Dân chủ, cái chết của sự thật và sự trỗi dậy của Độc tài – Tranh: Nguồn: www.catholicworldreport.com
GIỚI THIỆU: TV&BH: CHUYÊN MỤC: ChatGPT DỊCH THUẬT
The NYT: How Will We Know When We Have Lost Our Democracy?
(Chuyển ngữ tiếng Việt: ChatGPT; Hiệu đính (và chịu trách nhiệm): T.Vấn)
Làm Sao Chúng Ta Biết Khi Nào Đã Đánh Mất Nền Dân Chủ Của Mình?
Steven Levitsky, Lucan Way và Daniel Ziblatt
(Ba tác giả là các nhà khoa học chính trị chuyên nghiên cứu sự suy tàn của các nền dân chủ.)
Làm sao người Mỹ chúng ta có thể nhận ra khi nào nền dân chủ của mình đã bị đánh mất?
Chủ nghĩa độc đoán ngày nay khó nhận diện hơn trước đây. Đa phần các nhà độc tài thế kỷ 21 đều được bầu lên. Thay vì đàn áp đối lập bằng bạo lực như Castro hay Pinochet, các nhà độc tài hiện đại biến các thể chế công thành công cụ chính trị — sử dụng cơ quan thực thi pháp luật, cơ quan thuế và quản lý để trừng phạt đối thủ, dọa nạt truyền thông và các tổ chức dân sự. Chúng tôi gọi đây là chế độ độc tài cạnh tranh — một hệ thống mà các đảng phái vẫn cạnh tranh bầu cử nhưng việc lạm dụng quyền lực một cách có hệ thống của người đương nhiệm đã làm méo mó sân chơi chính trị. Đây là cách mà các nhà độc tài đương đại cai trị ở Hungary, Ấn Độ, Serbia và Thổ Nhĩ Kỳ, cũng như cách Hugo Chávez từng làm tại Venezuela.
Sự trượt dài vào độc tài cạnh tranh thường không phát tín hiệu cảnh báo rõ ràng. Bởi vì các chính phủ sử dụng những biện pháp mang tính pháp lý bề ngoài như kiện tụng vì phỉ báng, thanh tra thuế hay điều tra chính trị nhắm vào đối thủ, công chúng thường chậm nhận ra rằng họ đang rơi vào ách thống trị độc đoán. Hơn một thập niên dưới thời Chávez, phần lớn người Venezuela vẫn tin rằng họ sống trong một nền dân chủ.
Vậy làm thế nào để nhận biết liệu nước Mỹ đã vượt qua lằn ranh đó chưa? Chúng tôi đề xuất một thước đo đơn giản: cái giá phải trả cho việc đối lập với chính quyền.
Trong một nền dân chủ, người dân không bị trừng phạt vì phản đối chính quyền một cách ôn hòa. Họ có thể chỉ trích, ủng hộ các ứng viên đối lập hay biểu tình mà không lo bị trả đũa. Thực tế, khái niệm đối lập chính đáng — rằng mọi công dân đều có quyền chỉ trích, tổ chức đối lập và thông qua bầu cử để thay thế chính quyền — là nền tảng của dân chủ.
Ngược lại, trong chế độ độc tài, đối lập phải trả giá. Những cá nhân hay tổ chức dám đối đầu với chính quyền trở thành mục tiêu trừng phạt: chính trị gia có thể bị điều tra, truy tố với cáo buộc vô căn cứ; truyền thông có thể bị kiện tụng vu vơ; doanh nghiệp có thể bị thanh tra thuế hay mất hợp đồng; các đại học hay tổ chức dân sự có thể bị cắt tài trợ; nhà báo, nhà hoạt động và các nhà phê bình có thể bị sách nhiễu, đe dọa, thậm chí hành hung bởi những người ủng hộ chính quyền.
Khi người dân phải đắn đo trước khi lên tiếng chỉ trích vì sợ bị chính quyền trả đũa, thì họ không còn sống trong một nền dân chủ toàn vẹn nữa.
Và theo tiêu chí đó, nước Mỹ đã vượt qua ranh giới và rơi vào độc tài cạnh tranh. Chính quyền Trump, với việc sử dụng cơ quan nhà nước làm vũ khí và các hành vi trừng phạt hàng loạt nhằm vào những người chỉ trích, đã làm tăng đáng kể cái giá phải trả cho sự đối lập.
Chính quyền Trump đã áp dụng (hoặc đe dọa sẽ áp dụng) các biện pháp trừng phạt nhắm vào số lượng lớn các cá nhân và tổ chức mà họ coi là đối thủ. Ví dụ, ông Trump đã chỉ đạo Bộ Tư pháp điều tra Christopher Krebs (cựu Giám đốc Cơ quan An ninh mạng và Hạ tầng) vì công khai bác bỏ các tuyên bố sai sự thật của ông ta về gian lận bầu cử 2020, và Miles Taylor (cựu quan chức Bộ An ninh Nội địa), người đã viết bài chỉ trích tổng thống dưới một bút danh. Ngoài ra, chính quyền còn điều tra hình sự bà Letitia James, Tổng chưởng lý New York, người đã đệ đơn kiện ông Trump năm 2022.
Các công ty luật lớn bị nhắm đến vì dám thân thiện với đảng Dân chủ. Chính quyền đã cấm chính phủ liên bang hợp tác với Perkins Coie, Paul, Weiss và các hãng luật khác, đồng thời đe dọa cắt hợp đồng của khách hàng và thu hồi quyền tiếp cận tài liệu mật của nhân viên các hãng này.
Các nhà tài trợ lớn cho Đảng Dân chủ cũng bị đe dọa. Vào tháng 4, ông Trump chỉ đạo Bộ Tư pháp điều tra nền tảng gây quỹ ActBlue. Một số nhà tài trợ đã phải thuê luật sư để chuẩn bị đối phó với thanh tra thuế hay điều tra quốc hội. Một số khác đã chuyển tài sản ra nước ngoài.
Giống như các chính quyền độc tài khác, ông Trump cũng nhắm vào truyền thông. Ông đã kiện ABC News, CBS News, Meta, Simon & Schuster và The Des Moines Register — phần lớn các vụ kiện có cơ sở pháp lý yếu, nhưng khiến các tập đoàn truyền thông này phải dè chừng vì còn phụ thuộc vào nhiều chính sách khác của chính phủ. Và chi phí pháp lý để đối phó với một tổng thống đương nhiệm càng kéo dài chừng nào thì càng tăng thêm tốn kém chừng nấy.
Ủy ban Truyền thông Liên bang (FCC) bị chính trị hóa để gây áp lực lên truyền thông độc lập: điều tra gây quỹ của PBS và NPR, khôi phục các khiếu nại về “thiên kiến chống Trump” đối với ABC, CBS, NBC nhưng bỏ qua Fox News.
Tốc độ và mức độ trừng phạt này vượt xa các hành động tương tự trong những năm đầu nhiệm kỳ của các nhà độc tài dân cử tại Hungary, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ hay Venezuela.
Chính quyền cũng nhắm vào các trường đại học: Bộ Giáo dục điều tra 52 trường vì các chương trình đa dạng và hòa nhập (DEI), đe dọa 60 trường khác vì cáo buộc bài Do Thái. Hàng trăm triệu USD tài trợ bị đình chỉ trái luật đối với các trường hàng đầu như Brown, Columbia, Princeton và UPenn. Chính quyền đóng băng 2,2 tỷ USD trợ cấp cho Harvard, yêu cầu IRS hủy quy chế miễn thuế và dọa cấm trường nhận sinh viên nước ngoài.
Các chính trị gia Cộng hòa cũng bị đe dọa nếu chống lại Trump. Một số nghị sĩ không dám bỏ phiếu luận tội ông ta sau vụ tấn công ngày 6/1/2021 vì sợ bị trả thù bằng bạo lực bởi các ủng hộ viên của ông này. Thượng nghị sĩ Thom Tillis (North Carolina) cho biết FBI đã cảnh báo ông về “những lời đe dọa giết người đáng tin cậy” khi ông cân nhắc phản đối đề cử Pete Hegseth làm Bộ trưởng Quốc phòng.
Giới đối lập giờ đây lo sợ bị điều tra, kiện tụng, thanh tra thuế — thậm chí bị đe dọa tính mạng. Mặc dù mức độ chưa nghiêm trọng như ở Nga, nơi các nhà phê bình có thể bị bỏ tù hoặc sát hại, nhưng nước Mỹ đang trượt nhanh vào một thế giới nơi mà ngay cả các chính trị gia Cộng hòa cũng “hoảng sợ” vì đe dọa chết người.
Đây không phải là lần đầu tiên những người chỉ trích chính phủ Mỹ bị quấy nhiễu, đe dọa hay trừng phạt: những người bất đồng chính kiến từng bị nhắm đến trong các đợt “sợ đỏ” năm 1919–1920 và thời McCarthy; FBI từng theo dõi, sách nhiễu các lãnh đạo dân quyền và nhà hoạt động thiên tả trong nhiều thập kỷ; chính quyền Nixon từng tìm cách sử dụng IRS và các cơ quan khác để tấn công đối thủ. Tuy nhiên, những hành động đó có phạm vi hẹp hơn nhiều so với những gì đang diễn ra ngày nay. Và các nỗ lực của ông Nixon nhằm chính trị hóa chính quyền cuối cùng đã góp phần dẫn đến việc ông từ chức và kéo theo một loạt cải cách sau năm 1974 để ngăn chặn sự lạm dụng như vậy.
Nửa thế kỷ sau vụ Watergate là giai đoạn dân chủ nhất của nước Mỹ. Nhưng nhiệm kỳ tổng thống của ông Trump đã chấm dứt giai đoạn đó một cách đột ngột. Đây cũng là lần đầu tiên — ít nhất kể từ khi chính quyền Adams đàn áp các đảng viên Dân chủ Jefferson vào thập niên 1790 — một chính quyền có hệ thống nhắm vào cả đối lập chính thống và một bộ phận rộng lớn trong xã hội dân sự.
Chiến dịch tấn công độc đoán của chính quyền Trump đã để lại hệ quả rõ rệt. Nó đã làm thay đổi cách người Mỹ hành xử, buộc họ phải cân nhắc trước khi thực hiện những hành vi đáng lẽ được bảo vệ theo hiến pháp. Kết quả là nhiều chính trị gia và tổ chức xã hội, vốn lẽ ra phải là lực lượng kiểm soát quyền lực hành pháp, nay lại im lặng hoặc rút lui.
Chẳng hạn, nỗi sợ bị trừng phạt đã gây ra hiệu ứng “lạnh gáy” trong hoạt động quyên góp cho Đảng Dân chủ và các tổ chức dân sự cấp tiến, buộc một số tổ chức phải thu hẹp quy mô, cắt giảm nhân sự. Sau các cuộc tấn công của ông Trump vào các hãng luật hàng đầu, nhiều đối thủ chính trị của ông gặp khó khăn trong việc tìm luật sư đại diện, vì các hãng danh tiếng trước đây nay chọn cách lánh mặt để tránh sự trả thù.
Trường Đại học Columbia đã chấp thuận những yêu cầu mang tính cưỡng ép của chính quyền nhằm thắt chặt quyền tự do biểu đạt của sinh viên. Như ông Trump từng tự hào tuyên bố: “Các bạn thấy chúng tôi đang làm gì với các trường đại học, và tất cả bọn họ đều cúi đầu: ‘Thưa ngài, cảm ơn ngài rất nhiều.’”
Có dấu hiệu của việc tự kiểm duyệt trong giới truyền thông. Công ty mẹ của CBS, Paramount — hiện đang chờ chính quyền phê duyệt vụ sáp nhập với Skydance Media — đã áp đặt thêm sự giám sát đối với chương trình “60 Minutes.” Động thái này khiến nhà sản xuất điều hành kỳ cựu của chương trình, ông Bill Owens, từ chức với lý do mất đi sự độc lập báo chí.
Và điều quan trọng là, các nhà lập pháp Cộng hòa đã từ bỏ vai trò giám sát quyền lực hành pháp. Thượng nghị sĩ Lisa Murkowski (Alaska) đã phát biểu: “Tất cả chúng tôi đều sợ. Nghe thật kinh khủng, nhưng đó là thực tế. Tôi chưa bao giờ thấy nước Mỹ như bây giờ. Và tôi xin nói thật, bản thân tôi cũng thường xuyên lo lắng khi lên tiếng, vì nguy cơ bị trả đũa là có thật. Và điều đó là sai trái.”
Người dân Mỹ đang sống dưới một chế độ mới. Câu hỏi hiện nay là: Liệu chúng ta có để chế độ đó bám rễ?
Cho đến nay, phản ứng của xã hội Mỹ trước làn sóng độc đoán này vẫn còn yếu ớt — một cách đáng báo động. Các lãnh đạo dân sự đang phải đối mặt với bài toán hành động tập thể đầy khó khăn. Đa số các chính trị gia, giám đốc điều hành, đối tác luật sư, tổng biên tập và hiệu trưởng đại học Mỹ đều muốn sống trong một nền dân chủ và muốn chấm dứt các hành vi lạm dụng này. Nhưng khi đối diện với những đe dọa trực tiếp từ chính quyền, họ có xu hướng chọn cách xoa dịu hơn là đối đầu.
Lãnh đạo các tổ chức dân sự muốn bảo vệ tổ chức mình trước sự tấn công của chính quyền: giám đốc điều hành phải bảo vệ cổ đông và cơ hội kinh doanh trong tương lai, chủ sở hữu truyền thông muốn tránh các vụ kiện tụng và các phán quyết bất lợi, hiệu trưởng đại học muốn tránh cắt giảm tài trợ. Với mỗi người lãnh đạo riêng lẻ, cái giá phải trả cho sự phản kháng có thể là quá lớn. Họ thừa nhận rằng nếu có ai đó đứng lên thì mọi người đều sẽ được lợi, nhưng ít ai dám trả giá để làm người đầu tiên.
Chính sự cầu an này khiến quá nhiều nhà lãnh đạo dân sự chọn cách im lặng hoặc nhượng bộ trước sự đe dọa độc đoán. Những hành vi nhượng bộ nhỏ, được coi là “biện pháp phòng vệ cần thiết,” thoạt đầu có vẻ hợp lý. Nhưng đó chính là logic chết người của chính sách xoa dịu: tin rằng nếu nhượng bộ một chút thì sẽ tránh được tổn hại lớn về sau.
Thông thường điều đó không đúng. Và những hành vi tự bảo vệ riêng lẻ sẽ gây hậu quả nghiêm trọng ở cấp độ tập thể. Nhượng bộ có thể khiến chính quyền được khuyến khích gia tăng đàn áp. Các nhà độc tài thường không củng cố quyền lực bằng vũ lực đơn thuần, mà nhờ vào sự bỏ mặc và thỏa hiệp của những người đáng lẽ phải chống lại họ. Như Churchill từng cảnh báo: chính sách xoa dịu giống như cho cá sấu ăn với hy vọng mình là người cuối cùng bị ăn thịt.
Sự nhượng bộ của từng cá nhân cũng làm suy yếu khả năng phòng vệ tập thể của nền dân chủ Mỹ. Việc một nhà tài trợ hay một công ty luật rút lui có thể không đáng kể, nhưng nếu tất cả cùng rút lui, phe đối lập sẽ thiếu nguồn lực và hỗ trợ pháp lý. Mỗi bài báo không được đăng, mỗi bài phát biểu không được đọc, mỗi cuộc họp báo không được tổ chức — tất cả cộng lại có thể tạo ra tác động to lớn lên dư luận. Khi phe đối lập giả chết, chính quyền thường là bên chiến thắng.
Sự đầu hàng của các lãnh đạo dân sự hàng đầu còn gửi đi một thông điệp gây nản lòng: rằng nền dân chủ không đáng để bảo vệ — hoặc rằng sự phản kháng là vô vọng. Nếu ngay cả những người có đặc quyền nhất cũng không dám hay không thể đứng lên vì dân chủ, thì người dân bình thường còn có thể làm gì?
Tuy nhiên, cái giá của sự phản kháng vẫn có thể vượt qua được. Quan trọng hơn, quá trình trượt dài vào độc tài hoàn toàn có thể đảo ngược. Các lực lượng dân chủ đã từng thành công trong việc chống lại hoặc đảo ngược sự suy thoái tại Brazil, Ba Lan, Slovakia, Hàn Quốc và những nơi khác.
Tòa án Mỹ vẫn độc lập và gần như chắc chắn sẽ chặn một số biện pháp lạm dụng nhất của chính quyền. Nhưng các thẩm phán — chính họ cũng là mục tiêu bị đe dọa, quấy nhiễu và thậm chí bị bắt giữ — không thể cứu vãn nền dân chủ một mình. Cần phải có sự phản kháng rộng khắp trong xã hội.
Xã hội dân sự Mỹ có đủ sức mạnh tài chính và tổ chức để chống lại làn sóng độc đoán của ông Trump: hàng trăm tỷ phú, hàng chục hãng luật thu lợi hàng tỷ USD mỗi năm, hơn 1.700 đại học tư, mạng lưới rộng khắp của các nhà thờ, công đoàn, quỹ tư nhân, tổ chức phi lợi nhuận, và một đảng đối lập có tổ chức và được tài trợ tốt.
Nhưng xã hội dân sự cần hành động tập thể. Các giám đốc điều hành, công ty luật, trường đại học, cơ quan truyền thông, chính trị gia Dân chủ và cả những đảng viên Cộng hòa truyền thống có lợi ích chung trong việc bảo vệ nền dân chủ hiến định. Khi cùng nhau hành động, các tổ chức có thể chia sẻ cái giá phải trả cho sự phản kháng — và chính quyền không thể tấn công tất cả cùng lúc. Khi cái giá của phản kháng được chia đều, mỗi cá nhân sẽ dễ dàng chịu đựng hơn.
Cho đến nay, những phản kháng mạnh mẽ nhất đến từ người dân bình thường, tham gia các buổi họp với dân biểu hay tuần hành ở các cuộc biểu tình khắp đất nước. Lãnh đạo phải học theo người dân. Một cuộc phòng vệ tập thể cho nền dân chủ chỉ có thể thành công khi các cá nhân và tổ chức có ảnh hưởng nhất — những người có khả năng chịu đựng các đòn trả đũa — cùng nhập cuộc.
Hiện đang có một vài dấu hiệu thức tỉnh. Trường Harvard đã từ chối nhượng bộ các yêu cầu của chính quyền làm suy yếu quyền tự do học thuật. Microsoft đã hủy hợp tác với một hãng luật từng thỏa hiệp với chính quyền và thuê một hãng dám chống lại. Một hãng luật mới tại Washington, D.C., tuyên bố sẽ đại diện cho những người bị chính quyền nhắm đến một cách sai trái. Khi những nhân vật có ảnh hưởng lên tiếng phản kháng, họ tạo ra lá chắn chính trị cho những người khác, đồng thời khơi dậy tinh thần đấu tranh của người dân.
Sự trượt dài vào độc tài có thể đảo ngược. Nhưng không ai có thể đánh bại chế độ độc đoán khi đứng ngoài cuộc.
Tác giả:
- Steven Levitsky và Daniel Ziblatt là giáo sư khoa học chính trị tại Đại học Harvard, đồng tác giả của “Tyranny of the Minority” và “How Democracies Die.”
- Lucan Way là giáo sư khoa học chính trị tại Đại học Toronto, đồng tác giả với Levitsky của “Revolution and Dictatorship” và “Competitive Authoritarianism.”
PHỤ LỤC CHÚ GIẢI THUẬT NGỮ
| Thuật ngữ / Cụm từ | Giải thích |
| Chủ nghĩa độc tài cạnh tranh (competitive authoritarianism) | Một thể chế chính trị trong đó các cuộc bầu cử vẫn diễn ra, nhưng quyền lực của chính quyền đương nhiệm bị lạm dụng một cách có hệ thống nhằm làm suy yếu đối lập, thao túng truyền thông, và thiên lệch luật pháp để duy trì quyền lực. |
| Trả đũa chính trị (political retribution) | Việc chính quyền sử dụng các biện pháp trừng phạt (như điều tra, kiện tụng, thanh tra thuế, cắt tài trợ…) nhắm vào cá nhân hay tổ chức vì họ dám chỉ trích hoặc đối lập. |
| Tự kiểm duyệt (self-censorship) | Hiện tượng cá nhân hoặc tổ chức không dám lên tiếng vì sợ bị trả đũa, dù trên lý thuyết họ có quyền tự do ngôn luận. |
| Độc lập tư pháp (judicial independence) | Nguyên tắc các thẩm phán và tòa án phải được vận hành không chịu ảnh hưởng chính trị, nhằm đảm bảo công lý công bằng và khách quan. |
| Chính sách xoa dịu (appeasement) | Một chiến lược nhượng bộ trước yêu sách hoặc hành động đe dọa của kẻ mạnh, với hy vọng sẽ tránh được tổn thất lớn hơn — thường bị phê phán là thiếu hiệu quả và làm trầm trọng thêm nguy cơ. |
| Chiến thuật “làm lạnh” (chilling effect) | Hiệu ứng khiến người ta e ngại tham gia vào các hoạt động hợp pháp (như phát biểu, biểu tình, kiện tụng…) vì sợ bị trừng phạt hoặc gây rắc rối pháp lý. |
| Quy chế miễn thuế (tax-exempt status) | Tình trạng pháp lý đặc biệt dành cho các tổ chức phi lợi nhuận (ví dụ như đại học, nhà thờ) giúp họ không phải đóng thuế thu nhập, thường được cấp bởi IRS. |
| Hands Off rallies | Các cuộc biểu tình toàn quốc có khẩu hiệu “Hands Off” (Tạm dịch: “Đừng đụng đến…”) thường được dùng để phản đối việc chính quyền can thiệp thô bạo vào các quyền dân sự như phá thai, tự do học thuật, hoặc tự do báo chí. |
| DEI – Diversity, Equity, and Inclusion | Bộ ba khái niệm được áp dụng trong các chương trình giáo dục, doanh nghiệp và tổ chức nhằm thúc đẩy đa dạng, công bằng và hòa nhập trong môi trường làm việc và học tập. |
| Red Scare (Nỗi sợ Đỏ) | Hai giai đoạn trong lịch sử Hoa Kỳ (1919–20 và thời McCarthy) khi chính quyền tiến hành đàn áp, bắt giữ và điều tra những người bị nghi ngờ có tư tưởng cộng sản hoặc cấp tiến. |
| McCarthyism | Một giai đoạn (chủ yếu đầu thập niên 1950) khi Thượng nghị sĩ Joseph McCarthy dẫn đầu các chiến dịch buộc tội người Mỹ là cộng sản hoặc phản quốc mà không có bằng chứng rõ ràng. |
| Nixon và vụ Watergate | Một vụ bê bối chính trị vào thập niên 1970, khi Tổng thống Richard Nixon bị phát hiện dùng các cơ quan chính phủ để trừng phạt đối thủ. Sau đó ông từ chức năm 1974 để tránh bị luận tội. |
| PEN America | Một tổ chức phi lợi nhuận bảo vệ quyền tự do ngôn luận và hỗ trợ các nhà văn, nhà báo bị đàn áp trên toàn thế giới. |
| IRS (Internal Revenue Service) | Cơ quan Thuế vụ Liên bang của Hoa Kỳ, phụ trách thu thuế và quản lý quy chế miễn thuế của các tổ chức phi lợi nhuận. |
| Bộ Tư pháp Hoa Kỳ (Department of Justice) | Cơ quan chịu trách nhiệm thi hành pháp luật liên bang, truy tố các vụ án hình sự và bảo vệ trật tự pháp lý. |
| FCC – Federal Communications Commission | Ủy ban Truyền thông Liên bang, cơ quan quản lý các phương tiện truyền thông như truyền hình, radio và internet tại Mỹ. |
| Simon & Schuster | Một trong các nhà xuất bản lớn của Hoa Kỳ, thường xuất bản các cuốn sách chính trị, tiểu thuyết và hồi ký. |
| ActBlue | Nền tảng gây quỹ trực tuyến chính của Đảng Dân chủ Hoa Kỳ, hỗ trợ các ứng viên và tổ chức cấp tiến. |
| 60 Minutes | Chương trình thời sự điều tra nổi tiếng của CBS, phát sóng từ năm 1968, được xem là biểu tượng của báo chí điều tra Hoa Kỳ. |
PHỤ LỤC NHÂN VẬT & TỔ CHỨC
| Tên nhân vật / tổ chức | Giới thiệu / Vai trò trong bài báo |
| Steven Levitsky | Giáo sư Khoa học Chính trị tại Đại học Harvard, đồng tác giả các cuốn How Democracies Die và Tyranny of the Minority. |
| Daniel Ziblatt | Giáo sư Khoa học Chính trị tại Đại học Harvard, đồng tác giả với Levitsky; chuyên nghiên cứu thể chế dân chủ và lịch sử chính trị châu Âu. |
| Lucan Way | Giáo sư Khoa học Chính trị tại Đại học Toronto, đồng tác giả với Levitsky của Competitive Authoritarianism và Revolution and Dictatorship. |
| Donald J. Trump | Cựu Tổng thống Hoa Kỳ (2017–2021), hiện đang giữ chức tổng thống nhiệm kỳ thứ hai trong bối cảnh bài viết giả định; bị cáo buộc làm suy yếu nền dân chủ qua việc sử dụng quyền lực để trừng phạt đối thủ. |
| Christopher Krebs | Cựu Giám đốc Cơ quan An ninh mạng và Hạ tầng (CISA), bị sa thải sau khi bác bỏ tuyên bố gian lận bầu cử năm 2020 của ông Trump. |
| Miles Taylor | Cựu quan chức Bộ An ninh Nội địa, người đã viết một bài bình luận chỉ trích Trump dưới bút danh “Anonymous” trên New York Times. |
| Letitia James | Tổng chưởng lý bang New York, nổi bật với các vụ kiện nhắm vào Donald Trump và Trump Organization. |
| ActBlue | Nền tảng gây quỹ trực tuyến lớn nhất của Đảng Dân chủ, bị chính quyền Trump điều tra như một cách làm suy yếu đối thủ chính trị. |
| PBS & NPR | Hai cơ quan truyền thông công cộng độc lập của Mỹ, bị chính quyền Trump điều tra và đe dọa cắt tài trợ. |
| Fox News | Kênh truyền hình ủng hộ Trump, không bị điều tra hay khiển trách dù đăng tải các tuyên bố sai về bầu cử. |
| ABC, CBS, NBC | Các đài truyền hình lớn của Mỹ, bị cáo buộc có “thiên kiến chống Trump” và bị chính quyền nhắm đến qua FCC. |
| Simon & Schuster | Nhà xuất bản lớn, bị Trump kiện vì phát hành các sách chỉ trích ông. |
| Harvard University | Một trong các trường đại học danh giá nhất Hoa Kỳ, bị chính quyền Trump nhắm đến với các biện pháp tài chính và thuế vụ; nhưng cũng là một trong những cơ sở hiếm hoi từ chối nhượng bộ. |
| Brown, Columbia, Princeton, UPenn | Các đại học Ivy League bị đình chỉ hoặc đe dọa cắt tài trợ do tham gia các chương trình DEI hoặc vì lý do chính trị khác. |
| Thom Tillis | Thượng nghị sĩ Cộng hòa bang North Carolina, từng nhận cảnh báo về các đe dọa tính mạng do không ủng hộ Trump tuyệt đối. |
| Lisa Murkowski | Thượng nghị sĩ Cộng hòa bang Alaska, phát biểu thẳng thắn về nỗi sợ bị trả đũa khi phản đối Trump. |
| Jonathan Friedman | Giám đốc chương trình tự do ngôn luận tại tổ chức PEN America, chỉ trích việc chính quyền nhắm vào các trường đại học. |
| Bill Owens | Cựu Giám đốc điều hành chương trình “60 Minutes,” từ chức vì lo ngại mất độc lập báo chí sau khi công ty mẹ CBS tăng kiểm soát nội dung. |
| Microsoft | Gã khổng lồ công nghệ, đã ngừng hợp tác với một công ty luật từng thỏa hiệp với chính quyền và thuê một hãng luật sẵn sàng đối đầu. |
| Skydance Media | Công ty truyền thông đang trong quá trình sáp nhập với Paramount; được đề cập như một yếu tố gây ảnh hưởng đến hoạt động biên tập của CBS. |
| PEN America | Tổ chức phi lợi nhuận hoạt động trong lĩnh vực tự do ngôn luận, thường xuyên lên tiếng bảo vệ quyền của nhà văn và học giả. |
| FCC (Federal Communications Commission) | Ủy ban Truyền thông Liên bang, cơ quan quản lý các vấn đề truyền thông, bị chính quyền Trump chính trị hóa để gây áp lực lên truyền thông độc lập. |
| IRS (Internal Revenue Service) | Cơ quan thuế vụ liên bang, bị chính quyền Trump sử dụng như công cụ để đe dọa các đại học và tổ chức từ thiện bị coi là đối lập. |
