Nguyễn Đông A: TIẾNG GUỐC TRONG ĐÊM SƠN TRÀ (KỲ 4 – HẾT)

[Truyện Vừa 4 kỳ]

KỲ 1

(Tiếp Theo Kỳ 3)

7

***

Sáng hôm đó, Đà Nẵng lên nắng rất sớm. Ánh sáng tràn qua mảng kính vỡ của villa, cắt thành từng vệt dài trên nền gạch còn ẩm, như thể đêm qua chỉ là một giấc mơ mỏng vừa tan. Mùi biển sau mưa ùa vào phòng, trong và mặn, sạch đến mức khiến người ta có cảm giác mọi chuyện dữ dội từng xảy ra đều đã bị nước rửa trôi. Nhưng Diễm Thư thì biết rõ, có những thứ không cần dấu vết vẫn không thể nào xem như chưa từng tồn tại.

Khải đã tỉnh. Nó nằm im trên sofa, mắt mở nhưng đờ ra, giống người vừa đi qua một cơn sốt kéo dài không có thuốc. Cổ tay còn in vết bầm nhạt, mơ hồ như có ai đó từng nắm chặt lấy nó ở một ranh giới không thuộc về đời sống bình thường. Nó khẽ cất tiếng, giọng còn khô:

— Chị… hôm qua…

Rồi ngưng lại.

Diễm Thư đứng bên cửa sổ, không quay đầu.

— Em nhớ được gì?

Khải im rất lâu, như đang lục lại một khoảng trống trong trí nhớ.

— Em thấy mấy người đàn bà…

Nó nuốt khan.

— Nhưng… giống mơ.

Diễm Thư bật cười nhẹ, nụ cười không có chút ấm nào, chỉ như một vệt khói lướt qua.

— Ừ. Mơ thôi.

Câu đó không phải nói với Khải. Nó giống một cách nàng tự khép lại một cánh cửa trong chính mình, không cho bất cứ thứ gì từ đêm hôm trước tràn ra ban ngày nữa.

Khải chống tay ngồi dậy chậm rãi. Mái tóc nó còn ướt mồ hôi, gương mặt tái xanh như người vừa bị cảm gió sau một đêm dầm mưa giữa rừng. Nó nói rằng từ lúc tới villa, trong đầu cứ ong ong như có tiếng nước chảy đâu đó rất xa, lúc tỉnh lúc mê, và suốt đêm chỉ thấy những hành lang dài hun hút, những tà áo đỏ lướt qua trong bóng tối, cùng mùi trầm hương cũ cứ quẩn quanh nơi đầu mũi. Nói xong, chính nó cũng lắc đầu cười gượng, vẻ ngượng ngùng của một thằng trai trẻ lớn lên trong thời đại điện thoại thông minh và bệnh viện tư nhân, vốn quen tin vào thuốc men, xét nghiệm và những thứ có thể nhìn thấy trên màn hình hơn là chuyện âm phần hay oan hồn.

— Chắc tại em trúng gió, rồi nghe chị kể nhiều quá nên nằm mơ tầm bậy vậy thôi.

Nó nói nghe nhẹ tênh, nhưng khi đưa tay chạm lên cổ tay còn hằn mấy vết bầm tím, do Diễm Thư nắm quá chặt trong cơn hoảng loạn đêm qua. Ánh mắt nó chợt chùng xuống, như chính nó cũng không hoàn toàn tin rằng mọi chuyện đơn giản như lời mình vừa nói.

Diễm Thư vẫn đứng quay lưng về phía căn phòng, nhìn nắng đang trườn chậm trên mặt biển sau ô cửa kính. Nàng hiểu rất rõ rằng, nếu đem tất cả những gì vừa xảy ra kể lại cho một bác sĩ tâm thần, người ta có thể gọi đó là sang chấn, là sự dồn nén quá lâu của mặc cảm, của những lần đánh đổi, của nỗi mệt mỏi tích tụ đến mức tâm trí bắt đầu tự dựng lên những bóng hình để đối thoại với chính mình. Cũng có thể mọi chuyện chỉ bắt nguồn từ ký ức mơ hồ về những câu chuyện bà ngoại kể trong những đêm mưa Huế, về những người đàn bà đẹp mà số phận thường không cho họ được sống yên.

Nhưng nàng cũng biết có những điều không dễ gì giải thích cho gọn ghẽ bằng vài thuật ngữ hiện đại. Vì sao giữa khu rừng đó lại xuất hiện đúng những hình ảnh gắn với dòng họ mình? Vì sao chiếc chuông bạc của bà ngoại để lại rung lên đúng vào lúc ấy? Và vì sao trong khoảnh khắc nghe tiếng nói thì thầm bên tai, nàng có cảm giác không phải mình đang gặp một điều gì xa lạ, mà chỉ là đang đối diện với một phần ký ức đã đi một vòng rất dài để trở về.

Nghĩ cho cùng, ranh giới giữa ma quỷ và tâm trí nhiều khi mong manh như làn sương sớm trên mặt biển. Con người gọi tên một hiện tượng là siêu nhiên khi chưa hiểu được nó, và gọi là tâm lý khi đã tìm ra vài cách giải thích nghe có vẻ hợp lý hơn. Nhưng dù mang tên gì đi nữa, điều còn lại sau cùng vẫn là cảm giác rất thật, có những nỗi đau không chết theo người đã khuất, có những tiếng thở dài không tan vào hư không, mà âm thầm lắng xuống đất, xuống máu huyết, xuống ký ức của cả một dòng họ và một vùng đất.

Thứ đã tìm đến Diễm Thư gần đây không phải để dọa nàng, mà để buộc nàng nhìn thấy mối liên hệ giữa đời mình với những người đàn bà từng sống trước đó rất lâu. Họ khác nhau về thời đại, áo quần và cách bị đem ra đổi chác, nhưng trong tận cùng, vẫn chung một câu hỏi cũ, một người đàn bà phải trả bao nhiêu cho quyền được tồn tại theo cách của mình.

Diễm Thư dụi tắt điếu thuốc đã cháy gần hết. Khói tan rất nhanh trong nắng sớm, mỏng manh như những điều con người tưởng đã quên mà thật ra chỉ đang nằm yên ở đâu đó, chờ đến lúc thích hợp để trở lại. Nàng không còn thấy cần phải xác định đêm qua là thật hay mơ, là linh hồn của những cung nữ xưa hay chỉ là tiếng vọng của chính tâm trí mình. Bởi đôi khi, điều quan trọng nhất không nằm ở chỗ thứ ấy đến từ cõi nào. Mà ở chỗ sau khi nó đi qua, con người không còn có thể sống như trước nữa.

*

Buổi trưa, nàng xuống văn phòng. Tòa nhà kính giữa trung tâm vẫn sáng loáng, lạnh và trơn tru như một khối kim loại được đánh bóng mỗi ngày. Những cuộc gọi, những email, những tập hợp đồng vẫn nằm ngay ngắn đó, chờ ký, chờ vận hành, chờ dòng tiền tiếp tục chảy như chưa từng có gì bị ngưng lại. Trợ lý bước vào, giọng đều:

— Dự án Sơn Trà mở rộng, bên kia muốn gặp chị chiều nay.

Diễm Thư nhìn tập hồ sơ. Chỉ một khoảnh khắc rất ngắn, nàng không còn thấy giấy tờ nữa, mà thấy đất, thấy rừng, thấy những thân cây đã bị khoanh dấu, thấy những con đường đã được vạch sẵn trên bản đồ khi chưa ai hỏi ý những người đang sống trên đó.

Diễm Thư vẫn nhìn tập hồ sơ nằm trước mặt, nhưng lần này ánh mắt nàng không dừng ở những con số lợi nhuận, những điều khoản pháp lý hay những chữ ký nhòe mực đã từng giúp nàng đi qua biết bao cuộc thương lượng. Trong đầu nàng bất chợt hiện lên một câu hỏi tưởng như rất đơn giản mà bao năm nay chưa từng có thời gian để tự hỏi: mình đã đặt bút ký xuống bao nhiêu lần mà chưa một lần thật sự nhìn mảnh đất nằm dưới những tờ giấy đó.

Mỗi chữ ký ngày trước, khi nghĩ lại, đều giống một nhát dao rất mảnh. Lúc lưỡi dao vừa chạm vào, người ta hầu như không thấy đau. Chỉ tới khi mọi thứ đã bị cắt rời khỏi nhau, rừng tách khỏi gốc cây, người dân tách khỏi mái nhà, còn chính mình tách khỏi phần lương tâm từng biết chùn tay, mới nhận ra vết thương đã nằm đó từ lúc nào. Diễm Thư chợt hiểu rằng điều nàng sợ nhất chưa bao giờ là bóng ma của những người đàn bà đã khuất. Thứ làm nàng lạnh người chính là những văn bản có đóng dấu đỏ, những quyết định nàng từng ký rất nhanh, rất gọn, với vẻ bình thản của một người tưởng rằng trên đời này cái gì cũng có thể quy đổi thành giá trị.

Nàng nhớ lại biết bao lần mình ngồi trong phòng họp sáng choang, nghe người ta nói về “khai thác tiềm năng”, “tối ưu hóa quỹ đất”, “tạo động lực phát triển”. Những cụm từ nghe bóng bẩy tới mức gần như không còn mùi đất, không còn tiếng sóng, cũng không còn chỗ cho những đời người bị đẩy ra bên lề. Hồi đó, nàng cứ nghĩ quyền lực là khả năng quyết định số phận của người khác. Tới bây giờ nàng mới hiểu, quyền lực thật ra cũng là một thứ dây trói rất mềm, càng nắm chặt, nó càng siết sâu mà người bị trói nhiều khi không biết chính là mình.

Diễm Thư quyết định:

— Hoãn lại.

Trợ lý khựng nhẹ:

— Dạ?

— Hoãn.

Không giải thích gì thêm.

*

Chiều xuống chậm trên mặt biển Đà Nẵng. Ánh nắng cuối ngày trải nghiêng trên con đường ven chân núi như một dải lụa mỏng, lúc vàng óng, lúc xám nhạt theo từng cụm mây đang lững thững trôi ra phía bán đảo. Diễm Thư tự mình cầm lái lên Sơn Trà, không báo cho ai, cũng chẳng buồn xem lịch hẹn hay xác định trước sẽ dừng ở đâu. Nàng chỉ có cảm giác phải đi, như thể trong lòng có một tiếng gọi rất nhỏ nhưng dai dẳng, không dữ dội mà đủ sức kéo người ta rời khỏi mọi thứ quen thuộc.

Dưới chân núi, thành phố vẫn nhộn nhịp như chưa từng biết mỏi. Xe cộ nối nhau trên đường ven biển, du khách nói cười rộn rã, còn những khu nghỉ dưỡng vẫn mở thứ nhạc êm như nước chảy, khiến người ta ngỡ nơi này sinh ra chỉ để phục vụ sự nghỉ ngơi và những thú vui nhẹ tênh. Nhưng càng lên cao, âm thanh của phố xá càng lùi lại phía sau. Tiếng động cơ thưa dần, tiếng người loãng dần, để rồi sau một khúc cua, chỉ còn rừng hiện ra trước mặt, xanh thẫm, dày đặc và im đến mức tưởng như mọi tiếng nói của con người vừa bước vào đây đều bị lá cây giữ lại hết.

Diễm Thư dừng xe ở đoạn đường gần Bãi Bắc, nơi nhiều năm trước từng được quy hoạch thành một khu nghỉ dưỡng mà người ta từng hào hứng quảng cáo là “cao cấp bậc nhất miền Trung”. Bây giờ, ngoài mấy đoạn taluy cũ và vài cọc mốc rỉ sét, tất cả vẫn còn nằm đó như một giấc mộng chưa thành hình. Gió từ triền núi thổi xuống ào ào, mang theo mùi lá non, mùi đất ẩm và chút vị mặn của biển, làm tóc nàng rối tung trước trán.

Không xa lắm, vài thân cây vẫn còn in những vệt sơn đỏ cũ. Lớp màu đã bong tróc theo mưa nắng, loang lổ trên vỏ cây như những vết thương khô miệng mà chưa kịp kéo da non. Diễm Thư bước tới, đặt bàn tay lên một thân cây lớn. Lớp vỏ sần sùi và lạnh buốt dưới đầu ngón tay khiến nàng bất giác rùng mình; cảm giác đó thô ráp và lặng câm như da thịt của một sinh thể đã chịu đựng quá lâu mà không biết kêu ai.

Ngay trong khoảnh khắc ấy, từ một nơi rất sâu trong trí nhớ, tiếng guốc gỗ lại vọng về.

Cộc.

Cộc.

Không dồn dập như đêm trước, mà chậm rãi, đều đặn, như tiếng bước chân của ai đó đi ngang qua những lớp ký ức đã bị thời gian phủ bụi.

Diễm Thư khép mắt lại. Lần này, trước mắt nàng không hiện lên bóng ma hay những hành lang u tối trong chốn hậu cung. Nàng chỉ thấy một hàng người lặng lẽ nối nhau đi qua, gương mặt ai cũng mờ đi trong gió biển nhưng dáng vẻ thì quen thuộc đến nhói lòng: dân chài sống nhờ từng luồng cá, những người giữ rừng quen nghe tiếng chim hơn tiếng người, và bao phận đời nhỏ bé khác từng đứng ở ranh giới mong manh giữa việc được tiếp tục tồn tại với việc bị xóa khỏi bản đồ chỉ bằng vài nét bút trong phòng họp có máy lạnh chạy êm ru.

Nàng mở mắt, hít một hơi thật sâu rồi thở ra chậm rãi, như thể vừa hiểu ra một điều tưởng đơn giản mà cả đời mình chưa từng nghĩ tới.

— Thì ra…

Giọng nàng nhỏ đến mức gần như tan vào tiếng gió.

— Trên mảnh đất này, đâu phải chỉ có một mình mình đang sống.

Mặt trời lặn xuống phía biển, để lại một quầng sáng đỏ sẫm như than hồng còn âm ỉ dưới lớp tro mỏng. Rừng Sơn Trà đứng lặng trong buổi chiều nhập nhoạng, không nói gì mà cũng đủ khiến lòng người thấy mình nhỏ lại.

*

Tối hôm đó, khi trở về villa số 9, Diễm Thư không còn thấy những dấu chân đỏ trên nền nhà, không nghe tiếng guốc gõ trong hành lang, cũng chẳng có bóng áo đỏ nào lẩn khuất trong gương kính. Chỉ còn gió biển lùa qua những ô cửa mở hé, mang theo tiếng sóng xa xa và thứ mùi mằn mặn quen thuộc của đêm ven biển. Nàng ngồi một mình trong phòng khách. Không rót rượu. Không bật nhạc. Trong không gian yên tĩnh đến lạ, chỉ còn tiếng đồng hồ treo tường nhẫn nại đếm từng giây, tích tắc, tích tắc, đều đặn như thể thời gian chưa bao giờ bận tâm người ngồi dưới nó là ai, đã thắng được bao nhiêu, hay đang mất đi những gì.

Điện thoại sáng lên. Tin nhắn của Khải hiện trên màn hình:

“Em xin lỗi vì hôm qua.”

Diễm Thư nhìn dòng chữ ấy rất lâu. Ngoài cửa kính, sóng biển vẫn miệt mài vỗ vào bờ như một người không biết mệt. Cuối cùng nàng gõ lại:

“Không phải lỗi của em.”

Ngón tay nàng dừng trên màn hình một lúc, như có điều gì khác muốn nói mà chưa tìm được lời cho trọn vẹn. Rồi nàng gõ thêm:

“Cũng không phải lỗi của riêng ai hết.”

Nàng đọc lại câu chữ, thấy chúng đúng mà còn thiếu. Nhưng nàng vẫn để đó, không gõ thêm nữa. Bởi có những điều dù đã dâng lên tới cổ họng, con người ta vẫn không biết phải nói sao để người khác hiểu được hết nỗi lòng mình.

Đêm xuống, Diễm Thư ra ban công. Biển phía xa đã tối đen, sóng không còn dữ mà chỉ còn những nhịp thở dài, kéo rất sâu như một đại dương mệt mỏi. Trong khoảnh khắc đó, nàng nhớ lại câu nói của người đàn bà áo đỏ: “Mi còn mi.” Nghe thì đơn giản, nhưng với một người đã sống quá lâu trong mặc cả, trong lợi nhuận và trong những cuộc đổi chác vô hình, việc “còn lại chính mình” lại là điều khó giữ nhất.

Nàng đặt hai tay lên lan can. Gió từ ngoài biển thổi vào lạnh buốt, lùa qua da thịt như muốn cuốn đi những ý nghĩ đã đè nặng trong lòng suốt bao năm. Diễm Thư khép mắt lại. Lần đầu tiên sau rất lâu, trong đầu nàng không còn những con số, những khu đất hay những dự án đang chờ ký. Chỉ còn một câu hỏi lặng lẽ hiện lên chua chát: Nếu ngày mai mình bước ra khỏi tất cả những thứ này, rốt cuộc còn ai nhớ tới mình ngoài những điều mình đã để lại. Không ai trả lời. Chỉ có biển vẫn tiếp tục vỗ, không quan tâm người đứng trên bờ đang vỡ ra hay đổi khác. Ngoài xa, một con thuyền nhỏ bật đèn giữa đêm tối, lẻ loi nhưng vẫn đi. Diễm Thư mở mắt. Trong ánh đêm mờ, nàng khẽ nói, như tự trả lời chính mình:

— Nếu phải trả nợ…

Nàng ngừng lại một chút.

— thì cũng nên trả cho ra một con người.

Đêm hôm đó, Diễm Thư ngủ thiếp đi trên ghế sofa. Nàng không bật đèn. Ngoài khung kính, Đà Nẵng vẫn sáng rực với những dải đèn xe chạy như những dòng lửa nhỏ, nhưng trong lòng nàng là một khoảng tối lặng và sâu hơn bất kỳ đêm nào trước đó.

Trong giấc ngủ chập chờn, nàng lại thấy mình bước vào hoàng thành Huế. Không còn những hành lang hun hút hay tiếng thì thầm lao xao sau rèm gấm như những lần trước. Cả Tử Cấm Thành chìm trong thứ ánh sáng mờ đục của buổi rạng đông, khi đêm chưa dứt hẳn mà ngày cũng chưa đủ sáng để soi rõ lòng người. Những mái ngói lưu ly phủ một lớp sương mỏng. Hồ nước đứng yên, phẳng như mặt gương cũ. Không gian im lặng đến mức nàng nghe rõ tiếng bước chân mình vọng trên nền gạch Bát Tràng lạnh ngắt.

Cuối sân, người đàn bà áo lục đang đứng đó. Vẫn gương mặt thanh tú với nét buồn thấm sâu như đã ngấm vào từng đường nét, vẫn mái tóc đen dài phủ xuống lưng như một dòng nước tối, nhưng lần này bà không ngồi chải tóc, cũng không cất lên những lời sắc lạnh. Bà chỉ đứng yên, hai tay đặt trước bụng, nhìn Diễm Thư bằng ánh mắt buồn đến mức người ta có cảm giác trong đó không còn oán hận, cũng không còn trách móc, mà chỉ còn lại nỗi mệt mỏi của một người đã đi qua quá nhiều năm tháng để hiểu rằng phán xét sau cùng không nằm ở lời nói.

Diễm Thư bước tới vài bước rồi dừng lại. Dưới chân nàng, nền gạch bỗng trong suốt như mặt nước. Trong lớp nước mờ hiện lên những hình ảnh mà nàng tưởng mình đã quên. Căn phòng thủ thuật lạnh ngắt với mùi thuốc sát trùng hăng hắc, trần nhà trắng toát sáng lóa như không có một chút bóng tối nào để người ta trốn, tiếng máy chạy rè rè đều đặn, vô cảm như một thứ nhịp điệu không thuộc về sự sống. Nàng thấy chính mình nằm đó, mắt mở trân trân, môi mím chặt, cố tỏ ra dửng dưng như thể chỉ đang giải quyết một việc cần thiết trong đời.

Rồi những hình ảnh ấy tan ra như khói.

Mặt nước dưới chân lại hiện lên những chấm sáng nhỏ li ti, giống như những đốm đèn hoa đăng trôi giữa dòng sông đêm. Chúng không nói gì, chỉ lặng lẽ trôi qua, mong manh đến nỗi tưởng như một hơi thở mạnh cũng đủ làm tắt mất. Diễm Thư muốn cúi xuống chạm vào, nhưng hai bàn tay nàng run lên và không sao nhấc nổi.

Người đàn bà áo lục vẫn nhìn nàng. Một lúc rất lâu, bà mới khẽ nói, giọng trầm và dịu như tiếng gió lùa qua màn trúc:

— Những đứa nhỏ chưa kịp thành hình, nhưng vẫn biết tìm về trong giấc ngủ của mẹ nó.

Diễm Thư thấy cổ họng mình nghẹn lại.

Nàng chờ một lời trách cứ, một câu kết tội, hay ít nhất là ánh mắt khinh bỉ như nàng vẫn tự dành cho chính mình trong những đêm mất ngủ. Nhưng người đàn bà trước mặt chỉ lặng lẽ nhìn nàng, ánh mắt buồn và sâu như mặt nước mùa thu. Trong đó có điều gì giống với sự cảm thông của những người đã từng chịu đựng nhiều đến mức không còn nỡ nặng lời với ai nữa.

Bà bước tới gần hơn. Đầu ngón tay lạnh như sương khẽ chạm lên bụng nàng.

— Đàn bà tụi ta, nhiều khi cả đời cứ tưởng mình đang chọn lựa. Tới lúc ngoảnh lại mới hay có những quyết định theo mình lâu hơn mình tưởng.

Giọng bà không hề có chút kết án nào, nhưng chính sự dịu dàng ấy lại khiến Diễm Thư đau hơn mọi lời trách móc.

Nàng quỳ sụp xuống nền gạch, nước mắt trào ra lúc nào không hay. Suốt bao năm qua, nàng đã quen đứng thẳng giữa những cuộc mặc cả, quen nhìn người khác bằng ánh mắt lạnh tanh, quen coi tổn thương như cái giá phải trả để tồn tại. Vậy mà trong giấc mơ này, trước một người đàn bà đã chết từ mấy trăm năm trước, nàng bỗng thấy mình nhỏ bé như một đứa trẻ vừa đi lạc quá xa.

Người đàn bà áo lục không đỡ nàng dậy. Bà chỉ đứng đó, im lặng nhìn xuống, ánh mắt vẫn buồn nhưng đã dịu đi rất nhiều. Dường như điều bà muốn nói rốt cuộc không phải là lên án, mà là buộc Diễm Thư lần đầu tiên phải nhìn thẳng vào phần sâu nhất trong lòng mình.

Xa xa, tiếng guốc gỗ lại vang lên.

Cộc.

Cộc.

Nhưng lần này âm thanh ấy không còn lạnh lẽo hay đe dọa. Nó chậm rãi, trầm đều như nhịp thời gian vẫn bước qua đời người, mang theo mất mát, lỗi lầm, và cả cơ hội cuối cùng để hiểu ra điều gì thật sự đáng giữ.

Khi Diễm Thư ngẩng lên, người đàn bà áo lục đã mờ dần trong màn sương sớm. Bà không nói thêm một lời. Chỉ trước lúc tan vào khoảng sáng bảng lảng của hoàng thành, khóe môi bà khẽ cong lên thành một nụ cười buồn đến nao lòng, có thể là đã tha thứ cho đàn bà ở mọi thời đại.

Diễm Thư choàng tỉnh khi trời ngoài cửa kính vừa hửng sáng. Biển phía xa phẳng lặng lạ thường. Một vệt nắng mỏng đầu tiên đang rón rén bò lên mặt nước, dịu dàng như bàn tay ai đó khẽ chạm vào một vết thương đã đau quá lâu.

*

Sáng hôm sau, Đà Nẵng có một thứ ánh sáng rất lạ. Không phải kiểu nắng gắt quen thuộc của miền Trung, mà là thứ ánh sáng mềm hơn, như đã đi qua một lớp nước mỏng rồi mới rơi xuống mặt đất. Thành phố sau đêm dài mưa dường như cũng dịu lại, không còn gắt gỏng, không còn ồn ào như những ngày trước.

Diễm Thư thức dậy từ rất sớm. Nàng không ngủ nhiều, cũng không còn cảm giác nặng nề như mấy đêm trước. Chỉ là trong người có một khoảng trống kỳ lạ, giống như sau một cơn bão lớn, khi mọi thứ đã bị cuốn sạch, con người ta không còn biết phải bám vào đâu để mà sợ nữa. Nàng bước ra khỏi villa. Không mang theo điện thoại, không gọi trợ lý, cũng không cần xe. Chỉ có nàng và con đường ven biển dài hun hút, nằm giữa một bên là núi, một bên là nước, như một vết cắt lặng lẽ của đất trời.

Sơn Trà buổi sáng yên đến lạ. Rừng vẫn đứng đó, dày và im, như chưa từng bị ai gọi tên bằng những khái niệm như “dự án”, “đất vàng” hay “khu du lịch chiến lược”. Diễm Thư đi bộ lên dốc, không định hướng rõ ràng, chỉ đi. Mỗi bước chân như đang tách nàng ra khỏi một lớp đời sống cũ, lớp mà nàng đã từng nghĩ là duy nhất. Đến một đoạn đường vắng, nàng dừng lại. Trước mặt là rừng sâu, ánh sáng không rơi tới hết, chỉ loang lổ giữa những tầng lá. Gió lùa qua tán cây tạo thành âm thanh khe khẽ, như tiếng thì thầm rất xa. Và lần này, không có guốc, không có máu, không có bóng đàn bà áo đỏ nào trở lại. Chỉ còn đất. Rất thật. Rất im. Diễm Thư ngồi xuống bên một gốc cây lớn, tay đặt lên lớp đất ẩm lạnh. Rồi nàng bật cười nhẹ, không vui cũng không buồn, chỉ như một hơi thở vừa thoát ra.

— Hóa ra mình đã sống lâu như vậy mà không từng chạm tới đất.

Câu nói rơi xuống giữa rừng, không ai trả lời. Nhưng trong khoảnh khắc đó, ký ức trong nàng trỗi dậy, không rời rạc như trước mà nối thành một dòng dài: những cuộc họp kín, những bản quy hoạch trải trên bàn lạnh, những cái bắt tay có mùi rượu và quyền lực, những lần ký giấy không đọc hết dòng chữ nhỏ, những nụ cười của đàn ông đứng trên cao, và cả những ánh mắt người nghèo nhìn đất mình bị khoanh lại như một đường kẻ vô hình trên bản đồ. Tất cả không còn tách rời nữa, mà nhập lại thành một con đường dài, và nàng nhận ra mình đã đi qua nó bằng chính đôi chân mình.

Phía sau có tiếng bước chân. Diễm Thư không quay lại.

— Chị lên đây một mình hả?

Khải. Giọng nó còn hơi khàn, như chưa hoàn toàn thoát khỏi cơn ám ảnh đêm trước.

Diễm Thư gật nhẹ.

— Ừ.

Khải đứng một lúc rồi ngồi xuống cạnh nàng. Không hỏi thêm gì. Cả hai ngồi giữa rừng, im lặng. Lần đầu tiên, không còn ranh giới của tiền bạc, tuổi tác hay những đêm thân thể quấn lấy nhau. Chỉ còn hai con người, rất nhỏ, giữa một thành phố đang lớn lên từng ngày. Khải nói khẽ:

— Hôm trước em tưởng em chết rồi.

Diễm Thư không đáp ngay, chỉ nhìn xuống bàn tay mình.

— Nhưng em vẫn còn ngồi đây.

Khải cười nhẹ.

— Ừ… lạ thiệt.

Một khoảng im lặng kéo dài rồi nó nói tiếp:

— Em không hiểu chuyện gì xảy ra. Nhưng em thấy giống như mình bị kéo vô một cái gì đó lớn hơn mình.

Diễm Thư khẽ gật.

— Lớn hơn cả chị nữa.

Khải quay sang nhìn nàng.

— Là gì vậy chị?

Diễm Thư im rất lâu. Rồi nàng nói chậm rãi, từng chữ như được rút ra từ một nơi sâu hơn suy nghĩ:

— Là thứ mà tụi mình tưởng điều khiển được.

— Nhưng thật ra mình chỉ là đang đứng trong đó.

Gió thổi xuyên qua những tán rừng già, làm lá cây xào xạc như có ai đang lặng lẽ bước ngang qua miền ký ức. Âm thanh ấy không lớn, nhưng đều đều và dai dẳng, nghe như tiếng thì thầm của đất sau bao năm bị chôn lấp dưới những lớp toan tính của con người.

Chiều xuống, Diễm Thư lái xe trở về thành phố. Nhưng thay vì rẽ về villa số 9 hay ghé lại văn phòng như mọi khi, nàng đi thẳng đến khu đất ven Sơn Trà đang chuẩn bị san lấp. Công nhân đã rút gần hết. Những chiếc xe múc nằm bất động giữa khoảng đất trống, càng cua sắt đen sì chĩa lên trời như những con thú khổng lồ vừa mệt mỏi ngủ quên. Trên cao, bầu trời phủ một màu xám nhạt, phẳng lặng như tờ giấy còn bỏ dở, nơi nét bút quyết định vẫn chưa được ký xuống.

Diễm Thư đứng giữa khu đất ấy rất lâu. Gió từ biển thổi tới mang theo vị mặn và mùi đất mới xới, quẩn quanh dưới chân nàng như muốn nhắc rằng nơi đây từng là rừng, từng có người sống, từng có bao điều không thể đo bằng tiền.

Cuối cùng, nàng rút điện thoại ra gọi cho trợ lý. Diễm Thư vẫn cầm điện thoại trên tay nhưng chưa bấm số ngay. Nàng cúi xuống, dùng mũi giày khẽ gạt lớp đất còn ẩm dưới chân. Đất mềm và lạnh, cảm giác ấy bất giác khiến nàng nhớ tới những trang hồ sơ mình từng lật qua với tốc độ của người đã quá quen quyết định số phận của một vùng đất chỉ trong vài phút. Hồi đó, mỗi khu rừng trên bản đồ chỉ là một ô màu, mỗi xóm chài chỉ là vài dòng ghi chú, còn chữ “giải tỏa” nghe nhẹ tênh như thể chỉ cần xóa một dấu mực là mọi thứ cũng biến mất theo.

Bây giờ đứng giữa khoảng đất trống mênh mông này, nàng mới thấy điều mình từng gọi là năng lực, thực chất chỉ là một cách nhìn thế giới đã bị làm cho quá hẹp. Khi người ta nhìn đất như tài sản, rừng như quỹ dự trữ, và con người như chi phí phải xử lý, thì mọi quyết định đều trở nên hợp lý đến lạnh người. Không ai nghĩ mình đang làm điều ác. Ai cũng tin mình chỉ đang vận hành một hệ thống, còn hệ thống ấy được dựng lên khéo léo tới mức nó biến lòng tham thành chiến lược, biến sự tước đoạt thành phát triển, và biến những người biết chần chừ thành kẻ yếu đuối.

Diễm Thư chợt hiểu rằng suốt bao năm qua, thứ dẫn dắt nàng không chỉ là đồng tiền. Tiền bạc, xét cho cùng, chỉ là con số. Điều thật sự cuốn nàng đi là một thứ logic nghe rất hợp lý và cũng rất quyến rũ. Cứ lớn hơn một chút nữa, mạnh hơn một chút nữa, nắm trong tay nhiều hơn một chút nữa thì sẽ có ngày thấy lòng mình đủ đầy. Nhưng chữ “đủ” ấy giống như đường chân trời ngoài biển, càng chèo tới gần, nó càng lặng lẽ lùi ra xa. Để người ta cứ tưởng chỉ cần thêm một dự án, thêm một thương vụ, thêm một lần thắng nữa là sẽ được yên. Rốt cuộc, thứ lớn lên không phải sự bình an, mà là khoảng trống ở trong lòng.

Nàng nhìn những chiếc xe múc nằm bất động dưới trời chiều, bất giác thấy chúng giống hệt đời mình. Khi còn nổ máy, chúng mạnh đến mức chỉ một nhát gàu cũng đủ xới tung cả một sườn núi. Nhưng khi động cơ tắt đi, chúng chỉ còn là những khối sắt câm lặng, đứng trơ giữa đất trời, không tự trả lời được rằng trong lúc mở đường cho một điều mới, chúng đã vùi lấp bao nhiêu thứ không thể dựng lại như cũ.

Một ý nghĩ hiện lên trong đầu nàng, rõ ràng và lạnh sáng như một kết luận sau cùng. Có lẽ sai lầm lớn nhất của nàng không phải là kiếm quá nhiều tiền, mà là đã từng tin rằng mình có quyền định giá mọi thứ. Trong khi có những điều, hễ đem ra cân đong là đã sai từ đầu. Đất không chỉ là tài sản. Ký ức không phải chướng ngại vật. Và có những nơi, nếu con người nhất quyết chiếm lấy, thứ mất đi trước tiên không phải khu rừng hay mảnh đất ấy, mà là phần bình yên cuối cùng còn sót lại trong chính mình.

Nghĩ tới đó, Diễm Thư đưa điện thoại lên tai. Lần này, giọng nàng không còn là phản ứng bốc đồng của một người vừa bị lay tỉnh giữa cơn choáng váng. Mà bình thản như thể sau cùng nàng đã nắm được một nguyên tắc đủ đơn giản để tự giữ lấy mình. Không phải điều gì mình có thể lấy cũng là điều mình nên lấy. Và không phải điều gì sinh ra lợi nhuận cũng xứng đáng để đánh đổi bằng phần người còn lại trong lòng mình.

Giọng nàng vang lên, rõ ràng:

— Hủy toàn bộ hồ sơ dự án mở rộng.

Ở đầu dây bên kia, sự im lặng kéo dài vài giây, đủ để nghe rõ tiếng gió lùa qua những triền cây.

— Dạ… chị nói lại giúp em?

Diễm Thư nhìn ra khoảng đất mênh mông trước mặt. Giọng nàng chậm rãi, bình tĩnh, nhưng dứt khoát như một nhát dao cắt đứt mọi đường lui.

— Hủy.

Chỉ một chữ.

Không giải thích thêm. Không nhắc tới lợi nhuận, cổ phần hay những con số mà suốt bao năm qua nàng từng xem như thước đo của thành công. Nói xong, nàng tắt máy.

Nàng vẫn đứng yên một lúc nữa, rồi bất ngờ ngồi xuống ngay trên nền đất chưa kịp đổ bê tông. Mặt đất lạnh và hơi ẩm thấm qua lớp vải mỏng, nhưng cảm giác ấy lại khiến nàng thấy lòng mình dịu xuống lạ lùng. Trong khoảnh khắc đó, Diễm Thư không còn là nữ doanh nhân sắc sảo trên các mặt báo, cũng không phải người đàn bà từng quen thắng bằng mọi giá hay nhân vật của những lời đồn đại nửa thật nửa hư. Nàng chỉ là một con người đang ngồi trên chính phần đất mà trước đây nàng từng định xóa khỏi bản đồ.

Đêm xuống dần. Từ trên cao nhìn xuống, Đà Nẵng vẫn sáng rực như chưa từng có điều gì đổi khác. Dải đèn của những resort ven biển uốn cong theo bờ cát, lấp lánh như chuỗi trang sức đeo trên cổ một người đàn bà đẹp nhưng không bao giờ ngủ yên. Trong các nhà hàng, người ta vẫn cụng ly, vẫn ký hợp đồng, vẫn cười nói rôm rả và tiếp tục bước về phía trước, như thể cuộc đời này chẳng bao giờ cần dừng lại để ngoái nhìn.

Nhưng ở một góc rất nhỏ trên sườn Sơn Trà, có một người đàn bà đang ngồi lặng trên mặt đất. Không ai đến chụp hình, cũng chẳng ai nhắc tên hay để lại một dòng tin tức nào ghi nhận giây phút ấy. Tất cả như đều trôi qua lặng lẽ và bị nuốt chửng trong khoảng mênh mông của thời gian. Chỉ còn tiếng biển từ phía xa vọng lại, đều đều và sâu thẳm, như một hơi thở dài của đất sau bao năm bị nén chặt, giờ mới chậm rãi thở ra trở lại.

Diễm Thư ngẩng đầu nhìn lên bầu trời đêm. Những mảng mây mỏng trôi chậm qua khoảng tối, lúc che khuất, lúc hé lộ vài vì sao thưa thớt. Như những điều còn sót lại sau một đời dài tự hỏi mà không dám trả lời. Gió từ núi lùa qua tóc, mang theo cái lạnh mỏng nhưng thấm, khiến người ta khó phân biệt đâu là da thịt, đâu là ký ức đang chạm lại mình.

Nàng khẽ nói, giọng nhỏ đến mức tưởng như chỉ đủ cho chính mình nghe:

— Nếu đời này còn kịp trả lại điều gì…

Nàng ngừng lại một chút. Gió lùa qua mái tóc, mang theo cái lạnh nhè nhẹ của núi rừng.

— thì chắc phải bắt đầu từ nơi mình đã im lặng quá lâu.

Biển không trả lời. Gió cũng không mang tới thêm tiếng gọi nào nữa. Nó chỉ trải một khoảng lặng mênh mông xuống thành phố đang tiếp tục lớn lên từng ngày mà không biết, trong lúc chạy về phía trước, mình đã bỏ quên bao nhiêu thứ ở phía sau.

Đêm trên Sơn Trà xuống rất chậm. Không phải cái chậm của kim đồng hồ, mà là cái chậm của một chuyển động âm thầm trong lòng đất, giống như có điều gì đó đã ngủ rất lâu nay vừa khẽ trở mình. Diễm Thư vẫn ngồi nguyên chỗ cũ, từ khi ánh hoàng hôn cuối cùng tắt hẳn cho đến lúc thành phố dưới kia lên đèn rực rỡ. Không ai đến. Không còn tiếng máy móc. Không còn tiếng người. Chỉ có gió rừng lùa qua mái tóc nàng, lạnh và nhẹ như bàn tay của một ký ức cũ chạm khẽ lên vai.

Khải không có ở đây. Trước khi xuống núi vào buổi sáng, nó chỉ kịp quay lại nói một câu, giọng chần chừ, như đã hiểu mà vẫn không cam:

— Chị làm vậy, chắc chẳng mấy ai hiểu nổi đâu.

Diễm Thư không đáp. Nàng hiểu điều Khải nói, nhưng cũng hiểu rõ hơn một điều khác. Có những quyết định không sinh ra để được thấu hiểu, mà chỉ để chấm dứt việc phải xin ai đó thấu hiểu mình nữa.

Đã quá nửa đêm. Mặt đất dưới chân nàng khẽ rung lên, rất nhẹ, không phải động đất, không phải âm thanh từ đâu vọng lại, mà giống như sâu trong lòng núi có một hơi thở vừa trở mình sau giấc ngủ dài, nặng nề và kiệt sức như ký ức bị nén quá lâu.

Diễm Thư chậm rãi đặt bàn tay xuống đất. Không còn máu, không còn tiếng guốc, không còn những âm thanh mơ hồ của những đêm trước, chỉ có một cái lạnh lan dần từ lòng bàn tay lên cánh tay, âm thầm mà rõ rệt. Giống như mặt đất không còn là vật vô tri, mà đang lặng lẽ đáp lại nàng bằng chính nhịp thở của nó.

Và rồi, không báo trước, một hình ảnh trồi lên, không phải hiện ra trước mắt, mà bật dậy từ một vùng ký ức sâu hơn cả trí nhớ. Một hành lang dài trong cung cấm, ánh đèn dầu vàng đục hắt lên tường ẩm, những người đàn bà đi ngang nhau mà không ai dám nhìn ai, và ở giữa khoảng im lặng ấy, một cô gái trẻ quỳ xuống, đầu cúi thấp, như bị giữ chặt bởi một thứ gì đó.

Từ phía cuối hành lang, một giọng nói vang lên, lạnh và dứt khoát như đã có từ trước khi mọi chuyện bắt đầu:

— Từ nay, ngươi không còn là ngươi nữa.

Hình ảnh chao đi như mặt nước bị ai ném xuống một viên đá, rồi vỡ ra thành những mảnh mờ đục, tan dần vào bóng tối.

Diễm Thư giật tay khỏi mặt đất. Hơi thở nàng gấp lại, lồng ngực dội lên trong đêm lạnh. Trong khoảnh khắc đó, nàng không còn chắc thứ vừa thoáng qua là ký ức của ai, là tiếng vọng của đất, hay là một phần đời mình đã từng sống qua nhưng bị thời gian xóa tên, chỉ còn cảm giác còn sót lại như một vết lạnh chưa kịp tan.

8.

***

Sáng hôm sau, Đà Nẵng đón một tin lạ. Toàn bộ dự án lớn ở Sơn Trà bị tạm dừng. Không họp báo, không có giải trình, không một lời rõ ràng. Chỉ một dòng thông báo lạnh lẽo rằng “chờ rà soát lại yếu tố môi trường và văn hóa lịch sử”. Nó khá ngắn gọn mà đủ làm cả giới đầu tư chao đảo như mặt biển bị gió quật bất ngờ đổi dòng. Trong văn phòng kính giữa trung tâm thành phố, trợ lý nhìn Diễm Thư giọng dè dặt mà không giấu được lo lắng:

— Chị, tụi mình mất nhiều tiền lắm.

Diễm Thư đứng bên cửa sổ, biển sáng loá trải dài như một tấm gương bị ánh mặt trời đập thẳng xuống, rồi nàng đáp khẽ, không quay lại:

— Ừ. Mất.

Trợ lý càng hoang mang:

— Nhưng sao chị lại…

Diễm Thư xoay người lại chậm rãi, ánh mắt không còn sắc bén như trước, mà sâu hơn, mệt hơn, nàng nói từng chữ một cách chậm rãi:

— Có những thứ mình tưởng là mất, nhưng thật ra là trả lại.

Căn phòng im bặt, không ai dám hỏi thêm, chỉ còn tiếng máy lạnh chạy đều đều như thời gian đang giả vờ không biết chuyện gì vừa đổi thay.

Chiều đó, Khải tìm nàng nhưng không lên villa, cũng không vào văn phòng, chỉ đứng dưới bãi biển nơi sóng vỗ đều đặn như một nhịp thở cũ của đất trời. Diễm Thư đi xuống, hai người đứng cách nhau vài bước, gió biển thổi qua mằn mặn, mang theo mùi rong rêu và hơi lạnh của nước sâu. Khải nhìn nàng rất lâu rồi nói, giọng chậm:

— Chị khác rồi.

Diễm Thư cười nhẹ:

— Khác chỗ nào?

Khải gãi đầu, như cố tìm một điều khác, mà không thể nào nói được:

— Em không biết nữa, nhưng giống như chị không còn muốn thắng nữa.

Câu nói đó khiến Diễm Thư im lặng rất lâu, sóng phía sau vẫn tràn lên rồi rút xuống như không quan tâm con người đang đứng trên bờ đang thay đổi điều gì. Rồi nàng đáp, giọng trầm xuống:

— Có khi thắng lâu quá rồi, người ta quên mất mình đang đánh với cái gì.

Khải nhìn ra biển, mắt hơi nheo lại:

— Em không hiểu chuyện tiền bạc hay đất đai đâu, nhưng em hiểu cái cảm giác bị kéo vô một thứ mà mình không điều khiển được.

Diễm Thư gật đầu rất khẽ:

— Ừ. Ai cũng vậy thôi.

Im lặng kéo dài, chỉ còn tiếng sóng và gió. Khải hỏi nhỏ, như sợ làm vỡ một điều gì:

— Vậy giờ chị làm gì?

Diễm Thư nhìn ra mặt biển đang lấp lánh ánh chiều, rồi nói chậm rãi:

— Chị không xây nữa.

Khải quay sang, hơi sững:

— Vậy chị mất hết hả?

Diễm Thư bật cười, nhưng nụ cười lần này không cay, không gắt, chỉ nhẹ như một làn khói tan giữa gió:

— Cũng không hẳn.

Rồi nàng nói thêm, chậm hơn, như nói với chính mình:

— Nhưng có thể là lần đầu tiên có lại mình.

Đêm xuống, Diễm Thư trở lại Sơn Trà một mình, không ai hay biết, không xe, cũng không người đi theo, khi con đường rừng dần chìm vào bóng tối và hơi đất ẩm sau một ngày nắng nhẹ bốc lên, khiến những tán lá đung đưa như đang thì thầm những điều cũ kỹ chưa kịp quên. Nàng đứng ở khoảng đất hôm trước, nơi từng có tiếng guốc, bóng người, những thứ không gọi tên được. Nhưng lần này chỉ còn rừng, rất yên, rất thật, không còn oán khí, cũng không còn dấu vết nào của những giấc mộng cũ. Dường như mọi thứ đã tự lắng xuống sau một cơn dậy sóng vô hình.

Diễm Thư nhắm mắt lại, rồi nói rất khẽ, như đang trả lại một điều gì đó cho chính mặt đất:

— Nếu từng có ai ở đây…

— thì thôi.

— coi như trả lại.

Không có tiếng đáp, chỉ có gió rừng thổi qua, mang theo mùi đất và lá non, trong trẻo đến mức nghe như một sự tha thứ không cần gọi tên, không cần ai xác nhận.

Từ xa, Đà Nẵng vẫn sáng, vẫn nhạc, vẫn người, những khu resort ven biển vẫn tiếp tục sống cuộc đời của nó như chưa từng có một vết dừng nào, vẫn rộn ràng và thản nhiên như thể mọi điều vừa xảy ra chỉ là một cơn gió thoảng qua ký ức. Nhưng trên sườn núi Sơn Trà, có một người đàn bà đứng im giữa đất và gió, như vừa đặt xuống một phần đời mình mà không ai nhìn thấy, không ai biết đến, và trước khi quay đi, Diễm Thư khẽ nói, giọng nhỏ đến mức tưởng như chỉ có đất dưới chân nàng nghe thấy:

— Đất đâu cần mình giàu.

Nàng ngừng lại một chút, bàn tay vẫn đặt trên nền đất còn âm ỉ hơi lạnh.

— Đất chỉ cần mình biết chỗ nào nên đứng, và chỗ nào phải dừng.

Gió từ phía biển thổi lên, lặng lẽ mang những lời ấy tan vào bóng tối. Và lần đầu tiên sau rất nhiều đêm, sự im lặng quanh nàng không còn là một khoảng trống đáng sợ, mà giống như một câu trả lời đã được giữ sẵn từ lâu trong lòng đất.

*

Đêm đó, Diễm Thư không quay về thành phố mà ở lại Sơn Trà, ngủ trong căn chòi cũ của kiểm lâm nằm sâu giữa rừng, nơi mái tôn đã rỉ sét, cửa gỗ cong vênh theo năm tháng nhưng vẫn còn vương mùi nhựa cây, khói bếp cũ và hơi đất ẩm của núi sau cơn mưa chiều. Không ai hỏi thêm một lời, bởi ở chốn rừng này, chuyện một con người đang lên hay đang rơi, giàu hay nghèo, cũng chỉ như một cơn gió đi ngang qua tán lá rồi mất hút.

Nửa đêm, nàng lại mơ. Không còn cung cấm, chỉ còn một hành lang dài hun hút không đầu không cuối, như kéo thẳng vào một vùng ký ức không còn phân biệt được là của riêng ai. Hai bên vách là những tấm gương đồng mờ đục, phản chiếu vô số phiên bản của Diễm Thư: có người đang khóc không thành tiếng, có người cười mà mắt trống rỗng, có người đứng bất động như đã rời khỏi đời sống từ lâu nhưng ánh nhìn vẫn mắc kẹt lại đâu đó trong khoảng tối.

Từ rất xa trong hành lang, một giọng nói khẽ vang lên, không rõ đến từ đâu, của ai:

— Ngươi tưởng ngươi thoát được sao?

Diễm Thư đứng yên. Lần đầu tiên trong giấc mơ ấy, nàng không còn cảm giác bị truy đuổi. Ánh mắt nàng lắng xuống, bình tĩnh đến lạ, như thể đã đi qua đủ những vòng lặp để hiểu rằng không có cuộc thoát nào trọn vẹn, chỉ có những cách đi khác nhau để không còn lặp lại chính mình.

Nàng đáp, chậm rãi, rõ từng chữ:

— Ta không thoát. Ta chỉ đổi đường.

Ngay khi lời vừa dứt, những tấm gương khẽ rung lên như chạm phải một luồng gió lạ, rồi đồng loạt nứt ra, vỡ thành những mảnh nhỏ li ti như muối tan vào không khí. Không còn phản chiếu, không còn nhiều bản thể chồng chéo, chỉ còn một khoảng trống mở ra rất nhẹ, như một lối đi không ai chỉ định nhưng cũng không còn ép buộc phải quay lại.

Khi nàng giật mình tỉnh dậy, trời đã bắt đầu rạng sáng. Ánh sáng mỏng như sợi chỉ len qua khe cửa, trải xuống nền phòng một cách im lặng, như thể đêm dài vừa được ai đó gấp lại cẩn thận, và đặt sang một bên, không còn giữ nàng trong những vòng lặp cũ nữa.

*

Sáng hôm sau, Đà Nẵng đón một tin khác: khu nghỉ dưỡng ven Sơn Trà từng bị đình trệ pháp lý bất ngờ được “xem xét lại toàn diện”. Nhưng điều khiến dư luận xôn xao là chủ đầu tư cũ đã biến mất, thay vào đó là một pháp nhân mới không rõ nguồn gốc, không ai lần ra được dấu vết.

Trong giới đầu tư bắt đầu râm ran một khái niệm mơ hồ gọi là “bàn tay chuyển hướng”. Không ai nói rõ là ai đứng sau, nhưng ai cũng hiểu có thế lực không còn đi bằng tiền trực diện, mà vận hành bằng những khoảng trống của luật pháp. Diễm Thư đọc tin đó chỉ cười rất nhẹ, không vui không buồn, giống như người vừa nhìn thấy một con sóng khác đang hình thành ngoài khơi xa, âm thầm nhưng chắc chắn.

Khải gọi đến, giọng ngập ngừng:
— Chị đang làm gì vậy?

Diễm Thư đứng ngoài ban công, gió biển thổi qua tóc mặn và lạnh:
— Nhìn lại.

— Nhìn lại gì?

— Những thứ mình từng tưởng là của mình.

Đầu dây im lặng một lúc lâu, rồi Khải nói khẽ:
— Em thấy chị không còn như trước.

Diễm Thư đáp chậm rãi, như nói với chính mình nhiều hơn với người ở đầu dây bên kia:
— Ừ, có lẽ là bắt đầu giống đất hơn.

Chiều hôm đó, nàng quay lại rừng một mình, không hồ sơ, không bản đồ, không ai đi cùng, chỉ có bước chân và gió, khi nơi cũ vẫn còn đó nhưng cảm giác đã khác, không còn những lớp oán khí chồng chéo mà chỉ còn đất và ký ức đã lắng xuống như bụi thời gian.

Nàng ngồi xuống, lần này không chạm tay vào đất mà chỉ khẽ nói:
— Nếu các người còn ở đây… thì thôi,
— ta trả lại…
— trả lại cả phần của ta.

Vẫn không có tiếng đáp, nhưng trong khoảng im lặng ấy nàng cảm nhận được đất không còn chống lại mình, cũng không kéo nàng xuống nữa, chỉ im lặng như một sự tha thứ.

Một lúc rất lâu, nàng vẫn ngồi yên như vậy, nghe hơi thở mình chậm dần theo nhịp gió và cảm thấy trong lồng ngực, nơi bao năm qua lúc nào cũng căng cứng như có một sợi dây vô hình siết chặt, bỗng lơi ra từng chút một. Mặt trời đã khuất hẳn sau lưng núi, nhưng khoảng sáng cuối ngày còn đọng lại trên mặt biển xa xa vẫn dịu và ấm, giống như có ai vừa khẽ đặt bàn tay lên vai người đàn bà đã đi qua quá nhiều tranh giành mà chưa bao giờ thật sự được nghỉ.

Gió từ phía biển vẫn thổi qua rừng, nhưng không còn những cơn thốc mạnh làm lá cây va vào nhau ràn rạt như tiếng trách móc. Nó chỉ lướt nhẹ qua tán cây, qua mái tóc và gương mặt nàng, mang theo mùi đất ẩm, mùi lá mục và chút hương trầm rất nhạt đang tan dần trong không khí. Thứ mùi hương đã nhiều đêm ám lấy nàng như một lời nhắc nhở giờ đây cũng mỏng đi, loãng đi, rồi lặng lẽ mất hút giữa mùi muối biển và hơi sương chạng vạng.

Diễm Thư ngồi lắng nghe. Không còn tiếng guốc lộc cộc vọng ra từ phía rừng sâu. Không còn tiếng chuông bạc rung lên lanh lảnh trong túi áo. Không còn cảm giác có ai đang đứng ngay phía sau lưng, nhìn mình bằng đôi mắt xuyên qua mọi lớp son phấn, quyền lực và tự ái. Chỉ còn tiếng sóng từ dưới chân núi đều đặn vỗ vào ghềnh đá, lớp này tan đi thì lớp khác lại tới, nhẫn nại như thời gian, như lòng biển, như sự bao dung của đất sau khi đã giữ trong mình quá nhiều điều mà không một lời than thở.

Diễm Thư khép mắt lại. Lần đầu tiên sau rất nhiều năm, nàng không thấy sợ sự im lặng. Trái lại, chính khoảng lặng đó đem đến cho nàng một cảm giác bình yên lạ lùng, như thể có người cuối cùng cũng chấp nhận buông xuống những gì đã qua, không phải vì quên, mà vì hiểu rằng có những nỗi đau chỉ thật sự khép lại khi người ta thôi chống cự và chịu cúi đầu nhận lấy phần đời của mình.

Một giọt nước mắt lặng lẽ lăn xuống má. Nàng không lau. Cứ để nó rơi xuống đất, thấm vào lớp lá khô dưới chân như một thứ lễ vật nhỏ nhoi mà chân thành nhất nàng từng dâng cho những người đàn bà đã khuất, cho những sinh linh chưa kịp cất tiếng chào đời, và cho chính người đàn bà đang ngồi đây, cuối cùng cũng đủ can đảm nhìn lại mình mà không còn trốn tránh.

Khi Diễm Thư đứng dậy, trời đã tối hẳn. Rừng Sơn Trà trước mặt vẫn sâu và thẫm như bao đời nay, nhưng không còn mang vẻ âm u đè nặng lên lòng người. Nó lặng lẽ và trầm mặc như một người đã nói xong điều cần nói. Nàng quay bước xuống núi, không nghe phía sau có tiếng chân ai đi theo, cũng không còn cảm giác mình đang bị một quá khứ nào đó bám riết. Chỉ đến lúc lên xe, trong khoảnh khắc cuối cùng trước khi đóng cửa, nàng mới ngoái nhìn lại ngôi miếu nhỏ khuất dưới tán cây. Một làn gió nhẹ vừa đi qua, làm mấy tàu lá khẽ nghiêng xuống như một cái cúi đầu rất khẽ.

Diễm Thư không biết đó là lời từ biệt, hay là dấu hiệu của sự tha thứ. Nhưng lần này, nàng không còn cần phải hỏi nữa.

9.

***

Đêm cuối, Diễm Thư trở lại thành phố không phải để tiếp tục mà để kết thúc, trong phòng họp tầng cao nơi những người từng quen với sự hiện diện của nàng nay ngồi im, ánh mắt lảng tránh.

Nàng đặt một tập hồ sơ xuống giữa bàn kính, giọng bình thản:
— Từ hôm nay, tôi rút khỏi toàn bộ dự án Sơn Trà.

Một người đàn ông bật cười khẽ, ngờ vực:
— Cô điên rồi sao? Đây là…

Nàng cắt ngang, không cần nâng giọng:
— Tiền thì tôi đã từng thấy nhiều rồi, nhưng cũng đã đủ rồi.

Nàng ngừng một chút, như cân nhắc xem có nên giải thích thêm hay không, rồi mới nói chậm rãi câu cuối, rất rõ:

— Những thứ không thuộc về mình, càng giữ thì càng bị giữ lại.

Không ai phản đối mạnh, chỉ có một sự im lặng dày lên, giống như ai đó vừa kéo một lớp không khí khác vào căn phòng. Một số người vẫn giữ nguyên tư thế ngồi, nhưng nơi khóe miệng thoáng hiện một nụ cười nhạt, mỏng và lạnh, thứ nụ cười của những kẻ suốt đời chỉ tin vào con số nên xem mọi sự thức tỉnh của người khác như một cơn xúc động nhất thời rồi cũng sẽ qua. Một ít người cúi đầu xuống tập tài liệu trước mặt, mắt dừng thật lâu trên những hàng chữ mà chắc chính họ cũng không còn đọc được nữa. Dường như câu nói của Diễm Thư vừa chạm trúng một góc nào đó trong lòng mà bấy lâu họ vẫn cố phủ lên bằng lý lẽ, chức vụ hay những bản hợp đồng dày cộm. Cũng có người ngồi im không nhúc nhích, hai bàn tay đan vào nhau thật chặt, gương mặt không biểu lộ gì, nhưng ánh mắt đã khác, không còn cái vẻ tự tin của những người tưởng mình có thể cân đo mọi thứ trên đời bằng tiền bạc và quyền lực.

Ngoài lớp kính cao sát trần, thành phố lên đèn từng mảng. Những dải sáng vàng uốn theo bờ biển, nhìn từ trên cao giống như một dòng sông lặng lẽ chảy qua đêm tối, mang theo biết bao cuộc đời với những được mất, hơn thua, phản bội và tỉnh ngộ. Trong căn phòng ấy, không ai nói thêm lời nào, nhưng ai cũng hiểu vừa có một thứ gì đó khép lại. Không hẳn là một cuộc chơi mà kẻ thắng người thua từng đổi chỗ cho nhau như thủy triều lên xuống. Mà là sự kết thúc của một niềm tin rất phổ biến: rằng chỉ cần đủ mạnh, con người có thể chiếm lấy bất cứ thứ gì mà không phải trả giá.

Diễm Thư không chờ ai phản ứng. Nàng khẽ gật đầu như chào những người đồng hành, từng tranh giành và cũng từng sẵn sàng đẩy nhau xuống vực. Trong ánh mắt nàng lúc đó không còn sự sắc lạnh quen thuộc của người đàn bà từng xem thua thiệt là điều không thể chấp nhận. Mà là một vẻ bình thản hơi buồn, giống tâm trạng của người sau một quãng đường dài cuối cùng cũng dám đặt xuống món hành lý nặng đến mức, mà chính mình không biết đã mang nó từ bao giờ.

Khi cánh cửa phòng họp khép lại sau lưng Diễm Thư, không ai đứng dậy giữ nàng lại, cũng không có một lời tiễn biệt nào được nói ra. Chỉ còn sự im lặng ở lại trong căn phòng sáng choang ấy, không nặng nề mà  cũng không nhẹ nhõm. Như mỗi người vừa bị đặt trước một câu hỏi: trong những thứ mình đang nắm chặt hôm nay, rốt cuộc có bao nhiêu là của mình, và bao nhiêu chỉ là đang tạm giữ thay cho một cuộc rút lui nào đó.

Một tuần trước đó, Luân cũng đã ký vào giấy chuyển nhượng phần vốn của mình và rút khỏi dự án một cách lặng lẽ, ông không giải thích thêm gì. Đêm đó, ông ngồi một mình trong phòng làm việc, ly rượu đặt trước mặt đã lâu mà vẫn không chạm tới, ánh đèn hắt xuống bàn gỗ tạo thành một khoảng sáng hẹp như chính lựa chọn của ông lúc này.

Ông từng nghĩ mình đứng trong cuộc chơi này với tư cách người đi trước, người giữ nhịp, thậm chí là người có thể quyết định khi nào nên tiến và khi nào nên lùi. Nhưng đến lúc thật sự rút tay ra, Luân mới nhận ra có những thứ không còn là “giữ hay buông” nữa, mà là “rút ra kịp hay bị kéo theo đến tận cùng”. Lần đầu tiên sau nhiều năm, ông phân biệt được rất rõ ràng giữa chiến thắng và thoát nạn. Và ranh giới giữa hai điều ấy, hóa ra chỉ mỏng như một khoảnh khắc rất ngắn khi con người kịp buông tay sớm hơn người khác chỉ một nhịp thở, nhưng đủ để đổi hẳn hướng của cả cuộc đời.

*

Đêm đó, Diễm Thư đứng một mình ở bờ biển, Sơn Trà phía xa tối lại như một khối ký ức khổng lồ nằm yên dưới trời đêm, không còn bóng cung nữ, không còn gương vỡ, chỉ còn gió và sóng đều đặn như nhịp thở cũ của đất.

Nàng khẽ nói:
— Hóa ra giàu có nhất… không phải là giữ được gì.
— Mà là buông đúng chỗ.

Sóng vẫn vỗ không trả lời, nhưng lần này nàng cũng không cần câu trả lời nữa.

Sáng hôm sau, Đà Nẵng đổi thay theo một cách không ai gọi tên được, không phải luật mới, không phải dự án mới, cũng không phải dòng tiền mới, mà là cách người ta nhìn Sơn Trà bỗng chậm lại một nhịp, giống như có một câu hỏi vừa được đặt xuống mà trước giờ chưa từng ai dám hỏi.

Diễm Thư biến mất khỏi các cuộc họp, không còn thấy đâu nữa, căn nhà ven biển đóng cửa. Rồi trong giới người ta bắt đầu nhắc đến những hồ sơ bị treo, những thương vụ chững lại, những cái tên từng mạnh tay nay lùi về sau, hình như có một ranh giới vô hình vừa được kẻ lại. Không ai nói rõ đó là gì, nhưng ai cũng hiểu, có những thứ không cần người đứng tên.

Khải tìm đến lần cuối vào một chiều mưa. Con đường lên Sơn Trà trơn ướt, lá rụng phủ dày như lớp ký ức mới đè lên ký ức cũ. Nó đứng dưới gốc cây, gọi không ai nghe, nhắn không thấy trả lời. Cuối cùng chỉ đứng đó rất lâu, rồi khẽ nói như tự hỏi mình:

— Chị rút thật rồi hả…

Gió không trả lời. Chỉ có rừng lay nhẹ.

Tối đó, Diễm Thư trở lại lần cuối. Không ai biết, nàng không lái xe, không thấy ánh đèn, không dấu vết. Nàng đi bộ một mình lên đoạn đất cũ, nơi từng là trung tâm của những bản đồ được gọi là “phát triển”. Nhưng giờ không còn bản đồ nữa. Chỉ còn đất. Và gió. Nàng đứng rất lâu, rồi khẽ nói, như nói với chính phần đời đã qua:

— Nếu đời người là một cuộc đổi chác…

— thì tới đây, ta trả hết.

Không có tiếng đáp. Nhưng đất dưới chân nàng yên lặng đến mức như đã nhận.

*

Một tuần sau, Đà Nẵng không có tin lớn nào về Diễm Thư. Không scandal. Chỉ có một dòng ghi nhỏ: chuyển giao toàn bộ quyền điều hành cho một quỹ đầu tư mới, không ai rõ nguồn gốc. Từ đó, các dự án Sơn Trà bớt ồn ào, tranh giành, vội vã. Tốc độ của lòng tham như đã bị kéo chậm lại một lát. Ở một quán cà phê ven biển, Khải ngồi một mình, nhìn tin nhắn cũ, rồi bật cười rất khẽ:

— Chị thắng kiểu gì kỳ vậy…

Không ai trả lời. Ngoài kia, sóng vẫn đánh vào bờ, như không biết trong lòng thành phố vừa có một đường chảy khác được rẽ sang.

*

Trên Sơn Trà, rừng vẫn xanh, gió vẫn thổi, biển mỗi ngày vẫn đều đặn đưa vị mặn lên tận những triền cây cao, nhưng trong cái dáng vẻ tưởng như không hề thay đổi ấy, vẫn có một điều rất khó gọi tên đã lặng lẽ khác đi: ngọn núi không còn gợi cảm giác bị ai đó nắm chặt trong tay như một món tài sản phải khai thác cho đến tận cùng. Nó trở lại với vẻ trầm tĩnh vốn có của một sinh thể đã sống qua quá nhiều mùa giông bão, hiểu rằng điều bền nhất trên đời không phải là những công trình dựng lên trong vài năm, mà là sức chịu đựng âm thầm của đất và khả năng tự chữa lành của thiên nhiên.

Và nếu có ai hỏi Diễm Thư đã đi đâu, thì câu trả lời sau cùng là: Nàng không biến mất. Nàng chỉ không còn thuộc về những nơi từng ra sức giữ nàng lại, bằng tiền bạc, quyền lực, bằng những lời hứa nghe ngọt ngào, nhưng thật ra chỉ là những sợi dây vô hình quấn dần quanh đời người. Rời đi không phải là thua cuộc. Có thể, đó là lần đầu tiên người ta thôi để mình bị sở hữu bởi chính những thứ tưởng như mình đang sở hữu.

Vài tháng sau, những người thường xuyên lên núi bắt đầu nhận ra những đổi thay nhỏ đến mức nếu không để ý kỹ sẽ rất dễ bỏ qua. Ở những khoảng đất từng bị máy ủi cào xới nham nhở, nơi lớp đất đỏ đã có lúc phơi trần dưới nắng như những vết thương chưa kịp khép miệng, những mầm cây non âm thầm đội đất nhú lên. Lá của chúng mỏng tang, xanh đến trong veo, mỗi khi gặp gió lại run nhẹ như bàn tay trẻ nhỏ. Vậy mà vẫn bền bỉ bám rễ vào phần đất tưởng như đã mỏi mệt sau quá nhiều lần bị xới tung. Không ai trồng chúng. Cũng chẳng ai ra quyết định hay ký một văn bản nào buộc sự sống phải quay về. Sau mỗi trận mưa, đất chỉ lặng lẽ làm công việc muôn đời của mình. Nó giữ lại từng giọt nước, ủ lại từng hạt giống, và kiên nhẫn nuôi lớn những mầm xanh mới như một người mẹ, dù vừa đi qua cơn đau, vẫn biết cách chắt chiu chút sức lực cuối cùng để hồi sinh đứa con của mình.

Mấy anh kiểm lâm kể với nhau rằng, dạo này voọc chà vá và khỉ vàng xuất hiện nhiều hơn. Những buổi sáng sớm, khi sương còn đọng trên đầu cỏ và ánh nắng mới chỉ kịp chạm khẽ lên những tán cây cao, người ta thấy cả đàn chuyền cành từ ngọn này sang ngọn khác. Tiếng lá rung rì rào nghe như một lời thăm hỏi dè dặt của rừng sau nhiều năm bị đánh thức giữa giấc ngủ sâu. Loài vật vốn nhạy cảm hơn con người trước những xao động vô hình. Chúng không đọc báo, không biết đến quyết định đình chỉ hay những cuộc họp căng thẳng, nhưng dường như vẫn nhận ra rằng nơi này đã bớt đi một thứ nôn nóng và bất an từng len vào tận từng thớ đất. Chúng trở về không phải vì ai mời gọi, mà vì cuối cùng cũng cảm thấy dưới chân mình, mặt đất đã thôi run lên vì lòng tham của con người.

Dân chài ở Thọ Quang, mỗi chiều vá lưới bên mép nước, lâu lâu lại ngước nhìn lên dãy núi xanh thẫm đang đứng lặng trong nắng muộn, rồi nói với nhau bằng giọng tự nhiên như đang nhắc chuyện con nước lớn ròng:

— Sơn Trà dạo ni coi bộ thở lại rồi.

Câu nói nghe đơn sơ, nhưng chứa trong đó sự từng trải của những người sống nhờ biển, nhờ rừng, nên hiểu hơn ai hết rằng đất trời cũng có hơi thở riêng. Lúc nó khỏe khoắn, khoan thai như người ngủ một giấc thật sâu. Khi nó nặng nhọc, tức thở như lồng ngực bị đè bởi một tảng đá vô hình. Và chỉ cần gỡ xuống đúng thứ đang đè nặng, cả núi rừng bỗng thở ra một hơi dài mà người tinh ý vẫn có thể cảm nhận được.

Những người từng biết chuyện Diễm Thư đôi khi vẫn nhắc đến nàng như nhắc tới một cơn giông lớn đã đi qua. Lúc ở giữa cơn giông, ai cũng tưởng trời đất sắp đổi khác hoàn toàn. Nhưng khi mây tan, thứ còn lại không phải là tiếng sấm, mà là cảm giác không khí đã trở nên trong hơn, sáng hơn, và lòng người dường như cũng lắng xuống một chút.

Không ai biết nàng đang ở đâu, sống ra sao, có còn thức khuya nhìn biển, rót whisky và châm từng điếu thuốc như những đêm cũ hay không. Người thì nói nàng ra nước ngoài. Người lại bảo nàng trở về Huế, về lại căn nhà xưa ở Kim Long với tiếng mưa rơi trên mái ngói và mùi trầm thoảng trong gian giữa. Cũng có người cho rằng nàng chỉ đổi một cách sống khác, lặng và chậm hơn, ít phải chứng minh mình với thiên hạ hơn.

Đôi khi, trong những đêm gió lớn, người ta vẫn thấy ở đoạn đường ven núi một bóng người đàn bà đứng rất lâu nhìn xuống biển. Không ai biết đó có phải là nàng hay chỉ là cách của ký ức, thỉnh thoảng quay lại để tự hỏi con người rốt cuộc giữ được gì sau khi đã buông tay.

Nhưng đối với Sơn Trà, điều đó dường như không còn quan trọng nữa. Ngọn núi không cần biết ai thắng ai thua, ai giữ được bao nhiêu cổ phần, ai từng đứng trên đỉnh cao rồi lặng lẽ rời đi. Núi chỉ tiếp tục đứng đó. Rừng tiếp tục lớn lên từng ngày. Và biển ngoài kia vẫn kiên nhẫn xóa đi mọi dấu chân trên cát, không phải để phủ nhận những gì đã xảy ra, mà để nhắc rằng trước thiên nhiên, không có dấu vết nào của con người là vĩnh viễn.

Một số cuộc ra đi không tạo thành tiếng động, nhưng dư âm của nó đủ làm một vùng đất hồi sinh. Và có những chiến thắng không nằm ở chỗ giữ được bao nhiêu, chiếm được bao nhiêu, hay buộc thêm bao nhiêu người phải cúi đầu trước mình. Chiến thắng sâu xa nhất là khoảnh khắc con người đủ tỉnh táo để nhận ra rằng buông tay đúng lúc không phải là thua cuộc. Đó là chấp nhận lùi lại một bước để cứu lấy phần lương thiện cuối cùng còn sót lại trong lòng mình. Để những gì rộng lớn hơn đời riêng. Một khu rừng, một ký ức, một mầm sống, hay đơn giản là quyền được bình yên của người khác, vẫn còn chỗ thở, để sống, tiếp tục xanh lên dưới bầu trời này.

Nguyễn Đông A

Bài Mới Nhất
Search