Thuế quan (tariffs) đối với Trung Quốc đã giảm, nhưng giá cả liệu có giảm và hàng hóa sẽ không khan hiếm?

Ảnh: Carlos Barria/Reuters

GIỚI THIỆU: TV&BH: CHUYÊN MỤC: ChatGPT DỊCH THUẬT

CNN: Trump lowered tariffs on China. Here’s why that won’t spare Americans from price hikes and shortages

(Chuyển ngữ tiếng Việt: ChatGPT; Hiệu đính (và chịu trách nhiệm): T.Vấn)

Trump giảm thuế quan đối với Trung Quốc. Nhưng điều đó sẽ không giúp người Mỹ tránh được việc giá cả tăng và hàng hóa khan hiếm

Bài viết của Elisabeth Buchwald, CNN

Việc thuế suất đánh lên hàng hóa Trung Quốc nhập khẩu vào Hoa Kỳ giảm mạnh có thể khiến người tiêu dùng nghĩ rằng một sự “giảm nhẹ đáng kể” sắp xảy ra — ít nhất là so với trước đây. Nhưng trên thực tế, cảm nhận ấy có thể lại không là hiện thực.

Do thời gian áp dụng mức thuế mới chỉ là tạm thời, các doanh nghiệp đang gấp rút hoàn thành đơn hàng và vận chuyển hàng hóa sản xuất tại Trung Quốc bằng tàu biển và máy bay trong khi mức thuế chỉ còn 30%, so với mức 145% trước đó — và họ đang phải trả giá cao để làm điều đó.

Điều này chắc chắn sẽ “ăn mòn” khoản tiết kiệm mà lẽ ra các doanh nghiệp được hưởng nhờ thuế quan giảm. Với người tiêu dùng, điều đó có nghĩa là giá của nhiều mặt hàng nhập từ Trung Quốc — nguồn hàng nhập khẩu lớn thứ hai của Mỹ — vẫn sẽ ở mức cao.

Các mức thuế sửa đổi được đưa ra sau khi các quan chức chính phủ Hoa Kỳ và Trung Quốc gặp nhau tại Geneva vào đầu tháng này, dẫn đến việc cả hai bên đồng ý hạ thuế đối với hàng hóa của nhau trong 90 ngày, trong lúc các cuộc đàm phán tiếp tục.

Tuy nhiên, không có gì đảm bảo rằng “lệnh đình chiến một phần” này sẽ kéo dài đủ 90 ngày. Và ngay cả khi có, thì mức thuế mới sẽ ra sao sau thời hạn đó vẫn chưa rõ ràng.

Chi phí đang đội lên

Andrew Rader, giám đốc điều hành phụ trách lĩnh vực tiêu dùng tại công ty tư vấn chuỗi cung ứng và vận hành toàn cầu Maine Pointe, cho biết các khách hàng mà ông tư vấn đều đang chứng kiến chi phí sản xuất tại Trung Quốc tăng đồng loạt.

Theo ông, các chủ nhà máy đang chi trả lương làm thêm giờ cho công nhân và đưa ra các khoản thưởng khác — điều khá hiếm thấy. Các nguyên liệu đầu vào quan trọng để sản xuất hàng tiêu dùng, như nhựa và kim loại, đã tăng giá “trên 10% hoặc hơn”.

Chưa kể, do đơn hàng đổ về ồ ạt, nhiều nhà máy đang tăng mức đặt hàng tối thiểu mà các công ty phải tuân theo.

Điều đó đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp có thể bị buộc phải nhận lượng hàng tồn kho nhiều hơn mức mong muốn, bởi chi phí lưu kho rất lớn — chưa kể đến việc phải trả nhiều hơn để sản xuất ra các sản phẩm đó. Thay vì chỉ cần ba tháng hàng tồn kho, ông nói, một số doanh nghiệp giờ phải chi trả cho lượng hàng lên đến sáu tháng.

Tính tổng chi phí sản xuất, Rader ước tính rằng các doanh nghiệp Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc đang phải trả cao hơn từ 15% đến 25% để sản xuất hàng hóa tại đây. Đó là còn chưa tính đến chi phí vận chuyển — vốn cũng đang tăng do nhu cầu cao — và mức thuế 30% vẫn đang được áp dụng.

Tuy nhiên, so với mức thuế 145% trước đó, thì đây vẫn là một khoản tiết kiệm đáng kể, Rader nói với CNN.

Người tiêu dùng Mỹ sẽ phải trả giá thế nào

Những chi phí bổ sung mà doanh nghiệp phải gánh chịu rất có thể sẽ được chuyển sang người tiêu dùng. Tuy nhiên, cũng như với bất kỳ mức thuế nào, điều đó không nhất thiết là tăng giá theo tỉ lệ 1-1, tức là giá bán lẻ không nhất thiết tăng đúng bằng phần chi phí tăng thêm. Lý do là bởi các doanh nghiệp thường chọn cách “chịu lỗ một phần” để giữ khách hàng thay vì tăng giá quá mạnh.

Tuy nhiên, theo Andy Tsay, giáo sư kinh doanh và phân tích dữ liệu tại Trường Kinh doanh Leavey của Đại học Santa Clara, điều người tiêu dùng cần lo không chỉ là giá cả.

“Bất kỳ chi phí hoặc rủi ro nào tăng lên trong chuỗi cung ứng đều sẽ được thể hiện theo một cách nào đó, không nhất thiết phải qua giá thành cuối cùng, mà có thể theo những cách khó nhận biết hơn,” ông nói. Ví dụ, nhiều mặt hàng có thể rơi vào tình trạng hết hàng vì những khó khăn và chi phí mà doanh nghiệp đang gặp phải khi nhập khẩu từ Trung Quốc.

Một yếu tố khác cần cân nhắc: “Rất có thể hàng hóa sẽ ít được giảm giá hơn, và mức giảm cũng sẽ nhỏ hơn.”

Cũng có khả năng là một số sản phẩm mới sẽ không bao giờ được tung ra thị trường.

Ngoài ra, việc chính sách liên tục thay đổi có thể khiến người tiêu dùng Mỹ phải chịu mức giá cao hơn do các mức thuế quan mà Tổng thống Donald Trump áp đặt — ngay cả khi sau đó ông ta có điều chỉnh lại mức thuế.

“Nếu qua ‘cuộc thử nghiệm bất đắc dĩ’ này, các doanh nghiệp rút ra được rằng họ đã đánh giá thấp mức độ sẵn sàng chi trả của người tiêu dùng cho một món hàng, thì giá cả khó có khả năng quay trở lại mức cũ, ngay cả khi thuế quan bị gỡ bỏ,” ông Tsay nhận định.

PHỤ LỤC CHÚ THÍCH THUẬT NGỮ

1. Thuế quan (Tariffs)

Là các loại thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu (và đôi khi cả hàng xuất khẩu). Thuế quan có thể được sử dụng như một công cụ bảo hộ mậu dịch để bảo vệ ngành sản xuất trong nước hoặc như một đòn bẩy trong đàm phán thương mại.

2. Thuế suất 30% – 145%

Tỉ lệ phần trăm của giá trị hàng hóa nhập khẩu mà doanh nghiệp phải trả thêm cho chính phủ. Trong bài báo, mức thuế tạm thời 30% được xem là giảm mạnh so với mức cực đoan trước đó là 145%.

3. Đình chiến thương mại (Partial truce / Trade truce)

Một giai đoạn ngừng áp dụng hoặc giảm nhẹ các biện pháp thuế quan giữa hai quốc gia đang trong tình trạng đối đầu thương mại, nhằm tạo không gian cho các cuộc đàm phán.

4. Hàng tồn kho (Inventory)

Lượng hàng hóa mà doanh nghiệp lưu trữ để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng. Hàng tồn kho cao đồng nghĩa với chi phí lưu trữ lớn, rủi ro hàng hóa bị lỗi thời hoặc khó tiêu thụ.

5. Chi phí chuỗi cung ứng (Supply chain costs)

Toàn bộ các khoản chi phí liên quan đến việc sản xuất, vận chuyển, lưu kho và phân phối hàng hóa từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng. Biến động trong chuỗi cung ứng có thể ảnh hưởng đến giá cả, tốc độ giao hàng, và tính sẵn có của sản phẩm.

6. Đặt hàng tối thiểu (Minimum order size)

Số lượng hàng hóa nhỏ nhất mà một khách hàng phải đặt từ nhà máy hoặc nhà cung cấp. Việc tăng mức này khiến các doanh nghiệp phải mua nhiều hơn, dẫn đến chi phí cao hơn và áp lực tồn kho lớn hơn.

7. Chi phí vận chuyển (Transportation costs)

Bao gồm phí tàu biển, máy bay, container, và logistics liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa quốc tế. Khi nhu cầu vận chuyển tăng cao, giá cước cũng thường tăng theo.

8. Geneve (Geneva)

Thành phố tại Thụy Sĩ, nơi thường diễn ra các cuộc đàm phán quốc tế lớn, bao gồm cả các cuộc họp giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc về thương mại trong bài viết.

9. Santa Clara University – Trường Kinh doanh Leavey

Một trường đại học tư tại California, Mỹ. Trường Kinh doanh Leavey là nơi đào tạo các chuyên ngành liên quan đến quản trị, phân tích dữ liệu, tài chính, và chuỗi cung ứng.

10. Absorb costs (Gánh chi phí)

Doanh nghiệp “gánh” chi phí tức là không chuyển hoàn toàn phần chi phí tăng lên cho người tiêu dùng, mà chấp nhận giảm lợi nhuận để giữ giá bán cạnh tranh.

Bài Mới Nhất
Search