[NP Bửu Nam và nhóm nghiên cứu]
Có những người để lại dấu ấn trong lịch sử bằng quyền lực, có những người được nhớ đến bởi những tác phẩm văn chương bất hủ. Nhưng cũng có những người âm thầm làm nên sự nghiệp bằng cách đọc, học, viết và kiên trì truyền lại những điều hữu ích cho người khác. Nguyễn Hiến Lê thuộc về lớp người ấy.
Cuộc đời ông là câu chuyện đáng suy ngẫm về sức mạnh của tự học, kỷ luật lao động, lòng tự trọng và sự độc lập của người cầm bút. Xuất thân không phải từ con đường văn chương chuyên nghiệp, ông từng làm kỹ sư công chánh, dạy học, rồi dành phần lớn cuộc đời để viết sách, dịch thuật và biên soạn. Khoảng 120 tác phẩm thuộc nhiều lĩnh vực đã đưa ông trở thành một trong những cây bút có ảnh hưởng đáng kể trong đời sống trí thức miền Nam trước năm 1975, đồng thời để lại dấu ấn vượt qua giới hạn của thời đại mình.
Điều đáng quý ở Nguyễn Hiến Lê không chỉ nằm ở số lượng sách đã viết, mà còn ở cách ông quan niệm nghề viết: viết không phải trước hết để nổi tiếng, kiếm tiền hay khẳng định bản thân, mà để học hỏi, tự hoàn thiện và giúp người khác mở mang tri thức.
Ông từng tóm tắt cuộc đời mình bằng một câu ngắn gọn:
“Tôi viết để học và học để viết.”
Câu nói ấy không chỉ là lời tự thuật về một nghề nghiệp. Nó còn là chìa khóa để hiểu nhân sinh quan, phương pháp lao động và di sản tinh thần của Nguyễn Hiến Lê.
Theo các bài viết của VnExpress, Báo Đà Nẵng và những tư liệu về tác giả, ông để lại một khối lượng trước tác lớn, trải rộng từ giáo dục, văn học, triết học đến dịch thuật, lịch sử và ngôn ngữ học. Tuy nhiên, muốn đánh giá đúng tầm vóc của ông, cần nhìn cả những thành tựu nổi bật lẫn những giới hạn, cả sự bền bỉ của một đời lao động trí óc lẫn những thử thách mà người cầm bút phải đối diện.
I. TỪ CẬU BÉ NHÀ NHO ĐẾN NGƯỜI TỰ HỌC SUỐT ĐỜI
1. Tuổi thơ nhiều mất mát, nền tảng hình thành nhân cách
Nguyễn Hiến Lê sinh ngày 8 tháng 1 năm 1912, tại làng Phương Khê, phủ Quảng Oai, tỉnh Sơn Tây, nay thuộc khu vực Ba Vì, Hà Nội. Ông xuất thân trong một gia đình có truyền thống Nho học và tinh thần yêu nước.
Cha mất khi ông mới tám tuổi. Mẹ ông, một người phụ nữ Hà Nội, phải một mình nuôi dạy các con. Những năm tháng tuổi thơ ấy có lẽ đã góp phần hình thành ở ông tính tự lập, sự dè sẻn, ý thức trách nhiệm và thái độ nghiêm túc đối với việc học.
Ông theo học tại trường Yên Phụ, trường Bưởi rồi tốt nghiệp Trường Cao đẳng Công chánh Hà Nội năm 1934. Từ nhỏ, ông đã được tiếp xúc với chữ Hán và truyền thống học thuật phương Đông; qua nhà trường, ông tiếp nhận thêm kiến thức và phương pháp tư duy phương Tây.
Sự kết hợp giữa Nho học và Tây học sau này trở thành một đặc điểm quan trọng trong tư tưởng và trước tác của ông.
Một mặt, ông coi trọng tu dưỡng nhân cách, tinh thần trách nhiệm và sự tự chủ của cá nhân. Mặt khác, ông chú trọng tính thực tế, phương pháp làm việc, khả năng phân tích và việc ứng dụng tri thức vào đời sống.
Ông không hoàn toàn thuộc về một truyền thống duy nhất. Ông tiếp thu những gì mình cho là có giá trị, rồi cố gắng diễn giải chúng theo cách phù hợp với người đọc Việt Nam.
2. Nghề kỹ sư đưa ông đến với cuộc sống và con người Nam Bộ
Ngày 19 tháng 1 năm 1935, Nguyễn Hiến Lê vào Nam làm việc trong ngành công chánh, thuộc lĩnh vực thủy lợi. Công việc đưa ông đến nhiều địa phương miền Tây Nam Bộ, từ Long Xuyên, Châu Đốc đến Rạch Giá, Cần Thơ, Sóc Trăng, Bạc Liêu và Cà Mau.
Đây là một chặng đường quan trọng trong sự hình thành văn nghiệp của ông.
Công việc đo đạc sông rạch không chỉ cung cấp cho ông kiến thức thực tế về địa lý, thủy văn và đời sống miền Tây. Nó còn giúp ông tiếp xúc trực tiếp với cảnh quan, phong tục, sinh hoạt và con người ở những vùng đất mà nhiều người cùng thời ít có điều kiện tìm hiểu sâu.
Những chuyến đi ấy trở thành chất liệu cho tác phẩm Bảy ngày trong Đồng Tháp Mười.
Theo tư liệu đăng trên VnExpress, bản thảo đầu tiên của tác phẩm bị thất lạc trong thời kỳ chiến tranh. Sau năm 1945, ông mới có điều kiện viết lại; sách được xuất bản năm 1954.
Câu chuyện này chứa đựng một bài học đáng chú ý: con đường đến với văn chương không nhất thiết bắt đầu từ trường lớp văn học. Nó có thể bắt đầu từ một nghề nghiệp khác, từ sự quan sát cuộc sống và từ nhu cầu ghi lại những điều mình đã trải nghiệm.
Nguyễn Hiến Lê không bước vào văn chương bằng một danh vị có sẵn. Ông tích lũy chất liệu từ công việc, rèn luyện ngôn ngữ qua việc đọc và viết, rồi từng bước hình thành năng lực của một người làm sách chuyên nghiệp.
Đó là quá trình tự đào tạo lâu dài, không có con đường tắt.
3-Bước ngoặt từ nghề dạy học đến cuộc đời cầm bút
Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 và những biến động tiếp theo, Nguyễn Hiến Lê rời công việc công chức, về Long Xuyên và chuyển sang dạy học. Ông từng giảng dạy tại trường Trung học Thoại Ngọc Hầu.
Nghề giáo giúp ông hiểu rõ hơn những khó khăn của người học, đặc biệt là những người muốn nâng cao kiến thức nhưng thiếu sách hướng dẫn, thiếu phương pháp và không có điều kiện tiếp cận các cơ sở giáo dục chuyên sâu.
Từ đó, ông ngày càng quan tâm đến sách giáo dục, phương pháp tự học, cách sử dụng tiếng Việt và việc rèn luyện nhân cách.
Khoảng năm 1952–1953, ông chuyển lên Sài Gòn, mở nhà xuất bản, viết sách, dịch thuật và cộng tác với các tạp chí. Ông dần biến việc đọc và viết thành nghề nghiệp chính của mình.
Đây là quyết định có ý nghĩa lớn.
Thay vì tiếp tục một công việc tương đối ổn định, ông lựa chọn đời sống của một người cầm bút độc lập. Con đường ấy không đồng nghĩa với sự nhàn nhã. Nó đòi hỏi ông phải tự tổ chức thời gian, lựa chọn đề tài, tìm kiếm tài liệu, chịu trách nhiệm về nội dung và duy trì năng suất để bảo đảm cuộc sống.
Từ một người làm kỹ thuật, ông trở thành một tác giả có khả năng viết về nhiều lĩnh vực. Nhưng điều quan trọng hơn là ông hình thành được một phương pháp lao động ổn định, nhờ đó có thể duy trì sự nghiệp trong nhiều thập niên.
II. MỘT CHƯƠNG TRÌNH CẦM BÚT RỘNG LỚN: VIẾT ĐỂ HỌC, DỊCH ĐỂ MỞ ĐƯỜNG CHO TRI THỨC
1. Quy mô sự nghiệp: thành quả của một đời lao động có hệ thống
Nguyễn Hiến Lê để lại khoảng 120 tác phẩm sáng tác, biên soạn và dịch thuật. Các công trình của ông trải rộng trên nhiều lĩnh vực:
• Giáo dục và phương pháp tự học.
• Ngôn ngữ học, ngữ pháp và luyện văn.
• Văn học, lịch sử và triết học Trung Hoa.
• Văn hóa, lịch sử và đời sống xã hội.
• Dịch thuật văn học và sách tư tưởng phương Tây.
• Gương danh nhân, rèn luyện nghị lực và nghệ thuật sống.
• Du ký, hồi ký và các tác phẩm bàn về nghề viết.
Con số khoảng 120 tác phẩm được nhiều bài viết và tư liệu giới thiệu về ông ghi nhận. Tuy nhiên, số lượng cụ thể có thể khác nhau tùy cách thống kê: có tài liệu tính theo đầu sách, có tài liệu tính riêng các bộ nhiều tập, các tác phẩm viết chung và những sách xuất bản sau khi ông qua đời.
Vì vậy, điều đáng quan tâm không chỉ là tổng số, mà còn là tính liên tục và phạm vi của công việc ông theo đuổi.
Ở đây có một đặc điểm nổi bật: Nguyễn Hiến Lê không chỉ viết theo cảm hứng nhất thời. Ông xây dựng cho mình một chương trình làm việc tương đối nhất quán.
Ông vừa đọc, nghiên cứu và ghi chép, vừa viết những cuốn sách giúp người khác tiếp cận kiến thức. Những đề tài mới thường nối tiếp những đề tài cũ, mở rộng dần thành các nhóm công trình có quan hệ với nhau.
Nhờ vậy, sự nghiệp của ông có tính hệ thống dù không bị giới hạn trong một chuyên ngành duy nhất.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất số lượng tác phẩm với chất lượng học thuật. Một sự nghiệp lớn cần được đánh giá bằng nhiều tiêu chí: độ chính xác, chiều sâu nghiên cứu, tính mới, ảnh hưởng đối với độc giả và khả năng đứng vững trước những phát hiện mới.
Nhìn từ góc độ ấy, Nguyễn Hiến Lê có những đóng góp rất nổi bật trong phổ biến tri thức và giáo dục tự học, trong khi một số công trình vẫn cần được khảo sát, đối chiếu theo tiêu chuẩn nghiên cứu chuyên ngành hiện nay.
2. Giáo dục và tự học: đóng góp gần gũi nhất với nhiều thế hệ độc giả
Nếu phải chọn một lĩnh vực thể hiện rõ nhất tinh thần của Nguyễn Hiến Lê, đó có lẽ là giáo dục và tự học.
Các tác phẩm như Kim chỉ nam của học sinh, Để hiểu văn phạm, Luyện văn, Tự học để thành công, Nghề viết văn cùng những sách về rèn luyện nghị lực và tổ chức công việc cho thấy mối quan tâm bền bỉ của ông đối với việc học.
Ông không chỉ quan tâm con người nên biết điều gì. Ông còn muốn giải đáp những câu hỏi thực tế hơn:
• Học như thế nào để có kết quả?
• Đọc sách ra sao để hiểu và nhớ?
• Làm thế nào để diễn đạt suy nghĩ cho rõ ràng?
• Làm sao hình thành thói quen tự học khi không có người hướng dẫn?
• Làm thế nào để rèn luyện tính kiên trì và tự chủ?
Những câu hỏi này giúp sách của ông vượt khỏi khuôn khổ của sách giáo khoa hay tài liệu chuyên môn. Chúng hướng đến bất cứ ai có nhu cầu tự hoàn thiện bản thân.
Đặc biệt, ông coi tự học là một quá trình có phương pháp, chứ không chỉ là việc đọc thật nhiều.
Người học phải biết lựa chọn tài liệu, xác định mục tiêu, ghi chép, suy nghĩ, đối chiếu và diễn đạt lại những điều đã hiểu. Khi viết, người học buộc phải nhận ra mình thực sự hiểu đến đâu, chỗ nào còn mơ hồ và điều gì cần tìm hiểu thêm.
Đó chính là mối liên hệ giữa học và viết mà ông theo đuổi suốt đời.
Theo bài viết của Báo Đà Nẵng, Nguyễn Hiến Lê hướng phần lớn trước tác vào mục đích giáo dục, nâng cao dân trí và giúp độc giả rèn luyện nhân cách. Những cuốn sách của ông phù hợp với nhiều tầng lớp, từ học sinh, thanh niên đến những người đã trưởng thành và muốn tiếp tục học hỏi.
Thành công sâu xa của ông trong lĩnh vực này là biến việc học từ một hoạt động phụ thuộc vào nhà trường thành một khả năng mà mỗi người có thể chủ động thực hiện suốt đời.
Đó là một giá trị vẫn còn nguyên ý nghĩa trong thời đại hiện nay, khi thông tin ngày càng nhiều nhưng khả năng lựa chọn, kiểm chứng và hiểu sâu kiến thức lại càng trở nên quan trọng.
3. Dịch thuật: mở rộng cánh cửa tri thức Đông – Tây
Nguyễn Hiến Lê không chỉ sáng tác và biên soạn. Ông còn dành nhiều công sức dịch thuật, qua đó giúp độc giả Việt Nam tiếp cận những tác phẩm có ảnh hưởng của thế giới.
Trong số các bản dịch nổi bật có Đắc nhân tâm và Quẳng gánh lo đi và vui sống của Dale Carnegie; Chiến tranh và hòa bình của Lev Tolstoy; Kiếp người của Somerset Maugham; Cầu sông Drina của Ivo Andrić; cùng nhiều tác phẩm của Will Durant và các tác giả khác.
Các bản dịch này có mục đích và giá trị khác nhau.
Sách của Dale Carnegie hướng đến nghệ thuật giao tiếp, ứng xử và quản trị cảm xúc. Các tác phẩm văn học lớn giúp độc giả tiếp xúc với những vấn đề phổ quát của con người, từ chiến tranh, đạo đức, tình yêu đến thân phận và lịch sử. Các công trình của Will Durant mở ra những cách nhìn tổng quan về văn minh và lịch sử tư tưởng.
Điều đáng chú ý là Nguyễn Hiến Lê không chỉ chọn dịch những cuốn sách dễ bán. Ông còn dành công sức cho những tác phẩm dài, khó và đòi hỏi sự kiên trì.
Theo một bài giới thiệu về ông trên trang thông tin tác giả Nguyễn Hiến Lê, khi dịch Chiến tranh và hòa bình, ông chủ trương dịch đầy đủ, không tùy tiện lược bỏ những phần khó đọc chỉ để làm cuốn sách ngắn hơn.
Quan niệm ấy cho thấy tinh thần trách nhiệm của người dịch: độc giả có quyền tiếp cận tác phẩm trong hình thức tương đối toàn vẹn, còn việc giản lược để phổ biến rộng hơn cần được cân nhắc riêng.
Tuy nhiên, cần phân biệt hai vấn đề: công lao đưa tác phẩm đến với độc giả và chất lượng dịch thuật xét theo những tiêu chuẩn chuyên môn cụ thể.
Một bản dịch có ảnh hưởng rộng không vì thế mà mặc nhiên hoàn hảo. Ngôn ngữ nguồn, bản gốc được sử dụng, lựa chọn từ ngữ, khả năng truyền tải phong cách và các chú giải đều cần được đánh giá qua đối chiếu văn bản.
Dẫu vậy, vai trò trung gian văn hóa của Nguyễn Hiến Lê vẫn rất đáng kể. Ông giúp nhiều độc giả Việt Nam tiếp cận những tư tưởng và tác phẩm mà họ có thể khó đọc trực tiếp trong nguyên bản.
4-Văn học và triết học Trung Hoa: một công trình bắc cầu giữa truyền thống và hiện đại
Bên cạnh sách tự học và dịch thuật phương Tây, Nguyễn Hiến Lê dành nhiều tâm huyết cho văn học và triết học Trung Hoa.
Những tác phẩm như Đại cương văn học sử Trung Quốc, Cổ văn Trung Quốc, Tô Đông Pha, Nho giáo một triết lý chính trị và Đại cương triết học Trung Quốc, viết chung với Giản Chi, thể hiện nỗ lực giới thiệu những hệ thống tư tưởng và truyền thống văn chương lớn đến độc giả Việt Nam.
Ông cũng quan tâm đến Khổng Tử, Mạnh Tử, Lão Tử, Trang Tử và các trường phái triết học cổ đại.
Đóng góp đáng kể của ông là cố gắng trình bày những vấn đề phức tạp theo lối rõ ràng, có hệ thống và tương đối dễ tiếp cận.
Triết học vốn dễ trở thành lĩnh vực chỉ dành cho những người đã có nền tảng chuyên môn. Nguyễn Hiến Lê muốn đưa nó đến gần hơn với độc giả phổ thông, để người đọc có thể hiểu các trường phái, so sánh quan điểm và suy nghĩ về cách áp dụng những tư tưởng ấy vào cuộc sống.
Nhưng đây cũng là lĩnh vực cần được đánh giá thận trọng.
Việc trình bày một hệ thống triết học cho người đọc phổ thông đòi hỏi phải giản lược. Nếu giản lược quá mức, người đọc có thể hiểu các học thuyết như những lời khuyên đạo đức rời rạc, trong khi chúng vốn hình thành trong những bối cảnh lịch sử, chính trị và triết học phức tạp.
Các công trình của ông vì thế có thể được đánh giá cao ở vai trò giới thiệu và tổng hợp, nhưng không nên xem mọi nhận định trong đó là kết luận cuối cùng của nghiên cứu chuyên ngành.
Giá trị của ông nằm ở việc mở cánh cửa để độc giả bước vào một thế giới tư tưởng rộng lớn hơn. Người đọc đi xa đến đâu sau cánh cửa ấy còn phụ thuộc vào nhu cầu và quá trình học tập của chính mình.
5. Du ký và hồi ký: giá trị của trải nghiệm cùng sự tự phản tỉnh
Trong những thể loại Nguyễn Hiến Lê theo đuổi, du ký và hồi ký có vị trí đặc biệt.
Bảy ngày trong Đồng Tháp Mười ghi lại những điều ông quan sát trong quá trình đi thực địa ở Nam Bộ. Tác phẩm cho thấy sự kết hợp giữa trải nghiệm nghề nghiệp, khả năng quan sát và nhu cầu ghi chép cuộc sống.
Ở đây, ông không chỉ truyền đạt kiến thức. Ông còn lưu giữ hình ảnh của một vùng đất, những con người và sinh hoạt mà mình đã trực tiếp tiếp xúc.
Về cuối đời, ông viết Hồi ký Nguyễn Hiến Lê và Đời viết văn của tôi. Hai tác phẩm giúp người đọc hiểu rõ hơn quá trình hình thành sự nghiệp, phương pháp làm việc, những mối quan hệ, quan niệm văn hóa và những thay đổi trong nhận thức của ông.
Đặc biệt, Đời viết văn của tôi không chỉ kể lại một đời viết sách. Nó còn là sự nhìn lại những thành công, thất bại, lựa chọn và giới hạn của chính người viết.
Một người có thể viết về xã hội bằng sự sắc sảo, nhưng không phải ai cũng sẵn sàng nhìn lại bản thân với tinh thần tương tự.
Nguyễn Hiến Lê đã dành những năm cuối đời để thực hiện công việc ấy.
Nhờ đó, di sản của ông không chỉ bao gồm những gì ông hiểu về thế giới, mà còn bao gồm những gì ông nhận ra về chính mình trong quá trình sống và viết.
III. THÀNH CÔNG LỚN NHẤT: BIẾN SỰ KIÊN TRÌ THÀNH MỘT PHƯƠNG PHÁP SỐNG
1. Kỷ luật quan trọng hơn cảm hứng nhất thời
Nguyễn Hiến Lê nổi tiếng về sức làm việc và tính kỷ luật.
Theo những tư liệu giới thiệu về ông, ông thường dành buổi sáng và buổi chiều để viết, còn buổi tối đọc sách báo, nghiên cứu và chuẩn bị tài liệu. Ông duy trì thói quen làm việc đều đặn trong thời gian dài, bất kể ngày thường hay ngày nghỉ.
Có một chi tiết rất đáng suy ngẫm: ông từng nói rằng trung bình mỗi ngày mình chỉ viết khoảng ba trang.
Ba trang không phải một con số gây choáng ngợp. Nhưng ba trang mỗi ngày, được duy trì đều đặn trong nhiều năm, có thể trở thành một khối lượng công việc lớn.
Bài viết trên Báo Đà Nẵng dẫn lại phương pháp làm việc của ông và nhấn mạnh rằng ông coi việc ngồi vào bàn, cầm bút và bắt đầu công việc là điều cần thiết để khơi mở cảm hứng.
Đây là một trong những bài học quan trọng nhất từ cuộc đời ông.
Nhiều người chờ có cảm hứng mới viết. Nguyễn Hiến Lê chọn cách ngược lại: bắt đầu làm việc để tạo điều kiện cho cảm hứng xuất hiện.
Điều đó không có nghĩa cảm hứng là vô ích. Nó chỉ có nghĩa rằng cảm hứng không thể thay thế cho phương pháp và sự kiên trì.
Một cuốn sách lớn thường không được tạo nên trong một khoảnh khắc xuất thần. Nó được hình thành từ hàng trăm buổi đọc, ghi chép, suy nghĩ, viết lại, kiểm tra và sửa chữa.
Khi những công việc nhỏ được thực hiện đều đặn, thành quả lớn dần xuất hiện.
Bài học thứ nhất: Đừng chỉ đo năng lực bằng những gì mình làm được trong một ngày. Hãy nhìn vào những gì mình có thể bền bỉ thực hiện trong mười năm, hai mươi năm hoặc suốt cả cuộc đời.
2. Tự học không phải học một mình trong sự khép kín
Nguyễn Hiến Lê là tấm gương về tự học, nhưng không nên hiểu tự học theo nghĩa chỉ dựa vào bản thân mà không cần ai khác.
Ông học từ sách, từ trải nghiệm nghề nghiệp, từ người đi trước, từ các nền văn hóa và từ chính những khó khăn trong quá trình viết.
Ông tự trau dồi ngoại ngữ, đọc nhiều tác phẩm, đối chiếu tư tưởng và cố gắng trình bày lại những gì đã hiểu.
Viết chính là một phương pháp kiểm tra tri thức.
Khi đọc một cuốn sách, người ta có thể tưởng mình đã hiểu. Nhưng khi phải giải thích lại cho người khác, những chỗ thiếu chắc chắn mới bộc lộ.
Người viết phải tìm định nghĩa chính xác hơn, kiểm tra lập luận, sắp xếp ý tưởng và nhận ra những mâu thuẫn trong nhận thức của chính mình.
Quá trình ấy khiến việc học trở nên chủ động và sâu sắc hơn.
Đây cũng là lý do Nguyễn Hiến Lê có thể mở rộng hoạt động sang nhiều lĩnh vực. Ông không nhất thiết phải biết mọi thứ ngay từ đầu. Ông bắt đầu bằng sự quan tâm, tìm tài liệu, học hỏi và chuyển hóa kiến thức thành tác phẩm.
Tất nhiên, tự học không tự động tạo ra chuyên môn sâu ở mọi lĩnh vực. Muốn đi xa, người học vẫn cần phương pháp nghiên cứu phù hợp, nguồn tư liệu đáng tin cậy và sự kiểm chứng của những người có chuyên môn.
Nhưng tấm gương của Nguyễn Hiến Lê cho thấy một điều: điểm xuất phát không quyết định toàn bộ giới hạn của một người; phương pháp học tập và mức độ kiên trì có thể mở rộng đáng kể những gì người ấy làm được.
3. Viết cho độc giả, không chỉ viết để thể hiện bản thân
Một đặc điểm đáng quý trong quan niệm nghề nghiệp của Nguyễn Hiến Lê là ông chú trọng lợi ích của độc giả.
Ông không chỉ muốn chứng tỏ mình hiểu biết. Ông muốn những điều đã học trở thành kiến thức mà người khác có thể sử dụng.
Điều đó giải thích vì sao ông dành nhiều công sức cho sách giáo dục, luyện văn, phương pháp tự học và những tác phẩm về rèn luyện nhân cách.
Trong những lĩnh vực ấy, thành công của người viết không chỉ nằm ở sự uyên bác của nội dung. Nó còn nằm ở khả năng giải thích một vấn đề khó bằng ngôn ngữ dễ hiểu mà không làm mất đi những điều cốt yếu.
Đây là một năng lực riêng, không phải nhà nghiên cứu nào cũng có.
Có người biết rất nhiều nhưng không biết cách truyền đạt. Có người viết rất hay nhưng kiến thức khó ứng dụng. Nguyễn Hiến Lê cố gắng kết hợp kiến thức với khả năng trình bày và nhu cầu thực tế của độc giả.
Đương nhiên, không phải mọi cuốn sách của ông đều phù hợp với mọi người. Nhưng định hướng phục vụ người đọc đã tạo nên tính hữu dụng và sức sống lâu dài cho nhiều tác phẩm.
Bài học thứ hai: Tri thức chỉ thực sự phát huy giá trị khi được chuyển hóa thành điều có ích cho người khác.
4. Sự độc lập là một thành tựu phải được gìn giữ
Nguyễn Hiến Lê không coi danh vọng và chức vụ là mục tiêu tối hậu của đời mình.
Các tư liệu về ông ghi nhận rằng ông từng từ chối những lời mời tham gia hội đồng giáo dục và từ chối giải thưởng, trong đó có giải tuyên dương sự nghiệp văn chương, học thuật và mỹ thuật năm 1973. Ông muốn dành thời gian cho việc đọc, viết và đời sống riêng hơn là theo đuổi địa vị xã hội.
Quan niệm ấy phù hợp với điều ông gọi là tri túc — biết đủ.
Nhưng tri túc không nên bị hiểu thành thụ động, an phận hay không có tham vọng.
Nguyễn Hiến Lê có tham vọng rất lớn đối với tri thức. Ông muốn đọc nhiều hơn, viết tốt hơn, hiểu sâu hơn và hoàn thành những công trình mình đã hoạch định.
Điều ông không quá coi trọng là việc biến thành tựu ấy thành danh vọng hay quyền lực cá nhân.
Đó là sự phân biệt đáng chú ý giữa tham vọng đối với công việc và tham vọng đối với địa vị.
Tuy nhiên, từ chối danh vọng không phải trong mọi hoàn cảnh đều là lựa chọn tốt nhất. Chức vụ, giải thưởng hay sự công nhận đôi khi có thể giúp một người mở rộng ảnh hưởng, bảo vệ hoạt động chuyên môn và tạo điều kiện cho những công việc có ích.
Điều đáng học ở Nguyễn Hiến Lê không phải là bắt chước mọi sự từ chối của ông, mà là xác định rõ điều gì quan trọng nhất đối với mình và không để danh lợi làm lệch hướng những giá trị cốt lõi.
Một người có thể nhận giải thưởng mà vẫn độc lập. Một người có thể đảm nhiệm chức vụ mà vẫn giữ được chính kiến. Điều quan trọng là không đánh đổi sự trung thực để đổi lấy những lợi ích ấy.
SAU NĂM 1975: THỬ THÁCH CỦA LƯƠNG TRI VÀ SỰ ĐỘC LẬP TRÍ TUỆ
1. Từ hy vọng đến thất vọng: một hành trình nhận thức phức tạp
Sau năm 1975, Nguyễn Hiến Lê ở lại Việt Nam.
Theo những gì ông ghi lại trong hồi ký, ban đầu ông có hy vọng rằng chiến tranh chấm dứt sẽ mở ra một thời kỳ ổn định hơn, đời sống xã hội sẽ bớt những bất công và con người có thể sống với nhau tốt hơn.
Nhưng những trải nghiệm sau đó khiến ông ngày càng thất vọng.
Trong Hồi ký Nguyễn Hiến Lê, ông ghi lại những điều mình quan sát và trải qua, từ những thay đổi trong hoạt động hành chính, kinh tế và đời sống văn hóa đến những vấn đề về tự do, sự kỳ thị chính trị và quan hệ giữa con người với nhau.
Ông đặc biệt bất bình trước những gì ông cho là sự hạn chế tự do trí thức và việc tiêu hủy sách vở.
Một số chương hồi ký bàn về giai đoạn sau năm 1975 không có mặt trong các bản xuất bản trong nước được giới thiệu ở những tư liệu về tác phẩm. Vì vậy, người đọc cần phân biệt giữa bản hồi ký đầy đủ, các bản in bị lược bỏ và những trích đoạn được đăng lại trên các trang tư liệu.
Điều quan trọng ở đây không phải là xem mọi nhận định của ông như chân lý không cần kiểm chứng. Hồi ký là lời chứng của một cá nhân, được hình thành từ trải nghiệm, ký ức, quan điểm và hoàn cảnh lịch sử cụ thể.
Nhưng chính vì thế, nó có giá trị đặc biệt: giúp người đọc hiểu một trí thức đã suy nghĩ như thế nào, hy vọng điều gì, thất vọng vì đâu và vì sao nhận thức của ông thay đổi.
Một đánh giá lịch sử đầy đủ cần đặt lời chứng ấy bên cạnh những nguồn tư liệu khác, thay vì tuyệt đối hóa hoặc gạt bỏ nó chỉ vì lập trường chính trị của người viết.
2. Giá trị của hồi ký: dám ghi lại điều mình không muốn tin
Một trong những điều đáng chú ý nhất ở Nguyễn Hiến Lê là ông không chỉ ghi lại những thành tựu của cuộc đời mình. Ông còn ghi lại những thay đổi trong cách nhìn về xã hội và chính trị.
Điều này đòi hỏi sự trung thực không nhỏ.
Con người thường có xu hướng bảo vệ những lựa chọn trước đây của mình. Khi đã tin vào một điều gì đó, chúng ta dễ tìm lý do để giải thích những sự kiện trái ngược, thay vì thừa nhận rằng nhận định ban đầu có thể chưa đầy đủ.
Nhưng trải nghiệm thực tế có thể buộc con người phải thay đổi cách nghĩ.
Nguyễn Hiến Lê từng có thiện cảm với phong trào kháng chiến, đồng thời phê phán chính quyền miền Nam trước năm 1975. Sau khi sống dưới một chế độ khác, ông ghi lại những thất vọng và những nhận định trái với hy vọng ban đầu.
Đây không nhất thiết là câu chuyện một người từ hoàn toàn đúng chuyển sang hoàn toàn sai, hoặc ngược lại.
Nó cho thấy nhận thức chính trị của một cá nhân có thể thay đổi khi người ấy tiếp xúc với những hệ quả cụ thể của quyền lực.
Bài học quan trọng là không nên để tình cảm chính trị thay thế cho việc quan sát và đánh giá thực tế. Một chính quyền cần được nhìn nhận qua cách nó tổ chức đời sống xã hội, đối xử với con người, bảo vệ quyền tự do và chịu trách nhiệm về những quyết định của mình.
Tương tự, một trí thức cũng cần sẵn sàng kiểm tra lại những niềm tin của bản thân.
Sự trung thực trí tuệ không phải là chưa từng sai lầm, mà là không cố tình che giấu sai lầm khi đã nhận ra nó.
3-Bất hợp tác: lựa chọn bảo vệ đời sống riêng và phẩm giá cá nhân
Trong những năm cuối đời, Nguyễn Hiến Lê lựa chọn sống tương đối lặng lẽ, không tham gia hoạt động chính trị và tập trung vào công việc viết lách trong khả năng cho phép.
Ông hoàn thành Hồi ký Nguyễn Hiến Lê vào năm 1980 và tiếp tục chỉnh sửa Đời viết văn của tôi, hoàn thiện tác phẩm này vào năm 1983 theo các tư liệu giới thiệu về cuộc đời ông.
Lựa chọn ấy có thể được hiểu như một cách giữ lại phần tự chủ mà ông còn có thể bảo vệ: quyền suy nghĩ, quyền ghi chép và quyền để lại lời chứng của mình.
Nhưng cũng cần nhìn nhận rằng sự độc lập của một người cầm bút không chỉ được thể hiện qua việc từ chối tham gia chính trị.
Nó còn thể hiện trong cách người ấy lựa chọn đề tài, kiểm chứng thông tin, đối xử với người khác, chấp nhận phản biện và chịu trách nhiệm về lời mình viết.
Không phải mọi hình thức bất hợp tác đều phù hợp với mọi hoàn cảnh. Có những lúc sự im lặng là cách bảo vệ bản thân; có những lúc lên tiếng mới là cách bảo vệ người khác.
Điều đáng suy ngẫm từ Nguyễn Hiến Lê là ý thức giữ gìn sự tự chủ trong một hoàn cảnh mà ông cho rằng không thuận lợi cho tự do trí thức.
4. Những giới hạn của thái độ đứng ngoài quyền lực
Nguyễn Hiến Lê muốn làm một người viết sách độc lập hơn là một chính khách hay người nắm giữ chức vụ.
Đó là lựa chọn có cơ sở trong tính cách và quan niệm sống của ông.
Tuy nhiên, nếu nhìn rộng hơn, việc đứng ngoài quyền lực cũng có những giới hạn.
Một trí thức có thể giữ được sự độc lập cá nhân nhưng không nhất thiết có đủ ảnh hưởng để thay đổi các thiết chế. Một cuốn sách có thể lưu giữ lời chứng cho tương lai nhưng không thể ngay lập tức bảo vệ những người đang chịu thiệt thòi trong hiện tại.
Bởi vậy, không nên lý tưởng hóa sự đứng ngoài chính trị như một con đường luôn tốt hơn mọi lựa chọn khác.
Điều cần học là khả năng giữ vững nguyên tắc và đánh giá hậu quả của mỗi lựa chọn. Có người đóng góp bằng nghiên cứu độc lập; có người bằng hoạt động xã hội; có người tham gia thiết chế để cải thiện chúng từ bên trong.
Các con đường ấy có thể khác nhau, nhưng đều cần sự trung thực, trách nhiệm và ý thức về giới hạn của bản thân.
ĐÁNH GIÁ SỰ NGHIỆP CẦM BÚT: THÀNH CÔNG VÀ NHỮNG GIỚI HẠN
Để nhìn nhận công bằng Nguyễn Hiến Lê, cần tránh hai thái cực: hoặc chỉ ca ngợi ông như một nhân cách không có khuyết điểm, hoặc chỉ nhìn ông qua những giới hạn học thuật và xem nhẹ toàn bộ đóng góp.
Một sự nghiệp kéo dài nhiều thập niên, trải qua nhiều thể loại và lĩnh vực như của ông cần được đánh giá theo từng phương diện.
1. Thành công thứ nhất: xây dựng một sự nghiệp lớn bằng năng lực tự đào tạo
Nguyễn Hiến Lê không đi theo con đường của một nhà nghiên cứu chuyên ngành được đào tạo và làm việc lâu dài trong một viện nghiên cứu.
Ông xuất thân từ ngành kỹ thuật, chuyển sang dạy học rồi tự xây dựng sự nghiệp viết sách.
Điều này khiến con đường của ông đặc biệt đáng chú ý.
Ông chứng minh rằng một người có thể mở rộng đáng kể năng lực của mình nếu biết học tập có phương pháp, đọc có mục tiêu và kiên trì làm việc.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng ý nghĩa của trường hợp này.
Tự học không có nghĩa là mọi người đều có thể thay thế hoàn toàn đào tạo chuyên môn bằng việc đọc sách. Sự thành công của Nguyễn Hiến Lê còn dựa vào nền tảng giáo dục ban đầu, khả năng ngôn ngữ, vốn tri thức tích lũy, trải nghiệm thực tế và môi trường xuất bản đã giúp ông đưa sách đến độc giả.
Điều làm nên giá trị của ông không phải một câu chuyện thần kỳ về tài năng tự nhiên, mà là quá trình biến những điều kiện mình có thành một sự nghiệp bền vững.
2. Thành công thứ hai: phổ biến tri thức với tinh thần phục vụ độc giả
Đây có lẽ là đóng góp nổi bật nhất của ông.
Nguyễn Hiến Lê có khả năng lựa chọn những vấn đề mà độc giả cần biết, sắp xếp nội dung thành hệ thống và diễn đạt bằng ngôn ngữ tương đối sáng rõ.
Ông quan tâm đến việc người đọc có thể sử dụng kiến thức như thế nào, thay vì chỉ chú trọng tính uyên bác của người viết.
Nhờ đó, nhiều tác phẩm của ông được đọc lại và tái bản qua nhiều năm.
Một bài viết của Nhà xuất bản Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh dẫn lời những người từng chịu ảnh hưởng từ sách của ông, trong đó có các bác sĩ Đỗ Hồng Ngọc, Nguyễn Chấn Hùng và những độc giả hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau. Những hồi ức này cho thấy ảnh hưởng của Nguyễn Hiến Lê không chỉ nằm trên trang sách mà còn đi vào lựa chọn nghề nghiệp và cách sống của một số độc giả.
Tuy nhiên, lời kể của những người chịu ảnh hưởng là bằng chứng về sự tiếp nhận, không tự nó chứng minh chất lượng học thuật của mọi tác phẩm.
Để đánh giá sâu hơn, vẫn cần đọc trực tiếp sách, đối chiếu với các công trình khác và xem xét mức độ chính xác của nội dung.
Dù vậy, việc một tác giả có thể giúp độc giả hình thành thói quen đọc, học và suy nghĩ là thành tựu không nên xem nhẹ.
3. Thành công thứ ba: kết hợp truyền thống phương Đông với tri thức phương Tây
Nguyễn Hiến Lê sống trong giai đoạn văn hóa Việt Nam tiếp xúc mạnh mẽ với những hệ thống tư tưởng và tri thức đến từ nhiều nguồn khác nhau.
Ông tiếp thu Nho học, quan tâm đến triết học Trung Hoa, đồng thời đọc và dịch các tác phẩm phương Tây.
Sự kết hợp ấy giúp ông giới thiệu những quan niệm khác nhau về đạo đức, giáo dục, nghệ thuật sống và thân phận con người.
Điều đáng quý là ông không chỉ chuyển ngữ. Ông còn lựa chọn, tổ chức và giải thích tri thức theo nhu cầu của độc giả Việt Nam.
Tuy nhiên, sự kết hợp Đông – Tây trong tác phẩm của ông chủ yếu mang tính giới thiệu, tổng hợp và ứng dụng. Nó không phải lúc nào cũng tạo thành những hệ thống lý thuyết mới hay những luận đề triết học có tính nguyên bản cao.
Vì vậy, nên nhìn nhận ông như một người trung gian văn hóa có năng lực và ảnh hưởng lớn, hơn là mặc nhiên xếp ông vào hàng những nhà triết học sáng tạo hệ thống tư tưởng mới.
4-Thành công thứ tư: giữ được một giọng văn rõ ràng và nhất quán
Nguyễn Hiến Lê có xu hướng coi trọng sự sáng rõ, tự nhiên và tính hữu dụng của ngôn ngữ.
Ông thường tránh lối diễn đạt quá cầu kỳ khi mục đích là giải thích kiến thức. Với những tác phẩm hướng đến người tự học, cách viết ấy đặc biệt phù hợp.
Ông cũng quan tâm đến việc rèn luyện tiếng Việt và phương pháp diễn đạt, thể hiện qua những tác phẩm như Luyện văn và Để hiểu văn phạm.
Theo tư liệu giới thiệu về tác giả, ông từng tự nhìn nhận rằng văn phong thời trẻ có lúc khoa trương hơn và về sau ông ngày càng coi trọng sự bình dị, tự nhiên.
Khả năng tự nhìn lại phong cách của mình là một dấu hiệu của quá trình trưởng thành nghề nghiệp.
Tuy nhiên, sự rõ ràng không phải tiêu chuẩn duy nhất của văn chương. Văn học còn cần sức gợi, chiều sâu tâm lý, cấu trúc nghệ thuật và khả năng tạo ra những trải nghiệm thẩm mỹ không thể thay thế bằng lời giải thích trực tiếp.
Ở những phương diện này, Nguyễn Hiến Lê không phải lúc nào cũng đạt đến độ tinh luyện của các nhà văn chuyên sáng tác văn học nghệ thuật.
Đây là một giới hạn cần được ghi nhận, nhưng không làm mất đi giá trị của phong cách nghị luận và khảo luận mà ông theo đuổi.
5-Hạn chế thứ nhất: chiều rộng đôi khi lấn át chiều sâu chuyên ngành
Nguyễn Hiến Lê viết về nhiều lĩnh vực. Chính độ rộng ấy vừa là ưu điểm, vừa là một thách thức.
Một người nghiên cứu chuyên sâu thường dành nhiều năm để làm chủ một phạm vi tư liệu tương đối hẹp, tham gia tranh luận học thuật và kiểm tra những kết luận của mình qua các phương pháp chuyên ngành.
Người viết sách tổng hợp phải làm một công việc khác: đọc nhiều nguồn, lựa chọn thông tin quan trọng, sắp xếp thành hệ thống và diễn đạt cho độc giả dễ hiểu.
Hai công việc này đều có giá trị, nhưng không thể dùng cùng một tiêu chuẩn để đánh giá hoàn toàn giống nhau.
Nhiều công trình của Nguyễn Hiến Lê mạnh về khả năng tổng hợp và phổ biến kiến thức. Chúng không phải lúc nào cũng đưa ra phát hiện nguyên thủy hoặc tạo nên những phương pháp nghiên cứu mới.
Vì vậy, nếu đặt ông bên cạnh những học giả chuyên sâu về lịch sử, ngôn ngữ học hay triết học, cần xem xét từng công trình cụ thể thay vì khẳng định ông vượt trội trên mọi phương diện.
Một cuốn sách có thể rất hữu ích đối với người mới bắt đầu nhưng chưa đủ để thay thế công trình nghiên cứu chuyên ngành.
Đó không phải là thất bại của sách phổ thông. Đó là giới hạn tự nhiên của thể loại và mục đích mà người viết lựa chọn.
6. Hạn chế thứ hai: nguy cơ giản lược những vấn đề phức tạp
Để trình bày tri thức cho độc giả phổ thông, người viết thường phải lựa chọn và giản lược.
Nhưng sự giản lược luôn có nguy cơ làm mất đi những khác biệt quan trọng giữa các trường phái, những tranh luận chưa ngã ngũ hoặc bối cảnh lịch sử hình thành một tư tưởng.
Điều này đặc biệt đáng lưu ý khi đọc các công trình triết học, lịch sử tư tưởng và sách khuyên người đọc về cách sống.
Một nguyên tắc có thể hữu ích trong hoàn cảnh này nhưng không phù hợp trong hoàn cảnh khác. Một quan điểm đạo đức có thể được diễn giải khác nhau tùy thời đại và truyền thống văn hóa.
Bởi vậy, người đọc hiện nay cần tiếp cận sách của Nguyễn Hiến Lê với tinh thần vừa trân trọng vừa phản biện.
Có thể học từ ông cách tổ chức công việc, rèn luyện nhân cách và đọc sách có phương pháp, đồng thời kiểm tra những kiến thức lịch sử, khoa học hoặc triết học bằng các nguồn nghiên cứu mới hơn.
Tôn trọng một tác giả không có nghĩa là xem mọi điều ông viết đều đúng mãi mãi.
7-Hạn chế thứ ba: tính giáo huấn đôi khi lấn át tính khám phá nghệ thuật
Nguyễn Hiến Lê quan tâm nhiều đến giáo dục và việc rèn luyện nhân cách. Điều này tạo nên một đường hướng rõ ràng trong sự nghiệp của ông.
Nhưng khi được áp dụng quá rộng, cách nhìn ấy có thể khiến một số tác phẩm thiên về khuyên bảo, giải thích hoặc rút ra bài học đạo đức.
Trong khi đó, văn chương nghệ thuật không chỉ có nhiệm vụ hướng dẫn con người nên sống thế nào. Nó còn có thể đặt ra những câu hỏi không có lời giải, mô tả những mâu thuẫn không thể hóa giải và khám phá những vùng phức tạp của tâm lý.
Một nhân vật văn học có thể vừa tốt vừa xấu, vừa cao thượng vừa ích kỷ. Một lựa chọn có thể đúng ở phương diện này nhưng gây tổn thương ở phương diện khác.
Nghệ thuật thường trở nên sâu sắc khi không vội vàng kết luận thay người đọc.
Vì vậy, những tác phẩm thiên về giáo dục của Nguyễn Hiến Lê có thể rất hữu ích trong việc định hướng suy nghĩ, nhưng không phải lúc nào cũng đạt đến chiều sâu đa nghĩa của những tác phẩm văn học lớn.
Điều đó không có nghĩa ông thiếu giá trị văn chương. Nó cho thấy ông lựa chọn ưu tiên khác với những nhà văn đặt khám phá thẩm mỹ và tâm lý con người ở vị trí trung tâm.
8. Hạn chế thứ tư: dấu ấn của thời đại trong quan niệm giáo dục và nhân sinh
Nguyễn Hiến Lê chịu ảnh hưởng đáng kể của truyền thống Nho học, đặc biệt là tinh thần tu thân, tự chủ, biết đủ và coi trọng trách nhiệm cá nhân.
Nhiều quan niệm ấy vẫn có giá trị.
Tuy nhiên, một số tư tưởng về đạo đức, gia đình, giáo dục và cách sống được hình thành trong bối cảnh xã hội giữa thế kỷ XX. Khi áp dụng vào đời sống hiện nay, chúng cần được xem xét lại trong mối quan hệ với những thay đổi về bình đẳng giới, quyền cá nhân, tâm lý học, giáo dục hiện đại và cấu trúc gia đình.
Chẳng hạn, kỷ luật là cần thiết, nhưng kỷ luật không đồng nghĩa với việc phủ nhận nhu cầu nghỉ ngơi. Tinh thần tự chủ đáng quý, nhưng con người cũng cần sự hỗ trợ xã hội và những mối quan hệ lành mạnh. Tri túc giúp hạn chế lòng tham, nhưng không nên trở thành lý do để chấp nhận những điều kiện sống bất công.
Đọc Nguyễn Hiến Lê hôm nay vì thế không nên chỉ là học thuộc những lời khuyên của ông.
Cần hiểu những nguyên tắc đứng sau lời khuyên, nhận ra bối cảnh lịch sử của chúng và lựa chọn cách vận dụng phù hợp với cuộc sống hiện tại.
8-Hạn chế thứ năm: ảnh hưởng văn hóa không đồng nghĩa với khả năng giải quyết mọi vấn đề xã hội
Nguyễn Hiến Lê tin vào vai trò của giáo dục, tự học và việc rèn luyện nhân cách.
Đó là niềm tin có cơ sở. Một xã hội cần những con người biết suy nghĩ, biết đọc, có trách nhiệm và có khả năng tự hoàn thiện.
Tuy nhiên, giáo dục cá nhân không thể thay thế hoàn toàn những cải cách về thể chế, kinh tế và xã hội.
Một người có thể rất chăm chỉ nhưng vẫn gặp những rào cản do hoàn cảnh gia đình, điều kiện kinh tế hoặc môi trường sống. Một xã hội có nhiều người tốt vẫn cần các thiết chế công bằng, pháp luật có hiệu lực và cơ chế chịu trách nhiệm.
Bởi vậy, giá trị trong tư tưởng của Nguyễn Hiến Lê cần được hiểu như một phần quan trọng của sự phát triển con người, chứ không phải lời giải duy nhất cho mọi vấn đề.
Đây cũng là điểm cần lưu ý khi đọc những cuốn sách tự học và rèn luyện nghị lực: nỗ lực cá nhân rất quan trọng, nhưng thành công còn phụ thuộc vào điều kiện và cơ hội mà xã hội tạo ra.
10. Tổng kết: nên đặt Nguyễn Hiến Lê ở đâu trong lịch sử văn hóa Việt Nam?
Nếu lấy sự sáng tạo nghệ thuật thuần túy làm tiêu chuẩn duy nhất, Nguyễn Hiến Lê không phải trường hợp nổi bật nhất của văn học Việt Nam thế kỷ XX.
Nếu lấy phát hiện học thuật nguyên thủy trong một chuyên ngành làm thước đo duy nhất, cũng không nên xem toàn bộ trước tác của ông là những công trình nghiên cứu chuyên sâu tương đương nhau.
Nhưng nếu nhìn ông như một nhà văn hóa thực hành, một người phổ biến tri thức, một dịch giả có ảnh hưởng và một nhà giáo dục tự học, tầm vóc của ông hiện lên rõ hơn.
Ông có khả năng đưa những vấn đề vốn khó tiếp cận đến gần với người đọc, khuyến khích thói quen học tập độc lập và biến sách thành một công cụ tự hoàn thiện.
Ông không chỉ để lại nội dung của các cuốn sách. Ông còn để lại một phương pháp: đọc nghiêm túc, ghi chép có hệ thống, viết đều đặn, tự kiểm tra kiến thức và coi trọng lợi ích của độc giả.
Giá trị lớn nhất của Nguyễn Hiến Lê không nằm ở chỗ ông biết mọi thứ, mà ở chỗ ông đã dành cả đời để học hỏi, tổ chức những điều mình biết và chia sẻ chúng với người khác.
VI. NHỮNG BÀI HỌC SÂU SẮC TỪ CUỘC ĐỜI CẦM BÚT CỦA NGUYỄN HIẾN LÊ
1. Không cần có tài năng phi thường mới tạo nên một sự nghiệp lớn
Nhìn vào khoảng 120 tác phẩm của Nguyễn Hiến Lê, người ta dễ nghĩ rằng ông có một năng lực đặc biệt mà người bình thường không thể đạt tới.
Nhưng điều đáng chú ý hơn cả là cách ông tổ chức công việc.
Ông không dựa hoàn toàn vào những lúc cảm hứng dâng cao. Ông đọc, ghi chép, suy nghĩ và viết theo một nhịp độ ổn định.
Thành quả lớn được tích lũy từ những công việc nhỏ, lặp đi lặp lại qua nhiều năm.
Điều đó không có nghĩa ai cũng có thể viết được 120 cuốn sách. Mỗi người có năng lực, điều kiện và mục tiêu khác nhau.
Nhưng bất cứ ai cũng có thể học nguyên tắc tích lũy: dành một khoảng thời gian cố định cho công việc quan trọng, đặt mục tiêu vừa sức và duy trì nó đủ lâu.
Một người học ngoại ngữ mỗi ngày một ít có thể tiến bộ đáng kể sau vài năm. Một người đọc và ghi chép đều đặn có thể xây dựng được vốn kiến thức sâu hơn. Một người viết thường xuyên có thể cải thiện khả năng diễn đạt.
Không phải mọi sự tiến bộ đều dễ nhìn thấy trong ngắn hạn. Nhưng những gì được tích lũy nghiêm túc thường tạo ra khác biệt trong dài hạn.
2. Muốn viết tốt, trước hết phải học cách đọc tốt
Nguyễn Hiến Lê cho thấy người viết không thể chỉ dựa vào những gì mình đã biết.
Muốn viết một cuốn sách có giá trị, phải đọc đủ rộng để hiểu vấn đề, đọc đủ sâu để nhận ra những điểm khó và đọc đủ tỉnh táo để không nhầm lẫn giữa ý kiến của người khác với nhận định của mình.
Đọc tốt cũng không có nghĩa là đọc thật nhiều đầu sách.
Đó là khả năng đặt câu hỏi, ghi lại những điều quan trọng, so sánh các quan điểm và nhận ra điều mình chưa hiểu.
Người đọc nên tự hỏi:
• Tác giả đang muốn giải quyết vấn đề gì?
• Luận điểm chính của cuốn sách là gì?
• Những bằng chứng nào được sử dụng?
• Có quan điểm nào khác giải thích vấn đề theo cách khác không?
• Điều gì còn thiếu hoặc chưa thuyết phục?
Đó là cách chuyển việc đọc từ hoạt động tiếp nhận thụ động thành một quá trình tư duy.
3. Hãy viết để làm rõ suy nghĩ, không chỉ để trình bày những gì đã biết
Một bài viết tốt không đơn thuần là tập hợp những thông tin đúng.
Nó cần có câu hỏi trung tâm, cấu trúc hợp lý, lập luận nhất quán và những kết luận được rút ra từ bằng chứng.
Khi viết, người ta buộc phải xác định mình thực sự muốn nói điều gì. Những ý tưởng còn mơ hồ phải được diễn đạt thành câu. Những mâu thuẫn phải được xem xét. Những nhận định thiếu căn cứ phải được sửa lại hoặc loại bỏ.
Đó là lý do viết có thể trở thành một phương pháp học tập hiệu quả.
Tuy nhiên, viết chỉ giúp làm rõ suy nghĩ khi người viết sẵn sàng sửa chữa. Nếu chỉ viết để củng cố điều mình vốn tin, việc viết có thể làm cho định kiến trở nên vững chắc hơn.
Vì vậy, cần kết hợp việc viết với đọc phản biện, kiểm chứng nguồn và tiếp nhận ý kiến khác biệt.
4-Đừng để danh vọng quyết định giá trị công việc
Nguyễn Hiến Lê muốn làm một người viết sách hơn là chạy theo những vị trí xã hội mà ông không thấy cần thiết.
Bài học ở đây không phải là từ chối mọi hình thức ghi nhận, mà là đừng lấy sự ghi nhận làm thước đo duy nhất cho giá trị của mình.
Một công việc có ích đôi khi không đem lại danh tiếng ngay lập tức. Một cuốn sách tốt có thể chỉ được một nhóm nhỏ độc giả quan tâm. Một nghiên cứu nghiêm túc có thể không tạo ra sự chú ý tức thời.
Nếu chỉ làm những gì được khen ngợi, người ta dễ chạy theo thị hiếu và bỏ qua những vấn đề thật sự quan trọng.
Nguyễn Hiến Lê cho thấy người cầm bút cần xác định mục đích của mình trước khi quyết định nên viết gì.
Khi mục đích đủ rõ, sự công nhận có thể trở thành động lực, nhưng không nhất thiết phải là điều quyết định toàn bộ con đường.
5. Kiên trì không có nghĩa là không bao giờ thay đổi
Một hiểu lầm thường gặp về những người có kỷ luật là cho rằng họ luôn phải giữ nguyên kế hoạch ban đầu.
Thực ra, kiên trì và cứng nhắc là hai điều khác nhau.
Nguyễn Hiến Lê duy trì thói quen viết đều đặn, nhưng ông cũng tự nhìn lại những tác phẩm cũ, điều chỉnh cách diễn đạt và hoàn thiện các công trình của mình.
Một người làm việc nghiêm túc cần có khả năng nhận ra khi nào nên tiếp tục, khi nào nên sửa phương pháp và khi nào cần từ bỏ một hướng đi không còn phù hợp.
Kiên trì là giữ vững mục tiêu có ý nghĩa, không phải bảo vệ mọi lựa chọn ban đầu bất kể đúng sai.
Trong đời sống trí thức, khả năng sửa sai là một phần của bản lĩnh.
6. Độc lập trí tuệ đòi hỏi sự khiêm tốn
Nguyễn Hiến Lê đề cao sự độc lập của người cầm bút. Nhưng độc lập không có nghĩa là luôn cho mình đúng.
Một người có thể không lệ thuộc vào quyền lực, tiền bạc hay dư luận mà vẫn mắc sai lầm trong nhận thức.
Để giữ được sự độc lập thực sự, cần có khả năng phân biệt giữa điều mình mong muốn là đúng và điều bằng chứng cho thấy có cơ sở.
Điều này đòi hỏi người viết phải sẵn sàng đọc những quan điểm trái ngược, kiểm tra các nguồn tư liệu và thừa nhận giới hạn hiểu biết của bản thân.
Một trí thức đáng tin không phải người không bao giờ thay đổi ý kiến, mà là người có lý do rõ ràng khi giữ hoặc thay đổi ý kiến của mình.
7-Biết đủ để không bị danh lợi chi phối, nhưng không ngừng học để không ngừng phát triển
Quan niệm tri túc của Nguyễn Hiến Lê gợi ra một sự phân biệt quan trọng.
Biết đủ trong đời sống vật chất không có nghĩa là bằng lòng với sự trì trệ trong đời sống tinh thần.
Một người có thể không cần giàu có hơn người khác nhưng vẫn muốn hiểu biết sâu sắc hơn. Có thể không cần địa vị cao hơn nhưng vẫn muốn làm việc tốt hơn. Có thể sống giản dị mà không ngừng mở rộng tầm nhìn.
Đây là cách kết hợp giữa sự thanh đạm và khát vọng tiến bộ.
Trong một xã hội thường khuyến khích con người so sánh thu nhập, địa vị và mức độ nổi tiếng, quan niệm ấy nhắc chúng ta đặt lại câu hỏi: điều gì thực sự làm cho cuộc sống có ý nghĩa?
Đôi khi, tự do lớn nhất không phải là sở hữu thật nhiều, mà là không phải làm những điều trái với giá trị của mình chỉ để có thêm những thứ không thật sự cần thiết.
VII. DI SẢN NGUYỄN HIẾN LÊ: ĐIỀU GÌ CÒN LẠI SAU KHI NGƯỜI VIẾT ĐÃ RA ĐI?
Nguyễn Hiến Lê mất ngày 22 tháng 12 năm 1984 tại Bệnh viện An Bình, Thành phố Hồ Chí Minh. Ông để lại một khối lượng lớn bản thảo, sách đã xuất bản và những công trình tiếp tục được giới thiệu đến độc giả sau khi ông qua đời.
Nhưng di sản của một người cầm bút không chỉ là số lượng tác phẩm được lưu giữ.
Nó còn bao gồm cách những tác phẩm ấy được đọc, những câu hỏi chúng gợi ra và ảnh hưởng của chúng đối với những người đến sau.
1. Di sản về phương pháp học tập
Nguyễn Hiến Lê để lại một hình mẫu về việc học không bị giới hạn bởi tuổi tác hay bằng cấp.
Ông cho thấy việc học có thể tiếp tục sau khi rời nhà trường, sau khi thay đổi nghề nghiệp và ngay cả khi con người đã có một vốn kiến thức đáng kể.
Quan trọng hơn, ông cho thấy tự học cần có phương pháp: biết lựa chọn tài liệu, ghi chép, hệ thống hóa, diễn đạt và kiểm tra kiến thức.
Trong thời đại thông tin số, bài học ấy càng có ý nghĩa.
Ngày nay, việc tiếp cận thông tin dễ dàng hơn rất nhiều so với thời Nguyễn Hiến Lê. Nhưng thông tin nhiều không đồng nghĩa với hiểu biết sâu. Người học vẫn cần khả năng phân biệt nguồn đáng tin, kiểm tra dữ kiện, nhận ra thông tin sai lệch và kết nối những gì mình biết thành một hệ thống có ý nghĩa.
Công nghệ có thể giúp con người tìm tài liệu nhanh hơn, nhưng không thể thay thế hoàn toàn sự suy nghĩ độc lập và trách nhiệm đối với tri thức.
2-Di sản về văn hóa đọc và trách nhiệm phổ biến tri thức
Nguyễn Hiến Lê không coi tri thức là tài sản chỉ dành cho một nhóm nhỏ.
Ông dành nhiều công sức để giải thích những vấn đề khó, giúp độc giả tiếp cận văn học, triết học, lịch sử và những phương pháp học tập hữu ích.
Từ đó, ông góp phần hình thành một quan niệm về người viết: người viết không chỉ sáng tạo cho bản thân, mà còn có thể giúp người khác mở rộng năng lực suy nghĩ.
Đây là một trách nhiệm đáng quý trong mọi xã hội.
Một nền văn hóa đọc lành mạnh không chỉ cần những tác phẩm lớn. Nó còn cần những cuốn sách giúp người đọc hình thành nền tảng kiến thức, biết đặt câu hỏi và có đủ năng lực để tiếp tục học tập.
Nguyễn Hiến Lê đã dành phần lớn sự nghiệp của mình cho công việc ấy.
3-Di sản về sự độc lập của trí thức
Cuộc đời ông đặt ra một câu hỏi có ý nghĩa lâu dài: người cầm bút phải làm gì để giữ được sự trung thực khi đối diện với những sức ép từ bên ngoài?
Không có một câu trả lời duy nhất cho mọi thời đại.
Nhưng trường hợp Nguyễn Hiến Lê cho thấy sự độc lập không chỉ nằm ở tuyên bố hay thái độ. Nó còn nằm trong những lựa chọn cụ thể: dành thời gian cho việc nghiên cứu, từ chối những vị trí không phù hợp, viết theo mục tiêu của mình và cố gắng lưu giữ những điều mình cho là cần được ghi lại.
Độc lập trí tuệ cũng đòi hỏi sự công bằng trong đánh giá. Người viết không nên chỉ nói những điều thuận lợi cho phía mình yêu thích, cũng không nên che giấu những bằng chứng làm lung lay quan điểm của bản thân.
Đó là một chuẩn mực khó thực hiện, nhưng rất cần thiết đối với bất cứ ai muốn tạo ra những tác phẩm có giá trị lâu dài.
4. Di sản về khả năng nhìn lại bản thân và thời đại
Hồi ký Nguyễn Hiến Lê và Đời viết văn của tôi có giá trị không chỉ vì những thông tin về cuộc đời ông, mà còn vì chúng lưu giữ một quá trình tự phản tỉnh.
Chúng giúp người đọc thấy một con người được hình thành bởi hoàn cảnh gia đình, giáo dục, công việc, quan hệ xã hội và những biến động lịch sử.
Chúng cũng cho thấy nhận thức không phải lúc nào cũng bất biến.
Một người có thể có thiện cảm với một phong trào chính trị nhưng sau đó thất vọng trước những gì mình chứng kiến. Có thể tin rằng mình đã hiểu một vấn đề nhưng về sau nhận ra còn nhiều điều chưa biết. Có thể viết một tác phẩm rồi nhiều năm sau nhìn lại với một con mắt khác.
Những điều ấy làm cho hồi ký trở thành tư liệu có giá trị đối với việc nghiên cứu đời sống trí thức Việt Nam thế kỷ XX.
Tuy nhiên, cần đọc hồi ký như lời chứng có góc nhìn riêng, đồng thời đối chiếu với những nguồn khác khi sử dụng để tái dựng lịch sử. Chính thái độ ấy vừa tôn trọng người viết, vừa giúp người đọc tránh biến hồi ký thành một nguồn chân lý tuyệt đối.
5. Di sản về một đời sống có mục đích
Có lẽ đây là điều sâu xa nhất còn lại từ cuộc đời Nguyễn Hiến Lê.
Ông không sống để theo đuổi mọi thứ mà xã hội có thể coi là thành công. Ông lựa chọn một mục đích phù hợp với mình: đọc, học, viết và giúp người khác học.
Ông xây dựng đời sống quanh mục đích ấy, tổ chức thời gian theo mục đích ấy và chấp nhận những giới hạn của bản thân để có thể tiếp tục công việc.
Không phải ai cũng cần trở thành nhà văn hay học giả. Nhưng ai cũng có thể học cách xác định điều mình muốn dành thời gian và công sức cho nó.
Một cuộc đời có ý nghĩa không nhất thiết phải nổi bật trước công chúng. Nó có thể được tạo nên từ những công việc lặng lẽ, được thực hiện nghiêm túc trong thời gian dài và mang lại lợi ích cho người khác.
Nguyễn Hiến Lê là một trường hợp tiêu biểu cho kiểu thành tựu ấy.
VIII. KẾT LUẬN: MỘT ĐỜI NGƯỜI, MỘT ĐỜI HỌC VÀ MỘT DI SẢN VƯỢT QUA THỜI GIAN
Đánh giá Nguyễn Hiến Lê, điều đầu tiên cần ghi nhận là quy mô và sự bền bỉ của một đời cầm bút.
Từ một người tốt nghiệp ngành công chánh, ông đã từng bước trở thành nhà giáo, nhà văn, dịch giả và người phổ biến tri thức. Ông viết về giáo dục, văn học, triết học, ngôn ngữ và lịch sử; dịch những tác phẩm có ảnh hưởng; xây dựng những công trình tổng hợp giúp độc giả tiếp cận các lĩnh vực vốn khó đọc và khó hiểu.
Ông không phải một học giả hoàn hảo, cũng không phải nhà văn đạt đến đỉnh cao nghệ thuật trong mọi thể loại. Một số công trình thiên về phổ biến hơn là nghiên cứu nguyên thủy; một số quan niệm mang dấu ấn của thời đại; những tác phẩm của ông vẫn cần được đọc với tinh thần phản biện và đối chiếu.
Nhưng chính khi nhìn nhận những giới hạn ấy, giá trị thực sự của ông càng hiện rõ.
Nguyễn Hiến Lê không cần phải là người xuất sắc nhất trong mọi lĩnh vực để trở thành một nhân vật đáng kính của văn hóa Việt Nam.
Ông có một hướng đi riêng: biến tri thức thành công cụ giáo dục, biến việc đọc thành một phương pháp học tập, biến kỷ luật thành sức mạnh của lao động sáng tạo và biến sự độc lập thành nguyên tắc sống.
Ông cũng để lại một lời nhắc nhở quan trọng: thành công không chỉ được đo bằng số lượng sách đã xuất bản, số giải thưởng đã nhận hay danh tiếng trong một thời đại. Nó còn được đo bằng chất lượng của công việc, sự trung thực trong quá trình thực hiện và những giá trị còn hữu ích đối với người khác sau khi người viết đã ra đi.
Cuộc đời ông không phải một con đường bằng phẳng. Bản thảo từng thất lạc, hoàn cảnh lịch sử thay đổi, những niềm tin từng có phải được xem xét lại, và nhiều công trình chỉ được xuất bản sau khi ông qua đời.
Nhưng những khó khăn ấy không khiến ông từ bỏ việc học và viết. Ông tiếp tục làm việc trong giới hạn điều kiện cho phép, duy trì chương trình nghiên cứu của mình và để lại những bản thảo mà ông biết có thể chưa sớm đến được với độc giả.
Đó là biểu hiện sâu sắc của lòng kiên trì: làm việc không chỉ vì thành quả trước mắt, mà vì tin rằng công việc ấy có giá trị.
Tuy nhiên, kiên trì không phải là chịu đựng mọi thứ một cách mù quáng. Kiên trì đích thực phải đi cùng khả năng suy xét, sửa sai và nhận biết điều gì đáng để tiếp tục theo đuổi.
Nguyễn Hiến Lê đáng được nhớ đến không chỉ vì ông đã viết nhiều, mà còn vì ông đã xây dựng một phương pháp sống quanh việc học và viết. Không chỉ vì ông từng giữ những quan điểm riêng, mà còn vì những trang hồi ký cho phép người đọc nhìn thấy quá trình thay đổi nhận thức của ông. Không chỉ vì ông đề cao sự độc lập, mà còn vì ông cho thấy sự độc lập ấy cần được nuôi dưỡng bằng lao động nghiêm túc và ý thức trách nhiệm.
Trong một thế giới dễ bị cuốn theo sự chú ý nhất thời, câu chuyện của ông nhắc chúng ta trở về với những giá trị căn bản: đọc sâu hơn, nghĩ kỹ hơn, làm việc đều đặn hơn và trung thực hơn với chính mình.
Nếu phải rút gọn di sản của Nguyễn Hiến Lê thành một thông điệp dành cho người hôm nay, có lẽ đó là:
Hãy học suốt đời, làm việc bằng kỷ luật, sống bằng sự tự trọng và đừng để danh lợi quyết định điều mình cho là đúng.
Bởi một cuộc đời đáng quý không nhất thiết là cuộc đời có nhiều quyền lực hay được nhiều người ca ngợi. Đôi khi, đó là cuộc đời của một người bình thường đã sử dụng thời gian, khả năng và sự kiên trì của mình để tạo ra những điều hữu ích cho người khác.
Nguyễn Hiến Lê đã làm điều ấy bằng sách vở.
Và sau khi ông qua đời, những trang sách vẫn tiếp tục công việc mà ông đã dành gần trọn cuộc đời để thực hiện: giúp con người học hỏi, suy nghĩ và tự hoàn thiện mình.
Đó chính là sức sống của một di sản văn hóa đích thực.
[NP Bửu Nam và nhóm nghiên cứu]
*Bài do CTV/TVBH gởi.
