gia có thể thấy doanh số tăng vọt—như Donna Tartt, người đoạt giải năm 2014 với The Goldfinch, đã nhân đôi doanh số hàng tuần sau khi chiến thắng và bán được gần 2 triệu bản.
Sự cố
Năm 1981, Janet Cooke của The Washington Post phải trả lại giải Pulitzer vì bài viết về một cậu bé 8 tuổi nghiện heroin—một nhân vật hoàn toàn hư cấu.
Năm 2012, ban điều hành Pulitzer vấp phải làn sóng chỉ trích khi phớt lờ ba đề cử của ban giám khảo cho giải tiểu thuyết—Swamplandia!, The Pale King và Train Dreams—và không trao giải.
Rapper Kendrick Lamar trở thành nghệ sĩ hip hop đầu tiên nhận giải Pulitzer với album DAMN. năm 2017, nhưng quyết định này gây tranh cãi ngay cả trong giới hâm mộ.
Phụ Lục 3:
DANH SÁCH NHỮNG CÁ NHÂN VÀ TỔ CHỨC ĐOẠI GIẢI THƯỞNG PULITZER NĂM 2025
Báo chí (Journalism)
- Dịch vụ công (Public Service): ProPublica, với loạt bài “Life of the Mother” điều tra về các ca tử vong của phụ nữ mang thai do bác sĩ trì hoãn điều trị vì lo sợ vi phạm luật cấm phá thai nghiêm ngặt. Wikipedia+2ProPublica+2Wikipedia+2
- Phóng sự điều tra (Investigative Reporting): Reuters, với loạt bài “Fentanyl Express” phơi bày cách các hóa chất từ Trung Quốc được sử dụng để sản xuất fentanyl, góp phần vào cuộc khủng hoảng ma túy tại Mỹ. Reuters+1El País+1
- Phóng sự tin nóng (Breaking News Reporting): The Washington Post, với loạt bài đưa tin nhanh và phân tích sâu về vụ ám sát hụt cựu Tổng thống Donald Trump tại Pennsylvania. The Washington Post
- Phóng sự giải thích (Explanatory Reporting): The New York Times, với bài viết về sự thất bại của Mỹ tại Afghanistan do hỗ trợ các lực lượng dân quân tàn bạo. Wikipedia
- Phóng sự địa phương (Local Reporting): The Baltimore Banner và The New York Times, với loạt bài điều tra về tác động của khủng hoảng fentanyl đối với nam giới da đen lớn tuổi tại Baltimore. Wikipedia+1Reuters+1
- Phóng sự quốc gia (National Reporting): The Wall Street Journal, với loạt bài về sự thay đổi chính trị và cá nhân của Elon Musk, bao gồm mối quan hệ với Tổng thống Nga Vladimir Putin. Wikipedia
- Phóng sự quốc tế (International Reporting): The New York Times, với loạt bài điều tra về xung đột tại Sudan, bao gồm ảnh hưởng của nước ngoài và buôn bán vàng. Wikipedia
- Bài viết đặc sắc (Feature Writing): Mark Warren (Esquire), với chân dung cảm động về một mục sư và thị trưởng thị trấn nhỏ tự tử sau khi cuộc sống số bí mật bị phơi bày. Wikipedia
- Bình luận (Commentary): Mosab Abu Toha (The New Yorker), với loạt bài luận về sự tàn phá thể xác và tinh thần tại Gaza, kết hợp giữa báo cáo sâu sắc và hồi ký cá nhân. Axios+2Wikipedia+2The Guardian+2
- Phê bình (Criticism): Alexandra Lange (Bloomberg CityLab), với các bài viết về không gian công cộng cho gia đình, sử dụng phỏng vấn và phân tích để xem xét các yếu tố kiến trúc hỗ trợ cộng đồng. Wikipedia
- Bài xã luận (Editorial Writing): Ban biên tập Houston Chronicle (Raj Mankad, Sharon Steinmann, Lisa Falkenberg, Leah Binkovitz), với loạt bài về các giao cắt đường sắt nguy hiểm, thúc đẩy hành động lập pháp tại Texas. Houston Chronicle+1Wikipedia+1
- Bình luận minh họa (Illustrated Reporting and Commentary): Ann Telnaes (The Washington Post), với các tranh biếm họa sắc sảo về các nhân vật quyền lực, dẫn đến việc bà rời khỏi tờ báo sau 17 năm. El País+5Wikipedia+5The Washington Post+5
- Ảnh tin nóng (Breaking News Photography): Doug Mills (The New York Times), với loạt ảnh về vụ ám sát hụt Donald Trump, bao gồm khoảnh khắc viên đạn bay ngang qua ông. Business Insider+2Wikipedia+2Sony | Alpha Universe+2
- Ảnh đặc sắc (Feature Photography): Moises Saman (The New Yorker), với loạt ảnh đen trắng về nhà tù Sednaya ở Syria, phản ánh di sản tra tấn dưới chế độ Assad. Wikipedia
- Báo cáo bằng âm thanh (Audio Reporting): The New Yorker, với podcast “In the Dark” điều tra vụ thảm sát Haditha, một trong những tội ác chiến tranh nổi bật nhất của Mỹ tại Iraq. Wikipedia
📚 Văn học, Kịch và Âm nhạc (Books, Drama & Music)
- Tiểu thuyết (Fiction): James của Percival Everett (Doubleday), một phiên bản tái hiện của Huckleberry Finn từ góc nhìn của Jim, người bạn đồng hành da đen của Huck. Reddit+4NPR+4Wikipedia+4
- Kịch (Drama): Purpose của Branden Jacobs-Jenkins, khám phá những phức tạp ẩn giấu của gia đình Jasper, một gia đình có ảnh hưởng lớn. TheaterMania.com -+4Vogue+4Vulture+4
- Lịch sử (History): Combee: Harriet Tubman, the Combahee River Raid, and Black Freedom During the Civil War của Edda L. Fields-Black (Oxford University Press), kể về cuộc đột kích Combahee River do Harriet Tubman lãnh đạo. Reuters+3Literary Hub+3Wikipedia+3
- Tiểu sử (Biography): Every Living Thing: The Great and Deadly Race to Know All Life của Jason Roberts (Random House), kể về cuộc đua nguy hiểm để khám phá và phân loại tất cả các dạng sống trên Trái Đất. Wikipedia+1Wikipedia+1
- Hồi ký hoặc Tự truyện (Memoir or Autobiography): Feeding Ghosts: A Graphic Memoir của Tessa Hulls (MCD), một hồi ký đồ họa kể về ba thế hệ phụ nữ Trung Quốc trong gia đình tác giả. Wikipedia+1Axios+1
- Thơ (Poetry): New and Selected Poems của Marie Howe (W. W. Norton & Company), tuyển tập thơ mới và đã xuất bản của nhà thơ nổi tiếng. Wikipedia
- Phi hư cấu chung (General Nonfiction): To the Success of Our Hopeless Cause: The Many Lives of the Soviet Dissident Movement của Benjamin Nathans (Princeton University Press), khám phá phong trào bất đồng chính kiến ở Liên Xô. Wikipedia
- Âm nhạc (Music): Sky Islands của Susie Ibarra, một tác phẩm âm nhạc khám phá các hòn đảo trên bầu trời thông qua âm thanh. Wikipedia+1Wikipedia+1
PHỤ LỤC GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ VÀ TÊN RIÊNG
(Do ChatGPT & T.Vấn thực hiện để giúp độc giả hiểu rõ hơn các nội dung được nhắc đến trong bài)
| Thuật ngữ / Tên riêng | Giải thích |
| Pulitzer Prize | Giải thưởng danh giá hàng đầu tại Hoa Kỳ, trao cho các thành tựu xuất sắc trong báo chí, văn học, kịch nghệ và âm nhạc. Do Đại học Columbia tổ chức từ năm 1917, theo di chúc của Joseph Pulitzer. |
| ProPublica | Tổ chức báo chí điều tra phi lợi nhuận có trụ sở tại New York, chuyên đăng tải các bài viết phục vụ lợi ích công cộng. |
| “Life of the Mother” series | Loạt bài điều tra về những hệ lụy của các đạo luật cấm phá thai tại Mỹ, đặc biệt khi tính mạng của người mẹ bị đe dọa. |
| The Washington Post | Một trong những tờ báo lớn và uy tín nhất tại Hoa Kỳ, trụ sở đặt tại Washington, D.C. |
| Reuters | Hãng thông tấn quốc tế có trụ sở tại London, nổi tiếng với phong cách báo chí điều tra chính xác và trung lập. |
| The Baltimore Banner | Tờ báo địa phương tại Baltimore, Maryland, được tái lập gần đây như một phần của mô hình báo chí phi lợi nhuận. |
| The New York Times | Tờ báo hàng đầu của Mỹ, nổi tiếng toàn cầu với các bài viết chuyên sâu, phân tích chính trị và quốc tế. |
| The Wall Street Journal | Tờ báo tài chính và kinh doanh hàng đầu của Mỹ, thuộc sở hữu của tập đoàn Dow Jones. |
| Elon Musk | Tỷ phú người Mỹ gốc Nam Phi, Giám đốc điều hành của Tesla, SpaceX, và chủ sở hữu của mạng xã hội X (trước đây là Twitter). |
| Percival Everett | Nhà văn Mỹ nổi tiếng với các tiểu thuyết có phong cách thử nghiệm và phản tư về chủng tộc, văn hóa, và xã hội Mỹ. |
| James | Tác phẩm văn học hư cấu dựa trên Adventures of Huckleberry Finn của Mark Twain, kể lại từ góc nhìn của Jim – người nô lệ da đen. |
| Benjamin Nathans | Sử gia người Mỹ, chuyên về lịch sử Nga và Liên Xô, tác giả cuốn To the Success of Our Hopeless Cause về phong trào bất đồng chính kiến ở Liên Xô. |
| Joseph Pulitzer | Nhà báo và nhà xuất bản người Mỹ gốc Hungary (1847–1911), người tiên phong trong báo chí hiện đại và người sáng lập giải Pulitzer. |
| New York World / St. Louis Post-Dispatch | Hai tờ báo lớn thuộc sở hữu của Joseph Pulitzer, nổi tiếng với phong cách giật gân và điều tra xã hội. |
| John Burns | Phóng viên của The New York Times, đoạt giải Pulitzer năm 1993 dù không nằm trong danh sách đề cử, nhờ loạt bài viết về Chiến tranh Bosnia. |
| Bosnian War (Chiến tranh Bosnia) | Cuộc xung đột sắc tộc dữ dội tại Nam Tư cũ từ 1992–1995, gây ra khủng hoảng nhân đạo lớn. |
| Kendrick Lamar | Nghệ sĩ rap người Mỹ, trở thành rapper đầu tiên đoạt giải Pulitzer cho âm nhạc với album DAMN. vào năm 2018. |
| Janet Cooke | Phóng viên của The Washington Post, từng đoạt giải Pulitzer cho một bài viết bịa đặt vào năm 1981 và buộc phải trả lại giải. |
| Donna Tartt | Tiểu thuyết gia người Mỹ, tác giả The Goldfinch (Con Sẻ Vàng) – tiểu thuyết đoạt giải Pulitzer năm 2014, bán chạy toàn cầu. |
*Phản tư là gì?
Theo Bá Tân – Sách cũ thư viện: Đây là một thuật ngữ triết học, có nghĩa gốc là hướng ý thức vào bên trong bản thân, suy tư về chính trạng thái tâm lý của mình. Chữ “phản” có thể hiểu là tìm về, quay trở về, hoặc trong ngữ cảnh này là phản chiếu, soi chiếu, không mang nghĩa là ngược lại, trái lại. Còn chữ “tư” đơn giản là suy nghĩ, suy tư.


