TRÍ TUỆ NHÂN TẠO VÀ GIÁO DỤC TRONG THẾ KỶ MỚI

GIỚI THIỆU: TV&BH: CHUYÊN MỤC: ChatGPT DỊCH THUẬT

The Ezra Klein Show: ‘We Have to Really Rethink the Purpose of Education’

Phần A: TÓM TẮT

TRÍ TUỆ NHÂN TẠO VÀ GIÁO DỤC TRONG THẾ KỶ MỚI
Cuộc trò chuyện giữa Ezra Klein và Rebecca Winthrop trên The Ezra Klein Show


MỤC LỤC

  1. Mở đầu: Trẻ đang đọc ít hơn, và A.I. đang làm thay
  2. Câu hỏi lớn: Học để làm gì trong kỷ nguyên A.I.?
  3. Khám phá động lực: Khi trẻ tìm được tia lửa
  4. Lạc quan A.I.: Gia sư cá nhân hóa và mô hình lai
  5. Bình đẳng, nguy cơ, và quy định: Thí nghiệm thảm họa màn hình
  6. Trường học: Ốc đảo không màn hình hay nơi đối diện với tương lai?
  7. Vai trò mới của phụ huynh: Quan sát gì khi điểm số trở nên vô nghĩa?
  8. Kết: 3 cuốn sách đề nghị
  9. Phụ lục chú giải thuật ngữ

1. MỞ ĐẦU: TRẺ ĐANG ĐỌC ÍT HƠN, VÀ A.I. ĐANG LÀM THAY

Ezra Klein mở đầu với một thống kê đáng suy ngẫm: Năm 1976, khoảng 40% học sinh trung học đã đọc ít nhất 6 quyển sách vì thích, và chỉ khoảng 11% không đọc cuốn nào. Ngày nay, tình hình đảo ngược: khoảng 40% học sinh không đọc bất kỳ quyển sách nào vì sở thích cá nhân. Hiện tượng này phản ánh một sự suy giảm nghiêm trọng trong khả năng tập trung, thói quen đọc và năng lực học tập. A.I. thế hệ mới lại càng làm gia tăng hiện tượng đó: nó có thể đọc thay, tóm tắt thay, viết thay và thậm chí giải toán thay.

2. CÂU HỎI LỚN: HỌC ĐỂ LÀM GÌ TRONG KỶ NGUYÊN A.I.?

Rebecca Winthrop nêu ba câu hỏi cốt lõi về giáo dục thời A.I.:
(1) Tại sao ta muốn con cái được giáo dục?
(2) Trẻ em học như thế nào?
(3) Trẻ nên học gì?

Bà nhấn mạnh rằng mục đích của giáo dục không chỉ là để “kiếm việc tốt” mà còn là để trẻ biết sống với người khác, hiểu bản thân, và phát triển năng lực linh hoạt để đối diện với một thế giới luôn thay đổi.

3. KHÁM PHÁ ĐỘNG LỰC: KHI TRẺ TÌM ĐƯỢC TIA LỬA

Ezra và Rebecca bàn về sự bừng sáng khi một học sinh tìm được “tia lửa” — điều khiến em hứng thú thật sự. Khi điều đó xảy ra, các môn học khác cũng trở nên dễ tiếp cận hơn. Winthrop phân tích 4 kiểu tương tác của học sinh với việc học:

  • Chế độ hành khách (passenger)
  • Người thành tích (achiever)
  • Người chống đối (resistor)
  • Người khám phá (explorer)

Trong đó, người khám phá là lý tưởng nhưng lại ít được tưởng thưởng trong hệ thống giáo dục hiện hành.

4. LẠC QUAN A.I.: GIA SƯ CÁ NHÂN HÓA VÀ MÔ HÌNH LAI

Một luận điểm lạc quan về A.I.: Nếu A.I. có thể thích ứng hoàn toàn với từng học sinh (trực quan, thính giác, thơ ca…), thì ta có thể tạo ra “thiên đường học tập cá nhân hóa” chưa từng có. Rebecca đồng tình rằng A.I. sẽ thay đổi vai trò của giáo viên — họ không còn là người truyền đạt kiến thức đơn thuần mà là người hướng dẫn, tổ chức, và điều phối quá trình học tập. Mô hình lý tưởng: A.I. là “trợ giảng”, giáo viên là người dẫn dắt chính.

5. BÌNH ĐẲNG, NGUY CƠ, VÀ QUY ĐỊNH: THÍ NGHIỆM THẢM HỌA MÀN HÌNH

Ezra và Rebecca nhất trí: việc đưa công nghệ vào học đường thập niên trước là một “thí nghiệm không kiểm soát” khiến trẻ bị nghiện màn hình. Với A.I., họ kêu gọi tránh lặp lại sai lầm: chỉ sử dụng A.I. khi có vấn đề thật sự cần giải quyết, và tuyệt đối không dựa vào ý chí cá nhân để chống lại sức hút công nghệ. Cần có quy định, kiểm soát, và thiết kế công cụ A.I. dành riêng cho trẻ, với sự tham gia của giáo viên, chuyên gia giáo dục và phát triển trẻ em.

6. TRƯỜNG HỌC: ỐC ĐẢO KHÔNG MÀN HÌNH HAY NƠI ĐỐI DIỆN VỚI TƯƠNG LAI?

Ezra hình dung một ngôi trường không màn hình, nơi trẻ đọc sách, suy nghĩ, thảo luận — như một ốc đảo chống lại những xu hướng tiêu tán chú ý. Rebecca đồng tình: nên cấm điện thoại trong trường, kể cả giờ chơi, để nuôi dưỡng kỹ năng tương tác người-với-người. A.I. nên được dạy như một chủ đề học — hiểu biết về cấu trúc, rủi ro, lợi ích, đạo đức — chứ không đơn thuần là công cụ hỗ trợ học.

7. VAI TRÒ MỚI CỦA PHỤ HUYNH: QUAN SÁT GÌ KHI ĐIỂM SỐ TRỞ NÊN VÔ NGHĨA?

Trong một thế giới không thể dự đoán, điểm số có thể không còn tương quan với thành công. Rebecca khuyên phụ huynh nên quan sát:

  • Con có phát triển năng lực tự học không?
  • Con có khả năng phản tư, theo đuổi điều mình thấy hứng thú, và tìm kiếm thông tin mới không?
  • Con có biết kết nối với người khác, cả bạn học và cộng đồng không?
  • Con có kỹ năng giao tiếp qua lời nói (oracy) — nghe và nói hiệu quả — không?

8. KẾT: 3 CUỐN SÁCH ĐỀ NGHỊ

Rebecca Winthrop đề xuất:

  1. Democracy and Education – John Dewey: về vai trò sâu xa của giáo dục trong việc kiến tạo xã hội dân chủ.
  2. Unwired: Gaining Control Over Addictive Technologies – Gaia Bernstein: phân tích cơ chế nghiện công nghệ và chiến lược vượt qua.
  3. Blueprint for Revolution – Srdja Popovic & Matthew Miller: hướng dẫn đấu tranh phi bạo động thời hiện đại, sát với thực tiễn mạng xã hội.

Phần B:

Dưới đây là toàn bộ nội dung cuộc trò chuyện do The New York Times ghi lại và ChatGPT chuyển ngữ sang tiếng Việt với phần hiệu đính của dịch giả T.Vấn của trang mạng TV&BH.

 “Chúng ta cần thật sự suy nghĩ lại về mục đích của giáo dục”


Học sinh hiện nay đã sử dụng A.I. để học và viết. Chuyên gia chính sách giáo dục Rebecca Winthrop khám phá những câu hỏi lớn đang đặt ra cho giáo viên và phụ huynh.

Đây là bản chỉnh sửa của một tập trong chương trình “The Ezra Klein Show”.

Gần đây tôi cứ suy nghĩ về một thống kê sau: Năm 1976, nếu bạn hỏi các học sinh lớp 12 xem trong năm qua các em có đọc sách nào chỉ để giải trí không, khoảng 40% trả lời rằng các em đã đọc ít nhất sáu cuốn sách chỉ để vui, và chỉ khoảng 11% nói rằng các em không đọc cuốn nào cả.

Ngày nay, những con số đó gần như đảo ngược: khoảng 40% học sinh không đọc nổi một cuốn sách nào để giải trí.

Hiện tượng này xuất hiện ở khắp nơi: các tiêu đề báo nói rằng trẻ em không còn đọc sách như xưa nữa. Có vô số câu chuyện trích lời các giáo sư, thậm chí tại các trường Ivy League, nói rằng khi họ cố giao những tác phẩm mà suốt sự nghiệp mình vẫn dạy, sinh viên của họ nay không còn đọc nổi nữa.

Các giáo sư đang điều chỉnh: thay sách khác, rút ngắn lại, làm đơn giản hơn, giảm bớt gánh nặng đọc.

Chúng ta đang mất mát điều gì đó. Có thể thấy rõ điều này qua điểm số các bài kiểm tra. Trong thập kỷ qua, số lượng trẻ đọc được đúng trình độ lớp đang giảm sút. Và rồi đại dịch đã gia tốc thêm tất cả những điều này.

Vậy nếu chỉ đơn giản hỏi: Bọn trẻ hiện nay ra sao với những năng lực trí tuệ từng được xem là cốt lõi của giáo dục? Câu trả lời là: Chúng không ổn.

Và rồi — như thể được chúng ta triệu hồi đến hay do chính chúng ta đã viết ra một kịch bản —một công nghệ mới xuất hiện: trí tuệ nhân tạo sinh sinh (generative A.I.), có thể làm tất cả: đọc sách và tóm tắt hộ bạn, viết bài luận thay bạn, giải toán hộ bạn và còn trình bày cả cách giải.

Chúng ta gọi việc sử dụng A.I. như thế là gian lận. Nhưng với học sinh, sao lại không dùng chứ? Chúng ta biết A.I. đang được học sinh dùng đại trà để gian lận, nhưng vấn đề sâu xa hơn thế nhiều.

Nếu đã có một công nghệ không chỉ có thể mà thực sự đang thay ta làm hầu hết mọi việc này — cho ta, cho xã hội, cho nền kinh tế — thì tại sao ta còn làm những việc đó làm gì nữa? Tại sao ta phải đọc sách khi nó có thể tóm tắt? Tại sao ta phải giải toán khi máy tính có thể làm giúp? Tại sao tôi phải tự viết bài luận khi Claude hay ChatGPT có thể cho tôi một bản nháp trong vài phút?

Tôi có hai đứa con, một đứa 3 tuổi và một đứa 6 tuổi. Và một trong những cách mà sự bất an của tôi về tương lai gắn liền với A.I. thể hiện ra là nỗi bất an sâu sắc về việc các con nên được giáo dục như thế nào. Chúng sẽ cần biết những gì?

Tôi không biết trong 16 hay 20 năm nữa, nền kinh tế hay xã hội sẽ cần gì ở chúng. Và nếu tôi không biết thứ gì sẽ được trông đợi từ chúng, đượcnhững gì từ chúng, thì làm sao tôi biết phải giáo dục các con theo hướng nào? Làm sao tôi biết nền giáo dục mà tôi đang tạo dựng cho con có hiệu quả? Làm sao tôi biết mình có đang làm chúng thiệt thòi không? Làm sao chuẩn bị cho cái không thể dự đoán?

Khách mời hôm nay: Rebecca Winthrop, Giám đốc Trung tâm Giáo dục Toàn cầu tại Viện Brookings, đồng tác giả cuốn sách “The Disengaged Teen: Helping Kids Learn Better, Feel Better, and Live Better”.

Và dưới đây là cuộc trò chuyện của chún g tôi.

Ezra Klein: Rebecca Winthrop, chào mừng chị đến với chương trình.
Rebecca Winthrop: Rất vui được có mặt, Ezra.

Ezra: Tôi có hai con, một đứa 3 và một đứa 6 tuổi. Tôi có cảm giác mình không thể đoán trước được xã hội sẽ trông đợi điều gì ở chúng trong 15 hay 16 năm nữa — điều đó khiến cho những câu hỏi như “chúng nên được giáo dục ra sao?” hoặc “nên hướng giáo dục vào đâu?” trở nên rất bất định đối với tôi. Tôi không có chút tự tin nào rằng hệ thống trường học hiện nay được thiết lập để chuẩn bị cho thế giới mà sau khi rời khỏi ghế nhà trường chúng sẽ bước vào.

Chị là người nghiên cứu giáo dục, và đã suy nghĩ nhiều về giáo dục trong thời đại A.I. Chị có lời khuyên nào dành cho tôi không?

Rebecca: Khoảng một phần ba học sinh hiện rất gắn bó với việc học — tức là hai phần ba còn lại thì không. Chúng ta cần tạo ra những trải nghiệm học tập khiến các em thấy hứng thú, bị cuốn hút, và vui mừng khi được học.

Khi bạn bè hoặc người thân hỏi tôi câu tương tự, tôi thường nói rằng: Chúng ta phải nghĩ về ba khía cạnh. Một là: Tại sao bạn muốn con mình được giáo dục? Mục đích của giáo dục là gì? Bởi lẽ, giờ đây khi A.I. đã có thể viết bài luận, thi đậu kỳ thi luật sư, làm bài thi AP — thậm chí còn giỏi hơn học sinh — chúng ta thật sự cần suy nghĩ lại mục tiêu của giáo dục.

Điều thứ hai là: Trẻ em học như thế nào? Ta biết khá nhiều về điều này.

Và thứ ba là: Các em nên học cái gì? Nội dung, kỹ năng nào là quan trọng?

Mọi người thường nghĩ giáo dục chỉ là việc truyền đạt kiến thức — đó là một phần quan trọng, nhưng nó không phải là tất cả. Giáo dục còn là học cách sống cùng người khác, học để hiểu chính mình, và phát triển những năng lực mềm dẻo để có thể thích nghi với một thế giới bất định. Đó là những “lý do tại sao” đối với tôi.

Tôi có thể hỏi anh: Dưới khía cạnh “tại sao”, anh kỳ vọng và mơ ước điều gì cho con mình?

Ezra: Tôi có rất nhiều kỳ vọng và mơ ước. Tôi muốn các con sống một cuộc đời hạnh phúc, viên mãn. Tôi nghĩ tôi không phải người ngây thơ.

Suốt cuộc đời tôi, mục tiêu ngầm định của giáo dục — cái mà ta dùng để tự đánh giá “việc học của đứa trẻ này có thành công không?” — chính là: Nó có kiếm được việc làm tốt không?

Rebecca: Đúng vậy.

Ezra: Đó chính là mục tiêu mà chúng ta luôn  nhắm vào.

Rebecca: Không sai!

Ezra: Việc đứa trẻ phát triển năng lực con người, học được những điều đẹp đẽ hay hấp dẫn — điều đó thì hay đấy. Nhưng nếu nó học được tất cả những điều ấy mà lại không có việc làm tốt, thì ta cho là ta đã thất bại. Còn nếu nó chẳng học gì cả nhưng lại có một công việc tốt, thì ta nghĩ là ta đã thành công.

Tôi nghĩ đó là thực tế của giáo dục, nhưng tôi cũng nghĩ thực tế đó phần nào dựa vào một nền kinh tế nơi chúng ta từng yêu cầu con người hoạt động như những cỗ máy. Và giờ đây ta đã tạo ra những cỗ máy có thể bắt chước con người, thế là toàn bộ vấn đề bị đẩy vào một trạng thái hỗn loạn.

Rebecca: Chính xác. Những kỹ năng tôi nghĩ sẽ quan trọng nhất là mức độ động lực và gắn kết của trẻ trong việc học điều mới. Đó có lẽ là một trong những kỹ năng quan trọng nhất trong thời đại bất định. Các em cần là những người chủ động, có khả năng “tìm đường đi”. Mọi thứ sẽ biến chuyển liên tục, và các em cần có khả năng thích nghi, học hỏi không ngừng, và thấy hứng thú với việc học điều mới. Bởi khi trẻ có động lực, đó là chỉ báo lớn nhất về khả năng thành công của các em.

Và ta vẫn sẽ muốn trẻ nắm được đủ kiến thức nền để có thể phân biệt cái gì là thật, cái gì là giả. Ta cũng sẽ muốn chúng có những trải nghiệm học tập giúp chúng học cách sáng tạo ra giải pháp mới cho vấn đề — điều mà giáo dục công truyền thống chưa từng thật sự hướng đến.

Ezra Klein: Tôi thường nghĩ đến sự phân biệt giữa giáo dục như một đức tính (a virtue), và giáo dục như một công cụ, như một hình thức huấn luyện.

Việc học các tác phẩm kinh điển từng rất quan trọng, không phải vì nó giúp bạn dễ vào trường luật, mà vì nó bồi đắp khả năng cảm thụ cái đẹp và năng lực con người trong bạn.

Tôi nghĩ vì những lý do hoàn toàn dễ hiểu, chúng ta đã dần rời xa điều đó. Tôi không chắc rằng một xã hội có thể được xây dựng chỉ dựa vào việc con người thích thú với điều họ học. Nhưng đồng thời, tôi cũng lo rằng giờ đây chúng ta đang đặt mọi người lên một băng chuyền, mà khi họ đi đến đầu bên kia, thì chẳng có bao nhiêu điều đang chờ đón.

Tôi nghĩ ta thậm chí không cần phải hình dung đến A.I. để thấy điều đó — nó đã xảy ra với rất nhiều người rồi. Tôi cho rằng một phần nguyên nhân khiến giới trẻ ngày nay giận dữ là vì “thỏa thuận” mà xã hội hứa hẹn đã không được thực hiện. Các em làm đầy đủ hoạt động ngoại khóa, đạt điểm cao, đến lớp đúng giờ — rồi tốt nghiệp đại học, và những công việc tốt, một cuộc sống thú vị mà các em từng được hứa hẹn, lại chẳng xuất hiện.

Có điều gì đó ở đây đang bị đặt lại câu hỏi. Nếu chúng ta không biết tương lai sẽ đòi hỏi gì, thì làm sao chúng ta có thể làm tròn chức năng là “công cụ” (instrumental) để chuẩn bị cho nó?

Chúng ta không thể tiếp tục tư duy kiểu siêu công cụ được nữa — và do đó, ta cần một kế hoạch mới. Không ai trong chúng ta — toàn xã hội, toàn thế giới — biết rằng sẽ có A.I. sinh sinh (generative A.I.) có thể viết gần như mọi bài luận ở cấp lớp 7, hay cả những bài luận để vào đại học. Hay rằng hàng loạt kỳ thi nay đang được A.I. thực hiện và vượt qua, thậm chí còn giỏi hơn học sinh.

Ta phải xây dựng một kế hoạch mới — vì cái kế hoạch cũ cho “thành công” đã không còn hiệu lực.

Tôi muốn phản biện lại một điều anh nói: rằng nếu học sinh chỉ đơn giản là thích học cái gì đó, thì ta không chắc điều đó có ích hay không.

Sự gắn bó với việc học (engagement) rất có sức mạnh. Nó chính là mức độ bạn có động lực thật sự để đào sâu và học. Và nó liên hệ đến nhiều hành vi cụ thể: bạn có đi học đều không? bạn có tham gia lớp học không? bạn có làm bài tập về nhà không?

Nó cũng liên quan đến cảm xúc của bạn: bạn có thấy việc học thú vị không? có cảm giác phấn khích không? bạn có cảm thấy mình thuộc về môi trường học không?

Nó cũng liên quan đến tư duy: bạn có thật sự tập trung nhận thức không? bạn có liên hệ điều học được trong một lớp với đời sống bên ngoài hay các lớp học khác không?

Nó cũng phản ánh việc bạn chủ động ra sao trong quá trình học. Tất cả những khía cạnh đó phối hợp với nhau — và sự gắn bó này là một yếu tố dự báo rất mạnh mẽ cho thành tích cao hơn, điểm số tốt hơn, sức khỏe tinh thần tốt hơn, tỷ lệ vào đại học cao hơn, hiểu nội dung bài học tốt hơn — và còn nhiều lợi ích khác nữa.

Chúng ta cần giúp học sinh rèn luyện “cơ bắp” để làm những việc khó, vì tôi rất lo rằng A.I. sẽ tạo ra một thế giới không có lực cản cho người trẻ.

Nó thì tốt cho tôi — tôi rất yêu thích A.I. sinh sinh — nhưng tôi đã có vài chục năm phát triển bộ óc của mình để  biết cách đối phó với những vấn đề hóc. Còn trẻ em thì đang phát triển não bộ. Chúng đang được hình thành về mặt sinh học cho cách chú ý, cách tập trung, cách cố gắng, cách kết nối ý tưởng, cách giao tiếp với người khác — và tất cả những điều đó không hề dễ dàng.

Ezra: Trong sách của chị có nói đến bốn kiểu gắn bó của học sinh. Chị có thể trình bày chúng không?

Rebecca: Tất nhiên rồi. Sau ba năm nghiên cứu, chúng tôi nhận thấy trẻ em thể hiện sự gắn bó theo bốn kiểu. Thứ nhất là chế độ hành khách (passenger mode), nơi các em đi học một cách lững thững, không có mục tiêu rõ ràng. Thứ hai là chế độ đạt thành tích (achiever mode), nơi các em theo đuổi kết quả hoàn hảo. Thứ ba là chế độ chống đối (resistor mode), nơi các em tránh né hoặc gây rối. Và cuối cùng là chế độ khám phá (explorer mode), khi các em thật sự yêu thích điều mình học, đào sâu và rất chủ động. Đó là khung khái quát. Anh muốn đi sâu vào phần nào?

Ezra: Chúng ta hãy bắt đầu với chế độ hành khách, tôi thấy nó đặc biệt thú vị trong bối cảnh A.I.

Rebecca: Chế độ hành khách rất khó nhận biết — với cả phụ huynh và giáo viên — vì nhiều em trong chế độ này vẫn đạt điểm rất cao nhưng lại cực kỳ chán nản. Các em đến trường, làm bài tập, nhưng thực chất đã “rút lui” khỏi việc học.

Ở chế độ này, trẻ em chỉ làm tối thiểu. Một vài dấu hiệu là: về nhà làm bài càng nhanh càng tốt, hay thường xuyên nói: “Trường chán lắm, chẳng học được gì.” Lý do là vì việc học ở trường quá dễ với các em.

Chúng tôi đã nói chuyện với nhiều học sinh chia sẻ: “Em vào lớp, cô giáo giảng lại bài tập toán hôm qua, em làm đúng hết rồi, em biết hết đáp án — mà mất 45 phút như thế. Em hiểu là những bạn khác cần giúp đỡ, nhưng em thì tranh thủ mua sắm online.”

Hoặc có em nói: “Em làm xong bài tập về nhà rồi, em biết cách làm rồi, nên em đưa vào ChatGPT, nó giải giúp, rồi em nộp bài.” Đó là khi mọi thứ quá dễ.

Một nguyên nhân khác khiến trẻ rơi vào chế độ hành khách là khi trường học quá khó. Có thể trẻ có nhu cầu học tập khác biệt (neurodivergent), hoặc cảm thấy không thuộc về môi trường đó, nên không kết nối được, và bỏ lỡ những kỹ năng căn bản — mà kiến thức thì lại tích lũy từng bước. Các em cảm thấy quá tải và cần được hỗ trợ đặc biệt.

Ezra: Lý do tôi muốn bắt đầu với chế độ hành khách là vì tôi nghĩ nó cho thấy rõ cách mà A.I. có thể gây hại — và có lẽ là đang gây hại rồi.

Nhiều người trong chúng ta từng trải qua chế độ hành khách ở trường hay ở nơi làm việc. Thậm chí hồi học tôi còn mong mình được như vậy — chỉ tiếc là tôi không làm được.

Ở chế độ hành khách, nếu bạn đang đọc một thứ nhàm chán nhưng vẫn muốn đạt điểm tốt, thì trước đây bạn có thể mua bản tóm tắt SparkNotes. Giờ bạn chỉ cần nhờ ChatGPT tóm tắt, thậm chí viết luôn bài luận cho bạn.

Học sinh bây giờ còn biết “đào tạo” ChatGPT để viết bài kém đi một chút — kiểu như: “viết bài này dở hơn chút, sao cho giống học sinh thật.”

Tức là các em đang thuê một “học sinh thay thế” để giúp mình trôi qua các lớp học. Nếu làm đủ khéo, điều này có thể giúp các em đạt điểm tốt. Nhưng những kỹ năng ở tầng cao hơn — chưa nói tới tri thức — như cách đọc sách, cách viết bài luận, thì các em không thật sự học được.

Khi người ta lo ngại về A.I. trong giáo dục, đây chính là điều họ sợ — và tôi tin ai cũng thấy điều đó đang xảy ra rồi.

Rebecca: Tôi hoàn toàn đồng ý. Tôi đã trò chuyện với học sinh khắp nước Mỹ. Tôi thấy nhiều trường hợp học sinh rất có động lực, rất gắn bó, đang dùng A.I. một cách xuất sắc. Các em vẫn tự viết bài, dùng A.I. để tra cứu, để chỉnh sửa. Các em làm chủ tư duy, tự tập hợp dẫn chứng, tự lập luận.

Đó chính là nghệ thuật tư duy. Đó là lý do vì sao chúng ta yêu cầu học sinh lớp 7 hay lớp 10 viết bài luận. Không phải để các em viết nên kiệt tác, mà là để luyện cho các em biết suy nghĩ logic, biết tư duy theo từng bước. Đó là một phần cốt lõi của tư duy phản biện. Miễn là học sinh làm chủ điều đó và A.I. chỉ hỗ trợ, thì đó là một cách dùng tích cực.

Nhưng đúng như anh nói — nhiều học sinh đang dùng A.I. để qua mặt bài tập. Một em trung học kể: “Em chia đề bài luận thành ba phần, cho chạy qua ba mô hình A.I. khác nhau, ghép lại, chạy qua ba phần mềm chống đạo văn, rồi nộp.”

Một em khác nói: “Em chạy qua ChatGPT, rồi chạy tiếp qua A.I. Humanizer — nó sẽ thêm lỗi chính tả vào bài viết, làm cho giống người thật hơn…”

Ezra Klein: Những đứa trẻ này đang ngày càng giỏi một điều gì đó. Tôi không chắc mình muốn các em giỏi điều đó, nhưng rõ ràng là các em đang giỏi lên.

Rebecca: Trẻ con luôn tìm ra cách. Bằng cách này hay cách khác, các em sẽ tìm ra đường đi. Chúng ta không thể đánh bại chúng bằng công nghệ.

Phản ứng đầu tiên khi A.I. sinh sinh xuất hiện là: cấm nó, chặn nó, đưa vào phần mềm chống đạo văn — mà những phần mềm này thực ra cũng không tốt mấy. Tôi từng nói chuyện với một học sinh, em ấy cho tôi xem bài luận bị phần mềm phát hiện đạo văn tới 40%. Em chỉ cần thay hai từ, và thế là hệ thống không phát hiện gì nữa.

Chúng ta không thể cứ chạy đua công nghệ để tự vượt qua chính mình. Điều ta cần làm là thay đổi cách dạy và cách học.

Ezra Klein: Tôi có cảm xúc rất phức tạp khi nghĩ đến A.I. trong giáo dục — và cả giáo dục nói chung.

Tôi từng ghét trường học. Rất ghét. Tôi học rất tệ. Bắt đầu từ cấp hai lên đến trung học, tôi rớt môn và cảm thấy toàn bộ hệ thống là một bức tường không thể vượt qua.

Không phải vì tôi không thông minh. Cũng không phải vì tôi không quan tâm đến các chủ đề liên quan. Nhưng bằng một cách nào đó, cấu trúc trường học không phù hợp với tôi. Và tôi cũng không thể khiến nó phù hợp với mình.

Không hẳn là tôi chán. Tôi nghĩ nếu là bây giờ, tôi có thể gồng mình vượt qua. Nhưng khi đó thì tôi không làm được.

Thế nhưng bên ngoài trường học, tôi rất ham học. Tôi dành ba, bốn buổi tối mỗi tuần ở hiệu sách Barnes & Noble. Tôi mê mẩn đọc sâu những gì mình quan tâm.

Tôi từng kể câu chuyện này, và phản ứng thường gặp là: “Vậy thì anh phải nhận ra rằng hệ thống trường học đã làm thất bại nhiều học sinh.”

Và theo một nghĩa nào đó, tôi đồng ý. Nhưng tôi không chắc rằng trường học nên được thiết kế để phù hợp với riêng tôi. Là người nghiên cứu các hệ thống quan liêu, tôi nhận ra một điều: nếu nhìn vào hệ thống giáo dục công lập Hoa Kỳ — chưa nói đến giáo dục tư hay giáo dục toàn cầu — nó đang giáo dục một số lượng khổng lồ học sinh. Và khả năng điều chỉnh để phù hợp với từng học sinh riêng lẻ là rất hạn chế.

Nhu cầu của mỗi học sinh là khác nhau, nhưng bằng cách nào đó, ta vẫn phải hướng đến một hệ thống phù hợp với phần lớn các em — dù ta không biết cách làm cho nó hoàn hảo với tất cả.

Tôi hiếu kỳ muốn biết chị nghĩ sao về điều đó?

Rebecca Winthrop: Tôi không chắc là tôi đồng ý.

Tôi đồng ý ở một vài điểm. Thứ nhất: không phải chỉ mình anh như vậy. Hiện có rất nhiều học sinh đang cảm thấy như anh đã từng cảm thấy.

Thứ hai: tôi đồng ý với anh rằng, dưới góc độ một hệ thống hành chính, hệ thống trường học công lập của ta là một điều kỳ diệu. Ở mọi cộng đồng trên đất nước này, trẻ em từ 3 đến 18 tuổi, cùng một khung giờ mỗi ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu, đều đến một nơi học tập theo số ngày cố định trong năm.

Đó là một thành tựu tổ chức đáng kinh ngạc. Nhưng điều mà tôi không đồng ý là: một khi đã ở trong hệ thống đó, thì ta phải thiết kế theo kiểu trung bình hóa, chỉ phục vụ cho mức trung bình.

Tôi nghĩ có rất nhiều ví dụ — không phải là những mô hình siêu nhỏ hay chỉ xảy ra ở một trường học do một thầy cô đặc biệt điều hành — mà là các mô hình đủ lớn và có thể nhân rộng, nơi giáo dục được tổ chức khác đi. Và tôi tin rằng tất cả đều nằm ở cách ta dàn dựng trải nghiệm dạy và học.

Ezra: Chị có thể cho tôi một ví dụ về hệ thống giáo dục nào có thể cá nhân hóa việc học ở quy mô lớn, và theo chị là có thể nhân rộng?

Rebecca: Tôi có thể kể cho anh vài ví dụ.

Một là hệ thống trường học ở Bắc Dakota đã tạo ra những “studio” cho học sinh trung học. Studio là gì? Đó là những lớp học mà học sinh tự thiết kế. Các em phải trình bày với giáo viên rằng mình sẽ đạt được những chuẩn kiến thức nào.

Ví dụ, trong cuốn The Disengaged Teen mà tôi viết cùng Jenny Anderson, có một nhân vật tuyệt vời tên là Kia. Trước đó Kia hoàn toàn mất kết nối với việc học, suốt ngày doomscrolling trong giờ học.

Rồi các studio xuất hiện. Kia bắt đầu hứng thú, vì em vừa học sử vừa học khoa học, và quyết định thiết kế một căn phòng giải mã (escape room). Em phải liệt kê rõ: “Đây là các chuẩn tôi sẽ đạt được” — có thể là chuẩn lớp 10 — môn lịch sử và khoa học.

Và em thiết kế một escape room dựa trên vụ ám sát Abraham Lincoln và John F. Kennedy. Em phải dàn dựng mọi thứ. Và điều đó khiến em thực sự bừng sáng. Em rất hào hứng. Em đã làm nhiều dự án như thế. Và cuối cùng chính em nói rằng: vì quá có động lực, em đã quay trở lại các lớp học truyền thống với tinh thần hoàn toàn khác.

Cả học khu ở đó đang triển khai mô hình này. Đó là một ví dụ nhỏ.

Cũng có những mô hình khác — liên quan đến A.I. — nơi học sinh dùng công nghệ để học các môn chính (toán, khoa học, đọc hiểu, xã hội) trong vài giờ mỗi ngày. Phần còn lại của ngày, các em làm dự án nhóm về bất cứ điều gì các em chọn. Dĩ nhiên là có giáo án, và giáo viên vẫn có mục tiêu nội dung cụ thể. Không phải là “ai thích làm gì thì làm”.

Nhưng mô hình đó rất tạo động lực. Không có lý do gì khiến chúng ta không thể làm điều tương tự với đội ngũ giáo viên, cơ sở vật chất và trường lớp hiện có. Vấn đề là: ta có quyết tâm để làm điều gì đó khác đi hay không.

Ezra Klein: Tôi muốn đi sâu vào một chi tiết trong câu chuyện chị kể: Khi học sinh mà chị nhắc đến tìm được điều khiến em ấy bừng sáng, thì em bắt đầu học tốt hơn ở tất cả các lớp khác.

Điều này cũng phần nào giống với trải nghiệm cá nhân của tôi. Với tôi, điều “bừng sáng” đó là viết blog chính trị — một việc nghe có vẻ kỳ lạ — mà tôi phát hiện ra khi còn là sinh viên năm nhất đại học. Và một khi tôi “được kích hoạt,” thì tôi trở nên giỏi hơn nhiều trong cả những việc tôi không thích làm hoặc không thật sự hiểu vì sao mình phải làm — kể cả ở những lĩnh vực chẳng liên quan gì.

Rebecca: Tôi thích điều đó. Anh có thể cho một ví dụ không? Anh bắt đầu viết blog chính trị, rồi chuyện gì xảy ra?

Ezra: Nhận định phổ biến từ người lớn về tôi hồi đó sẽ là: “Thằng bé này thông minh đấy, nhưng chẳng thể tự xoay xở được. Làm bài tập thì không xong. Việc không thích làm thì không chịu làm. Mà ngay cả những gì nó thích, nó cũng không làm đúng cách mà người lớn kỳ vọng.”

Tôi đọc hết tất cả các cuốn sách trong lớp tiếng Anh. Tôi thích viết bài luận. Và tôi là một người viết tốt — đến lúc này trong đời, tôi nghĩ mình có thể thừa nhận điều đó. (Cười)

Thế nhưng tôi vẫn bị điểm kém trong các bài luận. Vì bằng cách nào đó, những gì tôi viết không đúng với thứ mà họ mong muốn. Đó là trải nghiệm chung trong đời tôi — rằng những gì tôi làm không khớp với điều mà thế giới trông đợi ở tôi. Còn bây giờ, tôi đã giỏi hơn nhiều trong việc thực hiện những điều không phải là sở thích cốt lõi, mà vẫn đáp ứng được yêu cầu xã hội.

Tôi không muốn lấy kinh nghiệm cá nhân để suy ra quá rộng. Tôi thực sự muốn tránh điều đó.

Nhưng tôi thấy chị từng nói đến điều này: Khi học sinh tìm được người thầy, môn học, hay phương pháp phù hợp, đột nhiên cả những điều vốn không hấp dẫn với các em cũng trở nên dễ tiếp cận hơn. Rằng có một mối quan hệ kiểu “ổ khóa và chìa khóa” trong việc học.

Rebecca: Đó là điều chúng tôi thường gọi là “tìm ra tia lửa” (find your spark). Trẻ em cần tìm được tia lửa của mình. Các em có thể có nhiều tia lửa, và chúng có thể thay đổi theo thời gian, nhưng khi một đứa trẻ tìm được thứ khiến nó thật sự hứng khởi — như Kia với ý tưởng thiết kế phòng giải mã về các vụ ám sát tổng thống Mỹ — thì mọi thứ thay đổi.

Những học sinh khác cũng có những tia lửa riêng. Một nhân vật khác trong sách của chúng tôi, Samir, mê tít chính trị địa phương và cuối cùng đã tham gia hội đồng trường ngay từ thời trung học. Một học sinh khác, Mateo, thì bị cuốn hút mạnh mẽ bởi lĩnh vực robotics, và điều đó đã xoay chuyển hoàn toàn hướng đi của em.

Khi học sinh có động lực, sự thúc đẩy từ bên trong khiến các em gắn bó hơn. Các em dấn thân nhiều hơn. Niềm vui học tập tăng lên. Một chu kỳ tích cực được hình thành — và có rất nhiều bằng chứng cho thấy điều này thường lan sang các lĩnh vực khác.

Kia kể rằng việc tham gia các studio trong vài năm đã giúp em kết nối lại với trường học. Sau đó em quay lại học một số lớp tín chỉ đại học trong chương trình trung học, vốn có cấu trúc truyền thống. Em nói không thích cấu trúc đó, nhưng nhờ có động lực đủ lớn, em đã học được cách uốn chương trình đó theo sở thích riêng của mình. Đó là kịch bản lý tưởng.

Tuy nhiên, sự chuyển hóa đó không phải lúc nào cũng xảy ra tự động. Trường hợp anh nói là anh yêu thích môn tiếng Anh, nhưng vẫn không đạt điểm cao vì không viết theo kiểu giáo viên muốn — có lẽ vì anh là một “nhà khám phá” (explorer) đích thực. Và hệ thống trường học hiện tại không hề tưởng thưởng cho cách tham gia học tập theo hướng khám phá — nhìn chung là vậy. Dù một số trường thì có. Và đó chính là điều chúng ta phải thay đổi.

Ezra: Điều này dẫn đến viễn cảnh lạc quan về A.I. — điều mà tôi thấy có lý. Tôi hiểu viễn cảnh lạc quan về A.I. như thế này: Cá nhân hóa việc học là điều rất khó làm, dù có những ví dụ thành công. Vì trong một lớp học thông thường, một giáo viên phải dạy 20, 30 học sinh.

Nhưng A.I. đã thay đổi hoàn toàn điều đó. A.I. có thể trở thành một đội ngũ gia sư nhiều hơn cả số học sinh. A.I. có thể thích nghi với cách học riêng của từng em theo bất kỳ phương thức nào mà học sinh hoặc giáo viên muốn.

Nếu học sinh học bằng thị giác, A.I. có thể cung cấp bài học bằng hình ảnh. Nếu các em học tốt nhờ trắc nghiệm, A.I. có thể tạo trắc nghiệm. Nếu học sinh học bằng âm thanh, A.I. có thể chuyển bài học thành podcast. Nếu bạn học tốt hơn qua thơ, A.I. có thể biến nội dung thành thơ sonnet.

Khi ta phát triển và tinh chỉnh các hệ thống này tốt hơn nữa — mặc dù hiện tại chúng đã khá tốt rồi — thì khả năng cá nhân hóa giáo dục bằng trí tuệ nhân tạo sẽ là điều chưa từng có trong lịch sử nhân loại. Một bước nhảy lượng tử trong khả năng giáo dục. Và nhờ đó, ta có thể đưa từng đứa trẻ vào “thiên đường học tập” riêng của nó, giúp em bừng sáng, chủ động, trở thành một nhà khám phá.

Chị cảm thấy thế nào về viễn cảnh giáo dục lạc quan đó?

Rebecca: Tôi nghĩ chúng ta đang cùng hướng. Trường học vẫn sẽ tồn tại. Chúng rất quan trọng vì nhiều lý do. Nhưng ta cần thay đổi cách ta tổ chức việc dạy và học bên trong đó — đặc biệt là trong bối cảnh A.I. sinh sinh.

Và ta cần làm điều đó nhanh chóng. Bên cạnh việc điều tiết công nghệ A.I., ta không thể để công cụ này tràn vào tay học sinh và giới trẻ mà không có định hướng rõ ràng về mặt giáo dục. Theo tôi, đó là hai việc lớn ta phải làm.

Tuy nhiên, tôi không nghĩ mục tiêu của chúng ta trong trường học là tạo ra một hành trình học tập hoàn toàn cá nhân hóa 100% cho mỗi học sinh.

Điều mà tôi nghĩ anh đang nói đến — và tôi đồng tình — là tiềm năng rất thực của A.I. trong việc hỗ trợ giáo viên. Chúng ta cần phân biệt rõ giữa việc A.I. hỗ trợ nhà giáo làm tốt hơn công việc của họ — và việc A.I. đi thẳng vào tay học sinh như một người dạy thay thế.

Ezra Klein: Để tôi thử đẩy sâu thêm một chút. Nếu tôi đứng ở vị trí của một người lạc quan về A.I., tôi sẽ nói thế này: Không, tôi không nói A.I. chỉ giúp giáo viên. Tôi nói A.I. sẽ giỏi hơn cả giáo viên.

Rebecca Winthrop: Giỏi hơn ở điểm nào?

Ezra: Nếu chúng ta đã nói rằng A.I. sẽ giỏi hơn mức trung bình trong nhiều loại công việc, thì tại sao ta lại không nghĩ rằng trong vòng sáu năm nữa — với tốc độ phát triển như hiện nay — một hệ thống như vậy sẽ giỏi hơn mỗi giáo viên một thầy một trò?

Tôi không nói rằng tôi tin điều này. Nhưng tôi muốn ép chị tranh luận với lập luận của phe lạc quan về A.I.

Rebecca: Vâng, anh đang đẩy sâu. Tôi hiểu. Nhưng câu hỏi vẫn là: “Giỏi hơn ở điểm nào?”

Giáo viên làm rất nhiều việc. Trẻ em học tập thông qua mối quan hệ với con người. Bộ não chúng ta đã tiến hóa để học theo cách đó. Tôi không nghĩ điều đó sẽ thay đổi. Hoặc có thể chúng ta sẽ đi chệch hướng — và rồi 10 năm sau, chúng ta sẽ nhận ra: “Trời ơi, đó là một sai lầm lớn,” và lại quay trở lại.

Về mặt rèn luyện kỹ năngtruyền đạt kiến thức — đó là một phần công việc của giáo viên — thì đúng, công nghệ có thể làm rất tốt.

Thực ra, điều này đã xảy ra ngay cả trước khi có A.I. sinh sinh. Có những phần mềm học tập thích ứng (adaptive learning) giúp trẻ em học đọc rất hiệu quả — đặc biệt trong bối cảnh thiếu giáo viên, lớp học quá đông, hay giáo viên thay thế không được huấn luyện bài bản.

Nếu kết hợp các công cụ đó với những yếu tố thúc đẩy động lực và khiến trẻ hứng thú — điều mà thường chỉ có thể xảy ra trong môi trường học tập trực tiếp — thì học tập thích ứng có thể là một phương án rất tốt ngay trong lớp học.

Chúng ta đã thấy một số trường tư làm điều này. Có một mạng lưới trường tên là Alpha Schools, tôi chưa từng trực tiếp đến thăm, nhưng họ đã triển khai mô hình này hơn 10 năm nay, từ trước khi có A.I. sinh sinh. Họ dành vài giờ mỗi ngày để học tập thích ứng các môn học nền tảng, sau đó học sinh cùng nhau làm dự án: xây cầu, học tài chính cá nhân, chơi thể thao, hay theo đuổi một đam mê trong cộng đồng. Có hoạt động tập thể, có hoạt động cá nhân.

Điều chúng ta không muốn là đưa A.I. vào lớp rồi để mỗi học sinh ngồi một mình suốt 8 tiếng trước màn hình với gia sư A.I. Đó không phải là tương lai sẽ giúp con trẻ phát triển.

Ezra: Một cách khác để hình dung là: A.I. sẽ thay đổi đáng kể vai trò của giáo viên.

Rebecca: Hoàn toàn đồng ý.

Ezra: Và tôi sẽ nói thế này — điều tôi sắp nói không phải tôi tin hoàn toàn, nên xin quý khán giả đừng “ném đá” tôi. (Cười)

Rebecca: (Cười) Ừ, tôi hiểu mà. Anh không nói về tôi.

Ezra: Không, tôi đang nói với khán giả thân yêu của mình thôi. (Cười)

Với tôi, dường như A.I. sẽ đẩy mạnh vai trò của người quản lý, biên tập viên, giám sát viên, người kiểm chứng thông tin, và sẽ giảm dần vai trò của những người làm công việc cụ thể như viết lách — hay trong trường hợp này là giảng dạy trực tiếp.

Nếu hình dung lớp học như chị mô tả — điều chúng ta không mong muốn — với 25 học sinh nhìn chằm chằm vào màn hình và học với A.I. cá nhân hóa, thì cũng có thể hình dung mỗi màn hình đó như một trợ giảng cá nhân, một gia sư phụ.

Còn trong lớp sẽ có một giáo viên chính, người mà học sinh có thể đến trò chuyện, người theo dõi, điều phối, và điều chỉnh trải nghiệm học tập. Có thể có các bài kiểm tra để đánh giá tiến trình. Nhưng thay vì chỉ quản lý học sinh, giáo viên còn quản lý cả “đội ngũ gia sư A.I.” phụ trợ.

Đó có thể là mô hình lý tưởng mà những người “ngộ A.I.” đang nhắm đến.

Rebecca: Vai trò của giáo viên trong trường công hiện nay thực sự gần như là bất khả thi. Thực lòng mà nói. Họ phải am hiểu chuyên môn. Họ phải đưa học sinh đạt trình độ đúng lớp. Nhưng thường trong một lớp, học sinh chênh lệch nhau từ 3 đến 4 trình độ khác nhau. Giáo viên phải phân hóa, điều chỉnh, biết ai đang cần gì — kể cả đứa “hành khách” chán học, hay đứa đang chật vật — mà cả hai đều im lặng, không nói ra.

Họ phải quản lý động lực lớp học. Phải làm sao để học sinh không gây rối, không xô xát, không phá hỏng bàn ghế.

Giáo viên ngày càng phải đóng vai nhân viên xã hội. Nhiều em đang gặp vấn đề tâm lý. Họ phải nhận biết và hỗ trợ. Họ còn phải là người kết nối với phụ huynh. Vân vân…

Rất khó để một giáo viên có thể làm hết tất cả những điều đó. Nên tôi hoàn toàn đồng ý: Tương lai sẽ là một mô hình giáo dục khác — trong đó nhiều người cùng hỗ trợ một lớp học, và A.I. có thể là một thành viên trong đội ngũ đó, góp phần giúp trẻ phát triển.

Tương tác với A.I. có thể hỗ trợ rất tốt cho việc học kỹ năng và tiếp thu kiến thức. Nhưng đó chỉ là một lát cắt trong toàn bộ trải nghiệm giáo dục ở lớp học. Và cũng chỉ là một phần trong ý nghĩa đầy đủ của việc “giáo dục trẻ em”.

Bởi trẻ em còn học nhiều điều khác nữa trong lớp học: cách kiểm soát cảm xúc trong môi trường tập thể, cách lắng nghe và thấu hiểu người khác có nền tảng khác mình, cách biết khi nào cần giúp đỡ và học cách yêu cầu điều đó.

Có cả một thế giới những bài học mang tính người-với-người mà theo tôi, ta cần phải giữ lại bằng mọi giá.

Ezra Klein: Đây là chỗ tôi thực sự đang đứng: Tôi nghĩ chúng ta vừa trải qua một thí nghiệm thảm họa với màn hình và trẻ em. Và hiện tại, chúng ta bắt đầu nhận ra rằng đó là một ý tưởng tồi. Các trường học đang cấm điện thoại. Theo cảm nhận của tôi, họ cũng không còn quá dựa vào laptop hay iPad nữa. Đã từng có một thời rất phổ biến chuyện “mỗi học sinh một thiết bị”. Nhưng tôi nghĩ trào lưu đó đang dần biến mất — nếu tôi đọc đúng các dấu hiệu.

Là phụ huynh của những đứa trẻ còn nhỏ, tôi thấy nhẹ nhõm hơn một chút về điều đó.

Tôi thực sự rất thương cảm với những phụ huynh có con đã phải vượt qua giai đoạn này suốt 10 năm qua. Và giờ tôi thấy A.I. đang tiến tới, mà tôi nghĩ chúng ta chẳng hiểu gì cả. Chúng ta không biết cách giảng dạy với A.I. Chúng ta chưa có những nghiên cứu đủ tốt — còn quá nhiều tác động chưa được đo lường.

Có cái tác dụng hẹp mà một chương trình có thể mang lại, và rồi còn có tác động sâu hơn khi một đứa trẻ suốt ngày nhìn vào màn hình. Tôi tin rằng con người là những sinh vật có thân thể (embodied beings). Và nếu buộc tôi phải chọn giữa việc gửi con đến một ngôi trường không có màn hình với một trường đang thử nghiệm công nghệ A.I. mới nhất, thì tôi sẽ chọn ngôi trường không màn hình ngay lập tức.

Nhưng chúng ta sẽ vẫn phải tìm cách vượt qua giai đoạn này.

Và điều khiến tôi sợ nhất — không phải chỉ là thế giới con tôi sẽ lớn lên — mà là việc các cháu sẽ vào trường học đúng thời điểm mà giáo viên cũng không biết phải làm gì với công nghệ này. Và họ sắp sửa thử nghiệm rất nhiều thứ… mà rất có thể sẽ thất bại.

Với tư cách là người đã theo dõi chuyện này nhiều năm, chị nghĩ bài học lớn từ thất bại của thời kỳ màn hình và điện thoại trong thập niên 2000–2010 là gì?


Rebecca Winthrop: Tôi hoàn toàn đồng ý với anh. Đó là một thí nghiệm khổng lồ, không kiểm soát, và trẻ em của chúng ta chính là vật thí nghiệm.

Chúng ta đã tiếp cận với thái độ “chờ xem thế nào”. Nhưng lần này, chúng ta không thể lại tiếp cận kiểu đó được nữa. Và có rất nhiều bài học từ trước.

Thứ nhất: Đừng dùng A.I. sinh sinh nếu bạn không thật sự hiểu mình đang dùng nó để làm gì. Có một cảm giác FOMO (fear of missing out) lan rộng — cả ở giáo viên, phụ huynh, thậm chí cả giới trẻ — rằng “ngoài kia đang có cái gì đó mới, tôi phải dùng nó vì nó là thứ mới nhất.”

Tôi đã thấy điều đó với một nhóm đang xây dựng chương trình phúc lợi tinh thần cho học sinh. Họ đã đào tạo giáo viên về nội dung này, và sau đó họ nghĩ: “À, chúng ta cần dạy phụ huynh nữa.”

Và ý tưởng của họ là: “Hãy dùng A.I. sinh sinh. Thật tuyệt vì cha mẹ cũng cần lặp lại những thông điệp mà con họ nghe ở trường — điều đó là đúng — và chúng ta sẽ làm một ứng dụng.”

Và đây là điều họ nghĩ đến: Hãy tưởng tượng bạn ngồi quanh bàn ăn, mở điện thoại, bật ứng dụng. Trẻ cũng mở điện thoại. Và bạn hỏi: “Hôm nay con cảm thấy thế nào?”
Bạn nhìn vào điện thoại, con bạn cũng thế, rồi bạn bấm vào các lựa chọn: “Tại sao con lại cảm thấy như vậy?” — mọi thứ đều qua điện thoại.

Thật điên rồ. Nếu chúng ta cần A.I. để nói chuyện với con mình thì rõ ràng là chúng ta đã mất phương hướng.
Cho nên: Nếu bạn không có một vấn đề thật sự cần giải quyết — đừng dùng A.I.

Thứ hai, và tôi thật sự tin điều này: Bất kỳ công ty nào muốn làm việc với trẻ em trong trường học nên là một công ty phi lợi nhuận hoặc công ty vì lợi ích cộng đồng (benefit corporation).
Bởi vì, theo luật, nhiều công ty hiện nay có thể tạo ra sản phẩm rất tốt nếu dùng đúng cách — nhưng mục tiêu pháp lý bắt buộc của họ là tối đa hóa lợi nhuận, không phải tối đa hóa lợi ích xã hội hay sức khỏe tinh thần cho trẻ em.

Ezra Klein: Một điều nữa khiến tôi lo lắng là việc A.I. có thể (và có lẽ đã) làm gia tăng khoảng cách bất bình đẳng giữa phụ huynh có điều kiện cho con học trường tư và những người không thể.

Các trường tư có thể thích ứng nhanh hơn. Họ không cần thông qua hội đồng giáo dục hay các quy trình lập pháp. Họ độc lập hơn. Họ có thể cấm màn hình, hoặc giới hạn công nghệ, nhanh chóng.

Trong khi đó, hệ thống trường công thường chậm thay đổi hơn.

Sống ở vùng Bay Area, tôi biết rất nhiều người trong ngành công nghệ sẵn sàng bỏ tiền cho con học ở những trường tư đã cấm dùng chính sản phẩm mà họ tạo ra, từ nhiều năm trước. Trong khi đó, các gia đình khác vẫn gửi con đến trường công — nơi chưa cấm.

Khi công nghệ thay đổi quá nhanh, thì khả năng phản ứng nhanh là cực kỳ quan trọng. Nên với tư cách người rất quan tâm đến giáo dục công lập, tôi muốn hỏi: Các trường công nên định hướng như thế nào?

Làm sao để họ thu hút được phụ huynh đang lo lắng rằng “liệu con tôi có biết dùng A.I. hay không?”, mà cũng không bị tụt hậu nếu như tất cả những điều này hóa ra là một thảm họa?

Rebecca: Đây là một câu hỏi rất khó, và anh đang chạm đến một vấn đề thực sự: các vấn đề công bằng sâu sắc đã và đang nảy sinh.

Hãy nghĩ đến những trường công cấm A.I. — đối với một học sinh không có truy cập A.I. tại nhà, đó không phải vấn đề. Nhưng nếu học sinh có đầy đủ công cụ A.I. tại nhà, thì đây là một hố sâu bất bình đẳng ngay trong xã hội.

Có một khoảng cách lớn về ngôn ngữ nữa. Các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) chỉ hoạt động hiệu quả với những ngôn ngữ được viết và lưu trữ nhiều. Rất nhiều ngôn ngữ bản địa hoặc ngôn ngữ châu Phi có rất ít tư liệu viết, nếu có. Do đó, đã hình thành một khoảng cách toàn cầu giữa những cộng đồng nói tiếng Anh (hay tiếng lớn khác) với những cộng đồng thiểu số.

Về câu hỏi công–tư, lời khuyên của tôi với hệ thống giáo dục công lập là: Đừng hành động vì FOMO.

Cảm giác đầu tiên khi công nghệ mới đến là: “Tôi đang bị bỏ lại phía sau. Tôi phải nhanh chóng theo kịp.”
Tôi thấy điều đó rất rõ. Nhưng đừng như thế.
Chỉ sử dụng công nghệ khi có một vấn đề thực sự cần giải quyết.

Hãy bắt đầu bằng cách đưa A.I. vào tay người lớn trong trường — giáo viên, hiệu trưởng. Họ hãy dùng thử và tìm hiểu xem nó giúp gì cho công việc hiện tại.

Sau đó, hãy trao công cụ cho những lãnh đạo giáo dục tiên phong, để họ tái thiết kế trải nghiệm dạy và học.
A.I. có thể giúp được gì? Có rất nhiều việc A.I. có thể thực sự hỗ trợ để giúp trường công hoạt động tốt hơn:
– lập lịch xe buýt
– sắp thời khóa biểu
– quản lý suất ăn học đường
– đầu vào hệ thống đánh giá học sinh…

Có rất nhiều thời gian có thể được giải phóng để tập trung vào việc học thực chất.

Ezra Klein: Để tôi thử làm sắc nét hơn một lập luận sẽ khiến mọi người cảm thấy FOMO (fear of missing out – sợ bị tụt lại):
Nếu A.I. là một công nghệ cực kỳ mạnh mẽ, sẽ được tích hợp vào gần như mọi lĩnh vực trong tương lai — không phải tất cả, nhưng phần lớn — thì không chỉ năng lực đọc viết, mà năng lực sử dụng A.I. sẽ trở thành yếu tố then chốt.

Bạn không bị A.I. thay thế. Bạn sẽ bị người biết dùng A.I. thay thế.
Vậy điều bạn cần học là: biết dùng A.I. — cách quản lý nó, cách đặt câu lệnh, biết được điều gì nó làm được và không làm được. Và không có cách nào làm được điều đó ngoài sự tiếp xúc thường xuyên, kiên trì, và thử nghiệm liên tục.

Nên nếu một đứa trẻ học ở một trường “Luddite” khi còn nhỏ, nơi chỉ có đồ chơi bằng gỗ, sách in giấy, hoàn toàn không có A.I. sinh sinh, thì đứa trẻ đó sẽ tụt hậu. Giống như bạn không dạy nó toán, hay không dạy nó lái xe, hoặc đánh máy.

Chị nghĩ sao về lập luận đó?

Rebecca Winthrop: Tôi nghĩ lập luận đó đúng khoảng 50%. Và 50% này phụ thuộc vào độ tuổi của đứa trẻ.

Tôi hoàn toàn tin rằng: khi trẻ còn nhỏ, bạn nên cho chúng học ở một trường Waldorf, nơi có khối gỗ và gần gũi với tự nhiên.

Chúng ta biết rằng: càng dùng màn hình sớm, khả năng tiếp thu ngôn ngữ của trẻ càng giảm. Trẻ sơ sinh học ngôn ngữ chủ yếu thông qua tương tác người – người. Nếu bạn chiếu cùng câu nói đó lên màn hình, trẻ không học được.

Hệ thần kinh của chúng ta không thay đổi trong 5 năm tới. Vậy nên đó là giới hạn duy nhất mà tôi nghĩ chúng ta cần tôn trọng. Còn lại, tôi nghĩ ta có thể tái tưởng tượng mọi thứ.

Nhưng đúng là khi trẻ lớn hơn, ta cần dạy chúng biết sử dụng A.I., biết hiểu cách nó vận hành — giống như mạng xã hội.

Có những nghiên cứu rất hay cho thấy rằng: khi bạn giải thích với trẻ vị thành niên rằng các công ty lớn cố làm cho các em nghiện nền tảng của họ, rằng các em đang dùng miễn phí, nhưng sự chú ý kéo dài chính là lợi nhuận của họ — thì tụi nhỏ rất tức giận.

Với A.I. cũng vậy. Ta cần dạy trẻ nhận thức đúng: đây không phải là phép màu, cũng không phải một con người.
Khi lớn hơn, các em nên bắt đầu chơi với A.I., thử dùng A.I., nhưng điều quan trọng là: phải dùng những công cụ A.I. được thiết kế dành riêng cho trẻ em.

Hiện tại, các hãng A.I. lớn đang chạy đua để thu hút người dùng trẻ.
– ChatGPT tặng 2 tháng miễn phí bản Plus.
– xAI thì tặng 2 tháng dùng SuperGrok.
– Google không chịu thua: cho cả năm miễn phí và thêm 2 TB lưu trữ.

Phần lớn là hướng đến sinh viên đại học, nhưng Google vừa mới cho phép trẻ em dùng Gemini qua tài khoản gia đình. Họ đang tranh giành lòng trung thành của trẻ ngay từ bây giờ.

Đây là điều đáng lo vì những sản phẩm này không được thiết kế cho trẻ em và cho việc học.

Ezra: Quay lại vấn đề công bằng: có một lập luận ngược lại.
Đó là chính những đứa trẻ không có điều kiện học phụ đạo, không có tài liệu nâng cao, lại là nhóm có thể được A.I. giúp đỡ hiệu quả nhất, nếu công cụ A.I. được thiết kế tốt.

Ta biết con cái của giới giàu ở thành phố lớn có được những gì, còn những trẻ ở vùng sâu vùng xa của nước Mỹ — chưa nói tới trẻ ở nông thôn Nigeria — thì thiếu thốn ra sao.

Chị từng nhắc tới một nghiên cứu ở Nigeria. Tôi không biết có nên coi trọng những nghiên cứu này hay không. Nhưng chị có thể kể về nó?

Rebecca: Tôi nghĩ A.I. thực sự có tiềm năng cho những tình huống sử dụng cụ thể, đặc biệt là thu hẹp khoảng cách tiếp cận.

Ở Nigeria, nghiên cứu tiến hành như sau: sau giờ học, 2 lần mỗi tuần, học sinh được một gia sư A.I. hỗ trợ học tiếng Anh.
Chương trình kéo dài 6 tuần — không lâu — vào khoảng tháng 6, 7.

Họ đang chờ thêm dữ liệu, nhưng kết quả ban đầu là 0.3 độ lệch chuẩn, tương đương với 2 năm học tiếng Anh trung bình.
Đó là một kết quả tốt.

Tương tự, ở Malawi, trẻ em học đọc – viết và toán thông qua máy tính bảng không cần kết nối mạng, trong bối cảnh lớp học có tới 80–100 học sinh. Mỗi em có trải nghiệm học thích ứng cá nhân.
Kết quả cũng rất khả quan.

Một ứng dụng khác rất hay là cho trẻ có nhu cầu học tập đặc biệt (neurodivergent). Ví dụ, con trai út của tôi bị chứng khó đọc (dyslexia), và công cụ chuyển giọng nói thành văn bản đã thay đổi hoàn toàn việc học của con.

Ở Mỹ cũng có nhiều trường hợp như vậy. A.I. đang được thử nghiệm để hỗ trợ các cố vấn tâm lý học đường, nhất là ở vùng nông thôn — nơi không có chuyên viên tâm lý thật sự — thì A.I. đóng vai trò hỗ trợ các cuộc trò chuyện, đưa nguồn lực chăm sóc tinh thần tới những cộng đồng chưa từng có điều đó.

Ezra: Ethan Mollick, một chuyên gia A.I., có khái niệm mà tôi thấy rất thú vị:
A.I. có thể không giỏi bằng con người giỏi nhất, nhưng có thể giỏi hơn con người tốt nhất mà bạn thực sự có thể tiếp cận tại thời điểm đó.

Ví dụ, đúng là một biên tập viên giỏi ở The New York Times vẫn hơn. Nhưng hầu hết mọi người không có người đó trong đời. A.I. vẫn tốt hơn người biên tập giỏi nhất mà họ có thể tìm được.

Tương tự, nhu cầu trị liệu tâm lý vượt xa số lượng nhà trị liệu. A.I. — thậm chí với tôi — đôi khi còn hữu ích hơn bất kỳ trị liệu viên sẵn có nào.

Điều này chắc chắn cũng đúng với giáo dục. Có rất nhiều lúc bạn đọc không hiểu, học không vào, mà lớp thì đông, bạn lại ngại hỏi 55 câu. Thậm chí không có thời gian để hỏi. Bạn không muốn bị cho là “ngu ngốc.”

Nhưng nếu ta có thể kiểm soát hệ thống — có thể đúng ở đây vì A.I. hoạt động theo lệnh — thì điều đó sẽ vô cùng hữu ích.

Rebecca: Chính xác. Từ khóa là: “kiểm soát được hệ thống.”

Chúng ta không thể chỉ đơn giản đưa công nghệ thương mại vào trường học và hy vọng nó sẽ giải quyết mọi thứ.

Phải có rào chắn (guardrails).
Phải chắc chắn rằng dữ liệu mà A.I. được huấn luyện là đáng tin cậy, không tạo ra nội dung có hại cho học sinh.

Chúng ta đã thấy nhiều hậu quả khủng khiếp từ những A.I. bạn ảo thương mại — nhiều thanh thiếu niên bị lôi kéo cảm xúc, thao túng tâm lý.

Nhưng ta hoàn toàn có thể đặt ra ranh giới.
Và thành thật mà nói, mọi chuyện quay lại bài toán động lực và mô hình kinh doanh.
Đây là nơi mà quy định và chính phủ cần phải vào cuộc.

Vâng — vấn đề nằm ở chỗ: “nếu kiểm soát được.”

Ezra: Vậy cho tôi hỏi thêm về một phản xạ khác: không phải lo “sẽ bị người dùng A.I. thay thế,” mà là nghĩ rằng:
Trong thế giới đầy A.I., điều quan trọng nhất là con người phải giữ được phẩm chất “thuần người.”

Chúng ta cần trở lại giáo dục cổ điển: đọc những cuốn sách lớn, rèn luyện khả năng chú ý sâu — một kỹ năng mà nhiều dữ liệu cho thấy ngay cả sinh viên ưu tú cũng đang đánh mất: đọc trọn vẹn một cuốn sách dài, viết một bài luận sâu, học theo kiểu của nền giáo dục khai phóng đỉnh cao 70 năm trước — như ở St. John’s College, Đại học Chicago, hay vài trường tư hiện nay.

A.I. sẽ có mặt khắp nơi. Trường học không cần dạy hợp tác với máy móc — xã hội bên ngoài sẽ dạy điều đó.Trường học nên là nơi rèn năng lực thuần túy của con người: khả năng suy tư, linh hoạt, tập trung — để sống trong một thế giới không thể dự đoán.

Rebecca: Tôi 100% đồng tình rằng ta phải giúp trẻ rèn luyện khả năng tập trung sâu.

Anh đang nghĩ về các con nhỏ của mình. Còn tôi thì nghĩ đến hai đứa con tuổi teen của mình — 13 và 16 tuổi.

Tôi thấy khả năng tập trung của con bị suy giảm rõ rệt kể từ khi con trai 16 tuổi của tôi có điện thoại.

Trong nhiều năm, nó không muốn có điện thoại, vì tôi — với tư cách một người mẹ — suốt ngày nói về nghiện công nghệ, cái giá cơ hội, rằng “con có thể vui chơi một chút, nhưng không được đánh đổi giấc ngủ, thể thao, và giao tiếp trực tiếp.”

Rồi đến một lúc, con cũng có điện thoại. Và giờ, con nói với tôi: “Mẹ à, thật sự khó lắm.”

Nó khó làm bài tập, khó theo đuổi điều mình thích.
Thứ duy nhất mà điện thoại không thể làm con xao nhãng là chơi piano — vì con yêu việc đó.

Vậy nên, bất kỳ điều gì giúp trẻ rèn luyện “cơ bắp tinh thần” — ta nên làm.
Và không chỉ là sự tập trung.
Tập trung chỉ là cánh cửa để bước vào.

Điều quan trọng là suy tư, là tìm kiếm ý nghĩa — điều mà bạn chỉ có được khi đọc sâu, đọc trọn vẹn một cuốn sách, điều mà rất nhiều người trẻ ngày nay đang gặp khó khăn.

Bạn cũng có thể đạt được điều đó qua những hình thức khác — như những cuộc đối thoại kiểu Socratic dài, trong một cộng đồng đa dạng và bền bỉ theo thời gian.

Nhưng nhất định phải là trải nghiệm cho phép bạn phản tỉnh — suy nghĩ về ý nghĩa, về những quan điểm khác nhau — và thay đổi cách bạn nhìn thế giới.

Ezra Klein: Chị nghĩ sao về ý tưởng rằng trường học nên là ốc đảo hiếm hoi không màn hình trong đời trẻ em?

Tôi hay tưởng tượng một ngôi trường — tôi không nói nó tồn tại, chỉ là trong đầu tôi — nơi trẻ đến học, có người theo dõi và giúp các em đọc sách, học toán, và mọi thứ diễn ra chậm rãi.
Có một chút không gian tự do — học sinh có thể chọn sách để đọc.

Nhưng trọng tâm là: đây sẽ là nơi nuôi dưỡng khả năng chú tâm sâu, tư duy sâu, và tìm kiếm ý nghĩa.

Tôi nghĩ việc cho trẻ ngồi đọc sách trong 90 phút rồi thảo luận — được một giáo viên giám sát — có thể còn giá trị hơn rất nhiều thứ khác mà trường học đang làm.

Tôi nghĩ trường học nên phản kháng lại những xu hướng thời đại, vì chính chúng sẽ giúp phát triển những phẩm chất mà xã hội hiện tại không nuôi dưỡng được.

Chị nghĩ thế nào?

Rebecca Winthrop: Tôi đồng ý.

Nếu tôi phải chọn cho chính con mình — mà tôi đang làm vậy — thì tôi muốn các cháu học ở ngôi trường không điện thoại, vì tất cả những lý do chúng ta đều biết.

Jonathan Haidt đang đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phong trào này tại Mỹ, đưa các sáng kiến từ toàn cầu vào hệ thống trường học của chúng ta. Trường học nên cấm điện thoại hoàn toàn — kể cả giờ chơi, vì đó là lúc trẻ bắt đầu tương tác và chơi với nhau.

Trường học nên là nơi để trẻ tập phát triển năng lực xã hội giữa người với người, vì thế giới công nghệ thương mại sẽ giành giật sự chú ý của các em ngay khi rời khỏi trường.

Và chúng ta vẫn nên dạy trẻ về A.I. – nhưng là dạy kiến thức chứ không phải dạy cách sử dụng để học.
A.I. literacy là: “Cái này là gì? Nó được tạo ra như thế nào? Rủi ro – lợi ích ra sao? Đạo đức của chúng ta với công cụ này là gì?” — Và phải do một người lớn đứng lớp để trò chuyện với học sinh về nó.

Đó mới là hiểu biết về A.I., và điều đó rất quan trọng.

Ezra: Tôi mong chị đúng. Tôi thì hoài nghi về việc “hiểu biết” giúp ích được bao nhiêu. Nhưng chắc điều này quay lại vấn đề…

Rebecca: Vấn đề không chỉ là “ta sẽ dạy gì” mà là: “Liệu nó có tạo ra thay đổi gì không?”

Ezra: Tôi nghĩ tôi rất hiểu về điện thoại — tôi viết về nó nhiều năm.
Tôi cực đoan trong vấn đề này, vậy mà vẫn phải dùng một thiết bị đặc biệt để làm chậm điện thoại lại — như Brick, phải chạm vào chip RFID thì mới mở được.

Tôi biết Jonathan Haidt đã lâu, ông từng tham gia chương trình này, và tôi đã đọc The Anxious Generation. Nhưng biết vẫn không giúp tôi nhiều.
Vì não người không hoạt động như thế — cũng giống như tôi biết ăn Oreo nhiều là hại, nhưng nếu nó nằm ngay trước mặt, tôi vẫn ăn.

Rebecca: Chính xác. Anh vừa nói ra điều cực kỳ quan trọng:
Những thứ này cần được điều tiết.

Thật vô lý khi ta để trẻ dùng chúng, rồi lại bảo “do ý chí của con thôi.”
Vô lý với cả người lớn, huống gì trẻ em.

Đây là những công nghệ vô cùng quyến rũ.
Đây là điều rất khó xử: ta muốn trẻ thông thạo công nghệ, hiểu đạo đức liên quan, nhưng không bị lôi cuốn bởi nó.

Các hãng A.I. lớn hoàn toàn có thể — nếu họ muốn — tạo ra những công cụ phù hợp với trẻ em, không mang tính gây nghiện.

Ezra: Tôi cũng nghĩ vậy. Nhưng tôi cũng không muốn ảo tưởng:
Làm sao họ hiểu thứ họ đang tạo ra?
Chính họ cũng không thật sự hiểu hệ thống mà họ đang xây dựng.

Trẻ em luôn thông minh hơn 8, 40 hay 100 kỹ sư lập trình công cụ đó.
Bạn tạo ra một công cụ với vài trăm người, rồi để 40.000 đứa trẻ dùng nó — chúng sẽ nghĩ ra cách mà bạn không ngờ tới.

Rebecca: Tôi vẫn tin là ta có thể tạo ra những công cụ được kiểm soát tốt hơn.
Nhưng để làm được điều đó, quá trình phát triển phải thay đổi.

Bạn không thể tạo ra một A.I. phục vụ việc học nếu thiếu giáo viên, học sinh, chuyên gia giáo dục, chuyên gia phát triển trẻ em trong nhóm phát triển.
Hiện tại, rất ít dự án có họ.

Tôi nghĩ đến một điều thú vị ở Hà Lan: Chính phủ Hà Lan đang hợp tác với công đoàn giáo viên, giới học thuật và công ty công nghệ.
Họ lập ra một phòng thí nghiệm nhỏ để thử nghiệm: “A.I. trong trường học nên trông như thế nào?”

Cách tiếp cận từ dưới lên đó mới là con đường đúng, trước khi triển khai diện rộng.
Vì đa số kỹ sư A.I. có thể là người tốt, nhưng họ không phải là chuyên gia phát triển trẻ em. Nếu họ thay đổi cách làm, họ có thể tạo ra công cụ tốt hơn.

Ezra: Tôi muốn quay lại điểm khởi đầu: Nếu bạn là phụ huynh có con nhỏ chuẩn bị bước vào trường học trong thời đại A.I., thì bạn nên nghĩ gì?

Chúng ta không thể dự đoán thế giới sau 15–20 năm.
Và hệ thống giáo dục hiện nay cung cấp cho phụ huynh các chỉ dấu quen thuộc: điểm số, lời nhận xét của cố vấn.

Ý tưởng là: nếu con có điểm tốt, hạnh phúc, thì mọi chuyện sẽ ổn — tốt nghiệp, học đại học hay nghề, rồi có việc làm tốt. Một đường thẳng: toàn A là = cuộc sống tốt.

Nhưng tương lai thì mờ mịt hơn.
Vậy phụ huynh nên quan sát điều gì? Làm sao biết việc học của con đang đi đúng hướng, nếu nghi ngờ rằng hệ thống chấm điểm hiện tại không còn phản ánh chính xác tương lai nữa?

Rebecca: Tôi nghĩ các bậc phụ huynh — như anh — có lý do chính đáng để nghi ngờ.
Vì cái “đường thẳng” đó chắc chắn sẽ phức tạp hơn nhiều trong thời đại A.I.

Điều tôi sẽ tập trung vào gồm:

1. Từ nghiên cứu tôi làm cùng Jenny Anderson:
Điểm số không phản ánh trẻ có đang gắn bó với việc học hay không.
Trường học hiện tại không được thiết kế để trao quyền cho học sinh.
Chúng được thiết kế để rèn luyện sự tuân thủ.

Mà điều đó không phải lỗi của giáo viên.
Giáo viên bị áp lực từ trên (chuẩn đầu ra) và từ dưới (phụ huynh lo lắng thành tích con).

2. Điều bạn thực sự muốn là một hệ thống phản hồi vượt ra khỏi điểm số và hành vi để đo lường:

Liệu con tôi có đang phát triển khả năng làm chủ việc học không?

Tức là:
– Con có biết suy ngẫm về điều mình học?
– Con có biết tìm ra điều gì khiến mình hứng thú?
– Con có khả năng theo đuổi kiến thức mới không?

Đó chính là kỹ năng cốt lõi cho việc học trong một thế giới bất định.

3. Đảm bảo con được học cách tương tác với người khác.
Hãy chọn trường có môi trường cộng tác, không chỉ giữa bạn học mà còn kết nối với cộng đồng.

Mạng xã hội đang thu hẹp. Tương tác con người sẽ trở nên có giá trị hơn, khi nhiều kỹ năng nhận thức bị A.I. thay thế.

4. Cuối cùng — nghe có vẻ lạ, nhưng tôi ngày càng tin vào điều này:
Hãy chú ý đến kỹ năng nghe và nói (oracy), như một mảnh ghép còn thiếu trong năng lực học vấn — bên cạnh đọc và viết.

Ta sẽ phải chứng minh giá trị bản thân ngày càng nhiều thông qua kỹ năng nói và lắng nghe.
Và tôi nghĩ, ta đã đánh mất nghệ thuật giao tiếp bằng lời.

Ezra Klein: Tôi nghĩ đây là một điểm dừng tốt.
Cảm ơn chị vì đã trò chuyện và lắng nghe cùng tôi.
Và như mọi khi, câu hỏi cuối cùng của chúng tôi:
Chị có thể gợi ý ba cuốn sách cho khán giả không?

Rebecca Winthrop:

1. Cuốn đầu tiên là Democracy and Education của John Dewey, xuất bản cách đây hơn một thế kỷ.

Giờ đây, với nhiều khám phá từ khoa học thần kinh, chúng ta đang thấy rằng những quan sát của ông về trải nghiệm dạy và học hiệu quả là hoàn toàn đúng.

Dewey có những phân tích tuyệt vời về tầm quan trọng của sự phản tư — không chỉ là tiếp nhận kiến thức, mà còn là nghĩ sâu về nó, tìm ra ý nghĩa, và học cách áp dụng.

Tôi rất yêu thích cuốn sách này, vì — dù ta chưa nói đến nhiều — vai trò của trường học trong xã hội vượt xa chuyện con cái ta học hành hay kiếm được việc làm.
Trường học còn là nơi xây dựng (hoặc không xây dựng) một xã hội dân chủ.

Vậy nên, dù cũ, đây là một cuốn kinh điển đáng đọc. Tôi rất thích nó.

2. Cuốn thứ hai là Unwired: Gaining Control Over Addictive Technologies của Gaia Bernstein — giáo sư luật tại Đại học Seton Hall.

Tôi rất thích cuốn sách này vì nó cung cấp một cái nhìn tổng quan rất rõ ràng, đặc biệt là với trẻ em và thanh thiếu niên, về động lực lợi nhuận đằng sau công nghệ thương mại, cũng như một số chiến lược để kháng cự và lấy lại quyền kiểm soát.

3. Và cuốn cuối cùng là Blueprint for Revolution: How to Use Rice Pudding, Lego Men, and Other Nonviolent Techniques to Galvanize Communities, Overthrow Dictators, or Simply Change the World của Srdja Popovic và Matthew Miller.

Popovic là một thủ lĩnh sinh viên người Serbia, người đã lãnh đạo phong trào lật đổ Slobodan Milosevic, và hiện đang làm nhiều việc trong lĩnh vực phản kháng phi bạo lực chống lại chủ nghĩa độc tài.

Với tôi, cuốn sách này là phiên bản cập nhật hiện đại của tư tưởng hoạt động bất bạo động.
Popovic rất hiểu truyền thông, đặc biệt là mạng xã hội, và tôi nghĩ nội dung cuốn sách cực kỳ phù hợp với thời điểm hiện tại.

Ezra Klein:
Rebecca Winthrop, xin cảm ơn chị rất nhiều.

Rebecca:
Cảm ơn anh.

 PHỤ LỤC: CHÚ GIẢI THUẬT NGỮ

  • A.I. (Artificial Intelligence): Trí tuệ nhân tạo
  • Generative A.I. (A.I. sinh sinh): A.I. có khả năng tạo ra nội dung mới như văn bản, hình ảnh, âm thanh
  • FOMO (Fear of Missing Out): Tâm lý sợ bị bỏ lỡ
  • Adaptive Learning: Hệ thống học tập điều chỉnh theo trình độ và nhu cầu cá nhân
  • Oracy: Kỹ năng nghe – nói – diễn đạt bằng lời, song song với đọc và viết
  • Explorer: Người học có động lực nội tại, thích khám phá kiến thức
  • Passion Spark: “Tia lửa” học tập – thứ khơi dậy sự hứng thú mạnh mẽ trong một người học
Bài Mới Nhất
Search