Chương Hai Mươi Ba: Trong Hình Ảnh của Một Thiên Chúa Đang Mỉm Cười

Giới Thiệu: TỰ TRUYỆN “HY VỌNG” CỦA CỐ GIÁO HOÀNG FRANCIS

Chương 23.

Trong Hình Ảnh của Một Thiên Chúa Đang Mỉm Cười

Hy vọng cũng là một đứa trẻ biết đùa. Em biết rằng sự hài hước và nụ cười chính là men sống, là phương cách để đối mặt với những khó khăn, ngay cả những lo toan lớn, bằng sự can trường. Định nghĩa sắc sảo của nhà văn Romain Gary về sự hài hước rất phù hợp: “Nó là sự khẳng định phẩm giá, là lời tuyên bố về sự vượt trội của con người trước những gì ập đến với họ.”

Trong gia đình tôi, khi còn nhỏ, cha mẹ cũng dùng tiếng cười cho mục đích giáo dục. Ở Argentina, chúng tôi có nhiều diễn viên hài tài ba. Một trong số đó là nữ diễn viên Niní Marshall, người từng bị chính quyền cấm xuất hiện trên đài phát thanh vào các năm 1940 và 1943, và thực tế đã phải sống lưu vong dưới chế độ độc tài của Pedro Pablo Ramírez. Còn có Pepe Biondi, con trai của những người di cư từ Napoli, sống ở khu phố Barracas, nơi mang tên các kho hàng, lán trại, và lò mổ mọc lên dọc theo sông Río Matanza từ thế kỷ XVIII. Ông xuất thân rất nghèo, từng kể rằng cha mình đã chọn nhập cư đến “Baires” (Buenos Aires) vì nghe đồn rằng đường phố ở đó lát vàng, nhưng khi tới nơi mới thấy thậm chí còn chưa được trải nhựa, và nếu muốn sống, phải tự tìm kế sinh nhai. Pepe bắt đầu làm nghệ sĩ xiếc từ nhỏ để bớt gánh nặng cho gia đình, rồi nổi tiếng khắp Nam Mỹ nhờ sân khấu, điện ảnh và truyền hình, với phong cách hồn nhiên, hài hước đặc trưng. Tôi cũng nhớ những hàng dài người xếp hàng trước rạp chiếu bộ phim Thế Giới Nhỏ Bé của Don Camilo (El pequeño mundo de Don Camilo), kiệt tác hài hước của Giovannino Guareschi do Fernandel và Gino Cervi thủ vai (“Tôi đói đến mức có thể ăn cả một vị giám mục”). Cervi từng đến thăm Buenos Aires khi tôi còn bé.

Đối với tất cả chúng tôi, trẻ con, niềm vui, sự châm biếm lành mạnh và sự hài hước được coi trọng trong giáo dục. Sau cùng, con người là Homo sapiens bởi vì họ cũng là Homo ludens, có khả năng chơi đùa, vui vẻ. Điều đó rất quan trọng cho sự phát triển trọn vẹn thành người lớn. Gia đình tôi cũng trải qua không ít khó khăn, khổ đau, nước mắt, nhưng ngay cả trong những thời điểm gian nan nhất, chúng tôi đã học được rằng một nụ cười, một tiếng cười có thể tiếp thêm sức mạnh để đứng dậy bước tiếp. Đặc biệt là Papá (cha tôi), người đã dạy chúng tôi rất nhiều điều. Không phải là để xua tan vấn đề, hay giả vờ như mọi thứ đều ổn, cũng không phải để xem nhẹ nỗi đau — bởi lẽ hài kịch thực ra là bi kịch nhìn từ phía bên kia — mà là để giữ lại một không gian sống động trong tâm hồn nhằm đối diện và vượt qua.

Ít loài sinh vật nào khác biết cười: Chúng ta được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa, và Thiên Chúa của chúng ta cũng biết mỉm cười. Chúng ta phải mỉm cười với Người. Chúng ta thậm chí có thể mỉm cười với Người, bằng tình yêu trìu mến mà ta dành cho những người cha, giống như cách ta đùa vui với những người mình yêu thương.

Về điểm này, chúng ta có thể học hỏi rất nhiều từ sự khôn ngoan và nền văn học của truyền thống Do Thái giáo.

Cùng với các anh chị em lớn hơn trong đức tin, chúng ta là con cháu của Abraham và Isaac, mà tên gọi có nghĩa là “người cười.” Câu chuyện này, rất có ý nghĩa, xuất hiện ngay từ đầu lịch sử cứu độ trong Kinh Thánh, trong sách Sáng Thế — cuốn đầu tiên của Torah trong Tanakh của người Do Thái và của Kinh Thánh Kitô giáo. Ta có thể nói rằng, Thiên Chúa đã cười, và thế là mọi sự thành hình…

Câu chuyện ai cũng biết. Abraham kết hôn với Sara, nhưng tiếc thay bà lại son sẻ. Họ đã rất, rất già khi Thiên Chúa hứa với Abraham rằng trong vòng một năm, họ sẽ có một đứa con. Kinh Thánh cũng mô tả phản ứng rất “con người” của Abraham: ông ngã xuống đất… và cười. Ông cười, giấu mặt như những đứa trẻ khi cần che giấu điều gì. Còn Sara thì sao? Bà cũng không khác mấy. Kinh Thánh kể: “Sara đã hết kinh nguyệt” (St 18,11). Thế là bà cười thầm và tự nhủ: “Giờ đây khi tôi đã tàn úa, ông chủ tôi lại già, tôi còn có thể hưởng khoái lạc sao?” (St 18,12). Nhưng cũng như vậy, Thiên Chúa chẳng hề thiếu khiếu hài hước, nên mọi sự đã được thực hiện như Người đã hứa; và đến kỳ hạn, Sara sinh ra một đứa trẻ, và bà mừng rỡ: “Thiên Chúa đã làm cho tôi được vui cười” (St 21,6).

Nếu tên gọi của chúng ta, tên gọi của nhân loại, là Hy Vọng, thì đó cũng là vì chúng ta là hậu duệ của đứa trẻ ấy — Isaac, Chúa Tể của Tiếng Cười. Và đó là một gia sản mà chúng ta không thể để mất.

Để nhấn mạnh mối liên hệ vui tươi này giữa hy vọng và niềm vui, tôi đã mời hơn một trăm nghệ sĩ hài từ khắp nơi trên thế giới đến Vatican trong những tháng chuẩn bị cho việc mở Cửa Thánh của Năm Thánh mới. Có người nhận xét rằng đó là một bước tiến dài so với thời kỳ các diễn viên, những người pha trò từng bị chôn cất ngoài đất thánh — nhưng với ai chọn cái tên Phanxicô, “Chú Hề của Thiên Chúa,” thì đó có lẽ là điều tối thiểu cần làm. Một người còn đùa rằng cố gắng làm Thiên Chúa cười là một việc khó… vì Người biết trước mọi câu chuyện đùa… và sẽ phá hỏng cú chốt. Chính kiểu hài hước ấy mới thật sự sưởi ấm trái tim.

(Ảnh) Buổi gặp gỡ với các nghệ sĩ hài đến từ khắp thế giới.

Cuộc sống tất nhiên có những nỗi buồn, là một phần không thể thiếu trong mọi hành trình hy vọng và trong mọi hành trình hoán cải. Nhưng điều quan trọng là phải tránh sa vào u sầu, không để nó làm chai sạn tâm hồn. Có một nỗi buồn trở thành “niềm vui không vui,” thích ôm ấp một nỗi đau bất tận như thể nghiện một viên kẹo đắng, cứ tiếp tục nhai mãi. Cũng có một sự hấp dẫn của tuyệt vọng, rất phổ biến trong ý thức khổ dâm hiện đại, như trong bài tango nổi tiếng của Argentina Barranca abajo (“Xuống Vực Thẳm”) — nó lôi kéo bạn, lôi kéo mãi, cho đến khi bạn trượt chân ngã. Một số nỗi buồn kéo dài vô tận, trong đó người ta cứ khuếch đại nỗi mất mát, không bao giờ chấp nhận sự ra đi của người thân, không thuộc về đời sống của Thánh Thần. Một số mê cung của oán hận, có thể bắt đầu từ những bất công chính đáng, nhưng lại biến con người ta thành nạn nhân vĩnh viễn, không mang lại một cuộc sống lành mạnh, càng không thể là một cuộc sống Kitô hữu. Một Kitô hữu buồn bã, cuối cùng, sẽ luôn là một Kitô hữu buồn thảm.

Ngay cả giáo sĩ cũng không miễn nhiễm trước những cám dỗ đó. Đôi khi, tiếc thay, chúng ta gặp những linh mục cay nghiệt, buồn bã, quyền uy hơn là có uy tín, giống “những ông già độc thân” hơn là người kết hôn với Hội Thánh, giống quan chức hơn là mục tử, kiêu căng hơn là vui tươi — và điều này chắc chắn không tốt. Tuy vậy, nhìn chung, chúng tôi, các linh mục, vẫn thường yêu thích sự hài hước, và thực ra còn tích lũy được khá nhiều chuyện cười, mẩu chuyện vui, mà chúng tôi kể rất khéo, thậm chí nhiều khi chính bản thân mình lại trở thành đối tượng để đùa.

Cả các giáo hoàng cũng vậy. Thánh Gioan XXIII, vốn nổi tiếng với tính hài hước, trong một bài diễn văn từng nói đại khái thế này: “Thường khi đêm về, tôi suy nghĩ về biết bao vấn đề nghiêm trọng. Rồi tôi quyết định can đảm rằng sáng mai tôi sẽ đến gặp Đức Giáo Hoàng để bàn cho ra lẽ. Nhưng rồi tôi choàng tỉnh dậy trong mồ hôi lạnh… và nhớ ra rằng… chính tôi là Giáo Hoàng!” Tôi hiểu ông rất rõ… Và Thánh Gioan Phaolô II cũng vậy. Trong những phiên họp chuẩn bị mật nghị, khi ngài còn là Hồng y Wojtyła, có một Hồng y già nghiêm nghị đến trách móc ngài: “Tôi không nghĩ trượt tuyết, leo núi, đạp xe, bơi lội là những hoạt động xứng hợp với chức vị của ông.” Wojtyła mỉm cười đáp: “Nhưng ngài có biết không, ở Ba Lan, ít nhất 50% Hồng y tham gia những hoạt động đó.” Khi ấy, ở Ba Lan chỉ có… hai Hồng y.

Sự tự trào là một liều thuốc, không chỉ giúp nâng đỡ người khác mà còn giúp chính mình, bởi tự chế giễu bản thân là phương thuốc hiệu quả chống lại cơn cám dỗ của thói tự yêu thái quá. Những người ái kỷ lúc nào cũng soi mình trong gương, tự vẽ vời, tự ngắm mình, nhưng lời khuyên tốt nhất trước gương là hãy cười chính mình. Điều đó rất tốt cho ta. Một câu tục ngữ Trung Hoa có nói: “Chỉ có hai loại người hoàn hảo: người đã chết và người chưa sinh ra.” Biết tự cười mình chính là cách tránh sa vào sự lố bịch, mà một khi đã rơi vào, không còn đường quay lại. Nếu sợ người khác cười mình ngày mai, hãy cười chính mình ngay hôm nay.

Trong Giáo Hội, có hẳn một hệ thống phân loại không chính thức nhưng rất phong phú về những câu đùa liên quan đến các dòng tu, tu hội, và cá nhân. Tôi nhớ có lần Tổng Giám Mục Canterbury khi ấy, Justin Welby, đã kể cho tôi một chuyện cười trong một buổi gặp tại Vatican: “Ngài có biết sự khác biệt giữa một chuyên gia về nghi thức tế lễ và một tên khủng bố không?” — “Với tên khủng bố, còn có thể thương lượng…” — Tôi đã cười nghiêng ngả.

Những chuyện đùa về (và do) Dòng Tên — các tu sĩ Dòng Tên — là một thể loại riêng, có lẽ chỉ sánh với những chuyện cười về lực lượng Carabinieri ở Ý hay về các bà mẹ Do Thái trong văn hóa hài Yiddish.

Về nguy cơ tự ái, cần tránh bằng liều lượng thích hợp của sự tự trào, tôi nhớ một câu chuyện về một tu sĩ Dòng Tên kiêu ngạo mắc bệnh tim và phải nhập viện. Trước khi vào phòng mổ, ông ta hỏi Chúa: “Lạy Chúa, giờ con đã đến chưa?” — “Chưa đâu, con sẽ còn sống thêm 40 năm nữa,” Chúa trả lời. Sau ca mổ, ông ta quyết định tận dụng thời gian: cấy tóc, căng da mặt, hút mỡ, chỉnh sửa lông mày, răng… tóm lại, lột xác hoàn toàn. Nhưng ngay khi ra khỏi bệnh viện, ông bị xe tông chết. Khi hiện diện trước mặt Chúa, ông ta trách: “Lạy Chúa, Ngài đã nói con còn 40 năm nữa cơ mà!” — “Ơ, xin lỗi nhé,” Chúa đáp, “ta không nhận ra con…”

Còn chuyện đùa liên quan trực tiếp đến tôi thì sao? Có chuyện về Đức Giáo Hoàng Phanxicô ở Mỹ: Khi đến sân bay New York cho chuyến Tông du, tôi thấy một chiếc limousine sang trọng đợi sẵn. Tôi hơi ngượng vì sự hào nhoáng đó, nhưng rồi lại nghĩ: đã lâu rồi mình không lái xe, mà chưa bao giờ lái chiếc nào hoành tráng thế này… Tôi hỏi người tài xế: “Cậu có thể cho tôi lái thử không?” Anh ta bối rối: “Xin lỗi Đức Thánh Cha, quy định không cho phép…” Nhưng ngài biết rồi đấy, khi Đức Giáo Hoàng đã quyết… cuối cùng tôi cũng được lái. Trên xa lộ rộng lớn, tôi nhấn ga: 50, rồi 80, rồi 120 dặm một giờ… cho đến khi nghe tiếng còi hú: cảnh sát yêu cầu dừng lại. Một cảnh sát trẻ tiến đến cửa sổ, tôi hạ kính xuống, và cậu ta tái mét. “Xin chờ một chút,” anh ta nói và vội vàng gọi điện về tổng đài: “Sếp ơi… con nghĩ con gặp rắc rối lớn.” — “Rắc rối gì?” — “Con chặn xe một nhân vật rất quan trọng…” — “Thị trưởng hả?” — “Không, lớn hơn thị trưởng…” — “Thống đốc bang?” — “Không, lớn hơn…” — “Chứ không lẽ Tổng thống?” — “Con nghĩ… còn lớn hơn Tổng thống.” — “Thế là ai?” — “Con không biết, chỉ thấy… Giáo Hoàng đang lái cho ổng!”

(Ảnh) Giờ đây khi tôi đã già, chính trẻ em dạy tôi biết mỉm cười.

Tin Mừng dạy rằng chúng ta phải trở nên như trẻ nhỏ (Mt 18,3) để được cứu độ, và nhắc ta khôi phục khả năng cười, khả năng nở nụ cười nhiều hơn — theo các nhà tâm lý học, trẻ em cười nhiều gấp mười lần người lớn. Ngày nay, không điều gì làm tôi vui bằng gặp gỡ trẻ em. Khi còn bé, tôi có những người dạy mình biết cười; giờ đây, khi đã già, chính những đứa trẻ lại là thầy dạy tôi. Những cuộc gặp gỡ ấy làm tôi bồi hồi nhất, và khiến tôi cảm thấy tuyệt vời nhất. Và cả những cuộc gặp với người già: những cụ già biết chúc phúc cho cuộc sống, biết từ bỏ oán hận, biết thưởng thức rượu ngon theo năm tháng — họ thật đáng yêu. Họ có khả năng khóc và cười — như trẻ nhỏ.

Khi bồng trẻ nhỏ trên quảng trường Thánh Phêrô, chúng thường cười với tôi; nhưng cũng có bé, thấy tôi mặc đồ trắng, tưởng tôi là bác sĩ chuẩn bị tiêm, liền òa khóc. Các em là biểu tượng cho sự tự nhiên, cho tính nhân văn, và nhắc nhở chúng ta rằng từ bỏ tính nhân văn là từ bỏ tất cả. Khi ta không còn biết khóc thật lòng hay cười say sưa, ta đã bắt đầu xuống dốc, trở nên tê liệt — và người lớn tê liệt sẽ chẳng mang lại điều gì tốt đẹp, cho bản thân, cho xã hội, hay cho Hội Thánh.

Thiên Chúa của chúng ta đã sinh ra như một đứa trẻ, mang những đặc tính tuyệt đẹp của trẻ thơ: sống cho hiện tại, tin tưởng, thấu hiểu, không lên án, nhiệt thành, xúc động, vui mừng.

Khó chịu, cau có không bao giờ là dấu hiệu của sự thánh thiện — trái lại, là dấu hiệu đáng buồn.

Niềm vui Kitô giáo thường đi cùng với sự hài hước, dễ thấy nơi Thánh Tôma More, người mà tôi đọc “Lời nguyện xin có tâm hồn vui vẻ” mỗi ngày suốt hơn bốn mươi năm, hay nơi Thánh Philip Neri, người cha của các nhà giáo lý và hội đoàn, giữa thế kỷ XVI. Ngài tin vào con người, tin vào năng lượng của họ, tin vào khả năng ở bên nhau của họ. Vì biết rằng những kẻ ích kỷ thường buồn bã, và bất hạnh lớn nhất xuất phát từ tình yêu bản thân quá mức, ngài đã dấn thân phục vụ tha nhân, vì “thiên đàng không dành cho những kẻ lười biếng.” Một nhà xã hội học người Áo thì thêm rằng thiên đàng phải là nơi vang lên những tiếng cười giòn giã, nơi dành cho những người đã thoát khỏi địa ngục vì thiếu tiếng cười và luyện ngục vì quá nghiêm trọng. Những người lúc nào cũng cau có thì mắc kẹt, còn sự hài hước là liều thuốc lật ngược tình thế đó. Nếu bạn có thể cười về một điều gì, bạn cũng có thể thay đổi nó: Đó là lý do tại sao trẻ em và các thánh là những nhà cách mạng vĩ đại, và Thiên Chúa là Đấng vĩ đại nhất: “Thiên Chúa đã chọn những gì thế gian cho là dại dột để làm bẽ mặt những kẻ khôn ngoan; Thiên Chúa đã chọn những gì thế gian cho là yếu đuối để làm bẽ mặt những gì mạnh mẽ” (1 Cr 1,27).

Hài hước cũng là một dạng trí tuệ đích thực. Và nó có nghĩa là biết mở lòng với người khác, bởi vì dễ dàng cười cùng nhau, nhưng gần như không thể cười một mình.

Người Dinka, một dân tộc chăn nuôi gia súc ở Nam Sudan, mà tôi đã gặp trong chuyến Tông du tháng 2 năm 2023, có một phản ứng mà người phương Tây chúng ta thấy khá lạ lẫm trước những người khác biệt, người nước ngoài, những người da trắng, mà họ gọi một cách rất xác đáng là “đỏ” — vì dưới ánh mặt trời châu Phi, người da trắng thường hiện ra như những quả ớt đỏ rực. Trong khi ở nơi khác, người ngoại quốc thường bị nhìn bằng ánh mắt ngờ vực, sợ hãi, dè chừng, thì với người Dinka, phản ứng đối với sự lạ lẫm, sự khác biệt lại là nụ cười; đặc biệt là trẻ con, chúng cười vang trước những điều mới lạ. Kinh ngạc thay cho khép kín. Tò mò thay cho định kiến và nghiến răng giận dữ. Đó là một bài học tuyệt vời, nhất là từ một vùng đất chịu nhiều đau thương như vậy.

Rộng hơn, một nụ cười phá vỡ những rào cản, tạo nên mối liên kết, cố gắng đưa những thực tại khác biệt — thậm chí trái ngược — lại gần nhau. Khi tiếng cười trở nên lan tỏa, nó nhanh chóng trở thành một thứ “keo dán xã hội.” Ở đâu có tiếng cười, ở đó thường có tinh thần hòa bình đang lớn lên, có sự quan tâm rộng mở hơn, và một cái nhìn đầy thiện cảm dành cho người khác. Những người như vậy hoàn toàn khác với những kẻ mà ở Argentina chúng tôi gọi là zizzanieri — những kẻ thay vì mở lòng đón ánh sáng thì lại lẩn khuất trong bóng tối, gieo rắc nọc độc của sự ác ý và ngồi lê đôi mách, thay vì đem đến thứ thần dược tự nhiên là nụ cười — mà các bác sĩ cũng xác nhận là có tác dụng giảm căng thẳng, tăng lượng kháng thể và nâng cao ngưỡng chịu đau.

Ở mọi nơi, mọi thời đại, zizzanieri không chỉ là những kẻ gieo bệnh, mà còn vô thức hay hữu ý lan truyền cái ác mà chính họ đang mang trong lòng. Họ là những người không còn hy vọng; họ là những kẻ tuyệt vọng. Và sự tuyệt vọng thì không biết cười — tệ hơn, nó chỉ biết giễu cợt — và giễu cợt ấy xóa sạch những nụ cười, làm biến dạng sự hài hước, trở thành chỉ dấu của một xã hội trầm cảm, tự hủy, một xã hội thích phá hủy hơn là xây dựng, thích kích thích bản năng chết hơn là niềm vui sống.

Ngược lại, đứa trẻ kiên định, đầy sức sống — chính là niềm Hy vọng — cô bé ấy tung tăng khắp nơi, chạy nhảy chỉ vì niềm vui chạy nhảy… cô bé ấy biết điều gì là tốt cho chúng ta.

Tôi đã biết cô bé ấy từ thuở nhỏ trong gia đình tôi, cô là bạn chơi thuở bé của tôi. Tôi đã ôm chặt lấy cô khi còn là một cậu bé, và đã kết duyên với cô trong mùa xuân làm thay đổi cuộc đời tôi mãi mãi. Khi trưởng thành, trong nhiều ngày đen tối, tôi đã mất dấu cô, tưởng rằng cô đã bỏ rơi mình — nhưng hóa ra chính tôi mới là kẻ lạc mất cô; và rồi tôi lại hứa rằng sẽ mãi mãi theo chân cô: bởi vì thiên đường của cô đã hiện diện ngay trên trần gian này.

Bài Mới Nhất
Search