Son Ho: HERMANN HESSE: TRỞ THÀNH CHÍNH MÌNH GIỮA NHỮNG ĐỐI CỰC

Hermann Karl Hesse (1877-1962)

Hơn sáu thập niên đã trôi qua kể từ ngày Hermann Hesse rời xa nhân thế, và hơn một thế kỷ kể từ khi những tác phẩm quan trọng đầu tiên của ông ra đời. Thế giới ngày nay đã bước vào một nhịp sống khác hẳn so với thời đại của Hesse; những vấn đề của con người đã mang thêm nhiều sắc diện mới. Vậy mà, lạ kỳ thay, âm hưởng từ văn chương của ông vẫn bàng bạc lan tỏa, chưa một lần lụi tắt. Những trang viết thai nghén từ cơn khủng hoảng tinh thần của châu Âu thế kỷ XX vẫn không ngừng tìm thấy tri âm trong một thế giới đã biến chuyển sâu sắc.

Sự lan tỏa ấy được thể hiện rõ nét qua sức sống bền bỉ của các tác phẩm trong nhiều không gian văn hóa khác nhau: từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Bắc Mỹ và châu Âu đến Tây Ban Nha, Mỹ Latinh, Ấn Độ, và v.v.. Siddhartha vẫn liên tục được tái bản và tìm đọc như một biểu tượng của hành trình kiếm tìm ý nghĩa; Demian và Sói Đồng Hoang tiếp tục gợi sự đồng cảm sâu sắc nơi những người trẻ đang đối diện với khủng hoảng căn tính; còn Harry Haller vẫn khiến người đọc nhận ra trong hình bóng của ông sự cô đơn, phân mảnh và nỗi lạc lỏng hiện sinh không hề xa lạ với con người hiện đại. Hesse vì thế không nằm yên trong thư viện như một di sản đã khép lại. Ông vẫn hiện diện như một người đồng hành sống động, nơi các thế hệ độc giả tiếp tục tìm thấy điểm tựa để đối thoại về bản thể và tự do.

Chính sức sống bền bỉ ấy là ngọn nguồn dẫn đến bài viết này. Bài viết không nhằm tái hiện một tiểu sử văn học, cũng không muốn lặp lại những tổng kết học thuật quen thuộc về Hermann Hesse. Đúng hơn, đây là một nỗ lực đọc lại Hesse từ cuộc đối thoại nội tâm giữa những đối cực đã cấu thành thế giới tinh thần của ông: giữa truyền thống Đức và tư tưởng phương Đông, giữa phân tâm học Jung và triết học Nietzsche, giữa khát vọng tự do của cá nhân và nhu cầu tìm kiếm một cái toàn thể rộng lớn hơn. Từ những căng thẳng ấy, bài viết thử lần theo một câu hỏi xuyên suốt: phải chăng trở thành chính mình không chỉ là khám phá một bản ngã riêng biệt, mà còn là học cách sống cùng những mâu thuẫn nội tại mà không vội vàng biến chúng thành đối kháng?

Hermann Hesse (1877–1962), người đoạt giải Nobel Văn học năm 1946, không chỉ là một trong những tiểu thuyết gia quan trọng của văn học Đức ngữ thế kỷ XX, mà còn là nhà văn đã dành phần lớn đời mình để trở lại với câu hỏi căn bản ấy. Từ Demian, Sói Đồng Hoang, Trò Chơi Hạt Thủy Tinh đến đặc biệt là Siddhartha, ông không ngừng đi qua những phân đôi, khủng hoảng và lầm lạc của chính mình để hướng tới một đời sống toàn vẹn hơn. Đó là một cuộc tìm kiếm được diễn bày bằng văn chương, nơi truyền thống Đức, phân tâm học và minh triết phương Đông gặp nhau, có lúc hòa hợp, có lúc căng thẳng.

Điều làm Hesse trở nên đặc biệt là ông không tiếp nhận phương Đông như một hệ thống tư tưởng để nguyên dạng chuyển sang phương Tây. Ông đọc, suy tưởng, hấp thụ rồi tái tạo những gì mình gặp trong một thế giới tinh thần riêng. Hesse không phải là nhà Phật học, cũng không phải người theo Vedānta hay Đạo gia theo nghĩa học thuật. Ông là nhà văn phương Tây sử dụng hình ảnh và tư tưởng phương Đông để đặt lại câu hỏi về chính con người phương Tây — và rộng hơn, về con người đang sống trong một thời đại mà những nền tảng tinh thần cũ ngày càng lung lay.

Cội nguồn của cuộc tìm kiếm ấy có thể tìm thấy ngay trong nền tảng gia đình ông. Sinh ra trong một gia đình theo phái Sùng tín Tin Lành (Pietism) có truyền thống truyền giáo và học thuật, ông ngoại Hermann Gundert từng nhiều năm hoạt động truyền giáo tại miền Nam Ấn Độ, đồng thời là học giả ngôn ngữ và Ấn Độ học có đóng góp quan trọng cho việc nghiên cứu tiếng Malayalam. Những ngôn ngữ, sách vở và câu chuyện về Ấn Độ đã hiện diện trong môi trường trí thức của Hesse từ rất sớm. Thư viện của ông ngoại và thế giới học thuật bao quanh gia đình đã mở cho ông một cánh cửa đặc biệt vào những nền văn hóa ngoài châu Âu.

Nhưng cánh cửa ấy không dẫn ông đến một niềm tin đơn giản. Sùng tín Tin Lành vốn nhấn mạnh trải nghiệm nội tâm, sự “tái sinh” cá nhân và đời sống đức tin chân thành hơn là giáo điều khô cứng. Chính truyền thống ấy, dù Hesse sớm nổi loạn chống lại, đã để lại trong ông một thói quen tâm linh sâu xa: coi việc trở thành chính mình không phải là vấn đề lý thuyết, mà là một cuộc khủng hoảng và chuyển hóa phải được sống đến tận cùng. Tuổi trẻ Hesse là thời kỳ giằng co dữ dội với gia đình, nhà trường, chủng viện và những kỳ vọng tôn giáo. Ông từng được đưa vào chủng viện Tin Lành Maulbronn nhưng không thể thích nghi với con đường trở thành thần học gia. Cuộc nổi loạn của ông không chỉ là sự phủ nhận tôn giáo; sâu xa hơn, đó là sự khước từ một đời sống được định trước bởi những khuôn mẫu mà ông không thể tự mình xác nhận. Ngay từ rất sớm, câu hỏi “làm thế nào để trở thành chính mình” đã bắt đầu hình thành — và nó mang dấu ấn của một nền tảng Sùng tín đã được thế tục hóa: vẫn giữ sự nghiêm cẩn của trải nghiệm nội tâm, nhưng từ chối mọi khuôn mẫu có sẵn.

Trong tiến trình tự học sau đó, Hesse chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn học Đức, đặc biệt là Goethe và truyền thống Lãng mạn, đồng thời đọc nhiều triết gia châu Âu. Schopenhauer mở cho ông một cách nhìn u trầm về ý chí, dục vọng và đau khổ, đồng thời dẫn ông sâu hơn vào tư tưởng Ấn Độ. Nietzsche tác động mạnh đến ông ở phương diện cá nhân, nghệ thuật và sự phê phán những giá trị tập thể đã trở nên cằn cỗi. Ảnh hưởng của Nietzsche không phải một đường thẳng; nó thay đổi theo thời gian, nhưng đặc biệt sâu sắc trong những năm quanh Chiến tranh thế giới thứ nhất.

Điều quan trọng là Hesse không trở thành một Nietzsche thứ hai. Nếu Nietzsche nhấn mạnh sự tự vượt qua và khả năng sáng tạo lại chính mình, thì Hesse ngày càng quan tâm đến một khả năng khác: sống cùng những đối cực bên trong mà không nhất thiết phải tiêu diệt một phía nào. Chính ở điểm khác biệt này, tư tưởng của Hesse bắt đầu mang sắc thái riêng. Con người không nhất thiết phải hủy diệt một nửa của mình để trở thành toàn vẹn; điều cần thiết hơn có thể là học cách nhận ra, chịu đựng và để những phần tưởng như đối nghịch cùng hiện diện.

Cuộc khủng hoảng tinh thần trong những năm Chiến tranh thế giới thứ nhất đã làm vấn đề ấy trở nên cấp thiết. Sau cái chết của người cha, bệnh tật của con trai và sự suy sụp tinh thần của gia đình, Hesse rơi vào một cuộc khủng hoảng sâu sắc. Từ năm 1916, ông trải qua nhiều đợt trị liệu với Josef Bernhard Lang, học trò của Carl Gustav Jung, và sau đó có những buổi làm việc trực tiếp với Jung. Kinh nghiệm phân tâm học trở thành một bước ngoặt quan trọng trong đời sống nội tâm của ông. Nó không biến Hesse thành một nhà tâm lý học, nhưng cung cấp cho ông một ngôn ngữ mới để suy tư về vô thức, xung đột nội tâm, biểu tượng và con đường dẫn đến chính mình.

Demian (1919) là một trong những kết quả rõ ràng nhất của bước ngoặt ấy. Đứng sau tên người kể chuyện Emil Sinclair, Hesse kể về một người trẻ phải bước ra khỏi thế giới đạo đức được phân chia thành thiện và ác một cách đơn giản để đối diện với những chiều sâu phức tạp hơn của chính mình. Hình tượng Abraxas, những giấc mơ, bóng tối và sự thức tỉnh khiến tác phẩm mang đậm dấu ấn của bầu không khí phân tâm học Jung. Nhưng điều đáng chú ý hơn cả là vấn đề Hesse đặt ra: con người không thể trở thành chính mình nếu chỉ chấp nhận phần được xã hội cho phép mình trở thành.

Sự phân đôi ấy tiếp tục được đẩy đến hình thức cực đoan hơn trong Sói Đồng Hoang (1927). Harry Haller tưởng mình bị chia làm hai: một phần người có văn hóa, tinh thần và cô độc; một phần “sói” hoang dã, bản năng và nổi loạn. Nhưng càng đi sâu vào tác phẩm, Hesse càng phá vỡ chính sự phân đôi ấy. Con người không chỉ có hai bản ngã. Có vô số khả thể của bản thân, và cái gọi là “cái tôi” không phải một khối thống nhất đơn giản. Bài học của Hermine và “Nhà hát Ma thuật” vì thế không phải là lựa chọn giữa con người và con sói, mà là vượt qua chính ảo tưởng rằng chúng ta chỉ có thể được cấu tạo bởi hai nửa đối lập.

Ở đây, ảnh hưởng của phân tâm học gặp gỡ một trực giác sâu xa hơn của Hesse. Ý niệm về việc nhìn nhận toàn bộ con người mình làm ông gần với khái niệm cá thể hóa (individuation) của Jung — tiến trình trở thành một cá thể toàn vẹn. Nhưng Hesse không đi hết con đường của Jung. Nếu trong mô hình của Jung, tiến trình ấy hướng đến sự tích hợp ngày càng đầy đủ các phương diện của tâm thức vào Tự thể (Self), thì ở Hesse, sự toàn vẹn luôn mang tính mở và chưa hoàn tất. Ông quan tâm đến khả năng sống với sự phân mảnh hơn là khả năng khắc phục hoàn toàn nó. Văn chương của ông không mô tả một tiến trình thành công theo kiểu trị liệu, mà là một cuộc vật lộn không có bất kỳ sự bảo chứng nào.

Song song với hành trình đi vào nội tâm phương Tây là cuộc tìm kiếm phương Đông kéo dài nhiều thập niên. Hesse đọc Upanishad, Bhagavad Gita, các nguồn tư tưởng Phật giáo, rồi quan tâm đến Khổng Tử và Đạo gia. Ông không xem phương Đông như một đối lập tuyệt đối với phương Tây, mà như một khả năng mở rộng cái nhìn về con người. Thế giới tinh thần của ông không vận động theo một đường thẳng từ Kitô giáo sang Ấn Độ giáo rồi sang Phật giáo, mà giống một tiến trình liên tục tìm kiếm, đối chiếu và tái cấu trúc.

Sự kết tinh rõ nhất cho cuộc tìm kiếm ấy chính là Siddhartha (1922; bản dịch tiếng Việt được xuất bản lần đầu với tựa đề Câu Chuyện Dòng Sông, do Phùng Khánh và Phùng Thăng dịch, Lá Bối xuất bản năm 1965). Tuy mang tên của một nhân vật Ấn Độ và đặt câu chuyện trong thời đại Đức Phật, Siddhartha của Hesse không phải là Đức Phật, cũng không phải một hình mẫu Phật tử theo nghĩa giáo lý. Hesse cố ý tạo ra một Siddhartha khác với Gautama. Nhân vật ấy gặp Đức Phật, kính trọng Ngài nhưng không trở thành đệ tử. Siddhartha muốn tự mình trải nghiệm con đường mà anh tin rằng không thể được trao truyền như một công thức.

Điểm này rất quan trọng. Nếu chỉ đọc Siddhartha như một tiểu thuyết Phật giáo, chúng ta sẽ bỏ mất phần lớn ý nghĩa của tác phẩm. Hesse vừa sử dụng những mô-típ của Ấn Độ giáo và Phật giáo, vừa lồng vào đó một quan niệm rất riêng về sự tự khám phá. Siddhartha đi qua đời sống của người sa-môn, gặp Đức Phật, rồi bước vào thế giới của dục vọng, tiền bạc và tình yêu. Anh không tìm thấy chân lý bằng cách xa lánh đời sống, mà bằng cách đi xuyên qua nó.

Chính vì vậy, cuộc hành trình của Siddhartha mang một ý nghĩa rất gần với toàn bộ văn chương Hesse: không ai có thể sống thay cho một người khác, và không một giáo lý nào có thể trở thành chân lý sống động nếu nó chưa được cá nhân ấy tự mình trải nghiệm. Siddhartha từ chối con đường của Đức Phật không phải vì cho rằng Đức Phật chưa thực sự hoàn hảo, mà bởi vì anh nhận ra một nghịch lý: điều đã trở thành chân lý sống động đối với một người không thể được trao nguyên vẹn cho một người khác chỉ bằng lời nói.

Dòng sông xuất hiện ở cuối hành trình như biểu tượng trung tâm của tác phẩm. Nó không chỉ mang âm hưởng Đạo gia, cũng không chỉ gợi nhắc đến Phật giáo. Nó là nơi nhiều dòng tư tưởng gặp nhau: sự vận động và tĩnh lặng, cái một và cái nhiều, sinh và tử, đau khổ và hoan lạc, quá khứ và hiện tại. Lắng nghe dòng sông, Siddhartha dần nhận ra rằng những đối lập mà con người thường dùng để chia cắt thế giới không nhất thiết phải được hiểu như những thực tại hoàn toàn tách biệt. Nhưng cuối cùng, dòng sông vẫn là dòng sông của Hesse — một biểu tượng văn chương nơi nhiều truyền thống được chuyển hóa thành một kinh nghiệm thống nhất về đời sống.

Từ đây có thể nhìn thấy rõ hơn chiều sâu trong tư tưởng Hesse: vấn đề không chỉ là “trở thành chính mình”, mà còn là làm thế nào để trở thành chính mình mà không phải tiếp tục phân đôi chính mình. Những đối cực như Đông và Tây, tinh thần và thể xác, lý trí và cảm xúc, khổ đau và hoan lạc, cô độc và cộng đồng, cá nhân và toàn thể thường xuất hiện như những lực kéo theo những hướng khác nhau. Nhưng càng về sau, ông càng ít quan tâm đến việc chọn một phía hơn là tìm kiếm một cách tồn tại trong đó các phía ấy có thể cùng hiện diện. Sự hợp nhất ở đây không phải là một học thuyết siêu hình về thực tại duy nhất đứng phía sau mọi khác biệt; đúng hơn, đó là một kinh nghiệm hiện sinh về khả năng sống cùng những phức hợp của chính mình.

Nếu Sói Đồng Hoang phá vỡ sự phân đôi ngay trong cấu trúc của cái tôi, thì Siddhartha đưa cùng trực giác ấy ra trước toàn bộ đời sống. Vấn đề không còn là phải chọn bên nào, mà là phải học cách nhìn thế giới thế nào để những phía từng đối nghịch không còn nhất thiết loại trừ lẫn nhau. Dòng sông vì thế trở thành biểu tượng đặc biệt thích hợp: nước không cần lựa chọn giữa nguồn và cửa biển, giữa tĩnh lặng và chuyển động, giữa từng giọt nước riêng lẻ và toàn thể dòng sông. Tất cả cùng hiện diện trong một dòng chảy duy nhất.

Đến tác phẩm đỉnh cao cuối cùng, Trò Chơi Hạt Thủy Tinh, mâu thuẫn đối cực được Hesse đẩy lên quy mô toàn thể xã hội và văn hóa. Josef Knecht sống trong Castalia — một viện trí thức thuần khiết, nơi các giá trị tinh thần được chắt lọc tới mức hoàn hảo. Nhưng Knecht nhận ra rằng một đời sống tinh thần trú ẩn trong tháp ngà, tách biệt khỏi những biến động và khổ đau của thực tại, cuối cùng cũng chỉ là một sự nửa vời. Hành động bước ra khỏi Castalia không phải là sự phủ nhận tinh thần, mà là nỗ lực đưa giá trị tinh thần dấn thân vào đời sống thực tế, chấp nhận sự chưa toàn vẹn và giới hạn của tồn tại.

Đọc theo hướng này, “hợp nhất” ở Hesse không nên được hiểu quá nhanh như một công thức về sự “hợp nhất Đông Tây”. Phương Đông và phương Tây không phải là hai khối văn hóa tương nghịch rồi được ghép lại thành một tổng thể. Chính tiến trình gặp gỡ giữa chúng đã làm biến đổi cách Hesse đặt câu hỏi về con người. Những truyền thống phương Tây đem đến cho ông ý thức mạnh mẽ về cá nhân, khủng hoảng và tự do; những tư tưởng phương Đông mở ra khả năng nhìn thấy sự tương thông và vượt qua những đối lập cứng nhắc; phân tâm học giúp ông đi sâu vào vùng tối của tâm thức; còn văn chương cho phép tất cả những dòng chảy ấy cùng tồn tại mà không cần bị cưỡng ép thành một hệ thống.

Vì vậy, sự hợp nhất mà Hesse tìm kiếm có thể được hiểu trước hết như một khả năng sống, chứ không phải một kết luận siêu hình. Một con người toàn vẹn không phải là người đã loại bỏ những phần mâu thuẫn trong mình, mà là người không còn bị những mâu thuẫn ấy xâu xé. Con người trưởng thành không nhất thiết phải chọn cho mình một bờ cõi đúng-sai, mà cần kiến tạo một nội tâm đủ vững chãi để dung chứa những phức hợp và mâu thuẫn nội tại mà không vội biến chúng thành đối kháng. Theo nghĩa ấy, toàn vẹn không đồng nghĩa với hoàn hảo; nó gần hơn với khả năng nhìn nhận đời sống trong tính đa dạng của nó mà không phải liên tục phủ nhận một phần của chính mình.

Câu nói nổi tiếng trong tác phẩm — rằng trí tuệ không thể hoàn toàn được truyền đạt bằng lời — cũng không nên được hiểu như sự phủ nhận tri thức hay giáo lý. Nó gần với một nhận thức hiện sinh hơn: có một khoảng cách không thể xóa nhòa giữa biết về một điều và tự mình sống qua điều ấy. Người khác có thể chỉ đường, nhưng không thể đi thay ta.

Đây cũng là nơi Hesse gặp Nietzsche, Jung và phương Đông mà không hoàn toàn thuộc về bất kỳ ai trong số họ. Nietzsche giúp ông nhìn thấy nhu cầu tự vượt qua những khuôn mẫu có sẵn. Jung giúp ông hiểu sâu hơn về sự phân mảnh. Phương Đông mở ra khả năng nhìn đời sống vượt khỏi những đối lập cứng nhắc. Nhưng Hesse không biến những ảnh hưởng ấy thành một hệ thống. Ông biến chúng thành chất liệu của một cuộc tìm kiếm cá nhân — một cuộc tìm kiếm vẫn mang dấu vết của sự nghiêm cẩn Sùng tín thuở ban đầu, nhưng đã được giải phóng khỏi mọi xác tín thần học.

Nếu phải tìm một mẫu số chung trong di sản Hesse, có lẽ đó không phải là một học thuyết về “chân lý tối hậu”, mà là một lời mời gọi con người đừng sống bằng một bản ngã vay mượn. Con người phải đi qua những gì mình sợ hãi, những gì mình phủ nhận, những ham muốn mình muốn che giấu, những lý tưởng mình từng tuyệt đối hóa và cả những thất bại khiến mình muốn quay lưng lại với chính mình. Sự toàn vẹn không đến từ việc trở thành một con người hoàn hảo, mà từ khả năng không còn phải chia cắt chính mình thành những phần được phép tồn tại và những phần bị đày vào bóng tối.

Điều ấy giải thích vì sao các nhân vật của Hesse thường phải trải qua những cuộc khủng hoảng sâu sắc trước khi có thể nhìn thấy một khả năng sống khác. Emil Sinclair phải bước ra khỏi thế giới đạo đức đơn giản của tuổi thơ. Harry Haller phải nhận ra rằng mình không chỉ là “người” hay “sói”. Siddhartha phải đi qua cả khổ hạnh lẫn dục lạc trước khi có thể lắng nghe dòng sông. Và Josef Knecht phải đối diện với giới hạn của một thế giới tinh thần quá hoàn hảo để có thể bao dung toàn bộ đời sống.

Ở tầng sâu nhất, những nhân vật ấy đều đang trả lời cùng một câu hỏi: Làm thế nào để sống mà không phản bội chính mình?

Nhưng câu hỏi ấy, khi được đẩy đến tận cùng, lại dẫn đến một nghịch lý đáng chú ý. Càng đi sâu vào bản thân, con người càng có thể nhận ra rằng cái “mình” mà mình muốn trở thành không phải là một bản ngã cô lập, thuần nhất và bất biến. Nó là một đời sống được hình thành bởi những mối quan hệ, những ký ức, những ham muốn, những thất bại, những ảnh hưởng văn hóa và vô số tiếng nói khác nhau. “Trở thành chính mình” trong Hesse, vì thế, không phải là tìm thấy một bản ngã nguyên thủy đã hoàn chỉnh từ trước bên trong chính mình. Đúng hơn, đó là học cách sống một cách có ý thức với toàn bộ tính phức tạp đã làm nên con người mình — chấp nhận rằng cái tôi luôn là một dòng chảy, chứ không phải một đích đến cố định.

Đó cũng là lý do Hesse vẫn có sức sống đặc biệt đối với những người đang trải qua khủng hoảng căn tính, cô đơn hoặc mất phương hướng. Ông không đưa ra một công thức để sống. Ông cũng không bảo chúng ta phải trở thành Phật tử, người theo Nietzsche hay Jung. Điều ông làm là đưa người đọc vào một hành trình trong đó những câu trả lời vay mượn dần mất đi sức mạnh, để cá nhân phải tự mình đối diện với những mâu thuẫn của đời sống.

Có lẽ vì thế, điều sâu sắc nhất trong Hesse không nằm ở sự “hợp nhất Đông Tây” như một công thức văn hóa, mà ở khả năng biến chính sự gặp gỡ giữa Đông và Tây thành một cuộc đối thoại nội tâm. Những truyền thống khác nhau không bị buộc phải trở thành một học thuyết duy nhất; chúng được giữ lại trong trạng thái đối thoại, va chạm và chuyển hóa. Hesse không đứng bên ngoài những mâu thuẫn ấy để giải quyết chúng bằng một hệ thống triết học. Ông sống bên trong chúng và biến chính sự căng thẳng ấy thành chất liệu của văn chương.

Đó có lẽ là vẻ đẹp đặc biệt của Hermann Hesse. Ông không đứng ở cuối hành trình để tuyên bố rằng mình đã tìm thấy chân lý. Ông đứng giữa hành trình, giữa những đối cực của con người, và viết về nỗi thôi thúc phải đi tiếp — một thôi thúc vẫn còn mang dấu vết của sự nghiêm cẩn tôn giáo thuở ban đầu, nhưng đã được chuyển hóa thành một cuộc tìm kiếm không đặt mình vào điểm tựa cuối cùng nào nằm ngoài chính đời sống đang chảy.

Và vì thế, đọc Hesse hôm nay không nhất thiết là đi tìm một triết lý để tin theo. Có thể đúng hơn là đi tìm một câu hỏi để sống cùng: Tôi là ai khi không còn muốn sống bằng những gì người khác đã định nghĩa về tôi?

Từ câu hỏi ấy, hành trình tự hiện thực hóa bắt đầu. Và có lẽ, giống như hình ảnh dòng sông trong Siddhartha, điều chúng ta tìm kiếm sau cùng không phải là một nơi nào đó ở cuối cuộc hành trình, mà là khả năng nghe thấy trong chính đời sống của mình nhiều tiếng nói tưởng như đối nghịch — rồi nhận ra rằng chúng vẫn đang cùng chảy trong một dòng hiện sinh duy nhất.

Son Ho

*Bài do CTV/TVBH gởi.

Bài Mới Nhất
Search