Giới Thiệu: TỰ TRUYỆN “HY VỌNG” CỦA CỐ GIÁO HOÀNG FRANCIS
Chương 18.
Tất Cả Ra Ngoài, Tất Cả Vào Trong
Nếu mật nghị là thời điểm extra omnes (mọi người ra ngoài), thì Giáo hội lại được đặc trưng bởi intra omnes (mọi người vào trong). Và chỉ một giây sau làn khói trắng, điều này cũng đúng với tân giáo hoàng. Giáo hội thuộc về Chúa Kitô. Và Chúa Kitô thuộc về tất cả mọi người, Ngài vì mọi người: “Vậy anh em hãy đi ra các ngã đường, gặp ai cũng mời vào dự tiệc” (Mt 22,9). Tất cả đều được mời gọi. Mọi người. Vì vậy: tất cả cùng vào. Người lành lẫn kẻ dữ, người trẻ cũng như người già, người khỏe mạnh lẫn kẻ đau yếu. Vì đó là kế hoạch của Chúa. Với một sự ưu tiên rõ ràng dành cho nhóm sau: không phải người khỏe mạnh cần thầy thuốc, mà là kẻ đau ốm; không phải người công chính, mà là kẻ tội lỗi (Mc 2,17). Và đó chắc chắn là tin mừng ngay cả cho những ai muốn biến nhà Chúa thành một câu lạc bộ với cổng kiểm soát khắt khe. Bởi vì ai cũng là tội nhân: Đến giờ phút sự thật, hãy đặt sự thật của chính mình lên bàn mà xem, bạn cũng là tội nhân thôi.
Đó cũng là lý do vì sao tôi không thích lắm những mô tả kiểu “giáo hoàng của người nghèo”: chỉ là một sự lý tưởng hóa, hoặc một kiểu biếm họa. Tin Mừng được gửi đến cho mọi người, không phải để lên án con người, tầng lớp, địa vị, hay nhóm này nhóm nọ, mà là để lên án các thứ ngẫu tượng — chẳng hạn ngẫu tượng của sự giàu sang sinh ra bất công, của sự vô cảm trước tiếng kêu đau khổ. Vị giáo hoàng là dành cho tất cả. Đặc biệt cho những tội nhân nghèo khổ, bắt đầu từ chính tôi.
Dân thánh trung tín của Thiên Chúa là như vậy: không phải một nhóm được cho là những người tinh tuyền. Chúa chúc lành cho mọi người, và Giáo hội của Người cũng phải như vậy, không thể khác. “Lạy Chúa, xin đón nhận con như con đang là, với mọi khuyết điểm và thiếu sót của con, nhưng xin biến con thành điều Ngài muốn con trở thành.” Những lời của Đức Gioan Phaolô I, mà tôi đã nhắc lại trong bài giảng lễ phong chân phước cho ngài ngày 4 tháng 9 năm 2022, vang vọng trong mỗi chúng ta.
Nhiệm vụ của chúng ta, những mục tử, là cầm lấy tay người khác, đồng hành với họ, giúp họ phân định, chứ không phải loại trừ họ. Và tha thứ: đối xử với người khác bằng chính lòng thương xót mà Chúa dành cho chúng ta.
Tôi đã làm linh mục được 54 năm, và chỉ duy nhất một lần tôi không ban phép giải tội: Tôi đang ở Buenos Aires, đang hoàn thành luận án tiến sĩ về Romano Guardini, và buổi chiều tôi xuống nhà thờ dòng Tên để giải tội. Một ngày nọ, có một người đàn ông xuất hiện: khoảng ngoài 30, là một luật sư. Ông ta kể những chuyện lặt vặt với giọng điệu ngạo mạn, rồi lén lút xen vào — cũng với thái độ đó — rằng ông ta đã lợi dụng cô giúp việc. “Bọn này thì dùng vào việc gì cũng được, chúng không như chúng ta,” ông ta nói. Khi tôi cố can thiệp, ông ta đứng phắt dậy và bỏ đi, đầy giận dữ. Kiêu ngạo là thứ thói xấu đáng sợ nhất, tự tôn bản thân một cách bệnh hoạn, đầu độc tinh thần huynh đệ và lộ rõ sự nực cười, ngớ ngẩn của việc tự biến mình thành thần thánh.
Tôi còn nhớ một câu chuyện khác, trái ngược hoàn toàn, cũng xảy ra trong khoảng thời gian đó, tại cùng nhà thờ: câu chuyện về một cậu trai người Nhật, tốt nghiệp kinh tế, đang làm việc cho một công ty lớn. Cậu ấy không phải Kitô hữu, nhưng một ngày kia đến tòa giải tội, kể rằng mình đã bắt đầu đọc Tin Mừng, cảm thấy rất ấn tượng và muốn xưng tội, rước lễ. Tôi bảo cậu ấy cứ tiến bước từ từ, tôi sẽ đồng hành, và rằng cậu có thể quay lại bất cứ lúc nào. Cứ thế, mỗi tuần cậu ấy đến một lần. Cho đến một ngày, cậu hớt hải chạy vào, nói: “Công ty chuyển tôi đi nơi khác, tôi muốn được giữ đức tin, tôi muốn được rửa tội!” Tôi trấn an cậu, bảo rằng ở nơi mới vẫn có thể tiếp tục hành trình đức tin, nhưng cậu nhất định không chịu. Cậu quỳ xuống. Thế là tôi dìu cậu vào phòng thánh, mở vòi nước, và làm phép rửa cho cậu. Khuôn mặt cậu ngời sáng niềm vui.
Phép rửa luôn là một sự tái sinh. Một vài năm sau, khi đã là hồng y, tôi đã làm phép rửa cho bảy đứa con của một người phụ nữ đơn thân, một góa phụ nghèo làm nghề giúp việc. Chị có con với hai người đàn ông khác nhau. Tôi gặp chị lần đầu tại lễ thánh Cayetano, trong khu phố Liniers, nơi có thánh địa gần gũi nhất với trái tim của giới lao động Argentina từ thời phong trào Peronist. “Cha ơi, con đang sống trong tội trọng,” chị nói. “Con có bảy đứa con mà chưa từng rửa tội cho chúng, vì con không có tiền làm lễ và tìm cha mẹ đỡ đầu…” Tôi ôm lấy chị. Chúng tôi gặp lại nhau, và sau một khóa giáo lý ngắn, tôi đã rửa tội cho tất cả các con chị trong nhà nguyện tổng giáo phận. Chị xúc động đến rơi nước mắt: “Con không thể tin được, cha làm con cảm thấy mình quan trọng.” Nhưng, thưa chị, đâu phải tôi, chính Chúa Giêsu mới làm cho chị trở nên quan trọng.
Chính tình yêu phục hồi sự sống, cứu rỗi. Đức tin của chúng ta không dừng lại trước những vết thương hay lỗi lầm của quá khứ, nhưng vượt qua mọi thành kiến và tội lỗi. Một cái nhìn không phán xét mà tôi đã thấy một cách rất tự nhiên ngay từ trong gia đình mình. Khi còn nhỏ ở Buenos Aires, phong tục là không tới nhà những gia đình sống trong tình trạng “bất thường” hoặc ly dị, hay những người thuộc tôn giáo khác — họ bị loại trừ hoàn toàn bởi những kẻ tự xưng là giảng đạo. Nhưng mẹ và đặc biệt là cha tôi thì khác: nhờ công việc, ông quen biết và thân thiện với mọi người. Bà ngoại Rosa cũng vậy: bà hoạt động trong Phong trào Công giáo Tiến hành và quen biết nhiều người phụ nữ Tin Lành trong Đội Cứu Thế (Salvation Army). “Họ là những người tốt,” bà vẫn thường nói.
Dù có lẽ lúc nhỏ tôi còn cứng nhắc, nhưng chính nhờ chứng kiến gia đình mà trong tôi bắt đầu hình thành bản năng cảm thông, biết nhìn nhận sự phức tạp của cuộc sống, và biết mở lòng.
—
Tinh thần tiếp nhận, chứ tuyệt đối không phải chủ nghĩa tương đối, cũng không phải thay đổi giáo lý, chính là tâm điểm của Fiducia supplicans, tuyên ngôn của Bộ Giáo lý Đức tin về việc ban phép lành cho các cặp sống trong những tình huống bất quy tắc, mà tôi đã ký vào tháng 12 năm 2023. Phép lành được ban cho con người, chứ không phải cho các mối quan hệ. Ý định là không áp đặt một hoàn cảnh hay một tình trạng cụ thể lên toàn bộ cuộc đời của những ai tìm kiếm ánh sáng và sự đồng hành của một phép lành. Tất cả mọi người đều được mời gọi trong Giáo hội, bao gồm người ly hôn, người đồng tính, người chuyển giới. Lần đầu tiên một nhóm người chuyển giới đến Vatican, họ đã rời đi trong nước mắt, xúc động vì tôi đã nắm tay họ, hôn họ… như thể tôi đã làm điều gì đó phi thường cho họ. Nhưng họ là những đứa con của Thiên Chúa! Họ có thể lãnh nhận bí tích rửa tội theo những điều kiện giống như những tín hữu khác, và cũng có thể làm cha mẹ đỡ đầu hoặc chứng nhân trong hôn lễ, trên cùng một nguyên tắc. Không có quy định nào trong giáo luật cấm điều đó.
Hiện nay có hơn sáu mươi quốc gia trên thế giới coi đồng tính luyến ái và chuyển giới là tội phạm, trong đó khoảng một tá quốc gia còn áp dụng án tử hình. Nhưng đồng tính không phải là tội ác, đó là một thực tế nhân sinh, và Giáo hội cũng như các Kitô hữu không thể làm ngơ trước sự bất công hình sự ấy, cũng không thể đáp lại một cách nhút nhát. Họ không phải là “những đứa con của một vị thần hạng hai”; Chúa Cha yêu thương họ bằng tình yêu vô điều kiện, như yêu thương tất cả chúng ta: gần gũi, nhân hậu và đầy lòng thương xót.
Nếu Chúa nói rằng “mọi người”, thì tôi là ai mà dám loại trừ ai? “Hãy cho tôi biết bạn loại trừ ai, tôi sẽ cho bạn biết bạn là ai”, Don Luigi Di Liegro, người sáng lập Caritas chi nhánh Roma, từng nói như vậy. Ông cũng là con trai của một người di dân từng nhiều lần bị xua đuổi khi đến Nam Mỹ tìm việc làm. Trong suốt đời mục vụ của mình, tôi luôn đón nhận và đồng hành với những anh chị em này giống như với bất cứ ai khác. Và nếu có ai từng trải nghiệm sự “từ chối của Giáo hội”, tôi muốn họ biết rằng đó chỉ là sự từ chối của một cá nhân trong Giáo hội, bởi vì Giáo hội là người mẹ, luôn gọi mời và tập hợp tất cả các con mình.
—
Nhưng nếu Thiên Chúa yêu thương chúng ta trong nhân tính và sự khác biệt của mỗi người, thì bất kỳ hình thức thực dân ý thức hệ nào cũng cực kỳ nguy hiểm, chẳng hạn như thuyết giới tính (gender theory), vốn tìm cách xóa nhòa sự khác biệt nhân danh sự bình đẳng. Tương tự, bất kỳ thực hành nào biến sự sống con người—vốn là món quà và quyền bất khả xâm phạm ở mọi giai đoạn—thành đối tượng hợp đồng hay thương mại bất chính đều là điều không thể chấp nhận, như trường hợp của cái gọi là “mẹ mang thai hộ”, một ngành kinh doanh toàn cầu dựa trên việc khai thác sự túng thiếu của các bà mẹ, gây tổn hại nghiêm trọng đến phẩm giá của người phụ nữ và đứa trẻ.
Nam nữ không phải là những bộ phận của một hệ thống cơ khí, cũng không chỉ đơn thuần là tổng hợp các nhu cầu và ham muốn, không có ý chí và lương tri, như trong tiểu thuyết tiên tri đầu thế kỷ 20 The Lord of the World (Chúa Tể Thế Gian) của Robert Hugh Benson, con trai út của Tổng Giám mục Canterbury, một tác phẩm đã trở thành kinh điển về thế giới phản địa đàng (dystopia). Cuốn sách miêu tả một thế giới nơi mọi thứ bị thu gọn thành các đơn vị sản xuất, và những người “làm phép sức” cho bệnh nhân thực chất lại là những tay hành quyết của thời đại. Khi đọc tác phẩm ấy, tôi đã bị chấn động sâu sắc. Và cho đến hôm nay, nó vẫn là liều thuốc giải cho thứ “tiến bộ vị thành niên” đầy thế tục và dẫn tới sự bội giáo. Nó nhắc nhở chúng ta rằng việc xóa bỏ sự khác biệt, rốt cuộc, là xóa bỏ cả nhân tính.
—
Khi đến lúc phải đưa ra quyết định, thường sẽ phải trả giá bằng một chút cô đơn; nhưng thực tế, trong suốt những năm triều đại giáo hoàng, tiến trình cải tổ và quản trị của tôi chưa bao giờ tách rời khỏi dân thánh của Chúa hay khỏi Hồng y đoàn: Những quyết định khó khăn, nóng bỏng nhất luôn được đưa ra sau khi đã tham khảo và suy tư trong tinh thần hiệp hành (synodality). Những bước đi được chia sẻ là những bước đi vững chắc, từ từ và không thể đảo ngược.
—
Dĩ nhiên, luôn có sự chống đối, thường bắt nguồn từ sự thiếu hiểu biết hoặc từ một hình thức giả hình nào đó. Tôi đang nghĩ đến tông huấn Amoris laetitia, vốn mở ra những thách thức mục vụ mới liên quan đến gia đình, cùng với ghi chú về khả năng cho người ly dị lãnh nhận các bí tích—những điều đã khiến không ít người phải “trợn mắt kinh hãi”. Những tội lỗi liên quan đến tình dục thường gây ra nhiều ồn ào hơn. Nhưng thực ra, chúng không phải là những tội trọng nhất. Đó là những tội lỗi “của xác thịt,” những tội nhân sinh. Còn những tội trọng nhất lại mang tính “thiên thần” hơn: kiêu ngạo, hận thù, dối trá, lừa đảo, lạm dụng quyền lực. Ngay cả Satan, như thánh Phaolô đã viết trong Thư thứ hai gửi tín hữu Côrintô, cũng “giả dạng như thiên thần sáng láng” (2Cr 11,14).
Điều này gợi nhớ cho tôi đến bộ phim kinh điển Một Ngày Đặc Biệt (Una giornata particolare) của điện ảnh Ý, với Marcello Mastroianni và Sophia Loren thủ vai, kể câu chuyện về hai “kẻ bị xã hội ruồng bỏ”—một người đồng tính và một người phụ nữ—cô đơn trong một căn hộ trống trải, trong khi toàn thể thành Rome đang hân hoan chào đón Hitler đến thăm Mussolini, chuẩn bị kéo thế giới vào thảm họa chiến tranh và sự kinh hoàng của diệt chủng. Trong khi Mussolini và Hitler được tung hô, hai nhân vật chính bị xã hội ghẻ lạnh, coi như đồ bỏ. Một sự đảo ngược quỷ quyệt… Thật lạ lùng là không ai bận tâm việc chúc lành cho một ông chủ bốc lột người lao động—một tội lỗi cực kỳ nghiêm trọng—hay cho kẻ hủy hoại ngôi nhà chung của chúng ta, nhưng lại phẫn nộ khi giáo hoàng ban phép lành cho một người phụ nữ ly dị hay một người đồng tính.
Sự chống đối với lòng cởi mở mục vụ thường làm lộ rõ những sự giả hình này.
—
Về phương diện xã hội học, hiện tượng truyền thống chủ nghĩa (traditionalism), hay “chủ nghĩa hồi cố” này, thật thú vị để suy ngẫm: nó cứ đều đặn quay lại mỗi thế kỷ, như một sự viện dẫn đến một thời kỳ hoàn hảo được cho là từng tồn tại — mà mỗi lần như vậy, lại là một thời kỳ khác nhau.
Như trong phụng vụ, chẳng hạn.
Giờ đây, quy định đã được ban hành rằng việc cử hành Thánh lễ bằng tiếng Latinh theo sách lễ trước Công đồng Vatican II phải được Bộ Phụng tự thánh phê chuẩn riêng, và chỉ cho phép trong những trường hợp đặc biệt. Vì thật không lành mạnh nếu để phụng vụ trở thành một hình thái của ý thức hệ.
Thật kỳ lạ khi chứng kiến sức hấp dẫn mà những điều không hiểu được mang lại, những gì có vẻ như ẩn giấu, đôi khi còn đặc biệt lôi cuốn giới trẻ. Sự cứng nhắc này thường đi kèm với những bộ lễ phục may đo công phu, ren viền, áo choàng lụa. Không phải là lòng yêu mến truyền thống, mà là sự phô trương giáo sĩ — một dạng chủ nghĩa cá nhân giáo sĩ hóa. Không phải trở về với cái thiêng liêng, mà là rơi vào thế tục bè phái. Những kiểu “ăn diện” đó đôi khi che giấu sự mất cân bằng tâm lý, lệch lạc cảm xúc, những khó khăn hành vi — những vấn đề cá nhân có thể bị lợi dụng. Trong vài năm gần đây, Toà Thánh đã buộc phải can thiệp trong bốn trường hợp: ba ở Ý và một ở Paraguay, liên quan đến các chủng viện chấp nhận các chủng sinh từng bị đuổi khỏi nơi khác — và khi chuyện này xảy ra, thường là có điều gì đó không ổn, dẫn đến việc con người giấu kín bản thân trong những môi trường khép kín, bè phái.
Một hồng y ở Hoa Kỳ kể với tôi rằng một hôm có hai linh mục trẻ mới chịu chức đến xin phép được cử hành Thánh lễ bằng tiếng Latinh.
“Các cha hiểu tiếng Latinh không?” vị hồng y hỏi.
“Chúng con sẽ học ạ,” hai linh mục trẻ trả lời.
“Được thôi,” ngài đáp, “nhưng trước khi học tiếng Latinh, các cha hãy nhìn vào giáo phận của mình mà xem có bao nhiêu người di dân Việt Nam — và trước tiên hãy học tiếng Việt. Khi các cha học xong tiếng Việt, hãy nghĩ đến đám đông giáo dân nói tiếng Tây Ban Nha, và lúc đó các cha sẽ thấy học tiếng Tây Ban Nha còn thiết thực hơn nhiều cho sứ vụ của mình. Sau tiếng Việt và tiếng Tây Ban Nha, hãy quay lại đây, rồi chúng ta sẽ bàn tiếp về tiếng Latinh…”
Phụng vụ không thể trở thành một nghi thức chỉ vì chính nó, tách rời khỏi mối bận tâm mục vụ. Cũng không phải là một hình thức tâm linh trừu tượng, quấn trong một cảm thức mơ hồ về mầu nhiệm. Phụng vụ phải là một cuộc gặp gỡ, một khởi đầu mới để hướng ra với tha nhân.
—
Kitô hữu không phải là những người quay đầu nhìn lại. Dòng chảy của lịch sử và ân sủng di chuyển lên xuống như nhựa sống của một cái cây sinh trái. Nếu không có dòng chảy đó, sẽ dẫn tới sự hóa thạch; quay trở lại quá khứ thì không bao giờ mang lại sự sống. Không có tiến bộ, không có chuyển động. Sự sống — dù là thực vật, động vật hay con người — sẽ chết.
Tiến bộ có nghĩa là thay đổi, là đối diện với những tình huống mới, là đón nhận những thách thức mới. Thánh Vincent thành Lérins, vị thánh thế kỷ V được Công giáo cũng như Chính Thống giáo tôn kính, đã viết trong Commonitórium primum rằng tín điều Kitô giáo tuân theo những quy luật này: tiến triển, vững chắc theo năm tháng, lớn mạnh theo thời gian, sâu sắc theo tuổi đời.
Sự hiểu biết của con người thay đổi theo thời gian, và cách con người diễn đạt cũng vậy — từ một người khắc tượng Chiến thắng có cánh Samothrace, đến Caravaggio, rồi Chagall và sau đó là Dalí. Tương tự, lương tâm con người cũng đào sâu theo năm tháng. Hãy nghĩ tới những thời kỳ mà chế độ nô lệ còn được chấp nhận, hoặc án tử hình — điều hoàn toàn không thể biện minh được và không bao giờ là giải pháp cho những hành động bạo lực chống lại người vô tội — từng không hề bị chất vấn. Vì thế, chúng ta cần trưởng thành trong việc hiểu biết chân lý.
Truyền thống không phải là một pho tượng. Cũng như Chúa Kitô không phải là một pho tượng. Chúa Kitô đang sống. Truyền thống có nghĩa là phát triển.
Truyền thống có nghĩa là tiến về phía trước.
Giáo hội không thể trở thành một “câu lạc bộ những ngày xưa tươi đẹp” — vốn, như nhà tư tưởng người Pháp Michel Serres nhắc nhở, không phải lúc nào cũng đẹp như ta tưởng. Trách nhiệm của chúng ta là bước đi trong thời đại của mình, tiếp tục trưởng thành trong nghệ thuật nhận ra những nhu cầu mới và đáp ứng chúng bằng sự sáng tạo của Thánh Thần, luôn biết phân định hành động.
Giáo hội chắc chắn không phải là một dàn nhạc nơi mọi người chơi cùng một nốt nhạc, mà là nơi mỗi người theo bản nhạc riêng của mình, và chính điều đó phải tạo nên sự hòa hợp. Thật tuyệt vời khi các anh chị em có can đảm nêu ra ý tưởng riêng, thảo luận, phát biểu suy nghĩ của mình: khao khát hiệp nhất không đồng nghĩa với đồng nhất. Nhưng sau tất cả, chúng ta vẫn cần ngồi chung quanh cùng một bàn.
Ở nhiều khía cạnh, có thể nói Công đồng đại kết cuối cùng vẫn chưa được hiểu đầy đủ, sống trọn vẹn và thực thi. Chúng ta đang trên hành trình và cần bù đắp những năm tháng đã mất. Khi có người hỏi tôi rằng liệu đã đến lúc tổ chức một công đồng mới, một Công đồng Vatican III, tôi không chỉ trả lời “chưa”, mà còn nhấn mạnh rằng chúng ta cần thực hiện đầy đủ Công đồng Vatican II trước đã. Đồng thời, chúng ta cần quét sạch hơn nữa nền văn hóa triều đình — cả trong triều đình giáo hoàng lẫn mọi nơi khác. Giáo hội không phải là một triều đình, không phải là nơi dành cho phe nhóm, thiên vị hay những toan tính mưu mô, cũng không phải là tàn dư cuối cùng của chế độ quân chủ tuyệt đối ở châu Âu. Với Công đồng Vatican II, Giáo hội trở thành dấu chỉ và công cụ cho sự hiệp nhất của toàn thể nhân loại.
—
Dù trong những năm qua không thiếu khó khăn, tôi chưa bao giờ mất ngủ. Thỉnh thoảng, tôi có đọc những lời tường thuật giàu trí tưởng tượng, nhưng thực tế thì đơn giản hơn nhiều so với những gì người ta tưởng tượng từ bên ngoài.
—
Với Đức Gioan Phaolô II tại tòa sứ thần tòa thánh ở Buenos Aires năm 1987.
Vào một ngày — đó là ngày 2 tháng 4 năm 2005 — tôi đang ngồi trên xe buýt đi đến một villa miseria (khu ổ chuột) ở vùng ngoại ô Buenos Aires thì nghe tin Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã qua đời, tin tức đang được phát trên toàn thế giới. Tôi đến khu ổ chuột và trong Thánh lễ đã xin cộng đoàn cầu nguyện cho vị giáo hoàng quá cố. Cuối buổi lễ, một người phụ nữ rất nghèo tiến lại gần tôi.
“Vậy thì họ sẽ bầu một giáo hoàng mới đúng không, cha?” bà hỏi.
“Đúng vậy, thưa bà.” Rồi tôi kể cho bà nghe về việc tôi sẽ phải rời Buenos Aires đến Rôma, về mật nghị hồng y, về các cuộc bỏ phiếu và làn khói trắng.
“Nghe này, Bergoglio,” bà cắt ngang, “cha phải hứa với tôi một điều: Khi cha trở thành giáo hoàng, việc đầu tiên cha phải làm là nuôi một con chó.”
Tôi bật cười và hỏi tại sao lại như vậy.
“Vì khi người ta mang thức ăn đến cho cha, cha phải cho con chó ăn trước một miếng nhỏ. Nếu con chó ăn xong mà không sao thì cha mới nên tiếp tục ăn.”
Lời bà nói làm tôi bật cười, nhưng nó cũng phản ánh một thực tế: sự hỗn loạn và những tai tiếng, sự chia rẽ nội bộ và cả những bê bối tài chính trong dân Chúa, tất cả đều có thể xảy ra.
—
Giáo hội vẫn mạnh mẽ, nhưng các vấn đề như tham nhũng — cả tài chính lẫn đạo đức — hay chủ nghĩa giáo sĩ trị — một sự lệch lạc, biến Tin Mừng thành ý thức hệ — là những căn bệnh ăn sâu qua nhiều thế kỷ.
Ngay từ đầu triều đại giáo hoàng của tôi, khi tôi đến thăm người tiền nhiệm của mình, Đức Bênêđictô XVI, tại Castel Gandolfo, ngài đã trao cho tôi một chiếc hộp trắng lớn.
“Mọi thứ đều nằm trong này,” ngài nói với tôi — đó là các tài liệu liên quan đến những tình huống khó khăn và đau buồn nhất: các vụ lạm dụng, tham nhũng, những mưu đồ đen tối, những hành vi sai trái.
“Tôi đã đi đến đây, đã thực hiện những hành động này, đã loại bỏ những người này, giờ đến lượt ngài.”
Và tôi đã tiếp tục con đường mà ngài đã mở.
—
Benedict đưa cho tôi chiếc hộp lớn màu trắng đựng đầy tài liệu.
Khi còn là hồng y, tôi đã tham gia các phiên họp chung vào năm 2005 — đó là khoảnh khắc đầu tiên của ân sủng, của sự trưởng thành — và rồi vào năm 2013, sau khi Đức Bênêđictô từ nhiệm. Vào dịp đó, tất cả chúng tôi đã đưa ra rất nhiều yêu cầu rất cụ thể đối với người sẽ được bầu chọn.
Những gì tôi đã thực hiện trong những năm giáo hoàng này là cụ thể hóa các yêu cầu đó từ những phiên họp chung ấy.
Hội đồng Hồng y mà tôi thành lập đúng một tháng sau ngày được bầu chọn đã đảm nhận chính xác nhiệm vụ này: một công việc chung, mang tinh thần đồng nghị, dành trọn sự quan tâm cho toàn thể Giáo hội, không chỉ cho chúng tôi — các linh mục, vốn chỉ chiếm 1% — mà còn cho giáo dân.
Đồng nghị không phải là một trào lưu thời thượng hay một khẩu hiệu để khai thác: đó là một phương cách lắng nghe lẫn nhau, được thực hiện ở mọi cấp độ, liên quan đến toàn thể dân Thiên Chúa. Đồng nghị không phải để thu thập ý kiến hay khảo sát, mà là để cùng nhau bước đi, với đôi tai rộng mở để đón nhận luồng gió Thánh Thần — Đấng khơi dậy những cuộc khủng hoảng, đem lại những bất ngờ, mở cửa ra, phá tan tường ngăn, đập tan xiềng xích, mở toang biên giới.
Một giám mục hay một linh mục mà không gần gũi với dân thì không phải là mục tử, mà chỉ là một viên chức.
Thánh Giáo hoàng Phaolô VI thường yêu thích trích dẫn lời của nhà bi kịch Terence: “Tôi là con người: Không có gì của nhân loại lại xa lạ với tôi.”
Còn rất nhiều sự chống đối việc vượt qua hình ảnh một Giáo hội chia cắt cứng nhắc giữa người lãnh đạo và người bị lãnh đạo, giữa những người giảng dạy và những người chỉ biết nghe, quên rằng Thiên Chúa luôn đảo ngược trật tự.
Mẹ Maria nói: “Người hạ bệ những ai quyền thế và nâng cao kẻ khiêm nhường.” (Luca 1,52)
Cùng nhau bước đi có nghĩa là đường chân trời trở nên rộng mở hơn, nơi mặt trời — chính là Đức Kitô — mọc lên.
Còn nếu chúng ta dựng nên những tượng đài quyền lực, thì đó chỉ là che khuất ánh sáng của Ngài mà thôi.
Những mục tử đích thực luôn đồng hành cùng dân mình: đôi khi đi phía trước để dẫn đường, đôi khi đi giữa để nâng đỡ, và đôi khi đi sau để để mặc cho dân tìm ra những con đường mới hoặc quay trở lại đường ngay khi họ lạc lối.
Việc cải tổ Giáo triều Rôma là công việc khó khăn nhất, và trong một thời gian dài đã gặp phải sự chống đối mạnh mẽ — đặc biệt là trong quản lý tài chính, nơi thật không dễ dàng gì để thoát khỏi “lời nguyền” của kiểu suy nghĩ: “người ta vẫn luôn làm thế này.” Nhưng cuối cùng, công cuộc cải tổ đã đi đúng hướng.
Tại Hội đồng Kinh tế, bảy thành viên giáo dân — trong đó sáu người là phụ nữ — cùng với các hồng y đã làm việc sát cánh, đưa ra sự minh bạch trong việc quản lý tài nguyên và quy trình. Con đường đã được vạch ra, và Hồng y Pell đã đóng góp một cách xuất sắc và quyết đoán trong lĩnh vực này.
Chúng ta phải tiếp tục hành trình này.
Tôi đã được mời gọi bước vào một trận chiến; tôi biết mình phải chiến đấu, nhưng đây không phải là một cuộc chiến cá nhân, cũng không phải là một cuộc chiến đơn độc.
Giáo hội thuộc về Đức Kitô. Chúng ta chỉ được yêu cầu lắng nghe ý muốn của Người và đem ra thực hành.
Về điểm này, tôi thường nhớ đến một đoạn trong bài giảng mà Đức Bênêđictô XVI đã đọc trong Thánh lễ khai mạc triều đại giáo hoàng của ngài:
“Chương trình điều hành thật sự của tôi không phải là thực hiện ý riêng mình, không phải theo đuổi những ý tưởng riêng của tôi, mà là lắng nghe — cùng với toàn thể Giáo hội — lời và ý muốn của Chúa và để mình được Người hướng dẫn.”
Bởi vì Giáo hoàng không phải là một Tổng giám đốc điều hành, cũng không phải là người đứng đầu một tổ chức phi chính phủ.
Con đường không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng thật may mắn, chính Đức Giêsu đã chỉ cho ta biết phải làm gì, trong chương 25 của Tin Mừng Matthêu:
“Vì xưa Ta đói, các ngươi đã cho Ta ăn; Ta khát, các ngươi đã cho Ta uống; Ta là khách lạ, các ngươi đã đón tiếp; Ta trần truồng, các ngươi đã cho mặc; Ta đau yếu, các ngươi đã thăm nom; Ta ngồi tù, các ngươi đã đến với Ta.”
Chính trên điều đó mà Chúa sẽ lượng xét chúng ta — lượng xét cuộc đời mỗi người, và cũng lượng xét giáo hoàng của các người nữa.
—
Bênêđictô đã là một người cha và một người anh đối với tôi.
Mối quan hệ giữa chúng tôi luôn chân thành và sâu sắc, và bất chấp những câu chuyện bịa đặt của một số người cố tình muốn kể một câu chuyện khác, cho đến cuối đời, ngài luôn giúp đỡ, khuyên bảo, nâng đỡ và bảo vệ tôi. Ngài mở rộng tầm nhìn, khơi dậy những cuộc thảo luận — luôn trong sự tôn trọng vai trò của mỗi người.
Ngài không đáng phải chịu sự lợi dụng xảy ra ngay vào lúc ngài qua đời, trong chính những ngày diễn ra tang lễ của ngài. Điều đó đã gây cho tôi rất nhiều đau lòng.
Ngay cả trong những ngày cuối cùng, khi thân thể ngài ngày càng yếu ớt và giọng nói ngày càng mờ nhạt, tôi vẫn cảm nhận được sức mạnh của sự dịu dàng nơi ngài.
Chúng tôi gặp nhau lần cuối vào ngày 28 tháng 12 năm 2022, ba ngày trước khi ngài qua đời.
Ngài vẫn còn tỉnh táo nhưng không còn nói được.
Chúng tôi ngồi đó, nhìn nhau và nắm chặt tay. Tôi nói với ngài những lời yêu thương, tôi ban phép lành cho ngài, và đôi mắt sáng ngời của ngài vẫn ánh lên sự ngọt ngào và trí tuệ như mọi khi — trí tuệ của một người đã chứng kiến rằng Thiên Chúa luôn mới mẻ, luôn làm chúng ta kinh ngạc, luôn mang đến những điều mới.
Tôi tạ ơn Chúa vì đã ban ngài cho tôi và cho Giáo hội.

