Nguyễn Đông A: Cảm nhận thơ Bùi Giáng (2)

Bùi Giáng – Tranh (Nguồn: daohieu.wordpress.com)

TÀN NHÂN – CÕI HAO MÒN CỦA LINH HỒN VÀ TIẾNG VỌNG CỦA IM LẶNG

Giữa những mùa lên xuống của thi ca Việt Nam, thơ Bùi Giáng hiện ra như một luồng gió rất lạ, thổi ngang mà để lại trong lòng người đọc một dư âm lạ. Ở ông, cái điên và cái tỉnh không đối nghịch nhau.Mà nương tựa nhau để làm nên một thế giới thơ vừa hồn nhiên như trẻ nhỏ.Lại sâu thẳm như lời của một bậc minh triết đã nhìn thấu những nỗi dâu bể ở đời. Đọc bài thơ “Tàn Nhân”, người ta không chỉ nghe tiếng lòng của một kẻ đang yêu hay đang nhớ.Người đọc dường như nghe được tiếng vọng của một linh hồn đang lặng lẽ tan ra trong ký ức.

Trong cõi thơ ấy, âm thanh, bước chân, nhịp thở đều mang theo hơi hướng của một giấc mộng đã nhuốm màu phai tàn. Mọi sự vật tưởng như còn đó mà đã bắt đầu rời khỏi nhau.Như khói mỏng bay qua đầu ngọn cỏ, như tiếng gió thoảng qua rồi để lại một khoảng trống mênh mang trong lòng người. Ngôn từ dưới ngòi bút Bùi Giáng vì vậy không còn là công cụ để kể lể hay mô tả. Tự nó có đời sống riêng: biết rung động, biết rụng xuống, tan đi,chảy trôi, và cuối cùng lặng lẽ chìm vào cõi vắng. Mỗi câu thơ của ông giống như một chiếc lá khô rơi xuống mặt nước, nhưng đủ làm gợn lên những vòng sóng rất sâu trong tâm thức người đọc.

Ngay từ câu mở đầu, thi sĩ đã đẩy người đọc vào miền mỏi mòn của thời gian và ký ức:

“Em hái mòn dần hoa trái xuân
Vì đâu ta tưởng chỉ đôi lần
Từ đây chân bước về ta sợ
Không nói nữa rồi! tiếng bặt âm”

Cụm từ “mòn dần” là nhịp rút của thời gian, là tiếng sột soạt của một thứ gì đang hao hụt, tàn úa.Nó là vật lý, là tinh thần. Bùi Giáng không nói “em hái hoa”, mà nói “em hái mòn dần hoa trái xuân”.Hai chữ “mòn dần” ấy không chỉ là hành động, mà là diễn trình của đời sống, nơi hương sắc bị rút kiệt theo mỗi lần chạm vào. Câu thơ không miêu tả, mà gợi ra điều biến mất, như một vệt sáng tàn trong buổi chiều rưng rưng.

Và rồi “ta tưởng chỉ đôi lần”, đây là một lời tự thú nhẹ như giómà cũng rất nặng. Trong cái tưởng là thoáng qua, có cả sự ngộ nhận của con người về thời gian. Những gì ta tưởng ngắn ngủi lại chính là điều bào mòn ta suốt đời. Đến câu “Không nói nữa rồi! tiếng bặt âm”, dấu chấm than đặt cạnh cụm từ ngắn “bặt âm” như cú rơi cuối cùng của âm thanh.Lời nói bị cắt lìa, nơi khoảng lặng bắt đầu lên tiếng. Hai chữ “bặt âm” tạo một nhịp ngưng, như tiếng gió đứt dây đàn.

Rồi khổ thơ thứ hai đưa người ta vào cõi trống không. Một vùng hoang của ký ức và cảm giác hiện hữu:

“Em tưởng như chừng chẳng nhớ chi
Xung quanh từ bữa trước đi về
Em mở vô cùng hai mắt ngó
Còn lại không em một chút gì”

Ở đây, cái “vô cùng” không phải là không gian, mà là trạng thái tâm linh. Đôi mắt mở ra hết cỡ để nhìn một thế giới không còn gì để thấy. Mấy chữ “một chút gì” gói trọn cơn tuyệt vọng nhẹ nhàng, cái rỗng đến tận cùng mà vẫn còn một chút mong manh để mà đau. Bùi Giáng nhìn cái mất không bằng bi lụy, mà bằng một sự cam nhận đã đi qua nhiều kiếp: nhớ mà như quên, quên lại như còn đang đau nhớ.

Khổ thơ thứ ba, thi sĩ bất chợt mở cánh cửa ký ức, nơi Lục tỉnh, cái nền của phương Namvừa thực và huyễn. Những dòng thơ hiện ra như mảnh hồi quang từ một giấc chiêm bao:

“Lục tỉnh năm nào em đã quên
Bờ xanh thu nọ bước lên đồng
Một vùng bóng cát trên cồn bãi
Lộn bốn chân trời dấu gót chân”

Hai chữ “lộn bốn” mang tính chất láy trong câu cuối là một sáng tạo kỳ diệu. Nó không chỉ là động tác đảo xoay không gian, mà còn là nhịp xoay của linh hồn lạc hướng. “Lộn bốn chân trời” đã không còn phương hướng, định vị.Mọi ranh giới hình như đã tan ra trong cơn điên tỉnh. Hình ảnh “bờ xanh thu nọ” và “vùng bóng cát trên cồn bãi” là hai thế giới song hành.Một thuộc về mùa, một thuộc về mộng, hòa quyện thành bức tranh lặng lẽ.Trong đó, cái nhớ đã hóa thành cát bụi, và dấu chân. Đó là biểu tượng của hiện diện. Chúng cũng tan theo gió.

Rồi bài thơ khép lại bằng bốn câu đẩy nỗi cô đơn lên tới tuyệt đỉnh.Thời gian không còn chảy, chỉ còn là dư âm ngân:

“Rời rã em đi để một mình
Ta nhìn trăng lại xuống bên hiên
Chân bước bây giờ ta rất sợ
Tiếng vọng bao giờ em nín thinh”

Từ láy “rời rã” như một tiếng gãy nhẹ của hồn. Nó không phải tan nát ồn ào, đó là sự rã ra âm ỉ của tâm linh, như mưa thấm vào tro, như gió tan vào lá. Còn “nín thinh” là một trong những từ láy đặc miền Nam, nghe rất dân dã lại triết lý.Nín để giấu, để chịu, để tan vào im lặng. Ở đây, im lặng không là chấm dứt, mà là một hình thức tồn tại khác. Im lặng như một tiếng nói của linh hồn.

“Chân bước bây giờ ta rất sợ”, cái sợ ấy không phải vì cô độc, mà vì mỗi bước là một lần dẫm lên kỷ niệm, lên tàn tro ký ức. Câu thơ khiến ta nhớ đến một nhịp thở khác của Bùi Giáng trong “Mở về phương ấy”: “Xin dựng một hàng rào / Để mở về phương ấy”. Cũng là nỗi sợ bước đi, cũng là tiếng vọng của một tâm hồn muốn vượt qua ranh giới hữu hình để chạm vào cái “phương ấy”, một miền vô biên của linh hồn.

Trong “Tàn Nhân”, những từ và ngữ như “mòn dần”, “vô cùng”, “rời rã”, “bặt âm”, “nín thinh” không chỉ làm giàu nhạc tính, mà tạo thành nhịp hô hấp của toàn bài. Chúng nối những nhịp đứt, hàn những khoảng vỡ, và đưa người đọc đi sâu vào một chiều kích khác của thơ. Làm  âm thanh thành ánh sáng, và ngôn ngữ trở thành cơn gió thổi đi qua linh hồn.

Thơ của Bùi Giáng xưa nay vốn không đi theo lối kể chuyện đầu đuôi như người ta vẫn quen đọc ở nhiều bài thơ khác. Ông không dựng nên một câu chuyện, mà mở ra một cõi. “Tàn Nhân” chính là một cõi như vậy.Một cõi mà mọi thứ đều đang hao mòn đi, nhưng cái hao mòn ấy lại mang vẻ trong trẻo lạ lùng. Như chiếc lá vàng rơi xuống mặt sông mà vẫn giữ nguyên màu nắng cuối ngày. Ở đó, nỗi buồn không nặng nề rơi xuống đáy lòng, mà cứ lửng lơ như một làn khói mỏng.Tiếng khóc không bật thành âm thanh, mà tan ra trong không khí. Còn người đã đi thì không mất hẳn, chỉ nhòa dần thành một bóng hình thấp thoáng trong miền ký ức.

Bài thơ vì vậy giống như một cuộc trút bỏ âm thầm, nơi con người buông dần những níu kéo của lòng mình để lặng lẽ chìm vào dòng chảy vô thường. Và chính trong quá trình tan rã ấy, Bùi Giáng cho người ta nhận ra một điều rất đẹp mà cũng rất buồn: mất mát không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với đoạn tuyệt. Có những điều rời khỏi ta trong hình hài cũ, nhưng lại ở lại bằng một cách khác, sâu hơn, lặng hơn và bền bỉ hơn. Với riêng tôi, đây là chỗ kỳ diệu nhất trong thơ Bùi Giáng. Ông không níu giữ những gì đã mất, mà để chúng tan đi tự nhiên, rồi từ trong cái tan đi ấy, sự hiện diện lại trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết.

Khi khép lại trang thơ, hai tiếng “nín thinh” dường như vẫn còn ngân rất khẽ đâu đó trong lòng người đọc. Không phải thứ âm vang, mà là một khoảng lặng có chiều sâu.Càng im càng nghe rõ tiếng lòng mình. Cả bài thơ giống như một lời ru u uẩn, một hơi thở thật nhẹ mà mở ra một khoảng không mênh mang. Chỗ mà linh hồn không còn cần nói nữa, nhưng vẫn cảm nhận rất rõ mình đang lặng lẽ tan vào cõi vĩnh hằng. Và có lẽ, đó là vẻ đẹp riêng của bài “Tàn Nhân”.Bài thơ khép lại rồi mà nỗi buồn vẫn không dừng lại, nó cứ âm thầm ở lại như mùi hương còn vương trên tay sau khi cánh hoa đã rụng.

………….

BÙI GIÁNG – CÕI VÔ BIÊN CỦA LINH HỒN

Thơ Bùi Giáng, nhìn qua tưởng chừng như những câu chữ thả buông, giản đơn, nhưng khi đọc bằng linh hồn, người ta nghe được bên dưới từng con chữ là một tiếng vọng sâu xa của cõi vô thường. Ở đó, nỗi buồn có hình dáng của ánh sáng, ký ức có nhịp thở của cỏ cây, và hiện hữu tan loãng như sương mai. Ba bài thơ “Nắng Buồn”, “Mở về phương ấy” và “Tàn Nhân” là ba nhịp sóng cùng vang lên từ một đại dương tâm linh. Bùi Giáng như làm phép biến hiện của linh hồn.

Điều đầu tiên làm nên nét độc dị trong bút pháp Bùi Giáng, chính là nhịp điệu của vô thường. Câu thơ của ông không chảy theo tuyến tính, mà trôi theo tâm linh.Thơ không là kể chuyện mà là thở, rung, và tan. Ông không miêu tả cảnh vật mà hóa cảnh vật thành linh cảm. Trong “Nắng Buồn”, nắng không chiếu từ mặt trời mà tỏa ra từ linh hồn. Đó là thứ ánh sáng mềm mỏi, lưa thưa, vừa rơi vừa tan. Còn trong “Tàn Nhân”, tiếng “bặt âm”, “nín thinh”, “mòn dần” là những nhịp ngắt, những khoảng rỗng, nơi ngôn ngữ không còn là chữ, mà là hơi thở, là bóng của im lặng. Đến “Mở về phương ấy” lại như một giấc mơ hồi cố nhớ và quên, hiện hữu rồi tan rã.Nơi mỗi tiếng “xin” cất lên là một lần linh hồn gập mình, tự khai mở về cõi mênh mông.

Thơ Bùi Giáng là cuộc hòa phối giữa triết học và mộng tưởng, giữa minh triết và hồn nhiên. Ông là thi sĩ của những nghịch lý đẹp. Tỉnh và say, buồn mà sáng, tan mà lại còn. Câu chữ ông nhiều khi như trẻ dại, mà bên trong là cả một trời thấu suốt. “Xin dựng một hàng rào để mở về phương ấy”, nghe thoáng qua tưởng ngô nghê mà lại là một tuyên ngôn siêu hình.Hàng rào để vượt qua, biên giới thì mở rộng, khép lại rồi khai sinh. Cái nhìn ấy thấm đẫm tinh thần Phật học,“buông để có, mất để hiện diện”.

Bút pháp của ông là bút pháp phiêu linh. Không cố kết bằng hình ảnh, không bị trói trong cấu tứ, mà mở ra như một vầng khói đang tản. Mỗi từ ngữ mang tính chất láy, cả từ đơn trong thơ ông như “lưa thưa, mờ, vèo, rời rã, nín thinh, tan tành, thơ dại …” là nhịp rung của linh hồn. Ông sử dụng tiếng Việt như một bản đàn không biết đâu là phím, chỉ cần chạm nhẹ là vang lên âm thanh của cảm giác.Từ ngôn ngữ láy, cái tinh túy của tiếng Việt, được ông khai thác triệt để đến mức làm biến dạng ranh giới giữa ngữ âm và ý niệm. Cái “vèo” của gió, “rời rã” của bước, “lưa thưa” của lá, “thơ dại” của nụ cười, đều mang hơi thở của vô ngôn, của cõi ở giữa tỉnh và mê.

Nếu nhìn ở tầng tư tưởng, người ta sẽ thấy thơ Bùi Giáng luôn vận hành trên một trục kép: nhận thức và tan rã. Mỗi bài thơ là một lần linh hồn rút ra khỏi xác chữ, để tìm đến bản thể của nỗi buồn.Thứ buồn không phải u sầu mà là cái buồn triết lý.Buồn vì hiểu, vì thấy rõ cái vô nghĩa của đời mà vẫn thương,gắn bó. “Ngựa hồng sực tỉnh truông đèo rộng thênh”là khoảnh khắc của linh giác. Trong “Tàn Nhân”, “ta rất sợ” không phải sợ đời, mà sợ chính bước đi của mình trong miền tan hoang ký ức. Và trong “Mở về phương ấy”, ông đã hóa niềm đau thành tiếng cười “thơ dại”, như một cách vượt thoát khổ đau bằng hồn nhiên.

Về hình thức, thơ Bùi Giáng là sự giải phóng của ngữ điệu. Ông không viết theo nhịp của niêm luật, mà viết theo nhịp của linh cảm. Thơ ông vì thế có nhạc tính riêng.Nhạc tính của im lặng, của những khoảng dừng, những tiếng thở giữa dòng chữ. Chính cái “dở dang” trong cấu tứ, cái “lơi tay” trong âm điệu lại làm nên sự tự do mênh mang cho ngôn ngữ. Bùi Giáng đã biến thơ thành một thể sống.Một sinh thể hô hấp bằng nỗi buồn và ánh sáng.

Ba bài thơ “Nắng Buồn”, “Tàn Nhân” và “Mở Về Phương Ấy” tuy mang những nhan đề khác nhau, nhưng đọc kỹ sẽ thấy chúng không tách rời, mà nối tiếp nhau như ba cung bậc của cùng một cuộc hành hương nội tâm. Từ nỗi buồn mà đi đến sự thấu hiểu, từ thấu hiểu mà chạm tới tỉnh thức, rồi từ tỉnh thức lại nhẹ nhàng tan vào cõi vô thường. Trong hành trình ấy, người ta bắt gặp một linh hồn dám đi xuyên qua bóng tối của cô đơn và mất mát để nhận ra thứ ánh sáng lặng lẽ đang cháy ở tận đáy sâu của chính mình. Mỗi bài thơ là một tầng tâm thức riêng, nhưng khi đặt cạnh nhau, chúng hợp thành một tấm bản đồ tinh thần của Bùi Giáng, người đã đi đến tận cùng những miền điên và tỉnh để tìm ra một vẻ an nhiên trong trẻo và rực sáng.

Bùi Giáng không làm thơ để tả cuộc đời như nó vốn có, mà để phản chiếu cuộc đời qua lăng kính của linh hồn mình. Ông không đứng bên ngoài để nói về nỗi buồn, ông bước hẳn vào trong đó, sống cùng nó, tan trong nó, để rồi từ nỗi buồn ấy cất lên tiếng nói của hiện hữu. Có lẽ vì vậy mà thơ ông không hề cũ đi theo năm tháng. Đọc lại hôm nay, người ta vẫn thấy những câu thơ ấy còn đang thở,đang rung lên trong lòng mình.Như ánh vàng cuối chiều chưa kịp tắt, như lớp sương mỏng còn lơ lửng trên mặt đất, haytiếng gió muộn vẫn quanh quẩn đâu đó giữa truông đèo rộng vắng. Với riêng tôi, thơ Bùi Giáng giống như một ngọn đèn dầu đặt giữa đêm khuya.Ánh sáng không hề rực rỡ, nhưng càng ngồi lâu bên nó, người ta càng nhìn rõ hơn khuôn mặt thật của chính mình.

Đọc Bùi Giáng là bước vào một cõi khác, cõi vô biên của linh hồn, chữ nghĩa không còn là phương tiện chuyên chở ý tưởng, mà trở thành một thứ định mệnh của cảm xúc và tư tưởng. Trong thế giới ấy, nắng cũng biết buồn, gió cũng biết sợ, còn im lặng thì cất lên tiếng nói sâu xa hơn mọi lời lẽ. Và con người, trong một khoảnh khắc tỉnh ra giữa mộng và thực, bỗng nhận thấy, mình không chỉ là kẻ lữ hành nhỏ bé của cõi đời, mà còn là một mảnh rất mong manh của vĩnh hằng. Bùi Giáng, rốt cuộc, không chỉ là thi sĩ của chữ nghĩa, mà là thi sĩ của hiện hữu, người đã đem cái vô thường của kiếp người hòa vào cái vô biên của linh hồn, để thơ trở thành một thứ ánh sángnhẹ, lặng, nhưng đủ sức soi thấu nhiều lớp đời và nhiều kiếp người.

Nguyễn Đông A

Bài Mới Nhất
Search