[Truyện Vừa 4 kỳ]
(Tiếp Theo Kỳ 1)
3.
Ba ngày sau, bà lão giữ miếu tới tìm nàng. Bà mặc áo nâu sòng bạc màu, lưng còng như dấu hỏi, đôi mắt đục mờ. Nhưng sâu hoắm như nước giếng làng lâu năm không ai dò được đáy. Bà ngồi xuống trước mặt Thư, bỏm bẻm nhai trầu.
— Cô đào lên rồi hả?
Diễm Thư tựa lưng vào ghế.
— Đào cái gì?
Bà già nhìn nàng, chậm rãi đáp:
— Mồ đàn bà.
Thư nhếch môi.
— Bà tin ma thiệt sao?
Bà lão cười, để lộ hàm răng đỏ quạch.
— Người sống mới đáng sợ chớ ma quỷ làm được cái gì.
Rồi bà nhìn thẳng vô mặt nàng. Ánh mắt già nua mà bén ngót như lưỡi dao mỏng.
— Nhưng đàn bà chết oan thì khác.
Ngoài trời, gió biển rít qua hàng dừa nghe rin rít như tiếng ai nghiến răng trong đêm. Bà lão kể rằng vào đời Minh Mạng, có một nhóm phi tần bị đưa khỏi kinh thành bằng đường biển. Người bị thất sủng. Người dính vô chuyện tranh quyền trong nội cung. Người thì mang thai mà không ai dám nói giọt máu trong bụng là của ai.
Thuyền gặp bão gần bán đảo Sơn Trà. Nhiều người chết. Những người còn sống được đưa vào một biệt viện bí mật tựa lưng vào núi. Rồi từ đó biến mất không dấu vết. Bà già hạ giọng, gần như chỉ còn là tiếng thì thầm.
— Đàn bà chết vì bị nhốt, hồn khó tan lắm cô à.
Diễm Thư cười khẽ.
— Còn tui? Tui đâu có bị nhốt.
Bà lão nhìn nàng thật lâu, rồi đáp bằng giọng bình thản:
— Có chớ.
— Ai nhốt?
— Lòng tham.
Câu nói đó khiến Diễm Thư bật cười thành tiếng. Nàng cười lớn đến chảy nước mắt.
— Không tham tiền thì chết đói hả bà? Đàn bà đẹp mà nghèo mới là địa ngục. Hồi xưa mấy bà trong cung sống nhờ vua. Còn tụi tui bây giờ sống nhờ tiền. Khác gì nhau đâu.
Bà lão vẫn ngồi yên. Diễm Thư chồm người tới, đôi mắt đỏ lên.
— Đàn ông ngủ với mười người thì được khen phong lưu. Đàn bà qua vài cuộc tình đã bị chê dơ dáy. Đàn ông tham quyền thì gọi là bản lĩnh. Đàn bà mê tiền lại thành vô liêm sỉ. Tại sao?
Mưa ngoài hiên bất thần đổ xuống ào ạt, từng đợt nước quất ràn rạt lên mái kính như muốn cuốn phăng lớp bình thản mỏng manh còn sót lại. Diễm Thư ngẩng đầu, khóe môi nhếch lên một nụ cười lạnh. Giọng nàng không lớn, nhưng sắc ngọt như lưỡi dao vừa tuốt khỏi vỏ, mỗi chữ thốt ra đều gọn và đanh:
— Ừ, tui đi lên bằng thân xác của tui, chuyện đó tui không chối. Nhưng còn mấy thằng đàn ông leo tới chức tới quyền thì bằng cái gì? Bằng tài năng thiệt, hay cũng bằng những cuộc đổi chác dơ dáy. Chỉ khác là họ biết giấu bàn tay mình trong túi áo nên thiên hạ tưởng họ sạch?
Căn phòng lặng ngắt. Chỉ còn tiếng mưa và tiếng sóng vọng từ xa vào, dập dềnh như hơi thở nặng nề của biển đêm. Một lúc sau, ánh mắt bà lão dịu xuống.
— Tui đâu có nói cô sai.
Bà chậm rãi đứng dậy. Trước khi đi, bà đặt lên bàn một chuỗi chuông bạc nhỏ đã xỉn màu.
— Đeo cái ni vô. Đêm mô nghe chuông reo thì đừng ra biển.
Diễm Thư cúi xuống nhìn. Sống lưng nàng lạnh buốt. Bởi nàng nhận ra những chiếc chuông nhỏ xíu ấy giống hệt thứ nàng từng thấy lấp lánh dưới đáy nước, trong một đêm rất xa mà nàng tưởng mình đã quên.
*
Đêm đó, Diễm Thư không sao chợp mắt được. Chuỗi chuông bạc bà lão để lại nằm lặng trên mặt bàn kính ngoài ban công. Gió biển thổi qua, mấy hạt chuông khẽ chạm vào nhau, phát ra thứ âm thanh rất nhỏ, đục và nghèn nghẹn. Dường như bên trong mỗi chiếc chuông đều còn đọng lại một giọt nước mắt từ đời nào.
Nàng ngồi bó gối trên chiếc ghế mây, chỉ khoác độc một chiếc áo ngủ lụa đen mỏng như khói. Ở tuổi bốn mươi tám, thân thể người đàn bà không còn cái vẻ căng đầy, rực rỡ như thuở đôi mươi. Nhưng lại mang một thứ quyến rũ sâu và tối hơn, giống như ly rượu mạnh cất lâu năm, càng nếm càng thấy nồng, càng uống càng thấy cay nơi cuống họng. Những người đàn ông trẻ bị hút về phía nàng nhiều khi không hẳn vì nhan sắc. Mà vì có cái cảm giác người đàn bà này hiểu quá rõ về cuộc đời. Hiểu đàn ông nghĩ gì sau ánh mắt tưởng chừng đàng hoàng. Hiểu đồng tiền có thể khiến gương mặt tử tế nhất bỗng trở nên xa lạ ra sao. Và hiểu lúc nào cần mềm như nước, lúc nào phải cắn răng mà sống.
Điện thoại chợt rung. Quách Thành Luân gọi tới. Diễm Thư nhìn màn hình rất lâu, như cân nhắc giữa việc nghe hay không nghe, rồi mới nhấc máy.
— Gì anh?
Giọng Luân khàn đặc, nghe như vừa thức suốt nhiều giờ.
— Xuống đây đi.
— Khuya rồi.
— Có chuyện.
Mười phút sau, Diễm Thư lái xe tới khu miếu cũ. Mưa đã tạnh, nhưng rừng Sơn Trà sau cơn mưa vẫn còn ngai ngái mùi lá mục và đất ướt. Hơi nước đọng trên tán cây rơi xuống lộp bộp. Đèn công trình hắt lên những thân cổ thụ loang lổ sáng tối, làm cả khu rừng trông như đang thở. Xa ngoài kia, sóng biển đập vào ghềnh đá từng chập nặng nề, nghe giống tiếng một người đang cố nén cơn đau trong lồng ngực.
Luân đứng trước ngôi miếu. Áo sơ mi của ông ta ướt một mảng sau lưng. Khuôn mặt tái xanh. Từ ngày quen nhau tới giờ, đây là lần đầu tiên Diễm Thư thấy người đàn ông từng xem trời đất nhẹ như không, lại lộ vẻ hoảng hốt như vậy.
— Chuyện gì?
Luân không đáp. Ông chỉ lặng lẽ đưa tay chỉ về khoảng đất phía sau miếu. Người ta vừa đào một hố nhỏ lên. Dưới ánh đèn vàng nhợt nhạt hiện ra một lớp gỗ mục. Một chiếc quan tài cũ. Không lớn. Không chôn sâu. Như ai đó năm xưa chỉ kịp vùi xuống đất trong vội vã, sợ trời sáng hay sợ lương tâm mình kịp thức dậy. Diễm Thư bước lại gần. Từ lòng huyệt bốc lên một mùi rất lạ. Không phải mùi tử khí. Mà là mùi son phấn cũ bị nhốt lâu năm trong chiếc hộp kín, ngọt ngào mà lạnh lẽo đến rợn người.
Một anh bảo vệ run giọng:
— Tụi em chưa dám mở.
Luân quay sang Thư.
— Em quyết đi.
Diễm Thư châm một điếu thuốc. Ngọn lửa từ chiếc bật lửa phụt lên giữa màn đêm đặc quánh. Hắt vào đôi mắt nàng một thứ ánh đỏ rực, âm ỉ. Như hai hòn than đang được ai đó khơi lại từ lớp tro tưởng đã nguội từ lâu. Nàng rít một hơi thật sâu, để khói thuốc chạy dọc xuống lồng ngực đang căng cứng. Rồi cất giọng ngắn gọn, lạnh và dứt khoát:
— Mở.
Tiếng xà beng nện vào nắp quan tài vang lên khô khốc giữa khu rừng đang nín thở. Từng mảnh gỗ mục bật ra răng rắc. Nghe như tiếng xương cốt lâu năm vừa trở mình sau một giấc ngủ quá dài. Mấy người đàn ông đứng quanh đều nín thở. Cả gió cũng như chùng lại.
Khi nắp quan tài được cạy bật lên, tất cả đều sững sờ. Bên trong không có lấy một mẩu xương tàn. Chỉ còn lại một bộ áo ngũ thân màu đỏ sậm mục gần hết, lớp vải cũ quắt queo như vẫn giữ hơi ấm của người từng mặc nó. Bên cạnh là đôi hài thêu nhỏ xíu, mũi cong thanh mảnh. Thứ hài chỉ dành cho những bước chân chưa bao giờ được phép đi tới nơi mình muốn. Và phủ kín đáy áo quan là một lớp tóc đen dày, dài và óng mượt. Cuộn lại như dòng nước tối, vẫn còn vẻ mềm mại đến rợn người. Như thể người đàn bà ấy chỉ vừa nằm xuống từ đêm qua.
Đúng lúc đó, một cơn gió từ phía biển bất thần thốc qua rừng. Quật mạnh vào những tấm bạt công trình khiến chúng phành phạch như cánh buồm gặp giông. Ngọn đèn cao áp gần miếu chớp tắt liên hồi. Ánh sáng lúc tỏ lúc mờ hắt lên lớp tóc đen trong quan tài thứ ánh bóng lạnh lẽo như nước.
Từ mép hố đào, một người công nhân bỗng la lên rồi lùi giật về sau. Ngay dưới chân anh ta, nền đất vừa hiện ra một đường nứt nhỏ, mảnh như sợi tóc, nhưng chạy ngoằn ngoèo rất nhanh về phía chân miếu. Từ khe nứt ấy, nước trong veo bất thần rịn lên, lạnh ngắt, rồi cũng rút xuống tức thì, như thể lòng đất chỉ hé mắt nhìn người sống một thoáng rồi lại lặng lẽ khép vào.
Bà lão giữ miếu đứng phía sau, hai tay chắp trước ngực. Môi bà mấp máy như còn dở một câu kinh. Giữa lúc cả khu rừng im phăng phắc, giọng bà cất lên nhỏ thôi mà chữ nào cũng rơi xuống rõ mồn một.
— Đất cũng như người vậy đó. Bên ngoài coi phẳng lặng, chớ trong bụng chứa chuyện gì thì nó nhớ hết.
Bà chống đầu gậy xuống lớp bùn ướt, giọng chậm mà chắc:
— Máu rơi chỗ nào, nước mắt thấm chỗ nào, đất nhớ chỗ đó. Chừng nào còn chưa yên, thế nào nó cũng tìm cách nhắc cho người sống nhớ lại.
Bà ngước nhìn chiếc quan tài vừa lộ ra, đôi mắt già nua đục mờ mà sâu hun hút.
— Trên đời này, có chuyện mình tưởng chôn rồi là mất. Thiệt ra, nó chỉ nằm im, đợi đúng lúc trồi lên hỏi lại người sống thôi.
Những lời ấy nghe nhẹ như khói nhang, nhưng bay tới đâu, lòng người nặng xuống tới đó.
Diễm Thư đứng nhìn chiếc quan tài thật lâu. Điếu thuốc trên tay nàng vẫn âm ỉ đỏ, nhưng đầu ngón tay đã lạnh ngắt tự lúc nào. Lần đầu tiên, nàng không còn thấy mảnh đất dưới chân là thứ vô tri để đo đạc, phân lô hay quy đổi thành những con số lợi nhuận. Nó giống như một thân thể đang nằm im, bề ngoài tưởng câm lặng, nhưng trong từng thớ đất vẫn giữ nguyên dấu chân người đi qua, tiếng khóc của kẻ khuất mặt và những điều mà con người tưởng đã chôn xuống là coi như mất hẳn.
Nàng chợt hiểu rằng có những món nợ không hề hiện trên sổ sách, không được ghi thành điều khoản, không ai gửi giấy nhắc, nhưng đất thì nhớ rất dai. Mình có thể ký tên rồi bước đi, có thể phủ lên trên một lớp bê tông, một bản quy hoạch hay một mỹ từ đẹp đẽ, nhưng những gì từng xảy ra ở đó vẫn nằm yên, chờ đến lúc bị động tới thì lặng lẽ trở mình.
Từ phía biển, một luồng gió lạnh bất chợt lùa xuyên qua rừng già, làm tán cây nghiêng ngả. Lá va vào nhau xào xạc như có hàng ngàn tiếng thì thầm cùng lúc nổi lên. Mấy ngọn đèn công trình lại chớp tắt liên hồi, khiến bộ áo đỏ trong quan tài lúc hiện lúc khuất, như thể giữa lớp gấm vóc đã mục kia vẫn còn một hơi thở chưa chịu tan.
Rồi từ đâu đó rất gần, gần đến mức tưởng như ngay sát sau lưng, bỗng vang lên tiếng đàn bà cười.
Không lớn.
Chỉ khe khẽ.
Nhưng là nhiều giọng chồng lên nhau, mỏng như tơ mà lạnh như hơi nước, nghe như cả một đám cung nữ đang ngồi sau bức rèm cũ, lấy tay che miệng cười về một bí mật mà chỉ những người chưa từng được sống cho mình mới hiểu hết.
Một tên bảo vệ tái mét, quăng luôn cây đèn pin rồi cắm đầu bỏ chạy. Những người còn lại cũng nhốn nháo, xô đẩy nhau trên nền bùn nhão như một bầy chim vừa nghe tiếng súng.
Chỉ còn Diễm Thư đứng yên.
Nàng nhìn đăm đăm mái tóc đen trong quan tài, lâu đến mức tưởng như từng sợi tóc ấy đang lần ngược vào ký ức của chính mình. Trong đầu nàng hiện ra những người đàn bà trẻ trong hoàng cung năm cũ, ngày ngày ngồi trước gương chải tóc, nghe tiếng trâm cài khẽ chạm vào nhau trong căn phòng kín, rồi lặng lẽ chờ một bước chân có thể đi ngang mà không bao giờ dừng lại.
Một nỗi nghẹn tức dâng lên nơi lồng ngực. Diễm Thư bật cười nhạt, tiếng cười mỏng và chát như đầu lưỡi vừa chạm phải vị máu.
Nàng cúi nhìn bộ áo đỏ trong quan tài, giọng khàn đi nhưng từng chữ rơi xuống sắc ngọt như lưỡi dao.
— Hồi đó đẹp để chờ được gọi tên.
Nàng ngẩng lên, mắt vẫn không rời người đàn bà nằm dưới đáy huyệt.
— Còn bây giờ, đẹp để được trả giá cao hơn.
Một thoáng im lặng lướt qua gương mặt nàng, ngắn thôi nhưng đủ để nghe rõ sự mỏi mệt của một người vừa nhìn thấu đời mình.
— Tưởng khác nhau lắm. Nghĩ cho cùng, cũng chỉ là đem chính mình đổi lấy quyền được tồn tại.
Luân cau mày, gương mặt vốn rắn rỏi giờ trắng bệch dưới ánh đèn chập chờn.
— Em còn nói được mấy câu đó sao?
Diễm Thư quay sang nhìn ông ta. Khóe môi vẫn nhếch lên, nhưng trong mắt không còn vẻ đắc thắng mà chỉ còn một thứ tỉnh táo lạnh buốt.
— Không nói vậy, chắc tôi phải giả bộ tin rằng mình khác họ.
Luân đứng lặng, môi khẽ động đậy như muốn nói điều gì đó, nhưng cuối cùng vẫn không thốt nên lời. Trong khoảnh khắc ấy, giữa khu rừng tối mịt và chiếc quan tài vừa bị đào lên khỏi lòng đất, có lẽ chính ông ta cũng nhận ra rằng thứ khiến người ta sợ nhất chưa bao giờ là người chết, mà là lúc bất ngờ thấy rõ gương mặt của mình trong số phận của họ.
Gió nổi lên dữ dội hơn. Những tàng cây cao va vào nhau rào rạt như sóng biển đang tràn vào tận rừng sâu. Và từ phía sau ngôi miếu, tiếng guốc lại vang lên.
Lộc cộc.
Lộc cộc.
Lần này âm thanh ấy không còn mơ hồ ở tận đâu xa, mà đã tiến tới rất gần, rõ mồn một như có người đang thong thả bước quanh họ trên nền đất ướt. Mỗi tiếng guốc nện xuống đều đặn, khoan thai, nhưng chắc nịch đến mức nghe như bước chân của những người đàn bà đã đi suốt mấy trăm năm mà vẫn chưa tìm được nơi để dừng lại.
Diễm Thư chưa kịp cử động thì trong túi áo, chiếc chuông bạc bà ngoại để lại bỗng rung lên dữ dội.
Leng keng.
Leng keng.
Tiếng kim loại nhỏ mà sắc, lanh lảnh như tiếng trâm cài va vào nhau trong hậu cung năm cũ, vừa như lời cảnh báo, vừa như một dấu hiệu rằng những gì đang hiện ra đêm nay không còn là ảo giác của riêng nàng nữa.
Sống lưng Diễm Thư lạnh buốt.
Và đúng lúc ấy, sát bên tai nàng, rõ ràng như có ai ghé môi vào tóc mà thì thầm, giọng nói dịu dàng nhưng lạnh đến tận xương:
— Mi cũng giống tụi ta thôi.
Không phải lời đe dọa.
Cũng không hẳn là oán trách.
Mà giống một câu nói thật thà đến tàn nhẫn của người đã sống hết một đời và nhìn thấu mọi cuộc đổi chác mà đàn bà ở thời nào cũng phải trải qua.
Diễm Thư quay phắt lại.
Không có ai.
Chỉ có mùi trầm hương rất cũ thoảng qua trong gió, ngai ngái và buồn như khói nhang trong một ngôi từ đường lâu năm.
Nàng cúi xuống.
Trên nền đất ướt, dưới ánh đèn đang run rẩy, hiện ra những dấu chân đàn bà nhỏ xíu, thanh mảnh như dấu hài thêu. Chúng nối tiếp nhau thành một hàng dài, đi sâu vào khu rừng tối om, nơi tiếng guốc vẫn còn lộc cộc vọng lại và tiếng chuông bạc trong túi nàng vẫn khe khẽ ngân lên, như thể từ giây phút đó, một cánh cửa nào đó đã thật sự mở ra, và Diễm Thư không còn cách nào quay trở lại con đường cũ của mình nữa.
Trong khoảnh khắc ấy, Diễm Thư chợt nhớ tới lời bà lão giữ miếu nói hồi chiều, lúc đám đông đã tản đi gần hết, ai nấy đều hấp tấp như muốn tránh xa một điều gì không nên chạm tới. Bên hố đào chỉ còn lại vài người, và bà lão vẫn đứng đó, chống cây gậy tre xuống nền đất ẩm, đôi mắt đục mờ nhìn chiếc quan tài như nhìn một chuyện xưa cũ vừa trở mình thức dậy.
Bà nói chậm rãi, giọng khàn đục mùi nhang khói:
— Đất cũng có bụng dạ của đất, cô à. Mình lấp lên bao nhiêu lớp, nó vẫn nhớ bấy nhiêu chuyện. Máu thấm xuống đâu, nước mắt rơi xuống đâu, đất giữ lại hết, không quên được.
Bà dùng đầu gậy khẽ chạm xuống lớp bùn vừa sụt.
— Đất không biết nói. Nhưng hễ trong lòng nó còn chuyện chưa yên, sớm muộn gì nó cũng tự nứt ra để nhắc người sống nhớ giùm.
Lời bà nghe nhẹ hều, mà rơi vào lòng Diễm Thư nặng như một cục đá vừa chìm thẳng xuống đáy nước.
Từ trước tới giờ, trong mắt nàng, đất chỉ là tọa độ trên bản đồ, là diện tích quy đổi thành tiền, là những con số biết sinh lời nếu gặp đúng thời điểm và đúng người ký. Một khu rừng, một sườn núi, một dải bờ biển đẹp đến đâu rồi cũng có thể được chia lô, định giá, thế chấp và chuyển nhượng như bất kỳ món hàng nào khác.
Nhưng đứng trước chiếc quan tài không xương cốt này, nhìn đường nứt mảnh vừa ló ra rồi khép lại trên nền đất ướt, nàng bỗng hiểu mảnh đất dưới chân mình không hề câm lặng như nàng từng nghĩ. Nó âm thầm giữ lại mọi thứ mà con người cố tình quên đi. Một bước chân, một lời thề, một cuộc đổi chác, một tuổi xuân bị chôn vùi, thậm chí cả tiếng khóc chưa kịp thành hình.
Con người có thể xóa hồ sơ, sửa bản đồ, sang tên đổi chủ và làm như chưa từng có gì xảy ra. Nhưng đất thì không biết nói dối. Nó cứ lặng lẽ nằm đó, mang trong mình tất cả, để đến một ngày nào đó, khi bị đào xới tới đúng chỗ đau nhất, nó sẽ mở ra một khe nhỏ, ứa lên chút nước lạnh, đủ để nhắc rằng những gì đã xảy ra không hề mất đi, mà chỉ đang nằm im, chờ người sống chịu nhìn lại.
Nghĩ tới đó, Diễm Thư bất giác thấy bàn chân mình như chạm vào một cơ thể còn âm ấm, tưởng bất động mà thật ra vẫn đang thở rất khẽ dưới lớp đất tối thẫm của Sơn Trà. Và lần đầu tiên trong đời, nàng không còn cảm thấy mình đang đứng trên một khu đất chờ khai thác, mà đang đứng trên ký ức của biết bao phận người đã từng sống, từng yêu, từng đau đớn và bị quên lãng.
Có lẽ vì vậy mà tiếng guốc vẫn còn lộc cộc giữa rừng đêm.
Và có lẽ vì vậy mà lời thì thầm bên tai nàng nghe không giống một lời hù dọa, mà giống như tiếng của chính đất đai đang cất lên, chậm rãi và nhẫn nại, để nói với nàng rằng có những món nợ tưởng đã chôn xong, nhưng thật ra chỉ mới bắt đầu được gọi tên.
*
Hai ngày sau, báo chí bắt đầu đánh hơi được chuyện ở Thiên Sa. Tin đồn lan khắp Đà Nẵng nhanh như gió biển mùa chướng, sáng còn rì rầm trong mấy quán cà phê ven sông Hàn, tới chiều đã thành đề tài trên bàn nhậu, trong các cuộc điện thoại kín đáo và trên những trang mạng đầy lời phán xét. Người ta kháo nhau rằng dưới khu nghỉ dưỡng có mộ cung tần triều Nguyễn. Kẻ nói Diễm Thư trấn yểm đất để làm ăn. Người khác lại quả quyết nàng bị ma ám, động trúng chỗ không nên động nên giờ bị người âm đòi nợ.
Cổ phiếu công ty du lịch của nàng rớt không phanh. Đối tác bắt đầu rút vốn. Khách hủy phòng từng đoàn. Những kẻ trước đây vẫn cúi đầu trước mặt nàng, năn nỉ xin một dự án, một chữ ký hay chỉ một cái gật đầu, giờ quay lưng nhanh như nước triều rút khỏi bãi cát, để lại trên mặt đất những vệt rong rêu lạnh ngắt.
Đàn bà giàu thường bị đời ghét theo một cách khác hẳn đàn ông giàu. Đàn ông tàn nhẫn, người ta gọi là bản lĩnh. Đàn bà tàn nhẫn, người ta gọi là dơ bẩn. Diễm Thư hiểu điều đó từ lâu, hiểu tới mức không còn buồn ngạc nhiên nữa. Nhưng hiểu là một chuyện, còn cảm giác mỏi mệt vẫn cứ lặng lẽ ngấm xuống tận xương, như nước mặn từng ngày ăn mòn chân đá mà mắt thường không nhìn thấy.
Đêm xuống rất chậm trên villa số 9. Diễm Thư ngồi một mình bên quầy bar, ly rượu trên tay hắt lên thứ ánh sáng đỏ sẫm như màu của một vết thương đã khô miệng mà chưa lành hẳn. Dưới chân núi, sóng biển vẫn nối nhau dội vào ghềnh đá, lớp này xô lớp khác, nghe như có ai đứng ngoài đêm tối cố nói một điều gì đó mà nói hoài vẫn không trọn câu.
Nàng mở điện thoại. Trên màn hình hiện ra tấm hình hai đứa con. Đứa lớn đang học ở Singapore, đứa nhỏ sống ở Sài Gòn. Chúng thương mẹ, nàng biết chớ. Nhưng giữa mẹ con vẫn có một khoảng cách mỏng và lạnh, giống như tấm kính trong veo: nhìn tưởng chỉ cần đưa tay ra là chạm tới, mà rốt cuộc đầu ngón tay chỉ gặp toàn sự trống không. Diễm Thư đã cho con đủ thứ. Tiền bạc, nhà cửa, xe cộ, trường quốc tế, những chuyến đi mà nhiều đứa trẻ khác chỉ dám mơ. Nhưng càng lớn tuổi nàng càng hiểu, có những món trên đời này không thể mua được bằng tiền. Một tuổi thơ có mẹ ngồi cạnh lúc sốt đêm. Một cái ôm không vội vàng. Hay cái cảm giác bình yên khi biết người sinh ra mình thật sự có mặt trong đời mình, chớ không chỉ xuất hiện qua những lần chuyển khoản và mấy cuộc gọi chóng vánh.
Nàng tắt màn hình điện thoại. Căn phòng như tối thêm một chút, và ngay trong khoảng lặng vừa khép lại đó, từ phía phòng tắm bỗng vọng ra tiếng nước chảy đều đều, rào rào, rào rào, lạnh lẽo như có ai đang vô tình mở lại một cánh cửa dẫn về những ký ức mà nàng tưởng mình đã khóa kín từ lâu.
Diễm Thư chậm rãi đứng dậy. Cửa phòng tắm khép hờ, chỉ để lọt ra một vệt sáng vàng nhạt nằm dài trên nền đá hoa cương lạnh ngắt như một dải lụa cũ. Nàng bước tới thêm vài bước rồi khựng lại. Trong tấm gương lớn phủ đầy hơi nước, hiện ra bóng một người đàn bà đang ngồi trước bàn trang điểm. Không còn vẻ nghiêm cẩn, quyền quý của người thiếu phụ áo Nhật Bình lần trước, người đàn bà này mảnh mai hơn, bờ vai thanh tú hơi xuôi xuống như mang theo một nỗi mệt mỏi rất lâu đời. Tấm áo lụa màu ngọc bích phủ quanh thân hình mỏng manh, mềm mại như một nhành trúc non trong chốn cung cấm. Mái tóc đen dày buông thẳng xuống tận thắt lưng, óng lên như dòng nước đêm. Trên tay bà là chiếc lược ngà đã ngả màu thời gian; mỗi lần chiếc lược đi chậm qua mái tóc, lại phát ra một âm thanh nhỏ đến mức tưởng như không có thật, nhưng nghe kỹ thì giống hệt tiếng năm tháng lặng lẽ trôi qua đời một người đàn bà mà không để lại cho họ điều gì ngoài tiếc nuối.
Bà không quay đầu, chỉ nhìn Diễm Thư qua gương. Khuôn mặt thanh tú, trắng xanh như ánh trăng cuối tháng, đôi môi son nhợt nhạt khẽ cong lên, nửa như cười, nửa như thở dài.
— Mi có biết điều đau nhứt của đàn bà là chi không?
Diễm Thư đứng yên, bàn tay vô thức siết chặt lấy thành cửa. Ngoài kia, sóng biển vẫn dồn dập xô vào chân núi, hết lớp này tới lớp khác, như biển cũng đang cố nói ra một điều gì đó mà suốt bao đời vẫn chưa nói trọn.
Người đàn bà cúi mắt. Chiếc lược dừng giữa mái tóc dài, và trong đôi mắt sâu thẳm của bà như có một lớp nước mỏng trong veo, buồn đến nao lòng.
— Không phải là không được yêu.
Bà ngước lên, nhìn thẳng vào Diễm Thư. Giọng nói mềm như tơ, nhưng mỗi chữ rơi xuống đều lạnh đến tận xương.
— Mà là đi hết một kiếp người, tới lúc ngoảnh lại mới hay mình chưa từng sống một ngày nào cho chính mình.
Ngoài khơi, một con sóng lớn bất thần đập mạnh vào ghềnh đá. Tiếng động vang dội như thể ở đâu đó giữa trời, giữa biển và sâu thẳm trong lòng người đàn bà đang đứng lặng trước gương vừa xuất hiện một đường nứt mảnh, vô hình mà đủ sức làm chao đảo cả một đời người.
Diễm Thư nuốt khan, cổ họng khô rát.
— Bà là ai?
Người đàn bà vẫn ung dung chải tóc. Mỗi nhịp lược đi qua, vài giọt nước rơi xuống nền đá, tí tách, tí tách, đều đặn như nhịp thời gian đang nhỏ xuống đời người.
Một lúc khá lâu, bà mới cất tiếng, giọng nhẹ tênh mà sắc như hơi gió lùa qua khe cửa lúc nửa khuya.
— Hồi còn sống, người ta gọi ta là Tài nhân Cửu giai.
Bà khẽ bật cười. Tiếng cười mỏng và khô, nghe như tờ giấy cũ bị vò nhẹ trong lòng bàn tay.
— Một phẩm bậc thấp tới mức khi chết rồi, người ta cũng chẳng buồn nhớ tên thật của mình.
Gió biển bất thần nổi mạnh, quất vào vách núi những tràng dài ràn rạt. Tấm rèm trắng tung lên phần phật như cánh chim lạc giữa cơn giông. Diễm Thư cảm thấy một luồng lạnh bò dọc sống lưng, nhưng nàng vẫn đứng yên. Cả đời này, nàng đã đối diện với đủ hạng người: từ quan chức quyền lực, đại gia sành đời, đám đầu nậu đất đai cho tới những gã đàn ông vừa rời khỏi giường ngủ đã trở mặt ngoài bàn thương lượng. Người nào nàng cũng không ngán. Nghĩ cho cùng, ma quỷ đôi khi chỉ là một hình dạng khác của ký ức.
Nàng châm một điếu thuốc. Ngọn lửa bùng lên trong thoáng chốc, hắt quầng sáng đỏ nhỏ xíu lên đôi mắt đang khẽ rung.
— Bà muốn gì ở tôi?
Người đàn bà trong gương từ từ ngẩng mặt lên. Khuôn mặt bà đẹp một cách u buồn, như đóa quỳnh nở muộn giữa đêm khuya. Đôi mắt sâu hun hút, tĩnh và tối như mặt nước dưới đáy giếng cổ.
— Mi mang trong người dòng máu của tụi ta.
Diễm Thư nhếch môi cười nhạt.
— Bịa vừa thôi.
Người đàn bà vẫn nhìn nàng, ánh mắt không lay động.
— Ngoại mi gốc Phú Xuân. Tới đời thứ ba trong họ, có người từng hầu hạ ở viện Đoan Trang.
Điếu thuốc trên tay Diễm Thư rơi xuống nền gạch. Tàn lửa tóe ra một đốm đỏ nhỏ rồi tắt ngấm, để lại một chấm tro xám xịt như dấu vết của một điều vừa bị chạm trúng.
Người đàn bà vẫn tiếp tục, giọng trầm buồn như tiếng nước chảy qua nhiều lớp phù sa.
— Đàn bà trong dòng họ mi, đời nào cũng biết cách sống. Người thì lấy sắc đẹp để giữ lấy chút bình yên, người lấy sự nhẫn nhịn để đi qua bão tố, người lại đem chính máu thịt mình mà đổi lấy một chỗ đứng trong đời.
Bà khẽ đặt bàn tay lên bụng dưới của mình. Cử chỉ nhẹ đến mức tưởng như chỉ là một thoáng gió, nhưng đôi mắt bà bỗng sâu thêm một tầng buồn thăm thẳm.
— Có người chưa kịp làm mẹ đã phải chôn con trong lòng. Có người sinh con ra mà cả đời không giữ nổi. Có người, đến lúc nhắm mắt, vẫn nghe tiếng một đứa nhỏ chưa từng được gọi tên khóc đâu đó trong đêm.
Diễm Thư thấy toàn thân mình lạnh đi. Trong khoảnh khắc ấy, nàng không còn phân biệt được tiếng sóng ngoài khơi với những âm thanh xa xăm đang dội về từ chính ký ức của mình.
Người đàn bà ngừng lại. Khoảng lặng giữa hai người mỏng đến mức tưởng chỉ cần thở mạnh là tan đi. Rồi bà nhìn thẳng vào Diễm Thư và nói rất khẽ, nhưng từng chữ rơi xuống sắc như đầu kim.
— Đàn bà trong dòng họ mi, đời nào cũng giỏi sống.
Bà dừng lại thêm một nhịp, đôi môi khẽ mấp máy như vừa thương vừa trách.
— Nhưng không đời nào được yên.
*
Đêm đó, Diễm Thư mơ. Nàng thấy mình đi giữa Tử Cấm Thành. Hành lang hun hút không thấy cuối. Những chiếc đèn lồng đỏ treo lắc lư trong gió như những giọt máu khô còn sót lại trên thời gian. Mùi trầm hương dày đặc đến nghẹt thở. Sau những lớp rèm mỏng là vô số người đàn bà ngồi im lìm, không nhìn rõ mặt, chỉ thấy những mái tóc đen dài đổ xuống như những dòng nước tối.
Tiếng họ thì thầm lao xao dưới mái ngói rêu phong, nhỏ mà dai dẳng như nước rỉ qua kẽ đá.
— Ba tháng rồi hoàng thượng chưa ghé viện này…
— Con nhỏ đó mới được phong Tiệp dư…
— Nghe nói có thai…
— Có giữ nổi hay không còn chưa biết…
Tiếng xì xào ấy lúc đầu chỉ như gió lùa qua rèm cửa, nhưng càng lúc càng rõ, càng lúc càng gần, cho tới khi nghe như hàng chục người đang ghé sát môi vào tai nàng mà nói.
Bỗng một giọng nói cất lên ngay phía sau, lạnh như bàn tay vừa nhúng nước.
— Đàn bà thời nào cũng vậy thôi.
Diễm Thư quay lại.
Một cô gái trẻ mặc áo lục đứng sau lưng. Gương mặt trắng xanh như trăng cuối tháng. Trên cổ còn hằn một vệt tím bầm mờ mờ. Cô ta cười, đôi môi mỏng run nhẹ như cố giữ một điều gì khỏi bật thành tiếng khóc.
— Hồi đó tụi ta tranh một ông vua.
Ánh mắt người con gái lướt qua Diễm Thư, vừa thương hại vừa chua chát, như thể đang nhìn một người đàn bà của thời khác mà rốt cuộc vẫn mắc kẹt trong cùng một vòng quay.
— Còn tụi bây bây giờ, tranh tiền, tranh chỗ đứng, tranh lấy cái quyền được ngẩng đầu mà sống.
Nói rồi, cô gái đặt bàn tay lạnh buốt lên bụng nàng.
Cái chạm nhẹ đến mức tưởng như không có thật, vậy mà Diễm Thư thấy một luồng giá lạnh chạy dọc sống lưng. Trong khoảnh khắc đó, từ một nơi rất sâu trong ký ức, nàng nghe vọng lên một nhịp tim nhỏ xíu, mong manh như giọt nước chạm vào mặt hồ, nhưng đủ làm lồng ngực thắt lại như có ai vừa xoáy một mũi kim vô chỗ đau kín nhất.
Ngay tức thì, tất cả những người đàn bà sau rèm đồng loạt quay đầu nhìn nàng. Những đôi mắt đen sâu thẳm không hề oán trách, chỉ buồn đến não lòng, như thể họ đã nhận ra ở người đàn bà trước mặt một nỗi mất mát mà không cần nói ra cũng hiểu.
Rồi từ trong bóng tối, một giọng đàn bà cất lên, mỏng và lạnh đến rợn người:
— Trong bụng mi, đã có bao nhiêu đứa chưa kịp thành người?
Diễm Thư choàng tỉnh. Lưng áo nàng ướt đẫm mồ hôi. Ngoài trời, rạng sáng vừa chớm. Mặt biển Sơn Trà chì xám và nặng nề như một tấm kim loại khổng lồ. Sóng ngoài khơi dội vào ghềnh đá từng đợt trầm đục, nghe như tiếng vật gì đó đang lăn mãi trong lòng núi mà không tìm được lối ra.
Nàng bật dậy, mở tung cửa kính. Gió biển lùa vào lạnh buốt, quất qua da thịt khiến toàn thân nổi gai. Giữa khoảng trời mờ sương ấy, ký ức bỗng hiện về rõ mồn một: những lần nàng nằm trên bàn thủ thuật, mắt nhìn trân trân lên trần nhà trắng toát, nghe tiếng máy chạy đều đều vô cảm, còn trong lòng cố không nghĩ tới những mầm sống chưa kịp thành hình đã lặng lẽ rời khỏi đời mình trước khi được gọi một tiếng làm người.
Nàng nhớ có lần vừa bước ra khỏi phòng khám, người đàn ông gây ra chuyện chỉ thản nhiên chở nàng đi ăn hải sản, gọi cua huỳnh đế, rượu vang, rồi tối đó ôm nàng như thể vừa lấy lại được một món đồ quý giá chứ không phải vừa cùng nhau đánh mất một điều không thể gọi tên. Đàn ông nhiều khi lạ lắm. Họ có thể vuốt tóc mình rất dịu dàng mà xem nỗi đau của mình nhẹ như bụi.
Nhưng điều khiến Diễm Thư nhói lòng không phải vì nàng bị ai ép buộc.
Không ai ép nàng hết.
Chính nàng đã lựa chọn.
Và có lẽ trên đời này, không có vết thương nào âm ỉ hơn việc một người phải sống đủ lâu để hiểu rằng đôi khi điều mình đau nhất lại chính là quyết định do tự tay mình ký xuống.
*
Sáng hôm sau, khi mặt trời còn chưa lên hẳn khỏi mặt biển và những dải mây mỏng vẫn còn lững thững trôi trên đầu bán đảo Sơn Trà, đoàn công an kinh tế đã xuất hiện trước cổng khu nghỉ dưỡng. Những chiếc xe màu sẫm lặng lẽ nối đuôi nhau chạy vào, bánh xe nghiến lên lớp sỏi ướt nghe khô và lạnh như tiếng một cánh cửa vừa khép lại sau lưng ai đó. Mấy nhân viên lễ tân đứng nép trong đại sảnh, không ai dám nói lớn, chỉ nhìn nhau bằng ánh mắt thấp thỏm như thể ai cũng linh cảm được rằng cơn sóng này, một khi đã dâng lên, sẽ không dễ gì rút xuống.
Đơn tố cáo dự án Thiên Sa lấn đất rừng được gửi đi đúng vào lúc những đoạn video cũ của Diễm Thư bắt đầu lan khắp mạng xã hội với tốc độ chóng mặt, như dầu loang trên mặt nước. Hết đoạn nàng vòng tay ôm eo một vị thứ trưởng giữa tiếng nhạc và ly rượu va nhau lanh canh trong một buổi tiệc kín. Lại tới cảnh nàng bước ra khỏi khách sạn cùng một doanh nhân Hàn Quốc khi trời gần sáng, mái tóc còn rối và gương mặt mệt mỏi sau một đêm thương lượng không biết đâu là công việc, đâu là phần đời riêng tư. Rồi người ta truyền tay nhau cả đoạn video nàng tát thẳng vào mặt một nữ nhân viên ngay giữa nhà hàng. Cái tát gọn lỏn mà sắc như một nhát dao, đủ để thiên hạ có thêm bằng chứng rằng người đàn bà ấy không chỉ có quyền lực mà còn lạnh lùng tới mức không cần giữ ý với ai.
Và như mọi khi, đám đông lập tức ùa tới.
“Con đàn bà này giàu lên nhờ ngủ với quan.”
“Đúng thứ hồ ly tinh.”
“Loại như vậy mà cũng đi làm từ thiện, nghe mắc cười.”
Những câu chữ hiện lên dày đặc trên màn hình điện thoại, lạnh tanh mà sắc lẹm. Mỗi lời bình luận giống như một viên đá nhỏ, tự nó chẳng đáng bao nhiêu, nhưng hàng ngàn viên đá ném cùng một lúc thì cũng đủ làm người ta bầm dập.
Thiên hạ bắt đầu đào xới lại cả hai đời chồng của nàng, lật tung từng mẩu chuyện cũ, từ những cuộc ly hôn ồn ào, những mối quan hệ nhập nhằng, cho tới những tin đồn chưa từng được kiểm chứng. Tất cả bị kéo ra phơi dưới thứ ánh sáng trắng nhợt và không chút thương xót của dư luận. Nơi con người ta thường thích phán xét hơn là tìm hiểu. Thích nhìn một người ngã xuống hơn là tự hỏi họ đã phải đánh đổi những gì để đi tới chỗ đó.
Diễm Thư từ lâu đã hiểu rất rõ quy luật ấy. Một người đàn ông tàn nhẫn, thủ đoạn, thậm chí đạp lên vai kẻ khác để bước lên cao, nhiều khi vẫn được khen là bản lĩnh, là biết làm ăn. Nhưng một người đàn bà đẹp, sắc sảo và giàu có thì gần như mặc nhiên bị nghi ngờ rằng phía sau sự thành công ấy thế nào cũng có điều khuất tất. Đàn ông được quyền gọi tham vọng là chí lớn. Đàn bà, chỉ cần bước nhanh hơn một chút, đã bị xem như kẻ biết dùng thân xác để đổi chác.
Nàng hiểu điều đó lâu tới mức không còn thấy ngạc nhiên nữa.
Chỉ là mệt.
Cái mệt không đến ào ạt như một cơn sốt, mà thấm xuống rất chậm, rất sâu, giống như nước biển ngày này qua tháng khác âm thầm ăn mòn ghềnh đá. Bề ngoài, tảng đá vẫn đứng đó, tưởng như chẳng hề suy suyển. Nhưng ở bên trong, từng thớ đá đã rỗng dần đi lúc nào không hay. Và sáng hôm ấy, khi ngồi một mình nhìn những con sóng bạc đầu liên tục xô vào bờ rồi tan ra trong bọt trắng, Diễm Thư bỗng thấy mình cũng giống như vậy. Vẫn còn nguyên dáng vẻ của một người đàn bà mạnh mẽ. Nhưng tận sâu trong lòng, có những chỗ đã bị bào mòn đến mức chỉ cần thêm một đợt sóng nữa thôi. Mọi thứ có thể sụp xuống mà không phát ra tiếng động nào.
Chiều xuống, khi ngồi một mình trong căn phòng nhìn ra biển, Diễm Thư bỗng thấy cái mệt ấy không chỉ đến từ đám đông ngoài kia, mà như bị khuấy dậy từ một nơi sâu hơn nhiều, nơi nàng đã cố chôn kín từ rất lâu. Có những ký ức tưởng đã mất, vậy mà chỉ cần một câu hỏi vô tình chạm tới là lập tức trồi lên nguyên vẹn, sắc lạnh như lưỡi dao vừa được kéo khỏi bao.
Nàng nhớ tới những căn phòng thủ thuật năm xưa. Những căn phòng nhỏ, lạnh đến mức mùi thuốc sát trùng dường như bám luôn vào tóc, vào da thịt. Trần nhà trắng toát, phẳng lì và vô cảm, nơi người đàn bà nằm ngửa chỉ còn biết mở mắt nhìn lên trong khi tiếng máy chạy rè rè bên tai đều đặn như một thứ định mệnh không có cảm xúc. Không ai quát mắng. Không ai kết tội. Mọi thứ diễn ra gọn ghẽ, sạch sẽ, nhanh chóng đến mức đau đớn cũng trở nên im lặng. Chỉ tới khi bước ra khỏi cánh cửa ấy, ngồi một mình trong xe và bất giác đặt tay lên bụng, nàng mới cảm thấy trong người mình vừa có một khoảng trống mở ra, sâu và lạnh như một cái giếng không nhìn thấy đáy.
Lần đầu, nàng tự nhủ đó chỉ là lựa chọn cần thiết. Lần thứ hai, nàng bảo mình chưa đến lúc. Đến những lần sau, nàng không còn giải thích nữa. Bởi có những quyết định khi lặp lại quá nhiều sẽ thôi không còn là lý lẽ, mà trở thành một vết thương âm thầm đóng vảy ở nơi không ai nhìn thấy.
Suốt bao năm, Diễm Thư vẫn sống như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Nàng làm việc, yêu đương, tranh đấu, bước lên từng nấc thang quyền lực bằng vẻ bình thản của một người đàn bà không cho phép mình yếu lòng. Nhưng có những đêm thức giấc giữa tiếng sóng, nàng vẫn bất giác nhớ tới những đứa trẻ chưa kịp thành hình, chưa kịp có một cái tên, chỉ đi ngang qua đời nàng như một làn gió mỏng rồi biến mất.
Bởi vậy, từ khi nghe câu hỏi bật lên trong giấc mơ: “Mi đã bỏ bao nhiêu đứa rồi?”. Diễm Thư không còn thấy đó chỉ là tiếng nói của ma quỷ hay của trí tưởng tượng. Nó giống như một lời chất vấn được cất lên từ chính phần sâu nhất trong lòng mình, nơi bao năm qua nàng tưởng đã đủ mạnh để không cần ngoái lại.
Ngoài khung kính, biển chiều Đà Nẵng vẫn dập dềnh xô sóng vào bờ như chưa từng có điều gì đổi khác. Nhưng Diễm Thư hiểu rất rõ rằng có những mất mát, khi đi qua thì không gây tiếng động, chỉ âm thầm nằm lại trong đời người, chờ đến một lúc nào đó giữa cơn giông, bất ngờ cất tiếng gọi tên mình.
*
Buổi chiều, Diễm Thư tự lái xe xuống chợ cá Thọ Quang. Vừa bước xuống xe, nàng đã bị bao trùm bởi cái mùi quen thuộc của cá tươi, của nước đá đang tan, của nước biển lẫn với mồ hôi người lao động. Tiếng máy ghe nổ phành phạch ngoài bến hòa với tiếng thùng xốp bị quăng xuống nền xi măng. Tiếng người mua kẻ bán cãi qua cãi lại om sòm, tạo thành một thứ âm thanh hỗn độn mà đối với nàng lại thân thuộc hơn bất cứ bản nhạc sang trọng nào trong mấy quán bar ven biển. Mặt chợ loang loáng nước. Những con cá bạc bụng nằm nối nhau trên sạp, ánh lên dưới thứ nắng muộn đang nhạt dần sau tầng mây thấp. Mấy người đàn bà xắn quần tới gối, tay thoăn thoắt lựa cá, miệng vẫn nói cười lanh lảnh. Mọi thứ trước mắt Diễm Thư gần như không thay đổi, y như hồi nàng mới chân ướt chân ráo tới Đà Nẵng, trong túi không có gì ngoài vài bộ đồ cũ và một cái ý nghĩ lì lợm rằng đời này mình phải ngoi lên cho bằng được.
Một bà bán cá già nhận ra nàng. Bà ngước lên khỏi thau cá, đôi mắt đã đục vì tuổi tác vẫn còn sắc như lưỡi dao fillet.
— Hồi xưa con Thư đi mua mấy cái đầu cá về nấu cháo, ai dè bữa nay dữ thần dữ thánh.
Diễm Thư bật cười. Nụ cười vẫn vậy nhưng nơi khóe môi thấp thoáng chút mỏi mệt mà trước đây nàng không bao giờ để lộ.
— Nhờ mấy dì chửi con riết nên con mới lì tới giờ đó chớ.
Bà già cũng cười, nhưng rồi ánh mắt chợt chùng xuống. Bà nhìn quanh như sợ ai nghe được, đoạn hạ giọng:
— Thiệt tình, có ma không bây?
Diễm Thư không trả lời ngay. Nàng châm điếu thuốc, rít một hơi dài rồi đưa mắt nhìn ra phía cửa biển.
Ngoài xa, mây đen từ phía chân trời kéo xuống thấp đến mức tưởng như chỉ cần đưa tay ra là chạm được. Mặt trời chiều chìm dần sau một màn mưa mỏng, để lại trên mặt nước một vệt đỏ quạch, âm ỉ như than hồng sắp tàn. Gió biển thổi lồng lộng, cuốn mùi mặn và hơi nước lạnh lùa qua tóc nàng.
Trong đầu Diễm Thư bỗng vang lên câu nói của người đàn bà trong gương đêm qua:
“Đời nào cũng giỏi sống. Nhưng không đời nào được yên.”
Câu nói ấy như một cái gai mắc ngang lồng ngực. Một cơn tức nghẹn bất thần dâng lên. Nàng cúi đầu, quăng mạnh điếu thuốc xuống nền chợ còn đọng nước. Tàn lửa chạm mặt xi măng ướt, xèo lên một tiếng nhỏ rồi tắt ngấm.
— Đéo có ai ép tụi tôi phải sống kiểu đó hết.
Giọng nàng bật ra hơi lớn. Mấy người bán cá gần đó đều quay lại nhìn. Diễm Thư nhếch môi cười nhạt, hạ giọng xuống, như đang nói với chính mình giữa tiếng gió và tiếng sóng đang xô vào cầu cảng.
— Đàn bà nghèo thì bị người ta lấy đạo đức ra cột lại cho dễ sống. Đàn bà có tiền thì phải khoác lên người một thứ đạo đức giả để thiên hạ nhìn vô thấy vừa mắt. Nghĩ cho cùng, cũng chỉ là mấy cái lồng khác nhau, có điều cái nào sơn đẹp hơn thôi.
Đúng lúc đó, một tiếng sét bất thần xé ngang bầu trời. Ánh chớp lóe lên, quét sáng cả bến cá trong khoảnh khắc, khiến những bóng người mặc áo mưa ở cuối cầu cảng hiện ra chập chờn giữa màn nước trắng xóa.
Giữa đám đông đang cúi đầu chạy tránh cơn giông, Diễm Thư thoáng thấy một dáng phụ nữ đứng yên.
Không rõ mặt.
Chỉ là một vóc người mảnh mai trong màu áo sẫm cũ kỹ, lặng lẽ đến mức dường như không thuộc về đám đông đang tất tả quanh mình.
Trong khoảnh khắc ấy, Diễm Thư ngửi thấy một mùi trầm rất nhạt, thoảng qua nhanh như hơi thở của một ký ức xa xăm. Tim nàng chợt se lại. Nàng có cảm giác người đàn bà ấy đang nhìn mình, không oán trách, cũng không hờn giận, chỉ mang một nỗi buồn sâu và tĩnh như mặt biển trước cơn giông.
Diễm Thư chớp mắt.
Mưa đổ xuống dày hơn, gió quất từng hồi làm mặt nước và bầu trời nhập thành một màu xám đục. Khi nàng nhìn lại, ở cuối cầu cảng chỉ còn những bóng người lom khom bước đi trong mưa, như thể điều vừa thoáng qua chỉ là một cái chạm rất khẽ của ký ức lên lòng người.
4.
Mưa chiều đó bất thần trút xuống Đà Nẵng dữ dội, như thể có ai nghiêng cả một biển nước đổ ụp lên thành phố. Mưa miền Trung vốn vậy, không lây rây dằng dặc mà đổ thẳng xuống đất bằng tất cả sức nặng của trời, trắng xóa và quyết liệt như một cơn giận đã bị dồn nén quá lâu.
Diễm Thư đang chuẩn bị đi dự tiệc, nơi sẽ có mặt những đối tác lớn và những cơ hội làm ăn. Nàng trang điểm kỹ như mọi khi, nhưng trong lòng lại nặng trĩu một nỗi bất an khó gọi tên. Dạo gần đây, có những đêm dù đã uống nửa chai rượu và nuốt thêm một viên thuốc ngủ, nàng vẫn nằm mở mắt đến gần sáng. Người đàn bà trong gương vẫn đẹp, nhưng cái đẹp ấy bắt đầu giống như một lớp men được giữ quá lâu, nhìn thì bóng bẩy mà chỉ cần một va chạm nhẹ cũng đủ để lộ ra những đường rạn mỏng bên dưới.
Nàng lái xe dọc đường Võ Nguyên Giáp. Cần gạt mưa quét liên hồi mà phía trước vẫn mờ đục. Những khu resort sáng đèn nép mình sau hàng dừa nghiêng ngả trong gió, trông như những người đàn bà sang trọng đang cố giữ vẻ bình thản giữa một nỗi lo không tiện gọi thành tên.
Đà Nẵng giàu lên nhanh quá, nhanh đến mức nhiều người quên rằng nơi này ngày trước chỉ có bãi cát, làng chài và mùi nước mắm hong trong gió biển. Diễm Thư từng đi lên cùng cơn khát ấy nên hiểu rõ hơn ai hết: không có khách sạn năm sao nào mọc lên chỉ bằng lý tưởng. Muốn dựng một khu nghỉ dưỡng lộng lẫy thì phải có người rời khỏi mái nhà của mình; muốn giữ lại một bãi biển đẹp cho du khách, thế nào cũng có những chiếc ghe cá lặng lẽ dạt đi nơi khác.
Người làm quy hoạch gọi đó là phát triển. Dân nghèo gọi là bị đẩy đi. Còn những người như nàng hiểu rằng, đằng sau mỗi cơ hội bao giờ cũng có một cái giá được trả bởi ai đó.
Xe vừa quẹo lên đường Hoàng Sa thì điện thoại reo.
Là Khải.
Cậu trai hai mươi bảy tuổi mà nàng quen mới gần một năm nay. Một huấn luyện viên thể hình với làn da rám nắng, nụ cười sáng và cái vẻ vô tư của những đứa con trai miền biển vẫn chưa học hết sự phức tạp của đời người. Ban đầu Diễm Thư chỉ nghĩ đó là một cuộc vui. Không ngờ lại thành thói quen. Nàng bắt máy.
— Chị đang ở đâu?
— Ngoài đường.
— Em qua được không?
Diễm Thư im lặng vài giây rồi cười nhẹ.
— Qua làm gì?
Giọng Khải chùng xuống, mộc mạc như một đứa trẻ vừa nói ra điều thật lòng nhất của mình.
— Nhớ chị.
Diễm Thư tắt loa ngoài, lặng im nhìn màn mưa đang quất xiên qua kính lái. Có những câu nghe tưởng đơn giản đến ngây ngô, vậy mà càng đi qua nhiều năm tháng, người đàn bà càng dễ mềm lòng. Hồi còn trẻ, nghe ai nói “nhớ em”, nàng thường thấy đó chỉ là một câu cửa miệng. Nhưng đến tuổi này, điều khiến người ta rung động không còn là những cuộc vui chóng tàn, mà là cảm giác giữa bao nhiêu hững hờ vẫn còn có một người thật sự mong được ở gần mình.
Khóe môi nàng khẽ cong lên.
— Để tối nhé.
Khải đến villa lúc gần chín giờ tối. Mưa vẫn chưa dứt. Nước từ mái hiên chảy xuống thành những sợi bạc mờ mờ trước cửa kính. Cậu mặc áo thun đen ướt sũng, tóc dính sát xuống trán, vừa bước vào đã vòng tay ôm lấy nàng từ phía sau. Hơi ấm từ lồng ngực trẻ trung ấy áp vào lưng khiến Diễm Thư nhắm mắt vài giây. Nàng thích cảm giác đó. Cảm giác cơ thể mình vẫn còn biết rung động, vẫn còn nhớ cách dựa vào một người khác. Khải cúi xuống hôn lên cổ nàng.
— Chị gầy đi rồi.
— Già rồi chứ gầy gì.
Cậu xoay nàng lại, nhìn thật lâu bằng ánh mắt trong trẻo không toan tính.
— Chị đẹp mà.
Diễm Thư bật cười, nửa đùa nửa thật.
— Mấy thằng con trai tụi bây mới là thứ nguy hiểm nhất đời.
Hai người ngồi xuống sofa. Ngoài khung cửa, sấm chớp lóe lên trên mặt biển. Trong căn phòng chỉ còn tiếng mưa, tiếng thở và hơi ấm của hai cơ thể đang tìm đến nhau như tìm một nơi trú ẩn. Đối với Diễm Thư, điều khiến nàng gắn bó với Khải không phải chỉ vì tuổi trẻ của cậu, mà vì ở bên cậu nàng không phải chứng minh điều gì cả. Không cần khôn ngoan, không cần sắc sảo, không cần luôn luôn thắng thế. Chỉ cần là một người đàn bà mệt mỏi đang muốn được ôm. Khi Khải hỏi nhỏ bên tai:
— Lên phòng nghe chị?
Diễm Thư khẽ gật đầu.
Mưa đập ràn rạt lên cửa kính tầng hai. Căn phòng chỉ bật ngọn đèn ngủ vàng dịu. Gió biển thổi làm tấm rèm phập phồng như hơi thở. Hai người quấn lấy nhau giữa tiếng mưa và tiếng sóng. Đúng lúc một tia chớp xé sáng mặt biển, Diễm Thư bất chợt nhìn ra ngoài cửa kính. Dưới màn mưa, nàng thấy một hàng đàn bà mặc áo cung phi đứng bất động trên bãi cát. Tóc dài phủ kín vai, thân hình trắng nhợt, lặng lẽ nhìn lên căn phòng như những cái bóng từ một đời nào khác.
Toàn thân Diễm Thư bỗng đông cứng lại, như thể vừa có ai từ phía sau dội thẳng một gáo nước lạnh buốt từ đỉnh đầu xuống tận sống lưng. Khải lập tức khựng lại, ngẩng lên nhìn nàng. Dưới ánh chớp ngoài khơi lóe lên rồi tắt phụp, gương mặt Diễm Thư tái đi thấy rõ, còn đôi mắt thì mở lớn, chăm chăm dõi về phía lớp kính đang mờ đặc vì mưa như thể ở đó vừa xuất hiện một điều gì chỉ riêng nàng mới nhìn thấy.
— Chị sao vậy?
Diễm Thư không trả lời ngay. Hơi thở nàng dồn dập, lồng ngực phập phồng như vừa chạy qua một quãng đường dài, rồi nàng ngoảnh đầu nhìn ra ngoài thêm một lần nữa. Nhưng ngoài kia chỉ có màn mưa đang quất xiên qua mặt biển, gió lùa từng cơn làm hàng dừa nghiêng ngả, còn bóng đêm thì đặc quánh và sâu hun hút, tối đến mức tưởng như mọi vật đã bị kéo tuột xuống một tầng sâu khác của thế giới.
Khải đưa hai tay nâng gương mặt nàng lên. Lòng bàn tay nó còn nóng ran, chạm vào làn da lạnh ngắt của Diễm Thư khiến nó càng thấy rõ sự bất an đang âm thầm lan khắp người đàn bà trước mặt.
— Chị lại thấy gì nữa phải không?
Diễm Thư vẫn im lặng. Đôi môi khẽ run như muốn nói một điều gì đó, nhưng rốt cuộc chỉ mím chặt lại, để mặc nỗi hoảng hốt còn đọng nguyên trong đáy mắt.
Khải không hỏi thêm. Mấy tuần nay, nó đã đủ gần để nhận ra trong Diễm Thư đang có một điều gì đó lặng lẽ đổi khác. Có lúc nàng đang nói bỗng dừng giữa câu, nghiêng đầu như vừa nghe thấy tiếng ai gọi từ một nơi rất xa. Có lúc nửa đêm giật mình thức dậy, ngồi bất động trên giường, mắt nhìn đăm đăm vào một góc tối với vẻ mặt ngơ ngác như người vừa đi lạc quá sâu trong một giấc mơ mà chưa tìm được đường trở ra.
Nó không biết đó là bóng ma thật sự của những người đàn bà xưa, là nỗi oan của đất đai và những phận người từng bị xóa tên, hay chỉ là sự mỏi mệt chất chồng quá lâu khiến tâm trí nàng bắt đầu tự tạo ra những hình bóng để đối thoại với chính mình. Nghĩ cho cùng, ranh giới giữa ma quỷ và ký ức đôi khi cũng mỏng như làn khói thuốc lững lờ trước mặt. Có những thứ người đời gọi bằng những cái tên rất hiện đại như ám ảnh, sang chấn hay rối loạn tinh thần, nhưng cũng có những đêm, khi con người ta đã đi quá xa khỏi sự bình yên của mình, ai dám quả quyết rằng quá khứ không biết cách lần theo bóng tối mà quay về gõ cửa.
Khải không đủ hiểu biết và từng trải để giải thích điều đó, cũng không chắc mình nên tin vào tâm linh hay tin vào những lý lẽ tỉnh táo của thời nay. Nó chỉ biết rằng người đàn bà đang ở trong vòng tay mình, vốn từng sắc sảo và cứng cỏi như không gì có thể làm lung lay, giờ đây lại mong manh đến lạ, như là chỉ cần buông tay ra một chút thôi là nàng sẽ vỡ vụn giữa tiếng mưa đêm.
Vẻ đẹp dịu dàng nhất của tuổi trẻ nằm ở chỗ đó. Khi thương một người, người ta không thấy cần phải mở cho bằng hết những cánh cửa đã khép kín trong lòng họ, cũng không sốt ruột truy hỏi điều gì đã xảy ra hay đòi mọi nỗi buồn phải có lời giải thích rõ ràng. Người ta chỉ lặng lẽ ở bên, vừa đủ gần để đối phương biết rằng nếu có lúc mỏi mệt quá mà quay đầu lại, vẫn còn một bờ vai ấm để tựa vào.
Khải thương Diễm Thư theo cách rất bản năng, vừa như thương một người đàn bà từng khiến nó thấy mình trưởng thành hơn, vừa như thương một con người đang âm thầm mang theo một gánh nặng quá sức mà không biết đặt xuống ở đâu. Nó không hiểu hết quá khứ của nàng, cũng chưa đủ từng trải để nhận ra sau vẻ sắc sảo và điềm tĩnh của người lớn thường có những vết nứt được che giấu rất khéo. Nhưng càng nhìn Diễm Thư, nó càng cảm thấy phía sau ánh mắt lạnh và giọng nói chắc nịch ấy là một nỗi cô đơn rất sâu.
Và rồi Khải chợt bối rối khi nhận ra, suốt một thời gian dài, nó từng âm thầm ngưỡng mộ Diễm Thư. Nó mong rằng rồi mình cũng sẽ mạnh mẽ, quyết đoán và khiến người khác phải dè chừng như nàng, như thể chỉ cần đủ bản lĩnh thì sẽ không còn điều gì làm mình tổn thương được nữa. Nhưng trong khoảnh khắc này, khi người đàn bà mà nó từng xem như biểu tượng của thành công, đang ngồi trước mặt với đôi mắt đầy hoang mang, mỏi mệt. Khải mới hiểu rằng có những người trông càng mạnh mẽ thì bên trong càng phải gồng mình dữ dội hơn để khỏi sụp xuống. Nghĩ tới đó, nó bất giác rùng mình, như vừa nhìn thấy tương lai của chính mình trong một tấm gương đã bắt đầu xuất hiện những đường nứt mảnh.
Diễm Thư nhìn Khải rất lâu. Trong mắt nàng vẫn còn nguyên nỗi hoảng hốt của một người vừa chạm vào đáy sâu của chính mình, nhưng tận cùng của sự hoảng hốt ấy đã le lói một nhu cầu bản năng và dữ dội được níu lấy hơi ấm của một con người đang hiện diện trước mặt.
Nàng kéo Khải sát lại, đặt lên môi nó một nụ hôn sâu và gấp gáp. Nụ hôn không còn mang vẻ ve vuốt thong thả thường ngày, mà nóng bỏng và mãnh liệt, dường như nàng đang cố dùng toàn bộ hơi thở, da thịt và sức lực còn lại để đẩy lùi cái lạnh vô hình đang âm thầm bò ra từ quá khứ. Hơi thở nàng dồn dập, đứt quãng nơi cổ họng, vừa như một tiếng nấc, vừa như sự vùng vẫy tuyệt vọng của một người đang sợ nếu buông tay ra, mình sẽ chìm trở lại vào khoảng tối không đáy.
Khải thoáng khựng lại trước sự cuồng nhiệt bất ngờ ấy, rồi vòng tay ôm lấy nàng. Càng được ôm chặt, Diễm Thư càng hôn mạnh hơn, gần như muốn ép thân nhiệt của hai con người nhập vào nhau trong một khoảnh khắc ngắn ngủi. Trong giây phút đó, nàng không nghĩ đến đúng sai, quá khứ hay ngày mai. Nàng chỉ biết rằng mình cần cảm giác rất thật của một lồng ngực đang phập phồng dưới tay, một hơi thở ấm áp áp sát vào da thịt, để tự nhắc mình rằng giữa bao nhiêu lạnh lẽo và hỗn độn, mình vẫn còn đang sống.
*
Sáng hôm sau, Khải rời villa sớm. Trước khi đi, cậu ôm nàng từ phía sau trong căn bếp còn thơm mùi cà phê mới pha.
— Hay chị nghỉ vài bữa đi.
Diễm Thư mỉm cười.
— Nghỉ gì?
Khải tựa cằm lên vai nàng.
— Em thấy chị giống người sắp gãy.
Nàng bật cười.
— Chị gãy mấy lần rồi. Chưa chết được đâu. Khải im lặng hồi lâu, rồi hỏi rất khẽ:
— Chị có thương em không?
Câu hỏi đơn sơ ấy khiến Diễm Thư đứng yên. Nàng từng đi qua không biết bao nhiêu người đàn ông: kẻ dùng tiền để mua tình, kẻ dùng tình để đổi quyền, kẻ lên giường rồi coi nhau như chưa từng tồn tại. Nhưng rất hiếm người hỏi nàng câu đó bằng giọng chân thành đến vậy. Diễm Thư không trả lời. Nàng chỉ đưa tay vuốt tóc Khải, như vuốt lên một phần tuổi trẻ mà mình đã đánh rơi từ rất lâu.
— Đi đi em.
Khải nhìn nàng thật lâu rồi lặng lẽ bước ra cửa. Đứng bên khung kính, Diễm Thư dõi theo chiếc xe khuất dần dưới con dốc dẫn xuống biển. Đến khi bóng xe biến mất hẳn trong màn sương, nàng mới nhận ra lòng mình trống hoác như vừa đánh mất một thứ gì. Không hẳn là tình yêu. Có thể là tuổi trẻ. Mà tuổi trẻ, một khi đã đi qua, dù có nhiều tiền đến đâu cũng không thể mua lại được.
(Còn Tiếp 2 kỳ)
