Phỏng Vấn: OCEAN VUONG VÀ HÀNH TRÌNH TỪ GIẬN DỮ ĐẾN THẤU CẢM

Philip Montgomery for The New York Times

GIỚI THIỆU: TV&BH: CHUYÊN MỤC: ChatGPT DỊCH THUẬT

The NYT: OCEAN VUOGN WAS READY TO KILL. THEN A MOMENT OF GRACE CHANGED HIS LIFE. (INTERVIEW)

(Chuyển ngữ tiếng Việt: ChatGPT; Hiệu đính (và chịu trách nhiệm): T.Vấn)

Giới Thiệu:

OCEAN VUONG VÀ HÀNH TRÌNH TỪ GIẬN DỮ ĐẾN THẤU CẢM

Trong cuộc phỏng vấn với The New York Times, nhà thơ kiêm tiểu thuyết gia Ocean Vuong đã chia sẻ một cách chân thành về hành trình trưởng thành của mình — từ một thiếu niên nhập cư đầy giận dữ, lớn lên trong nghèo khó và cô lập tại Hartford, Connecticut, đến khi trở thành một trong những tiếng nói văn chương nổi bật nhất của nước Mỹ đương đại.

Ở tuổi 36, Vuong đã là tác giả của cuốn tiểu thuyết gây tiếng vang On Earth We’re Briefly Gorgeous và là người nhận giải MacArthur “Genius Grant”. Nhưng đằng sau những danh hiệu là một con người vẫn đang tìm hiểu sâu xa về bản chất của lòng tốt, sự tổn thương, bạo lực và tình yêu. Trong cuộc trò chuyện này, anh kể lại những năm tháng làm việc tại các nhà hàng thức ăn nhanh, việc chăm sóc người bệnh và mẹ ruột trong giai đoạn cuối đời, cũng như một khoảnh khắc định mệnh năm 15 tuổi khi anh đứng trước ranh giới giữa hận thù và lòng từ bi.

Thông qua cuộc đối thoại với nhà báo David Marchese, Vuong không chỉ cởi mở về những phần đời tối tăm mà còn đề xuất một cách sống và viết — trung thực, nhân ái, và đầy chiêm nghiệm. Bài phỏng vấn không chỉ là câu chuyện cá nhân của một nhà văn gốc Việt, mà còn là suy ngẫm sâu sắc về giai cấp, gia đình, ký ức, và câu hỏi dai dẳng: làm thế nào để sống tử tế trong một thế giới không hứa hẹn phần thưởng?

Tiểu sử ngắn: Ocean Vuong

Ocean Vuong sinh năm 1988 tại Sài Gòn, Việt Nam, và cùng gia đình di cư đến Hoa Kỳ năm 1990 theo diện tị nạn. Anh lớn lên tại Hartford, bang Connecticut, trong một cộng đồng người Việt lao động nhập cư. Là người đầu tiên trong gia đình theo học đại học, Vuong đã theo đuổi con đường văn chương như một cách để tìm hiểu về nỗi đau, bản sắc, và sự sống còn.

Anh là tác giả của tập thơ đoạt giải Night Sky with Exit Wounds (2016) và tiểu thuyết On Earth We’re Briefly Gorgeous (2019), được giới phê bình quốc tế ca ngợi và dịch ra nhiều ngôn ngữ. Văn phong của Vuong nổi bật bởi sự kết hợp giữa tính trữ tình sâu sắc và đối thoại trực diện với quá khứ cá nhân, chiến tranh, giới tính và tình yêu.

Ocean Vuong hiện là giáo sư ngành sáng tác văn học tại Đại học New York. Anh là người nhận Giải thưởng MacArthur “Genius” năm 2019 và là một trong những nhà văn gốc Việt có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong văn học Mỹ đương đại.(ChatGPT)

TV&BH & ChatGPT

__________________

OCEAN VUONG TỪNG SẴN SÀNG GIẾT NGƯỜI. RỒI MỘT KHOẢNH KHẮC ÂN HUỆ ĐÃ THAY ĐỔI CUỘC ĐỜI ANH.
NHÀ THƠ VÀ TIỂU THUYẾT GIA CHIA SẺ VỀ LÝ DO THẬT SỰ KHIẾN ANH TRỞ THÀNH MỘT NHÀ VĂN

Bài của David Marchese – Ngày 3 tháng 5, 2025

Dưới ánh sáng dịu nhẹ, cuộc đời của Ocean Vuong trông như một câu chuyện cổ tích hiện đại kiểu Mỹ. Năm 1990, anh và mẹ đến Hoa Kỳ với tư cách là người tị nạn từ Việt Nam. Họ đặt chân đến một thị trấn nhỏ ở Connecticut và bắt đầu vật lộn với cuộc sống bị giới hạn bởi những công việc lương thấp cùng sự xa lạ về văn hóa và con người. Dường như Vuong được định sẵn sẽ mãi nằm ở rìa của xã hội. Cho đến khi anh khám phá ra văn chương — và tài năng viết lách phi thường của chính mình.

Giờ đây, Vuong là một trong những nhà thơ được kính trọng nhất nước Mỹ, từng đoạt giải MacArthur danh giá (còn gọi là “học bổng thiên tài”) và là giáo sư có biên chế trong ngành sáng tác văn học tại Đại học New York. Tiểu thuyết đầu tay của anh, Trên Trái Đất, Chúng Ta Thoáng Chốc Tuyệt Vời (On Earth We’re Briefly Gorgeous), xuất bản năm 2019, là một kiệt tác giàu cảm xúc và cô đọng về mặt tự sự — đã trở thành sách bán chạy và, theo thời gian, trở thành một tác phẩm kinh điển đương đại của thế hệ thiên niên kỷ. Tất cả điều đó, và anh mới chỉ 36 tuổi.

Nhưng vẫn còn một mặt khác của câu chuyện về Vuong — một phần không khép lại gọn gàng như cổ tích. Chính phần lịch sử ấy đã trở thành chất liệu cho cuốn tiểu thuyết mới của anh, Hoàng Đế Niềm Vui (The Emperor of Gladness), sẽ được xuất bản vào ngày 13 tháng 5.

Dài hơn 400 trang, với dàn nhân vật đông đảo, những cảnh hài hước xen lẫn cảm động, đề cập đến công việc ở nhà hàng thức ăn nhanh, chăm sóc người già và hiện thực trì trệ của đời sống Mỹ, Emperor là một cuốn sách lớn hơn mọi mặt so với tác phẩm đầu tay của Vuong. Và chính nó đã tạo nên một trong những cuộc phỏng vấn xúc động nhất mà tôi từng thực hiện.

David Marchese

Dưới đây là nội dung buổi trò chuyện giữa David Marchese và Ocean Vuong

Cuốn tiểu thuyết mới của anh phần nào lấy cảm hứng từ những trải nghiệm làm việc tại các nhà hàng thức ăn nhanh. Anh đã làm việc ở những đâu?

Tôi từng làm ở một nơi gọi là Boston Market và một chỗ khác là Panera. Khi ấy tôi sống trong khu nhà ở do HUD (Bộ Phát triển Nhà ở và Đô thị Hoa Kỳ) tài trợ, cùng với mẹ và em trai. Đó là một loại chương trình nhà ở do chính phủ giúp đỡ những người có thu nhập thấp, và nếu thu nhập gia đình bạn vượt quá một mức tối thiểu nào đó, thì bạn không được sống ở đó nữa. Vào mùa hè, tôi còn làm việc trên một nông trại thuốc lá, được trả 9,50 đô tiền mặt — không qua Uncle Sam (tức không khai báo thuế). Lúc ấy, là một thiếu niên, tôi phải đối mặt với một nghịch lý hoàn toàn trái ngược với giấc mơ Mỹ và khát vọng thăng tiến: “Đừng kiếm quá nhiều tiền, nếu không cả nhà sẽ vô gia cư.” Vậy nên tôi đến Boston Market, và đó thực sự là một trải nghiệm khai mở tầm mắt về đời sống nước Mỹ.

Anh học được gì về con người khi làm ở đó?

Tôi nhận ra rằng một phần rất lớn trong cách xã hội Mỹ được hình thành là nhờ vào “hoàn cảnh mang tính cách rất gia đình “: lao động, tức sự ráp nối ngẫu nhiên của những người xa lạ bị ném vào cùng một chỗ. Con người, dù ở đâu, rồi cũng sẽ tìm được mối quan hệ với nhau. Sau một tháng, bạn sẽ bắt đầu nhận ra tiếng ho của ai là của ai. Bạn sẽ biết lúc nào thuốc khử mùi cơ thể của Joe hết tác dụng. Không có gì tạo nên sự gần gũi giữa những con người với nhau hơn thế. Nhưng đồng thời, cùng lúc người ta  cũng phụ thuộc lẫn nhau. Nhất là khi tiệm sắp đóng cửa thì một chiếc xe buýt chở lũ học sinh trường Công giáo sau buổi prom đỗ xịch trước cửa. Trong hoàn cảnh đó, sẽ có một lòng tốt nảy sinh. Nhưng cũng có một sự bức bối rất sâu.

Sự bức bối ấy là gì?

Ẩn dưới tất cả, ai làm ở đó cũng biết rằng: đây không phải là con đường để thoát ra. Đó là con voi trong căn phòng *— điều ai cũng thấy nhưng không ai nói. Quản lý được trả lương cao hơn một chút. Lúc đó họ có thể được trả 13 đến 15 đô một giờ. Còn chúng tôi thì 7,15 đô. Nhưng cái sự khổ sở mà họ phải chịu cho chúng tôi thấy: đồng lương 13 đô hay 15 đô  vậy vẫn chưa đáng. Tôi từng chứng kiến một người được đề bạt thăng chức — rồi từ chối. Một màn long trọng, quản lý nói: “Chúng ta sẽ thăng chức cho Jennifer hôm nay! Chào mừng Jennifer!” — và cô ấy chỉ đáp: “Tôi không muốn.”

Vuong cùng mẹ, Rose, bên trái, và dì của anh, Kim, vào năm 1990 tại Trại tị nạn Bataan ở Philippines.

Ảnh: Ocean Vuong

Tôi từng làm bồi bàn cho một công ty phục vụ tiệc, và những gì anh vừa nói thực sự phản chiếu trải nghiệm của tôi. Anh bị ném vào một nhóm người rất khác biệt, nhưng bằng cách nào đó các anh vẫn xoay xở được với nhau. Và anh học được rất nhiều từ cách người ta đối xử với những người họ cho là cấp dưới.

Các nhà hàng thức ăn nhanh thường làm mờ đi nhân tính của người lao động, vì ai cũng mặc đồng phục. Tài sản quý giá nhất của bạn là đôi tay, không phải con người bạn. Điều tôi quan tâm, trong cuốn tiểu thuyết này và nói chung, là khoảnh khắc nhân tính xuyên qua những hoàn cảnh đó. Tôi biết đến cuối đời, tôi vẫn sẽ nhớ một khoảnh khắc này: tôi được một người đàn ông đào tạo. Một ngày nọ, chúng tôi đang lau dọn tủ đông. Tôi không biết phải làm gì với chi tiết này — tôi không đưa nó vào sách, vì đôi khi đời sống thật lại vừa sến súa vừa kịch tính hơn cả hư cấu. Nó ám ảnh tôi mãi không thôi. Lúc đó tôi 19 tuổi, cả hai chúng tôi quay lưng vào nhau — tủ đông rộng chừng hai mét — và vừa lau dọn vừa nói chuyện về gia đình. Anh ta dừng lại và nói: “Tôi chưa bao giờ kể điều này với vợ mình.”. Uh-oh. Anh ta nói: “Tôi có ba đứa con trai, và tôi chỉ yêu một đứa.” Tôi không biết phải đón nhận điều đó thế nào. Tôi chỉ nói: “Ồ, vậy à? Vì sao?”
Anh nói: “Tôi cũng không hiểu, nhưng tôi đã biết từ sớm rồi.”
Tại sao chuyện đó lại xảy ra? Tại sao trong một cái tủ đông ở East Hartford, bang Connecticut, một người đàn ông lại nói với tôi một điều mà tôi tin là đến giờ chỉ từng được thốt ra trong chính căn phòng đó?

Câu chuyện ấy và cuốn sách của anh gợi đến một câu hỏi lớn hơn tôi luôn có về nước Mỹ: Anh hiểu gì về những nơi như East Hartford mà truyền thông đại chúng chưa bao giờ truyền tải được đủ?
Văn hóa của chúng ta luôn đòi hỏi một đường cong vĩ đại: từ nghèo khó đến giàu sang, lấy được cô gái/chàng trai. Nhưng tôi tự hỏi: liệu tôi có thể viết một cuốn sách không có cung bậc phát triển không — vì điều đó phù hợp với quan sát của tôi về cộng đồng xung quanh. Anh trai tôi làm việc ở Dick’s Sporting Goods suốt đời. Cha dượng tôi làm ở một công ty phụ tùng xe hơi. Suốt 25 năm, ông làm ca từ 3 giờ chiều đến nửa đêm. Chúng ta muốn những câu chuyện về sự thay đổi, nhưng đời sống Mỹ lại thường bất động. Anh lái cùng một chiếc xe, sống cùng một căn hộ — nhưng điều đó không có nghĩa là cuộc đời họ vô giá trị.

Cuốn sách này — tôi không tiết lộ gì nhiều hơn khi nói rằng: không ai có việc làm tốt hơn, không ai được tăng lương. Vậy điều gì xảy ra? Tôi bị thu hút bởi ý tưởng lòng tốt mà không cần phải có hy vọng. Những gì tôi thấy khi làm việc trong ngành thức ăn nhanh lúc lớn lên ở Hartford County là: người ta vẫn tử tế dù họ biết điều đó sẽ chẳng thay đổi gì. Cái tử tế đó đến từ đâu? Tôi thấy đồng nghiệp cùng nhau xúc tuyết cho nhau khi có bão. Họ hoàn toàn có thể chỉ xúc phần của mình rồi về nhà sớm, ôm gia đình, nhưng họ ở lại, và giúp nhau. Vậy lòng tốt ấy, khi biết rõ là chẳng có hồi đáp, là gì?

Theo anh, lòng tốt đó đến từ đâu?
Tôi không biết. Anh trai tôi có điều đó. Tôi có khát khao muốn hiểu lòng tốt, nhưng tôi chưa bao giờ có được nó như anh ấy. Tôi từng ở trong những tình huống nguy hiểm, và tôi sớm nhận ra — mình không có lòng tốt đó.

Ý anh là những tình huống anh thể hiện sự tàn nhẫn?
Tôi không biết có gọi là tàn nhẫn không, nhưng là giận dữ, là cơn thịnh nộ, là những ham muốn mà anh trai tôi sẽ không bao giờ có. Có một khoảnh khắc khi tôi 15 tuổi — tôi đã cố gắng diễn đạt điều này trong nhiều năm, và câu hỏi của bạn đang kéo tôi xuống một con dốc trơn trượt. Tôi cố diễn đạt, vì nó quan trọng, nhưng tôi cũng rất xấu hổ.

Người ta hỏi tôi: Tại sao anh lại trở thành nhà văn?
Tôi thường trả lời bằng cách khiến người nghe hiểu được: Tôi học ở Pace University, từng thử vào ngành kinh doanh vì muốn giúp mẹ. Tôi không làm được, rồi tôi vào Brooklyn College, học khoa Anh văn, và tôi trở thành nhà văn.
Câu trả lời đó không sai — nhưng tôi không chắc nó thành thật. Và câu hỏi của bạn đang dẫn tôi đến vùng đất giữa tàn nhẫn và tử tế.

Có một sự kiện xảy ra khi tôi 15 tuổi mà tôi nghĩ đã làm thay đổi hướng đi cuộc đời tôi. Dù lúc ấy nó không phải là một khoảnh khắc khai sáng. Nhưng có lẽ, mong muốn trở thành nhà văn bắt đầu từ mong muốn hiến dâng bản thân cho việc hiểu được nỗi đau.

Đó là khoảnh khắc gì?
Tôi đang cố nói sao cho suôn sẻ, nhưng không biết liệu mình có làm được không. Tôi sẽ nói thẳng, rồi mô tả sau.
Khi tôi 15 tuổi, tôi đã quyết định giết một người.

Ôi Chúa ơi.
Nhưng tôi đã không làm. Chúa ơi. [Lặng im lâu.]
Lúc ấy tôi đang làm việc ở một nông trại thuốc lá, đạp xe mỗi ngày đi làm — khoảng 5 dặm. Phải dậy lúc 6 giờ sáng. Tôi làm việc chủ yếu với những nông dân di cư. Được trả lương “dưới gầm bàn”, và nếu bạn đi làm đều mỗi ngày thì cuối mùa sẽ được thưởng 1.000 đô.

Đó là một tối tháng Bảy oi ả. Tôi đang ở trong phòng, nhìn ra cửa sổ và thấy chiếc xe đạp của mình đã bị lấy trộm. Kẻ trộm là một người tôi biết ở trong khu phố. Hắn là kẻ buôn ma túy. Bạn để xe đạp trước cửa nhà, chạy vào nhà lấy cái gì đó rồi chạy ra, và hắn là đứa thường cuỗm xe của bạn những lúc ấy. Ai cũng biết nhưng không ai làm gì được hắn. Nhưng hôm đó tôi phát điên. Tôi thấy hắn, và tôi giận dữ khủng khiếp, vì tôi biết: nếu mình sẽ không lấy lại được xe, sẽ mất khoản thưởng 1.000 đô đó. Để bạn hiểu rõ: Mẹ tôi kiếm được 13.000 đô mỗi năm.

Tôi chạy ra ngoài, nói: “Trả xe lại cho tôi.” Và hắn, đại khái, chỉ nói: “Biến đi.” Tôi mất kiểm soát. Tôi băng qua đường đến nhà bạn tôi là Big Joe. Tôi gõ cửa sổ. Tôi còn nhớ mình chống hai tay lên bậu cửa sổ. Trên người không mặc áo. Tôi đang toát mồ hôi, giận dữ tột cùng, và tôi nói: “Làm ơn, cho tôi mượn súng của cậu.”
[Vuong bật khóc.]
Tôi xin lỗi…

Tôi có thể ôm anh một cái được không?
([Vuong và tôi ôm nhau.])

Tôi rất trân trọng sự thành thật của anh. Nhưng nếu điều này quá sức, chúng ta có thể dừng lại. Đồng ý chứ?

Tôi nghĩ điều tôi đang cố gắng diễn đạt là: tôi không trở thành tác giả chỉ để có ảnh của mình in ở cuối cuốn sách. Viết là phương tiện để tôi cố gắng hiểu được lòng tốt là gì. Bởi vì khi tôi nài nỉ bạn mình, “Làm ơn, đưa tôi khẩu súng,” thì cậu ấy đã nói: “Ocean, tôi sẽ không lđưa súng cho cậu đâu. Cậu nên về nhà đi.”
Điều khiến tôi xúc động là: tôi không chịu trách nhiệm cho khoảnh khắc ấy. Chính sự sáng suốt của người khác đã cứu tôi. Trong Phật giáo, chúng tôi có một khái niệm gọi là satori.

Vuong khi còn là một đứa trẻ vào năm 1990 tại trại tị nạn Bataan.Credit…From Ocean Vuong

Anh có thể giải thích satori là gì không?
Satori là một dạng giác ngộ trong đời sống. Đó là những khoảnh khắc bừng sáng: bạn đang nằm trên giường vào ban đêm, và đột nhiên bạn nhận ra, mình cần trở thành một người bạn đời tốt hơn, một người anh tốt hơn, cần kiên nhẫn hơn, đừng nhỏ nhen nữa. Rồi bạn thức dậy, cuộc sống lại tiếp diễn — một email công việc tồi tệ, ai đó khiến bạn phát bực — và bạn mất đi cái nhìn đó.
Vì vậy, satori chỉ là một khe cửa ngắn ngủi, và tư tưởng của Phật giáo là: hãy để sự hiểu biết trong khoảnh khắc ấy làm thay đổi cuộc đời bạn.
Tôi nghĩ tôi được cứu bởi satori của Big Joe. Người ta luôn tự nói với mình rằng họ làm chủ cuộc đời, nhưng rồi những khoảnh khắc như vậy xảy ra và bạn chỉ có thể thốt lên: Trời ơi. Tôi không biết liệu việc tôi có mặt ở đây hôm nay có thật sự là do tôi quyết định không.

Một tuần sau đó, tôi đến thư viện công cộng. Tôi thường dẫn bà tôi theo. Bà sẽ đi vào thư viện, lấy trộm hình ảnh Phật, rồi về đóng khung để đặt lên bàn thờ.
Tôi bắt đầu đọc sách về Phật giáo. Tôi bị cuốn hút mãnh liệt bởi việc tìm hiểu về nỗi khổ, và Phật giáo đến với tôi thật tình cờ nhưng cũng rất hợp lý, vì trong Tứ Diệu Đế, điều đầu tiên là: Đời là bể khổ.
Tôi nghĩ: Trời ơi, đúng vậy! Tôi đã muốn trở thành một nhà sư. Nhưng cô giáo cố vấn ở trường đã khuyên tôi nên vào trường cao đẳng cộng đồng.
Lớp đầu tiên tôi học, trong giáo trình có James Baldwin, Annie Dillard, Foucault. Và tôi nhận ra: viết lách không phải là để viết những email lịch sự xin việc. Nó là một phương tiện để hiểu nỗi đau. Đó là khi mọi thứ thay đổi.

Nếu chúng ta tiếp tục, anh cứ nói nếu cần nghỉ, hoặc nếu có điều gì quá nặng nề, vì tôi nhìn qua danh sách câu hỏi và chúng sẽ không dễ hơn đâu.

[Cười.] Tôi không nghĩ mình lại đi xa đến mức này nhanh như vậy!

Trung tâm của tiểu thuyết The Emperor of Gladness là mối quan hệ giữa một thanh niên nhập cư Việt Nam tên Hải và một phụ nữ Lithuania 82 tuổi mắc chứng sa sút trí tuệ tên là Grazina. Cuối cùng, Hải trở thành người chăm sóc bà. Cuốn sách được dành tặng cho một Grazina có thật ngoài đời. Anh có thể kể cho tôi bà là ai không?

Bà là bà của bạn đời tôi. Sau khi tôi bỏ học ở Pace University, tôi mất chỗ ở. Tôi ngần ngại gọi mình là người vô gia cư, vì chỉ kéo dài hai tuần rưỡi thôi. Tôi ngủ ở nhà ga Penn Station trong thời gian đó.
Một hôm, tôi và bạn trai tôi đi đến Penn. Người bạn tôi hỏi: “Cậu đang đi đâu đấy?”
Tôi nói: “Tôi đang ở đây mà.”
Cậu ấy kinh ngạc: “Trời ơi.”
Tôi nói: “Chúng ta không cần gặp nhau nữa đâu, tình huống này kỳ lắm, tôi sẽ nhắn tin.”

Ngày hôm sau, cậu ấy gọi và nói: “Bà tôi sống ở Richmond Hill, bà không đi đâu được cả, nhưng bà mắc một chứng bệnh .”
Sau đó, tôi sống cùng bà suốt hai năm rưỡi và giúp chăm sóc bà.
Và chúng tôi đã xây dựng một gia đình.
Bạn tôi, Peter, bắt đầu đến thăm thường xuyên hơn, và tôi tự hỏi: “Chúng ta đang hẹn hò à? Hay là không phải vậy? Chuyện gì đang xảy ra vậy? Mình đang sống với bà của cậu mà!” ([Cười.])

Nó thật đẹp vì chúng tôi không gọi tên mối quan hệ đó.

Vuong cùng bà của bạn đời mình, Grazina Verselis, người mà anh đã sống cùng trong hai năm rưỡi sau khi bỏ học tại Đại học Pace.Credit…From Ocean Vuong

Anh cũng từng chăm sóc mẹ khi bà bị ung thư. Trải nghiệm ấy dạy anh điều gì? Bởi tôi nghĩ nếu chưa từng trải qua, người ta thường xem đó như một thứ chỉ để chịu đựng.
Chắc chắn là cần phải có sự chịu đựng — vì anh đang ở trong trạng thái dâng hiến hoàn toàn cho đến không biết bao giờ thì chấm dứt. Vậy nên có một kiểu niềm tin vào ngay chính việc làm đó: Tôi sẽ luôn sẵn sàng, chừng nào còn cần thiết.
Nhưng điều đó thật buồn, vì đó lẽ ra nên là điều chúng ta có thể làm được mà không cần đến bệnh tật — trao cho người thân những gì tốt nhất của chính mình.

Nó không quá xa với khái niệm “lòng tốt không hy vọng” mà anh nhắc trước đó.
Ừ, Chúa ơi, đúng thật. Vì trong hoàn cảnh đó, không có hy vọng. Khi mẹ tôi nằm trên giường bệnh, ngôn ngữ của bà thường rất giàu hình ảnh thơ ca. Bà hay nói: “Đỡ mẹ lên đi.” Chúng tôi nằm trên chiếc giường đặc biệt của bệnh viện, tôi nói: “Mẹ, nó đã được nâng lên mức cao nhất rồi mà,” bà nói: “Ừ, nhưng cứ tiếp tục nâng nó lên cao nữa đi.” Với tư cách một nhà thơ, điều duy nhất tôi nghĩ đến lúc đó là hình ảnh ẩn dụ. Tôi nghĩ: Đỡ mẹ lên đâu? Mẹ định lên trên kia à?
Điều đó đã thay đổi tất cả đối với tôi.

Nó có thay đổi kiểu nhà văn mà anh trở thành không?
Tôi không biết nữa. Đây là cuốn sách đầu tiên tôi viết từ đầu đến cuối khi mẹ tôi không còn sống.Tôi từng tự nói mình là một nhà văn hậu hình thức, phi truyền thống. Tôi đặt mình lên cao. Tôi nghĩ: Tôi sẽ viết bất cứ thứ gì tôi muốn, và tôi rất tự hào vì điều đó.

Nhưng sau khi mẹ mất, tôi nhận ra: tôi thực ra chỉ cố gắng sống cho thật tốt để có thể chăm sóc mẹ. Mọi thứ đều có chiến lược: Tôi phải có việc làm, phải là giáo sư, phải được biên chế.

Và khi mẹ qua đời, tôi nghĩ: Thế là hết. Mọi thứ là vì mẹ. Và rồi tôi buộc phải đặt ra câu hỏi mà bấy lâu tôi không dám hỏi: Tôi sẽ viết gì cho chính mình? Xét về mặt hiện sinh, nó là: Giờ thì sao? Khi cuối cùng tôi có thể làm điều mà tôi tưởng mình đã làm suốt thời gian qua — viết theo điều kiện của chính mình — thì điều đó lại trống rỗng đối với tôi.Nhưng tôi không thần thánh hóa cái danh “nhà văn.” Với tôi, những gì bạn và tôi đang làm — chính là cùng một công việc.
Việc giảng dạy của tôi cũng là công việc ấy. Khi tôi phát biểu ở đại học, cũng vẫn là điều tương tự.

Anh định nghĩa thế nào về công việc viết và giảng dạy mà mình đang làm?
Một dạng chân thành — của việc cố gắng tìm ra điều gì đó. Tôi nghĩ chỉ vậy thôi.
Một bài kinh Phật từng nói: hãy đối diện với các hiện tượng của thế giới bằng sự chân thành. Tôi luôn trân trọng điều đó.

Tôi biết mẹ anh hiểu được phần nào về thành tựu của bạn trong vai trò nhà văn. Nhưng bà không biết đọc. Anh có biết liệu có ai từng đọc tác phẩm của anh cho bà nghe không?
Tôi nghĩ đối với bà, việc tôi đọc hay viết rất khó chịu đựng — vì tôi là bằng chứng cho những gì bà có thể đã làm, nếu bà có một cuộc đời bình thường, không bị chiến tranh tàn phá.
Khi tôi nhận ra điều đó, tôi ngừng đọc trước mặt bà, vì cảm giác như đang giễu cợt vậy.
Ngoài ra, nơi tôi lớn lên, việc đọc sách đồng nghĩa với sự phản bội giai cấp.
Ồ, mày nghĩ mày giỏi hơn tụi tao à? Mày đọc sách để đi đại học à? Mày đang ráng sức để thoát khỏi nơi này.

Việc anh học hành nhiều hơn và thay đổi môi trường xã hội đã ảnh hưởng thế nào đến các mối quan hệ của anh?
David à, tôi vẫn chưa hiểu hết điều đó, vì tôi gặp rất ít người từng trải qua chuyện này.
Tôi đã cố gắng giải thích điều này cho mẹ tôi — cái cảm giác cô đơn khi bước lên từ giai cấp này sang giai cấp khác. Nó là một nỗi tang chế nặng nề. Bạn bước vào những căn phòng — và ngay cả khi đồng nghiệp của tôi – họ đều là những người rất tốt — thì vẫn thật khó để nói ra những điều như chúng ta đang nói nãy giờ.
Tôi không bao giờ kể chuyện đó, vì tôi cảm giác như nó sẽ làm căn phòng đông cứng lại.
Tôi thấy mình rất đơn độc trong những không gian đó. Và rồi khi tôi về nhà… chẳng ai quan tâm cả.

Ý anh là sao?
Hai năm trước, tôi phải đi đóng tiền thế chân để bảo lãnh cho người anh họ ra khỏi đồn cảnh sát. Tôi nhận được cuộc gọi từ dì tôi: “Cháu đến văn phòng thế chân mở cửa 24 giờ này đi.” Tôi chưa từng bảo lãnh ai bao giờ. MacArthur “thiên tài”? Ai thèm quan tâm? New Yorker? Ai thèm để ý? Mà, theo một cách nào đó, điều đó thật… dễ chịu. Tôi không về nhà với danh xưng Ocean Vuong, nhà văn. Tôi trở về với tư cách Ocean, thằng cháu, thằng anh họ sẽ đến bảo lãnh cho tôi, thằng anh họ sẽ mua đôi giầy Yeezys mới cho tôi.

Có khía cạnh nào trong việc anh từng nhận biết sự tàn nhẫn trong chính mình — như chúng ta nói lúc trước — giúp anh hiểu được mặt tối trong văn hóa hiện tại, nơi mà sự tàn nhẫn dường như đã trở thành thời thượng?
Có. Tôi từng sống trong một thế giới nơi mà giận dữ, cuồng nộ và bạo lực là cách người ta kiểm soát môi trường cho những người không kiểm soát được cuộc đời mình. Rất nhiều người trong số đó đã bị tổn thương, đã mang vết thương. Một ký ức khác — tôi hay nghĩ đến — là lần đầu tiên thấy một đứa trẻ bị đánh hội đồng. Tôi lúc ấy khoảng 12, 13 tuổi. Có một đứa tên là D-Nice. Tôi nhớ một nhóm chừng 15, 20 đứa kéo đến phía sau nó, giật áo trùm đầu lên che mặt nó rồi lao vào đấm liên tục — một trận mưa nắm đấm. Nó diễn ra ngay trước mắt tôi. Tôi phải nhìn nó cho kỹ. Tôi bị buộc phải hiểu điều đó. Nên khi tôi nhìn thấy sự tàn nhẫn, tôi nhìn kỹ hơn và tự hỏi: Nó đến từ đâu? Rất nhiều lần, nó xuất phát từ nỗi sợ và cảm giác bị tổn thương của bạn. Bạn quá sợ hãi, và bạn phải ra đòn trước. Theo một nghĩa nào đó, tôi có rất nhiều lòng trắc ẩn đối với điều đó, vì cánh cửa dẫn đến bạo lực luôn là con đường đau khổ. Tôi chưa bao giờ thấy ai gây ra bạo lực mà cảm thấy vui vẻ sau đó cả. Nhưng đôi khi, cái cửa ấy nằm ở giữa một cánh đồng, và bạn nghĩ: Trời ơi, mình chỉ cần bước qua một bên, và cả thế giới sẽ hiện ra trước mắt. Cái hôm mà tôi hỏi mượn cây súng từ Big Joe, ngay trước mặt tôi là một ngưỡng cửa. Và theo một cách nào đó, cả sự nghiệp của tôi từ đó đến nay là một nỗ lực chậm rãi để lùi khỏi cánh cửa ấy.

Bài phỏng vấn này được biên tập và rút gọn từ hai cuộc trò chuyện. Nghe “The Interview” trên Apple Podcasts, Spotify, YouTube, iHeartRadio, Amazon Music hoặc ứng dụng âm thanh của The New York Times.

David Marchese là nhà báo và đồng dẫn chương trình của The Interview, một chuỗi phỏng vấn những nhân vật ảnh hưởng trong văn hóa, chính trị, kinh doanh, thể thao và hơn thế nữa.

Chú Thích

*It’s the elephant in the room. Một thành ngữ trong tiếng Anh hàm ý Một vấn đề lớn, hiển nhiên và ai cũng biết, nhưng không ai dám nhắc đến hoặc cố tình phớt lờ vì nó nhạy cảm, gây khó chịu, hoặc gây xấu hổ.

Bài Mới Nhất
Search