Steven Levitsky & Daniel Ziblatt:  NỀN DÂN CHỦ SẼ CHẾT NHƯ THẾ NÀO – Chương 2: Cơ Chế Gác Cửa Của Chính Trị Nước Mỹ

Version 1.0.0

GIỚI THIỆU TÁC GIẢ VÀ TÁC PHẨM

Nguyên Tác: HOW DEMOCRACIES DIE (2018) của Steven Levitsky & Daniel Ziblatt

(Chuyển ngữ tiếng Việt: ChatGPT; Hiệu đính (và chịu trách nhiệm): T.Vấn)

Chương 2:

Cơ Chế Gác Cửa Của Chính Trị Nước Mỹ

Trong tiểu thuyết The Plot Against America (Âm mưu chống lại nước Mỹ), nhà văn người Mỹ Philip Roth phát triển từ các sự kiện lịch sử có thật để tưởng tượng chủ nghĩa phát xít sẽ trông như thế nào nếu xuất hiện tại nước Mỹ trước Thế chiến thứ Hai.

Nhân vật trung tâm là Charles Lindbergh, người hùng truyền thông đại chúng đầu tiên của Mỹ: ông trở nên nổi tiếng rực rỡ nhờ chuyến bay đơn độc vượt Đại Tây Dương vào năm 1927 và sau này trở thành một nhà hoạt động chủ nghĩa biệt lập (isolationist) và người đồng cảm với phát xít Đức. Nhưng từ đây, lịch sử rẽ theo hướng giả tưởng trong tay Roth: thay vì lui vào hậu trường, Lindbergh xuất hiện bằng máy bay tại đại hội Đảng Cộng hòa năm 1940 ở Philadelphia lúc 3 giờ 14 sáng, đúng vào lúc hội trường đang bế tắc ở vòng bỏ phiếu thứ hai mươi. Những tiếng hô “Lindy! Lindy! Lindy!” vang dội trong suốt ba mươi phút trên sàn đại hội. Trong cơn sốt tập thể, tên ông được đề cử, có người thứ hai tán thành, và lập tức được thông qua bằng hình thức đồng thanh nhất trí đề cử ông ta làm ứng viên tổng thống của đảng. Lindbergh — một người không hề có kinh nghiệm chính trị nhưng cực kỳ thành thạo truyền thông đại chúng — bỏ ngoài tai lời khuyên của cố vấn, tự lái chiếc máy bay biểu tượng Spirit of St. Louis bay từ tiểu bang này sang tiểu bang khác để vận động tranh cử, trong bộ đồ bay, đeo kính phi công và đi bốt cao cổ.

Trong thế giới đảo lộn ấy, Lindbergh đánh bại tổng thống đương nhiệm Franklin Delano Roosevelt để trở thành người đứng đầu nước Mỹ. Chiến dịch của ông, sau đó được tiết lộ là có liên hệ với Hitler, dẫn đến việc ký các hiệp ước hòa bình với kẻ thù của nước Mỹ. Một làn sóng bài Do Thái và bạo lực quét khắp đất nước.

Nhiều người Mỹ thấy có sự tương đồng giữa cuộc bầu cử tổng thống năm 2016 và tiểu thuyết hư cấu của Roth. Giả định trung tâm — một kẻ ngoài lề có hồ sơ dân chủ đáng ngờ lên nắm quyền với sự hỗ trợ của một thế lực ngoại bang — khiến người đọc không thể không liên tưởng. Nhưng sự so sánh này cũng đặt ra một câu hỏi khác đáng suy ngẫm: Trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng ở Mỹ những năm 1930, tại sao điều này đã không xảy ra?

Lý do vì sao không có một gã mị dân cực đoan nào đắc cử tổng thống Mỹ trước năm 2016 không phải vì thiếu những kẻ như thế. Cũng không phải vì không có sự ủng hộ từ công chúng dành cho họ. Trái lại, các nhân vật cực đoan từ lâu đã rải rác khắp chính trường Mỹ. Riêng trong thập niên 1930, có đến khoảng 800 tổ chức cực hữu tồn tại tại Hoa Kỳ.

Một trong những nhân vật nổi bật nhất trong thời kỳ đó là Cha Charles Coughlin, một linh mục Công giáo bài Do Thái, người điều hành một chương trình phát thanh quốc gia mang tư tưởng dân tộc chủ nghĩa cực đoan với lượng khán thính giả lên đến 40 triệu người mỗi tuần. Cha Coughlin công khai chống lại dân chủ, kêu gọi xóa bỏ các đảng phái chính trị và hoài nghi giá trị của bầu cử. Tờ báo do ông sáng lập, Công Lý Xã Hội (Social Justice), thể hiện lập trường thân phát xít trong những năm 1930, tôn vinh Mussolini là “Nhân vật trong tuần” và thường xuyên lên tiếng bênh vực chế độ Đức Quốc xã. Dù có lập trường cực đoan, Cha Coughlin vẫn rất được yêu mến. Tạp chí Fortune từng gọi ông là “có lẽ là hiện tượng lớn nhất trong lịch sử phát thanh.” Ông diễn thuyết trước các sân vận động và khán phòng chật kín người trên khắp đất nước; mỗi khi ông đến thành phố nào, người hâm mộ xếp hàng dài chỉ để được nhìn thấy ông đi qua. Một số nhà quan sát thời đó gọi ông là nhân vật có ảnh hưởng nhất nước Mỹ chỉ sau Roosevelt.

Thời kỳ Đại Suy Thoái cũng chứng kiến sự trỗi dậy của Huey Long, thống đốc và thượng nghị sĩ bang Louisiana, người tự gọi mình là “Kingfish.” Sử gia Arthur M. Schlesinger Jr. mô tả ông là “tên mị dân vĩ đại nhất của thời đại, một người giống như các nhà độc tài Nam Mỹ, kiểu như Vargas hay Perón.” Kingfish là một diễn giả đầy cuốn hút và thường ngang nhiên chà đạp luật pháp. Với vai trò thống đốc, Long đã xây dựng nên điều mà Schlesinger mô tả là “hình thái gần nhất với một nhà nước toàn trị mà Cộng hòa Hoa Kỳ từng chứng kiến,” bằng cách dùng hối lộ và đe dọa để kiểm soát toàn bộ quốc hội bang, tòa án, và báo chí. Khi một nghị sĩ đối lập hỏi ông đã từng đọc hiến pháp bang chưa, Long đáp: “Hiện giờ tôi chính là hiến pháp.” Biên tập viên báo chí Hodding Carter gọi Long là “nhà độc tài thực thụ đầu tiên mọc lên từ chính đất Mỹ.” Khi James A. Farley, trưởng ban vận động tranh cử của Roosevelt, gặp Mussolini tại Rome năm 1933, ông đã viết rằng nhà độc tài Ý này “làm tôi nhớ đến Huey Long.”

Long tập hợp được một lực lượng đông đảo nhờ khẩu hiệu phân phối lại tài sản. Năm 1934, ông được cho là nhận được “nhiều thư hơn tất cả các thượng nghị sĩ khác cộng lại — thậm chí còn nhiều hơn cả tổng thống.” Phong trào “Chia sẻ Tài sản” (Share Our Wealth) của ông khi đó có hơn 27.000 chi nhánh trên khắp cả nước và danh sách gửi thư lên tới gần 8 triệu người. Long dự định tranh cử tổng thống, từng nói với một phóng viên New York Times: “Tôi có thể đánh bại Roosevelt… Tôi hứa hẹn nhiều hơn ông ta. Và ông ta biết điều đó.” Roosevelt coi Long là mối đe dọa nghiêm trọng nhưng được giải nguy khi Long bị ám sát vào tháng 9 năm 1935.

Xu hướng độc tài của nước Mỹ không chấm dứt sau Thế chiến II. Thượng nghị sĩ Joseph McCarthy, người tận dụng nỗi sợ cộng sản thời kỳ Chiến tranh Lạnh để thúc đẩy phong trào cấm sách, kiểm duyệt và danh sách đen, từng được đông đảo công chúng ủng hộ. Vào thời kỳ quyền lực đỉnh cao, các cuộc thăm dò cho thấy gần một nửa người dân Mỹ ủng hộ ông. Ngay cả sau khi Thượng viện ra nghị quyết khiển trách ông năm 1954, McCarthy vẫn giữ được 40% sự ủng hộ trong các khảo sát của Gallup.

Một thập kỷ sau, thống đốc bang Alabama George Wallace, với lập trường bảo vệ phân biệt chủng tộc cứng rắn, đã nổi lên trên toàn quốc và tham gia tranh cử tổng thống một cách đáng gờm vào năm 1968 và 1972. Wallace thực hiện điều mà nhà báo Arthur Hadley gọi là “truyền thống lâu đời và đáng kính của nước Mỹ: ghét kẻ có quyền lực.” Hadley viết rằng Wallace là bậc thầy trong việc khai thác “nỗi phẫn nộ thuần túy kiểu Mỹ.” Wallace thường khuyến khích bạo lực và xem thường hiến pháp, từng tuyên bố:

“Có một thứ còn mạnh hơn cả Hiến pháp… Đó là ý chí của nhân dân. Hiến pháp là gì chứ? Đó là sản phẩm của người dân. Người dân là nguồn quyền lực tối cao, và nếu họ muốn, họ hoàn toàn có thể bãi bỏ Hiến pháp.”

Thông điệp của Wallace, kết hợp giữa chủ nghĩa phân biệt chủng tộc và lời kêu gọi dân túy đánh vào tâm lý nạn nhân và phẫn nộ kinh tế của tầng lớp lao động da trắng, đã giúp ông thâm nhập vào nền tảng cử tri lao động truyền thống của Đảng Dân chủ. Các cuộc khảo sát cho thấy khoảng 40% người dân Mỹ ủng hộ Wallace trong chiến dịch tranh cử dưới danh nghĩa đảng thứ ba năm 1968, và đến năm 1972 ông khiến giới chính trị choáng váng khi trở thành một đối thủ nghiêm túc trong các vòng bầu cử sơ bộ của Đảng Dân chủ. Khi chiến dịch của Wallace bị gián đoạn bởi một vụ ám sát hụt vào tháng 5 năm 1972, ông đang dẫn trước George McGovern hơn một triệu phiếu trong các vòng bầu cử sơ bộ.

Tóm lại, người Mỹ từ lâu đã mang trong mình một mạch ngầm độc tài. Việc các nhân vật như Coughlin, Long, McCarthy và Wallace nhận được sự ủng hộ từ một bộ phận dân chúng không phải là điều hiếm gặp — con số đó thường lên đến 30%, thậm chí 40%. Chúng ta thường tự trấn an rằng văn hóa chính trị quốc gia của Mỹ có khả năng miễn nhiễm với những loại luận điệu đó, nhưng đó là cái nhìn tô hồng lịch sử. Sự bảo vệ thực sự trước các phần tử độc tài tiềm tàng không đến từ cam kết vững chắc với dân chủ của người dân Mỹ, mà đến từ các người giữ cửa — các đảng phái chính trị của chúng ta.

Ngày 8 tháng 6 năm 1920, khi nhiệm kỳ tổng thống của Woodrow Wilson đang dần kết thúc, các đại biểu Đảng Cộng hòa tập trung để chọn ứng viên của mình trong khán phòng Coliseum tại Chicago — được trang hoàng bằng cờ nhưng thông gió kém — nơi nhiệt độ gay gắt lên đến hơn 100 độ F (khoảng 38°C). Sau chín vòng bỏ phiếu kéo dài bốn ngày, đại hội vẫn chưa ngã ngũ. Tối thứ Sáu, tại phòng Suite 404 trên tầng 13 của khách sạn Blackstone gần đó, Chủ tịch Ủy ban Quốc gia Đảng Cộng hòa Will Hays và nhà xuất bản quyền lực George Harvey (người sáng lập Harvey’s Weekly) tổ chức một cuộc họp luân phiên với các thượng nghị sĩ và lãnh đạo đảng trong căn phòng hậu trường nổi tiếng đầy khói thuốc đầu tiên — nơi được báo chí gọi là “phòng đầy khói” (smoke-filled room). Giới bảo thủ kỳ cựu (Old Guard), như cách các nhà báo gọi họ, rót rượu, hút xì gà và thảo luận suốt đêm về cách tháo gỡ thế bế tắc để chọn ra một ứng viên đạt đủ 493 phiếu đại biểu cần thiết.

Người dẫn đầu trên sàn đại hội là Thiếu tướng Leonard Wood, một đồng minh lâu năm của Theodore Roosevelt, người đã gây được sự hào hứng lớn trong vòng bầu cử sơ bộ và chiếm thế thượng phong trong các vòng bỏ phiếu đầu tiên, với 287 đại biểu. Đứng sau ông là Thống đốc Illinois Frank Lowden, Thượng nghị sĩ California Hiram Johnson, và Thượng nghị sĩ Ohio Warren G. Harding, người đang ở vị trí xa nhất với chỉ 65 phiếu rưỡi. Từ sàn đại hội, phóng viên tường thuật: “Không ai nhắc đến Harding… [Ông ấy] thậm chí không được xem là một ‘ngựa ô’ tiềm năng.” Nhưng khi tin đồn lan ra về các cuộc thương lượng đang diễn ra tại khách sạn Blackstone, một số phóng viên đầy quyết tâm đã tìm đường lên tầng 13 và lặng lẽ tụ tập ngoài hành lang Suite 404 để theo dõi các thượng nghị sĩ quyền lực như Henry Cabot Lodge của Massachusetts, McCormick của Illinois, Phipps của Colorado, Calder của New York, cựu thượng nghị sĩ Crane của Massachusetts và nhiều người khác ra vào phòng họp.

Bên trong Suite 404, các ưu và nhược điểm của từng ứng viên được xem xét và tranh luận kỹ lưỡng (Knox thì quá già; Lodge thì không thích Coolidge). Lúc 1 giờ sáng, bảy thành viên của nhóm bảo thủ kỳ cựu vẫn còn ở lại trong phòng và đã tiến hành một “cuộc bỏ phiếu đứng.” Đến 2:11 sáng, George Harvey gọi Harding vào và thông báo rằng ông đã được chọn. Tin này nhanh chóng lan rộng. Tối hôm sau, trong vòng bỏ phiếu thứ mười, giữa tiếng reo hò sôi nổi của các đại biểu mệt mỏi vì nóng bức, Warren G. Harding giành được 692 phiếu rưỡi, vượt xa mức cần thiết để giành đề cử của Đảng Cộng hòa năm 1920 — dù trước đó ông chỉ giành được hơn 4% phiếu trong các cuộc bầu cử sơ bộ.

Ngày nay, không ai còn thích những “phòng đầy khói” — và điều đó là hoàn toàn dễ hiểu. Đó không phải là quy trình dân chủ. Ứng viên được chọn bởi một nhóm nhỏ các nhà môi giới quyền lực, những người không chịu trách nhiệm trước đảng viên thường hay công chúng. Và những căn phòng đầy khói cũng không phải lúc nào cũng cho ra những tổng thống tốt — nhiệm kỳ của Harding, suy cho cùng, bị đánh dấu bởi nhiều tai tiếng. Nhưng việc lựa chọn ứng viên trong hậu trường cũng có một giá trị mà ngày nay thường bị quên lãng: nó đóng vai trò như một cơ chế giữ cửa, ngăn không cho những nhân vật rõ ràng không đủ tư cách xuất hiện trên lá phiếu và bước vào chính quyền. Dĩ nhiên, động cơ cho việc này không xuất phát từ lý tưởng cao cả của các lãnh đạo đảng. Các ông trùm chính trị (party bosses), như đối thủ của họ thường gọi, đơn giản là muốn chọn những ứng viên an toàn, có khả năng thắng cử. Chính sự thận trọng với rủi ro ấy khiến họ né tránh những phần tử cực đoan.

Các cơ chế giữ cửa đã xuất hiện từ thời lập quốc của nền cộng hòa Hoa Kỳ. Hiến pháp năm 1787 đã tạo ra hệ thống tổng thống đầu tiên trên thế giới. Chế độ tổng thống đặt ra những thách thức đặc thù đối với việc giữ cửa. Trong các nền dân chủ nghị viện, thủ tướng là một thành viên quốc hội và được chọn bởi các đảng dẫn đầu trong quốc hội, điều này gần như đảm bảo rằng họ sẽ là người được giới chính trị chấp nhận. Bản thân quá trình thành lập chính phủ đã là một bộ lọc. Trong khi đó, tổng thống không phải là thành viên quốc hội, cũng không được quốc hội bầu ra. Ít nhất về lý thuyết, họ được bầu trực tiếp bởi nhân dân, và bất kỳ ai cũng có thể ra tranh cử tổng thống — và nếu nhận đủ sự ủng hộ, thì có thể thắng.

Các nhà lập quốc của Hoa Kỳ đặc biệt quan tâm đến việc giữ cửa. Trong quá trình thiết kế Hiến pháp và hệ thống bầu cử, họ đã vật lộn với một nan đề vẫn còn tồn tại đến tận ngày nay. Một mặt, họ không mong muốn một quân vương mà là một vị tổng thống được bầu — người phù hợp với ý tưởng của họ về một nền cộng hòa dân cử, phản ánh ý chí của nhân dân. Nhưng mặt khác, các nhà lập quốc lại không hoàn toàn tin tưởng vào khả năng của người dân trong việc đánh giá năng lực của các ứng viên. Alexander Hamilton lo ngại rằng một tổng thống được bầu trực tiếp bởi quần chúng có thể bị lợi dụng quá dễ dàng bởi những kẻ đánh vào nỗi sợ và sự ngu muội để giành chiến thắng, rồi sau đó cai trị như bạo chúa. “Lịch sử sẽ dạy ta,” Hamilton viết trong The Federalist Papers, rằng “trong số những người từng làm tiêu tan tự do của các nền cộng hòa, phần lớn bắt đầu bằng cách tỏ ra khúm núm lấy lòng quần chúng — khởi đầu là kẻ mị dân, và kết thúc là bạo chúa.” Với Hamilton và các đồng sự, bầu cử cần một cơ chế sàng lọc có sẵn.

Cơ chế mà các nhà lập quốc nghĩ ra chính là Cử tri đoàn (Electoral College). Điều II của Hiến pháp đã thiết lập một hệ thống bầu cử gián tiếp phản ánh suy nghĩ của Hamilton trong bài Federalist số 68:

Việc bầu cử trực tiếp nên được trao cho những người có khả năng nhất trong việc phân tích phẩm chất phù hợp với cương vị, và hành động trong hoàn cảnh thuận lợi cho việc cân nhắc, với sự kết hợp cẩn trọng mọi lý do và động cơ thích đáng.

Cử tri đoàn, bao gồm những người nổi bật tại từng bang, sẽ chịu trách nhiệm chọn tổng thống. Theo mô hình này, Hamilton lý luận rằng “chức vụ tổng thống hiếm khi rơi vào tay một người không có phẩm chất cần thiết ở mức độ nổi bật.” Những kẻ có “tài xoay sở vặt vãnh và mánh lới lấy lòng quần chúng” sẽ bị loại khỏi vòng tranh cử. Do đó, Cử tri đoàn đã trở thành cơ chế giữ cửa ban đầu của nền dân chủ Hoa Kỳ.

Tuy nhiên, hệ thống này sớm trở nên không hiệu quả do hai khiếm khuyết trong thiết kế ban đầu của các nhà lập quốc. Thứ nhất, Hiến pháp không nói rõ cách thức chọn ứng viên tổng thống. Cử tri đoàn chỉ được kích hoạt sau khi người dân đi bầu, và không đóng vai trò gì trong việc quyết định ai là người ra tranh cử. Thứ hai, Hiến pháp không đề cập đến các đảng phái chính trị. Mặc dù Thomas Jefferson và James Madison sau này đã đặt nền móng cho hệ thống hai đảng, các nhà lập quốc không lường trước được sự tồn tại và vai trò trung tâm của đảng phái.

Sự trỗi dậy của các đảng chính trị vào đầu thế kỷ XIX đã thay đổi cách vận hành của hệ thống bầu cử. Thay vì bầu các nhân sĩ địa phương vào Cử tri đoàn như các nhà lập quốc hình dung, từng bang bắt đầu bầu các đảng viên trung thành. Các đại cử tri trở thành người đại diện cho đảng, đồng nghĩa với việc Cử tri đoàn đánh mất vai trò giữ cửa vào tay các đảng phái — và kể từ đó đến nay, vai trò này vẫn thuộc về họ.

Các đảng chính trị, vì vậy, trở thành người trông coi nền dân chủ Mỹ. Vì họ là bên lựa chọn ứng viên tổng thống, họ có khả năng — và, theo tác giả, có trách nhiệm — ngăn chặn các nhân vật nguy hiểm bước vào Nhà Trắng. Do đó, các đảng phải cân bằng giữa hai vai trò: một mặt là vai trò dân chủ — chọn ứng viên đại diện tốt nhất cho cử tri của đảng; mặt khác là vai trò mà nhà khoa học chính trị James Ceaser gọi là “lọc chọn” — loại bỏ những người đe dọa nền dân chủ hoặc không đủ tư cách lãnh đạo.

Hai mệnh lệnh này — chọn người được lòng dân và loại bỏ kẻ mị dân — đôi khi mâu thuẫn với nhau. Điều gì sẽ xảy ra nếu người dân chọn một kẻ mị dân? Đây là căng thẳng lặp đi lặp lại trong quy trình đề cử tổng thống, từ thời lập quốc đến hiện nay. Dựa quá nhiều vào cơ chế giữ cửa có thể dẫn đến thiếu dân chủ — một thế giới nơi các ông trùm đảng phái bỏ qua nguyện vọng của đảng viên và không đại diện cho quần chúng. Nhưng dựa quá nhiều vào “ý chí nhân dân” cũng có thể nguy hiểm, bởi điều đó có thể dẫn đến việc một kẻ mị dân lên nắm quyền và đe dọa chính nền dân chủ. Không có lối thoát hoàn toàn khỏi căng thẳng này. Luôn luôn phải chấp nhận đánh đổi.

Trong phần lớn lịch sử Hoa Kỳ, các đảng chính trị ưu tiên giữ cửa hơn là mở rộng dân chủ. Lúc nào cũng có những “phòng đầy khói.” Vào đầu thế kỷ XIX, ứng viên tổng thống được chọn bởi các nhóm nghị sĩ tại Washington, theo hệ thống gọi là Caucus Quốc hội (Congressional Caucuses). Hệ thống này sớm bị chỉ trích là quá khép kín, và kể từ thập niên 1830, các ứng viên bắt đầu được đề cử tại các đại hội toàn quốc của đảng, gồm các đại biểu từ mỗi bang. Tuy nhiên, đại biểu không được bầu trực tiếp bởi người dân; họ được chọn bởi các ủy ban đảng tại cấp bang và địa phương, và không bị ràng buộc phải ủng hộ ứng viên cụ thể nào. Họ thường tuân theo chỉ đạo của các lãnh đạo đảng bang — những người đã cử họ đi dự đại hội. Hệ thống này vì thế có lợi cho các người trong cuộc, hoặc những ứng viên được hậu thuẫn bởi các lãnh đạo đảng kiểm soát đại biểu. Những người không được mạng lưới chính trị địa phương ủng hộ thì không có cơ hội nào giành được đề cử.

Hệ thống đại hội này cũng bị chỉ trích là khép kín và thiếu dân chủ, và không thiếu những nỗ lực cải cách. Bầu cử sơ bộ (primary elections) được đưa vào trong thời kỳ Cải cách Tiến bộ; cuộc bầu cử sơ bộ đầu tiên được tổ chức tại Wisconsin năm 1901, và đến năm 1916, đã có hai chục bang áp dụng. Nhưng tác động của chúng rất hạn chế — một phần vì nhiều bang không dùng hệ thống sơ bộ, nhưng chủ yếu là vì các đại biểu được bầu không bị bắt buộc phải ủng hộ người thắng sơ bộ. Họ vẫn “tự do,” có thể thương lượng lá phiếu của mình tại đại hội đảng. Các lãnh đạo đảng — với quyền kiểm soát các công việc trong chính phủ, đặc quyền và lợi ích khác — vẫn ở vị thế thuận lợi để “dàn xếp,” và tiếp tục giữ vai trò người giữ cửa của chức tổng thống. Vì các cuộc sơ bộ không có tác động ràng buộc đến việc đề cử tổng thống, chúng chẳng khác gì cuộc thi sắc đẹp chính trị. Quyền lực thực sự vẫn nằm trong tay các ông trùm đảng phái, hay như cách gọi thời đó là “người của bộ máy tổ chức” (organization men). Với các ứng viên, muốn được đề cử tổng thống thì không còn con đường nào khác ngoài việc giành được sự hậu thuẫn của những người này.

Hệ thống đại hội cũ cho thấy những đánh đổi cố hữu trong cơ chế giữ cửa. Một mặt, hệ thống này không mang tính dân chủ. Những người của bộ máy tổ chức hoàn toàn không đại diện cho toàn xã hội Mỹ. Trên thực tế, họ chính là định nghĩa thuần túy của “hội những ông bạn già” (old boys’ network). Hầu hết các đảng viên thường, đặc biệt là người nghèo, không có liên kết chính trị, phụ nữ và các nhóm thiểu số, đều không hiện diện trong các “phòng đầy khói,” và vì vậy bị loại khỏi quá trình đề cử tổng thống.

Nhưng mặt khác, hệ thống đại hội là một cơ chế giữ cửa hiệu quả, vì nó có khả năng loại trừ có hệ thống những ứng viên nguy hiểm. Người trong nội bộ đảng cung cấp điều mà các nhà khoa học chính trị gọi là “đánh giá ngang hàng” (peer review). Các thị trưởng, thượng nghị sĩ, dân biểu — những người từng làm việc trực tiếp với các ứng viên trong nhiều năm — có khả năng đánh giá tính cách, năng lực, và phản ứng của họ trong áp lực. Vì vậy, những “phòng đầy khói” đã hoạt động như một bộ lọc sàng, giúp loại bỏ các kẻ mị dân và cực đoan — những người đã phá hoại nền dân chủ ở các nước khác. Cơ chế giữ cửa của đảng tại Mỹ hiệu quả đến mức những kẻ ngoài cuộc gần như không thể thắng. Và vì thế, hầu hết thậm chí không buồn thử.

Hãy xem trường hợp Henry Ford, nhà sáng lập hãng xe Ford Motor Company. Một trong những người giàu nhất thế giới vào đầu thế kỷ XX, Ford là hiện thân hiện đại của kiểu kẻ mị dân cực đoan mà Hamilton từng cảnh báo. Ông dùng tờ báo Dearborn Independent làm diễn đàn tuyên truyền, công kích ngân hàng, người Do Thái và cộng sản, đăng các bài viết cáo buộc giới ngân hàng Do Thái đang âm mưu chống lại nước Mỹ. Quan điểm của ông được các phần tử phân biệt chủng tộc trên toàn thế giới ca ngợi. Ông được nhắc đến với sự ngưỡng mộ trong cuốn Mein Kampf của Adolf Hitler, và được lãnh đạo phát xít tương lai Heinrich Himmler mô tả là “một trong những chiến binh xuất sắc, quan trọng và sắc sảo nhất của chúng ta.” Năm 1938, chính phủ Đức Quốc xã đã trao cho ông Huân chương Đại Thập tự của Đại bàng Đức — một trong những huân chương cao quý nhất của chế độ.

Tuy vậy, Henry Ford vẫn là một nhân vật được ngưỡng mộ rộng rãi, thậm chí là được yêu mến tại Hoa Kỳ, đặc biệt là ở vùng Trung Tây. Là một “cậu bé nông dân nghèo vươn lên thành công,” doanh nhân nói năng mộc mạc này được nhiều người dân vùng quê tôn sùng như một anh hùng dân gian, đứng ngang hàng với những vị tổng thống như Washington và Lincoln.

Tính khí bồn chồn, đầy uy quyền của Ford cuối cùng cũng lôi kéo ông vào con đường chính trị. Ông khởi đầu bằng việc phản đối Thế chiến I, tổ chức một “sứ mệnh hòa bình” mang tính nghiệp dư nhưng gây chú ý lớn sang châu Âu. Sau Chiến tranh Thế giới, ông thỉnh thoảng lại dấn thân vào chính trường, suýt thắng ghế Thượng viện năm 1918 và sau đó úp mở về ý định ra tranh cử tổng thống (với tư cách ứng viên Dân chủ) năm 1924. Ý tưởng này nhanh chóng gây phấn khích, đặc biệt ở vùng nông thôn nước Mỹ. Các câu lạc bộ Ford for President mọc lên vào năm 1923, và báo chí bắt đầu nói đến “Cơn sốt Ford.”

Mùa hè năm đó, tạp chí nổi tiếng Collier’s bắt đầu một cuộc thăm dò toàn quốc hàng tuần với độc giả, cho thấy danh tiếng của Ford, uy tín về năng lực kinh doanh và sự quan tâm không ngơi nghỉ của truyền thông có thể chuyển hóa thành một chiến dịch tranh cử tổng thống được đông đảo quần chúng ủng hộ. Các kết quả được công bố hằng tuần đi kèm với những dòng tít ngày càng tôn sùng: “Chính trường hỗn loạn khi số phiếu cho Ford tăng cao” và “Ford dẫn đầu cuộc đua tổng thống tự do.” Kết thúc cuộc thăm dò kéo dài hai tháng với hơn 250.000 độc giả, Henry Ford bỏ xa tất cả đối thủ, kể cả đương kim Tổng thống Warren Harding và Tổng thống tương lai Herbert Hoover. Trước những kết quả này, ban biên tập của Collier’s kết luận: “Henry Ford đã trở thành vấn đề trung tâm trong chính trị Mỹ.”

Nhưng nếu Ford thực sự có tham vọng trở thành tổng thống, thì ông đã sinh ra quá sớm một thế kỷ. Điều quan trọng không phải là dư luận công chúng, mà là ý kiến của giới lãnh đạo đảng, và các lãnh đạo đảng đã kiên quyết bác bỏ ông. Một tuần sau khi công bố kết quả thăm dò bạn đọc, Collier’s thực hiện một loạt bài báo — trong đó có bài mang tên “Các chính trị gia chọn tổng thống” — công bố kết quả khảo sát nội bộ: 116 lãnh đạo của cả hai đảng, gồm toàn bộ thành viên các Ủy ban Quốc gia Đảng Cộng hòa và Dân chủ, 14 thống đốc có ảnh hưởng, cùng một số thượng nghị sĩ và dân biểu. Trong mắt những “người nắm vận mệnh,” Ford xếp ở vị trí thứ năm, rất xa các vị trí dẫn đầu. Mùa thu năm đó, ban biên tập Collier’s viết:

Khi hỏi các lãnh đạo của Đảng Dân chủ: “Còn Ford thì sao?”, họ đều nhún vai. Gần như không có ngoại lệ, tất cả những người được xem là ‘bộ máy tổ chức’ tại mỗi tiểu bang đều phản đối Ford. Ở tất cả các tiểu bang không có bầu cử sơ bộ tổng thống, chính những người này hầu như tự tay lựa chọn đại biểu cho đại hội toàn quốc… Không ai phủ nhận tình cảm mà quần chúng dành cho Ford — từ cả hai đảng. Các lãnh đạo Dân chủ đều biết rằng cử tri trong bang mình thích Ford — và họ sợ điều đó. Nhưng họ tin rằng, nhờ cơ chế chọn đại biểu, khả năng Ford tạo ra đột phá là rất thấp.

Dù có sự cuồng nhiệt từ công chúng, Ford vẫn bị loại khỏi cuộc đua một cách hiệu quả. Thượng nghị sĩ James Couzens gọi ý tưởng Ford tranh cử là “nực cười.” Ông nói: “Làm sao một người trên 60 tuổi, không có huấn luyện, không có kinh nghiệm, lại dám mơ đến chức vụ như vậy?” Ông kết luận: “Thật là điều nực cười nhất.”

Vì vậy, không có gì ngạc nhiên khi Ford được Collier’s phỏng vấn vào cuối mùa hè năm đó, ông đã giảm nhiệt với tham vọng tổng thống:

“Hiện tại tôi không thể hình dung bản thân mình chấp nhận đề cử nào cả. Tất nhiên, tôi không thể nói trước… tôi sẽ làm gì vào ngày mai. Có thể sẽ có một cuộc chiến hoặc một cuộc khủng hoảng nào đó, khi mà các quy tắc pháp lý và hiến pháp không còn quan trọng, và đất nước cần một người có thể hành động nhanh chóng và hiệu quả.”

Những gì Ford thực sự nói, là ông chỉ cân nhắc tranh cử nếu hệ thống giữ cửa ngăn cản ông bị dỡ bỏ. Do đó, thực chất, ông chưa bao giờ có cơ hội thực sự.

Huey Long đã không sống đủ lâu để thử sức trong cuộc đua tổng thống, nhưng dù sở hữu tài năng chính trị phi thường, sự ủng hộ rộng rãi và khát vọng mạnh mẽ, vẫn có lý do để tin rằng ông cũng sẽ bị các “người giữ cửa đảng phái” ngăn chặn. Khi đắc cử Thượng viện năm 1932, hành vi phá vỡ chuẩn mực của Long nhanh chóng khiến ông bị cô lập khỏi các đồng viện. Thiếu sự hậu thuẫn từ giới lãnh đạo Đảng Dân chủ, Long không có cơ hội đánh bại Roosevelt tại đại hội năm 1936. Nếu muốn tranh cử, ông phải ra tranh cử độc lập, điều vốn cực kỳ khó khăn. Các cuộc thăm dò cho thấy nếu Long ra tranh cử, ông có thể chia rẽ phiếu bầu của phe Dân chủ, qua đó trao chiến thắng cho đảng Cộng hòa — nhưng bản thân Long thì gần như không có cơ hội thắng cử.

Cơ chế giữ cửa của đảng cũng góp phần giữ George Wallace bên lề chính trường. Vị thống đốc phân biệt chủng tộc này tham gia một vài vòng sơ bộ của Đảng Dân chủ năm 1964 và đạt kết quả đáng kinh ngạc. Vận động chống lại phong trào dân quyền dưới khẩu hiệu “Đứng lên vì nước Mỹ” (Stand Up for America), Wallace khiến giới quan sát sửng sốt khi giành gần một phần ba số phiếu tại Wisconsin và Indiana, và thậm chí đạt 43% tại Maryland. Nhưng vào năm 1964, các cuộc sơ bộ vẫn chưa đóng vai trò quyết định, và Wallace sớm phải rút lui trước một chiến dịch gần như không thể ngăn cản của Lyndon Johnson.

Trong bốn năm tiếp theo, Wallace tiếp tục vận động khắp đất nước để chuẩn bị cho cuộc bầu cử tổng thống năm 1968. Sự kết hợp giữa chủ nghĩa dân túy và chủ nghĩa dân tộc da trắng của ông nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ một bộ phận cử tri da trắng lao động. Đến năm 1968, khoảng 40% người Mỹ ủng hộ ông. Nói cách khác, Wallace đã thể hiện một thông điệp tương tự như Donald Trump năm 2016, và cũng đạt mức độ ủng hộ công chúng tương đương.

Tuy nhiên, George Wallace hoạt động trong một thế giới chính trị rất khác. Biết rằng giới lãnh đạo Đảng Dân chủ sẽ không bao giờ ủng hộ mình, ông ra tranh cử với tư cách ứng viên của Đảng Độc lập Hoa Kỳ (American Independence Party) — điều này cũng đồng nghĩa với thất bại. Mặc dù đạt 13,5% số phiếu toàn quốc, một con số đáng kể đối với một ứng viên đảng thứ ba, nhưng con đường vào Nhà Trắng của ông vẫn hoàn toàn bế tắc.

Giờ đây, ta có thể hiểu hết tầm vóc bước nhảy tưởng tượng táo bạo của Philip Roth trong tiểu thuyết The Plot Against America. Hiện tượng Lindbergh không hoàn toàn là sản phẩm tưởng tượng thuần túy. Charles Lindbergh — người cổ súy cho “thuần chủng chủng tộc”, từng công du nước Đức Quốc xã vào năm 1936 và được Hermann Göring trao huân chương danh dự — đã trở thành một trong những nhà hoạt động chủ nghĩa biệt lập (isolationist) nổi bật nhất nước Mỹ vào các năm 1939–1940, khi ông phát biểu khắp cả nước thay mặt Ủy ban America First. Ông rất nổi tiếng. Các bài phát biểu của ông thu hút đám đông lớn, và theo biên tập viên Paul Palmer của Reader’s Digest, vào năm 1939, các bài phát thanh của Lindbergh đã tạo ra lượng thư từ công chúng nhiều hơn bất kỳ ai khác ở Mỹ. Một nhà sử học từng nhận xét: “Lẽ thường khi ấy là Lindbergh rồi sẽ ra tranh cử chức vụ công,” và năm 1939, Thượng nghị sĩ bang Idaho William Borah thậm chí còn gợi ý rằng ông sẽ là một ứng viên tổng thống tốt. Nhưng đây là lúc chúng ta trở lại với thực tại. Đại hội Đảng Cộng hòa năm 1940 hoàn toàn không giống như trong tiểu thuyết Roth miêu tả. Lindbergh không chỉ không xuất hiện, mà tên ông cũng chưa từng được đề cập. Cơ chế giữ cửa đã vận hành hiệu quả.

Kết luận trong cuốn The Politics of Unreason — một nghiên cứu về chính trị cánh hữu cực đoan tại Hoa Kỳ — các học giả Seymour Martin Lipset và Earl Raab mô tả các đảng chính trị Mỹ là “thành lũy thực tế quan trọng nhất chống lại các phần tử cực đoan.” Họ đã đúng. Nhưng cuốn sách được xuất bản năm 1970, ngay khi các đảng phái đang bắt đầu thực hiện cuộc cải tổ hệ thống đề cử lớn nhất trong hơn một thế kỷ. Mọi thứ sắp thay đổi — và hậu quả vượt xa mọi tưởng tượng.

Bước ngoặt đến vào năm 1968. Đó là một năm tang thương đối với người Mỹ. Tổng thống Lyndon Johnson đã leo thang cuộc chiến ở Việt Nam, và cuộc chiến giờ đã vượt khỏi tầm kiểm soát — chỉ riêng trong năm 1968, đã có 16.592 binh sĩ Mỹ thiệt mạng, nhiều hơn bất kỳ năm nào trước đó. Các gia đình Mỹ ngồi trước TV mỗi tối, chứng kiến những cảnh chiến đấu ngày càng khốc liệt. Tháng 4 năm 1968, Martin Luther King Jr. bị ám sát. Rồi vào tháng 6, chỉ vài giờ sau khi thắng cuộc bầu cử sơ bộ tại California, chiến dịch tranh cử tổng thống của Robert F. Kennedy — xoay quanh việc phản đối chiến tranh — đột ngột kết thúc bởi một viên đạn ám sát thứ hai. Tiếng khóc tuyệt vọng tại khách sạn Ambassador ở Los Angeles đêm ấy được nhà văn John Updike diễn đạt bằng câu: dường như “Chúa đã rút lại lời chúc phúc của Ngài dành cho nước Mỹ.”

Trong khi đó, Đảng Dân chủ chia rẽ sâu sắc giữa phe ủng hộ chính sách đối ngoại của Johnson và phe phản chiến theo Kennedy. Sự chia rẽ này bộc lộ gay gắt tại đại hội Đảng Dân chủ ở Chicago. Khi Kennedy ra đi trong bi kịch, bộ máy đảng truyền thống bước vào lấp khoảng trống. Các nhân vật nội bộ nắm quyền kiểm soát đại hội đều ủng hộ Phó Tổng thống Hubert Humphrey, nhưng ông lại rất không được lòng các đại biểu phản chiến vì liên hệ chặt chẽ với chính sách chiến tranh của Johnson. Hơn nữa, Humphrey chưa từng tham gia một cuộc bầu cử sơ bộ nào. Chiến dịch tranh cử của ông, như một số nhà phân tích nhận định, chỉ dựa vào “các lãnh đạo đảng, lãnh đạo công đoàn và những người trong cuộc.” Tuy nhiên, nhờ sự hậu thuẫn của giới chức đảng, đặc biệt là bộ máy của Thị trưởng Chicago Richard Daley, ông đã giành được đề cử ngay trong vòng bỏ phiếu đầu tiên.

Humphrey không phải là người đầu tiên giành được đề cử mà không tham gia sơ bộ — nhưng ông sẽ là người cuối cùng. Những gì xảy ra tại Chicago, được phát trực tiếp trên truyền hình toàn quốc, đã giáng một đòn chí tử vào hệ thống chọn ứng viên bằng người trong đảng. Ngay trước đại hội, vụ ám sát Kennedy, xung đột ngày càng leo thang về chiến tranh Việt Nam, và năng lượng của phong trào phản chiến tại Công viên Grant ở Chicago đã khiến công chúng mất niềm tin vào hệ thống cũ. Ngày 28 tháng 8, người biểu tình kéo đến đại hội: cảnh sát đội mũ bảo hiểm xanh đánh đập cả người biểu tình lẫn người qua đường, máu của đàn ông, phụ nữ và trẻ em đổ trên phố, họ phải chạy trốn vào các khách sạn gần đó. “Trận chiến trên đại lộ Michigan” sau đó tràn vào sảnh đại hội. Thượng nghị sĩ Abraham Ribicoff của Connecticut, khi đề cử ứng viên phản chiến George McGovern, đã lên án “chiến thuật Gestapo” của cảnh sát Chicago — và nhìn thẳng vào mặt Thị trưởng Daley, ngay trên sóng truyền hình trực tiếp. Khi những cuộc đụng độ nổ ra trong đại hội, cảnh sát mặc đồng phục đã lôi một số đại biểu ra khỏi hội trường. Phát thanh viên NBC Chet Huntley bàng hoàng nói: “Đây hẳn là lần đầu tiên cảnh sát bước vào sàn đại hội,” và người bạn dẫn David Brinkley thêm vào, “Tại Hoa Kỳ.”

Thảm kịch Chicago đã thúc đẩy cải tổ sâu rộng. Sau thất bại của Humphrey trong cuộc tổng tuyển cử năm 1968, Đảng Dân chủ lập ra Ủy ban McGovern–Fraser để xem xét lại hệ thống đề cử. Báo cáo cuối cùng, công bố năm 1971, trích dẫn câu châm ngôn: “Liều thuốc cho những căn bệnh của dân chủ chính là nhiều dân chủ hơn.” Khi tính chính danh của hệ thống chính trị bị đe dọa, các lãnh đạo đảng cảm thấy bị thúc ép phải mở rộng quá trình chọn ứng viên tổng thống. Như George McGovern nói: “Nếu không thay đổi, kỳ đại hội tới sẽ khiến kỳ trước giống như một buổi dã ngoại Chủ nhật.” Báo cáo McGovern–Fraser cảnh báo rằng nếu người dân không được tham gia thực chất, họ sẽ quay sang “chính trị đường phố chống hệ thống.”

Ủy ban McGovern–Fraser đã đưa ra một loạt khuyến nghị, được cả hai đảng thông qua trước cuộc bầu cử năm 1972. Một hệ thống bầu cử sơ bộ ràng buộc ra đời. Từ năm 1972, phần lớn đại biểu tại đại hội đảng của cả Dân chủ và Cộng hòa sẽ được bầu qua các cuộc bầu cử sơ bộ và họp kín cấp tiểu bang. Các đại biểu sẽ được ứng viên lựa chọn trước để đảm bảo trung thành. Điều này có nghĩa là, lần đầu tiên, người chọn ứng viên tổng thống không còn bị chi phối bởi lãnh đạo đảng, cũng không được quyền “mặc cả hậu trường,” mà sẽ phản ánh trung thực ý chí của cử tri sơ bộ tại bang mình. Dù hai đảng có khác biệt — như Đảng Dân chủ áp dụng quy tắc tỷ lệ, và tăng đại diện cho phụ nữ và nhóm thiểu số — nhưng cả hai đều nới lỏng đáng kể quyền kiểm soát của lãnh đạo đảng đối với quá trình đề cử. Chủ tịch Ủy ban Quốc gia Đảng Dân chủ Larry O’Brien gọi các cải cách là “thay đổi chết tiệt lớn nhất kể từ khi có hệ thống đảng.” McGovern, người bất ngờ giành được đề cử năm 1972, gọi hệ thống mới là “tiến trình chính trị mở nhất trong lịch sử nước Mỹ.”

McGovern đã đúng. Đường đến đề cử tổng thống không còn phải đi qua hệ thống đảng. Lần đầu tiên, cơ chế giữ cửa của đảng có thể bị vượt qua — và bị đánh bại.

Đảng Dân chủ, sau những cuộc bầu cử sơ bộ nhiều biến động đầu thập niên 1970, đã rút lui phần nào trong thập niên 1980: họ quy định rằng một phần đại biểu toàn quốc sẽ là các quan chức được bầu như thống đốc, thị trưởng thành phố lớn, thượng nghị sĩ, dân biểu — do đảng bang bổ nhiệm chứ không qua bầu cử sơ bộ. Những “siêu đại biểu” (superdelegates) này, chiếm từ 15% đến 20% tổng số đại biểu, có vai trò cân bằng với cử tri sơ bộ, và giúp lãnh đạo đảng có công cụ ngăn chặn ứng viên không mong muốn. Trong khi đó, Đảng Cộng hòa lúc ấy đang hưng thịnh dưới thời Ronald Reagan, không thấy cần đến siêu đại biểu và quyết định giữ hệ thống đề cử mở hơn — một quyết định mang tính định mệnh.

Một số nhà khoa học chính trị bắt đầu lo lắng. Các cuộc bầu cử sơ bộ ràng buộc chắc chắn mang tính dân chủ hơn. Nhưng liệu chúng có quá dân chủ? Khi giao quyền đề cử tổng thống cho cử tri, hệ thống sơ bộ làm suy yếu vai trò giữ cửa của đảng, có nguy cơ loại bỏ quy trình đánh giá nội bộ và mở đường cho người ngoài cuộc. Ngay trước khi Ủy ban McGovern–Fraser bắt đầu làm việc, hai nhà khoa học chính trị hàng đầu đã cảnh báo rằng các cuộc sơ bộ có thể “dẫn đến sự xuất hiện của các ứng viên cực đoan và mị dân,” những người, không bị ràng buộc bởi lòng trung thành đảng phái, “không ngại khuấy động thù hận quần chúng hay đưa ra những hứa hẹn vô lý.”

Ban đầu, những lo ngại này có vẻ cường điệu. Một số người ngoài cuộc xuất hiện: Jesse Jackson tranh đề cử của Đảng Dân chủ năm 1984 và 1988; trong khi Pat Robertson (1988), Pat Buchanan (1992, 1996, 2000), và Steve Forbes (1996) tranh đề cử Đảng Cộng hòa. Nhưng tất cả đều thất bại.

Hóa ra, vượt qua giới lãnh đạo đảng thì dễ nói hơn làm. Để giành đa số đại biểu, ứng viên phải thắng tại nhiều bang, đòi hỏi tiền bạc, truyền thông tích cực, và — quan trọng nhất — mạng lưới tổ chức trên toàn quốc. Bất kỳ ứng viên nào muốn vượt qua “chướng ngại vật” sơ bộ đều cần đồng minh: nhà tài trợ, tổng biên tập, các nhóm lợi ích, các nhóm hoạt động, và các chính trị gia cấp bang như thống đốc, thị trưởng, thượng nghị sĩ, dân biểu. Năm 1976, Arthur Hadley gọi quá trình gian nan này là “cuộc sơ bộ vô hình” (invisible primary). Ông cho rằng đây là giai đoạn ứng viên chiến thắng thật sự được chọn, ngay cả trước khi cuộc bầu cử sơ bộ chính thức bắt đầu. Như vậy, giới lãnh đạo đảng và các nhóm đồng minh không hề bị loại khỏi cuộc chơi. Không có họ, Hadley lập luận, gần như không thể giành được đề cử của bất kỳ đảng nào.

Và trong suốt một phần tư thế kỷ, Hadley đã đúng.

📘 PHỤ LỤC CHÚ GIẢI – CHƯƠNG 2: GIỮ CỬA TẠI NƯỚC MỸ


I. Khái niệm trung tâm

1. Gatekeeping (Giữ cửa):
Chức năng của các đảng chính trị nhằm ngăn chặn những ứng viên không phù hợp hoặc phản dân chủ không lọt vào quá trình đề cử tổng thống. Đây là tuyến phòng thủ đầu tiên và quan trọng của một nền dân chủ.

2. Invisible primary (Sơ bộ vô hình):
Giai đoạn trước khi mùa bầu cử sơ bộ bắt đầu, trong đó các ứng viên tranh thủ sự ủng hộ từ giới tài trợ, lãnh đạo đảng, truyền thông và các nhóm lợi ích — một quá trình không chính thức nhưng quyết định kết quả thật sự.


II. Nhân vật và tổ chức nổi bật

3. Philip Roth & The Plot Against America:
Tiểu thuyết hư cấu (2004) của Roth tưởng tượng một nước Mỹ dưới sự cai trị của Charles Lindbergh – người có xu hướng phát xít và thân Đức Quốc xã. Cuốn sách phản ánh nỗi lo về sự trỗi dậy của chủ nghĩa độc tài ở Mỹ.

4. Charles Lindbergh:
Phi công nổi tiếng với chuyến bay đơn độc vượt Đại Tây Dương (1927). Sau này là người cổ súy cho “thuần chủng chủng tộc” và chủ nghĩa biệt lập, từng nhận huân chương từ Đức Quốc xã.

5. Henry Ford:
Nhà sáng lập hãng xe Ford. Dù nổi tiếng và được tôn sùng như anh hùng dân gian, ông từng xuất bản báo với nội dung bài Do Thái, và được Đức Quốc xã ca ngợi. Dù có ý định tranh cử tổng thống, ông bị giới lãnh đạo đảng ngăn chặn hiệu quả.

6. Huey Long:
Thống đốc và Thượng nghị sĩ Louisiana, lãnh đạo phong trào “Chia sẻ tài sản.” Có quan điểm mị dân và tập quyền, từng bị Roosevelt coi là đối thủ nghiêm trọng. Bị ám sát năm 1935 trước khi kịp tranh cử tổng thống.

7. George Wallace:
Thống đốc bang Alabama, nổi bật với thông điệp bài dân quyền và phân biệt chủng tộc. Là ứng viên bên lề của Đảng Dân chủ và sau đó là ứng viên đảng thứ ba năm 1968, đạt 13,5% phiếu phổ thông.

8. Jesse Jackson, Pat Robertson, Pat Buchanan, Steve Forbes:
Các nhân vật “ngoài cuộc” từng tranh cử tổng thống từ thập niên 1980–2000. Tuy có công chúng riêng nhưng đều không thể vượt qua cơ chế vận hành của đảng.


III. Sự kiện và cải cách lịch sử

9. Đại hội Đảng Dân chủ năm 1968 (Chicago):
Một bước ngoặt lịch sử. Đụng độ giữa người biểu tình phản chiến và cảnh sát Chicago bị phát sóng toàn quốc, tạo cú sốc và làm mất niềm tin vào hệ thống đề cử do giới nội bộ kiểm soát.

10. McGovern–Fraser Commission (1969–1971):
Ủy ban cải tổ hệ thống đề cử của Đảng Dân chủ, đề xuất áp dụng các cuộc bầu cử sơ bộ ràng buộc, mở rộng quyền tham gia của cử tri. Là nền tảng cho hệ thống sơ bộ hiện đại ngày nay.

11. Superdelegates (Siêu đại biểu):
Được giới thiệu từ đầu thập niên 1980 bởi Đảng Dân chủ để tái thiết vai trò kiểm soát của đảng. Là những lãnh đạo đảng không phải do bầu cử sơ bộ chọn ra, có quyền ảnh hưởng đến kết quả đề cử.


IV. Tư tưởng và cảnh báo

12. Alexander Hamilton & Federalist Papers:
Nhà lập quốc Mỹ, lo ngại “những kẻ mị dân sẽ biến thành bạo chúa” nếu dân chúng bị thao túng. Ủng hộ thiết kế Cử tri đoàn như cơ chế sàng lọc.

13. “Smoke-filled rooms” (Phòng đầy khói):
Ẩn dụ chỉ các cuộc thương lượng hậu trường của lãnh đạo đảng, nơi ứng viên tổng thống được lựa chọn bởi “giới trong cuộc,” thay vì bởi cử tri phổ thông.

14. Seymour Martin Lipset & Earl Raab – The Politics of Unreason (1970):
Công trình học thuật mô tả các đảng Mỹ là hàng rào quan trọng chống lại chủ nghĩa cực đoan. Nhưng được xuất bản đúng thời điểm cơ chế giữ cửa truyền thống bắt đầu suy yếu.

15. Cảnh báo học thuật trước cải cách McGovern–Fraser:
Các nhà khoa học chính trị cảnh báo rằng cải cách mở cửa quá mức có thể dẫn đến sự trỗi dậy của “các ứng viên cực đoan và mị dân,” vì không còn rào cản của đảng phái truyền thống.

Bài Mới Nhất
Search