Chiều Trên Sông – Tranh (Sơn Dầu): MAI TÂM
Chiều xuống ở Qui Nhơn, gió không thổi xuôi. Nó thổi ngược. Thổi từ đầm Thị Nại vào đất liền, như có ai dưới đáy nước cựa mình, thở dài, rồi đẩy lên một luồng hơi mằn mặn, ngai ngái, lẫn chút tanh tanh của cá chết chưa kịp phân hủy.
Người ta quen rồi. Riêng ông Tư Lộc thì không. Ông đứng trên chiếc bè nuôi cá, nhìn ra xa. Mặt nước đầm loang loáng ánh nắng cuối ngày. Mấy cái lồng cá nổi lên như những cái hốc tối. Cá bên dưới quẫy nhẹ. Không mạnh, không yếu, chỉ lưng chừng như người bị bóp cổ.
Ông Tư châm điếu thuốc, rít một hơi dài, rồi nói như nói với gió:
— Tụi bây ráng sống, tao còn mượn nợ nuôi bây.
Không ai trả lời.
Chỉ có tiếng nước đập lóc bóc vào thân bè.
Ở Qui Nhơn bây giờ, ai cũng biết tên ông là Tư Lộc. Nhưng người ta hay gọi ông bằng nhiều tên khác:
“Ông trùm hải sản.”
“Vua bè.”
Hay ngắn gọn, đanh hơn:
“Máu.”
Tại vì ông sống qua máu của ngư dân.
Hồi mới tới vùng biển này, ông Tư chỉ là thằng chạy ghe thuê. Da đen, người gầy, mắt lúc nào cũng sáng quắc như con cá nục còn tươi. Ông biết luồng cá, biết con nước, biết chỗ nào bỏ lưới là có ăn. Nhưng biết chưa đủ. Ông muốn nhiều hơn.
Một lần, bão về. Ghe của đám bạn ông bị lật ngoài cửa biển. Ông không cứu. Ông quay đầu, chạy thẳng vô bờ, rồi sáng hôm sau đi thu mua cá của mấy ghe còn sống sót.
Giá rẻ. Rẻ tới mức người ta nhìn mà nghẹn.
Một ông già run tay hỏi:
— Sao mày ép vậy, Tư?
Ông cười. Cười nhẹ.
— Không bán thì thôi. Để đó cho nó thúi.
Câu nói đó, về sau người ta nhắc lại hoài. Như một cái dấu. Một cái mốc lúc ông bắt đầu đổi đời.
…
Mười năm sau, ông không còn đi ghe nữa. Ông dựng bè. Mua và thu lấy bè. Ai không bán, ông cho vay. Ai vay, ông giữ sổ. Ai không trả, ông lấy luôn bè.
Mấy cái bè nuôi cá trên đầm Thị Nại, ban đầu rải rác như mấy nốt ruồi. Sau này nhìn từ trên cầu xuống, nó thành một mảng đen.
Dày.
Đặc.
Như một vết máu đông.
Người ta nói vui:
— Đầm Thị Nại giờ không phải nước mặn, mà là nước của ông Tư.
Nhưng chuyện chưa dừng ở đó.
Khi Qui Nhơn bắt đầu lập phường mới, chỉnh lại đất đai, cấp lại quyền sử dụng mặt nước, ông Tư đi trước. Ông không ra mặt. Ông đứng phía sau. Mấy cái tên trên giấy tờ đều là người khác: tên chị vợ, thằng cháu, hoặc đứa em họ.
Nhưng dân biển biết. Ai cũng biết. Những cái bè đó, những cái lồng đó, cái nào cũng có một sợi dây vô hình buộc về một chỗ. Chỗ của ông.
…
Một buổi sáng, gió nhẹ. Biển êm ả. Một chiếc ghe nhỏ cập vào bè ông Tư. Trên ghe có một người đàn bà da sạm nắng. Tóc búi gọn. Mắt nhìn thẳng. Tên bà là Sáu Nhạn.
Người ta đồn bà từng học võ Tây Sơn. Không ai thấy bà múa. Nhưng ai cũng tin. Bà không chào, không nói vòng vo, chỉ hỏi:
— Ông mua cá tui không?
Ông Tư nhìn bà cười nhẹ.
— Cá gì?
— Cá sạch.
Ông nhíu mày.
— Cá thì cá., chứ sạch với dơ gì?
Bà nói, chậm:
— Không thuốc. Không bơm nước. Không ép cân. Không gian dối.
Ông bật cười.
— Ở đây mà nói chuyện sạch thì bà đi lộn chỗ rồi.
Bà không cười mà nói thêm.
— Tui không bán rẻ.
— Vậy khỏi bán.
— Nhưng ông sẽ mua.
— Sao chắc?
Bà nhìn thẳng vô mắt ông.
— Vì ông đang thiếu thứ này.
— Thiếu cái gì?
Bà đáp, gọn:
— Đường lui.
Gió bỗng nổi lên. Mặt nước lăn tăn.
Ông Tư im một chút, rồi ông cười lớn.
— Ở cái xứ này, ai cũng cần đường sống. Chứ không ai cần đường lui.
Bà quay ghe, không nói thêm nhiều. Chỉ để lại một câu nhẹ như gió:
— Người không cần đường lui thường chết ngay tại chỗ.
Chuyện bắt đầu từ đó. Một tháng sau, cá trên đầm chết hàng loạt. Không phải bệnh. Không phải do thời tiết. Chỉ thấy nước đầm đục. Đen. Mùi lạ. Nước bị ô nhiễm.
Mấy cái bè của ông Tư chết trước. Cá tôm chết nhanh, không kịp cứu. Ông đứng trên cầu Thị Nại, nhìn xuống. Mặt đầm lặng im. Lặng tới mức nghe rõ tiếng tim mình đập.
Người bạn mua bán đứng bên cạnh, nói nhỏ:
— Hình như có người xả thải từ trên nguồn.
Ông không quay lại. Chỉ hỏi:
— Ai?
Không ai trả lời.
Đêm đó, ông không ngủ. Ông nhớ lại một chuyện rất cũ. Hồi nhỏ, ông từng nghe ông nội kể về một trận đánh của quân Tây Sơn. Không phải đánh giặc. Đánh dân. Một làng không chịu theo bị họ bị đốt.
Ông nội nói:
— Người ta đánh giặc thì có khi tha. Nhưng đánh dân thì không có đường lui.
Lúc đó ông không hiểu. Giờ thì hiểu một chút. Ông cho người tìm Sáu Nhạn nhưng không ai thấy bà như bà chưa từng có.
Rồi thì cũng có tin. Ở một khu bè nhỏ phía ngoài đầm, cá vẫn sống. Nước vẫn trong. Người ta nói, bè đó của Sáu Nhạn.
Ông đi một mình đến đó. Ông nhìn thấy một bè nhỏ ít lồng. Trong đó cá bơi chầm chậm, nhưng vẫn khỏe.
Bà đứng đó như chờ sẵn.
Ông hỏi:
— Bà làm gì?
Bà đáp:
— Làm ăn.
— Bà giết tôi?
— Không.
— Vậy ai?
Bà nhìn ra xa.
— Chính ông.
Ông cười, nhưng tiếng cười khô.
— Tôi tự giết tôi?
— Ừ.
Bà chỉ xuống nước, giọng đều đều như kể tội.
— Ông bỏ thuốc. Không phải một lần. Nhiều lần. Thuốc kích cá lớn nhanh, thuốc giữ màu nước, thuốc diệt rong, rồi mấy thứ bột trắng trộn vô thức ăn cho nó nặng ký. Ông đổ xuống từng chút, từng chút, như người ta nhỏ giọt độc. Ban đầu nước còn chịu được. Nó lặng. Nó nuốt. Cá vẫn sống, người ta vẫn bán, ông vẫn lời. Nhưng mỗi ngày một ít, tích lại, lắng xuống đáy, ngấm vô bùn, vô rong, vô thân cá. Vùng nước này nó yếu đi, nó đục dần, nó nghẹt thở mà không ai thấy. Ông ép mọi người làm theo, không làm thì không bán được cá, mà làm thì chính tay họ cũng giết cái đầm này. Ông làm nó chết từ từ, chậm rãi, như bóp cổ mà không cho kêu. Tới lúc nó chết thật, cá nổi trắng, nước bốc mùi, ông lại hỏi ai giết.
Ông im.
Gió thổi mạnh hơn.
— Bà muốn gì?
— Trả lại.
— Trả cái gì?
— Trả cho nước. Trả lại cho người.
Ông nhìn bà rất lâu, rồi hỏi, rất nhỏ:
— Nếu tôi không trả?
Bà không trả lời.
Chỉ nói một câu khác:
— Ông có biết vì sao người ta còn nhắc Tây Sơn không?
— Vì thắng giặc.
— Không.
Bà lắc đầu.
— Vì họ dám làm và họ dám trả giá.
Ông cười nhẹ.
— Tôi không phải Nguyễn Huệ.
Bà đáp:
— Ừ.
Ông chỉ là người đứng trên đầm mà tưởng mình là vua.
Gió thổi mạnh. Mặt nước nổi sóng. Một con cá bất ngờ nhảy lên, rồi rơi xuống, nghe “tõm”. Nhỏ thôi. Mà vang.
Một tuần sau người ta thấy ông Tư Lộc bán hết bè. Bán rất nhanh thật gọn ghẽ. Không cần mặc cả.
Có người hỏi:
— Sao ông bỏ?
Ông chỉ nói:
— Đầm này không còn chỗ cho tôi.
Đêm cuối, ông đứng trên cầu Thị Nại. Gió thổi ngược rất mạnh. Ông nhìn xuống nước thấy đen, rất sâu như không đáy.
Ông chợt nói một câu, không biết nói cho ai:
— Tao tưởng tao nuôi cá, té ra tao nuôi cái chết.
Gió cuốn câu đó đi. Không ai nghe.
Sáng hôm sau, người ta không thấy ông nữa. Chỉ thấy mặt đầm yên tĩnh.
Người ta đồn nhiều chuyện.
Người thì nói ông vỡ nợ, trốn đi đâu mất. Người lại nói ông đi định cư ở nước ngoài. Người thì nói ông nhảy xuống đầm.
Không ai biết.
Chỉ có một điều chắc chắn. Cái bè của Sáu Nhạn vẫn còn.
Nước vẫn trong.
Cá vẫn sống.
Và mỗi chiều, khi gió từ Thị Nại thổi ngược vào bờ, người ta đôi khi nghe như có tiếng ai đó cười rất nhẹ.
Không rõ là cười
hay là thở.
…
Lời Người Viết:
Chiều ở Qui Nhơn, tôi đứng lại bên đầm Thị Nại. Không hẳn để ngắm cảnh vật. Chỉ là vì thấy lòng mình mắc lại đâu đó, như có một vết xước mỏng nằm dưới lớp nước yên. Gió vẫn thổi, mặn, khô, đi ngang mặt người mà không nói gì. Người ta bảo gió làm quên. Tôi thì thấy ngược lại. Nó làm những thứ đã lắng xuống lại nổi lên, rõ hơn, gần hơn.
Tôi nghĩ tới ông Tư Lộc, rồi bỗngnhận ra, không chỉ là một người. Ở những vùng nước như vầy, con người ta bắt đầu rất hiền, nuôi cá, giữ nước, sống nhờ con nước. Rồi dần dần, họ nuôi thêm những thứ khác. Lòng tham. Nỗi sợ. Và một ý nghĩ nhẹ mà rất nguy hiểm: mình có thể đứng cao hơn mặt nước. Nhưng nước thì không vội. Nó lặng. Nó chịu. Và nó nhớ…
Một lần nào đó, tôi cúi xuống múc một vốc nước rửa mặt. Lạnh. Nước trong. Trong tới mức không ai tin dưới đó từng có gì khác. Mà thật ra, cái gì rồi cũng lắng xuống.
Nên thôi, tôi không còn muốn hỏi ông Tư Lộc đi đâu. Có những người, không cần biến mất. Họ chỉ chìm xuống, rất khẽ, đúng chỗ của mình. Và mặt nước, như chưa từng có chuyện gì, lại phẳng ra. Êm. Mỏng. Bình thản.
Như thể chưa từng có một cơn sóng gió nào.
Nguyễn Đông A
