Nguyễn Đông A: NUỐT NÓ RỒI ĐI

Death Penalty – Tranh: OBIE WEATHERS (Nguồn: scalawagmagazine.org)

Ngọn bạch lạp cháy leo lét, lúc tỏ lúc lu, ánh sáng vàng đục lay lắt như hơi thở người sắp tàn. Căn phòng nồng nặc mùi dầu, mùi thuốc, mùi thân xác mục rữa đang chờ phân hủy. Âm u đó, tưởng đâu thần chết đã đứng chực sẵn ngoài cửa, vậy mà mãi chưa thấy đến bắt hồn kẻ liệt.

Chỉ có mấy con ma, không biết từ đâu, từ khi nào, lởn vởn quanh đó, khi gần khi xa, như bầy ruồi bu vào miếng thịt sắp thiu. Chúng đùa giỡn, dày vò, giằng co, bỡn cợt cái thân xác tàn tạ kia, hết ngày này qua ngày khác.

Con ma nữ quen thuộc lại hiện ra. Mặt nó nhạt nhòa, nhưng ánh mắt thì rõ ràng, sắc lạnh, như đã từng nhìn hắn rất lâu, từ một đời nào đó. Nó đưa tay, vặn cổ hắn, khi qua bên phải, lúc qua bên trái, chậm rãi mà dứt khoát.

Hắn vùng vẫy. Không được. Miệng hắn lảm nhảm, giọng khàn đục, đứt quãng:

“…hy sinh đời bố củng cố đời con… tao là lính… làm theo lệnh… Không được vặn cổ… đưa tao ra bãi bắn… ở cột thập tự…”

Đôi mắt hắn đỏ ké, trợn lên, nước mắt chảy ra mà không làm dịu được cái khô khốc bên trong, rồi đột ngột, cái cảm giác quen thuộc đến lạnh người ập tới, có thứ gì đó tanh nồng nhét thẳng vào miệng hắn, một miếng giẻ bao cát cũ, dính mùi máu khô, làm cổ họng hắn nghẹn cứng lại, không thở nổi, không kêu được, chỉ còn ú ớ, méo mó, giãy giụa trong tuyệt vọng.

Cái cảm giác này, quen lắm. Chính hắn, đã từng làm như vậy, nhét trái chanh vào miệng những người bị đưa ra pháp trường, để họ không cắn lưỡi.

Miệng hắn u cứng, méo mó, tru tréo không thành tiếng. Hai chân đập đành đạch xuống giường, từng hồi, từng hồi, như con cá mắc cạn.

Hắn lúc tỉnh lúc mê. Trong cơn mê, hắn thấy mình bị đem đi bắn. Hai tay bị trói chặt, dây siết vào da thịt. Lưng hắn tựa vào một cái cột. Nhưng không phải cột thánh giá. Cái cột mà cuối đời hắn vẫn mong được dựa vào, như một chỗ nương náu.

Không có Chúa ở đó.

Chỉ có một khoảng trống lạnh tanh.

Cuối đời, hắn trở lại đạo, không phải vì tin, mà như người sắp chết bấu víu một cái gì đó cho đỡ trống. Cha chánh xứ đã đến, đặt tay lên trán hắn, đọc lời giải tội, giọng đều đều, trầm thấp, như nước chảy qua kẽ đá, vậy mà hắn vẫn không thấy nhẹ, trong lòng còn nguyên một cục gì đó, nặng, đục, không tan.

Hắn bắt đầu hoài nghi, không phải hoài nghi người khác, mà hoài nghi chính cái điều hắn đang bấu víu, hắn tự hỏi, có không cõi vĩnh hằng, có không một nơi nào đó mà mọi tội lỗi có thể được rửa trôi, hay tất cả chỉ là một khoảng tối mênh mông, nơi mọi thứ chìm xuống, không còn dấu vết, không còn ý nghĩa.

Những ngày cuối đời, nằm co ro trên cái giường ọp ẹp, thân xác nhỏ dần lại như một cái bóng của chính mình, hắn nhớ lại đời hắn, nhưng không nhớ liên tục, mà nhớ từng mảnh, từng đoạn, đứt khúc, chắp vá, như ai đó quăng trước mặt hắn một đống ký ức rời rạc, hắn cúi xuống nhặt, cái này dính cái kia, rồi lại rơi mất.

Người ta nói hắn là kẻ xu thời tháng Tư, hắn ghét. Hắn nhớ rõ, hắn vào rừng từ năm bảy tư, khi mới mười sáu tuổi, hắn đi “nhân dân tự vệ”, đứng gác ở chợ xã, rồi bị lùa vào rừng. Hắn ở lại, rồi trở thành một phần của guồng máy lúc nào không hay. Hắn từng canh hang đá cho ban an ninh, từng đeo băng đỏ theo đoàn quân vào thành, hát bài ca chiến thắng với tất cả niềm hăng say cuồng nhiệt.

Rồi những giấc mơ…

Hắn thấy tiền kiếp thứ bảy của mình, không phải một lần mà lặp đi lặp lại, dai dẳng, hắn là đao phủ, đầu quấn khăn đỏ, miệng phun rượu cho nóng, tay vuốt lưỡi đao sáng lạnh, rồi một cái vung tay, cái đầu rơi xuống, gọn gàng, dứt khoát, không do dự. Lúc đầu, hắn nghĩ đó chỉ là mơ, nhưng càng về sau, hắn bắt đầu thấy một mối dây nối giữa những giấc mơ đó với đời này, như thể cái nghề hắn đang làm không phải là một lựa chọn, mà là một sự tiếp nối, một dòng nghiệp chảy qua nhiều đời.

Hắn nhớ cái thằng cướp tiệm vàng, hung dữ như vậy, mà tới lúc chết thì quỵ xuống, sợ đến mức không đứng nổi. Hắn đã cười, một nụ cười khô khốc, rồi bắn phát súng ân huệ. Cái đầu nổ tung, trắng đỏ trộn lẫn, và điều hắn nhớ rõ nhất không phải hình ảnh đó, mà là cảm giác nhẹ tênh sau khi bóp cò, như vừa làm một việc cần phải làm, không hơn không kém.

Tiếng kinh bắt đầu vang lên, ban đầu còn rời rạc, rồi dần dần hòa lại thành một dòng chảy đều đều, người xướng, người đáp, giọng già, giọng trẻ, trộn lẫn, khi trầm, khi cao, khi gần, khi xa, như sóng vỗ, như gió rì rào qua rặng cây, nhưng lọt vào tai hắn, nó không còn là lời cầu nguyện, mà nghe như tiếng gọi hồn, hoặc tiếng xua đuổi, hoặc một thứ gì đó mơ hồ ở giữa, khiến lòng hắn dậy lên một cảm giác khó chịu, bứt rứt.

Hắn nhắm mắt lại, không phải để ngủ, mà để tránh, tránh cái âm thanh đó, tránh cả chính mình, hắn lì ra, không buồn, không vui, như một khúc gỗ trôi giữa dòng, mặc cho nước đưa đi đâu thì đi.

Hắn nhớ chuyện bắn một người bạn. Bạn nhậu. Bạn từng cười nói, từng nâng ly, từng khoe chuyện làm ăn. Nó là một thằng hiền lành, trắng trẻo, mà lại tham. Nó “ăn cát ăn đất”, xây biệt điện chình ình bên sườn núi.

Bị phát hiện. Án tử.

Hắn nhớ buổi nhậu cuối cùng. Uống rượu đế, ăn bò né ở quán cóc. Hắn khoe vừa đi bắn về. Rồi chỉ mấy vết máu khô còn dính trên áo. Thằng bạn chạy ra ngoài nôn thốc nôn tháo, hắn lúc đó không hiểu, chỉ thấy buồn cười, giờ nghĩ lại, hắn mới thấy cái nôn đó không phải vì rượu.

Hắn cũng nhớ chuyện tiền bạc, hắn chạy án, chôn vàng, đào lên, hợp thức hóa bằng vé số trúng độc đắc. Tất cả những chuyện đó, lúc làm thì thấy khôn, thấy lanh. Mọi thứ đều có cách, chỉ cần biết làm, thì không sao cả.

Lại nhớ một ông là đàn anh cũ, đứng đầu ngành ở tỉnh lân cận, ông ấy là trùm bán bãi vượt biên, ăn thuộc loại sư tổ, lấy vàng cả trăm ký. Tính ông gian trá, tráo trở, tàn bạo, độc ác không ai bằng. Ông cho đàn em xả súng giết người vượt biên vô số kể. Những khúc ruột non, ruột già, nội tạng của người đi tìm xứ lạ, nổi lều bều, lềnh bềnh, trôi ở cửa sông ven biển, cá tôm rỉa rỉ rả. Người ra đi chưa kịp gặp cướp ngoài khơi, đã gặp cướp trong bờ. 

Nhưng ông không thận trọng, dở hơi, dại gái, cặp bồ với một bà xinh đẹp, trước làm việc cho chế độ cũ. Rồi ông hớ, hở ra nhiều chuyện. Bà ra được nước ngoài thì phản lại, lật mặt nạ. Bà gởi thư về, đơn tố bay đến tận trung ương. Thế là, ông đàn anh bị điều tra, quá khứ công trạng không đủ giữ mạng. Ông bị tuyên án tử. Tỉnh tách ra, người khác đi bắn, không phải hắn. Hắn đỡ phải bắn phát súng ân huệ. Hắn thấy nhẹ, đỡ phải đối diện, ngượng nghịu nơi trường bắn.

Nhưng có một chuyện, không bao giờ rời hắn.

Con ma nữ.

Ngày hôm đó, hai mạng người.

Khi thời thế đổi thay, chế độ chuyển đổi, hắn được gắn lon sĩ quan, chuyển về một trại cải tạo tận rừng sâu. Lúc ấy, tổ chức chống đối “cách mạng” thi nhau mọc lên như nấm. Đứng đầu bị bắt thì dựa cột ngay, số còn lại thì đưa lên trại.  

Rồi một nhóm người tù, có cả phụ nữ trốn trại. Trại trưởng ra mật lệnh truy lùng, tiêu diệt để răn đe, nói là quyết nghị của tập thể. Hắn không cần biết lệnh đó là của tập thể, hay của người đầu trại, hoặc là của cấp bên trên nữa, biết nhiều càng dễ gặp nguy hiểm. Hắn là người lính, tuyên thề “trung thành và giữ bí mật” dưới cờ, thì làm đúng như vậy. Hắn tuân lệnh cấp trên trực tiếp.

Hắn chỉ huy một tổ ba người luồn rừng cả đêm, đến gần sáng thì tìm thấy được người con gái. Cô gái ngồi co ro, ủ rũ, run rẩy, trốn dưới một lùm cây. Giống như con hoẵng, con cheo hết đường chạy, lủi vào bụi rậm, đứng run lẩy bẩy, hắn gặp trong những lần đi săn cải thiện bữa ăn. Con thú thì hắn bắn rồi đem về thịt, con người thì thịt rồi bắn.

Thế là hắn kéo cô gái vào một chòi canh rẫy vắng chủ làm cái chuyện ấy. Hắn xem là chiến lợi phẩm, như cái bình toong, miếng vải dù, nón sắt… lượm được trên đường đi đánh trận, có quyền hưởng. 

Xong chuyện, một lát sau, hắn bỗng thấy nhạt nhẽo, nhớp nhúa, chán ngắt. Hắn rút khẩu K54 ra bắn mấy phát vào ngực cô gái. Hắn còn kịp thấy máu đỏ phụt lên, loang ra da thịt. Máu đẫm ướt cái quần lót màu xám tro, may tay bằng vải bao cát nhà binh, hắn vừa lột ra, quăng đó. 

Con ma nữ chính là cô đó. Hắn biết.

Về gần đến trại, hắn thấy một toán lính bắt được một anh tù trốn trại. Người tù quì xuống, lạy lia lạy lịa, lạy như tế sống, xin tha. Mấy anh lính tay chỉ chỉ về phía tấm bảng gắn trên vòng rào thép gai, ghi dòng chữ  “vượt rào bị nghiêm trị”. Anh tù chợt hiểu ra, bật dậy, vùng chạy về phía nhà dân. Hắn nhanh tay chộp khẩu AK của người lính đi cùng, rê súng theo cái bóng chạy. Rồi đoàng một phát, cái bóng ngã chúi đầu vào đống rơm bên đường, kế bên cái cổng chào màu đỏ dẫn vào cái xã vùng xa gần trại. Hắn tới gần bắn thêm một phát vào đầu. Bà già đi chợ sớm giật mình, buông cái giỏ đang xách, khuỵu xuống, quần ướt nhẹp. Người đẩy xe đạp thồ củi vừa đi tới buông ngã xe, mặt xám xanh, đứng run lập cập.  

Hắn lại mộng mị thấy hiện thân tiền kiếp thứ bảy của mình chém đầu “thần thơ tặc tử” Cao Bá Quát. Hắn phun rượu trắng, vuốt mặt đao sáng quắc, vung cây đao sắc, cái đầu rơi xuống, hai con mắt trừng trừng nhìn hắn không nhắm.

 … 

Hắn hồi dương. Ngọn đèn cầy đặt dưới ảnh Chúa lập lòe, yếu dần như muốn tắt ngúm, chợt bùng mạnh một cái, ánh lên đôi mắt người bệnh. Lóe lên trong suy nghĩ, hắn như ngộ ra đôi chút: trong chiến tranh người ta loại bỏ nhau để đạt mục đích. Nhưng mọi sinh linh rồi thời gian sẽ loại bỏ, hắn bị loại bỏ. Thời gian tuyên án tử hắn. Mọi tham vọng, toan tính đều trở nên vô nghĩa. Suy nghĩ thế, nhưng hắn vẫn cứng lòng, bất cần. 

Và rồi, trong cơn mê cuối cùng, hắn lại thấy tiền kiếp thứ bảy, nhưng lần này khác, không còn là người chém đầu kẻ khác, mà là tự tay cắt cổ mình, lưỡi dao đi một vòng tròn, ngọt xớt, hắn nhấc cái đầu lên, nhìn thân xác mình đổ xuống, và trong khoảnh khắc đó, một ý nghĩ lóe lên, như tia chớp rạch ngang trời tối:

Không có ai xử hắn. Không có tòa án nào. Chính hắn, qua nhiều đời, đã xử lấy mình.

Ngọn đèn cầy dưới ảnh Chúa bỗng bùng lên một cái, sáng rực rồi lại yếu dần, ánh sáng cuối cùng hắt vào đôi mắt hắn, trong đó thoáng qua một sự hiểu, không trọn vẹn, không rõ ràng, nhưng đủ để hắn biết rằng, trong chiến tranh người ta loại bỏ nhau để sống, còn ngoài chiến tranh, thời gian sẽ loại bỏ tất cả, không chừa ai, kể cả hắn.

Tiếng kinh càng lúc càng dày, càng lúc càng đều, như một tấm lưới âm thanh phủ xuống căn phòng, người ta đọc cho hắn nghe, mà cũng như đọc để tự trấn an mình, từng lời, từng câu trôi qua, đụng vào hắn rồi tan ra.

Con ma nữ lại đến, vẫn cái động tác cũ, nhét cái quần lót bằng vải bao cát vào miệng hắn, vặn cổ hắn, làm khuôn mặt hắn méo xệch, lệch lạc, như một cái mặt nạ bị bẻ cong.

Hắn vẫn lì lợm, vẫn bám vào câu nói cuối cùng của đời mình, như một cái phao mục nát giữa dòng nước xiết:

“…tao là lính… tao làm theo lệnh… theo lệnh… theo lệnh…”

Câu nói đó nhỏ dần, vỡ vụn ra, tan vào không khí đặc quánh của căn phòng, cho tới khi không còn thành tiếng nữa, chỉ còn lại một khoảng im lặng nặng nề, đè lên tất cả.

Nguyễn Đông A

Bài Mới Nhất
Search