Nguyên tác: THE CULT OF TRUMP
Tác Giả: STEVEN HASSAN
(Chuyển ngữ tiếng Việt: ChatGPT; Hiệu đính (và chịu trách nhiệm): T.Vấn)
GIỚI THIỆU TÁC GIẢ VÀ TÁC PHẨM
***
CHƯƠNG NĂM: SỨC THUYẾT PHỤC CỦA TRUMP
Vào mùa hè năm 2015, hơn một năm trước cuộc bầu cử tổng thống, tác giả truyện tranh Dilbert – Scott Adams – đã đưa ra một dự đoán nghe có vẻ điên rồ: rằng Donald Trump có 98% cơ hội trở thành tổng thống. Trong bối cảnh dàn ứng cử viên Đảng Cộng hòa vẫn còn rất đông đảo, và hầu hết các cuộc thăm dò đều nghiêng hẳn về phía ứng cử viên Đảng Dân chủ Hillary Clinton, Adams đã bị chế giễu và thậm chí bị tấn công. Sau đó, ông thừa nhận mình đã phóng đại cơ hội của Trump để thu hút sự chú ý — một phương pháp thuyết phục then chốt. Nhưng Adams, người tự nhận là một nhà thôi miên được đào tạo bài bản, thực sự tin rằng Trump — với sự am hiểu truyền thông, mười bốn mùa thực hiện chương trình The Apprentice và kinh nghiệm sâu rộng trong kinh doanh — có khả năng chiến thắng rất cao. Điều mang lại lợi thế cho Trump, Adams nói, chính là khả năng thuyết phục siêu đẳng của ông.
Trong cuốn sách kinh điển năm 1936, How to Win Friends and Influence People (Đắc nhân tâm), Dale Carnegie đã nêu ra sáu nguyên tắc thuyết phục: mỉm cười, lắng nghe, thể hiện sự quan tâm chân thành đến mọi người, làm cho họ cảm thấy mình quan trọng, ghi nhớ tên và sử dụng nó thường xuyên, và nói về sở thích của họ. Các nguyên tắc của Carnegie nghe có vẻ mộc mạc. Trên thực tế, chúng vẫn hiệu quả, nhưng khoa học về sự thuyết phục đã tiến xa hơn nhiều so với những hiểu biết của ông. Đầu tiên là với các phương tiện truyền thông đại chúng — phát thanh và truyền hình — và sau đó là thời đại kỹ thuật số, các kỹ thuật gây ảnh hưởng đã trở nên tinh vi hơn nhiều. Theo Adams, Trump đã khai thác một cách bậc thầy nhiều kỹ thuật này để mang lại lợi thế cho mình.
Trong cuốn sách Win Bigly: Persuasion in a World Where Facts Don’t Matter (Thắng lớn: Thuyết phục trong một thế giới mà sự thật không còn quan trọng), Adams mô tả một trong những nguyên tắc cơ bản trong phong cách hùng biện của Trump. “Thuyết phục hoàn toàn là về các công cụ và kỹ thuật để thay đổi tâm trí con người, có hoặc không có sự thật hay lý lẽ,” Adams viết. Khi Trump tuyên bố rằng những người nhập cư Mexico là những kẻ hiếp dâm, chúng ta có thể đã rùng mình ghê tởm nhưng chúng ta đã ghi nhớ điều đó. Và chúng ta đã bàn tán về nó. Adams lập luận rằng Trump không có ý nói tất cả những người nhập cư Mexico — ông ấy đang cố tình cường điệu hóa. Ông ấy đang sử dụng phép ngoa dụ (hyperbole), một chiến thuật thuyết phục nhằm gây tranh cãi và thu hút sự chú ý cũng như cảm xúc của mọi người.
“Một diễn giả đầy cảm xúc luôn khiến khán giả cảm nhận cùng mình, ngay cả khi những lập luận của anh ta chẳng có gì; đó là lý do tại sao nhiều diễn giả cố gắng áp đảo khán giả bằng những tiếng ồn đơn thuần,” Aristotle đã viết như vậy trong tác phẩm kinh điển về thuyết phục, Rhetoric (Tu từ học). Theo lời tự thuật của mình, Trump dường như biết rõ mình đang làm gì. “Tôi đánh vào những ảo tưởng của mọi người,” Trump nói trong The Art of the Deal (Nghệ thuật thương lượng). “Đó là lý do tại sao một chút ngoa dụ không bao giờ gây hại… Tôi gọi đó là sự ngoa dụ chân thực. Đó là một hình thức phóng đại vô hại — và là một hình thức quảng bá rất hiệu quả.” Theo Adams, ngay cả ở những lúc hùng hổ nhất, Trump vẫn có một chiến lược, một chiến lược không nên bị đánh giá thấp. Ông ấy là một bậc thầy thao túng truyền thông và tâm trí con người.
THÊM MỘT CHÚT VỀ TÂM TRÍ, NGÔN NGỮ VÀ THÔI MIÊN
Bộ não con người được mô tả như một máy tính sinh học vô cùng phức tạp và tinh vi, được thiết kế để học các mô thức sinh tồn. Nó đáng kinh ngạc ở khả năng phản ứng sáng tạo đối với các nhu cầu sinh lý và tâm lý của một người, cũng như đối với môi trường của họ. Bộ não của chúng ta lọc ra những luồng thông tin đổ về mỗi giây để chúng ta có thể đối phó với những thứ mà chúng ta coi là quan trọng. Nghiên cứu mới nhất mô tả cách bán cầu não phải tiếp nhận bức tranh toàn cảnh và bán cầu não trái tập trung vào các chi tiết.
Tâm trí chúng ta chứa đầy những kho lưu trữ thông tin khổng lồ — hình ảnh, âm thanh, cảm giác, mùi vị và mùi hương. Tất cả thông tin này được kết nối một cách hệ thống theo những cách có ý nghĩa và được lưu trữ dưới dạng ký ức. Những ký ức này giúp phát triển ý thức về bản thân. Đến lượt mình, những niềm tin về bản thân lại đóng vai trò là một bộ lọc để xử lý thông tin mới. Chúng cũng giúp xác định hành vi của chúng ta. Tuy nhiên, chỉ một phần nhỏ hành vi của chúng ta nằm dưới sự kiểm soát có ý thức. Vô thức (unconscious) thực hiện phần còn lại, bao gồm cả việc điều tiết các chức năng cơ thể. Hãy tưởng tượng bạn phải bảo tim mình đập 72 lần mỗi phút — sẽ chẳng còn thời gian cho bất cứ việc gì khác.
Ngoài việc kiểm soát các chức năng cơ thể, vô thức đóng một vai trò lớn trong việc hình thành tâm trí có ý thức của chúng ta. Nó là người quản lý và lưu giữ thông tin chính. Đó là nơi xử lý và lưu trữ vô số niềm tin, đánh giá, cảm xúc và hành vi của chúng ta. Hãy nghĩ về tâm trí có ý thức của chúng ta như bộ dò đài trên đài AM/FM. Bạn có thể tập trung sự chú ý vào một “đài”, nhưng tất cả các tần số AM/FM đều đang hoạt động liên tục trong tâm trí con người. Chỉ là chúng ta không nhận ra điều đó. Chúng ta đang vận hành dựa trên cái mà nhà kinh tế học hành vi đoạt giải Nobel Daniel Kahneman gọi là “lối tắt tư duy vô thức” (unconscious heuristics).
Chính vô thức cho phép chúng ta tạo ra những hình ảnh tinh thần và trải nghiệm chúng như thật. Những nhận thức của bạn về thế giới “chỉ đơn giản là các tín hiệu điện được não bộ diễn giải,” trích dẫn bộ phim kinh điển The Matrix (Ma trận). Hãy thử thí nghiệm này: Hãy để tâm trí đưa bạn đến một bãi biển tuyệt đẹp — tận hưởng sự ấm áp và rực rỡ của mặt trời, làn gió mát, mùi của đại dương. Nghe tiếng sóng vỗ, cảm nhận những hạt cát giữa các ngón chân. Bạn đã đi đến một nơi khác trong giây lát phải không? Trí tưởng tượng có thể là một công cụ mạnh mẽ. Các cầu thủ bóng bối chuyên nghiệp hàng đầu học cách hình dung quả bóng rời khỏi ngón tay và đi vào rổ trước khi họ ném. Tất cả chúng ta đều làm vậy: hình dung những gì chúng ta sẽ nói trong một buổi thuyết trình, hoặc khi chúng ta gặp “định mệnh” của đời mình và rơi vào lưới tình.
Trump cũng làm như vậy — ông ấy là một bậc thầy trong việc thu hút sự chú ý và thao túng trí tưởng tượng của mọi người. Bạn có thể thấy điều đó trong cách ông ấy sử dụng phép ngoa dụ. Những sự phóng đại của ông chỉ đơn giản là những hình ảnh sống động được thiết kế để gây sợ hãi hoặc thích thú — thường là cả hai cùng một lúc. Trong bài phát biểu nhậm chức năm 2017, ông đã nói về những nhà máy bị bỏ hoang, những ngôi trường thất bại, tội phạm tràn lan và một quân đội suy yếu mà chỉ ông mới có thể khắc phục. “Sự tàn phá nước Mỹ này kết thúc ngay tại đây và ngay bây giờ,” ông tuyên bố. “Tôi sẽ có thể đảm bảo rằng khi bạn đi bộ xuống phố ở khu ổ chuột hay bất cứ nơi nào, bạn sẽ không bị bắn.” Trong năm đầu tiên của Trump, 112 người đã chết trong mười vụ xả súng hàng loạt riêng biệt. Năm sau đó, số người tử vong đã lên tới hơn 300 người. Ngay cả những biệt danh thóa mạ của ông — Lyin’ Ted (Ted dối trá), Pocahontas, Crazy Bernie (Bernie điên rồ) — cũng đánh vào trí tưởng tượng của chúng ta, gợi lên những hình ảnh và cảm xúc liên quan mà một khi đã nghe thấy, chúng có thể bị kích hoạt lặp đi lặp lại chỉ bằng một lần nhắc đến.
Tâm trí rất mạnh mẽ nhưng nó có những lỗ hổng. Nó cần một luồng thông tin nhất quán để hoạt động bình thường. Đặt một người vào phòng cách ly giác quan và chỉ trong vòng vài phút, họ sẽ bắt đầu ảo giác và trở nên cực kỳ dễ tiếp nhận những lời gợi ý của người khác. Tương tự, đặt một người vào tình huống mà các giác quan bị quá tải với những thông tin mâu thuẫn không nhất quán, và tâm trí thường sẽ trở nên tê liệt như một phản ứng bảo vệ. Nó trở nên bối rối và choáng ngợp — các năng lực phản biện không còn hoạt động bình thường. Trong trạng thái quá tải này, con người có thể trở nên dễ bị tổn thương trước những gợi ý thôi miên và trạng thái xuất thần.
Bạn có thể liên tưởng thôi miên với một bác sĩ để râu lủng lẳng một chiếc đồng hồ bỏ túi cũ trước mặt một đối tượng có đôi mắt lờ đờ, hoặc một nhà thôi miên sân khấu khiến mọi người tin rằng họ là một con gà hoặc Elvis Presley. Mặc dù những hình ảnh đó là rập khuôn, chúng chỉ ra một đặc điểm trung tâm của thôi miên: trạng thái xuất thần (trance). Trong trạng thái xuất thần, tư duy phản biện và các quá trình tinh thần khác bị giảm sút, để lại trí tưởng tượng vô thức vốn dễ bị ám thị hơn nắm quyền kiểm soát nhiều hơn. Mọi người ít có khả năng đánh giá một cách phản biện thông tin nhận được trong trạng thái xuất thần hơn là khi ở trạng thái tỉnh táo bình thường. Trạng thái biến đổi này không cần phải sâu hay kéo dài. Nó xảy ra với tất cả chúng ta nhiều lần trong ngày — khi ai đó nói, “chuyền cho tôi lọ muối,” bạn có phân tích thông tin liên lạc đó không, hay bạn chỉ chuyền lọ muối trong khi sự tập trung của bạn vẫn dành cho bữa ăn hoặc người bạn đang nói chuyện cùng?
Tâm trí cần các khung tham chiếu (frames of reference) để cấu trúc thực tại. Niềm tin, kinh nghiệm quá khứ hoặc các điểm thông tin cung cấp bộ lọc. Thay đổi khung tham chiếu và thông tin truyền vào sẽ được diễn giải theo một cách khác. Nếu ai đó tiếp cận bạn trong trung tâm thương mại và nói: “Trông bạn giống như một người thích phiêu lưu và thử những điều mới mẻ, một người có tư duy tự do thực thụ, không để những quy ước gò bó mình. Bạn có muốn thử món kiến bọc socola không?” bạn có khả năng đồng ý cao hơn nhiều so với việc người đó tiếp cận bạn và nói: “Trông bạn có vẻ là một người nhạy bén, luôn suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động.”
Khi mọi người phải chịu một quá trình kiểm soát tâm trí có hệ thống, hầu hết không có bất kỳ khung tham chiếu nào cho trải nghiệm đó và thường sẽ vô thức chấp nhận khung được đưa ra bởi thủ lĩnh hoặc nhóm — ví dụ, rằng họ đặc biệt, được chọn hoặc thông minh, và do đó xứng đáng với những gì bạn sắp truyền đạt cho họ. Trump làm điều đó khi ông chào đón khán giả của mình tại các cuộc mít tinh và nói với họ rằng ông yêu họ nhiều như thế nào, như ông đã làm tại một cuộc mít tinh ở El Paso: “Tôi yêu bang này. Tôi yêu người dân của bang này. Chúng ta đã có một mối tình lãng mạn tuyệt vời cùng nhau, các bạn biết điều đó mà.” Những gì họ cũng biết là tình yêu đó chỉ mở rộng đến những người ủng hộ ông. Một trong những câu nói yêu thích của Trump khi gặp những người đàn ông quyền lực là nói với họ rằng họ “đẹp trai” như thế nào. Năm 2017, khi phỏng vấn Kevin Warsh cho vị trí chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang, điều đầu tiên ông nói là: “Anh là một chàng trai thực sự đẹp trai, đúng không?” Ông thậm chí còn sử dụng nó cho chính mình. Khi đang vận động tranh cử vào tháng 4 năm 2016, ông đã nói trước đám đông: “Tôi trông có giống một tổng thống không? Tôi đẹp trai thế nào cơ chứ, đúng không? Đẹp trai thế nào?” Những điều này nghe có vẻ như những lời khen ngợi vô hại hoặc những lời mê sảng đáng yêu — hoặc nực cười, tùy thuộc vào góc nhìn của bạn — của một kẻ ái kỷ phù phiếm và nông cạn, nhưng chúng mang tính chiến lược cao. Ông ấy đang nói với khán giả — dù là một cá nhân hay một đám đông — rằng họ “xứng đáng” được chú ý và họ đang ở cùng một phe. Bằng cách định khung trải nghiệm của khán giả ngay từ đầu, Trump khiến họ có nhiều khả năng sẽ “vồ vập” lấy bất cứ thứ gì ông đưa ra. Như nhà khoa học hành vi Robert Cialdini chỉ ra trong cuốn sách Pre-Suasion: A Revolutionary Way to Influence and Persuade, khi một cái khung được thiết lập trước, khán giả sẽ trở nên dễ tiếp nhận một thông điệp ngay cả trước khi họ nghe thấy nó.
Khi đưa ra quyết định, chúng ta thường dựa trên thông tin mà chúng ta tin là đúng. Chúng ta không có thời gian hay khả năng để dừng lại, suy nghĩ và kiểm chứng sự thật cho mọi quan sát hoặc tuyên bố đến với mình. Chúng ta thường tin tưởng vào những gì mình đang thấy và được kể. Nếu chúng ta không tin tưởng ai, chúng ta có thể trở nên hoang tưởng đến mức suy kiệt. Nếu ở một thái cực khác, chúng ta tin tưởng một cách bừa bãi, chúng ta sẽ mở cửa cho sự bóc lột. Hầu hết mọi người có xu hướng duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa sự hoài nghi và sự tin tưởng. Những kẻ kiểm soát tâm trí mang tính hủy diệt và những kẻ lừa đảo cố gắng phá vỡ sự cân bằng đó để có lợi cho mình. Mục tiêu của họ là đánh giá “con mồi”, nói cho họ những gì họ muốn nghe, trao cho họ thứ đó — trong khi móc túi họ — và sau đó rời đi, David Cay Johnston, người đoạt giải Pulitzer và là tác giả của The Making of Donald Trump, cho biết. Theo Johnston, Trump là “kẻ lừa đảo vĩ đại nhất trong lịch sử thế giới bằng cách lừa đường vào Nhà Trắng.”
LẬP TRÌNH NGÔN NGỮ TƯ DUY (NLP)
Vào những năm 1970, Richard Bandler và John Grinder đã phát triển một phương pháp hệ thống để thâm nhập vào thế giới quan của người khác — để hiểu cách họ hiểu về thực tại — trong một nỗ lực giúp họ hiệu quả hơn. Họ gọi đó là Lập trình Ngôn ngữ Tư duy, hay NLP. Bandler và Grinder đã phát triển phương pháp này dựa trên công trình mang tính cách mạng của bác sĩ tâm thần Milton Erickson — đặc biệt là quy trình thôi miên định hướng quá trình của ông — và của những người khác như nhà trị liệu Virginia Satir, nhà nhân chủng học và ngôn ngữ học Gregory Bateson, và chuyên gia về nhận thức cơ thể Moshe Feldenkrais. Bandler và Grinder đã thấy cách các nhà trị liệu như Erickson và Satir đạt được những kết quả tuyệt vời — cái mà họ gọi là “phép thuật” trị liệu — với khách hàng của họ và bắt đầu mô phỏng họ để khám phá lý do tại sao họ lại hiệu quả đến vậy.
Họ nhận ra rằng con người trải nghiệm thế giới một cách chủ quan, thông qua năm giác quan — thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác và vị giác. Khi chúng ta thực hiện các hoạt động tinh thần — nhớ lại một sự kiện hoặc dự đoán hoặc diễn tập cho một sự kiện trong tương lai — chúng ta làm như vậy dưới dạng hình ảnh, âm thanh, cảm giác xúc giác, mùi và vị. Một số người thiên về thị giác hơn, trong khi những người khác có thể thiên về thính giác hơn. Mục tiêu của nhà trị liệu là hiểu cách khách hàng của họ trải nghiệm thế giới một cách chủ quan. Bandler và Grinder phát hiện ra rằng bằng cách sử dụng một bộ các kỹ thuật — mô phỏng (mirroring) tư thế hoặc giọng nói của một người, phản hồi theo chuyển động của mắt, cũng như quan sát các hành vi phi ngôn ngữ — họ có thể khơi gợi sự tin tưởng lớn hơn, điều này cho phép họ thâm nhập vào cốt lõi tư duy của khách hàng, từ đó giúp họ thay đổi. Họ đã làm điều này bằng cách tạo ra một bộ các trải nghiệm cho khách hàng của mình, thường bao gồm việc tưởng tượng các trạng thái tồn tại trong tương lai, điều này giúp họ hiệu quả hơn — giúp giáo viên dạy tốt hơn, nhân viên bán hàng bán hàng tốt hơn — cũng như giúp đỡ những người đang gặp xung đột hoặc đau đớn.
Lần đầu tiên tôi tiếp cận NLP vào năm 1980, tôi đã bị mê hoặc — tôi ấn tượng đến mức đã chuyển đến Santa Cruz để học với Grinder. Những gì ông và Bandler đã làm là xác định và giải thích nhiều kỹ thuật mà tôi đã sử dụng trong giáo phái Moonies để chiêu mộ và nhồi sọ mọi người — và những kỹ thuật đó đã từng được sử dụng lên chính tôi. Theo một nghĩa nào đó, NLP dạy một cách hệ thống những gì nhiều thủ lĩnh giáo phái và kẻ lừa đảo thường làm. Mặc dù ban đầu nó được phát triển cho các nhà trị liệu và giáo dục để giúp đỡ mọi người, nhưng các kỹ thuật của nó đã bị sử dụng để gây ảnh hưởng đến con người theo những cách mang tính hủy diệt.
Tất nhiên, các kỹ thuật gây ảnh hưởng đã được những người thuyết phục sử dụng hàng ngàn năm nay. Với NLP, chúng chỉ được hệ thống hóa theo cách mà chúng có thể được giảng dạy trên quy mô đại chúng. Hãy cùng xem xét một số kỹ thuật phổ biến nhất.
TRẠNG THÁI XUẤT THẦN VÀ ẢO GIÁC THÔI MIÊN
Con người ra vào trạng thái xuất thần (trance) suốt cả ngày. Đó là một đặc tính tự nhiên của ý thức. Chúng ta mơ mộng giữa ban ngày. Chúng ta leo lên xe và nhận ra mình đã “mất tập trung” trong suốt mười dặm vừa qua khi đang lái xe. Sự chú ý của chúng ta không phải lúc nào cũng ở đây và ngay bây giờ với tâm trí phân tích đang hoạt động. Milton Erickson phát hiện ra rằng ông có thể giúp bệnh nhân vượt qua các vấn đề tâm lý thông qua một quá trình động của thôi miên tự nhiên, trong đó ông theo dõi khi nào bệnh nhân ra vào trạng thái ý thức. Ông tin rằng tâm trí vô thức luôn luôn lắng nghe và thông qua việc sử dụng từ ngữ và gợi ý một cách cẩn thận và chiến lược, ông có thể giúp bệnh nhân thay đổi các niềm tin, cảm xúc và hành vi không lành mạnh. Cho dù một người có đang trong trạng thái xuất thần hay không, các gợi ý vẫn có thể tạo ra ảnh hưởng thôi miên miễn là chúng tìm thấy sự cộng hưởng ở cấp độ vô thức.
Tất nhiên, Erickson là một bác sĩ tâm thần — mọi người đến với ông để được giúp đỡ. Ông có một khung đạo đức trị liệu, nhưng công trình của ông về thôi miên đã cung cấp một sự bổ sung cực kỳ quan trọng vào kho vũ khí kiểm soát tâm trí. Các kỹ thuật kiểm soát tâm trí bằng thôi miên bản thân chúng không phải là tiêu cực. Trên thực tế, chúng có thể rất có lợi miễn là trung tâm kiểm soát nằm bên trong cá nhân và người gây ảnh hưởng bên ngoài không có ý đồ áp đặt niềm tin và kỳ vọng của riêng họ.
Các thủ lĩnh giáo phái và các nhóm đòi hỏi cao luôn có một ý đồ — họ tìm cách kiểm soát con người vì quyền lực, tiền bạc và tình dục. Một chuyên gia sức khỏe tâm thần có đạo đức có thể sử dụng các gợi ý thôi miên để giúp bạn trở thành phiên bản hiệu quả và chân thực nhất của chính mình và sẽ cho bạn biết rằng họ đang làm như vậy. Những người thiếu đạo đức và các giáo phái hầu như không bao giờ nói với thành viên rằng họ đang sử dụng các kỹ thuật thôi miên, điều này giúp họ thực hiện ý đồ của mình dễ dàng hơn. Trong một nhóm đòi hỏi cao hoặc giáo phái, kẻ gây ảnh hưởng bên ngoài muốn biến bạn thành một tín đồ thực thụ, một người đã nội tâm hóa hệ tư tưởng và quy tắc ứng xử mới. Họ muốn bạn rũ bỏ con người cũ và được tái sinh. Điều này đúng trong nhiều giáo phái — Scientology, Hare Krishnas, Moonies, và NXIVM, các nhóm chăn dắt Kitô giáo, và những nhóm khác.
Scientology khét tiếng về việc sử dụng thôi miên. Nó sử dụng các kỹ thuật thôi miên ngay từ khóa học giao tiếp ban đầu cho đến các Quy trình Huấn luyện (TRs) nâng cao hơn, vốn là một phần của cái mà những người theo Scientology gọi là “Cây cầu dẫn đến Tự do Tuyệt đối”. Bước thôi miên đầu tiên là bắt một người ngồi trong thời gian dài mà không cử động; tiếp theo họ được lệnh phải nhìn chằm chằm vào mắt của một người theo Scientology khác, có thể trong hàng giờ liền. Tại một thời điểm nào đó, người kia sẽ cố gắng làm cho họ phản ứng — việc có thể ngồi yên đó duy trì cái nhìn chằm chằm được coi là dấu hiệu của sự tiến bộ, nhưng điều nó đòi hỏi là một sự ly thoát (dissociation) khỏi chính bản thân họ. Về cơ bản, họ đang bị đẩy vào một trạng thái biến đổi của sự xuất thần sâu, nơi mục tiêu là phát triển một “bản ngã Scientology” biết vâng lời Hubbard và nhóm. Các thành viên được nhồi sọ để tin rằng các Quy trình Huấn luyện sẽ giúp họ hiệu quả hơn trong cuộc sống — kiếm được nhiều tiền hơn, giao tiếp tốt hơn, có công việc tốt hơn. Sau đó, họ được bảo rằng bằng cách thực hiện các quy trình này, họ sẽ giúp làm sạch hành tinh khỏi nghèo đói, tội phạm, bệnh tật — và thực tế là mọi vấn đề của nhân loại. Ở cấp độ cao nhất, các thành viên được bảo rằng họ có thể kiểm soát vật chất, năng lượng, không gian và thời gian. Sự thật là, chính họ mới là những người bị kiểm soát.
Trong các trạng thái thôi miên cực độ, con người có thể nhìn thấy những thứ không có ở đó hoặc làm cho những thứ đang hiện diện biến mất. Chúng được gọi tương ứng là ảo giác dương tính và ảo giác âm tính. Chúng đặc biệt phổ biến trong một số giáo phái Kinh thánh và chăn dắt, và đặc biệt là trong các mục vụ thuộc phong trào cánh hữu Kitô giáo được gọi là Cải cách Tông đồ Mới (NAR), vốn tin vào việc bị quỷ ám và nhấn mạnh nặng nề vào Satan. Các tín đồ được dạy thực hiện các phép quán tưởng và trải qua các trạng thái biến đổi và trải nghiệm thôi miên khác nhau, điều có thể dẫn họ đến tin rằng mình đang bị tấn công bởi các thực thể tà ác. Tương tự, họ có thể tin rằng mình đang được lấp đầy bởi thánh linh và hành động như thể “say vì Chúa”. Bạn có thể xem các video trực tuyến về những người trông giống như vừa uống hết một chai scotch nhưng chính niềm tin vào thánh linh đã thúc đẩy họ. Hóa ra NAR — với hàng triệu tín đồ — đã trở thành một trong những lực lượng ủng hộ Trump lớn nhất. Họ được bảo, và nhiều người tin, rằng Trump đã được Chúa chọn để lãnh đạo đất nước. Họ là những tín đồ thực thụ của Trump. Họ coi mình là những “chiến binh tâm linh”, những người nghĩ rằng họ đang giúp Trump thực hiện sứ mệnh do Chúa ban tặng.
Một số ảo giác kiểm soát tâm trí bằng thôi miên có thể có tác động tích cực. Trước khi tôi bị chiêu mộ vào giáo phái Moon, tôi là người hướng nội và rất không thoải mái khi nói trước đám đông. Trong nhóm, tôi được dạy sử dụng một biến thể của kỹ thuật thôi miên bao gồm việc cầu nguyện và tự nhủ rằng Chúa đang sử dụng tôi như một bình chứa. Tôi tưởng tượng Chúa đang nói thông qua mình, vì vậy tôi không còn cái tôi nữa. Sau khi rời giáo phái, tôi cần cấu trúc lại hệ thống niềm tin của mình, nhưng nhận ra rằng tôi vẫn có thể hành xử tự tin như khi còn là một thủ lĩnh Moonie. Ngoài ra, tôi bắt đầu áp dụng một số kỹ thuật khi bắt đầu thuyết trình về việc tham gia giáo phái của mình. Ví dụ, tôi sẽ sử dụng một kỹ thuật ảo giác dương tính khác: tôi sẽ tưởng tượng gia đình và bạn bè của mình đang ngồi dưới khán đài. Bằng cách này, tôi sẽ không cảm thấy cô đơn khi nói chuyện với người lạ. Khi thực hiện vài cuộc phỏng vấn truyền hình đầu tiên, tôi đã sử dụng kỹ thuật ảo giác âm tính để làm cho các máy quay trước mặt mình biến mất. Tất cả những gì tôi thấy chỉ là người phỏng vấn.
Các kỹ thuật thôi miên tự thân chúng không tốt cũng không xấu. Nó tùy thuộc vào việc ai đang sử dụng chúng và vì mục đích gì. Norman Vincent Peale — người cố vấn của Trump trong thời thơ ấu — đã dạy các kỹ thuật thôi miên trong nhà thờ của ông và trong cuốn sách The Power of Positive Thinking (Sức mạnh của tư duy tích cực). Có một khía cạnh trong việc tự đối thoại tích cực của Trump nghe gần giống như tự thôi miên. Trong chiến dịch tranh cử, sau cuộc tranh luận thứ hai của Đảng Cộng hòa, khi Trump đang sụt giảm trong các cuộc thăm dò, ông thường nói về tất cả các dấu hiệu tích cực — chỉ đề cập đến các cuộc thăm dò cho thấy ông đang giành được ưu thế, và nói về việc mọi thứ đang diễn ra “tuyệt vời” như thế nào. Ông khăng khăng về sự khổng lồ của đám đông trong lễ nhậm chức của mình đến mức người ta có thể tự hỏi liệu ông có thực sự bị ảo giác rằng nó lớn đến mức đó hay không.
Mặc dù các phương pháp của Peale có thể là một lợi thế cho một số người, chúng cũng có thể dẫn đến các vấn đề tâm lý. Tôi từng làm việc với một chàng trai trẻ vốn là một tín đồ thực thụ của nghệ thuật tư duy tích cực — anh ta là một cầu thủ bóng bầu dục trung học và đang thực hành các kỹ thuật của Peale, hình dung mình ở một vị trí bóng bầu dục cụ thể và thành công. Hóa ra huấn luyện viên của anh ta không muốn anh ta chơi ở vị trí đó và bảo anh ta làm việc khác. Chàng trai trẻ đã thực hiện chương trình và tin tưởng 100%, nghĩ rằng nếu mình cứ tiếp tục tin tưởng, huấn luyện viên sẽ thay đổi ý định một cách kỳ diệu. Thay vào đó, huấn luyện viên đã đuổi anh ta khỏi đội. Anh ta bị suy sụp và nghĩ rằng có điều gì đó không ổn với chính mình.
Một người cần có khả năng sử dụng các chiến lược kiểm chứng thực tế và cởi mở với các phản hồi để điều chỉnh cho phù hợp. Bạn cứ tin tất cả những gì bạn muốn, nhưng nếu bạn không có tài năng, thì dù bạn có tư duy tích cực đến đâu, bạn cũng sẽ không trở thành một huyền thoại bóng chày, một ngôi sao nhạc rock hay một thiên tài máy tính.
Cho đến nay, tôi chủ yếu nói về các kỹ thuật được sử dụng một đối một, nhưng các kỹ thuật thôi miên có thể được sử dụng trên những đám đông lớn, như tại một buổi mít tinh của Trump. Tất nhiên, tất cả các cuộc mít tinh chính trị — hay các buổi hòa nhạc rock — đều có tiềm năng dẫn dụ một loại trạng thái xuất thần, nhưng sự lặp lại của Trump, nhịp điệu giọng nói của ông, những hình ảnh sống động của ông là điều bất thường. Tại các buổi mít tinh, ông liên tục quay trở lại cùng một hình ảnh — về Bức tường, về những kẻ thù nguy hiểm, và thậm chí cho đến bây giờ, về quy mô đám đông nhậm chức của ông. Không có điều nào trong số này tồn tại và thế mà một số người theo dõi ông tin rằng chúng có thật — họ thậm chí có thể quán tưởng thấy chúng. chúng đã trở thành hiện thực trong tâm trí của nhiều người.
Có một thực tế là một số người dễ bị thôi miên hơn và thậm chí có thể sinh ra với khả năng đó. Các chuyên gia thôi miên gọi họ là những người “có khả năng thôi miên cao” (high hypnotizables). Những người này có khả năng tưởng tượng và tập trung cao độ, đến mức một số người có thể cố ý thay đổi nhiệt độ da của mình chỉ bằng cách tưởng tượng đang cầm những viên đá lạnh. Tất cả chúng ta đều đã từng cảm nhận nước đá, nhiều người trong chúng ta đã nặn quả cầu tuyết, vì vậy chúng ta mang trong ký ức và trong các mô thức nơ-ron cảm giác lạnh lẽo như thế nào. Thực sự đó là việc tiếp cận trí tưởng tượng và kho tàng trải nghiệm của bạn và áp dụng chúng một cách tập trung. Một liệu pháp điều trị đạo đức bởi các chuyên gia y tế được đào tạo về thôi miên có thể giúp mọi người tránh được chứng đau nửa đầu. Mọi người được dạy cách quán tưởng cũng như có các ảo giác vận động (kinesthetic hallucinations) có thể làm giãn nở và co thắt các mạch máu trong đầu. Họ thực hành trước tiên bằng cách làm cho bàn tay mình ấm lên và lạnh đi.
Thôi miên là một phương pháp mạnh mẽ mà hầu như bất kỳ ai cũng có thể học được nếu họ muốn đầu tư thời gian và công sức. Các nhóm chuyên gia có đạo đức sẽ không đào tạo bất kỳ ai. Hai tổ chức mà tôi tham gia, Hiệp hội Thôi miên Lâm sàng Hoa Kỳ và Hiệp hội Thôi miên Quốc tế, yêu cầu trình độ ít nhất là thạc sĩ trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Nhưng điều quan trọng là phải cẩn thận. Có vô số video trực tuyến của những cá nhân đáng ngờ, không có bằng cấp hay quy tắc đạo đức.
Có một nghệ sĩ giải trí nổi tiếng người Anh tên là Derren Brown, người làm hài lòng khán giả của mình bằng cách thực hiện những gì tôi coi là các thí nghiệm gây ảnh hưởng xã hội thiếu đạo đức. Trong loạt phim truyền hình Mind Control của mình, anh ta đã chứng minh một số kỳ tích đáng kinh ngạc — lừa mọi người giao đồng hồ, điện thoại di động và ví tiền cho mình chỉ trong vòng vài phút nói chuyện. Brown cũng đã thực hiện một số thí nghiệm thôi miên có khả năng gây nguy hiểm như một phần của chương trình, chẳng hạn như khiến ai đó tin rằng họ không có lựa chọn nào khác ngoài việc giết một con mèo con hoặc tạo ra một “Ứng cử viên Mãn Châu” (Manchurian Candidate). Người tình nguyện, tin rằng một khẩu súng đồ chơi là thật, đã được lệnh bắn một diễn viên nổi tiếng trên sân khấu. Một túi thuốc nhuộm đỏ ẩn giấu đã nổ tung khi cò súng được bóp. Nam diễn viên gục xuống, khiến mọi người trong khán giả kinh hãi. Đối tượng bị thôi miên không hề nhớ gì về hành động đó cho đến khi anh ta được xem đoạn video ghi hình lại sau đó.
Bậc thầy tự lực (self-help) cực kỳ nổi tiếng Tony Robbins đã xây dựng một đế chế truyền thông gồm những cuốn sách bán chạy nhất, các khóa tu và hội thảo cháy vé, và các chương trình quảng cáo bằng cách tối ưu hóa những gì ông học được từ các phương pháp thuyết phục NLP. Ông đã tổ chức các buổi hội thảo cho các giám đốc điều hành tập đoàn hàng đầu trên toàn thế giới, cũng như cựu tổng thống Bill Clinton và ngôi sao quần vợt Serena Williams (người là Nhân chứng Giê-hô-va). Tác giả truyện tranh Dilbert Scott Adams nói rằng Robbins là “nhà thôi miên đang hành nghề giỏi nhất thế giới.” Ông có lẽ là một trong những người giàu có và có ảnh hưởng nhất. Trong một cuộc phỏng vấn với The Daily Beast, Robbins nói rằng ông là người đầu tiên trao cho Trump cơ hội diễn thuyết lớn đầu tiên. “Ông ấy chưa bao giờ thực hiện một bài phát biểu lớn trước đó và ông ấy nghĩ rằng mình sẽ đến để nói cho 300 người nhưng hóa ra là 10.000 người. Và ông ấy đã bị nghiện.”
MỘT VÀI LỜI VỀ THIỀN ĐỊNH
Có hàng trăm nếu không muốn nói là hàng ngàn cách để thiền — không có cách duy nhất nào là tốt nhất cho tất cả mọi người. Tôi đã thực hiện một số thực hành thiền khác nhau với nhiều giáo viên khác nhau. Hiểu biết của tôi là mục tiêu cơ bản của thiền định là huấn luyện tâm trí vượt qua những suy nghĩ không ngừng nghỉ và bất ổn — cái mà các giáo viên thiền gọi là “tâm khỉ” (monkey mind) — và, trong một số thực hành, là để buông bỏ ý thức thông thường và đạt đến trạng thái nhận thức cao hơn. Một số thực hành thiền bao gồm việc ngồi yên và quan sát những suy nghĩ của bạn, hoặc chú ý đến hơi thở vào và ra, hoặc đi bộ và tập trung vào các bước chân của mình. Trung tâm kiểm soát nằm bên trong bạn. Tập trung vào một ngọn nến hoặc lặp lại một từ, hay mật ngôn (mantra), cũng là những hình thức thiền định.
Theo quan điểm của tôi, thiền dẫn dắt (guided meditation) và quán tưởng không phải là những hình thức thiền định theo nghĩa hẹp. Việc lắng nghe ai đó thúc giục bạn qua một loạt các suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm gần với một quá trình thôi miên dẫn dụ trạng thái xuất thần hơn là thiền định. Các phép quán tưởng dẫn dắt có thể lành mạnh và mang tính trị liệu, tùy thuộc vào việc ai đang thực hiện và vì sao. Ví dụ, nếu vào cuối một lớp học yoga, bạn đang nằm trên thảm, và người hướng dẫn yêu cầu bạn hình dung mình đang đi bộ trên cát ấm tại một bãi biển hoặc cảm nhận cơ thể mình đang tan chảy vào tấm thảm và bạn cảm thấy tốt hơn, thì điều đó hoàn toàn ổn. Nếu nó có đạo đức và trao quyền cho mọi người tự suy nghĩ và hoạt động hiệu quả hơn, với một trung tâm kiểm soát nội tại, tôi hoàn toàn ủng hộ. Hãy cẩn thận! Rất nhiều thứ đang được quảng bá trên mạng dưới dạng thiền định thực chất là thôi miên.
Một số hình thức thiền thực sự có thể gây hại cho một số người, gây ra cảm giác lo lắng và thậm chí là hoảng loạn. Điều này có thể đặc biệt đúng nếu một người bị lôi kéo sâu vào một nhóm dựa trên thiền định như Thiền Siêu Việt (TM), vốn khuyến khích các thành viên thiền hằng giờ liền. Trong cuốn sách Transcendental Deception: Behind the TM Curtain, cựu giáo viên TM trong mười năm Aryeh Siegel mô tả cách nhóm này sử dụng một “vỏ bọc khoa học” và sự ủng hộ của những người nổi tiếng — từ những người như đạo diễn phim David Lynch — để rao bán thương hiệu Ấn Độ giáo của riêng họ. Theo Siegel, TM tuyên bố thúc đẩy một hình thức thiền định dựa trên khoa học, nhưng các thành viên có thể bị lôi kéo vào cả một tập hợp các niềm tin và thực hành mà họ được bảo rằng sẽ dẫn đến các năng lực siêu nhiên — bay, tàng hình và bất tử — tất cả đều có một mức giá.
Tôi đã gặp và làm việc với nhiều người bị TM làm hại. Một chàng trai trẻ mà tôi tư vấn nói với tôi rằng anh ta bị đau đầu dữ dội, co giật không kiểm soát, và thậm chí bắt đầu sủa như một con chó khi còn là thành viên của TM. Anh ta tìm đến người giám sát của mình, người này bảo rằng anh ta đang “xả căng thẳng” (de-stressing) và nên thiền nhiều hơn. Sau khi bị suy sụp nghiêm trọng, anh ta đã ngừng tập TM và tìm kiếm sự giúp đỡ của tôi. Tôi đã dạy anh ta về các giáo phái và kiểm soát tâm trí và giải thích lịch sử của nhóm — rằng vị người sáng lập quá cố, Maharishi Mahesh Yogi, người tự xưng là một bậc thầy giác ngộ, là một kẻ trăng hoa và lừa đảo. Maharishi nói rằng ông được thụ phong bởi một nhóm các đạo sư thánh ở Ấn Độ, được gọi là Shankaracharaya, nhưng việc thụ phong chưa bao giờ xảy ra. Ông tuyên bố tặng cho mọi người những mật ngôn đặc biệt của riêng họ nhưng thực tế lại chỉ định chúng dựa trên năm sinh của người đó. Ông cũng tuyên bố rằng với ba nghìn đô la, ông có thể dạy ai đó bay lơ lửng, điều mà không ai từng trải nghiệm. Những gì tốt nhất họ làm được chỉ là một phiên bản nhảy lò cò trong tư thế bắt chéo chân. Cựu thành viên Robert Kropinski — người bị rối loạn lo âu và ly thoát sau khi tập luyện TM hơn mười một năm — đã đến gặp Shankaracharaya ở Ấn Độ để hỏi về Maharishi. Họ đã nói một cách hiệu quả rằng bất kỳ ai thu tiền cho một thực hành tâm linh đều là một kẻ lừa đảo.
Tôi đã gặp nhiều cựu thành viên của các giáo phái thiền định trong suốt nhiều thập kỷ. Thường thì họ sợ thử thực hành thiền định dưới bất kỳ hình thức nào một lần nữa. Sau khi họ hiểu về kiểm soát tâm trí của giáo phái và xử lý những trải nghiệm của mình, họ mới dần tin tưởng vào khả năng của mình trong việc đánh giá các thực hành, con người và tổ chức lành mạnh hay không lành mạnh.
NEO (ANCHORING)
Neo (anchoring) về cơ bản là sử dụng một dấu hiệu — một cái chạm, âm thanh, một hình ảnh trực quan — để kích hoạt một suy nghĩ hoặc cảm xúc liên quan. Dấu hiệu, hay cái neo, có thể đến từ bất kỳ giác quan nào trong năm giác quan miễn là nó kết nối với một trải nghiệm hoặc một ký ức. Từ ngữ có thể là cái neo, giọng nói hay cái chạm cũng vậy. Một cử chỉ, một câu nói, một hình ảnh — tất cả đều phục vụ như những cái neo khi chúng được sử dụng có mục đích để kích hoạt phản ứng cảm xúc ở một ai đó. Những tác nhân kích thích này có thể được sử dụng một cách rất có chủ đích và công khai mà mọi người thậm chí không nhận ra. Một khi bạn được nhận diện các kỹ thuật này, bạn sẽ có nhiều khả năng nhận diện được chúng khi chúng đang được sử dụng. Đối với tôi, chúng có vẻ hiển nhiên và hiện lên trong tâm trí có ý thức của tôi như một lá cờ đỏ đang vẫy. Rất giống với thí nghiệm điều kiện hóa được thực hiện bởi nhà sinh lý học người Nga Ivan Pavlov trên những chú chó của mình, một người phải chịu tác nhân kích thích sẽ được “huấn luyện” để phản ứng theo một cách đã được quy định. Như trường hợp nổi tiếng, những chú chó của Pavlov sẽ nghe thấy tiếng chuông reo khi được cho ăn, và chú chó sẽ chảy nước miếng khi nhìn thấy thức ăn. Sau vài bữa ăn, Pavlov nhận thấy rằng chú chó sẽ chảy nước miếng chỉ khi nghe thấy tiếng chuông. Như nhà tâm lý học B. F. Skinner đã chỉ ra, một loại điều kiện hóa tương tự có thể hiệu quả với con người, những người có khả năng học nhanh hơn chó, ngay cả khi họ không nhận biết được tác nhân kích thích.
Có hàng ngàn ví dụ về việc đặt neo — hãy nghĩ về những logo thực sự thành công như dấu phẩy của Nike, hay biểu tượng quả táo bị cắn dở của Apple, hay quốc kỳ Mỹ và tinh thần yêu nước mà nó gợi lên. Những chiếc mũ màu hồng được may cho Cuộc tuần hành của Phụ nữ vào tháng 1 năm 2017 tại Washington, D.C., gợi lên phản ứng cảm xúc cho những người tham gia.
Đối với những người ủng hộ Trump, những chiếc mũ đỏ MAGA hoặc áo phông có thể hoạt động như những cái neo. Chúng mang lại cảm giác về bản dạng và sự đoàn kết và có thể gợi lại ký ức về các buổi mít tinh của Trump trong quá khứ. Make America Great Again (Làm cho nước Mỹ vĩ đại trở lại) là một cái neo ngôn ngữ. Cụm từ này kích hoạt một loại nỗi nhớ tích cực và sự lý tưởng hóa về một thời điểm trong lịch sử có thể chưa từng xảy ra — một thời đại hoàng kim giả tưởng. Mỗi người có thể có một hình ảnh hoặc bộ phim khác nhau trong đầu khi nghe cụm từ này. Đối với một số người, nó có thể mang những liên tưởng kém lành mạnh hơn, có thể gợi nhớ về thời điểm mà nước Mỹ ít đa dạng hơn, một đất nước kìm kẹp hơn. Họ nghe cụm từ này và có thể nghĩ: Make America White Again (Làm cho nước Mỹ trắng trở lại).
ĐỊNH KHUNG (FRAMING)
Như chúng ta đã thấy, định khung xảy ra khi chúng ta thiết lập một bối cảnh tâm lý cho một trải nghiệm theo cách làm thiên lệch kết quả — giống như sự sẵn lòng ăn món kiến bọc socola của một người mà chúng ta đã thấy ở trên. Trump cũng sử dụng nó để xác định khán giả tại các buổi mít tinh của mình là những người ủng hộ trung thành. Đó là một cách để định hướng và tập trung sự chú ý, và đối với Trump, là để giành thế thượng phong. Trong cuộc tranh luận tổng thống của Fox năm 2015, người điều phối Megyn Kelly đã nói với Trump: “Ông đã gọi những phụ nữ mà ông không thích là những con lợn béo, chó, những kẻ lôi thôi và những con vật ghê tởm.” Ông đã ngắt lời cô ấy: “Chỉ có Rosie O’Donnell thôi.” Trump đã đảo ngược tình thế và định khung lại lời cáo buộc của Kelly, tước bỏ tất cả sức mạnh khỏi tuyên bố của cô và thậm chí còn nhận được tiếng cười từ đám đông.
Trump cũng đặt ra khung ngôn ngữ cho bất kỳ ai tình cờ trở thành kẻ thù của ông vào thời điểm đó — gọi Marco Rubio là “Little Marco” (Marco bé nhỏ) và Ted Cruz là “Lying Ted” (Ted dối trá). Đó là cái mà Scott Adams gọi là “phát bắn tiêu diệt bằng ngôn ngữ”, như Jeb Bush “Năng lượng thấp”, Hillary Clinton “Gian trá”, Adam Schiff “Cổ bút chì”. Một khi bạn nghe thấy những biệt danh đó, bạn không thể không tập trung vào mức năng lượng của Bush, hoặc chiếc cổ của Schiff. Chúng rất khó để gạt ra khỏi tâm trí.
Khi rút khỏi thỏa thuận khí hậu Paris, Trump gọi biến đổi khí hậu là một “trò lừa bịp” và hướng sự chú ý sang Trung Quốc và Ấn Độ, những người mà ông tuyên bố là những người chiến thắng thực sự trong thỏa thuận. Ông đã định khung lại cuộc tranh luận từ việc cứu hành tinh sang một cuộc cạnh tranh kinh tế và chính trị với hai siêu cường.
KỂ CHUYỆN (STORYTELLING)
Câu chuyện là cách chủ yếu mà chúng ta giao tiếp với chính mình và với người khác trong dòng trải nghiệm liên tục nhằm tạo ra ý nghĩa cho cuộc sống. Chúng là cách ta học hỏi và cũng là cách ta truyền dạy. Khi lôi cuốn một người vào một câu chuyện hấp dẫn, ta tạo ra những trải nghiệm gián tiếp có khả năng khơi gợi phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, đánh thức ký ức và mở ra những góc nhìn mới.
Câu chuyện có thể được kể để giúp đỡ, chữa lành, chỉ dẫn, định hướng, truyền cảm hứng, sáng tạo và thúc đẩy con người hành động vì lợi ích của bản thân họ và cộng đồng. Nhưng câu chuyện cũng có thể được sử dụng để giam hãm, thao túng và kiểm soát. L. Ron Hubbard của Scientology từng là một nhà văn khoa học viễn tưởng trước khi trở thành thủ lĩnh giáo phái. Vì thế, không có gì lạ khi cốt lõi của Scientology là một câu chuyện bí mật mang màu sắc huyễn tưởng—một câu chuyện mà các tín đồ phải mất nhiều năm và hàng chục nghìn đô-la mới được biết đến. Họ được cảnh báo rằng nếu khám phá bí mật này khi chưa “sẵn sàng”, họ sẽ chết.
Câu chuyện được kể như sau: cách đây 75 triệu năm, một bạo chúa thiên hà tên là Hoàng tử Xenu (hoặc Xemu) muốn giải quyết vấn đề quá tải dân số trong thiên hà, nên đã đưa hàng triệu sinh thể từ bảy mươi sáu hành tinh khác nhau đến Teegeeack—nay được gọi là Trái Đất. Ông ta ép các sinh thể này, gọi là “thetans”, vào trong các ngọn núi lửa rồi thả bom hydro xuống. Theo Hubbard, tất cả những người đang sống ngày nay đều là tập hợp của hàng nghìn “cụm” các “thetans thân xác” này, và chúng ảnh hưởng đến mọi suy nghĩ và hành động của chúng ta. Theo Hubbard, tất cả chúng ta đều bị quỷ ám và bị kiểm soát. Chỉ có Scientology mới có thể loại bỏ những thetans vô hình đó. Một khi được giải phóng—thường phải trải qua sáu cấp độ “xử lý” cực kỳ đắt đỏ—các tín đồ Scientology được hứa hẹn sẽ có siêu năng lực, bao gồm khả năng kiểm soát hoàn toàn vật chất, năng lượng, không gian và thời gian. (Dù các khóa học của Hubbard đã tồn tại từ năm 1967, không một tín đồ nào giành được giải thưởng một triệu đô-la do ảo thuật gia nổi tiếng James Randi đưa ra cho bất kỳ ai chứng minh được năng lực siêu nhiên, cho đến tận năm 2016.)
Lối kể chuyện của chủ nghĩa dân tộc da trắng mô tả một âm mưu toàn cầu của các chủ ngân hàng Do Thái, người Hồi giáo và khủng bố nhằm tiêu diệt chủng tộc da trắng. Họ xây dựng những câu chuyện sống động tôn vinh Hitler như một vị cứu tinh và anh hùng, người đã cố gắng khôi phục vị thế thống trị “xứng đáng” của người da trắng. Họ kích động những người cảm thấy bị tước đoạt về kinh tế hoặc văn hóa bằng cách đổ lỗi—thậm chí tấn công—“kẻ khác”: người Do Thái, người Da đen, người gốc Mỹ Latinh, người Hồi giáo, vì đã cướp đi những gì vốn “thuộc về họ”. Đây là mô-típ cổ điển của câu chuyện đối đầu giữa ác nhân và anh hùng. Meme #WhiteGenocide là một dạng ký hiệu rút gọn cho câu chuyện này—và Trump đã nhiều lần đăng lại nó.²²
Trump không phải là một người kể chuyện xuất sắc—ông có thể vụng về và thiếu tinh tế. Nhưng trong khẩu hiệu tranh cử “Make America Great Again” (Làm nước Mỹ vĩ đại trở lại), ông sở hữu một câu chuyện đơn giản mà hiệu quả, được lặp đi lặp lại trong hết cuộc vận động này đến cuộc vận động khác. Theo tác giả kiêm nhà làm phim Randy Olson, chính câu chuyện đó đã giúp ông thắng cử tổng thống: “Làm sao đất nước này lại bầu một người dẫn chương trình truyền hình thực tế làm Tổng thống? Trump có một câu chuyện. Hillary thì không. ‘Nước Mỹ từng vĩ đại. Nước Mỹ không còn vĩ đại nữa. Tôi sẽ làm nước Mỹ vĩ đại trở lại.’”²³
Giờ đây khi đã là tổng thống, Trump kể một phiên bản cập nhật—“Keep America Great” (Giữ nước Mỹ vĩ đại). Nhưng thông điệp vẫn tương tự: “Tôi đã làm nước Mỹ vĩ đại trở lại, nhưng tất cả có thể sụp đổ nếu phe Dân chủ tự do lên nắm quyền.”
Có thể nói rằng bản thân Donald Trump—doanh nhân thành đạt—cũng là một câu chuyện do Tony Schwartz, người viết thuê cho cuốn The Art of the Deal, tạo dựng, và được củng cố thêm qua nỗ lực tuyên truyền của Mark Burnett suốt mười bốn mùa truyền hình thực tế Mỹ. Những người từng làm việc trong chương trình The Apprentice đã nói về vai trò cực kỳ quan trọng của khâu biên tập trong việc xây dựng hình ảnh sự “vĩ đại” của Trump. Khán giả của The Apprentice bị ảnh hưởng từng giờ, từng tuần, từng năm để tin rằng ông là một nhà lãnh đạo kinh doanh kiệt xuất. Vì vậy, việc nghĩ đến ông như một tổng thống có lẽ cũng không phải là bước nhảy quá xa.
NOI GƯƠNG (MODELING)
Người trẻ thường tìm cách noi theo những nhân vật có ảnh hưởng—cha mẹ hay người thân, nhà khoa học hoặc nhà phát minh, vận động viên hay người nổi tiếng, nhân vật lịch sử, tổng thống. Đây là một phần quan trọng của quá trình hình thành bản sắc cá nhân. Trump có nhiều hình mẫu: cha ông, người hướng dẫn tại học viện quân sự—Đại tá Theodore Dobias. Norman Vincent Peale và Roy Cohn cũng có ảnh hưởng lớn. Việc tìm kiếm hình mẫu không chấm dứt khi trưởng thành—người lớn vẫn thường noi theo những người họ kính trọng và cố gắng thể hiện những đặc điểm nhất định của họ. Toàn bộ phong trào “tự lực” (self-help) dựa trên tiền đề rằng bằng cách làm theo lời khuyên và tấm gương của những người thành công, ta có thể cải thiện cuộc sống của mình.
Một trong những kỹ thuật then chốt của NLP là tạo ra các mô hình tinh thần nội tại về thành công. Thường thì điều này bao gồm việc tìm một hình mẫu thành công “thật”—một con người cụ thể. Nguy hiểm xuất hiện khi hình mẫu của ta hóa ra là những kẻ phi đạo đức, gian xảo, hứa một đằng làm một nẻo và tìm kiếm tín đồ chỉ vì lợi ích cá nhân. Các giáo phái được xây dựng trên nền tảng của sự noi gương—tín đồ tự đúc mình theo hình ảnh của những nhà tiên tri giả, đạo sư hay đấng cứu thế. Ngày nay nghĩ lại, tôi thấy thật lố bịch khi từng cố gắng trở thành giống như Sun Myung Moon—một tay buôn vũ khí người Hàn Quốc trung niên, bụng phệ, kẻ nói dối, làm nhục tín đồ, có nhiều mối quan hệ ngoài hôn nhân và áp đặt ảo tưởng vĩ cuồng của mình lên hàng trăm nghìn người theo ông ta.
Điều này thường thấy trong các giáo phái tôn giáo. Dù đa số các giáo phái Kinh Thánh tuyên bố noi theo Chúa Giê-su, lãnh đạo của họ lại thường được tôn vinh như hình mẫu—ngay cả khi họ phớt lờ lời dạy và thực hành của chính Chúa Giê-su Christ. Chúa Giê-su coi nhẹ tiền bạc và của cải, nhưng những “mục sư thịnh vượng” lại nói với tín đồ rằng đức tin của họ sẽ được đền đáp bằng giàu sang vật chất. Thường thì các mục sư này sống xa hoa trong khi tín đồ ngày càng nghèo đi. Chúa Giê-su dạy “hãy đưa cả má bên kia”, nhưng Trump—người được nhiều nhóm này tôn vinh là người của Chúa—lại rao giảng sự trả thù.
Để chuẩn bị cho vai diễn trong The Apprentice, Omarosa Manigault Newman đã đọc mọi thứ có thể về Trump. Cô muốn học hỏi để gây ấn tượng với ông, nhưng việc noi theo ông có thể đã khiến cô dễ bị ảnh hưởng hơn. Trong The Art of the Deal, Trump tự quảng bá mình như một hình mẫu doanh nhân. Giờ đây, ông tự tôn mình như một đấng cứu tinh chính trị sẽ giải cứu nước Mỹ. Chúng ta đã thấy Thống đốc Florida Ron DeSantis nói rằng ông không thể nghĩ ra hình mẫu nào tốt hơn Trump cho chính con cái mình.
XÂY DỰNG SỰ ĂN Ý VÀ NIỀM TIN: PHẢN CHIẾU, ĐỒNG BỘ, DẪN NHỊP VÀ DẪN DẮT
Phản chiếu là một kỹ thuật thuyết phục khá dễ và phổ biến: bắt chước ngôn ngữ cơ thể, cách nói và cử chỉ của người đối diện. Khiến họ cảm thấy thoải mái với bạn, và họ sẽ hạ thấp cảnh giác. Khi được huấn luyện NLP, chúng tôi được dạy phản chiếu tư thế cơ thể của người khác nhưng không quá lộ liễu—nếu không sẽ phản tác dụng. Người kia khoanh tay? Bạn cũng khoanh tay, nhưng kín đáo. Họ bắt chéo chân? Bạn cũng vậy. Chúng tôi thậm chí còn được dạy đồng bộ nhịp thở. Những hành vi này xảy ra rất tự nhiên giữa những người thân thiết. Các học viên NLP được huấn luyện để rút ngắn quá trình làm quen bằng cách phản chiếu và đồng bộ cách nói, giọng điệu, từ ngữ, cử chỉ và niềm tin của người khác.
Trump có phong cách riêng và khai thác nó triệt để—về cơ bản là tuyên bố: “Tôi không giống Washington.” Ông luôn gesturing, tạo dáng quyền lực, nhăn mặt để nhấn mạnh lập luận. Ông chiều theo kỳ vọng của cử tri rằng mình khác với các chính trị gia khác—một kỳ vọng chính ông đã góp phần tạo ra. Đồng thời, ông phản ứng rất mạnh với khán giả, đôi khi khuyến khích họ hòa theo cảm xúc và cường độ của mình. Ông gật đầu mạnh khi lắng nghe—một dạng củng cố tích cực. Trên hết, ông phản chiếu kỳ vọng rằng mình là nhân vật có thẩm quyền—qua tư thế thống trị, cái bắt tay hung hăng, dáng đi hiên ngang và có lần gần như mang tính đe dọa. Đó là trong cuộc tranh luận năm 2016 với Hillary Clinton, khi ông đứng—đúng hơn là lù lù—ngay sau lưng bà lúc bà đang nói. Với nhiều người xem, cảnh đó vừa choáng ngợp vừa đáng sợ.
Trump cũng dùng phản chiếu trên trường quốc tế. Tháng 1 năm 2018, khi Triều Tiên tăng tốc chương trình hạt nhân và đe dọa phóng tên lửa vào Mỹ, Trump đáp trả bằng lời lẽ, nói rằng ông có thể hủy diệt Kim và đất nước ông ta bằng “lửa và thịnh nộ”. Kim nói rằng ông ta có nút hạt nhân trên bàn làm việc. Trump đáp rằng nút của ông lớn hơn và kho vũ khí hạt nhân của ông thực sự hoạt động.
Sau đó, Trump đổi chiến thuật, tâng bốc Kim và—theo một số người—“ve vãn” ông ta để đàm phán. Rõ ràng Kim là người được lợi nhiều nhất từ cuộc gặp—lãnh đạo một quốc gia bị cô lập gặp tổng thống Mỹ. Trump rời cuộc gặp mà không có thỏa thuận, dù thu được nhiều chú ý truyền thông quốc tế. Các nhà ngoại giao nói đó là cơ hội bị lãng phí. Nhưng Trump có được quyền khoe khoang tạm thời: ông có thể nói mình đã ngăn chặn đối đầu hạt nhân. Bỏ qua việc chính lời lẽ trước đó của ông—bao gồm cả biệt danh “Rocket Man” dành cho Kim—đã góp phần tạo ra khủng hoảng. Ngoài sự khoác lác, phương pháp Trump dùng để tiếp cận nhà độc tài Triều Tiên là hiệu quả. Những thủ lĩnh giáo phái ái kỷ thường dễ bị thao túng bằng sự nịnh nọt. Muốn nhận ra một kẻ ái kỷ, phải là kẻ ái kỷ.
KỸ THUẬT GÂY NHIỄU LOẠN (CONFUSION TECHNIQUES)
Trong số những kỹ thuật thuyết phục hiệu quả nhất là những kỹ thuật tạo ra sự nhiễu loạn. Ý thức của chúng ta chỉ có thể chú ý đến một lượng thông tin hạn chế tại một thời điểm—rất dễ bị quá tải. Khi có sự bất nhất giữa thông tin và cách nó được truyền đạt—ví dụ, ai đó báo tin xấu nhưng lại mỉm cười—tình hình càng trầm trọng. Con người thường rơi vào trạng thái thôi miên nhẹ để giải quyết xung đột đó. Trong trạng thái này, họ dễ bị “lập trình” bằng niềm tin sai lạc, ám ảnh và thuyết âm mưu. Nói dối một cách tự tin trong khi nét mặt và ngôn ngữ cơ thể lại tỏ ra chân thật là một kỹ thuật gây nhiễu đặc biệt hiệu quả. Những kẻ lừa đảo và nói dối bệnh lý biết rằng họ cần thỉnh thoảng nói vài điều đúng—điều này vừa trấn an vừa làm rối trí người khác. Sự thật là gì?
Đây là một trong những kỹ thuật ưa thích của Trump—ông nói dối về rất nhiều thứ, đôi khi cực đoan. “Lời nói dối lớn” hóa ra là một kỹ thuật thuyết phục hiệu quả, từng được nhà tuyên truyền Đức Quốc xã Joseph Goebbels sử dụng. Goebbels nhận thấy rằng lời nói dối càng lớn thì càng dễ được tin—người ta nghĩ: “Một tuyên bố to tát và táo bạo thế này thì hẳn phải là thật.” Việc lặp lại lời nói dối lớn—như Trump đã làm với tuyên bố Obama không sinh ra ở Mỹ hoặc là người Hồi giáo—củng cố tính hợp lệ của điều sai trái mà người nghe vừa chấp nhận. Trump làm điều này liên tục.
Một khi đã hình thành khung nhận thức rằng người này thường nói dối để nhấn mạnh quan điểm, sự nhiễu loạn có thể giảm đi. Nhiều người ủng hộ Trump biện hộ rằng ông chỉ hay phóng đại chứ không phải nói dối, hoặc rằng chính trị gia nào cũng nói dối. Hoặc rằng ông có nói dối nhưng họ vẫn ủng hộ và yêu mến ông.²⁴ Một lượng thông tin sai lệch và mâu thuẫn chóng mặt, thỉnh thoảng lẫn chút sự thật, làm quá tải và tê liệt tư duy phản biện. Tệ hơn nữa là khi một người “gaslight”—nói dối rồi phủ nhận mình từng nói vậy, như Trump đã làm khi chối rằng ông từng tuyên bố Mexico sẽ trả tiền xây tường.
PHÁ VỠ KHUÔN MẪU (PATTERN INTERRUPTION)
Phá vỡ khuôn mẫu xảy ra khi một chuẩn mực hay kịch bản xã hội bị vi phạm. Việc chửi thề là thứ mà một số tín đồ Scientology thích dùng để làm người khác mất cảnh giác, nhất là khi bị hỏi những câu mang tính chỉ trích.²⁵ Trump làm điều này thường xuyên—nhiệm kỳ tổng thống của ông được định hình bởi các hành vi phá vỡ khuôn mẫu. Trong khi đa số chính trị gia giữ một mức độ lễ nghi nhất định, Trump làm ngược lại—ông táo bạo và gây rối. Ông dùng từ ngữ và hành động “phi chính trị đúng đắn” để khẳng định với người ủng hộ rằng ông không phải chính trị gia. Ông là kẻ ngoài cuộc. Ông nói dối và đánh lạc hướng. Các dòng tweet của ông phá vỡ cách giao tiếp chính trị thông thường và có thể xuất hiện bất cứ lúc nào ngày hay đêm (Trump ngủ rất ít). Người ủng hộ yêu ông vì điều đó, nhưng nó cũng tạo ra sự đứt gãy đối với những ai kỳ vọng một tổng thống phải trung thực, đáng tin và tôn trọng. Hành động của ông đặt dấu hỏi không chỉ với nhánh hành pháp mà với toàn bộ cấu trúc chính quyền.
Một kiểu phá vỡ khuôn mẫu khác là cái bắt tay—trong thôi miên có kỹ thuật gọi là “dẫn nhập bằng bắt tay”. Chuẩn mực là đưa tay, nắm tay người kia—không quá chặt hay lỏng—lắc rồi buông. Trump nổi tiếng là không buông tay, thậm chí kéo đối phương về phía mình, tạo ra khoảnh khắc bối rối và mất phương hướng, thể hiện quyền kiểm soát—cho đến khi Tổng thống Bồ Đào Nha Marcelo Rebelo de Sousa lật ngược thế cờ tại Nhà Trắng. De Sousa giật mạnh cánh tay Trump trước khi Trump kịp áp đặt sự thống trị.²⁶
Việc Trump tự nhận đã sờ mó bộ phận sinh dục phụ nữ—nếu là thật—cũng có thể xem là một dạng phá vỡ khuôn mẫu. Hầu hết phụ nữ sẽ thấy hành vi này xâm phạm và cực kỳ đáng sợ, lập tức rơi vào trạng thái nhiễu loạn—đặc biệt nếu Trump nhìn thẳng, mỉm cười và nói kiểu như: “Cô thật xinh đẹp. Tôi muốn làm quen.” Danh tiếng, quyền lực và tiền bạc của ông càng làm tăng sự rối trí. Tất nhiên, nếu người phụ nữ từng bị lạm dụng hoặc được giáo dục về hành vi này, họ có thể tức giận, tránh xa—và lý tưởng nhất là tố cáo sự việc.
RÀNG BUỘC KÉP (DOUBLE BINDS)
Như đã thấy, ràng buộc kép buộc một người làm theo điều kẻ kiểm soát muốn, trong khi vẫn tạo ảo giác về sự lựa chọn. Tôi từng nghe một đoạn băng của lãnh đạo giáo phái Bhagwan Shree Rajneesh (nay gọi là Osho) nói với giọng thôi miên: “Những ai đang nghi ngờ điều tôi nói, các bạn nên biết chính tôi là người gieo những nghi ngờ đó vào tâm trí các bạn, để các bạn thấy được sự thật—rằng tôi là bậc thầy chân chính và quay trở lại với tôi.” Dù tin hay nghi ngờ, người nghe thường rơi vào trạng thái bối rối và dễ tổn thương—trừ khi họ hiểu ràng buộc kép là gì.
Đôi khi ràng buộc kép có thể dùng vì lợi ích của người khác. Chẳng hạn, bác sĩ tâm thần Milton Erickson từng nói với thân chủ: “Tôi nghĩ tiềm thức của anh biết nhiều về điều này hơn ý thức của anh, và nếu tiềm thức biết nhiều hơn ý thức, thì có lẽ anh biết nhiều hơn anh nghĩ.” Dù theo cách nào, người đó cũng trở nên “thông minh hơn” trong nhận thức của mình!
Trump dùng ràng buộc kép để kiểm soát tình huống theo hướng có lợi cho ông. Charlie Houpert, người sáng lập Charisma on Command, đã chỉ ra nhiều ví dụ Trump dùng ràng buộc kép trong các cuộc tranh luận sơ bộ của Đảng Cộng hòa. Trong một cuộc tranh luận, Trump chọc Jeb Bush là thiếu năng lượng: “Tôi biết anh đang cố gắng tăng năng lượng, Jeb, nhưng không hiệu quả.” Như Houpert nhận xét, Jeb Bush chỉ có hai lựa chọn: tăng năng lượng hoặc giảm xuống. Nếu ông phản công mạnh mẽ, ông sẽ trông có vẻ phòng thủ và đặt Trump vào vị trí kiểm soát. Nếu ông làm dịu lại, ông lại củng cố sự chế giễu của Trump.²⁷ Một thế tiến thoái lưỡng nan. Trump 1, Jeb 0.
PHÓNG CHIẾU (PROJECTION)
Phóng chiếu là một trong những kỹ thuật mạnh mẽ nhất của tâm lý học xã hội. Nó xảy ra khi một người gán hành vi, đặc điểm hoặc niềm tin của chính mình lên người khác. Ví dụ, khi bị chất vấn, một người chồng ngoại tình có thể quay sang đổ lỗi cho vợ, nói rằng chính cô ấy muốn ngoại tình, đã ngoại tình hoặc chịu trách nhiệm cho việc anh ta ngoại tình. Jim Jones ra lệnh cho tín đồ uống nước trái cây có độc nhưng lại nói rằng kẻ thù đang đến giết họ. Tôi từng là đối tượng của khá nhiều sự phóng chiếu từ các giáo phái—họ cáo buộc tôi và các nhà hoạt động chống giáo phái khác tìm kiếm danh tiếng và tiền bạc, trong khi đó chính là điều thủ lĩnh giáo phái đang làm.
Trump là bậc thầy của phóng chiếu. Việc ông xuyên tạc lời nói dối “birther” là một ví dụ. Suốt nhiều năm, ông tuyên bố Obama không sinh ra ở Mỹ, qua đó thu hút nhiều chú ý. Khi giấy khai sinh được công bố, ông quay sang cáo buộc Thượng nghị sĩ Hillary Clinton là người tung tin. Tháng 9 năm 2015, ông tweet: “Phong trào birther do Hillary Clinton khởi xướng năm 2008. Bà ta tham gia hết mình!”²⁸ Tại sao ông làm vậy? Phóng chiếu là một cơ chế phòng vệ tâm lý mạnh mẽ, đặc trưng của chứng ái kỷ ác tính. Nhưng nó cũng là một kỹ thuật thao túng tâm lý cực kỳ hiệu quả.
Phóng chiếu là phản ứng nhất quán của Trump trước chỉ trích.²⁹ ³⁰ Khi bị cáo buộc kỳ thị phụ nữ, ông lập tức tự vệ, tuyên bố không ai tôn trọng phụ nữ hơn ông. Rồi ông chuyển hướng, buộc tội Bill Clinton lạm dụng phụ nữ. “Chưa từng có ai trong lịch sử chính trị nước này lạm dụng phụ nữ như vậy. Bill Clinton lạm dụng phụ nữ. Hillary Clinton tấn công chính những phụ nữ đó một cách tàn nhẫn,” Trump nói.
Thường thì phóng chiếu của Trump đi kèm một chuỗi đánh lạc hướng phức tạp. Khi bị cáo buộc chỉ trích cặp vợ chồng Gold Star—Khizr và Ghazala Kahn—ông thậm chí còn đổ lỗi cái chết của con trai họ cho Hillary Clinton: “Đại úy Khan là anh hùng Mỹ, và nếu tôi là tổng thống khi đó, anh ấy sẽ còn sống hôm nay… Iraq là thảm họa.”³¹ Ở góc độ tâm lý học, những người có nhân cách chưa phát triển—như trong rối loạn nhân cách ái kỷ—không thể chịu đựng sự chỉ trích; họ cần được xem là xuất chúng và sẽ làm mọi cách để chôn vùi hoặc phóng chiếu trách nhiệm sang người khác.
Chuyên gia ảnh hưởng xã hội Anthony Pratkanis đã chứng minh trong nghiên cứu năm 2000 rằng phóng chiếu là một công cụ thuyết phục đáng ngạc nhiên. Các thí nghiệm cho thấy ngay cả khi người ta nghi ngờ kẻ phóng chiếu, kỹ thuật này vẫn hiệu quả—người bị cáo buộc vẫn bị xem là có tội. “Phần lớn người tham gia nghĩ rằng phóng chiếu sẽ phản tác dụng,” Pratkanis viết. Điều đáng ngạc nhiên hơn nữa là sự hoài nghi gần như không làm giảm hiệu quả của kỹ thuật này, thậm chí còn có tương quan ngược.
KHAI THÁC NỖI SỢ HÃI (USE OF FEAR)
Trong cuốn sách The True Believer xuất bản năm 1954, Eric Hoffer đã viết về việc khai thác nỗi sợ hãi—một trong những cảm xúc cơ bản nhất của con người. Nó đánh thẳng vào bản năng sinh tồn sâu xa nhất. Theo Hoffer, những người theo các phong trào quần chúng không nhất thiết phải tin vào một vị thần, nhưng họ phải tin vào một con quỷ. Ông thậm chí còn cho rằng sức mạnh của một phong trào quần chúng có thể được đo bằng mức độ sống động và cụ thể của “con quỷ” mà nó dựng lên. Hận thù và sợ hãi luôn có khả năng gắn kết những người tin tưởng lại với nhau để chống lại một kẻ thù chung.
Chúng ta đã thấy Trump làm điều này như thế nào: ông không ngừng khuấy động nỗi sợ về “kẻ khác”, cũng như về những gì sẽ xảy ra với đất nước nếu ông không còn nắm quyền. Trump không phải là trường hợp cá biệt. Nhiều ứng cử viên chính trị, thông qua các bài phát biểu và quảng cáo tiêu cực, tạo ra hình ảnh về những hậu quả thảm khốc nếu đối thủ của họ chiến thắng. Nếu bạn bỏ phiếu cho ứng viên kia, bạn và cả đất nước sẽ phải gánh chịu—việc làm sẽ mất đi, tội phạm sẽ gia tăng, các giá trị gia đình sẽ suy thoái, và ngay cả những quyền tự do cơ bản nhất của bạn cũng sẽ bị tước đoạt.
Tuy nhiên, rất ít ứng cử viên thổi bùng nỗi sợ mạnh mẽ như Trump—nỗi sợ chính là cách ông duy trì quyền lực. Đó là nền tảng cho chiến dịch tranh cử tổng thống của ông và cũng là cơ sở cho nỗ lực tái tranh cử. Ông thường xuyên viện dẫn cùng một “dàn nhân vật phản diện” quen thuộc để giữ vững vị thế và khiến người ủng hộ luôn trong trạng thái kích động, sẵn sàng bảo vệ ông. Ngay cả khi nền kinh tế có vẻ đang tăng trưởng mạnh, ông vẫn cần tiếp nhiên liệu cho kịch tính.
Trump là “ứng viên của khủng hoảng”, như Richard Wolffe viết đầy hình ảnh trên The Guardian:
“Với hầu hết các chính trị gia, đây sẽ là một ngày huy hoàng với tỷ lệ việc làm gần như tối đa và thu nhập tăng cao. Nhưng trong thế giới Trumperwocky này, chẳng có tiếng reo hò nào. Chỉ có những đoàn người cầm đá, đầy bệnh tật và giết chóc, đang tràn vào một quốc gia mong manh, đứng trước nguy cơ sụp đổ tức thì bởi những kẻ thù bên trong—đặc biệt là truyền thông và các đám đông cánh tả cấu kết với một người đàn ông có cái tên nghe rất Do Thái: [George] Soros.”³²
Gạt bỏ yếu tố châm biếm, việc tạo ra nỗi sợ hãi trước những mối đe dọa tưởng tượng là vừa rối loạn vừa nguy hiểm. Nó đặc biệt nguy hiểm khi nỗi sợ được hướng vào một nhóm người—hiện tượng được gọi là “tìm vật tế thần”. Hubbard đổ lỗi cho các bác sĩ tâm thần và nhà báo về mọi tệ nạn xã hội, cho rằng họ là một phần của âm mưu toàn cầu nhằm phá hoại quá trình “thanh lọc” hành tinh. Giống như Trump, ông ta quỷ hóa báo chí và thậm chí còn đặt ra một thuật ngữ cho các thông tin chỉ trích mình hay tổ chức—“entheta”. Ông tuyên bố rằng nếu loại bỏ được kẻ thù của mình, Scientology có thể cứu thế giới.
Moon thì đổ mọi vấn đề của thế giới lên đầu những người cộng sản. Tai tiếng và bi thảm nhất, Hitler đổ lỗi cho người Do Thái về các khủng hoảng kinh tế và xã hội của Đức, coi họ như loài ký sinh cần bị tiêu diệt. Trump cũng sử dụng ngôn từ tương tự với người nhập cư không giấy tờ: *“Các bạn không thể tưởng tượng họ tệ đến mức nào. Đây không phải con người, đây là động vật.”*³³
LẶP LẠI (REPETITION)
Muốn một thông điệp được ghi nhớ? Hãy lặp lại nó. Như chúng ta đã thấy, sự lặp lại có thể rất hiệu quả trong giao tiếp thường ngày cũng như trong quảng cáo. Việc nghe đi nghe lại một từ hay cụm từ là cách để truyền tải thông điệp và khiến nó “ăn sâu” vào tâm trí người nghe.
Như đã đề cập trước đó, cha của Trump—Fred Trump—liên tục nói với các con trai mình: “Con là kẻ sát thủ. Con là vua. Con là kẻ sát thủ. Con là vua.” Trump đã hấp thụ những lời này và hình thành, như chúng ta đã thấy, một tâm thế kẻ săn mồi đối đầu con mồi. Người anh Fred Jr. thì đi theo con đường tự hủy hoại hơn, qua đời sớm vì nghiện rượu.
Trong đời sống thường ngày, lặp lại quá mức có thể phản tác dụng. Một nghiên cứu kinh điển của J. T. Cacioppo và Richard Petty cho thấy mức độ lặp lại thấp đến trung bình thường làm tăng sự đồng thuận với thông điệp, trong khi lặp lại quá nhiều có thể gây hiệu ứng ngược.³⁴ Tuy nhiên, nội dung thông điệp, cách nó được truyền đạt và bối cảnh cũng ảnh hưởng đến việc thông điệp lặp lại được tiếp nhận ra sao. Những thông điệp phù hợp với niềm tin sẵn có của người nghe thường dễ được tin hơn. Với các tín đồ giáo phái, điều này gần giống như lập trình tư duy.
Khi tôi còn ở trong Moonies, chúng tôi nghe đi nghe lại cùng một bài giảng—mục tiêu không chỉ là ghi nhớ hay chấp nhận mà còn để khắc sâu nó, biến nó thành một phần của hệ tư duy. Đó là một phần của chương trình kiểm soát tâm trí. Lặp lại là quy trình chuẩn của nhiều giáo phái—từ Scientology, Aum Shinrikyo, tổ chức của Lyndon LaRouche, Hội Thánh Đức Chúa Trời Truyền Giáo Thế Giới, NXIVM, và nhiều nhóm khác. Ở một số giáo phái, thành viên bị buộc phải xem vô tận các video. Như đã thấy ở chương trước, điều này nằm trong “công thức” của Pratkanis và Aronson để trở thành thủ lĩnh giáo phái:
“Lặp lại thông điệp của bạn hết lần này đến lần khác. Lặp lại khiến người ta thêm yêu mến, và hư cấu—nếu được nghe đủ nhiều—sẽ bắt đầu nghe như sự thật.”
Trump sử dụng kỹ thuật này rất nhiều, cả với những phát biểu đúng lẫn vô số lời sai lệch và dối trá. Theo tiểu sử gia David Cay Johnston, lặp lại chính là chìa khóa thành công của Trump. Ông cô đọng cương lĩnh của mình thành vài khẩu hiệu then chốt—Make America Great Again, Drain the Swamp, Build the Wall, Lock Her Up—rồi lặp đi lặp lại, thậm chí khiến người ủng hộ hô vang chúng tại các cuộc vận động. Giống như việc lập trình trong Moonies, sự lặp lại liên tục đã khắc sâu cương lĩnh Trump vào tâm trí người theo ông.
Trump cũng lặp lại các từ và cụm từ riêng lẻ—đó là nét đặc trưng trong lối nói của ông. Không lâu sau lễ nhậm chức, ông phàn nàn về “di sản” mà Obama để lại:
*“Thành thật mà nói, tôi thừa hưởng một mớ hỗn độn. Một mớ hỗn độn. Trong nước và ngoài nước, đều là hỗn độn… Tôi thừa hưởng một mớ hỗn độn.”*³⁵
Bạn có thấy “mớ hỗn độn” không? Ngay cả với những người yêu mến Obama và cho rằng lời đó hoàn toàn sai, cũng khó mà không hình dung ra một “mớ hỗn độn”.
Trump cũng rất thích nhắc công chúng rằng ông thông minh thế nào:
- 11/12/2016, Fox News: “Tôi, kiểu như, là một người thông minh. Tôi không cần phải được nhắc đi nhắc lại cùng một điều mỗi ngày.”
- 6/1/2018, tweet bảo vệ mình trước nội dung trong Fire and Fury của Michael Wolff: “Hai tài sản lớn nhất của tôi là sự ổn định về tinh thần và việc, kiểu như, rất thông minh.”
- 26/4/2016, sự kiện tại Trump Tower: *“Tôi không thay đổi. Tôi học ở những trường tốt nhất, tôi là người rất thông minh. Tôi sẽ đại diện đất nước với phẩm giá. Tôi không muốn thay đổi tính cách—chính nó đã đưa tôi đến đây.”*³⁶
Ông cũng đặc biệt yêu thích từ “winning” (chiến thắng), lặp lại nó suốt chiến dịch tranh cử:
“Chúng ta không còn chiến thắng nữa. Nước Mỹ không còn chiến thắng. Trước đây chúng ta từng chiến thắng. Nếu tôi thắng, chúng ta sẽ thắng—tất cả sẽ thắng.”
Sau khi đắc cử, ông vẫn không ngừng dùng từ này. Trong bài phát biểu năm 2018 tại Học viện Hải quân Hoa Kỳ, ông nói:
“Chiến thắng là một cảm giác tuyệt vời, đúng không? Không gì bằng chiến thắng—phải chiến thắng… Chiến thắng—những từ ngữ đẹp đẽ.”
Quả thực là những từ đẹp—và chúng đã giúp Trump đắc cử. Sự lặp lại thuyết phục con người về độ tin cậy của một phát biểu vì nhiều lý do. Theo các nhà nghiên cứu Nicole Ernst, Rinaldo Kühne và Werner Wirth, nó khiến người nghe—thông qua một quá trình chủ yếu vô thức và dựa trên trí nhớ—“nhầm tưởng rằng họ đã nghe phát biểu đó từ một nguồn khác.” Thứ hai, nó làm tăng “độ trôi chảy trong xử lý thông tin”—tức cảm giác dễ dàng khi tiếp nhận thông tin. Thông tin càng dễ xử lý, nó càng có vẻ đáng tin, bất kể nội dung.³⁷ Những tuyên bố thường xuyên gây sốc của Trump cũng có thể gây nhiễu, lấn át tư duy phân tích và khiến tâm trí rút lui vào trạng thái gần như thôi miên—đặc biệt khi câu được lặp lại là dối trá hoặc mâu thuẫn với những gì ta biết.
BẰNG CHỨNG XÃ HỘI (SOCIAL PROOF)
Một trong sáu kỹ thuật phổ quát do nhà khoa học hành vi Robert Cialdini mô tả trong cuốn Influence (2009) là “bằng chứng xã hội”—con người bị ảnh hưởng bởi hành động và ý kiến của người khác. Cialdini viết: “Chúng ta xác định điều gì là đúng bằng cách xem người khác cho là đúng điều gì.” Đặc biệt khi có sự bất định, con người—như bầy cừu—sẽ theo đám đông. Đó là bản năng sinh tồn cổ xưa: nếu ai cũng ăn loại quả này, có lẽ nó an toàn.
Nếu ai đó ngước nhìn lên trời, những người khác cũng sẽ nhìn theo. Bạn có kiểm tra đánh giá trên Yelp trước khi đặt bàn nhà hàng không? Đó là bằng chứng xã hội. Ngày nay, nó tràn ngập quảng cáo và tiếp thị—các “quảng cáo tài trợ” trên Instagram là ví dụ rõ ràng. Trong một thế giới ngập thông tin và thiếu thời gian, chúng ta dễ bị quá tải và càng có xu hướng dựa vào ý kiến số đông.
Giáo phái Moon nổi tiếng với những lễ cưới tập thể trong sân vận động, nơi hàng chục nghìn thành viên kết hôn với người do Moon chỉ định—một minh chứng ngoạn mục cho niềm tin của họ. Scientology thường dùng các ngôi sao như Tom Cruise hay John Travolta để quảng bá sự “tuyệt vời” của tổ chức. NXIVM và Aum Shinrikyo đều từng quyên góp lớn để lãnh đạo của họ có cơ hội gặp và chụp ảnh với Đức Đạt Lai Lạt Ma.
Trump dùng bằng chứng xã hội để hóa giải chỉ trích. Như Jason Hreha nhận xét trên Medium, trong cuộc tranh luận sơ bộ thứ ba của Đảng Cộng hòa, khi bị phản đối về kế hoạch thuế, Trump viện dẫn Larry Kudlow: “Larry Kudlow—người tôi rất tôn trọng—rất thích kế hoạch thuế của tôi.” Ông sống nhờ việc phô diễn mức độ được ủng hộ. Trong các buổi vận động, ông thường chế nhạo quay phim: *“Họ không quay hết đám đông. Quay đi. Quay đi. Cho họ thấy bao nhiêu người đến đây.”*³⁸
THÔI MIÊN GÂY HẠI (HYPNOSIS FOR HARM)
Chúng ta nhớ trong 1984 của George Orwell rằng ngôn ngữ có thể bị thao túng đến mức tự do trở thành đồng nghĩa với nô lệ. Orwell gọi đó là “ngôn ngữ hai mặt” (doublespeak)—cách dùng ngôn ngữ nhằm cố tình che giấu, bóp méo, cải trang, thậm chí đảo ngược ý nghĩa từ ngữ. Hệ quả là tạo ra “tư duy kép” (doublethink)—khả năng giữ trong đầu hai mệnh đề mâu thuẫn mà không nhận ra sự mâu thuẫn đó.
Tôi tin rằng điều tương tự có thể xảy ra với các kỹ thuật trong NLP. Dù Bandler và Grinder có thể phát triển chúng với ý định tốt—giúp con người phát huy bản thân—nhưng khi bị dùng để phá hoại ý chí tự do, nhồi sọ, kiểm soát và nô dịch, chúng có thể mang ý nghĩa hoàn toàn ngược lại. Thay vì khơi dậy bản ngã tốt đẹp nhất, chúng tạo ra một “bản ngã giáo phái”.
NXIVM là ví dụ điển hình cho việc sử dụng NLP phi đạo đức. Chủ tịch của nhóm, Nancy Salzman, được đào tạo NLP bởi Tad James—một môn đệ của Richard Bandler. Bà ta huấn luyện lãnh đạo Keith Raniere sử dụng các kỹ thuật thôi miên, tạo ra trạng thái phân ly nơi các tín đồ. Ông kể chuyện có lồng mệnh lệnh ẩn, về cơ bản là lập trình con người. Những kỹ thuật này được dùng để tuyển mộ, kiểm soát thành viên và dụ dỗ phụ nữ, trẻ em gái quan hệ tình dục với Raniere. Các tín đồ không nhận ra rằng họ đang bị thôi miên—và cũng đang thôi miên người khác. Điều này rất phổ biến trong các nhóm hủy hoại. Tôi cũng từng như vậy khi còn ở Moonies.
Theo tôi, việc sử dụng thôi miên ngầm như thế là vô đạo đức và nguy hiểm. Một chuyện hoàn toàn khác nếu đó là chuyên gia sức khỏe tâm thần tuân thủ chuẩn mực “không gây hại”. Nhưng khi thôi miên bị kẻ vô lương tâm dùng để kiếm tiền, tìm kiếm tình dục hay quyền lực, hậu quả thường rất nghiêm trọng.
Năm 1980, lần đầu tôi thấy Richard Bandler thôi miên ai đó, tôi bừng tỉnh: “Mình từng nói như vậy khi còn là lãnh đạo Moonies.” Sau này, tôi nói chuyện với cựu thành viên NXIVM về các buổi gặp riêng với Raniere—kéo dài hai đến bốn giờ—mà họ không nhớ gì. Theo họ, Raniere có thể đã dùng kỹ thuật thôi miên. Gây mất trí nhớ không khó với người giỏi thôi miên mà không có nguyên tắc đạo đức.
Các giáo phái hủy hoại thường lợi dụng ảo giác và tạo ra trạng thái xuất thần thông qua những buổi nhồi sọ kéo dài. Sự lặp lại, nhàm chán và chú ý cưỡng bức tạo điều kiện lý tưởng cho trạng thái này. Khi hầu hết mọi người đã “vào trance”, lãnh đạo vô đạo đức có thể cấy ghép niềm tin phi lý. Tôi biết nhiều người thông minh, ý chí mạnh đã bị thôi miên trong những bối cảnh đó—thường là không hề hay biết—và bị khiến làm những điều họ bình thường sẽ không bao giờ làm.³⁹
Việc sử dụng thôi miên ngầm không chỉ giới hạn trong giáo phái. Các kỹ thuật này được dạy như “mẹo kết nối con người” trong vô số lĩnh vực—from phát triển cá nhân đến quản trị doanh nghiệp. NLP còn xuất hiện trong cuốn The Game (2005) của Neil Strauss về nghệ thuật tán tỉnh—đặt ra câu hỏi: đó chỉ là mẹo tán tỉnh hay là phương pháp kiểm soát tâm trí?
Một trường hợp đặc biệt đen tối là Michael W. Fine—luật sư ly hôn tại Ohio—người năm 2016 nhận tội năm vụ bắt cóc và một vụ bắt cóc bất thành. Thay vì dùng bạo lực, Fine thôi miên thân chủ nữ để phục vụ tình dục.⁴⁰ Sau khi vụ việc bị phanh phui, thêm 25 nạn nhân khác lên tiếng. Vụ án tạo tiền lệ: con người có thể bị thôi miên, bị ép làm điều trái ý và mất trí nhớ về sự việc. Năm 2018, Fine bị buộc bồi thường 2,3 triệu đô-la.⁴²
Con người cực kỳ dễ bị thuyết phục—đôi khi là vì lợi ích của chính mình. Nhưng với internet và dòng thông tin 24/7 từ những nguồn ẩn danh, ác ý, nguy cơ gây hại tăng vọt. Những kẻ Nga thao túng mạng xã hội trong cuộc bầu cử 2016 rõ ràng hiểu rõ các kỹ thuật thôi miên và thuyết phục. Hầu hết chính trị gia đều dùng chúng, nhưng Trump sử dụng một cách trơ trẽn và hiểm độc—và rõ ràng là hiệu quả: ông đã đắc cử tổng thống.
Tất nhiên, Trump không tự mình tạo nên chiến thắng. Ông được hậu thuẫn bởi cố vấn, nhà tài trợ giàu có, tập đoàn, công ty công nghệ, lãnh đạo tôn giáo và một cỗ máy truyền thông bảo thủ khổng lồ—những thế lực đã tìm thấy ở Trump một chiếc loa sẵn sàng phục vụ nghị trình của họ.
