GIỚI THIỆU TÁC GIẢ VÀ TÁC PHẨM
Nguyên Tác: HOW DEMOCRACIES DIE (2018) của Steven Levitsky & Daniel Ziblatt
(Chuyển ngữ tiếng Việt: ChatGPT; Hiệu đính (và chịu trách nhiệm): T.Vấn)
Chương 4: Làm Suy Yếu Nền Dân Chủ
Alberto Fujimori của Peru không lên kế hoạch trở thành nhà độc tài. Ông thậm chí cũng không dự định tranh cử tổng thống. Là hiệu trưởng một trường đại học ít tên tuổi, người gốc Nhật, Fujimori ban đầu chỉ muốn tranh cử một ghế thượng nghị sĩ vào năm 1990. Khi không đảng nào chịu đề cử ông, ông tự thành lập một đảng riêng và tự đề cử mình. Vì thiếu kinh phí, ông tham gia cuộc đua tổng thống chủ yếu để thu hút sự chú ý cho chiến dịch thượng viện. Nhưng năm 1990 là một năm khủng hoảng nghiêm trọng. Kinh tế Peru sụp đổ vào siêu lạm phát, và một nhóm du kích Maoist có tên Con đường Ánh sáng (Shining Path), với cuộc nổi dậy tàn bạo đã giết chết hàng chục nghìn người từ năm 1980, đang tiến gần đến thủ đô Lima. Người dân Peru chán ghét các đảng chính trị truyền thống. Như một hành động phản kháng, nhiều người quay sang ủng hộ “kẻ vô danh”, người vận động bằng khẩu hiệu “Một Tổng thống giống như bạn.” Fujimori bất ngờ vọt lên trong các cuộc thăm dò. Ông gây sốc cho giới chính trị khi vượt qua vòng đầu, vào vòng hai đối đầu với Mario Vargas Llosa, tiểu thuyết gia nổi tiếng nhất của đất nước.
Người dân Peru ngưỡng mộ Vargas Llosa, người sau đó sẽ đoạt Giải Nobel Văn học. Hầu như toàn bộ giới tinh hoa — chính khách, truyền thông, doanh nghiệp — đứng sau Vargas Llosa, nhưng người dân thường lại thấy ông quá thân cận với tầng lớp ưu tú, những người dường như không lắng nghe các mối lo ngại thực sự của họ. Trong khi đó, Fujimori, với lối diễn thuyết mang tính dân túy, đã khai thác hiệu quả sự phẫn nộ này và được nhiều người xem là lựa chọn duy nhất thực sự để thay đổi. Ông đã thắng cử.
Trong bài phát biểu nhậm chức, Fujimori cảnh báo rằng Peru đang đối mặt với “cuộc khủng hoảng nghiêm trọng nhất trong lịch sử cộng hòa” của mình. Ông nói rằng nền kinh tế đang “trên bờ vực sụp đổ”, và xã hội Peru đã bị “phá vỡ bởi bạo lực, tham nhũng, khủng bố và buôn bán ma túy.” Fujimori cam kết sẽ “kéo đất nước thoát khỏi tình trạng hiện tại và dẫn đến một vận mệnh tốt đẹp hơn.” Ông tin rằng Peru cần những cải cách kinh tế mạnh mẽ, và phải đẩy mạnh cuộc chiến chống khủng bố. Nhưng ông chỉ có ý niệm mơ hồ về cách thực hiện các điều đó.
Ông cũng phải đối mặt với nhiều trở ngại đáng gờm. Là một người ngoài cuộc chính trị, Fujimori gần như không có đồng minh trong giới quyền lực truyền thống. Các đảng đối lập kiểm soát quốc hội, và những người được họ bổ nhiệm giữ ghế trong tòa án tối cao. Phần lớn truyền thông, vốn đã ủng hộ Vargas Llosa, không tin tưởng ông. Trong chiến dịch tranh cử, Fujimori đã không nương tay trong việc công kích giới tinh hoa chính trị, mô tả họ là “tầng lớp đầu sỏ tham nhũng đang hủy hoại đất nước.” Và giờ đây, ông nhận ra rằng những người mà ông từng công kích và đánh bại vẫn kiểm soát nhiều đòn bẩy quyền lực quan trọng.
Fujimori khởi đầu không suôn sẻ. Trong những tháng đầu nhiệm kỳ, quốc hội không thông qua bất kỳ đạo luật nào, và các tòa án dường như không đủ khả năng để đối phó với mối đe dọa khủng bố ngày càng tăng. Fujimori không chỉ thiếu kinh nghiệm trong chính trị lập pháp, ông còn thiếu kiên nhẫn với nó. Một trợ lý của ông nói rằng Fujimori “không thể chịu được việc phải mời Chủ tịch Thượng viện đến phủ tổng thống mỗi lần muốn quốc hội thông qua luật.” Ông thích điều hành đất nước một mình — từ chiếc laptop của mình, như ông từng khoe khoang.
Thay vì đàm phán với lãnh đạo quốc hội, Fujimori bắt đầu công kích họ, gọi họ là “những tên lừa bịp vô dụng.” Ông tấn công các thẩm phán không hợp tác, gọi họ là “lũ linh cẩu” và “đồ khốn.” Nguy hiểm hơn, ông bắt đầu né tránh quốc hội, thay vào đó ban hành các sắc lệnh hành pháp. Các quan chức chính phủ bắt đầu phàn nàn rằng hiến pháp Peru quá “cứng nhắc” và “hạn chế,” làm dấy lên lo ngại rằng cam kết của Fujimori với thể chế dân chủ là yếu ớt. Trong một bài phát biểu trước giới doanh nghiệp, ông đặt câu hỏi: “Chúng ta thực sự là một nền dân chủ sao?… Tôi thật khó để trả lời là có. Chúng ta là một quốc gia mà thực chất luôn bị cai trị bởi các nhóm thiểu số quyền lực, đầu sỏ, bè phái, nhóm lợi ích…”
Giới tinh hoa Peru, lo lắng, bắt đầu phản ứng. Khi Fujimori vượt mặt tòa án để thả hàng ngàn tù nhân phạm tội vặt nhằm dành chỗ cho tội phạm khủng bố, Hiệp hội Thẩm phán Quốc gia cáo buộc ông là “kẻ độc đoán phản dân chủ không thể chấp nhận được.” Các tòa án sau đó tuyên bố nhiều sắc lệnh của Fujimori là vi hiến. Phe đối lập chỉ trích liên tục gọi ông là “nhà độc tài”, và truyền thông bắt đầu vẽ ông như một vị hoàng đế Nhật Bản. Đầu năm 1991, có tin đồn luận tội. Tháng 3, tạp chí Caretas đăng bìa ảnh Fujimori trong tâm ngắm súng với dòng chữ: “Fujimori có thể bị phế truất không? Một số người đã bắt đầu nghiên cứu hiến pháp.”
Cảm thấy bị bao vây, Fujimori càng phản ứng quyết liệt hơn. Trong một bài phát biểu khác, ông tuyên bố: “Tôi sẽ không dừng lại cho đến khi phá vỡ tất cả các điều cấm kỵ còn lại, từng bức tường cũ kỹ ngăn cản sự phát triển của đất nước sẽ sụp đổ.” Tháng 11 năm 1991, ông gửi tới quốc hội gói 126 sắc lệnh, trong đó có nhiều biện pháp chống khủng bố đe dọa quyền tự do dân sự. Quốc hội phản ứng bằng cách hủy bỏ hoặc làm loãng nhiều sắc lệnh quan trọng, và thông qua luật nhằm hạn chế quyền lực của tổng thống. Căng thẳng leo thang. Fujimori cáo buộc quốc hội bị kiểm soát bởi các trùm ma túy, và để đáp trả, thượng viện thông qua kiến nghị “bỏ trống ghế tổng thống” vì “mất năng lực đạo đức.” Dù kiến nghị không qua được hạ viện, mâu thuẫn đã lên đến đỉnh điểm. Một quan chức chính phủ lo ngại rằng:
“Hoặc quốc hội giết tổng thống, hoặc tổng thống giết quốc hội.”
Và rồi tổng thống đã giết quốc hội.
Ngày 5 tháng 4 năm 1992, Fujimori xuất hiện trên truyền hình và tuyên bố giải tán quốc hội cùng hiến pháp. Chưa đầy hai năm sau ngày đắc cử, kẻ ngoài cuộc bất ngờ đã trở thành nhà độc tài.
—
Mặc dù một số nhà mị dân được bầu lên với kế hoạch sẵn cho chế độ độc tài, nhiều người — như Fujimori — thì không. Sự sụp đổ dân chủ không nhất thiết cần bản thiết kế. Như kinh nghiệm Peru cho thấy, nó có thể bắt đầu bằng một chuỗi sự kiện ngoài dự tính — sự leo thang trả đũa giữa lãnh đạo mị dân phá vỡ chuẩn mực và giới chính trị dòng chính cảm thấy bị đe dọa.
Tiến trình này thường bắt đầu bằng ngôn từ. Kẻ mị dân công kích giới chỉ trích bằng những lời lẽ gay gắt, mô tả họ là kẻ thù, kẻ lật đổ, thậm chí là khủng bố. Khi mới tranh cử, Hugo Chávez gọi đối thủ là “lũ heo ô uế” và “đầu sỏ mục nát”; sau khi lên cầm quyền, ông gọi họ là “kẻ thù” và “phản quốc”. Fujimori gán cho đối thủ nhãn hiệu khủng bố và buôn lậu ma túy; Thủ tướng Ý Silvio Berlusconi thì gọi các thẩm phán chống đối là cộng sản. Giới báo chí cũng trở thành mục tiêu: Tổng thống Ecuador Rafael Correa gọi báo chí là “kẻ thù chính trị nghiêm trọng” cần phải bị đánh bại; Tổng thống Thổ Nhĩ Kỳ Recep Tayyip Erdoğan cáo buộc nhà báo là tuyên truyền viên của “khủng bố.”
Những đòn tấn công này không dừng lại ở lời nói. Dù nhiều người tin rằng kẻ mị dân chỉ giỏi nói chứ không dám làm, thực tế từ các quốc gia khác cho thấy rất nhiều người trong số họ sớm hay muộn đều hành động. Vì quá trình họ vươn lên thường làm phân cực xã hội, tạo ra bầu không khí hoảng loạn, thù địch và mất lòng tin lẫn nhau. Lời lẽ đe dọa của họ còn có hiệu ứng ngược: truyền thông phản ứng bằng cách từ bỏ chuẩn mực nghề nghiệp, cố gắng tấn công chính quyền bằng mọi giá, trong khi phe đối lập có thể cho rằng chính quyền cần phải bị lật đổ vì lợi ích đất nước — thông qua luận tội, biểu tình quy mô lớn, thậm chí đảo chính.
Khi Juan Perón lần đầu được bầu làm tổng thống Argentina năm 1946, nhiều đối thủ cho rằng ông là một kẻ phát xít. Thành viên của Liên minh Công dân Cấp tiến (Radical Civic Union) tin rằng họ đang trong một “cuộc đấu tranh chống lại chủ nghĩa Quốc xã”, nên đã tẩy chay lễ nhậm chức của Perón. Ngay từ ngày đầu nhiệm kỳ, phe đối lập tại quốc hội đã theo đuổi chiến lược “phản đối, phá hoại và khiêu khích”, thậm chí kêu gọi Tòa án Tối cao nắm quyền kiểm soát chính phủ. Tương tự, phe đối lập Venezuela từng yêu cầu tòa án tối cao triệu tập đội ngũ bác sĩ tâm thần để xem liệu Hugo Chávez có thể bị bãi nhiệm vì “mất năng lực tâm thần” hay không. Nhiều tờ báo và đài truyền hình lớn đã công khai ủng hộ các nỗ lực ngoài hiến pháp nhằm lật đổ ông. Tất nhiên, những kẻ có xu hướng độc tài sẽ coi các đòn tấn công này là mối đe dọa nghiêm trọng, và từ đó trở nên thù địch hơn nữa.
Họ còn hành động vì một lý do khác: Dân chủ là một công việc mệt mỏi. Nếu như doanh nghiệp gia đình hay đơn vị quân đội có thể điều hành bằng mệnh lệnh, thì dân chủ đòi hỏi đàm phán, thỏa hiệp và nhượng bộ. Những thất bại là điều tất yếu, và chiến thắng cũng thường chỉ mang tính một phần. Sáng kiến tổng thống có thể chết yểu ở quốc hội, hoặc bị tòa án bác bỏ. Tất cả chính trị gia đều cảm thấy ức chế với những ràng buộc này, nhưng những người có tinh thần dân chủ thì chấp nhận chúng. Họ chịu đựng được các đợt chỉ trích liên tiếp. Nhưng đối với những người ngoài cuộc, đặc biệt là kiểu lãnh đạo mị dân, thì chính trị dân chủ là một thứ không thể chịu đựng nổi. Với họ, hệ thống “kiểm soát và cân bằng” giống như chiếc áo bó chặt. Giống như Tổng thống Fujimori, người “không nuốt nổi chuyện phải ăn trưa với lãnh đạo Thượng viện mỗi lần muốn thông qua một đạo luật,” những kẻ có xu hướng độc tài không đủ kiên nhẫn cho chính trị dân chủ hàng ngày. Và giống như Fujimori, họ muốn thoát ra khỏi ràng buộc ấy.
—
Vậy làm thế nào các nhà độc tài được bầu lên lại phá hủy những thiết chế dân chủ vốn được thiết kế để kìm hãm họ? Một số làm điều đó chỉ trong một đòn dứt điểm. Nhưng phổ biến hơn, cuộc tấn công vào nền dân chủ thường bắt đầu chậm rãi. Với nhiều công dân, quá trình này ban đầu gần như không thể nhận biết. Dù sao thì bầu cử vẫn diễn ra, các chính trị gia đối lập vẫn có ghế trong quốc hội, báo chí độc lập vẫn lưu hành. Sự xói mòn dân chủ diễn ra từng mảnh, thường là bằng những bước nhỏ. Mỗi bước riêng lẻ có vẻ không đáng kể — không cái nào thực sự đe dọa nền dân chủ cả. Thật vậy, các hành vi chính phủ thực hiện để làm suy yếu dân chủ thường được ngụy trang bằng tính hợp pháp: được quốc hội thông qua hoặc tòa án tối cao xác nhận hợp hiến. Nhiều chính sách trong số đó được thực hiện dưới danh nghĩa phục vụ các mục tiêu công cộnghợp lý, thậm chí đáng hoan nghênh, như chống tham nhũng, “làm sạch” bầu cử, cải thiện chất lượng dân chủ, hoặc tăng cường an ninh quốc gia.
Để hiểu rõ hơn cách mà các nhà độc tài dân cử phá hoại thiết chế, ta có thể tưởng tượng một trận bóng đá. Để củng cố quyền lực, họ phải kiểm soát trọng tài, gạt bỏ một số “cầu thủ ngôi sao” của bên kia, và viết lại luật chơi để nghiêng cán cân có lợi cho mình, khiến cuộc chơi trở nên bất công đối với đối thủ.
—
Có được trọng tài đứng về phía mình luôn là lợi thế. Nhà nước hiện đại sở hữu nhiều cơ quan có quyền điều tra và trừng phạt hành vi sai trái của cả quan chức lẫn công dân — bao gồm hệ thống tư pháp, các cơ quan hành pháp, tình báo, thuế và cơ quan thanh tra. Trong nền dân chủ, các thiết chế này được thiết kế để đóng vai trò trọng tài trung lập. Với các nhà độc tài tương lai, tòa án và cơ quan thực thi pháp luật vừa là thách thức vừa là cơ hội. Nếu còn độc lập, chúng có thể vạch trần và trừng phạt hành vi lạm quyền của chính phủ. Đó là vai trò của trọng tài — ngăn chặn gian lận. Nhưng nếu các cơ quan này được kiểm soát bởi phe trung thành, thì chúng sẽ trở thành công cụ giúp chính quyền tránh bị điều tra hay truy tố hình sự, từ đó bảo vệ nhà lãnh đạo khỏi bị mất quyền lực. Tổng thống có thể vi phạm pháp luật, đe dọa quyền công dân, thậm chí phá vỡ hiến pháp, mà không lo bị trừng phạt. Khi tòa án bị kiểm soát và cơ quan thực thi pháp luật bị thuần hóa, chính phủ có thể hành động với sự miễn trừ hoàn toàn.
Nắm quyền kiểm soát trọng tài không chỉ là lá chắn. Đó còn là vũ khí mạnh mẽ, cho phép chính phủ áp dụng luật một cách có chọn lọc, trừng phạt đối thủ và bảo vệ phe mình. Cơ quan thuế có thể bị sử dụng để đánh vào chính trị gia đối lập, doanh nghiệp hoặc truyền thông không thân chính quyền. Cảnh sát có thể trấn áp biểu tình đối lập nhưng lại làm ngơ với hành vi bạo lực của đám đông thân chính phủ. Cơ quan tình báo có thể được sử dụng để do thám phe phản đối, đào bới thông tin để tống tiền hoặc làm mất uy tín.
Thông thường, việc “bắt” trọng tài được thực hiện bằng cách lặng lẽ sa thải các công chức hoặc quan chức phi đảng phái, rồi thay bằng người trung thành. Ví dụ, ở Hungary, sau khi trở lại cầm quyền năm 2010, Thủ tướng Viktor Orbán đã nhồi nhét người thân tín vào hàng loạt cơ quan lẽ ra độc lập, như Viện Kiểm sát, Văn phòng Kiểm toán Nhà nước, Văn phòng Thanh tra Nhân quyền, Cơ quan Thống kê Trung ương, và cả Tòa án Hiến pháp.
Những thiết chế không dễ dàng thanh lọc thì có thể bị chiếm đoạt một cách tinh vi bằng những phương thức khác. Ít ai làm điều này hiệu quả hơn “cố vấn tình báo” của Alberto Fujimori — Vladimiro Montesinos. Dưới sự chỉ đạo của Montesinos, Cơ quan Tình báo Quốc gia Peru đã quay phim hàng trăm chính trị gia đối lập, thẩm phán, nghị sĩ, doanh nhân, nhà báo, và biên tập viên trong các cảnh chi tiền hối lộ, ra vào nhà chứa, hoặc tham gia các hoạt động phi pháp khác — rồi dùng các đoạn băng này để tống tiền họ. Ông ta còn trả lương hàng tháng bằng tiền mặt cho ba thẩm phán Tòa Tối cao, hai thành viên của Tòa Hiến pháp, và một số lượng “kinh ngạc” các thẩm phán và công tố viên, giao tận nhà. Tất cả đều diễn ra trong bóng tối; bề ngoài, hệ thống tư pháp Peru vận hành như bình thường, nhưng trong hậu trường, Montesinos giúp Fujimori củng cố quyền lực.
Những thẩm phán không thể mua chuộc thì bị nhắm đến bằng các cuộc luận tội. Khi Perón lên làm tổng thống Argentina năm 1946, 4 trong 5 thẩm phán Tòa Tối cao là đối thủ bảo thủ, một người từng gọi ông là phát xít. Lo ngại về lịch sử của tòa trong việc bác bỏ các đạo luật ủng hộ người lao động, đồng minh của Perón tại quốc hội luận tội 3 trong số các thẩm phán, với lý do là sai phạm chức vụ (người thứ tư từ chức trước khi bị luận tội). Sau đó, Perón bổ nhiệm 4 người trung thành, và kể từ đó tòa không bao giờ phản đối ông nữa.
Tương tự, khi Tòa Hiến pháp Peru đe dọa bác bỏ nỗ lực tái tranh cử nhiệm kỳ ba của Fujimori vào năm 1997, đồng minh của ông tại quốc hội luận tội 3 trong số 7 thẩm phán, với lý do rằng việc họ tuyên bố kế hoạch của Fujimori là vi hiến đã tự bản thân vi phạm hiến pháp.
Khi chính phủ không thể loại bỏ thẩm phán độc lập, họ có thể vượt mặt bằng cách “nhồi người” vào tòa án. Tại Hungary, chính phủ Orbán đã mở rộng Tòa Hiến pháp từ 8 lên 15 người, sửa đổi quy tắc đề cử để đảng cầm quyền Fidesz có thể tự mình bổ nhiệm thẩm phán, rồi lấp đầy các ghế mới bằng người trung thành.
Tại Ba Lan, đảng cầm quyền Luật pháp và Công lý (PiS) từng gặp trở ngại khi nhiều sáng kiến bị Tòa Hiến pháp chặn lại trong giai đoạn 2005–2007. Khi trở lại nắm quyền năm 2015, đảng này quyết tâm tránh lặp lại thất bại. Lúc đó, có hai ghế trống trong số 15 thành viên Tòa Hiến pháp, và ba thẩm phán đã được quốc hội tiền nhiệm phê chuẩn nhưng chưa tuyên thệ. Chính phủ mới của PiS từ chối tuyên thệ ba người này, và thay vào đó bổ nhiệm năm người của mình. Chưa dừng lại, họ còn thông qua đạo luật yêu cầu mọi phán quyết của Tòa phải đạt đa số hai phần ba, qua đó trao cho các đồng minh chính phủ quyền phủ quyết, làm tê liệt vai trò độc lập của tòa.
Cách cực đoan nhất để “bắt trọng tài” là phá bỏ tòa án cũ và lập ra tòa mới. Năm 1999, chính quyền Chávez ở Venezuela tổ chức bầu cử quốc hội lập hiến, vốn vi phạm phán quyết trước đó của Tòa Tối cao, và trao cho chính nó quyền giải thể mọi thiết chế nhà nước, bao gồm cả tòa án. Vì lo sợ bị tiêu diệt, Tòa Tối cao đã chấp nhận và tuyên bố hành động này là hợp hiến. Chủ tịch tòa lúc ấy, Cecilia Sosa, từ chức và tuyên bố rằng “Tòa đã tự sát để khỏi bị ám sát. Nhưng kết quả vẫn như nhau: nó đã chết.” Hai tháng sau, Tòa Tối cao bị giải thể và thay bằng Tòa Tối cao Công lý mới. Chưa hài lòng, năm 2004, chính quyền Chávez tiếp tục tăng số lượng thẩm phán từ 20 lên 32 người và lấp đầy ghế mới bằng các đồng minh “cách mạng.” Điều đó đã đủ: suốt 9 năm sau đó, không một phán quyết nào của tòa đi ngược lại chính quyền.
Trong tất cả các trường hợp trên, những trọng tài của trò chơi dân chủ đã bị đưa về phe chính quyền, mang lại cho người đương nhiệm cả một tấm khiên chống lại thách thức hiến pháp, lẫn một vũ khí hợp pháp để tấn công đối thủ.
—
Khi trọng tài đã về phe mình, các nhà độc tài dân cử chuyển mục tiêu sang đối thủ chính trị. Hầu hết các chế độ độc tài hiện đại không xóa sạch tiếng nói bất đồng như Mussolini ở Ý hay Castro ở Cuba, nhưng nhiều chính phủ nỗ lực gạt bỏ những người có khả năng gây nguy hiểm thực sự cho họ, bằng cách làm tê liệt, gạt sang bên, hoặc mua chuộc họ.
Những “người có thể gây tổn thương thực sự” có thể là:
– các chính trị gia đối lập,
– doanh nhân tài trợ cho đối lập,
– các cơ quan truyền thông lớn,
– hoặc các nhân vật tôn giáo hay văn hóa có uy tín đạo đức công cộng.
Cách dễ nhất để xử lý là… mua chuộc. Hầu hết các nhà độc tài dân cử mở đầu bằng việc đề nghị chức vụ, đặc quyền, ưu đãi hoặc tiền hối lộ cho các nhân vật chính trị, doanh nghiệp hoặc truyền thông, đổi lại sự ủng hộ — hoặc ít nhất là thái độ im lặng. Truyền thông thân chính phủ có thể được ưu tiên phỏng vấn hoặc tiếp cận thông tin, còn doanh nhân thân thiện có thể được cấp hợp đồng béo bở hoặc ưu đãi thuế khóa.
Chính quyền Fujimori là bậc thầy trong việc mua chuộc giới truyền thông. Đến cuối thập niên 1990, mọi đài truyền hình lớn, một số nhật báo, và báo lá cải nổi tiếng đều đã nhận tiền từ chính phủ. Vladimiro Montesinos đã trả khoảng 12 triệu USD cho chủ sở hữu kênh Channel 4, đổi lấy một “hợp đồng” trao quyền kiểm soát nội dung tin tức cho ông ta. Cổ đông chính của Channel 5 nhận 9 triệu USD, còn Channel 9 được 50.000 USD để sa thải hai nhà báo điều tra. Trong một đoạn băng quay cuối năm 1999, Montesinos tuyên bố:
“Giờ thì toàn bộ giới truyền hình đã đứng thành hàng cả rồi… Chúng tôi bắt họ ký giấy tờ đàng hoàng… Ngày nào cũng họp lúc 12:30 để lên kế hoạch cho bản tin tối.”
Ngoài giới truyền thông, Montesinos còn mua chuộc chính trị gia. Năm 1998, khi phe đối lập thu thập đủ chữ ký để tổ chức trưng cầu dân ý về việc Fujimori có được tái tranh cử năm 2000 không, vấn đề được chuyển lên quốc hội, nơi luật yêu cầu ít nhất 40% ủng hộ. Lý thuyết là phe đối lập có 48 phiếu cần thiết. Nhưng Montesinos đã hối lộ ba nghị sĩ để họ vắng mặt trong cuộc bỏ phiếu:
– Luis Chu nhận 130.000 USD trả góp cho căn hộ từ quỹ đen của cơ quan tình báo,
– Miguel Ciccia được giúp đỡ trong một vụ kiện liên quan đến doanh nghiệp,
– Susy Díaz đồng ý ở nhà vì “lý do cá nhân”.
Cuộc bỏ phiếu thất bại sát nút, và Fujimori được phép ra tranh cử nhiệm kỳ ba — bất hợp pháp — năm 2000. Khi cử tri không trao đa số quốc hội cho Fujimori, Montesinos hối lộ 18 nghị sĩ đối lập để họ đổi phe.
Những nhân vật không thể mua chuộc thì phải bị làm suy yếu bằng cách khác. Trong khi các nhà độc tài kiểu cũ thường bỏ tù, trục xuất hoặc ám sát đối thủ, thì nhà độc tài hiện đại thường che giấu đàn áp dưới lớp vỏ pháp lý. Vì vậy, việc “nắm trọng tài” trở nên cực kỳ quan trọng. Dưới thời Perón, lãnh đạo đối lập Ricardo Balbín bị bỏ tù vì “xúc phạm” tổng thống trong chiến dịch tranh cử. Balbín kháng cáo lên Tòa Tối cao, nhưng vì tòa đã bị Perón nhồi người trung thành, ông không có cơ hội chiến thắng. Tại Malaysia, Thủ tướng Mahathir Mohamad sử dụng cảnh sát trung thành về mặt chính trị và hệ thống tư pháp đã bị thao túng để bắt giữ và bỏ tù đối thủ chính — Anwar Ibrahim — với cáo buộc “quan hệ đồng giới” vào cuối thập niên 1990. Ở Venezuela, lãnh đạo đối lập Leopoldo López bị bắt và truy tố vì “kích động bạo lực” trong đợt biểu tình phản đối chính phủ năm 2014. Giới chức không đưa ra bằng chứng cụ thể nào, thậm chí từng tuyên bố hành vi đó là “tiềm ẩn trong tiềm thức”.
Chính phủ cũng có thể lợi dụng quyền kiểm soát tòa án để “hạ gục hợp pháp” truyền thông đối lập, thường là bằng các vụ kiện phỉ báng hoặc vu khống. Tổng thống Rafael Correa của Ecuador là bậc thầy trong việc này. Năm 2011, ông thắng vụ kiện phỉ báng trị giá 40 triệu USD chống lại chủ sở hữu và tổng biên tập của tờ nhật báo lớn El Universo, vì đã đăng bài xã luận gọi ông là “kẻ độc tài.” Correa gọi vụ kiện là “bước tiến lớn cho sự giải phóng châu Mỹ Latinh khỏi quyền lực lớn nhất và vô pháp nhất: truyền thông tham nhũng.” Sau đó ông ân xá cho các bị đơn, nhưng vụ kiện đã tạo hiệu ứng răn đe mạnh mẽ lên báo chí.
Chính quyền Erdoğan và Putin cũng sử dụng pháp luật như vũ khí vô cùng hiệu quả. Tại Thổ Nhĩ Kỳ, nạn nhân lớn nhất là tập đoàn truyền thông Doğan Yayin, vốn kiểm soát gần 50% thị trường truyền thông Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm nhật báo Hurriyat và nhiều đài truyền hình. Nhiều kênh thuộc Doğan mang tư tưởng thế tục và tự do, đối lập với chính quyền AKP. Năm 2009, chính phủ đáp trả bằng án phạt gần 2,5 tỷ USD vì trốn thuế, gần bằng toàn bộ giá trị ròng của công ty. Doğan buộc phải bán tháo phần lớn đế chế, trong đó có hai tờ báo lớn và một đài truyền hình, tất cả được mua lại bởi các doanh nhân thân chính phủ.
Tại Nga, khi kênh truyền hình độc lập NTV của Vladimir Gusinsky bị xem là “cái gai trong mắt”, chính quyền Putin đã cho cơ quan thuế truy lùng Gusinsky, bắt ông vì “biển thủ tài chính”. Gusinsky nhận được “một thỏa thuận như trong phim Mafia hạng xoàng: giao NTV để được tự do.” Ông đồng ý, chuyển giao NTV cho tập đoàn năng lượng nhà nước Gazprom, rồi lưu vong. Tại Venezuela, chính quyền Chávez điều tra tài chính của chủ sở hữu kênh Globovisión — Guillermo Zuloaga, khiến ông phải rời đất nước để tránh bị bắt. Dưới áp lực tài chính nghiêm trọng, Zuloaga cuối cùng bán Globovisión cho một doanh nhân thân chính phủ.
Khi các cơ quan truyền thông lớn bị tấn công, những nơi khác bắt đầu tự kiểm duyệt. Khi chính quyền Chávez gia tăng đàn áp giữa thập niên 2000, Venevisión, một trong các đài truyền hình lớn nhất Venezuela, quyết định không đưa tin chính trị nữa. Các chương trình trò chuyện buổi sáng được thay bằng chiêm tinh học, còn phim truyền hình chiếm sóng khung giờ tối thay vì bản tin thời sự. Từng là đài thân đối lập, Venevisión hầu như không đưa tin về phe đối lập trong kỳ bầu cử 2006, và dành cho Tổng thống Chávez lượng phát sóng nhiều gấp năm lần các đối thủ.
Nhà độc tài dân cử cũng tìm cách làm suy yếu các doanh nhân có tiềm lực tài chính để ủng hộ đối lập. Đây là chiến lược then chốt trong việc củng cố quyền lực của Putin ở Nga. Tháng 7 năm 2000, chưa đầy ba tháng sau khi nhậm chức tổng thống, Putin triệu tập 21 doanh nhân giàu nhất nước Nga đến điện Kremlin, nơi ông nói rõ rằng họ được tự do kiếm tiền, nhưng phải đứng ngoài chính trị. Phần lớn “đại tài phiệt” chấp hành. Nhưng Boris Berezovsky, cổ đông kiểm soát đài truyền hình ORT, thì không. Khi ORT có dấu hiệu chỉ trích, chính phủ khởi động lại một vụ án gian lận bị bỏ quên, và ra lệnh bắt giữ Berezovsky. Ông phải lưu vong, để lại toàn bộ tài sản truyền thông cho đối tác cấp dưới, người sau đó chuyển giao quyền kiểm soát cho Putin.
Một người khác không tuân theo là Mikhail Khodorkovsky, giám đốc điều hành tập đoàn dầu khí Yukos. Là người giàu nhất Nga (ước tính 15 tỷ USD), Khodorkovsky là người theo tư tưởng tự do, rất không ưa Putin, và tài trợ hào phóng cho các đảng đối lập, trong đó có Yabloko. Có thời điểm, khoảng 100 thành viên quốc hội Duma bị cho là chịu ảnh hưởng của ông. Thậm chí có tin đồn ông muốn tranh cử tổng thống. Cảm thấy bị đe dọa, Putin cho bắt giữ Khodorkovsky năm 2003 với cáo buộc trốn thuế, biển thủ và lừa đảo, và ông bị bỏ tù gần một thập niên. Thông điệp gửi tới giới tài phiệt rất rõ ràng: đừng dính vào chính trị. Gần như tất cả họ đều rút lui. Khi không còn tài trợ, các đảng đối lập suy yếu, nhiều đảng gần như biến mất.
Chính quyền Erdoğan cũng loại các doanh nhân khỏi đời sống chính trị. Khi đảng Thanh Niên (GP) do tỷ phú Cem Uzan thành lập trở thành mối đe dọa nghiêm trọng năm 2004, giới chức tài chính tịch thu toàn bộ đế chế kinh doanh của ông và cáo buộc ông tội phạm có tổ chức. Uzan bỏ trốn sang Pháp, và GP nhanh chóng sụp đổ. Vài năm sau, tập đoàn Koç, công ty công nghiệp lớn nhất Thổ Nhĩ Kỳ, bị cáo buộc hỗ trợ cuộc biểu tình Gezi Park năm 2013 (một khách sạn của Koç gần công viên được dùng làm nơi trú ẩn và trạm y tế dã chiến). Năm đó, cơ quan thuế thanh tra nhiều công ty Koç, đồng thời hủy hợp đồng quốc phòng trị giá lớn với một công ty con. Gia tộc Koç đã rút lui khỏi chính trị sau vụ việc.
Cuối cùng, các nhà độc tài dân cử thường tìm cách làm im tiếng các nhân vật văn hóa có uy tín, như nghệ sĩ, trí thức, ngôi sao nhạc pop hay vận động viên, những người mà sự nổi tiếng hay tư thế đạo đức công chúng có thể trở thành mối đe dọa.
Khi nhà văn Jorge Luis Borges trở thành người chỉ trích Perón, chính quyền chuyển ông khỏi vị trí quản thủ thư viện thành phố, thay vào đó là một chức vụ mà Borges mô tả là “thanh tra gà và thỏ.” Borges từ chức và mất việc nhiều tháng.
Tuy nhiên, chính phủ thường ưu tiên mua chuộc hoặc thỏa hiệp với các nhân vật văn hóa nổi tiếng, cho phép họ tiếp tục hoạt động nếu giữ thái độ chính trị trung lập. Nhạc trưởng Gustavo Dudamel của Venezuela là ví dụ. Dudamel là đại diện của chương trình giáo dục âm nhạc El Sistema, giúp hàng trăm ngàn thanh thiếu niên nghèo tiếp cận âm nhạc. Do phụ thuộc ngân sách nhà nước, các nhà sáng lập El Sistema giữ thái độ trung lập chính trị tuyệt đối. Dudamel duy trì sự trung lập, kể cả khi chính quyền Chávez ngày càng độc đoán. Ông chỉ huy dàn nhạc tại lễ tang Chávez năm 2012, và năm 2015, khi nhiều lãnh đạo đối lập bị bỏ tù, ông viết bài trên Los Angeles Times bảo vệ sự trung lập và bày tỏ “sự tôn trọng” với chính phủ Maduro.
El Sistema sau đó được tăng tài trợ, giúp số lượng trẻ em tham gia tăng từ 500.000 lên 700.000 chỉ trong ba năm. Nhưng mọi chuyện thay đổi tháng 5 năm 2017, khi lực lượng an ninh giết chết một nghệ sĩ violon trẻ — cựu học viên El Sistema — trong biểu tình. Dudamel phá vỡ im lặng, viết bài trên New York Times lên án đàn áp và tố cáo Venezuela trượt dốc thành độc tài. Ông phải trả giá: chuyến lưu diễn của Dàn nhạc Trẻ Quốc gia Mỹ Latinh tại Hoa Kỳ bị hủy.
Việc làm câm lặng các tiếng nói ảnh hưởng — dù bằng mua chuộc hay đe dọa — có thể gây hậu quả mạnh mẽ cho phong trào đối lập. Khi doanh nhân bị bỏ tù hoặc phá sản như Khodorkovsky, người khác rút khỏi chính trị. Khi chính trị gia đối lập bị bắt hoặc lưu vong như ở Venezuela, nhiều người bỏ cuộc. Một số từ chối tham gia chính trường, người ở lại thì mất tinh thần. Đó chính là mục tiêu của chính quyền. Khi truyền thông, doanh nghiệp và chính trị gia đối lập bị bịt miệng hoặc vô hiệu hóa, phe đối lập xẹp xuống. Và chính phủ “chiến thắng” mà không cần phá vỡ luật pháp.
Để củng cố quyền lực, chính phủ độc tài không chỉ dừng lại ở việc vô hiệu hóa đối thủ—họ còn phải thay đổi luật chơi. Những kẻ chuyên quyền đang tìm cách bám rễ thường cải tổ hiến pháp, hệ thống bầu cử và các thiết chế khác theo cách gây bất lợi hoặc làm suy yếu phe đối lập, thực chất là làm nghiêng bàn cờ về phía mình. Những cải cách này thường được tiến hành dưới danh nghĩa phục vụ lợi ích công cộng, nhưng thực chất là tích lũy lợi thế cho đảng cầm quyền. Và vì chúng liên quan đến thay đổi luật pháp hoặc hiến pháp, nên các nhà độc tài có thể khoá chặt ưu thế của mình trong nhiều năm, thậm chí hàng thập kỷ.
Xét trường hợp Malaysia, nơi hệ thống bầu cử từ lâu đã được điều chỉnh để có lợi cho đảng cầm quyền UMNO, một đảng chủ yếu đại diện cho người Mã Lai. Dù người Mã Lai chỉ chiếm hơn một nửa dân số, các khu vực bầu cử quốc hội đã được vẽ lại (gerrymander) sao cho 70% là khu vực có đa số cử tri Mã Lai, cho phép UMNO và các đồng minh giành được đa số áp đảo trong quốc hội. Tuy nhiên, tình hình thay đổi khi Đảng Hồi giáo Malaysia (PAS) — cũng là một đảng chủ yếu đại diện người Mã Lai — trỗi dậy thành lực lượng đối lập chính trong cuối thập niên 1990. Vì vậy, vào năm 2002, giới chức bầu cử do UMNO kiểm soát đã tiến hành vẽ lại khu vực bầu cử, lần này giảm số ghế quốc hội ở các vùng nông thôn vốn là thành trì của PAS, đi ngược lại xu hướng nhân khẩu học. Kết quả, liên minh do UMNO lãnh đạo giành được tới 91% số ghế quốc hội trong cuộc bầu cử năm 2004.
Chính phủ Orbán ở Hungary cũng thực hiện điều tương tự. Sau khi giành được hai phần ba số ghế quốc hội năm 2010, đảng cầm quyền Fidesz đã sử dụng siêu đa số để viết lại hiến pháp và luật bầu cử, nhằm khóa chặt lợi thế cho mình. Họ đưa ra các quy tắc bầu cử mới theo hướng đa số tuyệt đối, có lợi cho đảng lớn nhất (Fidesz), và vẽ lại khu vực bầu cử để tối đa hóa số ghế. Cuối cùng, họ cấm quảng cáo tranh cử trên truyền thông tư nhân, chỉ cho phép quảng bá trên đài truyền hình quốc gia vốn do người của Fidesz điều hành. Tác động của những thay đổi này thể hiện rõ trong cuộc bầu cử quốc hội năm 2014: dù tỷ lệ phiếu của Fidesz giảm mạnh, từ 53% năm 2010 xuống còn 44,5% năm 2014, đảng này vẫn duy trì được đa số hai phần ba trong quốc hội.
Có lẽ ví dụ nổi bật nhất về việc viết lại luật chơi để củng cố độc tài là trường hợp nước Mỹ. Sau khi Thời kỳ Tái thiết (Reconstruction) kết thúc vào những năm 1870, các chế độ độc đảng chuyên quyền đã nổi lên ở tất cả các bang từng thuộc Liên minh miền Nam (Confederate States). Chế độ độc đảng không phải ngẫu nhiên, mà là sản phẩm của kỹ thuật hiến pháp và luật bầu cử phản dân chủ trắng trợn.
Trong thời Tái thiết, việc trao quyền bầu cử cho người Mỹ gốc Phi đã đe dọa nghiêm trọng quyền lực của giới cầm quyền da trắng ở miền Nam, đồng thời đe dọa vị thế của Đảng Dân chủ. Theo Đạo luật Tái thiết 1867 và Tu chính án thứ 15, cấm hạn chế quyền bầu cử vì lý do chủng tộc, người Mỹ gốc Phi đột ngột trở thành đa số cử tri ở Mississippi, South Carolina, Louisiana, và gần đạt đa số ở Alabama, Florida, Georgia và North Carolina. Quân đội Liên bang giám sát đăng ký cử tri người da đen trên toàn miền Nam. Tỷ lệ nam giới da đen đủ điều kiện bầu cử tăng từ 0,5% năm 1866 lên 80,5% hai năm sau. Ở nhiều bang miền Nam, tỷ lệ đăng ký của người da đen vượt quá 90%. Và họ đi bỏ phiếu. Trong cuộc bầu cử tổng thống năm 1880, tỷ lệ đi bầu của người da đen được ước tính là 65% trở lên ở North và South Carolina, Tennessee, Texas và Virginia.
Việc được đi bầu trao cho người da đen sức mạnh chính trị thực sự: hơn 2.000 người từng là nô lệ đã đắc cử trong thập niên 1870, bao gồm 14 nghị sĩ quốc hội và 2 thượng nghị sĩ liên bang. Ở một thời điểm, hơn 40% đại biểu hạ viện bang South Carolina và Louisiana là người da đen. Vì họ ủng hộ mạnh mẽ Đảng Cộng hòa, việc họ đi bầu giúp các đảng đối lập như Cộng hòa tháchthức sự thống trị của Đảng Dân chủ. Đảng Dân chủ mất quyền lực ở North Carolina, Tennessee và Virginia trong thập niên 1880–1890, và suýt mất ở Alabama, Arkansas, Florida, Georgia, Mississippi và Texas. Nếu bầu cử dân chủ tiếp tục, nhà khoa học chính trị V. O. Key viết, “nó sẽ là bản án tử hình đối với giới da trắng miền Nam.”
Vì vậy, họ đã thay đổi luật chơi và thủ tiêu nền dân chủ. “Hãy cho chúng tôi một đại hội hiến pháp, và tôi sẽ bảo đảm rằng… người da đen sẽ không bao giờ còn tiếng nói,” cựu thượng nghị sĩ Georgia Robert Toombs tuyên bố. Từ 1885 đến 1908, cả 11 bang từng thuộc Liên minh miền Nam đã sửa hiến pháp và luật bầu cử để tước quyền bầu cử của người Mỹ gốc Phi. Để tránh vi phạm Tu chính án thứ 15, các biện pháp hạn chế quyền bầu không được viện dẫn lý do chủng tộc. Thay vào đó, họ đưa ra các yêu cầu “trung lập” như thuế đầu phiếu, điều kiện sở hữu tài sản, kiểm tra trình độ chữ nghĩa và phiếu bầu viết phức tạp. Mục tiêu chính, như sử gia Alex Keyssar chỉ ra, là “loại người da đen nghèo và mù chữ khỏi phòng phiếu.” Và vì họ đa số ủng hộ Cộng hòa, việc tước quyền của họ cũng đồng nghĩa khôi phục vị thế áp đảo cho Đảng Dân chủ. Một thượng nghị sĩ bang North Carolina thẳng thắn tuyên bố: “Viết ra một luật bầu cử thật công bằng, thật trung thực, và luôn đảm bảo Đảng Dân chủ thắng đa số.”
South Carolina, nơi người da đen chiếm đa số, là nơi tiên phong trong hạn chế bỏ phiếu. “Đạo luật Tám Hộp” năm 1882 đưa ra phiếu bầu phức tạp khiến người mù chữ gần như không thể thực hiện quyền bầu cử—và vì phần lớn người da đen ở bang này mù chữ, tỷ lệ đi bầu của họ sụt giảm nghiêm trọng. Nhưng điều đó vẫn chưa đủ. Năm 1888, Thống đốc John Richardson tuyên bố: “Chúng ta đang có thiểu số 400.000 người da trắng cai trị đa số 600.000 người da đen…. Cái duy nhất giữ quyền lực khỏi tay họ là một đạo luật mỏng manh—Đạo luật Tám Hộp.” Bảy năm sau, bang ban hành thuế bầu cử và kiểm tra trình độ đọc viết. Tỷ lệ đi bầu của người da đen, từng đạt 96% năm 1876, rớt xuống chỉ còn 11% năm 1898. Việc tước quyền người da đen đã “đập tan Đảng Cộng hòa”, khiến đảng này mất ghế tại cơ quan lập pháp tiểu bang gần như suốt một thế kỷ.
Tại Tennessee, quyền bầu cử của người da đen giúp Đảng Cộng hòa cạnh tranh ngang ngửa đến mức tờ Avalanche (thân Dân chủ) cảnh báo về “chiến thắng áp đảo của Cộng hòa” nếu không có biện pháp can thiệp. Năm 1889, Đảng Dân chủ đưa ra các yêu cầu đăng ký nghiêm ngặt, thuế bầu cử, và Đạo luật Dortch, đòi hỏi cử tri phải biết chữ. Trong phiên tranh luận, tờ Avalanche giật tít: “Hãy cho chúng tôi Đạo luật Dortch nếu không chúng tôi tiêu mất.” Sau đó, Memphis Daily Appeal đăng tít: “Cuối cùng đã an toàn—Tạm biệt Cộng hòa, tạm biệt.” Dân chủ đại thắng năm 1890, còn Cộng hòa thì “sụp đổ.” Tờ báo này bình luận rằng hệ quả của Đạo luật Dortch “thật tuyệt vời. Tổng số cử tri giảm đi rõ rệt, nhưng tỷ lệ thắng của Dân chủ tăng gấp bốn lần.” Đến năm 1896, tỷ lệ người da đen đi bầu gần như bằng không.
Tại Alabama, khi Dân chủ suýt mất chức thống đốc vào tay đảng dân túy năm 1892, họ quay sang giới hạn quyền bầu cử để thoát hiểm. Khi quốc hội bang thông qua dự luật hạn chế phiếu của người da đen, Thống đốc Thomas Jones được cho là đã nói: “Ký vào luật này càng nhanh càng tốt, kẻo tay tôi bị tê liệt, vì nó xóa sổ đám dân túy… và toàn bộ lũ mọi đen.” Câu chuyện lặp lại ở Arkansas, Florida, Georgia, Louisiana, Mississippi, North Carolina, Texas và Virginia.
Những cải cách được gọi là “đổi mới” này đã giết chết nền dân chủ ở miền Nam nước Mỹ. Dù người Mỹ gốc Phi chiếm đa số hoặc gần đa số dân số ở nhiều bang, và dù quyền bầu cử của họđã được hiến pháp bảo đảm, các biện pháp “hợp pháp” hoặc nghe có vẻ trung lập đã được sử dụng để “đảm bảo rằng cử tri miền Nam gần như toàn bộ là người da trắng.” Tỷ lệ đi bầu của người da đen ở miền Nam giảm từ 61% năm 1880 xuống chỉ còn 2% năm 1912. Việc tước quyền người da đen đã làm sụp đổ Đảng Cộng hòa, củng cố chế độ độc đảng da trắng trong gần một thế kỷ. Một người da đen miền Nam từng nói: “Cả miền Nam—mọi bang miền Nam—đã rơi vào tay chính những kẻ từng bắt chúng tôi làm nô lệ.”
—
Bằng cách kiểm soát các “trọng tài”, mua chuộc hoặc làm suy yếu phe đối lập, và thay đổi luật chơi, các chính phủ được bầu ra có thể thiết lập một lợi thế mang tính quyết định — và lâu dài — so với các đối thủ của họ. Bởi những biện pháp này được thực hiện từ từ và dưới vỏ bọc hợp pháp, nên xu hướng trượt vào chủ nghĩa chuyên chế không phải lúc nào cũng gây báo động. Người dân thường chậm nhận ra rằng nền dân chủ của họ đang bị tháo dỡ — ngay cả khi điều đó đang xảy ra ngay trước mắt.
Một trong những nghịch lý lớn nhất về cách các nền dân chủ chết đi là chính việc bảo vệ dân chủ lại thường được sử dụng làm cái cớ để phá hoại nó. Những kẻ có xu hướng độc tài thường tận dụng khủng hoảng kinh tế, thiên tai, và đặc biệt là các mối đe dọa an ninh — chiến tranh, nổi dậy có vũ trang, hay khủng bố — để biện minh cho các biện pháp phản dân chủ. Năm 1969, sau khi tái đắc cử nhiệm kỳ tổng thống thứ hai và cuối cùng, Tổng thống Ferdinand Marcos của Philippines bắt đầu xem xét khả năng lợi dụng một tình huống khẩn cấp để kéo dài quyền lực. Marcos không muốn từ chức khi nhiệm kỳ của ông kết thúc vào năm 1973, như hiến pháp quy định, nên ông vạch ra kế hoạch ban bố thiết quân luật và viết lại hiến pháp. Nhưng ông cần một lý do. Cơ hội đến vào tháng 7 năm 1972, khi một loạt vụ đánh bom bí ẩn làm rung chuyển Manila. Sau một vụ ám sát được cho là nhằm vào Bộ trưởng Quốc phòng Juan Ponce Enrile, Marcos — đổ lỗi cho các phần tử khủng bố cộng sản — đã thực hiện kế hoạch. Ông tuyên bố thiết quân luật trên truyền hình quốc gia và trang nghiêm khẳng định: “Đồng bào của tôi… [đây] không phải là một cuộc đảo chính quân sự.” Ông lập luận rằng “một chính quyền dân chủ không phải là một chính quyền bất lực” và rằng hiến pháp — chính cái mà ông đang đình chỉ — “đã khôn ngoan khi dự liệu các phương tiện để bảo vệ nó” khi đối mặt với mối đe dọa như nổi loạn. Với bước đi đó, Marcos giữ chặt quyền lực suốt mười bốn năm tiếp theo.
Khủng hoảng rất khó lường, nhưng hệ quả chính trị của chúng thì không. Chúng tạo điều kiện cho việc tập trung quyền lực — và rất thường là cho sự lạm dụng quyền lực. Chiến tranh và các cuộc tấn công khủng bố tạo ra hiệu ứng “tập hợp quanh lá cờ,” khiến công chúng ủng hộ chính phủ tăng lên — thường là một cách đột biến; sau sự kiện 11/9, tỷ lệ tín nhiệm của Tổng thống Bush tăng vọt từ 53% lên 90% — mức cao nhất từng được Gallup ghi nhận. (Kỷ lục trước đó — 89% — thuộc về cha ông, George H. W. Bush, sau cuộc Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991.) Bởi rất ít chính trị gia dám chống lại một tổng thống được 90% dân chúng ủng hộ giữa một cuộc khủng hoảng an ninh quốc gia, các tổng thống gần như không bị kiềm chế. Đạo luật USA PATRIOT, được Tổng thống George W. Bush ký thành luật vào tháng 10 năm 2001, chắc chắn sẽ không bao giờ được thông qua nếu các vụ tấn công 11/9 không xảy ra vào tháng trước đó.
Người dân cũng có xu hướng dễ chấp nhận — thậm chí ủng hộ — các biện pháp chuyên quyền hơn trong khủng hoảng an ninh, đặc biệt khi họ lo sợ cho sự an toàn của chính mình. Sau sự kiện 11/9, 55% người Mỹ được khảo sát cho biết họ tin rằng cần từ bỏ một số quyền tự do dân sự để chống khủng bố, so với chỉ 29% vào năm 1997. Tương tự, việc Roosevelt giam giữ người Mỹ gốc Nhật sẽ là điều không tưởng nếu không có nỗi sợ hãi lan rộng sau vụ tấn công Trân Châu Cảng. Sau sự kiện đó, hơn 60% người Mỹ được hỏi ủng hộ việc trục xuất người Mỹ gốc Nhật khỏi đất nước, và một năm sau, việc giam giữ họ vẫn nhận được sự ủng hộ đáng kể từ công chúng.
Hầu hết các bản hiến pháp đều cho phép mở rộng quyền lực hành pháp trong thời kỳ khủng hoảng. Do đó, ngay cả các tổng thống được bầu một cách dân chủ cũng có thể dễ dàng tập trung quyền lực và đe dọa các quyền dân sự trong chiến tranh. Nhưng trong tay một kẻ có xu hướng độc tài, quyền lực tập trung này còn nguy hiểm hơn nhiều. Đối với một kẻ dân túy cảm thấy bị giới phê bình vây hãm và bị các định chế dân chủ trói buộc, khủng hoảng mở ra cơ hội để bịt miệng đối thủ và làm suy yếu phe chống đối. Thật vậy, các nhà độc tài được bầu thường cần đến khủng hoảng — các mối đe dọa bên ngoài tạo cho họ cơ hội để thoát ra, một cách nhanh chóng và rất thường là dưới danh nghĩa “hợp pháp”.
Sự kết hợp giữa một kẻ có xu hướng độc tài và một cuộc khủng hoảng lớn có thể gây chết người cho nền dân chủ. Một số nhà lãnh đạo lên nắm quyền trong bối cảnh khủng hoảng. Chẳng hạn, Fujimori nhậm chức giữa lúc lạm phát phi mã và phong trào nổi dậy vũ trang gia tăng, nên khi ông biện minh cho cuộc đảo chính tổng thống năm 1992 như một điều ác cần thiết, phần lớn người Peru đồng tình với ông. Tỷ lệ ủng hộ Fujimori tăng vọt lên 81% sau cuộc đảo chính.
Một số nhà lãnh đạo khác lại tự tạo ra khủng hoảng. Đằng sau tuyên bố thiết quân luật của Ferdinand Marcos vào năm 1972 là cả một kịch bản được dàn dựng: “cuộc khủng hoảng” phần lớn là do ông ta tạo ra. Nhận thức rõ rằng mình cần biện minh cho kế hoạch lách quy định giới hạn hai nhiệm kỳ tổng thống trong hiến pháp, Marcos quyết định dựng nên mối đe dọa từ “nguy cơ cộng sản”. Trước thực tế chỉ có vài chục phần tử nổi dậy, Tổng thống Marcos đã thổi bùng sự hoảng loạn trong công chúng để biện minh cho hành động khẩn cấp. Marcos đã muốn tuyên bố thiết quân luật từ năm 1971, nhưng để thuyết phục được dư luận, ông cần một hành động bạo lực — một vụ tấn công khủng bố — đủ để tạo ra nỗi sợ hãi rộng khắp. Điều đó xảy ra vào năm sau, với các vụ đánh bom ở Manila mà giới tình báo Hoa Kỳ tin là do chính lực lượng chính phủ thực hiện, và vụ ám sát nhằm vào Bộ trưởng Quốc phòng Enrile — mà sau này chính Enrile thừa nhận là “giả vờ.” Thực ra, ông nói rằng ông “không hề có mặt ở hiện trường” vụ tấn công được báo cáo.
Dù khủng hoảng là thực hay không, những kẻ có xu hướng độc tài luôn sẵn sàng khai thác nó để biện minh cho việc thâu tóm quyền lực. Trường hợp nổi tiếng nhất có lẽ là cách Adolf Hitler phản ứng sau vụ cháy tòa nhà Quốc hội Đức (Reichstag) vào ngày 27 tháng 2 năm 1933, chỉ một tháng sau khi ông nhậm chức thủ tướng. Câu hỏi về việc liệu một người Hà Lan trẻ có cảm tình với chủ nghĩa cộng sản đã thực sự gây ra vụ cháy hay đây là hành động dàn dựng của giới lãnh đạo Đức Quốc xã vẫn còn gây tranh cãi giữa các sử gia. Dù thế nào, Hitler, Hermann Göring, và Joseph Goebbels đã nhanh chóng dùng vụ cháy này làm cái cớ để ban hành các sắc lệnh khẩn cấp nhằm dẹp bỏ các quyền tự do dân sự. Cùng với Đạo luật Trao quyền được thông qua một tháng sau đó, các sắc lệnh này đã phá hủy mọi lực lượng đối lập và củng cố quyền lực tuyệt đối cho chế độ Quốc xã cho đến khi Thế chiến II kết thúc.
Một cuộc khủng hoảng an ninh cũng tạo điều kiện cho bước ngoặt độc đoán của Vladimir Putin. Vào tháng 9 năm 1999, không lâu sau khi được bổ nhiệm làm thủ tướng, một loạt vụ đánh bom xảy ra tại Moscow và các thành phố khác — được cho là do phiến quân Chechnya thực hiện — đã khiến gần ba trăm người thiệt mạng. Putin đáp trả bằng cách phát động một cuộc chiến tại Chechnya và tiến hành đàn áp quy mô lớn. Tương tự như trường hợp Đức Quốc xã, có một số tranh cãi về việc các vụ đánh bom này do phiến quân Chechnya thực hiện hay là sản phẩm của cơ quan tình báo Nga. Tuy nhiên, điều rõ ràng là sự kiện này đã giúp tăng mạnh mức độ ủng hộ chính trị của Putin. Công chúng Nga rally phía sau Putin và sẵn sàng chấp nhận, thậm chí ủng hộ, các cuộc tấn công nhắm vào phe đối lập trong những tháng và năm sau đó.
Gần đây nhất, chính quyền Erdoğan tại Thổ Nhĩ Kỳ đã tận dụng khủng hoảng an ninh để thắt chặt quyền kiểm soát. Sau khi đảng AKP của ông mất thế đa số trong quốc hội vào tháng 6 năm 2015, một loạt vụ khủng bố do ISIS gây ra đã tạo điều kiện để Erdoğan kêu gọi bầu cử lại và giành lại quyền kiểm soát quốc hội chỉ năm tháng sau đó. Tuy nhiên, bước ngoặt mang tính quyết định là cuộc đảo chính bất thành vào tháng 7 năm 2016, sự kiện mà chính quyền Erdoğan đã dùng để biện minh cho một chiến dịch trấn áp quy mô lớn. Ông tuyên bố tình trạng khẩn cấp và mở cuộc thanh trừng hàng loạt, bao gồm việc sa thải khoảng 100.000 công chức, đóng cửa nhiều tờ báo, và bắt giữ hơn 50.000 người — trong đó có hàng trăm thẩm phán và công tố viên, 144 nhà báo, và thậm chí hai thành viên của Tòa án Hiến pháp. Erdoğan cũng tận dụng cuộc đảo chính này để thúc đẩy kế hoạch mở rộng quyền lực hành pháp. Kế hoạch đó đạt được đỉnh điểm vào tháng 4 năm 2017, khi một bản sửa đổi hiến pháp được thông qua, gần như loại bỏ mọi cơ chế kiểm soát quyền lực tổng thống.
Đối với những nhà dân túy bị trói buộc bởi giới hạn hiến định, khủng hoảng là cơ hội để bắt đầu tháo dỡ những cơ chế kiểm soát phiền toái và đôi khi đe dọa đi kèm với thể chế dân chủ. Khủng hoảng giúp các nhà độc tài mở rộng quyền hành và tự bảo vệ mình khỏi các đối thủ bị xem là nguy hiểm. Nhưng câu hỏi vẫn còn đó: Liệu các thể chế dân chủ có thực sự dễ dàng bị cuốn trôi như vậy không?
Phụ lục Chú Giải Chương 4 – Phá hoại Dân chủ
(Do ChatGPT và T.Vấn thực hiện)
1. Alberto Fujimori
Tổng thống Peru (1990–2000), ban đầu được bầu với tư cách là một chính trị gia ngoài hệ thống, nhưng sau đó đã giải tán quốc hội và thay đổi hiến pháp để củng cố quyền lực, trở thành ví dụ điển hình về một nhà lãnh đạo được bầu dân chủ nhưng phá hoại thể chế dân chủ từ bên trong.
2. Vladimiro Montesinos
Cố vấn an ninh thân cận của Fujimori, được biết đến như “kiến trúc sư trong bóng tối” của bộ máy kiểm soát quyền lực, đã sử dụng hối lộ, tống tiền và giám sát để thao túng tòa án, báo chí, và quốc hội Peru.
3. Capturing the referees (Chiếm quyền trọng tài)
Một khái niệm ẩn dụ, mô tả cách các nhà lãnh đạo chuyên quyền kiểm soát các cơ quan độc lập như tòa án, cảnh sát, cơ quan thuế để tránh bị kiểm tra, đồng thời sử dụng chúng như công cụ đàn áp đối thủ.
4. Court packing (Mở rộng và kiểm soát tòa án)
Chiến lược tăng số lượng thẩm phán hoặc thay đổi cách bổ nhiệm để đưa người trung thành vào tòa án tối cao, làm suy yếu vai trò độc lập của ngành tư pháp (đã xảy ra ở Hungary, Venezuela, Ba Lan).
5. Gerrymandering (Vẽ lại khu vực bầu cử có lợi cho phe cầm quyền)
Hành vi thao túng bản đồ bầu cử để tối đa hóa số ghế cho đảng cầm quyền dù tỷ lệ phiếu bầu không tăng—thể hiện rõ ở Malaysia và Hungary.
6. El Sistema và Gustavo Dudamel
El Sistema là chương trình giáo dục âm nhạc quốc gia nổi tiếng của Venezuela; Dudamel là nhạc trưởng nổi tiếng quốc tế và là biểu tượng văn hóa từng giữ lập trường trung lập về chính trị trước khi lên tiếng phản đối chính quyền Maduro sau cái chết của một học viên El Sistema.
7. Crisis exploitation (Lợi dụng khủng hoảng)
Các nhà lãnh đạo chuyên quyền hoặc bán chuyên quyền thường tận dụng khủng hoảng (nội chiến, khủng bố, đảo chính, thiên tai) để thắt chặt quyền lực—như Marcos ở Philippines (1972), Erdoğan ở Thổ Nhĩ Kỳ (2016), Putin ở Nga (1999), và Hitler ở Đức (1933).
8. Enabling Act (Đạo luật Trao quyền, 1933)
Đạo luật được Quốc hội Đức thông qua cho phép Adolf Hitler và nội các ban hành luật mà không cần sự đồng ý của quốc hội, dẫn đến việc hủy bỏ nền dân chủ Weimar.
9. Reconstruction và Black disenfranchisement (Tái thiết và tước quyền bầu cử của người da đen)
Giai đoạn sau Nội chiến Mỹ khi người da đen được trao quyền bầu cử (qua Tu chính án thứ 15), nhưng sau đó các bang miền Nam ban hành loạt luật “trung lập” (thuế bầu cử, bài kiểm tra biết chữ) để loại bỏ quyền bầu cử của họ và duy trì quyền lực của người da trắng thuộc Đảng Dân chủ miền Nam.
