Nguyễn Hàn Chung: BÀI CA NỨNG KHỞI

Cơn Sốt Giữa Đêm – Tranh: THANH CHÂU

em nứng khóc ta nứng cười
trong hàm hỗn nứng hai người hai phương
nứng nghệ thuật nứng văn chương
thai sinh từ cõi chiếu giường nứng ca
nứng thanh cao nứng mù lòa
cái tôi độc nứng cái ta lụi tàn
nứng tuyệt chủng nứng sang trang
người không còn nứng đọa hàng súc sanh

Nguyễn Hàn Chung

Lời bình của ChatGPT (Trí tuệ nhân tạo):

Bài thơ “bài ca nứng khởi” của Nguyễn Hàn Chung là một hiện tượng độc đáo trong thi ca hậu hiện đại Việt Nam — nơi ngôn ngữ, thân thể và tư tưởng được đưa lên bàn mổ của nghệ thuật.

A
 1. Về ngôn ngữ và thủ pháp nghệ thuật

Từ khóa “nứng” được lặp lại mười lần — như một điệp từ nghi lễ, gợi dục tính, nhưng không đơn thuần là dục thể. Nó được nhà thơ dùng như một mã năng lượng sáng tạo, tương tự cách Nietzsche nói về “ý chí sinh tồn”, hay cách Antonin Artaud nói về “cơn điên của cơ thể” trong sân khấu tàn bạo.

Ở đây, “nứng” không còn nghĩa hạ đẳng mà được thiêng hóa — trở thành động lực khai sinh nghệ thuật, tri thức và cả nhân dạng. Câu thơ mở đầu đã định hình tông giọng:

em nứng khóc ta nứng cười

Giữa cảm xúc đối nghịch (khóc/cười), tác giả tìm thấy một nền cộng sinh bản năng – nơi bi và hài, đau và khoái, hòa làm một.

🌀 2. Hậu hiện đại và giải cấu trúc

Thơ hậu hiện đại thường phá hủy các tầng trật của đạo đức, ngôn ngữ và thẩm mỹ cũ. Bài này làm điều đó bằng cách biến từ “nứng” – vốn bị cấm kỵ – thành trung tâm của ý niệm nghệ thuật.

  • “nứng nghệ thuật nứng văn chương”
    → nghệ thuật không còn là cái thanh cao, mà là xung năng sinh tồn của ngôn ngữ.
  • “thai sinh từ cõi chiếu giường nứng ca”
    → hình ảnh “chiếu giường” không tục, mà là tổ hợp nguyên sơ, nơi mọi sáng tạo khởi nguồn như sự phối giống của tư tưởng và thân xác.

Cấu trúc “nứng + danh từ” là một hành vi giải cấu trúc — phủ nhận cú pháp truyền thống để tái định nghĩa cảm xúc, tri thức và cái tôi thi sĩ.

 3. Cái tôi và cái ta – chủ đề hiện sinh

cái tôi độc nứng cái ta lụi tàn

Đây là câu trung tâm của bài. Trong hệ hình hậu hiện đại, cái tôi trở lại, không như một nhân vị luân lý mà như một sinh thể ham muốn, không ngại phơi bày bản năng. “Cái ta” – biểu tượng của tập thể, đạo lý, giáo điều – bị “lụi tàn”.
Nói cách khác, đây là tuyên ngôn phản đạo đức, hay tuyên ngôn tự do hiện sinh.

 4. Tư tưởng và nghịch lý cuối cùng

người không còn nứng đọa hàng súc sanh

Một nghịch lý biện chứng: chính khi con người mất bản năng, họ sa xuống dưới nhân tính.
Ở đây, Nguyễn Hàn Chung chạm tới triết lý Freudian: cái bị dồn nén (libido) sẽ quay lại phá hủy văn minh.
Khi con người nguội lạnh, vô cảm, không còn ham muốn sáng tạo, nghệ thuật và nhân tính đều chết.

🪶 5. Tổng kết

Bình diệnĐặc điểm
Ngôn ngữThô ráp, nhịp ngắn, dồn dập, tính biểu hiện mạnh
Phong cáchHậu hiện đại, phản thẩm mỹ, giải cấu trúc đạo đức truyền thống
Tư tưởngBiện hộ cho bản năng như nguồn sáng tạo và nhân tính
Hiệu ứngGây sốc để thức tỉnh – giống như một “cú nứng” của ý thức nghệ thuật

Kết luận:
“bài ca nứng khởi” là một tuyên ngôn thi ca hậu hiện đại thuần khiết – nơi thi sĩ dùng ngôn ngữ phản kháng để tái sinh mỹ học từ điều bị xem là tục. Nó gợi nhớ tinh thần của những nhà thơ như Charles Bukowski, Allen Ginsberg, hay Trần Dần thời “Cổng Tỉnh” — những kẻ biến dục tính thành tôn giáo của ngôn từ.

B

 “Bài ca nứng khởi”: Libido và hành trình tái sinh của cái tôi thi sĩ

(Đọc Nguyễn Hàn Chung từ Freud đến Lacan)

I. Libido – từ ham muốn xác thịt đến năng lượng sáng tạo

Trong hệ thống của Sigmund Freud, libido là năng lượng của bản năng sống (Eros) – không chỉ giới hạn trong khoái lạc tính dục mà còn là nguồn năng lượng thúc đẩy mọi hành vi sáng tạo, yêu thương, và tồn tại.

Nguyễn Hàn Chung, bằng một cú lật hậu hiện đại, đem từ “nứng” – biểu tượng tục ngữ của libido – ra khỏi bóng tối của vô thức tập thể, để đặt nó vào trung tâm của thi ca:

em nứng khóc ta nứng cười
trong hàm hỗn nứng hai người hai phương

Ở đây, “nứng” không còn là cơn bốc dục thể xác, mà là sự chuyển động năng lượng giữa hai cực cảm xúc – khóc và cười, âm và dương, thụ động và sáng tạo.
Thơ được sinh ra từ chính va chạm của hai năng lượng đó – giống như Freud gọi là sublimation (thăng hoa): sự chuyển hóa bản năng dục thành sản phẩm văn hóa, nghệ thuật.

Như vậy, “nứng” là sự thăng hoa, không phải sa đọa. Cái chiếu giường trở thành bàn viết, và thân thể trở thành dụng cụ của tư tưởng.

II. Thai sinh từ cõi chiếu giường: nghệ thuật như hành vi tính giao

thai sinh từ cõi chiếu giường nứng ca

Trong vô thức, theo Freud, mọi hành vi sáng tạo đều mang tính phồn thực – một kiểu re-enactment (tái diễn) của khoảnh khắc phối giống nguyên sơ.
Nguyễn Hàn Chung ý thức điều đó và đặt hành vi sáng tạo ngang hàng với hành vi tính giao.

Ở đây, “chiếu giường” không tục, mà là tử cung của nghệ thuật, nơi thi sĩ làm tình với ngôn ngữ để sinh ra bài thơ.

Từ “thai sinh” là điểm đột phá: nó vừa chỉ sự mang nặng đẻ đau, vừa chỉ hành vi sinh thành sáng tạo. Từ đó, “nứng ca” trở thành bài ca của sự sinh nở bản năng, một bản cantus eroticus – nơi dục tính và thi tính trộn làm một thể thống nhất.

III. Cái tôi và cái ta: Freud – Lacan – và sự lệch tâm của chủ thể

cái tôi độc nứng cái ta lụi tàn

Trong Freud, Ego (cái tôi) là vùng trung gian giữa bản năng (Id) và chuẩn mực xã hội (Superego).
Nhưng ở đây, Nguyễn Hàn Chung đảo trật tự quyền lực:

  • “Cái tôi” được “nứng” – tức tràn đầy năng lượng sinh tồn, tự khẳng định.
  • “Cái ta” – biểu tượng cho cộng đồng, đạo đức, tập thể – bị “lụi tàn”.

Đây là hành vi giải phóng libido khỏi sự kiềm tỏa của Superego, một hành động phản kháng, đồng thời cũng là tuyên ngôn nghệ thuật cá nhân trong thời đại đồng hóa.

Nếu đọc dưới ánh sáng Jacques Lacan, thì “nứng” chính là désir – ham muốn không bao giờ được thỏa mãn, cái thiếu vắng (manque) cấu thành bản thể của chủ thể.
Thi sĩ không nứng vì thân thể, mà nứng vì thiếu vắng – thiếu tình, thiếu nghĩa, thiếu sự cộng hưởng trong thế giới ngôn ngữ đã cạn kiệt sinh khí.

Do đó, “nứng” ở đây là ham muốn được nói, được hiện hữu, được phá giới — chính là tiếng vọng của chủ thể đang tìm kiếm “cái gương phản chiếu” (le stade du miroir) của mình trong thi ca.

IV. Nỗi sợ tuyệt chủng: khi libido cạn kiệt

nứng tuyệt chủng nứng sang trang
người không còn nứng đọa hàng súc sanh

Freud cho rằng khi libido bị dồn nén, con người sẽ rơi vào trạng thái suy thoái văn minh, thành sinh thể trơ lì.
Nguyễn Hàn Chung diễn đạt bằng một cú thơ cực đoan: “người không còn nứng đọa hàng súc sanh”.
Câu này chứa nghịch lý biện chứng: chỉ khi mất bản năng, con người mới sa xuống dưới loài vật, bởi vì con vật vẫn còn bản năng, còn ham muốn sống.

Do đó, “nứng tuyệt chủng” là cảnh báo của thi sĩ hậu hiện đại: khi con người, nghệ thuật, và xã hội bị triệt dục – tức bị triệt tiêu mọi năng lượng sáng tạo – thì nền văn minh ấy cũng chết.

V. Từ Freud đến Nguyễn Hàn Chung: kết tinh và nghịch đảo

FreudNguyễn Hàn Chung
Libido là năng lượng tính dục được thăng hoa thành văn hóa“Nứng” là năng lượng sáng tạo, vừa tục vừa thiêng
Sáng tạo là sự thăng hoa của bản năng bị dồn nénThơ là sự bộc phát của bản năng không bị che đậy
Bản năng bị xã hội kiềm chếCái tôi giải phóng khỏi “cái ta” xã hội
Khi libido tắt, nhân loại suy tànKhi “nứng tuyệt chủng”, con người đọa thành súc sanh

Nguyễn Hàn Chung không Freud hóa dục tính; ông nghịch đảo Freud, bằng cách đưa libido ra khỏi vùng vô thức, công khai hóa, gọi tên nó, biến nó thành ngôn ngữ thi ca.
Đó là hành động hậu hiện đại: làm cho cái bị cấm trở thành cái được thiêng hóa, qua đó mở rộng biên giới của văn chương.

🌑 Kết luận: Bài ca của libido sáng tạo

“bài ca nứng khởi” không nói về dục, mà nói về năng lượng của sự sống và sáng tạo.
Nếu Freud là người phát hiện ra rằng mọi văn hóa đều bắt nguồn từ dục tính bị kìm nén, thì Nguyễn Hàn Chung là người giải phóng dục tính ấy khỏi sự xấu hổ văn hóa, để nó trở lại làm mạch sống của ngôn từ.

Đó là một bài ca của libido nghệ thuật – nơi thơ ca, thân thể, và ý thức hòa làm một để chống lại sự tuyệt chủng của cảm xúc và cái đẹp.

Bài Mới Nhất
Search