Steven Levitsky & Daniel Ziblatt:  NỀN DÂN CHỦ SẼ CHẾT NHƯ THẾ NÀO – Chương 7: SỰ BUNG RÃ

GIỚI THIỆU TÁC GIẢ VÀ TÁC PHẨM

Nguyên Tác: HOW DEMOCRACIES DIE (2018) của Steven Levitsky & Daniel Ziblatt

(Chuyển ngữ tiếng Việt: ChatGPT; Hiệu đính (và chịu trách nhiệm): T.Vấn)

CHƯƠNG 7

SỰ BUNG RÃ

Vào chiều thứ Bảy, ngày 13 tháng 2 năm 2016, một tờ báo ở San Antonio đưa tin Thẩm phán Tối cao Pháp viện Antonin Scalia đã qua đời trong giấc ngủ khi đang đi săn ở Texas. Mạng xã hội lập tức bùng nổ. Chỉ trong vài phút, một cựu phụ tá đảng Cộng hòa và là người sáng lập tạp chí pháp lý bảo thủ The Federalist đã đăng tweet: “Nếu Scalia thật sự đã qua đời, Thượng viện phải từ chối phê chuẩn bất kỳ thẩm phán nào trong năm 2016 và để việc đề cử cho tổng thống kế tiếp.” Ngay sau đó, giám đốc truyền thông của Thượng nghị sĩ Cộng hòa Mike Lee tweet: “Có gì thấp hơn con số không? Chính là cơ hội để Obama bổ nhiệm thành công một Thẩm phán Tối cao thay thế Scalia.” Đến tối, Lãnh đạo khối đa số Thượng viện Mitch McConnell ra tuyên bố chia buồn với gia đình Scalia nhưng cũng khẳng định: “Chỗ trống này không nên được lấp đầy cho đến khi chúng ta có một vị tổng thống mới.”

Ngày 16 tháng 3 năm 2016, Tổng thống Barack Obama đề cử thẩm phán tòa phúc thẩm Merrick Garland vào chiếc ghế trống của Scalia. Không ai nghi ngờ gì về năng lực của Garland, và theo nhiều đánh giá, ông là một người ôn hòa về mặt tư tưởng. Nhưng lần đầu tiên trong lịch sử Hoa Kỳ, Thượng viện từ chối thậm chí xem xét đề cử của một tổng thống đương nhiệm cho Tối cao Pháp viện. Như chúng ta đã thấy, Thượng viện xưa nay luôn sử dụng sự tiết chế khi thực thi quyền “tham vấn và đồng ý” đối với các vị trí trong Tối cao Pháp viện: kể từ năm 1866, mỗi lần tổng thống đưa ra đề cử vào Tối cao Pháp viện trước khi người kế nhiệm được bầu chọn, đều được Thượng viện cho phép thực hiện.

Nhưng thế giới đã thay đổi vào năm 2016. Giờ đây, trong một sự phá vỡ tiền lệ lịch sử, các Thượng nghị sĩ Cộng hòa phủ nhận thẩm quyền đề cử của tổng thống. Đó là một hành vi vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực dân chủ. Chưa đầy một năm sau, khi một người Cộng hòa vào Nhà Trắng, Thượng viện Cộng hòa đạt được điều mình muốn: phê chuẩn nhanh chóng một ứng viên bảo thủ, Neil Gorsuch. Đảng Cộng hòa đã chà đạp lên một chuẩn mực dân chủ căn bản — trên thực tế là cướp đoạt một ghế trong Tối cao Pháp viện — và thoát khỏi hậu quả.

Những truyền thống nâng đỡ các thiết chế dân chủ Mỹ đang dần bung rã, mở ra một khoảng cách đáng lo giữa cách hệ thống chính trị của chúng ta vận hành với những kỳ vọng lâu đời về việc nó nên vận hành ra sao. Khi những “lan can mềm” yếu đi, chúng ta trở nên dễ tổn thương hơn trước những nhà lãnh đạo chống dân chủ.

Donald Trump, một kẻ thường xuyên phá vỡ chuẩn mực, bị chỉ trích rộng rãi (và đúng đắn) vì tấn công các chuẩn mực dân chủ của nước Mỹ. Nhưng vấn đề không bắt đầu với Trump. Quá trình xói mòn chuẩn mực đã bắt đầu từ nhiều thập niên trước — từ lâu trước khi Trump bước xuống thang cuốn để tuyên bố tranh cử tổng thống.

***

Trong cuộc đua vào Quốc hội năm 1978 ở tây bắc Georgia, một chính trị gia trẻ tên Newt Gingrich lần thứ ba ra tranh cử ở một địa hạt ngoại ô Atlanta. Sau hai lần thất bại với tư cách một người Cộng hòa theo đường lối tự do, ông cuối cùng đã thắng — lần này với tư cách một người bảo thủ, giành được một địa hạt chưa từng thuộc về đảng Cộng hòa trong suốt 130 năm. Dáng vẻ học giả, với cặp kính, giọng nói lanh lảnh, mái tóc dày và bộ râu rậm của Gingrich che giấu sự cứng rắn đã góp phần làm thay đổi nền chính trị Hoa Kỳ.

Tháng 6 năm 1978, Gingrich gặp một nhóm Đảng viên Cộng hòa trẻ tại khách sạn Holiday Inn gần sân bay Atlanta, nơi ông quyến rũ họ bằng một tầm nhìn chính trị thẳng thừng, quyết liệt hơn những gì họ từng biết. Ông tìm thấy một khán giả khao khát điều đó. Gingrich cảnh báo các đảng viên trẻ rằng đừng dùng những lời lẽ kiểu “hướng đạo sinh, có thể hay ho quanh đống lửa trại, nhưng tệ hại trong chính trị.” Ông nói tiếp:

“Các bạn đang chiến đấu trong một cuộc chiến. Một cuộc chiến vì quyền lực….Đảng này không cần một thế hệ lãnh đạo dè dặt, thận trọng, nhạt nhẽo, mơ hồ, chẳng liên quan gì….Điều chúng ta thật sự cần là những người sẵn sàng bước vào cuộc ẩu đả….Lãnh đạo chính trị là gì?…Là xây dựng một đa số.”

Khi Gingrich đến Washington năm 1979, tầm nhìn “chính trị như chiến tranh” của ông mâu thuẫn với lãnh đạo đảng Cộng hòa. Lãnh đạo phe thiểu số Hạ viện Bob Michel — một nhân vật thân thiện, thường lái xe về quê Illinois nghỉ quốc hội cùng đồng nghiệp Dân chủ Dan Rostenkowski — cam kết duy trì các chuẩn mực lịch sự và hợp tác lưỡng đảng. Gingrich bác bỏ cách tiếp cận đó là quá “mềm yếu.” Theo ông, muốn giành đa số cho đảng Cộng hòa thì phải chơi một trò chính trị cứng rắn hơn.

Được hậu thuẫn bởi một nhóm trung thành ngày càng đông, Gingrich khởi động một cuộc nổi dậy nhằm truyền bá tinh thần chiến đấu vào trong đảng. Tận dụng công nghệ truyền thông mới là C-SPAN, Gingrich “ném ra những tính từ như ném đá,” cố tình dùng ngôn ngữ giật gân. Ông mô tả Quốc hội là “tham nhũng” và “bệnh hoạn.” Ông đặt nghi vấn về lòng yêu nước của đối thủ Dân chủ. Ông thậm chí so sánh họ với Mussolini và buộc tội họ tìm cách “phá hủy đất nước chúng ta.” Theo cựu lãnh đạo Đảng Dân chủ bang Georgia Steve Anthony, “những gì phát ra từ miệng Gingrich…chúng tôi chưa từng nghe từ bất kỳ bên nào. Gingrich đã đi quá xa đến mức đối thủ bị choáng váng trong vài năm.”

Thông qua một ủy ban hành động chính trị mới mang tên GOPAC, Gingrich và đồng minh tìm cách phổ biến chiến thuật này trên toàn đảng. GOPAC phát hành hơn hai ngàn băng ghi âm huấn luyện hàng tháng để bảo đảm các tân binh trong “Cuộc Cách mạng Cộng hòa” của Gingrich dùng chung một giọng điệu. Cựu thư ký báo chí của Gingrich, Tony Blankley, so sánh chiến thuật phát băng này với cách Ayatollah Khomeini sử dụng băng ghi âm trên đường lên nắm quyền ở Iran. Đầu những năm 1990, Gingrich và nhóm của ông còn phân phát các bản ghi nhớ hướng dẫn ứng viên Cộng hòa dùng các từ tiêu cực để mô tả đảng Dân chủ, như: đáng thương, bệnh hoạn, kỳ quái, phản bội, chống cờ, chống gia đình, phản quốc. Đó là khởi đầu cho một sự chuyển biến địa chấn trong nền chính trị Mỹ.

Ngay cả khi Gingrich thăng tiến trong hàng ngũ lãnh đạo đảng — trở thành phó lãnh đạo phe thiểu số năm 1989 và Chủ tịch Hạ viện năm 1995 — ông vẫn không từ bỏ giọng điệu cứng rắn. Và thay vì bị đảng quay lưng, ông kéo cả đảng về phía mình. Khi ông trở thành Chủ tịch, Gingrich đã trở thành hình mẫu cho một thế hệ mới các nhà lập pháp Cộng hòa — nhiều người được bầu trong cuộc bầu cử áp đảo năm 1994, lần đầu tiên đưa đảng Cộng hòa kiểm soát Hạ viện sau bốn thập niên. Thượng viện cũng bị biến đổi theo bởi sự xuất hiện của những “Thượng nghị sĩ Gingrich,” với tư tưởng cứng rắn, ác cảm với thỏa hiệp, và sẵn sàng ngăn chặn lập pháp — tất cả góp phần chấm dứt truyền thống “lề thói dân biểu” (folkways) của cơ quan này.

Dù ít người nhận ra lúc đó, Gingrich và các đồng minh ông đang đứng trên bờ một làn sóng phân cực mới, bắt nguồn từ sự bất mãn công chúng ngày càng tăng — đặc biệt trong cử tri Cộng hòa. Gingrich không tạo ra sự phân cực này, nhưng ông là một trong những người đầu tiên khai thác nó. Và vai trò lãnh đạo của ông giúp định hình chiến lược “chính trị như chiến tranh” như là phương châm chủ đạo của đảng Cộng hòa. Theo Dân biểu Dân chủ Barney Frank, Gingrich đã biến nền chính trị Mỹ từ chỗ người ta mặc định rằng đối thủ là người thiện chí — dù bất đồng — thành chỗ người ta coi những người bất đồng chính kiến là tồi tệ và vô đạo đức. Ông là một kiểu McCarthyite đã thành công.

Chiến lược cứng rắn mới của đảng Cộng hòa thể hiện rõ trong nhiệm kỳ tổng thống Bill Clinton. Tháng 4 năm 1993, chỉ bốn tháng sau khi Clinton nhậm chức, Lãnh đạo phe thiểu số Thượng viện Robert Dole cho rằng chiến thắng khiêm tốn của Clinton không đủ để có giai đoạn “trăng mật” truyền thống dành cho tổng thống mới, và vì thế tổ chức một cuộc filibuster nhằm chặn gói kích thích việc làm trị giá 16 tỉ USD của ông. Việc sử dụng filibuster — vốn đã tăng mạnh trong thập niên 1980 và đầu thập niên 1990 — đạt đến mức mà một cựu thượng nghị sĩ mô tả là “dịch bệnh” trong hai năm đầu nhiệm kỳ Clinton. Trước thập niên 1970, số đề nghị kết thúc tranh luận (cloture) — một chỉ dấu quan trọng của filibuster — chưa bao giờ vượt quá bảy mỗi năm; đến 1993–94, con số đó đã đạt tám mươi. Các Thượng nghị sĩ Cộng hòa cũng tích cực thúc đẩy điều tra các bê bối mờ ám, nổi bật nhất là vụ đầu tư đất của Clinton ở Arkansas trong thập niên 1980 (gọi là Whitewater). Những nỗ lực này dẫn đến việc bổ nhiệm Kenneth Starr làm công tố viên đặc biệt năm 1994. Một cái bóng lớn bắt đầu phủ lên suốt nhiệm kỳ tổng thống của Clinton.

Nhưng thời kỳ chính trị như chiến tranh thực sự bước vào giai đoạn cao trào sau cuộc bầu cử vang dội của Đảng Cộng hòa năm 1994. Khi Gingrich trở thành Chủ tịch Hạ viện, GOP áp dụng chiến lược “không thỏa hiệp” — một tín hiệu thể hiện sự thuần túy về mặt ý thức hệ gửi đến cử tri cốt lõi — công khai bác bỏ sự tiết chế nhằm theo đuổi chiến thắng bằng “mọi giá”. Ví dụ, các dân biểu Đảng Cộng hòa từ chối thỏa hiệp trong các cuộc đàm phán ngân sách, dẫn đến việc chính phủ phải đóng cửa trong năm ngày vào năm 1995 và hai mươi mốt ngày vào năm 1996. Đây là một bước ngoặt nguy hiểm. Khi thiếu tiết chế, hệ thống kiểm soát và cân bằng sẽ rơi vào bế tắc và rối loạn.

Đỉnh điểm của kiểu “chơi khó” hiến pháp trong thập niên 1990 là cuộc bỏ phiếu của Hạ viện vào tháng 12 năm 1998 nhằm luận tội Tổng thống Clinton. Đây mới chỉ là lần luận tội tổng thống thứ hai trong lịch sử nước Mỹ, và động thái này đã đi ngược lại các chuẩn mực lâu đời. Cuộc điều tra — bắt đầu từ vụ bê bối bất thành mang tên Whitewater và cuối cùng tập trung vào lời khai của Tổng thống Clinton về một mối quan hệ ngoài hôn nhân — không bao giờ hé lộ điều gì gần với tiêu chuẩn thông thường của “trọng tội và hành vi sai trái”. Theo lời nhà nghiên cứu hiến pháp Keith Whittington, các dân biểu Cộng hòa đã luận tội Clinton “vì một sơ suất kỹ thuật”. Họ cũng thúc đẩy tiến trình luận tội mà không có sự ủng hộ lưỡng đảng, điều đó có nghĩa là Tổng thống Clinton gần như chắc chắn sẽ không bị Thượng viện kết tội (và đúng là ông đã được tuyên trắng án vào tháng 2 năm 1999). Với hành động chưa từng có trong lịch sử nước Mỹ, các dân biểu Cộng hòa tại Hạ viện đã chính trị hóa tiến trình luận tội, biến nó, theo lời các chuyên gia quốc hội Thomas Mann và Norman Ornstein, thành “chỉ là một vũ khí khác trong cuộc chiến đảng phái”.

Dù Newt Gingrich có thể là người dẫn đầu cuộc tấn công đầu tiên vào sự khoan dung và tiết chế, thì quá trình trượt dốc vào chính trị như chiến tranh chỉ càng gia tốc sau khi ông rời quốc hội năm 1999. Mặc dù Gingrich được thay thế bởi Dennis Hastert trên cương vị Chủ tịch Hạ viện, quyền lực thực sự rơi vào tay Lãnh đạo phe đa số Hạ viện Tom DeLay. Có biệt danh là “Cái Búa” (the Hammer), DeLay mang trong mình sự tàn nhẫn đậm chất đảng phái giống như Gingrich. Ông thể hiện điều đó, một phần, thông qua Dự án K Street — một chiến dịch nhồi nhét các công ty vận động hành lang bằng những người thân Cộng hòa và áp đặt một hệ thống “trả tiền để được việc” trong đó các nhà vận động hành lang được tưởng thưởng bằng các điều khoản lập pháp dựa trên mức độ ủng hộ các chính trị gia GOP. Dân biểu Cộng hòa Chris Shays mô tả triết lý của DeLay một cách thẳng thừng: “Nếu điều đó không phạm pháp, thì cứ làm.” Kết quả là sự xói mòn chuẩn mực tiếp tục. “Hết lần này đến lần khác,” một nhà báo nhận xét, DeLay “phá vỡ hàng rào vô hình vốn giữ những người đảng phái khác trong khuôn khổ.” DeLay đã đưa việc vi phạm chuẩn mực thành thông lệ trong thế kỷ XXI.

***

Vào tối ngày 14 tháng 12 năm 2000, sau khi Al Gore chấp nhận thất bại trong cuộc đua vào Nhà Trắng sau một cuộc tranh chấp sau bầu cử đầy cay đắng, George W. Bush phát biểu trước cả nước từ Hạ viện bang Texas. Được giới thiệu bởi Chủ tịch Hạ viện bang — một thành viên Đảng Dân chủ — Bush tuyên bố rằng ông chọn phát biểu từ Hạ viện bang Texas

“bởi vì nơi đây là mái nhà của tinh thần hợp tác lưỡng đảng. Tại nơi mà Đảng Dân chủ nắm đa số, các đảng viên Cộng hòa và Dân chủ đã cùng làm việc để làm điều đúng đắn cho những người mà chúng tôi đại diện. Tinh thần hợp tác mà tôi chứng kiến tại nơi đây chính là điều mà chúng ta cần ở Washington.”

Nhưng tinh thần ấy không hề xuất hiện. Bush từng hứa sẽ là người “gắn kết chứ không chia rẽ”, nhưng chiến tranh đảng phái chỉ càng trở nên dữ dội hơn trong tám năm ông tại vị. Ngay trước lễ nhậm chức của Bush, DeLay đã dội một gáo nước lạnh vào hiện thực chính trị, được cho là nói với tổng thống tân cử: “Chúng ta không hợp tác với Đảng Dân chủ. Sẽ không có cái gì gọi là gắn kết — chia rẽ gì hết.”

Tổng thống Bush điều hành theo hướng cực hữu, từ bỏ mọi giả vờ về tinh thần lưỡng đảng theo lời khuyên của cố vấn chính trị Karl Rove — người đã kết luận rằng cử tri đã phân cực đến mức Đảng Cộng hòa có thể chiến thắng bằng cách huy động cử tri cốt lõi của mình, thay vì tìm kiếm sự ủng hộ từ các cử tri độc lập. Và ngoại trừ thời điểm sau các vụ khủng bố ngày 11 tháng 9 cùng với các chiến dịch quân sự ở Afghanistan và Iraq, các nghị sĩ Dân chủ tại quốc hội đã gạt bỏ sự hợp tác lưỡng đảng và chọn cách cản trở. Harry Reid và các lãnh đạo Thượng viện khác sử dụng quy tắc của Thượng viện để làm chậm hoặc ngăn chặn các đạo luật của Đảng Cộng hòa, và phá vỡ tiền lệ khi thường xuyên sử dụng thủ đoạn câu giờ (filibuster) đối với những đề xuất của Bush mà họ phản đối.

Các Thượng nghị sĩ Dân chủ cũng bắt đầu lơ là với quy ước tiết chế trong việc thực thi quyền “tham vấn và đồng thuận” liên quan đến các đề cử của Tổng thống, khi họ bác bỏ một số lượng chưa từng có các ứng viên tư pháp của Bush — hoặc là từ chối họ thẳng thừng, hoặc để hồ sơ của họ tồn đọng mà không tổ chức điều trần. Chuẩn mực về việc nhường quyền lựa chọn nhân sự cho tổng thống đang dần tan rã. Thật vậy, báo New York Times trích dẫn lời một chiến lược gia Dân chủ nói rằng Thượng viện cần “thay đổi luật chơi… không còn nghĩa vụ nào phải phê chuẩn ai đó chỉ vì họ học thức hay uyên bác”. Sau khi Đảng Cộng hòa giành lại Thượng viện năm 2002, Đảng Dân chủ quay sang sử dụng thủ đoạn câu giờ để chặn việc phê chuẩn một số ứng viên tòa phúc thẩm. Phản ứng từ Đảng Cộng hòa là vô cùng phẫn nộ. Nhà bình luận bảo thủ Charles Krauthammer viết rằng “một trong những truyền thống lớn lao, phong tục, và quy tắc bất thành văn của Thượng viện là không dùng thủ đoạn câu giờ để chặn ứng viên tư pháp.” Trong khóa họp quốc hội thứ 110 — nhiệm kỳ tổng thống cuối cùng của Bush — số lần sử dụng thủ thuật câu giờ đạt mức cao chưa từng có là 139 lần, gần gấp đôi so với thời Clinton.

Nếu Đảng Dân chủ bác bỏ tiết chế để cản trở tổng thống, thì Đảng Cộng hòa bác bỏ nó để bảo vệ ông. Tại Hạ viện, thực hành không chính thức gọi là “quy trình thường lệ” — đảm bảo phe thiểu số có cơ hội phát biểu và sửa đổi luật — hầu như bị bỏ qua. Tỷ lệ dự luật được đưa ra theo “quy tắc đóng” cấm sửa đổi tăng vọt. Các nhà quan sát quốc hội như Thomas Mann và Norman Ornstein nhận xét rằng “các chuẩn mực hành xử lâu đời tại Hạ viện… đã bị xé bỏ vì mục tiêu lớn hơn là thực hiện chương trình nghị sự của tổng thống.” GOP đã từ bỏ chức năng giám sát đối với một tổng thống cùng đảng, làm suy yếu khả năng kiềm chế hành pháp của quốc hội. Trong khi Hạ viện dành ra 140 giờ để lấy lời khai có tuyên thệ nhằm điều tra xem liệu Tổng thống Clinton có lạm dụng danh sách gửi thiệp Giáng Sinh của Nhà Trắng để tìm nhà tài trợ hay không, thì họ không một lần nào gửi trát đòi hầu tòa đến Nhà Trắng trong suốt sáu năm đầu nhiệm kỳ của George Bush. Quốc hội né tránh giám sát cuộc chiến Iraq, chỉ mở một vài cuộc điều tra hình thức về những vụ lạm dụng nghiêm trọng, bao gồm cả tra tấn tại nhà tù Abu Ghraib. Cơ quan giám sát của quốc hội đã trở thành con chó cảnh trung thành, từ bỏ trách nhiệm thể chế của mình.

Việc phá vỡ chuẩn mực cũng diễn ra ở cấp tiểu bang. Một trong những trường hợp khét tiếng nhất là kế hoạch phân chia lại khu vực bầu cử năm 2003 tại Texas. Theo Hiến pháp, các cơ quan lập pháp bang có quyền điều chỉnh ranh giới các khu vực bầu cử quốc hội để đảm bảo dân số các khu gần bằng nhau. Tuy nhiên, có một chuẩn mực lâu đời và được chấp nhận rộng rãi là việc phân chia lại khu vực nên chỉ diễn ra mỗi thập niên, ngay sau khi có kết quả điều tra dân số. Điều này là hợp lý: vì người dân liên tục di chuyển, nên việc vẽ lại ranh giới vào giai đoạn sau của thập kỷ sẽ dựa trên số liệu dân số kém chính xác hơn. Mặc dù không có rào cản pháp lý nào ngăn việc phân chia lại giữa thập niên, nhưng điều đó gần như chưa từng xảy ra.

Trong năm 2003, các đảng viên Cộng hòa ở Texas dưới sự lãnh đạo của Lãnh đạo khối Đa số tại Hạ viện Tom DeLay đã thực hiện một kế hoạch tái phân chia khu vực bầu cử đầy táo bạo ngoài chu kỳ điều tra dân số. Như chính họ thừa nhận, mục tiêu duy nhất là lợi thế đảng phái. Mặc dù cử tri Texas ngày càng nghiêng về phía Cộng hòa, mười bảy trong số ba mươi hai đại diện của bang tại Hạ viện liên bang là đảng viên Dân chủ, nhiều người trong số họ là những dân biểu kỳ cựu. Điều này khiến lãnh đạo đảng Cộng hòa cấp quốc gia đặc biệt quan tâm vì đảng này chỉ chiếm đa số mong manh (229–204) tại Hạ viện. Đảng Dân chủ chỉ cần giành lại mười ba ghế để kiểm soát Hạ viện, vì thế chỉ cần vài ghế thay đổi cũng có thể mang tính quyết định.

Dưới sự chỉ đạo của DeLay, các nhà lập pháp Cộng hòa tại Texas đã vẽ lại bản đồ bầu cử nhằm gom cử tri gốc Phi và gốc Latino vào một số khu vực thiên Dân chủ, đồng thời thêm cử tri Cộng hòa vào các khu vực của các dân biểu Dân chủ da trắng để đảm bảo họ sẽ thất cử. Bản đồ mới khiến sáu dân biểu Dân chủ đặc biệt dễ tổn thương. Kế hoạch này là trò chơi quyền lực thuần túy. Một nhà phân tích nhận định, nó “thiên vị đảng phái đến mức tối đa mà luật pháp cho phép.”

Để thông qua dự luật tái phân chia khu vực, cần thêm một bước táo bạo nữa. Hạ viện Texas yêu cầu có đủ túc số—hai phần ba thành viên—mới được bỏ phiếu thông qua luật. Đảng Dân chủ có đủ phiếu để ngăn đạt túc số. Vì vậy, khi dự luật được đưa ra bỏ phiếu vào tháng 5 năm 2003, các nhà lập pháp Dân chủ đã phản ứng bằng một chiến thuật bất thường: bốn mươi bảy dân biểu lên xe buýt đến Ardmore, Oklahoma. Họ ở đó suốt bốn ngày cho đến khi dự luật bị rút lại.

Đáp lại, Thống đốc Rick Perry triệu tập phiên họp đặc biệt của Hạ viện vào tháng 6. Vì các dân biểu Dân chủ quá kiệt sức để tổ chức thêm một lần đào thoát, dự luật được thông qua. Sau đó, dự luật được chuyển lên Thượng viện bang, nơi các thượng nghị sĩ Dân chủ lại dùng chiến thuật tương tự: lên máy bay bay đến Albuquerque, New Mexico. Họ trụ được hơn một tháng cho đến khi Thượng nghị sĩ John Whitmire (sau này bị mệnh danh là “Quitmire”) bỏ cuộc và quay về Austin. Khi dự luật cuối cùng được thông qua, DeLay bay từ Washington về để giám sát tiến trình đối chiếu văn bản, dẫn đến một kế hoạch phân chia còn cực đoan hơn. Một trợ lý của dân biểu Cộng hòa Joe Barton viết trong email rằng đây là “bản đồ mạnh tay nhất tôi từng thấy. Nó…sẽ đảm bảo rằng đảng Cộng hòa giữ được Hạ viện bất kể tâm lý toàn quốc.” Thực vậy, kế hoạch đã vận hành gần như hoàn hảo. Sáu ghế Hạ viện của Texas chuyển từ tay Dân chủ sang Cộng hòa trong cuộc bầu cử năm 2004, giúp đảng Cộng hòa giữ vững quyền kiểm soát.

Bên cạnh sự suy giảm của tinh thần tiết chế, nhiệm kỳ tổng thống của George W. Bush cũng chứng kiến những thách thức ban đầu đối với chuẩn mực khoan dung chính trị. Phải công nhận rằng Tổng thống Bush đã không công kích lòng yêu nước của các đối thủ Dân chủ, ngay cả khi làn sóng bài Hồi giáo sau vụ khủng bố 11/9 tạo cơ hội để làm vậy. Nhưng các bình luận viên của Fox News và các phát thanh viên bảo thủ đã lợi dụng khoảnh khắc đó để ám chỉ rằng đảng Dân chủ thiếu lòng yêu nước. Một số còn liên hệ đảng Dân chủ với Al Qaeda—như Rush Limbaugh làm năm 2006, khi cáo buộc Thượng nghị sĩ Patrick Leahy “tiếp tay cho Al Qaeda” chỉ vì ông chất vấn ứng viên Tối cao Pháp viện Samuel Alito về việc chính quyền Bush sử dụng tra tấn.

Một trong những tác nhân công khai nhất của thù địch đảng phái đầu những năm 2000 là Ann Coulter. Coulter viết một loạt sách bán chạy tấn công phe cấp tiến và đảng Dân chủ bằng giọng điệu kiểu McCarthy. Chỉ cần nhìn tiêu đề sách là đủ rõ: Slander (2002), Treason (2003), Godless (2006), Guilty (2009), Demonic (2011), Adios, America! (2015). Treason, xuất bản đúng vào thời điểm Mỹ xâm lược Iraq, bênh vực Joseph McCarthy và tán dương chiến thuật của ông ta. Cuốn sách cho rằng tinh thần chống Mỹ là “cốt lõi trong thế giới quan của phe cấp tiến,” và cáo buộc họ đã phản quốc suốt “năm mươi năm trong Chiến tranh Lạnh.” Khi quảng bá cho cuốn sách, Coulter tuyên bố: “Có hàng triệu nghi phạm ở đây… Tôi đang truy tố toàn bộ đảng Dân chủ.” Cuốn sách nằm trong danh sách bán chạy của New York Times suốt mười ba tuần.

Cuộc bầu cử tổng thống năm 2008 đánh dấu một bước ngoặt trong làn sóng bài đối thủ đảng phái. Qua hệ sinh thái truyền thông cánh hữu—trong đó có Fox News, kênh truyền hình cáp được xem nhiều nhất nước Mỹ—ứng viên Dân chủ Barack Obama bị mô tả là người theo chủ nghĩa Marx, chống Mỹ và bí mật theo đạo Hồi. Chiến dịch tranh cử năm đó còn cố tình gắn kết Obama với các “phần tử khủng bố” như Bill Ayers, một giáo sư từng hoạt động trong nhóm Weather Underground đầu thập niên 1970 (Ayers từng tổ chức một buổi gặp mặt cho Obama năm 1995 khi ông chuẩn bị tranh cử Thượng viện tiểu bang Illinois). Chương trình Hannity & Colmes trên Fox News đề cập đến câu chuyện Ayers ít nhất sáu mươi mốt lần trong chiến dịch tranh cử năm 2008.

Điều đáng lo nhất trong chiến dịch 2008 là các nhà chính trị Cộng hòa đã bắt chước giọng điệu thù địch của truyền thông cánh hữu. Ví dụ, Tom DeLay tuyên bố: “Trừ khi Obama chứng minh điều ngược lại, ông ta là người theo chủ nghĩa Marx,” còn Steve King, dân biểu Cộng hòa từ Iowa, gọi Obama là “chống Mỹ” và cảnh báo ông sẽ dẫn nước Mỹ vào “chế độ độc tài toàn trị.” Mặc dù ứng viên tổng thống Cộng hòa John McCain không sử dụng giọng điệu như vậy, ông đã chọn một người đồng hành tranh cử, Sarah Palin, và chính bà đã làm vậy. Palin nhấn mạnh câu chuyện về Bill Ayers, tuyên bố rằng Obama đã “kết thân với khủng bố.” Trong các buổi vận động tranh cử, Palin nói với cử tri rằng Obama “khởi nghiệp chính trị trong phòng khách của một tên khủng bố nội địa!” rồi tiếp: “Đây không phải là người nhìn nước Mỹ như bạn và tôi nhìn. Tôi e rằng đây là người xem nước Mỹ đủ khiếm khuyết để hợp tác với một cựu khủng bố từng nhắm vào chính đất nước mình.” Những bài diễn văn mang hàm ý chủng tộc như thế khiến đám đông hô to: “Phản quốc!”, “Khủng bố!” và thậm chí “Giết hắn đi!”

***

Chiến thắng của Barack Obama trong cuộc bầu cử tổng thống năm 2008 từng thắp lên hy vọng rằng chính trị Mỹ sẽ trở lại với một tinh thần dân sự hơn. Trong đêm bầu cử, khi ông cùng gia đình bước ra sân khấu ở Chicago, vị tổng thống đắc cử đã phát biểu một cách hào hiệp, gửi lời chúc mừng đến McCain vì sự nghiệp đóng góp vẻ vang cho nước Mỹ. Trước đó, tại Phoenix, Arizona, McCain đã có một bài phát biểu chấp nhận thua đầy bao dung, mô tả Obama là một người tốt yêu đất nước này, và chúc ông “được Chúa phù hộ.” Đó là một hình mẫu kinh điển của sự hòa giải hậu bầu cử. Nhưng có điều gì đó không ổn tại Phoenix. Khi McCain nhắc đến Obama, đám đông đã la ó dữ dội, buộc thượng nghị sĩ Arizona phải can thiệp trấn an. Nhiều người nhìn sang Sarah Palin, người đứng ở bên cạnh với vẻ mặt u ám. Mặc dù sân khấu tối đó là của McCain, nhưng lời kêu gọi hợp tác của ông dường như không hòa nhịp được với những người đã đến để lắng nghe ông phát biểu.

Thay vì mở ra một kỷ nguyên khoan dung và hợp tác, nhiệm kỳ của Obama lại gắn liền với sự cực đoan gia tăng và chiến tranh đảng phái. Những thách thức về tính chính danh của Tổng thống Obama—bắt đầu từ các tác giả bảo thủ ngoài rìa, các nhân vật phát thanh, các chương trình bình luận truyền hình và các blogger—nhanh chóng hội tụ thành một phong trào chính trị quần chúng: Phong trào Tea Party, được tổ chức chỉ vài tuần sau khi Tổng thống Obama nhậm chức. Mặc dù Tea Party khẳng định sứ mệnh của mình xoay quanh các lý tưởng bảo thủ truyền thống như chính phủ nhỏ, thuế thấp, và phản đối cải cách y tế, sự phản đối của họ đối với Obama lại mang tính độc hại hơn nhiều. Khác biệt ở đây là: Tea Party đặt nghi vấn về chính quyền của Obama ngay từ căn nguyên.

Hai luận điệu phá vỡ chuẩn mực hiện diện một cách nhất quán trong diễn ngôn của Tea Party. Một là Tổng thống Obama là mối đe dọa đối với nền dân chủ. Chỉ vài ngày sau khi Obama đắc cử, dân biểu Georgia Paul Broun đã cảnh báo về một nền độc tài sắp đến, tương tự như Đức Quốc xã hoặc Liên Xô. Ông sau đó còn viết trên Twitter: “Thưa Tổng thống, ông không tin vào Hiến pháp. Ông tin vào chủ nghĩa xã hội.” Một thành viên Tea Party đến từ Iowa, Joni Ernst—sau này trở thành thượng nghị sĩ—tuyên bố rằng Tổng thống Obama “đã trở thành một nhà độc tài.”

Luận điệu thứ hai là Barack Obama không phải là “người Mỹ thực thụ.” Trong chiến dịch tranh cử năm 2008, Sarah Palin đã sử dụng cụm từ “người Mỹ thực thụ” để chỉ những người ủng hộ bà—hầu hết là người da trắng theo đạo Thiên Chúa. Ý tưởng này trở thành trung tâm trong chiến dịch chống Obama của Tea Party, nhấn mạnh rằng ông không yêu nước Mỹ hoặc không chia sẻ những giá trị Mỹ. Theo phát thanh viên Laurie Roth, một nhà hoạt động Tea Party:

“Đây không chỉ là sự chuyển dịch sang cánh tả như Jimmy Carter hay Bill Clinton. Đây là một cuộc đụng độ giữa hai thế giới quan. Chúng ta đang chứng kiến một người theo Hồi giáo thế tục ẩn mình trong Nhà Trắng, nhưng ông ta vẫn là người Hồi giáo. Ông ta không phải là tín đồ Thiên Chúa. Chúng ta đang thấy một người theo chủ nghĩa xã hội cộng sản trong Nhà Trắng, giả vờ làm người Mỹ.”

Email đại trà lan truyền qua mạng lưới Tea Party chứa đầy tin đồn và suy diễn, như một email có hình Tổng thống Obama đang cầm quyển sách The Post-American World của người dẫn chương trình CNN Fareed Zakaria. Nội dung email viết: “ĐIỀU NÀY SẼ LÀM BẠN ĐÔNG CỨNG MÁU!!! Tựa cuốn sách Obama đang đọc là Thế giới hậu nước Mỹ và tác giả là một người Hồi giáo.”

Luận điệu ấy không chỉ giới hạn ở các nhà hoạt động Tea Party. Các chính trị gia Cộng hòa cũng đặt câu hỏi về chất Mỹ của Tổng thống Obama. Cựu dân biểu Colorado Tom Tancredo tuyên bố: “Tôi không tin Barack Obama yêu nước Mỹ giống như tôi yêu, nước Mỹ mà các nhà lập quốc đã xây dựng.” Newt Gingrich, người tìm cách tái xuất chính trường và tranh cử tổng thống năm 2012, gọi Obama là “tổng thống chống Mỹ đầu tiên.” Trong một buổi gây quỹ riêng cho thống đốc Wisconsin Scott Walker vào tháng 2 năm 2015, cựu thị trưởng thành phố New York Rudy Giuliani công khai nghi ngờ lòng yêu nước của vị tổng thống đương nhiệm, tuyên bố: “Tôi không tin, và tôi biết điều này nghe thật kinh khủng, nhưng tôi không tin tổng thống yêu nước Mỹ.”

Nếu Tea Party cáo buộc Obama không yêu nước Mỹ, thì phong trào “birther” còn đi xa hơn nữa: đặt câu hỏi liệu ông có thực sự sinh ra tại Hoa Kỳ hay không—tức là thách thức quyền hiến định để ông làm tổng thống. Ý tưởng rằng Obama không đến từ nước Mỹ bắt đầu lan truyền trên mạng trong chiến dịch tranh cử Thượng viện của ông năm 2004 và tái xuất hiện vào năm 2008. Các chính trị gia Cộng hòa phát hiện rằng nghi ngờ nơi sinh của Obama là cách dễ dàng để khơi dậy sự cổ vũ tại các buổi vận động. Vì vậy, họ bắt đầu lặp lại điều đó. Dân biểu Colorado Mike Coffman nói với người ủng hộ: “Tôi không biết liệu Barack Obama có sinh ra tại Hoa Kỳ hay không… Nhưng tôi biết điều này, trong trái tim ông ta, ông ta không phải là người Mỹ. Ông ta không phải là người Mỹ.” Ít nhất 18 nghị sĩ và dân biểu Cộng hòa bị xem là “người tiếp tay cho birther” vì từ chối bác bỏ huyền thoại đó. Các thượng nghị sĩ Roy Blunt, James Inhofe, Richard Shelby và David Vitter, cựu ứng viên phó tổng thống Sarah Palin, và ứng viên tổng thống năm 2012 Mike Huckabee đều có những phát biểu ủng hộ hoặc cổ súy cho chiến dịch birther.

Birther nổi tiếng nhất chính là Donald Trump. Mùa xuân năm 2011, khi cân nhắc tranh cử tổng thống năm 2012, Trump nói trên chương trình Today rằng ông “nghi ngờ” việc Tổng thống Obama là công dân Hoa Kỳ theo luật định. “Tôi có người thực sự đang nghiên cứu chuyện này,” Trump nói, “và họ không thể tin vào những gì họ đang phát hiện.” Trump trở thành birther nổi bật nhất nước, xuất hiện nhiều lần trên các chương trình thời sự để kêu gọi tổng thống công bố giấy khai sinh. Và khi Obama công bố giấy khai sinh vào năm 2011, Trump lại ám chỉ đó là tài liệu giả mạo. Dù cuối cùng không ra tranh cử năm 2012, việc Trump công khai nghi ngờ quốc tịch của Tổng thống Obama đã giúp ông thu hút sự chú ý của truyền thông và được lòng cử tri Tea Party. Sự bất khoan dung trở thành một chiến lược chính trị hữu hiệu.

Những cuộc tấn công như vậy không phải là điều mới mẻ trong lịch sử Hoa Kỳ. Henry Ford, cha xứ Coughlin, và tổ chức John Birch Society từng sử dụng loại ngôn ngữ đó. Nhưng các thách thức đối với tính chính danh của Obama khác ở hai điểm quan trọng. Thứ nhất, chúng không còn giới hạn ở vùng rìa, mà được đông đảo cử tri Cộng hòa chấp nhận. Theo một cuộc thăm dò của Fox News năm 2011, 37% cử tri Cộng hòa tin rằng Tổng thống Obama không sinh ra tại Hoa Kỳ, và 63% nói rằng họ có nghi ngờ. Một cuộc khảo sát của CNN/ORC cho thấy 43% cử tri Cộng hòa tin ông là người Hồi giáo, và theo một thăm dò của Newsweek, đa số cử tri Cộng hòa tin rằng Tổng thống Obama ưu ái người Hồi giáo hơn các tôn giáo khác.

Thứ hai, khác với các giai đoạn cực đoan trước đây, làn sóng này đã lan tới thượng tầng lãnh đạo Đảng Cộng hòa. Ngoại trừ thời kỳ McCarthy, hai đảng lớn của Mỹ thường giữ thái độ xa lánh với những biểu hiện bất khoan dung như thế trong suốt hơn một thế kỷ. Cha xứ Coughlin hay John Birch Society không bao giờ có ảnh hưởng đến lãnh đạo cao nhất của các đảng. Giờ đây, những cuộc tấn công công khai vào tính chính danh của Tổng thống Obama (và sau đó là Hillary Clinton) được thực hiện bởi những chính trị gia hàng đầu quốc gia. Năm 2010, Sarah Palin kêu gọi Đảng Cộng hòa “hấp thụ càng nhiều tinh thần Tea Party càng tốt.” Và họ đã làm vậy. Các thượng nghị sĩ, thống đốc, thậm chí cả ứng viên tổng thống của Đảng Cộng hòa đều lặp lại ngôn ngữ của vùng rìa, và được hậu thuẫn bởi các nhà tài trợ muốn đưa đảng sang hướng cứng rắn hơn trong việc chống lại chính quyền Obama. Các tổ chức như FreedomWorks và Americans for Prosperity, cùng các ủy ban hành động chính trị như Tea Party Express và Tea Party Patriots, đã tài trợ cho hàng chục ứng viên Cộng hòa. Năm 2010, hơn 100 ứng viên có liên hệ với Tea Party đã tranh cử vào Quốc hội, và hơn 40 người đã đắc cử. Đến năm 2011, Tea Party Caucus tại Hạ viện có 60 thành viên, và năm 2012, các ứng viên thân Tea Party trở thành những người dẫn đầu trong cuộc đua tranh đề cử tổng thống của Đảng Cộng hòa. Năm 2016, người giành được đề cử đó chính là một birther, tại một đại hội toàn quốc nơi các lãnh đạo Đảng Cộng hòa gọi đối thủ Dân chủ là tội phạm và cùng nhau hô vang: “Tống cổ bà ta vô tù!”

Lần đầu tiên sau nhiều thập kỷ, các nhân vật lãnh đạo hàng đầu của Đảng Cộng hòa—trong đó có một người sau này trở thành tổng thống—đã công khai từ bỏ những chuẩn mực của sự khoan dung lẫn nhau, bị kích động bởi một phong trào từng là thiểu số nay đã trở thành dòng chính. Vào cuối nhiệm kỳ của Obama, nhiều thành viên Đảng Cộng hòa đã chấp nhận quan điểm rằng các đối thủ Dân chủ là phản quốc hoặc là mối đe dọa với lối sống kiểu Mỹ. Đây là một vùng đất nguy hiểm. Sự cực đoan như vậy khuyến khích các chính trị gia từ bỏ sự kiềm chế. Nếu Barack Obama là một “mối đe dọa với pháp quyền,” như Thượng nghị sĩ Ted Cruz từng tuyên bố, thì việc ngăn chặn các đề cử tư pháp của ông bằng mọi giá là điều có thể hiểu được.

Tình trạng bất khoan dung đảng phái ngày càng tăng đã dẫn đến sự xói mòn của lòng kiềm chế trong thể chế trong suốt nhiệm kỳ của Obama. Ngay sau khi ông đắc cử, một nhóm dân biểu trẻ tuổi do Kevin McCarthy, Eric Cantor và Paul Ryan dẫn đầu đã tổ chức một loạt cuộc họp để xây dựng chiến lược đối đầu với chính quyền mới. Nhóm này tự gọi mình là “Ba Tay Súng Trẻ” (Young Guns) và quyết định biến Đảng Cộng hòa thành “Đảng của sự phủ quyết” (Party of No). Dù nước Mỹ đang chìm trong cuộc khủng hoảng kinh tế tồi tệ nhất kể từ Đại suy thoái, các nhà lập pháp Cộng hòa vẫn lên kế hoạch không hợp tác với chính quyền mới. Lãnh đạo phe thiểu số Thượng viện Mitch McConnell cũng đồng tình khi tuyên bố rằng “mục tiêu quan trọng nhất của chúng tôi [ở Thượng viện] là khiến Tổng thống Obama chỉ làm một nhiệm kỳ.” McConnell cũng chấp nhận chủ nghĩa cản phá. Dự luật đầu tiên được đưa ra Thượng viện vào tháng 1 năm 2009 là Đạo luật Quản lý Đất Công—một biện pháp bảo tồn lưỡng đảng nhằm bảo vệ hai triệu mẫu đất hoang dã tại chín tiểu bang. Như để gửi đi một thông điệp, các nghị sĩ Cộng hòa đã dùng thủ tục filibuster để chặn dự luật này.

Kiểu hành xử này trở thành thông lệ. Chủ nghĩa cản phá ở Thượng viện gia tăng vọt sau năm 2008. “Giữ luật” (hold)—truyền thống cho phép trì hoãn phiên tranh luận để các thượng nghị sĩ có thêm thời gian chuẩn bị—đã biến thành quyền phủ quyết vô thời hạn. Có tới 385 vụ filibuster được tiến hành từ năm 2007 đến 2012—bằng tổng số filibuster diễn ra trong bảy thập kỷ từ Thế chiến thứ nhất đến cuối thời Reagan. Các thượng nghị sĩ Cộng hòa cũng tiếp tục sử dụng tiến trình xác nhận tư pháp như một công cụ đảng phái: Tỷ lệ phê chuẩn các đề cử thẩm phán phúc thẩm của tổng thống—trên 90% trong thập niên 1980—đã giảm xuống chỉ còn khoảng 50% dưới thời Obama.

Đảng Dân chủ cũng phản ứng bằng những hành vi phá vỡ chuẩn mực. Tháng 11 năm 2013, các thượng nghị sĩ Dân chủ bỏ phiếu bãi bỏ thủ tục filibuster đối với hầu hết các đề cử tổng thống, bao gồm cả đề cử thẩm phán liên bang (nhưng không áp dụng với Tối cao Pháp viện)—một động thái cực đoan đến mức được gọi là “lựa chọn hạt nhân” (nuclear option). Các thượng nghị sĩ Cộng hòa chỉ trích hành động này là “biểu hiện trần trụi của quyền lực chính trị,” nhưng Tổng thống Obama bảo vệ nó, khẳng định rằng filibuster đã bị biến thành một “công cụ cản phá liều lĩnh và dai dẳng” và nói thêm rằng “mô hình cản phá hiện nay… không phải là điều mà các nhà lập quốc hình dung.”

Tổng thống Obama cũng phá vỡ chuẩn mực theo cách riêng—bằng các hành động hành pháp đơn phương. Tháng 10 năm 2011, ông nêu khẩu hiệu hành động chính sách: “Chúng ta không thể chờ đợi một Quốc hội ngày càng rối loạn để làm việc của mình,” ông nói tại Nevada. “Bất cứ khi nào họ không hành động, tôi sẽ làm.” Obama bắt đầu sử dụng quyền hành pháp một cách mà trước khi nhậm chức ông có thể không dự đoán được. Năm 2010, khi Quốc hội không thông qua dự luật năng lượng mới, ông ban hành một “bản ghi nhớ hành pháp” chỉ thị các cơ quan chính phủ nâng tiêu chuẩn tiết kiệm nhiên liệu cho tất cả các loại xe. Năm 2012, trước việc Quốc hội không thông qua cải cách nhập cư, ông công bố một hành động hành pháp ngưng trục xuất những người nhập cư bất hợp pháp đến Mỹ trước năm 16 tuổi và hiện đang đi học, tốt nghiệp trung học hoặc là cựu chiến binh. Năm 2015, Obama phản ứng với việc Quốc hội không hành động về biến đổi khí hậu bằng cách ban hành sắc lệnh yêu cầu các cơ quan liên bang giảm khí thải nhà kính và sử dụng năng lượng tái tạo nhiều hơn. Không thể nhận được sự phê chuẩn của Thượng viện cho hiệp ước hạt nhân với Iran, chính quyền Obama đã đàm phán một “thỏa thuận hành pháp,” không phải là hiệp ước nên không cần Thượng viện phê chuẩn. Dù các hành động của tổng thống không vi hiến, nhưng việc ông hành động đơn phương để đạt được các mục tiêu bị Quốc hội chặn lại là một sự vi phạm chuẩn mực của kiềm chế.

Nỗ lực lách Quốc hội của Obama đã dẫn đến sự leo thang tiếp theo. Tháng 3 năm 2015, lãnh đạo Thượng viện của Đảng Cộng hòa công khai kêu gọi các tiểu bang chống lại thẩm quyền của tổng thống. Trong một bài viết trên báo Lexington Herald Leader, Mitch McConnell kêu gọi các tiểu bang phớt lờ sắc lệnh của Obama về hạn chế khí thải nhà kính. Đây là một hành động làm suy yếu chính quyền liên bang một cách choáng váng. Năm sau, các nhà lập pháp bang Arizona đã tranh luận và suýt thông qua một dự luật cấm tiểu bang sử dụng bất kỳ nhân sự hoặc tài nguyên nào để thực thi các sắc lệnh hành pháp chưa được Quốc hội biểu quyết. Báo New York Times bình luận: “Điều này nghe như bản tuyên ngôn đòi ly khai của John Calhoun năm 1828, bản South Carolina Exposition and Protest.”

Ba sự kiện kịch tính trong nhiệm kỳ Obama cho thấy chuẩn mực kiềm chế đã bị xói mòn nghiêm trọng như thế nào. Đầu tiên là cuộc khủng hoảng trần nợ công năm 2011. Vì nếu không nâng trần nợ, chính phủ Hoa Kỳ có thể vỡ nợ, làm mất xếp hạng tín dụng và đẩy nền kinh tế vào suy thoái, nên về lý thuyết, Quốc hội có thể dùng việc nâng trần nợ như một con tin, từ chối nâng trần trừ khi tổng thống chấp nhận những yêu cầu nhất định. Trò chơi mạo hiểm đặc biệt này trước đây chưa bao giờ được nghiêm túc cân nhắc—cho đến năm 2011. Việc nâng trần nợ vốn là một thông lệ lưỡng đảng lâu đời; từ 1960 đến 2011 nó đã được thực hiện 78 lần, 49 lần dưới các tổng thống Cộng hòa và 29 lần dưới các tổng thống Dân chủ. Dù quá trình này thường gây tranh cãi, các lãnh đạo hai đảng đều hiểu rằng đó chỉ là thủ tục tượng trưng.

Điều này đã thay đổi khi Đảng Cộng hòa, dưới sự thúc đẩy của một nhóm dân biểu mới do Tea Party hậu thuẫn, giành quyền kiểm soát Quốc hội năm 2011. Họ không chỉ sẵn sàng dùng trần nợ như con tin, mà còn sẵn sàng phá vỡ nó—”đánh sập toàn bộ hệ thống”—nếu yêu cầu cắt giảm chi tiêu không được đáp ứng. Các thượng nghị sĩ do Tea Party ủng hộ như Pat Toomey ở Pennsylvania và Mike Lee ở Utah công khai kêu gọi vỡ nợ nếu Obama không nhượng bộ. Dân biểu Jason Chaffetz sau đó nói: “Chúng tôi không nói đùa… Chúng tôi đã sẵn sàng đánh sập.” Dù một thỏa thuận phút chót đã tránh được vỡ nợ, thiệt hại đã xảy ra. Thị trường phản ứng tiêu cực, và hãng đánh giá tín nhiệm Standard & Poor’s đã hạ mức xếp hạng tín dụng của Mỹ lần đầu tiên trong lịch sử.

Tháng 3 năm 2015 chứng kiến một sự kiện chưa từng có trước đây, khi Thượng nghị sĩ Arkansas Tom Cotton cùng 46 thượng nghị sĩ Cộng hòa khác gửi thư ngỏ cho các lãnh đạo Iran, khẳng định rằng Tổng thống Obama không có thẩm quyền đàm phán thỏa thuận hạt nhân. Phản đối thỏa thuận Iran và tức giận vì Obama dùng “thỏa thuận hành pháp” thay vì hiệp ước, các thượng nghị sĩ Cộng hòa đã can thiệp vào tiến trình đàm phán ngoại giao—vốn là lĩnh vực của nhánh hành pháp. Thượng nghị sĩ Dân chủ ôn hòa Bill Nelson của Florida mô tả bức thư là “gây choáng… Tôi không thể không nghĩ: liệu tôi có ký một bức thư như vậy dưới thời Tổng thống George W. Bush không? Tôi thậm chí còn không bao giờ tưởng tượng đến điều đó.” Cotton và các đồng minh của ông đã công khai tìm cách làm suy yếu thẩm quyền của một tổng thống đương nhiệm.

Một thời điểm phá vỡ chuẩn mực thứ ba là việc Thượng viện từ chối xem xét đề cử của Tổng thống Obama năm 2016 đối với ông Merrick Garland vào Tòa án Tối cao. Cần nhấn mạnh rằng kể từ thời Tái thiết (Reconstruction), chưa từng có tổng thống nào bị từ chối quyền bổ nhiệm thẩm phán vào Tòa án Tối cao nếu ông ta đưa ra đề cử trước khi người kế nhiệm được bầu. Nhưng mối đe dọa ngăn cản không dừng lại ở đó. Trước thềm cuộc bầu cử năm 2016, khi nhiều người tin rằng Hillary Clinton sẽ chiến thắng, một số thượng nghị sĩ Cộng hòa — bao gồm Ted Cruz, John McCain và Richard Burr — đã thề sẽ chặn toàn bộ các đề cử của Clinton vào Tối cao Pháp viện trong bốn năm tới, trên thực tế sẽ khiến Tòa chỉ còn tám ghế. Burr, thượng nghị sĩ từ bang North Carolina, nói trong một cuộc họp kín với các tình nguyện viên Cộng hòa rằng: “Nếu Hillary Clinton trở thành tổng thống, tôi sẽ làm mọi thứ có thể để bảo đảm rằng bốn năm sau, Tòa án Tối cao vẫn còn một ghế trống.” Dù Hiến pháp không quy định rõ số lượng thẩm phán trong Tòa án Tối cao, truyền thống chín thành viên đã được thiết lập từ lâu. Cả đảng Cộng hòa lẫn Dân chủ từng lên tiếng bảo vệ sự độc lập của Tòa trước nỗ lực mở rộng của Tổng thống Roosevelt vào năm 1937. Giờ đây điều đó trở nên không tưởng. Mặc dù Ted Cruz tuyên bố rằng có một “tiền lệ lịch sử” cho việc thay đổi quy mô Tòa án, nhưng tiền lệ đó đã chết ngay sau Nội chiến. Sáng kiến của Cruz sẽ phá vỡ một chuẩn mực kéo dài 147 năm.

Với những chiến thuật như vậy, đảng Cộng hòa bắt đầu hành xử như một đảng phái chống lại hệ thống. Đến cuối nhiệm kỳ của Obama, những hàng rào mềm của nền dân chủ đã trở nên lung lay một cách nguy hiểm.

***

Nếu hai mươi lăm năm trước, ai đó mô tả cho bạn một quốc gia nơi các ứng cử viên đe dọa sẽ bỏ tù đối thủ của mình, nơi các chính trị gia đối lập cáo buộc chính phủ đánh cắp cuộc bầu cử hoặc thiết lập chế độ độc tài, và nơi các đảng sử dụng thế đa số trong lập pháp để luận tội tổng thống và chiếm ghế trong Tòa án Tối cao — bạn có thể sẽ nghĩ đến Ecuador hoặc Romania. Chắc hẳn bạn sẽ không nghĩ đến Hoa Kỳ.

Đằng sau sự đổ vỡ của những chuẩn mực cơ bản về sự khoan dung và kiềm chế lẫn nhau là một hội chứng phân cực đảng phái sâu sắc. Dù hiện tượng này khởi phát từ sự cực đoan hóa của đảng Cộng hòa, hậu quả của nó đã lan rộng khắp hệ thống chính trị Mỹ. Việc chính phủ đóng cửa, lập pháp bị bắt làm con tin, tái phân chia khu vực bầu cử giữa nhiệm kỳ, và từ chối xem xét các đề cử vào Tối cao Pháp viện không còn là những hiện tượng dị biệt. Trong suốt một phần tư thế kỷ qua, đảng Dân chủ và Cộng hòa đã trở thành nhiều hơn là hai lực lượng cạnh tranh — họ đã được phân loại hoàn toàn vào hai phe tự do và bảo thủ. Cử tri của họ giờ đây bị chia rẽ sâu sắc bởi chủng tộc, tín ngưỡng tôn giáo, địa lý, và thậm chí là “lối sống”.

Hãy xem một kết quả điều tra đáng chú ý: Năm 1960, các nhà khoa học chính trị hỏi người Mỹ rằng họ sẽ cảm thấy thế nào nếu con mình kết hôn với người thuộc đảng phái đối lập. Chỉ 4% đảng viên Dân chủ và 5% đảng viên Cộng hòa cho biết họ sẽ “không hài lòng.” Nhưng đến năm 2010, 33% đảng viên Dân chủ và 49% đảng viên Cộng hòa cho biết họ cảm thấy “hơi hoặc rất không vui” trước viễn cảnh con cái kết hôn khác đảng. Là một người Dân chủ hay Cộng hòa giờ đây không còn chỉ là một lựa chọn chính trị mà đã trở thành bản sắc cá nhân. Một cuộc khảo sát năm 2016 do Pew Foundation thực hiện cho thấy 49% đảng viên Cộng hòa và 55% đảng viên Dân chủ nói rằng đảng đối lập khiến họ “sợ hãi.” Trong số những người có sự tham gia chính trị cao, con số còn cao hơn — 70% đảng viên Dân chủ và 62% đảng viên Cộng hòa nói rằng họ sống trong nỗi sợ đảng kia.

Những cuộc khảo sát này cho thấy sự trỗi dậy của một hiện tượng nguy hiểm trong chính trị Mỹ: sự thù ghét đảng phái mãnh liệt. Nguồn gốc của hiện tượng này nằm trong một quá trình tái cấu trúc đảng phái lâu dài bắt đầu hình thành từ những năm 1960. Trong phần lớn thế kỷ 20, các đảng phái ở Mỹ là những “lều lớn” về mặt ý thức hệ, bao gồm nhiều nhóm cử tri đa dạng với một loạt quan điểm chính trị khác nhau. Đảng Dân chủ đại diện cho liên minh Tân Chính sách (New Deal) gồm giới tự do, công đoàn, di dân Công giáo thế hệ thứ hai và ba, và người Mỹ gốc Phi — nhưng đồng thời cũng đại diện cho tầng lớp da trắng bảo thủ ở miền Nam. Về phần mình, đảng Cộng hòa bao gồm cả các thành phần tự do ở vùng Đông Bắc lẫn bảo thủ ở Trung Tây và miền Tây. Người theo đạo Tin Lành thuộc cả hai đảng, với một tỷ lệ hơi nhỉnh hơn nghiêng về Dân chủ — vì thế không có đảng nào bị coi là “vô thần.”

Vì hai đảng mang tính dị biệt nội bộ rất cao, nên mức độ phân cực giữa họ cũng thấp hơn nhiều so với hiện nay. Các nghị sĩ Dân chủ và Cộng hòa trong Quốc hội chia rẽ về các vấn đề như thuế khóa, chi tiêu, quy định của chính phủ và công đoàn, nhưng họ lại có sự đồng thuận phần nào trong vấn đề dễ gây nổ — chủng tộc. Mặc dù cả hai đảng đều có các phe ủng hộ quyền dân sự, nhưng sự phản đối của các đảng viên Dân chủ miền Nam cùng việc họ nắm chiến lược các ủy ban trong Quốc hội đã khiến vấn đề này không được đưa vào chương trình nghị sự. Chính sự đa dạng nội bộ này giúp giảm thiểu xung đột. Thay vì xem nhau là kẻ thù, Dân chủ và Cộng hòa thường tìm được tiếng nói chung. Trong khi các đảng viên Dân chủ tự do và Cộng hòa thường bỏ phiếu cùng nhau để thúc đẩy quyền dân sự, thì các đảng viên Dân chủ miền Nam và Cộng hòa cực hữu miền Bắc lại duy trì “liên minh bảo thủ” nhằm cản trở tiến trình đó.

Phong trào dân quyền, mà đỉnh cao là Đạo luật Quyền Dân sự năm 1964 và Đạo luật Quyền Bầu cử năm 1965, đã chấm dứt sự sắp xếp đảng phái này. Không chỉ dân chủ hóa miền Nam một cách thực chất — bằng cách trao quyền bầu cử cho người da đen và chấm dứt sự thống trị đơn đảng — các đạo luật này còn đẩy nhanh một sự tái cấu trúc hệ thống đảng phái dài hạn mà hậu quả vẫn còn tiếp diễn đến ngày nay. Chính Đạo luật Quyền Dân sự — được tổng thống Dân chủ Lyndon Johnson ủng hộ và ứng cử viên tổng thống Cộng hòa năm 1964 Barry Goldwater phản đối — đã xác định đảng Dân chủ là đảng của quyền dân sự, còn đảng Cộng hòa là đảng bảo vệ hiện trạng chủng tộc. Trong những thập niên sau đó, làn sóng người da trắng miền Nam chuyển sang ủng hộ đảng Cộng hòa tăng nhanh. Những thông điệp mang tính sắc tộc của “Chiến lược miền Nam” dưới thời Nixon, và sau này là những ám chỉ tinh vi của Ronald Reagan về chủng tộc, đã gửi đến cử tri một thông điệp rằng đảng Cộng hòa là nơi dành cho các nhà bảo thủ da trắng. Đến cuối thế kỷ, miền Nam — từng là pháo đài của Dân chủ — đã trở thành thành trì của Cộng hòa. Đồng thời, người da đen miền Nam — lần đầu tiên trong gần một thế kỷ được bỏ phiếu — đã chuyển sang ủng hộ đảng Dân chủ, cùng với nhiều người Cộng hòa tự do miền Bắc vốn ủng hộ quyền dân sự. Khi miền Nam chuyển đỏ, thì vùng Đông Bắc lại kiên định màu xanh.

Cuộc tái cấu trúc sau năm 1965 cũng khởi đầu cho một quá trình phân loại cử tri theo lập trường ý thức hệ. Lần đầu tiên trong gần một thế kỷ, xu hướng đảng phái và ý thức hệ trùng khớp: đảng Cộng hòa trở thành đảng bảo thủ chủ yếu, còn đảng Dân chủ chủ yếu theo khuynh hướng tự do. Đến những năm 2000, cả hai đảng không còn là những “lều lớn” về mặt ý thức hệ như trước. Khi các đảng viên Dân chủ bảo thủ và Cộng hòa tự do biến mất, những điểm giao thoa giữa hai đảng dần dần tan biến. Lúc này, phần lớn các thượng nghị sĩ và dân biểu có nhiều điểm chung với đồng đảng hơn là với thành viên của phe đối lập, khiến họ ít hợp tác hơn và thường xuyên bỏ phiếu theo đường lối đảng mình. Khi cả cử tri lẫn đại diện dân cử ngày càng tụ về những “phe nhóm” đồng nhất, khác biệt ý thức hệ giữa hai đảng càng trở nên sâu sắc.

Tuy nhiên, việc phân loại cử tri Mỹ thành đảng viên Dân chủ tự do và đảng viên Cộng hòa bảo thủ không đủ để giải thích mức độ thù địch đảng phái ngày càng gia tăng ở Hoa Kỳ. Nó cũng không lý giải được vì sao sự phân cực này lại bất đối xứng, khi đảng Cộng hòa lệch phải mạnh hơn nhiều so với mức lệch trái của đảng Dân chủ. Việc các đảng được phân loại theo ý thức hệ không nhất thiết sẽ dẫn đến sự “sợ hãi và căm ghét” làm xói mòn chuẩn mực khoan dung lẫn nhau, khiến các chính trị gia bắt đầu nghi ngờ tính chính danh của đối thủ. Cử tri ở Anh, Đức và Thụy Điển cũng được phân loại theo ý thức hệ, nhưng ở những quốc gia đó không hề xuất hiện sự thù ghét đảng phái như đang diễn ra ở Mỹ.

Sự tái cấu trúc đảng phái đã vượt xa khuôn khổ tự do – bảo thủ. Cơ sở xã hội, sắc tộc và văn hóa của xu hướng đảng phái cũng đã thay đổi sâu sắc, tạo nên các đảng không chỉ đại diện cho những chính sách khác biệt mà còn cho những cộng đồng, nền văn hóa và giá trị khác biệt. Một trong những yếu tố thúc đẩy lớn nhất là phong trào dân quyền. Tuy nhiên, sự đa dạng sắc tộc ở Mỹ không chỉ dừng lại ở quyền bầu cử cho người da đen. Bắt đầu từ những năm 1960, Hoa Kỳ chứng kiến làn sóng nhập cư lớn, đầu tiên là từ Mỹ Latinh và sau đó là từ châu Á, làm thay đổi đáng kể bản đồ nhân khẩu học của quốc gia. Năm 1950, người không da trắng chỉ chiếm chưa đến 10% dân số Hoa Kỳ. Đến năm 2014, con số này đã tăng lên 38%, và Cục Thống kê Dân số Mỹ dự đoán rằng đến năm 2044, phần lớn dân số sẽ là người không da trắng.

Cùng với quyền bầu cử của người da đen, làn sóng nhập cư đã biến đổi sâu sắc hai đảng chính trị của Hoa Kỳ. Những cử tri mới này phần lớn ủng hộ đảng Dân chủ. Tỷ lệ cử tri không da trắng trong đảng Dân chủ tăng từ 7% trong những năm 1950 lên 44% vào năm 2012. Ngược lại, cử tri Cộng hòa vẫn gần như 90% là người da trắng cho đến những năm 2000. Khi đảng Dân chủ ngày càng trở thành đảng của các sắc dân thiểu số, thì đảng Cộng hòa gần như vẫn là đảng của người da trắng.

Đảng Cộng hòa cũng trở thành đảng của những tín hữu Tin Lành bảo thủ (evangelicals). Những người Tin Lành bắt đầu tham gia chính trị ồ ạt vào cuối thập niên 1970, phần lớn vì phán quyết Roe v. Wade năm 1973 của Tòa án Tối cao hợp pháp hóa việc phá thai. Bắt đầu từ thời Ronald Reagan năm 1980, đảng Cộng hòa đã ôm lấy phe Kitô hữu bảo thủ và dần chấp nhận các quan điểm nghiêng hẳn về phái này như phản đối phá thai, ủng hộ cầu nguyện trong trường học, và sau đó là phản đối hôn nhân đồng giới. Những tín hữu Tin Lành da trắng — từng ngả về đảng Dân chủ vào thập niên 1960 — bắt đầu bỏ phiếu cho Cộng hòa. Đến năm 2016, có 76% tín hữu Tin Lành da trắng nhận mình là Cộng hòa. Trong khi đó, cử tri Dân chủ ngày càng trở nên thế tục. Tỷ lệ người Dân chủ da trắng thường xuyên đi nhà thờ giảm từ gần 50% vào những năm 1960 xuống dưới 30% vào những năm 2000.

Đây là một thay đổi phi thường. Như nhà khoa học chính trị Alan Abramowitz chỉ ra, vào những năm 1950, người da trắng theo đạo Kitô đã kết hôn chiếm phần lớn — gần 80% — cử tri Hoa Kỳ, và họ chia đều cho hai đảng. Nhưng đến những năm 2000, nhóm này chỉ còn chiếm khoảng 40% cử tri, và họ giờ đây tập trung chủ yếu trong đảng Cộng hòa. Nói cách khác, hai đảng giờ đây bị chia rẽ bởi sắc tộc và tôn giáo — hai vấn đề dễ gây chia rẽ và thù địch hơn nhiều so với các chính sách truyền thống như thuế khóa hay chi tiêu công.

***

Đến những năm 2000, cử tri và các chính trị gia của đảng Dân chủ và Cộng hòa đã chia rẽ sâu sắc hơn bất kỳ thời điểm nào trong thế kỷ trước. Nhưng vì sao phần lớn hành vi phá vỡ chuẩn mực lại đến từ đảng Cộng hòa?

Một lý do là truyền thông thay đổi đã tác động mạnh mẽ hơn đến đảng Cộng hòa. Cử tri Cộng hòa phụ thuộc nhiều hơn vào các kênh truyền thông đảng phái so với cử tri Dân chủ. Năm 2010, có đến 69% cử tri Cộng hòa xem Fox News. Các chương trình phát thanh bảo thủ như của Rush Limbaugh, Sean Hannity, Michael Savage, Mark Levin và Laura Ingraham — tất cả đều cổ vũ lối diễn ngôn công kích thô bạo — gần như không có đối trọng tương xứng trong phe tự do.

Sự trỗi dậy của truyền thông cánh hữu cũng ảnh hưởng đến các chính khách Cộng hòa. Trong thời Obama, các bình luận viên Fox News và những người dẫn chương trình phát thanh bảo thủ gần như nhất loạt ủng hộ đường lối “không thỏa hiệp,” công kích dữ dội bất kỳ chính trị gia nào phá vỡ lập trường đảng. Khi dân biểu Cộng hòa Darrell Issa (California) tuyên bố rằng đảng có thể đạt được nhiều hơn nếu đôi lúc hợp tác với Tổng thống Obama, Rush Limbaugh đã buộc ông phải công khai rút lại phát ngôn và cam kết trung thành với đường lối đối đầu. Như cựu Lãnh đạo Đa số Thượng viện Cộng hòa Trent Lott từng nói: “Nếu anh hơi lệch khỏi phe cực hữu, anh sẽ bị truyền thông bảo thủ đánh tơi bời.”

Các lập trường cứng rắn còn được củng cố bởi những nhóm lợi ích bảo thủ được tài trợ dồi dào. Cuối thập niên 1990, các tổ chức như Americans for Tax Reform của Grover Norquist và Club for Growth trở thành tiếng nói chính trong GOP, kéo đảng về các quan điểm bảo thủ cứng nhắc hơn. Norquist buộc các nghị sĩ Cộng hòa ký cam kết “không tăng thuế,” đẩy họ vào thế đối đầu triệt để. Nhờ sự nới lỏng luật tài chính tranh cử năm 2010, các nhóm như Americans for Prosperity và American Energy Alliance — nhiều nhóm thuộc mạng lưới tài phiệt Koch — có ảnh hưởng ngày càng lớn trong đảng Cộng hòa dưới thời Obama. Riêng năm 2012, gia đình Koch chi đến 400 triệu USD cho bầu cử. Cùng với phong trào Tea Party, mạng lưới Koch và các tổ chức tương tự đã giúp đưa vào Quốc hội một thế hệ Cộng hòa mới xem sự thỏa hiệp là điều cấm kỵ. Một đảng bị rút ruột bởi các nhà tài trợ và nhóm áp lực như vậy cũng dễ bị các thế lực cực đoan chi phối hơn.

Nhưng không chỉ truyền thông hay lợi ích bên ngoài đẩy đảng Cộng hòa về phía cực đoan. Những biến chuyển xã hội và văn hóa cũng đóng vai trò lớn. Khác với đảng Dân chủ ngày càng đa dạng, đảng Cộng hòa vẫn duy trì tính đồng nhất văn hóa. Điều này quan trọng vì cử tri nòng cốt của đảng — người da trắng theo đạo Tin Lành — không phải là một nhóm dân cư bình thường: trong gần hai thế kỷ, họ chiếm đa số cử tri và giữ thế thượng phong về chính trị, kinh tế và văn hóa ở Mỹ. Giờ đây, một lần nữa, người Tin Lành da trắng là nhóm thiểu số — và đang thu hẹp. Họ đang co cụm lại trong đảng Cộng hòa.

Trong bài tiểu luận năm 1964 “Phong cách hoang tưởng trong chính trị Mỹ,” sử gia Richard Hofstadter mô tả hiện tượng “bất an về địa vị” (status anxiety), ông cho rằng hiện tượng này dễ bùng phát khi một nhóm cảm thấy địa vị xã hội, bản sắc và cảm giác thuộc về của họ đang bị đe dọa. Hệ quả là một kiểu chính trị “quá khích, đa nghi, hiếu chiến, phô trương và tận thế.” Nửa thế kỷ sau khi ra đời, bài viết này của Hofstadter có lẽ còn hợp thời hơn bao giờ hết. Cuộc đấu tranh chống lại sự suy giảm địa vị của nhóm đa số chính là một phần cốt lõi nuôi dưỡng sự thù địch dữ dội đang định hình cánh hữu nước Mỹ. Nhiều cuộc khảo sát cho thấy đảng viên Tea Party tin rằng đất nước mà họ từng biết đang “trượt khỏi tầm tay, bị đe dọa bởi một nước Mỹ ‘thật’ đang thay đổi quá nhanh.” Như tiêu đề cuốn sách của nhà xã hội học Arlie Hochschild, họ cảm thấy mình là “người lạ trên chính quê hương mình.”

Cảm nhận này lý giải cho sự xuất hiện của diễn ngôn phân biệt “người Mỹ thật” với những ai liên hệ đến phe tự do và đảng Dân chủ. Nếu “người Mỹ thật” bị giới hạn trong nhóm sinh ra tại Mỹ, nói tiếng Anh, da trắng và theo Thiên Chúa giáo, thì không khó hiểu khi họ cảm thấy mình đang dần biến mất. Như Ann Coulter lạnh lùng tuyên bố: “Cử tri Mỹ không chuyển sang cánh tả — họ đang thu hẹp lại.” Cảm giác mất mát quê hương trong nhiều đảng viên Tea Party giúp lý giải sức hút của các khẩu hiệu như “Giành lại đất nước chúng ta” hay “Làm nước Mỹ vĩ đại trở lại.” Nguy cơ nằm ở chỗ: coi đảng Dân chủ là “không phải người Mỹ thật” chính là một đòn đánh trực diện vào chuẩn mực khoan dung chính trị.

Từ Newt Gingrich đến Donald Trump, các chính trị gia Cộng hòa đã học được rằng trong một xã hội phân cực, xem đối thủ là kẻ thù có thể đem lại lợi ích — và rằng theo đuổi chính trị như một cuộc chiến sẽ hấp dẫn những người đang sợ mất mát. Nhưng chiến tranh luôn có giá của nó. Cuộc tấn công leo thang vào các chuẩn mực khoan dung và kiềm chế — phần lớn, dù không hoàn toàn, là từ phía đảng Cộng hòa — đã làm xói mòn những “hàng rào mềm” từng giúp chúng ta tránh khỏi cuộc chiến đảng phái một mất một còn, kiểu đã từng phá hủy nền dân chủ ở các quốc gia khác. Khi Donald Trump nhậm chức tháng 1 năm 2017, những hàng rào ấy vẫn còn, nhưng đã yếu hơn bất kỳ lúc nào trong một thế kỷ — và mọi chuyện sắp trở nên tồi tệ hơn.

Bài Mới Nhất
Search