GIỚI THIỆU TÁC GIẢ VÀ TÁC PHẨM
Nguyên Tác: HOW DEMOCRACIES DIE (2018) của Steven Levitsky & Daniel Ziblatt
(Chuyển ngữ tiếng Việt: ChatGPT; Hiệu đính (và chịu trách nhiệm): T.Vấn)
CHƯƠNG 1
NHỮNG LIÊN MINH ĐỊNH MỆNH
Một cuộc cãi vã nổ ra giữa Ngựa và Nai. Ngựa đến tìm Thợ săn, nhờ giúp mình trả thù Nai. Thợ săn đồng ý nhưng nói: “Nếu anh muốn đánh bại Nai, thì phải để tôi đặt miếng sắt này vào miệng anh, để tôi có thể điều khiển anh bằng dây cương, và đặt cái yên này lên lưng anh để tôi ngồi vững khi cùng anh đuổi theo kẻ thù.” Ngựa đồng ý với điều kiện đó, và Thợ săn liền thắng yên và buộc dây cương cho nó. Với sự giúp đỡ của Thợ săn, Ngựa nhanh chóng đánh bại Nai và nói: “Bây giờ xuống đi, và tháo những thứ này khỏi miệng và lưng tôi.” “Không vội thế đâu, bạn của tôi,” Thợ săn nói. “Giờ tôi đã thắng cương và điều khiển được anh rồi, thì tôi muốn giữ anh như thế này luôn.”
—“Ngựa, Nai và Thợ săn,” Truyện ngụ ngôn Aesop
Ngày 30 tháng 10 năm 1922, Benito Mussolini đến Rome lúc 10 giờ 55 sáng bằng chuyến tàu ngủ đêm từ Milan. Ông được nhà vua mời đến thủ đô để nhận chức Thủ tướng và thành lập nội các mới. Đi cùng một nhóm vệ sĩ nhỏ, Mussolini dừng chân đầu tiên tại khách sạn Savoia, sau đó, mặc áo khoác đen, sơ mi đen và đội mũ quả dưa đen đồng bộ, ông tiến bước đầy đắc thắng đến điện Quirinal của nhà vua. Thành phố Rome lúc bấy giờ đầy rẫy tin đồn về bất ổn. Những toán Phát xít—nhiều người mặc đồng phục lộn xộn—lang thang trên các con phố. Nhận thức rõ sức mạnh của sự phô diễn, Mussolini bước vào tòa lâu đài lát đá cẩm thạch của nhà vua và chào: “Thưa Bệ hạ, xin tha thứ cho y phục của tôi. Tôi đến từ chiến trường.”
Đây là khởi đầu cho cái gọi là “Cuộc hành quân về Rome” huyền thoại của Mussolini. Hình ảnh những đội quân Áo đen vượt sông Rubicon để chiếm quyền từ nhà nước Tự do Ý đã trở thành kinh điển phát xít, được lặp lại trong các ngày lễ quốc gia và sách giáo khoa thiếu nhi suốt những năm 1920 và 1930. Mussolini cũng góp phần củng cố huyền thoại ấy. Tại ga dừng cuối cùng trước khi vào Rome ngày hôm đó, ông từng cân nhắc xuống tàu để cưỡi ngựa tiến vào thành phố giữa vòng vây cận vệ. Dù kế hoạch bị hủy bỏ, sau đó ông vẫn làm mọi cách để tô vẽ thêm huyền thoại về sự trỗi dậy của mình như là một cuộc “cách mạng” và “hành động nổi dậy” mở ra một kỷ nguyên phát xít mới, theo lời chính ông.
Sự thật thì tầm thường hơn nhiều. Phần lớn các đội quân Áo đen của Mussolini, thường đói ăn và không có vũ khí, chỉ đến sau khi ông đã được mời làm thủ tướng. Những toán Phát xít khắp nước quả thực là mối đe dọa, nhưng âm mưu giành quyền lực của Mussolini không phải là một cuộc cách mạng. Ông sử dụng 35 phiếu của đảng mình trong quốc hội (trên tổng số 535), cùng với sự chia rẽ giữa các chính trị gia trong giới tinh hoa, nỗi sợ chủ nghĩa xã hội, và đe dọa bạo lực từ 30.000 Áo đen để thu hút sự chú ý của vị vua nhút nhát Victor Emmanuel III, người xem Mussolini như một ngôi sao chính trị đang lên và là phương tiện để dập tắt bất ổn.
Khi trật tự chính trị được tái lập nhờ việc bổ nhiệm Mussolini và chủ nghĩa xã hội bị đẩy lùi, thị trường chứng khoán Ý bùng nổ. Các chính khách lão thành của phe Tự do như Giovanni Giolitti và Antonio Salandra bắt đầu hoan nghênh diễn biến tình hình. Họ xem Mussolini như một đồng minh hữu ích. Nhưng không khác gì con ngựa trong ngụ ngôn của Aesop, nước Ý chẳng bao lâu sau thấy mình bị đặt dưới “dây cương và đinh thúc ngựa.”
Một biến thể của câu chuyện này đã lặp lại ở nhiều nơi trên thế giới trong thế kỷ qua. Một loạt những kẻ ngoại đạo chính trị—bao gồm Adolf Hitler, Getúlio Vargas ở Brazil, Alberto Fujimori ở Peru, và Hugo Chávez ở Venezuela—đã lên nắm quyền theo cùng một con đường: từ bên trong, thông qua bầu cử hoặc liên minh với các nhân vật chính trị có thế lực. Trong mỗi trường hợp, giới tinh hoa tin rằng lời mời nắm quyền sẽ kiểm soát được kẻ ngoài cuộc, giúp khôi phục quyền lực về tay các chính khách dòng chính. Nhưng kế hoạch của họ phản tác dụng. Một hỗn hợp chết người của tham vọng, nỗi sợ và sai lầm tính toán đã dẫn họ đến cùng một sai lầm định mệnh: sẵn sàng trao chìa khóa quyền lực cho một kẻ độc tài đang thành hình.
Tại sao các chính khách lão luyện lại thường mắc sai lầm này? Không có minh họa nào gây chấn động hơn việc Adolf Hitler lên nắm quyền vào tháng Giêng năm 1933. Khả năng tổ chức nổi dậy bằng bạo lực của ông ta đã bộc lộ rõ từ sớm, trong cuộc Đảo chính Nhà bia ở Munich năm 1923—một cuộc tấn công bất ngờ vào buổi tối, khi nhóm trung thành mang súng lục của ông chiếm giữ một số tòa nhà chính phủ và một nhà bia ở Munich, nơi các quan chức bang Bavaria đang họp mặt. Cuộc tấn công kém suy tính này đã bị chính quyền chặn đứng, và Hitler phải ngồi tù chín tháng, nơi ông viết bản di cảo nổi tiếng Mein Kampf. Sau đó, Hitler công khai cam kết giành quyền lực thông qua bầu cử. Ban đầu, phong trào Quốc xã do ông lãnh đạo gần như không thu hút được cử tri. Hệ thống chính trị Weimar được thành lập vào năm 1919 bởi một liên minh ủng hộ dân chủ gồm những người Công giáo, Tự do và Dân chủ Xã hội. Nhưng từ năm 1930, khi nền kinh tế Đức lao đao, phe trung hữu rơi vào tình trạng phân hóa nội bộ, còn phe Cộng sản và Quốc xã thì ngày càng lớn mạnh.
Chính phủ dân cử sụp đổ vào tháng 3 năm 1930 trong bối cảnh khủng hoảng do Đại Suy thoái gây ra. Với sự bế tắc chính trị khiến chính phủ không thể hành động, tổng thống danh nghĩa, anh hùng Thế chiến I Paul von Hindenburg, đã tận dụng một điều khoản trong hiến pháp cho phép nguyên thủ quốc gia chỉ định thủ tướng trong trường hợp ngoại lệ khi quốc hội không thể hình thành được đa số cầm quyền. Mục tiêu của các thủ tướng không do bầu cử này—và của tổng thống—không chỉ là điều hành đất nước, mà còn là cô lập các phần tử cực đoan cánh tả và cánh hữu. Đầu tiên là nhà kinh tế thuộc Đảng Trung tâm Heinrich Brüning (sau này ông chạy sang Mỹ và trở thành giáo sư tại Harvard), nhưng ông không thành công trong việc khôi phục tăng trưởng kinh tế; nhiệm kỳ thủ tướng của ông rất ngắn ngủi. Tổng thống von Hindenburg sau đó quay sang quý tộc Franz von Papen, rồi trong sự tuyệt vọng ngày càng tăng, là người bạn thân kiêm đối thủ của Papen: cựu bộ trưởng quốc phòng, tướng Kurt von Schleicher. Tuy nhiên, khi không có đa số trong Reichstag, tình trạng bế tắc vẫn tiếp diễn. Các nhà lãnh đạo, vì lý do chính đáng, đều e ngại cuộc bầu cử tiếp theo.
Tin rằng “phải có điều gì đó thay đổi,” một nhóm các chính khách bảo thủ đối lập tụ họp vào cuối tháng Giêng năm 1933 và thống nhất một giải pháp: một kẻ ngoài cuộc đang được quần chúng ủng hộ sẽ được đưa lên làm người đứng đầu chính phủ. Họ khinh ghét ông ta, nhưng biết rằng ít nhất ông ta có được sự hậu thuẫn của đám đông. Và trên hết, họ nghĩ rằng họ có thể kiểm soát được ông ta.
Vào ngày 30 tháng 1 năm 1933, von Papen, một trong những kiến trúc sư chính của kế hoạch này, đã xua tan những lo ngại về canh bạc sẽ đưa Adolf Hitler lên làm thủ tướng nước Đức trong cơn khủng hoảng bằng lời trấn an: “Chúng tôi đã thuê hắn cho mục đích của mình… Trong vòng hai tháng, chúng tôi sẽ dồn hắn vào chân tường đến mức hắn phải kêu la lên.” Khó có thể tưởng tượng một tính toán sai lầm nào nghiêm trọng hơn thế.
Những trải nghiệm ở Ý và Đức đã phơi bày loại “liên minh định mệnh” thường nâng bước cho những kẻ độc tài lên nắm quyền. Trong bất kỳ nền dân chủ nào, chính trị gia đôi khi phải đối mặt với những thử thách nghiêm trọng. Khủng hoảng kinh tế, sự bất mãn ngày càng tăng trong dân chúng, và sự suy yếu trong bầu cử của các đảng phái truyền thống có thể làm lung lay sự phán đoán của cả những người lão luyện nhất. Nếu một nhân vật ngoài cuộc có sức lôi cuốn xuất hiện và thu hút được sự ủng hộ khi thách thức trật tự cũ, các chính trị gia thuộc giới tinh hoa—khi cảm thấy quyền kiểm soát của mình đang tuột khỏi tay—rất dễ sa vào cám dỗ “thu phục” kẻ ấy. Nếu một người trong cuộc hành động trước để bắt tay với kẻ nổi loạn, anh ta có thể tận dụng năng lượng và cơ sở ủng hộ của đối phương để vượt qua đồng nghiệp. Và rồi, các chính trị gia trong cuộc hy vọng sẽ có thể hướng kẻ nổi loạn đó đi theo chương trình nghị sự của mình.
Thế nhưng, kiểu thỏa hiệp với quỷ như vậy thường biến tướng theo hướng có lợi cho kẻ nổi loạn, vì các liên minh này đã trao cho người ngoài đủ tính chính danh để trở thành ứng viên nghiêm túc cho quyền lực. Ở nước Ý những năm 1920, trật tự Tự do cũ đang sụp đổ giữa làn sóng đình công và bất ổn xã hội ngày một tăng. Việc các đảng truyền thống không thể thiết lập được đa số vững chắc trong quốc hội khiến thủ tướng già yếu Giovanni Giolitti phải tuyệt vọng, và ông đã sớm tổ chức bầu cử vào tháng 5 năm 1921, bất chấp sự phản đối của cố vấn. Nhằm khai thác sự ủng hộ đại chúng của phe Phát xít, Giolitti quyết định cho phép phong trào non trẻ của Mussolini tham gia liên minh bầu cử “khối tư sản” gồm những người Quốc gia, Phát xít và Tự do. Chiến lược này thất bại—khối tư sản chỉ giành được chưa đầy 20% phiếu bầu, dẫn đến việc Giolitti từ chức. Nhưng việc Mussolini có tên trong danh sách tranh cử đã mang lại cho nhóm người hỗn tạp của ông ta tính chính danh cần thiết để tiếp tục vươn lên.
Những liên minh định mệnh như vậy không chỉ giới hạn trong châu Âu thời giữa hai cuộc chiến. Chúng cũng giúp lý giải sự trỗi dậy của Hugo Chávez. Venezuela từng tự hào là nền dân chủ lâu đời nhất Nam Mỹ, được thiết lập từ năm 1958. Chávez, một sĩ quan quân đội cấp thấp và là thủ lĩnh một cuộc đảo chính thất bại, chưa từng giữ chức vụ dân cử, là một người ngoài cuộc về mặt chính trị. Nhưng con đường tiến thân của ông ta đã được thúc đẩy mạnh mẽ nhờ một nhân vật trong cuộc: cựu tổng thống Rafael Caldera, một trong những người sáng lập nền dân chủ Venezuela.
Chính trị Venezuela từ lâu bị chi phối bởi hai đảng, đảng Dân chủ Hành động thiên tả và đảng Xã hội Thiên Chúa giáo thiên hữu của Caldera (gọi tắt là COPEI). Hai đảng này thay phiên nhau nắm quyền một cách hòa bình trong hơn ba thập kỷ, và đến thập niên 1970, Venezuela được xem là hình mẫu dân chủ trong một khu vực đầy rẫy đảo chính và độc tài. Tuy nhiên, trong thập niên 1980, nền kinh tế phụ thuộc dầu mỏ của nước này rơi vào khủng hoảng kéo dài, làm tỷ lệ nghèo đói gần như tăng gấp đôi. Không có gì ngạc nhiên khi người dân Venezuela ngày càng bất mãn. Cuộc bạo loạn quy mô lớn vào tháng 2 năm 1989 cho thấy các đảng truyền thống đang gặp rắc rối. Ba năm sau, vào tháng 2 năm 1992, một nhóm sĩ quan cấp thấp trong quân đội nổi dậy chống lại tổng thống Carlos Andrés Pérez. Dẫn đầu cuộc nổi dậy là Hugo Chávez, các phiến quân tự xưng là “người Bolivar,” lấy cảm hứng từ vị anh hùng giải phóng dân tộc Simón Bolívar. Cuộc đảo chính thất bại. Nhưng khi Chávez—nay bị bắt giam—xuất hiện trên truyền hình trực tiếp kêu gọi những người ủng hộ buông vũ khí (tuyên bố bằng câu nói đã đi vào huyền thoại rằng nhiệm vụ của họ đã thất bại “cho đến nay”), ông trở thành anh hùng trong mắt nhiều người Venezuela, đặc biệt là tầng lớp nghèo. Sau một cuộc đảo chính thứ hai cũng thất bại vào tháng 11 năm 1992, Chávez bị giam giữ đã thay đổi chiến lược, chọn con đường giành quyền lực thông qua bầu cử. Nhưng ông sẽ cần sự giúp đỡ.
_______________
Mặc dù cựu Tổng thống Caldera là một chính khách kỳ cựu được kính trọng, sự nghiệp chính trị của ông đã suy tàn vào năm 1992. Bốn năm trước đó, ông không giành được đề cử tổng thống của đảng mình, và giờ đây ông bị xem là một di tích chính trị lỗi thời. Tuy nhiên, vị thượng nghị sĩ 76 tuổi vẫn nuôi giấc mơ trở lại ghế tổng thống, và sự xuất hiện của Chávez đã trao cho ông một chiếc phao cứu sinh. Vào đêm diễn ra cuộc đảo chính đầu tiên của Chávez, cựu tổng thống đã đứng lên phát biểu trong một phiên họp khẩn cấp của quốc hội và bày tỏ sự ủng hộ với nghĩa quân, tuyên bố:
“Thật khó để yêu cầu người dân hy sinh vì tự do và dân chủ khi họ cho rằng tự do và dân chủ không thể cho họ cái ăn, không thể ngăn chặn giá cả sinh hoạt tăng phi mã, hay không thể chấm dứt tận gốc tai họa khủng khiếp của nạn tham nhũng mà, trong con mắt của cả thế giới, đang từng ngày ăn mòn các thể chế của Venezuela.”
Bài phát biểu gây choáng váng đó đã hồi sinh sự nghiệp chính trị của Caldera. Khi chạm đến tầng lớp cử tri phản kháng hệ thống mà Chávez đại diện, sự ủng hộ dành cho vị cựu tổng thống tăng mạnh, cho phép ông giành chiến thắng trong cuộc bầu cử tổng thống năm 1993.
Việc Caldera công khai lấp lửng với Chávez không chỉ giúp ông cải thiện vị thế trên chính trường, mà còn mang lại uy tín mới cho Chávez. Chávez và các đồng đội từng mưu toan lật đổ nền dân chủ 34 năm tuổi của đất nước. Nhưng thay vì lên án họ như một mối đe dọa cực đoan, vị cựu tổng thống lại thể hiện sự cảm thông công khai với họ—và qua đó, mở cho họ một cánh cửa tiến vào chính trường dòng chính.
Caldera còn giúp mở đường vào dinh tổng thống cho Chávez bằng cách giáng một đòn chí mạng vào các đảng phái truyền thống của Venezuela. Trong một bước ngoặt kinh ngạc, ông từ bỏ COPEI, chính đảng mà ông đã sáng lập gần nửa thế kỷ trước, và ra tranh cử tổng thống như một ứng viên độc lập. Dĩ nhiên, hệ thống đảng phái đã lâm nguy từ trước đó. Nhưng việc Caldera rời đảng và vận động tranh cử chống lại giới tinh hoa chính trị đã giúp chôn vùi các đảng truyền thống. Hệ thống đảng phái sụp đổ sau khi Caldera đắc cử tổng thống năm 1993 như một ứng viên phi đảng phái chống giới cầm quyền, mở đường cho những kẻ ngoài luồng. Năm năm sau, đến lượt Chávez bước vào.
Nhưng quay trở lại năm 1993, Chávez vẫn gặp một vấn đề lớn: ông đang bị giam giữ, chờ xét xử vì tội phản quốc. Tuy nhiên, vào năm 1994, Tổng thống Caldera khi đó đã xóa bỏ mọi cáo buộc đối với ông. Hành động cuối cùng của Caldera trong việc trao quyền lực cho Chávez là mở cửa—thật sự là mở cửa nhà tù—cho ông ta. Ngay sau khi được thả, một phóng viên hỏi Chávez định đi đâu. “Tới quyền lực,” ông đáp. Việc trả tự do cho Chávez rất được lòng dân, và Caldera đã hứa thực hiện điều đó trong chiến dịch tranh cử. Cũng như nhiều nhân vật ưu tú ở Venezuela, ông cho rằng Chávez chỉ là một hiện tượng nhất thời—một người sẽ sớm thất sủng trước cuộc bầu cử tiếp theo. Nhưng khi xóa bỏ hoàn toàn cáo trạng thay vì để Chávez bị xét xử rồi mới ân xá, Caldera đã nâng tầm ông, biến kẻ đảo chính thất bại thành một ứng viên tổng thống khả thi chỉ sau một đêm. Ngày 6 tháng 12 năm 1998, Chávez đắc cử tổng thống, dễ dàng đánh bại một ứng viên được giới tinh hoa hậu thuẫn. Trong ngày nhậm chức, Caldera, vị tổng thống mãn nhiệm, không thể tự mình trao lời tuyên thệ cho Chávez như truyền thống vẫn làm. Thay vào đó, ông đứng lặng lẽ ở một bên, gương mặt ủ rũ.
Bất chấp những khác biệt sâu sắc, Hitler, Mussolini và Chávez đều đi trên những con đường giành lấy quyền lực có những điểm giống nhau kỳ lạ. Không chỉ là những kẻ ngoài luồng với khả năng thu hút công chúng, cả ba đều lên nắm quyền vì giới chính trị truyền thống đã phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo và hoặc trực tiếp giao quyền cho họ (Hitler và Mussolini), hoặc mở đường cho họ (Chávez).
Sự thoái thác trách nhiệm chính trị của những nhà lãnh đạo đương nhiệm thường đánh dấu bước khởi đầu cho con đường dẫn đến chuyên chế. Nhiều năm sau chiến thắng của Chávez, Rafael Caldera đã lý giải sai lầm của mình một cách đơn giản: “Không ai nghĩ rằng ông Chávez lại có chút cơ hội nào, dù là nhỏ nhất, để trở thành tổng thống.” Và chỉ một ngày sau khi Hitler trở thành thủ tướng, một nhân vật bảo thủ từng giúp ông ta lên nắm quyền thừa nhận: “Tôi vừa phạm sai lầm ngu xuẩn nhất đời mình; tôi đã liên minh với kẻ mị dân vĩ đại nhất trong lịch sử thế giới.”
_________
Không phải nền dân chủ nào cũng rơi vào cái bẫy ấy. Một số quốc gia—bao gồm Bỉ, Anh, Costa Rica và Phần Lan—từng đối mặt với những thách thức từ các nhà dân túy mị dân nhưng vẫn thành công trong việc ngăn họ nắm quyền. Làm sao họ làm được điều đó? Người ta dễ cho rằng việc sống sót qua thử thách như vậy bắt nguồn từ sự khôn ngoan tập thể của cử tri. Có thể người dân Bỉ hay Costa Rica đơn giản là dân chủ hơn so với người dân ở Đức hay Ý. Dù sao đi nữa, chúng ta cũng thường tin rằng vận mệnh của một chính phủ nằm trong tay người dân. Nếu người dân coi trọng các giá trị dân chủ, thì nền dân chủ sẽ được an toàn. Nếu công dân dễ bị hấp dẫn bởi các thông điệp độc tài, thì sớm hay muộn, nền dân chủ cũng sẽ gặp nguy.
Cách nhìn này là sai. Nó đặt quá nhiều kỳ vọng vào dân chủ—rằng “người dân” có thể tự do quyết định thể chế họ muốn. Rất khó tìm ra bằng chứng nào cho thấy có sự ủng hộ đa số đối với chế độ độc tài ở Đức và Ý trong thập niên 1920. Trước khi đảng Quốc xã và đảng Phát xít lên nắm quyền, chưa đến 2% dân số là đảng viên của họ, và trong các cuộc bầu cử tự do và công bằng, không đảng nào giành được kết quả tiệm cận đa số phiếu bầu. Ngược lại, đa số cử tri đã bỏ phiếu chống lại Hitler và Mussolini—trước khi cả hai đạt được quyền lực nhờ vào sự hậu thuẫn của các chính trị gia nội bộ mù quáng trước hiểm họa mà lòng tham quyền lực của chính họ gây ra.
Hugo Chávez được bầu chọn bởi đa số cử tri, nhưng hầu như không có bằng chứng nào cho thấy người dân Venezuela lúc đó thực sự tìm kiếm một nhà lãnh đạo độc đoán. Thời điểm đó, mức độ ủng hộ dân chủ ở Venezuela còn cao hơn cả ở Chile—một quốc gia vốn ổn định về dân chủ cả trong quá khứ lẫn hiện tại. Theo khảo sát Latinobarómetro năm 1998, 60% người Venezuela đồng ý với tuyên bố “Dân chủ luôn là hình thức chính quyền tốt nhất,” trong khi chỉ 25% đồng ý rằng “trong một số hoàn cảnh, chính quyền độc đoán có thể tốt hơn chính quyền dân chủ.” Ngược lại, chỉ 53% người được hỏi ở Chile đồng ý rằng “dân chủ luôn là hình thức chính quyền tốt nhất.”
Những kẻ dân túy mị dân tiềm năng tồn tại trong mọi nền dân chủ, và đôi khi một hoặc vài người trong số họ gõ đúng vào tâm lý công chúng. Nhưng ở một số nền dân chủ, các lãnh đạo chính trị nhận thấy dấu hiệu cảnh báo và có hành động để bảo đảm những kẻ độc đoán bị giữ bên lề, tránh xa trung tâm quyền lực. Khi phải đối mặt với sự trỗi dậy của các phần tử cực đoan hoặc dân túy, họ nỗ lực có chủ đích nhằm cô lập và đánh bại những người này. Dù phản ứng của quần chúng trước những lời kêu gọi cực đoan có vai trò quan trọng, điều còn quan trọng hơn là việc các tinh hoa chính trị, đặc biệt là các đảng phái, có làm tròn vai trò như một bộ lọc hay không. Nói một cách đơn giản: các đảng phái chính trị chính là người gác cổng cho nền dân chủ.
Nếu muốn ngăn chặn các nhà lãnh đạo độc tài, trước tiên ta phải nhận diện được họ. Thật không may, không có một hệ thống cảnh báo sớm nào hoàn toàn đáng tin cậy. Nhiều nhà độc tài có thể được nhận ra dễ dàng trước khi họ lên nắm quyền. Họ có một hồ sơ rõ ràng: Hitler từng lãnh đạo một cuộc đảo chính thất bại; Chávez cầm đầu một cuộc nổi dậy quân sự thất bại; lực lượng Áo Đen của Mussolini từng tham gia vào các hoạt động bạo lực bán quân sự; và ở Argentina vào giữa thế kỷ 20, Juan Perón từng góp phần tiến hành một cuộc đảo chính thành công hai năm rưỡi trước khi tranh cử tổng thống.
Nhưng không phải chính trị gia nào cũng bộc lộ hết bản chất độc tài của mình trước khi giành được quyền lực. Một số người tuân thủ các quy tắc dân chủ vào giai đoạn đầu sự nghiệp, chỉ để rồi quay lưng với chúng sau này. Hãy xét trường hợp của Thủ tướng Hungary Viktor Orbán. Orbán và đảng Fidesz của ông khởi đầu như những người dân chủ tự do vào cuối thập niên 1980, và trong nhiệm kỳ thủ tướng đầu tiên từ 1998 đến 2002, ông từng cầm quyền một cách dân chủ. Sự chuyển hướng sang chế độ độc tài sau khi ông trở lại nắm quyền vào năm 2010 thực sự là một cú sốc.
Vậy làm sao để nhận diện chủ nghĩa độc tài ở những chính trị gia không có tiền sử chống dân chủ rõ ràng? Ở đây, ta quay lại với học giả chính trị xuất sắc Juan Linz. Sinh ra ở Đức thời Weimar và lớn lên giữa cuộc nội chiến Tây Ban Nha, Linz hiểu rất rõ hiểm họa của việc đánh mất một nền dân chủ. Là giáo sư tại Đại học Yale, ông đã dành phần lớn sự nghiệp của mình để tìm hiểu cách thức và lý do tại sao các nền dân chủ sụp đổ. Nhiều kết luận của Linz được tìm thấy trong một cuốn sách ngắn nhưng có ảnh hưởng lớn mang tên The Breakdown of Democratic Regimes (Sự sụp đổ của các chế độ dân chủ), xuất bản năm 1978. Cuốn sách nhấn mạnh vai trò của các chính trị gia, cho thấy hành vi của họ có thể củng cố nền dân chủ hoặc khiến nó rơi vào nguy hiểm. Ông cũng đề xuất, nhưng chưa phát triển đầy đủ, một “bài thử giấy quỳ” để nhận diện các chính trị gia chống dân chủ.
Dựa trên công trình của Linz, chúng tôi đã xây dựng một tập hợp bốn dấu hiệu cảnh báo về hành vi giúp nhận diện một nhà độc tài khi chúng ta đối diện với họ. Chúng ta cần lo ngại nếu một chính trị gia (1) từ chối, trong lời nói hoặc hành động, các quy tắc dân chủ của cuộc chơi; (2) phủ nhận tính chính danh của các đối thủ; (3) dung túng hoặc khuyến khích bạo lực; hoặc (4) bày tỏ sẵn sàng hạn chế các quyền tự do dân sự của đối thủ, kể cả giới truyền thông. Bảng 1 cho thấy cách đánh giá các chính trị gia dựa trên bốn tiêu chí này.
Một chính trị gia thỏa mãn chỉ một trong bốn tiêu chí trên cũng đã là điều đáng lo ngại. Vậy những kiểu ứng viên nào thường dương tính với bài thử chủ nghĩa độc tài này? Rất thường xuyên, đó là những kẻ dân túy ngoài cuộc. Các nhà dân túy là những chính trị gia chống lại hệ thống—những người, với tuyên bố rằng mình đại diện cho “ý chí của nhân dân,” phát động một cuộc chiến chống lại những gì họ mô tả là giới tinh hoa tham nhũng và âm mưu.
Các nhà dân túy thường phủ nhận tính chính danh của các đảng phái hiện hữu, cáo buộc họ là phi dân chủ, thậm chí là phản quốc. Họ nói với cử tri rằng hệ thống hiện tại thực chất không phải là một nền dân chủ mà là một cơ chế đã bị giới tinh hoa cướp đoạt, làm bại hoại hoặc gian lận. Và họ hứa sẽ chôn vùi tầng lớp tinh hoa đó, trả lại quyền lực cho “nhân dân.” Những lời hứa này cần được nhìn nhận một cách nghiêm túc. Khi các nhà dân túy thắng cử, họ thường tấn công các thể chế dân chủ.
Ở châu Mỹ Latinh, chẳng hạn, trong số 15 tổng thống được bầu ở Bolivia, Ecuador, Peru và Venezuela từ năm 1990 đến 2012, có 5 người là các nhà dân túy ngoài hệ thống: Alberto Fujimori, Hugo Chávez, Evo Morales, Lucio Gutiérrez và Rafael Correa. Cả 5 người này đều đã làm suy yếu các thiết chế dân chủ.
BẢNG 1: BỐN CHỈ DẤU THEN CHỐT CỦA HÀNH VI ĐỘC TÀI
1. Bác bỏ (hoặc cam kết yếu ớt đối với) các quy tắc dân chủ hiện hành
- Họ có bác bỏ Hiến pháp hoặc thể hiện sự sẵn sàng vi phạm nó không?
- Họ có đề xuất cần có những biện pháp phản dân chủ như hủy bỏ bầu cử, vi phạm hoặc đình chỉ Hiến pháp, cấm một số tổ chức, hay hạn chế các quyền tự do dân sự hoặc chính trị cơ bản không?
- Họ có tìm cách sử dụng (hoặc ủng hộ việc sử dụng) các phương tiện ngoài hiến pháp để thay đổi chính quyền, chẳng hạn như đảo chính quân sự, nổi dậy bạo lực, hay các cuộc biểu tình quy mô lớn nhằm ép buộc thay đổi chính phủ không?
- Họ có tìm cách làm suy giảm tính chính danh của bầu cử, ví dụ như từ chối chấp nhận kết quả bầu cử hợp lệ không?
2. Phủ nhận tính chính đáng của các đối thủ chính trị
- Họ có mô tả các đối thủ của mình là những kẻ phá hoại, hoặc chống lại trật tự hiến pháp hiện hành không?
- Họ có cho rằng các đối thủ của mình là mối đe dọa sống còn đối với an ninh quốc gia hoặc lối sống hiện tại không?
- Họ có vô căn cứ cáo buộc các đối thủ chính trị là tội phạm, với hành vi vi phạm pháp luật (hoặc khả năng sẽ vi phạm), qua đó tước quyền tham gia đầy đủ vào đời sống chính trị của họ không?
- Họ có vô căn cứ ám chỉ rằng các đối thủ là tay sai của nước ngoài, đang âm thầm cộng tác (hoặc làm việc) cho một chính phủ nước ngoài—thường là kẻ thù—hay không?
3. Dung túng hoặc khuyến khích bạo lực
- Họ có mối liên hệ nào với các băng nhóm vũ trang, lực lượng bán quân sự, dân quân, du kích hoặc các tổ chức sử dụng bạo lực phi pháp không?
- Họ hoặc đồng minh chính trị của họ có từng tài trợ hoặc khuyến khích các cuộc tấn công bạo lực nhắm vào đối thủ không?
- Họ có ngầm ủng hộ bạo lực do người ủng hộ mình gây ra bằng cách từ chối lên án rõ ràng và trừng phạt các hành vi ấy không?
- Họ có từng ca ngợi (hoặc từ chối lên án) các hành vi bạo lực chính trị nghiêm trọng khác, dù trong quá khứ hay tại nơi khác trên thế giới không?
4. Sẵn sàng hạn chế quyền tự do dân sự của đối thủ, bao gồm cả báo chí
- Họ có từng ủng hộ các luật hoặc chính sách hạn chế quyền tự do dân sự, như mở rộng luật phỉ báng hoặc vu khống, hoặc luật hạn chế biểu tình, chỉ trích chính quyền, hay giới hạn hoạt động của một số tổ chức dân sự hoặc chính trị không?
- Họ có đe dọa sử dụng các biện pháp pháp lý hoặc trừng phạt khác đối với các nhà phê bình thuộc phe đối lập, xã hội dân sự, hoặc giới truyền thông không?
- Họ có ca ngợi các biện pháp đàn áp do chính phủ khác thực hiện, dù là trong quá khứ hay ở quốc gia khác, không?
Giữ những chính trị gia độc tài ngoài vòng quyền lực là việc nói dễ hơn làm. Dân chủ, rốt cuộc, không phải là chế độ được thiết kế để cấm đoán đảng phái hay ngăn cản ứng cử viên tranh cử — và chúng tôi cũng không ủng hộ những biện pháp như vậy. Trách nhiệm sàng lọc các phần tử độc tài thuộc về các đảng phái chính trị và các lãnh đạo đảng: chính họ là “người giữ cửa” của nền dân chủ.
Việc giữ cửa hiệu quả đòi hỏi các đảng phái chính thống phải cô lập và đánh bại các lực lượng cực đoan, một hành vi mà nhà khoa học chính trị Nancy Bermeo gọi là “tạo khoảng cách” (distancing). Các đảng dân chủ có thể thực hiện việc này theo nhiều cách. Trước hết, họ có thể loại bỏ những kẻ có xu hướng độc tài khỏi danh sách ứng cử của đảng trong các kỳ bầu cử. Điều này đòi hỏi họ phải cưỡng lại sự cám dỗ đề cử những kẻ cực đoan vào các chức vụ cao, ngay cả khi những người đó có thể mang lại số phiếu.
Thứ hai, các đảng có thể loại trừ các phần tử cực đoan ngay từ cơ sở. Hãy xem ví dụ về Đảng Bảo thủ Thụy Điển (AVF) trong giai đoạn nguy hiểm giữa hai cuộc chiến tranh thế giới. Tổ chức thanh niên của AVF — một tổ chức gồm các nhà hoạt động đủ tuổi bầu cử — có tên là Tổ chức Thanh niên Quốc gia Thụy Điển, đã trở nên ngày càng cực đoan vào đầu thập niên 1930, chỉ trích nền dân chủ nghị viện, công khai ủng hộ Hitler, thậm chí thành lập một đội quân mặc đồng phục kiểu quân phát xít. Năm 1933, AVF đã trục xuất tổ chức này. Việc mất 25.000 thành viên có thể khiến AVF tổn thất phiếu bầu trong kỳ bầu cử thành phố năm 1934, nhưng chiến lược “tạo khoảng cách” của họ đã làm giảm ảnh hưởng của các lực lượng phản dân chủ trong đảng trung hữu lớn nhất Thụy Điển.
Thứ ba, các đảng dân chủ có thể tránh xa mọi liên minh với các đảng và ứng cử viên phản dân chủ. Như chúng ta đã thấy ở Ý và Đức, các đảng dân chủ đôi khi bị cám dỗ bắt tay với các phần tử cực đoan nằm cùng phía trên quang phổ ý thức hệ, nhằm giành phiếu bầu hoặc lập chính phủ trong các hệ thống nghị viện. Nhưng những liên minh như vậy có thể dẫn đến hậu quả tai hại về lâu dài. Như Linz đã viết, sự sụp đổ của nhiều nền dân chủ bắt nguồn từ việc một đảng “có cảm tình sâu sắc hơn với những kẻ cực đoan cùng phe hơn là với các đảng chính thống ở phía đối lập.”
Thứ tư, các đảng dân chủ có thể hành động có hệ thống để cô lập — thay vì hợp pháp hóa — những kẻ cực đoan. Điều này đòi hỏi các chính trị gia phải tránh những hành động như việc các nhà Bảo thủ Đức cùng tổ chức mít-tinh với Hitler vào đầu những năm 1930, hay bài phát biểu của Rafael Caldera bày tỏ sự cảm thông với Hugo Chávez — những hành động đã góp phần “bình thường hóa” và tạo sự chính danh cho các nhân vật độc tài.
Cuối cùng, bất cứ khi nào các phần tử cực đoan nổi lên như những ứng cử viên có khả năng đắc cử thực sự, các đảng chính thống phải hợp lực tạo nên một mặt trận thống nhất để đánh bại họ. Như Linz từng nói, họ phải sẵn sàng “hợp tác với những đối thủ có ý thức hệ rất xa nhưng cùng cam kết bảo vệ trật tự dân chủ.” Trong hoàn cảnh bình thường, điều này gần như không thể tưởng tượng. Hãy hình dung Thượng nghị sĩ Edward Kennedy và các đảng viên Dân chủ cấp tiến khác vận động cho Ronald Reagan, hoặc Công đảng Anh cùng các liên đoàn lao động ủng hộ Margaret Thatcher. Cử tri của mỗi bên chắc chắn sẽ giận dữ vì hành động mà họ xem là phản bội nguyên tắc. Nhưng trong những thời điểm bất thường, sự lãnh đạo can đảm của đảng nghĩa là đặt dân chủ và đất nước lên trên đảng phái, và nói rõ với cử tri những gì đang bị đe dọa. Khi một đảng hay chính trị gia vượt ngưỡng thử nghiệm về nguy cơ độc tài và trở thành mối đe dọa nghiêm trọng về mặt bầu cử, gần như không còn lựa chọn nào khác. Mặt trận dân chủ thống nhất có thể ngăn chặn các phần tử cực đoan giành quyền lực — nghĩa là cứu lấy một nền dân chủ.
Dù những thất bại thường được nhớ đến nhiều hơn, nhưng một số nền dân chủ châu Âu đã thực hiện việc giữ cửa thành công trong giai đoạn giữa hai cuộc chiến. Những bài học lớn đôi khi lại đến từ các quốc gia nhỏ. Hãy xem trường hợp Bỉ và Phần Lan. Trong những năm khủng hoảng chính trị và kinh tế ở châu Âu những năm 1920 và 1930, cả hai nước đều đối mặt với dấu hiệu báo trước của sự suy thoái dân chủ — sự trỗi dậy của các phần tử cực đoan chống hệ thống — nhưng, không giống như Ý và Đức, họ đã được cứu bởi tầng lớp tinh hoa chính trị biết bảo vệ các thể chế dân chủ (ít nhất là cho đến khi bị phát xít Đức xâm lược vài năm sau đó).
Trong cuộc tổng tuyển cử năm 1936 tại Bỉ, khi làn sóng phát xít lan rộng từ Ý và Đức ra khắp châu Âu, cử tri đã đưa ra một kết quả gây sốc. Hai đảng cực hữu theo khuynh hướng độc tài — Đảng Rex và Đảng Dân tộc Vlaams (VNV) — vọt lên mạnh mẽ trong các cuộc thăm dò, giành gần 20% số phiếu phổ thông và thách thức quyền lực truyền thống của ba đảng chính: Đảng Công giáo trung hữu, Đảng Xã hội và Đảng Tự do. Mối đe dọa lớn nhất đến từ lãnh đạo Đảng Rex, Léon Degrelle, một nhà báo Công giáo sau này cộng tác với phát xít. Degrelle, người chỉ trích kịch liệt chế độ dân chủ nghị viện, đã rời khỏi cánh hữu của Đảng Công giáo và công khai lên án các lãnh đạo đảng là tham nhũng. Ông nhận được cả sự khích lệ lẫn hỗ trợ tài chính từ Hitler và Mussolini.
Kết quả bầu cử năm 1936 khiến các đảng trung dung bị tổn thất trên diện rộng. Nhận thức được nguy cơ từ các phong trào phản dân chủ ở Ý và Đức, họ phải đối mặt với một quyết định then chốt: hoặc là hợp tác với các đối thủ lâu năm — các đảng Xã hội và Tự do — hoặc là liên minh với phe hữu cực đoan, bao gồm Đảng Rex, một đảng có cùng hệ tư tưởng nhưng phủ nhận giá trị của dân chủ.
Trái với các chính trị gia chính thống ở Ý và Đức — những người đã rút lui — ban lãnh đạo Đảng Công giáo Bỉ tuyên bố rằng bất kỳ sự hợp tác nào với Đảng Rex đều không phù hợp với tư cách thành viên đảng. Sau đó, họ thực hiện chiến lược hai hướng để đối phó với phong trào này. Nội bộ, các lãnh đạo đảng tăng cường kỷ luật bằng cách sàng lọc ứng cử viên có khuynh hướng thân Rex và khai trừ những người thể hiện quan điểm cực đoan. Ngoại bộ, đảng đối đầu với Rex ngay tại địa bàn cốt lõi: Họ triển khai chiến thuật tuyên truyền và vận động mới nhắm vào giới trẻ Công giáo — những người từng là cơ sở ủng hộ của Rex. Đảng Công giáo thành lập Mặt trận Thanh niên Công giáo vào tháng 12 năm 1935 và đưa các đồng minh cũ ra tranh cử đối đầu trực tiếp với Degrelle.
Cuộc đối đầu cuối cùng giữa Rex và Đảng Công giáo — nơi Rex bị đẩy ra ngoài lề (cho đến khi Đức Quốc xã chiếm đóng) — xoay quanh việc thành lập chính phủ mới sau cuộc bầu cử năm 1936. Đảng Công giáo ủng hộ thủ tướng đương nhiệm Paul van Zeeland. Sau khi van Zeeland trở lại cương vị, có hai phương án để lập chính phủ: một là liên minh với Đảng Xã hội — tương tự như Mặt trận Bình dân ở Pháp — mà ban đầu van Zeeland và một số lãnh đạo Công giáo muốn tránh; hai là liên minh cánh hữu chống Xã hội chủ nghĩa, bao gồm cả Rex và VNV. Lựa chọn này không dễ dàng, vì phe truyền thống trong Đảng Công giáo đã lên kế hoạch lật đổ nội các mong manh của van Zeeland bằng cách huy động tầng lớp cơ sở, tổ chức “Cuộc hành quân tới Brussels” và ép tổ chức một cuộc bầu cử phụ, trong đó Degrelle sẽ tranh cử trực tiếp với van Zeeland. Tuy nhiên, kế hoạch này đã bị phá vỡ vào năm 1937 khi Degrelle thua cuộc, phần lớn là nhờ các nghị sĩ Công giáo đã đứng lên phản đối: họ từ chối ủng hộ phe truyền thống và thay vào đó liên minh với Đảng Tự do và Xã hội phía sau van Zeeland. Đây là hành động giữ cửa quan trọng nhất của Đảng Công giáo Bỉ.
Lập trường của Đảng Công giáo còn được củng cố bởi vai trò của Quốc vương Leopold III và Đảng Xã hội. Kết quả bầu cử năm 1936 đã đưa Đảng Xã hội trở thành lực lượng lớn nhất trong nghị viện, về nguyên tắc có quyền lập chính phủ. Tuy nhiên, khi rõ ràng rằng Đảng Xã hội không thể đạt đủ đa số, thay vì tổ chức tổng tuyển cử mới — điều có thể trao thêm ghế cho các đảng cực đoan — nhà vua đã triệu tập các lãnh đạo đảng lớn và thuyết phục họ thành lập một nội các liên minh chia sẻ quyền lực, do van Zeeland dẫn dắt, bao gồm cả Đảng Công giáo bảo thủ lẫn Đảng Xã hội, nhưng loại trừ các đảng chống hệ thống ở cả hai phía. Dù nghi ngờ van Zeeland (vốn là người của Đảng Công giáo), Đảng Xã hội vẫn đặt dân chủ lên trên lợi ích đảng phái và ủng hộ liên minh đại đoàn kết.
Một diễn biến tương tự đã xảy ra ở Phần Lan, nơi phong trào cực hữu mang tên Lapua bùng nổ trên chính trường vào năm 1929, đe dọa nền dân chủ còn non yếu của quốc gia này. Phong trào Lapua chủ trương tiêu diệt chủ nghĩa cộng sản bằng mọi giá. Họ đe dọa sử dụng bạo lực nếu yêu cầu không được đáp ứng, và tấn công các chính trị gia chính thống mà họ xem là kẻ đồng lõa với phe Xã hội. Ban đầu, các chính trị gia thuộc Liên minh Nông dân — đảng trung hữu cầm quyền — đã có lúc ve vãn phong trào Lapua, xem lập trường chống cộng sản của họ là hữu ích về mặt chính trị; họ nhượng bộ yêu sách của Lapua trong việc tước quyền chính trị của những người cộng sản và dung túng bạo lực từ phe cực hữu. Năm 1930, P. E. Svinhufvud, một chính trị gia bảo thủ được Lapua xem là “người của họ,” trở thành Thủ tướng và đã đề nghị dành cho phong trào này hai ghế trong nội các. Một năm sau, Svinhufvud trở thành Tổng thống. Tuy nhiên, Lapua vẫn tiếp tục các hành vi cực đoan; sau khi đã thành công trong việc cấm đảng Cộng sản, họ chuyển sang nhắm vào Đảng Dân chủ Xã hội ôn hòa hơn. Các tay chân của Lapua đã bắt cóc hơn một nghìn thành viên Đảng Dân chủ Xã hội, trong đó có cả lãnh đạo công đoàn và các nghị sĩ. Phong trào Lapua cũng tổ chức một cuộc hành quân 12.000 người tới Helsinki (mô phỏng theo cuộc “Hành quân tới Rome” huyền thoại), và đến năm 1932, họ ủng hộ một cuộc đảo chính bất thành nhằm thay thế chính phủ bằng một chế độ “phi chính trị” và “yêu nước”.
Tuy nhiên, khi phong trào Lapua ngày càng trở nên cực đoan hơn, các đảng bảo thủ truyền thống của Phần Lan đã dứt khoát đoạn tuyệt với họ. Cuối năm 1930, phần lớn Liên minh Nông dân, Đảng Tiến bộ tự do, và phần lớn Đảng Nhân dân Thụy Điển đã liên minh với đối thủ ý thức hệ chính của mình — Đảng Dân chủ Xã hội — để thành lập mặt trận mang tên Mặt trận Pháp quyền nhằm bảo vệ nền dân chủ khỏi các phần tử cực đoan bạo lực. Ngay cả Tổng thống bảo thủ Svinhufvud cũng đã mạnh mẽ bác bỏ — và cuối cùng ra lệnh cấm — các đồng minh cũ của mình. Phong trào Lapua bị cô lập, và làn sóng phát xít ngắn ngủi tại Phần Lan đã bị dập tắt.
Việc giữ cửa hiệu quả không chỉ xuất hiện trong các trường hợp lịch sử xa xưa. Tại Áo năm 2016, Đảng Nhân dân Áo (ÖVP) — đảng trung hữu chính — đã thành công trong việc ngăn chặn đảng cực hữu Tự do Áo (FPÖ) giành chức tổng thống. Áo có lịch sử lâu dài gắn với chủ nghĩa cực hữu, và FPÖ là một trong những đảng cực hữu mạnh nhất châu Âu. Hệ thống chính trị của Áo lúc đó đang trở nên mong manh, bởi hai đảng lớn — Dân chủ Xã hội (SPÖ) và Dân chủ Thiên chúa giáo (ÖVP) — vốn thay phiên nhau nắm quyền tổng thống kể từ sau Thế chiến thứ hai, đang suy yếu. Trong cuộc bầu cử năm 2016, quyền lực của họ bị thách thức bởi hai nhân vật mới nổi: Alexander Van der Bellen, cựu chủ tịch Đảng Xanh, và Norbert Hofer, lãnh đạo cực hữu của FPÖ.
Điều bất ngờ là vòng một bầu cử đã để lại hai ứng viên tranh vòng chung kết là Van der Bellen và Hofer. Sau một sai sót thủ tục khiến phải tổ chức lại, vòng hai được tổ chức vào tháng 12 năm 2016. Lúc này, nhiều chính trị gia, bao gồm cả một số lãnh đạo từ ÖVP, đã công khai tuyên bố rằng Hofer và đảng FPÖ cần bị đánh bại. Hofer từng đưa ra các phát ngôn kích động bạo lực chống người nhập cư, và nhiều người lo ngại rằng nếu đắc cử, ông sẽ sử dụng chức tổng thống để ưu ái đảng mình, vi phạm quy tắc trung lập truyền thống của tổng thống. Trước nguy cơ đó, nhiều lãnh đạo quan trọng của ÖVP đã làm điều chưa từng có: họ ủng hộ ứng cử viên Đảng Xanh, đối thủ ý thức hệ, để ngăn chặn Hofer. Ứng viên tổng thống của ÖVP là Andreas Khol ủng hộ Van der Bellen, cùng với Chủ tịch Reinhold Mitterlehner, Bộ trưởng Sophie Karmasin, và hàng chục thị trưởng ÖVP tại nông thôn. Trong một bức thư, cựu Chủ tịch Erhard Busek viết rằng ông ủng hộ Van der Bellen “không phải vì đam mê mà vì suy xét thận trọng,” và rằng ông không muốn Áo phải nhận “lời chúc mừng từ Le Pen, Jobbik, Wilders và AfD [và các phần tử cực đoan khác] sau cuộc bầu cử tổng thống.”
Van der Bellen đã thắng với cách biệt chỉ khoảng 300.000 phiếu.
Lập trường này đòi hỏi lòng can đảm chính trị đáng kể. Stefan Schmuckenschlager, một thị trưởng Công giáo ở ngoại ô Vienna thuộc ÖVP — người đã ủng hộ ứng viên Đảng Xanh — cho biết quyết định này đã gây chia rẽ trong cả gia đình ông. Người anh sinh đôi của ông, cũng là một lãnh đạo đảng, lại ủng hộ Hofer. Schmuckenschlager nói rằng đôi khi chính trị quyền lực cần được gác lại để làm điều đúng đắn.
Việc các lãnh đạo ÖVP công khai ủng hộ Van der Bellen có tác dụng không? Có bằng chứng cho thấy là có. Theo các cuộc khảo sát sau bầu cử, 55% cử tri tự nhận là người ủng hộ ÖVP đã bỏ phiếu cho Van der Bellen, và 48% cử tri của ông cho biết họ làm vậy để ngăn Hofer đắc cử. Ngoài ra, sự phân hóa truyền thống giữa khu vực thành thị thiên tả và nông thôn thiên hữu — vốn là đặc điểm của chính trị Áo — đã giảm đáng kể trong vòng hai, với nhiều bang bảo thủ nông thôn bất ngờ chuyển sang ủng hộ Van der Bellen.
Tóm lại, vào năm 2016, các lãnh đạo có trách nhiệm trong ÖVP đã cưỡng lại sự cám dỗ liên minh với một đảng cực đoan cùng phe, và kết quả là đảng cực đoan đó đã bị đánh bại. Thành tích mạnh mẽ của FPÖ trong cuộc bầu cử Quốc hội năm 2017 — nơi họ trở thành đối tác liên minh trong một chính phủ cánh hữu mới — cho thấy tình thế nan giải của các chính trị gia bảo thủ Áo vẫn còn tồn tại. Dù vậy, nỗ lực ngăn cản một kẻ cực đoan bước vào chức vụ tổng thống của họ là một hình mẫu giữ cửa dân chủ rất đáng tham khảo trong thời hiện đại.
Về phần mình, Hoa Kỳ từng có thành tích giữ cửa ấn tượng. Cả hai đảng Dân chủ và Cộng hòa đều từng đối đầu với những nhân vật cực đoan trong nội bộ, trong đó có những người có lượng ủng hộ công chúng khá cao. Trong nhiều thập kỷ, cả hai đảng đều thành công trong việc giữ cho những khuôn mặt này không lọt vào dòng chính. Cho đến, tất nhiên, năm 2016.
PHẦN PHỤ LỤC
Chú thích – Chương 1: Những liên minh định mệnh
- “Ngựa, Nai và Thợ săn” là một truyện ngụ ngôn của Aesop, nhà kể chuyện nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại. Truyện nhấn mạnh hệ quả của việc đánh đổi tự do để đạt được một mục tiêu nhất thời: kẻ chấp nhận “bit và yên cương” có thể vĩnh viễn mất tự do.
- Benito Mussolini (1883–1945) là người sáng lập và lãnh đạo chế độ Phát xít Ý, nắm quyền từ năm 1922 đến 1943. Ông là một trong những nhân vật đầu tiên thiết lập chế độ độc tài hiện đại dựa trên chủ nghĩa dân tộc cực đoan.
- Cuộc hành quân về Rome (March on Rome) vào tháng 10 năm 1922 là một chiến dịch chính trị do Mussolini tổ chức, được tuyên truyền như một cuộc cách mạng nhưng thực chất là một màn gây áp lực để giành quyền lực từ nhà vua và giới chính trị Ý.
- Điện Quirinal (Quirinal Palace) là nơi cư trú của quốc vương Ý vào thời điểm đó, hiện là dinh tổng thống. Hành động Mussolini đến đây tiếp kiến nhà vua mang ý nghĩa biểu tượng cho sự chuyển giao quyền lực sang tay một chế độ chuyên chế.
- Áo đen (Blackshirts) là lực lượng bán quân sự trung thành với Mussolini, được tổ chức như các đội “Squadristi”, chuyên thực hiện các hành vi bạo lực nhằm đàn áp đối thủ chính trị, đặc biệt là phe cánh tả.
- Vua Victor Emmanuel III (1869–1947) là quốc vương Ý từ năm 1900 đến 1946. Quyết định trao quyền cho Mussolini của ông được xem là một bước ngoặt bi kịch, mở đường cho chế độ phát xít.
- Giovanni Giolitti và Antonio Salandra là các chính khách thuộc tầng lớp tinh hoa chính trị tự do Ý đầu thế kỷ XX. Họ tưởng rằng có thể “kiểm soát” Mussolini để ổn định đất nước, nhưng thực tế lại trao quyền vào tay một nhà độc tài.
- Rubicon là một con sông nhỏ ở miền bắc nước Ý. Hành động Julius Caesar vượt sông này năm 49 TCN được coi là khai mào nội chiến La Mã. Mussolini mượn hình ảnh lịch sử này để tạo hào quang cách mạng cho hành trình giành quyền lực của mình.
- Các lãnh đạo từng đi vào quyền lực qua bầu cử hoặc liên minh chính trị, rồi phá vỡ dân chủ:
- Adolf Hitler (Đức): Được bổ nhiệm làm thủ tướng hợp pháp năm 1933, sau đó nhanh chóng thiết lập chế độ độc tài toàn trị.
- Getúlio Vargas (Brazil): Lên nắm quyền sau đảo chính năm 1930, thiết lập chế độ độc đoán kéo dài nhiều năm.
- Alberto Fujimori (Peru): Được bầu cử năm 1990, sau đó giải tán quốc hội và kiểm soát tư pháp.
- Hugo Chávez (Venezuela): Thắng cử năm 1998, thay đổi hiến pháp và thiết lập một hệ thống quyền lực tập trung.
- “Autocrat-in-the-making” là thuật ngữ chỉ những chính trị gia bước vào quyền lực thông qua con đường dân chủ nhưng có ý định – hoặc dần dần thực hiện các bước – phá vỡ nền tảng dân chủ để củng cố quyền lực cá nhân.
Phụ lục: Ghi chú lịch sử và chính trị
1. Đảo chính Nhà bia (Beer Hall Putsch, 1923):
Một cuộc nổi dậy thất bại do Adolf Hitler và Đảng Quốc xã tổ chức ở Munich nhằm lật đổ chính quyền bang Bavaria. Mặc dù thất bại và bị kết án tù, Hitler lợi dụng thời gian này để viết Mein Kampf, trình bày hệ tư tưởng dân tộc chủ nghĩa, bài Do Thái và chống cộng sản.
2. Mein Kampf (1925):
Tác phẩm mang tính tự truyện và cương lĩnh chính trị của Adolf Hitler, trong đó ông đề xuất “giải pháp” cho nước Đức sau Thế chiến I, đòi hỏi không gian sinh tồn (Lebensraum) và bày tỏ thù ghét sâu sắc với người Do Thái và chủ nghĩa Mác.
3. Cộng hòa Weimar (1919–1933):
Nền cộng hòa dân chủ đầu tiên của Đức, thành lập sau khi Đế chế Đức sụp đổ. Mặc dù dân chủ về hình thức, Weimar phải đối mặt với bất ổn chính trị, khủng hoảng kinh tế và áp lực từ cả phe cực hữu lẫn cực tả.
4. Paul von Hindenburg (1847–1934):
Thống chế Đức trong Thế chiến I, sau đó làm Tổng thống Cộng hòa Weimar. Ông đã bổ nhiệm Hitler làm Thủ tướng vào năm 1933 theo đề xuất của một nhóm chính khách bảo thủ, trong nỗ lực duy trì trật tự nhưng cuối cùng tạo điều kiện cho Hitler nắm toàn quyền.
5. Heinrich Brüning (1885–1970):
Thủ tướng Đức từ 1930–1932, thuộc Đảng Trung tâm Công giáo. Ông thực hiện các chính sách thắt lưng buộc bụng trong khủng hoảng kinh tế nhưng thất bại trong việc cứu nền kinh tế và bị mất lòng dân.
6. Franz von Papen (1879–1969):
Chính trị gia bảo thủ, giữ chức Thủ tướng một thời gian ngắn năm 1932. Là người chủ trương đưa Hitler vào chính phủ với hy vọng kiểm soát ông ta, một tính toán sai lầm nghiêm trọng.
7. Kurt von Schleicher (1882–1934):
Tướng quân đội và Bộ trưởng Quốc phòng, sau làm Thủ tướng cuối cùng của Cộng hòa Weimar. Bị thất bại trong việc xây dựng liên minh chính trị đủ mạnh, ông bị loại bỏ và sau này bị giết trong cuộc “Đêm của dao dài” năm 1934.
8. Giovanni Giolitti (1842–1928):
Một chính khách kỳ cựu của Ý, từng giữ chức Thủ tướng năm lần. Trong nỗ lực duy trì kiểm soát, ông liên minh với phe Phát xít trong cuộc bầu cử năm 1921, điều này giúp Benito Mussolini có được uy tín chính trị chính thống.
9. Benito Mussolini (1883–1945):
Người sáng lập chủ nghĩa Phát xít, nắm quyền tại Ý từ 1922 đến 1943. Ban đầu là nhà báo cánh tả, sau chuyển sang cánh hữu cực đoan và được sự hậu thuẫn của các thế lực bảo thủ trong quá trình lên nắm quyền.
10. Hugo Chávez (1954–2013):
Sĩ quan quân đội Venezuela, cầm đầu cuộc đảo chính thất bại năm 1992 nhưng nhanh chóng nổi lên như một anh hùng bình dân. Sau khi ra tù, ông chuyển sang đấu tranh chính trị, đắc cử Tổng thống năm 1998 và thành lập chế độ “chủ nghĩa xã hội thế kỷ 21”.
11. Rafael Caldera (1916–2009):
Tổng thống Venezuela hai nhiệm kỳ, là một trong những nhân vật sáng lập nền dân chủ nước này sau năm 1958. Sau khi thất bại với các chính sách kinh tế và rút khỏi đảng COPEI, ông hỗ trợ ngầm Chávez trên đường tranh cử, góp phần vào chiến thắng của ông này.
12. COPEI (Đảng Xã hội Thiên Chúa giáo):
Đảng trung hữu tại Venezuela, cùng với Đảng Dân chủ Hành động luân phiên cầm quyền trong suốt thời kỳ dân chủ từ năm 1958 đến thập niên 1990. Bị suy yếu nghiêm trọng do khủng hoảng kinh tế và bất mãn xã hội.
13. “Caracazo” (1989):
Cuộc nổi dậy bạo lực diễn ra tại Caracas và các thành phố khác, bùng phát sau các biện pháp thắt lưng buộc bụng do Tổng thống Carlos Andrés Pérez áp đặt. Gây ra hàng trăm cái chết và làm lung lay niềm tin vào hệ thống chính trị truyền thống.
14. Simón Bolívar (1783–1830):
Anh hùng giải phóng Nam Mỹ khỏi ách thống trị của Tây Ban Nha. Tư tưởng và hình ảnh của ông được Hugo Chávez sử dụng để chính danh hóa phong trào cách mạng của mình, đặt tên là “Bolivarian”.
[15] Cuộc đảo chính tháng 2 năm 1992: Hugo Chávez, khi đó là một trung úy quân đội trẻ, lãnh đạo một cuộc đảo chính bất thành nhằm lật đổ Tổng thống Carlos Andrés Pérez. Mặc dù thất bại, Chávez lại được đông đảo người dân ủng hộ vì hình ảnh dám đứng lên chống tham nhũng và bất công xã hội.
[16] Phát biểu của Caldera năm 1992: Bài phát biểu tại Quốc hội sau cuộc đảo chính là bước ngoặt giúp Caldera tái sinh sự nghiệp chính trị. Thay vì lên án đảo chính, ông chỉ trích chính phủ đương nhiệm, từ đó kết nối với tâm lý bất mãn phổ biến trong xã hội lúc bấy giờ.
[17] COPEI: Viết tắt của Comité de Organización Política Electoral Independiente, Đảng Dân chủ Cơ Đốc giáo Venezuela, do Caldera sáng lập năm 1946. Cùng với Đảng Hành động Dân chủ (AD), COPEI là một trong hai đảng thống trị nền chính trị Venezuela sau 1958.
[18] Khủng hoảng hệ thống chính đảng Venezuela (1989–1993): Sự sụp đổ về tín nhiệm đối với các đảng truyền thống bắt đầu sau cuộc bạo loạn “Caracazo” năm 1989 và kéo dài đến giữa thập niên 1990, khi cả hai đảng lớn đều bị suy yếu vì tham nhũng, lạm phát, và bất lực trong việc giải quyết bất công xã hội.
[19] Caldera ân xá Chávez (1994): Sau khi đắc cử tổng thống với tư cách ứng viên độc lập, Caldera thực hiện lời hứa tranh cử là thả tự do cho Chávez và các sĩ quan đảo chính. Thay vì xét xử và sau đó khoan hồng, ông chọn cách hủy toàn bộ cáo buộc, điều này tạo điều kiện để Chávez tranh cử tổng thống vào năm 1998.
[20] Chávez đắc cử tổng thống (1998): Trong một chiến thắng áp đảo, Hugo Chávez đánh bại các ứng viên được giới tinh hoa hậu thuẫn, khởi đầu cho một kỷ nguyên mới trong chính trị Venezuela, được gọi là Cách mạng Bolivar, với đặc trưng là chủ nghĩa dân túy, tập trung quyền lực và chống Mỹ.
[9] So sánh với Hitler và Mussolini: Tác giả đoạn văn nhấn mạnh điểm tương đồng giữa các con đường lên nắm quyền của ba nhà lãnh đạo: đều là những nhân vật ngoài luồng, tận dụng bất mãn xã hội và được các chính khách đương thời hậu thuẫn vì tính toán sai lầm, cho rằng họ có thể kiểm soát được những kẻ mị dân.
[10] “Greatest stupidity of my life”: Câu trích từ lời thú nhận của Franz von Papen, chính khách Đức đã giúp Hitler trở thành Thủ tướng năm 1933, là một lời cảnh báo lịch sử về sự khinh suất khi hợp tác với những kẻ chống hệ thống vì lợi ích chính trị ngắn hạn.
Phụ lục Lịch sử – Chính trị
- Bỉ, Anh, Costa Rica, và Phần Lan
Các quốc gia này được nêu như ví dụ về những nền dân chủ đã duy trì được tính ổn định trước làn sóng dân túy, trái ngược với các trường hợp thất bại như Đức hay Venezuela.- Bỉ: Một chế độ quân chủ lập hiến với nền dân chủ nghị viện bền vững.
- Anh (Vương quốc Anh): Một trong những nền dân chủ lâu đời nhất thế giới, có truyền thống pháp quyền và đảng phái mạnh mẽ.
- Costa Rica: Sau cuộc nội chiến năm 1948, Costa Rica bãi bỏ quân đội và xây dựng nền dân chủ ổn định, được xem là điển hình ở Trung Mỹ.
- Phần Lan: Duy trì nền dân chủ vững chắc ngay cả sau Thế chiến và trong Chiến tranh Lạnh, nhờ sự đồng thuận xã hội cao và đảng phái hiệu quả.
- Đức và Ý thập niên 1920–30
- Đức (Cộng hòa Weimar): Sau Thế chiến I, Đức trở thành một nền dân chủ lập hiến. Tuy nhiên, thể chế này bị suy yếu bởi khủng hoảng kinh tế, bạo lực chính trị, và sự chia rẽ trong giới lãnh đạo, mở đường cho Adolf Hitler và đảng Quốc xã lên nắm quyền năm 1933.
- Ý: Trong bối cảnh bất ổn sau Thế chiến I, Benito Mussolini lợi dụng nỗi lo sợ về cộng sản và sự yếu kém của chính phủ để đưa đảng Phát xít lên nắm quyền năm 1922.
- Latinobarómetro 1998
Latinobarómetro là một khảo sát xã hội hàng năm trên toàn khu vực Mỹ Latinh nhằm đo lường thái độ của người dân về dân chủ, kinh tế và các giá trị xã hội.- Năm 1998, khảo sát cho thấy 60% người dân Venezuela tin rằng “dân chủ là hình thức chính phủ tốt nhất,” một con số cao hơn cả ở Chile—quốc gia được xem là hình mẫu dân chủ sau thời kỳ độc tài Pinochet (1973–1990).
- Vai trò của các đảng phái chính trị
Trong lịch sử các nền dân chủ, các đảng phái chính trị truyền thống đóng vai trò như bộ lọc và người gác cổng, nhằm loại trừ các ứng viên cực đoan ra khỏi dòng chính trị chính thống.- Khi các đảng này tan rã, mất niềm tin, hoặc hợp tác với những phần tử cực đoan vì lợi ích ngắn hạn, họ có thể vô tình trao quyền cho những kẻ phá hoại dân chủ.
- Khái niệm “dân túy” (populism)
Dân túy là xu hướng chính trị trong đó một cá nhân hoặc nhóm tự xưng là đại diện “chân chính” cho “người dân,” thường trong thế đối lập với “giới tinh hoa.”- Các nhà dân túy thường tấn công vào các thiết chế dân chủ, chối bỏ các nguyên tắc pháp quyền, và đưa ra lời hứa đơn giản cho các vấn đề phức tạp—một chiến thuật từng được Hitler, Mussolini, Chávez và các nhân vật khác sử dụng.
PHỤ LỤC CHÚ GIẢI NỘI DUNG
I. Bốn chỉ dấu của hành vi độc tài
1. “Gatekeeping” (giữ cửa):
Thuật ngữ chỉ trách nhiệm của các đảng phái chính trị chính thống trong việc ngăn chặn các phần tử độc tài hoặc phản dân chủ xâm nhập vào hệ thống quyền lực. Gatekeeping là cơ chế bảo vệ nền dân chủ từ bên trong.
2. “Distancing” (tạo khoảng cách):
Khái niệm do nhà khoa học chính trị Nancy Bermeo đưa ra, mô tả hành động của các đảng dân chủ trong việc tránh xa hoặc loại trừ các phần tử cực đoan, dù có thể cùng chia sẻ hệ tư tưởng.
3. Thí dụ tiêu biểu về phá vỡ chuẩn mực dân chủ:
- Đề xuất hủy bầu cử, đình chỉ hiến pháp.
- Từ chối công nhận kết quả bầu cử hợp pháp.
- Sử dụng ngôn ngữ miệt thị, gán ghép đối thủ là “tay sai nước ngoài,” “kẻ phản quốc,” v.v.
II. Trường hợp điển hình trong lịch sử châu Âu
A. Bỉ (Belgium) – Cuộc đối đầu với Đảng Rex (1930s)
1. Léon Degrelle:
Nhà báo Công giáo, lãnh đạo Đảng Rex – một đảng phát xít thân Đức Quốc xã, kêu gọi xóa bỏ dân chủ nghị viện, nhận tài trợ từ Hitler và Mussolini.
2. Đảng Rex:
Phong trào cực hữu ở Bỉ, bài dân chủ, chống lại các đảng truyền thống. Bị loại khỏi chính quyền nhờ liên minh giữa Đảng Công giáo, Đảng Xã hội, và Đảng Tự do.
3. Paul van Zeeland:
Thủ tướng Bỉ giai đoạn 1935–1937, trung gian của liên minh đại đoàn kết (Catholic–Socialist–Liberal), giúp cô lập Đảng Rex.
4. “March on Brussels”:
Âm mưu do phe cực hữu tổ chức, mô phỏng theo Hành quân tới Rome của Mussolini (1922), nhằm gây sức ép chính trị buộc tổ chức bầu cử lại.
B. Phần Lan (Finland) – Phong trào Lapua
1. Phong trào Lapua:
Phong trào cực hữu chống cộng ở Phần Lan (1929–1932), chủ trương sử dụng bạo lực, từng bắt cóc hàng loạt chính khách dân chủ và tổ chức đảo chính bất thành năm 1932.
2. P. E. Svinhufvud:
Chính trị gia bảo thủ, ban đầu có cảm tình với Lapua, sau đó quay lưng và ra lệnh cấm phong trào này khi họ trở nên cực đoan.
3. Mặt trận Pháp quyền (Lawfulness Front):
Liên minh giữa các đảng bảo thủ, tự do và xã hội ở Phần Lan để bảo vệ dân chủ và đối đầu phong trào Lapua.
III. Ví dụ hiện đại – Áo (Austria), 2016
1. Norbert Hofer:
Ứng viên tổng thống của Đảng Tự do Áo (FPÖ) – đảng cực hữu, từng phát ngôn bài nhập cư, nghi ngờ cam kết dân chủ.
2. Alexander Van der Bellen:
Cựu lãnh đạo Đảng Xanh, ứng viên tổng thống trung tả, được nhiều chính trị gia bảo thủ ủng hộ để chặn Hofer.
3. Đảng Nhân dân Áo (ÖVP):
Đảng trung hữu lâu đời, từng luân phiên cầm quyền cùng Đảng Xã hội. Một số lãnh đạo đảng đã phá vỡ rào cản ý thức hệ để ủng hộ Van der Bellen vì lo ngại mối đe dọa từ cực hữu.
4. Erhard Busek:
Cựu chủ tịch ÖVP, phát biểu phản đối việc để các chính khách cực hữu châu Âu (như Le Pen, Wilders, AfD) “gửi lời chúc mừng” nếu Hofer thắng cử.
5. FPÖ (Freedom Party of Austria):
Một trong những đảng cực hữu mạnh nhất châu Âu, thường có lập trường bài ngoại, chống nhập cư, thân dân túy.
IV. Bối cảnh Hoa Kỳ (gợi mở)
“Cho đến năm 2016” là ám chỉ sự kiện Donald Trump – một ứng viên được xem là vi phạm các chuẩn mực dân chủ – đã phá vỡ cơ chế “giữ cửa” vốn từng được duy trì lâu dài trong chính trị Mỹ.
