Nguyễn Đông A: Sài Gòn – Chợ Lớn (Tùy Bút 2) – CHỢ LỚN – NƠI DÒNG CHẢY KHÔNG BAO GIỜ CẠN

A Chinese merchant family in Cholon, Saigon,1872 (Nguồn: www.album-online.com)

Tôi đứng bên lề đường Trần Hưng Đạo vào một buổi chiều quái nắng, thứ nắng như đổ thẳng từ một vòm trời đã ngả màu cũ kỹ xuống mái phố Chợ Lớn, nghe trong không khí dày đặc mùi trà bốc lên từ những quán nhỏ ven đường, mùi thảo dược quyện cùng hơi nước hầm từ một tiệm mì nào đó len qua khe cửa hẹp, tất cả trộn lại thành một thứ hương vừa quen vừa lạ.

Trước mắt tôi, mấy ông già người Hoa tóc bạc trắng như sương ngồi chụm đầu bên bàn cờ, bàn tay chậm rãi vuốt râu, ánh mắt trầm tĩnh như đã đi qua đủ dài dằng dặc thăng trầm của một đời buôn bán. Miệng họ phả ra từng đợt khói thuốc mỏng, tan vào nắng chiều vàng đục như một lớp bụi thời gian. Xa hơn chút nữa là tiệm vàng, tiệm thuốc Bắc, quán ăn, xưởng may hiện ra dày đặc mà vẫn có trật tự, như những mảnh ghép của một bức tranh sầm uất đã trải qua biết bao đời phồn vinh lẫn biến động, nơi mỗi góc phố dường như đều có một câu chuyện riêng đang thở rất khẽ.

“Làm ăn hả? Ở Chợ Lớn này, không bang hội thì khó đứng lắm!”

Câu nói khàn khàn ấy bật ra từ quầy hàng đối diện, nghe tưởng như một lời nhắc bình thường mà lại mang theo cả một tầng kinh nghiệm sống đã được chắt lọc qua nhiều thế hệ. Ông chủ quán trà vừa rót nước vào chung sứ vừa đẩy nhẹ về phía khách, ánh mắt ông không nhìn thẳng mà như xoáy vào dòng chảy ngầm của những cuộc giao thương đã âm ỉ trôi suốt mấy trăm năm, nơi người ta không chỉ bán mua mà còn đang đặt cược cả thân phận mình vào từng cuộc đổi thay.

Không nơi nào trên dải đất này mà người Hoa lại tạo dựng được một thế giới riêng đậm đặc và bền chặt như ở Chợ Lớn. Họ đến đây từ những chuyến thuyền buồm vượt biển từ Phúc Kiến, Quảng Đông, Triều Châu, mang theo cả một nền văn hóa sống động, những luật lệ kinh doanh riêng, những quy ước không thành văn nhưng lại có sức ràng buộc hơn bất cứ văn bản nào. Họ lập hội, kết bang, phân chia khu vực, mỗi ngành nghề như một mắt xích chặt chẽ nâng đỡ nhau giữa thương trường nhiều sóng gió, từ những tiệm buôn nhỏ ven kênh rồi dần dần dựng lên các hãng xuất nhập khẩu, ngân hàng, xưởng dệt, tiệm vàng, nhà máy đường, tạo thành một hệ thống vừa bền vững vừa linh hoạt, vững như núi mà mềm như nước.

Tôi nhìn cái hệ thống ấy và chợt thấy nó không chỉ là chuyện làm ăn, mà là một cách con người tự tổ chức lại đời sống của mình khi bị ném vào một vùng đất xa lạ, nơi mỗi sự tồn tại đều phải dựa vào nhau mới đứng vững được. Trong sự chặt chẽ ấy, tôi cảm giác có cả một thứ kỷ luật âm thầm, không cần tuyên bố nhưng vẫn vận hành, như một dòng nước ngầm không bao giờ ngừng chảy.

BANG HỘI – SỢI DÂY KẾT NỐI NGƯỜI XA XỨ

Người Hoa ở đâu cũng vậy, cứ đặt chân đến một vùng đất mới là lập bang hội, dựng miếu thờ, mở tiệm buôn, giống như sự sống của họ chỉ có thể bắt đầu khi đã có một điểm tựa tinh thần và một mạng lưới người thân thuộc. Cái tinh thần “đồng hương là anh em” thấm vào máu thịt, trở thành thứ keo dính vô hình giữ họ sát cánh bên nhau giữa những biến động của đời sống mưu sinh. Ở Chợ Lớn, các hội quán không chỉ là nơi thờ tự mà còn là chỗ nương tựa cho những phận người tha hương, ai vừa chân ướt chân ráo đến đất Nam Kỳ cũng có thể tìm được chỗ ăn, chỗ ở, việc làm, thậm chí cả những mối duyên dựng vợ gả chồng, như họ bước vào một đại gia đình rộng lớn hơn chính gia đình ruột thịt của mình.

Người ta kể tôi nghe một câu chuyện cũ, về một anh chàng Hoa kiều nghèo rớt mồng tơi, lạc lõng giữa đất khách, lang thang rồi tìm đến hội quán Nghĩa An, nơi thờ Quan Công, quỳ xuống cất giọng cầu xin trong tuyệt vọng:

— Quan Thánh Đế Quân chứng giám, nếu ngài độ con có việc làm, con xin góp một phần tiền lời về đây đền ơn!

Lời khấn còn chưa kịp tan hết trong không khí thì một vị lão niên trong bang đi ngang nghe thấy, liền gọi anh ta vào làm ở tiệm mộc. Từ đó, cuộc đời đổi khác, anh ta chí thú làm ăn, dần dần phát đạt rồi quay về hội quán dâng hương, góp tiền xây thêm nóc chùa, như thể mọi ân nghĩa đều đã được sắp đặt từ trước bởi một bàn tay vô hình nào đó.

Người ta tin đó là sự linh ứng của Quan Công, nhưng càng nghĩ tôi càng thấy rõ, cái “linh ứng” thật sự lại nằm ở con người, ở cái khoảnh khắc một người xa lạ quyết định chìa tay ra cho một kẻ cùng khổ. Thần linh nếu có, cũng chỉ là cách con người gọi tên cho sự tử tế của chính mình mà thôi. Và tôi chợt thấy trong cái cơ chế bang hội ấy, không chỉ có tình đồng hương, mà còn có một thứ đạo đức được nâng lên thành niềm tin, để người ta tự nguyện sống có nghĩa, có tình hơn giữa đời buôn bán nhiều toan tính.

Chợ Lớn có hàng chục hội quán lớn nhỏ, mỗi nơi như một mảnh ghép riêng trong bức tranh văn hóa người Hoa trên đất Việt, mang dấu ấn khác nhau của từng cộng đồng Phúc Kiến, Triều Châu, Quảng Đông, nhưng lại cùng nhau tạo nên một tổng thể vừa đa dạng mà lại thống nhất.

Hội quán Nghĩa An, còn gọi là Chùa Ông, thờ Quan Công  biểu tượng của trung nghĩa. Trong chính điện, bức tượng ngài cao lớn, mặt đỏ rực, ánh mắt sắc như dao, đứng đó như một lời nhắc không lời về chữ tín trong làm ăn. Người Hoa tin rằng thờ Quan Công, không chỉ để cầu tài lộc mà còn để giữ gìn danh dự trong từng giao dịch, ai buôn bán gian dối, phản bội lời hứa thì sớm muộn cũng phải trả giá, không cần luật pháp hiện hữu mà như đã có một luật vô hình định sẵn. Tôi đứng trước không gian ấy và tự hỏi, phải chăng cái đáng sợ nhất không phải là luật pháp, mà là cách con người tự dựng lên những hệ thống niềm tin để ràng buộc chính mình, rồi sống trong đó như đó là chân lý duy nhất.

Hội quán Nhị Phủ lại gắn với Ông Bổn, vị thần bảo hộ đất đai, như một sự neo giữ cho những phận người xa xứ luôn nhớ về cội nguồn của mình. Trong khi đó, hội quán Hà Chương nổi bật với kiến trúc rực rỡ, mái ngói cong vút như cánh phượng, trên đó là những phù điêu rồng chầu, cá hóa rồng được ghép bằng sành sứ công phu. Tất cả không chỉ là nơi hành hương mà còn là một di sản nghệ thuật sống động, nơi từng đường nét chạm khắc đều gửi gắm khát vọng vươn lên, từ cá hóa rồng, như chính hành trình của những con người từng rời quê hương bằng hai bàn tay trắng.

Tôi rời Chợ Lớn khi nắng đã ngả sang màu khác, trong đầu vẫn còn vương lại cái cảm giác về một cộng đồng vừa thực tế vừa huyền thoại, nơi con người không chỉ sống bằng lao động mà còn sống bằng những hệ thống niềm tin được dệt nên từ lịch sử, từ di cư, từ nỗi cô đơn và cả từ khát vọng được thuộc về. Và tôi nghĩ, có lẽ mỗi thành phố đều có một “Chợ Lớn” của riêng nó, chỉ khác là có nơi được gọi tên, có nơi thì không, nhưng tất cả đều vận hành bằng cùng một nguyên lý, con người tìm cách dựa vào nhau để không biến mất giữa đời này.

TỪ TIỆM TẠP HÓA ĐẾN THƯƠNG GIA ĐẠI PHÚ

Người Hoa có khiếu kinh doanh bẩm sinh, nhưng nói vậy cũng chưa đủ. Họ còn có sự kiên nhẫn của người biết chờ thời và nhãn quan của người biết nhìn xa. Ở Chợ Lớn, từ những tiệm tạp hóa lụp xụp, họ dần dựng nên cả một thương cảng sầm uất. Chợ Bình Tây, do Quách Đàm xây dựng, là minh chứng cho tài thao lược ấy. Ông từng là người bán ve chai, nhưng nhờ biết nhìn xa trông rộng, mua rẻ bán mắc tích cóp từng đồng, cuối cùng trở thành đại thương gia lừng lẫy.

Song Chợ Lớn không chỉ có những đại gia buôn gạo, buôn vải. Nó còn là cái nôi của ngành ẩm thực Hoa kiều. Từ tô mì kéo sợi thủ công, bánh bao nhân thịt đậm đà, đến miếng vịt quay da giòn óng ánh, tất cả đều mang hương vị tinh tế của ẩm thực Trung Hoa trên đất Nam Kỳ. Người ta bảo: “Muốn ăn ngon, ghé Chợ Lớn!”. Câu nói ấy không phải lời quảng cáo, mà là một thứ chứng chỉ tín nhiệm truyền miệng qua nhiều thế hệ. Những quán hơn trăm năm tuổi vẫn giữ đúng bí quyết gia truyền, nấu theo kiểu tổ tiên dạy, không thay đổi dù chỉ một nhúm gia vị và cái sự nhất quán ấy, thật ra, cũng là một cách kinh doanh.

Đêm xuống, Chợ Lớn lên đèn, những biển hiệu chữ Hán đỏ rực in bóng xuống nền đường, lay động như những trang sử cũ đang trở mình. Tôi bước chầm chậm qua từng con hẻm, nghe tiếng xe kéo lăn bánh, tiếng người gọi nhau í ới bằng thứ tiếng pha trộn giữa Việt và Hoa ngữ. Có gì đó vừa cổ kính vừa sinh động ở chỗ này, như một cỗ máy cũ vẫn chạy đều, không ồn ào mà không bao giờ dừng lại.

NGƯỜI HOA CHỢ LỚN SAU 1975: BẢN LĨNH THƯƠNG NHÂN

Tôi nghe mùi đậu phộng rang lẫn trong hơi sầu riêng phảng phất đầu hẻm, bên kia là tiệm vàng xập xệ mà chủ nhân ngày trước từng giàu có lẫy lừng. Những con đường nơi đây như những dòng ký ức sống động về một thời quăng quật, nơi người Hoa đã từng vùng vẫy, chuyển mình qua từng đợt sóng dữ của lịch sử.

Sau 1975, những cửa hiệu tư nhân của người Hoa gần như bị cuốn phăng trong cơn lốc “cải tạo công thương nghiệp”. Xưởng dệt, lò bánh, tiệm thuốc bắc, tiệm vàng hoặc bị quốc hữu hóa, hoặc bị ép vào hợp doanh, nơi mà 51% quyền quyết định thuộc về nhà nước. Đó là một cuộc lột xác không mong muốn, một cơn đại hồng thủy cuốn phăng những gì họ gây dựng qua bao thế hệ.

Khi không còn cửa tiệm, họ tràn ra lề đường. Những con hẻm quanh chợ Bình Tây, Kim Biên, Soái Kình Lâm bỗng dưng hóa thành những “chợ trời”, nơi mà từ cái kim sợi chỉ, thuốc Tây, vải vóc đến vàng bạc, ngoại tệ đều có thể mua được, miễn là biết đường đi nước bước. Người Hoa không chờ thời. Họ biết biến nguy thành cơ thành điểm lợi. Khi các cửa hàng quốc doanh bán hàng giá rẻ nhưng chỉ có thể phân phối nhỏ giọt bởi quá ít hàng, họ lập tức gom mua rồi đẩy giá lên. Khi chính quyền siết chặt vàng bạc, ngoại tệ, họ thiết lập những “ngân hàng chợ đen” ngay tại các chợ An Đông, Nguyễn Tri Phương. Họ không thách thức luật, họ lách luật.

CƠN BÃO 1978–1979: NGƯỜI ĐI, NGƯỜI Ở LẠI

Năm 1978, một trận địa chấn khác quét qua cộng đồng người Hoa. Chiến dịch “chống đầu cơ tích trữ” làm hàng loạt tài sản bị tịch thu, nhiều gia đình tư sản gốc Hoa bị đưa đi cải tạo hoặc ép lên vùng kinh tế mới. Nhiều người không chờ đến lúc bị đẩy đi. Họ chủ động tìm đường thoát, hoặc ra đi theo chính sách “hồi hương” về Trung Quốc, rồi từ đó tìm tiếp đường sang Hồng Kông, Đài Loan.

Nhưng không phải ai cũng đi được. Những gia đình gốc Hoa có máu mặt, từng thấm nhuần chữ “thương” và chữ “cơ” suốt bao đời, họ hiểu rằng thời thế xoay chuyển như dòng nước. Khi siết chặt rồi sẽ đến lúc phải buông lỏng. Và họ chờ. Những người ở lại lúc bấy giờ không còn là thương gia giàu có với tiệm lớn, nhà cao. Họ lặng lẽ buôn bán nhỏ, tích lũy từng đồng trong âm thầm, và trên hết, không dại gì chọc vào tổ kiến lửa.

Nhìn lại, sự lựa chọn “ở lại” ấy là một canh bạc, nhưng là canh bạc của những người biết mình đang làm gì. Lịch sử đã chứng minh. Họ đúng.

CÚ HỒI SINH VÀ NHỮNG DÒNG CHẢY NGẦM

Năm 1983, khi chính quyền bắt đầu chấp nhận nền kinh tế nhiều thành phần, người Hoa ở Chợ Lớn lập tức chụp lấy cơ hội. Họ quay lại đầu tư vào ăn uống, may mặc, tiểu thủ công nghiệp. Những lĩnh vực không gây chú ý quá lớn nhưng vẫn hái ra tiền. Từ 1979 đến 1985, họ còn tìm được một mỏ vàng khác. Buôn lậu biên giới qua Campuchia, móc nối với Hoa kiều Đông Nam Á, thiết lập những đường dây mà hàng hóa chảy từ biển vào đến Sài Gòn như một dòng ngầm không bao giờ cạn. Xe gắn máy, thuốc lá, rượu ngoại, đồng hồ Thụy Sĩ, radio cassette. Người mua là người Việt, nhưng người tổ chức dòng chảy ấy chủ yếu vẫn là người Hoa.

Cũng trong thời gian này, một dòng tiền khổng lồ từ nước ngoài bắt đầu đổ về. Người Việt gốc Hoa ở Mỹ, Canada, Pháp, Úc tìm cách gửi tiền về cho thân nhân, ban đầu qua các hệ thống chính thức, sau đó hình thành những đường dây chuyển tiền lậu mà người Hoa nắm phần lớn. Năm 1990, tổng số tiền người Việt hải ngoại gửi về ước tính hơn 400 triệu USD. Một con số tương đương tổng kim ngạch xuất khẩu chính thức của cả nước lúc bấy giờ. Không phải ngẫu nhiên mà con số ấy chạy qua tay ai.

CHỢ LỚN – MỘT ĐẾ CHẾ KHÔNG THỂ XÓA SỔ

Hơn bốn thập niên sau 1975, Chợ Lớn vẫn là trung tâm thương mại của miền Nam. Người Hoa vẫn nắm giữ thị trường vải vóc ở Soái Kình Lâm, kim khí điện máy ở Huỳnh Thúc Kháng, điện tử ở Nguyễn Tri Phương, vàng bạc nữ trang ở Lê Thánh Tôn, xe gắn máy ở Nguyễn Trãi và cả một hệ thống ẩm thực trứ danh trải dài từ quận 5 đến quận 11.

Nhìn lại, mọi nỗ lực loại trừ thế lực kinh tế của người Hoa ở miền Nam đều thất bại. Không phải vì họ may mắn, mà vì họ hiểu thứ mà nhiều người không hiểu, thương mại không phải ngành nghề, đó là bản năng. Họ biết khi nào nên giấu mình, khi nào nên bung ra. Biết rằng một thương nhân cần vốn liếng, nhưng quan trọng hơn hết phải có mạng lưới, phải biết lách, phải biết đợi, và trên hết, phải giữ chữ tín. Chữ tín ấy là thứ mà từ thế kỷ 18, người Hoa đã dùng để xây nền móng cho đế chế của mình. Dù bão táp thế nào, nền móng đó vẫn chưa bao giờ sụp.

Tôi bước ra khỏi một tiệm hủ tiếu ven đường, húp cạn giọt nước lèo cuối cùng. Bên kia đường, những sạp vải vẫn tấp nập kẻ bán người mua, những xe đẩy chất đầy hàng hóa len lỏi vào những con hẻm chằng chịt. Chợ Lớn không còn cái thế độc tôn như trước, song vẫn giữ được một linh hồn thương mại đặc trưng mà không thời cuộc nào xóa nổi.

Tôi ghé vào một con hẻm nhỏ, nơi một ông lão người Hoa đang thong thả châm ấm trà. Khói trà bốc lên, hòa vào màn sương phố thị. Ông nhấp một ngụm, tưởng tôi là người Hoa, cười bảo:

— Người Hoa mình, đi đâu cũng nhớ quê, nhưng mà sống ở đâu thì cũng phải làm ăn cho đàng hoàng, giữ nghĩa giữ tình.

Tôi đứng đó, nhìn làn khói trà tan dần vào không khí chiều muộn, chợt nghĩ, đây chính là bí quyết sinh tồn mà người Hoa không bao giờ viết vào sách vở. Không phải vốn liếng, không phải mưu lược, mà là cái sợi chỉ vô hình nối người với người, đời này sang đời khác, giữa những khu phố đã từng bị cuốn trôi mà vẫn cứ mọc lại. Như nước, bị chặn thì tìm đường vòng, bị phong thì hóa thành hơi. Nhưng không bao giờ mất đi.

NHỮNG NGƯỜI BIẾT BUÔNG BIẾT NẮM

Bây giờ, khi ngồi trước tô mì hoành thánh ở khu Hà Tôn Quyền, tôi nghĩ về những phận người đã góp tay dựng vùng đất này. Từ Cù Lao Phố bị thiêu rụi đến Chợ Lớn phồn thịnh, từ những chiếc thuyền viễn xứ đến những thương điếm vang danh Đông Nam Á. Người Hoa ở Chợ Lớn không chỉ là cộng đồng nhập cư giỏi làm ăn. Họ là những người biết cách biến mất mát thành nền móng, biến đất lạ thành quê hương thứ hai.

Sự thành đạt của họ không phải câu chuyện của may rủi, mà là của tinh thần không chịu thua số phận. Họ lao vào thương trường như người đánh cờ. Họ tính toán, kiên trì, khéo léo, và luôn biết lúc nào nên giữ, lúc nào nên buông. Nhưng thành đạt không đồng nghĩa với bất biến. Trong dòng chảy của thời đại, người Hoa Sài Gòn vẫn phải đối mặt với những biến động về thương mại toàn cầu, chuyển dịch chính trị, sự bùng nổ của công nghệ. Câu hỏi đặt ra không phải liệu họ có thay đổi không, mà là thay đổi theo cách nào để vẫn là chính mình.

Và nếu một ngày kia Sài Gòn không còn những con phố Hoa kiều rực rỡ, không còn tiếng xe hàng lăn bánh lúc tờ mờ sáng, không còn mùi thuốc bắc vương trên từng góc phố, thì liệu thành phố này có còn là chính nó? Tôi không có câu trả lời chắc chắn. Nhưng tôi tin rằng Chợ Lớn, suy cho cùng, không chỉ là một địa danh, nó là một câu chuyện được kể bằng tiếng nước vỗ mạn thuyền ngày xưa, bằng tiếng rao hàng trong những con hẻm nhỏ, bằng ánh đèn hắt ra từ những tiệm buôn đã tồn tại qua nhiều thế hệ.

Nếu một ngày nào đó bạn đi qua nơi này, hãy thử bước chậm lại một chút. Giữa những ồn ào quen thuộc, biết đâu bạn sẽ nghe thấy Chợ Lớn đang kể câu chuyện của chính mình, kéo dài hơn hai trăm năm, vẫn chưa bao giờ dừng lại.

Bài Mới Nhất
Search