Về John Steinbeck và Chùm Nho Phẫn Nộ

Tháng Tư năm 1939. Salinas, California.
Một đám đông tụ tập lại, không phải vì hiếu kỳ, cũng chẳng để tranh luận văn chương. Họ đến với một mục đích rõ ràng. Trong tay họ là những cuốn tiểu thuyết vừa mới phát hành — không phải để đọc, mà để thiêu hủy.

Cuốn sách ấy là The Grapes of Wrath.
Tác giả là John Steinbeck — người con của chính thị trấn Salinas — kẻ vừa phạm phải tội lỗi không thể tha thứ: ông đã nói ra sự thật.

Họ chất sách thành đống giữa quảng trường và châm lửa. Những trang giấy cong queo, sạm đen, tan thành tro bụi trước ánh mắt chăm chú của đám đông. Họ tin rằng mình đang bảo vệ danh tiếng của cộng đồng. Nhưng thực ra, họ chỉ đang chứng minh rằng Steinbeck đã viết đúng đến mức nào.

Vậy Steinbeck đã làm gì để phải gánh lấy cơn thịnh nộ ấy?

Ông đã nhìn thấy điều mà phần lớn người Mỹ muốn ngoảnh mặt làm ngơ.

Giữa thập niên 1930, các thung lũng nông nghiệp California ngập tràn những gia đình tuyệt vọng — những “Okies” chạy trốn khỏi Dust Bowl, mang theo hy vọng mong manh, để rồi gặp phải một thực tại tàn nhẫn. Họ sống trong những trại tạm bợ nhơ nhớp, hái trái cây với đồng lương chết đói, nhìn con cái mình lả đi vì đói khát, và đối mặt với bạo lực của chủ đất mỗi khi họ manh nha tổ chức đòi quyền lợi.

John Steinbeck không phỏng vấn họ từ xa, trong sự an toàn của phòng viết.
Ông sống cùng họ.

Ông mặc quần áo sờn cũ, ở trong các trại lao động, làm việc trên đồng ruộng cùng họ, lắng nghe câu chuyện của họ với sự chú tâm và tôn trọng hiếm thấy.

Ông thấy những đứa trẻ bụng phình lên vì suy dinh dưỡng.
Những gia đình sống trong điều kiện khiến đa số người Mỹ phải rùng mình.
Những công nhân bị lừa trắng trợn tiền công đã hứa.
Bạo lực được sử dụng như một công cụ để giữ con người trong tuyệt vọng và phục tùng.

Và ông đã viết lại tất cả.

The Grapes of Wrath kể câu chuyện về gia đình Joad — những nông dân Oklahoma bị hạn hán và ngân hàng đẩy khỏi mảnh đất của mình, lên đường sang California tìm kiếm nhân phẩm và công việc, để rồi phát hiện ra một hệ thống được thiết kế nhằm nghiền nát ý chí và khai thác đến tận cùng sự khốn cùng của họ.

Đó chỉ là một quyển tiểu thuyết.
Nhưng từng chi tiết đau đớn đều được rút ra từ những gì Steinbeck tận mắt chứng kiến.

Cuốn sách thô ráp, trung thực đến tàn nhẫn — và vì thế, vô cùng gây phẫn nộ, nếu bạn là người thích để cho nghèo đói mãi mãi vô hình.

Khi The Grapes of Wrath ra mắt vào tháng Tư năm 1939, phản ứng dữ dội đến ngay lập tức.

Giới chủ nông nghiệp California nổi giận.
Hiệp hội Associated Farmers tố cáo cuốn sách là tuyên truyền cộng sản.
Chủ đất gọi đó là những lời dối trá nguy hiểm.
Chính trị gia đòi cấm sách ngay lập tức.

Các thư viện trên khắp California từ chối lưu trữ. Quận Kern cấm hoàn toàn. Những quận khác nhanh chóng noi theo.

Tại Salinas — quê hương của Steinbeck — họ đốt sách công khai.

Cuốn sách bị cấm ở Ireland, bị thiêu ở nước Đức Quốc xã, bị lên án từ các bục giảng nhà thờ trên khắp nước Mỹ. Steinbeck nhận những lời đe dọa giết. Gia đình ông bị quấy nhiễu ngay trong chính cộng đồng của mình.

Nhưng đồng thời, một điều khác cũng xảy ra.

Cuốn sách trở thành hiện tượng xuất bản — bán được 430.000 bản chỉ trong năm đầu tiên. Năm 1940, nó đoạt giải Pulitzer. Nó buộc nước Mỹ phải đối diện với một hiện thực mà chính phủ và giới doanh nghiệp muốn che giấu một cách tuyệt vọng.

Eleanor Roosevelt công khai bảo vệ tác phẩm. Các tổ chức vận động quyền lợi người di cư phát hành rộng rãi. Không ai còn có thể giả vờ như không biết Steinbeck đã ghi chép điều gì.

Và FBI mở một hồ sơ về John Steinbeck — hồ sơ ấy tồn tại suốt hơn bốn mươi năm.

Trong hơn bốn thập niên, FBI theo dõi Steinbeck: giám sát hoạt động, đọc thư từ, theo dấu các mối quan hệ, tích lũy một hồ sơ dày hơn 300 trang.

Tại sao?

Vì ông viết về nghèo đói, quyền lao động và bất công kinh tế.
Vì ông mô tả người lao động và người di cư bằng phẩm giá và lòng cảm thông.
Vì ông đặt câu hỏi liệu chủ nghĩa tư bản Mỹ có thực sự công bằng hay không.

Giám đốc FBI J. Edgar Hoover đích thân cho phép tiếp tục giám sát. Chỉ điểm báo cáo các bài diễn thuyết của Steinbeck. Đặc vụ ghi chép các mối quan hệ bị nghi ngờ là cánh tả.

Họ không bao giờ tìm được bằng chứng ông là cộng sản.
Vì ông không phải.

Ông chỉ là một nhà văn tin rằng những khổ đau của con người bình thường đáng được quan tâm.
Rằng nghèo đói là kết quả của chính sách, không phải lỗi đạo đức.
Rằng điều ông thấy cần phải được viết ra — không né tránh, không làm dịu.

Thế là đã đủ để bị coi là nguy hiểm.

John Steinbeck sinh năm 1902 tại Salinas, California — thung lũng nông nghiệp mà sau này ông vừa làm cho nổi tiếng, vừa khiến nó bị phơi bày. Cha ông là thủ quỹ, mẹ là giáo viên. Gia đình trung lưu, ổn định.

Ông hoàn toàn có thể sống một đời an toàn.
Viết những câu chuyện dễ chịu về những con người dễ chịu cho những độc giả dễ chịu.

Nhưng ông không chọn con đường đó.

Trong những năm tuổi đôi mươi, ông làm đủ nghề — cao bồi trại, hái trái cây, thợ xây. Ông học cách viết, nhưng đồng thời cũng học cách con người lao động sống, vật lộn và tồn tại.

Thành công đến với Tortilla Flat (1935), rồi In Dubious Battle (1936), rồi Of Mice and Men (1937).

Mỗi cuốn sách lại tiến gần hơn về phía rìa xã hội Mỹ.
Mỗi cuốn cho thấy rõ hơn rằng lòng cảm thông sâu sắc nhất của Steinbeck dành cho những con người bị hệ thống vứt bỏ.

Rồi The Grapes of Wrath xuất hiện — và mọi thứ bùng nổ.

Khi quê hương đốt sách ông, khi giới chủ nông nghiệp đòi cái đầu ông, khi FBI mở hồ sơ theo dõi, Steinbeck không xin lỗi, không lùi bước.

Ông tiếp tục viết.
Về người lao động.
Về những con người bị quên lãng.
Về những số phận bình thường trong hoàn cảnh phi thường.

Và dần dần — đau đớn, chậm chạp, nhưng không thể đảo ngược — đất nước này theo kịp ông.

Đến thập niên 1960, The Grapes of Wrath được giảng dạy trong trường học — kể cả tại California, nơi từng đốt nó hai mươi năm trước. Những “Okies” giờ đã là công dân được tôn trọng. Sự bóc lột mà Steinbeck ghi lại được thừa nhận là sự thật lịch sử.

Cuốn sách từng bị gọi là tuyên truyền cộng sản giờ được gọi là kinh điển Mỹ.

Năm 1962, John Steinbeck nhận giải Nobel Văn học.
Ủy ban Nobel ca ngợi văn chương của ông vì “chủ nghĩa hiện thực giàu trí tưởng tượng, kết hợp lòng hài hước đầy cảm thông và khả năng quan sát xã hội sắc bén”.

Nói cách khác: ông đã nói ra sự thật về cách con người bình thường sống — bằng lòng nhân ái, nghệ thuật và can đảm.

Ông 60 tuổi.
Bốn mươi năm viết về những con người xã hội muốn làm cho vô hình.
Bốn mươi năm bị theo dõi, đe dọa, cấm đoán, thiêu đốt hình ảnh.

Và giờ đây, ông cầm trên tay vinh quang cao nhất của văn chương.

John Steinbeck qua đời năm 1968, ở tuổi 66.
Hồ sơ FBI vẫn mở ngay cả sau khi ông chết.

Ngày nay, sách của ông đã bán hơn 100 triệu bản trên toàn thế giới. The Grapes of Wrath là tác phẩm bắt buộc trong các trường trung học và đại học Mỹ. Of Mice and Men vẫn là một trong những cuốn được giảng dạy nhiều nhất.

Nhưng điều quan trọng hơn mọi giải thưởng và doanh số là điều này:

Steinbeck viết về những con người mà đa số nhà văn bỏ qua.
Ông ghi lại nỗi đau mà nước Mỹ muốn giả vờ như không tồn tại.
Ông chỉ ra rằng nghèo đói không phải lỗi cá nhân, mà là kết quả của cấu trúc và quyền lực.

Và ông đã trả giá rất đắt.

Đốt sách.
Theo dõi suốt 40 năm.
Đe dọa giết.
Bị gọi là kẻ phản bội ngay tại quê nhà.

Ông hoàn toàn có thể viết những cuốn sách an toàn hơn.
Nhưng ông đã chọn viết về người di cư, gia đình nghèo, những con người bị quên lãng — những câu chuyện mà kẻ có quyền lực tuyệt vọng muốn bị chôn vùi.

FBI theo dõi John Steinbeck suốt 40 năm không phải vì ông phạm tội.
Không phải vì ông nguy hiểm theo nghĩa thông thường.
Mà vì ông viết về người nghèo — và khiến độc giả đồng cảm với họ.

Sự đồng cảm ấy đủ nguy hiểm để bị giám sát bốn thập kỷ.

Họ đốt sách ông ở quảng trường thị trấn.
Ngày nay, cuốn sách ấy nằm trong mọi thư viện, mọi trường học, mọi danh sách văn học Mỹ thiết yếu.

Đó không chỉ là sự minh oan.
Đó là chuyển hóa.

Đó là bằng chứng rằng có những sự thật mạnh hơn mọi nỗ lực bịt miệng.

John Steinbeck đã dành cả đời để hỏi một câu hỏi nguy hiểm:
Ai có quyền kể câu chuyện về người nghèo và kẻ yếu?

Kẻ quyền lực muốn kiểm soát những câu chuyện ấy — hoặc tốt hơn cả, không kể chúng.
Giữ nghèo đói vô hình. Giữ đau khổ câm lặng. Giữ bóc lột ngoài vòng chất vấn.

Steinbeck nói: Không.
Tôi sẽ sống cùng họ.
Tôi sẽ lắng nghe họ.
Tôi sẽ viết đúng những gì tôi thấy — không phải điều tiện lợi hay dễ chịu.

Và vì lòng can đảm ấy, họ theo dõi ông bốn mươi năm, đốt sách ông, gọi ông là kẻ phản quốc.

Nhưng họ không thể ngăn người ta đọc sách.
Không thể ngăn The Grapes of Wrath thay đổi cách nước Mỹ nhìn chính mình và những người yếu thế.

Hồ sơ FBI đã khép lại.
Steinbeck đã chết từ lâu.

Nhưng The Grapes of Wrath vẫn được đọc, vẫn được giảng dạy, vẫn buộc độc giả nhìn thấy điều mà kẻ quyền lực muốn che giấu.

Họ đã đốt sách ông ở quảng trường.
Hôm nay, nó sống trong mọi thư viện, mọi lớp học.

Đó là điều xảy ra khi người ta viết sự thật bằng lòng can đảm.
Khi người ta từ chối quay mặt trước đau khổ, bất chấp cái giá cá nhân.

Có những sự thật đơn giản là không thể bị thiêu hủy.

HISTORICAL DIARIES

(ChatGPT chuyển ngữ. T.Vấn biên tập và hiệu đính)

Bài Mới Nhất
Search