Chương Mười Sáu: Như Một Đứa Trẻ Trong Vòng Tay Mẹ

Giới Thiệu: TỰ TRUYỆN “HY VỌNG” CỦA CỐ GIÁO HOÀNG FRANCIS

Chương 16.

Như Một Đứa Trẻ Trong Vòng Tay Mẹ

Ngày hôm đó, 13 tháng 12 năm 1969, có năm người chúng tôi được thụ phong linh mục: Hardoy, Ávila, Bergoglio, Grados Acosta và Martensen — tất cả cùng nhau, dưới bầu trời lộng gió trong khu vườn tuyệt đẹp của Colegio Máximo tại San José, bởi đức tổng giám mục danh dự của Córdoba, Ramón José Castellano.

Đó là một buổi chiều thứ Bảy, lễ thánh Lucia.

Năm năm sau, cha Ricardo Martensen sẽ sáng lập Movimiento de la Palabra de Dios, một cộng đoàn mục vụ hiện nay đã có mặt tại nhiều quốc gia Nam Mỹ và ở Tây Ban Nha. Ngài lớn hơn tôi vài tuổi và, vào thời điểm tôi viết những dòng này, ngài vẫn còn sống.

Ávila sau đó rời bỏ chức linh mục và lập gia đình. Anh ấy đã qua đời cách đây vài năm, cũng như những người khác.

Còn tôi… thật khó để diễn tả những cảm xúc thật sự của ngày hôm đó.

Tôi như bị tê liệt.

Điều đó luôn xảy ra mỗi khi một điều gì lớn lao diễn ra.

Tôi trở nên lặng lẽ, bình thản, tê liệt — có lẽ đó là cơ chế tự vệ của tôi.

Những cảm xúc chỉ hình thành sau đó.

Trong những ngày chuẩn bị cho buổi lễ, tôi đã viết một lời nguyện, một lời tuyên xưng đức tin riêng tư của mình. Hôm nay tôi xin chép lại, như ngày ấy:

Tôi muốn tin vào Thiên Chúa Cha, Đấng yêu thương tôi như một người con, và vào Đức Giêsu, Chúa tôi, Đấng đã tuôn đổ Thánh Thần của Người vào đời tôi để làm cho tôi mỉm cười và dẫn đưa tôi vào vương quốc sự sống vĩnh cửu.
Tôi tin vào câu chuyện đời tôi, đã được ánh mắt yêu thương của Thiên Chúa xuyên thấu, và vào ngày xuân 21 tháng 9 ấy, đã dẫn tôi đến cuộc gặp gỡ, mời gọi tôi bước theo Người.
Tôi tin vào nỗi đau của mình, sự khô cằn do tính ích kỷ mà tôi ẩn náu trong đó.
Tôi tin vào sự keo kiệt của tâm hồn mình, tâm hồn muốn chiếm hữu mà không cho đi… không cho đi.
Tôi tin rằng người khác là tốt lành, và rằng tôi phải yêu thương họ không sợ hãi, không bao giờ phản bội họ để tìm kiếm sự an toàn cho riêng mình.
Tôi tin vào đời sống tu trì.
Tôi tin rằng tôi muốn yêu thương thật nhiều.
Tôi tin vào cái chết hằng ngày, cái chết thiêu đốt mà tôi thường chạy trốn, nhưng lại mỉm cười mời gọi tôi đón nhận nó.
Tôi tin vào sự kiên nhẫn của Thiên Chúa, sự đón nhận và dịu dàng như một đêm hè.
Tôi tin rằng cha tôi đang ở trên thiên đàng với Chúa.
Tôi tin rằng cha Duarte cũng ở đó, đang chuyển cầu cho chức linh mục của tôi.
Tôi tin vào Đức Maria, Mẹ tôi, Đấng yêu thương tôi và sẽ không bao giờ bỏ rơi tôi.
Và tôi chờ đợi sự ngạc nhiên của mỗi ngày, nơi mà tình yêu, sức mạnh, phản bội và tội lỗi sẽ bày tỏ, sẽ đồng hành cùng tôi cho đến cuộc gặp gỡ cuối cùng với khuôn mặt diệu kỳ ấy, khuôn mặt mà tôi chưa biết thế nào, nhưng tôi hằng mong được nhận biết và yêu thương.
Amen.

Ngày hôm đó, cả gia đình tôi đều có mặt. Tất cả những ai còn lại. Mẹ tôi, bà tôi, các anh chị em tôi, anh rể chị dâu, các cô dì chú bác, thậm chí cả cô giáo mẫu giáo Stella.

Khi họ rời San Miguel vào buổi tối, tôi cùng vài người bạn về phòng, ngồi chuyện trò một lúc. Sáng hôm sau, tôi lên xe buýt sớm về Buenos Aires, nơi tôi sẽ cử hành Thánh lễ đầu tiên, tại nhà thờ Nuestra Señora de la Misericordia, nơi tôi đã rước lễ lần đầu tiên.

Tôi đã làm linh mục được năm mươi tư năm rồi.

Mọi người cũng có mặt hôm đó. Họ muốn tổ chức tiệc mừng, nhưng — bất chấp cảm xúc của bản thân — tôi rất dứt khoát: không tiệc tùng, không quà cáp. Sau Thánh lễ, các nữ tu trong trường đã bày một chiếc bàn ngoài sân nhà thờ với vài chai nước cam: trời lúc ấy rất nóng, mùa hè. Chúng tôi uống mỗi người một ly, chào nhau rồi ai nấy ra về.

Tôi vốn luôn tránh các buổi tiệc tùng và ăn mừng. Điều tương tự cũng xảy ra khi tôi được bổ nhiệm làm Giám tỉnh Dòng Tên, và trong những dịp khác trước và sau đó. Có thể nói dài dòng về lý do tại sao, hoặc chỉ đơn giản thừa nhận: tôi không muốn. Bởi đó không phải là một chiến thắng, mà chỉ là khởi đầu cho một sứ vụ.

Sau Thánh lễ, khi tôi vừa cởi bỏ phẩm phục, mẹ tôi đã quỳ xuống xin tôi ban phép lành. Cử chỉ ấy đã làm tôi vô cùng xúc động.

Từ đó, bà thường xuyên đến thăm tôi, trước và sau ngày ấy. Khi tôi đang học thần học và không thể ra khỏi trường, bà vẫn lặn lội hai giờ đi xe buýt để đến San Miguel thăm tôi. Và khi một người bạn Chile của tôi gặp khó khăn, mẹ tôi đã đón anh ấy về nhà mình. Bà là một người phụ nữ rất rộng lượng.

Nona Rosa hôm đó rạng rỡ; bà đã phớt lờ lời dặn của tôi và, dù vậy, vẫn chuẩn bị một món quà cho ngày lễ truyền chức. Thực ra, ông bà tôi đã chuẩn bị món quà đó từ ít nhất sáu năm trước, phòng khi, sau cái chết của con trai mình, họ cũng không thể còn ở lại để chứng kiến sự kiện mà họ rất trân quý. “Điều quan trọng nhất đối với một linh mục là cử hành Thánh lễ,” Nona đã nói với tôi một ngày nọ khi tôi trở về nhà từ tập viện. Bà cũng kể cho tôi nghe lời khuyên của một người mẹ dành cho con trai mình trước khi chịu chức: Hãy dâng mỗi Thánh lễ như thể đó là Thánh lễ đầu tiên và cũng là Thánh lễ cuối cùng.

Bà đã gói món quà nhỏ — một hộp viaticum dùng để mang Mình Thánh và xức dầu cho bệnh nhân — và kèm theo đó là một tấm thiệp với chỉ dẫn rõ ràng rằng phải trao cho tôi đúng vào ngày hôm đó.

Nhưng chính bà đã trao món quà ấy cho tôi, sau Thánh lễ.

Nono Giovanni khi ấy đã qua đời, năm năm trước đó.

Tôi vẫn còn giữ tấm thiệp mà Nona đã viết, pha trộn giữa tiếng Tây Ban Nha — bà nói lưu loát nhưng viết còn vụng về — và tiếng Ý.

“Trong ngày tuyệt vời này, ngày mà con sẽ cầm lấy Chúa Cứu Thế giữa đôi tay đã được thánh hiến của mình, và ngày mà con đường đặc ân dẫn tới một thừa tác vụ sâu xa hơn mở ra trước mắt con, với món quà nhỏ bé này, không mang nhiều giá trị vật chất nhưng chứa đựng giá trị thiêng liêng cao cả, ông bà nội của con, Rosa và Juan, dù thể xác xa cách, vẫn rất gần gũi với con trong tâm hồn.

Xin Thiên Chúa chúc lành cho con.

Xin Thiên Chúa haga santo con.”

Và cũng theo cách đó, suốt hơn nửa thế kỷ, tôi vẫn mang theo bên mình chứng tích thiêng liêng mà Nona đã trao cho tôi một dịp lễ Giáng Sinh, tám năm trước khi bà qua đời:

San Justo, ngày 25-12-66, ngày Giáng Sinh.
Nguyện xin những đứa cháu yêu dấu của tôi, những người tôi đã trao trọn trái tim mình, có một cuộc sống dài lâu và hạnh phúc. Nhưng nếu một ngày nào đó, nỗi buồn, bệnh tật, hay sự mất mát của một người thân yêu khiến lòng chúng trĩu nặng, xin chúng luôn nhớ rằng chỉ cần một tiếng thở dài trước Nhà Tạm, nơi cất giữ Vị Tử Đạo vĩ đại nhất và cao cả nhất, và chỉ cần một ánh mắt nhìn về Mẹ Maria dưới chân Thánh giá, cũng đủ để làm nhỏ xuống một giọt dầu xoa dịu những vết thương sâu sắc và đau đớn nhất.

Tôi giữ tấm giấy ấy trong sách kinh nhật tụng của mình và thường xuyên đọc lại. Đối với tôi, nó giống như một lời cầu nguyện.

Ông bà nội tôi đã chịu nhiều đau khổ trong những năm tháng cuối đời. Nona có một vài người bạn Ý thường tới thăm. Bà cũng thêu thùa, mỗi tháng nhận một tạp chí từ Ý tên là Mani di Fata (Đôi tay tiên nữ), và bà có thể làm nên những điều kỳ diệu bằng đôi tay mình. Còn Nono Giovanni thì chơi trò ném bi cùng những người đàn ông trong khu phố. Nhưng nhìn chung, họ sống một cuộc đời khá cô quạnh. Một cuộc đời xen lẫn một chuỗi dài những bất hạnh, gian truân và biến cố. Họ đóng cửa tiệm tạp hóa và tiếp quản một tiệm bánh mì. Rồi họ chuyển về sống cùng ba mẹ tôi ở nhà đường Rivadavia. Sau cái chết đột ngột của ba tôi, đứa con trai duy nhất của họ, ông bà lại quay về sống riêng. Sau đó, họ bán tiệm bánh và chuyển sang quản lý một tiệm văn phòng phẩm, San Giuseppe. Cuối cùng, cả hai chuyển tới sống trong bệnh viện Ý (Hospital Italiano), nơi có những căn hộ cho thuê dành cho người già, kèm theo dịch vụ chăm sóc và hỗ trợ y tế. Nono mất tại đó. Khi trở thành góa phụ, Nona Rosa dọn về sống cùng Mamá. Mẹ chồng và nàng dâu sống hòa thuận với nhau, và Nona ở bên Mamá cho đến cuối đời.

Tại nhà của Mamá vào những năm 1970

Chỉ trong những ngày cuối đời, bà mới phải nhập viện tại nhà dưỡng lão San Camillo, ở khu phố Caballito. Bà ở đó cho tới khi qua đời, vào rạng sáng ngày 1 tháng 8 năm 1974. Bà thường dặn lũ trẻ chúng tôi rằng: “Tấm khăn liệm không có túi,” và rằng bà chưa bao giờ thấy có xe chở đồ đi theo đám tang: Chúng ta chỉ mang theo được những gì mình đã chia sẻ với người khác. Bà thọ chín mươi tuổi. Tôi đã ban phép lành cho bà. Khuôn mặt bà lúc ấy thật thanh thản.

Trong bài thơ Rassa nostrana (Dòng giống quê nhà), bài thơ tuyệt đẹp bằng phương ngữ của Nino Costa viết về những người di cư từ Piemonte tới những vùng khác của châu Âu và Tân Thế giới, có biết bao nhân vật hiện ra: thợ máy, thợ xây, thợ mỏ và nông dân, những chàng trai tóc vàng mắt xanh, những kẻ láu lỉnh, những người miền núi với thần kinh thép và gương mặt rám nắng rạng rỡ… Nhưng khi tôi nghĩ về ông bà mình, điều vang vọng trong tâm trí tôi nhiều nhất là câu thơ cuối cùng:

“Nhưng thường hơn là một mùa vụ lỡ làng, hay một cơn sốt, hay một tai họa nghề nghiệp, đã đóng họ trong một nấm mồ cằn cỗi, thất lạc trong nghĩa trang xứ người.”

Đối với tôi, những gương mặt của cha mẹ và ông bà mình, của những người nuôi dưỡng con cái, của những người lao động kiếm sống cho gia đình, của những bệnh nhân, của những linh mục già nua mang trên mình nhiều vết thương nhưng vẫn giữ nụ cười của những kẻ đã phục vụ Chúa, hay của những nữ tu âm thầm lao động—đó chính là gương mặt thánh thiện của Giáo hội, của dân Chúa. Giáo hội, một mái nhà cho tất cả, chứ không phải một ngôi nguyện đường nhỏ chỉ chứa một nhóm người được chọn lựa. Lòng dạ của Giáo hội hoàn vũ không được phép thu hẹp thành một cái tổ ấm cho những tầm thường của chúng ta.

Tôi vừa được bổ nhiệm làm giám mục phụ tá của Flores vào năm 1992, khi Buenos Aires tổ chức một lễ hội lớn dành cho người bệnh. Tôi có mặt ở đó để giải tội, và gần cuối buổi lễ, một người phụ nữ già cả, rất khiêm nhường tiến đến gần tôi. Đôi mắt bà ánh lên niềm vui.
“Bà muốn xưng tội sao, Abuela [Bà ngoại]?” tôi hỏi.
“Vâng.”
“Nhưng nếu bà chẳng có tội gì thì sao…”
“Chúng ta ai cũng có tội,” bà đáp.
“Và nếu Chúa không tha thứ thì sao?”
“Chúa tha thứ cho tất cả,” bà trả lời.
“Thật chứ? Nhưng sao bà biết vậy, señora?”
“Nếu Chúa không tha thứ cho tất cả, thì thế giới này đã chẳng còn tồn tại.”

Bà chẳng cần học ở Đại học Giáo hoàng Gregorian mà vẫn nói ra chân lý ấy. Bởi đó là sự khôn ngoan nội tâm, được ban bởi Chúa Thánh Thần: sự khôn ngoan mở lòng đón nhận lòng thương xót của Thiên Chúa.

“Nhân dân” không phải là một phạm trù logic. Cũng không phải là một phạm trù thần bí, nếu hiểu theo nghĩa rằng mọi điều nhân dân nói và làm đều tất yếu là đúng đắn và tốt đẹp, như thể là một phạm trù được tôn vinh. Không phải vậy. Nếu có thể nói, thì “nhân dân” là một phạm trù huyền thoại. Một phạm trù huyền thoại và lịch sử. Nhân dân là một phần của một tiến trình, được hình thành bởi sự dấn thân, hướng tới một mục tiêu hoặc một dự án chung. Lịch sử được xây dựng từ tiến trình chậm rãi đó, qua nhiều thế hệ kế tiếp nhau.

Có một sự khác biệt lớn giữa một huyền thoại đích thực—luôn là một cách chiêm nghiệm để mở ra thực tại—và một “câu chuyện,” tức là sự truyền đạt bằng lời kể mang tính tường thuật và lịch sử nhằm biểu đạt một thực tại, một cuộc sống. Lại cũng có những “câu chuyện tưởng tượng,” tức là việc xây dựng nên những câu chuyện chỉ nhằm biện minh cho một điều gì đó cần phải áp đặt, những câu chuyện được tạo dựng nhằm ngụy tạo sự thật. “Câu chuyện” theo nghĩa này là một sự ngụy biện. Đó, chẳng hạn, là phương pháp mà quyền lực thường sử dụng để biện hộ cho chính nó, nhất là khi quyền lực đó là bất chính hoặc bất công. “Câu chuyện” trở thành một lớp ngụy trang, che đậy cuộc sống.

Ngược lại, “huyền thoại” là một cách tiếp cận chân lý, là một con đường dẫn tới chân lý. Huyền thoại không bị giới hạn bởi thời gian, vì nó gắn liền một cách sâu xa với bản tính con người. Nó chất vấn chúng ta, thúc đẩy chúng ta, đào sâu vào lòng ta, khơi gợi đối thoại, và luôn vận động, bởi vì nó tự nó đã vững chắc.

Chúng ta cần có một huyền thoại để hiểu được thực tại sống động của nhân dân.

Tôi đã yêu thích Dostoyevsky từ khi còn nhỏ. Sau này, từ thời còn làm viện trưởng khoa triết học ở San Miguel, tôi cũng yêu thích cách giải thích và nghiên cứu của Romano Guardini về nhà văn Nga vĩ đại này và thế giới tôn giáo của ông. Nhân vật của Dostoyevsky và Guardini là những “con người huyền thoại,” không hề bị lý tưởng hóa. Cho dù họ là những tội nhân, những kẻ khốn cùng, họ vẫn đại diện cho nhân tính đích thực, và họ mạnh mẽ, lành mạnh bất chấp sự sa đọa của mình, bởi vì họ thuộc về cấu trúc nền tảng của sự hiện hữu, trong một ơn gọi chung, trong một ý nghĩa vượt lên trên chính họ. Ở phương diện đó, họ “gần gũi với Thiên Chúa.” Và họ tiếp xúc sâu xa với tạo vật, nơi mà “chúng ta cảm nhận được mầu nhiệm tình yêu của Thiên Chúa dành cho thế giới,” cảm nhận được một hành động sáng tạo và cứu chuộc không ngừng đổi mới.

Trong thế giới tôn giáo của Dostoyevsky, số phận các nhân vật gắn liền với việc thuộc về nhân dân hay bị tách rời khỏi nhân dân. Và dấu ấn căn bản mang lại bản sắc cho nhân dân chính là Tin Mừng. Ông đã viết trong một bức thư với một sự nghịch lý rằng niềm tin của ông rất đơn giản: “Tôi tin rằng không có gì tuyệt vời, sâu sắc, hấp dẫn, hợp lý, can đảm và hoàn hảo hơn Đức Kitô; và không những không có, mà tôi còn nói với mình bằng một tình yêu đầy ghen tuông rằng sẽ không bao giờ có. Ngay cả nếu ai đó chứng minh với tôi rằng chân lý nằm ngoài Đức Kitô, tôi cũng sẽ chọn ở lại với Đức Kitô hơn là với chân lý.”

Các nhân vật của Dostoyevsky đều trải qua những căng thẳng của đời sống, sự dữ, nỗi đau, sự đồi bại, tội lỗi, và thế nhưng những nhân vật như Sonya trong Thằng bé, hay người chồng hành hương Makar; hoặc Sonya, bạn của Rodion Raskolnikov trong Tội ác và hình phạt; hoặc tu sĩ Zosima trong Anh em nhà Karamazov, đều hiện thân cho sự thánh thiện của một dân tộc tội lỗi. Bởi vì, trong lòng nhân dân, có Đức Kitô. Và sự biến đổi không xảy ra nhờ bạo lực; sức mạnh thực sự của sự biến đổi là tình yêu sống động và khiêm nhường, bắt nguồn từ Thiên Chúa: “Lòng khiêm nhường yêu thương là một sức mạnh khủng khiếp: nó mạnh nhất trong mọi sự, và không có gì sánh được với nó.”

Việc hòa nhịp với linh hồn của nhân dân là phương thuốc chống lại mọi hình thức chủ nghĩa dân túy bè phái, thứ biến linh hồn đó thành một yếu tố hẹp hòi và mang tính ý thức hệ. Đó là một cách tiếp cận không khởi đi từ sự xa cách, mà từ việc đồng hành với nhân dân. Và cuộc gặp gỡ sẽ mang lại một kiểu hiểu biết khác, trong đó nhân dân không còn là đối tượng, mà là chủ thể. Trong một dự án chung và huynh đệ. Trong sự hiệp thông.

Nhân dân là chủ thể. Và Giáo hội là dân Chúa lữ hành trong lịch sử, mang theo niềm vui và nỗi đau của mình. Đó là “cảm thức với Giáo hội” mà thánh Ignatius Loyola nói đến trong Linh Thao. Hình ảnh về Giáo hội mà tôi yêu thích là hình ảnh dân thánh trung tín của Thiên Chúa, một đức tin mà mỗi nhà thần học phải cảm thấy mình được đắm chìm, được nâng đỡ, được mang theo, và được ôm ấp. Đó cũng là định nghĩa tôi thường sử dụng, cũng như được nhấn mạnh trong Lumen Gentium, hiến chế tín lý thứ hai của Công đồng Vatican II. Thuộc về một dân tộc có một giá trị thần học mạnh mẽ: Thiên Chúa trong lịch sử cứu độ đã cứu độ một dân tộc. Không có sự thuộc về dân tộc, sẽ không có bản sắc trọn vẹn.

Như nhà thơ Anh John Donne đã viết: “Không ai là một hòn đảo, tự nó đầy đủ.” Thiên Chúa cuốn hút chúng ta bằng cách nhìn đến tấm thảm phức tạp của các mối quan hệ liên nhân loại được hình thành trong cộng đồng nhân loại. Ngài bước vào trong động lực bình dân đó. Có một cảm thức thực tại đức tin thuộc về toàn thể dân Chúa, ngay cả những người không có tài năng đặc biệt để diễn đạt đức tin ấy, và họ yêu cầu được tham gia và được lắng nghe.

Thiên Chúa không xấu hổ vì dân Ngài: Ngài không ngại bước đi trong lịch sử. Ngài đã muốn hòa mình vào lịch sử của chúng ta, dấn thân vào tội lỗi và thất bại của chúng ta. Con người được tạo ra để làm nên lịch sử, chứ không phải để sống sót trong rừng đời. Không muốn làm nên lịch sử, mà chỉ đứng trên ban công nhìn cuộc đời trôi qua, đó là một thái độ ký sinh.

Đối với tôi, câu nói “mỗi người sinh ra với vận mệnh đã được định sẵn” vừa bất công vừa không thể chấp nhận được. Không phải vậy. Không hề. Cuộc đời không được trao cho ta như một kịch bản soạn sẵn: nó là một cuộc phiêu lưu mà ta phải dấn thân vào. Những thất bại không thể cản bước ta nếu trong tim ta còn lửa cháy. Chúng ta phải để cho mình gặp gỡ với cuộc đời và với Thiên Chúa.

Tôi mơ về một Giáo hội ngày càng trở nên người mẹ và người chăn dắt, trong đó các thừa tác viên biết cách tỏ lòng thương xót, biết chăm sóc và gìn giữ người khác như người Samari nhân hậu. Thiên Chúa luôn vĩ đại hơn người tội lỗi. Đây chính là Tin Mừng. Một Giáo hội phản ánh theo cách đó sẽ luôn mong muốn làm cho phụ nữ và nam giới hiểu đâu là trung tâm và cốt lõi nền tảng của Tin Mừng, đó là “vẻ đẹp của tình yêu cứu độ của Thiên Chúa được tỏ lộ trong Đức Giêsu Kitô, Đấng đã chịu chết và sống lại” (Evangelii gaudium, số 36). Các cải cách về tổ chức và cơ cấu sẽ đến sau. Cải cách đầu tiên phải là cải cách về thái độ. Các giám mục, đặc biệt, phải là những người có thể kiên nhẫn đồng hành với những bước chân của Thiên Chúa giữa dân Người, để không ai bị bỏ lại phía sau, đồng thời cũng biết đồng hành với đoàn dân ấy khi họ tìm kiếm những nẻo đường mới. Không chỉ là một Giáo hội biết đón tiếp và mở cửa, mà còn là một Giáo hội biết tìm kiếm và khám phá những con đường mới, biết vượt ra ngoài chính mình.

Gốc rễ của tôi là người Ý, nhưng tôi là người Argentina và người Mỹ Latinh. Trong thân thể vĩ đại của Giáo hội Hoàn vũ, nơi mọi hồng ân thiêng liêng “là sự giàu có kỳ diệu của ân sủng,” Giáo hội tại Nam Mỹ đặc biệt sinh động qua âm nhạc, sắc màu, và những nét tinh tế thể hiện một kho tàng phong phú, như đã được nêu bật trong các hội nghị lớn của các giám mục Mỹ Latinh.

Châu lục Mỹ Latinh được đánh dấu bởi hai thực tại: nghèo đói và Kitô giáo; đó là một châu lục có nhiều người nghèo và nhiều người Kitô hữu. Điều đó có nghĩa rằng đức tin vào Đức Giêsu Kitô mang một sắc thái đặc biệt tại những miền đất này. Các cuộc rước kiệu đông đảo, lòng sùng kính nồng nhiệt đối với các ảnh tượng tôn giáo, tình yêu sâu đậm dành cho Đức Maria, và nhiều biểu hiện khác của lòng đạo đức bình dân là những chứng từ sống động. Khi chúng ta chăm sóc dân chúng như người chăn chiên tốt lành, khi chúng ta đến không phải để xét đoán mà để yêu thương, chúng ta sẽ nhận thấy rằng lối diễn đạt văn hóa của đức tin Kitô giáo ấy vẫn sống động, đặc biệt nơi những người nghèo của chúng ta. Và điều này vượt ra ngoài mọi lý tưởng hóa sự nghèo khó, vượt trên mọi thần học nghèo khó. Đó là một thực tế. Đó là một kho tàng vĩ đại mà Thiên Chúa đã ban cho chúng ta. Năm 2007, hội nghị giám mục Aparecida đã tiến thêm một bước khi thừa nhận điều này: nó được gọi là “linh đạo bình dân.”

Xét về mặt lịch sử, nếu chúng ta nhìn lại năm thế kỷ vừa qua, ta sẽ thấy tâm linh đại chúng là một con đường nguyên sơ mà Chúa Thánh Thần đã hướng dẫn và tiếp tục hướng dẫn hàng triệu đồng bào của chúng ta. Đây không chỉ đơn thuần là những biểu hiện của cảm xúc tôn giáo mà chúng ta phải chịu đựng, mà là sự biểu hiện một thứ tâm linh cần được củng cố theo cách thức riêng của họ. Họ không phải là những cô bé Lọ Lem. Họ không phải là những người không hiểu biết, không nhận thức, mà chúng ta phải “giáo dục.” Aparecida nhắc nhở chúng ta rằng nhiều người trong số họ, “bị đánh đập, bị lãng quên, bị tước đoạt, vẫn giơ cao cánh tay của mình.

Với lòng mộ đạo đặc trưng, họ kiên vững trong tình yêu bao la mà Thiên Chúa dành cho họ và không ngừng nhắc nhở họ về phẩm giá của chính mình.” Lòng mộ đạo bình dân là việc khai mở ký ức của một dân tộc. Hạ thấp tâm linh ấy, coi nó như một hình thức thứ yếu của đời sống Kitô hữu, chính là quên đi vai trò tiên khởi của hành động của Thánh Thần và ân sủng nhưng không của tình yêu Thiên Chúa. Các linh mục phục vụ tại các khu ổ chuột, những người chia sẻ đời sống và công việc của họ tại các khu dân cư đông đúc, hân hoan vì được sống Tin Mừng một cách cụ thể giữa những người đau khổ, những người bị áp bức về phẩm giá và quyền lợi, chắc chắn không xem linh đạo ấy là một chướng ngại, mà là một bối cảnh thần học, một tấm ván nhảy cho sự giải phóng và biến đổi.

Roberto José Tavella, từ năm 1935 và trong gần ba mươi năm là giám mục Salta, ở vùng chân núi Andes, đã kể lại câu chuyện này. Một ngày nọ, ngài bước vào nhà thờ chính tòa và thấy một người bản xứ đang cầu nguyện rất tập trung trước tượng Đức Mẹ Phép Lạ. Ngài đọc kinh thần vụ và thấy người ấy vẫn tiếp tục cầu nguyện, rất điềm tĩnh. Giám mục tò mò và chờ đợi. Ngài phải đợi khá lâu trước khi người bản xứ ấy kết thúc. Sau đó, ngài tiến đến. “Xin cha ban phép lành,” người bản xứ  nói. Họ bắt đầu trò chuyện. “Con đang cầu nguyện gì vậy?” giám mục hỏi. “Con đọc kinh bổn đức tin, thưa cha,” người bản xứ trả lời. Đó là bản giáo lý của thánh Turibius, một bản văn từ thế kỷ XVI.

Việc Giáo hội chọn lựa ưu tiên dành cho người nghèo cũng phải dẫn chúng ta đến việc nhận biết và trân trọng lối sống đức tin mang đậm bản sắc văn hóa của họ. Con người là hữu thể xã hội tự bản tính. Theo lời thánh Gioan Phaolô II, ta có thể nói rằng mọi người “đều là con và là cha mẹ của nền văn hóa nơi mình đang sống.” Đức tin cũng không ngoại lệ. Đức tin, trước hết, là ân sủng thần linh, nhưng đồng thời cũng là một hành động nhân linh, và do đó là một hành động văn hóa. Khi, với tư cách là thành viên của Giáo hội, chúng ta đến gần người nghèo, ta khám phá được—vượt lên trên những khó khăn to lớn của đời sống hằng ngày—một cảm thức siêu việt về cuộc sống. Ở một mức độ nào đó, họ không bị chủ nghĩa tiêu dùng trói buộc. Cuộc sống hướng về một điều vượt ra ngoài cuộc đời này. Cảm thức siêu việt ấy được nhìn thấy nơi Kitô giáo bình dân, và đó là sự đối nghịch với chủ nghĩa thế tục và chủ nghĩa thế gian. Đây là một điểm then chốt. Aparecida nói rằng đó là “một lời tuyên xưng mạnh mẽ về Thiên Chúa hằng sống, Đấng hành động trong lịch sử.” Trong tâm linh của những con người ấy chứa đựng “một tiềm năng phong phú về sự thánh thiện và công lý xã hội.”

Tôi đã nhắc lại trong Tông huấn Evangelii gaudium rằng sứ mạng ở trong lòng nhân dân không phải là một tấm huy hiệu, một “phụ kiện,” hay chỉ là một khoảnh khắc trong đời sống. Đó là điều không thể tách rời khỏi bản thể tôi mà không phá hủy chính con người tôi. Mỗi Kitô hữu và mỗi cộng đoàn được mời gọi trở thành công cụ của Thiên Chúa cho việc giải phóng mọi người và thăng tiến người nghèo. Nếu chúng ta bịt tai trước lời kêu cứu ấy, ta sẽ chống lại ý muốn của Cha chúng ta và kế hoạch của Người. Điều này đòi hỏi nhiều hơn những hành động rộng lượng lẻ tẻ: nó đòi hỏi việc kiến tạo một tư duy mới, tư duy mang tính cộng đoàn và đặt ưu tiên cho sự sống của tất cả mọi người hơn là sự chiếm hữu tài sản bởi một số ít. Đức Giêsu muốn chúng ta chạm vào sự khốn cùng của con người, chạm vào thân xác đau khổ của tha nhân, để ta bước vào thực tại đời sống của người khác và cảm nghiệm quyền năng của lòng nhân ái. Khi ta làm vậy, cuộc đời luôn trở nên phức tạp cách tuyệt diệu, và ta cảm nhận sâu sắc kinh nghiệm được làm người, kinh nghiệm được thuộc về một dân tộc—một dân tộc được giải phóng hoặc đang chiến đấu cho tự do.

Việc kết hợp Đức Kitô và Đức Maria lại với nhau thực ra không khó như nhiều tín hữu vẫn nghĩ. Văn kiện Puebla, thông điệp cuối cùng của Hội nghị chung lần thứ ba các Giám mục Châu Mỹ Latinh năm 1979, chỉ ra rằng Đức Maria “là điểm tiếp xúc giữa trời và đất. Không có Đức Maria, Tin Mừng trở nên trừu tượng, méo mó và biến thành ý thức hệ, thành chủ nghĩa duy lý tâm linh.” Đức Maria là một người phụ nữ khiêm hạ trong dân chúng, đến từ vùng ngoại ô, một cô gái xứ Nadarét, một ngôi làng nhỏ ở Galilê, ở rìa của Đế quốc Rôma và cũng ở rìa của Israel, sống bằng công việc của chính mình và của chồng mình. Khi Sứ thần gọi Người là “Đấng đầy ân sủng” (Lc 1,28), Người “rất bối rối”, vì trong sự khiêm hạ, Người cảm thấy mình là hư không trước mặt Thiên Chúa. Đức khiêm nhường, theo lời nhà văn Ý Mario Soldati, “là nhân đức mà khi ta có nó, ta không hề ý thức mình có.” Khi cất tiếng hát bài Magnificat (Lc 1,46–55), Đức Maria dạy chúng ta rằng Thiên Chúa hạ bệ lòng kiêu căng và sự phù phiếm của những kẻ tưởng mình là cột trụ vững chắc.

Một ngày nọ, một cha giải tội kể cho tôi câu chuyện này — sau khi đã được phép kể lại — về một cô bé xuất thân từ một gia đình đơn sơ. Cô bé mắc phải những chứng bệnh lạ, được đưa vào một bệnh viện ở Buenos Aires. Cô bắt đầu bị lên cơn đau tim, và sau một tuần nằm viện, bác sĩ nói với cha cô: “Không còn cách nào khác: cô bé chỉ còn vài tiếng đồng hồ để sống.” Lúc đó là cuối buổi chiều. Người cha, một công nhân giản dị, liền đi tới Đền Đức Mẹ Luján, nhưng khi ông tới nơi thì cổng đã đóng. Ông bám lấy cổng đền thờ và bắt đầu cầu nguyện, cầu nguyện, cầu nguyện. Ông ở đó suốt đêm mà không hề nhận ra. Đến sáng, ông bắt xe buýt trở lại bệnh viện. Khi bước vào, ông gặp vợ mình trong phòng chờ: “Em không biết chuyện gì xảy ra,” bà nói. “Họ nói cơn sốt đã hạ. Họ không biết tại sao.” Vài ngày sau, cô bé được xuất viện.

Lời cầu nguyện cũng có thể là một cuộc chiến thực sự.

Những người nghèo. Đức Maria lắng nghe những người nghèo. Người là Mẹ của những kẻ nghèo và những kẻ yếu thế. Người biết rằng Thiên Chúa nâng cao họ. Người biết điều gì thực sự quan trọng. Ngay cả trong đời sống trần thế, dù chịu nhiều đau khổ, Đức Maria vẫn tiếp tục phục vụ. Để hiểu Người, để trò chuyện với Người, chúng ta cần chọn lối tiếp cận này. Một lần nữa, Tông huấn Marialis Cultus của Đức Phaolô VI đã diễn tả mối tương quan của Đức Maria với sự giải phóng người nghèo: “một người phụ nữ mạnh mẽ, đã trải qua cảnh nghèo khổ và đau thương, trốn chạy và lưu đày (Mt 2,13–23). Đó là những hoàn cảnh không thể không được chú ý bởi những ai mong muốn nâng đỡ, bằng tinh thần Tin Mừng, những năng lượng giải phóng của con người và xã hội.”

Giáo hội luôn được kêu gọi trở thành ngôi nhà mở rộng của Chúa Cha — không phải là một trạm thuế quan, mà là nhà của người cha, nơi có chỗ cho tất cả mọi người với gánh nặng lao nhọc của đời họ, một ngôi nhà nỗ lực chào đón và giải thoát những nỗi vất vả ấy. Nếu toàn thể Giáo hội đón nhận lòng nhiệt thành truyền giáo này, thì nó phải vươn tới mọi người, không loại trừ ai. Nhưng ai là đối tượng được ưu tiên? Khi đọc Tin Mừng, chúng ta nhận được sự chỉ dẫn rất rõ ràng: Chúng ta không nên ưu ái bạn bè, hàng xóm, những người cùng đẳng cấp hay “phe ta” cho bằng những người nghèo, người bệnh, và những người thường bị khinh miệt, lãng quên, những người không có khả năng đền đáp (Lc 14,14). Ở đây không được có chút nghi ngờ nào, cũng không cần những lời giải thích làm yếu đi thông điệp rõ ràng ấy. Hôm nay và mãi mãi, “Tin Mừng được loan báo cách đặc biệt cho những người nghèo,” như Đức Bênêđictô XVI đã nhắc nhở.

Giáo hội là phụ nữ — không phải nam giới. Chúng tôi, các giáo sĩ, là đàn ông, nhưng chúng tôi không phải là Giáo hội. Giáo hội là phụ nữ vì Giáo hội là Hiền Thê. Và Giáo hội là dân thánh trung thành của Thiên Chúa: nam và nữ cùng với nhau. Vì lý do này, việc xác định những phương thức và tiêu chí mới để đảm bảo rằng phụ nữ được tham gia đầy đủ hơn và đóng vai trò chủ chốt trong các lĩnh vực xã hội cũng như đời sống Giáo hội, để tiếng nói của họ ngày càng có trọng lượng và quyền uy của họ ngày càng được công nhận, là một thách thức cấp bách hơn bao giờ hết. Chúng ta phải tiến về phía trước. Hiện nay, Tổng Thư ký Quốc gia Vatican là một nữ tu, Sơ Raffaella Petrini, và cùng với hai phụ nữ khác — Sơ Yvonne Reungoat và một giáo dân Maria Lia Zervino — là thành viên của Bộ Giám mục, cơ quan chọn các giám mục cho các giáo phận trên toàn thế giới. Các phụ nữ khác cũng giữ những vai trò quan trọng tại Bộ Phát triển Nhân bản Toàn diện, tại Quốc vụ viện và tại Bộ Truyền thông. Giám đốc Bảo tàng Vatican cũng là một phụ nữ.

Nếu chúng tôi, các giáo sĩ, không hiểu phụ nữ là gì và thần học nữ giới là gì, chúng tôi sẽ không bao giờ hiểu được Giáo hội là gì. Một trong những tội lớn chúng ta đã phạm là đã “nam hóa” Giáo hội. Do đó, Giáo hội cần được “phi nam hóa” — đồng thời hiểu rằng “nam hóa” phụ nữ cũng sẽ không nhân bản hay Kitô giáo, bởi tội lớn kia chính là chủ nghĩa giáo sĩ trị. Vì vậy, không phải là việc đưa tất cả phụ nữ vào hàng giáo sĩ, làm cho họ thành phó tế theo bí tích truyền chức, mà là làm cho nguyên lý Mẫu tử được đề cao hơn, thậm chí quan trọng hơn cả nguyên lý Phêrô: Đức Maria quan trọng hơn Phêrô, và bản tính huyền nhiệm của người phụ nữ còn cao trọng hơn tác vụ.

Như đã được nhấn mạnh trong tài liệu kết thúc Thượng Hội đồng về Tính Hiệp Hành vào tháng 10 năm 2024, mà tôi đã chọn lần đầu tiên không ban hành Tông huấn Tông đồ vì đã có hiệu lực ngay lập tức, không có lý do gì để ngăn cản phụ nữ đảm nhận các vai trò lãnh đạo trong Giáo hội: Điều đến từ Chúa Thánh Thần thì không ai có thể cản trở. Câu hỏi về việc phụ nữ tiếp cận chức phó tế, cần phải được nghiên cứu thận trọng, vẫn còn mở. Trong khi đó, cần ưu tiên mọi cách để thúc đẩy sự hiện diện của phụ nữ trong việc đào tạo các linh mục mới: Các chủng sinh chắc chắn sẽ thu được nhiều lợi ích từ điều đó. Dù đúng là phụ nữ đã có những đóng góp rực rỡ trong nghiên cứu thần học và giữ những vị trí trách nhiệm trong các tổ chức Giáo hội hay trong cộng đồng, nhưng cần nhanh chóng và đầy đủ cụ thể hóa tất cả các cơ hội đã được mở ra, đặc biệt tại những nơi vẫn chưa được thực thi.

Và như thế, thay vì những cuộc cải cách nhân tạo theo kiểu thế gian, chúng ta sẽ làm chứng rõ ràng hơn về Thiên Chúa, Đấng “là Cha; và còn hơn thế, là Mẹ.” Đây là những lời của Đức Giáo hoàng Luciani, Gioan Phaolô I, khuôn mặt mỉm cười của một Giáo hội không bao giờ đóng cửa, không bao giờ hoài niệm quá khứ — những lời đầy sự âu yếm trong một thế giới bị giằng xé, hôm qua cũng như hôm nay, bởi những cuộc thảm sát vô nghĩa.

Vị thế của người phụ nữ trong xã hội chúng ta thường cũng là một hình thức nghèo đói đặc biệt. Thân thể nữ giới, biểu tượng của sự sống, không ít lần bị tấn công và bạo hành ngay cả bởi những người lẽ ra phải là những người gìn giữ và đồng hành trong cuộc đời của họ. Những hình thức bạo lực, nô dịch, cắt xén cơ thể phụ nữ, biến nó thành món hàng, sự tha hóa tội ác khi biến phụ nữ thành đối tượng mua bán và khai thác, cũng như sự phân biệt đối xử và giới hạn nghề nghiệp đối với phụ nữ, là một sự ô nhục đối với các xã hội vốn tự hào là hiện đại và phát triển.

Đó chính là một bê bối thực sự đối nghịch với Tin Mừng, một nỗi ô nhục mà chúng ta phải làm tất cả để chống lại.

Tôi đã nhiều lần nói với các linh mục và giáo dân ở Buenos Aires: Hãy đi ra ngoài, hãy đi ra! Tôi thích một Giáo hội bị xây xát, tổn thương và lấm lem vì đã ra ngoài đường phố, hơn là một Giáo hội yếu ớt và bệnh hoạn vì tự đóng kín và bám lấy sự an toàn giả tạo. Điều này đúng với toàn thể Giáo hội.

(Hình ảnh: Tôi rửa chân cho các trẻ em và các bà mẹ ở Buenos Aires năm 2005.)

Những ai không tự mình bước ra ngoài sẽ dần trở thành những người trung gian, những nhà quản lý, thay vì trở thành những người trung chuyển ân sủng. Và họ trở nên buồn bã. Họ biến thành những linh mục buồn rầu, chỉ còn biết sưu tầm những đồ cổ hoặc những thứ mới lạ, mà cuối cùng cũng chẳng khác nhau, thay vì trở thành những mục tử “mang mùi chiên.”

Trong chương hai sách ngôn sứ Giô-en có chép: “Các cụ già của các ngươi sẽ thấy chiêm bao, các thanh niên của các ngươi sẽ thấy thị kiến” (Giô-en 3,1). Trong những giấc mơ của người già, có khả năng cho người trẻ có những thị kiến mới, và cho tất cả cùng có lại tương lai. Thế nhưng các Giáo hội, đặc biệt là ở một số quốc gia, đôi khi lại quá khép kín trong các chương trình, các lịch làm việc định sẵn. Tôi biết rõ rằng cần có chương trình, nhưng tôi khó mà đặt nhiều hy vọng vào các sơ đồ tổ chức. Thần Khí luôn sẵn sàng thúc đẩy chúng ta tiến về phía trước. Và Thần Khí cũng thể hiện qua khả năng biết mơ ước và tiên tri. Chúng ta chỉ được trẻ hóa khi biết mở lòng, bước ra ngoài đối thoại. Điều này đúng cho tất cả chúng ta, ngay cả với giới trẻ, nếu không họ cũng sẽ sớm già nua trước thời, chỉ biết đứng nhìn cuộc đời trôi qua. Sống là biết mơ ước và dám liều lĩnh: sống là chiến đấu, là từ chối sự thỏa hiệp tầm thường. Vì thế, tôi đã nhiều lần khuyến khích giới trẻ hãy trò chuyện với người già. Nếu người già biết mơ, người trẻ sẽ biết tiên tri. Và nếu người trẻ không tiên tri — cho Giáo hội và cho toàn xã hội — thì cuộc đời sẽ trở nên ngột ngạt.

Thực tại được nhìn rõ hơn từ bên lề chứ không phải từ trung tâm. Điều này cũng đúng cho thực tại cá nhân, cho những vùng ngoại vi hiện sinh: Bạn có thể có một tư tưởng rất chỉnh chu, nhưng khi trò chuyện với người không cùng suy nghĩ với mình, bạn buộc phải tìm cách biện minh cho tư tưởng của mình; và cuộc đối thoại bắt đầu, nhờ đó bạn được làm giàu thêm từ chính những “biên lề” của người khác. Sự phong nhiêu trong cuộc sống không đến từ việc tích lũy thông tin hay chỉ từ giao tiếp ảo, mà đến từ việc thay đổi hiện thực cuộc sống. Tình yêu ảo không tồn tại. Yêu là một đòi hỏi và trải nghiệm cụ thể.

Mọi người đều có thể thay đổi. Kể cả những người đang chịu áp lực lớn. Đây không phải là lạc quan mù quáng. Đây là niềm tin vững chắc vào hai điều: trước hết, là vào con người. Con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa, và Thiên Chúa không bao giờ khinh thường hình ảnh của chính Ngài — Ngài luôn tìm cách cứu chuộc và phục hồi hình ảnh ấy, ngay cả khi nó bị lu mờ. Thứ hai, là vào sức mạnh của Chúa Thánh Thần, Đấng làm biến đổi lương tâm. Đây không phải là lạc quan đơn thuần, tôi nhắc lại: Đây là đức tin vào con người, người con của Thiên Chúa, và Thiên Chúa không bao giờ bỏ rơi con cái mình.

Chúng ta, những đứa con, có thể làm đủ điều, phạm lỗi, sa ngã, nhưng khi chúng ta xin tha thứ, lòng thương xót của Thiên Chúa sẽ ôm lấy và tha thứ cho chúng ta, luôn luôn. Ngài không bao giờ mệt mỏi trong việc ôm lấy và tha thứ. Chính chúng ta mới đôi khi mệt mỏi trong việc xin tha thứ.

Tôi cũng là một tội nhân như mọi người.

Một tội nặng nề đối với tình yêu là từ chối một ai đó. Một người yêu bạn, và bạn lại gạt họ ra, coi như không quen biết. Họ yêu bạn, còn bạn thì đẩy họ ra xa. Vì vậy, từ chối Thiên Chúa là một trong những tội nặng nề nhất. Thế mà Thánh Phêrô đã phạm tội ấy — chối bỏ Đức Giêsu Kitô… thế mà Ngài lại được chọn làm giáo hoàng! Một lần nữa, việc nhìn thấy Đức Giêsu đã biến đổi trái tim và cuộc đời của ông, còn mạnh mẽ hơn trước.

Tôi còn gì để nói thêm nữa? Không còn gì. Tôi tiếp tục bước đi. Tôi hành trình. Tiến bước!

Chính vì thách đố thực hiện cam kết này — hành trình với dân Thiên Chúa — mà tôi đã trở thành linh mục cách đây năm mươi năm.

Nếu có điều gì cho đến hôm nay vẫn còn làm tôi bận tâm, thì đó là nỗi sợ sự bất trung, bởi tôi cảm thấy Chúa đã ban cho tôi nhiều cơ hội để làm điều thiện, và tôi lo rằng mình không phải lúc nào cũng thực hiện được trọn vẹn.

Nhưng đó là một tâm trạng bình an, không phải lo lắng bất an.

Đó là một sự căng thẳng khiến tôi luôn tự nhủ: Hãy coi chừng, hãy cẩn thận.

Tuy vậy, tôi cảm nhận được một sự tín thác lớn lao trong tay Thiên Chúa, như Thánh Vịnh đã viết: “như trẻ thơ nép mình bên mẹ.” Có những lúc, khi cầu nguyện trong vòng tay ấy, tôi thiếp ngủ.

Bài Mới Nhất
Search