Chương Hai Mươi Hai: Tay trong tay với một đứa trẻ kiên cường

Giới Thiệu: TỰ TRUYỆN “HY VỌNG” CỦA CỐ GIÁO HOÀNG FRANCIS

Chương 22.

Tay trong tay với một đứa trẻ kiên cường

“Con chắc chắn chứ? Cả hai đều chắc chắn chứ?”

Chúng tôi đang chuẩn bị hạ cánh xuống Iquique, chặng cuối của chuyến tông du tại Chile — một chuyến đi không dễ dàng, và chính vì vậy lại càng cần thiết hơn. Trong khoang máy bay yên ắng, tôi ngồi nhìn ra cửa sổ, qua những tầng mây, nhìn về vùng đất mà tôi mang ơn rất nhiều và cũng hết mực yêu thương, thì Carlos bước tới để thực hiện nghi thức chào tổ bay truyền thống.

Tôi đã gặp cậu ấy hôm trước, trong chuyến bay từ Temuco, thủ phủ vùng Araucanía, trở về Santiago: lúc đó, tôi muốn đứng dậy duỗi chân một lát, và Carlos — tiếp viên trên chuyến bay — đã hơi lúng túng bước tới nhắc tôi trở về chỗ ngồi vì máy bay chuẩn bị hạ cánh. Tôi nhìn vào thẻ tên của cậu và thấy cái tên nghe rất quen.

“Con gốc Ý ở vùng nào vậy?” tôi hỏi.

Cậu cho biết ông bà mình là người Liguria. Cũng chính là vùng quê của ông bà ngoại tôi.

“Vậy thì chúng ta là anh em họ rồi đấy,” tôi cười nói, để cậu bớt ngại.

Thế là chúng tôi bắt đầu trò chuyện, chủ yếu về Chile. Sau đó, tôi xin phép được chào phi công. Tôi vào buồng lái và ban phép lành cho họ.

Ngày hôm sau, trong chặng bay kế tiếp, tới lúc chụp hình lưu niệm, Carlos Ciuffardi tiến đến cùng một cô gái trẻ: cậu muốn giới thiệu Paula với tôi.

“Con đưa vợ lên máy bay à?” tôi hỏi.

Carlos giải thích rằng họ đã quen nhau mười một năm trước, khi Paula là trưởng tiếp viên của anh trên máy bay, và bây giờ vẫn vậy.

“Giữa chúng ta thôi nhé, cô ấy chắc cũng làm ‘sếp’ ở nhà luôn phải không?” tôi cười hỏi. Carlos cũng cười gật đầu: “Vâng, chính vì vậy mà bọn con hạnh phúc,” cậu đáp.

Rồi họ xin tôi ban phép lành cho mình, và kể cho tôi nghe câu chuyện của họ.

Họ đã có hai đứa con và chỉ mới làm lễ kết hôn dân sự, vì đúng vào ngày tổ chức lễ cưới trong nhà thờ, sáng 27 tháng 2 năm 2010, mái nhà thờ của họ đã sập do trận động đất kinh hoàng xảy ra tại Chile — trận động đất mạnh nhất từng được ghi nhận ở Nam Mỹ trong suốt nửa thế kỷ qua, mạnh tới mức các nhà địa chấn học xác nhận rằng nó đã làm lệch trục Trái Đất tám centimet. Hàng ngàn ngôi nhà, trường học, nơi thờ phượng, công sở, bệnh viện bị phá hủy nặng nề, và nhà thờ của Paula và Carlos chỉ mở cửa trở lại sau một năm. Khi đó, người ta còn đang đếm số người chết và mất tích, hàng triệu người lâm vào cảnh không nhà, gần một nửa vùng bị tuyên bố là “vùng thảm họa” và lệnh giới nghiêm đã được ban bố ở một số khu vực.

Tôi nhớ rõ sự tàn khốc của thảm họa ấy, những đợt chấn động mạnh tới mức cảm nhận được tận Buenos Aires, cách đó hơn một ngàn cây số, và biết bao khó khăn để đem sự sống trở lại với những người sống sót.

Tôi lắng nghe họ kể, và cảm nhận rằng nếu Thánh Thần đã dẫn họ đến với tôi trên chuyến bay này, thì hẳn là câu chuyện của họ cần được hoàn tất.

“Vậy hai con có muốn ta làm lễ cưới cho các con ngay bây giờ, ở đây không?” tôi hỏi.

Họ nhìn nhau, ánh mắt ngỡ ngàng xen lẫn xúc động.

“Muốn ạ,” cả hai đáp cùng lúc.

“Thật chắc chắn chứ?”

“Dạ chắc chắn!” họ lại khẳng định.

Tôi hỏi lần thứ ba, và họ quả quyết rằng tình yêu này chính là điều họ đã mong ước cho cả cuộc đời mình.

“Vậy thì chúng ta cần nhân chứng,” tôi nói.

Carlos đi gọi giám đốc hãng hàng không, còn Đức ông Rueda, người phụ trách tổ chức chuyến đi, trở thành nhân chứng thứ hai.

Trên chuyến bay đến Iquique, tôi đã cử hành Bí tích Hôn phối cho Paula và Carlos.

Sau khi hoàn thành các thủ tục và nghe lời xưng tội, tôi cử hành nghi thức giữa khoang máy bay, nắm tay họ lại với nhau, và rồi chúng tôi lập tờ giấy chứng nhận hôn nhân trên một tờ giấy, sau đó sẽ được đăng ký chính thức qua tòa Sứ thần Tòa Thánh.

“Con cái các con là chứng nhân cho vẻ đẹp của gia đình,” tôi nói khi kết thúc.

Gia đình Kitô giáo chính là nhà máy của hy vọng — và điều đó lại càng đúng trong thời đại mà ý nghĩa cuộc sống trở nên mong manh. Điều này cũng đúng với cả xã hội. Không có hy vọng, tất cả đều trở nên yếu ớt, phù du, hoặc lụi tàn, và ngay cả đức tin cũng trở nên trống rỗng.

Hy vọng chính là ý nghĩa của câu chuyện của Carlos và Paula; đó là câu chuyện luôn cần được làm mới mỗi ngày. Hy vọng, hy vọng và hy vọng không ngừng. Lực lượng âm thầm mà bất khả chiến bại của hy vọng ấy, cuối cùng, chính là điều mà chúng tôi đã cùng nhau cử hành dưới chân dãy Andes, trong “giáo phận bầu trời” chính là chiếc máy bay hôm đó.

Bốn năm sau ngày hôm đó vào tháng 1 năm 2018, một bức thư đã đưa trái tim và tâm trí tôi trở về với những dãy núi Andes. Câu chuyện lần này cũng liên quan đến một chiếc máy bay: bức thư được gửi đến từ một trong những người sống sót sau vụ rơi máy bay của Không quân Uruguay chuyến bay 571, sự kiện được biết đến với cái tên “Phép màu trên dãy Andes.” Tôi còn nhớ rất rõ thảm kịch ấy, xảy ra cách đây năm mươi năm, vào năm 1972 — một năm bị phủ bóng bởi vụ thảm sát tại Thế vận hội Munich, bê bối Watergate, và những cuộc biểu tình kịch liệt, đàn áp, cùng tình trạng khẩn cấp đã tàn phá Argentina. Lúc đó, tôi đang là thầy giám tập tại Villa Barilari, ở San Miguel.

Tai nạn xảy ra vào một buổi chiều tháng Mười: một chuyến bay thuê bao từ Montevideo tới Santiago, với bốn mươi lăm hành khách và thành viên phi hành đoàn — trong đó có mười chín thành viên đội bóng bầu dục Old Christians Club cùng gia đình và bạn bè họ — đã đâm vào khu vực giữa núi Sosneado và núi lửa Tinguiririca, nằm trên biên giới giữa Argentina và Chile. Sau khi va vào vách núi, máy bay mất một cánh rồi cánh còn lại, cuối cùng rơi xuống một sườn dốc phủ đầy tuyết gần sông băng Las Lágrimas, ở độ cao hơn 3.400 mét. Trong những điều kiện khắc nghiệt đó, nhiệt độ ban đêm xuống tới -34 độ C, bão tuyết hoành hành, không khí loãng khiến việc thở trở nên khó khăn, ba mươi hai người sống sót — với những vết thương nặng nề và gần như không còn lương thực — đã tổ chức sinh sống trong phần thân máy bay còn lại, gia cố bằng ghế ngồi, vali và những mảnh xác máy bay, chờ đợi sự cứu viện mãi không tới.

Họ hoàn toàn đơn độc, một mình trong “xã hội tuyết” do họ dựng nên, đối mặt với thử thách tuyệt vọng, trong đau đớn tột cùng, mất mát mới, tình huynh đệ, sự hỗ trợ lẫn nhau và lời cầu nguyện hằng ngày. Trong một giao ước tình yêu cực đoan và đầy tương thân tương ái — mà Giáo hoàng Phaolô VI khi ấy đã lên tiếng xác nhận để chấm dứt những tranh cãi tiêu cực — những người đồng đội đã qua đời trở thành nguồn sống và hy vọng cho những người còn sống sót.

Hai tháng sau tai nạn, khi đã rõ rằng hoạt động tìm kiếm đã bị bỏ cuộc, rằng sẽ không còn ai đến cứu họ, chỉ còn lại mười sáu người sống sót, ba người trong số họ quyết định thực hiện một cuộc hành trình tưởng chừng như bất khả thi: vượt qua ngọn núi phía tây cao hơn 4.500 mét, sau đó hy vọng tìm thấy Chile.

Họ rời khỏi bộ khung máy bay — vốn đã bị bão tuyết vùi lấp gây thêm thương vong — chỉ mang theo túi ngủ tự chế bằng các tấm đệm ghế khâu lại, một chiếc vali biến thành xe trượt tuyết, hai thanh nhôm làm gậy chống, và ba lớp áo mỏng manh. Họ tiến vào vùng đất vô định. Khi cuối cùng, bất chấp thiếu oxy và mất nước, sau những ngày leo núi tuyệt vọng, họ đến được đỉnh cao, điều chờ đón họ không phải là thung lũng như tưởng tượng mà là những dãy núi chằng chịt kéo dài hàng chục dặm trước mắt.

Thế nhưng, họ vẫn không từ bỏ. Họ tính toán lại và nhận ra lương thực không đủ cho cả ba, nên một người quay về, trượt xuống bằng vali qua những tảng băng và khe núi về lại thân máy bay. Hai người còn lại tiếp tục tiến bước, ngày càng kiệt sức, lảo đảo bám vào nhau, di chuyển như một cơ thể thống nhất, cho đến khi sau bảy ngày nữa, họ nhìn thấy trước tiên là một lon thiếc cũ, rồi một con bò, và cuối cùng là một người chăn gia súc — người này còn sửng sốt hơn cả họ trước cảnh tượng như những bóng ma hiện hình.

Đó chính là sự cứu rỗi. Cho họ, và cho tất cả những người bạn còn sống sót sau bảy mươi hai ngày trên núi tuyết.

Nhân dịp kỷ niệm năm mươi năm sự kiện ấy, một trong những người sống sót — Gustavo Zerbino, lúc tai nạn xảy ra mới chỉ mười chín tuổi — đã thay mặt mọi người viết thư cho tôi. Anh nhớ lại rằng trên ngọn núi ấy, họ đã hình thành một cộng đồng đoàn kết, cùng nhau lao động dựa trên những giá trị về lòng trung thành, tình bạn và sự tương trợ mà họ đã được nuôi dưỡng trong gia đình và giáo xứ ở khu phố Carrasco, Montevideo — một mối liên kết mà trong hoàn cảnh khắc nghiệt đó được củng cố thêm mỗi đêm bằng việc cùng nhau lần chuỗi Mân Côi.

Những con người ấy, trong điều kiện khắc nghiệt nhất, đã là những nhân chứng và tiên tri của một niềm hy vọng chung. Và khi tất cả kết thúc, ngay cả nỗi đau tận cùng của những người mẹ mất con cũng biết vượt lên chính mình, trở thành tấm gương phục vụ tha nhân — bằng hành động và bằng lời nói.

Hy vọng là một trải nghiệm thực tế và hữu hình. Ngay cả hy vọng theo nghĩa thế tục.

Cộng đồng khoa học hiện nay cho rằng đặc điểm này của loài người là một trong những cơ chế sinh tồn mạnh mẽ nhất trong tự nhiên, ví dụ như trong việc phản ứng lại với bệnh tật. Đây là một trong những phẩm chất phức tạp nhất, đảm bảo rằng bộ não của chúng ta được trang bị những đích sinh hóa mà tương tác xã hội, lời nói và tư duy có thể tác động hiệu quả lên đó. Theo những khám phá gần đây nhất, người ta nhận thấy rằng niềm tin, kỳ vọng và cảm xúc tích cực có thể điều động hàng loạt phân tử, và thành phần tâm lý quan trọng này sử dụng cùng cơ chế như thuốc men, cuối cùng kích hoạt những con đường sinh hóa tương tự. Nói ngắn gọn, hy vọng của con người vượt xa một ảo tưởng, thậm chí vượt xa cả niềm tin đơn giản: Thực tế, nó là một loại thuốc và là phương tiện chữa lành.

Nhưng hy vọng Kitô giáo thì còn vượt xa điều đó: Đó là sự chắc chắn rằng chúng ta được sinh ra không phải để chết đi, mà là để hướng tới những đỉnh cao, để tận hưởng hạnh phúc. Đó là sự ý thức rằng Thiên Chúa luôn yêu thương chúng ta, sẽ luôn yêu thương chúng ta, và không bao giờ bỏ rơi chúng ta. Thánh Phaolô Tông đồ nói: “Ai sẽ tách chúng ta ra khỏi tình yêu của Đức Kitô? Phải chăng là gian truân, hay ngặt nghèo, hay bắt bớ, hay đói khát, hay trần truồng, hay hiểm nguy, hay gươm giáo?… Không đâu! Trong tất cả những điều ấy, chúng ta toàn thắng nhờ Đấng đã yêu thương chúng ta.” (Rôma 8:35–37).

Hy vọng Kitô giáo bất khả chiến bại bởi vì đó không phải là một ước muốn. Đó là sự chắc chắn rằng chúng ta đang tiến về phía không phải một điều chúng ta mong nó hiện hữu, mà là một điều đã sẵn có.

Chính nhờ mẹ tôi mà tôi luôn yêu thích opera, và khi còn là Hồng y ở Buenos Aires, tôi thường mời nữ ca sĩ soprano nổi tiếng Haydée Dabusti, được coi là “Callas của Argentina,” tới hát trong các thánh lễ tại nhà thờ chính tòa hoặc biểu diễn các buổi hòa nhạc. Tôi đặc biệt yêu thích Bellini, Verdi và Puccini… Tuy nhiên, tôi cho rằng một đoạn trong kiệt tác Turandot của Puccini đã hiểu sai bản chất hy vọng: Hy vọng không phải là “một bóng ma” sinh ra mỗi đêm và chết đi mỗi ngày, bởi vậy “luôn làm thất vọng,” như bài hát đáp lại câu đố đầu tiên của nàng công chúa mô tả. Trái lại, hy vọng là điều không thể gây thất vọng, vì nó đã được hoàn tất (Rôma 5:5).

Hy vọng không bao giờ làm thất vọng.

Lạc quan là một tài sản quý giá, là một thái độ tinh thần, một phẩm chất của tính cách khiến chúng ta nghiêng về cái nhìn tích cực hơn đối với sự việc. Nhưng dù quý giá, nó vẫn có thể bị phản bội. Còn hy vọng thì không.

Thiên Chúa không thể tước đi hy vọng khỏi chúng ta, vì Người không thể tự phủ nhận chính mình.

Trên hành trình này, Thánh Phaolô còn nói thêm rằng hy vọng cũng là chiếc “mũ chiến” của ơn cứu độ (1 Têxa 5:8), nghĩa là sự bảo vệ cho đầu óc, cho tư tưởng của chúng ta khỏi những nỗi sợ hãi. Bởi vì, như mọi điều tốt lành khác trong thế giới này, như mọi nhân đức, hy vọng cũng có những kẻ thù — những kẻ mời gọi chúng ta từ bỏ, đầu hàng, đắm chìm trong đêm tối — và đôi khi kẻ thù đầu tiên lại không ở bên ngoài mà ở ngay trong lòng ta. Đó là những tư tưởng cay đắng, đen tối có lúc khiến ta lạc lối. Đó là cơn cám dỗ bất ngờ ập tới mà các tu sĩ thời xưa gọi là “con quỷ giữa trưa,” đến làm mòn mỏi cả một đời dấn thân, đúng lúc mặt trời đang chói chang nhất trên bầu trời. Đó là giọng nói lười biếng và ủ ê khiến ta nản chí, làm rỗng tâm hồn, muốn ta tin rằng mọi cố gắng đều vô ích. Và ở giai đoạn cuối cùng, nó là sự bàng quan, sự lười biếng có thể bào mòn cuộc sống từ bên trong cho đến khi nó chỉ còn lại một vỏ rỗng. Hy vọng là chiếc “mũ chiến” vì những điều đó không bao giờ được chấp nhận một cách thụ động, mà phải đấu tranh chống lại. Như Martin Luther King từng nói: “Ngay cả nếu tôi biết rằng ngày mai thế giới sẽ tận diệt, hôm nay tôi vẫn sẽ trồng một cái cây.” Hy vọng là một giá trị tối cao, và đối nghịch với nó chính là địa ngục trần gian, nên Dante mới ghi dòng chữ nổi tiếng trên cổng địa ngục: “Hỡi những ai bước vào đây, hãy từ bỏ mọi hy vọng.”

Một thần thoại nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại, được Hesiod kể lại và sau này trở thành hình ảnh ẩn dụ trong văn hóa đại chúng, thuật lại câu chuyện Pandora — người phụ nữ phàm trần đầu tiên xuất hiện trên thế gian — đã mở chiếc hộp và giải phóng vô số tai ương cho lịch sử nhân loại. Tuy nhiên, ít người nhớ đến phần cuối của câu chuyện: Sau khi mọi tai họa đã bay ra khỏi chiếc hộp, còn sót lại một món quà nhỏ dường như chiến thắng tất cả sự ác tràn ra ngoài. Pandora nhìn thấy điều còn sót lại đó: Người Hy Lạp gọi nó là elpìs, nghĩa là “hy vọng.”

Thần thoại xưa ấy cho thấy rằng hy vọng — thứ còn sót lại — là điều tối quan trọng đối với nhân loại. Người ta thường nói “còn sống là còn hy vọng,” nhưng thực ra, nếu có, thì ngược lại mới đúng: Chính hy vọng duy trì sự sống, bảo vệ nó, chăm sóc nó, giúp nó phát triển. Nếu con người từ trước đến nay không luôn nuôi dưỡng nhân đức này, nếu họ không được nó khích lệ, thì họ đã không bao giờ rời khỏi các hang động, và sẽ chẳng để lại dấu ấn nào trong lịch sử. Hy vọng là điều thiêng liêng nhất có thể tồn tại trong trái tim con người.

Charles Péguy, một nhà thơ Pháp đầu thế kỷ XX, đã dành những trang viết tuyệt đẹp cho hy vọng. Trong The Portal of the Mystery of Hope (Cổng mầu nhiệm của Hy vọng), ông kể rằng Thiên Chúa không quá ngạc nhiên trước đức tin của con người, bởi đức tin đáp lại những bằng chứng hiển nhiên của vẻ đẹp tạo thành. Cũng không phải vì lòng bác ái của họ, mà ông nói rằng “lòng bác ái có thể tự bước đi,” đến mức “yêu thương người thân cận chỉ cần buông mình ra,” còn để không yêu thì “phải tự hành hạ, tự dày vò, tự bóp méo mình. […] Phải tự vặn ngược mình lại.” Điều thực sự khiến Ngài ngỡ ngàng và xúc động chính là hy vọng của con người: Họ “thấy được thực tại của mọi thứ, mà vẫn tin rằng ngày mai sẽ tốt đẹp hơn.” Đức tin, ông viết, “là một người Vợ trung thành. / Đức bác ái là một Người Mẹ,” còn Hy vọng “là một bé gái nhỏ, chẳng là gì cả,” “bước đi giữa những người chị lớn hơn và chẳng ai để ý đến em.” Thế nhưng chính cô bé ấy, cô bé nhỏ bé không ai chú ý ấy, “sẽ nâng đỡ cả thế giới.” “Chính em, cô bé, gánh vác tất cả. / Vì Đức Tin chỉ thấy những gì đang hiện hữu. Nhưng cô bé thì thấy những gì sẽ đến. / Đức Bác ái chỉ yêu những gì đang có. Nhưng cô bé thì yêu những gì sẽ thành.”

Trong mắt tôi, đó là hình ảnh của muôn vàn những người nông dân, thợ thủ công, công nhân, người di cư, đang tìm kiếm một tương lai tốt đẹp hơn, một cuộc sống xứng đáng hơn cho bản thân và cho những người họ yêu thương. Đó là gương mặt sạm nắng của ông bà tôi, của cha mẹ tôi, của biết bao người đã gắng gượng qua những ngày tháng gian nan, đã chiến đấu vì con cái mình.

Lời bài hát của một nhạc sĩ thuộc “trường phái Genova” — thành phố Liguria nơi gia đình tôi đã lên tàu sang Argentina — như một bức thư từ người cha gửi cho người con, một lời mời gọi hãy biết ước mơ, đừng vội khuất phục theo lề thói hay nản lòng, hãy ngẩng đầu nhìn về những chân trời rộng lớn nhất. Bài hát ấy nói rằng: “Ngay khi biển nổi sóng, những kẻ không có lý tưởng sẽ là những kẻ đầu tiên chìm xuống.” Điều đó cũng đúng với những con người không có hy vọng. Hy vọng Kitô giáo là nhân đức khiêm nhường và kiên cường nâng đỡ chúng ta, không để chúng ta chìm trong vô vàn khó khăn của đời sống.

Hy vọng là một cái neo: Đó là cách mà các Kitô hữu thời sơ khai đã vẽ hình biểu tượng của nó, khi họ phải tụ họp trong những hang động dưới lòng đất — những hầm mộ — nơi mà ngày nay ở nhiều nơi trên thế giới, những anh chị em bị bách hại vẫn phải nhóm họp. Ở Rôma, ta vẫn còn chiêm ngưỡng những bức vẽ cổ xưa tuyệt đẹp, chẳng hạn tại các hầm mộ Domitilla, Callixtus, hay Thánh Sebastian. Năm 2019, lần đầu tiên với tư cách giáo hoàng, tôi đã xúc động đến thăm Hầm mộ Priscilla, kéo dài hàng dặm dưới lòng đất. Bảy mươi sáu năm trước, vào thời kỳ Đức quốc xã chiếm đóng, tám phụ nữ trẻ và một linh mục Dòng Đa Minh đã tụ họp tại đây để thề hứa một cam kết dấn thân. Trong đêm tối nhất của lịch sử thế kỷ XX, họ đã bám chặt lấy cái neo ấy, và từ giao ước hy vọng đó đã hình thành nên AGESCI — Hội Hướng đạo và Hướng đạo sinh Công giáo Ý — một trải nghiệm sống động cho hàng triệu thanh thiếu niên, từ xưa đến nay.

Chúng ta đều biết, và biết từ chính kinh nghiệm của mình, rằng hành trình trong cuộc đời là một hành trình vừa có niềm vui, vừa có gian khổ. Đôi khi ta chèo lái với gió thuận. Đôi khi ta gặp sự im lặng phẳng lặng, hoặc tệ hơn, một cơn bão, và buộc phải dựa vào cây gậy hành hương, phải chấp nhận những giới hạn và yếu đuối của mình. Đôi khi, chúng ta còn vấp ngã. Hy vọng không phải là một cách để mọi việc trở nên dễ dàng hay một liều thuốc chữa bách bệnh cho những kẻ ngây thơ; nó cũng không phải là lời tự trấn an rằng “mọi sự đều ổn cả.” Trái lại, hy vọng là sức mạnh giúp ta sống trong hiện tại với lòng can đảm và khả năng hướng tới tương lai.

Tôi nhớ đến những lời của Thánh Teresa Calcutta:

Ngày đẹp nhất? Hôm nay.
Rào cản lớn nhất? Nỗi sợ.
Điều dễ nhất? Sai lầm.
Sai lầm lớn nhất? Bỏ cuộc.

Vấn đề sai lầm là điều không thể tránh khỏi trong kinh nghiệm nhân loại. Nếu bạn gặp ai đó cho rằng mình biết hết mọi thứ, đã hiểu hết mọi sự, hãy lịch sự chào họ và rẽ sang một con đường khác. Đừng đi cùng họ. Bởi vì hành trình của chúng ta đòi hỏi một sự cởi mở trước những khám phá, những suy xét lại, những thay đổi, sự tiến hóa. Và cả sự ngạc nhiên nữa. Điều này đúng với tất cả mọi người, kể cả với giáo hoàng.

Mặc dù trước những cải cách, những tuyên bố đạo đức, và những thay đổi, một số người đã phản ứng bằng thái độ khép kín, thì đúng là trong suốt triều đại giáo hoàng của tôi, tôi đã chứng kiến nhiều điều theo chiều hướng ngược lại: Dù có sự khác biệt về tính cách, tôi đã gặp được sự quảng đại lớn lao và cả sự khôn ngoan sâu sắc, điều đã cho phép giải quyết nhiều vấn đề mà ban đầu tôi không dám chắc mình có thể vượt qua.

Tôi cũng phải đối diện với những lỗi lầm của chính mình. Một trong những vấn đề mà tôi đôi khi mắc phải là sự thiếu kiên nhẫn; khi tôi vấp ngã, nguyên nhân thường là do không đủ kiên nhẫn chờ đợi cho những tiến trình phát triển theo nhịp điệu tự nhiên của nó, để hoa trái có thể chín muồi. Tôi biết mình cần phải thận trọng hơn ở điểm này. Sai lầm là một kinh nghiệm mà chúng ta cùng chia sẻ và cùng học hỏi. Bởi nếu trước mặt Thiên Chúa không ai có thể tự cho mình là công chính (Rôma 2:1–11), thì cũng không ai có thể sống mà không cần đến sự tha thứ, bởi “Thiên Chúa còn lớn hơn lòng chúng ta” (1 Gioan 3:20). Chúng ta cần xin ơn tha thứ. Chúng ta cần biết tha thứ. Và chúng ta cần tiếp tục hy vọng, bởi cho dù quá khứ đã ra sao, thì câu chuyện bắt đầu từ mỗi người hôm nay vẫn còn đang chờ được viết tiếp.

Vì lý do đó, sau khi tôi đã công bố Năm Thánh đặc biệt vào tháng Ba năm 2015 để biểu lộ và gặp gỡ dung nhan Lòng Thương Xót — chủ đề trung tâm của Tin Mừng đối với mọi người ở mọi thời đại — thì giờ đây, chín năm sau, đã đến lúc phải có một Năm Thánh mới, để trao tặng trải nghiệm thắp lên trong trái tim chúng ta niềm hy vọng chắc chắn về ơn cứu độ.

Nếu Lòng Thương Xót là tên của Thiên Chúa, thì Hy Vọng là tên mà Người đã ban cho chúng ta — cái tên đáp lại thực tại sâu thẳm nhất, bản chất chân thực nhất của chúng ta. Chúng ta được tạo dựng bởi sự sống và cho sự sống. Chúng ta được tạo dựng bởi tương quan. Chúng ta được tạo dựng bởi tình yêu và cho tình yêu, và những người chúng ta yêu thương, những người yêu thương chúng ta, không hề biến mất trong bóng tối, mà đang chờ đón chúng ta trong ánh sáng, trong sự viên mãn của tình yêu ấy.

Chúng ta là những đứa con được tuyển chọn, được tạo dựng cho những điều lớn lao, cho những giấc mơ táo bạo.

Chúng ta bước đi, tay trong tay, cùng với một đứa trẻ kiên vững mang tên mà chúng ta đang mang theo: bởi vì Thiên Chúa đã dựng nên hy vọng cho chúng ta.

Bài Mới Nhất
Search