STEVEN HASSAN: GIÁO PHÁI TRUMP (THE CULT OF TRUMP): CHƯƠNG SÁU: THAO TÚNG TRUYỀN THÔNG

Nguyên tác: THE CULT OF TRUMP

Tác Giả: STEVEN HASSAN

(Chuyển ngữ tiếng Việt: ChatGPT; Hiệu đính (và chịu trách nhiệm): T.Vấn)

GIỚI THIỆU TÁC GIẢ VÀ TÁC PHẨM

***

CHƯƠNG SÁU: THAO TÚNG TRUYỀN THÔNG

Ai cũng có quyền có ý kiến của riêng mình,
nhưng không ai có quyền có những sự kiện của riêng mình.
Daniel Patrick Moynihan

Vào sáng sớm Chủ nhật Phục Sinh năm 2018, Donald Trump đăng lên Twitter một thông điệp ngắn gọn: “CHÚC MỪNG LỄ PHỤC SINH!” Nhưng không khí lễ hội ấy chẳng kéo dài được bao lâu. Chỉ trong vài giờ tiếp theo, ông tung ra một loạt tweet công kích chính sách nhập cư của Hoa Kỳ. Trong những dòng tweet ngày càng trở nên kích động, ông đổ lỗi cho những “đạo luật ngớ ngẩn của (Đảng Dân chủ) như Catch & Release” và khơi dậy nỗi sợ về “những đoàn người di cư nguy hiểm hơn nữa đang kéo đến.” Ông đe dọa sẽ sử dụng “Phương án Hạt nhân” — thủ tục quốc hội cho phép thông qua luật chỉ với đa số phiếu đơn giản — để áp đặt các đạo luật cứng rắn, và kết thúc bằng điệp khúc quen thuộc: “CẦN TƯỜNG.”

Dù đợt công kích ấy mang đầy phong cách khoa trương đặc trưng của Trump, điều đáng chú ý là cách ông lặp lại gần như nguyên văn những lời được phát ra trước đó cùng buổi sáng trên chương trình Fox & Friends. “Các nhà lập pháp của chúng ta thực sự phải đứng lên,” Brandon Judd — nhân viên tuần tra biên giới và là khách mời thường xuyên của Fox News — nói. “Đảng Cộng hòa kiểm soát cả Hạ viện lẫn Thượng viện; họ không cần sự ủng hộ của Đảng Dân chủ để thông qua luật. Họ có thể dùng phương án hạt nhân, giống như cách đã làm với việc phê chuẩn [Tối cao Pháp viện]. Họ cần thông qua luật để chấm dứt chương trình catch-and-release.”¹
Dĩ nhiên, Judd chỉ đang lặp lại điều Trump vẫn nói từ trước. Thậm chí, ông ta có thể đã đoán rằng Trump đang theo dõi chương trình. Cảm giác như Trump đang vừa nói chuyện với — vừa tự kích động — chính mình.

Sau này, The New York Times mô tả hiện tượng ấy như một “sự hòa trộn tâm trí công khai” giữa Fox và vị tổng thống. Trên The New Yorker, Jane Mayer mô tả Fox News như một dạng truyền hình do nhà nước vận hành.² Bà trích lời Nicole Hemmer, phó giáo sư Đại học Virginia và tác giả cuốn Messengers of the Right:

“Fox không chỉ đo nhiệt độ của cử tri nền tảng — mà họ còn làm tăng nhiệt độ,” Hemmer nói. “Đó là một mô hình cực đoan hóa.”
Đối với cả Trump lẫn Fox, nỗi sợ là một chiến lược kinh doanh — nó khiến người ta tiếp tục theo dõi.

Mayer tiếp tục mô tả cách “Nhà Trắng và Fox tương tác với nhau trơn tru đến mức, trong một chu kỳ tin tức nhất định, rất khó xác định bên nào đang dẫn dắt bên nào.” Người dẫn chương trình Fox News Sean Hannity nói chuyện với Trump gần như mỗi tối trong tuần,³ và theo Mayer, ông chủ Fox là Rupert Murdoch chẳng khác gì một thành viên của chính quyền. Bill Shine, cựu đồng chủ tịch Fox News, được bổ nhiệm làm giám đốc truyền thông và phó chánh văn phòng Nhà Trắng, trước khi từ chức để cố vấn cho chiến dịch tranh cử năm 2020 của Trump. Mô tả công việc của ông — “bán hình ảnh tổng thống” — thực chất không khác mấy so với công việc ông từng làm ở Fox News.
“Đó là sự thật: [Fox News] là thứ gần nhất mà chúng ta từng có với một nền truyền thông do nhà nước vận hành,” cựu phát thanh viên CBS Dan Rather nói, “một cơ quan tuyên truyền đúng nghĩa.”⁴

Trump không phải là tổng thống đầu tiên khai thác sức mạnh của diễn đàn quyền lực, hay khám phá một nền tảng truyền thông mới như Twitter. Ông cũng không phải là người đầu tiên có một cơ quan truyền thông “ruột.” Như Mayer chỉ ra, “James Madison và Andrew Jackson đều được các tờ báo đảng phái hậu thuẫn.” Nhưng hiếm có vị tổng thống nào sử dụng mối quan hệ truyền thông của mình cho những mục đích đảng phái sâu sắc đến vậy. Teddy Roosevelt, Woodrow Wilson và Franklin D. Roosevelt từng khai thác các nền tảng truyền thông mới, nhưng họ làm điều đó để nói với và phục vụ toàn dân, chứ không phải để trực tiếp vận động cử tri phe mình hay làm đầy két tiền cho đối tác truyền thông được chọn. Trump thì luôn trong trạng thái vận động tranh cử, khuấy động bụi chính trị, tạo ra khủng hoảng. Đó là một mô hình kinh doanh hiệu quả — và không chỉ cho Fox. Như Les Moonves, cựu chủ tịch CBS, từng nói nổi tiếng: chiến dịch của Trump “có thể không tốt cho nước Mỹ, nhưng lại cực kỳ tốt cho CBS.”⁵ Điều tương tự cũng đúng với CNN và MSNBC.

Trump không tự tay tạo nên nhiệm kỳ tổng thống của mình, dù ông rất muốn chúng ta tin như vậy. Ông xuất hiện đúng lúc, đúng thời điểm lịch sử. Nói theo cách của Obama, Trump là triệu chứng của một nền văn hóa truyền thông tôn vinh người nổi tiếng — dựa trên lòng tham doanh nghiệp, sự thao túng dư luận vì lợi ích cá nhân, và chiến lược tiếp thị của các tập đoàn và giới tinh hoa giàu có, những kẻ sử dụng mọi thủ thuật gây ảnh hưởng có thể để đạt mục tiêu: cắt giảm thuế doanh nghiệp, thúc đẩy nhiên liệu hóa thạch, và quảng bá quan điểm chính trị – tôn giáo cánh hữu. Sự trỗi dậy của đế chế truyền thông bảo thủ đã được ấp ủ suốt nhiều thập niên, cũng như chiếc “diễn đàn quyền lực” lấy cảm hứng từ Fox và được tiếp năng lượng bởi Twitter của Trump. Ở những đường nét lớn, “Giáo phái Trump” đã hình thành từ rất lâu trước khi Trump khoác lên mình vai trò lãnh đạo. Để hiểu đầy đủ quá trình ấy, chúng ta cần nhìn lại lịch sử đan xen giữa truyền thông và chức vụ tổng thống.

DIỄN ĐÀN “TUYỆT VỜI”

Thuật ngữ “bully pulpit” (diễn đàn quyền lực) nghe như thể được sinh ra dành riêng cho Trump — người thường dùng quyền lực của mình để sỉ nhục, mỉa mai và làm nhục người khác. Nhưng khi Tổng thống Theodore Roosevelt đặt ra thuật ngữ này, “bully” mang một ý nghĩa hoàn toàn khác. Nó là một tính từ, không phải động từ, có nghĩa là “tuyệt vời” hay “xuất sắc” — như trong câu “bully for you!” Điều khiến diễn đàn tổng thống trở nên “tuyệt vời” với Roosevelt chính là khả năng thuyết phục công chúng theo một chương trình nghị sự nhất định.

Giống Trump, Roosevelt là một tổng thống phá vỡ chuẩn mực, đến Washington với mục tiêu khuấy đảo trật tự cũ. Là một diễn giả đầy năng lượng, ông thường gạt micro sang một bên tại các cuộc vận động, dồn hết sức lực để nói chuyện với hàng chục nghìn người. Đáng chú ý hơn là cách ông kết nối cảm xúc với đám đông. Roosevelt chủ động săn đón sự chú ý của truyền thông. Ông thường xuyên mời giới báo chí Washington đến Nhà Trắng, theo dõi sát sao vị trí của các nhiếp ảnh gia tại sự kiện, thuê những viên chức báo chí đầu tiên của chính phủ, và dàn dựng các màn trình diễn công khai — như chuyến cưỡi ngựa 98 dặm để bảo vệ quy định mới yêu cầu sĩ quan hải quân phải vượt qua bài kiểm tra cưỡi ngựa 90 dặm. “Thật là tuyệt!” ông được thuật lại đã nói khi nhảy phắt vào Nhà Trắng sau chuyến đi. Dù yêu thích sự chú ý và rõ ràng mang nặng khuynh hướng ái kỷ, theo David Greenberg viết trên The Atlantic, phần lớn các màn trình diễn của Roosevelt được thực hiện “không chỉ để nuôi dưỡng cái tôi mà còn để thúc đẩy cải cách mạnh mẽ.”⁶ Ông hiểu sức mạnh của công khai hóa trong việc đẩy mạnh chương trình nghị sự. “Roosevelt mở ra một kỷ nguyên mà trong đó các tổng thống sẽ liên tục dấn thân vào công việc quản lý hình ảnh và dư luận — công việc của sự xoay chiều thông tin.”

TUYÊN TRUYỀN TỔNG THỐNG

Nhu cầu quản lý và định hướng dư luận đã gia tăng mạnh mẽ trong Thế chiến thứ nhất, khi Tổng thống Woodrow Wilson thành lập một cơ quan liên bang mới mang tên Ủy ban Thông tin Công chúng (Committee on Public Information – CPI). Cơ quan này đã “đưa chính phủ trực tiếp tham gia vào việc chủ động định hình cách báo chí đưa tin”, đồng thời tiến hành “một chiến dịch đe dọa và đàn áp công khai đối với những tờ báo vẫn tiếp tục phản đối chiến tranh.”⁷ Vào thời điểm đó, phần lớn người Mỹ tiếp nhận tin tức qua báo in — riêng tại thành phố New York đã có gần hai chục tờ báo xuất bản hằng ngày chỉ bằng tiếng Anh; bên cạnh đó còn có hàng chục tuần báo phục vụ các cộng đồng sắc tộc khác nhau. Thông qua hoạt động của những nhân vật như Edward Bernays, CPI dần trở thành một cỗ máy truyền thông hoàn chỉnh, tự sản xuất các phương tiện truyền thông của riêng mình — từ báo chí, phim thời sự, tờ rơi, áp phích cho đến các bài diễn văn — nhằm tuyển mộ binh lính, bán trái phiếu chiến tranh và khơi dậy tinh thần yêu nước. CPI cổ vũ một đại tự sự rằng “quốc gia đang tham gia vào một cuộc thập tự chinh vĩ đại chống lại kẻ thù khát máu, phản dân chủ” và rằng mục tiêu là “làm cho thế giới an toàn cho nền dân chủ”, trong khi đồng thời lại làm xói mòn một trong những trụ cột của chính nền dân chủ ấy: tự do báo chí.⁸

Với sự trỗi dậy của radio vào thập niên 1920, tin tức có thể được truyền đi nhanh hơn rất nhiều — thậm chí gần như tức thời — và được chuyển tải theo một cách hoàn toàn mới, thông qua giọng nói trực tiếp của con người. Từ năm 1933 đến 1944, Tổng thống Franklin Delano Roosevelt đã khai thác phương tiện truyền thông thân mật này một cách bậc thầy trong loạt ba mươi buổi trò chuyện nổi tiếng bên lò sưởi (fireside chats), dẫn dắt cả quốc gia vượt qua những năm tháng u ám của Đại Khủng hoảng và Thế chiến thứ hai. Với giọng nói tự tin và trấn an, ông cố gắng xoa dịu nỗi lo âu của một dân tộc đang bất an, giải thích các chính sách của mình nhằm ngăn chặn tin đồn và nỗi sợ hãi chia rẽ người dân Mỹ.⁹ Những buổi trò chuyện ấy ngày nay có thể trông như tàn dư của một thời đại đã qua, đặc biệt trong kỷ nguyên bão tố Twitter kiểu Trump, nhưng theo Adrienne LaFrance viết trên The Atlantic, đó từng là “một thí nghiệm mang tính cách mạng với một nền tảng truyền thông còn rất non trẻ.” Bà đặt ra một giả định đầy ám ảnh: “Hãy tưởng tượng nếu Roosevelt đã dùng sóng radio của mình để không ngừng chỉ đích danh và công kích từng người dân Mỹ.”¹⁰

Tuy nhiên, trong khi Roosevelt nỗ lực xoa dịu và đoàn kết, thì cũng có những người khác sử dụng radio để gieo rắc chia rẽ và nỗi sợ. Trong thập niên 1920, một linh mục Công giáo La Mã tên là Cha Charles Coughlin đã lên sóng phát thanh để trực tiếp giảng đạo cho hàng triệu tín đồ của mình. Ban đầu, Coughlin từng là người ủng hộ FDR, nhưng dần dần ông ta cho rằng Roosevelt quá thân thiện với các “nhà đổi tiền” Do Thái và giới tư bản. Về sau, ông sử dụng chương trình radio của mình để phát tán các thuyết âm mưu bài Do Thái và ca ngợi các chính sách phát xít của Hitler và Mussolini như một liều thuốc giải cho mối đe dọa ngày càng tăng của chủ nghĩa cộng sản. Ông quảng bá các quan điểm biệt lập bằng những khẩu hiệu như “Ít quan tâm đến chủ nghĩa quốc tế hơn, và chú trọng nhiều hơn đến sự thịnh vượng quốc gia” — những câu chữ nghe đến nay vẫn thấy quen thuộc một cách đáng kinh ngạc. Quan điểm của Coughlin rõ ràng đã chạm đến cảm xúc của rất nhiều người Mỹ. Đến năm 1939, khi ông buộc phải rời sóng, lượng thính giả của ông đã lên tới 30 triệu người.

Chương trình của Coughlin đặc biệt khiến các thành viên của một nhóm giám sát mới thành lập — Viện Phân tích Tuyên truyền (Institute for Propaganda Analysis – IPA) — lo ngại. Họ bị báo động trước việc sử dụng những gì họ coi là tuyên truyền thời chiến và tuyên truyền ngoại lai ngay trên đất Mỹ. IPA được thành lập nhằm thúc đẩy tư duy độc lập và tinh thần dân chủ thông qua việc giáo dục công chúng về những hiểm họa của tuyên truyền. Với mục tiêu đó, họ cho xuất bản một cuốn sách mang tên The Fine Art of Propaganda: A Study of Father Coughlin’s Speeches (Nghệ thuật tinh vi của tuyên truyền: Nghiên cứu các bài diễn thuyết của Cha Coughlin), trong đó nêu ra bảy kỹ thuật mà ông sử dụng — rất nhiều trong số đó ngày nay vẫn đang được Trump và các đồng minh truyền thông bảo thủ của ông áp dụng:¹¹

  1. Gán nhãn, chụp mũ (Name-calling): Gắn cho một cá nhân hay ý tưởng những nhãn tiêu cực hoặc miệt thị có thể khiến chúng ta bác bỏ và lên án họ mà không cần xem xét bằng chứng. Trump, cùng với các người dẫn chương trình Fox như Sean Hannity và Laura Ingraham, sử dụng thủ pháp này rất thường xuyên, biến các từ như “tự do” (liberal) hay “xã hội chủ nghĩa” (socialist) thành lời xúc phạm; đặt biệt danh cho đối thủ; và gán những từ như “ngu ngốc”, “yếu đuối”, “nguy hiểm”, “đáng hổ thẹn”, “tồi tệ” cho những con người hay ý tưởng mà họ phản đối.
  2. Những khái quát lấp lánh (Glittering generalities): Gắn những từ ngữ tích cực, đạo đức, mỹ miều vào một cá nhân hay ý tưởng có thể khiến ta chấp nhận và tán thành mà không cần kiểm chứng. Trump thường dùng các từ như “thông minh”, “cứng rắn”, “vĩ đại”, “đáng kinh ngạc”, “tuyệt vời”, “đẳng cấp” để mô tả những người ông ta ưa thích — kể cả các nhà độc tài.
  3. Chuyển giao (Transfer): Gắn kết một người, một thể chế hay một ý tưởng được ngưỡng mộ, tôn trọng với một đối tượng khác để khiến đối tượng sau trở nên hấp dẫn. Ngược lại cũng đúng: việc bị liên hệ với những cá nhân hay ý tưởng bị khinh miệt, bẽ mặt hoặc chế giễu có thể khiến chúng ta bác bỏ chúng.
  4. Lời chứng thực (Testimonial): Khi một người được kính trọng lên tiếng rằng một ý tưởng, chương trình, sản phẩm hay cá nhân nào đó là tốt hay xấu, chúng ta dễ dàng chấp nhận đánh giá ấy. Các sự ủng hộ công khai là điều rất phổ biến trong đời sống chính trị Mỹ, khi những ứng cử viên nổi tiếng hậu thuẫn và trao tính chính danh cho những người kém phổ biến hơn.
  5. Người bình dân (Plain folks): Đây là khi người nói cố thuyết phục khán giả rằng ý tưởng của mình là đúng bằng cách khẳng định rằng họ “giống hệt mọi người” — xuất thân từ quần chúng, là người bình thường. Trump là một tỷ phú ngông cuồng, nhưng ông vẫn tạo ra cảm giác đồng nhất với cử tri bằng cách xây dựng hình ảnh người ngoài cuộc, không phải chính trị gia chuyên nghiệp, và bằng cách phản chiếu những vấn đề cũng như cảm xúc của họ, coi những khó khăn của họ — chẳng hạn như việc đóng cửa các mỏ than — là sự nghiệp của chính mình.
  6. Xếp bài (Card stacking): Chọn lọc có chủ ý các dữ kiện hay điều sai trái, ví dụ minh họa hay sự đánh lạc hướng, lập luận logic hay phi logic, nhằm trình bày một bức tranh có lợi nhất hoặc bất lợi nhất cho một ý tưởng, chương trình, cá nhân hay sản phẩm. Việc Trump bôi nhọ người nhập cư — dựa trên dữ liệu sai lệch và những lời nói dối trắng trợn — là một ví dụ điển hình, khi cả một nhóm người bị đổ lỗi cho hành vi của chỉ một số rất ít cá nhân lệch chuẩn.
  7. Theo đám đông (Bandwagon): Khẳng định rằng tất cả các thành viên trong một nhóm đều ủng hộ một chính sách, ý tưởng hay hành động nào đó nhằm thúc đẩy người khác làm theo — nói cách khác là “nhảy lên chuyến tàu đang chạy.” Theo Trump, nếu bạn không đứng về phía ông trong nỗ lực “làm cho nước Mỹ vĩ đại trở lại”, thì bạn chính là một phần của vấn đề.

HỌC THUYẾT CÔNG BẰNG: SỰ RA ĐỜI VÀ SỤP ĐỔ

Quy mô khán giả của Coughlin cho thấy rõ ràng rằng tồn tại một thị trường dành cho nhiều “ngách” thính giả khác nhau. Khi radio ngày càng trở nên phổ biến, một nan đề nảy sinh. Chỉ có một số lượng hữu hạn các tần số được phân bổ cho thông tin vô tuyến, trong khi lại có rất nhiều người cạnh tranh để giành quyền phát sóng. Năm 1934, chính phủ Hoa Kỳ thành lập Ủy ban Truyền thông Liên bang (Federal Communications Commission – FCC) nhằm điều tiết các hoạt động truyền thông liên bang. Các đài phát thanh buộc phải có giấy phép do FCC cấp mới được phát sóng — điều này cho đến nay vẫn không thay đổi. Việc áp dụng chế độ cấp phép đặt ra một câu hỏi mang tính nguyên tắc: nếu sóng radio là tài sản công, thì liệu chúng có nên được sử dụng vì lợi ích công cộng hay không? FCC cho rằng là có, và năm 1940 đã ban hành Học thuyết Mayflower, trong đó khẳng định dứt khoát rằng lợi ích công chúng không được phục vụ bởi các chương trình mang tính đảng phái:

“Radio chỉ có thể phục vụ như một công cụ của nền dân chủ khi nó được dành cho việc truyền đạt thông tin và trao đổi ý tưởng một cách công bằng và khách quan. Một nền radio thực sự tự do không thể bị sử dụng để vận động cho các mục tiêu của người sở hữu giấy phép. Nó không thể được dùng để ủng hộ các ứng cử viên là bạn bè của ông ta. Nó cũng không thể được dành để cổ vũ cho những nguyên tắc mà ông ta tình cờ cho là đáng giá nhất. Tóm lại, người phát sóng không thể là người vận động. Quyền tự do ngôn luận trên radio phải đủ rộng để cung cấp cho công chúng cơ hội đầy đủ và bình đẳng trong việc trình bày tất cả các phía của những vấn đề công.”¹²

Dù mang mục tiêu cao đẹp, lệnh cấm gần như tuyệt đối đối với các chương trình mang tính đảng phái này tỏ ra quá rộng và không khả thi trong thực tế; sau Thế chiến thứ hai, nó liên tục phải đối mặt với các thách thức pháp lý. Đến tháng 6 năm 1949, Học thuyết Mayflower bị bãi bỏ. Vài tháng sau đó, FCC thiết lập Học thuyết Công bằng (Fairness Doctrine),¹³ trong đó cho rằng lợi ích công chúng “chỉ có thể được đáp ứng bằng cách tạo điều kiện để… những quan điểm đa dạng và đối nghịch do các thành phần có trách nhiệm trong cộng đồng nắm giữ được đưa ra.”¹⁴ Yêu cầu phải phát sóng các quan điểm đối lập này đã đặt các nhà phát thanh — và cả FCC — vào một tình thế khó xử. Các đài phát sóng được kỳ vọng phải tự quyết định cách phân bổ thời lượng phát sóng khi đề cập đến các vấn đề gây tranh cãi, cũng như cách sắp xếp để các quan điểm đối nghịch được trình bày một cách công bằng; trong khi đó, FCC lại phải xác định liệu từng đài riêng lẻ có vi phạm quy định hay không. Lợi dụng sự mơ hồ phát sinh từ đây, nhiều mục sư và nhà giảng đạo — một số trong đó đã giàu có và muốn giàu hơn nữa — nhanh chóng lao vào mua các khung giờ phát sóng vốn trước kia dành cho các chương trình tôn giáo mang tính cộng đồng. Một kỷ nguyên mới của truyền hình giảng đạo (televangelism) bắt đầu.

Không có gì ngạc nhiên khi các vụ kiện tụng nổ ra và hầu như đều được giải quyết theo từng trường hợp riêng lẻ. Đây không phải là một hệ thống gọn gàng, và nó cũng không áp dụng cho truyền hình cáp. Tuy vậy, bất chấp nhiều vấn đề, Học thuyết Công bằng vẫn duy trì được một thế cân bằng mong manh, góp phần định hình một môi trường truyền thông “công bằng và cân bằng” — cho đến năm 1987, khi Ronald Reagan sử dụng quyền phủ quyết tổng thống để ngăn Quốc hội hợp thức hóa học thuyết này thành luật chính thức, rồi sau đó chỉ đạo FCC bãi bỏ hoàn toàn Học thuyết Công bằng.¹⁵ Như Jonathan Mahler và Jim Rutenberg nhận xét trong bài viết trên New York Times mang tên “Planet Fox: Inside Rupert Murdoch’s Empire of Influence”, hành động của Reagan đã “khai sinh ra một thế hệ mới các nhân vật phát thanh cánh hữu, những người được tự do cung cấp một dạng chương trình ý kiến hoàn toàn khác cho một lượng khán giả bảo thủ đông đảo nhưng tiềm ẩn, vốn đã nghi ngờ truyền thông nói chung.”¹⁶ Trước đó, Coughlin đã chứng minh rằng rất nhiều người Mỹ thực sự khao khát kiểu nội dung như vậy.

TỔ HỢP TRUYỀN THÔNG BẢO THỦ

Trong thập niên 1960, phát thanh FM đã tăng trưởng mạnh mẽ. Khả năng xử lý âm thanh stereo vượt trội khiến FM trở thành lựa chọn hiển nhiên cho nhạc chất lượng cao, và thị trường nhanh chóng phản hồi: đến cuối thập niên 1970, số thính giả FM đã vượt qua AM. Những hạn chế về âm thanh của sóng AM khiến nó đặc biệt phù hợp với các chương trình trò chuyện và tin tức — thực tế, đây là một trong số rất ít loại chương trình còn trụ lại trên các tần số AM. Nhưng đến cuối thập niên 1980, khi Học thuyết Công bằng bị bãi bỏ, radio AM bùng nổ. Giờ đây, vận hành hoàn toàn theo động cơ tư bản chủ nghĩa, các đài AM bỗng có một sản phẩm mới: talk radio. Phục vụ lợi ích công chúng nhanh chóng bị thay thế bằng việc làm sao cho công chúng chú ý — đôi khi bằng những nội dung giật gân, gây sốc và đậm đặc quan điểm chủ quan.

Người đóng vai trò lớn hơn bất kỳ ai khác trong việc mở ra kỷ nguyên mới này là Rush Limbaugh, một Charles Coughlin của thời hiện đại. Năm 1988, ông chuyển từ đài phát thanh tại Sacramento, California, đến New York và khởi động The Rush Limbaugh Show, một chương trình talk radio phát sóng toàn quốc, nhanh chóng trở thành một trong những chương trình phổ biến nhất trong lịch sử radio. Sự pha trộn giữa bình luận chính trị, tin tức và giải trí của chương trình này có sức ảnh hưởng to lớn, kéo theo hàng loạt kẻ bắt chước, nhanh chóng lấp đầy làn sóng phát thanh bằng hệ tư tưởng bảo thủ.¹⁷ Không thể xem nhẹ sức hấp dẫn cá nhân của Limbaugh. David Foster Wallace, viết trên The Atlantic, đã mô tả Limbaugh là “một người dẫn chương trình sở hữu tài năng và sức lôi cuốn phi thường, hiếm có trong một thế hệ — thông minh, hoạt ngôn, dí dỏm, và mang quyền uy theo một cách phức tạp.”¹⁸ Thiên tài tu từ “hiệu quả đến rực rỡ” của Limbaugh nằm ở chỗ ông gán nhãn cho toàn bộ phần còn lại của truyền thông là “thiên lệch”, qua đó tạo ra “một tiêu chuẩn để khán giả của Rush có thể tập hợp xung quanh; một sự diễn đạt cho nhu cầu về truyền thông cánh hữu (tức là không thiên lệch); và một cơ chế cho phép bác bỏ mọi chỉ trích hay phản bác đối với các ý tưởng bảo thủ.”

Bằng cách khai thác sự bất mãn của phe bảo thủ đối với các nguồn truyền thông chính thống, Limbaugh đã xây dựng được một lượng người theo dõi trung thành và một khán giả đói khát những gì được cho là truyền thông “không thiên lệch”. Tổ hợp truyền thông bảo thủ còn non trẻ tiếp tục phát triển, được tiếp sức mạnh mẽ sau các vụ tấn công ngày 11/9, dẫn đến sự ra đời của hàng loạt chương trình radio mới do những nhân vật thẳng thắn, có sức hút và được trả lương rất cao như Sean Hannity, Laura Ingraham và Glenn Beck dẫn dắt. Giống như Limbaugh, họ nuôi dưỡng khán giả của mình bằng nhiều kỹ thuật gây ảnh hưởng tương tự như Coughlin từng sử dụng — và cũng giống như các thủ lĩnh giáo phái — gieo rắc sự mơ hồ, ngờ vực và nỗi sợ, đồng thời bơm vào đó liều lượng lớn phóng đại cùng lối tư duy đen–trắng, ta–họ. Đáng chú ý là Phó Tổng thống Mike Pence, người từng dẫn một chương trình radio bảo thủ vào đầu thập niên 1990, đã nghiên cứu rất kỹ hình tượng phát thanh của Limbaugh và thậm chí còn tự gọi mình là “Limbaugh phiên bản cà phê đã khử caffeine.”¹⁹ Pence vẫn duy trì mối quan hệ thân thiết với Limbaugh và thường xuyên trả lời phỏng vấn trên chương trình của ông.²⁰

Họ không phải là những người duy nhất sử dụng radio để cuốn hút và gây ảnh hưởng lên nước Mỹ bảo thủ. Các nhà truyền giáo Cơ Đốc trên truyền hình cũng đã đạt được thành công vượt bậc. Năm 1973, Trinity Broadcasting Network được thành lập — mạng truyền thông Tin Lành đầu tiên trong số nhiều mạng tương tự. Cũng giống như talk radio từng là lò ươm cho những tiếng nói có sức ảnh hưởng, mạng lưới truyền thông Cơ Đốc giáo này đã sản sinh ra các “siêu sao” như Franklin Graham, Joel Osteen, Pat Robertson và nhiều người khác. Trinity Broadcasting Network sau đó phải đối mặt với sự giám sát gắt gao vì việc lạm dụng trắng trợn các khoản tiền quyên góp và vướng vào hàng loạt bê bối tai tiếng. Mục sư John MacArthur, người dẫn một chương trình radio quốc tế của riêng mình, đã mô tả Trinity là một đám “lang băm tôn giáo”²¹ — một mạng lưới “bị thống trị bởi những kẻ chữa bệnh bằng đức tin, những người gây quỹ chuyên nghiệp toàn thời gian và các ‘nhà tiên tri’ tự phong” rao giảng phúc âm thịnh vượng. Có vẻ như đây là một công thức chiến thắng. Hiện nay, Trinity là tập đoàn phát sóng lớn thứ ba tại Hoa Kỳ và là mạng truyền hình tôn giáo lớn nhất thế giới, với hơn 18.000 đối tác truyền hình và cáp cùng hai mươi tám mạng lưới quốc tế, bao gồm cả internet.²² Ước tính hiện tại cho thấy họ tiếp cận khoảng hai tỷ khán giả. Tương tự như talk radio cánh hữu, Trinity tạo thành một trụ cột quan trọng trong hệ thống hậu thuẫn dành cho Donald Trump.

FOX NEWS

Như được khắc họa trong bộ phim tài liệu The Brainwashing of My Dad (Cha tôi đã bị tẩy não như thế nào), quá trình cực đoan hóa cánh hữu của Frank Senko bắt đầu khi ông nghe các chương trình radio của Bob Grant và Rush Limbaugh trong lúc lái xe đi làm mỗi ngày; nhưng “bản hợp đồng” ấy chỉ thực sự được đóng dấu khi ông bắt đầu xem Fox News. Fox News đã làm cho truyền hình bảo thủ điều mà Limbaugh từng làm cho radio — nuôi dưỡng một lượng khán giả say sưa với kiểu thông điệp chống truyền thông dòng chính, chống chính phủ, mang màu sắc phân biệt chủng tộc, bài ngoại, thù hằn và dựa trên nỗi sợ, thứ mà sau này Trump sẽ khai thác triệt để. Và có thể nói, mọi thứ bắt đầu từ một con người — cố Roger Ailes.

Theo mọi ghi nhận, Ailes là một nhân vật khổng lồ trong bức tranh truyền thông bảo thủ, người có lẽ đã làm nhiều hơn bất kỳ ai khác để dọn đường cho nhiệm kỳ tổng thống của Trump. Ông sớm bước chân vào truyền hình và là một trong những người đầu tiên nhận ra rằng tương lai của chức tổng thống Hoa Kỳ nằm ở màn ảnh nhỏ. Câu chuyện thường được kể lại như sau: năm 1967, Ailes khi đó mới hai mươi tám tuổi đã tiếp cận Richard Nixon ở hậu trường chương trình The Mike Douglas Show, nơi Ailes làm giám đốc sản xuất. Nixon — người từng thể hiện thảm hại trong cuộc tranh luận tổng thống trên truyền hình năm 1960 với John F. Kennedy, và lúc ấy đang xuất hiện trên chương trình của Douglas để vận động sự ủng hộ — than thở với Ailes: “Thật đáng buồn khi một người phải dùng mấy trò mánh khóe như thế này để đắc cử.”²³ Ailes đáp trả ngay: “Truyền hình không phải là mánh khóe.” Sau đó, Ailes trở thành cố vấn truyền thông cho Nixon.

Một trong những thế mạnh lớn nhất của Ailes là sự am hiểu bản chất con người: ông hiểu rằng con người thích nghĩ mình lý trí, nhưng trên thực tế lại bị chi phối bởi cảm xúc — giận dữ, sợ hãi, hoài niệm, thậm chí là ghê tởm.²⁴ Vai trò của truyền hình là khơi gợi những phản ứng cảm xúc ấy nơi người xem. Ông cũng biết rằng truyền hình — ít nhất là truyền hình giờ vàng — là một phương tiện nông: “Truyền hình hiếm khi kể toàn bộ câu chuyện,” ông từng nói nổi tiếng trong một bài diễn văn mang tựa đề Candidate + Money + Media = Votes (Ứng cử viên + Tiền + Truyền thông = Phiếu bầu). Nhưng những câu chuyện hời hợt vẫn có thể rất hiệu quả nếu chúng kích hoạt đúng cảm xúc. Ailes đã giúp Nixon — một nhân vật vốn nổi tiếng là “không ăn hình” — tiếp cận công chúng bằng thứ sau này được gọi là sound bite: những câu nói ngắn gọn, dễ nhớ, bám chặt vào đầu óc người nghe. Với sự hỗ trợ đáng kể của Ailes, Nixon đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử tổng thống, như được mô tả trong cuốn sách The Selling of the President 1968 của Joe McGinnis.²⁵ (Điều đáng nói thêm là Nixon khi đó cũng được cố vấn bởi Roger Stone — người trước đó đã gặp Trump thông qua luật sư Roy Cohn. Stone duy trì tình bạn với Trump suốt nhiều thập kỷ, cố vấn cho ông trong chiến dịch tranh cử năm 2016, và cuối cùng bị truy tố vì tội khai man và cản trở công lý.)²⁶

Sau này, Ailes tiếp tục trở thành cố vấn truyền thông cho Ronald Reagan. Ông cũng giúp George H. W. Bush lội ngược dòng vào năm 1988 để đánh bại đối thủ Michael Dukakis, bằng cái mà ông gọi là “thuyết hố dàn nhạc.” Như ông từng nói với người dẫn chương trình Judy Woodruff: “Hãy nhìn thẳng vào sự thật: truyền thông chỉ quan tâm đến ba thứ — hình ảnh, sai lầm và tấn công… Có hai người đứng trên sân khấu, một người nói ‘Tôi có giải pháp cho vấn đề Trung Đông,’ còn người kia thì rơi xuống hố dàn nhạc; bạn nghĩ ai sẽ lên bản tin tối?”²⁷ Đây là một học thuyết mà ta thấy diễn ra hằng ngày trong nhiệm kỳ tổng thống của Trump. Ngay từ rất sớm, Ailes đã nhận ra rằng truyền hình sẽ là tương lai của chính trị tổng thống Mỹ. Như ông nói với McGinnis ngay trước chiến thắng của Nixon: “Đây sẽ là cách họ được bầu mãi mãi về sau. Những người kế tiếp sẽ phải là những kẻ biết biểu diễn.”²⁸

Năm 1996, Ailes bắt tay với trùm truyền thông người Úc Rupert Murdoch để thành lập một mạng truyền hình cáp — Fox News. Hướng đến nhóm khán giả cùng hệ tư tưởng với Limbaugh, Fox News nhanh chóng vươn lên thống trị bức tranh truyền hình, bằng cách vận dụng và điều chỉnh cho môi trường hình ảnh nhiều kỹ thuật mà Limbaugh từng sử dụng trên radio. Trong cuốn sách Brainwashing: The Science of Thought Control (Tẩy não: Khoa học của sự kiểm soát tư tưởng), nhà thần kinh học Kathleen Taylor đã liệt kê các chiến thuật mà Fox và các cơ quan truyền thông bảo thủ khác dùng để nhồi sọ khán giả:

  • nói dối và bóp méo
  • gây hoang mang và gieo nghi ngờ
  • đổ lỗi và chia rẽ
  • xây dựng thương hiệu và dán nhãn
  • thao túng ngôn ngữ và khung diễn giải
  • kích động nỗi sợ
  • bắt nạt và làm nhục

Ailes sử dụng mọi chiêu thức có thể, nhưng trên hết, ông sử dụng nỗi sợ. Là một đảng viên Cộng hòa trung thành, ông đã tràn ngập không gian truyền thông bằng các thông điệp và tự sự bảo thủ được thiết kế để khơi dậy sợ hãi và cuối cùng là chiêu mộ tín đồ — dọn đường cho Trump. “Thực chất, thứ mà Ailes đang bán chính là nỗi sợ: mạng lưới của ông ta liên tục thổi phồng những mối đe dọa ma quái như ‘nhà thờ Hồi giáo khủng bố’ được cho là sẽ xây gần Ground Zero,” Tom Dickinson viết trong một bài trên Rolling Stone mang tên “How Roger Ailes Built the Fox News Fear Factory” (Roger Ailes đã xây dựng nhà máy sản xuất nỗi sợ Fox News như thế nào). “Chỉ cần xem Fox News một ngày — cơn giận dữ, sự khoa trương, mạch hoang tưởng ác liệt, những lời kêu gọi bất tận đánh vào sự oán giận của người da trắng, và kiểu đưa tin có tiêu chuẩn bằng chứng ngang với một đoạn quảng cáo tấn công vào cuối tháng Mười — là đủ để thấy hình ảnh phản chiếu của người sáng lập nó, một trong những tay thao túng lão luyện và đáng sợ nhất trong lịch sử Đảng Cộng hòa.”²⁹

Ailes cũng định hình văn hóa nội bộ của mạng lưới này. “Roger Ailes không xuất hiện trên sóng. Roger Ailes không bao giờ lộ mặt trước ống kính. Thế nhưng, tất cả những ai xuất hiện đều là sự phản chiếu của ông ta,” Dickinson viết. Và thực tế cho thấy, văn hóa Fox bao gồm cả sự kỳ thị phụ nữ và quấy rối tình dục công khai — khiến mạng lưới thiệt hại hàng triệu đô la và dẫn đến việc Ailes cùng người dẫn chương trình nổi tiếng Bill O’Reilly phải từ chức.

Trong khi đó, Rupert Murdoch theo đuổi chương trình nghị sự của riêng mình — cụ thể là mở rộng đế chế toàn cầu và kiếm tiền. Dù phần lớn để Ailes điều hành Fox, nhưng sau khi Ailes ra đi, Murdoch tiếp tục đẩy Fox sang cánh hữu, thậm chí còn thúc mạnh hơn với sự xuất hiện của Donald Trump. Ban đầu, Murdoch xem tham vọng tổng thống của Trump như một trò đùa, nhưng rồi ông đã khai thác chiến dịch tranh cử và chiến thắng của Trump để phục vụ mục tiêu làm mờ ranh giới giữa đế chế truyền thông của mình và các chính phủ trên toàn thế giới. Thực tế, ông là một nhân tố có ảnh hưởng lớn trong việc góp phần tạo ra cuộc trưng cầu Brexit và đưa Theresa May lên vị trí thủ tướng. “Xem Fox News như một cánh tay nối dài của Nhà Trắng thời Trump có nguy cơ khiến ta bỏ lỡ bức tranh lớn hơn,” Mahler và Rutenberg viết. “Có lẽ chính xác hơn khi nói rằng Nhà Trắng — cũng như các văn phòng thủ tướng ở Anh và Úc — chỉ là một trong nhiều công cụ mà gia đình Murdoch sử dụng để tác động đến các sự kiện toàn cầu.”

Ngày nay, ảnh hưởng của Fox vẫn tiếp tục khi Lachlan Murdoch tiếp quản vị trí lãnh đạo từ người cha đã cao tuổi. Theo Adweek, năm 2018, “Fox News đạt mức khán giả giờ vàng trung bình cao nhất trong lịch sử 22 năm của mạng lưới, và năm thứ ba liên tiếp trở thành kênh truyền hình cáp được xem nhiều nhất.”³⁰ Điều này đồng nghĩa với hàng tỷ đô la doanh thu mỗi năm.

VÒNG LẶP PHẢN HỒI TUYÊN TRUYỀN CÁNH HỮU

Tiền bạc có thể giải thích phần nào xu hướng nghiêng phải này, nhưng theo các học giả Harvard Yochai Benkler, Robert Faris và Hal Roberts, còn có một yếu tố khác đang vận hành. Họ đã phân tích hàng triệu bản tin truyền hình, cùng với các lượt chia sẻ trên Twitter, Facebook và video YouTube, và phát hiện rằng truyền thông cánh hữu có xu hướng cao hơn hẳn trong việc lan truyền thông tin sai lệch, dối trá và nửa thật nửa giả do chiến dịch tuyên truyền của Nga phát tán, cũng như các thuyết âm mưu và thông tin bịa đặt đến từ những nguồn thượng đẳng da trắng và cực đoan như trang tân Quốc xã The Daily Stormer. Trong cuốn sách năm 2018 Network Propaganda: Manipulation, Disinformation, and Radicalization in American Politics (Tuyên truyền mạng: Thao túng, thông tin sai lệch và cực đoan hóa trong chính trị Mỹ), họ lập luận rằng “hệ sinh thái truyền thông cánh hữu khác biệt về bản chất so với phần còn lại của môi trường truyền thông.” Trong truyền thông dòng chính cánh tả và trung dung, tồn tại một cam kết tuân thủ các chuẩn mực báo chí đã được thừa nhận về việc đưa tin trung thực. Hơn nữa, còn có một cơ chế phát hiện và sửa sai, trong đó các nhà báo và cơ quan truyền thông khác sẽ chỉ ra lỗi lầm của nhau; những sai sót ấy cần được công khai thừa nhận và sửa chữa. Đính chính và xin lỗi là thông lệ. Cơ chế này lại vắng bóng trong hệ sinh thái truyền thông cánh hữu, tạo ra một dạng vòng lặp phản hồi tuyên truyền, nơi những lời dối trá và bóp méo không được sửa chữa cứ thế được lưu chuyển và nhân rộng từ cơ quan truyền thông này sang cơ quan khác — chẳng hạn từ các nguồn cực đoan như trang InfoWars của thuyết âm mưu gia Alex Jones, sang Breitbart rồi đến Fox. Nếu một câu chuyện sai sự thật bị chứng minh rõ ràng và gây chú ý lớn, nó có thể bị gỡ xuống, nhưng sẽ không có bất kỳ sự thừa nhận công khai nào rằng nó là sai. “Đây là một khuôn mẫu ngày càng trở nên rõ nét khi chúng ta tiến sâu hơn vào nhiệm kỳ tổng thống của Trump,” Roberts phát biểu trong một buổi nói chuyện tại Harvard.³¹

CỰC HỮU

Một trong những nguồn cung lớn nhất của ngôn từ sai lệch và thù hằn là Alex Jones. Ông ta là một nhân vật có sức ảnh hưởng, từng có hơn 2,4 triệu người đăng ký kênh YouTube,³² hơn 6,7 triệu lượt truy cập mỗi tháng trên trang web InfoWars, và hai triệu thính giả cho chương trình radio phát sóng toàn quốc của mình.³³ Năm 2018, Jones bị YouTube, Twitter, Facebook, Apple và Spotify đồng loạt cấm vì vi phạm quy định và vì kích động người theo dõi bằng ngôn từ thù hận, xúi giục bạo lực và quấy rối — trong đó có cả cha mẹ của các nạn nhân vụ xả súng trường tiểu học Sandy Hook.³⁴ Là một thuyết âm mưu gia lâu năm hoạt động từ tầng hầm nhà mình ở Austin, Texas, Jones từng khẳng định chính phủ Mỹ có liên quan đến vụ đánh bom Oklahoma City năm 1995, rằng 11/9 là “một âm mưu nội bộ,” rằng không ai thực sự chết ở Sandy Hook, và rằng chuyến đổ bộ Mặt Trăng Apollo 11 chưa từng xảy ra. Những điều này nghe như những cơn mê sảng bên lề, tương tự các thuyết điên loạn do những thủ lĩnh giáo phái khét tiếng như Lyndon LaRouche — người tuyên bố tồn tại một âm mưu toàn cầu giữa Nữ hoàng Anh, Hội Tam điểm và các ngân hàng Do Thái nhằm hủy diệt thế giới — hay Jim Jones, kẻ cho rằng các nhà tư bản độc ác đang tìm cách giết ông ta và tín đồ của mình.

Alex Jones có hàng triệu người theo dõi, trong đó dường như có cả Donald Trump. Ngày 2 tháng 12 năm 2015, Trump xuất hiện trên chương trình của Jones, ca ngợi ông ta và hứa rằng: “Tôi sẽ không làm anh thất vọng.”³⁵ Trong chiến dịch tranh cử, Trump và Jones chia sẻ cùng những “sự thật thay thế” — chẳng hạn như thuyết birther khét tiếng cho rằng Tổng thống Obama sinh ra ở Kenya chứ không phải Hawaii. Theo Network Propaganda, Jones cũng chịu trách nhiệm tiếp nhận và phát tán hơn một nghìn câu chuyện tuyên truyền sai sự thật từ RT (cơ quan truyền thông nhà nước của Nga), đóng vai trò là điểm xâm nhập then chốt đưa các câu chuyện giả đó vào hệ sinh thái truyền thông Mỹ. Năm 2018, Jones bị cha mẹ của các em nhỏ bị sát hại trong vụ Sandy Hook kiện ra tòa. Sau đó, ông ta thừa nhận rằng các em thực sự đã bị giết³⁶ và đổ lỗi cho “cơn loạn thần” (psychosis) của mình, nhưng vẫn từ chối thừa nhận rằng hành động của ông đã làm gia tăng nỗi đau và sự khốn khổ của các gia đình. Chưa dừng lại ở đó — đúng với bản chất gieo rắc âm mưu — Jones còn tuyên bố rằng các vụ kiện là hành động trả đũa cho thất bại tranh cử tổng thống của Hillary Clinton. Phát ngôn này được đưa ra chỉ vài ngày sau khi Jeremy Richman, một phụ huynh nổi bật trong vụ Sandy Hook, tự sát.³⁷

Jones cũng không phải là kẻ duy nhất buôn bán thuyết âm mưu trong bầu trời truyền thông cánh hữu. Breitbart News khởi đầu là một trang tin tức và bình luận bảo thủ do Andrew Breitbart — một nhà bình luận bảo thủ đồng sáng lập The Huffington Post — thành lập năm 2007. Sau khi Breitbart qua đời năm 2012, Robert và Rebekah Mercer mua lại công ty và đưa Stephen K. Bannon, cựu nhân viên ngân hàng đầu tư của Goldman Sachs, lên làm người đứng đầu. Dưới sự lãnh đạo mới, Breitbart News trượt sâu hơn về phía hữu, lao vào lãnh địa của thuyết âm mưu với những dòng tít giật gân nhắm vào các chính trị gia Dân chủ, bao gồm cả Barack Obama và Bill lẫn Hillary Clinton.³⁸

Breitbart cũng đóng vai trò then chốt trong việc cực đoan hóa cánh chống nhập cư của Đảng Cộng hòa — và sự thay đổi này là rất kịch tính. Cần nhớ rằng các tổng thống Cộng hòa như Ronald Reagan và George H. W. Bush từng là những người ủng hộ mạnh mẽ nhập cư. Trong cuộc tranh luận GOP năm 1980, ứng cử viên Reagan từng nói về Mexico: “Thay vì nói đến việc dựng hàng rào, sao chúng ta không cùng nhau giải quyết những vấn đề chung của hai bên?”³⁹ Việc ngày nay Đảng Cộng hòa nói đến một Bức tường thay vì một hàng rào là thước đo cho thấy họ đã đi xa đến mức nào — với sự trợ lực không chỉ từ Breitbart News mà còn từ Fox News và các kênh truyền thông bảo thủ khác, những nơi đã thổi phồng nỗi sợ về “những kẻ xâm lăng” để bán Trump — và cả chính sản phẩm của họ.

ẢNH HƯỞNG CỦA QUYỀN LỰC DOANH NGHIỆP

Ngay cả truyền thông chính thống cũng không miễn nhiễm trước tình trạng đưa tin thiên lệch và gây hiểu lầm. Năm 1988, nhà phê bình truyền thông và học giả Edward S. Herman cùng nhà ngôn ngữ học, nhà hoạt động xã hội Noam Chomsky đã cho ra đời một công trình phê phán gay gắt đối với quan niệm cho rằng truyền thông đại chúng có chức năng khách quan là cung cấp thông tin cho công chúng. Trong cuốn sách Manufacturing Consent (Sản xuất sự đồng thuận), họ lập luận rằng thay vì đóng vai trò như một đối trọng giám sát ba nhánh quyền lực của nhà nước — tức “quyền lực thứ tư” — thì truyền thông đại chúng trên thực tế lại đang thực hiện một chức năng tương tự tuyên truyền nhà nước, bằng cách cổ súy cho hệ tư tưởng tư bản chủ nghĩa của những ông chủ doanh nghiệp truyền thông đầy quyền lực.⁴⁰

Herman và Chomsky đã chỉ ra năm yếu tố có thể góp phần làm méo mó việc đưa tin:

1. Quyền sở hữu:
Các công ty truyền thông là một phần của những tập đoàn khổng lồ, mà nhiều tập đoàn trong số đó có lợi ích kinh doanh vượt xa lĩnh vực báo chí. Trong những trường hợp mà hoạt động báo chí có nguy cơ gây tổn hại đến lợi nhuận của tập đoàn, thì lợi ích của tập đoàn sẽ được ưu tiên hơn lợi ích của báo chí hoặc của công chúng.

2. Quảng cáo:
Quảng cáo tạo ra những động cơ lệch lạc cho các công ty truyền thông, biến sự chú ý của khán giả thành một thứ hàng hóa. Vì rốt cuộc các công ty truyền thông phải phụ thuộc vào những người trả tiền cho họ, nên ưu tiên hàng đầu của họ là giữ chân khán giả bằng mọi giá, gần như không mấy quan tâm đến sự an toàn hay phúc lợi tinh thần của chính khán giả. Trong bối cảnh thiếu các quy định điều chỉnh hoạt động đạo đức, người dân hầu như không có cách nào để chống lại những hành vi sai trái của doanh nghiệp.

3. Nguồn tin:
Báo chí khó có thể trở thành một công cụ giám sát quyền lực hiệu quả bởi chính hệ thống này khuyến khích sự đồng lõa với chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức “đáng đưa tin” khác. Các nhà báo phụ thuộc vào khả năng tiếp cận các nguồn tin quan trọng — thứ có thể bị hạn chế hoặc bị cắt đứt nếu họ đăng tải các bài viết mang tính chỉ trích. Trên thực tế, họ thường bị khuyến khích (một cách ngầm định) chỉ đơn thuần lặp lại những thông tin mà mình được cung cấp.

4. Phản pháo (Flak):
Các tổ chức quyền lực có thể tìm cách đánh lạc hướng dư luận khỏi những câu chuyện bất lợi bằng cách làm mất uy tín và bôi nhọ nguồn tin. “Flak” — thuật ngữ xuất phát từ tiếng Đức, chỉ hỏa lực phòng không — có thể nhắm vào các nhà báo, người tố giác, hoặc nguồn tin, và là một công cụ để các cá nhân hay tổ chức quyền lực kiểm soát luồng thông tin công cộng.

5. Kẻ thù chung:
Để “sản xuất sự đồng thuận”, cần phải có một kẻ thù — một đối tượng, một ác nhân để sợ hãi: chủ nghĩa cộng sản, khủng bố, người nhập cư. Điều này giúp định hướng và tập hợp dư luận. Theo Herman và Chomsky, điều này được thực hiện “một phần để loại bỏ những người mà bạn không ưa, nhưng một phần khác là để làm cho những người còn lại sợ hãi. Bởi vì khi con người sợ hãi, họ sẽ chấp nhận quyền lực.”⁴¹

Ngày nay, các tập đoàn lớn nhất hoạt động trên phạm vi toàn cầu và không còn cảm thấy bị ràng buộc nghĩa vụ với bất kỳ quốc gia riêng lẻ nào, kể cả Hoa Kỳ. Thế giới ngày càng trở nên kết nối chặt chẽ và phức tạp hơn. Tuy nhiên, những người nắm giữ chìa khóa quyền lực vẫn chỉ là một thiểu số tinh hoa. Có thể khẳng định rằng các quyết định của họ nhìn chung sẽ nhằm duy trì và củng cố chính quyền lực của chính họ.

ĐỒNG TIỀN LÊN TIẾNG

Như David Foster Wallace từng viết trong một bài đăng trên The Atlantic năm 2005: “Cho rằng radio chính trị mang động cơ ý thức hệ là một ngộ nhận. Nó không phải vậy. Radio chính trị là một ngành kinh doanh, và động lực của nó là doanh thu. Chủ nghĩa bảo thủ thống trị các làn sóng AM ngày nay là vì nó tạo ra xếp hạng Arbitron cao, giá quảng cáo cao và lợi nhuận tối đa.”⁴²

Tình hình càng trở nên trầm trọng hơn bởi sự đồng nhất ngày càng tăng của bức tranh truyền thông khi các tập đoàn truyền thông ngày càng siết chặt quyền kiểm soát. Hiện nay, hơn 90% toàn bộ truyền thông tại Hoa Kỳ thuộc sở hữu của chỉ sáu công ty.⁴³ Clear Channel Communications⁴⁴ sở hữu hơn 1.000 đài phát thanh, còn Sinclair Broadcasting Group⁴⁵ sở hữu gần 500 kênh truyền hình địa phương. Sự tập trung quyền lực này trở nên khả thi nhờ Đạo luật Viễn thông năm 1996,⁴⁶ vốn đã xóa bỏ các quy định về sở hữu tồn tại từ năm 1934, và cho phép “bất kỳ ai tham gia vào bất kỳ lĩnh vực truyền thông nào — để bất kỳ doanh nghiệp truyền thông nào cũng có thể cạnh tranh trên bất kỳ thị trường nào với bất kỳ doanh nghiệp nào khác.”⁴⁷

Một ví dụ trắng trợn về ảnh hưởng của doanh nghiệp là Sinclair Broadcast Group. Trong hàng trăm đài của họ có nhiều kênh liên kết địa phương của ABC, CBS và Fox. Đầu năm 2018, công ty này hứng chịu làn sóng chỉ trích dữ dội khi họ buộc các phát thanh viên địa phương phải đọc một kịch bản do công ty soạn sẵn, lên án mối nguy mà truyền thông chính thống và “tin giả” gây ra cho nền dân chủ. Timothy Burke, giám đốc video của Deadspin, đã ghép các đoạn ghi hình những người dẫn chương trình đọc kịch bản ấy — gần như đồng thanh, và thường không hề tỏ ra mỉa mai — thành một đoạn video lan truyền chóng mặt trên mạng, kéo theo làn sóng phản đối rộng khắp.⁴⁸

Cựu phát thanh viên Dan Rather bình luận: “Các người dẫn tin nhìn thẳng vào máy quay và đọc một kịch bản do một ông trùm doanh nghiệp áp đặt — những lời lẽ nhằm che giấu sự thật chứ không phải làm sáng tỏ nó — thì đó không phải là báo chí.… Đó là tuyên truyền. Đó là Orwell. Và đó là con dốc trơn trượt dẫn tới cách mà những kẻ chuyên quyền giành lấy quyền lực, bịt miệng bất đồng và đàn áp quần chúng.”⁴⁹

Trump, rõ ràng nhận thấy việc mình được Sinclair đưa tin tích cực, đã phản ứng trước vụ bê bối này: “Thật buồn cười khi xem các Mạng Tin Giả — một trong những nhóm người gian dối nhất mà tôi từng đối phó — chỉ trích Sinclair Broadcasting vì thiên vị. Sinclair vượt trội hơn hẳn CNN và cả NBC Tin Giả, vốn là một trò hề hoàn toàn.”⁵⁰

Tháng 3 năm 2019, tập đoàn bảo thủ Nexstar Media Group mua lại Tribune Media với giá 6,4 tỷ đô la, trở thành tập đoàn truyền hình lớn nhất tại Hoa Kỳ. Thời gian sẽ cho thấy gã khổng lồ này sẽ ảnh hưởng đến tư duy người Mỹ đến mức nào thông qua việc thống trị các chương trình địa phương.⁵¹

MOON: ÔNG TRÙM TRUYỀN THÔNG

Rõ ràng, rất nhiều thứ đang bị đặt cược. Một hộ gia đình Mỹ trung bình xem gần tám tiếng truyền hình mỗi ngày — chưa kể các loại thời gian màn hình khác.⁵² Đó là một khoảng thời gian khổng lồ để các mạng truyền hình truyền tải thông điệp của mình — và đó cũng là lý do vì sao các giáo phái luôn khao khát thâm nhập vào thị trường truyền thông.

Tất nhiên, hệ sinh thái truyền thông xoay quanh “Giáo phái Trump” rộng lớn và phức tạp hơn nhiều so với hầu hết các giáo phái khác. Nhóm duy nhất tiệm cận được quy mô đó chính là nhóm cũ của tôi — tổ chức Moon — vốn đã sở hữu và điều hành hàng trăm doanh nghiệp, bao gồm cả các công ty truyền thông.

Những người Moonie đã sáng lập tờ The Washington Times vào năm 1982, đồng thời sở hữu hàng chục thực thể truyền thông khác, chẳng hạn như hãng thông tấn United Press International, được mua lại vào năm 2000.⁵³ Trong thập niên 1990, họ còn sở hữu các cơ sở phát sóng truyền hình tại Washington, D.C., được hầu hết các mạng lớn như ABC và NBC sử dụng. Tổ chức này đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy truyền thông cánh hữu không chỉ tại Hoa Kỳ mà còn trên toàn thế giới.

Lập trường chính thức của họ là đầu tư vào truyền thông và giao tiếp là một chiến lược thông minh. Nhưng mục tiêu cuối cùng của giáo phái là thâu tóm các công ty truyền thông để kiểm soát thông điệp. Tất cả đều nằm trong kế hoạch vĩ đại của Moon nhằm thống trị thế giới.

Trước khi Liên Xô sụp đổ, trọng tâm chính trị mạnh mẽ của toàn bộ mạng lưới tổ chức đồ sộ của Moon là cuộc chiến chống chủ nghĩa cộng sản, đặc biệt tại Bắc Triều Tiên và Trung Quốc. Nói một cách đơn giản nhưng kỳ quái, các Moonie tin rằng các tín đồ Cơ Đốc và công dân của thế giới tự do đang bị cuốn vào một cuộc chiến sinh tử với các thế lực quỷ dữ của “chủ nghĩa cộng sản duy vật”. Nếu không chống lại cộng sản, họ sẽ trở nên suy yếu và sụp đổ. Giải pháp đích thực — thậm chí là sự cứu rỗi của thế giới — nằm ở việc thiết lập một nền thần quyền với Moon đứng đầu: Thượng đế sẽ cai trị thế giới thông qua ông ta và các tay chân của mình.

Việc vận hành The Washington Times và các công ty truyền thông khác là một cách để truyền bá thông điệp đó. Dù tờ báo từng gây tranh cãi trong một thời gian dài, cuối cùng nó cũng giành được chỗ đứng trong bức tranh truyền thông. Phần lớn công chúng không biết — hoặc không quan tâm — đến chủ sở hữu thực sự của nó. Với một bộ phận độc giả bảo thủ, tờ báo này có ảnh hưởng đáng kể cả trong nội bộ Washington lẫn trên bình diện quốc tế. Cựu Tổng thống Ronald Reagan từng nói đây là tờ báo ông yêu thích nhất và đọc mỗi ngày. George H. W. Bush và George W. Bush cũng vậy.

Tuy nhiên, vẫn có những tiếng nói chỉ trích đáng kể. Tổng biên tập sáng lập James Whelan đã từ chức năm 1984 để phản đối điều mà ông cho là những nỗ lực của nhà xuất bản nhằm can thiệp vào nội dung tin tức. Cuối năm đó, trong một bài phát biểu tại Câu lạc bộ Báo chí Quốc gia, Whelan gọi The Washington Times là “một tờ báo Moonie”. Tờ báo đã công kích ông dữ dội và khẳng định rằng họ không bị Moon kiểm soát. Một biên tập viên khác, William Cheshire, từ chức năm 1987, cho rằng các lãnh đạo của Giáo hội Thống nhất đang kiểm soát chính sách biên tập của tờ báo.

Trong một bài diễn văn năm 1991, Moon cho biết đến thời điểm đó đã có gần một tỷ đô la được chi ra để duy trì tờ Times. Kể từ đó, ít nhất thêm một tỷ đô la nữa đã được đổ vào — mặc dù theo The Washington Post, tổng số tiền có thể gần 2 tỷ đô la. Vì sao lại chi một khoản tiền khổng lồ như vậy cho một tờ báo chưa từng sinh lời? Tiền từ đâu ra? Và làm thế nào mà một kẻ từng bị kết án trọng tội — Moon — lại được phép sở hữu một tờ báo tại thủ đô của nước Mỹ ngay từ đầu? Có lẽ, với Moon, lợi ích vượt xa lợi nhuận tài chính. Chúng bao gồm ảnh hưởng chính trị tại Hoa Kỳ và các quốc gia khác, cũng như khả năng thu thập thông tin và tình báo dưới vỏ bọc báo chí.

CON DỐC TRƠN TRƯỢT

Trong một bài viết trên The New Republic có tựa đề “Fox News Chính Thức Là Truyền Hình Trump”, Alex Shephard mô tả mức độ suy thoái của Fox News về các nguyên tắc báo chí kể từ khi Roger Ailes từ chức năm 2016. “Năm 2010, mạng lưới này từng hủy bỏ một lần xuất hiện của [Sean] Hannity tại một cuộc vận động của Tea Party vì lo ngại điều đó sẽ làm tổn hại đến tính toàn vẹn báo chí của họ. Nhưng sự toàn vẹn đó giờ đã biến mất — ít nhất là đối với các ngôi sao khung giờ tối.”⁵⁴

Tháng 11 năm 2018, Hannity đã xuất hiện trên sân khấu tại một cuộc vận động của Trump, cùng với người dẫn Fox News Jeanine Pirro. Fox News từng tự quảng bá mình là “công bằng và cân bằng”, nhưng đã ngừng sử dụng khẩu hiệu này vào năm 2016.⁵⁵ “Fox News từ lâu đã giống một cơ quan tuyên truyền của Đảng Cộng hòa hơn là một tổ chức tin tức. Giờ thì họ cuối cùng cũng thừa nhận điều đó.”⁵⁶

Trump đã bổ nhiệm nhiều người từng làm việc cho Fox vào các vị trí trong chính quyền của mình, bao gồm Bill Shine, John Bolton và Heather Nauert. Mối quan hệ giữa Trump và Fox đã trở nên gắn bó theo những cách mà — theo cựu Chủ tịch FCC Reed Hundt — là “vô cùng bất thường, và cách duy nhất để lý giải là: họ ủng hộ Fox, ủng hộ Fox, và tiếp tục ủng hộ Fox.”⁵⁷

Jane Mayer mô tả mối quan hệ giữa Fox News và Nhà Trắng như một “cánh cửa xoay”, nơi ảnh hưởng qua lại trơn tru không chút đứt đoạn.⁵⁸

Nhà bình luận của New York Times Ross Douthat nhận xét rằng truyền hình đóng vai trò lớn hơn nhiều trong việc tạo ra Trump so với internet, ngay cả khi tính đến sự can thiệp trực tuyến từ Nga và phe cực hữu. “Chính truyền hình đã thuyết phục hàng triệu người Mỹ tin rằng Trump là một thiên tài kinh doanh, bất chấp lịch sử phá sản của ông ta, và đã trao cho ông ta vô số giờ quảng cáo miễn phí thông qua việc đưa tin không kiểm soát về các cuộc vận động tranh cử và dòng tweet của ông ta.”⁵⁹

Mark Burnett đã mạo hiểm khi mời Trump tham gia The Apprentice. Canh bạc đó mang lại lợi nhuận khổng lồ — cho cả hai người. Điều tương tự cũng có thể nói về cỗ máy truyền thông bảo thủ, vốn đã cung cấp cho Trump một lượng tín đồ sùng bái sẵn có, cũng như một diễn đàn để khuếch trương ảnh hưởng, và đổi lại thu về tiền bạc cùng quyền lực.

Nhưng họ không phải là những người duy nhất tham gia vào một dạng “đổi chác” với Trump. Với tư cách là ứng cử viên và tổng thống, Trump còn được hậu thuẫn bởi hàng loạt tổ chức tôn giáo — những tổ chức mà mức cược thậm chí còn cao hơn, không gì khác ngoài việc biến đất nước này thành một quốc gia được điều hành bởi và vì các tín đồ Cơ Đốc — một “vương quốc thiên đường” ngay trên mặt đất.

Bài Mới Nhất
Search