Nguyễn Kỳ Dzương: CHUYỆN XƯA NHƯ TRÁI ĐẤT

Ảnh Minh Họa (AI – do Tác Giả gởi)

Vụ án O.J. Simpson và Giá Trị Của Một Nền Tư Pháp

“Sự khác biệt lớn nhất giữa một chính phủ hành xử trên nền tảng pháp quyền và một chính phủ dùng quyền tư pháp để phục vụ quyền lực: nó không nằm ở số lượng nhà tù, mà nằm ở câu hỏi: Ai phải chứng minh?

Nhà nước phải chứng minh một công dân có tội,

hay công dân đó phải chứng minh mình vô tội?”

Có một vụ án đã làm cả thế giới tranh cãi suốt hơn ba mươi năm: vụ án xét xử cầu thủ nổi tiếng O.J. Simpson.

Cho đến tận hôm nay, vẫn có rất nhiều người tin rằng O.J. Simpson chính là hung thủ đã sát hại vợ cũ Nicole Brown Simpson và Ronald Goldman.

Cũng không ít người tin điều ngược lại. Nhưng điều quan trọng là, niềm tin của công chúng không phải là căn cứ để kết án một con người.

Trong một xã hội pháp quyền, chỉ có chứng cứ mới được quyền lên tiếng.

Sau gần chín tháng xét xử công khai, với hàng trăm nhân chứng và hàng nghìn chứng cứ được phân tích, và cũng làm hao tốn bao nhiêu giấy mực của giới truyền thông, bồi thẩm đoàn đã tuyên O.J. Simpson không có tội trong vụ án hình sự. Phán quyết ấy không khẳng định rằng ông vô tội tuyệt đối; nó chỉ khẳng định một nguyên tắc căn bản của nền tư pháp Hoa Kỳ: bên công tố đã không chứng minh được tội trạng của bị cáo. Vác lập luận của công tố vượt quá sự nghi ngờ hợp lý.

Đó không phải là một kẽ hở của pháp luật.

Đó chính là tinh thần của pháp luật.

Nền tư pháp của các quốc gia dân chủ được xây dựng trên một nguyên tắc tưởng như đơn giản nhưng vô cùng sâu sắc: thà để mười người có tội thoát án còn hơn kết án oan một người vô tội.

Tại sao? Bởi khi nhà nước có quyền tước đoạt tự do của một công dân, thì quyền lực ấy phải bị ràng buộc bởi những tiêu chuẩn chứng minh nghiêm ngặt nhất. Nếu chỉ dựa vào suy đoán, cảm tính, áp lực dư luận hay ý chí của người cầm quyền, thì ngày mai bất cứ ai trong chúng ta cũng có thể trở thành nạn nhân.

Nói cách khác, nguyên tắc suy đoán vô tội không phải để bảo vệ tội phạm.

Nó được đặt ra để bảo vệ người dân trước quyền lực của nhà nước.

Chính vì vậy, ở các quốc gia dân chủ, việc một người bị bắt không đồng nghĩa với việc người đó có tội. Việc công tố viên cáo buộc cũng không có nghĩa là bị cáo phải chứng minh mình vô tội.

Trách nhiệm chứng minh luôn thuộc về bên buộc tội. Không đủ chứng cứ thì phải tuyên trắng án.

Đó là nghĩa vụ của tòa án.

Nguyên tắc ấy khiến người ta không khỏi ngán ngẩm khi nhìn về những vụ án liên quan đến những người bất đồng chính kiến tại Việt Nam.

Theo các tổ chức nhân quyền quốc tế, hiện nay nhà nước Việt Nam vẫn đang giam giữ từ khoảng 160 đến hơn 260 tù nhân lương tâm hoặc tù nhân chính trị, tùy theo tiêu chí thống kê của từng tổ chức.

Nhiều người bị kết án những tội danh như “tuyên truyền chống Nhà nước”, “lợi dụng các quyền tự do dân chủ”, hoặc “hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân”. Trong không ít trường hợp được các tổ chức nhân quyền và giới quan sát quốc tế nêu ra, hành vi bị truy tố chủ yếu là viết bài, trả lời phỏng vấn, đăng tải quan điểm trên mạng xã hội hoặc tham gia các hoạt động ôn hòa.

Điều đáng đặt câu hỏi không phải là họ có đồng ý hay phản đối chính quyền.

Điều đáng đặt câu hỏi là: liệu việc buộc tội đã được chứng minh bằng những chứng cứ đáp ứng các tiêu chuẩn của một phiên tòa công bằng hay chưa?

Trong một nền pháp quyền, khác biệt về quan điểm chính trị không thể tự nó trở thành bằng chứng của tội phạm. Nếu một bài viết hay một ý kiến bị xem là vi phạm pháp luật, thì tòa án phải chứng minh đầy đủ các yếu tố cấu thành tội danh theo đúng quy trình tố tụng và phải bảo đảm quyền bào chữa của bị cáo. Một bản án chỉ có giá trị khi được xây dựng trên chứng cứ được kiểm tra công khai, chứ không phải trên giả định hay kết luận có sẵn.

Lịch sử đã nhiều lần chứng minh rằng quyền lực không được kiểm soát luôn dẫn đến oan sai. Một khi nhà nước có thể bỏ tù một công dân mà không cần đáp ứng tiêu chuẩn chứng minh nghiêm ngặt, thì không còn ai thực sự an toàn trước pháp luật.

Vụ án O.J. Simpson không phải là minh chứng cho một nền tư pháp hoàn hảo. Trái lại, nó vẫn là đề tài tranh luận cho đến tận ngày nay. Nhưng chính vụ án ấy đã chứng minh một điều mà mọi xã hội văn minh cần phải gìn giữ: pháp luật không được phép kết án chỉ vì dư luận tin rằng bị cáo có tội.

Nếu công tố không chứng minh được tội trạng theo tiêu chuẩn luật định, thì bị cáo phải được tuyên trắng án.

Đó không phải là thất bại của công lý.

Đó là chiến thắng của pháp quyền.

Công lý không chỉ là trừng phạt người có tội. Công lý trước hết còn là bảo vệ người vô tội khỏi sự lạm quyền của những kẻ nắm quyền lực. Một quốc gia chỉ có thể thực sự tự nhận là một nhà nước thượng tôn pháp luật khi quyền tự do của mỗi công dân được bảo vệ bằng chứng cứ và pháp luật, chứ không phải bằng những cáo buộc tùy tiện, những định kiến chính trị, hay đơn giản chỉ bằng ý định của người cầm quyền.

Chúng ta cũng không thể quên những gì đã xảy ra sau năm 1975. Khi ấy, biết bao người chỉ có ngọn bút, tiếng hát và tiếng nói, hoặc chỉ đơn giản là những người dám lên tiếng cổ vũ cho Tự Do và Dân Chủ, đã bị Đảng và Nhà nước quy chụp bằng những nhãn hiệu đầy tính đàn áp, trong đó có cái gọi là “bọn xung kích cầm bút.”

Hậu quả là hàng trăm người bị bắt, bị đưa vào các nhà tù và trại giam, nhiều người phải chịu quy chế biệt giam khắc nghiệt. Họ bị tước đoạt tự do không phải vì đã được xét xử và chứng minh là có tội, mà nhiều khi chỉ vì tư tưởng, tiếng nói và ngòi bút của họ không phù hợp với chính quyền đương thời.

Trong số những người từng bị nhà cầm quyền lên án và ra lệnh bắt giữ có Khuất Duy Trác, Doãn Quốc Sỹ, Hoàng Hải Thủy, Hiếu Chân Nguyễn Hoạt, Trần Ngọc Tự, Lý Thụy Ý…

Hai người bạn thân của tôi là Trần Ngọc TựDương Hùng Cường cũng đã trải qua những tháng năm tù đày như thế. Họ từng bị đưa vào các trại khổ sai, được thả ra, rồi lại tiếp tục bị bắt giữ. Riêng Dương Hùng Cường đã chết tức tưởi trong trại giam Phan Đăng Lưu. Cho đến nay, thân nhân của ông vẫn không được biết một cách minh bạch nguyên nhân thực sự dẫn đến cái chết ấy.

Đó không chỉ là những câu chuyện của quá khứ. Đó là những bài học đau đớn về cái giá mà con người phải trả khi quyền lực đứng trên pháp luật và khi một lời cáo buộc có thể trở thành bản án trước cả khi người bị cáo buộc có cơ hội tự bảo vệ mình.

Và ngày hôm nay, chính quyền Việt Nam lại đang cho giới trẻ tha hồ “hưởng thụ” bằng đủ mọi hình thức. Người ta có thể giải trí, tiêu dùng, chạy theo những thú vui và những tiện nghi vật chất đến mức dần dần không còn muốn quan tâm đến những vấn đề lớn hơn của đất nước.

Nhưng một xã hội mà người dân không còn quan tâm đến tự do, công lý và quyền con người không phải là một xã hội đã đạt được bình an; đó có thể chỉ là một xã hội đã quen với sự im lặng.

Bởi vậy, điều đáng sợ nhất đối với một chế độ không phải là một tiếng nói phản biện, mà là một thế hệ không còn muốn lên tiếng.

Công lý không thể tồn tại nếu người vô tội phải sợ quyền lực. Và tự do cũng không thể tồn tại nếu người dân phải im lặng để được yên thân.

Nguyễn Kỳ Dzương

Bài Mới Nhất
Search