Jack-O-Lantern -Tranh: www.deviantart.com
(Chuyện Stingy Jack và những điều còn lại sau đêm Halloween)
I. THÁNG MƯỜI, MÙA CỦA NHỮNG NGỌN ĐÈN BÍ NGÔ
Tháng Mười năm nay, một thị trấn nhỏ, nơi tôi sống ở Mỹ bỗng mang dáng dấp của những bộ phim cổ điển thập niên 90. Không phải cái vẻ cổ xưa được dựng lên bằng phông cảnh, cũng chẳng phải thứ hoài niệm cố tình sắp đặt để người ta bồi hồi. Nó hiện ra tự nhiên, từ những hàng cây đổi màu, mái nhà thấp thoáng sau làn khói mỏng, cho đến mấy chiếc đèn bí ngô bắt đầu được bày ra trước hiên. Một chút ấm áp của một thời xa vắng và chút rờn rợn của chuyện ma kể bên bếp lửa.Một thứ quyến rũ cứ níu chân người.
Tôi ngắm nhìn cảnh vật quanh mình. Những hàng phong cổ thụ dọc hai bên phố đã chuyển sang màu vàng gạch, cam sẫm, đỏ tía.Tán cây rực lên dưới nắng, tán thì thưa lá, để lộ những cành khẳng khiu chạm vào nền trời se lạnh. Lá khô rải đầy lề đường, bị gió đẩy đi từng đợt, nằm chồng lên nhau ở những chỗ thấp. Mỗi lần có người bước qua, tiếng lá vỡ dưới chân lại vang lên lạo xạo, nghe nhỏ thôi mà vui tai lạ. Tôi vẫn thích thứ âm thanh ấy. Nó chẳng gợi buồn, mà khiến người ta chợt nhận ra thời gian đang đi qua, nhẹ tênh như một chiếc lá vừa lìa cành.
Trước những hiên nhà, bí ngô lớn nhỏ nằm bên những bó rơm khô, chùm ngô đã lột vỏ và các hình nộm mặc quần áo cũ. Nhà này bày một đôi bí ngô tròn lẳn, nhà kia dựng cả một góc vườn thành nông trại mùa thu, có rơm,ngô, có những con bù nhìn đứng nghiêng ngả như vừa trải qua một đêm mất ngủ. Mạng nhện giả giăng kín mái hiên, mấy con dơi cao su treo ngược trên cành cây, còn những bộ xương trắng hếu thì được đặt ngồi chễm chệ trên ghế dài ngoài sân. Chúng như đang uống cà phê. Chúng lại ngả đầu, hai chân duỗi thẳng, nom thảnh thơi hơn cả chủ nhà. Nhìn cảnh ấy, tôi không khỏi bật cười. Ở đây, người ta đem cái chết ra làm trò vui, đem nỗi sợ khoác cho nó một chiếc áo ngộ nghĩnh, rồi mời cả xóm đến thưởng thức. Ranh giới giữa điều đáng sợ và sự đáng yêu, hóa ra, đôi khi chỉ cách nhau một nụ cười.
Halloween năm nào cũng vậy, phải đợi đến lúc trời sẫm màu mới thật sự cuốn hút. Khi ánh chiều rút dần khỏi những mái nhà, những chiếc đèn lồng bí ngô khắc mặt quỷ, gọi là Jack-o’-lantern, lần lượt sáng lên dọc hiên nhà, trên vỉa hè và trong các ô cửa sổ. Những khuôn mặt méo mó, đôi mắt tròn xoe, hàm răng nhọn hoắt hiện ra trong ánh sáng hổ phách, vừa ma quái mà tinh nghịch. Ánh đèn vàng chảy xuống những bậc thềm phủ lá, đọng lại dưới gốc cây, rồi tan ra trên mặt đường. Nhìn từ xa, tôi tưởng cả thị trấn đang âm thầm thắp lên hàng trăm đốm lửa nhỏ để dẫn đường cho những linh hồn đi lạc.
Mùa thu ở đây có những mùi hương riêng, không lẫn vào đâu được. Không khí lạnh và khô mang theo mùi khói gỗ từ ống khói nhà ai vừa nhóm lửa, mùi quế thơm nồng, mùi bánh táo mới nướng và mùi đất ẩm sau một cơn mưa nhẹ. Không xa lắm, chỉ vài phút chạy xe đến trung tâm thị trấn là khu phố.Trước cửa những quán cà phê nhỏ, người ta ngồi co ro bên ly Pumpkin Spice Latte.Thứ cà phê sữa thơm mùi bí đỏ và gia vị mùa thu, hoặc cầm trên tay một cốc nước ép táo nóng (hot apple cider). Các cửa hàng địa phương bày kẹo táo đỏ au, kẹo bơ cứng và những món đồ thủ công hình phù thủy, mèo đen. Người mua kẻ bán nói cười râm ran, trẻ con níu tay cha mẹ, người lớn tuổi thong thả ngắm hàng hóa qua ô kính. Mọi thứ bình thường đến mức tưởng chẳng có gì đáng kể, nhưng chính những điều bình thường ấy lại làm nên không khí của một nơi chốn. Một thị trấn đâu chỉ được nhận ra qua những con đường trên bản đồ, nhiều khi, người ta nhớ nó bằng mùi bánh vừa ra lò, tiếng cửa gỗ khép hờ và ánh đèn hắt ra từ một căn nhà quen.
Gió xào xạc qua những tán phong, tiếng bước chân lẫn trong tiếng cười của trẻ nhỏ đang thử trang phục hóa trang từ sớm. Đâu đó vang lên tiếng chuông gió lanh canh, rồi một cánh cửa hiên kẽo kẹt mở ra. Thị trấn dường như rộn ràng hơn.Bởi ai nấy đều có việc để làm, họ hẹn gặp mặt nhau, họ cùng có một niềm vui nho nhỏ để chờ đợi. Cuối tuần, ở đây tổ chức phiên chợ, thi chạm khắc bí ngô.Người ta đi quanh phố cổ để kể chuyện ma, hoặc đưa cả gia đình dạo một vòng ngắm đèn trước giờ Trick-or-treat, phong tục trẻ em hóa trang rồi gõ cửa từng nhà xin kẹo.
Tôi thích cái không khí ấy. Không phải vì những bộ trang phục kỳ dị hay những chiếc bí ngô phát sáng, mà vì trong mấy ngày này, người ta có thêm một cái cớ để bước ra khỏi nhà, trò chuyện với hàng xóm, mở cửa đón những đứa trẻ xa lạ và trao cho chúng vài viên kẹo. Đời sống vốn được níu giữ bằng những chuyện nhỏ như vậy. Một lời chào, một món quà không đáng bao nhiêu tiền, một cánh cửa mở ra đúng lúc, đôi khi, chừng ấy đã đủ làm cho một con phố bớt lạnh.
Đang ngắm những ngọn đèn bí ngô nhấp nháy trong đêm, tôi chợt nhớ đến câu chuyện Jack Hà Tiện (Stingy Jack), truyền thuyết dân gian Ireland thường được gắn với nguồn gốc của chiếc đèn lồng Jack-o’-lantern. Tôi không biết người ta đã kể câu chuyện ấy bao nhiêu lần, qua bao nhiêu mùa Halloween.Nhưng cứ nhìn những khuôn mặt bí ngô nhăn nhó ngoài hiên, tôi lại muốn biết vì sao một kẻ sống bằng mưu mẹo, đến cuối đời không được cõi nào đón nhận, lại trở thành biểu tượng quen thuộc của một lễ hội vui tươi đến vậy.
Câu chuyện của Jack không chỉ nằm trong chiếc đèn bí ngô. Nó còn nằm ở khoảng tối phía sau ngọn đèn ấy, nơi một con người phải tự tìm đường đi mà không còn biết mình thuộc về đâu.
II. JACK HÀ TIỆN: THẮNG ĐƯỢC ÁC QUỶ, THUA CHÍNH MÌNH
Theo truyền thuyết dân gian Ireland, Jack là một gã thợ rèn, nổi tiếng bủn xỉn, láu cá và thích lừa lọc. Hắn khôn ngoan, nhưng cái khôn ấy chỉ xoay quanh một việc, làm sao để mình có lợi mà chẳng phải chịu thiệt. Đến một đồng xu mua rượu, Jack cũng tìm cách giữ lại. Người ta có thể sống tằn tiện vì nghèo khó, dành dụm vì ngày mai còn nhiều nỗi lo, nhưng Jack thì khác. Hắn keo kiệt tới mức sự tính toán dường như đã trở thành bản tính, khiến đồng tiền trong túi quý hơn cả sự tử tế với người bên cạnh.
Một đêm nọ, khi Jack đang ngồi uống rượu, ác quỷ tìm đến đòi bắt linh hồn hắn. Gặp chuyện dữ hắn vẫn không quên tính toán, Jack lập tức nghĩ ra một trò. Hắn dụ con quỷ biến thành một đồng xu sáu xu để trả tiền rượu thay mình. Con quỷ nghe theo, hóa thành đồng xu, nhưng Jack không đưa nó cho chủ quán mà nhét phăng vào túi quần, nơi có sẵn một cây thánh giá. Sức mạnh của cây thánh giá khiến con quỷ không thể trở lại hình dạng ban đầu. Thế là ác quỷ bị giam trong túi quần của một gã phàm nhân. Nó tức tối và bất lực, còn Jack thì ung dung đưa ra điều kiện, con quỷ hứa không bắt linh hồn hắn trong vòng mười năm, hắn mới chịu thả nó ra.
Mười năm sau, con quỷ trở lại. Lần này, nó quyết đòi cho bằng được món nợ đã hẹn. Nhưng Jack vẫn chẳng chịu buông thói quen giở trò. Trên đường đi, hắn giả bộ muốn ăn một quả táo cuối đời, rồi dụ con quỷ trèo lên cây hái giúp mình. Con quỷ vừa leo lên cành cao, Jack đã nhanh tay khắc một hình cây thánh giá lớn vào thân cây. Bị mắc kẹt trên ngọn táo, con quỷ không còn cách nào khác ngoài việc thề rằng sẽ không bao giờ tìm đến bắt linh hồn Jack xuống địa ngục nữa. Jack đợi lời hứa được nói ra rồi mới xóa dấu thánh, thả nó đi, trong bụng chắc mẩm mình lại vừa qua mặt được một đối thủ khó chơi.
Ngẫm cũng lạ. Jack chẳng có sức mạnh gì ghê gớm, không phép thuật, cũng không có một đội quân nào đứng sau lưng. Thứ hắn dùng chỉ là cái đầu lanh lợi và khả năng nhìn ra kẽ hở trong lời nói của kẻ khác. Hắn thắng được ác quỷ hai lần, mà thắng bằng những trò đâu có gì cao siêu. Nhưng cái khéo léo ấy, nếu chỉ dùng để trốn tránh trách nhiệm, rốt cuộc cũng giống như người chèo ghe giỏi mà cứ loay hoay tìm cách tránh dòng nước. Đi được một quãng, né được một khúc, nhưng không vì thế mà dòng sông biến mất.
Thời gian trôi qua, rồi Jack cũng già yếu và qua đời. Linh hồn hắn tìm đến thiên đàng, nhưng cánh cửa nơi ấy đóng sập trước mặt. Cả đời hắn sống xảo trá, keo kiệt và phạm nhiều thói hư tật xấu, thì làm sao mà Jack được chấp nhận vào cõi lành. Hắn đành tìm xuống địa ngục, hy vọng nơi từng có kẻ bị mình lừa gạt sẽ là chỗ cuối cùng còn có thể dung thân. Nào ngờ, con quỷ năm xưa tuy rất cay cú, vẫn giữ đúng lời hứa không bắt hồn Jack. Nó chẳng nhận hắn vào địa ngục, chỉ ném cho hắn một hòn than hồng lấy từ ngọn lửa nơi ấy rồi xua đuổi hắn đi.
Thử hình dung cảnh Jack đứng giữa khoảng tối mênh mông, trước mặt không có cổng thiên đàng, sau lưng chẳng có cửa địa ngục. Gió thổi thét gào, lạnh buốt, còn hòn than đỏ trong tay chỉ đủ giữ lại một vệt sáng mong manh. Để chống chọi với đêm đen, Jack lấy một củ cải đỏ mang theo bên mình, có người lại nói là củ dền, khoét rỗng ruột rồi đặt hòn than vào trong làm đèn soi đường. Từ đó, hắn bắt đầu cuộc lang thang không biết bao giờ mới dứt, tay xách chiếc đèn nhỏ, đi mãi giữa ranh giới của hai cõi mà chẳng thuộc về cõi nào.
Ban đầu, Jack khiến người ta bật cười vì sự láu cá, đến cuối, hắn lại làm người ta chùng lòng. Một kẻ từng tìm mọi cách thoát thân, cuối cùng không thoát được cảnh không nơi nương náu. Hắn có thể buộc ác quỷ hứa hẹn, có thể tính toán từng nước đi, nhưng không thể buộc thiên đàng mở cửa, cũng không thể bắt địa ngục nhận mình. Những thứ có thể mặc cả bằng mưu mẹo rồi cũng đến lúc hết đường mặc cả.
Khi người Ireland di cư sang Mỹ, họ mang theo truyền thuyết và phong tục làm đèn của quê nhà. Ở Ireland, người ta thường khoét củ cải để tạo thành những chiếc đèn mang hình thù kỳ dị. Nhưng trên đất Mỹ, quả bí ngô lớn hơn, dễ khoét ruột, lại thuận tiện để chạm khắc những khuôn mặt rùng rợn. Dần dà, bí ngô thay thế củ cải, và chiếc đèn của Jack mang một dáng hình mới. Từ một vật dụng bình dị trong chuyện kể dân gian, Jack-o’-lantern trở thành biểu tượng của Halloween, xuất hiện trước hiên nhà, trên bậc cửa, trong những khu vườn ngập lá thu và cả trong trí tưởng tượng của bao thế hệ.
Tôi thấy thú vị ở chỗ, người ta không chọn hình ảnh một kẻ chiến thắng để làm biểu tượng, mà chọn một kẻ thất bại trong cuộc tìm kiếm nơi chốn của chính mình. Jack đã thắng ác quỷ trong những ván đấu nhỏ, nhưng thua ở ván cuối cùng. Câu chuyện ấy nhắc người đời một điều không dễ nghe, thắng người khác chưa chắc đã là thắng, nhất là khi sau tất cả, chẳng còn ai muốn đứng về phía mình.
III. KHI CÁNH CỬA KHÉP LẠI, NGỌN ĐÈN CÒN SÁNG
Phía sau những quả bí ngô nhăn nhó, những bộ xương giả và trò vui ma quái của Halloween là một câu chuyện mang nhiều tầng nghĩa. Người xưa kể chuyện Jack không chỉ để dọa trẻ con hay làm cho đêm hội thêm phần kỳ bí. Họ còn muốn gửi gắm những bài học về trí tuệ, đạo đức, sự sẻ chia, nỗi cô độc và cái giá của những lựa chọn tưởng chừng nhỏ nhặt trong đời.
Jack thông minh, lém lỉnh, đủ sức lừa được cả ác quỷ. Nhưng sự thông minh ấy không đi cùng lòng tử tế. Hắn biết xoay xở để giữ phần lợi cho mình, song chẳng mấy khi nghĩ đến việc làm điều gì tốt cho người khác. Hắn dùng trí tuệ như một công cụ trốn tránh, chứ không phải để hiểu đời, hiểu người. Bởi vậy, cái kết của Jack khiến tôi nghĩ rằng, trí tuệ tự nó không làm nên phẩm giá. Một người có thể giỏi tính toán, sắc sảo trong lời ăn tiếng nói, nhanh nhạy trước mọi cơ hội, nhưng nếu chỉ nhằm phục vụ lòng ích kỷ thì cái khôn ấy, sớm muộn, cũng quay lại làm khó chính người sở hữu nó.
Ở đời, người ta thường khen kẻ lanh lợi, thích thú trước những màn ứng biến tài tình.Đôi khi còn lấy việc qua mặt được người khác làm một thứ thành tích. Nhưng có những chiến thắng chỉ khiến người thắng trở nên nghèo nàn hơn. Hắn có thêm một món lợi, nhưng mất đi một chút lòng tin.Tránh được một lần chịu thiệt, nhưng làm sứt mẻ một mối quan hệ. Những tổn thất ấy không lập tức hiện ra như một vết thương, nên người ta dễ xem thường. Đến khi cần một bàn tay, cần một người nói giúp mình một câu, mới nhận ra có những thứ đã mất từ lâu mà chẳng hề hay biết.
Sự keo kiệt của Jack vì vậy không chỉ là chuyện hắn không muốn bỏ tiền mua rượu. Nó là biểu hiện của một cách sống chỉ biết thu vào mà không muốn trao ra. Tiền bạc có thể giữ trong túi, của cải có thể cất trong nhà, nhưng lòng tin thì không thể nhốt lại để dành. Tình nghĩa cũng vậy. Muốn có người bên cạnh lúc hoạn nạn, ta phải biết sống sao cho người khác có lý do để ở lại. Không ai bắt ta phải rộng rãi đến mức quên mất bản thân, nhưng nếu cứ khư khư giữ phần mình, không chịu nhường ai một chút, chẳng chịu san sẻ điều gì, thì đến một ngày, cái ta giữ được chỉ còn là khoảng trống chung quanh.
Theo tôi, bi kịch lớn nhất của Jack nào phải bị đuổi khỏi thiên đàng hay địa ngục. Đáng sợ hơn là hắn không có một nơi nào để trở về. Thiên đàng không nhận, địa ngục cũng không dung, hắn đứng giữa hai cõi, không thuộc về đâu, cứ thế đi mãi. Một hình phạt như vậy không cần roi vọt, cũng chẳng cần ai ngày đêm đứng bên cạnh để nhắc nhở. Riêng việc không có một cánh cửa nào mở ra cho mình đã đủ làm cuộc đời trở nên dài dằng dặc.
Con người đôi khi không nhận ra giá trị của một mái nhà cho đến khi phải sống xa nó. Mái nhà đâu chỉ có mái ngói, bậc thềm hay ngọn đèn trước cửa. Đó còn là nơi có người nghe tiếng chân mình mà biết mình đã về, có người sẵn lòng để dành một phần cơm, có ai đó hỏi một câu tưởng bình thường: “Bữa nay sao về trễ vậy?”. Một câu hỏi như thế nghe qua chẳng có gì đặc biệt, nhưng đằng sau nó là sự quan tâm, là cảm giác mình được chờ đợi. Đâu phải ai cũng có một nơi như vậy, và cũng không phải ai có rồi đều biết gìn giữ.
Nghĩ đến Jack, tôi thấy sự cô độc không phải lúc nào cũng bắt đầu từ việc không có người chung quanh. Sự cô độc đôi khi được tạo nên từ những lần ta khước từ người khác, từ những lần chỉ nghĩ đến phần lợi của mình, từ những lời hứa bị xem nhẹ và những mối quan hệ bị đem ra tính toán. Nó không đến một lượt, mà lặng lẽ từ từ, từng chút một, cho đến khi quay lại nhìn thì chung quanh đã vắng hoe.
Câu chuyện Jack cũng gợi nhắc về luật nhân quả, nhưng tôi không nghĩ nên hiểu nhân quả như một phép tính giản đơn, làm điều xấu hôm nay thì ngày mai lập tức gặp tai họa. Đời sống vốn nhiều ngả quanh co. Người gian xảo vẫn gặp may, người tử tế thường chịu thiệt thòi.Nhiều khi kẻ làm điều sai lại ung dung rất lâu, còn người chịu đựng thì chẳng được đền bù như mong muốn. Tuy nhiên, những gì ta làm vẫn âm thầm góp phần tạo nên con người của ta, và cách ta đối xử với người khác cũng dần định hình thế giới mà mình sẽ sống trong đó. Người thường xuyên lừa lọc có thể thu được lợi ích trước mắt, nhưng khó xây dựng được lòng tin lâu dài. Kẻ chỉ biết giữ phần mình có thể tránh được vài lần mất mát, nhưng cũng tự làm hẹp dần con đường trở về.
Điều đáng ngại là những cái giá ấy thường không xuất hiện ngay khi ta còn đủ bình tĩnh để sửa đổi. Chúng đến chậm, rất chậm, như nước thấm vào đất. Một lời nói dối hôm nay có thể chưa làm hỏng điều gì, một lần thất hứa có thể chưa khiến ai bỏ đi, một lần quay lưng trước khó khăn của người khác có thể chưa làm ta mất mát. Nhưng nếu cứ lặp lại mãi, những điều tưởng nhỏ ấy sẽ nối thành một con đường. Đến cuối đường, người ta có thể ngạc nhiên vì sao chẳng còn ai tin mình, mà quên mất chính mình đã góp từng viên gạch xây nên khoảng cách ấy.
Bởi vậy, câu chuyện không chỉ bảo con người phải sống tốt, mà còn nhắc ta đừng chờ đến khi mọi cánh cửa đóng lại mới học cách gõ cửa. Ai cũng có thể mắc sai lầm như Jack. Vì tham lam, hay vì tự ái, hoặc vì nghĩ rằng mình đủ khôn để sửa chữa hậu quả sau này. Nhưng biết mình sai mà chịu dừng lại đã là một bước khác với việc cứ tiếp tục đi. Không ai có thể quay ngược thời gian để xóa sạch những điều đã làm, song người ta vẫn có thể thay đổi cách sống từ hôm nay, xin lỗi một người, giữ một lời hứa, chia sẻ một phần mình đang có, hoặc đơn giản là thôi không làm tổn thương người khác chỉ để giành phần hơn.
Tôi không tin con người có thể sống cả đời mà không một lần đi lạc. Điều đáng quý không nằm ở chỗ chưa từng bước sai, mà ở chỗ còn đủ can đảm để nhận ra mình đang đi sai hướng. Trong câu chuyện của Jack, bi kịch cứ lớn dần vì hắn chỉ tìm cách thoát khỏi hậu quả, chứ chưa bao giờ thật sự thay đổi cách sống. Hắn muốn được miễn trừ, muốn được hoãn lại, muốn tìm thêm một lối thoát, nhưng chẳng thấy ở đâu có dấu hiệu cho thấy hắn muốn trở thành một con người khác. Đó mới là điều đáng suy ngẫm nhất. Người ta có thể được tha thứ cho một lỗi lầm, nhưng nếu cứ giữ nguyên lòng dạ đã tạo ra lỗi lầm ấy, thì dù có thoát được lần này, một ngày nào đó vẫn sẽ phải đối diện với chính mình.
Thế nhưng, nếu câu chuyện chỉ toàn những lời răn đe, hẳn chiếc đèn của Jack đã không được nhớ lâu đến vậy. Điều khiến tôi chạnh lòng là ngay cả trong hoàn cảnh đáng trách ấy, Jack vẫn còn một chút ánh sáng. Hòn than đỏ mà con quỷ ném cho hắn không đủ cứu hắn khỏi số phận lang thang, nhưng cũng không hoàn toàn bỏ mặc hắn trong bóng tối. Nó chỉ là một mẩu lửa nhỏ, lại đến từ nơi người ta vẫn hình dung là tăm tối nhất. Vậy mà chính nó giúp Jack nhìn thấy đoạn đường phía trước.
Tôi không muốn xem hòn than ấy như một sự tha thứ trọn vẹn, càng không thể nói rằng Jack đã được cứu rỗi. Hắn vẫn phải lang thang, vẫn không có nơi nào để trở về. Nhưng giữa một câu chuyện đầy những cánh cửa khép lại, chút ánh sáng ấy làm nỗi tuyệt vọng không trở thành tuyệt đối. Không phải lúc nào ta cũng có thể cứu một người khỏi mọi hậu quả họ gây ra, nhưng vẫn có thể không đẩy họ sâu thêm vào bóng tối.
Con người không nên lấy lòng thương để biện hộ cho mọi điều sai trái, nhưng cũng đừng vì thấy một người sai mà cho rằng họ không còn gì đáng được cảm thông. Một kẻ đã làm điều không phải vẫn có thể biết hối hận, một người từng sống ích kỷ vẫn có thể học cách sẻ chia. Điều cần thiết là họ có chịu bước về phía ánh sáng hay không, còn chúng ta có sẵn lòng chừa lại cho họ một khoảng để bắt đầu hay không. Giữa trừng phạt và dung thứ còn có một con đường khác, là nhìn thẳng vào lỗi lầm, đòi hỏi trách nhiệm, nhưng không tước bỏ phẩm giá của con người.
Và từ ngọn than nhỏ trong truyền thuyết, tôi lại nghĩ đến những cánh cửa mở ra vào đêm Halloween.
IV. MỘT VIÊN KẸO, MỘT CÁNH CỬA VÀ MỘT ĐƯỜNG VỀ
Ngày nay, Halloween đã trở thành một lễ hội quen thuộc ở nhiều nơi, nhất là tại Mỹ. Những đứa trẻ mặc áo choàng phù thủy, đeo mặt nạ quỷ, hóa trang thành ma cà rồng hay những nhân vật kỳ dị, rồi xách giỏ đi gõ cửa từng nhà xin kẹo. Chúng reo lên câu “Trick-or-treat!”, người lớn mở cửa, trao kẹo, cười nói đôi câu rồi tiễn các em sang nhà kế tiếp. Cứ thế, con phố sáng lên bởi những chiếc đèn bí ngô, những bộ trang phục rực rỡ và tiếng chân trẻ nhỏ chạy ríu rít trong đêm thu.
Thoạt nhìn, đó chỉ là một trò vui dành cho trẻ em. Nhưng đặt bên cạnh câu chuyện Jack, phong tục ấy gợi ra một sự đối lập thú vị. Jack suốt đời chỉ muốn giữ lấy phần mình, còn những người tham gia Halloween lại chia sẻ những món quà nhỏ cho nhau. Jack bị cả thiên đàng lẫn địa ngục từ chối, còn những đứa trẻ hóa trang thành ma quỷ lại được đón vào trước hiên nhà, được trao kẹo bằng những bàn tay vui vẻ. Những cánh cửa vốn đóng kín trong đêm lần lượt mở ra, biến điều đáng sợ thành một cuộc gặp gỡ thân thiện.
Dĩ nhiên, không nên hiểu rằng những đứa trẻ đi xin kẹo là hình ảnh đại diện trực tiếp cho những linh hồn như Jack. Nhưng sự liên tưởng ấy vẫn khiến tôi thích thú. Trong một đêm mà người ta cố tình hóa trang thành những điều kỳ dị, đáng sợ, cộng đồng lại đáp lại bằng sự vui vẻ và hào phóng. Người ta không cần biết đằng sau chiếc mặt nạ là ai, chỉ cần đứa trẻ gõ cửa, người lớn sẵn lòng mở ra. Hóa ra, điều làm dịu nỗi sợ không nhất thiết phải là một lời giải thích dài dòng, đôi khi chỉ là một cử chỉ tử tế, một món quà nhỏ trao đúng lúc.
Phong tục ấy còn mang một ý nghĩa giáo dục. Trẻ em học cách chờ đến lượt, biết nói lời cảm ơn, biết vui khi được nhận và cũng hiểu rằng niềm vui có thể đến từ việc chia sẻ. Người lớn, trong lúc chuẩn bị kẹo bánh, trang trí hiên nhà, đón những đứa trẻ lạ mặt. Một viên kẹo chẳng làm ai giàu lên, nhưng nếu được trao bằng sự vui vẻ, nó có thể khiến một đứa trẻ nhớ mãi buổi tối ấy. Giá trị của việc cho đi nhiều khi không nằm ở món quà, mà ở cảm giác người nhận không bị xem là kẻ ngoài cuộc.
Đó là cách Halloween làm mềm đi bóng tối vốn gắn với câu chuyện Jack. Người ta không xóa bỏ ma quỷ, không giả vờ rằng bóng tối chẳng tồn tại, mà đem tất cả ra giữa phố, thắp đèn lên, rồi cùng nhau cười. Bóng tối vẫn còn đó, nhưng không còn nắm toàn bộ quyền quyết định. Những khuôn mặt bí ngô vẫn nhăn nhó, những bộ xương vẫn ngồi ngoài hiên, nhưng bên cạnh chúng là trẻ con, bánh kẹo, tiếng cười và những bàn tay mở rộng. Nỗi sợ được đặt vào một không gian mà con người cùng nhau đối diện, thay vì phải lặng lẽ chịu đựng một mình.
Tôi lại nhìn ra con phố nhỏ. Những chiếc đèn bí ngô vẫn sáng, ánh vàng hắt xuống những chiếc lá phong đỏ sẫm, còn gió thì cứ thổi từng cơn, làm mấy chiếc lá khô lăn vòng quanh bậc cửa. Một đứa trẻ vừa nhận kẹo chạy vội xuống thềm, ngoái lại nói lời cảm ơn rồi theo cha mẹ sang nhà bên cạnh. Cánh cửa khép lại sau lưng em, nhưng chỉ chốc lát nữa thôi, một tiếng gõ khác sẽ vang lên, và một cánh cửa khác lại mở ra.
Cảnh ấy bình thường quá, nếu chỉ nhìn thoáng qua. Nhưng nó đáng quý. Cuộc đời vốn không phải lúc nào cũng đòi hỏi những hành động lớn lao. Chỉ là đừng đóng cửa quá nhanh, vội quay lưng, đừng nghĩ rằng một người đã từng sai thì từ nay chẳng còn gì để trao đổi với đời. Không phải ai gõ cửa cũng có thể được đón vào nhà, và lòng tốt cũng cần đi cùng sự tỉnh táo, nhưng nếu ngay từ đầu ta đã chẳng muốn mở cửa cho bất kỳ ai, thì chính ta sẽ là người sống trong căn nhà lạnh lẽo nhất.
Tôi không biết Jack đã đi bao lâu trong đêm tối của truyền thuyết. Hắn vẫn đang lang thang ở một nơi nào đó trong trí tưởng tượng của người đời, tay cầm chiếc đèn khoét từ bí ngô, ngọn than bên trong chập chờn theo từng cơn gió. Mỗi mùa Halloween đến, người ta lại khắc lên quả bí ngô một khuôn mặt mới, đặt trước hiên nhà, để nó cười nhăn nhở với những người qua đường. Nhưng phía sau khuôn mặt ấy, câu chuyện về Jack vẫn còn nguyên sức gợi. Nó khiến ta nhớ rằng có những cuộc lang thang bắt đầu từ việc mất dần những mối dây nối mình với người khác.
Và rồi, khi những đứa trẻ cuối cùng đi qua, khi tiếng cười thưa dần trên phố, tôi vẫn muốn đứng lại thêm một chút trước những chiếc đèn bí ngô. Ánh sáng của chúng chẳng đủ xua tan đêm tối, nhưng đêm tối cũng không thể nuốt chửng chúng ngay tức khắc. Con người không cần phải trở thành một người hoàn hảo mới có thể sống tử tế, chỉ cần biết giữ trong mình một chút sáng, đủ để nhận ra điều gì nên làm, điều gì không nên, để thấy người khác cũng có những nỗi khó khăn riêng, và để không lấy phần thiệt thòi của ai làm lợi thế cho mình.
Sau cùng, tôi nghĩ điều làm nên ý nghĩa của chiếc đèn Jack-o’-lantern không chỉ là truyền thuyết về một kẻ bị bỏ lại giữa hai cõi. Nó còn nằm ở sự tương phản giữa ngọn than cô độc của Jack và những ngọn đèn được thắp lên trước hàng trăm mái nhà. Một ngọn đèn chỉ soi đường cho kẻ lang thang, những ngọn đèn còn lại soi sáng một cuộc gặp gỡ. Một bên là số phận không nơi trở về, một bên là những cánh cửa mở ra, những bàn tay trao kẹo và tiếng trẻ con cười vang giữa đêm thu.
Nghĩ cho cùng, con người sống không chỉ nhờ ánh sáng mình tự thắp, mà còn nhờ những ánh sáng người khác dành cho mình. Những lúc, ta đủ sức đi qua bóng tối bằng chính đôi chân của mình, một lời hỏi han, một sự cảm thông hay một cánh cửa mở ra đã giúp ta không buông xuôi. Và có lẽ, điều đáng sợ nhất không phải là đi lạc trong đêm, mà là sau một đời mải mê tính toán, đến khi muốn quay về, ta mới hay chẳng còn ai chờ đợi.
Bởi vậy, nếu phải giữ lại một điều từ câu chuyện Jack Hà Tiện, tôi sẽ không chỉ nhớ bài học về lòng tham hay luật nhân quả. Tôi muốn nhớ cả ngọn than nhỏ mà hắn mang theo, cùng những cánh cửa sáng đèn trong đêm Halloween. Một bên nhắc ta đừng sống sao để tự đẩy mình ra khỏi tình người, bên kia nhắc ta rằng sự hào phóng, lòng bao dung và một chút ấm áp có thể làm cho thế giới bớt lạnh lẽo hơn.
Đêm tháng Mười vẫn trôi, lá phong vẫn rụng, những ngọn đèn bí ngô vẫn âm thầm sáng trước hiên nhà. Tôi đứng nhìn và chợt hiểu, ánh sáng quý nhất không hẳn là thứ giúp ta nhìn thấy con đường xa đến đâu, mà là thứ khiến ta còn muốn tìm một con đường trở về. Và biết đâu, trong đời mỗi người, điều cần học nhất không phải là làm sao để luôn thắng, mà là làm sao để sau mọi hơn thua, mình vẫn còn một nơi để về, còn một cánh cửa có thể gõ, và còn một tấm lòng đủ rộng để đón người khác bước vào.
Nguyễn Đông A
