Nước Mỹ có phải là một quốc gia Kitô giáo?

Mái của Nhà thờ Grace Bible tại Sun City, Arizona, năm 2024. Ảnh: Olivier Touron/Agence France-Presse — Getty Images

The NYT: Is America a Christian Nation?

Tác Giả: Brenda Wineapple

(ChatGPT chuyển ngữ. T.Vấn biên tập và hiệu đính)]

Nước Mỹ có phải là một quốc gia Kitô giáo?

Trong cuốn Chosen Land, Matthew Avery Sutton lập luận rằng, bất chấp ý định của một số nhà lập quốc, Tu chính án thứ nhất đã bảo đảm rằng Hoa Kỳ sẽ trở thành một quốc gia thấm đẫm tôn giáo.

Năm 1802, Tổng thống Thomas Jefferson gửi một bức thư—sau này trở nên nổi tiếng—trấn an cộng đồng Baptist tại Danbury, bang Connecticut, về quyền tự do thờ phượng của họ. “Tôi suy ngẫm với sự tôn kính tuyệt đối,” ông viết, “về một bức tường ngăn cách giữa Giáo hội và Nhà nước.”

Trong công trình đầy tham vọng Chosen Land, một biên niên sử về Kitô giáo tại Mỹ, Sutton lưu ý rằng ẩn dụ nổi tiếng này của Jefferson thực ra không xuất hiện trong Hiến pháp. Là giáo sư lịch sử tại Đại học Bang Washington, ông cho rằng điều khoản về tôn giáo trong Hiến pháp—quy định rằng “Quốc hội không được ban hành luật nhằm thiết lập tôn giáo hay cản trở việc thực hành tôn giáo”—được viết một cách cố ý mơ hồ, để người dân có thể tự quyết định “họ muốn bao nhiêu tôn giáo trong chính quyền của mình.”

Thế nhưng, vào năm 1797, Thượng viện Mỹ đã phê chuẩn Hiệp ước Tripoli, khẳng định rằng quốc gia mới “không, dưới bất kỳ ý nghĩa nào, được xây dựng trên tôn giáo Kitô giáo.” Dẫu vậy, Sutton cho rằng đa số người Mỹ hầu như không để tâm đến tuyên bố này. Theo ông, “người Mỹ chưa bao giờ thực sự tách rời nhà thờ khỏi nhà nước.”

Đó chính là trọng tâm trong lập luận đáng chú ý của Sutton: bằng cách định hình hầu như mọi khía cạnh đời sống Mỹ, Tu chính án thứ nhất đã tạo ra một “thiết chế tôn giáo ngầm mang màu sắc Tin Lành”, phần vì số lượng tín đồ Tin Lành quá đông, phần vì họ tận dụng và diễn giải điều khoản này theo hướng có lợi cho mình.

Gợi nhắc đến nhà kinh tế Adam Smith, Sutton cho rằng Tu chính án thứ nhất đã thúc đẩy một “thị trường tôn giáo cạnh tranh tự do”, cho phép các cộng đồng Kitô giáo hình thành một tôn giáo phù hợp với sự rộng lớn của nước Mỹ và sự đa dạng của người dân. Theo cách ông mô tả, các tín đồ Tin Lành Mỹ đã “khai thác dòng chảy mạnh mẽ của Kitô giáo châu Âu” để phân nhánh thành bốn dòng lớn tại Mỹ: bảo thủ, phục hưng, tự do và giải phóng.

Để chứng minh, Sutton lần theo những dòng chảy này suốt 500 năm lịch sử: từ Christopher Columbus cướp bóc vùng Caribe, đến các tu sĩ Phanxicô thế kỷ 16 tìm cách cải đạo người bản địa ở vùng gọi là New Mexico, rồi đến nhà chinh phục tàn bạo Juan de Oñate.

Ông tiếp tục theo dõi sự đan xen của vô số giáo phái và phong trào tôn giáo: Quakers, Shakers, người Siêu nghiệm, Mormon, Luther, Cơ Đốc Phục Lâm, Methodist, các nhà chữa bệnh bằng đức tin, những nhân vật cực đoan như John Brown, các nhà truyền giáo xã hội, những nhà phục hưng như Billy Sunday, hay các nhà hoạt động dân quyền da đen như Fannie Lou Hamer—tất cả đều góp phần định hình một nước Mỹ mà Sutton xem là đặc biệt mang tính Kitô giáo.

Ý niệm “chủ nghĩa ngoại lệ” này bắt nguồn từ những người Thanh giáo tại thuộc địa Vịnh Massachusetts, những người tin rằng họ là “dân tộc được Chúa chọn” trong thời đại mới, và mong xây dựng một “thành phố trên đồi cao”, như lời John Winthrop từng giảng. Nếu họ thực hiện đúng giao ước với Chúa, họ sẽ được ban phước như dân Israel trong Kinh Thánh.

Sutton cho rằng quan niệm này đã ảnh hưởng đến tư duy Tin Lành suốt nhiều thế kỷ, khiến họ xem nước Mỹ như “Israel mới”. Ông dẫn chứng rằng khi Donald Trump tái đắc cử năm 2024, nhiều người ủng hộ theo khuynh hướng phục hưng tin rằng đó là “một phần trong kế hoạch của Chúa nhằm khôi phục nước Mỹ thành vùng đất được chọn.”

Ngay cả những nhân vật hoài nghi tôn giáo cũng đôi khi nói theo ngôn ngữ của chủ nghĩa ngoại lệ Kitô giáo. Năm 1861, Abraham Lincoln—người không gắn bó với giáo hội nào—đã gọi người Mỹ là “dân tộc gần như được chọn” của Đấng Tối cao. Trong Nội chiến, ông sử dụng hình ảnh Kinh Thánh để kêu gọi đoàn kết, điều mà Sutton diễn giải như việc Lincoln dẫn dắt dân chúng hướng tới “sự công chính Kitô giáo”.

Dù không đi sâu vào các khác biệt thần học giữa các giáo phái, Sutton quan tâm nhiều hơn đến các lập trường chính trị—như xóa bỏ chế độ nô lệ hay đấu tranh cho bình đẳng chủng tộc và giới. Đồng thời, ông cũng không né tránh việc chỉ ra rằng các nhóm tôn giáo thiểu số và bất đồng đã từng bị quấy nhiễu, đàn áp hoặc gạt ra bên lề xã hội Mỹ.

Một nghịch lý xuất hiện: chính chính phủ mà Tu chính án thứ nhất tạo điều kiện cho sự đa dạng tôn giáo, cũng vô tình tạo ra các hình thức bách hại tôn giáo. Nói cách khác, Tu chính án này không phải lúc nào cũng bảo đảm được quyền tự do tín ngưỡng—đặc biệt khi một số lãnh đạo tôn giáo cho rằng chỉ bằng cách đề cao niềm tin của họ và bịt tiếng người khác, họ mới bảo vệ được nền dân chủ Mỹ.

Tuy vậy, điều đó không làm giảm giá trị hay ý nghĩa của Tu chính án thứ nhất.

Sutton kết luận: “Ở Hoa Kỳ, người ta yêu Chúa và yêu con của Ngài, Chúa Giê-su. Gần hai phần ba người Mỹ hiện nay tự nhận là Kitô hữu.” Con số này có thể đúng, nhất là khi ông gộp các dòng Tin Lành và cả Công giáo. Nhưng số lượng tự thân không đủ để biến nước Mỹ thành “một quốc gia Kitô giáo sâu sắc.”

Quyền được thờ phượng—hoặc không thờ phượng—đã cho phép vô số niềm tin cùng tồn tại: từ đa thần, thần bí, cho đến bất khả tri, duy lý hay vô thần. Bất kể số lượng ít hay nhiều, và bất chấp việc quyền hiến định đôi khi bị vi phạm hay hiểu sai, họ vẫn tồn tại và phát triển.

Chính Tu chính án thứ nhất đã tách tôn giáo khỏi nhà nước, qua đó bảo vệ mọi niềm tin—từ Ấn Độ giáo, Hồi giáo, Do Thái giáo, Sikh giáo, Phật giáo, cho đến cả Scientology* (được Sở Thuế vụ Mỹ công nhận là tôn giáo năm 1993).

Nói cách khác, chính Tu chính án thứ nhất—về mặt pháp lý lẫn đạo đức—bảo vệ cả người có đức tin lẫn người hoài nghi. Và đó cũng là điều làm nên bản sắc riêng của nước Mỹ.

Như học giả Randall Balmer từng nhận định trong cuốn America’s Best Idea, việc phủ nhận điều này là xem nhẹ đóng góp to lớn của nguyên tắc tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước. Vì thế, điều khoản về tự do tôn giáo—dù đôi khi bị lãng quên hay lạm dụng—vẫn cần được tôn trọng, bảo vệ, và suy ngẫm với một tinh thần thế tục đúng nghĩa.

Brenda Wineapple

* Scientology là một hệ thống các niềm tin và thực hành được sáng lập bởi nhà văn chuyên viết truyện khoa học viễn tưởng L. Ron Hubbard vào đầu thập niên 1950; hệ thống này cho rằng con người thực chất là những thực thể ngoài Trái Đất bất tử (“thetans”) đang bị giam hãm trong các thể xác vật lý, và có thể được giải phóng thông qua một quy trình tư vấn gọi là “auditing”. Về mặt chính thức, Scientology được tổ chức như một tôn giáo nhằm hướng tới sự giác ngộ tâm linh cá nhân; tuy nhiên, nó lại bị chỉ trích rộng rãi là một giáo phái mang tính thương mại hóa, thường được dẫn dắt bởi những nhân vật như David Miscavige.

Bài Mới Nhất
Search