Một khu phố thuộc Thủ Phủ Annapolis của tiểu bang Maryland (Ảnh: www.discoverwalks.com)
1. Từ miền Tây sang miền Đông nước Mỹ
Hai mươi năm trước, gia đình tôi sống ở Portland, thuộc tiểu bang Oregon, bên bờ Thái Bình Dương, miền Tây nước Mỹ. Portland là một thành phố đẹp, cây cối xanh um, khí hậu tương đối ôn hòa, đông người Việt sinh sống. Tôi đã ở đó nhiều năm, có nhà cửa đàng hoàng, cuộc sống dần ổn định, mọi thứ đâu vào đó. Những con đường quen thuộc, những khu phố thường lui tới, cả cái không khí mát mẻ, ẩm ướt của miền Tây Bắc nước Mỹ cũng trở thành một phần đời sống. Những buổi sáng trời mưa lâm râm, nhìn qua cửa sổ thấy cây lá ướt đẫm, tôi nghĩ bụng chắc mình sẽ ở đây đến cuối đời. Tuổi tác mỗi ngày một lớn, người ta cũng ngại chuyện dọn nhà, đổi chỗ. Vả lại, khi đã có được một nơi ăn chốn ở vừa ý, đâu còn lý do gì phải bôn ba.
Vậy mà cuộc đời có những ngã rẽ chẳng ai tính trước được. Con cái lớn dần, đứa con gái rồi đứa con trai lần lượt sang các tiểu bang miền Đông, gần bờ Đại Tây Dương, tiếp tục học hành rồi lập nghiệp. Từ Oregon sang miền Đông nước Mỹ là một quãng đường dài thăm thẳm, cách nhau mấy múi giờ, đi máy bay phải đổi chuyến, mất gần trọn một ngày. Muốn gặp con cháu đâu phải cứ thích là xách giỏ lên đường. Những chuyến thăm nom phải tính toán trước, từ vé máy bay, thời gian nghỉ ngơi cho đến chuyện đi về. Ban đầu tôi còn nghĩ cứ ở Portland, lâu lâu sang thăm con cũng được. Nhưng nghĩ tới nghĩ lui, cuối cùng tôi quyết định dời nhà sang miền Đông.
Thật ra, càng lớn tuổi, tôi càng nhận ra có những thứ mình từng coi là quan trọng, đến một lúc nào đó bỗng trở nên nhẹ tênh. Nhà cửa có thể mua bán, đồ đạc có thể thu xếp, nơi ở quen thuộc rồi cũng có thể rời xa. Riêng thời gian được sống gần con cháu thì không dễ gì tìm lại. Con cái trưởng thành, có cuộc sống riêng, cha mẹ cũng chẳng nên quanh quẩn bên cạnh mà làm vướng bận chúng. Nhưng gần nhau một chút, khi cần còn có thể gặp mặt, ăn chung bữa cơm, hỏi han vài câu, vậy cũng đủ vui. Nghĩ được như thế, chuyện bỏ lại một nơi mình đã gắn bó nhiều năm bỗng không còn quá nặng lòng.
Tôi đến Maryland, một tiểu bang thuộc vùng Trung Đại Tây Dương, nằm bên bờ Đông nước Mỹ. Nếu Oregon có những rặng núi cao, rừng thông bạt ngàn và bờ Thái Bình Dương rộng lớn, Maryland lại mang dáng vẻ khác hẳn. Đất đai không rộng, nhưng sông ngòi, vịnh biển chằng chịt, khu dân cư lâu đời nằm xen giữa rừng cây, đồng cỏ và các đô thị nhộn nhịp. Mùa xuân cây cối đâm chồi, mùa hè xanh rờn, mùa thu lá đổi màu vàng đỏ, còn mùa đông đôi khi tuyết phủ trắng sân vườn. Bốn mùa thay nhau khá rõ rệt, mỗi mùa một vẻ, chẳng mùa nào giống mùa nào.
Maryland có diện tích tương đối nhỏ so với nhiều tiểu bang khác của Hoa Kỳ, nhưng vị trí địa lý khá đặc biệt. Phía bắc giáp Pennsylvania, phía đông giáp Delaware và Đại Tây Dương, phía nam và tây tiếp giáp Virginia cùng West Virginia, với dòng Potomac tạo thành phần lớn ranh giới tự nhiên. Thủ đô Washington, D.C. nằm sát Maryland, trên vùng đất trước kia một phần thuộc tiểu bang này. Vịnh Chesapeake ăn sâu vào đất liền, gần như chia Maryland thành hai miền, trong đó phần đất phía đông vịnh thường được gọi là Eastern Shore. Nhìn trên bản đồ, Maryland có hình dáng ngoằn ngoèo, nhiều chỗ thắt lại, tưởng chừng đất liền đang len lỏi giữa những dòng nước lớn.
Tên Maryland bắt nguồn từ tên Hoàng hậu Henrietta Maria của nước Anh, vợ vua Charles I. Tiểu bang còn mang hai biệt danh khá thú vị là “The Old Line State” và “The Free State”, thường được hiểu là Tiểu bang Đường ranh giới Cũ và Tiểu bang Tự do. Maryland là tiểu bang thứ bảy phê chuẩn Hiến pháp Hoa Kỳ, thủ phủ là Annapolis và thành phố lớn nhất là Baltimore. Trải qua nhiều thế kỷ, vùng đất này đã chứng kiến không ít biến cố quan trọng trong lịch sử hình thành nước Mỹ. Bề ngoài có vẻ hiền hòa, nhưng càng tìm hiểu, tôi càng thấy bên dưới những thị trấn yên tĩnh và những con đường rợp bóng cây là cả một quá khứ nhiều biến động.
Điều khiến tôi chú ý hơn cả là Maryland tuy nhỏ nhưng có nền kinh tế phát triển, dân cư đông đúc và mức sống tương đối cao. Nhờ nằm gần Washington, D.C., tiểu bang tập trung nhiều cơ quan liên bang, cơ sở nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ, bệnh viện và trường đại học. Giao thông cũng thuận tiện, từ đường bộ, đường sắt đến cảng biển và sân bay đều nối kết với những vùng kinh tế quan trọng của miền Đông. Người dân thuộc nhiều sắc tộc, nguồn gốc và tín ngưỡng khác nhau, sống xen kẽ trong những cộng đồng đã hình thành từ lâu. Cái hay của vùng đất này là sự đa dạng ấy diễn ra khá tự nhiên trong sinh hoạt thường ngày, từ trường học, công sở đến các khu phố và chợ búa.
Tôi cũng sớm nhận ra một điều khác biệt giữa miền Đông và miền Tây nước Mỹ. Ở miền Tây, nhiều tiểu bang rộng mênh mông, chạy xe hàng trăm cây số vẫn chưa ra khỏi địa phận. Còn tại miền Đông, có khi lái xe vài tiếng đã sang một tiểu bang khác, cảnh vật thay đổi, bảng số xe cũng khác. Xa lộ thường đông đúc, xe cộ chạy ào ào, nhiều người phóng nhanh đến mức nhìn mà phát ngán, dù biển giới hạn tốc độ vẫn dựng đầy hai bên đường. Lúc mới sang, tôi chưa quen với nhịp giao thông ấy. Nhưng rồi tôi cũng dần thích nghi với cách sinh hoạt của miền đất mới.
2. Aberdeen và Bel Air, hai nơi chốn thân quen
Những ngày đầu đến Maryland, tôi ở nhà vợ chồng đứa con gái tại Aberdeen, một thị trấn nhỏ thuộc quận Harford, phía đông bắc tiểu bang. Aberdeen cách Baltimore khoảng 42 cây số về hướng đông bắc, nằm không xa phần phía bắc vịnh Chesapeake. Thị trấn không lớn, nhịp sống tương đối bình lặng, nhà cửa xen giữa những khoảng cây xanh và những con đường rộng rãi. So với Portland, Aberdeen có phần khiêm tốn hơn nhiều, nhưng lại đem đến cảm giác dễ chịu của một nơi không quá đông đúc. Sau một thời gian sống ở thành phố lớn, tôi thấy cái vẻ lặng lẽ ấy cũng có cái thú riêng.
Tuy nhỏ, Aberdeen không hề cách biệt với bên ngoài. Tuyến xa lộ liên bang I-95 chạy qua khu vực, cùng quốc lộ US-40 và ga xe lửa có các chuyến MARC Penn Line, Amtrak, giúp người dân đi Baltimore, Philadelphia hoặc Washington, D.C. khá thuận tiện. Chỉ cần lên xe, chẳng bao lâu đã rời những khu dân cư yên ắng để nhập vào dòng giao thông tấp nập của miền Đông. Thị trấn còn có Festival Park, nơi thường tổ chức các sinh hoạt cộng đồng, những sân chơi thể thao, khu trượt ván và các công viên nhỏ. Xa hơn một chút là vùng sông Susquehanna, với những khoảng thiên nhiên ven nước còn giữ được vẻ khoáng đạt, thích hợp cho những chuyến đi chơi thư thả.
Nhắc đến Aberdeen, khó lòng bỏ qua căn cứ quân sự Aberdeen Proving Ground, thường gọi tắt là APG. Căn cứ nằm trong quận Harford, gần vịnh Chesapeake, được thành lập năm 1917 dưới thời Tổng thống Woodrow Wilson, trong bối cảnh nước Mỹ bước vào Thế chiến thứ nhất. Đây là một trong những cơ sở thử nghiệm vũ khí lâu đời và quan trọng của Lục quân Hoa Kỳ. Với diện tích hơn 72.000 mẫu Anh, tương đương gần 30.000 hecta, APG là một khu quân sự rộng lớn, chuyên nghiên cứu, phát triển, thử nghiệm và đánh giá nhiều loại vũ khí, đạn dược, phương tiện chiến đấu, thiết bị quân sự cùng những công nghệ quốc phòng hiện đại, kể cả lĩnh vực an ninh mạng.
Bên trong căn cứ có hàng trăm công trình nghiên cứu, phòng thí nghiệm, những khu thử nghiệm đạn đạo, trường bắn và các cơ sở phục vụ huấn luyện, hậu cần. Sân bay Lục quân Phillips cũng nằm trong hệ thống ấy. Phần lớn sinh hoạt chuyên môn bên trong không phải chuyện người ngoài có thể biết tường tận, nhưng sự hiện diện của căn cứ thì người dân quanh vùng cảm nhận được khá rõ. Những buổi sáng đang ở nhà, tôi nghe tiếng kèn quân đội vọng lại từ xa. Thỉnh thoảng lại có tiếng nổ trầm đục của những đợt thử nghiệm, âm thanh dội qua không gian rồi tan dần. Ban đầu nghe hơi lạ tai, về sau thành quen, đến mức đôi khi chẳng còn để ý.
Một căn cứ quân sự lớn tồn tại hơn trăm năm tất nhiên có ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống địa phương. Nhiều gia đình có người làm việc trong quân đội, các cơ sở nghiên cứu hoặc những ngành nghề liên quan. Nhà hàng, cửa tiệm, trường học và các dịch vụ quanh vùng ít nhiều cũng gắn với hoạt động của APG. Có lẽ vì vậy mà Aberdeen mang một nét riêng, bình dị như bao thị trấn Mỹ khác, lại phảng phất không khí kỷ luật của một cộng đồng sống cạnh quân đội. Tôi thấy điều ấy khá thú vị. Một thị trấn tưởng như lặng lẽ, vậy mà bên trong lại có những công việc liên quan đến các vấn đề quốc phòng lớn lao của cả nước Mỹ.
Nói đến các căn cứ quân sự tại Maryland, tôi cũng muốn nhắc thêm Joint Base Andrews, nằm ở quận Prince George, gần thủ đô Washington, D.C. Đây là một trong những căn cứ không quân quan trọng của Hoa Kỳ, gắn liền với hoạt động đi lại của Tổng thống. Không đoàn Không vận số 89 đóng tại đây, đảm trách việc vận hành các chuyên cơ phục vụ Tổng thống và những nhân vật cấp cao trong chính phủ. Những chiếc máy bay VC-25 thường xuất hiện trên truyền hình được gọi là Air Force One khi Tổng thống có mặt trên khoang. Mỗi khi Tổng thống thực hiện những chuyến công du bằng đường hàng không, người ta thường thấy trực thăng Marine One đưa ông từ Nhà Trắng đến Andrews, rồi từ đây chuyên cơ cất cánh đi các tiểu bang hoặc ra nước ngoài.
Căn cứ Andrews có hệ thống đường băng, nhà chứa máy bay, cơ sở bảo dưỡng và những biện pháp an ninh nghiêm ngặt. Những hình ảnh Tổng thống bước xuống trực thăng, đi lên cầu thang chuyên cơ rồi quay lại vẫy tay chào đã quá quen thuộc trên truyền hình Mỹ. Tôi nhắc đến chuyện này vì thấy thú vị khi một tiểu bang không lớn như Maryland lại có nhiều cơ sở quân sự và chính trị quan trọng đến vậy. Những hoạt động tưởng chừng chỉ thuộc về Washington đôi khi diễn ra ngay trên vùng đất mà người dân quanh đây vẫn đi làm, mua sắm và sinh hoạt mỗi ngày.
Sau một số năm ở Aberdeen, gia đình tôi lại chuyển đến Bel Air, cũng thuộc quận Harford. So với thị trấn cũ, Bel Air lớn hơn, đông vui hơn, có nhiều cơ sở thương mại, trường học và dịch vụ. Đây là quận lỵ của Harford, thường được gọi bằng cái tên thân mật “Trái tim của Hạt Harford”. Bel Air ở Maryland hoàn toàn khác với khu Bel Air sang trọng, nổi tiếng bởi những biệt thự của giới giàu có tại Los Angeles, California. Nơi tôi sống không phô trương, không hào nhoáng, nhưng có một vẻ duyên dáng riêng, cổ kính mà hiện đại, nhộn nhịp mà vẫn giữ được sự gần gũi của một thị trấn lâu đời.
Tôi thích những con đường ở trung tâm Bel Air, nhất là khu Downtown. Hai bên đường có nhiều hàng cây lớn, mùa hè tán lá phủ bóng mát xuống vỉa hè, mùa thu lại chuyển sang những màu vàng, đỏ, nâu trông rất đẹp mắt. Người ta thong thả đi bộ, dắt chó ra ngoài, ghé quán cà phê hoặc ngồi chuyện trò trước những cửa tiệm nhỏ. Không khí nơi đây không quá vội vàng. Đôi khi chỉ cần đi dạo một vòng, nhìn những ngôi nhà cũ, những ô cửa kính trang trí giản dị, tôi đã thấy lòng nhẹ nhõm. Một số nơi chẳng cần thắng cảnh nổi tiếng, chính nếp sinh hoạt bình thường của người dân đã đủ làm nên nét quyến rũ.
Một địa điểm tôi thấy đáng chú ý là tuyến đường mòn Ma and Pa Trail, được hình thành trên một phần hành lang của tuyến đường sắt Maryland and Pennsylvania ngày trước. Con đường uốn lượn qua những khu rừng nhỏ, công viên và các khoảng cây xanh, trở thành nơi người dân đi bộ, chạy thể dục hoặc đạp xe. Buổi sáng, ánh nắng xuyên qua những tán lá, rọi xuống mặt đường từng vệt sáng loang lổ. Đoạn có cây cối mọc sát hai bên, bước vào là nghe không khí mát rượi, tiếng chim ríu rít trên cao. Những gia đình dẫn con nhỏ đi chơi, người lớn tuổi đi bộ chậm rãi, thỉnh thoảng gặp nhau thì mỉm cười chào hỏi. Bel Air còn có khoảng bảy công viên công cộng lớn nhỏ, tạo nên những không gian xanh khá phong phú cho một thị trấn có diện tích không rộng.
Trung tâm Bel Air được công nhận là khu nghệ thuật và giải trí của Maryland, nên sinh hoạt văn hóa ở đây cũng khá sôi nổi. Main Street có những phòng trưng bày nghệ thuật, nhà hàng, quán cà phê và các cửa tiệm mang phong cách địa phương. Vào những dịp lễ hội, đường phố trở nên rộn ràng hẳn. Các buổi sinh hoạt First Fridays thu hút người dân đến nghe nhạc, ăn uống và gặp gỡ bạn bè. Phiên chợ Belle Aire Market bày bán đồ cổ, vật dụng cũ và nhiều món hàng lạ mắt. Đến dịp Maryland State BBQ Bash, mùi thịt nướng thơm lừng lan trong không khí, hòa với tiếng nhạc sống và những câu chuyện cười nói rôm rả.
Tôi thấy người Mỹ có một cách tận hưởng sinh hoạt cộng đồng khá hay. Họ không nhất thiết phải tổ chức những sự kiện thật lớn lao, đôi khi chỉ cần một đoạn đường, vài gian hàng, một sân khấu nhỏ và những người muốn đến vui chơi là đủ thành lễ hội. Trẻ con chạy nhảy, người lớn đứng chuyện trò, có người vừa ăn vừa nghe nhạc, chẳng ai quá câu nệ. Những buổi sinh hoạt như vậy làm cho thị trấn có thêm sức sống, nhất là sau những ngày làm việc bận rộn. Ở một đất nước mà đời sống cá nhân thường được đề cao, những cuộc gặp gỡ bình dị giữa hàng xóm láng giềng lại càng đáng quý.
Bel Air cũng biết giữ gìn những dấu tích lịch sử của mình. Hays House Museum là một ngôi nhà cổ có nguồn gốc từ thế kỷ XVIII, gợi lại đời sống của những cư dân đầu tiên trong vùng. Bel Air Armory, một công trình bằng đá có dáng dấp như lâu đài nhỏ, cũng là điểm nhấn kiến trúc khá đặc biệt. Những công trình ấy nằm không xa các cửa hàng, nhà hàng và khu thương mại hiện đại. Harford Mall phục vụ nhu cầu mua sắm, bệnh viện Upper Chesapeake đáp ứng việc chăm sóc sức khỏe, còn hệ thống trường công lập quanh vùng tạo điều kiện học hành cho con em cư dân. Cũ và mới cứ thế đứng cạnh nhau, không cần tranh giành chỗ đứng.
Sống ở Bel Air một thời gian, tôi nhận ra điều đáng quý của một nơi cư trú không hẳn nằm ở sự giàu sang hay những công trình đồ sộ. Đó còn là cảm giác bước ra đường thấy mọi thứ tương đối ngăn nắp, công viên được chăm sóc, trường học và bệnh viện ở gần, đời sống có những khoảng thong thả để con người nghỉ ngơi. Dĩ nhiên, nơi nào cũng có những bất tiện riêng, Bel Air cũng vậy. Nhưng một thị trấn biết giữ những gì đã có, đồng thời tìm cách đáp ứng nhu cầu của đời sống mới, theo tôi, đã có được một nền tảng đáng trân trọng. Cái đẹp bền lâu nhiều khi chẳng nằm ở thứ người ta xây thêm, mà ở những gì người ta đủ kiên nhẫn để gìn giữ.
3. Baltimore, thành phố bên vịnh Chesapeake
Trong những năm sống ở Maryland, tôi có dịp đi đây đi đó khá nhiều. Một số chuyến khi con cái được nghỉ thì đưa tôi đi chơi, đôi khi ở lại một nơi nào đó đến cả tuần. Tôi cũng tự lái xe, thích đâu ghé đó, không nhất thiết phải theo một chương trình cố định. Maryland nằm giữa nhiều tiểu bang miền Đông, nên từ đây đi Pennsylvania, Delaware, Virginia hay Washington, D.C. đều tương đối thuận tiện. Mỗi nơi một cảnh, một nếp sống, càng đi càng thấy nước Mỹ rộng lớn và đa dạng, dù những vùng đất ấy trên bản đồ nằm khá gần nhau.
Một trong những nơi tôi thường đến là Downtown Baltimore, đặc biệt khu bến cảng Inner Harbor. Baltimore là thành phố lớn nhất Maryland, có lịch sử gắn liền với thương mại, hàng hải và công nghiệp. Nếu Bel Air đem đến cảm giác yên ổn của một thị trấn nhỏ, Baltimore lại mang dáng dấp của một đô thị lớn, gồm những khu phố sang trọng, những công trình cổ kính, các tòa cao ốc hiện đại và cả những khu dân cư còn nhiều khó khăn. Thành phố không phải nơi nào cũng đẹp, cũng an toàn hay ngăn nắp như nhau. Nhưng chính sự pha trộn ấy khiến Baltimore có một cá tính mạnh, đôi lúc hơi xù xì, không bóng bẩy, mà vẫn đủ sức lôi cuốn người thích quan sát đời sống.
Inner Harbor nằm ngay trung tâm thành phố, nơi mặt nước mở rộng giữa những dãy cao ốc, bến tàu và các công trình giải trí. Tôi thích đi dọc con đường ven cảng Baltimore Waterfront Promenade, nhìn mặt nước lấp lánh dưới nắng, những chiếc thuyền nhỏ chầm chậm qua lại và bóng các tòa nhà đổ xuống vịnh. Xa xa là những cột buồm cao vút của tàu USS Constellation, một chiến hạm lịch sử từ thế kỷ XIX, nay được bảo tồn để khách tham quan tìm hiểu đời sống hàng hải ngày trước. Con tàu nằm đó, lặng lẽ giữa những công trình hiện đại, như một mảnh quá khứ còn neo lại giữa lòng thành phố.
Buổi sáng, Inner Harbor có một vẻ thanh thản hiếm thấy. Nắng vừa lên, mặt nước còn phẳng lặng, vài con hải âu bay là là rồi sà xuống gần bờ. Người chạy bộ nối nhau trên lối đi lát gạch, có người dắt chó thong thả đi dạo, có người ngồi một mình trên ghế đá nhìn ra vịnh. Tiếng giày chạm mặt đường, tiếng chim kêu và tiếng nước vỗ nhẹ vào thành bến hòa lẫn trong không khí mát lành. Tôi thích những giờ như vậy, khi thành phố chưa thật sự thức dậy, mọi thứ còn đủ chậm để người ta nhìn ngắm cho kỹ.
Đến trưa, bến cảng đổi khác hẳn. Du khách kéo về đông hơn, các gia đình dẫn trẻ nhỏ đến tham quan National Aquarium, một trong những thủy cung nổi tiếng của nước Mỹ. Công trình có kiến trúc kính khá đặc biệt, nằm sát mép nước, bên trong giới thiệu hàng trăm loài sinh vật thủy sinh thuộc nhiều môi trường sống khác nhau. Thủy cung mở cửa từ năm 1981, hướng đến việc giáo dục và khuyến khích bảo tồn đời sống dưới nước. Những bể cá lớn, rạn san hô, cá mập và các loài sinh vật biển lạ mắt khiến trẻ con thích thú. Ngoài bến cảng, những chiếc thuyền đạp hình con vật, trong đó có loại mang tên Chessie, chầm chậm di chuyển trên mặt nước, thỉnh thoảng nghe tiếng trẻ nhỏ reo lên khoái chí.
Xung quanh Inner Harbor có nhiều công trình nổi bật. World Trade Center Baltimore là tòa nhà có mặt bằng hình ngũ giác, nơi tầng quan sát Top of the World cho phép du khách nhìn bao quát thành phố và vùng cảng. National Aquarium với những mảng kính lớn vươn ra phía mặt nước tạo nên một nét kiến trúc dễ nhận ra. Những khách sạn, nhà hàng, cửa tiệm và khu thương mại nằm nối tiếp nhau, tạo thành một không gian sinh hoạt khá nhộn nhịp. Đi một vòng quanh cảng, tôi có cảm giác Baltimore đang cố giữ mối liên hệ với quá khứ hàng hải của mình, trong khi vẫn tìm cách bước theo nhịp sống đô thị hiện đại.
Chiều xuống, cảnh vật lại chuyển sang một vẻ khác. Ánh nắng cuối ngày nhuộm vàng những mặt kính cao tầng, mặt nước phản chiếu từng vệt sáng dài, lung linh theo những con sóng nhỏ. Những nghệ sĩ đường phố bắt đầu biểu diễn, người đánh guitar, người gõ trống, có nhóm hát những bài nhạc quen thuộc khiến khách qua đường dừng lại nghe. Tiếng vỗ tay, tiếng cười nói hòa vào âm thanh của thành phố. Tôi thường thích đứng nhìn một lúc, chẳng cần biết người biểu diễn là ai. Những niềm vui rất giản dị, người ta đến từ những nơi xa lạ, gặp nhau trong chốc lát vì một khúc nhạc, rồi mỗi người lại tiếp tục con đường riêng.
Nhắc đến Baltimore mà bỏ qua món cua xanh Maryland thì quả là thiếu sót. Vịnh Chesapeake nổi tiếng với loài cua xanh, thứ hải sản đã trở thành một phần văn hóa ẩm thực địa phương. Đi ngang những nhà hàng ven cảng, nhiều khi nghe mùi gia vị Old Bay thơm nồng, cay cay, rất đặc trưng. Cua hấp thường được đổ ra bàn có lót giấy, thực khách dùng tay và những chiếc búa gỗ nhỏ để đập vỏ, lấy thịt. Tiếng gõ lốc cốc, bôm bốp xen giữa những câu chuyện rôm rả tạo nên một không khí ăn uống khá vui. Người ta không quá giữ kẽ, cứ xắn tay áo lên, vừa ăn vừa trò chuyện, đôi khi mất cả buổi chỉ để thưởng thức một mâm cua.
Tôi thấy cách ăn cua ấy cũng có chút gì gần gũi với nếp sinh hoạt miền sông nước ở phương Nam Việt Nam. Ở quê mình, mỗi khi có mớ cua, mớ tôm ngon, bà con cũng thích tụ họp, vừa ăn vừa nói chuyện, không khí vui hơn cả món ăn. Khác nhau ở cách nêm nếm, ở loại gia vị, ở cái lạnh của vùng vịnh Chesapeake so với nắng gió miền Tây, nhưng cái thú quây quần thì đâu có khác mấy. Những vùng đất gắn với sông nước thường dễ gặp nhau ở chuyện ăn uống. Con người sống nhờ nguồn lợi từ nước, rồi cũng tìm thấy trong những bữa ăn hải sản một cách gần gũi nhau rất tự nhiên.
Buổi tối, khu cảng và những khu phố lân cận như Fells Point, Harbor East lên đèn, tạo nên một không khí khác hẳn ban ngày. Những quán ăn, quán bar đông khách, người ta thưởng thức bia địa phương, bánh cua crab cakes hoặc ngồi ngoài trời nhìn mặt nước. Fells Point có nhiều con đường lát đá và những ngôi nhà gạch cũ, mang dấu vết của một khu cảng lâu đời. Harbor East lại hiện đại hơn, với các khách sạn, cửa hàng và nhà hàng sang trọng. Hai khu phố nằm gần nhau nhưng mỗi nơi có một vẻ riêng, khiến người đi dạo cảm nhận được sự chuyển tiếp giữa Baltimore xưa và nay.
Nếu muốn nhìn toàn cảnh khu trung tâm, tôi thấy Federal Hill Park là một nơi rất đáng ghé. Từ ngọn đồi này, có thể phóng tầm mắt xuống Inner Harbor, nhìn những tòa cao ốc san sát, những chiếc thuyền trên mặt nước và các khu phố trải rộng phía xa. Bên kia cảng còn thấy biểu tượng Domino Sugars, gắn với nhà máy đường nổi tiếng lâu đời của Baltimore. Đứng trên cao, cảnh vật có vẻ ngăn nắp, hài hòa hơn khi nhìn từ dưới phố. Những con đường, mái nhà và bến tàu hợp thành một bức tranh rộng lớn, trong đó dấu vết công nghiệp cũ vẫn còn hiện diện giữa nhịp sống mới.
Rời khu cảng đi về phía bắc, tôi có dịp tìm hiểu thêm những khu phố cổ của Baltimore, đặc biệt là Mount Vernon. Đây là một vùng có nhiều công trình kiến trúc đẹp, những tòa nhà bằng đá và gạch mang phong cách cổ điển, các con đường có hàng cây lớn cùng những không gian văn hóa lâu đời. Nổi bật là đài tưởng niệm George Washington, một trong những công trình tưởng niệm Washington đầu tiên của nước Mỹ, đứng giữa quảng trường xanh mát. Khu vực quanh Charles Street có những ngôi nhà cổ, bảo tàng và các công trình tôn giáo khiến người đi qua đôi lúc có cảm giác đang bước vào một thành phố châu Âu.
Baltimore Basilica, với mái vòm trắng nổi bật, là một trong những nhà thờ Công giáo có ý nghĩa lịch sử đặc biệt của Hoa Kỳ, được xem là nhà thờ chính tòa Công giáo đầu tiên xây dựng sau khi nước Mỹ giành độc lập. Không xa đó là Walters Art Museum, bảo tàng nghệ thuật mở cửa cho công chúng từ năm 1934, dựa trên bộ sưu tập phong phú của gia đình Walters. Bên trong có những tác phẩm điêu khắc Hy Lạp, nghệ thuật Trung cổ, đồ ngà voi, trang sức Art Nouveau và tranh của nhiều danh họa như Raphael, El Greco, Monet, Manet. Tòa tháp đồng hồ Bromo Seltzer Arts Tower cao 15 tầng, xây bằng gạch, cũng là một dấu ấn kiến trúc đáng chú ý, gợi lại thời kỳ Baltimore phát triển mạnh về thương mại và công nghiệp.
Tôi thích những thành phố còn giữ được dấu vết của nhiều thời đại. Một tòa nhà cổ không còn phục vụ đúng công dụng ban đầu, nhưng chỉ cần nó đứng đó, người đi sau đã có cơ hội hình dung đời sống của những thế hệ trước. Baltimore có những công trình rất đẹp, song cũng có những khu phố xuống cấp, những khoảng cách giàu nghèo nhìn thấy khá rõ. Tôi không nghĩ một thành phố phải hoàn hảo mới đáng để tìm hiểu. Trái lại, đôi khi chính những chỗ chưa hoàn hảo mới khiến người ta suy nghĩ nhiều hơn về cách một đô thị lớn lên, thịnh vượng, sa sút rồi tìm đường đổi mới.
4. Những dấu ấn lịch sử và học thuật
Maryland không chỉ có cảnh đẹp ven vịnh hay những thị trấn dễ sống. Đây còn là vùng đất gắn với nhiều sự kiện quan trọng trong lịch sử Hoa Kỳ, đặc biệt từ thời lập quốc đến cuộc Nội chiến. Một địa danh nổi tiếng là Fort McHenry ở Baltimore, nơi trận chiến năm 1814 trong cuộc chiến giữa Hoa Kỳ và Anh đã trở thành nguồn cảm hứng cho bài thơ sau này được phổ nhạc thành quốc ca Mỹ, “The Star-Spangled Banner”. Ngày nay, pháo đài là một di tích lịch sử quốc gia, thu hút nhiều người đến tìm hiểu về quá khứ. Đứng trước những công trình quân sự cũ, tôi thường nghĩ đến những biến động mà vùng đất này từng trải qua, khi vận mệnh của một quốc gia còn chưa định hình rõ rệt.
Một địa điểm khác mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc là Chiến trường Quốc gia Antietam ở phía tây Maryland. Ngày 17 tháng 9 năm 1862, nơi đây diễn ra một trong những trận đánh khốc liệt nhất của cuộc Nội chiến Hoa Kỳ. Chỉ trong một ngày, khoảng 23.000 binh sĩ của hai phía đã chết, bị thương hoặc mất tích. Con số ấy đủ khiến người nghe phải giật mình, nhất là khi nhìn cảnh đồng quê ngày nay thanh bình, những cánh đồng trải rộng và những con đường nhỏ chạy giữa vùng đồi thấp. Khu di tích có trung tâm giới thiệu lịch sử, những cuộc trưng bày, phim tư liệu và các địa điểm giúp du khách hình dung diễn biến trận đánh. Một số cơ sở bảo tàng trong vùng còn giới thiệu dụng cụ y tế và cách chăm sóc thương binh thời Nội chiến.
Tôi nghĩ những nơi như Antietam có giá trị không chỉ vì ghi lại một trận đánh. Chúng buộc người đời sau phải đối diện với cái giá của những cuộc xung đột mà đôi khi sách sử chỉ tóm gọn trong vài dòng. Hai mươi ba ngàn người thương vong trong một ngày không còn là một con số bình thường nếu ta thử hình dung từng người trong số ấy từng có gia đình, cha mẹ, vợ con và một cuộc đời riêng. Chiến tranh khi đã qua thường được kể bằng tên những vị tướng, những chiến thắng và thất bại. Nhưng phần đau đớn nhất lại thuộc về những con người bình thường, những người có khi chẳng bao giờ được nhắc tên.
Maryland còn có Annapolis, thủ phủ tiểu bang, một thành phố ven vịnh Chesapeake nổi tiếng với truyền thống hàng hải. Nơi đây có Học viện Hải quân Hoa Kỳ, thành lập năm 1845, chuyên đào tạo sĩ quan cho Hải quân và Thủy quân lục chiến Mỹ. Chương trình đào tạo kéo dài bốn năm, kết hợp kiến thức đại học với rèn luyện quân sự và phẩm chất lãnh đạo. Học viện có những công trình kiến trúc đẹp, khuôn viên rộng và bề dày truyền thống đáng kể. Du khách có thể tìm hiểu lịch sử, tham gia các chuyến tham quan có hướng dẫn theo quy định của học viện. Trung tâm đón khách Armel-Leftwich là một trong những nơi phục vụ hoạt động tham quan ấy.
Vịnh Chesapeake cũng có một bảo tàng hàng hải đáng chú ý tại thị trấn St. Michaels, mang tên Chesapeake Bay Maritime Museum. Bảo tàng giới thiệu lịch sử sinh hoạt của cư dân vùng vịnh, từ nghề đánh bắt cua, khai thác hàu, đóng tàu cho đến kỹ thuật đi thuyền buồm. Những chiếc thuyền gỗ cũ, dụng cụ đánh bắt và các mô hình trưng bày giúp người xem hiểu thêm cách con người từng sống nhờ vào vùng nước rộng lớn này. Tôi thấy những bảo tàng như vậy rất có ý nghĩa, bởi lịch sử đâu phải chỉ có vua chúa, chiến tranh hay những nhân vật nổi tiếng. Lịch sử còn nằm trong chiếc ghe, tấm lưới, cái mái chèo, trong những nghề nghiệp bình thường đã nuôi sống biết bao thế hệ.
Nhắc đến Maryland, tôi cũng không thể bỏ qua nền giáo dục đại học và hoạt động nghiên cứu khoa học của tiểu bang. Nơi đây tập trung nhiều trường có uy tín, trong đó nổi bật là Johns Hopkins University, University of Maryland tại College Park và University of Maryland, Baltimore County, thường gọi là UMBC. Các trường này góp phần quan trọng vào sự phát triển của những lĩnh vực như y khoa, kỹ thuật, công nghệ thông tin, khoa học tự nhiên, kinh tế và nghiên cứu xã hội. Nhờ nằm gần thủ đô Washington cùng nhiều cơ quan liên bang, sinh viên và giới nghiên cứu tại Maryland có thêm cơ hội tiếp cận những tổ chức khoa học, bệnh viện, phòng thí nghiệm và doanh nghiệp lớn.
Riêng Johns Hopkins University có một mối liên hệ gần gũi với gia đình tôi. Con trai tôi tiếp tục học chương trình thạc sĩ tại trường này. Về sau, nó còn học ở những nơi khác và có những bước tiến xa hơn trên con đường học vấn, nhưng đó là câu chuyện tôi sẽ kể vào dịp khác. Những năm ấy, mỗi khi nhắc đến Johns Hopkins, tôi không chỉ nghĩ tới danh tiếng của một trường đại học, mà còn nghĩ đến những ngày con mình miệt mài học hành, theo đuổi những mục tiêu riêng. Làm cha mẹ, thấy con trưởng thành và tự tìm được con đường của mình, lòng vừa mừng vừa có chút bâng khuâng. Mừng vì chúng tiến lên, bâng khuâng vì càng tiến xa, thế giới của chúng càng rộng, còn cha mẹ thì dần lùi về phía sau.
Johns Hopkins University là trường đại học tư thục được thành lập năm 1876 tại Baltimore, thường được xem là đại học nghiên cứu đầu tiên của Hoa Kỳ theo mô hình hiện đại. Trường nổi tiếng về y khoa, y tế công cộng, kỹ thuật y sinh và nhiều lĩnh vực nghiên cứu khác. Qua nhiều năm, Johns Hopkins thường có mặt trong nhóm những đại học hàng đầu nước Mỹ, đặc biệt nổi bật về hoạt động nghiên cứu khoa học và y học. Những bệnh viện, viện nghiên cứu và cơ sở đào tạo liên kết với trường đã góp phần tạo nên uy tín học thuật rộng lớn. Đối với sinh viên, được học tại một môi trường như vậy vừa là cơ hội đáng quý, vừa đòi hỏi sự cố gắng rất lớn.
University of Maryland, College Park là một trường đại học công lập lớn, có nguồn gốc từ năm 1856, nằm tại thành phố College Park, gần Washington, D.C. Trường có thế mạnh về kỹ thuật, khoa học máy tính, kinh doanh, khoa học tự nhiên và nhiều ngành học khác. Đây là một trong những trung tâm nghiên cứu và đào tạo quan trọng của hệ thống đại học Maryland, thu hút đông đảo sinh viên trong nước và quốc tế. Với vị trí thuận tiện, sinh viên có nhiều cơ hội tiếp cận những cơ quan nghiên cứu, tổ chức chính phủ và doanh nghiệp tại vùng thủ đô. Trường cũng có đời sống sinh viên khá phong phú, từ hoạt động học thuật, thể thao đến những chương trình văn hóa cộng đồng.
University of Maryland, Baltimore County được thành lập năm 1966, là một đại học công lập có thế mạnh trong các ngành khoa học, kỹ thuật và công nghệ. Trường đào tạo nhiều lĩnh vực, từ khoa học máy tính, công nghệ thông tin, toán học, khoa học tự nhiên đến nghệ thuật, xã hội và nhân văn. UMBC được biết đến với môi trường nghiên cứu năng động và các chương trình khuyến khích sinh viên tham gia hoạt động khoa học. So với những trường đại học lâu đời, UMBC còn khá trẻ, nhưng chính sự phát triển nhanh chóng của trường cũng cho thấy giáo dục đại học Mỹ luôn có khả năng hình thành những trung tâm học thuật mới.
Điều khiến tôi suy nghĩ khi nhìn vào các trường đại học ấy không chỉ là thứ hạng hay danh tiếng. Một nền giáo dục mạnh phải tạo được môi trường để người học biết tự đặt câu hỏi, dám nghi ngờ những điều tưởng đã chắc chắn và đủ kiên nhẫn theo đuổi một vấn đề đến cùng. Bằng cấp quan trọng, nhưng nếu học chỉ để có bằng thì con đường tri thức sẽ trở nên chật hẹp. Tôi vẫn nghĩ sự học chân chính phải làm cho con người hiểu đời sâu hơn, biết mình còn thiếu những gì và có thêm khả năng sống có trách nhiệm với người khác. Những điều ấy không dễ đo bằng bảng xếp hạng, nhưng lại là phần giá trị lâu bền nhất của giáo dục.
5. Người Việt trên vùng đất Maryland
Cộng đồng người Việt tại Maryland không đông như ở California, Texas hay một số tiểu bang khác, nhưng vẫn có mặt trong nhiều lĩnh vực đời sống. Người Việt sinh sống rải rác tại Baltimore, vùng ngoại ô Washington, D.C. như Silver Spring, cùng những khu vực khác của Maryland. Người sang Mỹ từ nhiều thập niên trước, người đến sau theo diện đoàn tụ gia đình, học hành hoặc làm việc. Mỗi người một hoàn cảnh, một câu chuyện riêng, nhưng phần lớn đều phải trải qua những năm tháng thích nghi với ngôn ngữ, phong tục và cách sinh hoạt của một xã hội khác xa quê nhà.
Maryland là vùng đất đa văn hóa, nên người Việt ở đây có điều kiện tiếp xúc với nhiều cộng đồng khác nhau. Trong những khu dân cư, trường học hay nơi làm việc, chuyện gặp người đến từ nhiều quốc gia là điều hết sức bình thường. Những cửa hàng thực phẩm Á Đông, quán ăn Việt Nam và các sinh hoạt cộng đồng giúp bà con giữ được phần nào nếp sống quen thuộc. Hôm ghé một tiệm Việt, nghe tiếng đồng hương nói chuyện rổn rảng, hỏi nhau chuyện làm ăn, con cái, thời tiết, tự nhiên thấy vui. Ở xứ người, đôi khi chỉ một câu nói bằng tiếng mẹ đẻ cũng đủ làm cho khoảng cách giữa những người xa lạ ngắn lại.
Người Việt tại Maryland làm nhiều nghề khác nhau. Người mở nhà hàng, tiệm thực phẩm, cơ sở dịch vụ, người làm trong ngành chăm sóc sức khỏe, giáo dục, kỹ thuật hoặc các cơ quan chuyên môn. Nghề làm móng, thường gọi là nghề nail, khá phổ biến, giống như ở nhiều nơi khác trên nước Mỹ. Đây là một ngành dịch vụ đã tạo công ăn việc làm cho không ít gia đình Việt Nam, giúp nhiều người từng bước ổn định cuộc sống, nuôi con ăn học và tích lũy vốn liếng. Nhưng phía sau những tiệm nail sáng đèn, những bộ móng được chăm chút đẹp đẽ, là biết bao giờ lao động vất vả, những ngày phải đứng hoặc ngồi làm việc liên tục, tiếp xúc hóa chất và chịu áp lực cạnh tranh.
Bên cạnh các nghề dịch vụ, một bộ phận người Việt tham gia vào những ngành đòi hỏi trình độ chuyên môn cao, nhất là công nghệ thông tin. Các kỹ sư phần mềm, lập trình viên, chuyên viên quản trị cơ sở dữ liệu và những người làm trong lĩnh vực kỹ thuật có thể tìm được cơ hội tại các doanh nghiệp công nghệ, cơ sở nghiên cứu hoặc tổ chức liên bang quanh vùng. Công việc của họ trải rộng từ thiết kế chương trình, phát triển phần mềm, bảo trì hệ thống đến quản lý và bảo vệ dữ liệu. Thu nhập trong những ngành này thường khá tốt đối với người có chuyên môn và kinh nghiệm, dù mức lương còn tùy thuộc nơi làm việc, năng lực và tình hình thị trường lao động.
Tôi cũng quan tâm đến lớp trẻ Việt Nam đang học tại các trường đại học ở Maryland. Nhiều em có khả năng học tập tốt, theo đuổi những ngành khó, đặc biệt là khoa học, kỹ thuật, y khoa và công nghệ. Các em lớn lên hoặc được đào tạo trong một môi trường có nhiều cơ hội tiếp cận tri thức mới, nhưng đồng thời cũng phải đối diện với sự cạnh tranh rất lớn. Tôi mong những người trẻ ấy không chỉ thành công cho riêng mình, mà còn giữ được sự quan tâm đến quê hương, gia đình và cộng đồng. Đóng góp cho đất nước không nhất thiết lúc nào cũng phải trở về sinh sống. Đôi khi một công trình nghiên cứu, một mối liên hệ hợp tác hay một cơ hội giúp đỡ người đi sau cũng có thể tạo nên giá trị đáng kể.
Cuộc sống ở Maryland có nhiều thuận lợi, nhưng không phải không có những nỗi lo. Hệ thống trường công lập từ mẫu giáo đến trung học phổ thông nhìn chung không thu học phí đối với học sinh đủ điều kiện cư trú. Các dịch vụ y tế, chương trình hỗ trợ người thất nghiệp, người khuyết tật và những gia đình có hoàn cảnh khó khăn cũng được tổ chức theo các quy định của tiểu bang và liên bang. Tuy nhiên, không phải ai cũng được hưởng mọi chế độ như nhau, bởi còn tùy thu nhập, tình trạng cư trú và các điều kiện cụ thể. Chi phí y tế, bảo hiểm, nhà ở và sinh hoạt vẫn là những khoản khiến nhiều gia đình phải tính toán kỹ lưỡng.
Thuế má cũng là chuyện không thể xem nhẹ. Người sống tại Maryland phải đối diện với nhiều khoản thuế khác nhau, từ thuế thu nhập liên bang, thuế thu nhập tiểu bang và địa phương đến thuế bất động sản, thuế bán hàng cùng các khoản phí sinh hoạt. Với những gia đình có thu nhập cao, các khoản ấy có thể chấp nhận được, nhưng đối với người làm công ăn lương hoặc kinh doanh nhỏ, áp lực không hề nhẹ. Giá nhà, tiền thuê nhà và chi phí sinh hoạt ở nhiều khu vực cũng tăng theo thời gian. Người ta phải chuyển sang nơi khác vì không còn kham nổi mức chi tiêu. Bởi vậy, nói Maryland là một tiểu bang có mức sống cao thì đúng, nhưng không nên hiểu rằng ai sống ở đây cũng dư dả, sung túc.
Tôi thấy đời sống người Việt ở Mỹ thường có một điểm chung, dù ở miền Đông hay miền Tây. Phần đông đều chịu khó làm ăn, lo cho con cái học hành và cố gắng xây dựng một cuộc sống ổn định. Có gia đình thành đạt, nhà cửa khang trang, con cháu học hành đến nơi đến chốn. Một số lận đận, phải làm nhiều công việc mới đủ trang trải. Người ngoài nhìn vào đôi khi chỉ thấy những căn nhà đẹp, chiếc xe tốt hay những chuyến du lịch, ít ai biết phía sau đó là bao nhiêu năm lao động, tiết kiệm và những lựa chọn khó khăn. Cuộc sống ở xứ người, suy cho cùng, cũng có đủ vui buồn, được mất như bất cứ nơi nào khác.
Điều tôi quý nhất ở những người Việt sống xa quê là khả năng thích nghi mà vẫn giữ được một phần căn tính của mình. Họ có thể nói tiếng Anh trong công sở, làm việc theo giờ giấc và quy định của xã hội Mỹ, nhưng về nhà vẫn thích bữa cơm có chén nước mắm, dĩa rau luộc, nồi canh nóng. Những dịp Tết, giỗ chạp hay gặp mặt đồng hương, người ta lại tìm đến nhau, hỏi thăm chuyện quê nhà, nhắc những món ăn và địa danh quen thuộc. Không phải ai cũng giữ được đầy đủ phong tục cũ, và cũng chẳng cần phải giữ nguyên mọi thứ mới được xem là người Việt. Theo tôi, điều quan trọng hơn là trong cách sống, người ta còn biết thương người thân, giữ chữ tín, quý trọng nghĩa tình và không quên những gì đã góp phần làm nên con người mình.
6.Một nơi ở, một cách nhìn đời
Từ Portland sang Aberdeen rồi đến Bel Air, tôi đã trải qua những lần thay đổi nơi cư trú mà trước kia không hề nghĩ tới. Mỗi nơi có một vẻ riêng, một nhịp sống riêng, và cũng để lại trong tôi những cảm nhận khác nhau. Portland rộng rãi, xanh tươi, mang hơi thở của miền Tây Bắc Thái Bình Dương. Aberdeen nhỏ nhắn, bình lặng, gắn với những ngày đầu tôi làm quen với Maryland. Bel Air gần gũi hơn, có những con đường, công viên và khu phố dần trở nên thân thuộc. Còn Baltimore, với bến cảng, những công trình lịch sử và đời sống đô thị nhiều màu sắc, lại mở ra cho tôi một góc nhìn khác về nước Mỹ.
Ở Maryland, tôi có dịp quan sát một xã hội rất hiện đại, mà mang theo những dấu vết lịch sử lâu đời. Những trường đại học danh tiếng đứng không xa các khu phố cũ. Những căn cứ quân sự quan trọng nằm cạnh những cộng đồng dân cư bình thường. Các bảo tàng lưu giữ những câu chuyện từ nhiều thế kỷ trước, trong khi các phòng thí nghiệm và doanh nghiệp công nghệ đang nghiên cứu những điều thuộc về tương lai. Đời sống cứ thế tiếp diễn, cũ mới đan xen, không phải lúc nào cũng êm đềm, nhưng luôn có những chuyển động đáng để tìm hiểu.
Tôi cũng nhận ra một điều khá thú vị. Ở Mỹ, người ta thường nói nhiều đến quyền tự do cá nhân, đến khả năng tự lựa chọn cách sống và theo đuổi mục tiêu riêng. Nhưng muốn có được một đời sống tương đối ổn định, con người vẫn phải dựa vào rất nhiều thứ chung quanh, từ đường sá, trường học, bệnh viện đến luật pháp, những quy định cộng đồng và công sức của biết bao người xa lạ. Một con đường sạch sẽ không tự nhiên mà có. Một công viên đẹp cũng không thể xanh tươi nếu chẳng ai chăm sóc. Cả những điều tưởng chừng nhỏ nhặt như một chiếc ghế công cộng, một lối đi dành cho người khuyết tật hay một thư viện mở cửa đón mọi người đều phản ánh cách xã hội ấy tổ chức và quan tâm đến đời sống chung.
Sự văn minh không chỉ nằm ở những thành tựu lớn lao mà người ta thường đem ra khoe. Nó còn hiện ra trong cách đối xử với những người yếu thế, trong sự tôn trọng không gian công cộng, trong khả năng chấp nhận sự khác biệt và cả thái độ nhìn nhận những sai sót của chính mình. Maryland có những mặt đáng quý, nhưng cũng còn không ít vấn đề, từ chi phí sinh hoạt, bất bình đẳng xã hội đến những khó khăn của các đô thị cũ. Tôi không có ý tô hồng nơi mình đang sống. Một vùng đất chỉ thật sự đáng tìm hiểu khi ta nhìn được cả những điều tốt đẹp lẫn những góc khuất của nó.
Nhiều khi đi trên những con đường rợp bóng cây ở Bel Air, tôi chợt nghĩ đến quyết định rời Portland năm nào. Nếu ngày ấy con cái không sang miền Đông, có lẽ tôi vẫn còn ở Oregon, tiếp tục một cuộc sống đã quen thuộc từ lâu. Và nếu cứ ở mãi một nơi, chắc tôi cũng chẳng có dịp hiểu thêm những vùng đất này, từ một thị trấn nhỏ cạnh căn cứ quân sự đến những bến cảng từng chứng kiến bao thăng trầm của lịch sử nước Mỹ. Một quyết định ban đầu chỉ xuất phát từ mong muốn được gần con cháu, rốt cuộc lại đưa tôi đến những trải nghiệm rộng hơn nhiều so với điều mình dự tính.
Con người thường muốn cuộc sống ổn định, nhất là khi tuổi đã lớn. Tôi cũng vậy. Nhưng ổn định không có nghĩa là mọi thứ phải đứng yên. Một lần thay đổi chỗ ở lại khiến mình nhìn rõ hơn những điều trước kia ít để ý. Đi xa không nhất thiết để tìm một nơi tốt hơn nơi cũ, mà đôi khi chỉ để hiểu rằng mỗi vùng đất đều có những giá trị riêng, và chẳng nơi nào có thể thay thế hoàn toàn nơi nào. Điều đáng nói là sau mỗi chặng đường, mình có còn đủ tò mò để tìm hiểu, đủ cởi mở để đón nhận và đủ bình thản để sống với những điều không giống ý mình hay không.
Bây giờ, Maryland đã trở thành nơi tôi gắn bó qua nhiều năm tháng. Những con đường từng xa lạ dần trở nên quen thuộc, những địa danh ban đầu phải mở bản đồ tìm kiếm nay đã có thể hình dung khá rõ. Tôi vẫn thích đi đây đi đó, ngắm cảnh, tìm hiểu lịch sử, quan sát cách người ta sinh sống và đôi khi ngồi một mình suy nghĩ về những điều đã gặp. Mỗi chuyến đi, dù gần hay xa, đều có thể đem lại một điều gì đó nếu mình chịu khó nhìn cho kỹ. Càng lớn tuổi, tôi càng không muốn đi chỉ để biết thêm bao nhiêu địa danh, mà muốn hiểu sâu hơn đôi chút về con người và những vùng đất mình đã đặt chân tới.
Nghĩ cho cùng, một nơi chốn trở thành quê nhà không phải chỉ vì ta có nhà cửa, giấy tờ hay đã sống ở đó bao nhiêu năm. Nó dần thành thân thuộc khi ta hiểu được nhịp sống của nó, biết quý những điều bình thường và có những người thân yêu đang cùng mình chia sẻ tháng ngày. Tôi đã từng nghĩ Portland sẽ là nơi ở cuối cùng, rồi cuộc đời đưa sang Maryland. Mai sau ra sao, tôi không biết trước. Nhưng tôi không còn bận lòng nhiều về chuyện ấy. Bởi sau những lần dời đổi, tôi hiểu rằng điều làm cho một chặng đời có ý nghĩa không nằm ở việc mình đã ở lại một nơi bao lâu, mà ở chỗ trong khoảng thời gian ấy, mình đã thật sự sống được bao nhiêu.
Và có lẽ, đó cũng là cái thú sâu xa nhất của những năm tháng về sau. Khi không còn quá nôn nóng chạy theo những điều lớn lao, người ta bắt đầu có thì giờ nhận ra những vẻ đẹp nhỏ bé vẫn hiện diện quanh mình. Một buổi sáng có nắng trên con đường quen, một cuộc trò chuyện với con cháu, một chuyến đi chơi không cần vội vã, hay một buổi chiều đứng bên bến cảng nhìn những con tàu chầm chậm trở về. Những điều ấy không làm nên chuyện gì vang dội, nhưng lại khiến lòng người đầy đặn hơn. Tôi nghĩ, sống đến một tuổi nào đó mà vẫn còn biết vui với những điều giản dị, vẫn muốn đi, muốn nhìn, muốn học hỏi và muốn hiểu thêm cuộc đời, thì đó đã là một may mắn đáng kể rồi.
(Còn nữa)
Nguyễn Đông A
