GIỚI THIỆU: TV&BH: CHUYÊN MỤC: ChatGPT DỊCH THUẬT
The NYT: Francis and the End of the Imperial Papacy
Francis và Sự Kết Thúc của Giáo Hoàng Đế Chế
Tác giả: Ross Douthat
Ngày 21 tháng 4 năm 2025
(Chuyển ngữ tiếng Việt: ChatGPT; Hiệu đính (và chịu trách nhiệm): T.Vấn)
Giáo hoàng Phanxicô, người vừa từ trần vào buổi sáng sau lễ Phục Sinh ở tuổi 88, là hiện thân của hình mẫu giáo hoàng tự do mà nhiều người Công giáo đã khát khao trong suốt triều đại kéo dài của Gioan Phaolô II và giai đoạn ngắn hơn của Benedict XVI – một con người có thế giới quan được hình thành và định hướng bởi Công đồng Vaticanô II, và triều đại giáo hoàng của ngài là nỗ lực để làm mới cuộc cách mạng đó, hiện đại hóa sâu rộng hơn nữa Giáo hội Công giáo.
Xét ở một khía cạnh nào đó, ngài đã thành công. Trong nhiều thế hệ, những người theo chủ nghĩa hiện đại đã than phiền về quyền lực quá lớn của chức giáo hoàng – một thể chế quân chủ lỗi thời giữa thời đại dân chủ – cũng như về khái niệm “giáo hoàng bất khả ngộ” vốn có thể làm tê liệt mọi tranh luận thần học trong khi thế giới vẫn đang không ngừng tiến bước. Về mặt lý thuyết, Phanxicô chia sẻ những quan ngại đó, hứa hẹn một Giáo hội có tính đồng nghị hơn, mang tính cộng tác và ngang hàng hơn – theo thuật ngữ hành chính Công giáo.
Nhưng trên thực tế, ngài thường sử dụng quyền lực theo cách giống các vị tiền nhiệm, nhằm kiểm soát và đàn áp những người lệch hướng khỏi thẩm quyền của mình – chỉ khác ở chỗ lần này, các mục tiêu lại là những người bảo thủ và truyền thống, thay vì những người cấp tiến và hiện đại hóa.
Chính hành động tạo ra hình thái xung đột mới này – trong đó những người Công giáo vốn quen đứng về cùng một phía với Tòa Thánh giờ đây lại bị đặt vào thế đối nghịch với quyền giáo hoàng – đã giúp làm giảm tính huyền nhiệm của địa vị giáo hoàng và làm lung lay những tuyên bố quyền lực lớn lao nhất của nó.
Lý do là vì những người bảo thủ mà đức Phanxicô khiến hoang mang chính là những người cuối cùng còn tin vào mô hình giáo hoàng “đế chế” – những người bảo vệ cho hào quang của sự bất khả ngộ. Và khi khiến ngày càng nhiều người trong số họ nghi ngờ và bất tuân, ngài đã đá văng trụ cột lớn cuối cùng còn giữ vững quyền lực giáo hoàng, khiến ngôi vị Thánh Phêrô rơi vào tình trạng tương tự như phần lớn các thiết chế thế kỷ 21: có quyền lực nhưng thiếu uy tín, dựa trên sức hút cá nhân hơn là tính chính danh, và hành động của nó bị nhìn nhận qua lăng kính của “thưởng cho bạn, trừng phạt kẻ thù.”
Hai cuộc nổi loạn đặc biệt minh họa cho sự thay đổi này. Trước hết là làn sóng phản kháng liên tục đối với nỗ lực của giáo hoàng nhằm đàn áp Thánh lễ Latinh truyền thống, với danh nghĩa giữ gìn sự hiệp nhất của Giáo hội và tinh thần Vaticanô II. Sau Công đồng Vaticanô cuối những năm 1960, khi Giáo hoàng Phaolô VI cải cách phụng vụ, ngài có đủ uy thế để nhanh chóng đưa Thánh lễ mà mọi người Công giáo trên thế giới từng lớn lên cùng vào “hầm mộ hiện đại” – tức những tầng hầm nhà thờ, phòng khách sạn và các nhà nguyện ly khai.
Trong khi đó, khi Phanxicô tìm cách thực hiện sự đàn áp tương tự bằng cách thu hồi các quyền mà Benedict đã ban hành, chỉ có những giám mục trung thành nhất mới làm theo, và hệ quả chính lại là khơi dậy sự phản kháng, tạo thêm sự quan tâm của truyền thông đối với Thánh lễ Latinh cũ, và làm tăng sức hấp dẫn của chủ nghĩa truyền thống với giới trẻ Công giáo.
Cuộc nổi loạn đáng chú ý thứ hai đến từ hàng giám mục, sau khi Vatican có động thái thăm dò về việc cho phép một hình thức chúc lành nào đó đối với các cặp đồng giới. Đây là một trong những bước đi cấp tiến rõ ràng cuối cùng của đức Phanxicô – nỗ lực dùng quyền lực truyền thống để phục vụ cho những mục tiêu tiến bộ. Nhưng điều này đã trở thành một ví dụ điển hình cho giới hạn của quyền giáo hoàng – bởi nó đã vấp phải sự từ chối rõ rệt từ các giám mục châu Phi, đại diện cho Giáo hội bảo thủ tại thế giới đang phát triển, bác bỏ tiến bộ của thế giới phát triển. Điều này buộc Vatican phải lùi bước và giữ thái độ mập mờ phòng thủ.
Vì tôi từng nhiều lần chỉ trích cách điều hành của Phanxicô, cho phép tôi nhìn nhận những thay đổi này qua lăng kính của sự quan phòng. Quyền lực giáo hoàng mạnh mẽ vốn được hình thành nhờ hai động lực lớn thế kỷ 19: công nghệ di chuyển và truyền thông nhanh giúp việc tập trung quyền lực về Rome dễ dàng hơn, và việc Công giáo mất đi thế lực chính trị khiến các chính phủ thế tục không còn muốn can thiệp vào nội bộ Giáo hội.
Quyền lực ấy đã dần tan rã bởi một loạt thay đổi hiện đại khác – từ việc phát minh thuốc tránh thai đến sự trỗi dậy của Internet – cùng với dư chấn của Vaticanô II và thảm họa khủng hoảng lạm dụng tình dục, vốn là những chất xúc tác đặc biệt mạnh.
Những gì đức Phanxicô làm, bằng cách phá vỡ các nỗ lực ổn định giáo lý từ các vị giáo hoàng trước và gây bất an cho những người bảo thủ như tôi, là thêm một chất xúc tác nữa vào quá trình ấy – đẩy chúng ta nhanh chóng bước vào một bối cảnh suy yếu thể chế, thậm chí bất lực – nơi mà dù có là giáo hoàng bảo thủ hơn thì cũng khó tránh khỏi.
Sự suy yếu đó là điều không tốt cho việc điều hành Giáo hội Công giáo – cho khả năng của các giám mục trong việc đưa ra hướng dẫn đạo đức và chất vấn các lãnh đạo thế tục – cũng như cho cảm giác hiệp nhất giáo lý vốn được xem là cốt lõi của Giáo hội Rôma.
Nhưng nó cũng mở ra những khả năng mới cho chứng tá Kitô giáo và Công giáo. Khi tôi nhìn vào những dấu hiệu khởi sắc gần đây của đức tin trong thế giới phương Tây – những cuộc hoán cải và tiềm năng hoán cải – điều đáng chú ý là các cuộc tranh luận văn hóa dai dẳng suốt 50 năm dường như đã lùi xuống, và các mô hình xung đột giữa tự do cấp tiến và bảo thủ truyền thống dường như không còn quá quan trọng ở thời điểm hiện tại.
Trong trường hợp Công giáo, người ta không đột nhiên trở thành người Công giáo vì điều gì đó mà giáo hoàng đã làm hay nói – nhưng họ cũng không rời bỏ Công giáo vì bất đồng với các sắc lệnh giáo hoàng hay vì mong muốn thay đổi giáo lý. Trái lại, chính sự yếu kém rõ rệt của Giáo hội với tư cách là một tổ chức – sự sụp đổ của các hệ thống thẩm quyền và tuân phục – lại dường như khiến một số người dễ dàng hơn khi tiếp cận Công giáo như một tôn giáo, như một cách sống, và tìm thấy cánh cửa nhỏ để bước vào.
Vì vậy, có thể kiểu “tháo gỡ” đã diễn ra dưới thời Phanxicô – dù không theo cách mà nhiều người cấp tiến từng hy vọng – lại là điều cần thiết theo ý Chúa để mở ra bối cảnh hiện tại: một thế giới nơi quyền lực sẽ cần được xây dựng lại, nhưng tạm thời, một số rào cản đối với sứ điệp Kitô giáo đã được gỡ bỏ.
Việc Phanxicô được bầu làm giáo hoàng là nhờ quyết định thoái vị của Benedict – một cử chỉ mang tính hiện đại hóa từ một giáo hoàng bảo thủ – cho thấy chính ông cũng muốn “giải thiêng” địa vị giáo hoàng, khiến nó gần giống một chức vụ điều hành hơn là hình mẫu phụ tử.
Là một người ngưỡng mộ Benedict và thường chỉ trích Phanxicô, tôi từng cay đắng tiếc nuối quyết định ấy; và là một người quan sát tiến trình lịch sử rộng lớn, tôi từng tự hỏi liệu việc Benedict từ nhiệm sớm có mở ra một thời kỳ kỳ lạ nào đó.
Nhưng bất kể điều đó đúng hay sai, có một điều rất quan trọng: Phanxicô đã không từ chức. Ngài để mình chết trong chức vụ, công khai, cho mọi người thấy sự yếu đuối của mình – cho đến giây phút cuối cùng. Dù những lựa chọn ấy có ý nghĩa gì đối với thể chế giáo hoàng, thì ngài đã thể hiện vai trò “người cha” theo hình mẫu Phêrô cho đến tận cùng.
Xin Thiên Chúa ban phúc lành cho ngài, và xin cho đức Phanxicô yên nghỉ trong bình an.
Ross Douthat
