GIỚI THIỆU TÁC GIẢ VÀ TÁC PHẨM
Nguyên Tác: HOW DEMOCRACIES DIE (2018) của Steven Levitsky & Daniel Ziblatt
(Chuyển ngữ tiếng Việt: ChatGPT; Hiệu đính (và chịu trách nhiệm): T.Vấn)
Chương 5: HÀNG RÀO BẢO VỆ DÂN CHỦ
Trong nhiều thế hệ, người Mỹ đã đặt niềm tin to lớn vào Hiến pháp của mình, xem đó là trung tâm của niềm tin rằng Hợp Chúng Quốc là một quốc gia được lựa chọn, được sự quan phòng dẫn dắt, là ngọn hải đăng của hy vọng và khả năng cho thế giới. Dù tầm nhìn rộng lớn đó có thể đang phai nhạt, niềm tin vào Hiến pháp vẫn còn mạnh mẽ. Một khảo sát năm 1999 cho thấy 85% người Mỹ tin rằng Hiến pháp là lý do chính khiến “nước Mỹ thành công trong thế kỷ vừa qua.” Thật vậy, hệ thống kiểm soát và cân bằng của chúng ta được thiết kế nhằm ngăn chặn các nhà lãnh đạo tích tụ và lạm dụng quyền lực, và trong phần lớn lịch sử Hoa Kỳ, điều này đã thành công. Việc Tổng thống Abraham Lincoln tập trung quyền lực trong Nội chiến đã bị Tòa án Tối cao đảo ngược sau khi chiến tranh kết thúc. Vụ nghe lén bất hợp pháp của Tổng thống Richard Nixon, bị phanh phui sau vụ đột nhập Watergate năm 1972, đã dẫn đến một cuộc điều tra quốc hội quy mô lớn và sức ép lưỡng đảng nhằm chỉ định một công tố viên đặc biệt, cuối cùng buộc ông phải từ chức để tránh bị luận tội chắc chắn xảy ra. Trong những trường hợp đó và các trường hợp khác, các thể chế chính trị của chúng ta đã đóng vai trò như những thành trì quan trọng chống lại xu hướng chuyên quyền.
Nhưng liệu các biện pháp bảo vệ hiến pháp, tự thân nó, có đủ để bảo đảm nền dân chủ? Chúng tôi tin rằng câu trả lời là không. Ngay cả những bản hiến pháp được thiết kế tốt đôi khi vẫn thất bại. Hiến pháp Weimar năm 1919 của Đức được soạn thảo bởi một số bộ óc pháp lý lỗi lạc nhất của đất nước. Truyền thống Rechtsstaat (“nhà nước pháp quyền”) lâu đời và được kính trọng của Đức từng được nhiều người xem là đủ để ngăn chặn lạm quyền. Nhưng cả hiến pháp lẫn Rechtsstaat đều sụp đổ nhanh chóng trước việc Adolf Hitler tiếm quyền vào năm 1933.
Hãy xem thêm kinh nghiệm của các quốc gia Mỹ Latinh hậu thuộc địa. Nhiều nước cộng hòa mới độc lập trong khu vực này đã mô phỏng trực tiếp theo Hoa Kỳ, áp dụng chế độ tổng thống kiểu Mỹ, cơ cấu lưỡng viện, tòa án tối cao, và trong một số trường hợp, cả đại cử tri đoàn và hệ thống liên bang. Một số quốc gia thậm chí còn soạn ra những bản hiến pháp gần như sao chép từ Hiến pháp Hoa Kỳ. Thế nhưng hầu hết các nước cộng hòa non trẻ đó đều rơi vào nội chiến và chế độ độc tài. Chẳng hạn, hiến pháp Argentina năm 1853 rất giống với của Mỹ: hai phần ba văn bản được lấy trực tiếp từ Hiến pháp Hoa Kỳ. Nhưng những sắp đặt hiến pháp đó chẳng giúp ngăn chặn được các cuộc bầu cử gian lận vào cuối thế kỷ XIX, các cuộc đảo chính quân sự vào năm 1930 và 1943, cũng như chế độ chuyên chế dân túy của Perón.
Tương tự, hiến pháp Philippines năm 1935 được mô tả là một “bản sao trung thành của Hiến pháp Hoa Kỳ.” Được soạn thảo dưới sự hướng dẫn thuộc địa của Mỹ và được Quốc hội Hoa Kỳ phê chuẩn, bản hiến chương này “là ví dụ mẫu mực về dân chủ tự do,” với tam quyền phân lập, tuyên ngôn quyền công dân, và giới hạn hai nhiệm kỳ tổng thống. Nhưng Tổng thống Ferdinand Marcos, người không muốn rời chức khi kết thúc nhiệm kỳ thứ hai, đã dễ dàng gạt bỏ nó sau khi tuyên bố thiết quân luật năm 1972.
Nếu chỉ cần luật lệ hiến pháp là đủ, thì các nhân vật như Perón, Marcos hay Getúlio Vargas ở Brazil — tất cả đều lên nắm quyền dưới các bản hiến pháp kiểu Mỹ với hệ thống kiểm soát và cân bằng đầy ấn tượng trên giấy tờ — đã chỉ làm tổng thống một hoặc hai nhiệm kỳ chứ không trở thành những nhà độc tài khét tiếng.
Ngay cả những hiến pháp được thiết kế tốt cũng không thể tự thân bảo đảm nền dân chủ. Thứ nhất, hiến pháp luôn không đầy đủ. Giống như bất kỳ bộ quy tắc nào, chúng có vô vàn lỗ hổng và điểm mơ hồ. Không một cuốn cẩm nang vận hành nào, dù chi tiết đến đâu, có thể dự liệu tất cả các tình huống có thể xảy ra hay quy định hành vi cho mọi hoàn cảnh.
Các quy định hiến pháp cũng luôn chịu sự diễn giải khác nhau. Chính xác thì “tham vấn và phê chuẩn” trong việc Thượng viện Hoa Kỳ bổ nhiệm thẩm phán Tối cao có nghĩa là gì? Cụm từ “trọng tội và hành vi sai trái” đặt ra ngưỡng luận tội như thế nào? Người Mỹ đã tranh luận về những câu hỏi như vậy hàng thế kỷ. Nếu quyền lực hiến định có thể được diễn giải theo nhiều cách, thì chúng có thể bị sử dụng theo những cách mà người lập hiến không hề lường trước.
Cuối cùng, lời văn trong hiến pháp có thể được tuân thủ một cách máy móc nhưng lại phá hoại tinh thần của pháp luật. Một trong những hình thức gây rối lao động hiệu quả nhất là chiến dịch “làm đúng hợp đồng,” trong đó công nhân chỉ làm đúng những gì được yêu cầu trong hợp đồng hoặc mô tả công việc và không hơn thế. Nói cách khác, họ tuân thủ đúng theo từng chữ của quy tắc. Gần như chắc chắn, hoạt động sẽ ngưng trệ.
Do bản chất không đầy đủ và nhiều mơ hồ vốn có của mọi hệ thống pháp lý, chúng ta không thể chỉ dựa vào hiến pháp để bảo vệ nền dân chủ trước những kẻ có xu hướng chuyên quyền. “Thượng Đế chưa bao giờ ban cho bất kỳ chính khách hay triết gia nào, hoặc một tập thể nào trong số họ,” cựu tổng thống Hoa Kỳ Benjamin Harrison từng viết, “sự khôn ngoan đủ để thiết kế nên một hệ thống chính quyền mà mọi người có thể bỏ mặc mà vẫn vận hành tốt.”
Điều đó đúng cả với hệ thống chính trị của chúng ta. Hiến pháp Hoa Kỳ, theo phần lớn các đánh giá, là một văn kiện tuyệt vời. Nhưng bản Hiến pháp gốc — chỉ dài bốn trang — có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, thậm chí trái ngược nhau. Chúng ta, chẳng hạn, có rất ít biện pháp hiến định để ngăn chặn việc đưa người thân tín vào các cơ quan lẽ ra phải độc lập (như FBI). Theo các học giả luật hiến pháp Aziz Huq và Tom Ginsburg, chỉ có “lớp vỏ mỏng manh của thông lệ” mới ngăn được tổng thống Mỹ kiểm soát các trọng tài và sử dụng họ để trấn áp đối thủ. Tương tự, Hiến pháp gần như không nói gì về quyền lực đơn phương của tổng thống thông qua sắc lệnh hành pháp, cũng như không định nghĩa giới hạn quyền lực hành pháp trong thời kỳ khủng hoảng. Vì vậy, Huq và Ginsburg gần đây đã cảnh báo rằng “các biện pháp bảo vệ hiến pháp và pháp lý của nền dân chủ [Mỹ]… sẽ khá dễ bị thao túng nếu gặp phải một nhà lãnh đạo thực sự phản dân chủ.”
Nếu bản hiến pháp được viết tại Philadelphia năm 1787 không phải là yếu tố duy nhất giúp nền dân chủ Mỹ tồn tại bền vững suốt thời gian dài, thì điều gì đã làm được điều đó? Có nhiều yếu tố: sự giàu có của đất nước, tầng lớp trung lưu lớn mạnh, và một xã hội dân sự sôi động. Nhưng chúng tôi tin rằng một phần quan trọng của câu trả lời nằm ở sự phát triển của các chuẩn mực dân chủ mạnh mẽ. Tất cả các nền dân chủ thành công đều dựa vào các quy tắc phi chính thức, dù không được ghi trong hiến pháp hay bất kỳ văn bản luật nào, nhưng vẫn được xã hội công nhận và tôn trọng rộng rãi. Trong trường hợp nền dân chủ Hoa Kỳ, điều này đã giữ vai trò thiết yếu.
—
Cũng như trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội — từ đời sống gia đình đến hoạt động của doanh nghiệp và đại học — những quy tắc bất thành văn đóng vai trò vô cùng to lớn trong chính trị. Để hiểu cách thức chúng vận hành, hãy nghĩ đến ví dụ về một trận bóng rổ đường phố. Bóng rổ đường phố không được điều hành theo luật của NBA, NCAA, hay bất kỳ giải đấu nào khác. Cũng không có trọng tài để thi hành luật lệ. Chỉ có những hiểu biết chung về điều gì được chấp nhận, điều gì không — đó là thứ duy trì trật tự và ngăn trận đấu rơi vào hỗn loạn. Những ai từng chơi bóng rổ nửa sân đều quen thuộc với các quy tắc bất thành văn cơ bản:
• Tính điểm theo đơn vị 1 điểm, chứ không phải 2 điểm như trong bóng rổ chính thức, và đội thắng phải thắng cách biệt 2 điểm.
• Đội ghi bàn sẽ giữ quyền kiểm soát bóng (“ghi bàn, giữ bóng”). Sau khi ghi bàn, đội này đưa bóng ra đầu vòng cung và “kiểm bóng” bằng cách chuyền cho cầu thủ đối phương gần nhất để xác nhận sự sẵn sàng của hai bên.
• Cầu thủ bắt đầu với bóng không được ném rổ, mà phải chuyền bóng đi.
• Các cầu thủ tự gọi lỗi, nhưng phải tiết chế; chỉ những lỗi nghiêm trọng mới bị coi là hợp lệ (“không đổ máu thì không tính lỗi”). Nhưng khi đã có người gọi lỗi, thì phải tôn trọng quyết định đó.
Dĩ nhiên, dân chủ không phải là bóng rổ đường phố. Các nền dân chủ có luật thành văn (hiến pháp) và trọng tài (tòa án). Nhưng những điều này chỉ hoạt động hiệu quả và bền vững ở những quốc gia nơi hiến pháp thành văn được củng cố bởi chính các quy tắc bất thành văn riêng của nền dân chủ. Những quy tắc hay chuẩn mực này đóng vai trò như các “lan can mềm” bảo vệ nền dân chủ, ngăn cản sự cạnh tranh chính trị hàng ngày trượt thành xung đột vô giới hạn.
Chuẩn mực không chỉ là những thiên hướng cá nhân. Chúng không đơn thuần dựa vào tính cách tốt của các nhà lãnh đạo chính trị, mà là các quy tắc ứng xử được chia sẻ, trở thành tri thức chung trong một cộng đồng hay xã hội nào đó — được thừa nhận, tôn trọng và duy trì bởi các thành viên trong cộng đồng ấy. Vì là bất thành văn, chúng thường rất khó nhận thấy, đặc biệt là khi đang vận hành tốt. Điều này có thể đánh lừa chúng ta khiến nghĩ rằng chúng là thứ không cần thiết. Nhưng không gì sai lầm hơn thế. Cũng như oxy hay nước sạch, tầm quan trọng của một chuẩn mực chỉ thực sự lộ diện khi nó biến mất. Khi các chuẩn mực mạnh, sự vi phạm sẽ bị lên án, từ cái lắc đầu, chế giễu đến phê phán công khai và thậm chí bị cô lập. Và các chính trị gia vi phạm chuẩn mực có thể sẽ phải trả giá.
Những quy tắc bất thành văn tồn tại khắp nơi trong chính trị Hoa Kỳ, từ hoạt động của Thượng viện và Đại cử tri đoàn cho đến hình thức tổ chức họp báo của tổng thống. Nhưng có hai chuẩn mực nổi bật, đóng vai trò nền tảng cho một nền dân chủ vận hành tốt: sự khoan dung lẫn nhau và tiết chế thể chế.
—
Sự khoan dung lẫn nhau (mutual toleration) đề cập đến ý niệm rằng miễn là các đối thủ của ta tuân thủ hiến pháp, thì ta phải chấp nhận rằng họ có quyền tồn tại, cạnh tranh giành quyền lực và cầm quyền ngang bằng như ta. Ta có thể bất đồng, thậm chí rất ghét đối thủ, nhưng vẫn phải công nhận tính chính danh của họ. Điều này có nghĩa là thừa nhận rằng đối thủ chính trị của ta là những công dân lương thiện, yêu nước, tôn trọng hiến pháp — cũng như chính ta. Có thể ta cho rằng các ý tưởng của họ là ngớ ngẩn hay sai lầm, nhưng không vì thế mà xem họ như mối đe dọa tồn vong. Ta cũng không xem họ là những kẻ phản quốc, lật đổ, hay là những phần tử nằm ngoài giới hạn chấp nhận được. Có thể ta sẽ rơi nước mắt vào đêm bầu cử khi đối phương chiến thắng, nhưng ta không coi đó là ngày tận thế. Nói cách khác, sự khoan dung lẫn nhau là sự sẵn sàng của các chính trị gia trong việc đồng ý bất đồng.
Nghe thì có vẻ hợp lẽ thường, nhưng niềm tin rằng đối thủ chính trị không phải là kẻ thù thực sự là một phát minh phi thường và tinh tế. Trong phần lớn lịch sử, chống lại những người cầm quyền đồng nghĩa với phản quốc, và trên thực tế, ý niệm về sự tồn tại hợp pháp của đảng đối lập vẫn còn là điều dị giáo vào thời lập quốc của Hoa Kỳ. Cả hai phía trong cuộc chiến đảng phái đầu tiên của nước Mỹ — phe Liên bang của John Adams và phe Cộng hòa của Thomas Jefferson — đều coi bên kia là mối đe dọa cho nền cộng hòa. Phe Liên bang tự xem mình là hiện thân của Hiến pháp; theo họ, ai phản đối họ là phản đối toàn bộ dự án của nước Mỹ. Do đó, khi Jefferson và Madison tổ chức những gì sau này trở thành Đảng Cộng hòa, phe Liên bang xem họ là kẻ phản quốc, thậm chí nghi ngờ họ trung thành với nước Pháp cách mạng — quốc gia mà Hoa Kỳ gần như đã tuyên chiến. Về phần mình, phe Jefferson tố cáo phe Liên bang là bọn thân Anh và âm mưu khôi phục chế độ quân chủ. Cả hai phía đều mong tiêu diệt bên kia, và đã thực hiện những biện pháp như Đạo luật Ngoại kiều và Nổi loạn năm 1798 để trừng phạt sự phản đối chính trị thuần túy. Tranh chấp đảng phái khốc liệt đến mức nhiều người lo sợ nền cộng hòa non trẻ sẽ sụp đổ. Chỉ dần dần, qua nhiều thập kỷ, các đảng đối lập của nước Mỹ mới đạt đến nhận thức khó khăn rằng họ có thể là đối thủ chứ không phải kẻ thù, có thể thay nhau cầm quyền chứ không cần tiêu diệt lẫn nhau. Nhận thức đó chính là nền tảng quan trọng của nền dân chủ Mỹ.
Nhưng sự khoan dung lẫn nhau không phải là điều tự nhiên có ở mọi nền dân chủ. Khi Tây Ban Nha trải qua cuộc chuyển đổi dân chủ đầu tiên thực sự vào năm 1931, hy vọng từng rất lớn. Chính phủ Cộng hòa mới có khuynh hướng thiên tả, do Thủ tướng Manuel Azaña lãnh đạo, cam kết theo đuổi nền dân chủ nghị viện. Nhưng chính phủ phải đối mặt với một xã hội bị phân cực sâu sắc, từ các nhóm vô chính phủ và cộng sản ở cánh tả đến phe quân chủ và phát xít ở cánh hữu. Các phe đối lập không xem nhau như đối thủ chính trị mà như những kẻ thù sống còn. Một mặt, những người Công giáo bảo thủ và phe quân chủ — những người kinh hãi chứng kiến các đặc quyền của các thể chế xã hội mà họ quý trọng nhất (Giáo hội, quân đội và chế độ quân chủ) bị dỡ bỏ — đã không công nhận nền cộng hòa mới là hợp pháp. Họ xem bản thân, theo lời một sử gia, như đang tham gia vào một trận chiến chống lại “các đặc vụ ngoại bang theo kiểu Bolshevik.” Tình trạng bất ổn ở nông thôn và hàng trăm vụ đốt phá các nhà thờ, tu viện và cơ sở Công giáo khiến giới bảo thủ cảm thấy bị bao vây và rơi vào tâm trạng hoang mang âm mưu. Các lãnh đạo tôn giáo cảnh báo u ám rằng: “Giờ đây chúng ta đã bước vào vòng xoáy… chúng ta phải sẵn sàng cho mọi thứ.”
Mặt khác, nhiều người thuộc phe Xã hội chủ nghĩa và các đảng Cộng hòa thiên tả khác coi các nhân vật cánh hữu như José María Gil-Robles — lãnh đạo của Liên đoàn Cánh hữu Tự trị Tây Ban Nha (CEDA), một liên minh Công giáo bảo thủ — là những kẻ quân chủ hay phát xít phản cách mạng. Ít nhất thì nhiều người trong phe tả xem CEDA như bình phong cho những người quân chủ cực đoan đang âm mưu lật đổ cộng hòa bằng vũ lực. Dù CEDA có vẻ sẵn sàng chơi theo luật dân chủ qua việc tham gia bầu cử, các lãnh đạo của họ lại từ chối cam kết rõ ràng và vô điều kiện với chế độ mới. Vì vậy, họ tiếp tục là mục tiêu bị nghi kỵ nặng nề. Tóm lại, cả phe Cộng hòa thiên tả lẫn những người Công giáo và quân chủ cánh hữu đều không thực sự công nhận nhau là đối thủ hợp pháp.
Khi các chuẩn mực về sự khoan dung lẫn nhau yếu kém, dân chủ rất khó duy trì. Nếu chúng ta coi đối thủ là mối đe dọa nghiêm trọng, chúng ta sẽ rất lo sợ khi họ được bầu lên. Khi ấy, ta có thể quyết định sử dụng mọi biện pháp cần thiết để đánh bại họ — và từ đó có cớ để áp dụng các biện pháp độc tài. Những chính trị gia bị gán là tội phạm hay phản động có thể bị bỏ tù; những chính phủ bị cho là đe dọa đất nước có thể bị lật đổ.
Khi không có những chuẩn mực mạnh mẽ về sự khoan dung lẫn nhau, nền Cộng hòa Tây Ban Nha nhanh chóng sụp đổ. Cộng hòa mới rơi vào khủng hoảng sau khi CEDA cánh hữu thắng cử năm 1933 và trở thành khối lớn nhất trong quốc hội. Liên minh cầm quyền trung tả tan rã và được thay bằng một chính phủ trung dung thiểu số loại trừ phe Xã hội chủ nghĩa. Vì nhiều người Xã hội chủ nghĩa và Cộng hòa thiên tả coi chính phủ trung tả ban đầu (1931–1933) là hiện thân của nền cộng hòa, họ xem những nỗ lực bãi bỏ hoặc thay đổi chính sách của chính phủ đó là hành vi “phản bội” cộng hòa. Và khi CEDA — với một lực lượng thanh niên có khuynh hướng phát xít trong hàng ngũ — gia nhập chính phủ năm sau, nhiều người Cộng hòa xem đó là mối đe dọa nghiêm trọng. Đảng Cộng hòa thiên tả tuyên bố rằng:
“Việc trao quyền chính phủ của Cộng hòa cho kẻ thù của nó là một hành động phản bội. [Chúng tôi] đoạn tuyệt mọi liên đới với các thiết chế hiện hành của chế độ và khẳng định quyết định dùng mọi phương tiện để bảo vệ nền Cộng hòa.”
Đối mặt với điều mà họ xem là sự trượt dài vào chủ nghĩa phát xít, các lực lượng cánh tả và vô chính phủ nổi dậy ở Catalonia và Asturias, phát động tổng đình công và thành lập chính quyền song song. Chính phủ cánh hữu đàn áp cuộc nổi dậy bằng bạo lực. Sau đó, họ tìm cách gắn toàn bộ phe đối lập Cộng hòa với cuộc nổi dậy này, thậm chí bắt giữ cựu Thủ tướng Azaña (người không tham gia cuộc nổi dậy). Đất nước rơi vào tình trạng xung đột ngày càng bạo lực, nơi các cuộc đấu tranh đường phố, đánh bom, đốt nhà thờ, ám sát chính trị và các âm mưu đảo chính thay thế cho cạnh tranh chính trị. Đến năm 1936, nền dân chủ non trẻ của Tây Ban Nha đã suy thoái thành một cuộc nội chiến.
Gần như trong mọi trường hợp dân chủ sụp đổ mà chúng tôi nghiên cứu, những kẻ độc tài tiềm tàng — từ Franco, Hitler và Mussolini ở châu Âu giữa hai cuộc chiến tranh thế giới đến Marcos, Castro và Pinochet trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, và gần đây hơn là Putin, Chávez và Erdoğan — đều biện minh cho việc củng cố quyền lực của họ bằng cách gán cho đối thủ là mối đe dọa sống còn.
Chuẩn mực thứ hai có vai trò sống còn đối với sự tồn tại của dân chủ là điều chúng tôi gọi là “kiềm chế thể chế” (institutional forbearance). Kiềm chế, theo nghĩa thông thường, là “sự tự chủ kiên nhẫn; sự tiết chế và khoan dung,” hay “việc kiềm chế không sử dụng một quyền hợp pháp.” Trong bối cảnh này, kiềm chế thể chế có thể hiểu là tránh các hành động mà tuy hợp pháp về mặt hình thức nhưng rõ ràng đi ngược lại tinh thần của luật pháp. Khi chuẩn mực kiềm chế được duy trì mạnh mẽ, các chính trị gia không tận dụng đến cùng các đặc quyền thể chế của họ, ngay cả khi về mặt kỹ thuật họ có thể làm như vậy, vì những hành động đó có thể đe dọa hệ thống hiện hữu.
Kiềm chế thể chế bắt nguồn từ một truyền thống còn lâu đời hơn cả dân chủ. Khi các vị vua tuyên bố quyền lực thiêng liêng từ trời ban — nơi tính chính danh của vương quyền xuất phát từ sự thánh hóa tôn giáo — thì quyền lực của họ không bị giới hạn bởi bất kỳ ràng buộc pháp lý trần tục nào. Tuy nhiên, nhiều quốc vương trước thời dân chủ ở châu Âu vẫn hành xử với sự kiềm chế. Để được xem là một vị vua “mộ đạo,” người ta phải thể hiện sự khôn ngoan và tiết độ. Khi một nhân vật như Vua Richard II — được Shakespeare khắc họa như một bạo chúa trong một trong những vở kịch lịch sử nổi tiếng nhất của ông — lạm dụng đặc quyền vương quyền để chiếm đoạt và cướp bóc, thì những hành vi ấy không bất hợp pháp, nhưng chúng vi phạm thông lệ. Và hậu quả là nghiêm trọng: chúng dẫn đến một cuộc nội chiến đẫm máu. Như nhân vật Carlisle trong vở kịch của Shakespeare cảnh báo, việc từ bỏ sự kiềm chế sẽ khiến “máu của người Anh tưới đẫm mặt đất… Và các thế hệ mai sau sẽ than khóc vì hành vi ô nhục này.”
Cũng giống như các chế độ quân chủ thần quyền cần sự kiềm chế, các nền dân chủ cũng vậy. Hãy hình dung dân chủ như một trò chơi mà chúng ta muốn tiếp tục chơi mãi mãi. Để đảm bảo những ván chơi tiếp theo, các bên tham gia phải tránh làm tê liệt đối thủ hoặc khiêu khích họ đến mức khiến họ không muốn chơi tiếp. Nếu đối thủ bỏ cuộc, sẽ không còn trò chơi nào nữa. Điều này có nghĩa là dù mỗi người đều muốn thắng, họ cũng phải có một mức độ tiết chế nhất định. Trong một trận bóng rổ tự phát, ta có thể chơi quyết liệt, nhưng ai cũng biết không nên phạm lỗi quá mức — và chỉ nên gọi lỗi khi nó thực sự nghiêm trọng. Rốt cuộc, ta đến sân để chơi bóng, không phải để gây sự. Trong chính trị cũng vậy, điều đó có nghĩa là từ chối sử dụng thủ đoạn tiểu xảo hay lối chơi sát phạt vì tinh thần lịch thiệp và công bằng.
Kiềm chế thể chế trông như thế nào trong các nền dân chủ? Hãy xét đến cách thành lập chính phủ ở Anh. Như học giả hiến pháp Keith Whittington nhắc nhở, việc chọn Thủ tướng Anh “vẫn là đặc quyền hoàng gia. Về hình thức, Hoàng gia có thể chọn bất kỳ ai để đảm nhiệm vị trí này và thành lập chính phủ.” Nhưng trên thực tế, thủ tướng luôn là một thành viên Quốc hội có thể giành được đa số phiếu trong Hạ viện — thường là lãnh đạo của đảng lớn nhất. Ngày nay, chúng ta xem điều đó là hiển nhiên, nhưng trong suốt nhiều thế kỷ, Hoàng gia đã tuân thủ thông lệ này một cách tự nguyện. Đến nay vẫn chưa có quy định bằng văn bản nào.
Hoặc hãy nói về giới hạn nhiệm kỳ tổng thống. Trong phần lớn lịch sử nước Mỹ, giới hạn hai nhiệm kỳ không phải là luật mà là một chuẩn mực kiềm chế. Trước khi Tu chính án thứ hai mươi hai được phê chuẩn vào năm 1951, không có điều khoản nào trong Hiến pháp yêu cầu tổng thống phải rời nhiệm sở sau hai nhiệm kỳ. Nhưng việc George Washington tự nguyện nghỉ hưu sau hai nhiệm kỳ vào năm 1797 đã tạo ra một tiền lệ mạnh mẽ. Như Thomas Jefferson, vị tổng thống đầu tiên tuân theo chuẩn mực này, đã quan sát:
“Nếu Hiến pháp không quy định hoặc thông lệ không hình thành giới hạn nhiệm kỳ cho Tổng thống, thì chức vụ này, danh nghĩa là bốn năm, trên thực tế sẽ trở thành suốt đời… Tôi không muốn là người, vì phớt lờ tiền lệ sáng suốt của một bậc tiền bối vĩ đại, mà trở thành ví dụ đầu tiên về việc kéo dài nhiệm kỳ vượt quá hai nhiệm kỳ.”
Một khi được thiết lập, giới hạn hai nhiệm kỳ mang tính không chính thức này tỏ ra bền vững một cách đáng kinh ngạc. Ngay cả những tổng thống đầy tham vọng và được ủng hộ như Jefferson, Andrew Jackson hay Ulysses S. Grant cũng không thách thức chuẩn mực này. Khi bạn bè của Grant khuyến khích ông tranh cử nhiệm kỳ thứ ba, điều đó gây ra làn sóng phản đối, và Hạ viện đã thông qua một nghị quyết tuyên bố:
“Tiền lệ được thiết lập bởi Washington và các tổng thống khác… khi rời nhiệm sở sau nhiệm kỳ thứ hai đã trở thành… một phần của hệ thống cộng hòa của chúng ta… [B]ất kỳ sự sai lệch nào khỏi thông lệ lâu đời này sẽ là không khôn ngoan, không yêu nước, và đầy hiểm họa đối với các thể chế tự do của chúng ta.”
Tương tự, Đảng Dân chủ đã từ chối đề cử Grover Cleveland cho nhiệm kỳ thứ ba không liên tiếp vào năm 1892, cho rằng một ứng cử như vậy sẽ vi phạm một “luật bất thành văn.” Chỉ có việc tái đắc cử của FDR năm 1940 mới thực sự vi phạm chuẩn mực — và chính sự vi phạm đó đã dẫn đến việc thông qua Tu chính án thứ hai mươi hai.
Các chuẩn mực kiềm chế đặc biệt quan trọng trong các nền dân chủ tổng thống. Như Juan Linz đã lập luận, chính phủ chia rẽ có thể dễ dàng dẫn đến bế tắc, rối loạn chức năng và khủng hoảng hiến pháp. Một tổng thống không bị kiềm chế có thể thao túng Tối cao Pháp viện hoặc vượt mặt Quốc hội bằng các sắc lệnh hành pháp. Và một Quốc hội không bị kiểm soát có thể chặn đứng mọi hành động của tổng thống, đe dọa gây hỗn loạn bằng cách từ chối cấp ngân sách cho chính phủ hoặc bỏ phiếu phế truất tổng thống vì những lý do mơ hồ.
Đối lập với kiềm chế là việc khai thác các đặc quyền thể chế một cách không giới hạn. Học giả luật pháp Mark Tushnet gọi điều này là “trò chơi hiến pháp sát phạt” (constitutional hardball): chơi đúng luật nhưng đẩy các giới hạn đến cực điểm và “chơi để tiêu diệt.” Đây là hình thức đấu tranh thể chế nhằm đánh bại đối thủ phe phái một cách vĩnh viễn — mà không màng đến việc liệu trò chơi dân chủ có còn tiếp diễn.
Các tổng thống Argentina từ lâu đã là bậc thầy trong trò chơi sát phạt hiến pháp. Những năm 1940, Tổng thống Juan Perón đã dùng đa số ghế của mình trong quốc hội để luận tội ba trong số năm thẩm phán Tối cao Pháp viện, lợi dụng tối đa một điều khoản hiến pháp mơ hồ quy định “hành vi sai trái” là căn cứ để luận tội. Gần nửa thế kỷ sau, Tổng thống Carlos Menem cũng thể hiện sự táo bạo tương tự trong việc đẩy giới hạn. Hiến pháp Argentina năm 1853 không quy định rõ quyền của tổng thống trong việc ban hành sắc lệnh. Trước đây, các tổng thống được bầu chỉ sử dụng quyền này một cách dè dặt, ban hành tổng cộng 25 sắc lệnh từ năm 1853 đến 1989. Menem thì không dè dặt như vậy, ông ban hành tới 336 sắc lệnh chỉ trong chưa đầy một nhiệm kỳ tổng thống.
Tư pháp cũng có thể bị sử dụng như một công cụ của trò chơi sát phạt hiến pháp. Sau khi các đảng đối lập giành được quyền kiểm soát quốc hội Venezuela trong cuộc bầu cử vang dội tháng 12 năm 2015, họ hy vọng dùng cơ quan lập pháp để kiểm soát quyền lực của tổng thống độc tài Nicolás Maduro. Vì vậy, quốc hội mới đã thông qua một đạo luật ân xá cho 120 tù nhân chính trị và bỏ phiếu phản đối việc Maduro ban bố tình trạng khẩn cấp kinh tế (trao cho ông quyền cai trị bằng sắc lệnh). Để chống lại thách thức này, Maduro quay sang Tối cao Pháp viện, nơi đầy rẫy những người trung thành. Tòa án do phe chavista kiểm soát đã làm tê liệt cơ quan lập pháp bằng cách tuyên bố gần như tất cả các dự luật của quốc hội — bao gồm cả luật ân xá, các nỗ lực sửa đổi ngân sách quốc gia, và việc phản đối tình trạng khẩn cấp — là vi hiến. Theo báo El Tiempo của Colombia, tòa án đã ra phán quyết chống lại quốc hội tới hai mươi tư lần chỉ trong sáu tháng, bác bỏ “tất cả các đạo luật mà họ đã thông qua.”
***
Quốc hội cũng có thể lạm dụng đặc quyền hiến định của mình. Hãy xét trường hợp luận tội Tổng thống Fernando Lugo năm 2012 ở Paraguay. Lugo, một cựu linh mục cánh tả, được bầu làm tổng thống năm 2008, chấm dứt 61 năm cầm quyền của Đảng Colorado. Là người ngoài cuộc và không có nhiều bạn bè trong quốc hội, Lugo liên tục đối mặt với các nỗ lực luận tội trong suốt nhiệm kỳ của mình. Những nỗ lực đó cuối cùng đã thành công vào năm 2012, sau khi sự ủng hộ dành cho ông sụt giảm và các đồng minh Tự do trước đây quay lưng với ông. Ngòi nổ là một cuộc đụng độ bạo lực giữa cảnh sát và những người nông dân chiếm đất, khiến 17 người thiệt mạng. Dù những vụ bạo lực tương tự đã xảy ra dưới thời các chính phủ trước đó, phe đối lập vẫn dùng sự kiện này để lật đổ Lugo. Ngày 21 tháng 6, chỉ sáu ngày sau vụ đụng độ, hạ viện bỏ phiếu luận tội Lugo với lý do “thi hành nhiệm vụ kém hiệu quả.” Ngày hôm sau, sau một phiên xét xử vội vã trong đó tổng thống chỉ có hai giờ để tự bào chữa, Lugo bị thượng viện phế truất. Theo một nhà quan sát, phiên tòa là một “trò hề rõ ràng… Việc luận tội Lugo thậm chí còn chưa đạt đến mức một phiên tòa trình diễn.” Tuy nhiên, về mặt hình thức pháp lý, điều đó là hợp hiến.
Một điều tương tự đã xảy ra ở Ecuador vào những năm 1990. Tổng thống Abdalá Bucaram là một nhà dân túy, nổi lên bằng cách công kích giới tinh hoa chính trị của Ecuador. Có biệt danh El Loco (“Kẻ điên”), Bucaram sống bằng những vụ bê bối, điều này đã thử thách sự kiên nhẫn của các đối thủ. Trong vài tháng đầu tiên nắm quyền, ông bổ nhiệm người thân, gọi cựu tổng thống Rodrigo Borja là “con lừa” và cho phát miễn phí sữa hộp mang tên mình. Dù gây tranh cãi, những việc này chắc chắn không phải là lý do để bị luận tội. Tuy vậy, những nỗ lực phế truất Bucaram bắt đầu chỉ vài tuần sau khi ông nhậm chức. Khi phe đối lập nhận ra rằng họ không đủ hai phần ba số phiếu cần thiết để luận tội, họ đã tìm ra một giải pháp hợp hiến nhưng đầy nghi vấn: hiến pháp Ecuador năm 1979 cho phép đa số đơn giản trong quốc hội phế truất tổng thống với lý do “mất năng lực tâm thần.” Ngày 6 tháng 2 năm 1997, quốc hội đã làm điều đó. Không cần tranh luận liệu Bucaram có thực sự bị rối loạn tâm thần hay không, họ đã bỏ phiếu phế truất ông — rõ ràng là một hành vi vi phạm tinh thần của hiến pháp.
Hoa Kỳ cũng từng chứng kiến những trò chơi hiến định kiểu như vậy. Như đã đề cập, sau khi Tu chính án thứ 14 và 15 chính thức thiết lập quyền bầu cử cho nam giới, các cơ quan lập pháp do Đảng Dân chủ kiểm soát ở miền Nam đã tìm cách mới để tước quyền bầu cử của người Mỹ gốc Phi. Hầu hết các biện pháp như thuế bầu cử và bài kiểm tra trình độ đọc viết đều được xem là hợp hiến, nhưng rõ ràng chúng đi ngược lại tinh thần của hiến pháp. Như nhà lập pháp bang Alabama Anthony D. Sayre tuyên bố khi giới thiệu dự luật: luật của ông sẽ “loại người da đen khỏi chính trị, một cách hoàn toàn hợp pháp.”
***
Khoan dung lẫn nhau và tự kiềm chế thể chế có mối liên hệ mật thiết. Đôi khi, chúng củng cố lẫn nhau. Các chính trị gia sẽ có xu hướng tự kiềm chế nhiều hơn khi họ công nhận đối thủ là đối thủ hợp pháp, và khi không xem đối thủ là kẻ phá hoại, họ sẽ ít bị cám dỗ phá vỡ chuẩn mực để giữ họ ngoài vòng quyền lực. Những hành vi tự kiềm chế — chẳng hạn như một Thượng viện do Đảng Cộng hòa kiểm soát chấp thuận ứng viên Tối cao Pháp viện của một tổng thống Dân chủ — sẽ củng cố lòng tin rằng phe bên kia là có thể chấp nhận được, tạo ra một vòng tròn tích cực.
Nhưng điều ngược lại cũng có thể xảy ra. Sự xói mòn lòng khoan dung lẫn nhau có thể thúc đẩy các chính trị gia tận dụng tối đa quyền lực hiến định của mình. Khi các đảng phái xem nhau là kẻ thù sinh tử, mức độ căng thẳng của cạnh tranh chính trị sẽ gia tăng mạnh. Thua cuộc không còn là một phần bình thường và được chấp nhận của quá trình chính trị, mà trở thành một thảm họa toàn diện. Khi cái giá phải trả cho thất bại được cảm nhận là quá lớn, các chính trị gia sẽ bị cám dỗ từ bỏ kiềm chế. Những hành vi chính trị hiến định mang tính đối kháng cực đoan sẽ tiếp tục làm xói mòn lòng khoan dung lẫn nhau, củng cố niềm tin rằng đối thủ là một mối đe dọa nguy hiểm.
Kết quả là chính trị không còn rào chắn — điều mà nhà lý luận chính trị Eric Nelson mô tả là “chuỗi leo thang bế tắc hiến định.” Vậy nền chính trị như vậy trông ra sao? Nelson đưa ra một ví dụ: sự sụp đổ của chế độ quân chủ của Charles I ở Anh trong những năm 1640. Một cuộc xung đột tôn giáo giữa Hoàng gia, Giáo hội Anh và các tín đồ Thanh giáo trong Quốc hội dẫn đến những cáo buộc qua lại về dị giáo và phản quốc, làm đổ vỡ những chuẩn mực từng nâng đỡ chế độ quân chủ Anh. Truyền thống hiến pháp của Anh trao cho Quốc hội độc quyền thu thuế để điều hành chính phủ. Nhưng Quốc hội, vì xem Charles là kẻ quá gần gũi với giáo hoàng, đã từ chối cung cấp ngân sách trừ khi ông chấp thuận một loạt yêu sách sâu rộng, trong đó có việc gần như giải thể Giáo hội Anh. Quốc hội vẫn giữ lập trường đó ngay cả khi Anh bị người Scotland xâm lược và cần ngân sách gấp để phòng vệ quốc gia. Charles đáp lại hành vi phá vỡ chuẩn mực đó bằng những hành vi phá vỡ chuẩn mực khác: ông giải tán Quốc hội và cai trị suốt 11 năm không cần nó. Như Nelson nhận xét, “Tại không thời điểm nào… Charles tuyên bố có quyền làm luật mà không cần quốc hội.” Thay vào đó, ông “chỉ cố gắng cai trị mà không cần thông qua luật mới nào.” Cuối cùng, nhu cầu về ngân sách khiến Charles phải vượt mặt quyền đánh thuế của Quốc hội, điều này càng làm phe đối lập giận dữ và trở nên không khoan nhượng khi Quốc hội được triệu tập lại năm 1640. Nelson kết luận: “Chuỗi leo thang đối đầu giữa lập pháp và hoàng gia tiếp tục cho đến khi chỉ có thể được giải quyết bằng chiến tranh.” Cuộc nội chiến sau đó đã chấm dứt chế độ quân chủ Anh và cướp đi mạng sống của Charles.
Một trong những ví dụ bi thảm nhất về sự sụp đổ dân chủ trong lịch sử là ở Chile. Trước cuộc đảo chính năm 1973, Chile là nền dân chủ lâu đời và thành công nhất ở Mỹ Latinh, được duy trì nhờ các chuẩn mực dân chủ mạnh mẽ. Mặc dù các đảng phái chính trị ở Chile trải dài từ cánh tả Marxist đến cánh hữu phản động, một “văn hóa thỏa hiệp” đã chiếm ưu thế trong phần lớn thế kỷ XX. Như phóng viên Pamela Constable và nhà khoa học chính trị Arturo Valenzuela của Chile nhận xét:
“Truyền thống pháp quyền mạnh mẽ của Chile đã giữ cho sự cạnh tranh nằm trong khuôn khổ quy tắc và nghi thức nhất định, làm dịu đi sự thù hằn giai cấp và xung đột ý thức hệ. Không có cuộc tranh luận nào, người ta nói, mà không thể giải quyết bằng một chai rượu vang cabernet của Chile.”
Bắt đầu từ thập niên 1960, văn hóa thỏa hiệp của Chile bị căng thẳng bởi sự phân cực trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh. Một số người cánh tả, được truyền cảm hứng từ Cách mạng Cuba, bắt đầu coi truyền thống chính trị dung hòa của đất nước là lỗi thời và mang tính tư sản. Trong khi đó, nhiều người cánh hữu bắt đầu lo sợ rằng nếu liên minh cánh tả Unidad Popular lên nắm quyền, Chile sẽ trở thành một Cuba thứ hai. Đến cuộc bầu cử tổng thống năm 1970, những căng thẳng này đã lên đến đỉnh điểm. Ứng cử viên của Unidad Popular, Salvador Allende, phải đối mặt với điều mà đối thủ của ông từ Đảng Dân chủ Thiên chúa giáo, Radomiro Tomic, mô tả là một “chiến dịch thù hận khổng lồ” trên truyền thông, thứ đã “có hệ thống thổi bùng nỗi sợ hãi” trong giới cánh hữu.
Allende giành chiến thắng, và mặc dù ông cam kết bảo vệ dân chủ, viễn cảnh ông làm tổng thống đã khiến giới bảo thủ hoảng loạn. Đảng Cộng hòa Tổ quốc và Tự do cực hữu yêu cầu ngăn chặn Allende lên nắm quyền bằng bất cứ giá nào, và Đảng Quốc gia cánh hữu, được CIA tài trợ, đã sử dụng chiến thuật mạnh tay ngay cả trước khi ông nhậm chức. Hiến pháp Chile quy định rằng nếu không có ứng viên tổng thống nào giành được ít nhất 50% số phiếu, quốc hội sẽ là bên quyết định kết quả; Allende chỉ giành được 36%. Mặc dù chuẩn mực truyền thống quy định quốc hội sẽ chọn ứng viên dẫn đầu, không có quy định luật pháp nào bắt buộc như vậy. Từ bỏ sự kiềm chế, Đảng Quốc gia đã cố thuyết phục Đảng Dân chủ Thiên chúa giáo trung dung bỏ phiếu cho ứng viên của họ là Jorge Alessandri, người về nhì sát sao. Đảng Dân chủ Thiên chúa giáo từ chối, nhưng để đổi lấy sự ủng hộ của họ, họ buộc Allende phải ký một Đạo luật Bảo đảm Hiến pháp, yêu cầu tổng thống tôn trọng bầu cử tự do và các quyền tự do dân sự như tự do báo chí. Yêu cầu này xét ra là hợp lý, nhưng như nhà khoa học chính trị Arturo Valenzuela nhận xét, nó đã “đánh dấu sự đổ vỡ trong sự thấu hiểu lẫn nhau” giữa các nhà lãnh đạo “vốn trước đó tôn trọng các quy tắc ngầm của cuộc chơi”.
Nhiệm kỳ tổng thống của Allende chứng kiến sự tiếp diễn của sự xói mòn các chuẩn mực dân chủ. Vì không có đa số trong cơ quan lập pháp, chính phủ của ông không thể triển khai đầy đủ chương trình xã hội chủ nghĩa của mình. Do đó, Allende đã khai thác quyền lực hành pháp của mình, đe dọa thông qua luật bằng trưng cầu dân ý quốc gia nếu quốc hội chặn lại, và sử dụng các “lỗ hổng pháp lý” để thúc đẩy chương trình của mình bên lề quốc hội. Phe đối lập đã đáp trả tương xứng. Trong một bài phát biểu tại một buổi gặp mặt xã hội chỉ hai tháng sau khi Allende nhậm chức, thượng nghị sĩ cánh hữu Raúl Morales đã phác họa cái mà ông gọi là chiến lược “chiếu bí thể chế”. Mặc dù phe đối lập không có đủ hai phần ba số phiếu tại thượng viện để luận tội Allende, họ có thể bãi nhiệm các bộ trưởng thông qua biểu quyết bất tín nhiệm. Quy định này đã có từ năm 1833 và chỉ được dùng trong những trường hợp đặc biệt, và rất hiếm khi được sử dụng trước năm 1970. Giờ đây, nó trở thành một vũ khí. Vào tháng 1 năm 1972, thượng viện đã bãi nhiệm Bộ trưởng Nội vụ José Tohá, một đồng minh thân cận của Allende. Allende đáp trả bằng cách bổ nhiệm lại Tohá vào nội các với vai trò Bộ trưởng Quốc phòng.
Thù địch đảng phái ngày càng gia tăng trong suốt nhiệm kỳ của Allende. Các đồng minh cánh tả của ông gọi đối thủ là phát xít và “kẻ thù của nhân dân”, trong khi phe cánh hữu gọi chính phủ là toàn trị. Sự thù địch ngày càng tăng đã phá hoại nỗ lực của Allende và Đảng Dân chủ Thiên chúa giáo nhằm đàm phán một lối thoát: trong khi các đồng minh cấp tiến của Allende coi đàm phán là “mở đường cho phát xít”, các nhóm cánh hữu lại chỉ trích Đảng Dân chủ Thiên chúa giáo vì không chống lại mối đe dọa cộng sản. Để thông qua luật, chính phủ cần sự ủng hộ từ Đảng Dân chủ Thiên chúa giáo, nhưng đến đầu năm 1973, đảng này đã quyết định, theo lời của lãnh đạo đảng Patricio Aylwin, là “không để Allende ghi được một bàn thắng nào”.
Sự phân cực có thể hủy diệt các chuẩn mực dân chủ. Khi những khác biệt về kinh tế, xã hội, chủng tộc hay tôn giáo dẫn đến chia rẽ chính trị cực đoan, khiến các đảng phái hình thành các phe nhóm có thế giới quan không chỉ khác biệt mà còn mâu thuẫn trực tiếp với nhau, sự khoan dung trở nên khó duy trì. Một mức độ phân cực nhất định là lành mạnh — thậm chí cần thiết — cho nền dân chủ. Và thực tế là kinh nghiệm lịch sử của các nền dân chủ Tây Âu cho thấy các chuẩn mực có thể được duy trì ngay cả khi các đảng tồn tại trên các chiến tuyến ý thức hệ khác nhau. Nhưng khi xã hội bị chia rẽ quá sâu sắc đến mức các đảng phái không thể cùng chung sống trong một trật tự chính trị, và đặc biệt khi các thành viên của họ tách biệt đến mức hiếm khi tương tác với nhau, các đối thủ ổn định sẽ dần bị nhìn nhận như những mối đe dọa hiện hữu. Khi sự khoan dung lẫn nhau biến mất, các chính trị gia dễ bị cám dỗ từ bỏ sự kiềm chế và tìm cách chiến thắng bằng mọi giá. Điều đó có thể khuyến khích sự trỗi dậy của các nhóm chống hệ thống, vốn từ chối tuân theo các quy tắc dân chủ. Khi điều đó xảy ra, nền dân chủ gặp nguy hiểm.
Chính trị không có lan can đã giết chết nền dân chủ Chile. Cả chính phủ và phe đối lập đều coi cuộc bầu cử quốc hội giữa nhiệm kỳ tháng 3 năm 1973 là cơ hội để giành chiến thắng dứt điểm. Trong khi Allende tìm kiếm đa số quốc hội để hợp pháp hóa chương trình xã hội chủ nghĩa của mình, phe đối lập thì theo đuổi mục tiêu đạt được hai phần ba số phiếu cần thiết để “lật đổ hiến pháp” ông thông qua luận tội. Nhưng không bên nào đạt được mục tiêu đó. Không thể đánh bại nhau một cách dứt khoát và cũng không chịu thỏa hiệp, các đảng phái Chile đã đẩy nền dân chủ của họ vào vòng xoáy tử thần. Các phần tử cực đoan chiếm quyền kiểm soát Đảng Dân chủ Thiên chúa giáo và thề sẽ dùng mọi phương tiện để ngăn chặn điều mà cựu tổng thống Eduardo Frei mô tả là “nỗ lực thực thi chủ nghĩa toàn trị của Allende tại Chile”. Và những nỗ lực tuyệt vọng của Allende nhằm tái lập đối thoại với phe đối lập đã bị chính các đồng minh của ông phá hoại, khi họ kêu gọi ông từ chối “mọi đối thoại với các đảng phản động…” và thay vào đó giải tán quốc hội. Allende từ chối, nhưng để xoa dịu các đồng minh, ông đã đẩy mạnh các biện pháp chống lại đối thủ. Khi cơ quan tư pháp ngăn chặn việc quốc hữu hóa 40 công ty bị công nhân đình công chiếm giữ, Allende đáp trả bằng một “sắc lệnh khăng khăng” gây tranh cãi về mặt hiến pháp, điều này lại làm dấy lên lời kêu gọi luận tội từ phe đối lập. Một thượng nghị sĩ cánh hữu đã tuyên bố trên truyền hình quốc gia rằng Allende lúc này là “một nguyên thủ quốc gia bất hợp pháp”, và vào tháng 8 năm 1973, Hạ viện đã thông qua nghị quyết tuyên bố chính phủ là vi hiến.
Chưa đầy một tháng sau, quân đội lên nắm quyền. Người dân Chile, từng tự hào là nền dân chủ ổn định nhất Nam Mỹ, đã khuất phục trước chế độ độc tài. Giới tướng lĩnh cai trị Chile trong suốt mười bảy năm sau đó.
📘 THUẬT NGỮ & KHÁI NIỆM CHÍNH
- Mutual toleration (Khoan dung lẫn nhau): Nguyên tắc dân chủ nền tảng, theo đó các bên đối lập trong chính trị chấp nhận nhau là hợp pháp và chính đáng, miễn là các bên tuân thủ luật lệ hiến pháp. Vi phạm nguyên tắc này có thể dẫn đến việc xem đối phương như “kẻ thù” không thể chung sống, mở đường cho các hành động phản dân chủ.
- Institutional forbearance (Kiềm chế thể chế): Việc các chính trị gia cố tình không sử dụng đến mức tối đa quyền lực hợp pháp của mình, nhằm tránh làm xói mòn hệ thống chính trị hay gây khủng hoảng hiến pháp. Đây là một hình thức tự giới hạn vì lợi ích lâu dài của nền dân chủ.
- Constitutional hardball (Chiêu bài hiến pháp): Việc sử dụng các quyền lực hợp pháp theo cách cực đoan, nhằm loại bỏ đối thủ chính trị, bất chấp tinh thần dân chủ. Đó là cách “chơi để thắng bằng mọi giá” thay vì cùng nhau giữ gìn luật chơi.
- Presidentialism (Chế độ tổng thống): Một hình thức chính phủ trong đó tổng thống là người đứng đầu nhà nước và chính phủ, với quyền lực hành pháp tập trung vào một cá nhân. Ở Mỹ và nhiều nước Mỹ Latinh, điều này đòi hỏi sự kiềm chế để tránh rơi vào chuyên chế.
- Twenty-Second Amendment (Tu chính án thứ 22): Sửa đổi Hiến pháp Hoa Kỳ năm 1951, quy định tổng thống chỉ được phục vụ tối đa hai nhiệm kỳ. Trước đó, việc giới hạn hai nhiệm kỳ là một chuẩn mực đạo đức chính trị bắt đầu từ thời George Washington.
- Partisan polarization (Phân cực đảng phái): Hiện tượng mà các đảng chính trị trở nên ngày càng đối lập gay gắt về tư tưởng và giá trị, khiến việc hợp tác trở nên khó khăn và làm suy yếu nền dân chủ.
🕰️ NHÂN VẬT & SỰ KIỆN LỊCH SỬ
- Salvador Allende: Tổng thống Chile (1970–1973), lãnh đạo liên minh cánh tả Unidad Popular. Dù được bầu cử dân chủ, ông bị lật đổ bởi cuộc đảo chính quân sự do Tướng Pinochet lãnh đạo.
- Patricio Aylwin: Lãnh đạo đảng Dân chủ Cơ đốc giáo Chile, sau trở thành tổng thống sau thời kỳ độc tài. Trong giai đoạn 1973, ông phản đối chính sách của Allende nhưng không ủng hộ đảo chính quân sự.
- Juan Perón: Tổng thống Argentina, nổi tiếng với chính sách dân túy và kiểm soát quyền lực, từng phá vỡ các chuẩn mực thể chế để củng cố vị trí.
- Carlos Menem: Tổng thống Argentina (1989–1999), sử dụng các sắc lệnh hành pháp ở mức cao chưa từng có, đẩy mạnh “constitutional hardball”.
- Fernando Lugo: Tổng thống Paraguay, bị luận tội và bãi nhiệm năm 2012 trong một quy trình hợp pháp nhưng bị chỉ trích là gian trá về tinh thần dân chủ.
- Abdalá Bucaram: Tổng thống Ecuador, bị quốc hội phế truất năm 1997 với lý do “mất năng lực tinh thần”, trong khi đó là cách lách luật để loại bỏ ông.
- Charles I (Anh): Vua Anh bị xử tử sau cuộc nội chiến với Quốc hội Anh vào thế kỷ 17; là ví dụ kinh điển cho sự đổ vỡ của các chuẩn mực chính trị dẫn đến xung đột vũ trang.
- Christian Democratic Party (Chile): Đảng trung dung quan trọng trong nền dân chủ Chile thế kỷ 20, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ hoặc làm suy yếu nền dân chủ vào thời Allende.
- Fatherland and Freedom Party (Chile): Đảng cực hữu chống cộng sản, có vai trò kích động lật đổ chính quyền Allende.
